Cạm Bẫy Của Sự Hoàn Hảo: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Câu chuyện thành công che giấu nhiều năm thất bại và nuôi dưỡng chủ nghĩa hoàn hảo; luyện tập chưa hoàn hảo cùng thời gian dài là điều cần thiết để thành thạo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “the perfectionist trap,” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu “cái bẫy” muốn hoàn hảo mà không biết quá trình, rồi nói về tiêu chuẩn phi thực tế. 2. “edits out” — Cụm động từ: nắm nghĩa cố ý loại tư liệu khỏi câu chuyện và giải thích cách truyền thông lược bỏ cuộc đời bình thường cùng thất bại. 3. “as a price we cannot avoid paying” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: xem luyện tập chưa hoàn hảo là cái giá không thể tránh của cơ hội tương lai, rồi vận dụng cho hy sinh và đánh đổi cần thiết.
Nội dung bài học
because we've been deeply impressed by the exploits of the most accomplished practitioners in the field. Cụm từ
0:02bởi vì chúng ta bị ấn tượng sâu sắc bởi những chiến công của những chuyên gia thành đạt nhất trong lĩnh vực này.
Aim for + một mục tiêu
Aim for có nghĩa là coi một điều gì đó là mục tiêu mà bạn đang nỗ lực hướng tới. Trong câu này, a particular career là mục tiêu dài hạn, còn for giới thiệu mục tiêu đó chứ không nêu lý do. Dùng aim for trước một cụm danh từ, như trong aim for a career, a score hoặc a result.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng aim for: Our class will ____ a score above 90 on the next test.
Xem đáp án
aim for
Deeply impressed by: vô cùng ấn tượng trước
be deeply impressed by someone or something có nghĩa là cảm thấy rất ngưỡng mộ hoặc có phản ứng rất tích cực vì người hay sự việc đó. Trong câu này, thành tựu của những chuyên gia hàng đầu ảnh hưởng mạnh đến hoài bão nghề nghiệp của mọi người. Cấu trúc là be + deeply impressed + by + người, tác phẩm, màn trình diễn hoặc trải nghiệm gây ra phản ứng đó. Deeply làm tăng mức độ của impressed.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng deeply impressed by: The judges were ____ Lena's calm performance.
Xem đáp án
deeply impressed by
We formulate our ambitions by admiring the beautiful structures of the architect tasked with designing the city's new airport Cụm từ
0:08Chúng ta hình thành tham vọng của mình bằng cách chiêm ngưỡng những công trình kiến trúc tuyệt đẹp của kiến trúc sư được giao nhiệm vụ thiết kế sân bay mới của thành phố
tasked with designing: nhiệm vụ được giao chính thức
Trong tasked with designing, tasked có nghĩa là “được chính thức giao trách nhiệm”. Kiến trúc sư là người được giao nhiệm vụ thiết kế sân bay mới, chứ không chỉ là người được nhờ giúp một cách thân mật. Cụm này là dạng bị động rút gọn dùng để mô tả the architect: “the architect (who was) tasked with designing ...”. Sau with dùng dạng -ing, vì vậy designing là dạng đúng.
Luyện tập
Câu nào dùng tasked with đúng để thể hiện một trách nhiệm được giao chính thức?
- The architect was tasked with design the new library.
- The architect was tasked with designing the new library.
- The architect was tasked to designing the new library.
Xem đáp án
The architect was tasked with designing the new library.
or by following the intrepid trades of the wealthiest Wall Street fund manager, Văn hóa
0:16hoặc bằng cách theo dõi những thương vụ táo bạo của người quản lý quỹ giàu có nhất Phố Wall,
Wall Street fund manager: chuyên gia trong ngành tài chính Hoa Kỳ
Trong câu này, Wall Street chủ yếu không phải là tên của một con phố. Truyền thông tiếng Anh thường dùng tên này để chỉ ngành tài chính Hoa Kỳ, đặc biệt là các công ty đầu tư lớn và thị trường tài chính. Đây là cách dùng hoán dụ. Fund manager là chuyên gia đưa ra quyết định đầu tư cho một quỹ, chẳng hạn như chọn tài sản và quản lý rủi ro. Vì vậy, Wall Street fund manager chỉ một nhà quản lý quỹ làm việc trong hoặc có liên hệ với ngành tài chính Hoa Kỳ, chứ không phải người chỉ đơn giản giữ tiền an toàn.
Luyện tập
Trong một bản tin, Wall Street fund manager có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Chuyên gia quản lý quỹ đầu tư trong ngành tài chính Hoa Kỳ
- Người canh giữ tiền mặt trên một con phố ở New York
- Viên chức thành phố trả tiền cho các dự án xây dựng
Xem đáp án
Chuyên gia quản lý quỹ đầu tư trong ngành tài chính Hoa Kỳ
by reading the analyses of the acclaimed literary novelist
0:20bằng cách đọc các bài phân tích của tiểu thuyết gia văn học nổi tiếng
or sampling the piquant meals in the restaurant of the prize-winning chef.
0:24hoặc nếm thử những bữa ăn hấp dẫn trong nhà hàng của vị đầu bếp từng đoạt giải thưởng.
We form our career plans on the basis of perfection. Cụm từ
0:29Chúng ta hình thành kế hoạch nghề nghiệp của mình trên cơ sở của sự hoàn hảo.
On the basis of: nêu cơ sở của một quyết định
On the basis of giới thiệu thông tin, tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc được dùng để đưa ra quyết định hay nhận định. Trong câu này, perfection là tiêu chuẩn được dùng để lập kế hoạch nghề nghiệp. Cụm này không chỉ nói điều gì gây ra các kế hoạch đó. Nó cho biết các kế hoạch được xây dựng hoặc định hướng dựa trên điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa “dùng kỹ năng và nỗ lực làm tiêu chí”: The coach selected the team ____ skill and effort.
Xem đáp án
on the basis of
Inspired by the masters: cụm phân từ quá khứ ở đầu câu
Inspired by the masters là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Cụm này nêu động lực hoặc bối cảnh của hành động chính và có thể được viết đầy đủ thành Because we are inspired by the masters. Chủ ngữ được hiểu của inspired là we, tức chủ ngữ đứng sau dấu phẩy. The masters là những người tạo ra cảm hứng; họ không phải là chủ ngữ của take.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để miêu tả chủ ngữ sau dấu phẩy?
- Her coach encouraged, Lena practiced every day.
- Encouraged by her coach, Lena practiced every day.
- Encouraged by her coach, the daily practice became longer.
Xem đáp án
Encouraged by her coach, Lena practiced every day.
take our own first steps: bắt đầu tự mình thử sức
“Take our own first steps” có nghĩa là bắt đầu tự mình thử hoặc luyện tập một điều gì đó. Cụm này dùng những bước đi đầu tiên của một đứa trẻ làm hình ảnh ẩn dụ cho giai đoạn đầu còn ít kinh nghiệm của một kỹ năng, nghề nghiệp hoặc dự án. Cấu trúc là take + từ sở hữu + (own) + first steps, thường theo sau bởi in, into hoặc as. Ở đây, own nhấn mạnh sự chuyển đổi từ việc ngưỡng mộ các bậc thầy sang tự mình thực hiện những lần thử độc lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của “take one's own first steps” phù hợp với “you”: After months of watching pottery videos, you are ready to ____ as a potter.
Xem đáp án
take your own first steps
What we have managed to design or make in our first month of trading
0:39Những gì chúng ta xoay xở thiết kế hoặc tạo ra trong tháng giao dịch đầu tiên
is markedly and absurdly beneath the standard that first sparked our ambitions. Ghi chú
0:46rõ ràng và nực cười là dưới mức tiêu chuẩn đã khơi dậy tham vọng của chúng ta lúc ban đầu.
beneath the standard: không đạt chuẩn chất lượng
“Beneath the standard” có nghĩa là thấp hơn một mức chất lượng hoặc thành tựu cụ thể. Beneath biểu diễn chất lượng trên một thang đo dọc có cao và thấp, nên ở đây nó mang nghĩa ẩn dụ; không có vật nào thực sự nằm bên dưới vật khác. Trong câu này, standard là mức độ xuất sắc của những tác phẩm đã khơi dậy hoài bão ban đầu. Sản phẩm thời kỳ đầu của người mới còn cách rất xa chuẩn đó, còn markedly và absurdly khiến lời đánh giá trở nên đặc biệt mạnh.
Luyện tập
“beneath the standard” có nghĩa là gì trong câu này? The repair was beneath the standard we had agreed on.
- Nó được hoàn thành trước khi tiêu chuẩn được thảo luận.
- Nó không đạt mức chất lượng đã thống nhất.
- Nó nằm ở vị trí thực tế bên dưới một danh sách quy tắc được viết ra.
Xem đáp án
Nó không đạt mức chất lượng đã thống nhất.
first sparked our ambitions: ban đầu khơi dậy tham vọng của chúng ta
Trong first sparked our ambitions, sparked là một cách nói ẩn dụ, nghĩa là làm nảy sinh một mong muốn mạnh mẽ hoặc một mục tiêu. Tiêu chuẩn cao đã khơi dậy mong muốn đạt được điều gì đó; không hề có ngọn lửa thật. First chỉ tác nhân ban đầu tạo nên những tham vọng ấy. Ở đây, chính tiêu chuẩn đầy cảm hứng đã khơi dậy chúng, chứ không phải những sản phẩm ban đầu đáng thất vọng. Mẫu có thể áp dụng là something sparks someone's ambition, interest, or curiosity; một điều gì đó cũng có thể spark a debate or change.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của spark: Seeing the science lab ____ her ambition to become an engineer.
Xem đáp án
sparked
which in this case happens to be our own. Cụm từ
0:58mà trong trường hợp này tình cờ lại là sự tầm thường của chính chúng ta.
end up the least able to tolerate: cuối cùng trở thành người khó chịu đựng nhất
End up + thành phần bổ sung diễn tả trạng thái hoặc tình huống cuối cùng đạt tới sau một quá trình, thường là một kết quả bất ngờ. Ở đây, thành phần bổ sung là cụm tính từ so sánh cao nhất the least able to tolerate: cuối cùng họ trở thành những người ít có khả năng chấp nhận sự tầm thường nhất. Kết quả này mang tính trớ trêu. Việc nhận thức rất rõ về sự xuất sắc khiến họ kém kiên nhẫn hơn, chứ không phải kiên nhẫn hơn, với chính sản phẩm chưa hoàn hảo của mình. Mẫu có thể áp dụng là end up + tính từ, cụm từ chỉ địa điểm hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: After reminding everyone to stay patient, Omar ____ the least able to tolerate the delay.
Xem đáp án
ended up
happens to be: một sự thật bất ngờ
Trong cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu, happen không có nghĩa là “xảy ra”. Cấu trúc này cho biết một điều là đúng hoặc xảy ra do tình cờ, hay cuối cùng được phát hiện là như vậy. Ở đây, happens to be có nghĩa là “hóa ra lại là”. Cụm từ này khiến sự thật rằng đó là của chính chúng ta trở nên bất ngờ và hơi mỉa mai. Nếu chỉ dùng is, câu sẽ nêu sự thật mà không có thêm sắc thái tình cờ hoặc vừa nhận ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của happen to be để thể hiện một sự trùng hợp bất ngờ: The person I asked for directions ____ my new teacher.
Xem đáp án
happened to be
We become stuck in an uncomfortable paradox. Thành ngữ
1:01Chúng ta bị mắc kẹt trong một nghịch lý khó chịu.
stuck in an uncomfortable paradox: mắc kẹt bởi những yêu cầu mâu thuẫn
Stuck in được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: không ai bị mắc kẹt về mặt thể chất. Become stuck in có nghĩa là rơi vào một tình huống khó thoát ra hoặc khó giải quyết. An uncomfortable paradox là một tình huống gây khó chịu do những ý tưởng hoặc yêu cầu có vẻ mâu thuẫn và khó được đáp ứng cùng lúc. Cụm từ này hình dung sự mâu thuẫn như một cái bẫy ngăn cản hành động rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng stuck in a paradox một cách tự nhiên?
- Our rules demand creativity but reject every new idea, so we're stuck in a paradox.
- The drawer will not open, so it is stuck in a paradox.
- I missed the bus, so I am stuck in a paradox.
Xem đáp án
Our rules demand creativity but reject every new idea, so we're stuck in a paradox.
but everything we know of ourselves points to congenital ineptitude. Cụm động từ
1:07nhưng tất cả những gì chúng ta biết về bản thân lại chỉ ra một sự bất tài bẩm sinh.
ambitions have been ignited by greatness: sự vĩ đại thắp lên khát vọng
Trong câu này, ambitions have been ignited by greatness có nghĩa là việc nhìn thấy những thành tựu lớn lao của người khác đã đánh thức hoặc làm mạnh thêm mong muốn đạt được điều quan trọng của những người nói. Ignite tiếp tục một ẩn dụ về lửa: những khát vọng này không thực sự bốc cháy. Cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động have been ignited tập trung vào ambitions và trạng thái đang được tiếp thêm động lực của chúng. By greatness nêu nguyên nhân từ bên ngoài. Mẫu X is ignited by Y có thể diễn tả động lực, sự quan tâm hoặc hy vọng được khơi dậy bởi một trải nghiệm hay tấm gương.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn bị động của ignite và giới từ đúng: After meeting the award-winning scientists, the children's ambitions ____ their achievements.
Xem đáp án
were ignited by
points to: bằng chứng gợi ra một kết luận
Ở đây, points to có nghĩa là “cung cấp bằng chứng cho” hoặc “gợi ra” một kết luận. Everything we know of ourselves được xem là bằng chứng, còn congenital ineptitude là kết luận bi quan. Mẫu evidence, signs hoặc facts + point to + cụm danh từ thường gặp trong phân tích và thảo luận. Nó không miêu tả hành động chỉ tay thật sự; nó sắp xếp thông tin bằng cách liên kết các manh mối với điều mà chúng có vẻ cho thấy.
Luyện tập
Điền cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “gợi ra như một kết luận”: The cracked window ____ a possible break-in.
Xem đáp án
points to
defined as a powerful attraction to perfection
1:16được định nghĩa là một sự thu hút mạnh mẽ đối với sự hoàn hảo
shorn of any mature or sufficient understanding Cách dùng từ
1:19mà thiếu đi bất kỳ sự hiểu biết chín chắn hoặc đầy đủ nào
of what is actually required to attain it. Ngữ pháp
1:22về những gì thực sự cần thiết để đạt được nó.
the perfectionist trap: cái bẫy của chủ nghĩa hoàn hảo
the perfectionist trap là một phép ẩn dụ chỉ việc quá tập trung vào kết quả hoàn hảo đến mức bỏ qua những gì thực sự cần thiết để đạt được kết quả ấy. Trong câu này, “cái bẫy” kết hợp một mục tiêu được lý tưởng hóa với sự thiếu hiểu biết về quá trình dài và khó khăn. Cụm từ này không chỉ trích mọi tiêu chuẩn cao. Nó gọi tên một lối suy nghĩ có thể khiến một người không thể bắt đầu, hoàn thành hoặc nhận ra tiến bộ thực sự, vì bất cứ điều gì chưa hoàn hảo đều có vẻ là thất bại.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất cho the perfectionist trap?
- Một nghệ sĩ piano lặp lại một đoạn khó và chấp nhận rằng tiến bộ cần thời gian.
- Một người viết không chịu bắt đầu bản nháp vì phiên bản đầu tiên có thể không hoàn hảo.
- Một nhóm đặt thời hạn rõ ràng và hoàn thành phiên bản đầu tiên đủ tốt.
Xem đáp án
Một người viết không chịu bắt đầu bản nháp vì phiên bản đầu tiên có thể không hoàn hảo.
shorn of: bị tước bỏ hoặc hoàn toàn thiếu
Trong shorn of any mature or sufficient understanding, shorn of có nghĩa là “hoàn toàn thiếu” hoặc “bị tước bỏ”. Cụm từ này mô tả sức hút của sự hoàn hảo là thiếu sự hiểu biết cần thiết để đạt đến sự hoàn hảo. Shorn là phân từ quá khứ của shear, nhưng cụm từ ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Cấu trúc là shorn of + danh từ và nhấn mạnh rằng một phẩm chất quan trọng đã bị loại bỏ hoặc không tồn tại.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng shorn of với nghĩa “hoàn toàn thiếu một phẩm chất quan trọng”?
- The runner finished one meter shorn of the line.
- The proposal was shorn of any practical detail.
- We stopped shorn of calling the plan a failure.
Xem đáp án
The proposal was shorn of any practical detail.
what is actually required to attain it: điều thực sự cần thiết để đạt được nó
Ở đây, what is actually required to attain it là một mệnh đề danh từ. Nó có nghĩa là những điều, điều kiện hoặc nỗ lực thực sự cần thiết để đạt được mục tiêu đó. What đã đại diện cho điều được yêu cầu, vì vậy không thêm một tân ngữ khác sau required. Cấu trúc what is required to + động từ chuyển sự chú ý từ kết quả mong muốn sang quá trình và những điều kiện cần thiết để đạt được kết quả ấy. Trong câu này, it chỉ perfection.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc dùng để hỏi điều gì thực sự cần thiết nhằm đạt một mục tiêu: Before setting the deadline, let's find out ____ finish the project on time.
Xem đáp án
what is actually required to
Without in any way revealing this or even perhaps being aware of it, Ngữ pháp
1:28Không mảy may tiết lộ điều này hay thậm chí có lẽ là không nhận thức được nó,
Without ... revealing this or ... being aware of it: không tiết lộ và có lẽ cũng không nhận thức được
Without + -ing giới thiệu một hành động hoặc trạng thái không xảy ra nhưng đi kèm với hành động chính. Cụm từ mở đầu này có nghĩa là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau hành động mà không tiết lộ sự thật đó và có lẽ thậm chí không biết đến nó. Một without chi phối cả hai dạng -ing song song: revealing và being aware. In any way làm lời phủ định mạnh hơn, even đánh dấu ý thứ hai là điều đáng ngạc nhiên hơn, còn perhaps làm cho ý đó bớt chắc chắn. Ở đây, this và it cùng chỉ một sự thật.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một without để diễn đạt rằng Lena không thực hiện cả hai hành động?
- Without checking the map or asking for directions, Lena chose a road.
- Without checking the map or to ask for directions, Lena chose a road.
- Without checked the map or asked for directions, Lena chose a road.
Xem đáp án
Without checking the map or asking for directions, Lena chose a road.
our media edits out billions of unremarkable lives Cụm động từ
1:32truyền thông của chúng ta cắt bỏ hàng tỷ những cuộc đời không có gì nổi bật
edits out: loại bỏ trong quá trình biên tập
Edits out là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của cụm động từ edit out. Cụm này có nghĩa là loại bỏ tư liệu khi chuẩn bị video, bài viết, bản ghi âm hoặc nội dung khác. out là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng di chuyển. Ở đây, truyền thông được xem như một người biên tập loại bỏ những cuộc đời bình thường và quãng thời gian thất bại kéo dài phía sau thành công. Cách nói này cho thấy sự trình bày có chọn lọc: người xem thấy kết quả ấn tượng nhưng hầu như không thấy quá trình dẫn đến kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng edit và tiểu từ phù hợp để diễn đạt nghĩa “loại bỏ trong quá trình biên tập”: The documentary team decided to ____ the long pause before release.
Xem đáp án
edit out
but like a normal baseline of achievement.
1:53mà giống như một mức chuẩn bình thường của thành tựu.
serve us up: trình bày nội dung đã chọn cho chúng ta
Serve us up dùng serve up theo nghĩa bóng. Hình ảnh theo nghĩa đen là đặt thức ăn trước mặt ai đó, nhưng khi nói về nội dung, cụm này có nghĩa là trình bày hoặc cung cấp thứ gì đó để mọi người tiếp nhận. Trong cấu trúc serve someone up something, someone là người nhận, còn thứ đứng sau up là nội dung được trình bày. Ở đây, truyền thông đưa cho khán giả một nhóm những khoảnh khắc nổi bật trong sự nghiệp đã được chọn lựa kỹ. Cách diễn đạt này có thể mang sắc thái phê bình nhẹ vì nó mô tả khán giả như đang được trao một lựa chọn đã chuẩn bị sẵn, thay vì được nhìn thấy toàn bộ thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng serve, us và tiểu từ phù hợp để diễn đạt nghĩa “trình bày nội dung cho chúng ta”: Every morning, the app ____ a short list of popular stories.
Xem đáp án
serves us up
curated selection: một tập hợp được chủ động lựa chọn
Curated selection có nghĩa là một tập hợp được ai đó chủ động lựa chọn và sắp xếp, chứ không phải mọi thứ hiện có hay một mẫu trung lập. Trong câu này, việc chọn lọc ưu tiên những khoảnh khắc đỉnh cao trong sự nghiệp. Vì vậy, cụm từ này cho thấy hành động ít được nhìn thấy là giữ lại một số ví dụ và loại bỏ những ví dụ khác, qua đó có thể định hình điều gì trông có vẻ bình thường.
Luyện tập
Một ứng dụng tin tức nói rằng họ cung cấp “a curated selection of stories”. Cụm từ này trực tiếp cho biết điều gì?
- Ứng dụng có mọi tin bài đang tồn tại.
- Các tin bài đã được chủ động lựa chọn và sắp xếp.
- Các tin bài đã được chọn bằng một phương pháp ngẫu nhiên.
Xem đáp án
Các tin bài đã được chủ động lựa chọn và sắp xếp.
not like A, but like B: thay một khung nhìn bằng khung nhìn khác
Cấu trúc đi đôi not like A, but like B bác bỏ một cách nhìn về sự vật rồi thay bằng một cách nhìn khác. Việc lặp lại like giữ A và B song song như hai phép so sánh hoặc hai khung nhìn. Ở đây, end up seeming chi phối cả hai phần: những khoảnh khắc đỉnh cao trong sự nghiệp trông không giống các ngoại lệ cực đoan mà giống một mức chuẩn bình thường. Câu này mô tả một vẻ bề ngoài gây hiểu lầm; nó không khẳng định B là sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đi đôi not like ... but like: After the renovation, the apartment felt ____ the old place with new paint, ____ a completely new home.
Xem đáp án
not like · but like
because all those who we happen to hear about really are successes, Cụm từ
2:00bởi vì tất cả những người mà chúng ta tình cờ nghe đến đều thực sự là những người thành công,
appear as though + mệnh đề
Appear as though + mệnh đề có nghĩa là “có vẻ như một điều gì đó là thật”. Cấu trúc này diễn tả ấn tượng dựa trên những gì nhìn thấy hoặc biết được, chứ không phải một sự thật mà người nói xác nhận. Ở đây, ấn tượng được tạo ra là mọi người đều thành công. Vì câu sau đó giải thích ấn tượng này hình thành như thế nào, cách diễn đạt vẫn để ngỏ khả năng thực tế có thể khác.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: From the outside, it may ____ the house is empty, but the family is away for one day.
Xem đáp án
appear as though
happen to hear about
Trong happen to hear about, happen to + động từ có nghĩa là làm điều gì đó một cách tình cờ hoặc do hoàn cảnh đưa đến, chứ không phải theo kế hoạch. Hear about có nghĩa là nhận được thông tin về một người hoặc sự việc. Ở đây, cụm từ giới hạn nhóm người ở những người tình cờ lọt vào sự chú ý của chúng ta. Nó không có nghĩa là có chuyện gì xảy ra với họ, đồng thời nhắc rằng những người ta nghe nói đến có thể không đại diện cho tất cả mọi người.
Luyện tập
Trong cụm “the people we happen to hear about”, ý nghĩa nào được diễn đạt?
- Những người đã gặp một chuyện nào đó
- Những người tình cờ hoặc do hoàn cảnh mà lọt vào sự chú ý của chúng ta
- Những người đã liên lạc trực tiếp với chúng ta
Xem đáp án
Những người tình cờ hoặc do hoàn cảnh mà lọt vào sự chú ý của chúng ta
the oceans of tears and despair như một ẩn dụ phóng đại
Cụm the oceans of tears and despair không miêu tả một vùng nước có thật. Đây là phép ẩn dụ được nhấn mạnh bằng sự phóng đại: oceans gợi ra một lượng nước mắt, đau khổ và tuyệt vọng lớn đến mức choáng ngợp. Trong câu này, hình ảnh ấy nhắc ta rằng những người được xem là thành công có thể bị bao quanh bởi nỗi đau sâu sắc mà các câu chuyện thành công của họ không thể hiện. Nói chung, một vật thể khổng lồ như đại dương có thể khiến quy mô của một cảm xúc trở nên mênh mông.
Luyện tập
the oceans of tears and despair có nghĩa là gì trong câu này?
- Một vùng biển có thật mà những người thành công đã vượt qua
- Một lượng đau khổ và tuyệt vọng lớn đến choáng ngợp
- Một khoảng thời gian thất vọng bình thường và ngắn ngủi
Xem đáp án
Một lượng đau khổ và tuyệt vọng lớn đến choáng ngợp
Sự tương phản góc nhìn trong from the inside ... on the outside
From the inside trình bày những vật lộn của chính ta như một trải nghiệm thực sự đã sống qua: ta biết rõ chi tiết vì chính ta là người trải qua chúng. On the outside trình bày những câu chuyện thành tựu của người khác như vẻ bề ngoài, nơi nỗi đau có thể bị che giấu. Cặp cụm từ này tổ chức sự tương phản giữa hiểu biết từ bên trong và hình ảnh được thể hiện ra ngoài. Sự tương phản ấy giải thích tình trạng mất cân bằng: ta tiếp cận đầy đủ nỗi đau của mình nhưng chỉ nhìn thấy bề mặt được trau chuốt của thành công người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cặp cụm từ trong bài học: We experience our own worries ____, but we see only how other people's lives look ____.
Xem đáp án
from the inside · on the outside
pain-free narratives of achievement: những câu chuyện bóng bẩy che giấu sự vật lộn
Từ ghép pain-free có nghĩa là “không đau đớn”. Ở đây, nó bổ nghĩa cho narratives, vì vậy câu không trực tiếp khẳng định rằng bản thân thành tựu ấy đạt được mà không có đau khổ. Nó mô tả phiên bản của sự thành công được cho mọi người thấy. Cụm từ này mang nghĩa bóng và sắc thái phê phán: các câu chuyện có vẻ suôn sẻ vì những vật lộn, thất bại và đau khổ đã bị lược bỏ. Apparently cho biết đây chỉ là vẻ ngoài, không phải toàn bộ sự thật.
Luyện tập
Trong câu này, pain-free narratives of achievement gợi ra điều gì?
- Những câu chuyện nói rằng nên tránh đạt được thành tựu
- Những câu chuyện mà không ai đạt được điều gì
- Những câu chuyện y khoa về phương pháp điều trị không gây đau
- Những câu chuyện thành công khiến thành tựu có vẻ đạt được mà không cần vật lộn
Xem đáp án
Những câu chuyện thành công khiến thành tựu có vẻ đạt được mà không cần vật lộn
largely because we have not seen the early drafts of those we admire.
2:26phần lớn là do chúng ta chưa từng nhìn thấy những bản nháp đầu tiên của những người mà ta ngưỡng mộ.
the horrors of our early drafts: sự tự phê bình được diễn đạt đầy kịch tính
The horrors of our early drafts là một cách cố ý nói quá. Horrors có thể chỉ những điều thực sự khủng khiếp, nhưng ở đây nó nói đến những phần của bản nháp khiến người viết cảm thấy quá tệ, xấu hổ hoặc không muốn nhìn lại. Lối nói cường điệu này thể hiện sự phán xét khắt khe đối với bản thân, chứ không phải nguy hiểm hay tổn hại có thật. Dạng số nhiều horrors khiến các khuyết điểm giống như cả một tập hợp những điều kinh khủng, dù bản nháp đầu tiên chưa hoàn hảo là chuyện bình thường.
Luyện tập
The horrors of our early drafts có nghĩa là gì trong câu này?
- Các bản nháp mô tả những thảm họa và sự kiện bạo lực có thật.
- Người viết cảm thấy những phiên bản đầu còn thô là quá tệ hoặc đáng xấu hổ.
- Người viết tự hào vì các phiên bản đầu tiên đã hoàn hảo.
- Những bản nháp đầu tiên đã biến mất và không thể tìm thấy.
Xem đáp án
Người viết cảm thấy những phiên bản đầu còn thô là quá tệ hoặc đáng xấu hổ.
of how many difficulties lie behind everything Cụm động từ
2:33về việc có bao nhiêu khó khăn nằm đằng sau mọi thứ
lie behind: nguyên nhân ẩn sau một kết quả dễ thấy
Ở đây, lie behind có nghĩa là “tồn tại nhưng không lộ ra với vai trò là nguyên nhân sâu xa hoặc bối cảnh”. Những khó khăn không nằm ở phía sau một vật nào theo nghĩa vị trí, và lie cũng không có nghĩa là “nói dối”. Câu này hướng chúng ta chú ý đến những vấn đề ẩn dưới một thành quả có vẻ đáng noi theo. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là yếu tố + lie behind + kết quả nhìn thấy được. Mẫu này giúp giải thích rằng điều ta thấy được tạo nên bởi những nguyên nhân, nỗ lực hoặc quá trình lịch sử ít được nhìn thấy hơn.
Luyện tập
Trong câu “Years of practice lie behind her confident performance,” lie behind có nghĩa là gì?
- Đó là những yếu tố ẩn đã góp phần tạo nên màn trình diễn.
- Chúng nằm ở phía sau người biểu diễn theo nghĩa vị trí.
- Đó là những lời nói sai về màn trình diễn.
Xem đáp án
Đó là những yếu tố ẩn đã góp phần tạo nên màn trình diễn.
and there see the anguish, wrecked early versions
2:44và ở đó chứng kiến sự thống khổ, những phiên bản đầu tiên bị phá hỏng
should not ... should ...: thay một góc nhìn bằng một góc nhìn khác
Mẫu lặp should not ... should ... sắp xếp thông tin theo cách sửa lại một quan điểm. Phần đầu bác bỏ nguồn bằng chứng thường được chú ý—những kiệt tác đã hoàn thiện—còn phần sau chuyển sự chú ý sang xưởng vẽ và quá trình sáng tạo khó khăn. Điều này không thực sự cấm việc đến bảo tàng. Nó đưa ra một cách tốt hơn để hiểu thành tựu: đừng chỉ nghiên cứu kết quả đã được trau chuốt; hãy nhìn vào quá trình không hoàn hảo đã tạo ra kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu sửa cách làm cũ và đưa ra phương án thay thế bằng should: “To understand the problem, we ____ study only the final report; we ____ examine the earlier drafts.”
Xem đáp án
should not · should
broke down với nghĩa mất kiểm soát cảm xúc
Trong câu này, broke down có nghĩa là mất kiểm soát cảm xúc. Cụm and wept theo sau cho thấy rõ nghĩa liên quan đến cảm xúc: người nghệ sĩ không thể giữ bình tĩnh được nữa và bắt đầu khóc. Khi chủ ngữ là một người, break down có thể diễn tả phản ứng mạnh trước nỗi buồn, áp lực, sợ hãi hoặc kiệt sức. Cụm này nói đến việc mất bình tĩnh, chứ không chỉ là hơi buồn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của break down với nghĩa mất kiểm soát cảm xúc: After hours of trying to stay calm, Leo finally ____ and cried.
Xem đáp án
broke down
before they received their first proper commission. Cách dùng từ
2:53trước khi họ nhận được một lời ủy thác đàng hoàng đầu tiên.
how long it took ... before ... trong mệnh đề lồng
How long it took the architect before they received their first proper commission là một mệnh đề how lồng trong câu sau focus on. Nó biến độ dài thời gian chờ đợi của kiến trúc sư thành thông tin cần chú ý. Mẫu có thể tái sử dụng là how long it took + người + before + sự việc cuối cùng đã xảy ra. Vì đây là mệnh đề lồng chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự câu trần thuật it took, không phải did it take. Before giới thiệu sự việc cuối cùng đã xảy ra, còn they số ít chỉ lại the architect.
Luyện tập
Chọn mệnh đề lồng tự nhiên để hoàn thành câu: We discussed ____ before Maya got her first lead role.
- how long it take Maya
- how long did it take Maya
- how long it took Maya
Xem đáp án
how long it took Maya
Proper commission: một dự án chuyên nghiệp thực sự
Ở đây, a proper commission là một dự án được giao chính thức và đúng nghĩa chuyên nghiệp: khách hàng chính thức yêu cầu kiến trúc sư thiết kế một thứ gì đó, thường là có trả phí. Proper cho thấy công việc này đủ quan trọng và được công nhận là một dự án nghề nghiệp thực sự, chứ không chỉ là việc giúp đỡ nhỏ hay bài tập thực hành. Nhận được proper commission đầu tiên thường là một bước đột phá trong sự nghiệp. Vì vậy, how long it took nhấn mạnh kiến trúc sư đã phải chờ bao lâu mới được công nhận về chuyên môn.
Luyện tập
Trong câu "After years of small unpaid designs, she received her first proper commission from a museum," proper commission có nghĩa là gì?
- Một dự án thiết kế chuyên nghiệp thực sự do khách hàng giao
- Khoản tiền được cộng vào lương vì thực hiện một giao dịch bán hàng
- Một ủy ban chính thức đánh giá các kiến trúc sư
- Một mệnh lệnh nghiêm khắc do chính phủ ban hành
Xem đáp án
Một dự án thiết kế chuyên nghiệp thực sự do khách hàng giao
We need to dig out the early stories Cụm động từ
2:58Chúng ta cần đào sâu vào những câu chuyện ban đầu
Dig out: tốn công tìm lại thứ bị che giấu
Dig out có nghĩa là tìm và lấy lại một thứ đang bị che giấu, bị lãng quên, được cất đi hoặc khó tiếp cận. Cụm này thường nhấn mạnh việc tìm kiếm và công sức nhiều hơn từ chung find. Hành động dig ở đây có thể mang nghĩa bóng. Truyện, hồ sơ, ảnh và ký ức có thể như bị “chôn vùi” trong kho lưu trữ hoặc tập tin cũ, nên dig out diễn tả việc tìm kiếm như đưa chúng trở lại chỗ có thể nhìn thấy hoặc sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này mang nghĩa “lấy lại một thứ cũ và khó tìm”: For the school anniversary, we had to ____ photos from a box in the attic.
Xem đáp án
dig out
how many failures the entrepreneur had to endure.
3:02nhà doanh nghiệp đã phải chịu đựng bao nhiêu thất bại.
examine more closely: xem xét kỹ hơn
Trong câu này, examine more closely có nghĩa là nghiên cứu bằng chứng kỹ lưỡng và chi tiết hơn. Closely cho biết việc xem xét được thực hiện như thế nào; nó không nói về khoảng cách vật lý. Cụm từ này thường báo hiệu sự chuyển đổi từ cái nhìn tổng quát sang phân tích sâu hơn: trước tiên nhận ra một khuôn mẫu, sau đó examine it more closely để hiểu các chi tiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nghiên cứu chi tiết hơn”: The reviewers will ____ the evidence before making a decision.
Xem đáp án
examine more closely
We need to recognize the legitimate and necessary role of failure, Mạch ý
3:06Chúng ta cần nhận ra vai trò hợp lý và cần thiết của sự thất bại,
the legitimate and necessary role of failure: vai trò chính đáng và cần thiết của thất bại
Cụm danh từ the legitimate and necessary role of failure trình bày thất bại như một điều có vị trí chính đáng và chức năng cần thiết trong việc học hỏi hoặc tiến bộ. Ở đây, legitimate có nghĩa là hợp lý hoặc đáng được chấp nhận, không nhất thiết liên quan đến pháp luật. Bằng cách yêu cầu người nghe công nhận vai trò đó, người nói chuyển lập luận từ việc chỉ xem thất bại là một vấn đề sang xem thất bại có thể đóng góp điều gì. Điều này không khẳng định rằng mọi thất bại đều tốt hoặc nên được tìm kiếm.
Luyện tập
Cụm từ the legitimate and necessary role of failure có tác dụng gì trong lập luận?
- Cụm từ nói rằng mọi thất bại đều là yêu cầu của pháp luật.
- Cụm từ yêu cầu người nghe tránh mọi thất bại.
- Cụm từ trình bày thất bại như một điều có chức năng chính đáng và cần thiết.
Xem đáp án
Cụm từ trình bày thất bại như một điều có chức năng chính đáng và cần thiết.
Cho phép bản thân làm mọi việc theo cách chưa thật hoàn hảo
Allow ourselves to do có nghĩa là cho phép chính mình làm một việc gì đó. Đại từ phản thân ourselves cho thấy người cho phép và người được cho phép là cùng một nhóm, tức là we. Ở đây, quite imperfectly diễn tả cách chúng ta làm mọi việc. Cụm này không gắn cho bản thân things nhãn “kém” vĩnh viễn. Trong câu đầy đủ, allow song song với recognize và cả hai đều nằm sau We need to: chúng ta cần công nhận vai trò của thất bại và cho phép bản thân hành động chưa hoàn hảo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng allow + đại từ phản thân + to: I know my first draft will be rough, so I will ____ write it imperfectly.
Xem đáp án
allow myself to
to do something that others will consider a spontaneous success. Thành ngữ
3:21để làm một điều gì đó mà những người khác sẽ coi là một thành công tự nhiên.
Như một cái giá mà chúng ta không thể tránh việc phải trả
Ở đây, as trình bày quãng thời gian dài luyện tập chưa hoàn hảo như a price, tức một chi phí hoặc sự hy sinh cần chấp nhận để đổi lấy cơ hội trong tương lai. Price mang nghĩa ẩn dụ, không phải một khoản tiền. Cụm we cannot avoid paying mô tả price và khiến cái giá đó mang vẻ không thể tránh khỏi; về ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ. Câu này nói đến một cơ hội chứ không hứa rằng thành công chắc chắn sẽ đến.
Luyện tập
Trong câu “Years of training are a price she cannot avoid paying for a chance to compete,” cụm a price she cannot avoid paying có nghĩa là gì?
- Nhiều năm luyện tập là sự hy sinh cần thiết để có được cơ hội đó.
- Nhiều năm luyện tập bảo đảm rằng cô ấy sẽ thắng.
- Cô ấy phải thực sự trả tiền trước khi thi đấu.
Xem đáp án
Nhiều năm luyện tập là sự hy sinh cần thiết để có được cơ hội đó.
Sự mỉa mai trong “a spontaneous success”
Theo nghĩa thông thường, spontaneous có nghĩa là xảy ra một cách tự nhiên hoặc không được lên kế hoạch trước. Ở đây, từ này mô tả thành công trông như thế nào trong mắt người khác, chứ không phải nó thực sự đã diễn ra như thế nào. Cụm perhaps in many decades tạo ra sự mỉa mai: thành quả có thể cần nhiều năm nỗ lực, nhưng người chỉ nhìn thấy kết quả cuối cùng có thể gọi nó là spontaneous. Ý tưởng có thể áp dụng ở tình huống khác là sự tương phản giữa một quá trình dài bị che khuất và thành công có vẻ như đến tức thì.
Luyện tập
Trong câu này, a spontaneous success gợi ra điều gì?
- Trong mắt người khác, nó chỉ có vẻ không được lên kế hoạch và xảy ra đột ngột, dù thực tế cần nhiều năm nỗ lực.
- Nó xảy ra mà không có bất kỳ kế hoạch hay nỗ lực nào trước đó.
- Nó thành công vì mọi người đều hành động mà không suy nghĩ.
Xem đáp án
Trong mắt người khác, nó chỉ có vẻ không được lên kế hoạch và xảy ra đột ngột, dù thực tế cần nhiều năm nỗ lực.