Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn bơm đầy Nitơ lỏng vào một quả bóng bay?: tài liệu học tiếng Anh
TKOR
Giới thiệu video: Nitơ lỏng được đổ vào một quả bóng để xem cao su sẽ đông cứng hay khí sẽ làm bóng phồng lên rồi nổ; kết quả dẫn đến ý tưởng thử với quả bóng lớn hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "blow it up" - Cụm động từ: hiểu cụm từ có thể tách này mang nghĩa “bơm nó phồng lên” hoặc “làm nó nổ” tùy ngữ cảnh, và it phải đứng giữa blow với up. 2. "There we go." - Ngữ dụng và thái độ: nhận ra đây là phản ứng phi nghĩa đen báo rằng thao tác đã thành công hoặc trạng thái mong muốn đã đạt được. 3. "that that" - Ngữ pháp và mẫu câu: thấy vì sao cả hai từ đều đúng; that đầu mở mệnh đề tân ngữ, còn that sau chỉ lại thí nghiệm vừa nêu.
Nội dung bài học
will the balloon freeze and crack and spill liquid nitrogen everywhere
0:02liệu quả bóng có bị đóng băng, nứt ra và tràn nitơ lỏng ra khắp nơi
If we put ..., will ... or will ...?: dự đoán với hai lựa chọn
Mệnh đề if đặt ra điều kiện cho dự đoán. Sau if, dùng dạng hiện tại put: If we put liquid nitrogen inside.... Điều kiện này được xem là một khả năng có thật, không phải giả định phi thực tế hay tưởng tượng. Sau đó, câu hỏi chính đưa ra hai kết quả thay thế. Mỗi nhánh đều dùng trật tự câu hỏi will + chủ ngữ + động từ: will the balloon freeze ... or will it expand ...? Khung này sắp xếp một dự đoán mở có hai lựa chọn thành: If + điều kiện ở hiện tại, will A ... or will B ...?
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán bằng cùng mẫu câu hỏi hai lựa chọn: If we heat this material, ____ it melt, ____ it stay solid?
Xem đáp án
will · or will
I got this little thermos filled with liquid nitrogen
0:18Tôi có chiếc bình giữ nhiệt nhỏ chứa đầy nitơ lỏng này
not even: phủ định cả kết quả tối thiểu được mong đợi
Not even nhấn mạnh một phát biểu phủ định. Even xem việc bên ngoài trở nên lạnh là một dấu hiệu rất cơ bản hoặc có khả năng xảy ra, còn not cho biết ngay cả dấu hiệu đó cũng không xuất hiện. Vì vậy, it's not even getting cold mạnh hơn cách nói đơn giản it's not getting cold. Cụm này cho thấy kết quả còn thấp hơn mức kỳ vọng tối thiểu của người nói. Đặt not even ngay trước hành động, đặc điểm hoặc sự vật bị loại trừ một cách bất ngờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ cho biết ngay cả vấn đề nhỏ nhất được dự đoán cũng không xảy ra: The package arrived after a rough trip, but it is ____ scratched.
Xem đáp án
not even
Cấu trúc the best way to ... is to ...
Cấu trúc the best way to + động từ ... is to + động từ ... nối một mục tiêu với phương pháp mà người nói cho là hiệu quả nhất. Trong câu này, to get ... nêu mục tiêu, còn is to blow ... giới thiệu phương pháp được đề xuất. Cả hai phần có to đều là dạng động từ nguyên mẫu. Phần thứ nhất bổ nghĩa cho way; phần thứ hai hoàn chỉnh câu sau be. Ở đây, is to giải thích phương pháp chứ bản thân nó không diễn tả một sự việc tương lai đã được lên lịch.
Luyện tập
Điền các từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc cố định: The best way ____ learn a new skill ____ practice it regularly.
Xem đáp án
to · is to
Blow it up: bơm phồng quả bóng bay
Ở đây, blow it up có nghĩa là «đưa không khí vào quả bóng bay để nó lớn hơn». Cụm a little bit cho biết người nói chỉ định bơm nó phồng lên một phần chứ không phải làm nó nổ. Với nghĩa này, blow up là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it, tân ngữ phải đứng giữa blow và up: blow it up. Khi tân ngữ là danh từ, cả blow up the balloon và blow the balloon up đều dùng được.
Luyện tập
Quả bóng bãi biển bị xẹp. Câu nào có nghĩa tự nhiên là «bơm không khí vào nó»?
- Let's blow up it before we play.
- Let's blow it out before we play.
- Let's blow it up before we play.
Xem đáp án
Let's blow it up before we play.
turn it around and put it on top of this thermos
0:29xoay nó lại và đặt lên miệng chiếc bình giữ nhiệt này
Turn the thermos upside down: lật ngược bình giữ nhiệt
Turn + tân ngữ + upside down có nghĩa là xoay một vật cho đến khi phần trên hướng xuống dưới và phần dưới hướng lên trên. Trong câu này, tân ngữ là thermos, tức bình giữ nhiệt. Cấu trúc là turn something upside down. Cấu trúc này mô tả hướng cuối cùng của vật, vì vậy thường được dùng trong hướng dẫn thao tác với bình chứa, dụng cụ và các đồ vật khác.
Luyện tập
Hoàn thành hướng dẫn bằng cụm hai từ có nghĩa là “để phần trên ở phía dưới”: Hold the closed jar firmly and turn it ____.
Xem đáp án
upside down
let's see what happens when I pour the liquid nitrogen in. Mạch ý
0:40hãy xem điều gì xảy ra khi tôi đổ nitơ lỏng vào.
Let's see what happens when...: giới thiệu kết quả sắp được quan sát
Let's see what happens when giới thiệu một hành động mà người nói và người nghe sắp quan sát kết quả. Trong câu này, cụm từ chuyển phần giải thích từ khâu chuẩn bị thí nghiệm sang việc quan sát tác động của nitơ lỏng. See ở đây có nghĩa là quan sát để tìm hiểu, chứ không chỉ là nhìn thấy bằng mắt. Cấu trúc Let's see what happens when + mệnh đề giúp tổ chức thông tin: nó báo hiệu phép thử tiếp theo, mời mọi người cùng chú ý và tạo sự mong đợi trước khi kết quả xuất hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng cấu trúc năm từ dùng để mời người nghe quan sát kết quả: ____ I add a drop of soap to the water.
Xem đáp án
Let's see what happens when
Dùng There we go. để đánh dấu việc hoàn thành thành công
“There we go.” là một phản ứng trong hội thoại, được dùng ngay sau khi một nhiệm vụ hoặc bước thực hiện đạt đến trạng thái mong muốn. Ở đây, câu này có nghĩa là “Xong rồi” hoặc “Thành công rồi” và thể hiện sự xác nhận đầy hài lòng. Câu này không diễn tả việc đi đến một nơi nào đó. Hãy dùng mẫu câu này để đánh dấu một thao tác điều chỉnh, sửa chữa hoặc một giai đoạn của quy trình đã thành công.
Luyện tập
Bạn vừa sửa một chiếc máy in bị kẹt và nó bắt đầu hoạt động. Câu đáp thể hiện sự hài lòng nào tự nhiên nhất?
- There it goes.
- There we go.
- Here we go.
Xem đáp án
There we go.
Worked out với nghĩa“tạo ra kết quả thành công”
Trong câu này, “worked out”có nghĩa là“tạo ra kết quả thành công”hoặc“diễn ra tốt đẹp”. Chủ ngữ được hiểu nhưng đã lược bỏ làit, chỉ cách sắp xếp, phương pháp hoặc lần thử đang được đánh giá. Dạng đầy đủ sẽ là“It worked out pretty well so far.” Nghĩa này dùng để đánh giá kết quả của một kế hoạch hoặc lần thử. Cụm“so far”giới hạn nhận định: mọi việc đã diễn ra tốt đẹp đến thời điểm này, nhưng kết quả cuối cùng vẫn chưa chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là“tạo ra kết quả thành công”: We tried a shorter route, and it ____ well.
Xem đáp án
worked out
so far: cho đến thời điểm hiện tại
Trong câu này, so far có nghĩa là “từ lúc bắt đầu cho đến hiện tại”. Cụm này giới hạn nhận xét tích cực worked out pretty well trong phạm vi tiến triển đã thấy cho đến lúc này. Cụm từ vẫn để ngỏ tương lai: mọi việc diễn ra tốt đến thời điểm này, nhưng kết quả cuối cùng vẫn có thể thay đổi. Hãy dùng cách hiểu này khi cập nhật về một nhiệm vụ, bài kiểm tra, chuyến đi hoặc trải nghiệm chưa kết thúc.
Luyện tập
Câu nào dùng so far để giới hạn một nhận xét tích cực trong khoảng thời gian cho đến hiện tại?
- The repair has worked well so far, but we will test it again tomorrow.
- The repair shop is so far away that we have to drive there.
- The repair finished far sooner than expected.
Xem đáp án
The repair has worked well so far, but we will test it again tomorrow.
looks like + mệnh đề: suy luận dựa trên dấu hiệu
Ở đây, looks like đưa ra một suy luận dựa trên dấu hiệu có thể nhìn thấy. Người nói thấy một số dấu hiệu và dự đoán rằng nó sắp nổ, thay vì khẳng định kết quả đó là chắc chắn. Trong cấu trúc it looks like + mệnh đề, sau like là một ý hoàn chỉnh, chẳng hạn như it’s going to blow up. Look ở đây không chỉ hành động cố ý “hướng mắt nhìn”; toàn bộ cấu trúc có nghĩa là “các dấu hiệu cho thấy”.
Luyện tập
Câu nào dùng looks like để đưa ra một dự đoán dựa trên dấu hiệu có thể nhìn thấy?
- Those clouds are getting darker; it looks like it's going to rain.
- She looks at the sky every morning.
- The new camera looks expensive.
Xem đáp án
Those clouds are getting darker; it looks like it's going to rain.
doesn't it? dùng để yêu cầu xác nhận
Mệnh đề chính là câu khẳng định, vì vậy câu hỏi đuôi đi kèm phải ở dạng phủ định: doesn't it? Phần đuôi dùng does để phù hợp với động từ looks ở thì hiện tại đơn và dùng it để thay cho chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, người nói đã tin rằng quả bóng có vẻ sắp nổ. Câu hỏi đuôi mời người nghe xác nhận hoặc đồng ý với nhận xét đó; đây không phải là câu hỏi trung lập được đặt ra khi người nói chưa có nhận định nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng câu hỏi đuôi phủ định phù hợp với câu khẳng định ở thì hiện tại đơn: “The screen looks brighter now, ____?”
Xem đáp án
doesn't it
You can see just how big this is getting right now. Ngữ pháp
1:24Bạn có thể thấy ngay lúc này nó đang to cỡ nào.
just how big để nhấn mạnh mức độ nổi bật
Trong just how big, how giới thiệu mức độ và just nhấn mạnh mức độ đó. Cụm từ này hướng sự chú ý đến kích thước lớn một cách đáng ngạc nhiên; just ở đây không có nghĩa là “vừa mới” hoặc “chỉ”. Đơn vị lớn hơn, just how big this is getting, là một mệnh đề chỉ mức độ được lồng sau see. Nó dùng trật tự câu trần thuật this is getting, không dùng trật tự câu hỏi is this getting. Mẫu có thể áp dụng lại là verb + just how + adjective + subject + verb.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng just how + adjective làm mệnh đề lồng sau see?
- You can see just very serious the problem is.
- You can see just how serious the problem is.
- You can see just how serious is the problem.
Xem đáp án
You can see just how serious the problem is.
There it goes. để chỉ một thay đổi ngay khi nó xảy ra
There it goes. là phản ứng trực tiếp được dùng khi người nói nhận thấy một vật cụ thể đang di chuyển hoặc một thay đổi hay sự kiện đã được dự đoán đang xảy ra. Ở đây, it chỉ quả bóng bay đúng vào khoảnh khắc nó nổ như dự đoán. Trong cấu trúc này, there không chủ yếu chỉ địa điểm. Cả cụm hướng sự chú ý vào sự kiện, còn it chỉ vật đang trải qua thay đổi.
Luyện tập
Một chiếc ô tô đồ chơi mà bạn đang quan sát bỗng bắt đầu lăn bánh. Phản ứng nào chỉ chuyển động của chiếc xe ngay khi nó xảy ra?
- There it goes.
- There we go.
- There it is.
Xem đáp án
There it goes.
Look at all the little liquid nitrogen beads all over the ground.
1:43Hãy nhìn những giọt nitơ lỏng nhỏ li ti rơi đầy trên mặt đất kìa.
Little wittle nitrogen. These aren't getting bigger.
1:48Nhóc nitơ lỏng bé xíu. Chúng không to lên.
curls up: chuyển từ phẳng sang cong cuộn
Ở đây, curls up có nghĩa là chuyển từ hình dạng tương đối phẳng sang hình dạng cong hoặc cuộn lại. Tiểu từ up bổ sung ý nghĩa kết quả: mảnh mỏng trở nên cong cuộn; nó không có nghĩa là mảnh đó di chuyển lên trên. Curl up cũng có thể tả mép lá hoặc tấm vật liệu bị cong, hay một người hoặc con vật thu cơ thể thành tư thế nhỏ và tròn. Điểm chung là hình dạng cong cuộn ở trạng thái cuối.
Luyện tập
Mép của một chiếc lá khô tự nhiên chuyển từ phẳng sang cong. Câu nào mô tả đúng nhất?
- The leaf moves up.
- The leaf is rolled up.
- The leaf curls up.
Xem đáp án
The leaf curls up.
You can see all these little pieces of shrapnel. Cách dùng từ
2:00Bạn có thể thấy tất cả những mảnh vỡ vụn nhỏ này.
pieces of shrapnel như một phép so sánh sinh động
Shrapnel thường chỉ những mảnh nguy hiểm bị một vụ nổ hất văng ra ngoài. Trong câu này, người nói dùng từ đó một cách hài hước để gọi những mảnh nhỏ, cứng còn lại sau khi quả bóng bay nổ. Từ này tạo cảm giác các mảnh nằm rải rác và có thể sắc hoặc nguy hiểm. Nó không có nghĩa là một vũ khí đã phát nổ hay các mảnh đó làm bằng kim loại.
Luyện tập
Một quả bóng bay vừa nổ. Trong pieces of shrapnel, shrapnel có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?
- Những mảnh bóng bay nhỏ được ví một cách sinh động với các mảnh nguy hiểm từ vụ nổ
- Những mảnh kim loại thật từ một vũ khí
- Một vật liệu đặc biệt dùng để làm bóng bay
Xem đáp án
Những mảnh bóng bay nhỏ được ví một cách sinh động với các mảnh nguy hiểm từ vụ nổ
so honestly I didn't think that that was going to work. Ngữ pháp
2:05thực lòng thì tôi không nghĩ chuyện đó sẽ thành công đâu.
that that: dấu hiệu mở đầu mệnh đề + chủ ngữ chỉ định
Trong I didn't think that that was going to work, that thứ nhất mở đầu nội dung của think, tức là mệnh đề that that was going to work. Nó là một liên từ, còn được gọi là từ bổ ngữ hóa, và không chỉ bất kỳ sự vật nào. That thứ hai là đại từ chỉ định mang nghĩa sự việc, kế hoạch hoặc ý tưởng đó. Nó là chủ ngữ của was going to work. Việc lặp lại này đúng ngữ pháp vì hai từ có chức năng khác nhau.
Luyện tập
Một nhóm vừa đề xuất một kế hoạch. Trong I don't believe that that will solve the problem, mỗi that có chức năng gì?
- Từ thứ nhất mở đầu mệnh đề nội dung; từ thứ hai chỉ kế hoạch được đề xuất và là chủ ngữ của mệnh đề.
- Từ thứ nhất chỉ kế hoạch; từ thứ hai mở đầu mệnh đề nội dung.
- Hai từ chỉ hai kế hoạch khác nhau.
Xem đáp án
Từ thứ nhất mở đầu mệnh đề nội dung; từ thứ hai chỉ kế hoạch được đề xuất và là chủ ngữ của mệnh đề.
the rubber would crack and all the liquid nitrogen would flow out.
2:08cao su sẽ nứt ra và tất cả nitơ lỏng sẽ chảy ra ngoài.
thought ... would: kết quả tương lai được nhìn từ quá khứ
Trong câu này, thought thiết lập một góc nhìn ở quá khứ. Mỗi would đặt một kết quả được dự đoán sau thời điểm quá khứ đó: quả bóng sẽ lạnh đi, cao su sẽ nứt và nitơ lỏng sẽ chảy ra ngoài. Would ở đây là dạng của will khi được dùng từ góc nhìn quá khứ. Nó thuật lại điều người nói đã dự đoán lúc đó; đây không phải là lời yêu cầu lịch sự và bản thân would cũng không biểu thị điều kiện. Ngữ cảnh sau đó cho thấy dự đoán đã sai, nhưng riêng would không có nghĩa là “đã không xảy ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của will được dùng từ góc nhìn quá khứ: At the time, I thought the storm ____ pass quickly, but it lasted all night.
Xem đáp án
would
So, to see that that balloon would actually blow up that big is very encouraging. Ngữ pháp
2:11Vì vậy, thấy quả bóng đó thực sự phồng to đến thế thật là đáng khích lệ.
To see that ... is very encouraging: mệnh đề nguyên mẫu làm chủ ngữ
Toàn bộ cụm nguyên mẫu to see that that balloon would actually blow up that big là chủ ngữ của is very encouraging. Câu này đánh giá toàn bộ kết quả quan sát được, chứ không chỉ riêng quả bóng. See ở đây có nghĩa là trực tiếp trải nghiệm hoặc xác nhận bằng quan sát. That thứ nhất giới thiệu nội dung được nhìn thấy; that thứ hai chỉ quả balloon cụ thể. That big có nghĩa là “đến kích thước lớn như vậy”. Việc đặt một mệnh đề to ở đầu câu cho phép bạn nêu sự việc hoặc phát hiện trước rồi đưa ra nhận xét về nó.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng toàn bộ mệnh đề nguyên mẫu làm chủ ngữ số ít của một lời đánh giá?
- To learn that everyone is safe are a great relief.
- To learn that everyone is safe it is a great relief.
- To learn that everyone is safe is a great relief.
Xem đáp án
To learn that everyone is safe is a great relief.
6-ft làm thành phần bổ nghĩa đo lường trước danh từ
6-ft là một cụm đo lường ghép gọn đặt trước water balloons. Nó cho biết những quả bóng nước có kích thước sáu feet, và toàn bộ cụm “số + đơn vị” hoạt động như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Khi cụm đo lường ghép đứng trước danh từ, đơn vị được đọc ở dạng số ít: 6-ft được đọc là six-foot, không phải six-feet. Bản thân chữ viết tắt ft không thêm -s ở dạng số nhiều, và dấu gạch nối cho biết 6 cùng ft tạo thành một thành phần bổ nghĩa. Mẫu này cũng xuất hiện trong a 3-hour meeting và a 10-mile walk.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành phần bổ nghĩa có dấu gạch nối được tạo từ 6 và ft, mang nghĩa “sáu feet”: The crew built a ____ fence around the pool.
Xem đáp án
6-ft
Let's see if we can make those work.
2:18Hãy xem liệu chúng ta có thể làm chúng hoạt động không nhé.