Tại sao chúng ta lại thích mùi rắm của chính mình?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
552 từ 200 từ/phút

Giới thiệu: Video liên hệ việc ta chịu được mùi xì hơi của mình hơn với sự quen thuộc, cơ chế tránh bệnh, cảm giác ghê và yếu tố bất ngờ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. \"Hilarious as it may seem,\" - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra đảo ngữ nhượng bộ nghĩa là "although it may seem hilarious" và thừa nhận nghi ngờ trước khi nêu bằng chứng. 2. "So much so that" - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nối mức độ mạnh của xu hướng với kết quả cụ thể, thay vì hiểu so much như một lượng đứng riêng. 3. \"give everyone a heads up.\" - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu là "báo trước cho mọi người", không phải bảo họ ngẩng đầu, và dùng trước khi gây bất tiện cho người khác.

Nội dung bài học

Every single day the human race produces around 70 billion farts, Cụm từ

0:00

Mỗi ngày, loài người thải ra khoảng 70 tỷ cú xì hơi,

meaning roughly 10 of those are yours. Mạch ý

0:04

nghĩa là khoảng 10 cú trong số đó là của bạn.

Cụm từ

Every single day: nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ

Trong Every single day, single nhấn mạnh every day. Cụm này có nghĩa là ngày nào cũng vậy, không có ngoại lệ, chứ không phải một ngày hay độc thân. Cấu trúc every single + danh từ đếm được số ít tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ cho tần suất lặp lại. Ở đây, nó khiến con số thống kê khổng lồ mỗi ngày nghe như một điều liên tục và không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng hành động diễn ra mà không có ngoại lệ?

  1. Leo checked the calendar one day.
  2. Leo checks the calendar every single day.
  3. Leo checks the calendar every day.
Xem đáp án

Leo checks the calendar every single day.

Mạch ý

meaning ...: thêm kết quả hoặc suy luận

Ở đây, meaning giới thiệu kết luận được rút ra từ sự thật trước đó: tổng số là khoảng 70 tỷ, vì vậy người nói ước tính mỗi người có khoảng 10 lần. Those quay lại chỉ farts. Về ngữ pháp, meaning mở đầu một phần bổ sung dạng hiện tại phân từ, nhận xét về toàn bộ mệnh đề đứng trước chứ không chỉ danh từ gần nhất. Mẫu có thể áp dụng lại là mệnh đề, meaning + kết quả hoặc suy luận, giúp người nói thêm lời giải thích ngắn gọn mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối dạng -ing dùng để giới thiệu kết luận: The road is flooded, ____ we need another route.

Xem đáp án

meaning

But why doesn't your gas seem half as smelly as those around you? Ngữ pháp

0:06

Nhưng tại sao mùi xì hơi của bạn có vẻ chưa hôi bằng một nửa mùi xì hơi của những người xung quanh?

Ngữ pháp

half as smelly as: so sánh ở mức độ bằng một nửa

Cấu trúc half as + tính từ + as so sánh mức độ của một đặc điểm với một đối tượng khác. Half bổ nghĩa cho toàn bộ phép so sánh as ... as, vì vậy half as smelly as có nghĩa là “có độ nặng mùi bằng khoảng một nửa”. Cấu trúc này không có nghĩa là chỉ một nửa của vật nào đó có mùi hôi như nhau. Trong câu hỏi đầy đủ, doesn't seem half as smelly as đặt phép so sánh mức độ đó trong cấu trúc phủ định. Trong ngữ cảnh này, người nói cảm thấy mùi xì hơi của mình thậm chí không đạt đến một nửa mức độ mùi của những người ở gần. Trong lời nói hằng ngày, cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng nó “ít hôi hơn rất nhiều”.

Luyện tập

Hãy dùng cấu trúc half as + tính từ + as và tính từ heavy để hoàn thành câu: This box is ____ the large box.

Xem đáp án

half as heavy as

Why do we like the smell of our own farts?

0:10

Tại sao chúng ta lại thích mùi xì hơi của chính mình?

Hilarious as it may seem, Ngữ pháp

0:12

Dù nghe có vẻ buồn cười,

scientists have actually confirmed the fact that in blind smell tests Cách dùng từ

0:14

các nhà khoa học thực sự đã xác nhận qua những bài kiểm tra ngửi mùi mà người tham gia không biết nguồn mùi

we truly do find our own smells much more appealing than others. Ngữ pháp

0:17

rằng chúng ta quả thực thấy mùi của mình dễ chịu hơn nhiều so với mùi của người khác.

Ngữ pháp

Hilarious as it may seem: as nhượng bộ với tính từ đứng đầu

Hilarious as it may seem là một mệnh đề nhượng bộ. Khi đưa tính từ Hilarious lên trước as, ta có cấu trúc tính từ + as + chủ ngữ + may + động từ. Ở đây, cấu trúc này có nghĩa là Although it may seem hilarious. Mệnh đề này trước hết thừa nhận rằng ý tưởng đó nghe có vẻ buồn cười. Sau đó, mệnh đề chính nêu một điều nghiêm túc hoặc đáng ngạc nhiên vẫn đúng bất chấp điều vừa thừa nhận. Vì vậy, as ở đây có nghĩa là “mặc dù”, không phải “bởi vì” hay “theo cách mà”.

Luyện tập

Hãy viết lại phần mở đầu bằng cấu trúc as nhượng bộ có tính từ đứng đầu. Although it may seem strange, the rule is useful. → ____, the rule is useful.

Xem đáp án

Strange as it may seem

Cách dùng từ

blind smell tests: giấu nguồn của mẫu

Trong các bài kiểm tra mùi giấu thông tin, người đánh giá không biết mỗi mẫu đến từ nguồn nào. Việc giấu thông tin này giúp giảm thiên kiến, chẳng hạn như thích một mùi hơn vì biết đó là mùi của chính mình. Ở đây, blind mô tả cách thiết kế bài kiểm tra. Nó không có nghĩa là người tham gia bị mù hay bài kiểm tra dùng để kiểm tra thị lực.

Luyện tập

Trong một blind smell test, thông tin nào được giấu khỏi người đánh giá các mẫu?

  1. Mẫu nào đến từ nguồn nào
  2. Các mẫu có mùi hay không
  3. Người đó có nhìn thấy hay không
Xem đáp án

Mẫu nào đến từ nguồn nào

Ngữ pháp

do nhấn mạnh trong do find

Trong câu khẳng định, do đứng trước động từ nguyên mẫu sẽ tạo thêm sự nhấn mạnh. do find có nghĩa là thực sự hoặc quả thật thấy như vậy, nhấn mạnh rằng kết quả là đúng dù nó có thể gây bất ngờ hoặc bị nghi ngờ. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây chủ ngữ là we nên dùng do ở hiện tại, theo sau là find chứ không phải finds. truly làm tăng mức độ nhấn mạnh nhưng không thay đổi cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của enjoy: Some people think Leo dislikes the book, but he ____ it.

Xem đáp án

does enjoy

Simply put, Mạch ý

0:20

Nói đơn giản,

the more familiar you are with something, Ngữ pháp

0:21

bạn càng quen thuộc với một thứ,

whether it be a song, Ngữ pháp

0:23

dù đó là một bài hát,

picture,

0:24

một bức ảnh,

or even a smell,

0:24

hay thậm chí là một mùi,

Ngữ pháp

Whether it be ... để nêu các khả năng một cách trang trọng

Whether it be ... là một cấu trúc nhượng bộ tương đối trang trọng. Cấu trúc này nêu ra nhiều khả năng khác nhau nhưng cho biết kết luận chính vẫn giữ nguyên trong mọi trường hợp. Ở đây, song, picture và smell đều là ví dụ của sự vật đang được nói đến. Be là dạng giả định hiện tại trong cấu trúc này, vì vậy nó không đổi thành is sau it. Cách dùng này khiến phần liệt kê có sắc thái trang trọng và giàu tính tu từ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trang trọng: The policy covers every case, ____ a minor delay or a major failure.

Xem đáp án

whether it be

the more likely you are to prefer it.

0:25

bạn càng có xu hướng thích nó hơn.

Mạch ý

Simply put, để giới thiệu phần tóm tắt rõ ràng

Simply put là dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe biết rằng một phần tóm tắt ngắn gọn và rõ ràng hơn sắp được đưa ra. Trong câu này, nó giới thiệu quy luật chính sau phần giải thích đầy đủ hơn. Trong cụm này, put có nghĩa là 'diễn đạt bằng lời', không phải 'đặt'. Bạn có thể dùng Simply put, trước ý chính mà bạn muốn người khác ghi nhớ.

Luyện tập

Một người sắp đưa ra kết luận chính theo cách đơn giản nhất. Cách mở đầu nào phù hợp nhất?

  1. For example,
  2. By the way,
  3. Simply put,
Xem đáp án

Simply put,

Ngữ pháp

The more ..., the more ... để diễn tả hai thay đổi liên quan

Mẫu the + mệnh đề so sánh hơn, the + mệnh đề so sánh hơn liên kết hai mức độ cùng thay đổi. Ở đây, khi mức độ quen thuộc tăng lên, khả năng yêu thích cũng tăng lên. Mỗi the đánh dấu một vế của phép so sánh tương ứng; cả hai đều không phải mạo từ thông thường. Phần whether it be ... được chèn vào để liệt kê những loại sự vật có thể được nói đến. Phần này bổ sung chi tiết, nhưng khung cơ bản vẫn là the more familiar ..., the more likely ....

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh tương ứng bằng dấu hiệu gồm hai từ được lặp lại: ____ you practice, ____ confident you become.

Xem đáp án

The more · the more

And because the bacterial population in your body producing these smells

0:27

Và vì hệ vi khuẩn trong cơ thể tạo ra những mùi này

is completely unique from every other individual,

0:31

hoàn toàn riêng biệt ở mỗi người,

our farts truly have a one-of-a-kind brand that your nose can differentiate. Cách dùng từ

0:33

nên mùi xì hơi của chúng ta thực sự có dấu ấn độc nhất mà mũi bạn có thể phân biệt được.

Cách dùng từ

One-of-a-kind với vai trò tính từ ghép

One-of-a-kind là tính từ ghép mang nghĩa “độc nhất và không giống bất kỳ thứ gì khác”. Trong a one-of-a-kind brand, bốn từ cùng kết hợp để bổ nghĩa cho brand, vì vậy chúng được nối bằng dấu gạch ngang. Ở đây, brand được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ một dấu ấn hoặc đặc điểm có thể nhận ra. Câu này nói rằng mùi của mỗi người có một đặc trưng riêng có thể được nhận biết.

Luyện tập

Hoàn thành từ ghép cố định có nghĩa là “thứ duy nhất thuộc loại đó”: The gallery is showing a ____ sculpture; there is nothing else like it.

Xem đáp án

one-of-a-kind

But from an evolutionary perspective, Mạch ý

0:37

Nhưng xét từ góc độ tiến hóa,

our reaction of disgust to other people's odor is likely our brain's attempt

0:39

phản ứng ghê tởm của chúng ta trước mùi của người khác có lẽ là nỗ lực của não bộ

to prevent us from doing harm to our own bodies, Ngữ pháp

0:43

nhằm ngăn chúng ta gây hại cho chính cơ thể mình,

specifically interacting with sources of disease.

0:45

đặc biệt là ngăn ta tiếp xúc với các nguồn bệnh.

Mạch ý

Dùng From an evolutionary perspective để xác định góc nhìn phân tích

From an evolutionary perspective có nghĩa là “khi chúng ta nhìn vấn đề này qua góc độ tiến hóa”. Khi đứng đầu câu, cụm từ này báo cho người nghe biết kiểu giải thích nào sắp được đưa ra. Khung from a/an + từ chỉ góc nhìn + perspective giới hạn một nhận định trong một cách phân tích vấn đề. Chẳng hạn, nó giúp tách một lời giải thích về tiến hóa khỏi lời giải thích cá nhân hoặc kinh tế.

Luyện tập

Dùng các từ from, an environmental và perspective để hoàn thành khung chỉ góc nhìn: ____, reducing waste is a smart choice.

Xem đáp án

From an environmental perspective

Ngữ pháp

Prevent us from doing harm: prevent + người hoặc vật + from + dạng -ing

Trong prevent us from doing harm, us là người bị ngăn lại, còn doing harm là hành động bị ngăn chặn. Cụm này có nghĩa là “ngăn chúng ta để chúng ta không gây hại cho chính cơ thể mình”. Dùng prevent + người hoặc vật + from + dạng -ing. Sau from, dùng doing, touching hoặc running, không dùng to do, touch hay run.

Luyện tập

Dùng prevent, children và run ở dạng đúng để hoàn thành câu: The safety gate will ____ into the road.

Xem đáp án

prevent children from running

When you think of it, Ý định

0:48

Nghĩ mà xem,

most things that don't smell good aren't good for you. Mạch ý

0:49

hầu hết những thứ có mùi khó chịu đều không tốt cho bạn.

Ý định

When you think of it: mời người nghe suy ngẫm

When you think of it có nghĩa là “nếu dừng lại và suy xét vấn đề”. Cụm này không hỏi người nghe đã nhớ ra một điều cụ thể nào. Ở đây, nó mở đầu một nhận xét dựa trên lẽ thường và nhẹ nhàng mời người nghe xem kết luận theo sau là hợp lý. Có thể dùng lại khuôn diễn đạt này trước một ý trở nên rõ ràng hơn sau khi suy ngẫm trong chốc lát.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng khuôn diễn đạt gợi suy ngẫm trong bài học: “____, the answer was obvious.”

Xem đáp án

When you think of it

Mạch ý

smell good ... good for you: hai nghĩa của good

Good thứ nhất xuất hiện trong mệnh đề quan hệ that don't smell good, giới hạn most things vào một nhóm được xác định bằng mùi của chúng. Ở đây, good có nghĩa là “có mùi dễ chịu”. Good thứ hai xuất hiện trong vị ngữ chính aren't good for you, trong đó good for you có nghĩa là “có lợi hoặc tốt cho sức khỏe”. Việc lặp lại cùng một từ kết nối phần miêu tả với kết luận, khiến nhận định khái quát trở nên ngắn gọn và dễ nhớ. Most cho biết một xu hướng, chứ không khẳng định rằng mọi thứ có mùi khó chịu đều gây hại.

Luyện tập

Trong “most things that don't smell good aren't good for you.”, mỗi lần dùng good mang nghĩa gì?

  1. Từ thứ nhất có nghĩa là “có lợi hoặc tốt cho sức khỏe”; từ thứ hai có nghĩa là “có mùi dễ chịu”.
  2. Từ thứ nhất có nghĩa là “có mùi dễ chịu”; từ thứ hai có nghĩa là “có lợi hoặc tốt cho sức khỏe”.
  3. Cả hai đều có nghĩa là “chất lượng cao”.
Xem đáp án

Từ thứ nhất có nghĩa là “có mùi dễ chịu”; từ thứ hai có nghĩa là “có lợi hoặc tốt cho sức khỏe”.

And the greater the risk of disease,

0:52

Và nguy cơ mắc bệnh càng lớn,

the more intense your response will be.

0:54

phản ứng của bạn càng mạnh.

Surprising as it may seem,

0:56

Dù nghe có vẻ đáng ngạc nhiên,

farts can spread disease.

0:57

xì hơi có thể làm lây lan bệnh tật.

In fact,

0:59

Thực tế,

there are many reported cases of farts spreading Streptococcus pyogenes, Cụm từ

0:59

đã có nhiều ca được báo cáo trong đó xì hơi làm lây lan Streptococcus pyogenes,

Cụm từ

reported cases of: bằng chứng được ghi nhận, không phải bằng chứng đã xác nhận

Trong cụm danh từ reported cases of ..., reported bổ nghĩa cho cases và có nghĩa là các trường hợp đó đã được một nguồn nào đó ghi nhận hoặc mô tả. Phần bắt đầu bằng of cho biết điều gì đã xảy ra trong các trường hợp ấy; ở đây, nó chỉ những sự việc trong đó việc xì hơi làm lây lan Streptococcus pyogenes. Cách diễn đạt này cho biết có các báo cáo liên quan, chứ không nhất thiết khẳng định một quan hệ nhân quả đã được chứng minh là đúng trong mọi trường hợp. Đây là cách thận trọng để tóm tắt bằng chứng mà không mặc nhiên kết luận về chất lượng hoặc phạm vi của các báo cáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu có nghĩa là “các trường hợp đã được ghi nhận”: The review found several ____ foodborne illness after the festival.

Xem đáp án

reported cases of

a pathogen that can cause tonsillitis, Cách dùng từ

1:03

một mầm bệnh có thể gây viêm amidan,

Cách dùng từ

pathogen: tác nhân gây bệnh

Pathogen là danh từ khoa học trang trọng chỉ một tác nhân sinh học có thể gây bệnh, chẳng hạn như vi khuẩn, vi-rút, nấm hoặc ký sinh trùng gây bệnh. Trong câu này, từ đó gọi lại Streptococcus pyogenes bằng một cách khác và giải thích vì sao nó đáng chú ý. Pathogen là nguyên nhân hoặc tác nhân, không phải căn bệnh do nó gây ra. tonsillitis là bệnh hoặc tình trạng bệnh, còn Streptococcus pyogenes có thể là một pathogen.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khoa học trang trọng này? The laboratory identified the virus as the ____ responsible for the outbreak.

  1. pathogen
  2. symptom
  3. disease
Xem đáp án

pathogen

scarlet fever,

1:05

sốt ban đỏ,

heart disease,

1:06

bệnh tim,

and even flesh-eating disease. Cách dùng từ

1:07

và thậm chí cả bệnh do vi khuẩn ăn thịt người.

Cách dùng từ

“flesh-eating disease” là tên gọi công chúng không theo nghĩa đen

Trong câu này, flesh-eating disease là tên gọi sinh động nhưng không mang tính chuyên môn dành cho một bệnh nhiễm trùng nặng phá hủy nhanh da, mỡ và các mô mềm khác. Bệnh không thật sự “ăn” thịt; cách nói này mô tả tốc độ và mức độ nghiêm trọng của tổn thương mô. Tên gọi này thường gắn với các bệnh nhiễm trùng mô mềm gây hoại tử, bao gồm viêm cân mạc hoại tử, nhưng bản thân nó không phải là một chẩn đoán chính xác. Trong ngữ cảnh khác, hãy hiểu đây là thuật ngữ gây chú ý dành cho công chúng hoặc được truyền thông sử dụng, và tìm tên lâm sàng nếu cần độ chính xác y khoa.

Luyện tập

Trong một bản tin, flesh-eating disease có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một bệnh nhiễm trùng nặng phá hủy nhanh mô mềm
  2. Một căn bệnh do người hoặc động vật cắn
  3. Một bệnh tiêu hóa do ăn thịt gây ra
Xem đáp án

Một bệnh nhiễm trùng nặng phá hủy nhanh mô mềm

Seriously,

1:09

Nghiêm túc đấy,

the pathogen is expelled as fecal matter or poop particles in the air. Cách dùng từ

1:09

mầm bệnh này bị thải vào không khí dưới dạng vật chất từ phân hoặc các hạt phân li ti.

Cách dùng từ

Phân biệt “fecal matter” và “poop particles”

Trong câu này, or mở đầu một cách diễn đạt lại bằng ngôn ngữ đơn giản: fecal matter là thuật ngữ trang trọng, còn poop particles trình bày lại ý đó bằng ngôn ngữ đời thường và sinh động hơn. Ở đây, matter có nghĩa là chất hoặc vật chất hữu hình, không phải vấn đề hay chủ đề. Hai cụm từ có nghĩa gần nhau trong ngữ cảnh này, nhưng poop particles đặc biệt nhấn mạnh những hạt rất nhỏ có thể lan truyền trong không khí. Người nói chuyển mức độ trang trọng để giúp phần mô tả khoa học dễ hiểu hơn.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo y khoa trang trọng?

  1. The sample contained poop particles.
  2. The sample contained fecal matter.
  3. The sample contained bits of poop.
Xem đáp án

The sample contained fecal matter.

Of course, Mạch ý

1:13

Tất nhiên,

this was a major concern for our ancestors who ran around naked,

1:14

đây từng là mối lo lớn đối với tổ tiên chúng ta, những người chạy khắp nơi trong tình trạng khỏa thân,

but for us underwear or pant-wearing folks,

1:18

nhưng với những người mặc đồ lót hoặc quần như chúng ta,

farts don't pose a real threat. Cụm từ

1:20

xì hơi không gây ra mối đe dọa thực sự.

Mạch ý

Of course, ... but: thừa nhận trước khi tương phản

Trong câu này, Of course giới thiệu một điểm mà người nói sẵn sàng thừa nhận: mối nguy đó thực sự đáng quan tâm đối với tổ tiên không mặc quần áo. Nó có chức năng nhượng bộ, chứ không phải là cách nói hiển nhiên rồi với giọng thiếu kiên nhẫn. Sau đó, but đánh dấu sự tương phản chính: quần áo làm thay đổi điều kiện, vì vậy mối lo trước đó không áp dụng theo cùng một cách cho con người hiện đại. Mẫu Of course, X, but Y cho phép người nói thừa nhận X trước khi dùng Y để giới hạn hoặc điều chỉnh mức độ phù hợp của X.

Luyện tập

Of course, ... but trong ví dụ có vai trò tổ chức diễn ngôn như thế nào?

  1. Thừa nhận mối lo trong quá khứ trước khi đưa ra một giới hạn trong điều kiện hiện đại.
  2. Đưa ra hai sự thật không liên quan và không có sự tương phản.
  3. Chứng minh rằng tình huống trong quá khứ và hiện đại hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Thừa nhận mối lo trong quá khứ trước khi đưa ra một giới hạn trong điều kiện hiện đại.

Cụm từ

pose a real threat: diễn tả mối nguy thực sự

Pose a threat là một cụm kết hợp trang trọng, có nghĩa là tạo ra hoặc gây ra nguy hiểm. Ở đây, farts là điều đang được đánh giá, và don't pose a real threat có nghĩa là chúng không tạo ra nguy hiểm thực tế cho những người mặc quần áo. Real giới hạn nhận định ở một mối nguy có thật trong thực tế, thay vì một nỗi lo chỉ do tưởng tượng hoặc mang tính lý thuyết. Trong các ngữ cảnh khác, những từ bổ nghĩa như serious, significant hoặc immediate có thể mô tả mức độ hoặc tính cấp bách của mối đe dọa.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm kết hợp trang trọng mang nghĩa tạo ra nguy hiểm?

  1. The chemical leak poses a real threat to nearby residents.
  2. The chemical leak poses nearby residents a real threat.
  3. The chemical leak makes a threat to nearby residents.
Xem đáp án

The chemical leak poses a real threat to nearby residents.

And it's important that we've adapted to like our own odors

1:22

Điều quan trọng là chúng ta đã thích nghi để thấy mùi của chính mình dễ chịu

so that we can maintain proper hygiene.

1:25

nhờ đó có thể giữ vệ sinh đúng cách.

In the same way, Mạch ý

1:27

Tương tự,

mothers perceive their biological children's poop as less offensive than others, Ngữ pháp

1:27

các bà mẹ thấy phân của con ruột mình ít khó chịu hơn phân của những đứa trẻ khác,

which allows them to take care of them without disgust.

1:31

nhờ đó họ có thể chăm sóc con mà không cảm thấy ghê tởm.

Mạch ý

In the same way, để báo hiệu một cơ chế tương tự

In the same way là cụm chuyển ý liên kết ngược với phần trước. Nó báo cho người đọc hiểu nhận định tiếp theo như một trường hợp khác của cơ chế vừa được mô tả. Ở đây, nó nối ví dụ mới với nguyên lý rằng sự quen thuộc hoặc quan hệ sinh học gần gũi có thể làm giảm cảm giác ghê tởm đủ để hỗ trợ việc chăm sóc. Cụm nối này chỉ đánh dấu sự tương đồng ở cơ chế liên quan, không khẳng định mọi chi tiết đều giống nhau. Khi gặp nó, hãy nhìn lại phần trước để tìm nguyên lý chung tổ chức cả hai trường hợp.

Luyện tập

Cụm chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng câu thứ hai minh họa một cơ chế tương tự?

  1. Repeated drills strengthen a player's timing. As a result, regular review strengthens a learner's memory.
  2. Repeated drills strengthen a player's timing. In the same way, regular review strengthens a learner's memory.
  3. Repeated drills strengthen a player's timing. By contrast, regular review strengthens a learner's memory.
Xem đáp án

Repeated drills strengthen a player's timing. In the same way, regular review strengthens a learner's memory.

Ngữ pháp

Cấu trúc perceive ... as less ... than ...

Cấu trúc perceive + tân ngữ + as + bổ ngữ có nghĩa là một người cảm nhận hoặc đánh giá một đối tượng là có một đặc điểm nào đó. Ở đây, mothers là người cảm nhận, their biological children's poop là tân ngữ, còn less offensive là bổ ngữ mô tả phản ứng chủ quan của họ. Cụm less offensive than others được hiểu theo lối tỉnh lược là less offensive than other children's poop. Others không có nghĩa là những bà mẹ khác. Cách diễn đạt này mô tả một nhận thức hoặc đánh giá; nó không xác lập một đặc điểm khách quan.

Luyện tập

Dùng perceive + object + as và dạng so sánh less ... than để hoàn thành câu: Experienced cyclists ____ a familiar route ____ dangerous than a new one.

Xem đáp án

perceive · as less

Of course,

1:34

Tất nhiên,

some of you may be thinking, Mạch ý

1:34

một số bạn có thể đang nghĩ:

"I don't find farts disgusting at all." Cụm từ

1:36

“Tôi chẳng thấy xì hơi ghê chút nào.”

Mạch ý

Some of you may be thinking ... để dự đoán một phản đối

Some of you may be thinking giới thiệu một phản ứng mà người nói cho rằng có thể đang xuất hiện ở một phần khán giả. Ở đây, may diễn tả khả năng: người nói đang phỏng đoán một số người nghe có thể nghĩ gì, chứ không phải cho phép họ suy nghĩ. Bằng cách nêu ra phản đối có thể có trước khi trả lời, người nói biến phần giải thích một chiều thành một cuộc đối thoại tưởng tượng. Mẫu Some of you may be thinking, '...' có thể nêu lên một câu hỏi, nghi ngờ hoặc bất đồng có khả năng xuất hiện và chuẩn bị cho khán giả nghe câu trả lời.

Luyện tập

Một người nói: "Some of you may be thinking, 'This plan costs too much.'" Người đó đang làm gì?

  1. Cho khán giả quyền suy nghĩ về kế hoạch
  2. Dự đoán một phản đối có thể có từ một phần khán giả
  3. Thuật lại nguyên văn lời của tất cả mọi người
Xem đáp án

Dự đoán một phản đối có thể có từ một phần khán giả

Cụm từ

Not ... at all để phủ định hoàn toàn

Trong cấu trúc phủ định don't find ... disgusting, at all nhấn mạnh sự phủ định. I don't find farts disgusting at all có nghĩa là người nói không thấy chuyện xì hơi ghê dù chỉ một chút. At all thường xuất hiện gần cuối mệnh đề phủ định. Ở đây, nó áp dụng cho mức độ disgusting; nó không có nghĩa là “xét tổng thể” hay “nói chung”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “không một chút nào”: After the practice run, Mia wasn't nervous ____.

Xem đáp án

at all

And you're not alone. Thành ngữ

1:38

Và bạn không phải là người duy nhất.

Thành ngữ

You're not alone như một lời trấn an xã hội

Trong câu này, “you’re not alone” là một lời trấn an mang tính xã hội: người nói muốn cho biết những người khác cũng có phản ứng hoặc trải nghiệm giống người nghe. Ý chính không phải là có một người khác đang ở gần về mặt không gian. Cấu trúc này có thể công nhận một nỗi lo, sở thích, sai lầm hoặc cảm giác ngượng ngùng bằng cách cho thấy đó là trải nghiệm chung của con người. Nó thường ngụ ý: “Điều này cũng xảy ra với người khác, vì vậy bạn không cần cảm thấy bị cô lập hay khác thường.”

Luyện tập

Một bạn cùng lớp nói: “I feel embarrassed because presentations make me nervous.” Câu trả lời nào dùng “you’re not alone” để trấn an về mặt xã hội?

  1. You must handle it alone.
  2. You're not by yourself; two people are standing nearby.
  3. You're not alone—I get nervous before presentations too.
Xem đáp án

You're not alone—I get nervous before presentations too.

Perception of disgust is a combination of variables like age, Cụm từ

1:39

Cảm nhận về sự ghê tởm là sự kết hợp của nhiều yếu tố như tuổi tác,

gender,

1:42

giới tính,

culture,

1:42

văn hóa,

and even personality.

1:43

và thậm chí cả tính cách.

Cụm từ

A combination of variables cho nhiều ảnh hưởng

Trong “a combination of variables”, combination cho biết kết quả đến từ nhiều ảnh hưởng cùng tác động chứ không phải từ một nguyên nhân duy nhất. Danh sách theo sau—age, gender, culture và personality—đưa ra các ví dụ về những ảnh hưởng đó. Ở đây, variable có nghĩa là một đặc điểm hoặc điều kiện có thể khác nhau giữa người, trường hợp hoặc tình huống và có thể tác động đến kết quả. Trong ngôn ngữ phân tích, “X is/depends on a combination of variables” đưa ra lời giải thích đa yếu tố một cách súc tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ phân tích gồm bốn từ, có nghĩa là nhiều ảnh hưởng có thể thay đổi cùng tác động: The final cost depends on ____, including material prices, labor hours, and delivery distance.

Xem đáp án

a combination of variables

So much so that people who are more anxious or socially conservative Mạch ý

1:44

Đến mức những người hay lo âu hoặc có tư tưởng bảo thủ về mặt xã hội

are often more sensitive to stink than their adventure-seeking friends. Cụm từ

1:48

thường nhạy cảm với mùi hôi hơn bạn bè ưa phiêu lưu của mình.

Mạch ý

So much so that: nhấn mạnh mức độ và đưa ra kết quả

So much so that tiếp nối mức độ của toàn bộ nhận định trước đó rồi đưa ra một kết quả rõ rệt hoặc đáng ngạc nhiên. Ở đây, cụm này có nghĩa là các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến cách cảm nhận sự ghê tởm đến mức một số nhóm phản ứng mạnh hơn với mùi khó chịu. Cụm này đóng vai trò cầu nối trong diễn ngôn: trước tiên nêu một tình trạng hoặc xu hướng, sau đó dùng so much so that + mệnh đề để cho thấy hậu quả cụ thể. Trong cấu trúc này, much không tự mang nghĩa là một số lượng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối trong bài học có chức năng nhấn mạnh mức độ và đưa ra kết quả: The café became extremely popular, ____ we had to book a table a week ahead.

Xem đáp án

so much so that

Cụm từ

Sensitive to stink: phản ứng mạnh với một mùi khó chịu

Sensitive to + danh từ hoặc dạng -ing mô tả một người hay vật dễ nhận thấy, phản ứng với hoặc chịu ảnh hưởng mạnh bởi một tác nhân kích thích. Trong câu này, sensitive to stink có nghĩa là dễ phát hiện hoặc phản ứng mạnh hơn với một mùi khó chịu. Sensitive không tự động mang nghĩa là mong manh về cảm xúc. Tân ngữ sau to chỉ ra thứ gây nên phản ứng, chẳng hạn như tiếng ồn, ánh sáng, lời chỉ trích hoặc thay đổi về giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “dễ bị ảnh hưởng bởi”: This plant is ____ cold weather, so bring it indoors in winter.

Xem đáp án

sensitive to

The anterior cingulate cortex, Văn hóa

1:51

Vỏ não đai trước,

which processes surprise,

1:53

nơi xử lý cảm giác bất ngờ,

also plays a big role. Cụm từ

1:54

cũng đóng vai trò quan trọng.

Văn hóa

vỏ não đai trước

Anterior cingulate cortex là tên của một vùng não. Hãy hiểu cả ba từ như một cụm danh từ chuyên môn duy nhất, thay vì dịch riêng anterior, cingulate và cortex theo nghĩa thông thường. Trong câu này, which processes surprise giải thích ngắn gọn vì sao vùng đó có liên quan: câu mô tả nó là vùng giúp não phản ứng với điều bất ngờ. Nó được trình bày như một trong các yếu tố góp phần tạo ra phản ứng, chứ không phải nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành tên vùng não đã học: The ____, which helps process surprise, can shape a person's response to an unexpected event.

Xem đáp án

anterior cingulate cortex

Cụm từ

đóng vai trò quan trọng

Plays a big role có nghĩa là “đóng góp một cách quan trọng” hoặc “có ảnh hưởng lớn đến điều xảy ra”. Play và role tạo thành một kết hợp từ cố định ở đây; cụm từ này không nói về trò chơi hay diễn xuất. Từ also cho thấy vùng vỏ não này là một yếu tố quan trọng trong số nhiều yếu tố khác. Câu không khẳng định nó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đóng góp một cách quan trọng”: Trust ____ in building a strong team.

Xem đáp án

plays a big role

When we fart,

1:56

Khi xì hơi,

we know it and can anticipate the accompanying smell.

1:56

chúng ta biết mình vừa xì hơi và có thể đoán trước mùi đi kèm.

But when somebody rips a silent but deadly fart into a crowded room, Thành ngữ

1:59

Nhưng khi ai đó thả một cú xì hơi im lặng mà chết người giữa căn phòng đông đúc,

Thành ngữ

“Silent but deadly” như một cách nói hài hước về đánh rắm

Trong câu này, silent but deadly mô tả một cách hài hước cú đánh rắm không phát ra tiếng nhưng có mùi rất khó chịu. Deadly là sự cường điệu có chủ ý: mùi hôi không thể chịu nổi chứ không thật sự gây chết người. Sự hài hước của cụm từ đến từ nét tương phản. Silent gợi ý rằng không có chuyện gì xảy ra, còn but deadly hé lộ một tác động khó chịu mà mọi người chỉ nhận ra qua mùi.

Luyện tập

silent but deadly có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một tiếng động lớn khiến mọi người rời khỏi phòng
  2. Một cú đánh rắm không phát ra tiếng nhưng có mùi cực kỳ khó chịu
  3. Một tình huống yên lặng thật sự đe dọa tính mạng
Xem đáp án

Một cú đánh rắm không phát ra tiếng nhưng có mùi cực kỳ khó chịu

the brain's expectations of reality are smashed by the negative stimulus, Thành ngữ

2:03

kích thích tiêu cực đó đập tan những dự đoán của não về thực tế,

making it all seem even more foul.

2:07

khiến mọi thứ càng có vẻ kinh tởm hơn.

Thành ngữ

“Expectations of reality are smashed” được dùng như một phép ẩn dụ

Ở đây, expectations of reality are smashed có nghĩa là một trải nghiệm khó chịu đột ngột và hoàn toàn trái ngược với điều não bộ đã dự đoán. Những kỳ vọng được ví như các vật thể rắn có thể bị đập vỡ. Cấu trúc bị động are smashed by the negative stimulus đặt tác nhân kích thích bất ngờ vào vai trò một lực phá hủy dự đoán. Không có gì thật sự bị đập vỡ về mặt vật lý; cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng thực tế không còn khớp với điều được kỳ vọng.

Luyện tập

Trong “Their expectations of an easy victory were smashed by the unexpected defeat,” smashed thể hiện điều gì?

  1. Thất bại xác nhận chính xác điều họ đã kỳ vọng.
  2. Thất bại làm vỡ một thứ gì đó trong đầu họ theo nghĩa vật lý.
  3. Thất bại hoàn toàn trái ngược với điều họ đã kỳ vọng.
Xem đáp án

Thất bại hoàn toàn trái ngược với điều họ đã kỳ vọng.

So next time you feel a silent stinker coming on, Cụm động từ

2:09

Vậy nên, lần tới khi cảm thấy một cú xì hơi thầm lặng mà nặng mùi sắp thoát ra,

you might want to give everyone a heads up. Ghi chú

2:11

có lẽ bạn nên báo trước cho mọi người.

Cụm động từ

feel something coming on: cảm thấy điều gì đó đang bắt đầu

Cấu trúc feel + something + coming on có nghĩa là nhận thấy những dấu hiệu ban đầu cho thấy điều gì đó đang bắt đầu hoặc có khả năng sắp xảy ra. Tân ngữ ở giữa cho biết thứ gì đang bắt đầu, chẳng hạn như cảm lạnh, đau đầu, một cuộc tranh cãi hoặc một sự kiện khác. Ở đây, silent stinker là cách gọi thân mật và hài hước cho một cú xì hơi không thành tiếng nhưng có mùi. Vì vậy, người nói muốn diễn đạt việc cảm thấy mình sắp xì hơi. Trong cấu trúc này, coming on có nghĩa là “bắt đầu xuất hiện”, không phải câu thúc giục Come on!

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc feel ... coming on: After sneezing all morning, I can ____ a cold ____, so I'll rest.

Xem đáp án

feel · coming on

Ý định

might want to để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

Cấu trúc might want to + động từ nguyên mẫu là cách thông dụng để gián tiếp đưa ra lời khuyên, lời nhắc hoặc cảnh báo nhẹ. Might làm lời khuyên bớt mạnh bằng cách trình bày hành động như một điều người nghe có thể cân nhắc, thay vì một mệnh lệnh. Trong câu này, người nói thực sự đang khuyên người kia cảnh báo mọi người. Mục đích chính không phải là hỏi người đó có mong muốn làm như vậy hay không.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời khuyên gián tiếp và nhẹ nhàng nhất về việc lưu công việc?

  1. You must save your work first.
  2. You should save your work first.
  3. You might want to save your work first.
Xem đáp án

You might want to save your work first.

Thành ngữ

give everyone a heads up: báo trước cho mọi người

Give someone a heads up có nghĩa là báo trước cho ai đó về một việc có thể ảnh hưởng đến họ, để họ có thời gian chuẩn bị. Trong câu này, everyone là nhóm nhận lời cảnh báo. Cấu trúc là give + người nhận + a heads up, thường theo sau bởi about + danh từ hoặc before + mệnh đề. Đây là thành ngữ, không phải yêu cầu mọi người thực sự ngẩng đầu lên.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu có nghĩa là “báo trước cho cả nhóm”: If the schedule changes, please ____.

Xem đáp án

give everyone a heads up

Unless of course,

2:14

Tất nhiên, trừ khi

you're alone.

2:14

bạn chỉ có một mình.

Then you can bask in the glory of your own stench. Thành ngữ

2:15

Khi đó, bạn có thể đắm mình trong vinh quang của chính mùi hôi của mình.

Thành ngữ

bask in the glory of: đắm mình trong vinh quang của

Bask in the glory of thường có nghĩa là tận hưởng sự ngưỡng mộ, niềm tự hào hoặc cảm giác thỏa mãn đến từ thành công. Bask ở đây mang nghĩa bóng: người đó được hình dung là đang dễ chịu đắm mình trong vinh quang như thể đó là hơi ấm. Cụm từ này thường giới thiệu một điều đáng tự hào. Ghép nó với your own stench là cố ý đặt ngôn từ trang trọng, đầy tính ăn mừng bên cạnh một thứ ghê tởm, qua đó tạo ra sự châm biếm và kiểu hài hước thô tục chứ không phải lời khen chân thành.

Luyện tập

Trong “He basked in the glory of finally finding the TV remote,” tại sao cụm từ này lại gây cười?

  1. Một cách diễn đạt trang trọng dành cho thành công lớn được áp dụng cho một thành tích nhỏ nhặt.
  2. Nó có nghĩa đen là anh ấy ngồi dưới ánh nắng ấm áp cùng chiếc điều khiển.
  3. Nó cho thấy việc tìm thấy chiếc điều khiển là một nghi lễ công khai trang trọng.
Xem đáp án

Một cách diễn đạt trang trọng dành cho thành công lớn được áp dụng cho một thành tích nhỏ nhặt.

Don't forget the AsapScience book just went on pre-sale. Cụm từ

2:18

Đừng quên, cuốn sách AsapScience vừa được mở bán theo hình thức đặt trước.

Cụm từ

went on pre-sale: bắt đầu mở bán trước

“Went on pre-sale” là dạng quá khứ của “go on pre-sale”. Cụm này có nghĩa là cuốn sách đã bước vào giai đoạn khách hàng có thể đặt mua trước ngày phát hành chính thức. Ở đây, went đánh dấu sự thay đổi trạng thái chứ không phải sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của go on pre-sale để hoàn thành câu: The new game ____ yesterday, two weeks before its official release.

Xem đáp án

went on pre-sale

Not only can you own a physical version of some of your favorite video episodes, Ngữ pháp

2:21

Bạn không chỉ có thể sở hữu phiên bản in của một số tập video yêu thích,

which we've redrawn and updated,

2:24

đã được chúng tôi vẽ lại và cập nhật,

but we wrote a whole bunch of new chapters Cụm từ

2:26

mà chúng tôi còn viết thêm rất nhiều chương hoàn toàn mới

answering questions that have never been answered here on AsapScience.

2:28

để trả lời những câu hỏi chưa từng được giải đáp tại AsapScience.

Ngữ pháp

Not only ... but với đảo ngữ trong mệnh đề đầu

Khi Not only đứng đầu mệnh đề của nó, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí: Not only + trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, câu dùng Not only can you own chứ không phải Not only you can own. Chỉ mệnh đề chứa Not only được đảo. Mệnh đề với but thêm ý thứ hai theo trật tự câu kể thông thường: but we wrote.... Mẫu này trình bày lợi ích thứ hai như một thông tin bổ sung, thường với mức độ nhấn mạnh cao hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Not only ở đầu câu để bổ sung hai thành tích?

  1. Not only did Ava win the race, but did she also break the school record.
  2. Not only did Ava win the race, but she also broke the school record.
  3. Not only Ava won the race, but she also broke the school record.
Xem đáp án

Not only did Ava win the race, but she also broke the school record.

Cụm từ

a whole bunch of để diễn tả số lượng lớn theo cách thân mật

Trong câu này, a whole bunch of bổ nghĩa cho new chapters và có nghĩa là “một số lượng lớn”. Whole nhấn mạnh cảm giác số lượng nhiều đáng kể; cụm này không có nghĩa là các chương thật sự được bó lại thành một bó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là a whole bunch of + danh từ. Nó tạo sắc thái thoải mái, hào hứng thay vì đưa ra con số chính xác.

Luyện tập

Trong “We found a whole bunch of shells on the beach,”, a whole bunch of truyền đạt điều gì?

  1. Một số lượng vỏ sò nhỏ và chính xác
  2. Một số lượng lớn vỏ sò, được diễn đạt thân mật và có tính nhấn mạnh
  3. Chỉ một bó vỏ sò được buộc lại và không có thêm vỏ sò nào
Xem đáp án

Một số lượng lớn vỏ sò, được diễn đạt thân mật và có tính nhấn mạnh

Check out asapscience.com/book to get your copy. Cụm động từ

2:31

Hãy truy cập asapscience.com/book để đặt mua một bản.

Cụm động từ

Check out để mời ai đó truy cập hoặc khám phá

Ở đây, Check out là câu mệnh lệnh mời khán giả truy cập và khám phá trang web để có thể nhận cuốn sách. Cụm này không có nghĩa là thanh toán tại cửa hàng hay rời khỏi khách sạn. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là check out + nội dung, địa điểm, sản phẩm hoặc liên kết. Trong lời giới thiệu và lời kêu gọi hành động, nó có nghĩa là “xem thử”, “truy cập” hoặc “tìm hiểu thêm”.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm động từ hai từ trong bài học này: You'd love this artist's new album. ____ their latest song.

Xem đáp án

Check out

We truly appreciate all of the support.

2:35

Chúng tôi thực sự trân trọng tất cả sự ủng hộ của các bạn.

You can also watch our latest AsapThought video The Science of Beards,

2:37

Bạn cũng có thể xem video AsapThought mới nhất của chúng tôi, The Science of Beards,

where we debate the scientific advantages of growing it out or staying clean-shaven. Ghi chú

2:40

nơi chúng tôi tranh luận về những lợi ích khoa học của việc để râu dài hay cạo nhẵn.

Cụm động từ

grow it out: để tóc hoặc râu dài ra

Trong câu này, it chỉ bộ râu đã được nhắc đến trước đó. Grow it out có nghĩa là ngừng cắt hoặc tỉa tóc hay lông mặt để chúng tiếp tục dài ra. Out bổ sung ý để độ dài tăng dần theo thời gian; từ này không chỉ hướng ra ngoài. Cụm động từ này có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa grow và out: grow it out. Mẫu này cũng có thể dùng với tóc, tóc mái hoặc râu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “để râu của tôi dài ra bằng cách không tỉa”: I am not trimming my beard this month; I am ____.

Xem đáp án

growing it out

Cách dùng từ

staying clean-shaven: giữ khuôn mặt không có râu

Clean-shaven mô tả khuôn mặt đã cạo hết phần râu cằm hoặc ria mép nhìn thấy được. Trong staying clean-shaven, staying có nghĩa là tiếp tục duy trì trạng thái đó, vì vậy cụm từ này đưa việc giữ khuôn mặt đã cạo nhẵn thành lựa chọn đối lập với việc nuôi râu dài. Tính từ này nói riêng về lông mặt, không phải sự sạch sẽ nói chung. Nó có thể đứng sau động từ liên kết, như trong be hoặc stay clean-shaven, hoặc đứng trước danh từ chỉ người, như trong a clean-shaven man.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu chính xác nhất nếu Leo cạo hết lông mặt nhìn thấy được vào mỗi buổi sáng? Leo prefers to stay ____ for client meetings.

  1. beardless
  2. clean-shaven
  3. with stubble
Xem đáp án

clean-shaven

To beard or not to beard, Văn hóa

2:45

Để râu hay không để râu,

Văn hóa

To beard or not to beard: biến tấu từ khuôn câu của Shakespeare

“To beard or not to beard” là cách biến tấu vui nhộn từ câu nói nổi tiếng của Shakespeare “To be, or not to be”. Người nói thay be bằng beard và tạm thời dùng beard như một động từ mang nghĩa “có hoặc nuôi râu”. Mẫu “To X or not to X” trình bày một lựa chọn dưới dạng câu hỏi đầy kịch tính. Trong tiêu đề, quảng cáo và câu đùa, mẫu này thường báo hiệu một cách nhắc vui đến Shakespeare chứ không phải lời trích dẫn nghiêm túc.

Luyện tập

Điều gì khiến “To beard or not to beard” trở nên hài hước trong câu này?

  1. Câu này biến tấu một câu nổi tiếng của Shakespeare và dùng beard một cách sáng tạo như động từ.
  2. Câu này đưa ra định nghĩa thông thường trong từ điển của beard.
  3. Đây là lời trích dẫn trang trọng về các quy định đối với râu.
Xem đáp án

Câu này biến tấu một câu nổi tiếng của Shakespeare và dùng beard một cách sáng tạo như động từ.

head over there with the link in the description and let us know which side wins. Ghi chú

2:46

hãy nhấp vào liên kết trong phần mô tả để xem và cho chúng tôi biết bên nào thắng.

Cụm động từ

head over there: đi đến địa điểm hoặc trang đó

Ở đây, head là động từ có nghĩa là “đi”, và head over there có nghĩa là “đi đến nơi đó”. Trong video này, there chỉ một điểm đến trực tuyến được mở qua liên kết trong phần mô tả, chứ không phải địa điểm thực tế. Mẫu head over + địa điểm là cách thân thiện để hướng dẫn ai đó đi nơi khác, chẳng hạn head over to the kitchen, head over to our website hoặc head over there.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên bảo tàng nói: “The next tour starts in Gallery 4. Please head over there now.” Khách tham quan nên làm gì?

  1. Nhìn vào đầu của hướng dẫn viên.
  2. Đi đến Gallery 4.
  3. Chờ một liên kết trong phần mô tả.
Xem đáp án

Đi đến Gallery 4.

Ý định

let us know: lời mời phản hồi cởi mở và lịch sự

Ở đây, let us know là một cụm yêu cầu cố định, có nghĩa là hãy nói cho chúng tôi biết hoặc hãy cung cấp thông tin cho chúng tôi. Let không diễn tả sự cho phép trong cụm này. Mệnh đề theo sau, which side wins, nêu rõ thông tin đang được yêu cầu. Cụm này thể hiện lời yêu cầu như một lời mời cởi mở để phản hồi, thường dùng sau khi người nghe đã xem, thử, kiểm tra hoặc quyết định điều gì đó. Nó thường ít cộc lốc hơn mệnh lệnh trực tiếp tell us và có thể được áp dụng tự nhiên vào các mẫu như let us know what..., let us know whether..., let us know when... và let us know your decision.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ trong bài dùng để lịch sự mời người khác đưa ra ý kiến: After the workshop, ____ what we could improve.

Xem đáp án

let us know

And subscribe for more weekly science videos.

2:50

Và hãy đăng ký kênh để xem thêm video khoa học hằng tuần.