Đối mặt với sự chỉ trích khi bạn có một tuổi thơ bất hạnh: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
822 từ 150 từ/phút

Giới thiệu: Lời phê bình có thể như thảm họa khi hòa vào phán quyết khắc nghiệt từ thời thơ ấu. Tách hiện tại khỏi vết thương cũ giúp giảm sức ảnh hưởng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “in the hands of our earliest caregivers.” — Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: hiểu là ở dưới sự chăm sóc hoặc ảnh hưởng của ai, không thật sự nằm trong tay họ. 2. “fell short of expectations,” — Cụm động từ: nói một công việc chưa đạt chuẩn mà không gọi đó là thất bại hoàn toàn. 3. “however sad the attacks we are facing,” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra however + tính từ mang nghĩa “dù buồn đến đâu”, không phải trạng từ chuyển ý “tuy nhiên”.

Nội dung bài học

Criticism is never easy.

0:00

Đón nhận lời chỉ trích chưa bao giờ là điều dễ dàng.

To learn that others judge us to be foolish, Ngữ pháp

0:02

Nhận ra rằng người khác đánh giá chúng ta là kẻ ngốc nghếch,

perverse,

0:05

ngang bướng,

ugly,

0:06

xấu xí,

or unpleasant

0:06

hoặc khó ưa

is one of the most challenging aspects of any life. Ngữ pháp

0:07

là một trong những khía cạnh nhiều thử thách nhất trong bất kỳ cuộc đời nào.

Ngữ pháp

Cấu trúc judge someone to be + bổ ngữ

Trong judge us to be foolish, judge có nghĩa là hình thành ý kiến về ai đó hoặc đánh giá họ, chứ không chỉ là xét xử một vụ án tại tòa. Tân ngữ us được theo sau bởi to be và tính từ foolish; foolish mô tả trạng thái mà người khác cho là đúng với chúng ta. Cùng một khuôn mẫu có thể nhận nhiều bổ ngữ song song: foolish, perverse, ugly và unpleasant đều hoàn chỉnh judge us to be. Nói chung, judge + object + to be + complement trình bày một đánh giá như kết luận đã được cân nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp judged, the proposal và to be theo đúng thứ tự: After reviewing the costs, the board ____ too risky.

Xem đáp án

judged the proposal to be

Ngữ pháp

one of the most challenging + danh từ số nhiều

Trong one of the most challenging aspects, one chọn một thành viên từ một nhóm lớn hơn. the most challenging đặt nhóm đó ở mức độ khó cao nhất, còn one of cho biết câu không khẳng định đây là khía cạnh thử thách duy nhất. Danh từ đếm được sau one of the + dạng so sánh nhất phải ở số nhiều vì cấu trúc này nói đến một nhóm có nhiều thành viên: one of the most challenging aspects. Toàn bộ cấu trúc nguyên mẫu To learn ... nêu tên một trải nghiệm, nên dùng động từ số ít is.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của aspect: Learning to ask for help can be one of the most difficult ____ of growing up.

Xem đáp án

aspects

However,

0:11

Tuy nhiên,

the impact of criticism is hugely variable

0:12

tác động của lời chỉ trích lại khác biệt rất lớn ở mỗi người

and depends ultimately on a rather unexpected detail. Mạch ý

0:15

và xét cho cùng phụ thuộc vào một chi tiết khá bất ngờ.

What sort of childhood we have had.

0:20

Đó là chúng ta đã có một tuổi thơ như thế nào.

Mạch ý

“một chi tiết khá bất ngờ”… “chúng ta đã có tuổi thơ như thế nào”: tiết lộ sau một khoảng trì hoãn

“A rather unexpected detail” trì hoãn việc nêu nguyên nhân thật sự và tạo sự tò mò. Sau khoảng ngắt, mảnh câu “What sort of childhood we have had” mới tiết lộ nội dung của detail đó, nhờ vậy tuổi thơ được nhấn mạnh đặc biệt. Dù bắt đầu bằng what, phần này không phải là câu hỏi trực tiếp. Đây là một mệnh đề nội dung có chức năng giống danh từ và xác định detail là gì, nên nó giữ trật tự trần thuật we have had chứ không dùng trật tự nghi vấn have we had. Mẫu có thể áp dụng là nêu một lý do hoặc chi tiết còn mơ hồ trước, rồi tiết lộ nội dung cụ thể sau một nhịp ngắt.

Luyện tập

Mảnh câu thứ hai có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Người nói sửa lại một nhận định trước đó rằng tuổi thơ rất quan trọng.
  2. Người nói yêu cầu khán giả kể to về tuổi thơ của mình.
  3. Người nói trì hoãn thông tin chính, rồi mới nêu tuổi thơ là chi tiết bất ngờ.
Xem đáp án

Người nói trì hoãn thông tin chính, rồi mới nêu tuổi thơ là chi tiết bất ngờ.

The clue as to whether criticism will be experienced as merely unpleasant Ngữ pháp

0:23

Manh mối về việc liệu lời chỉ trích sẽ được cảm nhận chỉ là sự khó chịu đơn thuần

or wholly catastrophic

0:27

hay hoàn toàn là một thảm họa

lies in what happened to us many decades ago

0:29

nằm ở những gì đã xảy ra với chúng ta từ nhiều thập kỷ trước

in the hands of our earliest caregivers. Thành ngữ

0:32

trong vòng tay của những người chăm sóc ta đầu tiên.

Ngữ pháp

The clue as to whether: dẫn vào hai khả năng chưa được xác định

“The clue as to whether ...” có nghĩa là “thông tin giúp quyết định liệu...”. Ở đây, as to là từ nối trang trọng mang nghĩa “liên quan đến câu hỏi về”, chứ không biểu thị sự so sánh. Mệnh đề whether đưa merely unpleasant và wholly catastrophic ra làm hai khả năng cần được xác định. Câu này dùng khung The clue ... lies in .... Trước hết, câu nêu vấn đề cần được quyết định; sau đó lies in chỉ ra nơi có thể tìm thấy câu trả lời: trong những gì đã xảy ra từ lâu. Với một câu dài như thế này, hãy xem toàn bộ mệnh đề whether là thông tin gắn với clue trước khi tìm động từ chính lies.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung trang trọng gồm năm từ dùng để dẫn vào một vấn đề whether chưa được giải quyết: “____ the treatment will succeed lies in the next set of test results.”

Xem đáp án

The clue as to whether

Thành ngữ

in the hands of our earliest caregivers: dưới sự chăm sóc và ảnh hưởng của những người chăm sóc đầu tiên

In the hands of someone có nghĩa là ở dưới sự chăm sóc, kiểm soát, trách nhiệm hoặc ảnh hưởng của người đó. Ở đây, cụm từ này cho biết những người chăm sóc đầu tiên chịu trách nhiệm về chúng ta và định hình các trải nghiệm đầu đời của chúng ta. Đây là cách dùng mang tính hình tượng, không có nghĩa là một đứa trẻ thực sự được giữ trong tay ai đó. Cụm danh từ sau of xác định người hoặc nhóm có quyền lực hay trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “dưới sự kiểm soát hoặc trách nhiệm của”: The final decision is ____ the review panel.

Xem đáp án

in the hands of

What is meant by a bad childhood Ngữ pháp

0:36

Khái niệm về một tuổi thơ tồi tệ

is here a matter rather simply of love.

0:39

ở đây chỉ đơn giản là vấn đề về tình yêu thương.

Ngữ pháp

What is meant by X is Y: xác định ý nghĩa của X

What is meant by X is Y là một mẫu câu dùng để đưa ra định nghĩa. Toàn bộ mệnh đề What is meant by X đóng vai trò chủ ngữ, còn Y sau is nêu ý nghĩa cụ thể của X trong cuộc thảo luận đó. Ở đây, mẫu câu này thu hẹp bad childhood thành vấn đề tình yêu thương. What không dùng để đặt câu hỏi trực tiếp; cả câu đang trình bày thuật ngữ đó được sử dụng theo nghĩa nào.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa trang trọng bằng mẫu câu trong bài: In this policy, ____ "urgent" ____ taking action within 24 hours.

Xem đáp án

what is meant by · is

An infant arrives in the world with a very limited capacity Cụm từ

0:42

Một đứa trẻ sơ sinh đến với thế giới với khả năng rất hạn chế

to endure their own being.

0:46

để có thể chịu đựng sự tồn tại của chính mình.

Cụm từ

a very limited capacity to endure: capacity to + động từ

Capacity to + động từ chỉ khả năng hoặc nguồn lực bên trong để làm hay chịu đựng điều gì đó. Very limited nhấn mạnh rằng giới hạn trên của khả năng ấy rất thấp. Ở đây, endure có nghĩa là tiếp tục chịu đựng một trải nghiệm khó khăn. Cụm từ này mô tả khả năng cảm xúc rất hạn chế của một em bé trong việc chịu đựng sự tồn tại của chính mình, chứ không phải dung tích vật lý của một vật chứa.

Luyện tập

Câu nào dùng capacity to + động từ để mô tả giới hạn về lượng có thể xử lý?

  1. The tank has a capacity of 500 liters.
  2. The small team has limited capacity to handle more urgent requests.
  3. Leila has the ability to solve the puzzle quickly.
Xem đáp án

The small team has limited capacity to handle more urgent requests.

It is the tolerance, Ngữ pháp

0:49

Chính sự bao dung,

enthusiasm,

0:50

sự nhiệt thành,

and forgiveness of another person

0:51

và sự tha thứ của một người khác

that gradually acclimatizes us to existence. Cách dùng từ

0:53

đã dần dần giúp chúng ta thích nghi với sự tồn tại.

Ngữ pháp

It is ... that: nhấn mạnh nguyên nhân then chốt

It is X that ... là câu chẻ, đưa X vào vị trí trọng tâm. Ở đây, X là toàn bộ cụm từ song song the tolerance, enthusiasm, and forgiveness of another person, vì vậy ba phẩm chất ấy được trình bày như nguyên nhân then chốt. Có thể diễn đạt mệnh đề cơ bản mà không dùng câu chẻ: ba phẩm chất ấy dần giúp chúng ta quen với việc tồn tại. Câu chẻ bổ sung ý đối lập—chính yếu tố này, chứ không phải yếu tố khác, tạo ra tác động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của khung câu chẻ It is/was X that. Sự kiện xảy ra trong quá khứ: ____ the safety check ____ caught the fault before launch.

Xem đáp án

It was · that

Cách dùng từ

acclimatize someone to something: acclimatizes us to existence nghĩa là dần làm chúng ta quen với sự tồn tại

Acclimatize someone to something có nghĩa là khiến một người dần quen với một điều kiện hoặc môi trường mới. Trong câu này, us là người chịu tác động, còn existence là trạng thái mà chúng ta từ từ học cách chung sống cùng. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy sau nó là danh từ hoặc dạng -ing; nó không diễn tả mục đích. Cách diễn đạt này xem chính sự tồn tại là điều mà sự quan tâm của người khác giúp chúng ta dần có thể chịu đựng và chấp nhận.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của acclimatize và giới từ cần thiết để hoàn thành câu: The orientation program ____ the new staff ____ the daily routine.

Xem đáp án

acclimatizes · to

Our caregivers' characteristic way of looking at us Mạch ý

0:57

Cách đặc trưng mà những người chăm sóc nhìn chúng ta

becomes the way we consider ourselves.

1:01

trở thành cách mà chúng ta tự nhìn nhận chính mình.

Mạch ý

the way ... becomes the way ... như một cấu trúc phản chiếu giữa nguồn gốc và kết quả

Câu này lặp lại khung the way + mệnh đề ở hai phía của becomes. Khung thứ nhất nêu nguồn gốc — những người chăm sóc nhìn và đối xử với chúng ta như thế nào — còn khung thứ hai nêu kết quả — về sau chúng ta nhìn chính mình như thế nào. Việc lặp lại cùng một khung tạo ra quan hệ phản chiếu: cách một người nhìn chúng ta trở thành cách chúng ta nhìn bản thân. Trong ngữ cảnh này, look at và consider đều có nghĩa là nhìn nhận hoặc đánh giá, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt hay cân nhắc một quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc phản chiếu bằng cụm từ được lặp lại trong bài học: ____ our manager responds to mistakes often becomes ____ the team responds to them.

Xem đáp án

The way · the way

It's by being loved by another Ngữ pháp

1:05

Chính nhờ việc được người khác yêu thương

that we acquire the art of looking sympathetically Cụm từ

1:07

mà chúng ta học được nghệ thuật nhìn nhận bằng sự cảm thông

on our cracked and troublesome beings.

1:10

đối với cái bản thể rạn nứt và đầy rắc rối của mình.

Ngữ pháp

It's by ... that ... để nhấn mạnh phương thức

Cấu trúc It's by + dạng -ing hoặc cụm danh từ + that + mệnh đề đặc biệt nhấn mạnh phương thức tạo ra một kết quả. Ở đây, phương thức là being loved by another, còn kết quả là chúng ta có được cách nhìn bản thân với nhiều sự cảm thông hơn. Hai từ by có chức năng khác nhau: by thứ nhất giới thiệu phương thức; by thứ hai trong being loved by another chỉ người trao tình yêu. Being loved là một cụm danh động từ bị động nên có thể đứng sau by thứ nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của cấu trúc nhấn mạnh trong bài: ____ checking each source carefully ____ we avoid spreading false claims.

Xem đáp án

It's by · that

Cụm từ

acquire the art of ... và look sympathetically on

Acquire the art of + -ing có nghĩa là dần phát triển một khả năng tinh tế, chứ không phải sở hữu một tác phẩm nghệ thuật. Danh từ art trình bày khả năng ấy như một kỹ năng được học qua kinh nghiệm và óc phán đoán. Ở đây, looking sympathetically on có nghĩa là nhìn nhận điều gì đó bằng sự thấu hiểu, lòng trắc ẩn và thái độ khoan dung. Cụm từ này mô tả cách chúng ta đánh giá bản thân không hoàn hảo, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt hay đứng ngoài quan sát.

Luyện tập

Trong câu "Over time, he acquired the art of looking sympathetically on other people's mistakes," anh ấy đã phát triển khả năng gì?

  1. Một kỹ thuật thị giác để phát hiện sai lầm nhanh hơn.
  2. Thói quen đứng nhìn sai lầm xảy ra mà không tham gia.
  3. Khả năng nhìn nhận sai lầm bằng sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn.
Xem đáp án

Khả năng nhìn nhận sai lầm bằng sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn.

It's simply not in our remit Cách dùng từ

1:13

Vốn dĩ không nằm trong khả năng của chúng ta

to believe in ourselves on our own.

1:15

để có thể tự mình tin tưởng vào chính mình.

Cách dùng từ

not in our remit: ngoài phạm vi được giao

Trong câu này, not in our remit có nghĩa là “không nằm trong phạm vi mà chúng ta có trách nhiệm xử lý hoặc có thể thực hiện”. Cụm từ xem việc tin vào chính mình mà không có sự giúp đỡ là điều ta không thể đơn giản tự tạo ra, chứ không phải một trách nhiệm cá nhân mà ta từ chối. Remit là phạm vi trách nhiệm hoặc hoạt động được giao. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be in/within someone's remit; các dạng phủ định gồm not in/within someone's remit và outside someone's remit.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một quyết định nằm ngoài phạm vi được giao cho nhóm, thay vì nói rằng quyết định đó bị cấm?

  1. That decision is not reliable.
  2. We are not permitted to make that decision.
  3. That decision is not in our remit.
Xem đáp án

That decision is not in our remit.

We are utterly reliant on an inner sense Cụm từ

1:18

Chúng ta hoàn toàn phụ thuộc vào một cảm nhận nội tâm

of having been valued inordinately by another person Ngữ pháp

1:21

rằng mình từng được một người khác trân trọng vô ngần

at the start

1:24

ở thời điểm bắt đầu

as a protection against the subsequent neglect of the world. Cụm từ

1:26

như một sự bảo vệ chống lại sự thờ ơ của thế giới sau này.

Cụm từ

utterly reliant on: hoàn toàn phụ thuộc vào

Utterly reliant on có nghĩa là “hoàn toàn phụ thuộc vào”. Reliant là tính từ, nên cấu trúc là be reliant on + danh từ hoặc dạng -ing; utterly nhấn mạnh mức độ phụ thuộc. Ở đây, điều được dựa vào là cảm giác nội tâm rằng mình từng được trân trọng sâu sắc. Cụm từ trình bày cảm giác ấy như một sự bảo vệ thiết yếu, chứ không chỉ là điều có ích.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ tạo từ utterly + reliant + giới từ bắt buộc: The shelter is ____ donations during the winter.

Xem đáp án

utterly reliant on

Ngữ pháp

having been valued inordinately by another person: một trải nghiệm bị động xảy ra trước

Trong cụm danh từ an inner sense of having been valued..., having been valued là cụm danh động từ bị động hoàn thành đứng sau of. Valued ở thể bị động, còn by another person nêu tác nhân thực hiện việc coi trọng đó. Dạng hoàn thành đặt trải nghiệm này trước cảm nhận nội tâm và trạng thái lệ thuộc về sau. Nó nói đến ảnh hưởng kéo dài của một trải nghiệm quá khứ, chứ không phải ai đó hiện vẫn đang đánh giá người này. Inordinately nhấn mạnh mức độ của valued, mang nghĩa 'ở mức khác thường hoặc cực độ'.

Luyện tập

Dùng động từ select ở dạng danh động từ bị động hoàn thành cho sự việc xảy ra trước: After the results were announced, she was grateful for ____ by the committee.

Xem đáp án

having been selected

Cụm từ

as a protection against subsequent neglect: chức năng và mối đe dọa cần chống lại

Ở đây, as có nghĩa là 'trong vai trò' hoặc 'với tư cách là'. Cảm nhận nội tâm được trình bày như một điều có tác dụng bảo vệ con người; as không có nghĩa là 'bởi vì' hay 'khi'. Protection against liên kết một biện pháp phòng vệ với tác hại hoặc rủi ro mà nó chống lại. Subsequent neglect là mối đe dọa xuất hiện về sau. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X serves or acts as a protection against Y.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu bốn từ trong bài này, mang nghĩa 'trong vai trò là một biện pháp bảo vệ trước': Her savings served ____ unexpected medical bills.

Xem đáp án

as a protection against

We don't need to be loved by many.

1:30

Chúng ta không cần phải được yêu thương bởi nhiều người.

One will do, Cụm từ

1:32

Chỉ một người là đủ,

and 12 years might be enough,

1:33

và 12 năm có thể là đủ,

16 ideally.

1:35

16 năm là lý tưởng nhất.

Cụm từ

One will do: nói rằng một cái là đủ

Ở đây, One thay cho one person, tức là một người. Danh từ person được lược bỏ vì câu trước đã cho biết rõ đối tượng. Cách thay thế này giúp tránh lặp lại một danh từ đếm được đã có thể hiểu từ ngữ cảnh. Trong One will do, will do có nghĩa là “sẽ đủ” hoặc “có thể đáp ứng nhu cầu”. Do không nhận tân ngữ trong cấu trúc này, và cụm từ đánh giá mức độ đủ chứ không mô tả một hành động trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “sẽ đủ”: We only need one charger. One ____.

Xem đáp án

will do

But without it,

1:36

Nhưng nếu không có điều đó,

the eternal admiration of millions

1:37

sự ngưỡng mộ mãi mãi của hàng triệu người

won't ever be able to convince us of our goodness.

1:40

cũng sẽ không bao giờ có thể thuyết phục ta về sự tốt đẹp của chính mình.

And with such a love,

1:44

Và khi có được một tình yêu như thế,

the scorn of millions

1:45

sự khinh miệt của hàng triệu người

won't ever need to be fatal.

1:47

cũng sẽ không bao giờ là điều chí mạng.

Bad childhoods have an unfortunate tendency Cụm từ

1:50

Tuổi thơ tồi tệ có một xu hướng không may

to drive us to seek out situations Cụm động từ

1:53

là xui khiến chúng ta tìm kiếm những tình huống

in which there is a theoretical possibility

1:55

mà ở đó có một khả năng trên lý thuyết

of receiving outsized approval, Cách dùng từ

1:58

nhận được sự tán thưởng to lớn,

which also means along the way

2:01

điều đó đồng thời cũng có nghĩa là trong quá trình đó

a high risk of encountering

2:02

có nguy cơ cao phải đối mặt với

outsized disapproval.

2:04

sự chê bai to lớn không kém.

Cụm từ

have an unfortunate tendency to + động từ

Cấu trúc have a tendency to + động từ nguyên mẫu mô tả một hành vi hoặc kết quả lặp lại hay có khả năng xảy ra. Nó trình bày một xu hướng chứ không phải điều chắc chắn, vì vậy vẫn có thể có ngoại lệ. Unfortunate bổ nghĩa cho tendency và thể hiện đánh giá tiêu cực của người nói về xu hướng đó. Trong câu này, Bad childhoods được trình bày như điều thường khiến người ta tìm kiếm những tình huống có thể mang lại sự tán thành.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài học để hoàn thành câu thứ hai: These cheap batteries often die without warning. They ____ fail when we need them most.

Xem đáp án

have an unfortunate tendency to

Cụm động từ

seek out: chủ động tìm kiếm một đối tượng cụ thể

Trong câu này, seek out có nghĩa là chủ động tìm kiếm và cố gắng tìm thấy những tình huống cụ thể. Người ta không trực tiếp tìm kiếm sự tán thành, mà tìm những tình huống có thể mang lại sự tán thành mạnh mẽ khác thường. Tiểu từ out bổ sung ý nghĩa chủ động và có mục đích trong việc tìm ra một đối tượng đã chọn. Nó không có nghĩa là di chuyển từ bên trong ra bên ngoài. Dạng quá khứ của seek out là sought out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “chủ động nỗ lực tìm kiếm”: When the problem became complex, Maya decided to ____ an experienced adviser.

Xem đáp án

seek out

Cách dùng từ

outsized approval ... outsized disapproval: những phản ứng mạnh mẽ khác thường

Ở đây, outsized có nghĩa là lớn hơn rất nhiều so với mức bình thường hoặc hợp lý. Từ này bổ nghĩa cho cả approval và disapproval, tạo ra một sự song song: khả năng nhận được lời khen mạnh mẽ khác thường đi kèm với nguy cơ gặp phải lời chỉ trích cũng mạnh mẽ khác thường. Trong ngữ cảnh trừu tượng, outsized thường mô tả tác động, ảnh hưởng, sự chú ý, lợi nhuận, phần thưởng hoặc phản ứng. Nó nói đến quy mô đặc biệt lớn, chứ không chỉ đơn giản là cỡ quần áo lớn.

Luyện tập

Trong câu “The rookie had an outsized impact on the final game,” outsized có nghĩa là gì?

  1. Có kích thước vật lý quá lớn nên không vừa
  2. Được đo lường và kiểm soát cẩn thận
  3. Lớn hơn rất nhiều so với điều thường được dự đoán
Xem đáp án

Lớn hơn rất nhiều so với điều thường được dự đoán

The emotionally deprived return

2:07

Những người bị thiếu thốn tình cảm quay trở lại

almost manically to the question,

2:09

gần như điên cuồng với một câu hỏi,

never really settled,

2:11

chưa bao giờ thực sự được giải quyết,

of do I deserve to exist?

2:12

'mình có xứng đáng tồn tại không?'

And this is why they typically put unusual effort Cụm từ

2:16

Và đây là lý do tại sao họ thường nỗ lực khác thường

into attempts to be famous and visibly successful.

2:19

vào những nỗ lực để trở nên nổi tiếng và thành công rõ rệt.

Cụm từ

Cấu trúc và ý nghĩa của put unusual effort into attempts to

Cấu trúc put effort into + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là đầu tư thời gian và năng lượng vào một hoạt động hay mục tiêu. Một tính từ như unusual có thể cho biết mức độ nỗ lực vượt ra ngoài điều bình thường. Ở đây, into trực tiếp dẫn vào danh từ attempts. Cụm nguyên mẫu to be famous and visibly successful bổ nghĩa cho attempts bằng cách nêu điều mà những nỗ lực đó hướng tới; cụm này không phải là tân ngữ của into.

Luyện tập

Dùng put effort into để hoàn thành câu: The team ____ making the app easier to use.

Xem đáp án

put effort into

But of course,

2:22

Nhưng tất nhiên,

the world at large Thành ngữ

2:23

thế giới rộng lớn này

will never give the emotionally nervous

2:24

sẽ không bao giờ dành cho những người hay bất an về cảm xúc

the unqualified confirmation they seek.

2:26

sự công nhận vô điều kiện mà họ tìm kiếm.

Thành ngữ

the world at large: xã hội hoặc mọi người nói chung

The world at large có nghĩa là xã hội hoặc mọi người nói chung, được nhìn nhận như một công chúng rộng lớn thay vì những cá nhân hay nhóm cụ thể. Cụm này không có nghĩa đen là mọi nơi trên Trái Đất. Trong câu này, cụm từ làm cho phạm vi của chủ ngữ trở nên rất rộng: xã hội nói chung không thể mang lại sự công nhận hoàn toàn và vô điều kiện mà những người được mô tả đang tìm kiếm.

Luyện tập

Đọc câu sau: The report drew little attention from the world at large. the world at large chỉ điều gì?

  1. xã hội hoặc mọi người nói chung
  2. mọi quốc gia và địa điểm trên Trái Đất
  3. một nhóm chuyên gia cụ thể
Xem đáp án

xã hội hoặc mọi người nói chung

There will always be dissenters and critics,

2:29

Sẽ luôn có những người bất đồng quan điểm và những nhà phê bình,

people too bashed about by their own pasts Thành ngữ

2:31

những người đã bị quá khứ của chính họ vùi dập quá nhiều

to be able to be kind to others.

2:34

đến mức không thể tử tế với người khác.

Thành ngữ

bashed about by their own pasts được dùng như một ẩn dụ

Trong câu này, bashed about dùng hình ảnh va đập thể chất theo nghĩa ẩn dụ. Những người đó được hình dung như thể đã bị xô đẩy và quật ngã nhiều lần, nhưng lực gây tổn thương đến từ những trải nghiệm đau đớn trong chính quá khứ của họ, chứ không phải những cú đánh thật. Mẫu bị động be bashed about by X thể hiện X là lực gây tổn hại. Ở đây, nó gợi ý một tổn thương cảm xúc kéo dài có thể khiến một người khó đối xử tử tế với người khác; câu này không khẳng định rằng mọi người hay chỉ trích đều có quá khứ như vậy.

Luyện tập

Trong câu After years of setbacks, he felt bashed about by his past, bashed about by his past có nghĩa là gì?

  1. Bị một người quen trong quá khứ đánh thật sự.
  2. Bối rối vì không thể nhớ được quá khứ của mình.
  3. Bị tổn thương và bào mòn về cảm xúc bởi những trải nghiệm trước đây.
Xem đáp án

Bị tổn thương và bào mòn về cảm xúc bởi những trải nghiệm trước đây.

And it's to these voices Ngữ pháp

2:36

Và chính những tiếng nói này

that those with bad childhoods

2:38

mà những người có tuổi thơ tồi tệ

will be attuned,

2:40

sẽ đặc biệt lắng nghe,

however enthusiastic the crowd as a whole might be. Ngữ pháp

2:41

dù cho đám đông nói chung có nhiệt tình đến đâu đi chăng nữa.

Ngữ pháp

it's to these voices that: cấu trúc chẻ it-cleft với to

it's to these voices that... là một câu chẻ it-cleft. Cấu trúc này lấy ý trung tính those with bad childhoods will be attuned to these voices và đặt đối tượng của giới từ to these voices vào vị trí trọng tâm. Cụm từ cơ sở là be attuned to something, nghĩa là dễ nhận ra hoặc phản ứng nhạy bén với điều gì đó. Vì vậy, to đi với attuned chứ không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Câu chẻ nhấn mạnh rằng những tiếng nói chỉ trích là điều đặc biệt được chú ý, ngay cả khi đám đông nói chung rất hào hứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ bằng mẫu It was to X that để nhấn mạnh her coach: ____ her coach ____ Nina spoke first.

Xem đáp án

It was to · that

Ngữ pháp

however + tính từ + chủ ngữ + might be

Trong however enthusiastic the crowd as a whole might be, however có nghĩa là “dù… đến mức nào”, chứ không phải “tuy nhiên”. Nó mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: ngay cả khi sự nhiệt tình của đám đông đạt mức rất cao, ý chính vẫn đúng. Cấu trúc là however + tính từ hoặc trạng từ + chủ ngữ + động từ. Ở đây, enthusiastic đứng ngay sau however, còn might be để ngỏ mức độ mà không hàm ý rằng kết luận chính là không chắc chắn. Dạng cô đọng này đặc biệt phổ biến trong văn viết trang trọng và lời nói có cân nhắc.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nghĩa “No matter how difficult the route might be, the team will continue”?

  1. However, difficult the route might be, the team will continue.
  2. However the route might be difficult, the team will continue.
  3. However difficult the route might be, the team will continue.
Xem đáp án

However difficult the route might be, the team will continue.

We can observe along the way

2:45

Tiện thể chúng ta có thể quan sát thấy

that the chief marker of being a good parent

2:47

rằng dấu hiệu chính của một bậc cha mẹ tốt

is that one's child simply has zero interest

2:51

là con cái của họ hoàn toàn không có hứng thú

in being liked by large numbers of strangers.

2:54

với việc được một số lượng lớn những người xa lạ yêu mến.

We don't all hear the same thing

2:59

Không phải tất cả chúng ta đều nghe thấy điều giống nhau

when we are criticized.

3:01

khi chúng ta bị chỉ trích.

Some of us, the lucky ones,

3:03

Một số người trong chúng ta, những người may mắn,

hear just the surface message

3:05

chỉ nghe thấy thông điệp bề mặt

from the here and now. Thành ngữ

3:07

từ khoảnh khắc hiện tại.

Thành ngữ

the here and now với vai trò cụm danh từ

The here and now là một cụm danh từ cố định chỉ khoảnh khắc hiện tại và thực tại trước mắt. Trong câu này, nó chỉ lời chỉ trích thực sự được nghe ở hiện tại, không kèm những ý nghĩa bổ sung được mang sang từ trải nghiệm trước đây. Vì các từ này hợp thành một cụm danh từ, mạo từ the được dùng trong những cấu trúc như in the here and now và focus on the here and now. Here và now không phải là hai điểm đến riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào dùng the here and now với nghĩa là thực tại hiện tại chứ không phải hành động tức thì?

  1. Please send the form here and now.
  2. Try to deal with what is happening in the here and now.
  3. We need to leave right now.
Xem đáp án

Try to deal with what is happening in the here and now.

For example,

3:08

Ví dụ,

that our work fell short of expectations, Cụm động từ

3:09

rằng công việc của chúng ta không đạt được kỳ vọng,

that we must try harder with our assignments,

3:12

rằng chúng ta phải cố gắng hơn nữa với nhiệm vụ của mình,

that our book,

3:14

rằng cuốn sách,

film, or song wasn't excellent.

3:15

bộ phim, hoặc bài hát của chúng ta không xuất sắc.

Cụm động từ

fell short of expectations: không đạt kỳ vọng

“Fell short of expectations” có nghĩa là công việc không đạt đến mức mọi người mong đợi. Ở đây, short không nói về độ dài vật lý. Cấu trúc là fall short of + một tiêu chuẩn, mục tiêu, số lượng hoặc kỳ vọng. Cụm này đưa ra đánh giá tiêu cực có chừng mực về kết quả mà không nói rằng toàn bộ con người đó là một kẻ thất bại.

Luyện tập

Dùng fall short of ở dạng quá khứ đúng để hoàn thành câu: Although the proposal had good ideas, it ____ the committee's expectations.

Xem đáp án

fell short of

This can be bearable.

3:17

Điều này có thể chịu đựng được.

But the more wounded among us

3:20

Nhưng những người mang nhiều tổn thương hơn trong chúng ta

hear far more.

3:22

lại nghe thấy nhiều hơn thế.

Criticism takes them straight back to the primordial injury, Cụm động từ

3:23

Lời chỉ trích đưa họ quay thẳng trở lại vết thương ban sơ,

an attack now becomes entwined Thành ngữ

3:27

một cuộc tấn công hiện tại trở nên đan xen

with the attacks of the past

3:30

với những cuộc tấn công trong quá khứ

and grows enormous

3:32

và lớn dần lên khổng lồ

and unmanageable in its intensity.

3:33

và không thể kiểm soát được mức độ dữ dội của nó.

Cụm động từ

takes them straight back to: lập tức đưa họ trở về quá khứ

“Takes them straight back to” có nghĩa là lời phê bình lập tức làm sống lại một ký ức đau đớn hoặc trạng thái cảm xúc trước đây. Không có sự di chuyển vật lý nào ở đây. Trong cách dùng ẩn dụ, cấu trúc take + someone + back to + a time, event, or experience có thể mô tả một yếu tố kích hoạt khiến quá khứ trở nên sống động trở lại. Straight thêm ý ngay lập tức và trực tiếp: trải nghiệm hiện tại kết nối với quá khứ tức thì.

Luyện tập

Dùng take + someone + straight back to ở dạng đúng để hoàn thành câu: That old song ____ my first summer away from home.

Xem đáp án

takes me straight back to

Thành ngữ

becomes entwined with the attacks of the past: đan xen cảm xúc với những sự công kích trong quá khứ

Trong câu này, becomes entwined with có nghĩa là “trở nên đan xen chặt chẽ với”. Sự công kích hiện tại được cảm nhận cùng với những sự công kích đau đớn trong quá khứ, khiến các cảm xúc trở nên khó tách rời. Hình ảnh này bắt nguồn từ những sợi dây xoắn vào nhau. Ở đây nó mang nghĩa ẩn dụ: không nói đến sự quấn vào nhau về mặt vật lý và cũng không khẳng định rằng các sự công kích ở hiện tại và quá khứ giống hệt nhau một cách khách quan.

Luyện tập

becomes entwined with the attacks of the past có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy đã buộc các hồ sơ về những sự công kích lại với nhau theo nghĩa vật lý.
  2. Phản ứng hiện tại của cô ấy đan xen về mặt cảm xúc với những tổn thương trước đây.
  3. Cô ấy đã chứng minh rằng lời chỉ trích hiện tại và những sự công kích trong quá khứ giống hệt nhau.
Xem đáp án

Phản ứng hiện tại của cô ấy đan xen về mặt cảm xúc với những tổn thương trước đây.

The boss or unfriendly colleague

3:35

Người sếp hoặc đồng nghiệp không thân thiện

becomes the parent who let us down. Cụm động từ

3:37

biến thành người cha/người mẹ đã làm chúng ta thất vọng.

Cụm động từ

let us down: làm người đang trông cậy vào mình thất vọng

Let someone down có nghĩa là làm ai đó thất vọng vì không làm điều họ mong đợi, cần hoặc tin tưởng giao cho mình. Trong câu này, người cha hoặc người mẹ đã không dành cho chúng ta sự hỗ trợ hay chăm sóc như mong đợi. Cụm động từ này có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa let và down: let us down, let me down hoặc let them down, không nói let down us.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ có nghĩa là “làm chúng tôi thất vọng”. Đặt đại từ đúng vị trí: We trusted you, so please don't ____.

Xem đáp án

let us down

Everything is pulled into question.

3:40

Mọi thứ bị lôi ra nghi ngờ.

Not only was the work subpar, Ngữ pháp

3:41

Không chỉ là công việc kém cỏi,

we are a wretch,

3:44

chúng ta là một kẻ khốn khổ,

an undeserved being,

3:45

một sinh vật không đáng sống,

a piece of excrement,

3:46

một thứ rác rưởi,

the worst person in the world.

3:47

người tồi tệ nhất trên đời.

Ngữ pháp

Not only ở đầu mệnh đề + đảo ngữ

Khi Not only đứng đầu mệnh đề, nó tạo điểm nhấn mạnh tương tự một biểu thức phủ định. Việc đưa cụm này lên đầu làm đảo vị trí chủ ngữ và trợ động từ, vì vậy phải nói Not only was the work subpar, không phải Not only the work was subpar. Not only thường báo hiệu một ý bổ sung mạnh hơn, hay đi cùng but also. Ở đây, chuỗi lời tự hạ thấp phía sau truyền đạt ý “không chỉ vậy mà còn tệ hơn” mà không nêu rõ but also. Đây là cách rút gọn mang tính tu từ; trong văn viết trung tính, hãy trình bày rõ cả hai phần.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Not only ở đầu mệnh đề để nhấn mạnh hai kết quả?

  1. Not only did the new rule save time, but it also reduced errors.
  2. Not only the new rule saved time, but it also reduced errors.
  3. The new rule not only did save time, but it also reduced errors.
Xem đáp án

Not only did the new rule save time, but it also reduced errors.

For that's how it all felt

3:49

Bởi vì đó là tất cả những gì đã cảm nhận

back then

3:51

vào thời điểm đó

in a fragile,

3:52

trong một tâm trí trẻ thơ mong manh,

defenseless infant mind.

3:53

không có sức phòng vệ.

Knowing more about our tricky childhoods

3:56

Hiểu biết nhiều hơn về tuổi thơ rắc rối của mình

provides us with a vital line of defense Thành ngữ

3:59

cung cấp cho chúng ta một tuyến phòng thủ quan trọng

against the effects of criticism.

4:01

trước những tác động của lời chỉ trích.

Thành ngữ

a vital line of defense against: sự bảo vệ mang tính ẩn dụ

A line of defense là thứ bảo vệ bạn khỏi tổn hại. Trong câu này, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: hiểu về tuổi thơ của mình đem lại một nguồn lực tinh thần có thể làm giảm mức độ tác động của lời chỉ trích. Vital cho biết sự bảo vệ này được xem là rất quan trọng. Cấu trúc là a line of defense against + mối đe dọa hoặc vấn đề. Against giới thiệu điều mà sự bảo vệ nhằm chống lại. Cụm từ này không có nghĩa là lời chỉ trích sẽ không bao giờ xảy ra hoặc mọi lời chỉ trích đều nên bị bác bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ mục tiêu: Regular backups are ____ permanent data loss.

Xem đáp án

a vital line of defense against

It means that we can be on our guard Thành ngữ

4:04

Nó có nghĩa là chúng ta có thể cảnh giác

when we are attacked

4:06

khi chúng ta bị tấn công

against raising the stakes unnecessarily. Thành ngữ

4:07

để tránh đẩy sự việc đi quá xa một cách không cần thiết.

Thành ngữ

Dùng 'be on our guard' để diễn tả sự cảnh giác

Ở đây, be on our guard có nghĩa là cảnh giác với phản ứng mà chính chúng ta có thể đưa ra. Câu này nhắc rằng khi cảm thấy bị công kích, chúng ta cần nhận ra thôi thúc muốn làm tình hình nghiêm trọng hơn một cách không cần thiết. Cấu trúc là chủ ngữ + dạng phù hợp của be + on + từ sở hữu + guard. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ, như trong I am on my guard và we are on our guard. Cụm này diễn tả trạng thái cảnh giác và sẵn sàng, không chỉ một người làm công việc bảo vệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ được tô nổi bật và dùng dạng sở hữu phù hợp với we: After two scam calls, we decided to ____ whenever an unknown number rang.

Xem đáp án

be on our guard

Thành ngữ

Dùng 'raise the stakes' để tăng rủi ro hoặc hậu quả

Raise the stakes là một phép ẩn dụ bắt nguồn từ việc cá cược. Cụm này có nghĩa là làm cho tình huống trở nên rủi ro, nghiêm trọng hoặc tốn kém hơn, khiến những gì có thể được hoặc mất tăng lên. Ở đây, raising the stakes unnecessarily có nghĩa là biến một lời phê bình hoặc bất đồng có giới hạn thành một xung đột cá nhân lớn hơn. Đây là cách nói ẩn dụ, không nhất thiết phải liên quan đến cờ bạc hoặc tiền thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ được tô nổi bật: If both companies take the dispute to court, they will ____ for everyone involved.

Xem đáp án

raise the stakes

We can learn to separate out the verdict of today Cụm động từ

4:10

Chúng ta có thể học cách tách bạch phán quyết của ngày hôm nay

from the emotional verdict

4:13

khỏi phán quyết cảm xúc

we are carrying around with us Cụm động từ

4:15

mà chúng ta luôn mang theo bên mình

and always seeking to confirm

4:17

và luôn tìm cách xác nhận

with the use of current events.

4:19

thông qua việc sử dụng các sự kiện hiện tại.

Cụm động từ

separate out A from B: phân biệt những nhận định bị trộn lẫn

Separate out A from B có nghĩa là nhận ra và phân biệt A khi A và B đã trộn lẫn với nhau. Cấu trúc là separate out + A + from + B; from giới thiệu yếu tố thứ hai. Ở đây, người nói tách nhận định thực tế của hôm nay khỏi một nhận định cảm tính đã có từ trước. Out thêm sắc thái rút một yếu tố ra khỏi một hỗn hợp khó phân biệt; nó không có nghĩa là chuyển thứ gì đó ra ngoài trời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đầy đủ cấu trúc separate out A from B: To judge the feedback fairly, I need to ____ today's facts ____ my old fears.

Xem đáp án

separate out · from

Cụm động từ

carrying around with us: mang theo một gánh nặng trong lòng

Trong carry something around (with you), carry có thể được dùng theo nghĩa bóng: giữ một cảm xúc, niềm tin, ký ức hoặc gánh nặng tình cảm trong thời gian dài để nó tiếp tục ảnh hưởng đến bạn. With you nhấn mạnh rằng điều đó vẫn đi theo người ấy. Trong câu này, tân ngữ của carrying là the emotional verdict. Cấu trúc đầy đủ hơn là the emotional verdict that we are carrying around with us. Không có đồ vật hữu hình nào được mang theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tiểu từ còn thiếu trong carry something around with you: Months later, she was still carrying that fear ____ with her.

Xem đáp án

around

We can learn that

4:21

Chúng ta có thể học được rằng

however sad the attacks we are facing, Ngữ pháp

4:23

dù cho những cuộc tấn công chúng ta đang đối mặt có buồn bã đến đâu,

they are as nothing Thành ngữ

4:25

chúng cũng chẳng là gì

next to the real tragedy

4:26

so với bi kịch thực sự

and the effective cause of our sadness,

4:28

và nguyên nhân thực sự gây ra nỗi buồn của chúng ta,

that things went wrong back then. Cụm động từ

4:31

đó là mọi thứ đã đi sai hướng từ lúc đó.

Ngữ pháp

however sad ...: cấu trúc nhượng bộ mang nghĩa “dù... đến đâu”

Ở đây, however có nghĩa là “dù... đến đâu”, không phải “tuy nhiên”. Nó bổ nghĩa cho sad và mở đầu một ý nhượng bộ: “dù những sự công kích mà chúng ta đang đối mặt có đáng buồn đến đâu”. Mẫu đầy đủ có thể áp dụng là however + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề này trước hết thừa nhận rõ một sự thật đau buồn, rồi mệnh đề chính dùng phép so sánh để giới hạn tầm quan trọng của sự thật đó. Mẫu này giúp thừa nhận một điểm mà không để nó bác bỏ luận điểm theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu nhượng bộ trang trọng bằng một từ tiếng Anh có nghĩa là no matter how: ____ difficult the task is, we will continue.

Xem đáp án

However

Thành ngữ

as nothing next to: phép so sánh nhấn mạnh sự chênh lệch

Trong are as nothing next to the real tragedy, be as nothing next to có nghĩa là “gần như không đáng kể khi so với”. Phép so sánh thừa nhận rằng những sự công kích có thể gây đau buồn, nhưng cho thấy chúng có tầm quan trọng rất nhỏ khi đặt cạnh bi kịch sâu xa hơn. Ở đây, next to đưa ra chuẩn so sánh chứ không mô tả vị trí vật lý. Cụm từ tương đối trang trọng này nhấn mạnh khoảng cách rất lớn giữa tầm quan trọng của hai sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “gần như không đáng kể khi so với”: The delay was ____ the risk of losing the whole project.

Xem đáp án

as nothing next to

Cụm động từ

things went wrong back then: khi ấy mọi chuyện đã trục trặc

Trong things went wrong, go đóng vai trò động từ nối, còn wrong mô tả kết quả. Cụm này có nghĩa là sự việc diễn biến xấu hoặc không xảy ra như đáng lẽ phải thế; nó không diễn tả chuyển động đến một nơi sai. Back then chỉ một giai đoạn trong quá khứ đã được hiểu qua ngữ cảnh. Ở đây, cách nói này khéo léo tóm tắt sự thiếu hụt chăm sóc và hỗ trợ tình cảm trong quá khứ mà không nêu một thất bại cụ thể hay trực tiếp đổ lỗi cho một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go wrong để nói rằng một sự kiện không diễn biến theo kế hoạch: The launch was carefully planned, but at the last minute, something ____.

Xem đáp án

went wrong

And so,

4:34

Và vì vậy,

we can direct our attention Ngữ pháp

4:35

chúng ta có thể chuyển sự chú ý của mình

to where it really belongs,

4:37

đến nơi mà nó thực sự thuộc về,

away from today's critics

4:39

rời xa những người chỉ trích ngày hôm nay

and towards the unconvinced parent of yesteryear.

4:40

và hướng về phía người cha/người mẹ không tin tưởng ta của năm xưa.

Ngữ pháp

direct our attention ... away from ... towards ...: chuyển sự chú ý từ trọng tâm này sang trọng tâm khác

Câu này sử dụng một khung chỉ hướng mang tính ẩn dụ. Direct our attention to where it really belongs nêu trọng tâm thích hợp; away from today's critics và towards the unconvinced parent of yesteryear sau đó đánh dấu trọng tâm cũ và trọng tâm mới. Sự di chuyển này diễn ra trong suy nghĩ, không phải về mặt thể chất. Cặp giới từ away from ... towards ... giúp người nghe dễ theo dõi sự chuyển hướng chú ý. Ở đây, người nói chuyển cách giải thích nỗi buồn hiện tại từ những người chỉ trích ngày nay sang một người cha hoặc mẹ trong quá khứ đã không công nhận hay khẳng định giá trị của đứa trẻ một cách đầy đủ. Yesteryear là một từ mang tính văn chương để chỉ thời xa xưa.

Luyện tập

Hoàn thành cặp chỉ hướng bằng đúng hai cụm away from và towards: To solve the problem, we need to direct our attention ____ blaming individuals and ____ fixing the process.

Xem đáp án

away from · towards

We can forgive ourselves for being in this area

4:45

Chúng ta có thể tha thứ cho bản thân vì đã rơi vào hoàn cảnh này

through no fault of our own, Thành ngữ

4:48

dù đó không phải là lỗi của chúng ta,

fatefully sensitive,

4:50

vì sự nhạy cảm định mệnh đó,

and in essence,

4:51

và về bản chất,

mentally unwell. Cách dùng từ

4:53

là sự bất ổn về mặt tinh thần.

Thành ngữ

through no fault of our own: không phải do lỗi của chính chúng ta

Through no fault of our own có nghĩa là chúng ta rơi vào một tình huống dù không làm điều gì sai để gây ra tình huống đó. Trong câu này, cụm từ cho thấy những người được nhắc đến không đáng bị đổ lỗi. Cấu trúc là through no fault of + cụm từ sở hữu. Hình thức sở hữu phải phù hợp với người được nói đến: my own, your own, his own, her own, our own hoặc their own. Trong câu này, our own chỉ ngược lại we và tạo thêm sự nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc through no fault of + hình thức sở hữu + own: Maya followed every instruction, but her work was deleted by a system error ____.

Xem đáp án

through no fault of her own

Cách dùng từ

mentally unwell: không ổn về mặt tinh thần

Mentally unwell có nghĩa là có sức khỏe tinh thần không tốt hoặc đang gặp khó khăn về cảm xúc hay tâm lý. Trong câu này, cụm từ mô tả một trạng thái cần được thấu hiểu; nó không định nghĩa toàn bộ tính cách của một người. Cụm từ này chủ ý mang nghĩa rộng. Nó không nêu một chẩn đoán, không giải thích nguyên nhân và cũng không cho biết tình trạng nghiêm trọng hay kéo dài đến mức nào.

Luyện tập

Đánh giá nhận định sau có phù hợp hay không: Someone who seems mentally unwell definitely has bipolar disorder.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

We cannot stop the attacks of the world, Mạch ý

4:55

Chúng ta không thể ngăn chặn các cuộc tấn công của thế giới,

but we can,

4:57

nhưng chúng ta có thể,

Mạch ý

We cannot A, but we can B: chuyển từ giới hạn sang hành động

Cấu trúc We cannot A, but we can B trước tiên thừa nhận một điều nằm ngoài khả năng kiểm soát của người nói, rồi chuyển sự chú ý sang một hành động vẫn có thể thực hiện. Cách sắp xếp thông tin này khiến lời khuyên hoặc hướng giải quyết vấn đề trở nên thực tế, thay vì thể hiện sự bất lực hay quá tự tin. Trong đoạn này, but we can vẫn chưa có đầy đủ phần B. Từ can ở cuối hướng người nghe đến hành động sẽ được giải thích trong những dòng tiếp theo, tạo ra cảm giác chờ đợi ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần mang tính trang trọng: trước tiên thừa nhận một giới hạn, sau đó nêu một hành động có thể thực hiện: We ____ control the weather, but we ____ choose what to pack.

Xem đáp án

cannot · can

through an exploration of our histories,

4:58

thông qua việc khám phá quá khứ của mình,

change what they mean to us.

5:01

thay đổi ý nghĩa của chúng đối với chúng ta.

We can also,

5:04

Chúng ta cũng có thể,

importantly,

5:05

quan trọng hơn,

get a second chance. Cụm từ

5:05

có được một cơ hội thứ hai.

Cụm từ

get a second chance: nhận cơ hội để thử lại

Get a second chance có nghĩa là nhận được một cơ hội khác sau khi một lần thử, quyết định hoặc tình huống trước đó diễn ra không tốt. Get ở đây mang nghĩa nhận được hoặc được trao cho. Cụm từ này tập trung vào một cơ hội mới để hành động, sửa chữa hoặc cải thiện; nó không có nghĩa là thời gian thực sự quay ngược lại hay kết quả trước đó bị xóa bỏ. Cơ hội thứ hai có thể giúp ích, nhưng không bảo đảm thành công.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? After Leo missed the deadline, his teacher allowed him to submit the project the next day, so he got ___.

  1. a second opinion
  2. a second chance
  3. second nature
Xem đáp án

a second chance

We can go back and correct

5:07

Chúng ta có thể quay lại và sửa chữa

the original verdict of the world. Thành ngữ

5:09

phán quyết ban đầu của thế giới.

Thành ngữ

“the original verdict of the world” như một phép ẩn dụ

Ở đây, “the original verdict of the world” là phép ẩn dụ cho phán xét đầu tiên mà một người tiếp nhận về giá trị của chính mình. Trong ý tưởng này, “the world” chủ yếu được đại diện bởi những người chăm sóc họ trong giai đoạn đầu đời, chứ không phải tất cả mọi người hay toàn xã hội. Việc gọi phán xét đó là “verdict” khiến nó nghe có vẻ đầy quyền lực và mang tính chung cuộc, giống như phán quyết của tòa án. Câu này nói rằng kết luận ban đầu ấy có thể được xem xét và sửa lại về sau; nó không nói về việc thay đổi một phán quyết pháp lý có thật hay viết lại lịch sử.

Luyện tập

Trong câu này, “the original verdict of the world” có nghĩa là gì?

  1. Bản ghi khách quan về mọi việc xảy ra trong thời thơ ấu
  2. Phán quyết chính thức của tòa án về một tội phạm
  3. Phán xét đầu tiên về giá trị của một người mà họ tiếp nhận thông qua những người chăm sóc mình trong giai đoạn đầu đời
Xem đáp án

Phán xét đầu tiên về giá trị của một người mà họ tiếp nhận thông qua những người chăm sóc mình trong giai đoạn đầu đời

We can take measures to expose ourselves Cụm từ

5:11

Chúng ta có thể thực hiện các biện pháp để phơi bày bản thân

to the gaze of friends,

5:14

trước cái nhìn của những người bạn,

Cụm từ

Ý nghĩa của “take measures to expose ourselves to the gaze of friends”

“Take measures to” có nghĩa là chủ động thực hiện hành động cụ thể để đạt được một kết quả. Cụm từ này trình bày phần theo sau như một cách ứng phó có kế hoạch, chứ không phải điều xảy ra tình cờ. “Expose ourselves to” dùng mẫu phản thân expose + oneself + to + danh từ. Ở đây, nó có nghĩa là tự nguyện để người khác nhìn thấy và đánh giá mình, còn “the gaze of friends” chỉ sự chú ý của những người bạn đáng tin cậy. Nó không có nghĩa là tiết lộ thông tin riêng tư hay phô bày cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu trong bài: We can ____ protect our privacy and still ____ the gaze of trusted reviewers.

Xem đáp án

take measures to · expose ourselves to

or more ideally,

5:15

hoặc lý tưởng hơn,

of a talented psychotherapist

5:17

của một nhà tâm lý trị liệu tài năng,

who can hold up a more benign mirror Thành ngữ

5:19

người có thể giơ lên một tấm gương nhân từ hơn

and teach us a lesson

5:21

và dạy cho chúng ta một bài học

that should have been gifted us Cách dùng từ

5:23

lẽ ra phải được ban tặng cho chúng ta

from the start.

5:24

ngay từ đầu.

Thành ngữ

Ẩn dụ trong “hold up a more benign mirror”

Ở đây, mirror là hình ảnh ẩn dụ cho cách người khác phản chiếu con người chúng ta trở lại cho ta thấy. Nhà trị liệu tâm lý có thể “đưa lên” tấm gương đó bằng cách giúp chúng ta nhìn bản thân rõ ràng hơn. Benign có nghĩa là nhẹ nhàng và không gây tổn thương, chứ không phải tích cực một cách mù quáng. Hình ảnh phản chiếu ấy vẫn có thể thành thật về khuyết điểm, nhưng không lặp lại một sự phán xét tàn nhẫn hoặc méo mó.

Luyện tập

"hold up a more benign mirror" có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Khen một người bất kể họ làm gì
  2. Quyết định thay cho người khác
  3. Cho một người xem hình ảnh thật của họ trong gương
  4. Đưa ra một cách nhìn nhẹ nhàng và ít gây tổn thương hơn về con người của ai đó
Xem đáp án

Đưa ra một cách nhìn nhẹ nhàng và ít gây tổn thương hơn về con người của ai đó

Cách dùng từ

Dạng bị động văn chương “should have been gifted us”

Should have been gifted us là dạng bị động của cấu trúc hai tân ngữ gift someone something. Lesson là thứ được trao, còn us là người nhận; dạng đầy đủ là should have been gifted to us. Should have been cho biết việc này đáng lẽ phải xảy ra sớm hơn nhưng thực tế đã không xảy ra. Việc bỏ to sau gifted trong dạng bị động này là một cấu trúc có tính đánh dấu và văn chương, hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày.

Luyện tập

Cụm nào là cách diễn đạt tương đương rõ ràng và trung tính nhất trong tiếng Anh hiện đại của "a lesson that should have been gifted us"?

  1. a lesson that should have given us guidance
  2. a lesson that we should have given to someone
  3. a lesson that should have been given to us
Xem đáp án

a lesson that should have been given to us

That,

5:26

Rằng,

like every human,

5:26

giống như mọi con người,

whatever our flaws, Ngữ pháp

5:28

bất kể khiếm khuyết của chúng ta là gì,

we deserve to be here. Ý định

5:29

chúng ta đều xứng đáng được hiện diện ở đây.

Ngữ pháp

Whatever our flaws như một cụm từ nhượng bộ

Whatever our flaws có nghĩa là “dù chúng ta có khuyết điểm gì”, bất kể loại hay số lượng khuyết điểm. Whatever mở đầu một ý nhượng bộ: nó thừa nhận điểm yếu nhưng không để điểm yếu đó làm thay đổi kết luận chính. Kết luận theo sau cụm từ này vẫn đúng trong mọi trường hợp. Mẫu có thể áp dụng lại là Whatever + cụm danh từ, theo sau bởi dấu phẩy và một mệnh đề hoàn chỉnh: Whatever the reason, we need to decide.

Luyện tập

Câu nào dùng Whatever + danh từ để diễn đạt rằng khó khăn không làm thay đổi kết luận?

  1. Whatever the difficulties, we will keep working.
  2. We will start whenever the difficulties are gone.
  3. We will choose whichever difficulty looks easiest.
Xem đáp án

Whatever the difficulties, we will keep working.

Ý định

We deserve to be here như một lời khẳng định giá trị

Trong ngữ cảnh mang tính động viên này, here không chỉ một căn phòng hay địa điểm cụ thể. We deserve to be here khẳng định rằng con người có một vị trí chính đáng trên đời và có giá trị cơ bản của một con người, ngay cả khi họ không hoàn hảo. Cụm từ này chống lại cảm giác xấu hổ và cảm giác mình không thuộc về nơi nào. Nó không có nghĩa là mọi hành động đều có thể chấp nhận được hoặc không ai phải đối mặt với hậu quả.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong cuộc trò chuyện về sự xấu hổ và giá trị bản thân, You deserve to be here có thể khẳng định giá trị cơ bản của một người, chứ không chỉ quyền có mặt trong một căn phòng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

At The School of Life,

5:36

Tại The School of Life,

we believe that confidence is a skill we can learn.

5:37

chúng tôi tin rằng sự tự tin là một kỹ năng ta có thể học được.

Our confidence prompt cards

5:40

Những thẻ nhắc nhở về sự tự tin của chúng tôi

are designed to help us master this mysterious art.

5:43

được thiết kế để giúp chúng ta làm chủ nghệ thuật bí ẩn này.

Click now to learn more.

5:46

Hãy nhấp vào ngay để tìm hiểu thêm.