BẠN ĐANG SỐNG TRONG QUÁ KHỨ: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
1.129 từ 174 từ/phút

Giới thiệu: Từ thí nghiệm tri giác đến phim thời kỳ đầu, video cho thấy “hiện tại” có ý thức chậm 80 mili giây và giải thích nguồn gốc chick flick. Các điểm tiếng Anh chính: 1. it was hypothesized that — Nghĩa và sắc thái: nhận ra dạng bị động trang trọng cho một giả thuyết chưa được chứng minh. 2. become used to — Nghĩa và sắc thái: diễn đạt sự dần thích nghi, phân biệt với used to do và dùng -ing sau to là giới từ. 3. were called flicks, which is where we get the word chick flick. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực: nối flick với phim xưa nhấp nháy rồi chick flick, một nhãn có thể mang định kiến giới.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce.

0:00

Chào, Vsauce.

Michael here and today we are going to be talking about the past.

0:01

Michael đây, và hôm nay chúng ta sẽ nói về quá khứ.

But not like history.

0:05

Nhưng không phải quá khứ theo nghĩa lịch sử.

In fact, we will be talking about what we call now, Ngữ pháp

0:06

Thật ra, chúng ta sẽ nói về thứ mình gọi là “hiện tại”,

this very newest moment in time.

0:10

chính là khoảnh khắc mới nhất trong dòng thời gian.

Ngữ pháp

what we call now: đặt tên cho một khái niệm

Trong câu này, call có nghĩa là “đặt tên cho”, không phải “gọi điện thoại”. Mệnh đề what we call now có nghĩa là “sự vật hoặc khái niệm mà chúng ta gọi là ‘now’”. Ở đây, now đóng vai trò là tên được đặt, dù thông thường nó là trạng từ chỉ thời gian. Cấu trúc what we call + tên gọi đưa một nhãn tên vào trong một câu lớn hơn. Cấu trúc này hữu ích khi định nghĩa thuật ngữ hoặc giải thích cách mọi người đặt tên cho một ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để đặt tên: This tiny opening is ____ a pore.

Xem đáp án

what we call

And the fact that we can never really be aware of or live in what we call now

0:12

Và về sự thật rằng ta không bao giờ có thể thực sự nhận biết hoặc sống trong thứ mình gọi là “hiện tại”

because it takes time for our brain to process the information about what's happening now.

0:18

vì não cần thời gian để xử lý thông tin về những gì đang xảy ra lúc này.

And it takes time for that information to get from the rest of our body to our brain.

0:24

Thông tin ấy cũng cần thời gian để đi từ các phần còn lại của cơ thể đến não.

In fact,

0:29

Thực ra,

the taller you are,

0:30

bạn càng cao,

the further back from now,

0:32

càng tụt lại xa so với hiện tại,

the further back in the past you live.

0:34

và càng sống lùi sâu hơn trong quá khứ.

But more importantly,

0:37

Nhưng quan trọng hơn,

why do we call emotional relationship-based movies targeted at females,

0:38

tại sao chúng ta gọi những bộ phim giàu cảm xúc, xoay quanh tình cảm và nhắm đến khán giả nữ là

chick flicks?

0:43

“chick flick”?

Well,

0:44

Để xem nào,

for the answers to these questions,

0:44

để tìm lời giải cho những câu hỏi này,

we're going to start with the flash lag effect.

0:46

chúng ta sẽ bắt đầu với hiệu ứng trễ chớp sáng.

David Eagleman has done some amazing research on this effect.

0:49

David Eagleman đã thực hiện một số nghiên cứu đáng kinh ngạc về hiệu ứng này.

It's what occurs when a participant looks at a ring moving around in a circle.

0:53

Hiệu ứng này xảy ra khi một người tham gia nhìn vào chiếc vòng đang di chuyển theo đường tròn.

A light is flashed exactly in the middle of the ring.

0:58

Một tia sáng lóe lên đúng giữa chiếc vòng.

This is exactly what the photons landing on their retinas represent.

1:02

Đây chính xác là hình ảnh do các photon chiếu vào võng mạc của họ tạo nên.

But when asked what they saw, Ngữ pháp

1:07

Nhưng khi được hỏi đã nhìn thấy gì,

participants responded that they saw this.

1:08

những người tham gia trả lời rằng họ thấy thế này.

Ngữ pháp

when asked: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

When asked là một mệnh đề thời gian bị động được rút gọn. Ở đây, nó có thể được viết đầy đủ thành when they were asked, trong đó they chỉ participants, chủ ngữ của mệnh đề chính. Cách rút gọn này loại bỏ chủ ngữ lặp lại và dạng của be nhưng vẫn giữ nghĩa bị động: có người đã hỏi những người tham gia. Cấu trúc ngắn gọn này dùng được khi chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề rút gọn giống với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề thời gian bị động rút gọn gồm hai từ: ____ about the delay, Maya explained the problem.

Xem đáp án

When asked

Now,

1:11

Giờ thì,

for the longest time, Cụm từ

1:12

trong một thời gian rất dài,

it was hypothesized that people said this because our brains guess ahead. Cách dùng từ

1:13

người ta đưa ra giả thuyết rằng họ trả lời như vậy vì não dự đoán trước.

Cụm từ

for the longest time: nhấn mạnh thời gian dài, không phải dài nhất theo nghĩa đen

for the longest time có nghĩa là “trong một thời gian rất dài” hoặc “trong một khoảng thời gian dài cho đến thời điểm đang được nhắc tới”. Ở đây, cụm từ cho biết lời giải thích này đã được đề xuất trong một thời gian rất dài. Từ longest có tác dụng nhấn mạnh. Cụm từ thường không có nghĩa là ai đó đã đo nhiều khoảng thời gian rồi chứng minh đây thực sự là khoảng dài nhất.

Luyện tập

Trong câu “For the longest time, I thought bats were blind,”, cụm từ mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Trong một thời gian rất dài
  2. Trong thời gian ngắn nhất có thể
  3. Tại một thời điểm chính xác
Xem đáp án

Trong một thời gian rất dài

Cách dùng từ

it was hypothesized that: thuật lại một lời giải thích chưa được kiểm nghiệm

it was hypothesized that có nghĩa là “một lời giải thích có thể đúng đã được đề xuất”. hypothesized cho biết ý tưởng đó có thể được kiểm nghiệm nhưng chưa được xác lập là sự thật. Trong cấu trúc it + was hypothesized + mệnh đề that, it không chỉ một sự vật cụ thể. Dạng bị động không nêu tên những người đã đề xuất ý tưởng mà tập trung vào ý tưởng và tình trạng bằng chứng của nó. Dạng quá khứ was thuật lại điều các nhà nghiên cứu đã đề xuất trước đó.

Luyện tập

Một nhà khoa học đã đề xuất lời giải thích, nhưng thí nghiệm chưa kiểm nghiệm nó. Câu nào thuật lại ý tưởng đó chính xác?

  1. It was hypothesized that the new material would stay cooler.
  2. It was shown that the new material would stay cooler.
  3. It was confirmed that the new material would stay cooler.
Xem đáp án

It was hypothesized that the new material would stay cooler.

Our brain assumed that the ring would continue doing what it had been doing Ngữ pháp

1:18

Não cho rằng chiếc vòng sẽ tiếp tục chuyển động như trước đó

and figured it would be safer to go ahead and say that the ring was already a bit ahead of the light. Cụm từ

1:21

và nghĩ rằng sẽ an toàn hơn nếu nói chiếc vòng đã đi trước tia sáng một chút.

Ngữ pháp

Mệnh đề what trong continue doing what it had been doing

Trong continue doing what it had been doing, continue được theo sau bởi dạng -ing doing. Toàn bộ mệnh đề what làm tân ngữ của doing: what it had been doing có nghĩa là “hoạt động mà nó vẫn thực hiện trước đó”. Ở đây, what không mở đầu một câu hỏi. Had been doing là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này nhìn ngược từ một thời điểm trong quá khứ về một hoạt động đã diễn ra liên tục trước thời điểm đó. Trong câu này, chuyển động trước đó là thông tin nền cho dự đoán của não; cấu trúc không có nghĩa là hành động vẫn tiếp tục ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng what đúng trong một mệnh đề lồng và diễn tả hoạt động đã diễn ra liên tục trước một thời điểm trong quá khứ?

  1. The robot continued doing what had it been doing.
  2. The robot continued doing what it has been doing.
  3. The robot continued doing what it had been doing.
Xem đáp án

The robot continued doing what it had been doing.

Cụm từ

go ahead and say: chuyển sang hành động tiếp theo

Go ahead and + động từ nguyên mẫu có nghĩa là tiếp tục và thực hiện hành động đó. Trong go ahead and say, không có chuyển động vật lý về phía trước. Bộ não được nhân hóa như thể nó đơn giản chọn đưa ra dự đoán. Động từ sau and giữ nguyên dạng: go ahead and say, go ahead and ask, go ahead and start.

Luyện tập

Hãy thân thiện cho phép người khác nói. Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “tiếp tục và nói”: If you know the answer, ____ it.

Xem đáp án

go ahead and say

But Eagleman wanted to know what would happen Ngữ pháp

1:26

Nhưng Eagleman muốn biết điều gì sẽ xảy ra

if when that flash of light occurred in the middle of the ring,

1:28

nếu ngay khi tia sáng lóe lên giữa chiếc vòng,

the ring all of a sudden reversed direction Cụm từ

1:31

chiếc vòng đột ngột đảo chiều

Cụm từ

all of a sudden — đột nhiên

“All of a sudden” là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “đột nhiên và không báo trước”. Trong câu này, nó khiến việc chiếc vòng đổi hướng mang cảm giác bất ngờ và đột ngột. Toàn bộ cụm bốn từ bổ nghĩa cho “reversed direction”. Hãy xem nó là một đơn vị. Trong tiếng Anh viết chuẩn, hãy học và dùng dạng cố định “all of a sudden”; đừng tự ghép lại từng từ hoặc biến sudden thành số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện bằng cụm tiếng Anh bốn từ có nghĩa là đột nhiên và không báo trước: The street was quiet. ____, everyone started running.

Xem đáp án

All of a sudden

and spun around the other way.

1:34

và quay theo hướng ngược lại.

Ngữ pháp

what would happen if ...? — điều gì sẽ xảy ra nếu...?

Trong “what would happen if”, what hỏi về kết quả, would trình bày kết quả đó như một điều được hình dung chứ chưa được xác lập, còn if đưa ra điều kiện. Ở đây, would đánh dấu một kết quả giả định; nó không diễn tả thói quen lặp lại trong quá khứ. Một mệnh đề thời gian có thể được lồng vào điều kiện: “what would happen if, when X occurred, Y changed?” Hãy hiểu toàn bộ mệnh đề if, kể cả mệnh đề when bên trong, là tình huống được giả định, còn “what would happen” là phần hỏi về kết quả của tình huống đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định bằng mẫu câu mục tiêu: ____ we turned off the fan?

Xem đáp án

What would happen if

If our brains really are guessing ahead, Ngữ pháp

1:36

Nếu não thực sự đang dự đoán trước,

participants should still say that they saw this

1:39

những người tham gia vẫn phải nói rằng họ thấy thế này

because the brain figured that the ring would be there

1:43

vì não đã đoán chiếc vòng sẽ ở đó

Ngữ pháp

If ..., participants should ...: một dự đoán logic

Trong dự đoán có điều kiện này, mệnh đề if nêu giả thuyết rằng bộ não đang đoán trước. Mệnh đề chính nêu kết quả được mong đợi nếu giả thuyết đó đúng: người tham gia vẫn được dự đoán là sẽ báo cáo rằng họ đã thấy “điều này”. Ở đây, should có nghĩa là “được dự đoán sẽ”, nhờ đó có thể đối chiếu nhận định với báo cáo thực tế của người tham gia. Nó không diễn tả lời khuyên, nghĩa vụ hay chỉ dẫn dành cho người tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng động từ khuyết thiếu mang nghĩa “được dự đoán sẽ”: If the treatment works, patients ____ recover faster.

Xem đáp án

should

and was surprised when it went the other direction.

1:45

và bị bất ngờ khi nó chuyển động theo hướng ngược lại.

But instead,

1:48

Nhưng thay vào đó,

participants said that they saw this.

1:49

họ lại nói rằng mình thấy thế này.

Now,

1:52

Giờ thì,

how could they have seen this if they had no way of knowing that the ring was going to reverse direction? Cụm từ

1:52

làm sao họ có thể thấy như vậy khi không có cách nào biết chiếc vòng sắp đảo chiều?

Cụm từ

no way of knowing: không có phương tiện nào để biết

No way of knowing có nghĩa là không có phương pháp, bằng chứng hay cơ hội nào giúp người tham gia biết trước. Trong cấu trúc no way of + -ing, way có nghĩa là phương tiện hoặc khả năng, không phải một con đường. Cách diễn đạt này không chỉ nói rằng họ thiếu thông tin mà còn cho thấy việc biết điều đó là bất khả thi trong hoàn cảnh ấy. Ở đây không có dấu hiệu báo trước rằng chiếc vòng sẽ đổi hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “không có phương tiện nào để biết”: Before the announcement, we had ____ that the schedule had changed.

Xem đáp án

no way of knowing

Were their brains clairvoyant?

1:56

Não của họ có khả năng tiên tri sao?

Can our brains see into the future?

1:58

Não chúng ta có thể nhìn thấy tương lai sao?

As it turns out, Mạch ý

2:01

Hóa ra,

no.

2:03

không.

Mạch ý

As it turns out, như dấu hiệu chỉ sự khám phá và điều chỉnh

As it turns out là dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu để giới thiệu một sự thật được phát hiện sau khi có sự không chắc chắn, quá trình tìm hiểu hoặc phỏng đoán trước đó. Trong câu này, nó báo hiệu rằng câu trả lời là không và điều chỉnh khả năng đã được nêu ra trước đó. Nó dẫn người nghe từ một câu hỏi hoặc kỳ vọng đến kết luận thực tế. Turn out ở đây có nghĩa là “hóa ra” hoặc “được phát hiện là”, chứ không phải xoay người rồi rời đi theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu gồm bốn từ dùng để giới thiệu một kết quả vừa được phát hiện: We expected the road to be open. ____, it was closed for repairs.

Xem đáp án

As it turns out

What's really happening here is that our eyeballs are receiving an image,

2:04

Điều thực sự xảy ra là nhãn cầu của chúng ta tiếp nhận một hình ảnh,

an image of a flash of light inside a ring.

2:08

hình ảnh một tia sáng lóe lên bên trong chiếc vòng.

But then our brains wait a little bit to make sure that we have the full story. Thành ngữ

2:11

Nhưng sau đó, não đợi một chút để chắc chắn rằng ta đã nắm được toàn bộ câu chuyện.

Thành ngữ

The full story với nghĩa là toàn bộ thông tin liên quan

The full story có nghĩa là toàn bộ sự thật và bối cảnh cần thiết để hiểu chuyện gì đã xảy ra. Trong câu này, story không phải là một câu chuyện hư cấu; cụm từ chỉ thông tin đầy đủ mà não chờ tiếp nhận trước khi quyết định một cách diễn giải. Cụm từ này hữu ích khi bằng chứng chưa đầy đủ có thể dẫn đến kết luận sai. Nó cho thấy sự hiểu biết vẫn chưa hoàn chỉnh cho đến khi có những chi tiết còn thiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là toàn bộ sự thật liên quan: Before we decide who is responsible, we need ____.

Xem đáp án

the full story

And as the ring begins to reverse direction,

2:17

Và khi chiếc vòng bắt đầu đảo chiều,

that new information is incorporated into what we actually sense, Cụm từ

2:20

thông tin mới đó được kết hợp vào điều ta thực sự cảm nhận,

Cụm từ

information is incorporated into: tích hợp vào một tổng thể

Incorporate X into Y có nghĩa là làm cho X trở thành một phần của Y để X góp phần tạo nên toàn thể. Trong câu này, thông tin mới trở thành một phần của điều mà một người cuối cùng cảm nhận được; nó không chỉ được đặt bên cạnh cảm giác đó. Cấu trúc bị động X is incorporated into Y tập trung vào X, tức yếu tố được tích hợp. Hãy dùng cấu trúc này khi quá trình hoặc kết quả quan trọng hơn người thực hiện việc tích hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của incorporate và giới từ đúng: The new survey results ____ the final report.

Xem đáp án

are incorporated into

and we become aware of the wrong version of now.

2:24

khiến ta nhận biết một phiên bản sai của “hiện tại”.

By doing more studies with rings traveling at different speeds, Ngữ pháp

2:29

Qua các nghiên cứu sâu hơn với những chiếc vòng di chuyển ở các tốc độ khác nhau,

Eagleman was able to determine that what we are aware of as now,

2:32

Eagleman xác định được rằng thứ ta nhận biết là “hiện tại”,

Ngữ pháp

By doing ... was able to determine that: liên kết phương pháp và kết quả

By + -ing nêu phương pháp được dùng để đạt được một kết quả. Ở đây, by doing more studies giải thích Eagleman đã đi đến kết luận bằng cách nào, chứ không nói các nghiên cứu diễn ra khi nào hoặc ở đâu. Chủ ngữ chính Eagleman cũng được hiểu là người thực hiện các nghiên cứu. Was able to determine that cho biết ông đã thành công trong việc đi đến một kết luận, còn that giới thiệu nội dung kết luận theo sau. Cả khung cấu trúc trình bày phương pháp trước rồi đến phát hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu nối phương pháp với kết quả. Dùng By với dạng -ing của compare ở chỗ trống thứ nhất và was able to determine that ở chỗ trống thứ hai: ____ the two maps, Maya ____ the shorter route was safer.

Xem đáp án

By comparing · was able to determine that

what our brain tells us is happening,

2:37

điều mà não nói với ta là đang xảy ra,

actually happened 80 milliseconds in the past.

2:39

thật ra đã xảy ra từ 80 mili giây trước.

Now,

2:44

Giờ thì,

80 milliseconds is not a lot of time,

2:45

80 mili giây không phải là khoảng thời gian dài,

but it's a little scary to think that our brain has no physical way of knowing, Ngữ pháp

2:48

nhưng cũng hơi đáng sợ khi nghĩ rằng về mặt vật lý, não chúng ta không có cách nào để biết,

being aware of,

2:54

nhận thức,

or even living anywhere but slightly in the past.

2:55

hay thậm chí sống ở bất kỳ thời điểm nào ngoài một thời điểm hơi lùi về quá khứ.

Ngữ pháp

Các dạng -ing song song sau no physical way of

Sau no physical way of, câu này nối ba dạng -ing: knowing, being aware of và living. Cả ba cùng theo một mẫu way of + -ing, nên hình thức ngữ pháp của chúng được giữ song song. Từ nối cuối or even đánh dấu living là bước mạnh và bất ngờ nhất trong danh sách. Mẫu này giúp chuyển từ ý ít mạnh hơn sang ý mạnh hơn mà vẫn giữ danh sách cân đối.

Luyện tập

Câu nào giữ tất cả các mục sau no way of ở dạng -ing song song và dùng or even cho ý cuối cùng, mạnh nhất?

  1. There was no way to checking the address, calling the driver, or even finding the building.
  2. There was no way of checking the address, call the driver, or even to find the building.
  3. There was no way of checking the address, calling the driver, or even finding the building.
Xem đáp án

There was no way of checking the address, calling the driver, or even finding the building.

Nerve impulses travel through our body at a top speed of around 250 mi/h. Cụm từ

3:00

Xung thần kinh truyền qua cơ thể chúng ta với tốc độ tối đa khoảng 250 dặm một giờ.

Cụm từ

at a top speed of + số và đơn vị

At a top speed of giới thiệu tốc độ nhanh nhất mà một vật có thể đạt được. Mẫu cấu trúc là at a top speed of + số và đơn vị. Trong câu này, around cho biết 250 mi/h là con số ước tính. Top speed chỉ giới hạn cao nhất, không phải tốc độ thông thường hay trung bình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ tốc độ tối đa: The drone can fly ____ 70 kilometers per hour.

Xem đáp án

at a top speed of

But now,

3:08

Nhưng bây giờ,

look at Bill Warner on a motorcycle.

3:09

hãy nhìn Bill Warner trên chiếc mô tô.

He's going really fast.

3:11

Anh ấy đang chạy rất nhanh.

In fact,

3:13

Thật ra,

he's going 278 mi/h,

3:13

anh ấy đang chạy với tốc độ 278 dặm một giờ,

which means that this guy on a motorcycle is traveling faster than my brain can even figure out what now is.

3:17

nghĩa là người đàn ông trên mô tô này di chuyển còn nhanh hơn cả khả năng não tôi xác định “hiện tại” là gì.

Keep in mind that 250 mi/h is the top speed for neural impulses within our body. Ý định

3:27

Hãy nhớ rằng 250 dặm một giờ là tốc độ tối đa của xung thần kinh trong cơ thể.

Ý định

Keep in mind that: nhấn mạnh một tiền đề quan trọng

Keep in mind that giới thiệu một sự thật mà người nghe không nên bỏ qua. Mệnh đề có that nêu thông tin cần ghi nhớ: ở đây, tốc độ này là mức tối đa, vì vậy nó có vai trò quan trọng trong phần suy luận tiếp theo. Đây là lời nhắc nhẹ nhàng, không phải yêu cầu phải liên tục nghĩ về sự thật đó. Người nói dùng cụm này để người nghe vẫn cân nhắc một điều kiện, giới hạn hoặc cảnh báo khi xem xét nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Trong “Keep in mind that the road may be icy”, người nói đang làm gì?

  1. Ra lệnh cho người nghe phải nghĩ về con đường không ngừng
  2. Nói rằng người nghe đã quên con đường
  3. Chuyển chủ đề sang một ký ức không liên quan
  4. Lịch sự yêu cầu người nghe đừng bỏ qua một sự thật có liên quan
Xem đáp án

Lịch sự yêu cầu người nghe đừng bỏ qua một sự thật có liên quan

If I tap my nose and tap my toes at the exact same time,

3:34

Nếu tôi chạm vào mũi và ngón chân đúng cùng một lúc,

it feels instantaneous,

3:40

tôi sẽ cảm thấy hai việc xảy ra tức thì,

even though there is no physical way that the brain could actually be receiving that.

3:42

dù về mặt vật lý, não không thể thực sự nhận được cả hai tín hiệu cùng lúc.

Because when I tap my nose,

3:46

Bởi khi tôi chạm vào mũi,

the message goes right into my brain.

3:47

tín hiệu đi thẳng vào não.

But when I tap my toes,

3:49

Nhưng khi tôi chạm vào ngón chân,

the message has to travel across the entire length of my body.

3:51

tín hiệu phải đi dọc toàn bộ chiều dài cơ thể.

The brain waits momentarily to make sure that there's nothing else going on or coming in

3:55

Não đợi trong chốc lát để đảm bảo không có gì khác đang xảy ra hoặc truyền đến,

and then corroborates all that information and we become aware that the taps were indeed instantaneous. Cách dùng từ

4:00

rồi đối chiếu toàn bộ thông tin, và ta nhận biết hai cú chạm thực sự diễn ra đồng thời.

Cách dùng từ

corroborates all that information: hỗ trợ bằng bằng chứng độc lập

Corroborate thông tin có nghĩa là hỗ trợ thông tin đó bằng cách so sánh nó với bằng chứng hoặc nguồn khác cùng hướng đến một kết luận. Động từ này cụ thể hơn việc chỉ thu thập hoặc lặp lại thông tin. Ở đây, não được miêu tả như thể nó đối chiếu các tín hiệu đang truyền đến với nhau trước khi ta nhận thức có ý thức. Cách dùng từ này nhấn mạnh sự hỗ trợ chéo giữa các tín hiệu, chứ không chỉ là một lần xác nhận đơn lẻ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng corroborate đúng?

  1. Independent lab results corroborate the original findings.
  2. The designer corroborated the wall blue.
  3. Please corroborate the paragraph aloud so everyone can hear it.
  4. The assistant corroborated the documents into one folder.
Xem đáp án

Independent lab results corroborate the original findings.

But we don't become aware of that tap until the brain is sure,

4:07

Nhưng ta không nhận biết cú chạm đó cho đến khi não chắc chắn,

which means that the taller you are, Ngữ pháp

4:11

nghĩa là bạn càng cao,

the longer the brain has to wait for that physical message to come from your toes,

4:13

não càng phải đợi lâu để tín hiệu vật lý từ ngón chân truyền đến,

the further behind you technically are in actually feeling the touch.

4:17

và về mặt kỹ thuật, bạn càng chậm thực sự cảm nhận được cú chạm.

Ngữ pháp

The taller ..., the longer ..., the further ... trong so sánh liên kết

Mẫu lặp the + mệnh đề so sánh hơn, the + mệnh đề so sánh hơn liên kết các yếu tố cùng thay đổi. Trong câu này, chiều cao tăng khiến thời gian chờ tín hiệu dài hơn, từ đó làm thời điểm cảm nhận sự tiếp xúc chậm hơn. Các từ the đứng trước taller, longer và further là dấu hiệu cố định của cấu trúc này, không phải mạo từ xác định. Cấu trúc có thể chứa hơn hai mệnh đề liên kết. Mỗi giai đoạn thường bắt đầu bằng the + một biểu thức so sánh hơn và được ngăn cách bằng dấu phẩy: một yếu tố càng thay đổi thì yếu tố khác càng thay đổi, rồi kết quả thứ ba cũng càng thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu so sánh liên kết bằng dấu hiệu được lặp lại: ____ taller the tree grows, ____ more shade it provides.

Xem đáp án

The · the

The further back in the past you're living.

4:22

Bạn càng sống lùi sâu hơn trong quá khứ.

When there's a delay like that between sensory information or brain processing,

4:26

Khi có độ trễ như vậy trong thông tin giác quan hoặc quá trình xử lý của não,

we become used to that delay and begin to just see them as instantaneous events, Ghi chú

4:30

ta quen với độ trễ đó và bắt đầu coi chúng là những sự kiện xảy ra tức thì,

Cách dùng từ

become used to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, become used to that delay có nghĩa là dần đạt đến trạng thái mà độ trễ ấy trở nên bình thường hoặc quen thuộc. Become nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian; used là tính từ mang nghĩa “đã quen”, còn to là giới từ dẫn vào bổ ngữ. Bổ ngữ có thể là danh từ, như trong become used to the delay. Nếu bổ ngữ là một hành động, hãy dùng dạng -ing: become used to waiting.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của wake up: After a few weeks, she became used to ____ before sunrise.

Xem đáp án

waking up

Ngữ pháp

see A as B trong “see them as instantaneous events”

Trong câu này, “see them as instantaneous events” có nghĩa là diễn giải trong đầu các sự kiện cảm giác bị trễ thành những sự kiện xảy ra ngay lập tức, không có độ trễ đáng nhận thấy. Ở đây, see diễn tả sự đánh giá hoặc cách hiểu chứ không phải hành động nhìn bằng mắt. Cấu trúc là see + A + as + B. A là người hoặc sự vật được diễn giải, còn B là danh tính, loại hoặc đặc điểm được gán cho A.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc see A as B: Mia ____ the rainy day ____ a chance to read.

Xem đáp án

sees · as

which leads to some weird behavior.

4:36

dẫn đến một số hành vi kỳ lạ.

If participants are pushing a button that causes a light to flash with a delay between the two actions of about 80 milliseconds,

4:38

Nếu người tham gia nhấn một nút khiến đèn lóe lên, với độ trễ khoảng 80 mili giây giữa hai hành động,

they will learn that it's instantaneous.

4:47

họ sẽ quen và cho rằng việc đó xảy ra tức thì.

But if the researchers shorten that distance so that now when the button is pushed,

4:49

Nhưng nếu các nhà nghiên cứu rút ngắn khoảng cách ấy để giờ đây, khi nút được nhấn,

the light flashes in only say 40 milliseconds,

4:54

đèn lóe lên chỉ sau, chẳng hạn, 40 mili giây,

the participants even though they are actually causing the light to come on, Cụm động từ

4:57

những người tham gia, dù chính họ thực sự làm đèn bật sáng,

will deny it and they'll say,

5:02

vẫn sẽ phủ nhận và nói:

"No way, that came on before I pushed the button. Ý định

5:03

“Không thể nào, đèn sáng trước khi tôi nhấn nút.

Cụm động từ

come on với nghĩa “sáng lên hoặc bắt đầu hoạt động”

Khi the light là chủ ngữ, “come on” có nghĩa là sáng lên hoặc bắt đầu hoạt động. Những người tham gia đang nói rằng đèn đã hoạt động trước khi nút được nhấn. Trong cách dùng này, vật bắt đầu hoạt động là chủ ngữ: The light came on. Đây là một cụm động từ nội động, vì vậy nó không nhận the light làm tân ngữ.

Luyện tập

Dùng come on để hoàn thành câu: When the door opens, the display will ____ automatically.

Xem đáp án

come on

I didn't do it."

5:06

Không phải tôi làm.”

Ý định

“No way” dùng để phủ nhận mạnh mẽ

“No way” là một cách phản ứng cố định, mang tính thân mật. Ở đây, nó có nghĩa là “Điều đó không thể đúng” hoặc “Chắc chắn không phải tôi gây ra”, chứ không có nghĩa đen là không có con đường nào. Cụm từ này phản ứng trước điều mà người nói thấy không thể tin được. Câu tiếp theo, “I didn't do it”, xác nhận rằng đây là lời phủ nhận đầy nhấn mạnh, mạnh hơn một từ no thông thường.

Luyện tập

Trong câu này, “No way” thể hiện điều gì?

  1. Một lời từ chối bình tĩnh và trang trọng
  2. Sự không tin mạnh mẽ và lời phủ nhận
  3. Một lời hỏi đường lịch sự
Xem đáp án

Sự không tin mạnh mẽ và lời phủ nhận

That was also a flash of light.

5:08

Đó cũng là một tia sáng lóe lên.

But light bulbs don't receive a continuous direct stream of electricity through the wire.

5:10

Nhưng bóng đèn không nhận một dòng điện trực tiếp, liên tục qua dây dẫn.

Instead,

5:15

Thay vào đó,

they receive alternating current in most businesses and households. Văn hóa

5:16

ở hầu hết cơ sở kinh doanh và hộ gia đình, chúng nhận dòng điện xoay chiều.

Văn hóa

“alternating current”: dòng điện đảo hướng

“Alternating current” (dòng điện xoay chiều, AC) là dòng điện có hướng thay đổi qua lại theo một chu kỳ lặp lại. Trong câu này, cụm từ này chỉ loại điện thường được cung cấp cho phần lớn hộ gia đình và doanh nghiệp. Ở đây, alternating không chỉ đơn giản có nghĩa là hai người hoặc hai vật thay phiên nhau. Nó mô tả hướng của dòng điện liên tục đảo ngược.

Luyện tập

“alternating current” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Điện chỉ được sử dụng trong doanh nghiệp
  2. Dòng điện thường xuyên đảo hướng
  3. Dòng điện luôn chạy theo một hướng
Xem đáp án

Dòng điện thường xuyên đảo hướng

So,

5:20

Vì vậy,

the filament is actually being excited and then left alone about 50 to 60 times a second. Cách dùng từ

5:21

dây tóc thực sự được cấp điện rồi ngắt điện khoảng 50 đến 60 lần mỗi giây.

Cách dùng từ

being excited trong ngữ cảnh vật lý

Trong câu này, being excited có nghĩa là “đang được cung cấp năng lượng và nâng lên trạng thái kích thích”. Sợi đốt không có cảm xúc; excited ở đây mang nghĩa chuyên môn trong vật lý. Cấu trúc being + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động tiếp diễn: trong quá trình này, năng lượng liên tục tác động lên sợi đốt. Sợi đốt nhận tác động chứ không gây ra tác động đó.

Luyện tập

Trong câu nói về sợi đốt, being excited có nghĩa là gì?

  1. Nó đang tự tạo ra năng lượng điện.
  2. Nó cảm thấy hào hứng.
  3. Nó đang liên tục nhận năng lượng.
Xem đáp án

Nó đang liên tục nhận năng lượng.

But our eyeballs don't notice any flicker for a few reasons. Mạch ý

5:27

Nhưng mắt chúng ta không nhận thấy sự nhấp nháy vì một vài lý do.

One,

5:29

Thứ nhất,

it's happening really fast.

5:30

việc này xảy ra rất nhanh.

But mainly because that filament continues to be super hot during that little gap in time.

5:31

Nhưng lý do chính là dây tóc vẫn cực kỳ nóng trong khoảng ngắt ngắn ngủi đó.

Mạch ý

Xếp mức độ quan trọng của lý do bằng for a few reasons. One, ... But mainly because

Trước hết, người nói dùng for a few reasons để báo hiệu rằng có nhiều lời giải thích. Sau đó, One, đưa ra lý do đầu tiên có mức ưu tiên thấp hơn: hiện tượng nhấp nháy diễn ra quá nhanh để có thể nhận thấy. But mainly because thay đổi thứ tự quan trọng của các lý do chứ không phủ nhận lý do đầu tiên. Cụm này báo cho người nghe biết nguyên nhân tiếp theo — sợi đốt vẫn nóng trong khoảng gián đoạn — có sức nặng giải thích lớn hơn. Trong lời nói thân mật, One có thể mở đầu một ý ngay cả khi người nói không nói rõ Two sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích nói bằng cụm hai từ trong bài học để biến nguyên nhân tiếp theo thành nguyên nhân chính: The delay had a few causes. One, the forms arrived late. But ____ the server was down.

Xem đáp án

mainly because

The only way to really see this flicker is to use a high frame rate camera Ngữ pháp

5:37

Cách duy nhất để thực sự thấy sự nhấp nháy này là dùng máy quay có tốc độ khung hình cao

when a light bulb is being turned on or off so it's cooler.

5:40

khi bóng đèn đang được bật hoặc tắt nên có nhiệt độ thấp hơn.

Ngữ pháp

Cách duy nhất để thực sự nhìn rõ sự nhấp nháy này là dùng...

Mẫu The only way to do X is to do Y nối mục tiêu X với phương pháp duy nhất cần thiết để đạt mục tiêu đó, tức Y. Ở đây, mục tiêu là thực sự nhìn rõ sự nhấp nháy, còn phương pháp bắt đầu bằng to use a high frame rate camera. Cả hai từ to đều đứng trước động từ nguyên mẫu và mở đầu hai cụm động từ nguyên thể. Really nhấn mạnh see: nó có nghĩa là nhìn rõ hoặc nhìn thấy thành công sự nhấp nháy, chứ không phải nhìn một cách “chân thật”. Không được bỏ is giữa mục tiêu và phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu cho biết chỉ có một phương pháp: The ____ open this locked box ____ use the key.

Xem đáp án

only way to · is to

There's the flicker.

5:43

Sự nhấp nháy đây rồi.

But you know what else flickers? Mạch ý

5:45

Nhưng bạn biết thứ gì khác cũng nhấp nháy không?

Mạch ý

Nhưng bạn có biết còn thứ gì khác cũng nhấp nháy không?

But nối câu hỏi này với hiện tượng nhấp nháy vừa được nói đến. Else chỉ một người hoặc vật khác ngoài đối tượng đầu tiên, vì vậy You know what else flickers? mở ra vị trí để đưa vào ví dụ thứ hai. Người nói đang tạo sự chờ đợi, chứ mục đích chính không phải kiểm tra kiến thức của người nghe. Câu hỏi làm phần giải thích tạm dừng trong chốc lát, rồi người nói có thể tự tiết lộ câu trả lời.

Luyện tập

Lựa chọn nào tạo cảm giác chờ đợi tự nhiên nhất trước khi giới thiệu một loài vật khác cũng phát sáng?

  1. Fireflies glow at night. Some jellyfish glow too.
  2. Do fireflies or jellyfish glow at night?
  3. Fireflies glow at night. But you know what else glows? Some jellyfish.
Xem đáp án

Fireflies glow at night. But you know what else glows? Some jellyfish.

A film projector.

5:47

Máy chiếu phim.

It's easy to think that a film projector works merely because a roll of film is dragged across a light source. Mạch ý

5:49

Ta rất dễ nghĩ rằng máy chiếu phim hoạt động chỉ nhờ một cuộn phim được kéo qua nguồn sáng.

Mạch ý

It's easy to think that ... merely because ...: đóng khung một lời giải thích quá đơn giản

'It's easy to think that...' không có nghĩa là máy chiếu dễ vận hành. Cụm này nói rằng mọi người dễ tin lời giải thích đầu tiên vì nó nghe có vẻ hiển nhiên. 'Merely because' cho biết lý do theo sau quá đơn giản hoặc tự nó chưa đủ. Khi đi cùng nhau, hai phần này trước hết thừa nhận một ý tưởng dễ tin, rồi chuẩn bị cho người đọc đón nhận phần đính chính.

Luyện tập

Câu nào dùng cách diễn đạt này để đưa ra một lời giải thích dễ tin nhưng chưa đầy đủ?

  1. The lake is safe because the water looks clear.
  2. It's easy to see the clear water in the lake.
  3. It's easy to think that the lake is safe merely because the water looks clear.
Xem đáp án

It's easy to think that the lake is safe merely because the water looks clear.

But if that were the case, Ngữ pháp

5:54

Nhưng nếu đúng là vậy,

a movie screen would be a blur of fast-moving images.

5:56

màn ảnh sẽ chỉ là một mớ hình ảnh chuyển động nhanh nhòe nhoẹt.

Ngữ pháp

If that were the case, ... would ...: kiểm tra một lời khẳng định trái với thực tế

'If that were the case' có nghĩa là 'hãy giả sử lời khẳng định trước đó là đúng'. Ở đây, người nói không chấp nhận lời khẳng định ấy mà đưa nó ra kiểm tra như một ý tưởng không đúng với thực tế. Mệnh đề có if dùng were, còn mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu: if that were the case, a movie screen would be.... Cấu trúc này dự đoán điều gì sẽ xảy ra nếu ý tưởng đó đúng. Kết quả rõ ràng là sai giúp cho thấy ý tưởng ban đầu cũng sai; cấu trúc này diễn tả giả định chứ không nói về thời gian quá khứ.

Luyện tập

Một đứa trẻ khẳng định rằng chìa khóa nào cũng có thể mở cùng một cánh cửa. Hãy hoàn thành đúng cấu trúc giả định dùng để kiểm tra lời khẳng định này: If that ____, every key ____ the door.

Xem đáp án

were the case · would open

Instead,

5:59

Thay vào đó,

a shutter is used.

6:00

người ta dùng màn trập.

The shutter opens and closes to let an image hit the screen

6:02

Màn trập đóng mở để cho một hình ảnh chiếu lên màn hình,

and then when shut,

6:06

rồi khi nó đóng lại,

the next image comes into place

6:07

hình ảnh tiếp theo di chuyển vào vị trí,

and it opens and puts that on the screen.

6:09

sau đó màn trập mở ra và đưa hình ảnh ấy lên màn hình.

Now,

6:11

Giờ thì,

early films were shot at only about 16 frames per second. Cách dùng từ

6:11

những bộ phim thời kỳ đầu chỉ được quay ở khoảng 16 khung hình mỗi giây.

Cách dùng từ

were shot at ... frames per second: được quay ở ... khung hình mỗi giây

Trong ngôn ngữ điện ảnh, shoot có nghĩa là “ghi lại hình ảnh chuyển động bằng máy quay”. Were shot là dạng bị động: những bộ phim thời kỳ đầu là đối tượng được quay. At dẫn vào tốc độ quay, tức khoảng 16 khung hình mỗi giây. About cho biết con số chỉ là gần đúng, còn only nhấn mạnh rằng tốc độ này thấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của shoot và giới từ dùng trước tốc độ quay: “The old movies ____ about 18 frames per second.”

Xem đáp án

were shot at

So,

6:15

Vì vậy,

sitting in the theater,

6:15

khi ngồi trong rạp,

you would see a bright image flashed 16 times on the screen,

6:16

bạn sẽ thấy một hình ảnh sáng lóe lên 16 lần mỗi giây trên màn hình,

which was not fast enough to not be noticeable. Ngữ pháp

6:20

tốc độ đó chưa đủ nhanh để mắt không nhận ra.

Ngữ pháp

not fast enough to not be noticeable: không đủ nhanh để không bị nhận thấy

Which quay lại chỉ tần suất 16 lần lóe sáng trên màn hình. Trong not fast enough to..., not đầu tiên cho biết tần suất này không đạt tốc độ cần thiết. Not thứ hai thuộc về kết quả mong muốn, tức not be noticeable. Vì tần suất này không thể tạo ra kết quả đó nên hiện tượng nhấp nháy vẫn dễ nhận thấy. Hai từ not hoạt động ở hai tầng khác nhau trong cấu trúc và không đơn giản triệt tiêu lẫn nhau.

Luyện tập

“The flashes were not fast enough to not be noticeable” có nghĩa là gì?

  1. Không thể nhận thấy hiện tượng nhấp nháy vì tần suất đã đủ cao.
  2. Hình ảnh ngừng xuất hiện trên màn hình.
  3. Hiện tượng nhấp nháy vẫn dễ nhận thấy vì tần suất quá thấp.
Xem đáp án

Hiện tượng nhấp nháy vẫn dễ nhận thấy vì tần suất quá thấp.

So,

6:23

Vì vậy,

movies flickered,

6:23

phim bị nhấp nháy,

which is why they were called flicks, Văn hóa

6:25

đó là lý do chúng được gọi là “flicks”,

which is where we get the word chick flick.

6:27

và cũng là nguồn gốc của cụm từ “chick flick”.

Văn hóa

được gọi là flicks ... nguồn gốc của chick flick

Ở đây, flicks là cách gọi không trang trọng của “phim”. Câu này truy nguyên từ đó về hiện tượng hình ảnh nhấp nháy dễ thấy trong những buổi chiếu phim thời kỳ đầu: phim nhấp nháy nên dần được gọi là flicks. Chick flick được hình thành sau đó từ flick, trong đó chick là một từ không trang trọng và đã lỗi thời để chỉ phụ nữ. Cụm từ này gắn nhãn cho một bộ phim được cho là đặc biệt hấp dẫn phụ nữ. Lịch sử của từ đã đi từ một hiệu ứng hình ảnh mang tính kỹ thuật đến một nhãn thể loại mang tính văn hóa.

Luyện tập

Lời giải thích nào phù hợp nhất với lịch sử từ ngữ được nêu trong câu?

  1. Ban đầu flick có nghĩa là phim dành cho phụ nữ, rồi chick được thêm vào để làm cho thuật ngữ trở nên trang trọng.
  2. Chick flick mô tả động tác tay nhanh dùng để khởi động máy chiếu phim thời kỳ đầu.
  3. Phim thời kỳ đầu nhấp nháy rõ rệt, vì thế một bộ phim được gọi không trang trọng là flick; sau đó chick flick được tạo ra từ flick.
Xem đáp án

Phim thời kỳ đầu nhấp nháy rõ rệt, vì thế một bộ phim được gọi không trang trọng là flick; sau đó chick flick được tạo ra từ flick.

All right,

6:31

Được rồi,

I'm going to go now. Thành ngữ

6:31

giờ tôi đi đây.

And of course,

6:33

Và tất nhiên,

by now,

6:33

khi nói “giờ”,

I mean I will leave 80 milliseconds before you become aware that I've left.

6:34

ý tôi là tôi sẽ rời đi 80 mili giây trước khi các bạn nhận ra rằng tôi đã đi.

Thành ngữ

now ... trong by now, I mean

Now đầu tiên mang nghĩa tức thời thông thường: người nói cho biết mình sẽ rời đi ngay tại thời điểm này. Trong by now, I mean..., by đưa vào từ now mà người nói đang định nghĩa. Có thể hiểu phần này là by “now,” I mean..., tức “khi dùng từ now, ý tôi là...”, chứ không chỉ là trạng từ thời gian thông thường by now, nghĩa là “đến lúc này”. Người nói đùa bằng cách định nghĩa now là rời đi 80 mili giây trước khi khán giả có ý thức nhận ra, nhờ đó nối câu kết với ý tưởng rằng nhận thức có độ trễ.

Luyện tập

by now có chức năng được chủ ý như thế nào trong câu này?

  1. Nó giới thiệu định nghĩa đặc biệt mà người nói dành cho từ now.
  2. Nó có nghĩa là người nói đã rời đi từ rất lâu trước khi đưa ra phát biểu này.
  3. Nó dùng cụm thời gian thông thường by now để nói rằng khán giả đáng lẽ đã rời đi rồi.
Xem đáp án

Nó giới thiệu định nghĩa đặc biệt mà người nói dành cho từ now.

I put three links to previous Vsauce videos in the description

6:39

Tôi đã đặt ba liên kết đến các video Vsauce trước đây trong phần mô tả,

that are related to this one,

6:42

những video có liên quan đến video này,

if you haven't seen them yet.

6:43

nếu các bạn chưa xem chúng.

One is about why time feels like it's going faster as we get older.

6:44

Một video nói về lý do ta cảm thấy thời gian trôi nhanh hơn khi lớn tuổi.

Another is about the frame rate of the eyeball.

6:49

Một video khác nói về tốc độ khung hình của mắt.

And the other is about the stopped clock illusion.

6:51

Video còn lại nói về ảo giác đồng hồ ngừng chạy.

Have fun and as always,

6:54

Chúc vui vẻ và như mọi khi,

thanks for watching.

6:56

cảm ơn các bạn đã theo dõi.