Trọn bộ Bluey "Trứng cuộn"! 💙 | Bingo giúp Mẹ Nấu ăn! | @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh

Disney Jr.

Độ khó học tập
701 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Vào sinh nhật của bố, Bluey và Bingo cố làm món trứng ốp lết để mang đến tận giường cho bố. Ban đầu mẹ ưu tiên làm thật nhanh, nhưng sau khi gạt Bingo khỏi việc nấu nướng, mẹ nhận ra rằng để cô bé được tham gia quan trọng hơn việc tránh bừa bộn hay chậm trễ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. breakfast in bed. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách diễn đạt quen thuộc chỉ một bữa ăn được mang đến cho người vẫn đang nằm trên giường, chẳng hạn vào dịp sinh nhật, khi họ bị ốm hoặc như một cử chỉ chăm sóc. Cụm này nên được ghi nhớ nguyên khối thay vì ghép nghĩa riêng của breakfast và bed. 2. How about I and you get started on the eggs? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết cách How about I... and you... phân chia lại hai nhiệm vụ một cách khéo léo. Bạn có thể dùng mẫu này để đề xuất phần việc mình sẽ đảm nhận, đồng thời mời người kia bắt đầu một việc khác mà không khiến lời nói nghe như một mệnh lệnh cứng nhắc. 3. the best omelet I've ever had in my life. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng mẫu so sánh cao nhất the best ... I’ve ever had in my life để đưa ra lời đánh giá cá nhân đặc biệt mạnh mẽ. Mẫu này có thể được áp dụng tự nhiên khi khen món ăn, trải nghiệm, màn trình diễn, tác phẩm hoặc một điều đáng nhớ khác.

Nội dung bài học

Mum!

0:07

Mẹ!

Dad!

0:13

Bố!

Bingo!

0:19

Bingo!

Bluey!

0:24

Bluey!

Aah!

0:31

Aah!

Happy birthday.

0:31

Chúc mừng sinh nhật.

Oh, wow.

0:33

Ồ, wow.

Thanks, girls.

0:34

Cảm ơn các con gái.

Ah, down, down, stay.

0:35

Ah, xuống đi, xuống đi, ở yên đó.

We're going to make you breakfast in bed. Cụm từ

0:38

Bọn con sẽ làm bữa sáng trên giường cho bố.

Cụm từ

breakfast in bed: bữa sáng phục vụ cho người vẫn còn trên giường

Breakfast in bed là cách nói cố định chỉ bữa sáng được chuẩn bị rồi mang đến cho một người khi người đó vẫn còn ở trên giường. Trong in bed, cụm giới từ này mô tả trạng thái của người đó, không phải thức ăn nằm bên trong chiếc giường. Cách nói này thường thể hiện bữa ăn như một hành động chăm sóc hoặc món quà đặc biệt. Có thể dùng cả cụm trong các cấu trúc như make someone breakfast in bed, bring someone breakfast in bed hoặc have breakfast in bed.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói cố định chỉ một bữa sáng đặc biệt được phục vụ cho người vẫn còn ở trên giường: Tomorrow, we'll bring you ____.

Xem đáp án

breakfast in bed

Oh, great.

0:41

Ồ, tuyệt quá.

Uh just a friendly question. Ý định

0:41

Ờ, chỉ là một câu hỏi vui thôi.

Ý định

a friendly question: làm nhẹ điều sắp hỏi

Trong câu này, a friendly question báo trước rằng câu hỏi tiếp theo của người nói không mang tính đối đầu. Đây là cách làm nhẹ lời nói: người nói biết câu hỏi có thể nghe như đang nghi ngờ, chỉ trích hoặc gây khó xử nên phát tín hiệu rằng “Tôi không định công kích bạn.” Friendly mô tả thái độ mà người nói muốn dùng khi hỏi, chứ không nhất thiết cho biết chủ đề đó dễ chịu. Khi có just trong cả cụm, người nói còn làm cho câu hỏi có vẻ nhỏ và ít gây áp lực hơn, nhưng cách dùng từ và giọng điệu thực tế vẫn rất quan trọng.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: một đồng nghiệp nói với giọng thân thiện, "Just a friendly question: did you mean to leave the date blank?" Ở đây, a friendly question giúp thể hiện rằng lời sửa không mang tính đối đầu.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Don't worry, it won't take long. Ý định

0:44

Đừng lo, sẽ không lâu đâu.

Ý định

Don't worry, it won't take long: trấn an rằng việc đó không mất nhiều thời gian

Don't worry là lời trấn an trực tiếp. Cụm này cho người nghe biết rằng người nói tin là họ không cần phải lo lắng. It won't take long đưa ra lý do liên quan đến thời gian: công việc hoặc sự gián đoạn đó chỉ cần một khoảng thời gian ngắn. Ở đây, take có nghĩa là “cần hoặc sử dụng” một lượng thời gian, không phải “mang thứ gì đó đi”. Hai phần kết hợp với nhau để trấn an ai đó trước hoặc trong một lời nhờ, khoảng chờ hay quy trình ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “sẽ chỉ cần một khoảng thời gian ngắn”: Don't worry, the safety check ____.

Xem đáp án

won't take long

Ah, thanks.

0:45

Ah, cảm ơn.

Because we know how you get when you're hungry. Ngữ pháp

0:47

Vì mọi người biết bố sẽ thế nào khi đói mà.

Ngữ pháp

how you get when...: một phản ứng thường xuyên lặp lại

How you get nói đến trạng thái hoặc cách cư xử mà một người chuyển sang. Ở đây, get mang nghĩa thay đổi trạng thái giống become, chứ không có nghĩa là “nhận” hay “có được”. Mệnh đề có when nêu tác nhân gây ra sự thay đổi: when you're hungry. Toàn bộ cấu trúc how + person + get + when... chỉ phản ứng quen thuộc và lặp lại của người đó trong tình huống ấy; nó thường gợi đến tâm trạng hoặc hành vi hơn là thay đổi về thể chất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc how + subject + get: I know ____ when you're tired.

Xem đáp án

how you get

Cranky.

0:49

Cáu kỉnh.

Stay.

0:51

Ở yên đó.

Alright. here's the plan. Mạch ý

0:53

Được rồi. Kế hoạch là thế này.

Mạch ý

here's the plan: giới thiệu các bước tiếp theo

Here's the plan báo hiệu rằng người nói sắp giải thích mọi người sẽ làm gì tiếp theo. Trong câu này, cụm từ chuyển cuộc trò chuyện sang kế hoạch hành động cụ thể, chứ không chỉ đơn thuần chỉ vào một bản kế hoạch đã viết. Đây là cách tổ chức lời nói hữu ích trước khi nêu các bước, phân công vai trò hoặc trình bày một sắp xếp ngắn hạn. Thông tin chi tiết thường xuất hiện ngay sau đó.

Luyện tập

Here's the plan có chức năng gì trong đoạn hội thoại này? We only have twenty minutes. Here's the plan: Ava prints the tickets, and I call a taxi.

  1. Cụm từ yêu cầu Ava nghĩ ra một kế hoạch.
  2. Cụm từ cho biết kế hoạch trước đó đã thất bại.
  3. Cụm từ giới thiệu các bước tiếp theo và việc phân công nhiệm vụ.
Xem đáp án

Cụm từ giới thiệu các bước tiếp theo và việc phân công nhiệm vụ.

I'll make Dad an omelet.

0:54

Mẹ sẽ làm cho Bố một món trứng cuộn.

Bluey, you set the brekkie tray, and Bingo, you make the birthday card. Cách dùng từ

0:56

Bluey, con chuẩn bị khay bữa sáng, còn Bingo, con làm thiệp sinh nhật nhé.

Cách dùng từ

the brekkie tray: cách nói thân mật của tiếng Anh Úc cho breakfast

Trong the brekkie tray, brekkie có nghĩa là breakfast, vì vậy cụm từ này chỉ chiếc khay được chuẩn bị cho bữa sáng. Brekkie là dạng rút gọn, thân mật của breakfast và đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Úc. Từ này tạo cho câu nói sắc thái thoải mái, gần gũi trong gia đình. Trong tiếng Anh trung tính hoặc trang trọng, breakfast là lựa chọn an toàn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng brekkie trong bối cảnh tự nhiên nhất?

  1. Một phụ huynh Úc gọi lớn: Kids, brekkie is ready!
  2. Một bài nghiên cứu viết: Brekkie improves concentration at school.
  3. Một hợp đồng khách sạn trang trọng viết: Brekkie service begins at 7:00 a.m.
Xem đáp án

Một phụ huynh Úc gọi lớn: Kids, brekkie is ready!

Quickly, we don't want Dad getting hungry.

0:59

Nhanh lên, chúng ta không muốn Bố bị đói đâu.

Okay.

1:01

Dạ.

Okay.

1:02

Dạ vâng.

Super quick omelet, my specialty. Cụm từ

1:03

Món trứng cuộn siêu nhanh, đặc sản của mẹ.

Cụm từ

Super quick omelet, my specialty: giới thiệu ngắn gọn một sở trường trong lời nói

“Super quick omelet, my specialty.” là một mẩu lời nói ngắn, giống như một nhãn giới thiệu. Ý đầy đủ là A super-quick omelet is my specialty. Người nói nêu sự vật trước, rồi thêm my specialty để khẳng định đó là sở trường của mình. Ở đây, specialty chỉ điều người nói làm đặc biệt giỏi hoặc được biết đến nhờ điều đó, thường là một món ăn hoặc kỹ năng. Cách nói ngắn khiến lời giới thiệu nghe nhanh gọn, tự tin và có thể hơi đùa vui.

Luyện tập

Trong “Last-minute costume repairs—my specialty,” người nói muốn diễn đạt điều gì?

  1. Việc sửa chữa này khác thường, nhưng tôi không nói rằng mình giỏi việc đó.
  2. Tôi đặc biệt giỏi sửa trang phục vào phút chót.
  3. Tôi cần một bác sĩ chuyên khoa để sửa trang phục.
Xem đáp án

Tôi đặc biệt giỏi sửa trang phục vào phút chót.

Oh, hi Bingo.

1:06

Ồ, chào Bingo.

Hi.

1:08

Chào mẹ.

Uh are you going to get started on the birthday card? Cụm động từ

1:08

Ờ, con định bắt đầu làm thiệp sinh nhật chưa?

Cụm động từ

get started on + nhiệm vụ: bắt đầu thực hiện nhiệm vụ đó

Get started on the birthday card có nghĩa là bắt đầu làm tấm thiệp sinh nhật. Trong cấu trúc get started on + cụm danh từ, on giới thiệu nhiệm vụ, dự án hoặc phần việc mà một người bắt đầu thực hiện. Get started nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa làm sang thực hiện hành động đầu tiên. Cụm này phổ biến trong hội thoại và có thể khiến câu hỏi nghe như một lời nhắc hoặc thúc giục bắt đầu, còn start the birthday card diễn đạt hành động trực tiếp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: We have a plan; now let's ____ the first draft.

Xem đáp án

get started on

I already made one at kindy. Cách dùng từ

1:12

Con đã làm một cái ở trường mẫu giáo rồi.

Cách dùng từ

at kindy: cách nói thân mật của tiếng Anh Úc tương đương at kindergarten

Trong câu này, kindy là dạng rút gọn thân mật của kindergarten trong tiếng Anh Úc. At kindy có nghĩa là “ở trường mẫu giáo” và cho biết nơi tấm thiệp được làm. Từ này gợi ra bối cảnh liên quan đến trẻ nhỏ, gia đình hoặc giáo dục mầm non. Ở đây, kindy là danh từ chung, không phải tên người hay tên của một địa điểm cụ thể.

Luyện tập

Trong I already made one at kindy, kindy có nghĩa là gì?

  1. Một từ thân mật trong tiếng Anh Úc để chỉ kindergarten
  2. Một loại thiệp sinh nhật
  3. Tên của một người
Xem đáp án

Một từ thân mật trong tiếng Anh Úc để chỉ kindergarten

Oh, that's lovely.

1:15

Ồ, đáng yêu quá.

I want to help you make the omelet.

1:16

Con muốn giúp mẹ làm trứng cuộn.

Oh, that's lovely.

1:19

Ồ, đáng yêu quá.

This episode of Bluey is called Omelet.

1:21

Tập phim Bluey này có tên là Trứng Cuộn.

What do we do first?

1:24

Mình làm gì trước ạ?

Well, first we need some eggs. Mạch ý

1:26

À, trước tiên chúng ta cần vài quả trứng.

Mạch ý

Well, first we need...: bắt đầu phần giải thích từng bước

Well nối câu trả lời với nội dung trước đó một cách tự nhiên và có thể cho người nói một chút thời gian để sắp xếp câu trả lời. Sau đó, first đánh dấu bước mở đầu, còn we need giới thiệu điều cần chuẩn bị. Mẫu Well, first we need... là cách rõ ràng để bắt đầu giải thích một quy trình: nối với cuộc trò chuyện, xác định bước đầu tiên và nêu yêu cầu đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu quy trình bằng Well và first: ____, ____ we need to wash the vegetables.

Xem đáp án

Well · first

Oh, no.

1:27

Ồ, không.

I can get them.

1:28

Để con lấy cho.

Oh, okay.

1:29

Ồ, được rồi.

Aah.

1:30

Aah.

Bingo, that's awfully loud, honey. Cách dùng từ

1:31

Bingo, tiếng ồn lớn quá con yêu.

Cách dùng từ

awfully loud: awfully là trạng từ chỉ mức độ

Trong awfully loud, awfully là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “rất” hoặc “cực kỳ”. Nó tăng mức độ của loud, chứ không mô tả âm thanh được tạo ra theo một cách tồi tệ. Trong câu này, người nói nhẹ nhàng nhưng rõ ràng cho biết âm lượng quá lớn. Cách gọi trìu mến honey làm lời phê bình dịu đi, còn awfully vẫn giữ cho lời phàn nàn có sức nặng.

Luyện tập

Trong “The TV is awfully loud,” awfully có nghĩa là gì?

  1. một cách khẽ khàng
  2. rất
  3. theo một cách tệ
Xem đáp án

rất

Come here, eggies.

1:37

Lại đây nào, những quả trứng nhỏ.

Not you, celery.

1:39

Không phải bạn, cần tây.

I'll get that.

1:41

Để mẹ lấy cho.

Oh, do you want me to carry those for you? Ý định

1:43

Ồ, con có muốn mẹ cầm giúp con không?

Ý định

Do you want me to...?: đề nghị giúp đỡ nhưng vẫn để người nghe lựa chọn

Cấu trúc Do you want me to + động từ nguyên mẫu? hỏi liệu người nghe có muốn người nói thực hiện một hành động hay không. Ở đây, carry those nêu hành động, còn for you cho thấy hành động đó là sự giúp đỡ mang lại lợi ích cho người nghe. Khi dùng để đề nghị giúp đỡ, câu hỏi cho phép người nghe tự do đồng ý hoặc từ chối. Cách này ít áp đặt hơn việc chỉ tuyên bố: “I’ll carry those for you.”

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng do + want + người + to + động từ nguyên mẫu: ____ hold the door open for you?

Xem đáp án

Do you want me to

No, it's okay.

1:46

Dạ không, không sao ạ.

I'm almost there.

1:48

Con gần tới rồi.

Oops.

1:50

Úi.

It's okay.

1:51

Không sao.

I'll clean it up. Cụm động từ

1:52

Để con dọn cho.

Cụm động từ

clean it up: dọn sạch hoàn toàn chỗ bừa bộn

Trong clean it up, clean up có nghĩa là loại bỏ bụi bẩn, thứ bị đổ hoặc sự bừa bộn để nơi đó sạch sẽ, ngăn nắp trở lại. Ở đây, up chỉ kết quả hoàn tất; nó không có nghĩa là “hướng lên trên”. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ được đặt giữa clean và up: clean it up. Có thể dùng cụm này khi người nghe đã biết it chỉ thứ bị đổ hoặc sự bừa bộn nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp clean, it và up theo trật tự tự nhiên: Don't worry about the spilled milk. I'll ____.

Xem đáp án

clean it up

No, I can do it.

1:53

Không, con làm được.

Okay, here's the paper towels.

1:55

Được rồi, khăn giấy đây.

And ha!

1:58

Và ha!

I'll make a start on the omelet, honey. Cụm từ

1:58

Mẹ sẽ bắt đầu làm trứng cuộn đây con yêu.

Cụm từ

make a start on: bắt đầu làm một việc

Make a start on something có nghĩa là bắt đầu làm một việc, thường nhấn mạnh việc thực hiện bước đầu tiên hoặc tạo ra một chút tiến triển ban đầu. Cụm này không cho thấy toàn bộ công việc sẽ được hoàn thành ngay lúc đó. Cấu trúc là make a start on + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Trong ví dụ, the omelet là món mà người nói bắt đầu chuẩn bị, vì vậy on là một phần của cấu trúc và không thể bỏ đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ nhấn mạnh việc thực hiện bước đầu tiên: I'll ____ the report after lunch.

Xem đáp án

make a start on

I'll just crack the eggs.

2:01

Mẹ sẽ chỉ đập trứng thôi.

Can I help crack the eggies?

2:03

Con có thể giúp đập trứng không?

Um, sure, honey.

2:05

Ừm, chắc chắn rồi, con yêu.

How about I sort this out and you get started on the eggs? Ghi chú

2:06

Mẹ dọn dẹp chỗ này rồi con bắt đầu với trứng thì sao?

Ý định

How about I ... and you ...? để đề xuất phân chia công việc

How about I ... and you ...? trình bày hai nhiệm vụ như một phương án chung. Người nói chủ động nhận nhiệm vụ thứ nhất và đề nghị người nghe làm nhiệm vụ thứ hai, vì vậy câu này giúp phân chia công việc thay vì đưa ra mệnh lệnh cứng nhắc. Ở đây, How about không chỉ hỏi về sở thích. Nó đưa ra một phương án hành động thực tế mà người nghe có thể chấp nhận hoặc điều chỉnh.

Luyện tập

Dùng How about I ... and you ... để đề xuất một kế hoạch chung và hoàn thành câu tiếng Anh: ____ handle the calls ____ you answer the emails?

Xem đáp án

How about I · and

Cụm động từ

sort this out: xử lý một vấn đề

sort this out có nghĩa là xử lý vấn đề hoặc sự lộn xộn hiện tại cho đến khi ổn thỏa. out là một phần của cụm động từ và không diễn tả chuyển động ra ngoài. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa sort và out: sort this out, sort it out, không nói sort out it. Mẫu này dùng được trong nhiều tình huống thực tế cần được giải quyết hoặc làm rõ.

Luyện tập

Dùng sort this out để hoàn thành câu trả lời tiếng Anh: The hotel charged us twice. — Don't worry. I'll ____.

Xem đáp án

sort this out

Grab a silver bowl from the cupboard.

2:09

Lấy một cái tô bạc từ trong tủ ra nhé.

Okay.

2:11

Dạ.

Oh!

2:14

Ồ!

Is this one okay?

2:16

Cái này được không ạ?

Oh, man, getting hungry.

2:20

Ôi trời, bắt đầu thấy đói rồi.

How many eggs are in an omelet?

2:27

Có bao nhiêu quả trứng trong một món trứng cuộn ạ?

Um, three or four.

2:29

Ừm, ba hoặc bốn.

I'm hungry.

2:31

Bố đói rồi.

Better make it four. Ngữ pháp

2:32

Tốt nhất là làm bốn quả.

Ngữ pháp

Better make it four: lời khuyên thân mật với had better

Better make it four là cách rút gọn, thân mật của We'd better make it four. Câu này cho biết lúc này, đổi con số đang được nhắc tới thành bốn là việc hợp lý nên làm. Trong make it four, make it có nghĩa là “ấn định hoặc đổi số lượng thành bốn”. Better ở đây đưa ra lời khuyên hoặc một quyết định nhanh; nó không chỉ mang nghĩa so sánh là “tốt hơn”.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với Better make it four?

  1. Con số đang được nhắc tới nên được đổi thành bốn.
  2. Bốn đồ vật đã được làm xong.
  3. Bốn luôn là con số tốt hơn trong mọi tình huống.
Xem đáp án

Con số đang được nhắc tới nên được đổi thành bốn.

One, two, three.

2:34

Một, hai, ba.

Come on, Bingo. A bit quicker. Ý định

2:39

Nhanh lên nào, Bingo. Nhanh hơn một chút.

Ý định

Come on: dùng để khích lệ hoặc thúc giục

Ở đây, Come on là lời thúc giục thân mật, khuyến khích Bingo tiếp tục và di chuyển nhanh hơn. A bit quicker làm rõ ý nghĩa đó. Câu này không yêu cầu Bingo đi về phía người nói. Giọng điệu và tình huống quyết định sắc thái của Come on. Cụm này có thể khích lệ, thúc giục hoặc thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hay không tin. Trong câu này, đó là lời động viên để Bingo đi nhanh hơn một chút.

Luyện tập

Trong Come on, Bingo. A bit quicker., Come on có nghĩa là gì?

  1. Người nói đang yêu cầu Bingo đi về phía mình.
  2. Người nói đang thúc giục Bingo di chuyển nhanh hơn một chút.
  3. Người nói đang bảo Bingo dừng lại.
Xem đáp án

Người nói đang thúc giục Bingo di chuyển nhanh hơn một chút.

Four.

2:40

Bốn.

Oh, no.

2:41

Ồ, không.

Aah! One.

2:43

Aah! Một.

Eww. Two. Ah, three.

2:44

Eo ôi. Hai. Ah, ba.

Hey, where's four?

2:47

Này, quả thứ bốn đâu?

Done.

2:48

Xong rồi.

How are the eggs doing, Bingo? Ý định

2:49

Trứng thế nào rồi, Bingo?

Ý định

How are the eggs doing? để hỏi tiến độ

Trong ngữ cảnh nấu ăn này, How are the eggs doing? hỏi về tình trạng hiện tại hoặc tiến độ của công việc liên quan đến trứng. Câu này không hỏi trứng đang cảm thấy thế nào. Mẫu How is/are ... doing? cũng có thể dùng để kiểm tra tiến độ của một dự án, món ăn, máy móc hoặc quá trình đang diễn ra. Ngữ cảnh sẽ cho biết cụ thể đang hỏi về tiến độ nào.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh nấu ăn này, “How are the eggs doing?” hỏi điều gì?

  1. Công việc với trứng đang tiến triển thế nào
  2. Ai đã mua trứng
  3. Trứng có đang cảm thấy vui không
Xem đáp án

Công việc với trứng đang tiến triển thế nào

Oop.

2:50

Úp.

There's four.

2:51

Có bốn quả đây.

Hello.

2:53

Xin chào.

Is brekkie almost ready?

2:54

Bữa sáng gần xong chưa?

It's coming.

2:56

Đang tới đây.

Okay, birthday boy's getting cranky.

2:57

Được rồi, cậu bé sinh nhật đang cáu kỉnh rồi đấy.

Let's get cracking, Bingo. Thành ngữ

2:59

Bắt đầu đập thôi nào, Bingo.

Ha!

3:01

Ha!

get it cracking.

3:02

đập nhanh lên nào.

Thành ngữ

get cracking ... get it cracking: lối chơi chữ giữa bắt đầu làm và đập trứng

Trong Let's get cracking, get cracking là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “hãy nhanh chóng bắt đầu làm việc” hoặc “bắt tay vào làm thôi”. Vì công việc lúc đó là đập trứng, từ cracking được lặp lại cũng gợi đến nghĩa đen trong nhà bếp: làm vỡ vỏ trứng. Sự hài hước đến từ việc một từ vừa mang ý nghĩa thành ngữ là bắt đầu làm, vừa chỉ hành động đập trứng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Tại sao get cracking lại gây cười trong cảnh nấu ăn này?

  1. Nó có nghĩa là “bắt đầu làm việc” và đồng thời gợi đến việc đập vỡ vỏ trứng.
  2. Nó có nghĩa là Bingo nên dừng lại và chờ.
  3. Nó có nghĩa là trứng đã chín.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là “bắt đầu làm việc” và đồng thời gợi đến việc đập vỡ vỏ trứng.

Oh my goodness.

3:05

Ôi trời ơi.

Sorry, Bluey.

3:06

Xin lỗi, Bluey.

It's okay.

3:07

Không sao đâu.

I'll clean it up.

3:08

Em sẽ dọn dẹp.

Thanks, Bluey.

3:09

Cảm ơn, Bluey.

Okay, try again, honey.

3:10

Được rồi, thử lại nhé con yêu.

I'll just hold it for you.

3:12

Mẹ sẽ cầm giúp con.

A bit harder, honey.

3:14

Mạnh hơn một chút, con yêu.

Give it a good whack.

3:16

Đập một cú thật mạnh vào.

That's too hard.

3:19

Thế thì mạnh quá.

Oh, uh no, honey.

3:21

Ồ, ờ không, con yêu.

The shells don't go in.

3:22

Vỏ trứng không được rơi vào trong.

Let's try again.

3:24

Thử lại nào.

Okay.

3:25

Dạ.

Hello.

3:28

Xin chào.

Hi.

3:29

Chào em.

Uh will breakfast be in my mouth soon? Ý định

3:30

Ờ, bữa sáng sắp vào miệng anh chưa?

Ý định

be in my mouth soon?: lời giục đồ ăn vui đùa và phóng đại

Ở đây, be in my mouth soon không chỉ đơn giản là hỏi bữa sáng đang ở đâu. Cụm này tạo ra một hình ảnh buồn cười và rất trực tiếp: thức ăn đã sắp vào đến miệng người nói. Thông điệp thật sự là “Tôi đói rồi—bữa sáng có sớm sẵn sàng để tôi ăn không?”. Cách nói phóng đại khiến sự sốt ruột nghe như một lời giục vui, thay vì lời phàn nàn nghiêm túc.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong một nhà hàng trang trọng, hỏi nhân viên phục vụ “Will my food be in my mouth soon?” có tự nhiên và lịch sự không?

  1. Không. Cách nói này quá trẻ con và trực tiếp đối với một lời yêu cầu lịch sự.
  2. Có. Đây là cách lịch sự tiêu chuẩn để hỏi khi nào thức ăn sẽ được mang tới.
Xem đáp án

Không. Cách nói này quá trẻ con và trực tiếp đối với một lời yêu cầu lịch sự.

It's on its way. Cụm từ

3:32

Đang trên đường tới đây.

Cụm từ

on its way: đang trên đường tới hoặc sắp đến

Be on its way có nghĩa là một thứ gì đó đang đến, đang được gửi đi hoặc sẽ sớm tới nơi. Ở đây, It's on its way trấn an người đang đói rằng bữa sáng đang được chuẩn bị hoặc mang đến và sẽ sớm sẵn sàng. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: một thứ có thể on its way, còn nhiều thứ thì on their way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The courier has picked up your package, and it is ____.

Xem đáp án

on its way

I'm just letting Bingo help me.

3:34

Em chỉ đang để Bingo giúp em thôi.

I don't want to complain, but I'm... Ý định

3:36

Anh không muốn than phiền đâu, nhưng anh đang...

Ý định

I don't want to complain, but... để làm dịu lời phàn nàn

I don't want to complain, but... là cách mở đầu giúp làm dịu lời nói tiếp theo. Người nói trước tiên cho biết họ không muốn tỏ ra tiêu cực, rồi dùng but để đưa ra mối lo hoặc lời phàn nàn mà họ thực sự muốn nói. Thông thường, câu này không có nghĩa là sẽ không có lời phàn nàn nào. Nó làm cho phần sau bớt trực tiếp nhưng không xóa bỏ bản chất phàn nàn.

Luyện tập

Cách mở đầu I don't want to complain, but... thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói hứa sẽ không nhắc đến bất kỳ vấn đề nào.
  2. Người nói sắp nêu một vấn đề theo cách nhẹ nhàng hơn.
  3. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Người nói sắp nêu một vấn đề theo cách nhẹ nhàng hơn.

Sorry.

3:38

Xin lỗi.

Was that my breakfast?

3:39

Đó có phải bữa sáng của anh không?

That was a big one.

3:41

Tiếng động lớn thật.

I've got to go. Cụm từ

3:42

Chị phải đi đây.

Cụm từ

I've got to go: cách nói thông dụng khi bạn phải rời đi

Trong I've got to go, have got to có nghĩa như have to hoặc must, tức là phải làm điều gì đó. Cả câu là cách nói tự nhiên trong hội thoại để cho biết người nói cần rời đi, và thường được dùng để kết thúc cuộc trò chuyện. Ở đây, I've got không có nghĩa là người nói đã nhận được thứ gì đó. Vì theo sau là to go, hãy hiểu have got to là một cấu trúc hoàn chỉnh diễn tả sự cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của I have got to: Sorry, ____ go now.

Xem đáp án

I've got to

Bingo, I might handle the omelet, honey. Ý định

3:44

Bingo, có lẽ mẹ sẽ tự làm trứng cuộn, con yêu.

Ý định

might handle the omelet, honey: nhẹ nhàng nhận làm thay

Trong I might handle..., might khiến quyết định của người nói giống như một lời đề nghị còn dè dặt. Ở đây, chức năng chính của nó là làm nhẹ ý “tôi sẽ nhận làm thay”; nó không có nghĩa là người nói không chắc mình có thể làm món trứng ốp lết hay không. Handle có nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc xử lý một công việc. Honey tạo thêm cảm giác trìu mến, vì vậy cả câu nhẹ nhàng nhận lại việc từ Bingo mà không trực tiếp chê cô bé.

Luyện tập

Người nói chủ yếu muốn truyền đạt điều gì bằng I might handle the omelet?

  1. Người nói không chắc mình có thể làm món trứng ốp lết hay không.
  2. Người nói đang nhẹ nhàng cho biết mình sẽ nhận làm thay.
  3. Người nói muốn Bingo tiếp tục tự làm món trứng ốp lết.
Xem đáp án

Người nói đang nhẹ nhàng cho biết mình sẽ nhận làm thay.

Oh, you don't want my help.

3:46

Ồ, mẹ không muốn con giúp nữa.

Um, I do,

3:48

Ừm, mẹ muốn chứ,

but it might be quicker if I do it. Ý định

3:50

nhưng có thể sẽ nhanh hơn nếu mẹ làm.

Ý định

it might be quicker if I do it: nhẹ nhàng từ chối sự giúp đỡ

Mệnh đề but it might be quicker if I do it đưa ra một so sánh về hiệu quả: công việc có thể mất ít thời gian hơn nếu người nói tự làm. Trong ngữ cảnh này, lý do đó gián tiếp từ chối sự giúp đỡ của người kia và truyền đạt ý “tôi muốn tự làm việc này”. Might khiến nhận định quicker bớt tuyệt đối, còn mệnh đề if cho biết cách sắp xếp mà người nói mong muốn. Cách nói này giữ thể diện cho người nghe hơn câu thẳng thừng I don't want your help, dù lời chê ngầm vẫn có thể khá rõ.

Luyện tập

Trong câu Thanks, but it might be quicker if I fill out the form, người nói có nhiều khả năng đang làm gì?

  1. Yêu cầu người kia hoàn thành biểu mẫu nhanh hơn.
  2. Lịch sự nhận lại công việc bằng cách đưa ra lý do về hiệu quả.
  3. Đưa ra so sánh trung lập mà không ưu tiên ai thực hiện công việc.
Xem đáp án

Lịch sự nhận lại công việc bằng cách đưa ra lý do về hiệu quả.

Uh, okay.

3:52

Ờ, dạ được.

Why don't you help Bluey set the breakfast tray? Ý định

3:54

Sao con không giúp Bluey dọn khay bữa sáng nhỉ?

Ý định

Why don't you help Bluey ...?: một lời gợi ý nhẹ nhàng

Why don't you + động từ nguyên mẫu...? thường dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc giao việc một cách nhẹ nhàng. Ở đây, người nói đang hướng người nghe đến việc giúp Bluey chứ không hỏi lý do. Dạng câu hỏi khiến lời hướng dẫn nghe nhẹ nhàng hơn Help Bluey..., dù tùy ngữ cảnh, nó vẫn có thể là cách giao việc chứ không phải một lựa chọn hoàn toàn tự do.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý thân thiện bằng cấu trúc mục tiêu: Your friend has several bags. Why ____ help her carry them?

Xem đáp án

don't you

I don't need help.

3:57

Con không cần giúp.

I'm finished.

3:58

Con xong rồi.

Aww.

3:59

Ầu.

Well, um, oh, look, Bingo.

4:00

À, ừm, ồ, nhìn này, Bingo.

You could play with the salt and pepper soldiers. Văn hóa

4:02

Con có thể chơi với những chú lính muối và tiêu.

Văn hóa

play with the salt and pepper soldiers: tên gọi trong trò chơi giả vờ

Trong cảnh này, the salt and pepper soldiers là lọ muối và lọ tiêu được tưởng tượng thành những người lính. Từ soldiers gọi tên vai trò của chúng trong trò chơi giả vờ của trẻ, chứ không chỉ người thật. Vì vậy, play with có nghĩa là dùng những đồ vật trên bàn làm nhân vật tưởng tượng để chơi. Cách gọi giàu trí tưởng tượng này mở ra những hành động như cho chúng bảo vệ một nữ hoàng.

Luyện tập

Trong câu này, the salt and pepper soldiers là gì?

  1. Một món ăn sáng theo truyền thống được gọi là soldiers.
  2. Lọ muối và lọ tiêu được tưởng tượng thành những người lính.
  3. Những người lính thật đang đứng cạnh bàn ăn sáng.
Xem đáp án

Lọ muối và lọ tiêu được tưởng tượng thành những người lính.

You love them.

4:04

Con thích chúng mà.

Okay, Mama.

4:06

Dạ, mẹ.

It's coming.

4:11

Tới đây.

Bluey, run this celery up to Dad. Cụm động từ

4:13

Bluey, chạy mang cần tây này lên cho Bố đi.

Cụm động từ

run this celery up to Dad: nhanh chóng mang đồ lên trên

Trong câu mệnh lệnh này, run có nghĩa là “nhanh chóng mang hoặc giao đi”, chứ không phải “đi chạy bộ”. This celery là vật được mang đi, còn to Dad cho biết người nhận là bố. Ở đây, up cho biết bố đang ở vị trí cao hơn, chẳng hạn như trên lầu. Mẫu có thể áp dụng lại là run + vật + up to + người: nhờ ai đó nhanh chóng mang đồ lên cho người đang ở trên đó.

Luyện tập

Trong câu này, run this celery up to Dad có nghĩa là gì?

  1. Nhanh chóng mang cần tây lên lầu cho bố.
  2. Bắt bố mang cần tây lên lầu.
  3. Cầm cần tây và chạy bộ cùng bố.
Xem đáp án

Nhanh chóng mang cần tây lên lầu cho bố.

Yes, Mum.

4:15

Vâng, Mẹ.

Okay.

4:16

Được rồi.

Extra super quick omelet,

4:17

Món trứng cuộn siêu cấp tốc,

also my specialty.

4:19

cũng là đặc sản của mình.

Alright.

4:30

Xong.

omelet done.

4:31

Trứng cuộn xong rồi.

Where are you going?

4:33

Chị đi đâu đấy?

I'm off to guard the queen. Ghi chú

4:34

Chị đi bảo vệ nữ hoàng.

Cụm từ

I'm off to + động từ nguyên mẫu: báo rằng mình sắp đi

Trong câu này, I'm off có nghĩa là “tôi đi bây giờ đây”, còn to guard the queen cho biết mục đích ra đi. to guard là động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích. Dùng I'm off to + động từ nguyên mẫu như một cách ngắn gọn và tự nhiên để báo rằng mình đang rời đi hoặc lên đường làm việc gì đó. Cấu trúc này diễn tả hành động lúc này, không phải thói quen thường xuyên.

Luyện tập

Hoàn thành lời báo sắp đi bằng cụm hai từ trong I'm off to guard the queen: I'm ____ help my neighbor.

Xem đáp án

off to

That's my job.

4:36

Đó là công việc của chị.

Ooh, I'll come too.

4:37

Ooh, em cũng đi.

No, you can't guard the queen.

4:38

Không, em không thể bảo vệ nữ hoàng được.

Văn hóa

guard the queen: vai cận vệ hoàng gia trong trò chơi đóng vai

Trong cảnh này, guard the queen có nghĩa là “bảo vệ nữ hoàng”, nhưng đó là nhiệm vụ trong trò chơi đóng vai chứ không phải công việc an ninh thật. Các nhân vật tưởng tượng những đồ vật bình thường trên bàn là binh lính hoàng gia và quyết định ai được làm nhiệm vụ bảo vệ. Hình ảnh này dựa trên hình tượng quen thuộc về những lính cận vệ hoàng gia mặc đồng phục bảo vệ một vị quân chủ. Ở những nơi có liên hệ văn hóa với Anh hoặc Khối Thịnh vượng chung, trong đó có Úc, nữ hoàng và đội cận vệ là một hình ảnh hoàng gia dễ nhận ra. Bối cảnh đó cho thấy đây là trò chơi tưởng tượng, không phải chuyện thật trong cung điện.

Luyện tập

guard the queen có nghĩa gì trong cảnh này?

  1. Họ đang nói về một công việc an ninh thật trong cung điện.
  2. Họ đang nói rằng nữ hoàng phải bảo vệ họ.
  3. Họ đang giả vờ rằng có người là lính cận vệ hoàng gia.
Xem đáp án

Họ đang giả vờ rằng có người là lính cận vệ hoàng gia.

Why not?

4:41

Sao lại không?

You're not good at it.

4:42

Em không giỏi việc đó.

I am.

4:43

Có mà.

Really, I am.

4:44

Thật đấy, em giỏi mà.

No, you better stay home. Ngữ pháp

4:45

Không, em tốt nhất nên ở nhà.

Ngữ pháp

you better stay home: dạng thân mật của had better

you better stay home là dạng khẩu ngữ thân mật của you had better stay home. had được lược bỏ, nhưng sau better vẫn là động từ nguyên mẫu stay, không phải to stay. had better diễn đạt lời khuyên mạnh hoặc lời chỉ dẫn và thường ngụ ý rằng nếu không làm theo thì có thể xảy ra vấn đề. Ở đây, sau No, người nói không hề so sánh mà đang kiên quyết bảo người kia ở nhà.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo thân mật bằng cách lược bỏ had: The sidewalk is icy, so you ____ walk slowly.

Xem đáp án

better

But, I'm a guard just like you.

4:47

Nhưng, em là lính canh giống chị mà.

Yes, but you're not a proper guard like me. Cách dùng từ

4:49

Đúng, nhưng em không phải lính canh thực thụ như chị.

Cách dùng từ

proper guard: người gác thật sự đủ năng lực hoặc đạt yêu cầu

Trong proper guard, proper có nghĩa là “thực sự đủ năng lực, hoàn toàn phù hợp hoặc đạt tiêu chuẩn của vai trò đó”, chứ không chỉ có nghĩa là “đúng” về mặt sự thật. Cấu trúc not a proper X gạt một người hoặc vật ra ngoài vì cho rằng họ không thật sự được tính là X. Like me đặt chính người nói làm tiêu chuẩn, vì vậy câu này nghe có vẻ khoe khoang và loại người kia ra vì cho rằng họ kém chính danh hơn.

Luyện tập

Trong “You're not a proper guard like me,” proper guard có nghĩa là gì?

  1. Một người gác đang đứng đúng vị trí
  2. Một người gác thật sự đủ năng lực hoặc đạt yêu cầu
  3. Một người gác lịch sự và có cách cư xử tốt
Xem đáp án

Một người gác thật sự đủ năng lực hoặc đạt yêu cầu

Oh, okay then.

4:53

Ồ, vậy được rồi.

Bye.

4:55

Tạm biệt.

Bye.

4:56

Tạm biệt.

Hello, Queen.

4:58

Xin chào, Nữ hoàng.

Oh, hello.

4:59

Ồ, xin chào.

The number you have dialed has been disconnected. Văn hóa

5:04

Số máy quý khách vừa gọi đã bị ngắt kết nối.

Văn hóa

The number you have dialed has been disconnected: thông báo điện thoại tự động

Đây là cách nói theo khuôn mẫu của thông báo điện thoại tự động. The number you have dialed xác định số mà người gọi vừa nhập, còn has been disconnected có nghĩa là dịch vụ điện thoại của số đó không còn hoạt động. Ở đây, người nói đang bắt chước thông báo vô cảm của hệ thống thay vì đưa ra một câu trả lời cá nhân thông thường. Cách bắt chước này giả vờ một cách hài hước rằng không thể liên lạc và gạt người kia ra ngoài.

Luyện tập

“The number you have dialed has been disconnected” thường bắt chước điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Lời đề nghị thân mật yêu cầu ai đó gọi lại sau
  2. Thông báo tự động rằng số vừa gọi không còn hoạt động
  3. Một người nói rằng cuộc gọi hiện tại có chất lượng âm thanh kém
Xem đáp án

Thông báo tự động rằng số vừa gọi không còn hoạt động

Hey, what?

5:06

Này, cái gì cơ?

Bingo, come here.

5:07

Bingo, lại đây.

I made an omelet for Dad,

5:11

Mẹ đã làm một món trứng cuộn cho Bố,

but I didn't make it the right way. Cụm từ

5:13

nhưng mẹ đã không làm đúng cách.

Cụm từ

didn't make it the right way: nhấn mạnh phương pháp đúng

Trong didn't make it the right way, make it có nghĩa là làm hoặc chuẩn bị thứ đang được nói đến; it chỉ món omelet. The right way nói về phương pháp hoặc quy trình đúng, không phải hướng đi. Người nói đã làm món omelet, nhưng không làm theo các bước cần thiết. Cấu trúc này có thể dùng khi làm, lắp ráp hoặc hoàn thành một việc mà quy trình rất quan trọng: make it the right way có nghĩa là làm bằng phương pháp đúng.

Luyện tập

Trong I didn't make it the right way, the right way mô tả điều gì?

  1. Phía bên phải của một vật.
  2. Một hướng đi cụ thể.
  3. Phương pháp hoặc quy trình đúng.
Xem đáp án

Phương pháp hoặc quy trình đúng.

Really?

5:16

Thật ạ?

Yeah.

5:17

Ừ.

I need your help making another one. Ngữ pháp

5:18

Mẹ cần con giúp làm một cái khác.

Ngữ pháp

help making another one: need your help + V-ing

Trong need your help making another one, help là danh từ; your help có nghĩa là sự giúp đỡ của bạn, còn making another one cho biết cần giúp việc gì. Another one có nghĩa là thêm một cái cùng loại; ở đây là một món omelet khác. Need someone's help + V-ing là cấu trúc tự nhiên để nhờ ai đó giúp một hoạt động cụ thể. Dạng -ing nêu hành động cần được giúp.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc need someone's help + V-ing để nhờ giúp tìm chìa khóa?

  1. I need your help finding my keys.
  2. I need you help finding my keys.
  3. I need your help find my keys.
Xem đáp án

I need your help finding my keys.

Okay.

5:21

Dạ.

Is that an omelet I can smell? Ngữ pháp

5:22

Có phải mùi trứng cuộn đó không?

Ngữ pháp

Is that an omelet I can smell?:nhận biết nguồn mùi bằng mệnh đề quan hệ được lược bỏ

Ở đây, I can smell bổ nghĩa cho an omelet. Ý câu gần với an omelet that I can smell, trong đó đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc which được lược bỏ. Người nói đang xác định nguồn của một mùi hương, chứ không hỏi món trứng tráng có thể ngửi thấy gì. Is that + danh từ + I can smell? là cách nói tự nhiên trong giao tiếp để nhận ra một vật ở gần nhờ mùi của nó. Mẫu này cũng có thể dùng một động từ giác quan khác như hear.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Is that an omelet I can smell? có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Thứ mình ngửi thấy là món trứng tráng à?
  2. Món trứng tráng có thể ngửi thấy thứ gì đó à?
  3. Mình có thể ngửi một món trứng tráng không?
Xem đáp án

Thứ mình ngửi thấy là món trứng tráng à?

Get back upstairs.

5:24

Quay trở lên lầu ngay.

It is.

5:25

Đúng rồi đấy.

Can I just

5:26

Anh có thể chỉ...

No.

5:27

Không.

This isn't for you.

5:27

Cái này không dành cho anh.

What?

5:28

Cái gì?

Well, who's it for?

5:29

Ồ, vậy nó dành cho ai?

You go.

5:30

Con đi đi.

I'll take care of Dad. Cụm từ

5:30

Mẹ sẽ lo cho Bố.

Cụm từ

take care of Dad.:nhận trách nhiệm chăm sóc trên thực tế

Ở đây, take care of Dad có nghĩa là nhận trách nhiệm chăm sóc bố và giải quyết những điều bố cần. Cụm từ này nói về hành động cụ thể, không chỉ về tình cảm hay sự lo lắng. Mẫu take care of + người thường có nghĩa là chăm sóc người đó; khi đi với một nhiệm vụ hoặc vấn đề, nó có thể có nghĩa là xử lý hoặc lo liệu việc đó. I'll khiến câu này trở thành một lời hứa hoặc đề nghị nhận trách nhiệm ấy.

Luyện tập

take care of trong câu I'll take care of Dad. thể hiện điều gì?

  1. Mình sẽ chăm sóc bố và giải quyết những điều bố cần.
  2. Mình sẽ tránh xa bố.
  3. Mình chỉ cảm thấy lo cho bố.
Xem đáp án

Mình sẽ chăm sóc bố và giải quyết những điều bố cần.

Please,

5:32

Đi mà,

I need food.

5:33

anh cần thức ăn.

Maybe I could eat this plant.

6:11

Có lẽ mình nên ăn cái cây này.

Happy birthday.

6:15

Chúc mừng sinh nhật.

Is that food?

6:16

Đó có phải đồ ăn không?

Sure is. Ý định

6:17

Chắc chắn rồi.

Ý định

Sure is. — câu trả lời ngắn để khẳng định mạnh

“Sure is.” là câu trả lời ngắn, thân mật và có tính khẳng định mạnh, mang nghĩa “It certainly is.” Chủ ngữ it được lược bỏ vì câu nói trước đã cho biết rõ đối tượng đang được nhắc đến. Ở đây, sure làm lời xác nhận mạnh hơn, còn is giữ vai trò động từ. Sure không phải là tính từ dùng để nói rằng một người cảm thấy chắc chắn.

Luyện tập

Câu trả lời nào xác nhận lời nói “This hill is steep” theo cách thân mật và mạnh mẽ?

  1. Sure is.
  2. I'm sure.
  3. It might be.
Xem đáp án

Sure is.

I made you an omelet.

6:18

Em đã làm cho anh món trứng cuộn.

Give it here.

6:19

Đưa nó đây.

No, no.

6:20

Không, không.

Stand back, Bingo. Ý định

6:21

Lùi lại đi, Bingo.

You might lose a finger.

6:22

Em có thể mất một ngón tay đấy.

Ý định

Stand back ... might lose a finger. như một lời cảnh báo hài hước

“Stand back” là câu mệnh lệnh bảo Bingo lùi ra xa. “You might lose a finger” bổ sung một hậu quả xấu có thể xảy ra, nên hai câu kết hợp với nhau để tạo thành lời cảnh báo. Trong cảnh vui vẻ có người vội vàng chộp lấy thức ăn này, việc mất một ngón tay là cách nói cố ý phóng đại. Thông điệp thật sự là “đừng đến quá gần khi tôi lao vào lấy thức ăn”, và hậu quả cực đoan khiến lời cảnh báo trở nên hài hước thay vì là một lời đe dọa nghiêm túc.

Luyện tập

Trong một cảnh vui vẻ khi có người vội vàng chộp lấy thức ăn, hãy đánh giá cách hiểu sau: “You might lose a finger” chủ yếu là một dự đoán theo nghĩa đen về việc bị thương.

  1. Đúng; chủ yếu đây là dự đoán nghiêm túc rằng sẽ có người bị thương.
  2. Sai; chủ yếu đây là lời cảnh báo phóng đại để bảo người khác tránh xa.
Xem đáp án

Sai; chủ yếu đây là lời cảnh báo phóng đại để bảo người khác tránh xa.

Ah.

6:29

Ah.

Did you like it?

6:32

Anh thích không?

Bingo, I'm gonna be completely honest. Ý định

6:33

Bingo, bố sẽ hoàn toàn thành thật nhé.

Ý định

gonna be completely honest ... lời mở đầu cho đánh giá thẳng thắn

Trong câu này, I'm gonna be completely honest là một lời mở đầu trong giao tiếp nói, báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra ý kiến trực tiếp và chân thành. Nó không chủ yếu dự báo một hành động trong tương lai, mà chuẩn bị cho người nghe đón nhận một đánh giá thật lòng. Completely làm tăng sắc thái nghiêm túc của lời cam kết đó. Lời mở đầu này có thể đi trước cả lời khen lẫn lời phê bình. Ở đây, nó tạo ra một chút hồi hộp trước khi đưa ra đánh giá rất tích cực, nên câu nghe nghiêm túc nhưng không có nghĩa là chắc chắn sẽ có tin xấu.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu trong văn nói: I'm gonna ____: I forgot to bring the tickets.

Xem đáp án

be completely honest

That was the best omelet I've ever had in my life. Ngữ pháp

6:36

Đó là món trứng cuộn ngon nhất bố từng ăn trong đời.

Ngữ pháp

the best omelet I've ever had in my life ... mức cao nhất trong trải nghiệm cá nhân

The best omelet I've ever had in my life diễn tả mức cao nhất trong trải nghiệm cá nhân: món trứng này được xếp trên tất cả những món trứng mà người nói từng ăn. The best nêu ra thứ đứng ở mức cao nhất, còn I've ever had giới hạn phạm vi so sánh trong những trải nghiệm của người nói cho đến hiện tại. In my life mở rộng và nhấn mạnh phạm vi đó. Cụm này thường là cách nhấn mạnh đầy hào hứng hơn là một bản ghi chép chính xác, được đo đếm cẩn thận về cả cuộc đời, nên câu nói truyền tải lời khen rất mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc cao nhất trong trải nghiệm cá nhân để khen một bộ phim người nói đã xem?

  1. That was the best movie I ever see in my life.
  2. That was the better movie I've ever seen in my life.
  3. That was the best movie I've ever seen in my life.
Xem đáp án

That was the best movie I've ever seen in my life.

Yay.

6:39

Hoan hô.

Can I have another one?

6:41

Bố ăn thêm cái nữa được không?

Yes.

6:42

Vâng.

Let me clean this away for you, birthday boy. Cụm động từ

6:43

Để mẹ dọn cái này cho anh nhé, chàng trai sinh nhật.

Cụm động từ

clean this away for you: dọn một vật đi để giúp người khác

Trong bối cảnh bàn ăn này, clean this away có nghĩa là dọn vật đã dùng hoặc phần đồ thừa khỏi vị trí hiện tại như một phần của việc làm sạch. Away diễn tả kết quả: vật đó không còn ở đây, chứ không phải được mang đi một quãng đường rất xa. For you cho biết người nói sẽ làm việc đó thay cho người kia. Khi đi với Let me, cả cụm trở thành một lời đề nghị giúp đỡ thân thiện.

Luyện tập

Trong câu “Let me clean this away for you,”, clean this away có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Giải thích vì sao vật đó bị bẩn
  2. Dọn vật đã dùng hoặc phần bừa bộn khỏi đây trong khi làm sạch
  3. Rửa vật đó ở một nơi rất xa
Xem đáp án

Dọn vật đã dùng hoặc phần bừa bộn khỏi đây trong khi làm sạch

No, Mum.

6:45

Không, Mẹ.

I can do it.

6:46

Con có thể làm được.

Oh, okay.

6:47

Ồ, được rồi.

Thanks, Bingo.

6:48

Cảm ơn, Bingo.

I'll help you.

6:49

Chị sẽ giúp em.

Thanks, Bluey.

6:50

Cảm ơn, Bluey.

I think there were a few egg shells in that omelet. Cụm từ

6:54

Bố nghĩ là có vài mảnh vỏ trứng trong món trứng cuộn đó.

Cụm từ

were a few ... in ...: nhẹ nhàng chỉ ra một vấn đề nhỏ

Cấu trúc there were + danh từ số nhiều + in ... cho biết một số thứ đã tồn tại ở một nơi. Ở đây, a few egg shells có nghĩa là trong món trứng có một lượng nhỏ nhưng thực sự có các mảnh vỏ trứng; a few không nêu con số chính xác. Trong lời phàn nàn này, a few thể hiện số lượng là có giới hạn nên lời chỉ trích nghe nhẹ nhàng hơn. I think ở đầu câu còn làm dịu thêm bằng cách khiến nhận xét bớt thẳng thừng.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong lời góp ý nhẹ nhàng, “I think there were a few mistakes in the report” thường nghe ít nghiêm trọng hơn “There were many mistakes in the report.”

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Well, you can't make an omelet without breaking a few Thành ngữ

6:56

Chà, không thể làm trứng cuộn mà không đập vỡ vài

We'll clean it up.

7:00

Bọn con sẽ dọn sạch.

Thành ngữ

can't make an omelet without breaking a few ... We'll clean it up: đạt kết quả đôi khi phải trả giá

Mẫu câu You can't make an omelet without breaking a few eggs có nghĩa là để đạt được một kết quả nào đó, đôi khi ta phải chấp nhận một vài cái giá nhỏ, sai sót hoặc sự bừa bộn. Câu này thường mang nghĩa bóng, không phải là lời hướng dẫn nấu ăn. Trong cảnh này, câu nói cũng phù hợp với hành động thực tế trong bếp. We'll clean it up trấn an mọi người và hứa sẽ dọn phần bừa bộn, nên người nói xem sự lộn xộn nhỏ đó là một vấn đề có thể xử lý trong quá trình đạt kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ: You can't make an omelet without ____.

Xem đáp án

breaking a few eggs

Eggs.

7:03

Quả trứng.