Sử thi Gilgamesh, vị vua cố gắng chinh phục cái chết - Soraya Field Fiorio: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo Sử thi Gilgamesh từ lúc được phát hiện trên các phiến đất sét, qua tình bạn, mất mát, hành trình tìm kiếm sự bất tử thất bại và sự chấp nhận cái chết của nhà vua, rồi xem xét nền tảng lịch sử cùng ảnh hưởng văn học lâu dài của câu chuyện. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Inscribed on crumbling clay tablets was — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết phép đảo ngữ trang trọng đưa cụm phân từ quá khứ lên đầu để hướng sự chú ý vào hiện vật khảo cổ trước khi nêu chủ ngữ; vận dụng cấu trúc này khi giới thiệu phát hiện, tư liệu hoặc cổ vật theo phong cách thuyết minh tài liệu. 2. all mortals must die, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu mortals là con người xét theo đặc điểm không thể tránh khỏi cái chết, nhất là khi đối lập với thần linh hoặc sự bất tử; phân biệt sắc thái trang trọng, thần thoại hay triết học này với từ people trung tính hơn. 3. Though the story is mythical, Gilgamesh was probably a real king — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng mệnh đề Though để thừa nhận một điều nhưng vẫn giữ một kết luận khác có thể cùng đúng, đồng thời nhận ra probably tạo mức độ dè dặt phù hợp khi tách chất liệu truyền thuyết khỏi bằng chứng lịch sử.
Nội dung bài học
in the ancient city of Nineveh in northern Iraq, Văn hóa
0:08tại thành phố cổ Nineveh ở miền bắc Iraq,
ancient city of Nineveh: thành phố lịch sử, không phải khu phố cũ hiện đại
Ở đây, the ancient city of Nineveh chỉ thành phố Nineveh trong lịch sử, với tàn tích nằm ở miền bắc Iraq ngày nay. Ancient đặt thành phố này vào bối cảnh thời cổ đại; cụm từ không có nghĩa là một khu phố cũ bình thường trong thành phố hiện đại. Cấu trúc the ancient city of + tên địa danh xác định một địa điểm lịch sử đã được biết đến và cung cấp vị trí cần thiết để hiểu lời kể khảo cổ. Nineveh là một thành phố lớn gắn với Đế quốc Assyria cổ đại.
Luyện tập
Trong lời kể khảo cổ này, ancient city of Nineveh chỉ điều gì?
- Một khu phố hiện đại ở Iraq chỉ có vẻ ngoài cũ kỹ
- Thành phố Nineveh trong lịch sử, thuộc vùng miền bắc Iraq ngày nay
- Một thành phố tên Ancient ở gần Nineveh
Xem đáp án
Thành phố Nineveh trong lịch sử, thuộc vùng miền bắc Iraq ngày nay
archaeologists sifted through dusty remains, Cụm động từ
0:12các nhà khảo cổ học đã sàng lọc qua những di tích bụi bặm,
sifted through: tìm kiếm kỹ trong một lượng lớn tài liệu
Trong câu này, sifted through có nghĩa là kiểm tra cẩn thận một lượng lớn tàn tích phủ bụi, từng phần một, để tìm đồ vật hoặc bằng chứng hữu ích. Cụm từ gợi ra quá trình sàng lọc chậm rãi, chứ không chỉ nhìn lướt qua. Cấu trúc là sift through + một tập hợp hoặc khối lượng lớn, chẳng hạn như records, evidence, applications hoặc debris. Through thể hiện việc tìm kiếm diễn ra trên toàn bộ tập hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sift through: The detective ____ boxes of old records for a missing name.
Xem đáp án
sifted through
hoping to find records to prove that Bible stories were true. Ngữ pháp
0:15hy vọng tìm thấy các tài liệu để chứng minh những câu chuyện Kinh Thánh là có thật.
hoping to find: bổ sung mục đích được kỳ vọng bằng cụm -ing
Trong câu này, hoping to find là một cụm phân từ -ing gắn với mệnh đề chính. Cụm này cho biết các nhà khảo cổ hy vọng đạt được kết quả gì khi họ tìm kiếm trong những di tích đó. Động từ hữu hạn chính là sifted. Hoping không phải là động từ quá khứ thứ hai và cũng không thuộc một thì tiếp diễn; chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là archaeologists. Mẫu câu này giúp bổ sung mục đích hoặc kỳ vọng của chủ ngữ mà không cần mở thêm một mệnh đề hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu để bổ sung kết quả được mong đợi: They searched the attic, ____ the missing photo.
Xem đáp án
hoping to find
What they found instead was one of the oldest libraries in the world. Ngữ pháp
0:20Nhưng thay vào đó, họ lại phát hiện ra một trong những thư viện lâu đời nhất trên thế giới.
What they found instead was...: nhấn mạnh một kết quả bất ngờ
Trong câu này, What they found instead đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là thứ mà họ đã tìm thấy thay cho điều dự kiến. Đây là một mệnh đề quan hệ hợp nhất. Was nối chủ ngữ đó với one of the oldest libraries in the world và xác định thứ được phát hiện là gì. Instead cho biết phát hiện thực tế khác với điều đã được mong đợi và thay thế kết quả dự kiến đó; từ này không có nghĩa là thêm vào. Khung What ... was trì hoãn kết quả mới đến sau was, nhờ đó kết quả bất ngờ trở thành trọng tâm.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng kết quả thực tế khác với điều được mong đợi?
- What the team also found was a harmless software bug.
- What the team found was a harmless software bug.
- What the team found instead was a harmless software bug.
Xem đáp án
What the team found instead was a harmless software bug.
one of the oldest libraries: one of + so sánh nhất + danh từ số nhiều
Cụm one of the oldest libraries in the world dùng cấu trúc one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều để cho biết một thành viên thuộc về một nhóm ở mức cực cao hoặc nổi bật. Ở đây, thứ được tìm thấy là một thư viện trong nhóm những thư viện lâu đời nhất thế giới. Danh từ sau dạng so sánh nhất phải ở số nhiều vì ta chọn một thành viên từ một nhóm: one of the oldest libraries, không phải one of the oldest library. Cụm này không khẳng định rằng thư viện đó là thư viện lâu đời nhất duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu để diễn đạt “một trong những thành phố an toàn nhất”: This is one of the safest ____ in the country.
Xem đáp án
cities
Inscribed on ... was: phân từ được đưa lên đầu và phép đảo
Inscribed on crumbling clay tablets là cụm phân từ quá khứ được đưa lên đầu để mô tả chủ ngữ xuất hiện sau đó, a 4,000 year old story. Động từ chính đã chia thì là was; Inscribed không phải động từ chính. Trật tự trung tính là A 4,000-year-old story was inscribed on crumbling clay tablets. Việc đưa cụm mô tả lên đầu và đặt chủ ngữ sau was biến các phiến đất sét thành điểm xuất phát của thông tin, rồi mới tiết lộ nội dung được khắc trên đó.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc trang trọng: cụm phân từ quá khứ ở đầu, tiếp theo là was, rồi đến chủ ngữ?
- A marble statue was displayed at the entrance.
- Displayed at the entrance was a marble statue.
- At the entrance, the guide displayed a marble statue.
Xem đáp án
Displayed at the entrance was a marble statue.
so riveting ... started ...: cấu trúc kết quả lược bỏ that
Trong câu này, so riveting tạo thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: so + tính từ + (that) + mệnh đề kết quả. Dạng đầy đủ được hiểu là so riveting that the first person to translate it started..., nhưng that đã được lược bỏ, điều thường gặp trong lời nói và lối kể chuyện sinh động. Riveting có nghĩa là thu hút hoàn toàn sự chú ý. Mệnh đề theo sau nêu một kết quả được cường điệu hóa của mức độ đó. Vì vậy, so không chỉ có nghĩa là very mà còn nối phần miêu tả với kết quả do nó gây ra.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng so + tính từ với that được lược bỏ để dẫn ra một kết quả?
- The puzzle was such difficult I needed a hint.
- The puzzle was so difficult I needed a hint.
- The puzzle was so difficult because I needed a hint.
Xem đáp án
The puzzle was so difficult I needed a hint.
the Epic of Gilgamesh: Epic trong một nhan đề văn học
The Epic of Gilgamesh là nhan đề tiếng Anh quen dùng của một tác phẩm Lưỡng Hà cổ đại xoay quanh Gilgamesh. Đây là một trong những văn bản văn học lớn sớm nhất còn tồn tại. Ở đây, Epic là danh từ xác định tác phẩm này là một sử thi: một câu chuyện dài tập trung vào những hành động anh hùng và các sự kiện lớn. Nó không phải tính từ epic trong khẩu ngữ với nghĩa tuyệt vời hoặc ngoạn mục.
Luyện tập
Trong nhan đề the Epic of Gilgamesh, Epic có nghĩa là gì?
- Cực kỳ ấn tượng
- Một bài hát hài ngắn
- Một câu chuyện anh hùng dài
Xem đáp án
Một câu chuyện anh hùng dài
story starts with ...: giới thiệu trọng tâm mở đầu của câu chuyện
The story starts with ... là một cấu trúc giúp người nghe biết câu chuyện trình bày điều gì trước tiên. Cụm danh từ sau with nêu nhân vật, sự kiện, cảnh hoặc vấn đề mở đầu. Ở đây, Gilgamesh là trọng tâm đầu tiên của câu chuyện. With không có nghĩa là câu chuyện bắt đầu cùng với ông; nó giúp sắp xếp thứ tự thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết câu chuyện trình bày điều gì trước tiên: The story ____ a mysterious letter.
Xem đáp án
starts with
crashing every wedding and sleeping with the bride Cách dùng từ
0:44người phá đám mọi đám cưới và ngủ với cô dâu
crashing every wedding: vào đám cưới khi không được mời
Trong crashing every wedding, crash có nghĩa là đi vào hoặc tham dự một sự kiện khi không được mời hay cho phép. Với nghĩa này, crash là ngoại động từ nên sự kiện được đặt ngay sau nó: crash a wedding hoặc crash a party. Every bổ sung ý nghĩa rằng hành vi này lặp lại ở tất cả những đám cưới đang được nhắc đến. Ở đây không có vật gì va chạm hay bị hỏng cả.
Luyện tập
Câu nào dùng crash với nghĩa giống như trong crashing every wedding?
- My laptop crashed during the presentation.
- The car crashed into a fence.
- They crashed the party without an invitation.
Xem đáp án
They crashed the party without an invitation.
before she has a chance to sleep with her husband. Ngữ pháp
0:47trước cả khi cô ấy có cơ hội ngủ với chồng mình.
before she has a chance to: trước khi cơ hội xuất hiện
Before she has a chance to giới thiệu một hành động xảy ra trước khi cô ấy có cơ hội thực hiện hành động theo sau. Ở đây, sleep with her husband có nghĩa là “quan hệ tình dục với chồng”, nên cụm này cho biết một việc xảy ra trước khi cô ấy có thể làm điều đó. Mẫu có thể áp dụng là before + chủ ngữ + have/has/had a chance to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này thường gợi ý rằng sự việc trước đó làm gián đoạn, ngăn cản hoặc xảy ra trước hành động sau; chance ở đây là “cơ hội”, không phải “xác suất”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của mẫu have a chance to: The train doors closed before we ____ to board.
Xem đáp án
had a chance
the goddess Aruru created a rival called Enkidu. Ngữ pháp
0:53nữ thần Aruru đã tạo ra một đối thủ tên là Enkidu.
To tame Gilgamesh: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu
To tame Gilgamesh là một cụm động từ nguyên mẫu đặt trước mệnh đề chính để nêu mục đích của hành động. Cụm này trả lời lý do Aruru tạo ra một đối thủ tên là Enkidu. Cấu trúc là To + động từ nguyên mẫu, mệnh đề chính. Ở đây, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu nên tame giữ nguyên dạng. Người thực hiện mục đích thường là chủ ngữ của mệnh đề chính; Aruru vừa có mục tiêu vừa thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu với avoid: ____ traffic, we left before sunrise.
Xem đáp án
To avoid
a rival called Enkidu: danh từ + called + tên
Trong a rival called Enkidu, called Enkidu đứng sau rival và cho biết tên của đối thủ. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động a rival who was called Enkidu. Động từ chính của câu là created. Called không diễn tả một hành động chính thứ hai mà là một phần của cụm danh từ a rival called Enkidu. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là danh từ + called + tên.
Luyện tập
Điền called để giới thiệu tên của người kỹ sư: They hired an engineer ____ Priya.
Xem đáp án
called
Enkidu lived beyond the walls of the city Cụm từ
0:57Enkidu sống bên ngoài những bức tường của thành phố,
beyond the walls of the city: vượt qua một ranh giới
Beyond the walls of the city có nghĩa là ở phía xa hơn của tường thành, tức bên ngoài ranh giới do tường thành tạo nên. Ở đây, beyond là một giới từ, theo sau là cụm danh từ the walls of the city. Vì tường thành ngăn cách thành phố với vùng hoang dã bên ngoài, cụm từ này cũng đặt Enkidu ở xa đời sống và trật tự đô thị. Nói chung, beyond + một ranh giới hoặc điểm mốc cho biết một vật nằm qua giới hạn đó; ở đây từ này không có nghĩa là “tốt hơn”.
Luyện tập
Đọc câu sau: The cabin stands beyond the park gate. beyond the park gate có nghĩa là gì?
- Bên trong công viên, trước khi tới cổng
- Qua cổng công viên, ở phía xa hơn
- Ngay bên cạnh cổng công viên
Xem đáp án
Qua cổng công viên, ở phía xa hơn
chaos reigned: sự hỗn loạn chi phối tình hình
Trong chaos reigned, reign được dùng theo nghĩa bóng. Chaos được hình dung như một người cai trị, nên cụm này có nghĩa là sự hỗn loạn chi phối nơi chốn hoặc tình hình, chứ không phải một vị vua thật sự tên Chaos đang cai trị. Cách nhân hóa này khiến lời miêu tả mạnh và kịch tính hơn. Mẫu có thể vận dụng là trạng thái trừu tượng + reign, cho thấy một cảm xúc hoặc tình trạng lan rộng và nắm quyền kiểm soát, như trong fear reigned.
Luyện tập
chaos reigned trong câu có nghĩa là gì?
- Sự hỗn loạn nhanh chóng chấm dứt.
- Sự hỗn loạn chi phối tình hình.
- Một người cai trị tên Chaos quản lý khu vực đó.
Xem đáp án
Sự hỗn loạn chi phối tình hình.
After a priestess of the goddess Ishtar seduced Enkidu,
1:06Sau khi một nữ tư tế của nữ thần Ishtar quyến rũ Enkidu,
the wild animals beyond the wall rejected him
1:11các loài động vật hoang dã bên ngoài bức tường đã chối bỏ chàng
ventured into the city: tiến vào thành phố bất chấp rủi ro
Ventured into the city có nghĩa là anh ấy tiến vào thành phố bất chấp sự bất định hoặc nguy hiểm có thể xảy ra. Động từ quá khứ ventured thêm sắc thái can đảm, khám phá hoặc mạo hiểm cho hành động này. Mẫu venture into + địa điểm hoặc lĩnh vực có thể diễn tả việc khám phá một nơi thực tế hoặc bước vào một hoạt động hay lĩnh vực chưa quen thuộc, như trong venture into a new market.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của venture into để nhấn mạnh việc tiến vào đầy rủi ro: Although the tunnel was unstable, the rescue team ____ it.
Xem đáp án
ventured into
There he encountered Gilgamesh up to his usual tricks. Thành ngữ
1:16Tại đó, chàng bắt gặp Gilgamesh đang làm những trò ngang ngược thường ngày.
up to his usual tricks: lại giở những trò quen thuộc
Trong câu này, be up to his usual tricks có nghĩa là “lại làm những việc gây rắc rối hoặc không trung thực mà người đó thường làm”. Cụm từ này đánh giá hành vi ấy là một kiểu hành xử lặp lại, chứ không phải việc chỉ xảy ra một lần. Ở đây, up to là một phần của be up to something, nghĩa là “đang bận làm hoặc lên kế hoạch cho việc gì đó”, thường là việc đáng ngờ. Tricks chỉ mánh khóe, trò nghịch hoặc thói quen gây khó chịu, không nhất thiết là trò ảo thuật.
Luyện tập
Hãy đánh giá ý nghĩa: “Maya is up to her usual tricks again” thường là lời khen trung lập về sự thể hiện ổn định của Maya.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
stepped in: đã can thiệp để giúp đỡ hoặc ngăn chặn
Trong câu này, stepped in có nghĩa là “đã can thiệp”: Enkidu tham gia vào tình huống và hành động để ngăn việc đang xảy ra. Cụm này không chỉ đơn giản miêu tả việc bước vào một nơi nào đó. Cấu trúc step in to + động từ giải thích mục đích của việc can thiệp, như trong stepped in to stop him. Step in when + mệnh đề có thể cho biết thời điểm can thiệp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của step in rồi thêm to: The referee ____ stop the argument.
Xem đáp án
stepped in to
the two men wrestled all through the city streets
1:26hai người đàn ông vật lộn trên khắp các con phố
until Gilgamesh won the fight by a hair. Thành ngữ
1:29cho đến khi Gilgamesh chiến thắng trong đường tơ kẽ tóc.
by a hair: thắng với cách biệt cực kỳ nhỏ
By a hair là một thành ngữ có nghĩa là với khoảng cách cực kỳ nhỏ. Trong câu này, Gilgamesh thắng nhưng chỉ thắng sít sao; hair gợi hình ảnh một thứ rất mảnh chứ không nói đến một sợi tóc thật. Động từ chỉ kết quả cho biết điều gì đã xảy ra với khoảng cách nhỏ như vậy: win by a hair nghĩa là thắng sít sao, còn miss hoặc lose by a hair nghĩa là suýt trượt hoặc thua sát nút.
Luyện tập
by a hair có nghĩa là gì trong câu "Nora won the race by a hair"?
- Cô ấy thắng với cách biệt rất lớn.
- Cô ấy thắng với cách biệt cực kỳ nhỏ.
- Cô ấy dùng một sợi tóc để giành chiến thắng.
Xem đáp án
Cô ấy thắng với cách biệt cực kỳ nhỏ.
turned his attention from ... to proving ...: chuyển trọng tâm
Turn one's attention from A to B có nghĩa là chuyển sự tập trung khỏi A và hướng sang B. Ở đây, from giới thiệu trọng tâm cũ còn to giới thiệu trọng tâm mới; cấu trúc này mô tả sự thay đổi về mối quan tâm hoặc nỗ lực, không phải sự di chuyển vật lý. Trong to proving, to là giới từ thuộc cấu trúc turn attention to, vì vậy proving là danh động từ gọi tên hoạt động mới. Hai phía có thể là danh từ hoặc cụm -ing có chức năng như danh từ, chẳng hạn from planning to testing.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của solve để hoàn thành cấu trúc chuyển trọng tâm: The group turned its attention from blaming people to ____ the problem.
Xem đáp án
solving
set out to slay: bắt đầu một sứ mệnh có mục tiêu rõ ràng
Trong câu này, set out to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ động bắt đầu cố gắng để đạt một mục tiêu, thường mang sắc thái bắt đầu một hành trình hoặc nhiệm vụ. Động từ nguyên mẫu có to trong to slay nêu mục tiêu của hành động. Ở đây, slay có nghĩa là giết và tạo cho câu sắc thái anh hùng hoặc sử thi. Mẫu câu có thể áp dụng sang tình huống khác là set out to + động từ nguyên mẫu: set out to solve, set out to discover.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ, mang nghĩa “bắt đầu một nhiệm vụ có chủ đích”: After years of planning, the explorers ____ to cross the ice.
Xem đáp án
set out
who guarded the trees of the Forest of Cedar.
1:48làm nhiệm vụ canh giữ các cây trong Khu rừng Tuyết tùng.
begged for his life: van xin để không bị giết
Begged for his life có nghĩa là anh ta tuyệt vọng cầu xin để không bị giết. Trong beg for one's life, life là mạng sống mà người đó đang cố giữ, không phải cuộc sống thường ngày. Cụm từ này thể hiện nỗi sợ hãi và nguy hiểm tột độ, mạnh hơn rất nhiều so với việc chỉ dùng asked. Từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: begged for her life hoặc begged for their lives.
Luyện tập
Trong một cảnh nguy hiểm, “he begged for his life” có nghĩa là gì?
- Anh ta hỏi lời khuyên về cuộc sống thường ngày.
- Anh ta xin tiền để kiếm sống.
- Anh ta van xin để không bị giết.
- Anh ta phàn nàn rằng cuộc sống rất khó khăn.
Xem đáp án
Anh ta van xin để không bị giết.
dealt the final blow: tung đòn cuối cùng mang tính quyết định
Deal a blow có nghĩa là tung ra hoặc gây nên một cú đánh. Trong câu này, dealt the final blow cho biết Gilgamesh đã tung đòn cuối cùng mang tính quyết định để kết thúc cuộc chiến. Deal ở đây có nghĩa là đưa ra hoặc giáng xuống, không phải giao dịch. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Một sự kiện có thể deal the final blow to một kế hoạch, hy vọng hoặc tổ chức khi nó trở thành trở ngại cuối cùng khiến thất bại không thể tránh khỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của deal the final blow to: The loss of its main sponsor ____ the project.
Xem đáp án
dealt the final blow to
the goddess Ishtar took a romantic interest in Gilgamesh. Cụm từ
2:04nữ thần Ishtar nảy sinh tình cảm lãng mạn với Gilgamesh.
took a romantic interest in: bắt đầu cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm
Take an interest in someone or something có nghĩa là bắt đầu dành sự chú ý đặc biệt cho một người hoặc một điều gì đó. Khi thêm romantic, loại hứng thú sẽ thay đổi: took a romantic interest in Gilgamesh có nghĩa là Ishtar bắt đầu xem Gilgamesh như một người có thể trở thành bạn đời tình cảm. Cấu trúc là take + a romantic interest + in + người. Took là dạng quá khứ của take; interest ở đây diễn tả sự thu hút đối với một người, không phải sở thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take a romantic interest in: After several long conversations, Nina ____ Alex.
Xem đáp án
took a romantic interest in
Knowing she tended to lose interest and curse her former flames, Ghi chú
2:08Biết rằng nàng thường hay cả thèm chóng chán và hay nguyền rủa những tình cũ,
tended to lose interest: diễn tả một xu hướng thường thấy
Trong câu này, tended to lose interest có nghĩa là việc mất hứng thú từng là kiểu hành vi thường thấy ở cô ấy, chứ không phải chuyện chỉ xảy ra một lần. Cấu trúc tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều mà một người hoặc một vật thường làm. Dạng quá khứ tended to đặt xu hướng chung đó trong quá khứ và thường không mang tính tuyệt đối như always.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tend to để thể hiện một thói quen thường thấy: When Leo was younger, he ____ lose interest in games after a few weeks.
Xem đáp án
tended to
former flames: những người từng có quan hệ tình cảm
Trong cụm her former flames, flames là một cách nói ẩn dụ không trang trọng để chỉ những người mà cô ấy từng có quan hệ tình cảm. Former cho biết những mối quan hệ đó đã kết thúc; cụm này không nói đến ngọn lửa thật. Cụm từ này có thể chỉ những người yêu cũ mà không cần nêu rõ chính xác đó từng là kiểu quan hệ nào.
Luyện tập
former flames có nghĩa là gì trong câu này: The biography mentions several of the artist's former flames?
- Những người bạn mà nghệ sĩ không còn nói chuyện cùng
- Những phiên bản trước của tác phẩm của nghệ sĩ
- Những người từng có quan hệ tình cảm với nghệ sĩ
- Những đám cháy mà nghệ sĩ từng dập tắt
Xem đáp án
Những người từng có quan hệ tình cảm với nghệ sĩ
refused her advances: từ chối sự tiếp cận về tình cảm hoặc tình dục
Trong câu này, advances là danh từ số nhiều chỉ những hành động nhằm thể hiện sự quan tâm về tình cảm hoặc tình dục. refused her advances có nghĩa là Gilgamesh không chấp nhận sự tiếp cận của cô ấy. Nghĩa này thường xuất hiện ở dạng số nhiều. Nó khác với advance mang nghĩa chuyển động về phía trước hoặc sự tiến bộ.
Luyện tập
Trong “Maya refused Leo's advances,” advances có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Những bước chân khi đi về phía trước
- Bằng chứng cho thấy Leo đang tiến bộ
- Tiền được trả trước thời hạn
- Những nỗ lực thể hiện sự quan tâm về tình cảm hoặc tình dục
Xem đáp án
Những nỗ lực thể hiện sự quan tâm về tình cảm hoặc tình dục
So Ishtar unleashed the Bull of Heaven on Uruk Ghi chú
2:16Vì thế, Ishtar đã giải phóng Thiên Ngưu tấn công Uruk
unleashed the Bull of Heaven on: cấu trúc unleash A on B
Cấu trúc unleash A on B có nghĩa là thả hoặc hướng một lực A nguy hiểm, mạnh mẽ hay khó kiểm soát vào mục tiêu B. Ở đây, the Bull of Heaven là A, còn Uruk là mục tiêu B phải chịu cuộc tấn công, chứ không chỉ là một địa điểm trung tính. Cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: người ta có thể trút sự chỉ trích, tức giận hoặc bạo lực lên một người, nhóm người hay địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ ở thì quá khứ và giới từ trong cấu trúc unleash A on B: The guards ____ the dogs ____ the intruder.
Xem đáp án
unleashed · on
the Bull of Heaven: tên của một sinh vật thần thoại
Trong câu này, the Bull of Heaven là tên cố định của một con bò đực siêu nhiên trong thần thoại Lưỡng Hà, không phải một con vật bình thường. Ishtar thả nó ra như một sức mạnh hủy diệt nhằm vào Uruk, nên cái tên này khiến sự việc được hiểu như một hình phạt hoặc cuộc tấn công mang tính thần thoại. Cần hiểu cả cụm như một tên gọi văn hóa duy nhất. Ở đây, Heaven chỉ cõi thiêng liêng hoặc cõi trời, chứ không chỉ đơn giản là thiên đường trong cách hiểu tôn giáo hằng ngày.
Luyện tập
Trong câu này, the Bull of Heaven chỉ điều gì?
- Một nơi yên bình trên bầu trời
- Một sinh vật siêu nhiên mang tính hủy diệt trong thần thoại Lưỡng Hà
- Một con bò đực nông trại bình thường sống gần Uruk
Xem đáp án
Một sinh vật siêu nhiên mang tính hủy diệt trong thần thoại Lưỡng Hà
When Gilgamesh and Enkidu slayed the creature defending the city,
2:22Khi Gilgamesh và Enkidu giết chết con quái vật để bảo vệ thành phố,
the House of Dust: tên gọi của thế giới âm phủ Mesopotamia
Trong câu này, the House of Dust là tên gọi giàu tính hình ảnh của thế giới âm phủ Mesopotamia. Cụm the shadowy Mesopotamian underworld ngay sau đó diễn giải lại ý nghĩa và xác định nơi này. House ở đây không chỉ một tòa nhà theo nghĩa đen, còn Dust gợi lên cái chết, sự mục nát và vẻ hoang lạnh gắn với thế giới âm phủ. Hãy hiểu toàn bộ cụm viết hoa như một tên gọi văn hóa, không phải một ngôi nhà bình thường đầy bụi.
Luyện tập
Trong câu này, the House of Dust chỉ điều gì?
- Một sa mạc nơi những người du hành ngủ
- Một ngôi nhà thật bị phủ đầy bụi
- Tên gọi giàu tính hình ảnh của thế giới âm phủ Mesopotamia
Xem đáp án
Tên gọi giàu tính hình ảnh của thế giới âm phủ Mesopotamia
where the spirits of the dead knelt eternally on the ground, Cách dùng từ
2:36nơi linh hồn của người chết quỳ gối vĩnh viễn trên mặt đất,
the spirits of the dead: dùng the dead để chỉ một nhóm người
The spirits of the dead có nghĩa là “linh hồn của những người đã chết”. Ở đây, spirits chỉ những linh hồn không có thể xác, không phải tâm trạng hay đồ uống có cồn. Trong the dead, tính từ dead đứng sau the và gọi tên cả một nhóm người. Cụm này mang nghĩa nhóm số nhiều, vì vậy of the dead cho biết những linh hồn ấy thuộc về ai; nó không chỉ một người chết duy nhất.
Luyện tập
Trong câu The memorial honors the dead., the dead có nghĩa là gì?
- Những người đã chết, được hiểu như một nhóm.
- Những đồ vật đã ngừng hoạt động.
- Một người cụ thể đã chết.
Xem đáp án
Những người đã chết, được hiểu như một nhóm.
eating dirt, and drinking stone: hình ảnh không thể có về sự đau khổ
Cụm từ này tạo ra một bữa ăn không thể có: đất được ăn và đá được uống. Trong bối cảnh cõi âm này, những hành động ấy không phải chi tiết của một bữa ăn bình thường mà tạo nên một hình ảnh văn chương cực đoan về sự thiếu thốn và đau khổ. Hai cụm -ing cân đối eating ... và drinking ... đặt những thứ không phù hợp vào vị trí lẽ ra dành cho thức ăn và đồ uống. Cấu trúc song song đó làm hình ảnh ảm đạm trở nên mạnh hơn.
Luyện tập
Hãy phán đoán: trong đoạn này, eating dirt, and drinking stone chủ yếu miêu tả một bữa ăn bình thường.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Grieving for Enkidu and terrified of meeting this fate himself, Ngữ pháp
2:43Đau buồn cho Enkidu và khiếp sợ việc chính mình cũng sẽ chịu chung số phận,
Grieving for ... and terrified of ... làm các cụm từ chỉ trạng thái ở đầu câu
Phần mở đầu phối hợp hai trạng thái của cùng một người: Grieving for Enkidu và terrified of meeting this fate himself. Phần này cho biết người đó đang đau buồn vì Enkidu và vô cùng sợ mình sẽ chịu chung số phận. Cả Grieving lẫn terrified đều không phải là động từ hữu hạn của mệnh đề chính. Hành động chính xuất hiện sau đó trong Gilgamesh set off .... Việc đặt các trạng thái cảm xúc lên trước khiến chúng trở thành lý do nền cho hành động ấy.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng hai cụm từ chỉ trạng thái ở đầu câu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Worried about the storm and eager to get home, Maya left early.
- Maya was worried about the storm and eager to get home.
- Worried about the storm and eager to get home, the train was delayed.
- Waiting at the station and nervous about the delay, the announcement surprised Maya.
Xem đáp án
Worried about the storm and eager to get home, Maya left early.
Gilgamesh set off beyond the cosmic mountains Cụm động từ
2:47Gilgamesh lên đường vượt qua những ngọn núi vũ trụ
set off với nghĩa bắt đầu một hành trình
Ở đây, set off có nghĩa là bắt đầu một hành trình hoặc lên đường. Cụm động từ này không có tân ngữ trực tiếp; beyond the cosmic mountains cho biết tuyến đường hoặc hướng đi, còn to seek immortality cho biết mục đích. Set off cũng có thể mang nghĩa ngoại động từ là kích hoạt hoặc gây ra, như trong set off an alarm. Nghĩa đó không phù hợp ở đây vì câu đang mô tả một người lên đường thực hiện chuyến đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là bắt đầu một hành trình: We ____ before sunrise to avoid the traffic.
Xem đáp án
set off
seek immortality: động từ trang trọng cho một mục tiêu trừu tượng
Seek immortality có nghĩa là “cố đạt được sự sống vĩnh hằng”. Immortality chỉ trạng thái trừu tượng là không bao giờ chết, chứ không phải một địa điểm hay vật thể. Việc dùng seek thay cho look for thường ngày khiến sự bất tử hiện lên như một mục tiêu nghiêm túc và xa vời, phù hợp với lối kể sử thi. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là seek + mục tiêu, trong đó mục tiêu thường mang tính trừu tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh chính xác gồm hai từ, mang nghĩa “cố đạt được sự sống vĩnh hằng”: In many legends, powerful rulers ____.
Xem đáp án
seek immortality
He passed scorpion people and groves of gemstone trees,
2:53Ông đi qua những người bọ cạp và các khu rừng cây bằng đá quý,
traveled beneath the mountains and outran the rising sun Thành ngữ
2:58đi xuống bên dưới những ngọn núi và chạy nhanh hơn cả mặt trời mọc
outran the rising sun: phép cường điệu thần thoại và out- mang nghĩa “vượt qua”
Động từ quá khứ outran có nghĩa là “đã chạy nhanh hơn”. Trong outrun, out- mang nghĩa “làm tốt hơn hoặc vượt qua”, vì vậy mặt trời đang mọc được trình bày như đối tượng mà người lữ hành vượt qua về tốc độ. Không ai có thể thực sự chạy đua với cảnh mặt trời mọc. Hình ảnh này là phép cường điệu mang tính thần thoại: nó biến mặt trời đang mọc thành đối thủ để nhấn mạnh tốc độ phi thường và quy mô siêu phàm của hành trình.
Luyện tập
Trong câu mang tính thần thoại này, outran the rising sun truyền đạt điều gì?
- Câu có nghĩa là người lữ hành dừng lại để ngắm mặt trời mọc.
- Câu dùng phép cường điệu có chủ ý để thể hiện tốc độ phi thường.
- Câu tường thuật một cuộc đua có tính khoa học với mặt trời.
Xem đáp án
Câu dùng phép cường điệu có chủ ý để thể hiện tốc độ phi thường.
until he finally came to the end of the world, Thành ngữ
3:02cho đến khi ông cuối cùng đi tới tận cùng thế giới,
came to the end of the world: đến ranh giới thế giới trong thần thoại
Trong hành trình thần thoại này, came to có nghĩa là “đã đến”. The end of the world được hình dung như một địa điểm ở rìa thế giới đã biết, vì vậy mệnh đề này nói rằng cuối cùng chàng đã tới được ranh giới đó. Nghĩa này đến từ bối cảnh hành trình, không phải từ địa lý hiện đại. Ở đây, end chỉ điểm cuối của hành trình; câu không nói rằng thế giới đã bị hủy diệt.
Luyện tập
Trong hành trình thần thoại, came to the end of the world có nghĩa là gì?
- Thế giới bị hủy diệt khi chàng đến.
- Chàng tỉnh lại ở cuối một chuyến đi.
- Chàng đã đến một ranh giới tưởng tượng của thế giới.
Xem đáp án
Chàng đã đến một ranh giới tưởng tượng của thế giới.
who urged Gilgamesh to give up his quest. Cụm động từ
3:12nàng đã khuyên Gilgamesh hãy từ bỏ cuộc tìm kiếm.
give up his quest: từ bỏ một cuộc kiếm tìm dài và khó khăn
Give up là cụm động từ có nghĩa là ngừng cố gắng làm hoặc đạt được điều gì đó. Trong give up his quest, his quest là điều bị từ bỏ; up không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Quest là một cuộc kiếm tìm hoặc sứ mệnh dài và khó khăn, thường mang sắc thái anh hùng hoặc văn chương. Cách dùng này khiến mục tiêu có vẻ lớn lao và phiêu lưu hơn một nhiệm vụ thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “ngừng theo đuổi”: Even after many setbacks, Nia would not ____ her quest.
Xem đáp án
give up
She told him all mortals must die, Cách dùng từ
3:15Nàng bảo ông rằng mọi người trần rồi cũng phải chết,
all mortals must die: mortals chỉ những người có thể chết
Trong câu này, mortals chỉ những người không bất tử: con người rồi sẽ chết. Trong ngữ cảnh thần thoại hoặc triết học, mortals thường được đặt đối lập với gods hoặc immortal beings. Must ở đây không diễn tả mệnh lệnh. Trong all mortals must die, từ này nêu một sự thật không thể tránh khỏi: cái chết là một phần của thân phận hữu hạn.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý âm /t/ trong mortals.
- The ancient story is about mortals.
- The ancient story is about morals.
Xem đáp án
The ancient story is about mortals.
until death comes: đặt mốc kết thúc về thời gian
Until death comes đặt ra mốc kết thúc về thời gian cho ý chính. Cụm này có nghĩa là trong toàn bộ thời gian trước khi cái chết đến, anh nên tận hưởng cuộc sống. Until cho thấy lời khuyên vẫn có hiệu lực cho đến mốc đó. Ở đây, comes mang nghĩa đến hoặc xảy ra khi đi với một sự kiện trừu tượng. Cái chết được miêu tả như thể nó có thể đến; câu không nói đến chuyển động vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ cho biết hành động tiếp tục đến mốc thời gian: Keep reading ____ the library closes.
Xem đáp án
until
Shiduri gave him directions to cross the waters of death Ghi chú
3:27Shiduri chỉ đường cho ông vượt qua vùng nước chết
gave him directions to cross: chỉ dẫn đường đi cho một mục tiêu di chuyển
Ở đây, gave him directions có nghĩa là Shiduri cung cấp cho ông những chỉ dẫn cụ thể về đường đi. Động từ nguyên mẫu to cross nêu hành động mà những chỉ dẫn đó sẽ giúp ông hoàn thành. Cấu trúc có thể áp dụng lại là give + người + directions + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này đặc biệt tự nhiên khi động từ nguyên mẫu nêu mục tiêu di chuyển, như trong directions to reach a building hoặc directions to cross a river.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give us directions: At the festival, a volunteer ____ find the first-aid tent.
Xem đáp án
gave us directions to
the waters of death: ranh giới thần thoại mang tính biểu tượng
Trong bối cảnh thần thoại này, the waters of death là vùng nước nguy hiểm phải vượt qua để đến chỗ Utanapishti. Dạng số nhiều waters có thể chỉ một vùng hoặc dải nước cụ thể, đặc biệt trong ngôn ngữ văn chương. Of death không miêu tả trạng thái vật lý của nước. Nó tạo mối liên hệ tượng trưng giữa nơi này với cái chết, hiểm nguy và một ranh giới mà người bình thường không thể vượt qua; tên gọi trong văn chương thường dùng cấu trúc danh từ + of + danh từ giàu sức gợi theo cách này.
Luyện tập
Trong câu gốc, the waters of death có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- nước bình thường đã trở nên đứng yên hoặc tù đọng
- một vùng nước thần thoại nguy hiểm gắn với cái chết
- nhiều vật chứa nước không an toàn để uống
Xem đáp án
một vùng nước thần thoại nguy hiểm gắn với cái chết
immortal man Utanapishti: người không thể chết
Cụm từ này xác định Utanapishti là một người thực sự không thể chết. Trong bối cảnh thần thoại này, immortal mô tả trạng thái thật của ông, chứ không chỉ là danh tiếng còn mãi sau khi chết. Các vị thần đã ban cho ông sự bất tử sau một trận đại hồng thủy. Thân phận đó giải thích vì sao Gilgamesh tìm gặp ông khi đang kiếm cách thoát khỏi cái chết.
Luyện tập
Trong câu này, immortal cho biết điều gì về Utanapishti?
- Ông nổi tiếng nhưng vẫn có một cuộc đời hữu hạn bình thường.
- Ông được cho là không thể chết.
- Ông chỉ sống trong ký ức của mọi người.
Xem đáp án
Ông được cho là không thể chết.
The gods had granted Utanapishti immortality following a great flood Văn hóa
3:34Các vị thần đã ban cho Utanapishti sự bất tử sau một trận đại hồng thủy,
a great flood: trận lũ có quy mô khổng lồ
Trong a great flood, great có nghĩa là có quy mô khổng lồ hoặc gây ảnh hưởng lớn; nó không có nghĩa là tuyệt vời. Ở đây, cụm từ này chỉ trận lũ thảm khốc mà sau đó các vị thần đã ban cho Utanapishti sự bất tử. Một trận lũ làm thay đổi thế giới là mô-típ thường xuất hiện trong các thần thoại cổ đại. Nhận ra mô-típ này giúp đặt tình tiết trên vào một nhóm truyện kể về đại hồng thủy rộng hơn, nhưng không nên coi các truyền thống khác nhau là những câu chuyện hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Trong a great flood, great có nghĩa là gì?
- Nó có nghĩa là một trận lũ tuyệt vời hoặc thú vị.
- Nó có nghĩa là một trận lũ có quy mô hoặc tác động khổng lồ.
- Nó có nghĩa là một trận lũ nhỏ gây ra ít thiệt hại.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là một trận lũ có quy mô hoặc tác động khổng lồ.
two of every animal: mỗi loài hai con
Two of every animal có nghĩa là hai con vật thuộc mỗi loại hoặc mỗi nhóm được đề cập. Số lượng two được áp dụng lặp lại cho từng loại, nên tổng số không phải chỉ có hai con vật. Trong câu chuyện về trận lụt này, cách diễn đạt gợi đến mô-típ quen thuộc của các chuyện đại hồng thủy: bảo tồn sự sống của động vật bằng cách đưa đại diện của từng loài lên thuyền. Cách nói đầy đủ hơn two of every kind of animal làm rõ hơn rằng số lượng được tính theo từng loại.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp với two of every animal trong câu?
- Tổng cộng hai con vật
- Hai con vật thuộc mỗi loại
- Hai con vật được chọn từ một nhóm đã biết
Xem đáp án
Hai con vật thuộc mỗi loại
during which: nối một sự kiện trước đó với các hành động xảy ra trong thời gian ấy
During which là cấu trúc “giới từ + đại từ quan hệ”. Ở đây, which chỉ trận đại hồng thủy đã được nhắc đến trước đó, nên cả cụm có nghĩa là “trong trận lụt đó”. Which không chỉ Utanapishti. Cụm này mở đầu một mệnh đề quan hệ và nối các hành động theo sau với sự kiện trước đó. Trong lối kể trang trọng, cấu trúc này cho phép nêu sự kiện trước rồi sắp xếp các chi tiết thành những việc xảy ra trong thời gian sự kiện diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng có nghĩa là “trong sự kiện đó”: The school held a science fair, ____ students demonstrated their projects.
Xem đáp án
during which
encouraged Gilgamesh to accept that:khuyên ai đó chấp nhận một sự thật
encouraged Gilgamesh to accept that là cấu trúc ở thì quá khứ encourage + someone + to + động từ. Ở đây, encouraged có nghĩa là khuyên hoặc thuyết phục nhẹ nhàng, còn to accept có nghĩa là thừa nhận một điều là đúng, không nhất thiết là tán thành điều đó. Mệnh đề that, death comes for everyone, nêu sự thật mà Gilgamesh được khuyên chấp nhận. Cấu trúc này cũng có thể dùng khi nói về việc chấp nhận một kết quả, giới hạn hoặc sự thay đổi.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn chỉnh câu: The teacher encouraged the class ____ that progress takes time.
- accepting
- to accept
- that accept
- accept
Xem đáp án
to accept
would not budge:không chịu thay đổi lập trường
Trong câu này, would not budge là một thành ngữ có nghĩa là Gilgamesh từ chối thay đổi suy nghĩ hoặc lập trường. Budge theo nghĩa đen có thể là “nhúc nhích một chút”, nhưng ở đây nó diễn tả sự chống lại lời khuyên, không phải việc không di chuyển về mặt thể chất. Trong một câu chuyện ở thì quá khứ, would not cho thấy việc không thay đổi là một sự từ chối dứt khoát, thường có chút sắc thái bướng bỉnh. Cụm này cũng có thể mô tả một yêu cầu, quyết định hoặc mức giá không chịu thay đổi.
Luyện tập
would not budge có nghĩa gì trong câu The manager would not budge on the deadline, even after the team asked for more time?
- Người quản lý đứng nguyên một chỗ về mặt thể chất
- Người quản lý từ chối thay đổi hạn chót
- Người quản lý đồng ý thay đổi hạn chót
Xem đáp án
Người quản lý từ chối thay đổi hạn chót
if he could ... the gods might ...: điều kiện chưa chắc chắn và kết quả có thể xảy ra
Mệnh đề if, if he could conquer sleep, đưa ra một điều kiện chưa chắc chắn: liệu anh có thể vượt qua thử thách hay không. Mệnh đề chính, the gods might grant him immortality, nêu một kết quả có thể xảy ra. Mẫu if + chủ ngữ + could ..., chủ ngữ + might ... liên kết một khả năng hoặc thành tựu có thể đạt được với một kết quả chưa chắc chắn. Ở đây, might grant có nghĩa là “có thể ban cho”, không phải “đã ban cho trong quá khứ”.
Luyện tập
Câu “If Leo could solve the last problem, the teacher might give him extra credit” có nghĩa là gì?
- Hoàn thành bài đó có thể dẫn đến việc được điểm thưởng, nhưng kết quả chưa chắc chắn.
- Hoàn thành bài đó bảo đảm Leo chắc chắn sẽ nhận được điểm thưởng.
- Leo đã nhận được điểm thưởng trong quá khứ.
Xem đáp án
Hoàn thành bài đó có thể dẫn đến việc được điểm thưởng, nhưng kết quả chưa chắc chắn.
Gilgamesh intended to stay awake for seven days Ngữ pháp
4:02Gilgamesh định thức trắng suốt bảy ngày
intended to stay awake: diễn tả ý định
Trong intended to stay awake, intended được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to, to stay awake, để nêu hành động đã được lên kế hoạch. Cụm nguyên mẫu này là bổ ngữ của intended, không phải một cụm chỉ mục đích riêng biệt. Stay awake có nghĩa là duy trì trạng thái không ngủ. Intended to diễn tả một kế hoạch hoặc ý định; nó không nói rằng người đó đã thành công.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của intend to cùng với stay awake: We ____ until the final train arrived, but we fell asleep early.
Xem đáp án
intended to stay awake
fell asleep: chuyển từ thức sang ngủ
Fell asleep là dạng quá khứ của fall asleep. Cụm này có nghĩa là một người chuyển từ trạng thái thức sang ngủ; ở đây, fall chỉ sự thay đổi trạng thái chứ không phải ngã theo nghĩa vật lý. Cụm từ tập trung vào thời điểm giấc ngủ bắt đầu. Immediately cho biết sự thay đổi này xảy ra ngay lập tức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ quá khứ trong bài, mang nghĩa chuyển từ thức sang ngủ: Leo was exhausted and ____ before the movie ended.
Xem đáp án
fell asleep
Utanapishti then told him about a magical plant
4:08Utanapishti sau đó kể cho ông nghe về một loài cây ma thuật
at the bottom of the ocean: mẫu at the bottom of + danh từ
At the bottom of the ocean xác định một vị trí ở phần thấp nhất của đại dương, tức là đáy biển. Cấu trúc có thể áp dụng lại là at the bottom of + danh từ. Ở đây, bottom là danh từ chỉ vị trí, không phải bộ phận cơ thể. Cụm từ này cho biết một vật nằm ở đâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ vị trí gồm bốn từ trong bài: The emergency number is printed ____ the page.
Xem đáp án
at the bottom of
granted eternal youth: sự ban tặng trang trọng với grant
Trong granted eternal youth, grant có nghĩa là chính thức trao hoặc ban một điều gì đó. Eternal youth là lợi ích hoặc trạng thái đặc biệt được ban cho, vì vậy cụm từ mang sắc thái trang trọng, cao quý, phù hợp với thần thoại hoặc truyền thuyết. Grant có thể nêu cả người nhận lẫn lợi ích được trao, như trong grant someone permission. Khi người nhận không được nói rõ như ở đây, người đó được hiểu từ ngữ cảnh hoặc được để ở nghĩa chung.
Luyện tập
Câu nào dùng grant tự nhiên với nghĩa chính thức trao một quyền hoặc lợi ích?
- The waiter granted Lena a glass of water.
- Lena granted the keys on the table.
- The university granted Lena permission to use the archive.
Xem đáp án
The university granted Lena permission to use the archive.
Though Gilgamesh successfully retrieved the plant, Ngữ pháp
4:17Mặc dù Gilgamesh đã lấy được cái cây thành công,
Though ... successfully retrieved ...: báo trước một sự tương phản bất ngờ
Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Mệnh đề này thừa nhận việc Gilgamesh đã lấy lại được cây đó là sự thật, đồng thời báo hiệu rằng thành công ấy không dẫn đến kết quả như mong đợi. Vì phần được nhấn mạnh kết thúc bằng dấu phẩy, ý vẫn chưa hoàn chỉnh. Mệnh đề chính theo sau phải đưa ra một kết quả tương phản hoặc bất ngờ; nhờ đó, người nghe có thể đoán rằng câu chuyện sắp chuyển hướng.
Luyện tập
Câu nào dùng Though đúng để cho thấy việc đến đúng giờ là điều bất ngờ?
- Though the road was icy, the bus arrived on time.
- Because the road was icy, the bus arrived on time.
- Though the road was icy, but the bus arrived on time.
Xem đáp án
Though the road was icy, the bus arrived on time.
on his way home: diễn tả đang trên đường về nhà
on his way home có nghĩa là anh ấy đang trên đường về nhà và vẫn chưa đến nơi. on one's way cho biết ai đó đang di chuyển đến một địa điểm; ở đây home hoạt động như từ chỉ hướng nên không có to đứng trước. Cụm từ này đặt sự việc bị lấy trộm vào lúc đang trên đường về, chứ không phải sau khi anh ấy đã về đến nhà.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: I called my sister on ____.
Xem đáp án
my way home
But when Gilgamesh laid eyes on his beautiful city again, Thành ngữ
4:22Nhưng khi Gilgamesh nhìn lại thành phố xinh đẹp của mình một lần nữa,
laid eyes on: khoảnh khắc nhìn thấy điều gì đó
laid eyes on là thành ngữ có nghĩa là nhìn thấy hoặc tận mắt thấy ai đó hay điều gì đó. Trong câu này, cụm từ đánh dấu khoảnh khắc Gilgamesh nhìn thấy lại thành phố xinh đẹp của mình; nó không mô tả việc đặt mắt lên một vật theo nghĩa đen. Tùy ngữ cảnh, cụm từ làm nổi bật và sinh động hơn khoảnh khắc nhìn thấy lần đầu, cuối cùng, trực tiếp hoặc một lần nữa.
Luyện tập
Trong câu 'But when Gilgamesh laid eyes on his beautiful city again,' laid eyes on có nghĩa là gì?
- đã xây dựng nó
- đã nhìn thấy nó
- đã mang nó
Xem đáp án
đã nhìn thấy nó
made peace with his mortality: chấp nhận một sự thật không thể tránh khỏi
Trong câu này, made peace with có nghĩa là không còn chống lại điều gì đó về mặt cảm xúc mà chấp nhận nó. Peace ở đây là sự bình yên trong nội tâm, không phải sự kết thúc của một cuộc chiến. His mortality chỉ sự thật rằng anh ấy là con người và cuối cùng sẽ chết. Cả cụm thể hiện sự chấp nhận một giới hạn không thể tránh khỏi dù điều đó có thể đau đớn; make peace with cũng có thể được dùng với một sự kiện trong quá khứ, một giới hạn hoặc một sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì phù hợp: After years of blaming himself, Daniel finally ____ his past.
Xem đáp án
made peace with
and vowed to spend his lifetime doing great deeds. Cụm từ
4:29và thề sẽ dành cả đời để làm những việc vĩ đại.
vowed to spend his lifetime doing: hai cấu trúc vow to do + spend time doing
Vowed to đánh dấu một lời thề trang trọng về hành động trong tương lai. Động từ nguyên mẫu theo sau vowed là to spend, vì vậy lời cam kết nói về cách anh ấy sẽ sử dụng cả cuộc đời mình. Spend + một khoảng thời gian + doing nêu hoạt động chiếm khoảng thời gian đó. Ở đây, doing great deeds bổ sung nội dung cho spend his lifetime; nó không phải là một động từ riêng song song với vowed.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cấu trúc vow to do và spend time doing. Dùng help cho chỗ trống thứ hai: She vowed ____ spend her career ____ young writers.
Xem đáp án
to · helping
He wrote his story on a lapis lazuli tablet Văn hóa
4:34Ông đã viết câu chuyện của mình lên một phiến đá ngọc lưu ly
lapis lazuli tablet: tấm bảng viết cổ quý giá
Lapis lazuli là một loại đá quý màu xanh lam đậm, vì vậy lapis lazuli tablet mô tả một tấm bảng dùng để ghi chữ thông qua chất liệu quý giá này. Trong hình ảnh của câu chuyện, tấm bảng được thể hiện là làm từ lapis lazuli hoặc gắn bó chặt chẽ với loại đá đó; lapis lazuli không phải tên người hay địa danh. Trong bối cảnh cổ đại này, tablet có nghĩa là một vật phẳng dùng để ghi lại chữ viết, không phải thiết bị điện tử. Loại đá xanh hiếm khiến bản ghi có vẻ quý giá và mang tính kỷ niệm, qua đó gợi ý rằng câu chuyện đã được lưu giữ rất cẩn thận.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với lapis lazuli tablet trong bối cảnh câu chuyện cổ đại này?
- Một tấm bảng dùng để viết gắn với loại đá quý màu xanh có giá trị
- Một máy tính bảng hiện đại có màn hình màu xanh
- Một người tên là Lapis Lazuli
Xem đáp án
Một tấm bảng dùng để viết gắn với loại đá quý màu xanh có giá trị
for future generations to find and learn from. Mạch ý
4:40để các thế hệ tương lai tìm thấy và học hỏi.
for future generations to find and learn from: đối tượng hướng đến và mục đích
Cụm từ này dùng cấu trúc for + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to để bổ sung đối tượng hướng đến và mục đích của việc lưu giữ câu chuyện. Future generations cho biết bản ghi dành cho ai; to find and learn from nêu điều những người đó được kỳ vọng sẽ làm với bản ghi. Tân ngữ của find và learn from được hiểu từ ngữ cảnh trước đó, tức là câu chuyện hoặc nội dung đã được ghi lại. Vì vậy, cụm từ có thể kết thúc tự nhiên bằng from. Ở đây, for có nghĩa là “dành cho” hoặc “để”, không chỉ giá cả hay sự trao đổi.
Luyện tập
Dùng cấu trúc for + audience + to + verb với các từ her grandchildren và read để hoàn thành câu: She saved the journal ____.
Xem đáp án
for her grandchildren to read
tablets uncovered in Nineveh: cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ
uncovered in Nineveh là cụm phân từ quá khứ đứng sau tablets. Cụm này có nghĩa là “được phát hiện ở Nineveh”, giúp xác định những bảng đất sét nào đang được nói đến và địa điểm phát hiện. Vì đoạn trích chỉ là một cụm danh từ, uncovered không phải là động từ chính của câu. Tiếng Anh thường dùng cấu trúc rút gọn này trong văn bản lịch sử, tin tức và học thuật. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ bị động that were uncovered in Nineveh. Khi gặp mẫu “danh từ + phân từ quá khứ”, hãy thử bổ sung that was/were trong đầu để kiểm tra nghĩa.
Luyện tập
Trong câu The tablets uncovered in Nineveh were placed in a museum, uncovered in Nineveh giữ chức năng gì?
- cụm chủ động, cho biết các bảng đất sét đã phát hiện Nineveh
- động từ chính, cho biết các bảng đất sét đã phát hiện ra thứ gì đó
- cụm phân từ quá khứ, xác định đang nói đến những bảng đất sét nào
Xem đáp án
cụm phân từ quá khứ, xác định đang nói đến những bảng đất sét nào
were part of the Library of the Assyrian king Ashurbanipal. Văn hóa
4:45là một phần của Thư viện của vị vua Assyria Ashurbanipal.
Library of the Assyrian king Ashurbanipal: bộ sưu tập hoàng gia cổ
Library of the Assyrian king Ashurbanipal chỉ một bộ sưu tập văn bản cổ thuộc hoàng gia, gắn với vua Assyria Ashurbanipal, trong đó có nhiều bảng đất sét có chữ. Ở đây, Library là tên gọi lịch sử của một bộ sưu tập, không phải thư viện công cộng hiện đại nơi mọi người mượn sách. Trong were part of ..., các bảng đất sét được nói là thuộc về bộ sưu tập đó. Tên gọi này liên kết phát hiện khảo cổ với một tập hợp văn bản cổ được lưu giữ; đây không phải tên của một cuốn sách duy nhất.
Luyện tập
Trong câu The tablets were part of the Library of the Assyrian king Ashurbanipal, Library chỉ điều gì?
- một thư viện công cộng hiện đại nơi người dân địa phương mượn sách
- tên một cuốn sách do Ashurbanipal viết
- một bộ sưu tập hoàng gia cổ gồm các bảng đất sét có chữ
Xem đáp án
một bộ sưu tập hoàng gia cổ gồm các bảng đất sét có chữ
Though ... probably: nhượng bộ và kết luận thận trọng
Though the story is mythical là một mệnh đề nhượng bộ. Mệnh đề này trước hết thừa nhận một sự thật có vẻ làm suy yếu nhận định theo sau. Mệnh đề chính mới nêu ý mà người nói muốn nhấn mạnh: Gilgamesh was probably a real king. probably thể hiện một nhận định có khả năng cao dựa trên bằng chứng hiện có, nhưng chưa chắc chắn. Cấu trúc Though A, B probably ... cho phép người nói thừa nhận một hạn chế rồi vẫn đưa ra kết luận thận trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng Though và probably để thừa nhận một hạn chế và đưa ra kết luận thận trọng?
- Though the map is incomplete, the route probably followed the river.
- Because the map is incomplete, the route probably followed the river.
- Though the map is incomplete, the route certainly followed the river.
Xem đáp án
Though the map is incomplete, the route probably followed the river.
Versions of his tale date to 2000 BCE Cách dùng từ
4:56Các phiên bản câu chuyện của ông có từ năm 2000 TCN
date to 2000 BCE: xác định niên đại lịch sử
Ở đây, date là động từ có nghĩa là bắt nguồn từ hoặc thuộc về một thời điểm cụ thể. Với chủ ngữ số nhiều Versions, date to 2000 BCE đặt niên đại hoặc nguồn gốc của các phiên bản ấy vào thời kỳ đó; nó không nói về một cuộc hẹn hay mối quan hệ tình cảm. Cấu trúc sự vật + date(s) to + thời gian thường gặp trong văn bản lịch sử và khảo cổ học. BCE là viết tắt của Before Common Era, nghĩa là trước Công nguyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của date to: The coin ____ 300 BCE.
Xem đáp án
dates to
and still echo through literature today. Thành ngữ
5:02và vẫn vang vọng trong văn học cho đến ngày nay.
echo through literature today: ảnh hưởng vẫn tiếp tục đến ngày nay
Ở đây, echo through literature today được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này cho biết những ý tưởng, câu chuyện hoặc khuôn mẫu từ các tác phẩm trước vẫn được cảm nhận hay nhận ra trong văn học ngày nay; nó không nói về âm thanh thật. Cấu trúc echo through + một lĩnh vực, giai đoạn hoặc nhóm người trình bày ảnh hưởng như một thứ tiếp tục lan truyền và xuất hiện trong phạm vi đó.
Luyện tập
echo through literature today có nghĩa là gì trong câu này?
- Một âm thanh thật đang di chuyển qua những cuốn sách hôm nay.
- Mãi đến hôm nay nó mới bắt đầu ảnh hưởng đến văn học.
- Ảnh hưởng của nó vẫn có thể được tìm thấy trong văn học ngày nay.
Xem đáp án
Ảnh hưởng của nó vẫn có thể được tìm thấy trong văn học ngày nay.
Sumerian city of Ur: địa danh cổ Ur
Sumerian city of Ur có nghĩa là “thành phố của người Sumer mang tên Ur”. Ur là một thành phố thuộc vùng Lưỡng Hà cổ đại, còn Sumerian cho biết bối cảnh văn minh và lịch sử của nơi này. Ur là tên riêng của một địa danh, không phải từ tiếng Anh thông thường hay dạng viết tắt của your. Thông tin này đặt câu nói trong thế giới Sumer cổ đại và báo hiệu sự chuyển hướng sang một bối cảnh văn học và tôn giáo Lưỡng Hà có từ thời kỳ sớm hơn.
Luyện tập
Trong câu này, Ur chỉ điều gì?
- Một thành phố Sumer cổ đại ở vùng Lưỡng Hà
- Một loại chức danh tôn giáo
- Cách viết tắt của từ tiếng Anh your
Xem đáp án
Một thành phố Sumer cổ đại ở vùng Lưỡng Hà
In the nearby Sumerian city of Ur, lived: đảo ngữ với địa điểm đưa lên đầu
Cụm mở đầu In the nearby Sumerian city of Ur đặt địa điểm lên trước. Sau đó, động từ lived đứng trước cụm danh từ a high priestess and princess, vì vậy đây là đảo ngữ chỉ địa điểm. Chủ ngữ ngữ pháp là a high priestess and princess, không phải cụm bắt đầu bằng In. Trật tự trung tính sẽ là A high priestess and princess lived in the nearby Sumerian city of Ur. Trật tự đảo sắp xếp thông tin theo hướng địa điểm trước, nhân vật mới sau, tạo hiệu ứng mở ra bối cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng đảo ngữ với địa điểm đưa lên đầu để giới thiệu an ancient tower?
- At the edge of the village stood an ancient tower.
- At the edge of the village, an ancient tower stood.
- An ancient tower stood at the edge of the village.
Xem đáp án
At the edge of the village stood an ancient tower.
high priestess and princess: một người có hai vai trò
Cụm a high priestess and princess nói về một phụ nữ có hai vai trò: bà vừa là high priestess, vừa là princess. Chỉ có một mạo từ a đứng trước hai danh từ nối bằng and, cho thấy cả hai tước vị đều thuộc về cùng một người chứ không phải hai phụ nữ khác nhau. Trong high priestess, high chỉ cấp bậc hoặc địa vị cao trong một tôn giáo, không chỉ chiều cao cơ thể. Việc đặt chức vụ này cạnh princess cho thấy bà có cả quyền lực tôn giáo lẫn địa vị hoàng gia, điều quan trọng khi hiểu vai trò công chúng và vị thế tác giả của bà.
Luyện tập
a high priestess and princess ở đây có nghĩa là gì?
- Một công chúa thực hiện nghi lễ trên bục cao.
- Một phụ nữ giữ chức vụ tôn giáo cấp cao và có tước vị hoàng gia.
- Hai phụ nữ: một nữ tư tế cao về thể chất và một công chúa.
Xem đáp án
Một phụ nữ giữ chức vụ tôn giáo cấp cao và có tước vị hoàng gia.
whose epic poems would influence the likes of Homer Cụm từ
5:11người mà các bài thơ sử thi của bà sẽ ảnh hưởng đến những người như Homer
the likes of Homer: Homer và những nhân vật nổi tiếng có tầm vóc tương đương
Trong câu này, the likes of Homer có nghĩa là “Homer và những nhân vật nổi tiếng khác có tầm vóc tương đương”. Homer được dùng làm một cái tên tiêu biểu để cho thấy phạm vi và mức độ quan trọng của ảnh hưởng, chứ không nhất thiết là người duy nhất chịu ảnh hưởng. Ở đây, likes là danh từ số nhiều, nghĩa là “những người hoặc sự vật thuộc loại đó”. Nó không phải động từ like với nghĩa “thích” hoặc “tán thành”.
Luyện tập
Nghĩa nào của the likes of Homer phù hợp nhất với câu này?
- Những người thích các bài thơ của Homer
- Homer và những nhân vật nổi tiếng khác có tầm vóc tương đương
- Những thứ mà cá nhân Homer yêu thích
Xem đáp án
Homer và những nhân vật nổi tiếng khác có tầm vóc tương đương
the Hebrew Old Testament: Cựu Ước trong truyền thống văn bản Hê-bơ-rơ
Ở đây, the Hebrew Old Testament chỉ Cựu Ước xét theo ngôn ngữ Hê-bơ-rơ cổ và truyền thống văn bản của nó. Hebrew mô tả ngôn ngữ và truyền thống gắn với văn bản, chứ không phải tên của một quốc gia hiện đại. Trong câu này, văn bản đó được nêu cùng Homer như một truyền thống tôn giáo và văn học khác xuất hiện về sau, qua đó minh họa phạm vi ảnh hưởng được đề cập.
Luyện tập
the Hebrew Old Testament ở đây chỉ điều gì?
- Cựu Ước trong ngôn ngữ Hê-bơ-rơ cổ và truyền thống văn bản của nó
- Bất kỳ lời phát biểu cũ nào được viết ở Trung Đông
- Một cuốn sách do chính phủ Israel hiện đại xuất bản
Xem đáp án
Cựu Ước trong ngôn ngữ Hê-bơ-rơ cổ và truyền thống văn bản của nó
Learn more about history's first author with this video.
5:16Tìm hiểu thêm về tác giả đầu tiên của lịch sử qua video này.