Kích thước dương vật có quan trọng không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
524 từ 195 từ/phút

Giới thiệu: Video đối chiếu giả thuyết tiến hóa, khảo sát và nghiên cứu sức hấp dẫn về kích thước dương vật, rồi giới hạn kết luận bằng tỷ lệ cơ thể, sự tự tin và tính cách. Các điểm tiếng Anh chính: 1. ring true — Thành ngữ và diễn đạt hình tượng: Một nhận định có vẻ đáng tin hoặc hợp với bằng chứng, chứ không phải phát ra âm thanh. 2. not nearly as concerned with size as men might think, — Ngữ pháp và mẫu câu: not nearly as...as sửa một so sánh bị phóng đại và đối chiếu giả định với kết quả khảo sát. 3. played a role in — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nói rằng một yếu tố góp phần vào kết quả nhưng không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất.

Nội dung bài học

As the saying goes, Cụm từ

0:00

Như người ta vẫn nói,

it's not the size that counts, Ngữ pháp

0:01

điều quan trọng không phải là kích thước,

it's how you use it.

0:02

mà là cách bạn sử dụng nó.

Cụm từ

Dùng As the saying goes, để giới thiệu một câu nói quen thuộc

As the saying goes là một cụm mở đầu cố định, báo hiệu rằng sau đó là một câu tục ngữ, lời sáo quen thuộc hoặc kinh nghiệm chung đã được nhiều người biết đến. Ở đây, nó đóng khung lời nói về kích thước và cách sử dụng như một câu nói đã có sẵn. Trong cụm này, goes có nghĩa là một ý thường được diễn đạt như vậy, chứ không phải sự di chuyển. Cụm mở đầu quy lời nói cho một truyền thống chung, nhưng không tự động chứng minh lời đó đúng hoặc cho thấy người nói nhất thiết đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiêu chuẩn dùng để giới thiệu một câu tục ngữ quen thuộc: ____, actions speak louder than words.

Xem đáp án

As the saying goes

Ngữ pháp

It's not X that counts, it's how Y: chuyển trọng tâm từ X sang phương pháp

Hai mệnh đề tạo thành một phép tương phản mang tính điều chỉnh. It's not the size that counts bác bỏ kích thước như tiêu chí quyết định, còn it's how you use it chuyển sự chú ý sang cách sử dụng. Counts ở đây có nghĩa là quan trọng hoặc có ý nghĩa, không phải đếm số lượng. Hai lần xuất hiện của it's tạo nên cấu trúc song song, còn it cuối cùng chỉ vật đang được nói tới. Cách diễn đạt chính xác này thường tạo ra nghĩa đôi mang tính tình dục, nhưng bản thân cấu trúc vẫn có thể được dùng trung tính với các tiêu chí và phương pháp khác.

Luyện tập

Dùng đúng cấu trúc It's not X that counts, it's how Y để hoàn thành lời khuyên: ____ the price of the camera ____; ____ how well you understand light.

Xem đáp án

It's not · that counts · it's

But does this long-standing phrase ring true in the hugely debated topic of penis size? Thành ngữ

0:03

Nhưng câu nói lâu đời này có thực sự đúng khi áp dụng vào chủ đề kích thước dương vật vốn gây tranh cãi dữ dội không?

Thành ngữ

ring true: nghe có vẻ đáng tin

Trong câu hỏi này, ring true có nghĩa là “nghe có vẻ đáng tin hoặc phù hợp với sự thật hay kinh nghiệm”. Người nói đang hỏi liệu câu nói quen thuộc đó có còn đáng tin khi được xem xét trong một bối cảnh gây tranh cãi hay không, chứ không nói đến việc một thứ gì đó thực sự phát ra tiếng chuông. Có thể dùng ring true để đánh giá một tuyên bố, lời giải thích, dự đoán hoặc lời kể nghe thuyết phục đến mức nào. Cụm từ này mô tả ấn tượng về độ đáng tin; bản thân nó không chứng minh rằng lời nói đó là sự thật.

Luyện tập

ring true có nghĩa là gì trong câu này? 'His excuse didn't ring true after we checked the timestamps.'

  1. Nó không phát ra tiếng chuông.
  2. Nó nghe không đáng tin.
  3. Nó đã được chứng minh là sai về mặt pháp lý.
Xem đáp án

Nó nghe không đáng tin.

Does your member actually make a difference Ghi chú

0:08

Dương vật của bạn có thực sự tạo ra khác biệt

Cách dùng từ

member: cách nói tránh để chỉ dương vật

Trong ngữ cảnh này, member là cách nói giảm nói tránh để chỉ penis, tức dương vật. Chủ đề tình dục làm cho ý nghĩa được nhắm tới trở nên rõ ràng; nếu không có ngữ cảnh đó, member thường chỉ một người thuộc một nhóm. Cách nói tránh này khiến việc nhắc trực tiếp đến bộ phận cơ thể bớt rõ ràng và có thể tạo sắc thái e dè hoặc hài hước. Ý nghĩa này phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy chính chủ đề xung quanh—chứ không phải riêng từ member—cho phép cách hiểu đó.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong một báo cáo y khoa trang trọng, member là từ rõ ràng và chính xác nhất để chỉ bộ phận cơ thể này.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

Ý nghĩa của make a difference

Trong câu hỏi này, make a difference có nghĩa là “tạo ra tác động thực sự đối với kết quả”. Người nói đang hỏi liệu đặc điểm được nhắc đến có thực sự làm thay đổi sức hấp dẫn hoặc trải nghiệm của bạn tình hay không; make ở đây không mang nghĩa đen. Cụm từ này không mặc nhiên mang nghĩa tích cực. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ bất kỳ tác động nào có thể nhận thấy, mặc dù trong những tình huống khác, make a difference thường có nghĩa là “mang lại thay đổi tích cực”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “tạo ra tác động thực sự”: Will a quieter fan ____ to the room's comfort?

Xem đáp án

make a difference

in attractiveness or ability to pleasure your partner?

0:10

về sức hấp dẫn hay khả năng làm bạn tình thỏa mãn không?

Interestingly,

0:13

Điều thú vị là

humans have the largest penis of any primate

0:14

con người có dương vật lớn nhất trong số mọi loài linh trưởng,

both in absolute size and relative to body proportion. Cách dùng từ

0:16

cả về kích thước tuyệt đối lẫn tỷ lệ so với cơ thể.

Cách dùng từ

Kích thước tuyệt đối và kích thước tương quan với tỷ lệ cơ thể

Cấu trúc cặp both ... and đưa ra hai căn cứ riêng cho dạng so sánh nhất largest. Absolute size là kích thước đo được trực tiếp, không điều chỉnh theo một phép đo khác. Relative to body proportion so sánh kích thước đó với kích thước của toàn bộ cơ thể. Một đối tượng có thể xếp hạng cao theo tiêu chuẩn này nhưng không cao theo tiêu chuẩn kia. Câu này cho biết cùng một thứ hạng đúng theo cả hai tiêu chuẩn; relative to mở đầu một phép so sánh, và relative ở đây không có nghĩa là “họ hàng”.

Luyện tập

Câu này khẳng định điều gì khi dùng cả absolute size và relative to body proportion?

  1. Kích thước tuyệt đối và tỷ lệ cơ thể là hai tên gọi của cùng một phép đo.
  2. Nó lớn nhất chỉ vì các loài linh trưởng có tỷ lệ cơ thể tương tự nhau.
  3. Nó lớn nhất theo số đo thô và cũng lớn nhất khi được điều chỉnh theo kích thước cơ thể.
Xem đáp án

Nó lớn nhất theo số đo thô và cũng lớn nhất khi được điều chỉnh theo kích thước cơ thể.

So you can be proud of that.

0:19

Vì vậy, bạn có thể tự hào về điều đó.

Through our evolutionary history,

0:20

Trong suốt lịch sử tiến hóa của chúng ta,

females likely developed an interest and preference for penis shape and size,

0:22

phụ nữ có lẽ đã dần quan tâm và có sự ưa thích đối với hình dạng cùng kích thước dương vật,

much like how female peacocks have a preference for a male with stunning feathers. Mạch ý

0:25

giống như công mái thích những con đực có bộ lông tuyệt đẹp.

Mạch ý

much like how để đưa ra một tình huống tương đồng

Much like how đưa ra một tình huống hoàn chỉnh để làm phép so sánh tương đồng. Ở đây, khả năng hình thành một sở thích ở con người được giải thích bằng cách so sánh kiểu hình thành đó với việc công mái thích con đực có bộ lông nổi bật. Much like thể hiện mức độ tương đồng cao, còn how mở đầu mệnh đề female peacocks have a preference for a male with stunning feathers. Phép so sánh nói về các kiểu sở thích, chứ không phải bản thân các đặc điểm cơ thể hay mọi mặt của con người và chim công.

Luyện tập

much like how có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nói rằng con người và chim công có ngoại hình giống nhau.
  2. Đưa ra một tình huống có thể so sánh để giải thích ý trước đó.
  3. Đưa ra kết quả cuối cùng của quá trình.
Xem đáp án

Đưa ra một tình huống có thể so sánh để giải thích ý trước đó.

As a result,

0:29

Kết quả là

they chose mates with larger penises,

0:30

họ chọn bạn tình có dương vật lớn hơn,

ultimately passing on those genes. Cụm động từ

0:31

từ đó truyền lại những gen ấy cho thế hệ sau.

Cụm động từ

passing on genes với nghĩa truyền gen

Trong passing on those genes, pass on có nghĩa là truyền gen hoặc đặc điểm di truyền cho thế hệ tiếp theo. Mệnh đề -ing trình bày sự truyền lại này như kết quả cuối cùng của việc chọn những bạn tình đó. Nói rộng hơn, pass on có thể diễn tả việc chuyển thông tin, một đồ vật hoặc một truyền thống cho người khác hay thế hệ khác. Tân ngữ và ngữ cảnh báo hiệu nghĩa truyền lại này.

Luyện tập

passing on có nghĩa gì trong câu này: Many eye colors remain common because parents keep passing on the relevant genes?

  1. chết vì chúng
  2. cho mượn chúng trong thời gian ngắn
  3. từ chối chúng
  4. truyền chúng cho thế hệ tiếp theo
Xem đáp án

truyền chúng cho thế hệ tiếp theo

This is known as sexual selection. Văn hóa

0:33

Hiện tượng này được gọi là chọn lọc giới tính.

Văn hóa

Chọn lọc giới tính như một cơ chế tiến hóa

Chọn lọc giới tính là một quá trình tiến hóa trong đó các đặc điểm di truyền trở nên phổ biến hơn vì chúng làm tăng khả năng giao phối thành công. Lợi thế có thể đến từ việc được bạn tình lựa chọn hoặc từ việc cạnh tranh với đối thủ để tiếp cận bạn tình. Trong câu này, thuật ngữ đó xác định một cơ chế tiến hóa cụ thể liên quan đến sự khác biệt về thành công sinh sản, chứ không chỉ là lợi thế về khả năng sống sót.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về chọn lọc giới tính?

  1. Một màu lông có tính di truyền trở nên phổ biến hơn vì nó giúp động vật ẩn mình khỏi kẻ săn mồi.
  2. Con người chủ động lai tạo cây để cho quả lớn hơn.
  3. Một đặc điểm phô diễn có tính di truyền trở nên phổ biến hơn vì những cá thể có đặc điểm đó thu hút được nhiều bạn tình hơn.
Xem đáp án

Một đặc điểm phô diễn có tính di truyền trở nên phổ biến hơn vì những cá thể có đặc điểm đó thu hút được nhiều bạn tình hơn.

It may also have been an advantage for males Ngữ pháp

0:35

Điều này cũng có thể là một lợi thế cho nam giới,

as a longer penis is more efficient Cụm từ

0:37

vì dương vật dài hơn sẽ hiệu quả hơn

at removing the sperm of rival males during intercourse.

0:39

trong việc loại bỏ tinh trùng của đối thủ trong lúc giao hợp.

Ngữ pháp

May also have been để nêu giả thuyết thận trọng về quá khứ

May also have been kết hợp may + have + quá khứ phân từ (been) để đưa ra nhận định thận trọng về một tình huống trong quá khứ. May thể hiện sự không chắc chắn, còn have been đặt khả năng đó vào quá khứ. Also cho thấy đây là một lời giải thích hoặc lợi thế có thể có khác, bổ sung cho điều đã được nhắc đến. Người nói đang đưa ra giả thuyết chứ không trình bày một sự kiện lịch sử đã được chứng minh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ được làm nổi bật để bổ sung một lời giải thích thận trọng về quá khứ: The lack of maintenance ____ a cause of the failure.

Xem đáp án

may also have been

Cụm từ

more efficient at removing: cấu trúc more efficient at + -ing

Ở đây, more efficient at removing có nghĩa là có khả năng loại bỏ một thứ gì đó với ít công sức lãng phí hơn hoặc với hiệu suất tốt hơn. More tạo phép so sánh: cơ quan dài hơn được mô tả là thực hiện hành động này hiệu quả hơn phương án được ngầm hiểu. Sau efficient, at giới thiệu hoạt động được đánh giá và động từ dùng dạng -ing: efficient at removing. Mẫu này có thể mô tả mức độ hiệu quả khi một người, công cụ, phương pháp hoặc hệ thống thực hiện một hoạt động.

Luyện tập

Dùng at và dạng -ing của remove để hoàn thành câu: This machine is more efficient ____ stains than the older model.

Xem đáp án

at removing

The longer your depth of thrust,

0:42

Bạn càng thâm nhập sâu,

the better semen displacement

0:43

tinh dịch càng được đẩy ra ngoài hiệu quả hơn,

ensuring your genes get passed on. Ngữ pháp

0:45

nhờ đó bảo đảm gen của bạn được truyền lại.

Ngữ pháp

ensuring ... get passed on: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Ensuring your genes get passed on là một mệnh đề -ing không chia thì, bổ sung kết quả của phát biểu đứng trước. Nó có nghĩa là kết quả của tình huống đó bảo đảm gen của bạn được truyền lại; ensuring không phải là một động từ chính đã chia thì thứ hai. Nguyên nhân được hiểu của ensuring là toàn bộ tình huống đứng trước, không phải genes. Bên trong mệnh đề, get passed on là cấu trúc bị động với get: gen là đối tượng được truyền lại chứ không chủ động truyền một thứ khác.

Luyện tập

Dùng một mệnh đề kết quả dạng -ing bắt đầu bằng ensure để hoàn thành câu: The app saves a copy automatically, ____ your work remains available after a crash.

Xem đáp án

ensuring that

One particular study found that

0:47

Một nghiên cứu cụ thể cho thấy

some women experience more frequent vaginal orgasms with longer penises,

0:48

một số phụ nữ đạt cực khoái âm đạo thường xuyên hơn với dương vật dài hơn,

suggesting that it may be able to stimulate Ghi chú

0:52

cho thấy nó có thể kích thích

the entire length of the vagina and the cervix.

0:54

toàn bộ chiều dài âm đạo và cổ tử cung.

Mạch ý

suggesting that: rút ra suy luận tạm thời từ bằng chứng

Mệnh đề -ing suggesting that ... bình luận về kết quả nghiên cứu được nêu ngay trước đó. Nguồn ngầm hiểu của suy luận là bằng chứng trong mệnh đề trước: quan sát ấy hướng đến lời giải thích theo sau. Suggesting biểu thị một suy luận chứ không phải kết luận đã được chứng minh. Cấu trúc này giúp người viết chuyển từ một xu hướng quan sát được sang một cách diễn giải có thể đúng, đồng thời giới hạn mức độ chắc chắn của nhận định một cách phù hợp.

Luyện tập

Trong ví dụ, suggesting that có chức năng gì?

  1. Cụm này đưa ra lời khuyên cho những phụ nữ trong nghiên cứu.
  2. Cụm này chứng minh chắc chắn cơ chế được đề xuất.
  3. Cụm này đưa ra một suy luận tạm thời từ kết quả nghiên cứu.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra một suy luận tạm thời từ kết quả nghiên cứu.

Ngữ pháp

may be able to: khả năng có thể có, không phải khả năng chắc chắn

Trong may be able to, may đánh dấu toàn bộ nhận định về khả năng là chưa chắc chắn, còn be able to nêu chính khả năng đó: có thể chủ ngữ có khả năng thực hiện việc này. Vì vậy, hai phần không trùng lặp về nghĩa. Ở đây, cụm từ thận trọng đề xuất một cơ chế có thể tồn tại. Nó không nói rằng khả năng đó đã được chứng minh, và may biểu thị khả năng xảy ra chứ không phải sự cho phép.

Luyện tập

Lựa chọn nào trình bày khả năng của phần mềm là có thể tồn tại nhưng chưa chắc chắn?

  1. The new software will be able to recover the file. — Khả năng trong tương lai của nó được trình bày như điều được kỳ vọng.
  2. The new software can recover the file. — Phần mềm được trình bày là nhìn chung có khả năng đó.
  3. The new software may be able to recover the file. — Khả năng đó có thể tồn tại nhưng chưa chắc chắn.
Xem đáp án

The new software may be able to recover the file. — Khả năng đó có thể tồn tại nhưng chưa chắc chắn.

However,

0:56

Tuy nhiên,

it's important to note that women experience different types of orgasms. Mạch ý

0:57

cần lưu ý rằng phụ nữ trải nghiệm nhiều kiểu cực khoái khác nhau.

Mạch ý

It's important to note that: đưa ra một điều giới hạn quan trọng

“It's important to note that” báo cho người nghe biết rằng mệnh đề theo sau rất cần thiết để diễn giải phần đã nói trước đó. Ở đây, cụm này đưa ra một giới hạn: không nên áp dụng cách giải thích trước đó như thể mọi loại đều giống nhau. Cấu trúc là It's important to note that + mệnh đề. Trong lập luận, cấu trúc này giúp bổ sung điều kiện giới hạn, ngoại lệ hoặc lời cảnh báo trước khi người nói tiếp tục.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rõ nhất rằng người viết sắp bổ sung một giới hạn quan trọng?

  1. It's important to note that the survey included only 50 participants.
  2. It is certain that the survey included only 50 participants.
  3. By the way, the survey included only 50 participants.
Xem đáp án

It's important to note that the survey included only 50 participants.

In fact,

1:01

Thực tế,

vaginal and clitoral orgasms may be completely separate phenomena. Cách dùng từ

1:01

cực khoái âm đạo và cực khoái âm vật có thể là hai hiện tượng hoàn toàn tách biệt.

Cách dùng từ

separate phenomena: dạng số nhiều bất quy tắc của phenomenon

Phenomena là dạng số nhiều của phenomenon. Trong separate phenomena, dạng số nhiều cho thấy hai loại này được xem là những sự kiện hoặc quá trình khác biệt có thể được thảo luận riêng. Danh từ này giữ cách biến đổi số ít và số nhiều bất quy tắc có nguồn gốc Hy Lạp: một là phenomenon, còn hai trở lên là phenomena. Vì phenomena là số nhiều, nó đi với động từ số nhiều, như phenomena are, chứ không phải phenomena is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của phenomenon: The two observed patterns may be separate ____.

Xem đáp án

phenomena

They use different nerves and even stimulate different areas of the brain.

1:05

Chúng sử dụng các dây thần kinh khác nhau, thậm chí còn kích thích những vùng não khác nhau.

Even the coveted G-spot, Ngữ pháp

1:08

Ngay cả điểm G mà nhiều người khao khát tìm thấy,

another sexually sensitive area in women,

1:10

một vùng nhạy cảm tình dục khác ở phụ nữ,

is located only 1/3 of the way into the vagina. Cụm từ

1:12

cũng chỉ nằm ở độ sâu bằng một phần ba chiều dài âm đạo.

Ngữ pháp

Thành phần đồng vị trong “the coveted G-spot, another sexually sensitive area in women,”

Cụm từ “another sexually sensitive area in women” là một thành phần đồng vị không thiết yếu: một cụm danh từ được đặt cạnh “the coveted G-spot” để gọi lại và giải thích cùng một đối tượng. “Another” xếp điểm G vào nhóm rộng hơn gồm các vùng nhạy cảm tình dục như một thành viên khác; từ này không giới thiệu một bộ phận cơ thể thứ hai. Vì thành phần đồng vị chỉ cung cấp thông tin bổ sung, mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp khi bỏ nó đi: “Even the coveted G-spot is located only 1/3 of the way into the vagina.” Cấu trúc này giúp người viết định nghĩa thuật ngữ ngắn gọn mà không cần bắt đầu một câu mới.

Luyện tập

Trong câu “Maya, the team’s lead designer, presented the prototype,”, “the team’s lead designer” có chức năng gì?

  1. Nó mô tả nguyên mẫu.
  2. Nó thêm một người thứ hai đã trình bày.
  3. Nó gọi lại và giải thích Maya là ai.
Xem đáp án

Nó gọi lại và giải thích Maya là ai.

Cụm từ

Cụm từ chỉ khoảng cách “1/3 of the way into”

“1/3 of the way into” xác định vị trí của một vật tại điểm đạt được sau khi đi vào trong một phần ba tổng khoảng cách tính từ lối vào hoặc ranh giới bắt đầu. “The way” chỉ toàn bộ quãng liên quan, không phải con đường theo nghĩa đen, còn “into” cung cấp hướng đi vào trong. Mẫu cấu trúc là phân số hoặc tỷ lệ phần trăm + of the way into + danh từ. Nó có thể mô tả độ sâu vật lý hoặc, theo nghĩa mở rộng, mức tiến triển tính từ đầu một tuyến đường, văn bản, sự kiện hay quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tại điểm cách lối vào một phần tư tổng quãng đường”: The emergency phone is one quarter ____ the tunnel.

Xem đáp án

of the way into

Apart from this, Mạch ý

1:15

Ngoài điều này ra,

many surveys of women have found that they're not nearly as concerned with size as men might think, Ngữ pháp

1:15

nhiều cuộc khảo sát phụ nữ cho thấy họ không quá bận tâm về kích thước như nam giới vẫn nghĩ,

and preferences vary.

1:20

và sở thích của mỗi người cũng khác nhau.

Mạch ý

Apart from this để chuyển sang một điều cần cân nhắc khác

Trong câu này, “Apart from this” tạm gác chi tiết sinh lý vừa được đề cập để chuyển sang một loại bằng chứng khác: kết quả khảo sát về sở thích nói chung. “This” chỉ chi tiết đã xuất hiện trước đó. Khi đứng đầu câu, apart from this có thể tổ chức thông tin bằng cách bổ sung một điều cần cân nhắc khác hoặc thay đổi góc nhìn. Ngữ cảnh quyết định apart from mang nghĩa “ngoài ra” hay “ngoại trừ”; ở đây, cụm từ này không loại bằng chứng khảo sát khỏi nội dung đang xem xét.

Luyện tập

“Apart from this” có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Cụm từ nói rằng mọi phụ nữ đều có cùng một sở thích.
  2. Cụm từ nói rằng bằng chứng khảo sát cần bị loại trừ như một ngoại lệ.
  3. Cụm từ tạm gác chi tiết trước đó và đưa ra bằng chứng khảo sát từ một góc nhìn khác.
Xem đáp án

Cụm từ tạm gác chi tiết trước đó và đưa ra bằng chứng khảo sát từ một góc nhìn khác.

Ngữ pháp

not nearly as concerned with size as men might think: mức độ thấp hơn nhiều so với dự kiến

“Not nearly as concerned ... as” có nghĩa là mức độ quan tâm thực tế thấp hơn rất nhiều so với mốc so sánh. Nearly nằm trong phạm vi phủ định của not, vì vậy cụm này có nghĩa là “ít quan tâm hơn rất nhiều”, chứ không phải “quan tâm gần như ngang nhau”. As thứ hai dẫn vào mệnh đề làm mốc so sánh “men might think”. Vì thế, câu này so sánh mức độ quan tâm do phụ nữ cho biết với mức độ mà nam giới giả định, bằng cấu trúc not nearly as + tính từ + as + mốc so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh nhấn mạnh mang nghĩa “rẻ hơn nhiều so với dự đoán”: The repair was ____ expensive ____ we had feared.

Xem đáp án

not nearly as · as

However,

1:22

Tuy nhiên,

studies on homosexual men have shown that they regard a larger penis as ideal. Ngữ pháp

1:22

các nghiên cứu về nam giới đồng tính cho thấy họ xem dương vật lớn hơn là lý tưởng.

Ngữ pháp

regard a larger penis as ideal: cấu trúc regard X as Y

Cấu trúc regard X as Y có nghĩa là “xem, đánh giá hoặc coi X là Y”. X là đối tượng được đánh giá, còn Y là nhãn hoặc đặc điểm được gán cho X. Trong câu này, a larger penis là X và ideal là Y. Câu này trình bày sở thích của những người tham gia; ideal chỉ điều họ cho là đáng mong muốn, không phải một sự thật khách quan. Trong cấu trúc này, as nối tân ngữ với phần đánh giá về nó và thường không thể lược bỏ sau regard.

Luyện tập

Dùng regard ... as và các từ trong ngoặc để hoàn thành câu: Many historians ____. (the discovery / a turning point)

Xem đáp án

regard the discovery as a turning point

Another study in 2013 actually found that flaccid penis size may also be a major factor in male attractiveness, Cách dùng từ

1:26

Một nghiên cứu khác vào năm 2013 còn phát hiện rằng kích thước dương vật khi mềm cũng có thể là yếu tố quan trọng đối với sức hấp dẫn của nam giới,

Cách dùng từ

flaccid penis size: kích thước dương vật khi không cương

Trong cụm danh từ flaccid penis size, flaccid bổ nghĩa cho penis, và toàn bộ cụm có nghĩa là kích thước của dương vật khi không cương. Cụm này không nói rằng bản thân “kích thước” là mềm hay yếu. Flaccid là thuật ngữ y học hoặc khoa học trung tính dùng cho mô cơ thể mềm và thư giãn. Ở đây, từ này xác định trạng thái thể chất khi đo, khác với erect penis size.

Luyện tập

Trong một báo cáo y khoa, cụm nào có nghĩa cụ thể là kích thước được đo khi dương vật không cương?

  1. flaccid penis size
  2. erect penis size
  3. penis size
Xem đáp án

flaccid penis size

even before sexual contact,

1:33

ngay cả trước khi có tiếp xúc tình dục,

which may seem odd considering we wear clothes nowadays, Ngữ pháp

1:35

điều này có vẻ lạ vì ngày nay chúng ta đều mặc quần áo,

but for our ancestors,

1:38

nhưng với tổ tiên của chúng ta,

the genitals would have been visible. Ngữ pháp

1:39

cơ quan sinh dục hẳn đã lộ ra ngoài.

Ngữ pháp

Considering + mệnh đề với nghĩa “xét rằng”

Trong “considering we wear clothes nowadays,”, considering đưa ra một sự thật làm cơ sở cho nhận xét “may seem odd”. Nó có nghĩa là “xét rằng” hoặc “khi tính đến việc”. Vì theo sau nó là mệnh đề đầy đủ “we wear clothes nowadays”, considering ở đây đóng vai trò liên kết mệnh đề, chứ không diễn tả việc ai đó đang chủ động cân nhắc một lựa chọn. Việc quần áo hiện đại thường che cơ thể khiến mối liên hệ được nêu giữa ngoại hình và sức hấp dẫn trở nên đáng ngạc nhiên. Nói chung, considering + mệnh đề giúp người nói bổ sung lý do nền cho một nhận xét, đặc biệt là nhận xét liên quan đến sự bất ngờ, độ khó hoặc tính công bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối trong bài có nghĩa là “xét rằng”: Their presentation was impressive, ____ they had only one day to prepare.

Xem đáp án

considering

Ngữ pháp

Would have been visible cho kết quả quá khứ được dự đoán

Trong “would have been visible”, would have + quá khứ phân từ been đặt trạng thái đó vào quá khứ và trình bày nó như kết quả được dự đoán từ một tình huống giả định. Tình huống ngầm hiểu là tổ tiên không có quần áo hiện đại để che cơ thể. Ở đây, người nói đang tái dựng một trạng thái chung có khả năng tồn tại trong quá khứ xa xưa, chứ không khẳng định rằng một sự kiện cụ thể lẽ ra phải xảy ra nhưng đã không xảy ra. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc này có thể đánh dấu một kết quả phản thực không thành hiện thực, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đó là suy luận về quá khứ hay một kết quả đã không xảy ra.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “would have been visible” diễn đạt điều gì tự nhiên nhất?

  1. Một sự kiện quá khứ đơn lẻ đã được xác nhận và được kể như một sự thật đơn thuần
  2. Một sự kiện không thành hiện thực mà câu nói rõ là đã không xảy ra
  3. Một trạng thái quá khứ được dự đoán dưới hoàn cảnh khác của tổ tiên
Xem đáp án

Một trạng thái quá khứ được dự đoán dưới hoàn cảnh khác của tổ tiên

In this study,

1:41

Trong nghiên cứu này,

women were asked to rank the attractiveness of males based on computer-generated images Ngữ pháp

1:41

phụ nữ được yêu cầu xếp hạng sức hấp dẫn của nam giới dựa trên các hình ảnh do máy tính tạo ra,

reflecting different body types and penis sizes.

1:45

thể hiện những kiểu cơ thể và kích thước dương vật khác nhau.

Ngữ pháp

were asked to rank: thuật lại nhiệm vụ bằng thể bị động

Were asked to rank là dạng bị động của asked someone to rank. Những người phụ nữ nhận chỉ dẫn rồi thực hiện việc xếp hạng; họ không phải là người bị xếp hạng. Động từ bị động là were asked, còn to rank là hành động họ được yêu cầu thực hiện. Cấu trúc này thường gặp khi mô tả nghiên cứu và quy trình vì nó giữ trọng tâm ở người tham gia và nhiệm vụ của họ. Có thể lược bỏ người đưa ra chỉ dẫn nếu thông tin đó không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả phương pháp nghiên cứu bằng dạng bị động của ask someone to do something: The volunteers ____ rate each photograph from 1 to 5.

Xem đáp án

were asked to

From this, Mạch ý

1:48

Từ đó,

it was clear that not only were taller and more fit men much more desirable, Ngữ pháp

1:48

có thể thấy rõ rằng không chỉ những người đàn ông cao hơn và có thân hình săn chắc hơn được ưa thích hơn nhiều,

but flaccid penis size played a role in their perceived attractiveness too. Cụm từ

1:52

mà kích thước dương vật khi mềm cũng ảnh hưởng đến việc những người đàn ông ấy được xem là hấp dẫn đến mức nào.

Mạch ý

From this, it was clear that: chuyển từ bằng chứng sang kết luận

From this chỉ ngược lại các kết quả vừa được mô tả. Cụm này đánh dấu những kết quả đó là cơ sở cho kết luận theo sau, nhờ vậy câu chuyển rõ ràng từ bằng chứng sang diễn giải. It was clear that giới thiệu kết luận của người viết với mức độ tin chắc cao. Ở đây, it là chủ ngữ đón trước, còn mệnh đề that chứa kết luận thực sự. Cách diễn đạt này trình bày rằng mô hình đó thể hiện rõ trong dữ liệu đang xét; tự nó không xác lập một nguyên nhân có tính phổ quát.

Luyện tập

Bằng chứng là: In the survey, 92% of respondents selected the blue design. Câu tiếp theo nào rút ra một kết luận mạnh từ bằng chứng đó mà không khẳng định đây là bằng chứng đúng trong mọi trường hợp?

  1. From this, it was clear that the blue design was the preferred option in this survey.
  2. This proved that everyone everywhere prefers blue.
  3. The results suggested that no option was preferred in this survey.
Xem đáp án

From this, it was clear that the blue design was the preferred option in this survey.

Ngữ pháp

Not only were ... but ... too: đảo ngữ và bổ sung

Khi not only đứng đầu mệnh đề phối hợp thứ nhất, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí: were đứng trước chủ ngữ taller and more fit men. Trật tự thông thường là taller and more fit men were, nhưng ở đây không dùng trật tự đó vì not only đứng đầu mệnh đề. Mệnh đề bắt đầu bằng but bổ sung phát hiện thứ hai. Too cho biết phát hiện thứ hai cũng đúng, vì vậy khung not only X, but Y too nhấn mạnh rằng cả hai điều đều đúng. Ở đây too có nghĩa là “cũng”, không phải “quá mức”.

Luyện tập

Hoàn thành câu nhấn mạnh bằng hai từ còn thiếu: “Not only ____ the interns quick to learn, ____ they were careful too.”

Xem đáp án

were · but

Cụm từ

Play a role in: thể hiện sự đóng góp mà không khẳng định nguyên nhân duy nhất

Played a role in có nghĩa là kích thước dương vật khi mềm đã góp phần vào việc những người đàn ông được nhìn nhận là hấp dẫn đến mức nào, hoặc đó là một trong các yếu tố liên quan. Cụm này không nói rằng đây là ảnh hưởng duy nhất và cũng không xác định mức độ ảnh hưởng lớn đến đâu. Trong nghiên cứu và phân tích, play a role in hữu ích khi một kết quả có thể chịu nhiều ảnh hưởng. Bản thân cụm từ chỉ cho biết một yếu tố có liên quan đến kết quả; nó không xác lập quan hệ nhân quả trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm diễn đạt thận trọng gồm bốn từ: “Reliable public transport can ____ reducing traffic congestion.”

Xem đáp án

play a role in

The larger the penis, Ngữ pháp

1:56

Dương vật càng lớn,

the higher they were rated.

1:57

điểm đánh giá càng cao.

Ngữ pháp

The larger ..., the higher ...: những thay đổi liên kết

Câu này dùng cấu trúc so sánh tương liên the + comparative..., the + comparative.... Cấu trúc này diễn tả hai biến số thay đổi cùng nhau: khi kích thước dương vật tăng thì mức đánh giá cũng tăng. Vế đầu thiết lập một thang thay đổi, còn vế sau nêu sự thay đổi có liên quan. Ở đây, những hình ảnh có dương vật lớn hơn nhận được mức đánh giá cao hơn. Hai từ the đánh dấu mối quan hệ này; chúng không phải là mạo từ xác định thông thường. Cấu trúc cho thấy sự tương quan nhưng tự nó không chứng minh quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh tương liên, sử dụng more và more confident: ____ you practice, ____ you become.

Xem đáp án

The more · the more confident

But there was a limit.

1:59

Nhưng vẫn có một giới hạn.

A flaccid penis larger than about 7.6 cm,

2:00

Khi dương vật mềm lớn hơn khoảng 7,6 cm,

and attractiveness began to diminish.

2:03

sức hấp dẫn bắt đầu giảm.

It would seem a penis in proportion Ghi chú

2:05

Có vẻ như một dương vật cân đối với cơ thể

may be most desirable.

2:07

mới là hấp dẫn nhất.

Ý định

It would seem: đưa ra suy luận thận trọng

It would seem là một khung thể hiện lập trường phi nhân xưng, dùng để đưa ra kết luận mang tính tạm thời dựa trên bằng chứng hiện có. Trong câu này, người nói thận trọng suy luận rằng một dương vật cân đối có thể là điều được mong muốn nhất. Would làm giảm mức độ khẳng định; ở đây nó không đơn thuần chỉ thời quá khứ và cũng không đòi hỏi một điều kiện if bị ẩn đi. It là chủ ngữ giả, còn nội dung thực tế theo sau seem. Có thể thêm that thành It would seem that..., nhưng trong câu này that đã được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng khung thể hiện lập trường gồm ba từ trong bài học: The early results are mixed, but ____ that the new policy is helping.

Xem đáp án

it would seem

Cách dùng từ

in proportion: có kích thước phù hợp với tổng thể

Trong câu này, in proportion là một cụm từ có chức năng như tính từ, bổ nghĩa cho a penis. Cụm từ cho biết kích thước phù hợp với tổng thể cơ thể của người đó. Tiêu chuẩn so sánh không được nêu ra vì ngữ cảnh xung quanh đã làm rõ. Cụm từ này mô tả kích thước tương đối cân bằng hoặc hài hòa. Nó không có nghĩa là một thứ đang tăng theo một tỷ lệ nào đó. Khi điểm tham chiếu đã được hiểu, in proportion có thể đứng riêng sau be, look hoặc seem, hay đứng ngay sau danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là 'có kích thước phù hợp với tổng thể': In the finished design, the window and door look ____, with neither element appearing too large.

Xem đáp án

in proportion

After all,

2:08

Suy cho cùng,

overexaggerated traits,

2:09

những đặc điểm bị phóng đại quá mức,

even those related to attractiveness,

2:11

ngay cả khi liên quan đến sức hấp dẫn,

can often be a sign of problems.

2:12

thường là dấu hiệu cho thấy có vấn đề.

And it turns out that the person attached to the penis makes a difference too. Ghi chú

2:14

Và hóa ra bản thân người sở hữu dương vật cũng tạo nên khác biệt.

Mạch ý

it turns out that: tiết lộ một kết quả mới được xác lập

It turns out that giới thiệu mệnh đề that như một kết quả hoặc sự thật trở nên rõ ràng sau quá trình điều tra, trải nghiệm hoặc những diễn biến tiếp theo. Đại từ it có chức năng báo trước; thông tin thực sự nằm trong mệnh đề that theo sau. Là một khung tổ chức thông tin, cấu trúc này báo cho người nghe rằng họ cần cập nhật giả định trước đó hoặc chuyển trọng tâm. Trong câu này, trọng tâm chuyển từ việc nhấn mạnh kích thước trước đó sang phát hiện rằng phẩm chất của con người cũng quan trọng. Kết quả có thể gây bất ngờ, nhưng không nhất thiết phải quá kịch tính.

Luyện tập

Câu nào trình bày tên dùng để lưu tệp như một kết quả được phát hiện sau khi kiểm tra?

  1. It seems that the missing file may have been saved under a different name.
  2. Please turn out the light before you leave.
  3. It turns out that the missing file was saved under a different name.
Xem đáp án

It turns out that the missing file was saved under a different name.

Thành ngữ

the person attached to the penis: đảo ngược quan hệ để tạo hài hước

Mối quan hệ thông thường phải là “dương vật gắn với con người”. Khi đảo thành “the person attached to the penis”, người nói giả vờ coi bộ phận cơ thể là phần chính còn cả con người chỉ là một thứ phụ kiện. Sự đảo ngược phi lý này vừa là câu đùa vừa là lập luận: đánh giá sự thỏa mãn tình dục chỉ qua một đặc điểm giải phẫu sẽ giản lược cả một con người thành đặc điểm đó. Cách diễn đạt này hướng sự chú ý trở lại những phẩm chất khác của người ấy mà không trực tiếp nêu lời phê phán.

Luyện tập

“the person attached to the penis” tạo ra tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó khẳng định bộ phận cơ thể đó quan trọng còn phẩm chất của con người thì không.
  2. Nó đưa ra lời mô tả y khoa theo nghĩa đen về cách hai sinh vật riêng biệt được kết nối.
  3. Nó đảo ngược mối quan hệ thông thường một cách hài hước để phê phán việc giản lược một người thành một bộ phận cơ thể.
  4. Nó xác định một cách trung lập bộ phận cơ thể thuộc về ai mà không tạo hiệu ứng hài hước.
Xem đáp án

Nó đảo ngược mối quan hệ thông thường một cách hài hước để phê phán việc giản lược một người thành một bộ phận cơ thể.

With most all studies showing confidence,

2:18

Hầu hết mọi nghiên cứu đều cho thấy sự tự tin,

enjoyable personality,

2:20

tính cách dễ mến

and attraction being the best predictor of sexual satisfaction.

2:21

và sức hút là những yếu tố dự đoán tốt nhất về mức độ thỏa mãn tình dục.

Ultimately,

2:25

Cuối cùng,

while size does seem to matter in some ways, Mạch ý

2:26

dù kích thước có vẻ quan trọng ở một số khía cạnh,

bigger isn't always better. Thành ngữ

2:28

lớn hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn.

Mạch ý

while ... bigger isn't always better: nhượng bộ trước kết luận chính

Ở đây, while đưa ra một sự nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một điểm có giới hạn: kích thước dường như quan trọng ở một số phương diện. Sau đó, mệnh đề chính mang kết luận có trọng lượng hơn: bằng chứng ấy không đủ để biện minh cho quy tắc đơn giản rằng “lớn hơn luôn tốt hơn”. Cách sắp xếp này cho phép người nói thừa nhận tính phức tạp trước khi làm nổi bật kết luận chính. Does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh: size does seem có nghĩa là “kích thước thực sự có vẻ...”, và seem giữ nguyên dạng cơ bản sau does.

Luyện tập

Hoàn thành kết luận cân bằng này bằng từ nối nhượng bộ và trợ động từ nhấn mạnh trong cấu trúc mục tiêu: ____ price ____ matter in some ways, the most expensive option isn't always the best.

Xem đáp án

While · does

Thành ngữ

bigger isn't always better: kích thước không bảo đảm chất lượng

Trong câu này, bigger isn't always better đảo ngược quan niệm quen thuộc bigger is better. Câu này cho biết việc tăng kích thước không bảo đảm kết quả tốt hơn; những yếu tố khác có thể quan trọng hơn. Từ chỉ phạm vi always đóng vai trò then chốt. isn't always better có nghĩa là “không tốt hơn trong mọi trường hợp”, chứ không phải “không bao giờ tốt hơn”. Cấu trúc này phản bác một giả định chỉ dựa trên một yếu tố mà không khẳng định điều ngược lại một cách tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng câu nói trong bài học này: The largest phone is heavy and has the same features as the smaller model, so ____.

Xem đáp án

bigger isn't always better

Just be glad you don't have a bean weevil's penis.

2:30

Hãy mừng vì bạn không có dương vật như loài mọt đậu.

We break down some of the craziest genitals nature has to offer Cụm động từ

2:33

Chúng tôi phân tích một số cơ quan sinh dục kỳ quái nhất mà thiên nhiên tạo ra

in our new AsapTHOUGHT video.

2:36

trong video AsapTHOUGHT mới.

Cụm động từ

break down: giải thích một chủ đề phức tạp theo từng phần

Ở đây, break down là một cụm động từ ngoại động, có nghĩa là chia một chủ đề phức tạp thành những phần nhỏ hơn rồi giải thích rõ ràng. Tân ngữ của nó là some of the craziest genitals nature has to offer, tức chủ đề mà video sẽ phân tích. Một tân ngữ chứa nhiều thông tin, chẳng hạn như chủ đề, quy trình, lập luận hoặc tập dữ liệu, thường báo hiệu nghĩa phân tích này. Người nói đang hứa hẹn một lời giải thích có tổ chức, chứ không nói rằng thứ gì đó ngừng hoạt động hoặc ai đó mất kiểm soát cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “phân tích và giải thích thành những phần đơn giản hơn”: In the workshop, the trainer will ____ the hiring process step by step.

Xem đáp án

break down

Seriously,

2:38

Nghiêm túc đấy,

there is some crazy stuff out there,

2:38

ngoài kia có những thứ cực kỳ điên rồ,

so be sure to check the video out.

2:40

nên nhớ xem video nhé.

Click the screen or use the link in the description

2:42

Hãy nhấp vào màn hình hoặc dùng đường liên kết trong phần mô tả

and subscribe for more weekly science videos.

2:44

và đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.