Xác Tàu Đắm Được Săn Lùng Nhiều Nhất: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.712 từ 172 từ/phút

Giới thiệu: Mel Fisher tìm xác tàu Atocha bằng hồ sơ và thiết bị tự chế, rồi trải qua tranh chấp pháp lý trước khi phát hiện tàu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “cargo manifest,” là thuật ngữ hàng hải chỉ danh sách hàng chính thức của tàu. Nó cho thấy trọng lượng, số sê-ri và chữ khắc trở thành bằng chứng ra sao. 2. “Not only did this clear up the muddy waters perfectly,” minh họa ngữ pháp và mẫu câu: Not only đứng đầu làm đảo trợ động từ với chủ ngữ và báo hiệu kết quả khác. 3. “the mother lode.” là thành ngữ và cách nói hình tượng từ khai mỏ, chỉ mạch chính giàu nhất. Ở đây nó gọi phần kho báu tập trung và khép lại ẩn dụ câu chuyện.

Nội dung bài học

It's a cold stormy night just off the coast of Florida in 1622.

0:00

Đó là một đêm giông bão lạnh giá ngoài khơi Florida vào năm 1622.

A Spanish cargo ship full of gold and silver

0:05

Một tàu chở hàng của Tây Ban Nha chứa đầy vàng và bạc

is desperately trying to make its way back to Spain. Cụm từ

0:08

đang tuyệt vọng tìm cách quay trở lại Tây Ban Nha.

Cụm từ

make its way back to: di chuyển trở lại một nơi

Trong make its way back to Spain, make không có nghĩa là “tạo ra”, còn way không chỉ một con đường cụ thể. Cả cụm có nghĩa là “di chuyển trở lại về phía Tây Ban Nha”, và its chỉ con tàu. Cấu trúc make one's way + hướng hoặc địa điểm tập trung vào quá trình di chuyển, thường gợi đến khoảng cách, khó khăn hoặc chướng ngại vật. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I make my way, we make our way và the ship makes its way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make our way back to: After exploring the old town, we ____ the hotel before dark.

Xem đáp án

made our way back to

But as it passes through the Straits of Florida,

0:11

Nhưng khi nó đi qua eo biển Florida,

it sails directly into a hurricane.

0:14

nó lại đi thẳng vào một cơn bão.

Its masts are torn apart,

0:17

Cột buồm của nó bị xé toạc,

its rudder gets ripped off by the waves,

0:18

bánh lái của nó bị sóng cuốn trôi,

and within minutes

0:20

và chỉ trong vài phút

the Atocha is brought down.

0:22

tàu Atocha đã bị chìm.

According to records, Cụm từ

0:24

Theo hồ sơ ghi chép,

Cụm từ

According to records: nêu nguồn thông tin

According to records giới thiệu records là nguồn của thông tin xuất hiện sau đó. Cụm này cho người nghe biết rằng “đây là điều các ghi chép nói”, thay vì trình bày thông tin như phát hiện hoặc ý kiến riêng của người nói. Cấu trúc là according to + nguồn, sau đó là thông tin được thuật lại. Ở đây, records chỉ các ghi chép lịch sử bằng văn bản, không phải những hướng dẫn mà ai đó phải tuân theo.

Luyện tập

Câu nào quy lời khẳng định về điều một nguồn đã nêu một cách trực tiếp nhất?

  1. Based on the museum's website, I designed a new ticket page.
  2. In accordance with the museum's rules, visitors left their bags outside.
  3. According to the museum's website, entry is free on Sundays.
Xem đáp án

According to the museum's website, entry is free on Sundays.

at least $500 million worth of treasure

0:25

số kho báu trị giá ít nhất 500 triệu đô la

went down that night,

0:29

đã chìm xuống vào đêm đó,

and its location eventually became a complete mystery.

0:30

và vị trí của nó cuối cùng trở thành một bí ẩn hoàn toàn.

But more than three centuries later,

0:33

Nhưng hơn ba thế kỷ sau,

after sitting at the bottom of the ocean,

0:36

sau khi nằm dưới đáy đại dương,

the mother lode of all treasure

0:38

kho báu mẹ của mọi kho báu

was finally discovered,

0:40

cuối cùng đã được khám phá,

and it proved to be more valuable than ever imagined.

0:41

và nó được chứng minh là có giá trị hơn bao giờ hết.

We modeled the entire thing to show you how one man and his team

0:45

Chúng tôi đã mô phỏng toàn bộ sự việc để cho bạn thấy một người đàn ông và nhóm của ông

of DIY treasure hunters

0:49

gồm những thợ săn kho báu nghiệp dư

spent decades searching for the ship,

0:51

đã dành nhiều thập kỷ tìm kiếm con tàu như thế nào,

and how their genius engineering

0:53

và cách mà kỹ thuật thiên tài của họ

and an old document

0:55

cùng một tài liệu cũ

eventually led them to the most valuable shipwreck in history.

0:57

cuối cùng đã dẫn họ đến vụ đắm tàu có giá trị nhất trong lịch sử.

When the Atocha went down that fateful evening,

1:01

Khi tàu Atocha chìm xuống vào buổi tối định mệnh đó,

it ended up on a shallow reef Cụm động từ

1:04

nó đã kết thúc trên một rạn san hô nông

Cụm động từ

ended up on: tới một địa điểm cuối cùng ngoài dự kiến

End up diễn tả trạng thái cuối cùng sau một quá trình hoặc một chuỗi sự việc, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc dự đoán trước. Ở đây, ended up có nghĩa là vật đó cuối cùng nằm lại ở một nơi nào đó. Giới từ on giới thiệu bề mặt hoặc địa điểm mà vật đó dừng lại: on a shallow reef. Cấu trúc có thể áp dụng là end up + cụm từ chỉ địa điểm, như end up on an island hoặc end up in the wrong room.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up và giới từ đúng: After following the wrong directions, we ____ a narrow mountain road.

Xem đáp án

ended up on

in the Florida Keys,

1:06

ở Florida Keys,

a 200-mile stretch of tiny islands.

1:07

một dải đảo nhỏ trải dài 200 dặm.

At the time,

1:10

Vào thời điểm đó,

the location of the ship was known,

1:10

vị trí của con tàu đã được biết đến,

but just a few weeks later,

1:12

nhưng chỉ vài tuần sau,

a second hurricane ripped the ship apart,

1:14

một cơn bão thứ hai đã xé nát con tàu,

leaving a trail of debris Ngữ pháp

1:17

để lại một vệt mảnh vỡ

across the ocean floor.

1:18

dọc theo đáy đại dương.

Ngữ pháp

leaving a trail of debris: thêm kết quả bằng -ing

Dấu phẩy theo sau bởi leaving mở đầu một cụm -ing chỉ kết quả. Cụm này bổ sung hậu quả trực tiếp của toàn bộ sự việc đứng trước dấu phẩy: cơn bão xé toạc con tàu và kết quả là một dải mảnh vỡ còn lại. Cụm leaving liên hệ với toàn bộ sự việc trước đó, không phải với debris. Mẫu mệnh đề hoàn chỉnh + dấu phẩy + cụm -ing giúp văn kể chuyện và giải thích nối một hành động với kết quả của nó mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing ở cuối để thể hiện một kết quả trực tiếp?

  1. The workers cleared the road, working all morning.
  2. Hearing the thunder, Maya closed the window.
  3. The storm knocked down several trees, blocking the road.
Xem đáp án

The storm knocked down several trees, blocking the road.

The location of the Atocha seemed to be lost forever.

1:20

Vị trí của con tàu Atocha dường như đã bị mất vĩnh viễn.

But records of its treasure were never forgotten.

1:24

Nhưng những ghi chép về kho báu của nó không bao giờ bị lãng quên.

According to its cargo manifest, Văn hóa

1:27

Theo bản kê khai hàng hóa của nó,

Văn hóa

cargo manifest: bản kê chính thức về hàng hóa trên tàu

Cargo manifest là tài liệu chính thức liệt kê hàng hóa được chở bằng tàu thủy hoặc máy bay. Trong câu này, according to its cargo manifest cho biết thông tin được lấy từ tài liệu đó. Ở đây, manifest là danh từ có nghĩa là danh sách chính thức, không phải động từ manifest mang nghĩa thể hiện hoặc trở nên rõ ràng. Các chi tiết như số lượng, trọng lượng và dấu hiệu nhận dạng có thể được đối chiếu với bản kê này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tên chính thức của danh sách hàng hóa được tàu vận chuyển: The customs officer checked the cargo ____ before unloading began.

Xem đáp án

manifest

it was holding 150 gold bars,

1:29

nó đang chứa 150 thỏi vàng,

1,000 silver bars,

1:32

1.000 thỏi bạc,

and more than 50 chests full of coins.

1:34

và hơn 50 rương đầy tiền xu.

All in all, Mạch ý

1:37

Nhìn chung,

Mạch ý

All in all: báo hiệu một kết luận tổng quát

All in all là dấu hiệu diễn ngôn được dùng sau khi đã xem xét một số sự việc hoặc chi tiết. Cụm này báo cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ các phần riêng lẻ sang một nhận định hoặc kết luận tổng quát. Cụm này thường đứng ở đầu câu kết luận và theo sau là dấu phẩy: All in all, .... Nó không thêm một mục mới vào danh sách mà gộp các thông tin trước đó lại.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để bắt đầu câu cuối và báo hiệu một nhận định tổng quát? The hotel was small but clean, the staff were kind, and the location was excellent. _____, it was a good place to stay.

  1. In all
  2. After all
  3. All in all
Xem đáp án

All in all

the treasure would be worth at least half a billion dollars today.

1:38

kho báu này ngày nay sẽ trị giá ít nhất nửa tỷ đô la.

All someone had to do Ngữ pháp

1:42

Tất cả những gì ai đó phải làm

was find it.

1:43

là tìm ra nó.

Ngữ pháp

All someone had to do was find it: một hành động duy nhất cần làm

Khung All + chủ ngữ + had to do + was + động từ nguyên mẫu không to rút gọn một yêu cầu thành một hành động. Ở đây, find là động từ nguyên mẫu sau was; trong khung này, không thêm to và không dùng dạng -ing. Trong ngữ cảnh, câu này cố ý làm cho một cuộc tìm kiếm rất khó nghe có vẻ đơn giản: tìm ra nó được trình bày như bước duy nhất còn lại. Cùng một khung có thể nêu yêu cầu một cách trung lập hoặc tạo hiệu ứng “nói thì dễ, làm mới khó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung bốn từ mang nghĩa “hành động duy nhất cần làm”: All Mia ____ press the green button.

Xem đáp án

had to do was

That's where American treasure hunter Mạch ý

1:44

Đó là lúc thợ săn kho báu người Mỹ

Mel Fisher came in.

1:46

Mel Fisher xuất hiện.

Mạch ý

That's where ... came in: giới thiệu nhân tố hỗ trợ then chốt

That's where X came in nhắc lại vấn đề hoặc chỗ còn thiếu vừa được đề cập, rồi giới thiệu X là người, công cụ hoặc ý tưởng trở nên quan trọng. Where ở đây có nghĩa là “trong tình huống đó” hoặc “tại điểm đó trong lời giải thích”, không nhất thiết là một địa điểm thực tế. Came in ở đây cũng không mang nghĩa đen; nó có nghĩa là “bắt đầu tham gia” hoặc “bắt đầu đóng một vai trò hữu ích”. Khung này chuyển câu chuyện từ khó khăn làm nền sang người hoặc yếu tố có thể giải quyết khó khăn đó.

Luyện tập

Vấn đề là thiếu hiểu biết về địa phương, chứ không phải thời gian hay địa điểm người hướng dẫn đến. Câu nào tạo ra sự chuyển tiếp đúng ý?

  1. We needed local knowledge. That's where our guide came in.
  2. We needed local knowledge. Our guide came in through the side door.
  3. We needed local knowledge. That's when our guide came in.
Xem đáp án

We needed local knowledge. That's where our guide came in.

He had spent his entire life diving,

1:48

Ông đã dành cả đời để lặn,

and along with his wife

1:51

và cùng với vợ mình

ran a diving school in California,

1:52

điều hành một trường dạy lặn ở California,

teaching more than 60,000 people

1:54

dạy cho hơn 60.000 người

how to dive.

1:56

cách lặn.

With the allure of the Atocha

1:58

Với sức hấp dẫn của con tàu Atocha

sitting in the Florida Keys,

1:59

đang nằm ở Florida Keys,

Mel and his family

2:01

Mel và gia đình ông

moved across the country

2:02

đã chuyển đến nửa kia của đất nước

in search for its treasure.

2:04

để tìm kiếm kho báu của nó.

With little more than a boat and some metal detectors, Cụm từ

2:05

Với không gì hơn một chiếc thuyền và một vài máy dò kim loại,

Cụm từ

With little more than: hầu như chỉ có những nguồn lực được nêu

With little more than + cụm danh từ có nghĩa là “chỉ có những nguồn lực được nêu ra và hầu như không có gì khác”. Ở đây, chiếc thuyền và các máy dò kim loại được trình bày như gần như toàn bộ những gì sẵn có, nên cụm từ này nhấn mạnh một điểm khởi đầu rất hạn chế. Little không chỉ đơn giản dùng để đếm các danh từ theo sau. Toàn bộ cấu trúc little more than làm giảm quy mô của những gì sẵn có và thường tạo tiền đề để đối chiếu với thành quả đạt được sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chỉ có những nguồn lực được nêu ra và hầu như không có gì khác”: The hikers began the trip ____ a paper map and one flashlight.

Xem đáp án

with little more than

they began their search in an area

2:08

họ bắt đầu cuộc tìm kiếm ở một khu vực

called the Matecumbe Keys,

2:10

được gọi là Matecumbe Keys,

which had been mentioned in several documents.

2:12

nơi đã được nhắc đến trong một số tài liệu.

But after a year of searching

2:14

Nhưng sau một năm tìm kiếm

and more than 100,000 miles covered,

2:16

và đi qua hơn 100.000 dặm,

they hadn't found a single thing. Ngữ pháp

2:19

họ vẫn chưa tìm thấy một thứ gì.

Ngữ pháp

hadn't found a single thing: chưa tìm thấy lấy một thứ gì

Trong cụm phủ định hadn't found a single thing, a single thing nằm trong phạm vi phủ định của not. Cụm này có nghĩa là “hoàn toàn chưa tìm thấy gì”, chứ không phải “đã tìm thấy một thứ”. Single làm ý nghĩa mạnh hơn: thậm chí một món cũng chưa được tìm thấy. Hadn't found là thì quá khứ hoàn thành. Nó đặt tình trạng hoàn toàn không có kết quả này trước một thời điểm hoặc sự kiện quá khứ khác trong câu chuyện. Mẫu có thể áp dụng lại là hadn't + quá khứ phân từ + a single + danh từ số ít, kết hợp việc chỉ thời điểm quá khứ sớm hơn với sự nhấn mạnh rằng số lượng bằng không.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng trước cuộc họp, thậm chí một món đồ cũng chưa được tìm thấy?

  1. Before the meeting, they hadn't found the main thing.
  2. Before the meeting, they hadn't found a single thing.
  3. Before the meeting, they had found a single thing.
Xem đáp án

Before the meeting, they hadn't found a single thing.

To many,

2:21

Đối với nhiều người,

finding the Atocha in this vast expanse of ocean

2:22

việc tìm thấy con tàu Atocha trong vùng đại dương bao la này

was an impossible task.

2:25

là một nhiệm vụ bất khả thi.

But Mel had a secret weapon: Thành ngữ

2:27

Nhưng Mel có một vũ khí bí mật:

historian Eugene Lyon.

2:29

nhà sử học Eugene Lyon.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của secret weapon: một lợi thế tiềm ẩn

Ở đây, secret weapon là một phép ẩn dụ chỉ một người hoặc nguồn lực mang lại lợi thế mạnh mẽ mà trước đó chưa được nhận ra. Eugene Lyon không phải là vũ khí; khả năng nghiên cứu lịch sử của ông mới là lợi thế đặc biệt mà Mel có thể sử dụng. Cụm từ này thường giới thiệu nhân vật, ý tưởng hoặc kỹ năng quan trọng đứng sau một kế hoạch. "Secret" có thể chỉ đơn giản là người khác không biết hoặc không ngờ tới lợi thế đó, chứ không nhất thiết là nó thực sự được giữ bí mật.

Luyện tập

secret weapon có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một bí mật mà Eugene Lyon từ chối chia sẻ
  2. Một vũ khí quân sự thuộc sở hữu của Eugene Lyon
  3. Một lợi thế ẩn dưới hình thức nhà sử học Eugene Lyon
Xem đáp án

Một lợi thế ẩn dưới hình thức nhà sử học Eugene Lyon

In order to learn more about where the Atocha sank,

2:31

Để tìm hiểu thêm về nơi con tàu Atocha bị chìm,

he went to the Spanish archives in Seville

2:34

ông đã đến kho lưu trữ của Tây Ban Nha ở Seville

and came across this document. Cụm động từ

2:36

và tình cờ thấy tài liệu này.

Cụm động từ

came across với nghĩa tình cờ tìm thấy

Trong câu này, came across có nghĩa là tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp một thứ gì đó. Nhà sử học đang nghiên cứu trong kho lưu trữ và bất ngờ tìm thấy tài liệu này. Come across không thể tách rời khi mang nghĩa này: dùng come across + danh từ, như trong come across a document. Ở thì quá khứ, come đổi thành came.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm động từ come across: While clearing a cupboard, I ____ an old school photograph.

Xem đáp án

came across

Dated just 4 years after the ship went down, Ngữ pháp

2:38

Được ghi ngày chỉ 4 năm sau khi con tàu bị chìm,

it mentioned that a search had taken place Cụm từ

2:41

nó đề cập rằng một cuộc tìm kiếm đã diễn ra

Ngữ pháp

Dated ... như cụm bị động rút gọn ở đầu câu

Ở đây, Dated just 4 years after the ship went down là phần mô tả bị động rút gọn về tài liệu, tương đương với the document was dated just four years after the ship went down. Cụm này cho biết ngày ghi trên tài liệu thuộc thời điểm nào; nó không mô tả con tàu hay cuộc tìm kiếm. Khi đứng đầu câu, một cụm quá khứ phân từ như Dated ... bổ sung thông tin nền cho chủ ngữ theo sau. Ở đây, it chỉ trở lại document, nên tài liệu là thứ được ghi ngày.

Luyện tập

Cụm mở đầu Dated just 4 years after the ship went down cho chúng ta biết điều gì?

  1. Ngày trên tài liệu chỉ muộn hơn vụ chìm tàu bốn năm.
  2. Cuộc tìm kiếm kéo dài đúng bốn năm.
  3. Con tàu chìm bốn năm sau khi tài liệu được viết.
Xem đáp án

Ngày trên tài liệu chỉ muộn hơn vụ chìm tàu bốn năm.

Cụm từ

had taken place: một sự việc đã xảy ra trước đó

Trong had taken place, take place có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Chủ ngữ là một sự kiện; trong câu này là a search, vì vậy cụm từ cho biết một cuộc tìm kiếm đã xảy ra. Taken là quá khứ phân từ của take. Khi đứng sau had, nó tạo thành thì quá khứ hoàn thành và đặt cuộc tìm kiếm trước một mốc quá khứ khác có liên quan đến tài liệu.

Luyện tập

Dùng take place ở thì quá khứ hoàn thành để hoàn thành câu: By the time the report was published, the meeting had ____.

Xem đáp án

taken place

in an area called the Marquesas Keys,

2:43

ở một khu vực gọi là Marquesas Keys,

which was more than 100 miles from where Mel was searching.

2:46

nơi cách nơi Mel đang tìm kiếm hơn 100 dặm.

Mel and his crew instantly moved their boat

2:49

Mel và phi hành đoàn của mình lập tức di chuyển thuyền

and started searching in this new location.

2:52

và bắt đầu tìm kiếm ở địa điểm mới này.

But the divers were now searching

2:54

Nhưng các thợ lặn hiện đang tìm kiếm

in deeper water,

2:56

ở vùng nước sâu hơn,

and they had one huge problem,

2:57

và họ gặp một vấn đề lớn,

visibility.

2:59

tầm nhìn.

Although the water was clear on the surface, Ngữ pháp

3:00

Mặc dù nước ở trên mặt rất trong,

at the bottom the divers could barely see their own hands.

3:03

nhưng ở dưới đáy các thợ lặn hầu như không thể nhìn thấy chính bàn tay của họ.

Ngữ pháp

Although: mở đầu một sự tương phản bất ngờ

Although mở đầu một ý nhượng bộ: nó đưa ra một sự thật tạo nên một kỳ vọng, rồi mệnh đề chính cho thấy một sự thật bất ngờ hoặc trái ngược. Ở đây, nước trong trên bề mặt có thể khiến người ta nghĩ rằng tầm nhìn sẽ tốt, nhưng các thợ lặn gần như không nhìn thấy gì dưới đáy. Cấu trúc thông dụng là Although + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Cả hai phần đều đúng; although chỉ nhấn mạnh sự tương phản giữa chúng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng although đúng để nối hai ý tương phản?

  1. Although it was cold, we went for a walk.
  2. Although was cold, we went for a walk.
  3. Although it was cold, but we went for a walk.
  4. Although the cold weather, we went for a walk.
Xem đáp án

Although it was cold, we went for a walk.

And so Mel came up with a genius yet simple solution. Cụm động từ

3:06

Và thế là Mel đã nghĩ ra một giải pháp thiên tài nhưng đơn giản.

Cụm động từ

came up with: nghĩ ra một giải pháp

Came up with là dạng quá khứ của come up with. Cụm này có nghĩa là “nghĩ ra” hoặc “tạo ra” một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch hoặc giải pháp. Mel là người suy nghĩ, còn a genius yet simple solution là điều được nghĩ ra. Ở đây, hãy coi ba từ là một cụm diễn đạt duy nhất; come không mô tả sự di chuyển thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ở thì quá khứ có nghĩa là “đã nghĩ ra”: Maya ____ a simple way to organize the books.

Xem đáp án

came up with

He attached two large tubes to his boat

3:10

Ông gắn hai cái ống lớn vào thuyền của mình

that could be lowered down in front of the propellers.

3:12

có thể được hạ xuống phía trước chân vịt.

These would redirect the clear water from the surface

3:15

Chúng sẽ chuyển hướng nước trong từ bề mặt

and shoot it down to the bottom

3:18

và bắn nó xuống đáy

where the divers were searching.

3:20

nơi các thợ lặn đang tìm kiếm.

Not only did this clear up the muddy waters perfectly, Ngữ pháp

3:22

Điều này không chỉ làm trong vùng nước đục một cách hoàn hảo,

Ngữ pháp

Not only did this clear up...: đảo ngữ với not only ở đầu mệnh đề

Khi Not only đứng đầu mệnh đề, nó đặc biệt nhấn mạnh lợi ích thứ nhất trong hai lợi ích có liên quan. Vì đứng đầu mệnh đề, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí: did đứng trước this, còn động từ chính clear up giữ nguyên dạng cơ bản. Một lợi ích thứ hai thường xuất hiện sau đó, thường với but also. Ở đây, mệnh đề tiếp theo đưa ra lợi ích bổ sung dù but also không được nói rõ. Trong câu này, clear up có nghĩa là “loại bỏ độ đục khỏi nước”, chứ không chỉ là “giải thích”.

Luyện tập

The filter had two benefits. Hoàn thành câu bằng “the filter” và cấu trúc đảo đúng sau not only ở đầu mệnh đề: Not only ____ the muddy water, but it also removed the bad smell.

Xem đáp án

did the filter clear up

it had the added benefit of digging a big hole Cụm từ

3:25

nó còn có thêm lợi ích là đào một cái hố lớn

Cụm từ

the added benefit of + danh từ hoặc dạng -ing

The added benefit of giới thiệu một lợi ích được thêm vào lợi ích chính. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing để gọi tên lợi ích bổ sung đó: the added benefit of digging a big hole. Cấu trúc này giúp sắp xếp nội dung so sánh: trước tiên nêu kết quả chính, sau đó thêm một kết quả phụ hữu ích.

Luyện tập

The new route is faster. Hoàn thành cụm cố định dùng để giới thiệu một lợi ích bổ sung: It has the ____ avoiding toll roads.

Xem đáp án

added benefit of

and revealing whatever was buried underneath the sand. Ngữ pháp

3:28

và làm lộ ra bất cứ thứ gì được chôn dưới cát.

Ngữ pháp

whatever was buried underneath the sand: bất cứ thứ gì bị chôn dưới cát

Ở đây, whatever có nghĩa là “bất cứ thứ gì mà” hoặc “thứ mà”. Toàn bộ mệnh đề whatever was buried underneath the sand gọi tên một vật chưa xác định và làm tân ngữ của revealing. Đây là mệnh đề quan hệ tự do hay hợp nhất: whatever vừa đại diện cho vật chưa xác định, vừa nối vật đó với phần mô tả was buried underneath the sand. Nó không dùng để đặt câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ có nghĩa “bất cứ thứ gì mà, không có một tập hợp lựa chọn cố định”: For the art project, choose ____ works best.

Xem đáp án

whatever

Then one day in 1971,

3:31

Rồi một ngày vào năm 1971,

the sand cleared and revealed an enormous anchor.

3:34

cát đã bị cuốn đi và để lộ ra một mỏ neo khổng lồ.

Although it wasn't a piece of treasure,

3:38

Mặc dù nó không phải là một phần của kho báu,

it was their first clue

3:39

nó là manh mối đầu tiên của họ

that perhaps the real thing wasn't far away.

3:41

rằng có lẽ kho báu thật sự không còn xa nữa.

More artifacts started to show up, Cụm động từ

3:44

Nhiều hiện vật hơn bắt đầu xuất hiện,

Cụm động từ

show up: xuất hiện hoặc được tìm thấy

Trong câu này, show up có nghĩa là “xuất hiện”, “trở nên dễ thấy” hoặc “được tìm thấy”. Các hiện vật không đến nơi như con người; ngày càng có nhiều hiện vật được phát hiện khi cuộc tìm kiếm tiếp tục. Ở đây, show up là cụm động từ nội động, vì vậy artifacts là chủ ngữ và không có tân ngữ theo sau. Chủ ngữ giúp xác định nghĩa là một người đến nơi hay một đồ vật, sự thật hoặc vấn đề xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng show up đúng với nghĩa “xuất hiện”?

  1. I showed the missing icon after I restarted the tablet.
  2. I showed up after I restarted the tablet.
  3. The missing icon showed up after I restarted the tablet.
Xem đáp án

The missing icon showed up after I restarted the tablet.

like cups, swords, cannonballs,

3:46

như chén, kiếm, đạn pháo,

and iron nails used to hold the ship together.

3:49

và đinh sắt dùng để giữ con tàu lại với nhau.

To keep track of everything, Cụm từ

3:52

Để theo dõi mọi thứ,

Cụm từ

Keep track of: tiếp tục nắm được hoặc ghi lại

Keep track of có nghĩa là tiếp tục nắm được hoặc ghi lại một vật đang ở đâu, chuyện gì đã xảy ra hoặc nó đang thay đổi thế nào. Ở đây, cụm từ cho biết mục đích của việc dùng bản đồ: bản đồ giúp cả nhóm ghi lại và theo dõi mọi thứ được tìm thấy. Cấu trúc là keep track of + danh từ hoặc đại từ. Track ở đây không có nghĩa là đường chạy, và cụm từ này cũng không nhất thiết chỉ việc theo dõi điện tử theo thời gian thực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục ghi lại”: I use a spreadsheet to ____ my monthly expenses.

Xem đáp án

keep track of

they started building a map of circles

3:53

họ bắt đầu xây dựng một bản đồ với các vòng tròn

showing where each piece of treasure had been found.

3:56

chỉ ra nơi mỗi mảnh kho báu đã được tìm thấy.

After a while,

3:58

Sau một thời gian,

a clear line started to appear on the map,

3:59

một đường thẳng rõ ràng bắt đầu xuất hiện trên bản đồ,

and they came to the conclusion Cụm từ

4:02

và họ đi đến kết luận

that the Atocha's mother lode must lie somewhere along this line. Ngữ pháp

4:03

rằng kho báu mẹ của tàu Atocha chắc hẳn nằm đâu đó dọc theo đường này.

Cụm từ

Came to the conclusion: đi đến nhận định có căn cứ

Came to the conclusion có nghĩa là đi đến một nhận định sau khi cân nhắc thông tin hoặc bằng chứng. Trong câu này, cách các đồ vật phân bố trên bản đồ khiến cả nhóm suy ra vị trí của kho báu chính. Cấu trúc là come to the conclusion that + mệnh đề. Came là dạng quá khứ của come, còn that mở đầu cho nội dung kết luận. Cụm từ này thể hiện rằng nhận định là kết quả của một quá trình suy nghĩ, chứ không phải chỉ là phỏng đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ quá khứ gồm bốn từ trong bài học: After reviewing the evidence, the committee ____ that the rule needed to change.

Xem đáp án

came to the conclusion

Ngữ pháp

must lie somewhere: suy luận chắc chắn về vị trí

Ở đây, must thể hiện một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng: người nói cho rằng vị trí đó rất có khả năng đúng, dù chưa được xác nhận trực tiếp. Must không diễn tả nghĩa vụ hay mệnh lệnh. Lie là động từ nguyên mẫu sau must và ở đây có nghĩa là “nằm” hoặc “tọa lạc”. Somewhere để ngỏ địa điểm chính xác, còn along this line thu hẹp phạm vi có thể.

Luyện tập

must lie somewhere có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bằng chứng cho thấy rất có khả năng nó nằm ở một nơi nào đó.
  2. Ai đó phải đặt nó xuống ở một nơi nào đó.
  3. Nó bị bắt buộc phải nói dối ở một nơi nào đó.
Xem đáp án

Bằng chứng cho thấy rất có khả năng nó nằm ở một nơi nào đó.

Then,

4:08

Sau đó,

while searching near the bottom of the line,

4:09

khi đang tìm kiếm gần cuối đường,

a diver came across something really special,

4:11

một thợ lặn đã tình cờ thấy một thứ thực sự đặc biệt,

an early version of the Opera web browser.

4:13

một phiên bản đầu tiên của trình duyệt web Opera.

Just kidding.

4:17

Đùa thôi.

Opera now presents its latest evolution of web browsing,

4:18

Opera nay giới thiệu bước tiến hóa mới nhất trong duyệt web,

Opera R2.

4:22

Opera R2.

With new features like split screening,

4:23

Với các tính năng mới như chia đôi màn hình,

fully customizable themes,

4:25

chủ đề hoàn toàn có thể tùy chỉnh,

and a whole new tab system,

4:27

và một hệ thống thẻ hoàn toàn mới,

Opera is the most modern browsing experience available.

4:28

Opera là trải nghiệm duyệt web hiện đại nhất hiện có.

In order to keep track of what you're working on,

4:32

Để theo dõi những gì bạn đang làm việc,

tab islands automatically group your tabs by context,

4:34

đảo thẻ tự động nhóm các thẻ của bạn theo ngữ cảnh,

and they can be expanded or collapsed to save space.

4:37

và chúng có thể được mở rộng hoặc thu gọn để tiết kiệm không gian.

And with tab traces,

4:40

Và với dấu vết thẻ,

it adds this dark underscore to your most recently visited tabs,

4:42

nó thêm một đường gạch chân màu tối này vào các thẻ bạn vừa truy cập gần đây nhất,

so you never get lost in what you're doing.

4:45

để bạn không bao giờ bị lạc trong những gì mình đang làm.

You can even use two tabs at the same time

4:47

Bạn thậm chí có thể sử dụng hai thẻ cùng một lúc

thanks to the split screen feature.

4:50

nhờ vào tính năng chia đôi màn hình.

Simply drag your tab downwards,

4:52

Chỉ cần kéo thẻ của bạn xuống dưới,

and you can compare two products,

4:54

và bạn có thể so sánh hai sản phẩm,

no need for two browser windows.

4:56

không cần đến hai cửa sổ trình duyệt.

You can also control your music without interrupting your browsing

4:58

Bạn cũng có thể điều khiển âm nhạc mà không làm gián đoạn việc duyệt web của mình

thanks to the floating music player.

5:01

nhờ vào trình phát nhạc nổi.

It can even be used outside the browser.

5:03

Nó thậm chí có thể được sử dụng bên ngoài trình duyệt.

With Opera's built-in AI feature,

5:05

Với tính năng AI tích hợp của Opera,

Aria,

5:08

Aria,

you can get answers to questions

5:08

bạn có thể nhận được câu trả lời cho các câu hỏi

without leaving the page you're working on.

5:09

mà không cần rời khỏi trang bạn đang làm việc.

Just hit control plus slash to open the Aria command line

5:11

Chỉ cần nhấn control cộng gạch chéo để mở dòng lệnh Aria

and start asking questions.

5:15

và bắt đầu đặt câu hỏi.

Aria can generate images based on a single prompt.

5:16

Aria có thể tạo hình ảnh dựa trên một lời nhắc duy nhất.

It also works the other way around. Thành ngữ

5:19

Nó cũng hoạt động theo chiều ngược lại.

Thành ngữ

the other way around: đảo ngược mối quan hệ

Trong câu này, the other way around có nghĩa là cùng một quá trình hoặc mối quan hệ cũng hoạt động theo chiều ngược lại. Cụm từ này không nói về việc xoay người theo nghĩa vật lý. Cụm từ có thể đảo ngược vai trò, nguyên nhân và kết quả, thứ tự hoặc hướng chuyển đổi. Người nghe xác định điều gì bị đảo ngược dựa vào ý vừa được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ kết thúc bằng around và có nghĩa là các vai trò đã bị đảo ngược: I thought Lena was helping Omar, but it was ____.

Xem đáp án

the other way around

If you upload images,

5:21

Nếu bạn tải hình ảnh lên,

it can give you more information about it thanks to image recognition.

5:22

nó có thể cung cấp cho bạn nhiều thông tin hơn về bức ảnh đó nhờ tính năng nhận dạng hình ảnh.

Every aspect of Opera's look and feel Cụm từ

5:26

Mọi khía cạnh của giao diện Opera

is fully customizable with different sounds,

5:29

đều có thể tùy chỉnh hoàn toàn với các âm thanh,

colors, shaders, backgrounds,

5:31

màu sắc, bộ tạo bóng, hình nền khác nhau,

Cụm từ

look and feel: giao diện và cảm nhận khi sử dụng

“Look and feel” là một cụm danh từ cố định chỉ phong cách tổng thể và trải nghiệm mà một sản phẩm, giao diện hoặc không gian mang lại cho người dùng. “Look” nói về thiết kế hình ảnh; “feel” nói về ấn tượng được tạo ra bởi các yếu tố như âm thanh, màu sắc, chuyển động và cách tương tác, chứ không phải hành động chạm vào vật thể. Trong “Opera’s look and feel”, dạng sở hữu cho biết trải nghiệm thiết kế đang được nói tới là của trình duyệt Opera. Cụm này có nghĩa rộng hơn “appearance” vì nó bao gồm nhiều hơn những gì người dùng nhìn thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ phong cách hình ảnh tổng thể của sản phẩm và ấn tượng mà người dùng cảm nhận: The update gave the dashboard a cleaner ____.

Xem đáp án

look and feel

and themes, like my personal favorite,

5:33

và các chủ đề, như chủ đề yêu thích của cá nhân tôi,

Aurora.

5:36

Aurora.

Download Opera today using the link in the description

5:37

Tải Opera ngay hôm nay bằng cách sử dụng liên kết trong phần mô tả

and start experiencing the next generation of browsing.

5:39

và bắt đầu trải nghiệm thế hệ duyệt web tiếp theo.

In order to find the Atocha,

5:43

Để tìm thấy con tàu Atocha,

the crew were following a trail of artifacts

5:45

phi hành đoàn đang đi theo dấu vết của các hiện vật

that seemed to be leading them to the mother lode of all treasure.

5:48

mà dường như đang dẫn họ đến với kho báu mẹ của mọi kho báu.

But after 2 years of searching the line,

5:51

Nhưng sau 2 năm tìm kiếm dọc theo đường đó,

the crew had failed to make any valuable discoveries. Cụm từ

5:54

phi hành đoàn đã thất bại trong việc tạo ra bất kỳ khám phá giá trị nào.

Cụm từ

make any valuable discoveries: có những phát hiện giá trị

“Make a discovery” là cách kết hợp động từ–danh từ chuẩn, có nghĩa là tìm thấy hoặc biết được điều trước đây chưa được biết đến. Trong phụ đề, “discoveries” ở dạng số nhiều vì có thể có nhiều hơn một kết quả hữu ích. Trong “failed to make any valuable discoveries”, “any” nằm trong phạm vi ý nghĩa phủ định của “failed to”. Cụm này có nghĩa là đội thủy thủ không có được dù chỉ một phát hiện có giá trị.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cách kết hợp chuẩn với “discovery”?

  1. The team did a valuable discovery during the survey.
  2. The team made a valuable discovery during the survey.
  3. The team discovered a valuable discovery during the survey.
Xem đáp án

The team made a valuable discovery during the survey.

Mel was running out of money fast, Cụm động từ

5:57

Mel đang hết tiền nhanh chóng,

Cụm động từ

Running out of money: sắp hết tiền

“Run out of money” có nghĩa là dùng hoặc tiêu gần hết số tiền hiện có, nên chỉ còn lại rất ít hoặc không còn gì. Dạng tiếp diễn “was running out” cho thấy tình trạng thiếu tiền đã diễn ra, còn “fast” làm tăng cảm giác cấp bách. Trong cấu trúc này, người hoặc nhóm đang thiếu nguồn lực là chủ ngữ: “Mel was running out of money.” Nếu chính nguồn lực là chủ ngữ, hãy nói “His money was running out.” Cấu trúc này cũng dùng được với các nguồn lực có giới hạn như thời gian, thức ăn hoặc sự kiên nhẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là số tiền hiện có của câu lạc bộ sắp hết: The club is ____, so it must raise funds this week.

Xem đáp án

running out of money

and if he didn't find some treasure soon, Ngữ pháp

6:00

và nếu ông không tìm thấy kho báu nào sớm,

he'd have no way of funding the search. Ngữ pháp

6:02

ông sẽ không có cách nào để tài trợ cho cuộc tìm kiếm.

Ngữ pháp

If he didn't ..., he'd have ...: hậu quả về sau nhìn từ quá khứ

Mệnh đề if nêu khả năng mà anh ấy đang cân nhắc tại thời điểm đó trong quá khứ; mệnh đề chính nêu hậu quả mà anh ấy dự đoán nếu không tìm được kho báu. Ở đây, “he'd” có nghĩa là “he would” vì theo sau nó là dạng nguyên thể “have”. Trong ngữ cảnh này, cấu trúc if + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể đặt hậu quả được dự đoán sau một mốc quá khứ trong câu chuyện. Nếu nhìn từ hiện tại, quan hệ tương tự thường được diễn đạt là “If he doesn't find ..., he'll have ...”. Các dạng quá khứ ở đây thể hiện góc nhìn trần thuật, không nhất thiết là một tình huống hiện tại trái với thực tế.

Luyện tập

Câu nào trình bày một hậu quả có thể xảy ra sau đó khi nhìn từ một mốc quá khứ trong câu chuyện?

  1. If Mia doesn't get help soon, she'll miss the deadline.
  2. If Mia hadn't received help, she'd have missed the deadline.
  3. If Mia didn't get help soon, she'd miss the deadline.
Xem đáp án

If Mia didn't get help soon, she'd miss the deadline.

Ngữ pháp

have no way of + -ing: “không có cách tài trợ”

Have no way of + -ing có nghĩa là không có phương pháp, cơ hội hay phương tiện thực tế nào để làm một việc. Trong câu này, anh ấy sẽ thiếu số tiền cần thiết để chi trả cho cuộc tìm kiếm. Sau of phải dùng động từ dạng -ing, như funding. Cấu trúc này nêu rõ phương tiện còn thiếu hơn một câu nói chung chung với cannot.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have no way of và dạng -ing của open: Without the password, I ____ the locked file.

Xem đáp án

have no way of opening

But then,

6:04

Nhưng sau đó,

in 1973,

6:05

vào năm 1973,

just a few hundred feet away from the anchor,

6:06

chỉ cách chiếc mỏ neo vài trăm feet,

the crew came across a stash of silver coins

6:09

phi hành đoàn tình cờ thấy một kho tiền xu bạc

and three huge silver bars.

6:12

và ba thỏi bạc khổng lồ.

This find alone was worth well over $100,000, Cụm từ

6:14

Riêng phát hiện này đã có giá trị hơn 100.000 đô la,

Cụm từ

worth well over $100,000: well nhấn mạnh over

Worth well over $100,000 có nghĩa là được định giá cao hơn 100.000 đô la một cách rõ rệt. Worth giới thiệu giá trị, over đặt 100.000 đô la làm mức tối thiểu, còn well nhấn mạnh over; giá trị không chỉ nhỉnh hơn con số đó một chút. Mẫu có thể áp dụng là be worth well over + số tiền. Ở đây, well là trạng từ chỉ mức độ, nghĩa là “cao hơn với khoảng cách đáng kể”, không mang nghĩa “khỏe mạnh” hay “một cách tốt đẹp”.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nếu các chuyên gia cho rằng giá trị cao hơn nhiều so với 50.000 bảng? The painting is ___ £50,000.

  1. worth nearly
  2. worth well over
  3. worth just over
Xem đáp án

worth well over

but it wasn't clear if it was from the Atocha Ngữ pháp

6:18

nhưng không rõ liệu nó có phải từ tàu Atocha không

or its sister ship,

6:20

hay tàu chị em của nó,

which had also gone down that night.

6:21

mà cũng đã bị chìm vào đêm đó.

Ngữ pháp

it wasn't clear if ... A or B: chưa rõ là A hay B

Ở đây, it wasn't clear if ... or ... có nghĩa là bằng chứng chưa cho thấy khả năng nào trong hai khả năng là đúng. If mở đầu một câu hỏi gián tiếp có các lựa chọn và mang nghĩa whether; nó không đặt ra điều kiện. Dùng cấu trúc it isn't/wasn't clear if A or B khi muốn đưa ra hai cách giải thích có thể đúng mà chưa chọn cách nào.

Luyện tập

Trong câu It wasn't clear if the bicycle belonged to Maya or her brother, if có chức năng gì?

  1. Nó mở đầu hai khả năng chưa chắc chắn.
  2. Nó đặt điều kiện để chiếc xe đạp thuộc về một người nào đó.
  3. Nó cho biết lý do chiếc xe đạp được tìm thấy.
Xem đáp án

Nó mở đầu hai khả năng chưa chắc chắn.

And so,

6:23

Và vì thế,

they went back to the ship's cargo manifest.

6:24

họ quay lại với bản kê khai hàng hóa của con tàu.

Every single piece of gold and silver was recorded in this document

6:27

Từng mẩu vàng và bạc đều được ghi chép trong tài liệu này

along with their exact weight and serial number.

6:30

cùng với trọng lượng chính xác và số sê-ri của chúng.

By comparing the engravings on the silver bars to the document, Ngữ pháp

6:33

Bằng cách so sánh các hình khắc trên thỏi bạc với tài liệu,

they confirmed that the treasure trail they were following

6:37

họ đã xác nhận rằng dấu vết kho báu họ đang theo dõi

really was from the Atocha.

6:39

thực sự là từ con tàu Atocha.

Ngữ pháp

By comparing: nêu phương pháp bằng by + động từ dạng -ing

By comparing giới thiệu phương pháp dẫn đến kết quả xác nhận. Cấu trúc là by + động từ dạng -ing: dùng by comparing, không dùng by compare. Người thực hiện hành động comparing được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức they. Cấu trúc này nối một hành động với kết quả đạt được nhờ hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của check để nêu phương pháp: The mechanic found the loose wire ____ every connection.

Xem đáp án

by checking

The crew began systematically cleaning the coins using electrolysis

6:42

Phi hành đoàn bắt đầu làm sạch tiền xu một cách có hệ thống bằng phương pháp điện phân

and selling them off to make money. Cụm động từ

6:46

và bán chúng đi để kiếm tiền.

Cụm động từ

sell them off: bán để thanh lý đồ

Sell something off có nghĩa là bán đồ vật, hàng tồn kho hoặc tài sản để thanh lý chúng, thường nhằm kiếm hoặc huy động tiền. Trong câu này, them chỉ những đồng bạc, và cụm từ diễn tả việc bán chúng như một cách biến chúng thành tiền. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa sell và off: sell them off, không phải sell off them. Khi tân ngữ là danh từ, cả sell the coins off và sell off the coins đều dùng được.

Luyện tập

Câu nào dùng sell off đúng với đại từ them?

  1. The shop sold off them.
  2. The shop sold them off.
  3. The shop them sold off.
Xem đáp án

The shop sold them off.

Mel and his crew were back in business. Thành ngữ

6:48

Mel và phi hành đoàn của mình đã quay trở lại với công việc.

Thành ngữ

back in business: có thể hoạt động trở lại

Back in business có nghĩa là có thể làm việc hoặc tiếp tục một hoạt động sau khi bị gián đoạn, gặp vấn đề hoặc thiếu nguồn lực. Trong câu này, số tiền giúp Mel và nhóm của anh ấy tiếp tục việc họ đang làm. Business ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này có thể nói về một công ty, một nhóm, một dự án hoặc thậm chí một chiếc máy đã sẵn sàng hoạt động trở lại; nó không nhất thiết có nghĩa là ai đó thật sự mở một doanh nghiệp.

Luyện tập

Trong "The printer works again—we're back in business," back in business có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta vừa thành lập một công ty.
  2. Bây giờ chúng ta có thể tiếp tục hoạt động.
  3. Chúng ta định bán chiếc máy in.
Xem đáp án

Bây giờ chúng ta có thể tiếp tục hoạt động.

With this influx of cash, Cụm từ

6:51

Với dòng tiền chảy vào này,

Cụm từ

Một dòng tiền mặt lớn đổ vào

An influx of cash là một khoản tiền tương đối lớn được đưa vào trong thời gian ngắn. Trong câu này, cụm từ chỉ nguồn tiền mới có thể sử dụng, chứ không phải số tiền đã được giữ từ trước. With this influx of cash giới thiệu hoàn cảnh tài chính mới khiến hành động tiếp theo trở nên khả thi. Cấu trúc an influx of + danh từ nhấn mạnh sự di chuyển vào một nơi, một nhóm hoặc một hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là một khoản tiền đáng kể được đưa vào trong thời gian ngắn: After the successful fundraiser, the shelter received an ____.

Xem đáp án

influx of cash

the crew set out to find more treasure, Cụm động từ

6:53

phi hành đoàn lên đường để tìm thêm kho báu,

Cụm động từ

Set out to + dạng nguyên mẫu của động từ

Set out to + dạng nguyên mẫu của động từ có nghĩa là bắt đầu một nhiệm vụ hoặc nỗ lực với mục đích rõ ràng. Ở đây, thủy thủ đoàn bắt đầu một nỗ lực có kế hoạch với mục tiêu tìm thêm kho báu. Cụm từ này nhấn mạnh ý định và thời điểm bắt đầu nỗ lực; nó không cho biết mục tiêu đã đạt được. Sau to, dùng dạng nguyên mẫu của động từ: set out to find, không phải set out to finding.

Luyện tập

Câu nào dùng set out to đúng để diễn tả một nỗ lực có mục đích?

  1. The team set out to map the cave.
  2. The team set out mapping to the cave.
  3. The team set out the cave to map.
Xem đáp án

The team set out to map the cave.

armed with new sonar detecting technology. Thành ngữ

6:55

được trang bị công nghệ phát hiện bằng sóng âm thanh mới.

Thành ngữ

armed with: được trang bị những gì cần thiết

Ở đây, armed with có nghĩa là “được trang bị” hoặc “có sẵn một thứ hữu ích để sử dụng”. Nhóm có công nghệ dò tìm sonar mới, chứ không phải vũ khí. Cấu trúc armed with + công cụ, kiến thức, dữ liệu hoặc bằng chứng cho thấy một người đã chuẩn bị đầy đủ và có thể hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được trang bị”: ____ clear evidence, the reporter challenged the claim.

Xem đáp án

Armed with

But just as they were starting to gain traction, Thành ngữ

6:58

Nhưng ngay khi họ bắt đầu đạt được tiến triển,

Thành ngữ

gain traction: bắt đầu tiến triển hoặc nhận được sự ủng hộ

Ở đây, gain traction có nghĩa là bắt đầu đạt được tiến triển thực sự hoặc thu hút sự ủng hộ và chú ý. Hình ảnh ẩn dụ bắt nguồn từ việc lốp xe bám vào bề mặt, nhưng câu này không nói về phương tiện. Khi một kế hoạch, sản phẩm, chiến dịch hoặc ý tưởng gains traction, nó đang bắt đầu có đà; điều này không có nghĩa là nó đã thành công.

Luyện tập

Câu nào dùng gain traction với nghĩa một ý tưởng bắt đầu nhận được sự ủng hộ hoặc đạt tiến triển?

  1. The tires gained traction on the dry road.
  2. The proposal gained traction after local businesses backed it.
  3. The team lost track of the proposal.
Xem đáp án

The proposal gained traction after local businesses backed it.

the state of Florida began claiming ownership of all the treasure being found. Cụm từ

7:00

bang Florida bắt đầu đòi quyền sở hữu đối với tất cả kho báu được tìm thấy.

Cụm từ

claim ownership of: chính thức tuyên bố quyền đối với một thứ gì đó

Trong câu này, claiming ownership of có nghĩa là chính thức tuyên bố rằng bang có quyền hợp pháp để sở hữu kho báu. Cấu trúc là claim ownership of + sự vật. Một claim là lời khẳng định về quyền, không phải bằng chứng cho thấy quyền đó đã được chấp nhận hoặc xác lập về mặt pháp lý. Sự khác biệt này rất quan trọng trong tranh chấp và tin tức.

Luyện tập

“The family is claiming ownership of the land” có nghĩa là gì?

  1. Gia đình này đang thực sự chuyển đến sống trên mảnh đất.
  2. Gia đình này đang chính thức khẳng định rằng mảnh đất thuộc về họ.
  3. Gia đình này chắc chắn đã giành được quyền sở hữu hợp pháp đối với mảnh đất.
Xem đáp án

Gia đình này đang chính thức khẳng định rằng mảnh đất thuộc về họ.

And so,

7:05

Và vì thế,

Mel started fighting back. Cụm động từ

7:05

Mel bắt đầu phản kháng.

Cụm động từ

fighting back: chống trả sau khi bị tấn công hoặc thách thức

Trong câu này, started fighting back có nghĩa là Mel bắt đầu chống lại tuyên bố của bang thay vì chấp nhận nó. Bối cảnh pháp lý cho thấy ông đáp trả bằng một cuộc đấu tranh tại tòa, chứ không phải đánh nhau. Fight back mô tả sự chống trả sau khi bị tấn công, gây áp lực hoặc đối xử bất công. Từ back cho thấy hành động đó là một phản ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “chống lại để đáp trả”: When the newspaper printed a false story about her, she decided to ____ by showing the evidence.

Xem đáp án

fight back

In the meantime, Mạch ý

7:07

Trong lúc đó,

Mạch ý

In the meantime cho các hành động diễn ra song song

In the meantime mở đầu một hành động xảy ra trong cùng khoảng thời gian với một tình huống trước đó chưa kết thúc. Ở đây, cụm từ này chuyển sự chú ý từ cuộc tranh chấp pháp lý đang diễn ra sang việc tìm kiếm của nhóm, nên hai mạch hành động tiến triển song song. Hãy dùng cụm từ này để sắp xếp một câu chuyện hoặc bản cập nhật: trước tiên nêu một tình huống vẫn đang tiếp diễn, rồi dùng In the meantime để giới thiệu điều xảy ra trước khi tình huống đó kết thúc. Cụm này không có nghĩa là “sau này, khi mọi việc đã xong”.

Luyện tập

Việc sửa chữa sẽ kéo dài suốt buổi sáng. Chọn từ chuyển ý phù hợp nhất cho câu thứ hai: “_____, we can clean the other rooms.”

  1. In the meantime
  2. Afterwards
  3. At first
Xem đáp án

In the meantime

the crew continued finding more objects on the line.

7:09

phi hành đoàn tiếp tục tìm thấy nhiều vật thể hơn trên đường tìm kiếm.

A major find being nine bronze cannons with Atocha markings engraved into their barrels.

7:12

Một phát hiện lớn là chín khẩu đại bác bằng đồng với các dấu hiệu của Atocha được khắc vào nòng của chúng.

But just a day after finding these cannons,

7:18

Nhưng chỉ một ngày sau khi tìm thấy những khẩu đại bác này,

one of their boats capsized during the night,

7:21

một trong những chiếc thuyền của họ đã bị lật trong đêm,

killing three of the crew,

7:23

làm ba thành viên phi hành đoàn thiệt mạng,

including Mel's son.

7:25

bao gồm cả con trai của Mel.

3 years went by, Cụm động từ

7:27

3 năm trôi qua,

Cụm động từ

Years went by để diễn tả thời gian trôi qua

Khi chủ ngữ là một khoảng thời gian, went by có nghĩa là “đã trôi qua”. 3 years went by đưa câu chuyện tiến thẳng thêm ba năm mà không cần kể từng sự việc trong khoảng thời gian đó. Cấu trúc là khoảng thời gian + go by: minutes go by, a week went by. Khi chủ ngữ là người hoặc đồ vật, go by cũng có thể mang nghĩa đi ngang qua, vì vậy chủ ngữ chỉ thời gian là dấu hiệu quan trọng ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ gồm hai từ của go by, mang nghĩa “thời gian đã trôi qua”: Five quiet years ____ before the school reopened.

Xem đáp án

went by

and the crew continued looking without finding any new clues.

7:29

và phi hành đoàn tiếp tục tìm kiếm mà không tìm thấy manh mối mới nào.

The line had run dry. Thành ngữ

7:33

Đường tìm kiếm đã cạn kiệt.

Thành ngữ

had run dry(đã cạn kiệt)

Ở đây, had run dry có nghĩa là “đã không còn tạo ra điều gì hữu ích”. The line chỉ một hướng tìm kiếm được vạch qua các địa điểm có cổ vật, và hướng này không còn dẫn đến manh mối mới. Run dry có thể miêu tả một nguồn nước bị cạn, nhưng cũng là phép ẩn dụ cho một nguồn hữu hạn đã bị dùng hết. Thì quá khứ hoàn thành had run cho biết điều này đã xảy ra trước một sự kiện quá khứ tiếp theo trong câu chuyện.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, The line had run dry có nghĩa là gì?

  1. Đường kẻ đã bị xóa khỏi bản đồ.
  2. Tuyến đường đã bị chặn về mặt vật lý.
  3. Hướng tìm kiếm không còn tạo ra manh mối mới.
Xem đáp án

Hướng tìm kiếm không còn tạo ra manh mối mới.

Throughout the search,

7:35

Xuyên suốt quá trình tìm kiếm,

Mel had often mentioned a mysterious document he had read,

7:36

Mel thường đề cập đến một tài liệu bí ẩn mà ông đã đọc,

written by one of the Atocha survivors.

7:39

được viết bởi một trong những người sống sót trên tàu Atocha.

According to the document,

7:42

Theo tài liệu,

the survivor had helped an admiral smuggle 70 lb of the world's finest Colombian emeralds

7:43

người sống sót đã giúp một đô đốc buôn lậu 70 lbs những viên ngọc lục bảo Colombia tuyệt đẹp nhất thế giới

onto the ship.

7:49

lên tàu.

It was never clear where Mel had read this, Ngữ pháp

7:50

Không bao giờ rõ Mel đã đọc điều này ở đâu,

Ngữ pháp

It was never clear where ...(chưa bao giờ rõ là ở đâu hoặc từ nguồn nào)

Trong It was never clear where ..., it là chủ ngữ đón trước. Mệnh đề where chứa thông tin chưa được giải đáp: không thể xác định Mel đã đọc nhận định đó ở nơi nào hoặc từ nguồn nào. Vì cấu trúc này không nói rõ ai là người bối rối, nó trình bày sự không chắc chắn theo cách thận trọng và khách quan. Cấu trúc này hữu ích trong lời kể kỹ lưỡng và bối cảnh điều tra. Where mở đầu một câu hỏi gián tiếp được lồng trong câu, nên dùng trật tự của câu trần thuật: where Mel had read this, không phải where had Mel read this. Cùng cấu trúc này có thể dùng với why, how, when hoặc whether.

Luyện tập

Sắp xếp các từ tiếng Anh sau theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: where / Maya / had / found / the key. It was never clear ____.

Xem đáp án

where Maya had found the key

but he was absolutely sure that there was more to the Atocha's treasure Ngữ pháp

7:52

nhưng ông hoàn toàn chắc chắn rằng có nhiều thứ trong kho báu của tàu Atocha

than just gold and silver.

7:56

hơn là chỉ vàng và bạc.

Ngữ pháp

There was more to X than just Y: X không chỉ có Y

Mẫu “there is/was more to X than (just) Y” có nghĩa là X còn có một phần, lý do, ý nghĩa hoặc giá trị khác ngoài Y. Trong câu này, vàng và bạc không phải là toàn bộ kho báu. Mẫu này cũng giúp người nghe rời khỏi cách nhìn quá đơn giản và chuẩn bị cho thông tin bổ sung. More nói về những gì X bao hàm, chứ không chỉ là một số lượng lớn hơn.

Luyện tập

Dùng mẫu “there is more to X than just Y” để hoàn thành câu: There ____ this problem than just a broken screen.

Xem đáp án

is more to

Meanwhile,

7:58

Trong khi đó,

after 8 years of legal battles,

7:59

sau 8 năm đấu tranh pháp lý,

Mel won against the government

8:01

Mel đã thắng kiện chính phủ

and was finally granted the right to 100% of the treasure. Cụm từ

8:03

và cuối cùng được trao quyền sở hữu 100% kho báu.

Cụm từ

Was granted the right to: được chính thức trao quyền...

Trong “was granted the right to”, dạng bị động was granted có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền hoặc một quyết định chính thức đã trao quyền cho ai đó. Chủ ngữ là người nhận quyền chứ không phải người trao quyền. Ở đây, to giới thiệu phạm vi của quyền đó: “the right to 100% of the treasure” có nghĩa là có quyền hợp pháp đối với toàn bộ kho báu. Sau right to, tiếng Anh có thể dùng một cụm danh từ như trong câu này hoặc một động từ, như “the right to appeal”.

Luyện tập

Câu nào cho biết tòa án đã chính thức trao cho Maya một quyền hợp pháp?

  1. After the ruling, Maya claimed the right to access the records.
  2. After the ruling, Maya had the right to access the records.
  3. After the ruling, Maya was granted the right to access the records.
Xem đáp án

After the ruling, Maya was granted the right to access the records.

But by the end of the '70s,

8:07

Nhưng vào cuối những năm 70,

Mel had spent over $6 million looking for the Atocha,

8:09

Mel đã chi hơn 6 triệu đô la để tìm kiếm con tàu Atocha,

and the elusive treasure

8:12

và kho báu khó nắm bắt đó

still hadn't showed up.

8:13

vẫn chưa xuất hiện.

Every little object along the way had teased the crew, Thành ngữ

8:15

Mỗi vật thể nhỏ bé trên đường đi đã trêu chọc phi hành đoàn,

Thành ngữ

had teased the crew: tạo hy vọng nhưng không đưa ra câu trả lời

Trong câu này, had teased không có nghĩa là các đồ vật đã pha trò. Mỗi phát hiện nhỏ dường như hứa hẹn rằng cả đội đã gần đến khám phá chính, nhưng lại không đưa ra câu trả lời, vì thế nó tạo ra cả hy vọng lẫn thất vọng. Thì quá khứ hoàn thành had teased nhìn lại kiểu tình huống đã lặp lại trước sự kiện tiếp theo của câu chuyện. Trong văn kể chuyện, tease có thể nhân hóa một manh mối, tín hiệu hoặc khả năng khiến người ta bị cuốn hút bởi một điều họ vẫn chưa thể đạt tới.

Luyện tập

Trong câu này, had teased the crew có nghĩa là gì?

  1. Nó liên tục làm cả đội hy vọng nhưng không tiết lộ khám phá chính.
  2. Các đồ vật chế giễu cả đội bằng cách cố ý pha trò.
  3. Các đồ vật cho thấy khám phá chính đã được thực hiện.
Xem đáp án

Nó liên tục làm cả đội hy vọng nhưng không tiết lộ khám phá chính.

and it still seemed like the treasure had to be lying somewhere along the line.

8:18

và dường như kho báu chắc hẳn nằm đâu đó dọc theo đường này.

But all that was about to change. Mạch ý

8:22

Nhưng tất cả những điều đó sắp sửa thay đổi.

Mạch ý

But all that was about to change: báo trước một bước ngoặt sắp xảy ra

But đối lập tình huống cũ với bước ngoặt sắp diễn ra, còn all that chỉ lại giai đoạn kéo dài vừa được mô tả. Câu này chưa cho biết sự kiện mới là gì; nó sắp xếp mạch truyện bằng cách báo trước rằng tình hình sẽ sớm khác đi. Was about to + động từ nguyên thể diễn tả một sự kiện sắp xảy ra khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Ở đây, was about to change tạo sự hồi hộp và dẫn người nghe đến bước đột phá tiếp theo.

Luyện tập

Dùng was about to và động từ change để hoàn thành câu chuyển ý tạo sự hồi hộp: For years, the playground stood empty. But all that ____.

Xem đáp án

was about to change

In 1983,

8:25

Vào năm 1983,

while on their way out to the line, Cụm từ

8:27

trong lúc đang trên đường ra vị trí đó,

Cụm từ

on their way out to: đang trên đường đi ra một điểm đến

On their way out to có nghĩa là “trong khi họ đang đi tới”. Cấu trúc là on + từ sở hữu + way + to + điểm đến; ở đây, their chỉ đoàn thủy thủ. Out bổ sung góc nhìn rằng điểm đến nằm xa căn cứ xuất phát hoặc bờ biển. Trong cảnh này, the line nằm ngoài khơi, nhưng bản thân out không chỉ một hướng cố định; hướng cụ thể do ngữ cảnh cung cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc on + từ sở hữu + way và từ chỉ hướng đi ra ngoài: The researchers were ____ the island when they spotted dolphins.

Xem đáp án

on their way out to

the crew's magnetometer started lighting up. Cụm động từ

8:29

máy đo từ trường của phi hành đoàn bắt đầu sáng lên.

Cụm động từ

lighting up: thiết bị hiển thị phản ứng

Khi magnetometer là chủ ngữ, lighting up có nghĩa là đèn báo hoặc màn hình của thiết bị bắt đầu cho thấy phản ứng mạnh. Thiết bị đang phản ứng với thứ nó phát hiện được; không có ai đang châm lửa đốt nó. Started + lighting up đánh dấu thời điểm phản ứng nhìn thấy được đó bắt đầu. Light up cũng có thể mô tả màn hình sáng lên hoặc khuôn mặt một người bỗng trở nên vui vẻ, vì vậy hãy dựa vào chủ ngữ và tình huống để chọn nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng light up ở dạng -ing chính xác: During the test, the metal detector started ____ near the old pipe.

Xem đáp án

lighting up

Divers went down to check,

8:31

Các thợ lặn đi xuống để kiểm tra,

and they came across several metallic objects

8:33

và họ tình cờ thấy một số vật thể kim loại

in a location southeast of the line.

8:35

ở một vị trí phía đông nam của đường đi.

By plotting these on the map,

8:38

Bằng cách vẽ các điểm này trên bản đồ,

a new line started to branch off from the original one. Cụm động từ

8:39

một đường mới bắt đầu phân nhánh từ đường ban đầu.

Cụm động từ

branch off from: tách khỏi đường chính

Branch off có nghĩa là tách khỏi một tuyến đường, đường kẻ hoặc lối đi chính rồi tiếp tục theo hướng khác. Trong câu này, một đường mới phát triển xa khỏi đường ban đầu; không có cành cây thật nào ở đây. Cấu trúc thường gặp là something branches off from something else. Hình ảnh này cũng có thể mô tả sự phát triển phi vật lý, chẳng hạn như một cuộc trò chuyện branches off into một chủ đề mới.

Luyện tập

Chọn cụm từ thích hợp nhất để hoàn thành câu: At the old bridge, the bike trail begins to _____ from the main route.

  1. branch off
  2. branch out
  3. break down
Xem đáp án

branch off

They knew that the ship was ripped apart a month after it sank,

8:43

Họ biết rằng con tàu đã bị xé nát một tháng sau khi nó chìm,

so it was possible that the debris was carried on a different path.

8:46

vì vậy có khả năng các mảnh vỡ đã bị cuốn đi trên một đường dẫn khác.

They followed this new line for a couple of years,

8:50

Họ đi theo đường mới này trong một vài năm,

and it continued to reveal little bits of treasure.

8:53

và nó tiếp tục hé lộ từng chút một của kho báu.

Then,

8:56

Sau đó,

on the 20th of July,

8:57

vào ngày 20 tháng 7,

1985,

8:58

năm 1985,

exactly 10 years after the tragic death of the three crew members,

8:59

chính xác 10 năm sau cái chết bi thảm của ba thành viên phi hành đoàn,

a large but faint object showed up on their sonar scanner.

9:03

một vật thể lớn nhưng mờ nhạt đã xuất hiện trên máy quét sóng âm thanh của họ.

Two divers immediately entered the water

9:07

Hai thợ lặn ngay lập tức xuống nước

and began searching for it.

9:09

và bắt đầu tìm kiếm nó.

On a hunch, Cụm từ

9:11

Theo linh tính,

Cụm từ

On a hunch: hành động theo linh cảm khi chưa có bằng chứng chắc chắn

On a hunch có nghĩa là hành động vì có cảm giác mạnh rằng điều gì đó có thể đúng, dù vẫn chưa có đủ bằng chứng. Ở đây, cụm từ này cho thấy hành động tiếp theo là một lựa chọn theo bản năng chứ không phải kết luận dựa trên bằng chứng. Cụm từ thường đứng đầu mệnh đề và theo sau là dấu phẩy: On a hunch, I checked the back door.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là hành động vì một cảm giác chưa được chứng minh: Maya had no proof, but ____, she checked the attic first.

Xem đáp án

on a hunch

Greg Wareham decided to wander off about 100 yards to the east. Cụm động từ

9:12

Greg Wareham quyết định đi chệch khoảng 100 thước về phía đông.

Cụm động từ

“wander off”: tùy ý rời đi mà không theo lộ trình cố định

Trong câu này, wander off có nghĩa là rời khỏi địa điểm hoặc nhóm ban đầu rồi đi ra xa mà không theo một lộ trình cố định. off bổ sung ý tách khỏi vị trí hoặc hướng ban đầu. Chuyển động này thường tạo cảm giác khá tùy ý hoặc chỉ được lên kế hoạch sơ bộ. Ở đây Greg chủ động đi thăm dò xa khỏi điểm tìm kiếm ban đầu; việc xác định hướng đông không biến hành động đó thành một chuyến đi được tổ chức bài bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng wander và tiểu từ thể hiện việc rời xa nhóm: During the museum visit, Sam began to ____ from his class.

Xem đáp án

wander off

And there it was. Mạch ý

9:16

Và nó ở đó.

Mạch ý

“And there it was.” như một khoảnh khắc hé lộ trong câu chuyện

Ở đây, there chỉ vị trí nơi vật đã được biết đến xuất hiện trong tầm mắt, còn it chỉ lại con tàu đắm đã được tìm kiếm từ lâu. Câu ngắn này để dành phát hiện cho nhịp kết cuối cùng. And đưa người nghe từ quá trình tìm kiếm đến kết quả, còn there it was làm cho vật thể như đột ngột xuất hiện trước mắt. Cấu trúc này có thể biến một lời nói về vị trí thành khoảnh khắc hé lộ trong câu chuyện.

Luyện tập

Sau khi tìm trong mọi ngăn kéo, bạn đột nhiên nhìn thấy đúng bức thư mình đang tìm. Câu nào thể hiện phát hiện đó rõ nhất như một khoảnh khắc hé lộ ngắn trong câu chuyện?

  1. And there it was: the missing letter.
  2. There was a letter in the drawer.
  3. It had been there.
Xem đáp án

And there it was: the missing letter.

Sitting in front of him was an 80-foot long shipwreck Ngữ pháp

9:18

Nằm trước mặt ông là một vụ đắm tàu dài 80 feet

Ngữ pháp

Đảo ngữ đưa cảnh lên trước trong Sitting in front of him was ...

“Sitting in front of him” là cụm từ chỉ vị trí và trạng thái được đưa lên đầu để dựng cảnh trước. Dạng của be là “was” đứng trước chủ ngữ ngữ pháp thật sự, “an 80-foot long shipwreck”. Mẫu câu là: cụm vị trí/trạng thái được đưa lên trước + be + chủ ngữ. Trật tự đặt cảnh trước và chủ ngữ sau này trì hoãn việc cho biết thứ gì đang ở đó, nhờ vậy lời miêu tả trở nên trực quan hơn. Ở đây, “sitting” có nghĩa là “nằm yên” hoặc “ở tại một vị trí”; xác tàu không thực hiện hành động ngồi như con người.

Luyện tập

Câu nào dùng đảo ngữ để đưa cảnh lên trước và tiết lộ chủ ngữ ở cuối?

  1. A grandfather clock was standing at the end of the hall.
  2. Standing at the end of the hall was a grandfather clock.
  3. A grandfather clock stood at the end of the hall.
Xem đáp án

Standing at the end of the hall was a grandfather clock.

with piles upon piles of silver bars sitting on top. Thành ngữ

9:21

với những đống thỏi bạc nằm xếp chồng lên nhau ở trên.

Thành ngữ

Cụm từ nhấn mạnh số lượng piles upon piles of

“Piles upon piles of” diễn tả một số lượng rất lớn, được hình dung như hết chồng này đến chồng khác. Việc lặp lại “piles” khiến số lượng có vẻ lớn hơn nhiều và dễ hình dung hơn so với chỉ nói “many”. Cụm từ này theo mẫu piles upon piles of + danh từ. Trong câu này, nó cho thấy những thỏi bạc phủ kín phía trên thành hết chồng này đến chồng khác; “upon” là một phần của mẫu lặp cố định chứ không chỉ một quan hệ không gian chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lặp mục tiêu của bài học, mang nghĩa “một số lượng rất lớn”: The storeroom held ____ boxes.

Xem đáp án

piles upon piles of

Off to the side were several chests full of coins and gold bars

9:26

Ở bên cạnh là một vài chiếc rương đầy tiền xu và thỏi vàng

glinting in the light.

9:30

lấp lánh trong ánh sáng.

There was no doubt that after 16 years of searching, Cụm từ

9:31

Không nghi ngờ gì nữa, sau 16 năm tìm kiếm,

Mel and his crew had finally found the mother lode. Thành ngữ

9:35

Mel và phi hành đoàn của mình cuối cùng đã tìm thấy kho báu mẹ.

Cụm từ

There was no doubt that...: không còn nghi ngờ gì rằng...

Cấu trúc There was no doubt that + mệnh đề trình bày nội dung của mệnh đề đó như một kết luận đã chắc chắn. Ở đây, người kể xem việc tìm thấy kho báu là điều chắc chắn chứ không chỉ là một khả năng. There was đặt sự đánh giá này trong quá khứ, còn mệnh đề với that nêu chính xác điều được xem là chắc chắn. Khi đánh giá một việc ở hiện tại, dùng there is no doubt that...

Luyện tập

Trong “There was no doubt that the bridge was safe”, người nói chắc chắn đến mức nào?

  1. Người nói đang yêu cầu ai đó kiểm tra xem cây cầu có an toàn hay không.
  2. Người nói nghĩ cây cầu có thể an toàn nhưng không tự tin.
  3. Người nói xem việc cây cầu an toàn là điều chắc chắn.
Xem đáp án

Người nói xem việc cây cầu an toàn là điều chắc chắn.

Thành ngữ

the mother lode: nguồn phong phú nhất hoặc phát hiện lớn nhất

Ban đầu, mother lode có nghĩa là mạch quặng chính và giàu nhất trong một mỏ. Theo nghĩa bóng, cụm này chỉ một nguồn vô cùng phong phú hoặc phát hiện lớn nhất và có giá trị nhất. Trong câu này, cụm từ chỉ số kho báu tập trung tại xác tàu chính. Gọi đó là the mother lode cho thấy đây là phát hiện lớn mà toàn bộ cuộc tìm kiếm hướng đến, chứ không chỉ là một món đồ có giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: The archive was the mother ____ of local history records.

Xem đáp án

lode

Amazingly,

9:39

Đáng ngạc nhiên là,

hidden within the wreck was a thumb-sized emerald worth over $800,000 alone. Cách dùng từ

9:40

được giấu bên trong xác tàu là một viên ngọc lục bảo cỡ bằng ngón tay cái trị giá riêng lẻ hơn 800.000 đô la.

Cách dùng từ

thumb-sized: mô tả kích thước bằng danh từ + -sized

Thumb-sized là tính từ ghép có nghĩa là 'có kích thước xấp xỉ ngón tay cái'. Trong câu này, nó đứng trước emerald và nhanh chóng mô tả kích thước bằng cách so sánh với một vật quen thuộc. Mẫu danh từ + -sized tạo ra một tính từ chỉ kích thước từ một vật quen thuộc. Dấu gạch nối cho thấy hai phần cùng hoạt động như một từ bổ nghĩa duy nhất, như trong bite-sized và pocket-sized.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một tính từ ghép có nghĩa là 'có kích thước xấp xỉ ngón tay cái': They found a ____ shell beside the path.

Xem đáp án

thumb-sized

Elsewhere in the wreckage,

9:47

Ở một nơi khác trong đống đổ nát,

another one popped up,

9:48

một viên ngọc khác lại xuất hiện,

this time worth over a million dollars.

9:49

lần này trị giá hơn một triệu đô la.

Eventually,

9:52

Cuối cùng,

more than 2,000 of the finest uncut emeralds were discovered,

9:53

hơn 2.000 viên ngọc lục bảo chưa cắt tuyệt đẹp nhất đã được phát hiện,

and Mel's story turned out to be true after all. Ghi chú

9:58

và câu chuyện của Mel hóa ra lại là sự thật.

Cụm động từ

turned out to be: tiết lộ sự thật cuối cùng

Turned out to be có nghĩa là 'cuối cùng được phát hiện hoặc chứng minh là'. Cụm này trình bày sự thật cuối cùng sau khi trước đó có sự không chắc chắn, nghi ngờ hoặc dự đoán. Cấu trúc là chủ ngữ + turn out + to be + bổ ngữ. Ở đây, true là bổ ngữ tính từ: câu chuyện của Mel cuối cùng đã được xác nhận là thật.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thông tin có được sau đó cho thấy quán cà phê yên tĩnh hơn nhiều so với dự kiến?

  1. The café turned out to be much quieter than expected.
  2. The café became much quieter after closing time.
  3. The café looked much quieter from the street.
Xem đáp án

The café turned out to be much quieter than expected.

Mạch ý

after all ở cuối câu

Ở đây, after all ở cuối câu đưa người nghe trở lại với sự nghi ngờ trước đó hoặc những dấu hiệu từng hướng đến kết quả ngược lại. Nó cho biết kết quả cuối cùng là một sự xác nhận: câu chuyện của Mel từng bị nghi ngờ, nhưng cuối cùng lại được chứng minh là thật. Cách dùng này giúp khép lại câu chuyện bằng kết luận. Nó có nghĩa gần như “cuối cùng, dù trước đó có nghi ngờ”, chứ không phải “sau tất cả các sự kiện” theo thứ tự thời gian.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: The test results confirmed her guess after all. after all ở đây cho biết điều gì?

  1. Phỏng đoán của cô ấy là nguyên nhân tạo ra kết quả kiểm tra.
  2. Việc đó xảy ra sau tất cả các sự kiện khác.
  3. Kết quả cuối cùng chứng minh phỏng đoán của cô ấy là đúng dù trước đó từng có nghi ngờ.
Xem đáp án

Kết quả cuối cùng chứng minh phỏng đoán của cô ấy là đúng dù trước đó từng có nghi ngờ.

And now,

10:02

Và bây giờ,

time for the Primal Space giveaway.

10:02

đến lúc cho phần quà tặng của Primal Space.

The winner of the previous giveaway is Emmanuel.

10:04

Người chiến thắng trong phần quà tặng trước là Emmanuel.

Congrats.

10:07

Chúc mừng.

In the next video,

10:08

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away another $100 Amazon gift card to one lucky viewer.

10:09

chúng tôi sẽ tặng một thẻ quà tặng Amazon trị giá 100 đô la khác cho một người xem may mắn.

All you need to do is sign up at the link below,

10:13

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,

like the video,

10:16

nhấn thích video,

and leave a comment saying what you thought about this incredible treasure hunt.

10:17

và để lại bình luận nói về suy nghĩ của bạn về cuộc săn lùng kho báu đáng kinh ngạc này.

Thank you very much for watching,

10:21

Cảm ơn rất nhiều vì đã theo dõi,

and I'll see you in the next video.

10:23

và tôi sẽ gặp bạn trong video tiếp theo.