Băng và nguồn gốc sự sống trên Trái Đất ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
836 từ 147 từ/phút

Tổng quan video: Tập này xem xét giả thuyết rằng băng và sao chổi đã đưa các chất thiết yếu đến Trái Đất sơ khai, nơi những phản ứng sau đó có thể tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp, những tế bào đầu tiên và cuối cùng là sự sống. Video cũng cho thấy ngôn ngữ khoa học phân biệt nghĩa chuyên môn với lời giải thích chưa được chứng minh như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. primordial soup. — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh Thực tế: Hiểu thuật ngữ về nguồn gốc sự sống này là môi trường hóa học không có ôxy trên Trái Đất sơ khai, chứ không phải món súp theo nghĩa đen, đồng thời theo dõi vai trò của môi trường đó trong các phản ứng có thể dẫn đến tế bào sống. 2. organic và organic food, — Nghĩa & Sắc thái Từ vựng: Phân biệt nghĩa khoa học liên quan đến sinh vật hoặc phân tử chứa cacbon với nghĩa trên nhãn thực phẩm, tức sản phẩm được trồng không dùng hóa chất nhân tạo, để tránh hiểu nhầm cùng một từ khi chuyển giữa ngữ cảnh khoa học và thực phẩm. 3. so the theory goes, — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Nhận ra cụm từ này quy lời giải thích cho một lý thuyết và giữ khoảng cách với sự chắc chắn. Dùng nó khi trình bày một chuỗi sự kiện được đề xuất mà không ngụ ý rằng mọi giai đoạn đều đã được chứng minh dứt khoát.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:02

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:09

Xin chào, đây là chương trình Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:12

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:13

Và tôi là Neil.

Have you ever made a snowman or enjoyed a cold drink on a hot summer's day? Ngữ pháp

0:14

Bạn đã bao giờ đắp người tuyết hay thưởng thức một thức uống lạnh vào một ngày hè nóng nực chưa?

Ngữ pháp

Have you ever + quá khứ phân từ: hỏi về trải nghiệm

Have you ever + quá khứ phân từ? dùng để hỏi liệu một trải nghiệm đã từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại hay chưa. Ở đây, made và enjoyed là các dạng quá khứ phân từ được nối bằng or; người nói hỏi về trải nghiệm chứ không hỏi một ngày cụ thể. Khi dùng làm câu hỏi mở đầu, cấu trúc này gợi người nghe nhớ lại trải nghiệm của chính mình và dẫn vào chủ đề một cách tự nhiên. Có thể trả lời ngắn gọn bằng Yes, I have. hoặc No, I haven't., rồi bổ sung chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng phần mở đầu dùng để hỏi về trải nghiệm: ____ visited a science museum?

Xem đáp án

Have you ever

Slippery in winter and cooling in summer,

0:19

Trơn trượt vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè,

ice is made when water gets so cold it freezes. Ngữ pháp

0:22

băng được hình thành khi nước trở nên quá lạnh đến mức đóng băng.

Ngữ pháp

gets so cold (that) it freezes: mức độ dẫn đến kết quả

Ở đây, gets có nghĩa là “trở nên”: nước chuyển sang trạng thái lạnh hơn. so cold (that) it freezes nối một mức độ cao với kết quả của nó, tức là nước trở nên đủ lạnh để đóng băng. Cấu trúc đầy đủ là so + tính từ + mệnh đề có that. That thường được lược bỏ như trong phụ đề, nhưng quan hệ giữa mức độ và kết quả vẫn không đổi. Đại từ it chỉ water.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng so ... that và tính từ cold: The night got ____ the pipes froze.

Xem đáp án

so cold that

But there's much more to ice than skiing holidays and cold drinks. Mạch ý

0:26

Nhưng băng không chỉ có ý nghĩa đối với các kỳ nghỉ trượt tuyết và đồ uống lạnh.

Mạch ý

There's much more to X than Y: dẫn vào một điểm sâu hơn

There's much more to X than Y có nghĩa là Y chỉ là phần quen thuộc hoặc dễ thấy của X; X vẫn còn những khía cạnh quan trọng khác. Ở đây, các kỳ nghỉ trượt tuyết và đồ uống lạnh là những điều quen thuộc mà mọi người liên tưởng đến băng. Cấu trúc này giúp sắp xếp thông tin. Nó thừa nhận điều người nghe đã biết rồi chuyển sang một điểm sâu hơn. Trong mẫu câu này, to đi cùng more: there is more to X có nghĩa là “X còn bao gồm nhiều điều khác”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu There's much more to X than Y: There's ____ this museum than its famous painting.

Xem đáp án

much more to

Yes, in an exciting discovery

0:31

Đúng vậy, trong một khám phá thú vị

the James Webb Space Telescope recently detected the coldest ices ever in outer space, Cách dùng từ

0:33

Kính viễn vọng Không gian James Webb gần đây đã phát hiện ra những tảng băng lạnh nhất từng có ngoài vũ trụ,

something NASA scientists think could explain the origins of life on Earth. Ngữ pháp

0:40

điều mà các nhà khoa học NASA nghĩ rằng có thể giải thích nguồn gốc của sự sống trên Trái đất.

Cách dùng từ

Ices: dạng số nhiều khoa học của ice

Trong tiếng Anh hằng ngày, ice thường là danh từ không đếm được dùng để chỉ chất băng. Trong văn bản khoa học, ices có thể ở dạng số nhiều khi các nhà nghiên cứu phân biệt những loại vật chất đông lạnh theo thành phần, cấu trúc hoặc hình dạng. Ở đây, the coldest ices có nghĩa là các loại vật chất đông lạnh được phát hiện trong không gian, không phải những viên đá riêng lẻ được cho vào đồ uống.

Luyện tập

Trong một báo cáo khoa học, ices trong câu The instrument detected several ices on the comet? có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Các loại hoặc thành phần vật chất đông lạnh khác nhau
  2. Nhiều viên đá dùng cho đồ uống
  3. Nhiều món tráng miệng đông lạnh
Xem đáp án

Các loại hoặc thành phần vật chất đông lạnh khác nhau

Ngữ pháp

something NASA scientists think could explain: thêm một lời giải thích có thể có

Sau dấu phẩy, something chỉ lại phát hiện của kính viễn vọng. Phần này bổ sung lý do phát hiện ấy có thể quan trọng; nó không giới thiệu một vật riêng biệt. Có thể hiểu cấu trúc đầy đủ là something (that) NASA scientists think could explain the origins of life. Đại từ quan hệ that được lược bỏ, còn NASA scientists think cho biết nhận định này đến từ ai. Để tách cấu trúc, trước hết hãy đọc something could explain the origins of life, rồi thêm thông tin ai nghĩ như vậy.

Luyện tập

Câu nào dùng something đúng cách để chỉ lại một phát hiện và bổ sung điều mà các chuyên gia cho rằng nó có thể làm?

  1. The team found a new chemical, something researchers think could improve batteries.
  2. The team found a new chemical, researchers something think could improve batteries.
  3. The team found a new chemical, something researchers think it could improve batteries.
Xem đáp án

The team found a new chemical, something researchers think could improve batteries.

For years scientists have debated how life started on our planet.

0:46

Trong nhiều năm, các nhà khoa học đã tranh luận về cách thức sự sống bắt đầu trên hành tinh của chúng ta.

Billions of years ago,

0:51

Hàng tỷ năm trước,

long before the dinosaurs, animals, or even plants existed, Ngữ pháp

0:52

rất lâu trước khi khủng long, động vật, hay thậm chí cả thực vật tồn tại,

the Earth had a watery environment of oxygen-free gases and chemicals known as the primordial soup. Ghi chú

0:57

Trái đất có một môi trường nước bao gồm các loại khí không có oxy và hóa chất được gọi là súp nguyên thủy.

Ngữ pháp

long before ... existed: nhấn mạnh một thời điểm xa xưa hơn

long before có nghĩa là “rất lâu trước khi”. Cụm này không chỉ đặt một sự việc trước sự việc khác mà còn nhấn mạnh khoảng cách thời gian rất lớn giữa chúng. Ở đây, before mở đầu mệnh đề đầy đủ the dinosaurs, animals, or even plants existed. Toàn bộ mệnh đề long before tạo bối cảnh thời gian xa xưa cho nội dung phía sau. Cấu trúc này cũng có thể đứng trước một cụm danh từ, như trong long before sunrise.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để nhấn mạnh khoảng cách thời gian lớn: People used simple maps ____ GPS existed.

Xem đáp án

long before

Cách dùng từ

oxygen-free: tính từ ghép danh từ + -free

oxygen-free là một tính từ ghép có nghĩa là “không chứa oxy”. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho gases, vì vậy oxygen-free gases là các chất khí không có oxy. Trong cấu trúc danh từ + -free, -free có nghĩa là “không có” hoặc “không chứa”, chứ không phải “miễn phí” hay “có thể tự do di chuyển”. Khi từ ghép đứng trước danh từ, hai phần thường được nối bằng dấu gạch nối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ ghép danh từ + -free có nghĩa là “không chứa caffeine”: I ordered a ____ coffee.

Xem đáp án

caffeine-free

Văn hóa

primordial soup: ẩn dụ về nguồn gốc sự sống

Primordial soup là một ẩn dụ khoa học được dùng khi thảo luận về việc sự sống có thể đã bắt đầu như thế nào. Trong câu này, cụm từ đó chỉ môi trường hóa học nhiều nước được giả thuyết là tồn tại trên Trái Đất sơ khai, nơi các chất đơn giản có thể đã tương tác trước khi sự sống đầu tiên xuất hiện. Primordial có nghĩa là “thuộc giai đoạn sớm nhất”, còn soup gợi hình ảnh nhiều chất trộn lẫn với nhau. Cụm từ này không chỉ thức ăn.

Luyện tập

Trong thảo luận về nguồn gốc sự sống, primordial soup chỉ điều gì?

  1. Một bữa ăn do những người đầu tiên nấu
  2. Một loại dung dịch làm sạch trong phòng thí nghiệm hiện đại
  3. Một hỗn hợp nước và hóa chất được giả thuyết là có trên Trái Đất sơ khai
Xem đáp án

Một hỗn hợp nước và hóa chất được giả thuyết là có trên Trái Đất sơ khai

It had the potential for life to develop, Cụm từ

1:05

Nó có tiềm năng cho sự sống phát triển,

Cụm từ

have the potential for X to do Y: khả năng X thực hiện một hành động

Cấu trúc have the potential for + danh từ + to + động từ có nghĩa là có điều kiện hoặc khả năng để danh từ đó thực hiện hành động. Ở đây, life là thứ có thể phát triển. Had đặt khả năng này trong quá khứ, còn potential diễn tả một kết quả có thể xảy ra chứ không phải kết quả đã hoàn thành. Câu này nói rằng sự sống có thể phát triển, không nói rằng sự sống đã phát triển rồi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng hai từ còn thiếu: The sheltered bay has the potential ____ young fish ____ grow safely.

Xem đáp án

for · to

but something was missing.

1:07

nhưng lại thiếu một thứ gì đó.

So, how did we jump from the primordial soup Thành ngữ

1:09

Vậy, làm thế nào chúng ta nhảy vọt từ súp nguyên thủy

to the first living plants, animals, and eventually humans?

1:12

đến những loài thực vật, động vật sống đầu tiên và cuối cùng là con người?

Thành ngữ

jump from X to Y: chuyển giữa các giai đoạn cách xa nhau

Jump from X to Y được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó có nghĩa là chuyển trong một câu chuyện hoặc quá trình từ một giai đoạn sang một giai đoạn muộn hơn nhiều hoặc rất khác, chứ không phải nhảy bằng cơ thể. Câu hỏi đặt primordial soup —tên gọi không trang trọng cho hỗn hợp hóa chất trên Trái Đất thời kỳ đầu— ở X và các sinh vật phức tạp ở Y. Jump nhấn mạnh khoảng cách lớn giữa hai điểm và hỏi những thay đổi trung gian nào đã kết nối chúng; từ này không có nghĩa là sự thay đổi xảy ra ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nghĩa bóng jump from X to Y: The discussion ____ school lunches ____ space travel.

Xem đáp án

jumped from · to

And how does ice fit into the story? Thành ngữ

1:16

Và băng có vị trí như thế nào trong câu chuyện này?

Thành ngữ

fit into the story: trở thành một phần của lời giải thích tổng thể

Trong câu hỏi này, fit into the story có nghĩa là “trở thành một phần của lời giải thích tổng thể” hoặc “có vai trò trong mạch trình bày”. Người nói đang hỏi băng liên quan thế nào đến chủ đề đã được thảo luận, chứ không hỏi cách đặt băng vào một câu chuyện theo nghĩa đen. Ở đây, story có thể chỉ một mạch trình bày liên kết các sự kiện hoặc ý tưởng. Mẫu How does X fit into the story? được dùng để hỏi một sự thật, manh mối hoặc nguyên nhân nằm ở đâu trong bức tranh tổng thể.

Luyện tập

Trong “How does ice fit into the story?”, người nói đang hỏi điều gì?

  1. Cách đặt băng vào bên trong một cuốn truyện.
  2. Liệu băng có thể kể một câu chuyện hư cấu hay không.
  3. Băng đóng góp thế nào vào lời giải thích tổng thể.
Xem đáp án

Băng đóng góp thế nào vào lời giải thích tổng thể.

That's what we'll be finding out in this program. Mạch ý

1:19

Đó là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu trong chương trình này.

Mạch ý

That's what we'll be finding out: chỉ lại câu hỏi và báo trước nội dung tiếp theo

That trong That's chỉ ngược lại câu hỏi vừa được đặt ra, còn what we'll be finding out có nghĩa là “điều chúng ta sắp tìm hiểu”. Khi ghép lại, câu này cho biết chương trình sẽ bắt đầu khám phá câu trả lời. Đây là câu dùng để tổ chức thông tin: nó khép lại câu hỏi mở đầu và dẫn người nghe sang phần tiếp theo. Thì tương lai tiếp diễn we'll be finding out trình bày câu trả lời như điều sẽ dần xuất hiện trong chương trình, chứ không phải câu trả lời được đưa ra ngay lập tức.

Luyện tập

“That's what we'll be finding out” có chức năng gì ở đây?

  1. Nó chỉ ngược lại câu hỏi và báo trước rằng câu trả lời sẽ xuất hiện.
  2. Nó yêu cầu người nghe trả lời ngay lập tức.
  3. Nó cho biết câu trả lời đã được giải thích đầy đủ.
Xem đáp án

Nó chỉ ngược lại câu hỏi và báo trước rằng câu trả lời sẽ xuất hiện.

And as usual,

1:21

Và như thường lệ,

we'll be learning some useful new vocabulary as well.

1:23

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

But first, I have a question for you, Neil.

1:26

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Neil.

We know ice is frozen water,

1:29

Chúng ta biết băng là nước đóng băng,

but do you know the chemical symbol for water?

1:31

nhưng bạn có biết ký hiệu hóa học của nước không?

Is it A, H2O, B, HO2, or C, H2O2?

1:34

Là A, H2O, B, HO2, hay C, H2O2?

Well, I really hope I get this right. Ý định

1:43

Chà, tôi thực sự hy vọng mình trả lời đúng câu này.

Ý định

really hope I get this right: hy vọng trả lời đúng trước khi đưa ra đáp án

Trong câu này, I really hope I get this right có nghĩa là người nói rất muốn câu trả lời hoặc lần thử của mình chính xác. really nhấn mạnh hope, còn get this right nghĩa là trả lời, hiểu hoặc làm điều gì đó đúng. Nói câu này trước khi trả lời thể hiện cả hy vọng lẫn sự chưa chắc chắn. Người nói không khẳng định mình đúng; cách nói này khiến lời đáp có vẻ cởi mở và tự nhiên.

Luyện tập

Hãy xác định ý nghĩa: I really hope I get this right có nghĩa là người nói đã chắc chắn rằng câu trả lời là đúng.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

I think the answer is H2O.

1:46

Tôi nghĩ câu trả lời là H2O.

Okay.

1:48

Được rồi.

We'll find out or check if you're right later in the program. Cụm động từ

1:48

Chúng ta sẽ tìm hiểu hoặc kiểm tra xem bạn có đúng không ở phần sau của chương trình.

Cụm động từ

We'll find out: biết câu trả lời sau đó

find out là cụm động từ có nghĩa là biết hoặc khám phá thông tin trước đó chưa được biết. Trong We’ll find out, tân ngữ bị lược bỏ có thể được hiểu từ cuộc trò chuyện: những người nói sẽ biết câu trả lời có đúng hay không. Cụm này nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa biết sang biết. Thông tin có thể theo ngay sau, như trong find out the answer, hoặc xuất hiện trong một mệnh đề như find out why... hay find out if....

Luyện tập

Điền cụm động từ trong bài học vào chỗ trống: We don't know who sent the message, but we'll ____ tomorrow.

Xem đáp án

find out

Astronomer Professor Melissa McClure worked with the NASA scientists who found ice on Europa, Văn hóa

1:53

Nhà thiên văn học Giáo sư Melissa McClure đã làm việc với các nhà khoa học NASA, những người đã tìm thấy băng trên Europa,

one of Jupiter's moons.

2:00

một trong những mặt trăng của Sao Mộc.

Văn hóa

Europa, one of Jupiter's moons: bổ sung thông tin bằng cụm đồng vị

Cụm one of Jupiter's moons được ngăn bằng dấu phẩy là một cụm đồng vị: nó xác định Europa bằng cách cung cấp nhanh thông tin về thiên thể này. Europa là một vệ tinh quay quanh Sao Mộc, không phải tên gọi khác của hành tinh đó. Cấu trúc “tên, dấu phẩy, cụm từ xác định tên” giúp giải thích một tên gọi xa lạ mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Cụm one of Jupiter's moons được ngăn bằng dấu phẩy có chức năng gì trong câu?

  1. Nó giới thiệu địa điểm thứ hai nơi băng được tìm thấy.
  2. Nó nói rằng Europa là một tên gọi khác của Sao Mộc.
  3. Nó xác định Europa bằng cách cung cấp thông tin nền về thiên thể này.
Xem đáp án

Nó xác định Europa bằng cách cung cấp thông tin nền về thiên thể này.

Here she explains to BBC World Service program Science in Action

2:02

Tại đây, cô giải thích với chương trình Science in Action của BBC World Service

one theory linking ice to the beginnings of life on Earth. Cụm từ

2:06

về một giả thuyết liên kết băng với sự khởi đầu của sự sống trên Trái đất.

Cụm từ

linking ice to the beginnings of life on Earth: cấu trúc link X to Y

Link X to Y có nghĩa là cho thấy hoặc gợi ý một mối liên hệ giữa X và Y. Ở đây, linking ice to the beginnings of life on Earth cho biết giả thuyết này liên hệ băng với những ý tưởng về cách sự sống bắt đầu. Cụm -ing linking ... bổ nghĩa cho one theory và cho biết giả thuyết đó đề xuất mối quan hệ nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc link X to Y: The report links regular exercise ____ better sleep.

Xem đáp án

to

There are sort of these two alternatives for how you could have had life arise on Earth, Ghi chú

2:12

Có hai khả năng thay thế nhau về cách sự sống có thể xuất hiện trên Trái đất,

Ý định

sort of như một từ giảm nhẹ trong lời nói

Trong câu này, sort of là một từ giảm nhẹ: nó khiến nhận định rằng có “hai khả năng” mang tính gần đúng thay vì hoàn toàn chính xác. Nó cho thấy người nói đang dùng một cách phân nhóm hữu ích nhưng đã được đơn giản hóa, đồng thời để ngỏ khả năng thực tế phức tạp hơn. Ở đây, nó không có nghĩa là “một loại”.

Luyện tập

sort of có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó cho biết các khả năng đang được sắp xếp theo thứ tự.
  2. Nó chứng minh rằng chỉ có đúng hai cách giải thích có thể xảy ra.
  3. Nó khiến cách phân chia thành hai khả năng mang tính gần đúng thay vì chính xác.
Xem đáp án

Nó khiến cách phân chia thành hai khả năng mang tính gần đúng thay vì chính xác.

Ngữ pháp

could have had life arise: khả năng trong quá khứ với have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

could have biểu thị một khả năng liên quan đến quá khứ. Ở đây, phân từ quá khứ đứng sau could have là had. Trong had life arise, had là cách dùng have mang nghĩa gây ra hoặc tập trung vào kết quả: life là tân ngữ, còn arise là động từ nguyên mẫu không có to. Cụm này có nghĩa là một tập hợp điều kiện có thể đã dẫn đến sự xuất hiện của sự sống; nó không chỉ có nghĩa là “sở hữu sự sống”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại đúng nhất could have had life arise trong ngữ cảnh này?

  1. Someone might have owned life under those conditions.
  2. Life definitely existed before those conditions.
  3. Life might have arisen under those conditions.
Xem đáp án

Life might have arisen under those conditions.

and one is that the very basic building blocks like water and methane and CO2,

2:16

và một trong số đó là các khối xây dựng cơ bản nhất như nước, khí mê-tan và CO2,

like those molecules were definitely brought to Earth by ices and comets. Ngữ pháp

2:22

những phân tử đó chắc chắn đã được mang đến Trái đất bởi các tảng băng và sao chổi.

Ngữ pháp

were definitely brought to Earth by ices and comets: dùng thể bị động để nêu vật mang

“were definitely brought to Earth by ices and comets” dùng thể bị động ở quá khứ: were + brought. Các phân tử là đối tượng chịu tác động, còn by ices and comets cho biết thứ gì đã mang chúng đến Trái Đất. Thể bị động tập trung vào các phân tử và việc chúng đến Trái Đất hơn là vào vật mang chúng. Definitely nhấn mạnh sự chắc chắn của người nói nhưng không thay đổi quan hệ bị động.

Luyện tập

Trong “The samples were brought to the lab by a robot”, by a robot cho biết điều gì?

  1. thời điểm các mẫu vật đến
  2. nơi các mẫu vật được lưu trữ
  3. nguồn hoặc vật mang các mẫu vật
Xem đáp án

nguồn hoặc vật mang các mẫu vật

And maybe once they were on Earth, Ngữ pháp

2:28

Và có thể một khi chúng đã ở trên Trái đất,

then they reacted with either geothermal heat or some kind of lightning strike Ngữ pháp

2:29

sau đó chúng phản ứng với địa nhiệt hoặc một loại sét đánh nào đó

to form more complex molecules.

2:34

để tạo thành các phân tử phức tạp hơn.

Ngữ pháp

once they were on Earth, then: đánh dấu giai đoạn tiếp theo

Ở đây, once mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh: once they were on Earth có nghĩa là sau khi chúng ở trên Trái Đất. Từ này đánh dấu điều kiện hoặc thời điểm trong quá trình mà sau đó sự việc tiếp theo có thể xảy ra, chứ không chỉ một lần. They ở đây chỉ những phân tử đã được nhắc đến. Then đưa người nghe sang bước tiếp theo, tức là phản ứng của chúng với nhiệt hoặc tia chớp. Trong cấu trúc once ... then, then làm rõ trình tự và có thể được lược bỏ khi trình tự đã rõ.

Luyện tập

Trong “Once the bell rings, then the children may leave”, once có nghĩa là gì?

  1. một lần duy nhất
  2. sau khi hoặc khi điều kiện xảy ra
  3. trước khi điều kiện xảy ra
Xem đáp án

sau khi hoặc khi điều kiện xảy ra

Ngữ pháp

either geothermal heat or ... lightning strike: cấu trúc either A or B

Either A or B nối hai lựa chọn thay thế. Ở đây, cấu trúc này ghép geothermal heat với some kind of lightning strike thành hai tác nhân có thể đã kích hoạt phản ứng. Trong suy đoán khoa học này, cấu trúc đó để ngỏ cả hai khả năng thay vì xác định một nguyên nhân đã được chứng minh. Đặt either trước lựa chọn thứ nhất và or trước lựa chọn thứ hai, đồng thời dùng hai lựa chọn có hình thức ngữ pháp song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp dùng cho hai nguyên nhân có thể xảy ra theo kiểu lựa chọn: The power cut was caused by ____ damaged equipment ____ a fallen tree.

Xem đáp án

either · or

Earth's primordial soup lacked the building blocks of life, Thành ngữ

2:37

Súp nguyên thủy của Trái đất thiếu các khối xây dựng sự sống,

a phrase describing the most basic biological and chemical units needed to support living things,

2:41

một cụm từ mô tả các đơn vị sinh học và hóa học cơ bản nhất cần thiết để hỗ trợ sinh vật sống,

elements like oxygen and carbon.

2:48

các nguyên tố như oxy và carbon.

Thành ngữ

the building blocks of life như một phép ẩn dụ

The building blocks of life là phép ẩn dụ chỉ những thành phần cơ bản cần thiết cho sự sống. Cũng như các khối đơn giản có thể được ghép lại để tạo nên một vật lớn hơn, các đơn vị hóa học và sinh học cơ bản có thể kết hợp hoặc hoạt động cùng nhau để duy trì sinh vật. Những từ sau dấu phẩy giải thích trực tiếp phép ẩn dụ và đưa oxy cùng carbon làm ví dụ. Trong câu này, building blocks không chỉ các khối thật hay vật liệu xây dựng.

Luyện tập

Đọc câu sau: 'Letters and sounds are the building blocks of reading.' Building blocks có nghĩa là gì ở đây?

  1. vật liệu dùng để xây thư viện
  2. các khối đồ chơi dùng trong giờ học đọc
  3. những phần cơ bản giúp hình thành một kỹ năng lớn hơn
Xem đáp án

những phần cơ bản giúp hình thành một kỹ năng lớn hơn

Professor McClure thinks these missing elements were brought to Earth in comets, Văn hóa

2:50

Giáo sư McClure cho rằng những nguyên tố còn thiếu này đã được mang đến Trái đất bằng sao chổi,

large bright balls of dirt and ice which travel around the Sun in outer space.

2:55

những quả cầu lớn, sáng rực rỡ làm từ bụi bẩn và băng quay quanh Mặt trời ngoài vũ trụ.

Văn hóa

comets, large bright balls of dirt and ice với vai trò giải thích đồng vị

Trong comets, large bright balls of dirt and ice, cụm danh từ sau dấu phẩy gọi lại và giải thích comets. Cả hai cụm đều chỉ cùng một loại vật thể; cấu trúc này được gọi là đồng vị. Phần mô tả được thêm vào cung cấp vừa đủ thông tin để hình dung sao chổi là những vật thể có thể vận chuyển vật chất trong không gian. Đây là phần giải thích, không phải một vật thể thứ hai trong câu.

Luyện tập

Cụm large bright balls of dirt and ice đóng vai trò gì trong câu?

  1. Nó nêu một vật thể thứ hai không liên quan đến comets.
  2. Nó nói rằng bụi và băng đã đưa sao chổi đến Trái Đất.
  3. Nó giải thích đơn giản comets là gì.
Xem đáp án

Nó giải thích đơn giản comets là gì.

It's possible that when comets hit Earth billions of years ago, Ngữ pháp

3:02

Có khả năng là khi sao chổi đâm vào Trái đất hàng tỷ năm trước,

Ngữ pháp

It's possible that when... để thận trọng nêu giả thuyết có bối cảnh thời gian

It's possible that cho biết người nói đang đưa ra một giả thuyết chứ không khẳng định một sự thật chắc chắn. Vì vậy, nội dung theo sau được trình bày như một khả năng chưa chắc chắn. Trong giả thuyết đó, when comets hit Earth billions of years ago tạo bối cảnh thời gian cho một kết quả chính phải xuất hiện phía sau. Mẫu có thể dùng lại là It is possible that + mệnh đề when + kết quả chính; dấu phẩy ở cuối cho thấy ý vẫn chưa hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng It is possible that + mệnh đề when + kết quả chính để thận trọng đưa ra một giả thuyết có bối cảnh thời gian?

  1. When the volcano erupted, ash definitely blocked the sunlight for months.
  2. It is possible that when the volcano erupted, ash blocked the sunlight for months.
  3. It is possible that the volcano will erupt next year.
Xem đáp án

It is possible that when the volcano erupted, ash blocked the sunlight for months.

elements in the ice were scattered and struck by lightning,

3:06

các nguyên tố trong băng đã bị phân tán và bị sét đánh,

a bright flash of light produced by electricity moving in the atmosphere.

3:10

một tia sáng rực rỡ được tạo ra bởi dòng điện di chuyển trong bầu khí quyển.

This resulted in the complex molecules needed for life on Earth. Cụm từ

3:15

Điều này dẫn đến các phân tử phức tạp cần thiết cho sự sống trên Trái đất.

Cụm từ

resulted in: đặt nguyên nhân trước kết quả

Resulted in là dạng quá khứ của result in, có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên một kết quả. Chủ ngữ nêu nguyên nhân hoặc quá trình, còn cụm danh từ sau in nêu kết quả. Trong câu này, This là nguyên nhân và the complex molecules là kết quả. Result in thường được dùng để trình bày quan hệ nguyên nhân-kết quả trong các lời giải thích khoa học và những văn bản trang trọng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của result in: The broken pipe ____ water damage.

Xem đáp án

resulted in

Exactly how this happened is not known, Ngữ pháp

3:19

Chính xác thì điều này đã xảy ra như thế nào vẫn chưa được biết rõ,

Ngữ pháp

Exactly how this happened is not known: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Exactly how this happened là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, mang nghĩa cách chính xác mà điều này đã xảy ra. Toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ, còn is not known cho biết thông tin đó chưa được biết đến. Bên trong câu hỏi gián tiếp, hãy dùng trật tự của câu trần thuật: how this happened. Không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp how did this happen. Cấu trúc bị động is not known tạo cho câu một giọng điệu khách quan.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề nghi vấn gián tiếp với how làm chủ ngữ của một câu trần thuật?

  1. How did the device fail?
  2. Exactly how did the device fail is not known.
  3. Exactly how the device failed is not known.
Xem đáp án

Exactly how the device failed is not known.

but it involves biomolecules, Cách dùng từ

3:22

nhưng nó liên quan đến các phân tử sinh học,

molecules like DNA, which are found in living things.

3:24

các phân tử như DNA, được tìm thấy trong các sinh vật sống.

Cách dùng từ

biomolecules: các phân tử liên quan đến sinh vật

Biomolecules là các phân tử liên quan đến sinh vật và các quá trình sống. DNA, protein và nhiều chất khác trong tế bào đều là phân tử sinh học. Cụm molecules like DNA, which are found in living things giải thích thuật ngữ chuyên môn ngay sau khi thuật ngữ xuất hiện. Khi một văn bản khoa học giới thiệu từ lạ rồi đưa ra ví dụ sau dấu phẩy, có thể dùng ví dụ đó làm manh mối để hiểu định nghĩa.

Luyện tập

Trong câu này, biomolecules có nghĩa là gì?

  1. Các phân tử liên quan đến sinh vật và các quá trình sống
  2. Chỉ các phân tử nước bên trong băng
  3. Những mảnh đá được tìm thấy trong không gian
Xem đáp án

Các phân tử liên quan đến sinh vật và các quá trình sống

Ice is not a biomolecule,

3:28

Băng không phải là một phân tử sinh học,

but when it mixes with carbon, Mạch ý

3:30

nhưng khi nó trộn lẫn với carbon,

the atoms in ice molecules change to produce complex molecules,

3:32

các nguyên tử trong phân tử băng thay đổi để tạo ra các phân tử phức tạp,

and that's when interesting things start to happen. Mạch ý

3:37

và đó là khi những điều thú vị bắt đầu xảy ra.

Mạch ý

but when..., ... change to produce...: điều kiện dẫn đến kết quả

But tạo sự tương phản giữa quá trình này với thông tin trước đó rằng băng không phải là phân tử sinh học. Phần giải thích chuyển từ một cách phân loại phủ định sang điểm quan trọng hơn: băng có thể làm gì trong một điều kiện nhất định. When it mixes with carbon đặt ra điều kiện, trong đó it chỉ băng. The atoms in ice molecules change cho biết điều gì xảy ra, còn to produce complex molecules nêu kết quả. Trình tự “tương phản, điều kiện, quá trình, kết quả” giúp lời giải thích khoa học tiến triển từng bước rõ ràng.

Luyện tập

Phần but when... được làm nổi bật có vai trò gì trong lời giải thích?

  1. Phần này chứng minh rằng băng vốn đã là một phân tử sinh học.
  2. Phần này chuyển từ việc băng không phải là gì sang điều xảy ra trong một điều kiện nhất định và nêu kết quả.
  3. Phần này liệt kê hai sự việc không liên quan mà không cho thấy mối liên hệ.
Xem đáp án

Phần này chuyển từ việc băng không phải là gì sang điều xảy ra trong một điều kiện nhất định và nêu kết quả.

Mạch ý

That's when interesting things start to happen: chuyển sang giai đoạn quan trọng

That's when... chỉ lại thời điểm, điều kiện hoặc bước vừa được nhắc đến. Cấu trúc này nối ý trước đó với điều bắt đầu xảy ra tiếp theo. Interesting things start to happen không chỉ nói rằng các sự việc mang tính giải trí. Trong một lời giải thích hoặc câu chuyện, cụm này báo hiệu những diễn biến quan trọng hoặc bất ngờ đang bắt đầu, tạo cảm giác chờ đợi và đưa người nghe vào phần chính.

Luyện tập

Trong lời giải thích này, that's when interesting things start to happen chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nói rằng mọi việc xảy ra từ thời điểm này trở đi đều sẽ hài hước.
  2. Khép lại chủ đề vì không còn thay đổi nào được dự đoán.
  3. Báo hiệu rằng lời giải thích đang chuyển từ phần dẫn nhập sang một diễn biến quan trọng.
Xem đáp án

Báo hiệu rằng lời giải thích đang chuyển từ phần dẫn nhập sang một diễn biến quan trọng.

Here's Professor McClure again explaining more to BBC World Service's Science in Action.

3:40

Lại là Giáo sư McClure giải thích thêm cho chương trình Science in Action của BBC World Service.

If they have a carbon atom in them, Ngữ pháp

3:47

Nếu chúng có chứa nguyên tử carbon,

then they're complex organic molecules.

3:48

thì chúng là các phân tử hữu cơ phức tạp.

Ngữ pháp

If they have..., then they're...: nêu quy tắc phân loại

If giới thiệu điều kiện, tức là có một nguyên tử carbon. Then giới thiệu kết quả mà người nói đưa ra khi điều kiện đó được đáp ứng: được xếp vào nhóm các phân tử hữu cơ phức tạp. Mẫu If A, then B có thể tái sử dụng giúp tách rõ một tiêu chí hoặc điều kiện khỏi kết quả của nó. Mẫu này thường gặp trong các quy tắc, định nghĩa và lời giải thích theo từng bước. Then giúp người nghe dễ nhận ra kết quả, dù từ này thường có thể được lược bỏ trong một câu điều kiện thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc phân loại bằng If...then...: ____ a whole number is divisible by two, ____ it is even.

Xem đáp án

If · then

So things like very simple alcohols like methanol or ethanol,

3:50

Vì vậy, những thứ như rượu rất đơn giản như metanol hoặc etanol,

like what you would drink,

3:54

giống như những gì bạn có thể uống,

are complex organic molecules.

3:56

đều là các phân tử hữu cơ phức tạp.

And these molecules could react

3:58

Và những phân tử này có thể phản ứng

and start sort of a reaction chain that would eventually lead to something like a biomolecule.

4:02

và bắt đầu một dạng chuỗi phản ứng mà cuối cùng sẽ dẫn đến một thứ gì đó giống như phân tử sinh học.

Ice can react with other elements to create organic molecules, Cụm từ

4:08

Băng có thể phản ứng với các nguyên tố khác để tạo ra các phân tử hữu cơ,

Cụm từ

react with X to create Y: phản ứng với X để tạo ra Y

Cấu trúc react with X to create Y mô tả một quá trình: một chất phản ứng với X, còn Y là sản phẩm hoặc kết quả. Trong câu này, X là other elements và Y là organic molecules. Động từ nguyên mẫu to create giới thiệu thứ được tạo ra từ phản ứng.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu vào câu khoa học: Iron can react ____ oxygen to create rust.

Xem đáp án

with

for example, the alcohol methanol.

4:13

ví dụ, rượu metanol.

Here, the adjective organic means related to living plants and animals. Cách dùng từ

4:15

Ở đây, tính từ hữu cơ (organic) có nghĩa là liên quan đến thực vật và động vật sống.

That's different from how we use the word to talk about organic food,

4:21

Điều đó khác với cách chúng ta sử dụng từ này để nói về thực phẩm hữu cơ,

meaning food that hasn't been grown using artificial chemicals.

4:25

nghĩa là thực phẩm không được trồng bằng cách sử dụng hóa chất nhân tạo.

Cách dùng từ

organic ... organic food: hai nghĩa

Ở đây, organic bổ nghĩa cho molecules và có nghĩa là liên quan đến thực vật và động vật sống. Đây là nghĩa được đưa ra trong phần giải thích khoa học. Trong organic food, cùng tính từ này nói về cách thực phẩm được trồng: không dùng hóa chất nhân tạo. Hãy xem danh từ và ngữ cảnh trước khi chọn nghĩa.

Luyện tập

Trong phần giải thích này, organic trong organic molecules có nghĩa là gì?

  1. Chỉ được làm từ trái cây tươi
  2. Liên quan đến thực vật và động vật sống
  3. Được trồng mà không dùng hóa chất nhân tạo
Xem đáp án

Liên quan đến thực vật và động vật sống

When these organic molecules met the primordial soup,

4:30

Khi những phân tử hữu cơ này gặp súp nguyên thủy,

so the theory goes, Mạch ý

4:33

theo như giả thuyết này,

it produced a chain reaction, Cách dùng từ

4:35

nó đã tạo ra một phản ứng dây chuyền,

Mạch ý

so the theory goes: quy lời giải thích cho một lý thuyết

So the theory goes là một lời xen vào, có nghĩa là “đó là điều lý thuyết này nói”. Trong câu này, cụm từ đánh dấu phần giải thích nguyên nhân và kết quả là nội dung của một lý thuyết, chứ không phải sự thật được quan sát trực tiếp. Cụm từ cũng sắp xếp thông tin bằng cách tạm ngắt mệnh đề chính để nêu nguồn của lời giải thích. Người nói có thể thuật lại lý thuyết mà không khẳng định mọi chi tiết đều chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu "The ancient people crossed the ice, so the theory goes, and settled farther south," so the theory goes báo hiệu điều gì?

  1. Bản thân lý thuyết đã đi qua lớp băng.
  2. Người nói đã tự mình chứng minh mọi chi tiết.
  3. Việc di chuyển là một phần của lời giải thích được đề xuất, không phải một sự thật hoàn toàn chắc chắn.
Xem đáp án

Việc di chuyển là một phần của lời giải thích được đề xuất, không phải một sự thật hoàn toàn chắc chắn.

a series of chemical reactions in which one change causes another.

4:37

một loạt các phản ứng hóa học trong đó một sự thay đổi này gây ra một sự thay đổi khác.

Cách dùng từ

chain reaction: một thay đổi kích hoạt thay đổi tiếp theo

Chain reaction chỉ một chuỗi trong đó một thay đổi gây ra thay đổi tiếp theo, rồi thay đổi mới đó lại gây ra một thay đổi khác. Trong câu, cụm từ sau dấu phẩy diễn đạt lại nghĩa này là một loạt phản ứng hóa học. Cụm từ có thể gọi tên một quá trình khoa học hoặc dùng theo nghĩa bóng để mô tả một loạt sự kiện và hậu quả có liên hệ với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: One cancelled flight caused a ____ of missed connections.

Xem đáp án

chain reaction

It was this chain reaction which created the first living cells and eventually humans. Ngữ pháp

4:42

Chính phản ứng dây chuyền này đã tạo ra những tế bào sống đầu tiên và cuối cùng là con người.

Ngữ pháp

It was this chain reaction which created...: nhấn mạnh nguyên nhân quyết định

It was this chain reaction which created... là một câu chẻ it-cleft. Cấu trúc là It + was + thành phần được nhấn mạnh + mệnh đề với which. Thành phần được nhấn mạnh là this chain reaction; phiên bản có trật tự trung tính là This chain reaction created... Cấu trúc này xác định phản ứng dây chuyền là nguyên nhân mang tính quyết định, gần với ý “chính là điều này, chứ không phải yếu tố khác”. Có thể dùng cùng khuôn mẫu để nhấn mạnh nguyên nhân, người, thời gian hoặc địa điểm. Với người, who thường được dùng; trong câu này, which thay cho một tiêu điểm không phải người, còn that cũng rất phổ biến.

Luyện tập

Viết lại câu để nhấn mạnh the storm: “The storm damaged the roof.” ____ that damaged the roof.

Xem đáp án

It was the storm

Quite impressive for a little piece of frozen water. Mạch ý

4:49

Khá ấn tượng đối với một mảnh nước đóng băng nhỏ bé.

Mạch ý

Quite impressive for... như một lời đánh giá kết thúc

Quite impressive for a little piece of frozen water là một mảnh câu dùng để đánh giá. Câu đầy đủ được hiểu là That is quite impressive for a little piece of frozen water. Chủ ngữ và động từ be được lược bỏ vì có thể xác định từ ngữ cảnh trước đó. Cụm này trước hết đưa ra đánh giá tích cực quite impressive, sau đó for... cung cấp một tiêu chuẩn so sánh khiêm tốn: nếu xét rằng đó chỉ là một mẩu băng nhỏ. Đặt vật nhỏ sau lời đánh giá tạo ra sự tương phản vui nhẹ và khép lại phần giải thích một cách gọn gàng.

Luyện tập

for a little piece of frozen water có chức năng gì trong câu?

  1. Nó đưa ra một tiêu chuẩn so sánh khiêm tốn khiến kết quả có vẻ đáng ngạc nhiên.
  2. Nó xác định nước đóng băng là người thực hiện hành động.
  3. Nó nói rằng nước đóng băng được tạo ra cho một mục đích đặc biệt.
Xem đáp án

Nó đưa ra một tiêu chuẩn so sánh khiêm tốn khiến kết quả có vẻ đáng ngạc nhiên.

Speaking of water, Sam, Mạch ý

4:52

Nhắc đến nước, Sam,

what was the answer to your question about the chemical symbol for water?

4:53

câu trả lời cho câu hỏi của bạn về ký hiệu hóa học của nước là gì?

Mạch ý

Dùng Speaking of water, Sam, để chuyển sang chủ đề liên quan

Speaking of + một chủ đề lấy điều vừa được nhắc đến hoặc đã có liên quan trong cuộc trò chuyện làm cầu nối sang một chủ đề liên quan. Ở đây, Speaking of water chuyển cuộc trò chuyện sang câu hỏi trước đó về ký hiệu hóa học của nước. Sam là cách gọi trực tiếp người nghe; từ này không thuộc cấu trúc Speaking of + chủ đề. Phần mở đầu này giúp người nghe hiểu vì sao câu hỏi tiếp theo được đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển ý bằng Speaking of + chủ đề vừa được nhắc đến: We were discussing the concert. ____, have you bought your ticket yet?

Xem đáp án

Speaking of the concert

I said it was H2O.

4:58

Tôi đã nói đó là H2O.

Which was the right answer, Neil.

5:01

Đó là câu trả lời đúng, Neil.

Each molecule of water and ice contains

5:03

Mỗi phân tử nước và băng chứa

two atoms of H, that's hydrogen,

5:06

hai nguyên tử H, đó là hydro,

joined to one atom of oxygen.

5:09

liên kết với một nguyên tử oxy.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned from the program Mạch ý

5:12

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại những từ vựng mà chúng ta đã học từ chương trình

starting with primordial soup.

5:15

bắt đầu với súp nguyên thủy.

Mạch ý

let's recap để bắt đầu phần ôn lại ngắn

Let's recap có nghĩa là hãy cùng xem lại ngắn gọn những điểm chính. let's mời người nói và người nghe cùng làm một việc, còn recap cho biết họ sẽ quay lại thông tin đã được đề cập và sắp xếp các ý chính. Trong câu này, cụm từ đánh dấu sự chuyển đổi từ nội dung chính của chương trình sang phần ôn lại từ vựng. Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ xem lại các mục trước đó, bắt đầu với primordial soup.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let's + động từ có nghĩa là xem lại ngắn gọn: ____ the safety rules before the test.

Xem đáp án

Let's recap

The environment on Earth before there were any plants or animals,

5:18

Môi trường trên Trái đất trước khi có bất kỳ loài thực vật hay động vật nào,

which created the conditions for life.

5:21

đã tạo ra các điều kiện cho sự sống.

The phrase the building blocks of life

5:24

Cụm từ các khối xây dựng sự sống

refers to the most basic biological and chemical units Cụm từ

5:26

đề cập đến các đơn vị sinh học và hóa học cơ bản nhất

needed to support living plants and animals.

5:30

cần thiết để hỗ trợ các loài thực vật và động vật sống.

Cụm từ

refers to: nối một thuật ngữ với điều mà nó biểu thị

Trong câu này, refers to nối cụm từ the building blocks of life với khái niệm mà cụm từ đó biểu thị. Nó cho biết các từ này đang được định nghĩa, chứ không phải bản thân cụm từ đang thực hiện một hành động. Cấu trúc có thể áp dụng là word, phrase, term, or symbol + refer(s) to + sự vật hoặc ý tưởng được biểu thị. Vì chủ ngữ The phrase ở số ít nên động từ là refers.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cụm từ trong bài học: In this glossary, the term "nocturnal" ____ animals that are active at night.

Xem đáp án

refers to

A comet is a large object traveling in space

5:33

Sao chổi là một vật thể lớn di chuyển trong không gian

which orbits the Sun and has a bright burning tail.

5:36

quay quanh Mặt trời và có một cái đuôi rực cháy sáng chói.

Lightning is a flash of bright light produced by electricity moving in the atmosphere.

5:40

Sét là một tia sáng rực rỡ được tạo ra bởi dòng điện di chuyển trong bầu khí quyển.

The adjective organic means relating to living plants and animals,

5:45

Tính từ hữu cơ có nghĩa là liên quan đến thực vật và động vật sống,

and organic food means food which has been grown without using chemicals.

5:50

và thực phẩm hữu cơ có nghĩa là thực phẩm được trồng mà không sử dụng hóa chất.

And finally,

5:55

Và cuối cùng,

a chain reaction is a series of chemical reactions

5:55

một phản ứng dây chuyền là một chuỗi các phản ứng hóa học

in which one change causes another,

5:59

trong đó một sự thay đổi này gây ra một sự thay đổi khác,

which in turn causes another. Cụm từ

6:01

sau đó lại tiếp tục gây ra một sự thay đổi khác nữa.

Cụm từ

which in turn causes another: kéo dài chuỗi nguyên nhân-kết quả

Ở đây, which quay lại chỉ another, tức là thay đổi vừa được tạo ra. In turn cho biết kết quả mới này giờ lại trở thành nguyên nhân của một thay đổi nữa. Mệnh đề này kéo dài chuỗi từ A causes B sang B causes C. Cấu trúc này giúp sắp xếp lời giải thích khi mỗi kết quả tạo ra kết quả tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành liên kết nhân quả bằng cụm hai từ trong bài học: Better insulation lowers energy use, which ____ reduces monthly bills.

Xem đáp án

in turn

Once again, our six minutes are up.

6:04

Một lần nữa, sáu phút của chúng ta đã hết.

Goodbye.

6:06

Tạm biệt.

Bye-bye.

6:06

Tạm biệt nhé.

Six Minute English from the BBC.

6:08

Six Minute English từ BBC.