Thuốc mê hoạt động như thế nào? - Steven Zheng: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
626 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách thuốc gây tê vùng, thuốc mê đường hô hấp và thuốc mê đường tĩnh mạch ngăn chặn đau đớn, ý thức, vận động và ký ức thông qua hệ thần kinh; vì sao tác động chính xác của chúng vẫn còn phần nào chưa chắc chắn; và việc cân bằng thuốc cẩn thận đã giúp các ca phẫu thuật phức tạp an toàn hơn như thế nào. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. with the surgery already over — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu cách with + danh từ + bổ ngữ trình bày một trạng thái đi kèm hành động khác, rồi dùng cấu trúc này để diễn tả điều đã đúng khi ai đó tỉnh dậy, đến nơi hoặc nhận ra một việc mà không cần tách ý thành nhiều câu riêng. 2. seem to work by affecting electrical signals in the nervous system. — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Nhận biết seem to đánh dấu một lời giải thích khoa học có bằng chứng nhưng vẫn chưa chắc chắn, còn work by + -ing giới thiệu cơ chế được đề xuất mà không biến nó thành một sự thật đã được khẳng định dứt khoát. 3. figuring out how to use it allowed for the development of — Ngữ pháp & Mẫu câu: Dùng cụm danh động từ làm chủ ngữ cùng allowed for để thể hiện rõ quan hệ nguyên nhân–kết quả giữa việc làm chủ cách dùng một công nghệ và những tiến bộ về sau mà công nghệ đó tạo điều kiện thực hiện.

Nội dung bài học

If you've had surgery, Ngữ pháp

0:06

Nếu bạn đã từng phẫu thuật,

you might remember starting to count backwards from 10, Cụm từ

0:07

bạn có thể nhớ việc bắt đầu đếm ngược từ 10,

Ngữ pháp

If you've had surgery: giới thiệu một trải nghiệm trong quá khứ

If you've had surgery dùng if + thì hiện tại hoàn thành you have had. Cấu trúc này trình bày việc phẫu thuật như một trải nghiệm có thể đã xảy ra vào thời điểm nào đó trước hiện tại và lấy trải nghiệm ấy làm điều kiện cho ý tiếp theo. Đây là điều kiện mở: câu không khẳng định người nghe chắc chắn đã phẫu thuật và cũng không tưởng tượng một quá khứ khác với thực tế. Mẫu có thể áp dụng lại If you've (ever) + quá khứ phân từ dùng để giới thiệu một trải nghiệm khiến nhận xét sau đó trở nên phù hợp.

Luyện tập

Phần mở đầu của câu này có nghĩa là gì: “If you've had surgery, you might remember the recovery room.”?

  1. Câu này giả định rằng người nghe chắc chắn chưa từng phẫu thuật.
  2. Câu này hướng đến những người có thể đã từng phẫu thuật trước thời điểm hiện tại.
  3. Câu này nói rằng người nghe đang được phẫu thuật ngay lúc này.
Xem đáp án

Câu này hướng đến những người có thể đã từng phẫu thuật trước thời điểm hiện tại.

Cụm từ

count backwards from 10: điểm bắt đầu và hướng

Count backwards from 10 có nghĩa là bắt đầu từ 10 rồi lần lượt nói các số nhỏ hơn: 10, 9, 8, v.v. Backwards mô tả hướng của dãy số, không phải chuyển động cơ thể về phía sau. Mẫu có thể áp dụng lại là count backwards from + số bắt đầu. Thêm to + số kết thúc khi điểm dừng quan trọng, như trong count backwards from 20 to 1.

Luyện tập

Dùng count, backwards và from theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hướng dẫn: Please ____ 30 to 1.

Xem đáp án

count backwards from

9,

0:11

9,

8,

0:12

8,

and then waking up with the surgery already over Ngữ pháp

0:13

và sau đó tỉnh dậy khi ca phẫu thuật đã kết thúc

before you even got to five.

0:16

trước khi bạn kịp đếm đến năm.

Ngữ pháp

with the surgery already over: with + danh từ + bổ ngữ

With the surgery already over dùng mẫu with + cụm danh từ + bổ ngữ. Cụm danh từ là the surgery, còn already over mô tả trạng thái của nó: ca phẫu thuật đã kết thúc. Khi gắn với waking up, cụm with này nêu trạng thái nền đã đúng tại thời điểm tỉnh dậy. Nó gộp ý “bạn tỉnh dậy và ca phẫu thuật đã kết thúc” thành một câu trôi chảy hơn. Ở đây, over có nghĩa là “đã kết thúc”, không phải “ở phía trên”.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc theo đúng thứ tự đã cho để hoàn thành câu: Leo arrived ____. (with / the party / already / over)

Xem đáp án

with the party already over

And it might seem like you were asleep, Mạch ý

0:18

Và có vẻ như bạn đã ngủ,

but you weren't.

0:20

nhưng không phải vậy.

Mạch ý

It might seem like ..., but ...: thừa nhận rồi điều chỉnh một ấn tượng

It might seem like ... đưa ra một ấn tượng ban đầu có thể có, còn but ... chuyển sang phần đính chính. Ở đây, người nói trước tiên thừa nhận rằng trạng thái gây mê có thể trông giống như ngủ, rồi nói rằng đó không phải là giấc ngủ thông thường. Khuôn này sắp xếp một lời giải thích gây bất ngờ. Nó bắt đầu từ điều người nghe có thể nghĩ, rồi chuyển sang ý chính xác hơn. Trong but you weren't, weren't thay cho weren't asleep, vì vậy asleep không được lặp lại.

Luyện tập

“It might seem like ..., but ...” có tác dụng gì trong một lời giải thích?

  1. Trình bày hai sự thật không liên quan theo thứ tự thời gian.
  2. Nói rằng ấn tượng ban đầu và phần đính chính đều đúng như nhau.
  3. Thừa nhận một ấn tượng ban đầu dễ có rồi đính chính nó.
Xem đáp án

Thừa nhận một ấn tượng ban đầu dễ có rồi đính chính nó.

You were under anesthesia, Cách dùng từ

0:21

Bạn đã được gây mê,

which is much more complicated.

0:23

một quá trình phức tạp hơn nhiều.

Cách dùng từ

under anesthesia: ở trạng thái được gây mê

Under anesthesia có nghĩa là ở trong trạng thái do thuốc gây mê tạo ra. Ở đây, under không mô tả vị trí vật lý mà cho biết một người đang chịu tác động của biện pháp điều trị y tế. Cụm từ này cho thấy rõ người đó không chỉ đơn thuần đang ngủ. Trong những cách diễn đạt tương tự, under có thể chỉ việc chịu tác động của một tình trạng hoặc phương pháp điều trị.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ có under mang nghĩa “đang chịu tác dụng của thuốc gây mê” để hoàn thành câu: The patient was ____ throughout the procedure.

Xem đáp án

under anesthesia

You were unconscious,

0:25

Bạn đã mất nhận thức,

but you also couldn't move,

0:26

nhưng bạn cũng không thể cử động,

form memories, Cụm từ

0:28

hình thành ký ức,

or hopefully feel pain.

0:29

hay hy vọng là không cảm thấy đau đớn.

Cụm từ

form memories: tạo ra ký ức mới trong não

Form memories có nghĩa là tạo ra những ký ức mới trong não. Ở đây, couldn't form memories cho biết các sự việc xảy ra trong khi gây mê không trở thành ký ức mà người đó có thể nhớ lại sau này. Động từ form tập trung vào quá trình một ký ức mới được hình thành. Nó không có nghĩa là sắp xếp hay gợi lại những ký ức đã tồn tại.

Luyện tập

Một loại thuốc tạm thời ngăn não tạo ra ký ức mới. Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? The medicine can make it hard for the brain to ___.

  1. recall memories
  2. make memories
  3. form memories
Xem đáp án

form memories

Without being able to block all those processes at once, Ngữ pháp

0:32

Nếu không thể chặn tất cả các quá trình đó cùng một lúc,

many surgeries would be way too traumatic to perform. Ngữ pháp

0:35

nhiều ca phẫu thuật sẽ quá kinh khủng để có thể thực hiện.

Ngữ pháp

Without being able to ... để diễn đạt điều kiện phủ định

Cụm mở đầu Without being able to block all those processes at once diễn đạt một điều kiện phủ định theo cách ngắn gọn. Trong câu này, nó tương đương với if it were not possible to block all those processes at once. Cụm those processes chỉ những quá trình đã được nhắc đến trước đó liên quan đến ý thức, vận động, trí nhớ và cảm giác đau. Sau without, tiếng Anh dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy cần có being trong being able to block. Cụm này đặt ra điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính; chủ thể được hiểu ngầm là những người gây mê hoặc thực hiện phẫu thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ngắn gọn Without being able to: ____ see the map, the hikers could not choose a safe route.

Xem đáp án

Without being able to

Ngữ pháp

would be way too traumatic to perform: way too + tính từ + to + động từ

Cụm would be way too traumatic to perform nêu một kết quả giả định bằng would be, rồi dùng cấu trúc way too + tính từ + to + động từ. Way nhấn mạnh too: các ca phẫu thuật sẽ gây sang chấn vượt xa mức có thể chấp nhận được, nên việc tiến hành chúng sẽ không khả thi. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động bị ngăn cản bởi mức độ quá cao đó. Ở đây, traumatic mô tả tổn hại và đau đớn nghiêm trọng mà thủ thuật sẽ gây ra cho bệnh nhân, chứ không phải khó khăn kỹ thuật đối với bác sĩ phẫu thuật.

Luyện tập

Dùng large và upload để hoàn thành câu theo cấu trúc way too + tính từ + to + động từ: This video file is ____ on a slow connection.

Xem đáp án

way too large to upload

Ancient medical texts from Egypt,

0:38

Các văn bản y học cổ đại từ Ai Cập,

Asia,

0:40

Châu Á,

and the Middle East all describe early anesthetics containing things like opium poppy, Cụm từ

0:41

và Trung Đông đều mô tả các chất gây mê sơ khai chứa những thứ như cây thuốc phiện,

mandrake fruit,

0:47

quả mandrake,

and alcohol.

0:48

và rượu.

Cụm từ

things like ... để nêu ví dụ mà không liệt kê đầy đủ

Things like đưa ra một vài ví dụ từ một nhóm lớn hơn. Ở đây, opium poppy, mandrake fruit và alcohol là những nguyên liệu tiêu biểu của chất gây mê thời kỳ đầu, chứ không nhất thiết là danh sách đầy đủ. Trong cấu trúc này, like có nghĩa là “như” hoặc “ví dụ như”, không phải “thích”. Things là cách gọi chung, còn like dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để đưa ra một vài ví dụ: The art room has ____ paint, brushes, and clay.

Xem đáp án

things like

Today,

0:49

Ngày nay,

anesthesiologists often combine regional, Cách dùng từ

0:50

các bác sĩ gây mê thường kết hợp thuốc gây tê vùng,

inhalational,

0:53

thuốc gây mê đường hô hấp,

and intravenous agents to get the right balance for a surgery. Cụm từ

0:54

và thuốc tiêm tĩnh mạch để có được sự cân bằng phù hợp cho một ca phẫu thuật.

Cách dùng từ

regional, inhalational, and intravenous agents: agent mang nghĩa chất y khoa

Ở đây, agents có nghĩa là thuốc hoặc chất tạo ra tác dụng y khoa. Regional, inhalational và intravenous lần lượt mô tả loại thuốc gây mê hoặc cách đưa thuốc vào cơ thể, nên cả cụm này chỉ các loại thuốc gây mê. Agent cũng có thể chỉ một người đại diện cho người khác, nhưng nghĩa đó không phù hợp ở đây. Trong văn bản y khoa và khoa học, những từ gần đó nói về điều trị, đường dùng thuốc hoặc tác dụng thường báo hiệu nghĩa “hoạt chất”.

Luyện tập

Trong câu “The lab tested several antibacterial agents against the new strain,” agents có nghĩa là gì?

  1. các chất dùng để tiêu diệt hoặc làm chậm vi khuẩn
  2. những người đại diện cho phòng thí nghiệm
  3. các máy móc sắp xếp thí nghiệm
Xem đáp án

các chất dùng để tiêu diệt hoặc làm chậm vi khuẩn

Cụm từ

get the right balance for a surgery: đạt được sự cân bằng phù hợp cho ca phẫu thuật

Get the right balance có nghĩa là điều chỉnh từ hai nhu cầu, tác dụng hoặc thành phần trở lên để chúng phối hợp tốt với nhau. Ở đây, bác sĩ gây mê kết hợp nhiều loại thuốc để tạo ra tổng hợp tác dụng phù hợp với ca phẫu thuật; balance không có nghĩa là số dư tài khoản ngân hàng. Cấu trúc này có thể nêu các yếu tố bằng between A and B, hoặc nêu mục đích bằng for + mục đích. Trong for a surgery, for chỉ tình huống cụ thể mà sự cân bằng đó phải phù hợp.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng get the right balance?

  1. Điều chỉnh thời gian học và nghỉ để không bên nào bị bỏ quên
  2. Tăng thời gian học nhiều nhất có thể
  3. Kiểm tra còn bao nhiêu tiền trong tài khoản
Xem đáp án

Điều chỉnh thời gian học và nghỉ để không bên nào bị bỏ quên

Regional anesthesia blocks pain signals from a specific part of the body from getting to the brain. Cụm từ

0:58

Gây tê vùng chặn các tín hiệu đau từ một phần cụ thể của cơ thể truyền đến não.

Cụm từ

block X from getting to Y: ngăn X đi đến Y

Block X from doing Y có nghĩa là ngăn X thực hiện hoặc hoàn thành một hành động. Ở đây, gây tê vùng ngăn các tín hiệu đau truyền đến não. Hai cụm có from đảm nhiệm chức năng khác nhau. from a specific part of the body cho biết tín hiệu đau bắt nguồn từ đâu, còn from getting to the brain hoàn chỉnh cấu trúc blocks ... from -ing và nêu chuyển động bị ngăn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc block X from -ing: The cover ____ dust ____ getting into the machine.

Xem đáp án

blocks · from

Pain and other messages travel through the nervous system as electrical impulses. Ngữ pháp

1:04

Đau và các thông điệp khác di chuyển qua hệ thần kinh dưới dạng xung điện.

Ngữ pháp

as electrical impulses: nêu hình thức

Ở đây, as + danh từ nêu hình thức mà một thứ di chuyển hoặc tồn tại. Các tín hiệu truyền qua hệ thần kinh dưới dạng các xung điện. Trong câu giải thích, as + danh từ có thể nêu hình thức, vai trò hoặc chức năng. Trong câu này, as không có nghĩa là “bởi vì” và cũng không so sánh với một thứ chỉ đơn thuần tương tự.

Luyện tập

Trong “The signal travels as a series of pulses,”, as có nghĩa là gì?

  1. do
  2. dưới dạng
  3. giống nhưng thực ra không phải
Xem đáp án

dưới dạng

Regional anesthetics work by setting up an electrical barricade. Ghi chú

1:09

Thuốc gây tê vùng hoạt động bằng cách thiết lập một rào cản điện.

Ngữ pháp

work by setting up: giải thích một cơ chế

Work by + -ing giải thích phương pháp hoặc cơ chế làm cho một thứ hoạt động. Ở đây, by setting up an electrical barricade cho biết thuốc gây tê vùng chặn tín hiệu bằng cách nào. Trong cấu trúc này, by là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: work by blocking, không phải work by block. Mẫu này thường được dùng để giải thích cách thuốc, công cụ và hệ thống hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ chính xác của work by + -ing: The filter ____ trapping dirt in its fibers.

Xem đáp án

works by

Thành ngữ

an electrical barricade như một ẩn dụ khoa học

an electrical barricade là một phép ẩn dụ. Barricade thường là vật cản ngăn sự di chuyển trên một con đường; ở đây, nó gợi hình ảnh thuốc gây tê vùng ngăn các hạt mang điện di chuyển, từ đó chặn tín hiệu điện của dây thần kinh. Cụm từ này không gọi tên một vật thể thật bên trong cơ thể. Các bài giải thích khoa học thường dùng đồ vật quen thuộc để giúp người đọc hình dung những quá trình không nhìn thấy được.

Luyện tập

an electrical barricade có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đó là một thiết bị bổ sung thêm điện cho các dây thần kinh.
  2. Đó là phép ẩn dụ cho việc chặn các hạt mang điện và tín hiệu điện của dây thần kinh.
  3. Đó là một vật cản rắn thật sự được dựng bên trong cơ thể.
Xem đáp án

Đó là phép ẩn dụ cho việc chặn các hạt mang điện và tín hiệu điện của dây thần kinh.

They bind to the proteins in neurons' cell membranes that let charged particles in and out Ghi chú

1:14

Chúng liên kết với các protein trong màng tế bào của tế bào thần kinh, vốn có nhiệm vụ cho các hạt mang điện tích ra vào

Cụm từ

bind to the proteins in neurons' cell membranes: liên kết với protein trong màng tế bào thần kinh

Trong sinh học và y học, bind to + target có nghĩa là một phân tử gắn vào một mục tiêu phân tử cụ thể thông qua tương tác hóa học. Ở đây, They chỉ các thuốc gây tê vùng, còn mục tiêu là các protein trong màng tế bào thần kinh. Đây không phải là ý nghĩa thường ngày của việc dùng dây để buộc một vật. Mẫu X binds to Y xác định rõ phân tử hoặc thuốc là X và mục tiêu của nó là Y.

Luyện tập

Hãy dùng bind với giới từ đúng để hoàn thành câu: A signaling molecule can ____ a receptor on the cell surface.

Xem đáp án

bind to

Ngữ pháp

let charged particles in and out: let + tân ngữ + hướng

Cấu trúc là let + tân ngữ + hướng. Let cho biết vật gì có thể hoặc được phép di chuyển, còn in and out cùng đóng vai trò là một bổ ngữ chỉ hai hướng. Trong câu này, các protein màng giúp các hạt mang điện có thể đi vào và đi ra; không có nghĩa là protein chủ động cho phép chúng. Với các từ chỉ hướng như in và out, tiếng Anh có thể đặt hướng ngay sau tân ngữ. Không cần thêm to go; let air in đã là một cách diễn đạt đầy đủ và tự nhiên.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của let cùng các từ cat, in và out để hoàn thành câu: This pet door ____ all day.

Xem đáp án

lets the cat in and out

and lock out positively charged particles. Cụm động từ

1:20

và ngăn chặn các hạt mang điện tích dương.

Cụm động từ

lock out positively charged particles: ngăn các hạt mang điện dương đi vào

Lock out là cụm động từ có nghĩa là “giữ ai hoặc vật gì ở bên ngoài để họ hoặc nó không thể đi vào hay truy cập”. Trong câu này, các hạt mang điện dương bị ngăn không cho đi vào qua các protein màng. Out mang ý nghĩa loại ra ngoài. Cụm từ này không nói đến việc đặt một chiếc khóa vật lý lên các hạt; lock và out kết hợp với nhau để tạo thành một nghĩa thống nhất.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một hệ thống đã ngăn Nina truy cập tài khoản của cô ấy?

  1. The system kept Nina signed in to her account.
  2. The system locked Nina out of her account.
  3. The system let Nina open her account.
Xem đáp án

The system locked Nina out of her account.

One compound that does this is cocaine,

1:23

Một hợp chất làm được điều này là cocaine,

whose pain-killing effects were discovered by accident when an ophthalmology intern got some on his tongue. Cụm từ

1:26

tác dụng giảm đau của nó được phát hiện một cách tình cờ khi một bác sĩ nhãn khoa thực tập dính một ít lên lưỡi.

Cụm từ

discovered by accident: được phát hiện một cách tình cờ

By accident có nghĩa là “không có kế hoạch hoặc không có chủ ý”. Trong discovered by accident, cụm này cho biết tác dụng giảm đau đã được biết đến như thế nào: phát hiện đó không được lên kế hoạch và không phải là kết quả của một cuộc tìm kiếm có chủ ý. Cụm này có thể mô tả một hành động không chủ ý hoặc một phát hiện tình cờ. Nó không có nghĩa là “thông qua một vụ tai nạn”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phát hiện đó không được lên kế hoạch?

  1. The hikers were in an accident near the cave.
  2. The hikers found the cave on purpose.
  3. The hikers found the cave by accident.
Xem đáp án

The hikers found the cave by accident.

It's still occasionally used as an anesthetic,

1:34

Nó thỉnh thoảng vẫn được sử dụng như một chất gây tê,

but many of the more common regional anesthetics have a similar chemical structure and work the same way. Cụm từ

1:37

nhưng nhiều loại thuốc gây tê vùng phổ biến hơn có cấu trúc hóa học tương tự và hoạt động theo cùng một cách.

Cụm từ

Có cấu trúc hóa học tương tự và hoạt động theo cùng một cách

Câu này nối hai nhận định bằng and: các thuốc gây tê có cấu trúc hóa học tương tự và hoạt động theo cùng một cách. Ở đây, work có nghĩa là “hoạt động” hoặc “tạo ra tác dụng”, chứ không phải “có một công việc”. Similar cho biết các cấu trúc giống nhau nhưng không nhất thiết hoàn toàn đồng nhất. The same way cho biết chúng sử dụng cùng một quá trình cơ bản. Mẫu câu này hữu ích khi liên kết một đặc điểm chung với một chức năng chung.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng hai thiết bị có thiết kế tương tự và vận hành theo cùng một quá trình?

  1. These two scanners have a similar design and work the same way.
  2. These two scanners have the same design but work in different ways.
  3. These two scanners look similar, but only one works.
Xem đáp án

These two scanners have a similar design and work the same way.

But for major surgeries where you need to be unconscious, Ngữ pháp

1:43

Nhưng đối với các ca phẫu thuật lớn mà bạn cần phải ở trạng thái vô thức,

you'll want something that acts on the entire nervous system, Cụm từ

1:46

bạn sẽ cần thứ gì đó tác động lên toàn bộ hệ thần kinh,

Ngữ pháp

where trong surgeries where you need to be unconscious

Trong surgeries where..., where mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho surgeries. Nó có nghĩa tương đương “trong đó” hoặc in which: đây là những ca phẫu thuật mà người bệnh cần ở trạng thái bất tỉnh. Phẫu thuật không phải là một địa điểm theo nghĩa đen; sự kiện này được xem như một bối cảnh. Mẫu câu này mở rộng cách dùng where ra ngoài địa điểm thực tế, cho phép dùng với các danh từ tạo ra một hoàn cảnh như cases, situations, jobs và stages. Mệnh đề sau where cho biết điều gì xảy ra hoặc điều gì đúng trong hoàn cảnh đó.

Luyện tập

Câu nào dùng where đúng để mô tả một tình huống trừu tượng thay vì một địa điểm thực tế?

  1. There are cases where the usual rule does not apply.
  2. There are cases which the usual rule does not apply.
  3. There are cases who the usual rule does not apply.
Xem đáp án

There are cases where the usual rule does not apply.

including the brain.

1:49

bao gồm cả não bộ.

Cụm từ

acts on the entire nervous system: act on + đối tượng chịu tác động

Ở đây, acts on có nghĩa là “gây tác động lên” hoặc “tác dụng lên”. Chủ ngữ là chất gây mê đang được nói đến, còn the entire nervous system là đối tượng chịu tác động. Cấu trúc là act on + đối tượng chịu tác động. Cấu trúc này thường được dùng khi giải thích cách một loại thuốc, hóa chất, tín hiệu hoặc lực ảnh hưởng đến bộ phận cơ thể, hệ thống hoặc vật thể. Act trong cụm này không có nghĩa là “diễn xuất”.

Luyện tập

Dùng act on ở dạng đúng để hoàn thành câu: This compound ____ receptors on the cell surface.

Xem đáp án

acts on

That's what inhalational anesthetics do. Mạch ý

1:51

Đó là những gì thuốc gây mê đường hô hấp làm.

Mạch ý

Dùng That's what ... do để tóm tắt chức năng

Trong That's what inhalational anesthetics do, từ that chỉ lại chức năng vừa được mô tả. Mệnh đề what inhalational anesthetics do có nghĩa là việc hoặc chức năng mà thuốc gây mê thực hiện; what ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Dùng That's what + chủ ngữ + do/does để biến phần giải thích trước đó thành một lời tóm tắt ngắn và gắn chức năng với người hoặc vật thực hiện nó.

Luyện tập

Hoàn thành phần tóm tắt bằng mẫu That's what ... do: Smoke alarms warn people about fire. That's ____.

Xem đáp án

what smoke alarms do

In Western medicine, Văn hóa

1:54

Trong y học phương Tây,

diethyl ether was the first common one.

1:55

diethyl ether là loại phổ biến đầu tiên.

Văn hóa

In Western medicine dùng để giới hạn phạm vi

In Western medicine là cụm từ mở đầu dùng để giới hạn phạm vi. Nó cho biết nhận định lịch sử theo sau chỉ áp dụng trong truyền thống y học phương Tây, chứ không áp dụng cho mọi truyền thống y học trên thế giới. Western medicine gọi tên một truyền thống y học cùng hệ thống kiến thức và thực hành của truyền thống đó. Vì vậy, cụm từ này đặt ra phạm vi để hiểu first common one.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Câu này cho rằng ete dietyl là thuốc gây mê đường hít đầu tiên được sử dụng phổ biến trong mọi truyền thống y học trên toàn thế giới.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

It was best known as a recreational drug Cụm từ

1:59

Nó được biết đến nhiều nhất như một loại chất kích thích giải trí

Cụm từ

was best known as a recreational drug: được biết đến nhiều nhất như một loại ma túy dùng để giải trí

Be best known as + vai trò, thân phận, nhãn gọi hoặc loại cho biết một người hay một vật được biết đến rộng rãi nhất với tư cách nào. Trong câu này, recreational drug là nhãn gọi công chúng gắn với ê-te nhiều nhất trong quá khứ. Recreational drug chỉ loại ma túy được dùng không vì mục đích y tế mà để tạo cảm giác dễ chịu. Cụm này không có nghĩa là “thuốc dùng lúc rảnh rỗi” theo nghĩa vô hại; nó vẫn có thể hàm ý những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe và pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu: The town is ____ a winter sports center.

Xem đáp án

best known as

until doctors started to realize that people sometimes didn't notice injuries they received under the influence. Thành ngữ

2:01

cho đến khi các bác sĩ bắt đầu nhận ra rằng mọi người đôi khi không chú ý đến những vết thương họ phải chịu khi đang chịu tác dụng của thuốc.

Thành ngữ

under the influence: chịu tác động của rượu hoặc ma túy

Under the influence là cụm từ cố định cho biết rượu hoặc ma túy đang ảnh hưởng đến khả năng phán đoán, giác quan hoặc hành vi của một người. Trong câu này, cụm từ mô tả những người chịu tác động của ê-te nên đôi khi không nhận thấy các vết thương mình đã gặp phải. Cụm từ này không nói về ảnh hưởng thông thường của một người, một ý kiến hay một sự việc. Khi không có of đi sau, cụm từ thường chỉ ảnh hưởng của rượu hoặc ma túy; chất cụ thể được xác định nhờ ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu 'Maya was under the influence when she drove home', under the influence có khả năng cao nhất có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy được một giáo viên hướng dẫn
  2. Cô ấy bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy
  3. Cô ấy bị một ý tưởng thuyết phục
Xem đáp án

Cô ấy bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy

In the 1840s,

2:08

Vào những năm 1840,

they started sedating patients with ether during dental extractions and surgeries. Cách dùng từ

2:09

họ bắt đầu an thần cho bệnh nhân bằng ether trong quá trình nhổ răng và phẫu thuật.

Cách dùng từ

sedating patients with ether: an thần y khoa bằng thuốc

Ở đây, sedating patients có nghĩa là cho bệnh nhân dùng thuốc để họ bình tĩnh, buồn ngủ hoặc giảm mức độ nhận thức trong một thủ thuật y khoa. Cụm này không có nghĩa là trấn an họ bằng lời nói. Cấu trúc là sedate + người + with + thuốc; with ether nêu chất được sử dụng. Mức độ an thần có thể khác nhau, vì vậy chỉ riêng sedate không có nghĩa là người đó hoàn toàn bất tỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu y khoa bằng dạng quá khứ và cấu trúc sedate + the patient + with: Before the scan, the doctor ____ a mild drug.

Xem đáp án

sedated the patient with

Nitrous oxide became popular in the decades that followed Cụm từ

2:15

Nitrous oxide trở nên phổ biến trong những thập kỷ sau đó

and is still used today,

2:18

và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay,

Cụm từ

in the decades that followed: đưa dòng thời gian tiến về phía trước

In the decades that followed có nghĩa là trong nhiều năm sau một thời điểm hoặc sự kiện vừa được nhắc đến. Ở đây, followed đưa dòng thời gian tiến về phía trước; nó không mô tả người hoặc vật di chuyển phía sau một thứ khác. Mệnh đề quan hệ that followed bổ nghĩa cho decades. Cụm diễn đạt thời gian ngắn gọn và khá trang trọng này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử và các bài viết về thay đổi dài hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới về dòng thời gian bằng cùng mệnh đề hai từ trong cụm mục tiêu: In the years ____, the library added three new branches.

Xem đáp án

that followed

although ether derivatives like sevoflurane are more common. Ngữ pháp

2:20

mặc dù các dẫn xuất ether như sevoflurane phổ biến hơn.

Ngữ pháp

although ... are more common: thêm ý nhượng bộ

Although mở đầu một ý nhượng bộ ở đây. Sự thật được nêu trước đó — nitơ oxit vẫn được sử dụng — vẫn đúng, còn mệnh đề này bổ sung một giới hạn tương phản: các dẫn xuất ether như sevoflurane phổ biến hơn. Dùng although + một mệnh đề đầy đủ khi hai sự việc đều đúng, nhưng một sự việc khiến sự việc kia trở nên ít được mong đợi hoặc ít quan trọng hơn. Ở đây, although tổ chức thông tin chứ không phủ nhận phát biểu trước đó.

Luyện tập

Chọn từ nối giữ cho cả hai sự thật đều đúng và trình bày sự thật thứ hai như một giới hạn tương phản: The old library is still useful, ___ the new one has more books.

  1. although
  2. and
  3. because
Xem đáp án

although

Inhalational anesthesia is usually supplemented with intravenous anesthesia, Cụm từ

2:25

Gây mê đường hô hấp thường được bổ sung bằng gây mê tĩnh mạch,

which was developed in the 1870s.

2:30

phương pháp được phát triển vào những năm 1870.

Cụm từ

is usually supplemented with ...: thêm phần hỗ trợ, không thay thế

Is supplemented with là một cấu trúc bị động, có nghĩa là một thứ được thêm vào để hỗ trợ hoặc hoàn thiện thứ chính. Ở đây, gây mê qua đường hô hấp vẫn được sử dụng và gây mê tĩnh mạch được thêm vào để dùng cùng. Cấu trúc là A is supplemented with B: A là phương pháp hoặc nguồn chính, còn B cung cấp hỗ trợ bổ sung. Supplemented không có nghĩa là A bị thay thế hoàn toàn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc bị động của supplement để cho biết sách giáo khoa vẫn là tài liệu chính còn video cung cấp phần hỗ trợ: The textbook is ____ short videos.

Xem đáp án

supplemented with

Common intravenous agents include sedatives like propofol,

2:32

Các loại thuốc tiêm tĩnh mạch phổ biến bao gồm thuốc an thần như propofol,

which induce unconsciousness, Cách dùng từ

2:36

gây ra tình trạng vô thức,

Cách dùng từ

which induce unconsciousness: induce mang nghĩa gây ra

Trong câu này, which chỉ lại sedatives like propofol. induce unconsciousness có nghĩa là “khiến một người mất ý thức”, vì vậy mệnh đề quan hệ này nêu tác dụng của các loại thuốc đó. Ở đây, induce mang nghĩa nhân quả trang trọng, dùng khi một chất hoặc quá trình tạo ra một trạng thái thể chất. Cấu trúc là induce + cụm danh từ, trong đó unconsciousness gọi tên trạng thái kết quả.

Luyện tập

Trong sedatives like propofol, which induce unconsciousness, induce có nghĩa là gì?

  1. Thuyết phục ai đó làm điều gì
  2. Gây ra một trạng thái thể chất
  3. Từ từ quan sát một trạng thái
Xem đáp án

Gây ra một trạng thái thể chất

and opioids like fentanyl,

2:37

và opioid như fentanyl,

which reduce pain.

2:39

giúp giảm đau.

These general anesthetics also seem to work by affecting electrical signals in the nervous system. Mạch ý

2:42

Các loại thuốc gây mê toàn thân này dường như cũng hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến các tín hiệu điện trong hệ thần kinh.

Mạch ý

seem to work by affecting...: nhận định thận trọng về cơ chế

seem to cho biết lời giải thích có bằng chứng hỗ trợ nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Cụm này làm cho nhận định rằng thuốc gây mê hoạt động theo cách đó trở nên thận trọng hơn; nó không biến nhận định thành một phỏng đoán vô căn cứ. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hai bước: seem to + động từ nguyên mẫu thể hiện mức độ tin chắc của người nói, còn work by + -ing nêu cơ chế được đề xuất. Ở đây, cơ chế đó là tác động đến các tín hiệu điện trong hệ thần kinh.

Luyện tập

Một nghiên cứu đưa ra một số bằng chứng về cơ chế, nhưng cơ chế đó chưa được xác nhận hoàn toàn. Câu nào phù hợp nhất với mức độ chắc chắn này?

  1. The treatment cannot work because inflammation exists.
  2. The treatment seems to work by reducing inflammation.
  3. The treatment definitely works by reducing inflammation.
Xem đáp án

The treatment seems to work by reducing inflammation.

Normally,

2:48

Thông thường,

the brain's electrical signals are a chaotic chorus Thành ngữ

2:48

các tín hiệu điện của não là một dàn hợp xướng hỗn loạn

as different parts of the brain communicate with each other.

2:52

khi các phần khác nhau của não giao tiếp với nhau.

Thành ngữ

a chaotic chorus như một phép ẩn dụ cho nhiều tín hiệu

Trong câu này, a chaotic chorus là phép ẩn dụ cho nhiều tín hiệu điện diễn ra cùng lúc. Chorus gợi lên nhiều “giọng”, còn chaotic cho thấy hoạt động đó phức tạp và không được sắp xếp gọn gàng. Không có ai thực sự hát. Hình ảnh này giúp ta dễ hình dung hoạt động não vô hình: nhiều vùng đang hoạt động và giao tiếp với nhau cùng một lúc.

Luyện tập

a chaotic chorus có nghĩa gì trong câu này?

  1. Mọi hoạt động điện trong não đã dừng lại.
  2. Não đang tạo ra âm nhạc có thể nghe thấy.
  3. Nhiều tín hiệu não đang hoạt động và chồng lên nhau cùng một lúc.
Xem đáp án

Nhiều tín hiệu não đang hoạt động và chồng lên nhau cùng một lúc.

That connectivity keeps you awake and aware. Ngữ pháp

2:55

Sự kết nối đó giúp bạn tỉnh táo và nhận thức được.

Ngữ pháp

keeps you awake and aware: keep + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “làm cho ai đó hoặc vật gì đó tiếp tục ở trong một trạng thái”. Trong keeps you awake and aware, you là tân ngữ, còn awake và aware là các tính từ mô tả trạng thái được duy trì. Ở đây, keeps diễn tả kết quả kéo dài của sự kết nối. Nó không mang nghĩa “lưu” hay “cất giữ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep: A warm coat ____ you comfortable in cold weather.

Xem đáp án

keeps

But as someone becomes anesthetized, Ngữ pháp

2:58

Nhưng khi ai đó bị gây mê,

those signals become calmer and more organized,

3:00

những tín hiệu đó trở nên bình tĩnh và có tổ chức hơn,

suggesting that different parts of the brain aren't talking to each other anymore. Mạch ý

3:03

cho thấy rằng các phần khác nhau của não không còn nói chuyện với nhau nữa.

Ngữ pháp

As someone becomes anesthetized: hai sự thay đổi diễn ra đồng thời

Trong câu này, as có nghĩa là “trong khi một quá trình đang diễn ra” hoặc “theo thời gian”, không phải “với vai trò là”. Mệnh đề bắt đầu bằng as nêu quá trình đang phát triển: một người dần đi vào trạng thái gây mê. Mệnh đề chính nêu sự thay đổi xảy ra song song: các tín hiệu trở nên dịu hơn và có tổ chức hơn. Dùng as + chủ ngữ + động từ khi hai quá trình phát triển cùng nhau, đặc biệt khi một quá trình thay đổi dần dần.

Luyện tập

Câu nào dùng as để nối hai sự thay đổi diễn ra đồng thời?

  1. Because the room is dark, I turned on the lamp.
  2. She works as a lighting designer.
  3. As the room grows darker, the streetlights become easier to see.
Xem đáp án

As the room grows darker, the streetlights become easier to see.

Mạch ý

Suggesting that...: từ quan sát đến suy luận

Mệnh đề -ing suggesting that... hướng về toàn bộ điều được quan sát trước đó: các tín hiệu trở nên dịu hơn và có tổ chức hơn. Sau đó, nó nêu suy luận được điều quan sát ấy hỗ trợ: các vùng não có thể không còn giao tiếp hiệu quả với nhau. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự bằng chứng trước, diễn giải sau. Suggesting báo hiệu một kết luận hợp lý chứ không phải bằng chứng xác thực, nhờ đó lời khẳng định giữ được mức độ thận trọng phù hợp.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong 'The roads are wet, suggesting that it rained recently,' suggesting that trình bày việc trời mưa như một suy luận hợp lý, không phải một sự thật đã được chứng minh.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

There's a lot we still don't know about exactly how this happens. Mạch ý

3:09

Vẫn còn nhiều điều chúng ta chưa biết chính xác về cách thức điều này xảy ra.

Mạch ý

There's a lot we still don't know about...: Đánh dấu giới hạn của kiến thức hiện tại

Cụm There's a lot we still don't know đánh dấu giới hạn của kiến thức hiện tại. Nó không có nghĩa là chúng ta hoàn toàn không biết gì; a lot cho thấy vẫn còn những khoảng trống quan trọng. Cụm about exactly how this happens thu hẹp phần chưa chắc chắn vào cơ chế chính xác. Câu này tách những manh mối đã biết khỏi một lời giải thích chưa hoàn chỉnh, nhờ đó người nói có thể thừa nhận sự chưa chắc chắn mà không bác bỏ bằng chứng đã được đề cập.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có chức năng gì trong một lời giải thích khoa học?

  1. Nói rằng mọi lời giải thích trước đó đều sai.
  2. Đánh dấu một khoảng trống quan trọng trong kiến thức hiện tại mà không bác bỏ điều đã biết.
  3. Khẳng định rằng cơ chế này hiện đã được hiểu hoàn toàn.
Xem đáp án

Đánh dấu một khoảng trống quan trọng trong kiến thức hiện tại mà không bác bỏ điều đã biết.

Several common anesthetics bind to the GABA-A receptor in the brain's neurons. Cách dùng từ

3:13

Một số loại thuốc gây mê phổ biến liên kết với thụ thể GABA-A trong các tế bào thần kinh của não.

Cách dùng từ

bind to the GABA-A receptor: Nêu tên một đích phân tử

Trong sinh học và hóa học, bind to có nghĩa là gắn hoặc tương tác với một đích phân tử cụ thể. Ở đây, đích của các thuốc gây mê là thụ thể GABA-A trong các nơron của não. Receptor là một cấu trúc protein đáp ứng khi một phân tử phù hợp liên kết với nó; từ này không có nghĩa là một người tiếp khách. GABA-A xác định loại thụ thể cụ thể, vì vậy GABA-A receptor cần được hiểu là một cụm danh từ kỹ thuật thống nhất.

Luyện tập

Trong câu này, GABA-A receptor chỉ điều gì?

  1. Một nhân viên bệnh viện nhận các lô thuốc gây mê được giao đến.
  2. Một thiết bị dùng để ghi lại hoạt động điện của não.
  3. Một protein thụ thể cụ thể trong nơron mà các thuốc gây mê liên kết vào.
Xem đáp án

Một protein thụ thể cụ thể trong nơron mà các thuốc gây mê liên kết vào.

They hold the gateway open, Thành ngữ

3:18

Chúng giữ cho cánh cổng mở ra,

letting negatively charged particles flow into the cell. Ngữ pháp

3:20

để cho các hạt mang điện tích âm chảy vào tế bào.

Thành ngữ

hold the gateway open: giữ một tân ngữ ở trạng thái nhất định

Ở đây, gateway là hình ảnh ví kênh thụ thể như một cánh cửa, chứ không phải cánh cửa thật. They hold the gateway open có nghĩa là thuốc gây mê giữ cho kênh này ở trạng thái mở. Cấu trúc hold + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “giữ tân ngữ ở trạng thái đó”. Trong hold the gateway open, gateway là tân ngữ và open nêu trạng thái được duy trì.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chiếc kẹp giữ tấm ván ở trạng thái ổn định?

  1. The board holds the clamp steady.
  2. The clamp holds the board steady.
  3. The worker holds the clamp beside the board.
Xem đáp án

The clamp holds the board steady.

Ngữ pháp

letting ... flow: mệnh đề -ing nêu kết quả

Mệnh đề letting... sau dấu phẩy nêu kết quả của hành động chính: việc giữ kênh mở cho phép các hạt mang điện tích âm đi vào tế bào. Mệnh đề này gắn với mệnh đề chính chứ không hoạt động như một câu chính mới. Bên trong mệnh đề, let dùng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: letting + particles + flow. Động từ nguyên mẫu flow đứng ngay sau tân ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dấu phẩy + mệnh đề letting... để nêu kết quả của việc van mở?

  1. The valve opened, and letting water flow into the tank.
  2. The valve opened, letting water flow into the tank.
  3. The valve opened, letting water to flow into the tank.
Xem đáp án

The valve opened, letting water flow into the tank.

Negative charge builds up and acts like a logjam, Ghi chú

3:24

Điện tích âm tích tụ và hoạt động như một khúc gỗ chặn dòng chảy,

keeping the neuron from transmitting electrical signals. Ngữ pháp

3:28

ngăn không cho tế bào thần kinh truyền các tín hiệu điện.

Cụm động từ

Negative charge builds up: build up để diễn tả sự tích tụ dần dần

Trong Negative charge builds up, builds up có nghĩa là “tích tụ dần dần”. Điện tích tăng theo thời gian cho đến khi đủ nhiều để ảnh hưởng đến việc truyền tín hiệu của nơron; cụm này không có nghĩa là một thứ gì đó đang được xây dựng. Dạng cơ bản là build up. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như Negative charge, nó trở thành builds up. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả áp suất, bụi, nhiệt, nợ hoặc cảm xúc tăng lên từng chút một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng build và một tiểu từ để diễn đạt nghĩa “tích tụ dần dần”: Pressure can ____ inside a sealed tank.

Xem đáp án

build up

Thành ngữ

acts like a logjam: hình ảnh ẩn dụ về sự tắc nghẽn

Acts like a logjam là một cách so sánh mang tính ẩn dụ. Theo nghĩa đen, logjam là một khối gỗ làm tắc dòng sông. Ở đây, điện tích âm tích tụ tạo ra hiệu ứng ngăn chặn tương tự: nó khiến nơron không thể truyền tín hiệu điện. Acts like có nghĩa là “hoạt động hoặc tạo ra tác động giống như”, chứ không phải “biến thành”. Cách so sánh này dùng hình ảnh tắc nghẽn vật lý quen thuộc để giải thích một quá trình sinh học vô hình.

Luyện tập

Đọc câu và chọn nghĩa của acts like a logjam: Negative charge builds up and acts like a logjam, keeping the neuron from transmitting electrical signals.

  1. Nó lưu trữ tín hiệu rồi gửi chúng đi nhanh hơn.
  2. Nó tạo ra hiệu ứng ngăn chặn khiến tín hiệu không thể đi qua.
  3. Nó biến thành một đống gỗ bên trong nơron.
Xem đáp án

Nó tạo ra hiệu ứng ngăn chặn khiến tín hiệu không thể đi qua.

Ngữ pháp

keeping the neuron from transmitting: cấu trúc keep X from -ing

Trong keeping the neuron from transmitting electrical signals, cấu trúc keep + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ‘ngăn tân ngữ làm một việc gì đó’. Tân ngữ là the neuron, còn hành động bị ngăn cản là transmitting electrical signals. Cụm -ing bắt đầu bằng keeping bổ sung kết quả của sự tích tụ đã nói trước đó: sự tích tụ tạo ra vật cản, vì vậy nơron không thể gửi tín hiệu. Sau from, dùng dạng -ing transmitting chứ không dùng dạng nguyên thể transmit.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của enter: The locked door keeps strangers ____ the room.

Xem đáp án

from entering

The nervous system has lots of these gated channels, Cách dùng từ

3:32

Hệ thần kinh có rất nhiều kênh có cổng này,

controlling pathways for movement,

3:35

kiểm soát các con đường cho chuyển động,

memory,

3:37

trí nhớ,

and consciousness.

3:38

và ý thức.

Cách dùng từ

gated channels: các kênh có độ mở được kiểm soát

Trong gated channels, gated có nghĩa là mỗi kênh có thể mở hoặc đóng một cách có kiểm soát, giống như một cánh cổng. Trong hệ thần kinh, các kênh này điều chỉnh việc hạt mang điện có thể đi qua hay không, qua đó góp phần kiểm soát tín hiệu điện. Ở đây, channels là các đường đi cực nhỏ, không phải kênh truyền hình hay kênh mạng xã hội. Gated mô tả cơ chế đóng mở chứ không phải một cánh cổng thật gắn trên tòa nhà.

Luyện tập

Trong một văn bản khoa học thần kinh, gated channels là gì?

  1. Các đường đi phải luôn luôn mở
  2. Các kênh truyền hình chỉ có thể xem bằng mật khẩu
  3. Các đường đi có thể mở hoặc đóng trong những điều kiện được kiểm soát
Xem đáp án

Các đường đi có thể mở hoặc đóng trong những điều kiện được kiểm soát

Most anesthetics probably act on more than one,

3:39

Hầu hết các loại thuốc gây mê có lẽ tác động lên nhiều hơn một kênh,

and they don't act on just the nervous system. Ngữ pháp

3:42

và chúng không chỉ tác động lên hệ thần kinh.

Ngữ pháp

don't act on just ...: phủ định giới hạn “chỉ X”

Trong don't act on just the nervous system, don't phủ định giới hạn do just tạo ra. Thuốc gây mê có tác động lên hệ thần kinh, nhưng không chỉ lên hệ này; chúng còn ảnh hưởng đến các mục tiêu khác. Cấu trúc don't/not + động từ + just X có nghĩa là hành động không bị giới hạn ở X. Nếu bỏ just, don't act on the nervous system sẽ phủ định hoàn toàn việc tác động lên hệ thần kinh.

Luyện tập

"The treatment doesn't affect just the skin" có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ ảnh hưởng đến da.
  2. Nó hoàn toàn không ảnh hưởng đến da.
  3. Nó ảnh hưởng đến da và các bộ phận khác của cơ thể.
Xem đáp án

Nó ảnh hưởng đến da và các bộ phận khác của cơ thể.

Many anesthetics also affect the heart,

3:45

Nhiều loại thuốc gây mê cũng ảnh hưởng đến tim,

lungs,

3:47

phổi,

and other vital organs,

3:48

và các cơ quan quan trọng khác,

just like early anesthetics,

3:50

giống như các loại thuốc gây mê thời kỳ đầu,

which included familiar poisons like hemlock and aconite.

3:52

bao gồm những chất độc quen thuộc như cây độc cần và cây ô đầu.

Modern drugs can have serious side effects. Cụm từ

3:55

Các loại thuốc hiện đại có thể có tác dụng phụ nghiêm trọng.

Cụm từ

serious side effects: cụm từ về rủi ro y tế

Trong y khoa, side effects là những ảnh hưởng xuất hiện bên cạnh tác dụng mong muốn và thường là ảnh hưởng không mong muốn. Serious side effects là tác dụng phụ đủ nghiêm trọng để gây tổn hại lớn hoặc cần chăm sóc y tế, chứ không chỉ là khó chịu nhẹ. Các cách kết hợp phổ biến là have serious side effects và cause serious side effects. Trong cụm này, serious cho biết mức độ rủi ro hoặc tổn hại cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “những ảnh hưởng không mong muốn nghiêm trọng”: The medicine may cause ____.

Xem đáp án

serious side effects

So an anesthesiologist has to mix just the right balance of drugs to create all the features of anesthesia Cụm từ

3:58

Vì vậy, một bác sĩ gây mê phải trộn thuốc với tỷ lệ cân bằng chính xác để tạo ra tất cả các tính năng của việc gây mê

Cụm từ

mix just the right balance of drugs: phối hợp thuốc theo tỷ lệ thật phù hợp

Ở đây, mix có nghĩa là phối hợp hoặc pha chế nhiều loại thuốc, chứ không chỉ đơn giản là khuấy chúng. Cụm tân ngữ just the right balance of drugs chỉ một sự kết hợp trong đó lượng thuốc và tác dụng được cân đối cẩn thận. Trong just the right balance, just có nghĩa là “chính xác” hoặc “vừa đúng”, không phải “chỉ”. Mẫu just the right balance of ... có thể dùng trong nhiều tình huống để diễn tả một sự kết hợp phù hợp với mục đích: không quá nhiều thành phần này hoặc quá ít thành phần kia.

Luyện tập

just the right balance of drugs trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Chỉ một loại thuốc, không có sự kết hợp
  2. Một sự kết hợp thuốc với tỷ lệ phù hợp một cách chính xác
  3. Lượng bằng nhau của mọi loại thuốc
Xem đáp án

Một sự kết hợp thuốc với tỷ lệ phù hợp một cách chính xác

while carefully monitoring the patient's vital signs Ngữ pháp

4:05

trong khi theo dõi cẩn thận các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân

and adjusting the drug mixture as needed.

4:07

và điều chỉnh hỗn hợp thuốc khi cần thiết.

Ngữ pháp

while monitoring ... and adjusting ... as needed: theo dõi đồng thời và điều chỉnh khi cần

While + -ing trình bày một hành động xảy ra trong lúc hành động chính đang diễn ra. Ở đây, monitoring và adjusting là hai động từ -ing song song được nối bằng and, và cả hai đều có cùng chủ thể với mệnh đề chính: bác sĩ gây mê. Cụm as needed bổ nghĩa cho adjusting và có nghĩa là điều chỉnh khi tình trạng của bệnh nhân khiến việc thay đổi trở nên cần thiết. Toàn bộ cấu trúc sắp xếp quy trình thành việc quan sát liên tục cùng với những thay đổi chỉ được thực hiện khi cần.

Luyện tập

Dùng monitor và adjust ở dạng đúng để hoàn thành hai hành động song song: The technician tested the machine while carefully ____ the readings and ____ the settings as needed.

Xem đáp án

monitoring · adjusting

Anesthesia is complicated,

4:11

Gây mê rất phức tạp,

but figuring out how to use it allowed for the development of new and better surgical techniques. Ngữ pháp

4:13

nhưng việc tìm ra cách sử dụng nó đã cho phép phát triển các kỹ thuật phẫu thuật mới và tốt hơn.

Ngữ pháp

Figuring out how to use it allowed for the development of ...: tìm ra cách sử dụng đã giúp sự phát triển trở nên khả thi

“Figuring out how to use it” là một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ. Cụm từ này xem toàn bộ thành quả của việc học cách sử dụng gây mê như một sự việc; “it” chỉ “anesthesia”. “Allowed for the development of” có nghĩa là “làm cho sự phát triển của…… trở nên khả thi”. Cả cấu trúc trình bày một thành quả như điều kiện tạo nên tiến bộ về sau, chứ không diễn tả việc ai đó cấp phép.

Luyện tập

“Allowed for the development of” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Làm cho sự phát triển trở nên khả thi
  2. Cấp phép chính thức cho sự phát triển
  3. Làm cho sự phát triển ít có khả năng xảy ra hơn
Xem đáp án

Làm cho sự phát triển trở nên khả thi

Surgeons could learn how to routinely and safely perform C-sections, Cách dùng từ

4:19

Các bác sĩ phẫu thuật có thể học cách thực hiện sinh mổ một cách thường xuyên và an toàn,

Cách dùng từ

Routinely and safely perform C-sections: thực hiện các ca mổ lấy thai thường quy và an toàn

“Perform C-sections” là một cụm từ thường dùng trong y khoa, có nghĩa là “thực hiện các ca mổ lấy thai”. Ở đây, “perform” có nghĩa là tiến hành một thủ thuật đòi hỏi kỹ năng, chứ không phải biểu diễn cho khán giả. “Routinely and safely” bổ nghĩa cho “perform”. Cụm này cho biết thủ thuật có thể được thực hiện như một phần thường quy của việc chăm sóc và theo cách an toàn. “C-section” là dạng rút gọn thông dụng của “Cesarean section”.

Luyện tập

Trong câu y khoa này, “perform C-sections” có nghĩa là gì?

  1. Diễn các ca mổ lấy thai cho khán giả xem
  2. Thực hiện các ca mổ lấy thai
  3. Tiếp nhận các ca mổ lấy thai với tư cách bệnh nhân
Xem đáp án

Thực hiện các ca mổ lấy thai

reopen blocked arteries, Cụm từ

4:23

mở lại các động mạch bị tắc,

Cụm từ

reopen blocked arteries: mở thông lại các động mạch bị tắc

Reopen có nghĩa là “làm cho mở lại”. Ở đây, từ này diễn tả việc khôi phục lối lưu thông qua các động mạch bị tắc để máu có thể chảy qua trở lại. Tiền tố re- thêm ý nghĩa “lại một lần nữa” cho open. Blocked arteries là một cụm danh từ y khoa: blocked bổ nghĩa cho arteries, chứ không có nghĩa là các động mạch đang chặn thứ gì khác. Cả cụm reopen blocked arteries là cách nói ngắn gọn để nêu kết quả mà một phương pháp điều trị hoặc ca phẫu thuật muốn đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ y khoa đã học ở trên: The procedure may ____ and improve blood flow.

Xem đáp án

reopen blocked arteries

replace damaged livers and kidneys,

4:25

thay thế gan và thận bị hỏng,

and many other life-saving operations. Cụm từ

4:27

và nhiều ca phẫu thuật cứu mạng khác.

Cụm từ

life-saving operations: các ca phẫu thuật cứu sống

Life-saving là một tính từ ghép có nghĩa là “có khả năng cứu sống hoặc ngăn chặn cái chết”. Nó đứng trước operations và giải thích vì sao những ca phẫu thuật đó quan trọng. Dấu gạch nối cho thấy life và saving cùng hoạt động như một từ bổ nghĩa duy nhất. Trong ngữ cảnh y khoa này, operations có nghĩa là các thủ thuật phẫu thuật. Vì vậy, life-saving operations chỉ những ca phẫu thuật có thể giúp con người tiếp tục sống, chứ không phải hoạt động kinh doanh hay phép toán.

Luyện tập

Câu nào dùng life-saving một cách tự nhiên như một tính từ ghép?

  1. CPR can be a saving-life skill.
  2. CPR can be a life-save skill.
  3. CPR can be a life-saving skill.
Xem đáp án

CPR can be a life-saving skill.

And each year,

4:30

Và mỗi năm,

new anesthesia techniques are developed that will ensure more and more patients survive the trauma of surgery. Ghi chú

4:31

các kỹ thuật gây mê mới được phát triển sẽ đảm bảo ngày càng nhiều bệnh nhân sống sót sau những chấn thương do phẫu thuật gây ra.

Ngữ pháp

new anesthesia techniques are developed: thể bị động hiện tại đơn

Ở đây, are developed là thể bị động của thì hiện tại đơn: are + quá khứ phân từ developed. Chủ ngữ new anesthesia techniques nhận hành động, vì vậy ta hiểu rằng những nhà nghiên cứu không được nêu tên phát triển các kỹ thuật này. Thể bị động hướng sự chú ý vào các kỹ thuật mới và sự tiến bộ liên tục của y học, thay vì những người thực hiện nghiên cứu. Cách nhấn mạnh này thường được dùng khi kết quả hoặc quá trình quan trọng hơn người thực hiện.

Luyện tập

Dùng develop ở thể bị động hiện tại đơn để hoàn thành câu: New safety systems ____ every year.

Xem đáp án

are developed

Cụm từ

will ensure more and more patients survive...: ensure + mệnh đề kết quả

Ensure có thể được theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề nêu kết quả mong muốn. Ở đây, mệnh đề đó là more and more patients survive the trauma of surgery: patients là chủ ngữ và survive là động từ. Will cho thấy đây là tác động trong tương lai được kỳ vọng từ những kỹ thuật mới. More and more diễn tả một số lượng tiếp tục tăng. Trong ngữ cảnh y tế này, the trauma of surgery có nghĩa là tổn thương và áp lực thể chất nghiêm trọng do phẫu thuật gây ra, chứ không chỉ là sang chấn tâm lý.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với will ensure more and more patients survive the trauma of surgery?

  1. Điều đó sẽ bảo đảm ngày càng có nhiều bệnh nhân sống sót qua áp lực thể chất của phẫu thuật.
  2. Điều đó sẽ hứa với bệnh nhân rằng phẫu thuật sẽ không bao giờ đáng sợ.
  3. Điều đó sẽ cung cấp bảo hiểm cho ngày càng nhiều bệnh nhân sau phẫu thuật.
Xem đáp án

Điều đó sẽ bảo đảm ngày càng có nhiều bệnh nhân sống sót qua áp lực thể chất của phẫu thuật.