Bạn Có Thể Trở Thành Quân Chủ Anh Không?: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
801 từ 208 từ/phút

Giới thiệu video: Hoạt họa này trình bày việc kế vị ngai vàng Anh chuyển từ sức mạnh và quy tắc năm 1701 sang thứ tự sinh không phân biệt giới tính từ năm 2013, qua các tình huống trong cây gia phả. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Hiểu “suffice it to say that”, một cụm cố định và kết hợp từ, lược bỏ bối cảnh phức tạp nhưng giữ dữ kiện cần thiết cho lời giải thích ngắn gọn. 2. Nhận ra “be it from war or plague or whatever.” là mẫu ngữ pháp tương đương whether it is..., dùng để gom nhiều nguyên nhân theo lối trang trọng. 3. Đọc “a race for the door” như thành ngữ và hình ảnh ẩn dụ về cặp song sinh cạnh tranh bằng thứ tự chào đời, để hiểu chất hài thay vì diễn giải door theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

How to become the British monarch?

0:00

Làm thế nào để trở thành quốc vương Anh?

Historically, the crown sat upon your head mostly because you had the biggest army.

0:02

Trong lịch sử, vương miện ngự trên đầu bạn chủ yếu là do bạn có đội quân lớn nhất.

When you died,

0:06

Khi bạn qua đời,

your eldest son kept control over that army

0:06

con trai trưởng của bạn sẽ giữ quyền kiểm soát đội quân đó

and so the crown relocated to his head.

0:09

và do vậy vương miện được chuyển sang đầu anh ta.

Though, of course,

0:11

Mặc dù, tất nhiên,

someone with a bigger army could change the political landscape quite abruptly. Thành ngữ

0:12

một người có đội quân lớn hơn có thể thay đổi bối cảnh chính trị một cách khá đột ngột.

Thành ngữ

the political landscape: cục diện tổng thể của quyền lực chính trị

the political landscape là một ẩn dụ chỉ sự sắp xếp tổng thể của các đảng phái, lãnh đạo, thể chế, quan điểm và quyền lực chính trị tại một nơi hoặc trong một thời kỳ. Landscape thường chỉ những đặc điểm có thể nhìn thấy của một vùng đất, nhưng ở đây nó chỉ một tình hình rộng lớn có thể được nhìn nhận như một tổng thể. Trong câu này, một đội quân lớn hơn có thể nhanh chóng làm thay đổi người nắm quyền và cách các lực lượng chính trị được sắp xếp; địa hình thực tế không hề thay đổi. Cụm từ này thường đi với các động từ như change, reshape, transform hoặc alter.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ẩn dụ thông dụng có nghĩa là "sự sắp xếp tổng thể của các lực lượng chính trị": A new voting law could reshape ____.

Xem đáp án

the political landscape

As time marched on and the world grew less violent, Thành ngữ

0:15

Khi thời gian trôi qua và thế giới bớt bạo lực hơn,

Thành ngữ

As time marched on: cách sinh động để đẩy thời gian trong câu chuyện tiến lên

As time marched on có nghĩa là thời gian tiếp tục trôi qua. Cụm này nhân hóa thời gian như một thứ đều đặn tiến về phía trước; nó không miêu tả binh lính hay một cuộc hành quân thật sự. Khi đứng ở đầu mệnh đề, As đặt khung thời gian cho sự thay đổi theo sau. Cụm này giúp người kể chuyện đi qua một khoảng thời gian dài và tạo hình ảnh sống động hơn cách nói trung tính as time passed.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu trong câu này có nghĩa là gì? As time marched on, the small shop grew into a large company.

  1. Khi mọi người trở nên ít bận rộn hơn
  2. Khi năm tháng tiếp tục trôi qua
  3. Khi binh lính hành quân qua cửa hàng
Xem đáp án

Khi năm tháng tiếp tục trôi qua

eventually in 1701,

0:18

cuối cùng vào năm 1701,

Parliament established a set of rules

0:19

Nghị viện đã thiết lập một bộ quy tắc

to transfer the crown from one head to another,

0:21

để chuyển giao vương miện từ người này sang người khác,

hopefully with less turmoil than before.

0:23

với hy vọng sẽ ít xảy ra hỗn loạn hơn trước.

So, here's how the 1701 rules work. Mạch ý

0:26

Vì vậy, đây là cách các quy tắc năm 1701 hoạt động.

Mạch ý

Cách các quy tắc năm 1701 vận hành

Ở đây, So đánh dấu sự chuyển từ phần bối cảnh sang phần giải thích. Here's how + mệnh đề dùng để giới thiệu cách một hệ thống, quy trình hoặc bộ quy tắc vận hành; đây không phải là câu hỏi hỏi cách làm. Trong câu này, người nói sắp giải thích các quy tắc năm 1701 theo từng bước. Mẫu câu này giúp sắp xếp thông tin và dẫn người nghe vào phần giải thích về một phương pháp hoặc cơ chế.

Luyện tập

Điền từ dùng để mở đầu phần giải thích: Here's ____ the scoring system works.

Xem đáp án

how

First, don't be Catholic.

0:28

Đầu tiên, không được là người Công giáo.

The British monarch is also the head of the Church of England Văn hóa

0:29

Quốc vương Anh cũng là người đứng đầu Giáo hội Anh

to which the monarch must convert Ngữ pháp

0:31

mà vị quốc vương này phải cải đạo theo

if not already a member. Ngữ pháp

0:33

nếu chưa là thành viên.

Văn hóa

Người đứng đầu Giáo hội Anh

Trong cấu trúc head of + tổ chức, head là danh từ chỉ người giữ vai trò lãnh đạo cao nhất. Từ này không chỉ một bộ phận cơ thể. Cụm sau of cho biết tổ chức hoặc cơ quan mà người đó lãnh đạo. Trong câu này, the head of the Church of England nói về vai trò lãnh đạo chính thức của quân chủ Anh trong giáo hội đó. Church of England là tên của một tổ chức Kitô giáo cụ thể, không phải một tòa nhà nói chung hay bất kỳ tòa nhà nhà thờ nào.

Luyện tập

Trong câu 'Maya is the head of the debate club,' the head of có nghĩa là gì?

  1. Người giữ vai trò lãnh đạo cao nhất trong câu lạc bộ
  2. Một người chỉ là thành viên của câu lạc bộ
  3. Phần trên cùng về mặt vật lý của căn phòng nơi câu lạc bộ họp
Xem đáp án

Người giữ vai trò lãnh đạo cao nhất trong câu lạc bộ

Ngữ pháp

to which trang trọng trong mệnh đề quan hệ

Trong to which the monarch must convert, which chỉ ngược lại the Church of England. Giới từ to được đặt trước which, tạo thành một mệnh đề quan hệ trang trọng bổ nghĩa cho giáo hội đó. Mệnh đề cơ bản là the monarch must convert to the Church of England. Khi mang nghĩa tôn giáo là “cải đạo”, convert đi với to trước tên tôn giáo hoặc giáo hội mà một người chuyển sang theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng giới từ + đại từ quan hệ mà refer yêu cầu: This is the document ____ the policy refers.

Xem đáp án

to which

Ngữ pháp

Điều kiện rút gọn if not already a member

Cụm if not already a member tạo thành một mệnh đề điều kiện rút gọn. Dạng đầy đủ là if the monarch is not already a member. Chủ ngữ the monarch và động từ is được lược bỏ vì đã rõ từ mệnh đề chính. Mẫu if + not + tính từ, phân từ hoặc cụm danh từ bổ sung một điều kiện ngắn gọn. Ở đây, nó có nghĩa là yêu cầu cải đạo chỉ áp dụng khi quốc vương chưa phải là thành viên.

Luyện tập

Viết lại điều kiện đầy đủ dưới dạng ngắn gọn: If you are not already registered. Hoàn thành: Please sign up online ____.

Xem đáp án

if not already registered

Except that if you're Catholic,

0:35

Ngoại trừ việc nếu bạn là người Công giáo,

no crown for you. Ý định

0:36

sẽ không có vương miện nào cho bạn.

Ý định

no crown for you: mẫu No + noun + for you thẳng và cứng

Trong câu này, no crown for you là cách nói ngắn gọn, không có động từ, để cho biết một người Công giáo sẽ không nhận được vương miện và không được trở thành quân vương. Crown đại diện cho ngôi vị và quyền cai trị, chứ không chỉ là vật đội trên đầu. Mẫu No + noun + for you thể hiện nhanh sự từ chối hoặc loại trừ. Cách nói thẳng như trẻ con khiến câu này nghe cứng và có ý trêu chọc, thay vì giống một lời trình bày luật lệ trung lập.

Luyện tập

Một phụ huynh đùa rằng sẽ không cho đứa trẻ món tráng miệng vì em đã đưa bữa tối cho chó. Hoàn thành lời từ chối bằng mẫu No + noun + for you: ____—you gave your dinner to the dog.

Xem đáp án

No dessert for you

The history of the royal family

0:38

Lịch sử của gia đình hoàng gia

and how this rule came to be

0:39

và việc quy tắc này ra đời như thế nào

is a story for another time, Cụm từ

0:40

là một câu chuyện để kể vào lúc khác,

Cụm từ

a story for another time: để lời giải thích sang dịp khác

A story for another time có nghĩa là “một điều đáng được giải thích, nhưng không phải lúc này”. Người nói đặt phần lịch sử hoàng gia ra ngoài phạm vi đang bàn rồi tiếp tục với chủ đề chính. Another time được cố ý để mơ hồ. Cụm này không hứa rằng sẽ có một lần nói tiếp đã được lên lịch; đây là cách lịch sự và tự nhiên trong hội thoại để trì hoãn hoặc bỏ qua một lời giải thích dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để trì hoãn lời giải thích: Why the lights went out is ____; right now, we need to leave.

Xem đáp án

a story for another time

but suffice it to say that bigger army diplomacy was involved. Cụm từ

0:42

nhưng chỉ cần nói rằng ngoại giao "đội quân lớn hơn" có liên quan đến chuyện này.

Cụm từ

suffice it to say that: lược bỏ chi tiết

"Suffice it to say that ..." có nghĩa là “Tôi sẽ không kể mọi chi tiết; lời nói ngắn gọn này đã đủ cho điều tôi muốn trình bày.” Ở đây, người kể bỏ qua toàn bộ lịch sử chi tiết và đi thẳng đến kết luận rằng sức ép quân sự đã đóng một vai trò. Hãy hiểu suffice it to say that là một khuôn cố định, theo sau là một mệnh đề. It là chủ ngữ giả do cấu trúc yêu cầu; nó không chỉ một sự vật cụ thể nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khuôn trang trọng cho biết các chi tiết được lược bỏ: ____ the meeting did not go well.

Xem đáp án

Suffice it to say that

And, by the way, no,

0:45

Và, nhân tiện, không,

you can't cleverly get around this rule Cụm động từ

0:47

bạn không thể khéo léo lách qua quy tắc này

by converting from Catholicism to something else

0:48

bằng cách cải đạo từ Công giáo sang tôn giáo khác

and then to Church of England.

0:50

rồi sau đó mới cải đạo sang Giáo hội Anh.

Cụm động từ

get around this rule: né tránh một hạn chế

To get around a rule nghĩa là tìm một cách gián tiếp để tránh hạn chế do quy định tạo ra, thường bằng cách lợi dụng một kẽ hở. Nó không có nghĩa là di chuyển vòng quanh một vật theo nghĩa vật lý. Get around là cụm động từ, còn this rule là tân ngữ của nó. Ở đây, người nói cho biết việc đổi tôn giáo qua nhiều bước không thể được dùng để thoát khỏi quy định.

Luyện tập

Dùng cụm động từ mục tiêu để hoàn thành lời đáp: "Does the age limit still apply?" "Yes. You cannot ____ by creating a second account."

Xem đáp án

get around this rule

In the eyes of the crown, Thành ngữ

0:52

Trong con mắt của hoàng gia,

Catholicism is transitive. Cách dùng từ

0:53

đức tin Công giáo có tính chất bắc cầu.

Thành ngữ

In the eyes of the crown: phán xét của ai là chuẩn

In the eyes of X có nghĩa là “theo phán xét, quy tắc hoặc tiêu chuẩn của X”. Ở đây, the crown chỉ chế độ kế vị hoàng gia, vì vậy cụm từ này mở đầu cho cách hệ thống đó phân loại Công giáo. Cụm từ này không nói về việc nhìn bằng mắt theo nghĩa đen. Dùng cấu trúc in the eyes of + người, nhóm hoặc tổ chức để cho biết một nhận định dựa trên đánh giá của ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ trong bài, có nghĩa là “theo phán xét của nhà trường”: ____ the school, copying one sentence without credit is still plagiarism.

Xem đáp án

In the eyes of

Cách dùng từ

Catholicism is transitive: thuật ngữ logic được dùng một cách hài hước

Ở đây, transitive mượn nghĩa từ logic học: một quan hệ có tính bắc cầu nếu nó tiếp tục từ một mắt xích trong chuỗi sang mắt xích tiếp theo. Câu này nói đùa như thể bản sắc Công giáo tuân theo quy tắc đó; vì vậy, theo cách phân loại của chế độ kế vị hoàng gia, rời Công giáo rồi sau đó cải sang Anh giáo cũng không xóa được ảnh hưởng của nó. Đây là một ẩn dụ kỹ thuật có chủ ý, không phải nghĩa ngữ pháp của transitive trong transitive verb. Thuật ngữ chính xác khác thường khiến lời giải thích nghe có vẻ logic và nhờ đó tạo ra sự hài hước.

Luyện tập

Trong câu “In our office, trust is transitive: if Lina trusts Omar and Omar trusts Priya, everyone expects Lina to trust Priya,” transitive có nghĩa là gì?

  1. Quan hệ được cho là tiếp tục theo một chuỗi.
  2. Động từ trust nhận tân ngữ trực tiếp.
  3. Quan hệ chuyển từ trang trọng sang thân mật.
Xem đáp án

Quan hệ được cho là tiếp tục theo một chuỗi.

Second, don't be a bastard. Cách dùng từ

0:55

Thứ hai, không được là con hoang.

Cách dùng từ

bastard. ... Thân phận trong lịch sử và lời xúc phạm hiện đại

Trong câu này, bastard được dùng với nghĩa cổ về thân phận: một đứa trẻ sinh ra khi cha mẹ không kết hôn với nhau. Trong bối cảnh hoàng gia, thân phận đó có thể ảnh hưởng đến quyền thừa kế ngai vàng của đứa trẻ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, người nghe thường hiểu bastard là một lời xúc phạm nặng. Bối cảnh lịch sử giúp ta hiểu nghĩa cổ ở đây, nhưng đây không phải cách trung tính và an toàn để mô tả hoàn cảnh sinh ra của một người.

Luyện tập

Trong câu này, bastard có nghĩa là gì? Hãy chọn đáp án phù hợp nhất.

  1. một thuật ngữ lịch sử chỉ con của cha mẹ không kết hôn
  2. một người nằm trong thứ tự kế vị một chiếc vương miện
  3. một cách nói lịch sự để chỉ một đứa trẻ cư xử tệ
Xem đáp án

một thuật ngữ lịch sử chỉ con của cha mẹ không kết hôn

Sometimes it's good to be the king,

0:56

Đôi khi làm vua cũng tốt,

but it's never good to be the illegitimate children of the king,

0:58

nhưng không bao giờ là tốt nếu làm con rơi của vua,

who are out of line for the crown Cụm từ

1:01

những người nằm ngoài danh sách thừa kế ngai vàng

from literally the moment of their conception.

1:03

theo đúng nghĩa đen là ngay từ lúc họ được thụ thai.

Cụm từ

out of line for the crown ... Thứ tự kế vị

Trong câu này, line là ẩn dụ về một hàng hoặc thứ tự các ứng viên: nó chỉ vị trí của một người trong số những người có thể thừa kế một thứ gì đó. out of line for the crown có nghĩa là không nằm trong thứ tự kế vị ngai vàng, nên theo quy tắc đang được nói đến, những đứa trẻ này không thể thừa kế ngai vàng. Ở đây, crown đại diện cho vị trí của nhà vua hoặc ngai vàng, chứ không phải vật thể là chiếc vương miện. Trong cấu trúc này, out of line nói về tư cách thừa kế, không nói về việc cư xử thô lỗ hay vi phạm một quy tắc xã hội.

Luyện tập

Trong câu này, out of line for the crown có nghĩa là gì? Hãy chọn đáp án phù hợp nhất.

  1. đứng sai chỗ trong một hàng người thực tế gần chiếc vương miện
  2. không nằm trong thứ tự những người có thể thừa kế ngai vàng
  3. cư xử thô lỗ với vương miện
Xem đáp án

không nằm trong thứ tự những người có thể thừa kế ngai vàng

If you're related to the monarch

1:05

Nếu bạn có quan hệ họ hàng với quốc vương

but are either a Catholic or a bastard or both,

1:06

nhưng lại là người Công giáo hoặc con hoang, hoặc cả hai,

the crown has the delightful term naturally dead Cách dùng từ

1:09

hoàng gia có một thuật ngữ rất mỹ miều là "chết tự nhiên"

to refer to you and your lack of right to succession.

1:11

để chỉ bạn và sự thiếu quyền kế vị của bạn.

Cách dùng từ

naturally dead: bị xem là không có quyền kế vị

Ở đây, naturally dead không có nghĩa là đã chết về thể xác. Cụm từ này xem một người như thể đã chết chỉ nhằm mục đích quyết định ai có thể thừa kế ngai vàng: người đó bị loại và không có quyền kế vị. Cách nói này tạo ra một loại tương tự như giả định pháp lý, còn delightful thể hiện sự mỉa mai của người kể chuyện trước một nhãn gọi nghe lạnh lùng và kỳ lạ. Hãy hiểu đây là cách riêng của bối cảnh này để sắp xếp thứ tự kế vị, chứ không phải lời mô tả chung về sự sống hay giá trị của một người.

Luyện tập

naturally dead có nghĩa gì trong câu này?

  1. Thay vào đó, người phối ngẫu của họ thừa kế ngai vàng.
  2. Người đó đã chết vì nguyên nhân tự nhiên.
  3. Người đó bị xem là không có quyền thừa kế ngai vàng.
Xem đáp án

Người đó bị xem là không có quyền thừa kế ngai vàng.

Third, spouses don't count. Cách dùng từ

1:15

Thứ ba, vợ hoặc chồng không được tính.

Cách dùng từ

count: được tính vào theo quy tắc

Ở đây, count có nghĩa là “được tính vào hoặc được chấp nhận như một phần của kết quả dựa trên quy tắc”. Người phối ngẫu không được đưa vào thứ tự kế vị chỉ vì họ kết hôn với quân vương. Cách dùng trừu tượng này phổ biến ngoài phạm vi số đếm: một lá phiếu, câu trả lời, điểm số hoặc bài dự thi có thể count khi được quy tắc chấp nhận. Trong don’t count, trọng tâm là tư cách hoặc việc có được tính vào hay không, chứ không phải tầm quan trọng của cá nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng count với nghĩa giống như trong spouses don’t count?

  1. She counts the chairs before the meeting.
  2. I can count to one hundred.
  3. Only entries received by Friday count.
Xem đáp án

Only entries received by Friday count.

While people often think of kings and queens as a pair, Ngữ pháp

1:17

Mặc dù người ta thường coi vua và hoàng hậu là một cặp,

Ngữ pháp

think of kings and queens as a pair: coi vua và hoàng hậu là một cặp

Think of A as B có nghĩa là hiểu, hình dung hoặc xếp A vào vai trò hay nhóm B. Ở đây A là kings and queens còn B là a pair, nên cụm từ này diễn tả cách mọi người thường nhóm hai đối tượng đó lại với nhau trong suy nghĩ. Cấu trúc là think of + tân ngữ + as + phần mô tả. As giới thiệu phần mô tả được gán cho tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc think of A as B: Many children ____ the library ____ a quiet place to read.

Xem đáp án

think of · as

that's not the way it works here.

1:19

nhưng quy định ở đây không hoạt động theo cách đó.

Spouses of monarchs are known as royal consorts. Văn hóa

1:21

Vợ hoặc chồng của quốc vương được gọi là vương phu hoặc vương hậu.

Văn hóa

royal consorts: vợ hoặc chồng của quân vương đang trị vì

Royal consort là vợ hoặc chồng của quân vương đang trị vì. Trong câu này, dạng số nhiều royal consorts là một thuật ngữ chính thức mang tính thể chế dành cho những người giữ địa vị đó. Địa vị này có được thông qua hôn nhân với quân vương. Bản thân nó không có nghĩa là người phối ngẫu tự mình trị vì hay nằm trong thứ tự kế vị ngai vàng.

Luyện tập

Trong một bài viết lịch sử, royal consort chỉ ai?

  1. Vợ hoặc chồng của quân vương đang trị vì
  2. Bất kỳ ai sinh ra trong một gia đình hoàng gia
  3. Người chắc chắn sẽ kế vị ngai vàng tiếp theo
Xem đáp án

Vợ hoặc chồng của quân vương đang trị vì

They may be called prince or queen,

1:23

Họ có thể được gọi là hoàng tử hay hoàng hậu,

but as far as the crown is concerned, Cụm từ

1:25

nhưng xét về phương diện ngai vàng,

they're not in line for the throne. Cụm từ

1:27

họ không nằm trong hàng thừa kế ngai vàng.

Cụm từ

as far as the crown is concerned: xét theo hệ thống hoàng gia

Cấu trúc as far as X is concerned giới hạn một nhận định theo quan điểm, quy tắc hoặc phạm vi trách nhiệm của X. Ở đây X là the crown, tức thể chế hoàng gia, nên nhận định được đưa ra theo hệ thống kế vị của chế độ quân chủ. Far không chỉ khoảng cách vật lý trong cấu trúc này. Cụm từ cho biết một người hoặc một hệ thống khác có thể đánh giá cùng tình huống theo cách khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định trong bài này và dùng nhà trường làm X: “____, the application arrived too late.”

Xem đáp án

As far as the school is concerned

Cụm từ

not in line for the throne: không nằm trong thứ tự kế vị ngai vàng

Cụm cố định be in line for + danh từ có nghĩa là có cơ hội được công nhận hoặc có vị trí dự kiến để nhận một thứ gì đó. Not in line for phủ định tư cách này. Trong câu, họ không có vị trí được công nhận trong thứ tự kế vị. The throne đại diện cho vị trí quân vương. In line được dùng theo nghĩa bóng: nó mô tả tư cách hoặc thứ tự, không phải những người đang đứng trong một hàng thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “có khả năng nhận được”: “After two successful years, Maya is ____ a promotion.”

Xem đáp án

in line for

They're just the matching 23 chromosomes

1:29

Họ chỉ là 23 nhiễm sắc thể tương ứng

needed for the creation of the real heir.

1:31

cần thiết cho việc tạo ra một người thừa kế thực sự.

Fourth and finally,

1:33

Thứ tư và cũng là cuối cùng,

Male Primogeniture- whatever. Văn hóa

1:34

Chế độ trưởng nam thừa kế - hay bất cứ cái tên nào khác.

This is the algorithm of inheritance. Thành ngữ

1:38

Đây là thuật toán của sự thừa kế.

Văn hóa

Male Primogeniture như một quy tắc kế vị

Male primogeniture là một hệ thống dùng để xác định quyền kế vị hoặc thừa kế. Trong hệ thống được nói đến ở đây, con trai được ưu tiên hơn con gái và thông thường người con trai lớn tuổi nhất đủ điều kiện sẽ thừa kế trước. Ở đây, thuật ngữ này cung cấp bối cảnh lịch sử cần thiết để hiểu thứ tự của những người thừa kế. Nó gọi tên một quy tắc thừa kế, chứ không chỉ có nghĩa là người con đầu tiên hay một vị trí trong thứ tự sinh.

Luyện tập

Trong câu này, male primogeniture mô tả điều gì?

  1. Một quy tắc chia đều tài sản thừa kế cho mọi người con
  2. Một bản ghi thứ tự chào đời của tất cả những người con
  3. Một quy tắc kế vị ưu tiên con trai và thường ưu tiên người con trai lớn tuổi nhất
Xem đáp án

Một quy tắc kế vị ưu tiên con trai và thường ưu tiên người con trai lớn tuổi nhất

Thành ngữ

“the algorithm of inheritance” như một phép ẩn dụ

Ở đây, algorithm là một phép ẩn dụ cho quy trình ra quyết định cố định và theo từng bước. Các quy tắc thừa kế nhận những dữ kiện về gia đình làm đầu vào rồi tạo ra câu trả lời về người được thừa kế. Câu này không nói đến một chương trình máy tính thật sự. Cụm từ khiến một hệ thống pháp lý phức tạp giống như một quy trình có thể áp dụng cho từng trường hợp.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: "The committee has an algorithm for choosing which proposal to review first." algorithm có nghĩa là gì ở đây?

  1. Một chương trình máy tính phải được cài đặt
  2. Một quy trình ra quyết định từng bước có thể lặp lại
  3. Một danh sách chính thức gồm các thành viên gia đình
Xem đáp án

Một quy trình ra quyết định từng bước có thể lặp lại

When the monarch dies or abdicates, Cách dùng từ

1:40

Khi quốc vương băng hà hoặc thoái vị,

but usually dies,

1:42

nhưng thường là băng hà,

the crown goes to the eldest son

1:43

ngai vàng sẽ được truyền cho con trai trưởng,

Cách dùng từ

abdicates: chính thức từ bỏ ngai vàng

Trong câu này, abdicates có nghĩa là một quốc vương chính thức từ bỏ ngôi vị. Từ này mô tả việc quốc vương trao lại ngai vàng, còn dies mô tả một sự kiện khác cũng kết thúc triều đại. Abdicate có thể dùng không có tân ngữ như ở đây, hoặc dùng có tân ngữ trong abdicate the throne. Quyết định có thể được đưa ra dưới áp lực; ý chính là chính thức từ bỏ ngai vàng, chứ không nhất thiết là một lựa chọn tự do hay vui vẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng có nghĩa là từ bỏ ngai vàng: After months of pressure, the king ____, and his daughter becomes queen.

Xem đáp án

abdicates

who isn't naturally dead.

1:45

người không bị coi là "chết tự nhiên".

If there happens to be an elder daughter,

1:46

Nếu tình cờ có một cô con gái lớn hơn,

tough luck to her. Ý định

1:48

thì thật không may cho cô ấy.

Ý định

tough luck to her: lạnh lùng gạt bỏ một kết quả không may

Tough luck to her có nghĩa là kết quả đó không may cho cô ấy, nhưng sẽ không có gì được thay đổi để giúp cô ấy. Trong câu này, người nói xem sự bất lợi của người con gái lớn tuổi hơn là một hậu quả mà cô ấy đơn giản phải chấp nhận. Mặc dù tough luck có thể chỉ vận rủi, việc nói câu này với hoặc về một người thường cho thấy rất ít sự cảm thông. Tùy vào giọng điệu và mối quan hệ, câu này có thể nghe như lời nhận xét thẳng thừng, lời trêu đùa hoặc lời nói công khai khắc nghiệt.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng tough luck sau: Một bạn cùng lớp rất buồn sau khi trượt một kỳ thi quan trọng và muốn được động viên. Bạn trả lời: "Tough luck."

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Baby brother gets the crown.

1:49

Em trai nhỏ sẽ có được ngai vàng.

It's simple enough,

1:51

Điều này khá đơn giản,

but there are non-obvious cases.

1:52

nhưng có những trường hợp không rõ ràng.

Take a king with two sons. Mạch ý

1:53

Lấy ví dụ một vị vua có hai con trai.

Mạch ý

Dùng Take... để đưa ra trường hợp giả định

Ở đây, Take a king with two sons. có hình thức của câu mệnh lệnh nhưng được dùng để đưa ra một ví dụ giả định. Take có nghĩa là “hãy xét” hoặc “hãy tưởng tượng”, chứ không phải “cầm lên” hay “mang đi”. Cấu trúc này giúp sắp xếp lời giải thích: nó đưa cho người nghe một trường hợp đơn giản để kiểm tra quy tắc hoặc theo dõi lập luận. Cụm danh từ sau take chính là trường hợp cần xem xét.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng “Take a king with two sons” ở đây?

  1. Yêu cầu ai đó đưa một vị vua và các con trai của ông ấy đến
  2. Đưa ra một trường hợp giả định để xem xét
  3. Chọn gia đình hoàng gia nào tốt nhất
Xem đáp án

Đưa ra một trường hợp giả định để xem xét

If the eldest dies before the king does, Ngữ pháp

1:55

Nếu con trai trưởng mất trước nhà vua,

Ngữ pháp

does dùng thay cho dies

Trong before the king does, does thay cho động từ dies đã xuất hiện trước đó; dạng đầy đủ là before the king dies. Đây là trợ động từ do được dùng để thay cho một cụm động từ bị lặp lại, chứ không chỉ một hành động mới không được nói rõ. Thì và sự hòa hợp với chủ ngữ được thể hiện ở does: king là ngôi thứ ba số ít và mệnh đề dùng dạng hiện tại. Cách thay thế này giúp câu gọn hơn mà vẫn so sánh được thời điểm của hai chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ thay thế đúng để không lặp lại “finishes”: “Lena usually finishes before Omar ____.”

Xem đáp án

does

obviously the crown goes to the youngest,

1:57

hiển nhiên ngai vàng sẽ thuộc về người con út,

now oldest, brother.

1:59

hiện là người anh lớn nhất.

But what if the eldest son gave the king a grandson before death?

2:01

Nhưng nếu người con trưởng đã cho nhà vua một đứa cháu nội trước khi qua đời thì sao?

Where does the crown go then?

2:04

Khi đó ngai vàng sẽ thuộc về ai?

Well, the crown basically pretends

2:06

Chà, hoàng gia về cơ bản sẽ giả vờ

that everyone, except the naturally dead, is alive.

2:07

rằng mọi người, ngoại trừ những người "chết tự nhiên", đều còn sống.

So, upon the death of the king,

2:10

Vì vậy, sau khi nhà vua băng hà,

the crown goes to his eldest son,

2:11

ngai vàng được truyền cho người con trưởng,

who is now sort of the king

2:13

người mà bây giờ phần nào giống như một vị vua

who just really happens to be dead.

2:14

chỉ là tình cờ thực sự đã chết.

So, the rule kicks in again Cụm động từ

2:17

Vì vậy, quy tắc lại bắt đầu có hiệu lực

Cụm động từ

kicks in again: bắt đầu có hiệu lực trở lại

Ở đây, kicks in có nghĩa là “bắt đầu có hiệu lực hoặc bắt đầu hoạt động”. Chủ ngữ là một quy tắc chứ không phải con người, vì vậy kick không diễn tả hành động đá thật sự. Again cho biết chính quy tắc đó được áp dụng thêm một lần nữa, chứ không phải một quy tắc khác xuất hiện. Kick in cũng có thể dùng với luật, hệ thống, quyền lợi hoặc tác dụng bắt đầu sau một điều kiện kích hoạt hay một khoảng trì hoãn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của kick in và một từ có nghĩa là “thêm một lần nữa”: After the account is reactivated, the automatic discount ____.

Xem đáp án

kicks in again

and the crown goes to his son,

2:18

và ngai vàng thuộc về con trai của anh ta,

not, as seems obvious now, his brother.

2:19

chứ không phải người em trai như có vẻ hiển nhiên lúc này.

But if this 1701 rule means that eldest sons get the crown,

2:22

Nhưng nếu quy tắc năm 1701 này có nghĩa là con trai trưởng sẽ kế vị ngai vàng,

how did queens ever come to be?

2:25

thì làm thế nào mà các nữ hoàng từng xuất hiện?

Basically, daughters were the last choice of the crown,

2:27

Về cơ bản, con gái là lựa chọn cuối cùng của hoàng gia,

which is why there have been so few. Ngữ pháp

2:30

đó là lý do tại sao lại có quá ít nữ hoàng.

Ngữ pháp

which is why: nối nguyên nhân với kết quả

Ở đây, which chỉ toàn bộ sự việc đứng trước dấu phẩy—con gái là lựa chọn cuối cùng để kế vị ngai vàng—chứ không chỉ riêng danh từ crown. Cấu trúc [nguyên nhân], which is why [kết quả] bổ sung hệ quả của sự việc đó. Trong câu này, sự ưu tiên theo quy tắc cũ giải thích vì sao có rất ít nữ quân vương. Cấu trúc này nối nguyên nhân với kết quả mà không cần lặp lại nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng which is why để nối toàn bộ mệnh đề đầu tiên với kết quả của nó: The school library was closed, ____ we studied at home.

Xem đáp án

which is why

To get the crown,

2:32

Để có được vương miện,

a daughter had to either be the only child of the monarch Ngữ pháp

2:33

một người con gái phải là con một của nhà vua

or the eldest child without competing brothers.

2:35

hoặc là con trưởng không có anh em trai nào để cạnh tranh.

Ngữ pháp

had to either be A or be B: các yêu cầu thay thế

Had to diễn tả một yêu cầu hoặc điều bắt buộc trong quá khứ. Either ... or đưa ra hai cách thay thế để đáp ứng yêu cầu đó: là người con duy nhất của quốc vương, hoặc là người con lớn nhất không có anh em trai cạnh tranh. Chỉ cần đáp ứng một trong hai; câu này không yêu cầu cả hai. Động từ be áp dụng cho cả hai lựa chọn. Logic đầy đủ là either be the only child ... or be the eldest child ..., dù be thứ hai được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu. Nhờ đó, hai điều kiện có cấu trúc song song.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng either ... or: To enter, guests had to ____ show a ticket ____ give their name at the desk.

Xem đáp án

either · or

So, pregnant mothers must have made any daughters

2:38

Vì vậy, các bà mẹ mang thai hẳn đã làm cho bất kỳ cô con gái nào

with queenly aspirations quite nervous.

2:41

có tham vọng trở thành nữ hoàng phải khá lo lắng.

Now, sometimes the branch of a family tree dies out, Ghi chú

2:43

Bây giờ, đôi khi một nhánh của cây gia phả bị tuyệt tự,

Thành ngữ

the branch of a family tree: một nhánh trong cây gia phả

Trong phép ẩn dụ family tree, branch là một dòng họ hàng phát triển từ một tổ tiên chung. Đó là một phần của đại gia đình, giống như một cành cây là một phần của cả cây. Khi một branch dies out, dòng đó không còn hậu duệ để tiếp nối. Ở đây, branch nói về dòng dõi, không phải cành cây thật hay chi nhánh của một công ty.

Luyện tập

Trong một bài viết về gia phả, "this branch of the family" có nghĩa là gì?

  1. Một cành thật trên cây thuộc sở hữu của gia đình
  2. Một dòng họ hàng có nguồn gốc từ một tổ tiên chung
  3. Tất cả họ hàng thuộc cùng một thế hệ
Xem đáp án

Một dòng họ hàng có nguồn gốc từ một tổ tiên chung

Cụm động từ

dies out: cả một dòng tiếp nối không còn tồn tại

Trong câu này, dies out có nghĩa là một nhánh gia đình không còn tiếp nối vì không còn hậu duệ. Chủ ngữ là cả một dòng họ, không phải một người riêng lẻ. Cụm động từ die out được dùng khi một nhóm, loài, truyền thống, ngôn ngữ hoặc dòng tiếp nối dần biến mất cho đến khi không còn gì. Out là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng di chuyển thực tế.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cả một truyền thống có tính tiếp nối đã không còn tồn tại?

  1. The last practitioner died at the age of ninety.
  2. The custom died out after the last practitioner stopped teaching it.
  3. The custom lasted for another century.
Xem đáp án

The custom died out after the last practitioner stopped teaching it.

be it from war or plague or whatever. Ngữ pháp

2:46

có thể là do chiến tranh, dịch bệnh hay bất cứ lý do nào.

Ngữ pháp

be it from A or B: cấu trúc whether trang trọng

Be it from war or plague or whatever có nghĩa là “dù là do chiến tranh, dịch bệnh hay bất kỳ nguyên nhân nào khác”, tương đương với whether it is from... Cụm này bổ sung các nguyên nhân có thể có cho lời phát biểu trước đó nhưng không xác định nguyên nhân chính xác. Cấu trúc cố định là be + chủ ngữ + bổ ngữ: be it from A or B. Be đứng trước it trong cấu trúc nhượng bộ trang trọng này; đây không phải là câu mệnh lệnh. Or whatever để danh sách ở trạng thái mở, bao gồm cả những nguyên nhân người nói chưa nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng gồm hai từ có nghĩa là whether it is: The game will go ahead, ____ indoors or outdoors.

Xem đáp án

be it

So, the crown's contingency plan,

2:48

Vì vậy, kế hoạch dự phòng của hoàng gia,

if it's at a dead end, Thành ngữ

2:50

nếu đi vào ngõ cụt,

Thành ngữ

At a dead end: rơi vào ngõ cụt

Theo nghĩa đen, at a dead end mô tả một con đường không còn lối đi tiếp. Ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: không còn người nào để lần theo trong nhánh gia đình hiện tại, vì vậy hướng tìm kiếm đó không thể tiếp tục. Có thể dùng be at a dead end cho một cuộc tìm kiếm, cuộc điều tra, kế hoạch hoặc dòng suy nghĩ đã đến chỗ không còn bước tiếp theo rõ ràng. Cụm này mô tả tình huống bị bế tắc, chứ không có nghĩa là ai đó thật sự đang đứng trên một con đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là không thể tiến thêm: After checking every available record, the investigators realized they were ____.

Xem đáp án

at a dead end

is to back up one level and then apply the rules forward again, Cụm động từ

2:50

là lùi lại một cấp rồi lại áp dụng các quy tắc về phía trước,

Cụm động từ

Back up one level: quay lại một cấp trong hệ thống phân cấp

Back up one level có nghĩa là di chuyển từ vị trí hiện tại đến cấp ngay phía trên trong một hệ thống phân cấp. Ở đây, hệ thống đó là cây gia phả: việc tìm kiếm quay lại thế hệ trước rồi mới tiếp tục tiến lên theo các quy tắc. Trong cấu trúc này, back up là cụm động từ chỉ sự di chuyển hoặc điều hướng, còn one level cho biết di chuyển bao xa. Cụm này không có nghĩa là tạo bản sao dữ liệu hay ủng hộ một ý kiến.

Luyện tập

Bạn đang điều hướng trong cây thư mục. Trong “Back up one level, then open Settings,”, back up one level có nghĩa là gì?

  1. Tạo bản sao an toàn của dữ liệu hiện tại.
  2. Quay lại cấp ngay phía trên trong hệ thống phân cấp.
  3. Đưa ra bằng chứng ủng hộ lựa chọn hiện tại.
Xem đáp án

Quay lại cấp ngay phía trên trong hệ thống phân cấp.

looking for a living head to sit upon.

2:54

tìm kiếm một cái đầu còn sống để đội vương miện lên.

If no luck, back up again and repeat

2:56

Nếu không may mắn, lại lùi lại và lặp lại

and repeat until a living heir is found.

2:58

và lặp lại cho đến khi tìm thấy người thừa kế còn sống.

And there will always be an heir.

3:01

Và sẽ luôn luôn có một người thừa kế.

The first king of England was over a thousand years ago

3:03

Vị vua đầu tiên của nước Anh đã có từ hơn một ngàn năm trước

and the mathematics of human reproduction,

3:06

và toán học của sự sinh sản ở con người,

backed up by DNA evidence, Cụm động từ

3:08

được hỗ trợ bởi bằng chứng ADN,

reveals that just about every European alive

3:09

tiết lộ rằng hầu như mọi người châu Âu còn sống

is distantly related to him.

3:12

đều có họ hàng xa với ông.

Cụm động từ

backed up by DNA evidence: được bằng chứng hỗ trợ

Ở đây, backed up có nghĩa là “được hỗ trợ hoặc xác nhận”. Bằng chứng ADN cung cấp thêm cơ sở cho kết luận toán học; cụm này không nói đến việc sao chép dữ liệu hay di chuyển thứ gì đó về phía sau. Cụm phân từ quá khứ nằm giữa hai dấu phẩy backed up by DNA evidence bổ nghĩa cho chủ ngữ đứng trước, the mathematics of human reproduction. Nó bổ sung nguồn hỗ trợ mà không tạo thêm một mệnh đề hoàn chỉnh. Các mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác gồm a claim backed up by evidence và a claim is backed up by evidence.

Luyện tập

Trong ví dụ, backed up by DNA evidence có nghĩa là gì?

  1. Được sao chép sang một vị trí lưu trữ thứ hai
  2. Bị di chuyển về phía sau vì bằng chứng ADN
  3. Được bằng chứng ADN hỗ trợ hoặc xác nhận
Xem đáp án

Được bằng chứng ADN hỗ trợ hoặc xác nhận

So, the crown will eventually find a way.

3:13

Vì vậy, vương miện cuối cùng sẽ tìm ra cách.

So, from the first king through the new millennium, Ngữ pháp

3:16

Do đó, từ vị vua đầu tiên cho đến thiên niên kỷ mới,

Ngữ pháp

from the first king through the new millennium: khoảng thời gian bao gồm điểm cuối

From A through B đánh dấu một khoảng thời gian bắt đầu ở A, tiếp tục qua thời gian ở giữa, rồi đạt tới và bao gồm B. Ở đây, lịch sử được trình bày như một dòng liên tục từ vị vua đầu tiên đến giai đoạn được gọi là thiên niên kỷ mới. Through ở đây là giới từ chỉ thời gian, không phải từ chỉ chuyển động xuyên qua một không gian vật lý. Khi B gọi tên một thời kỳ hoặc giai đoạn, through đưa cả thời kỳ cuối đó vào phạm vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from ... through để cho thấy thời đại cuối cũng được bao gồm: The exhibit follows design ____ the Victorian era ____ the space age.

Xem đáp án

from · through

the various rules went along making monarchs,

3:18

các quy tắc khác nhau đã đồng hành cùng việc tạo ra các quốc vương,

though with a gender biased result

3:20

mặc dù với kết quả thiên vị giới tính

that nobody seemed too bothered about until Ý định

3:21

mà dường như không ai quá bận tâm cho đến khi

suddenly in 2013,

3:23

đột nhiên vào năm 2013,

Ý định

Nobody seemed too bothered about: lời phê bình kiềm chế

Cấu trúc nobody seemed too bothered about X có nghĩa là, xét theo hành vi của mọi người, dường như không ai quá lo ngại về X. Seemed khiến nhận định trở nên gián tiếp, còn nobody đặt toàn bộ ý đó trong phạm vi phủ định. Trong cấu trúc này, too bothered có nghĩa là “đặc biệt hoặc thực sự lo ngại”; đây không phải là lời khen rằng mọi người đã tránh lo lắng quá mức. Khi theo sau là until, cách nói nhẹ nhàng này trở thành một lời phê bình kiềm chế: mọi người có vẻ thờ ơ trong thời gian dài rồi lại phản ứng khẩn cấp. Sự kiềm chế của người kể tạo ra ý mỉa mai thay vì nêu lời buộc tội trực tiếp.

Luyện tập

Trong câu “Nobody seemed too bothered about the unfair rule until it caused a public scandal,” cách diễn đạt này nhiều khả năng thể hiện thái độ nào?

  1. Một lời phê bình kiềm chế rằng mọi người đã phớt lờ vấn đề quá lâu
  2. Một lời khen rằng mọi người đã giải quyết vấn đề nhanh chóng
  3. Một lời nhận xét trung lập rằng mọi người đang theo dõi vấn đề cẩn thận
Xem đáp án

Một lời phê bình kiềm chế rằng mọi người đã phớt lờ vấn đề quá lâu

for no particular reason at all, Ý định

3:25

hoàn toàn không vì một lý do cụ thể nào,

everyone decided that the rules needed to be updated right now.

3:27

mọi người quyết định rằng các quy tắc cần được cập nhật ngay lập tức.

Ý định

For no particular reason at all: lời phủ nhận mang ý mỉa mai

For no particular reason at all theo nghĩa đen phủ nhận rằng có bất kỳ nguyên nhân cụ thể nào. At all tăng sức nặng cho no particular reason và khiến lời phủ nhận trở nên dứt khoát. Ở đây, suddenly và right now khiến lời phủ nhận đó khó tin. Người kể giả vờ rằng thời điểm này chỉ là ngẫu nhiên, đồng thời gợi người nghe suy ra điều ngược lại: có một lý do rõ ràng nhưng không được nói ra. Sự không khớp này tạo nên giọng mỉa mai khô, nhưng không xác định lý do ẩn giấu thực sự là gì.

Luyện tập

Một công ty phớt lờ các khiếu nại về an toàn trong nhiều năm, rồi thay đổi chính sách vào ngày trước cuộc kiểm tra. Người kể nói rằng công ty thay đổi “for no particular reason at all.” Điều gì nhiều khả năng được ngụ ý?

  1. Có một lý do rõ ràng, nhưng người kể giả vờ rằng không có
  2. Chính sách thay đổi ngẫu nhiên và người kể biết rằng không có nguyên nhân nào
  3. Cuộc kiểm tra xảy ra vì chính sách mới hoạt động hoàn hảo
Xem đáp án

Có một lý do rõ ràng, nhưng người kể giả vờ rằng không có

So, Parliament and the monarchy got together

3:31

Vì vậy, Nghị viện và hoàng gia đã họp lại với nhau

and made some changes,

3:33

và thực hiện một số thay đổi,

most notably striking the male part of rule number four. Ghi chú

3:34

đáng chú ý nhất là xóa bỏ phần "nam giới" của quy tắc số bốn.

Mạch ý

Most notably để chọn ví dụ nổi bật nhất

Most notably sắp xếp thông tin bằng cách chọn một điều trong một nhóm lớn hơn và trình bày nó như điều đặc biệt đáng chú ý. Cụm từ này hoạt động như một dấu hiệu diễn ngôn. Ở đây, sau khi các thay đổi khác đã được nhắc đến, nó hướng sự chú ý vào striking the male part of rule number four. Cụm từ này không nói rằng đó là thay đổi duy nhất, cũng không nhất thiết khẳng định rằng mọi người đều xếp nó là thay đổi quan trọng nhất tuyệt đối. Nó hướng sự chú ý đến ví dụ mà người nói muốn làm nổi bật nhất.

Luyện tập

Trong "The town improved several services, most notably extending weekend bus hours," most notably có chức năng gì?

  1. Cụm từ nói rằng thay đổi về giờ xe buýt cuối tuần xảy ra do tình cờ.
  2. Cụm từ làm nổi bật thay đổi về giờ xe buýt cuối tuần như ví dụ đáng chú ý nhất.
  3. Cụm từ nói rằng thay đổi về giờ xe buýt cuối tuần là cải thiện duy nhất.
Xem đáp án

Cụm từ làm nổi bật thay đổi về giờ xe buýt cuối tuần như ví dụ đáng chú ý nhất.

Cách dùng từ

Striking với nghĩa xóa từ ngữ khỏi một quy tắc

Trong ngữ cảnh sửa đổi quy tắc chính thức này, striking là dạng -ing của strike và có nghĩa là loại bỏ từ ngữ khỏi một văn bản chính thức. Từ này cho biết phần liên quan đến nam giới trong quy tắc số bốn đã bị xóa hoặc hủy bỏ trong quá trình sửa đổi. Đây là một nghĩa chuyên biệt liên quan đến văn bản. Nó không phải hành động đánh bằng cơ thể, cũng không phải tính từ striking mang nghĩa rất nổi bật.

Luyện tập

Đọc câu sau: "The committee revised the policy by striking the final clause." striking có nghĩa là gì?

  1. Xóa điều khoản khỏi chính sách bằng văn bản
  2. Đánh vào trang giấy có chính sách
  3. Làm cho điều khoản có vẻ đặc biệt ấn tượng
Xem đáp án

Xóa điều khoản khỏi chính sách bằng văn bản

From 2013 on, Cụm từ

3:37

Từ năm 2013 trở đi,

Cụm từ

From 2013 on: một mốc bắt đầu kéo dài về sau

“From 2013 on” lấy năm 2013 làm mốc bắt đầu và cho biết tình trạng đó tiếp tục sau năm ấy. Dùng from + thời gian + on để đánh dấu thời điểm một quy tắc, thói quen hoặc trạng thái bắt đầu và tiếp tục có hiệu lực về sau.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “From 2013 on”?

  1. Sự thay đổi chỉ xảy ra một lần trong năm 2013.
  2. Sự thay đổi bắt đầu vào năm 2013 và tiếp tục sau đó.
  3. Sự thay đổi kết thúc khi năm 2013 bắt đầu.
Xem đáp án

Sự thay đổi bắt đầu vào năm 2013 và tiếp tục sau đó.

the crown views all royal sons and daughters with equal favor.

3:39

hoàng gia coi mọi hoàng tử và công chúa với sự ưu ái ngang nhau.

The only thing that matters is the order of their birth. Ngữ pháp

3:42

Điều duy nhất quan trọng là thứ tự chào đời của họ.

Ngữ pháp

The only thing that matters is ...: nêu yếu tố quyết định duy nhất

Cấu trúc The only thing that matters is ... cho biết chỉ có một yếu tố quan trọng đối với quyết định hoặc kết quả. Trong câu này, yếu tố đó là the order of their birth; các yếu tố khác bị loại ra. Về ngữ pháp, that matters là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho thing, còn thông tin sau is nêu yếu tố quyết định duy nhất. Bạn có thể dùng lại cấu trúc The only thing that matters is + cụm danh từ hoặc mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng chi phí là yếu tố quyết định duy nhất?

  1. The cost may matter.
  2. The only thing that matters is the cost.
  3. One thing that matters is the cost.
Xem đáp án

The only thing that matters is the cost.

So, prior to 2013,

3:45

Do đó, trước năm 2013,

the boy in a set of fraternal twins in development Cách dùng từ

3:46

một bé trai trong cặp song sinh khác trứng đang phát triển trong bụng mẹ

could sit back and relax, Cụm từ

3:49

có thể ngồi thư giãn,

Cách dùng từ

fraternal twins: song sinh khác trứng

Trong câu này, fraternal twins chỉ hai em bé trong cùng một thai kỳ phát triển từ hai trứng đã thụ tinh khác nhau. Ở đây, một em là bé trai và em còn lại là bé gái. Song sinh khác trứng có mức độ giống nhau về di truyền tương tự anh chị em thông thường, nên hai bé có thể khác giới tính. Thuật ngữ này xác định loại song sinh về mặt sinh học, không nói hai người thân thiết đến mức nào.

Luyện tập

Thuật ngữ nào chỉ cặp song sinh phát triển từ hai trứng đã thụ tinh khác nhau?

  1. identical twins
  2. fraternal twins
  3. triplets
Xem đáp án

fraternal twins

Cụm từ

sit back and relax: yên tâm và thư giãn

Ở đây, could sit back and relax có nghĩa là cậu bé không cần hành động hay lo lắng; cậu có thể tự tin chờ quy tắc mang lại kết quả mình muốn. Cụm từ này thường hoạt động như một đơn vị giao tiếp mang nghĩa bóng. Nó có thể nói đến việc nghỉ ngơi thực sự, nhưng thường có nghĩa là “ngừng cố gắng và để sự việc tiếp tục diễn ra”.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt cố định có nghĩa là “ngừng lo lắng và để sự việc tiếp tục diễn ra”: Everything is arranged, so you can ____.

Xem đáp án

sit back and relax

secure that the crown would be his Cách dùng từ

3:50

chắc chắn rằng ngai vàng sẽ là của mình

no matter what happened on delivery day. Ngữ pháp

3:51

bất kể chuyện gì xảy ra vào ngày sinh nở.

Cách dùng từ

secure dùng như tính từ: “chắc chắn rằng”

Ở đây, secure là tính từ mang nghĩa “chắc chắn” hoặc “tin chắc”. Nó mô tả trạng thái tâm lý của nhân vật: cậu ấy tin rằng chiếc vương miện chắc chắn sẽ thuộc về mình. Mệnh đề that cho biết điều mà nhân vật tin chắc. Trong cấu trúc trang trọng này, secure that có chức năng giống sure that; secure không phải là động từ mang nghĩa “giành được” hoặc “bảo vệ”.

Luyện tập

secure có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người đó tin chắc rằng chiếc vương miện sẽ thuộc về mình.
  2. Người đó giành được chiếc vương miện ngay lúc ấy.
  3. Người đó bảo vệ chiếc vương miện khỏi nguy hiểm.
Xem đáp án

Người đó tin chắc rằng chiếc vương miện sẽ thuộc về mình.

Ngữ pháp

no matter what happened: kết quả không thay đổi

No matter what happened là một mệnh đề nhượng bộ mang nghĩa “bất kể chuyện gì đã xảy ra”. Nó bao quát mọi sự việc có thể xảy ra; what ở đây mở ra một phạm vi khả năng chứ không dùng để đặt câu hỏi. Chức năng của mệnh đề này là cho thấy kết quả trong mệnh đề chính sẽ không thay đổi. Happened phù hợp với góc nhìn quá khứ của would be; trong lời hứa về hiện tại hoặc tương lai, no matter what happens thường được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng no matter what và dạng hiện tại đơn của happen: I will keep my promise, ____.

Xem đáp án

no matter what happens

But in the post-2013 gender equal world,

3:53

Nhưng trong thế giới bình đẳng giới sau năm 2013,

it's now a race for the door to win the crown. Thành ngữ

3:56

giờ đây đó là một cuộc chạy đua ra cửa mình để giành lấy vương miện.

Thành ngữ

a race for the door như một ẩn dụ hài hước về việc chào đời

Trong câu này, a race for the door hình dung cặp song sinh như những người thi đấu đang cố chạm tới “cánh cửa” chào đời trước. Không có cánh cửa thật hay cuộc đua được tổ chức thật; hình ảnh này khiến câu hỏi ai sinh trước trở nên sinh động và hài hước. Cấu trúc a race for + mục tiêu diễn tả việc giành được hoặc tới được một thứ trước người khác như một cuộc đua. Ở đây, nó biến khác biệt trừu tượng về thời điểm chào đời thành một cuộc tranh tài vui vẻ. Theo quy tắc kế vị đang được nói tới, em bé chào đời trước sẽ có thứ tự kế vị cao hơn, bất kể giới tính.

Luyện tập

Trong câu “When the free tickets appeared online, it was a race for the final pair,” a race for the final pair có nghĩa là gì?

  1. Nhiều người đang cạnh tranh để giành hai chiếc vé cuối cùng trước.
  2. Mọi người đều đã nhận được những chiếc vé giống nhau.
  3. Hai người đang chạy qua một cánh cửa.
  4. Những chiếc vé đó dành cho một cuộc thi chạy được tổ chức chính thức.
Xem đáp án

Nhiều người đang cạnh tranh để giành hai chiếc vé cuối cùng trước.