Viết một bài hát sử dụng từ nối - bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
136 từ 134 từ/phút

Tổng quan video: Bài học ngắn dùng quá trình viết một bài hát—từ chọn nhạc cụ và giai điệu đến thêm cảm hứng, từ ngữ và nhịp điệu—để minh họa cách các biểu thức liên kết sắp xếp ý tưởng và dẫn đến kết quả hoàn chỉnh. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. cohesive devices. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu thuật ngữ trong lĩnh vực học ngôn ngữ này là những từ hoặc cụm từ kết nối các ý và làm rõ mối quan hệ giữa chúng. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra cách bài học, bài thuyết trình và văn bản báo hiệu trình tự, sự bổ sung thông tin, so sánh và tương phản. 2. Likewise, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết từ chuyển ý này dùng để đưa ra một ý tương tự ý trước đó hoặc tuân theo cùng một logic. Học cách dùng nó khi so sánh hoặc bổ sung một điểm song song, thay vì chỉ nối thêm một mục khác bằng and. 3. don't forget — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Dùng lời nhắc trực tiếp nhưng quen thuộc này để lưu ý một yêu cầu quan trọng mà người nghe có thể bỏ sót. Cụm từ phù hợp khi đưa ra chỉ dẫn, lời khuyên, hướng dẫn trên lớp hoặc phần giải thích theo từng bước mà không làm thay đổi nhiệm vụ chính.

Nội dung bài học

In today's mini English lesson, I'm going to show you how to write a song. Ghi chú

0:04

Trong bài học tiếng Anh ngắn hôm nay, tôi sẽ chỉ cho bạn cách viết một bài hát.

Mạch ý

In today's mini English lesson, như một khung mở đầu

Ở đầu câu, “In today's mini English lesson,” tạo một khung cho toàn bộ thông tin theo sau. Người nói cho người nghe biết mình đang nói về hoạt động nào trước khi nêu nhiệm vụ chính của bài học. Ở đây, “today's” không chỉ cho biết ngày. Khi đi cùng “In ... lesson”, nó sắp xếp phần mở đầu theo nghĩa “trong bài học hôm nay”. Mẫu tương tự có thể giới thiệu chủ đề của video, lớp học, tập podcast hoặc bài thuyết trình.

Luyện tập

Chức năng chính của “In today's mini English lesson,” ở đầu câu là gì?

  1. Đặt thông tin theo sau vào khuôn khổ của bài học hôm nay
  2. Nói rằng bài học diễn ra mỗi ngày
  3. Hỏi người nghe hôm nay là ngày bao nhiêu
Xem đáp án

Đặt thông tin theo sau vào khuôn khổ của bài học hôm nay

Ngữ pháp

show you how to write: show + người + how to + động từ

“Show you how to write” theo cấu trúc show + người + how to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là dạy hoặc làm mẫu cách thực hiện một hành động. Ở đây, “you” là người học, còn “how to write” là cách thức được chỉ dẫn. “How to write” là một phần của câu lớn hơn, không phải câu hỏi trực tiếp, nên không dùng trật tự từ của câu hỏi hay dấu hỏi.

Luyện tập

Dùng cấu trúc show + người + how to + động từ với me và open: Could you ____ this file?

Xem đáp án

show me how to open

Yes, how to write a song.

0:08

Vâng, cách để viết một bài hát.

And I'm going to show you using cohesive devices. Cách dùng từ

0:10

Và tôi sẽ hướng dẫn bạn bằng cách sử dụng các từ nối.

Cách dùng từ

cohesive devices: những từ và cụm từ nối các ý tưởng

Cohesive devices là thuật ngữ trong việc học ngôn ngữ và viết, chỉ những từ hoặc cụm từ nối các câu, đoạn văn hoặc ý tưởng và cho thấy mối quan hệ giữa chúng. Những từ như firstly, however và finally có thể báo hiệu thứ tự, sự tương phản hoặc phần kết. Ở đây, devices có nghĩa là “phương tiện hoặc công cụ”, không phải thiết bị điện tử. Cụm từ này có thể được hiểu là “những công cụ ngôn ngữ giúp một bài viết hoặc lời nói gắn kết với nhau”.

Luyện tập

Trong câu này, cohesive devices có nghĩa là gì?

  1. Các công cụ điện tử dùng trong lớp học
  2. Những từ và cụm từ nối các ý tưởng và thể hiện mối quan hệ giữa chúng
  3. Những từ phải xuất hiện ở cuối mọi câu
Xem đáp án

Những từ và cụm từ nối các ý tưởng và thể hiện mối quan hệ giữa chúng

What are cohesive devices?

0:14

Các từ nối là gì?

Words that give more detail and clarity to what you say. Cụm từ

0:15

Là những từ mang lại chi tiết và sự rõ ràng hơn cho những gì bạn nói.

Cụm từ

give more detail and clarity to: thêm thông tin và làm cho điều gì đó rõ ràng hơn

Cấu trúc give more detail and clarity to X có nghĩa là “bổ sung thông tin cho X và làm cho X dễ hiểu hơn”. Trong câu này, chủ ngữ là Words, còn what you say là phần trở nên chi tiết và rõ ràng hơn. Ở đây, give có nghĩa là “thêm vào” hoặc “mang lại”, chứ không phải trao một vật gì đó cho ai. Cấu trúc có thể áp dụng lại là give + tác dụng hoặc đặc điểm + to + điều chịu tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu give more detail and clarity to: These examples ____ your report.

Xem đáp án

give more detail and clarity to

For example, Mạch ý

0:19

Ví dụ,

firstly, this is sequencing

0:20

firstly (đầu tiên), từ này chỉ trình tự

Mạch ý

For example, để đưa ra ví dụ hỗ trợ ý trước đó

For example cho biết người nói đang chuyển từ một ý chung sang một trường hợp cụ thể giúp giải thích hoặc củng cố ý đó. Ở đây, firstly không phải là một chủ đề mới. Nó là một ví dụ về loại từ nối mà người nói vừa đề cập.

Luyện tập

For example thể hiện điều gì trong câu này?

  1. Giới thiệu một ví dụ cụ thể hỗ trợ cho ý trước đó.
  2. Cho biết người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  3. Đánh dấu bước cuối cùng trong một trình tự.
Xem đáp án

Giới thiệu một ví dụ cụ thể hỗ trợ cho ý trước đó.

1 2 3 4 5.

0:22

1 2 3 4 5.

Secondly, this is also sequencing.

0:23

secondly (thứ hai), đây cũng là trình tự.

Furthermore, this is more information explaining.

0:26

furthermore (hơn nữa), từ này giải thích thêm thông tin.

Likewise, comparison when you have two things.

0:30

likewise (tương tự như vậy), dùng để so sánh khi có hai thứ.

However, this is contrast.

0:34

however (tuy nhiên), đây là sự tương phản.

Positive,

0:36

Tích cực,

negative.

0:37

tiêu cực.

Finally, this is also sequencing

0:38

finally (cuối cùng), đây cũng là trình tự

1 2 3 4 5.

0:41

1 2 3 4 5.

So, I'm going to help you write a song using cohesive devices.

0:43

Vậy nên, tôi sẽ giúp bạn viết một bài hát bằng cách sử dụng các từ nối.

Let's go.

0:47

Bắt đầu nào.

Firstly, you need an instrument. Mạch ý

0:48

Đầu tiên, bạn cần một nhạc cụ.

Mạch ý

Firstly, để đánh dấu bước hoặc ý đầu tiên

Firstly đánh dấu mục đầu tiên trong một nhóm các bước, lý do hoặc ý được sắp xếp theo thứ tự. Từ này cho người nghe biết rằng trình tự sẽ còn tiếp tục. Trong câu này, nó sắp xếp yêu cầu đầu tiên: bạn cần một nhạc cụ trước khi thực hiện các bước tiếp theo của quá trình.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu rõ bước đầu tiên trong một trình tự?

  1. Finally, open the instruction booklet.
  2. However, open the instruction booklet.
  3. Firstly, open the instruction booklet.
Xem đáp án

Firstly, open the instruction booklet.

Secondly, you need a melody. Mạch ý

0:52

Thứ hai, bạn cần một giai điệu.

Mạch ý

Secondly, để giới thiệu ý thứ hai trong một trình tự

Secondly báo hiệu rằng người nói đang giới thiệu mục thứ hai trong một danh sách các bước, lý do hoặc ý được sắp xếp theo thứ tự. Ở đây, từ này tiếp nối mục thứ nhất đã được nêu ra. Từ này dùng để sắp xếp thông tin, không chỉ một giây như một đơn vị thời gian.

Luyện tập

Người nói vừa đưa ra lý do thứ nhất. Câu nào giới thiệu rõ ràng lý do thứ hai?

  1. However, the library is close to our school.
  2. Secondly, the library is close to our school.
  3. For example, the library is close to our school.
Xem đáp án

Secondly, the library is close to our school.

La la la la la la

0:56

La la la la la la

Furthermore, you need inspiration. Mạch ý

0:58

Hơn nữa, bạn cần cảm hứng.

Mạch ý

Furthermore, để thêm một ý hỗ trợ

Furthermore giới thiệu thêm một ý bổ sung và hỗ trợ những ý trước đó. Ở đây, từ này thêm cảm hứng vào những điều đã được nêu là cần thiết. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang tiếp tục theo cùng một hướng, chứ không chuyển sang một ý trái ngược.

Luyện tập

Đọc câu này: The new backpack is light. Câu nào bổ sung thêm một điểm tốt của chiếc ba lô?

  1. For example, it is easy to clean.
  2. However, it is easy to clean.
  3. Furthermore, it is easy to clean.
Xem đáp án

Furthermore, it is easy to clean.

Past,

1:03

Quá khứ,

present,

1:04

hiện tại,

future?

1:06

tương lai?

Likewise, you need words. Mạch ý

1:08

Tương tự như vậy, bạn cần ca từ.

Mạch ý

Likewise: báo hiệu một ý song song

Likewise báo hiệu rằng điều được nói tiếp theo giống với ý ngay trước đó hoặc cũng đúng như vậy. Ở đây, từ này chuyển từ một thứ cần có cho một bài hát sang một thứ khác và xếp cả hai vào cùng một ý: cả hai đều cần thiết. Khi đứng đầu câu, Likewise báo cho người nghe biết rằng một ý song song sắp xuất hiện chứ không phải một ý tương phản. Nó có nghĩa là “theo cách tương tự” hoặc “tương tự như vậy”.

Luyện tập

Câu nào dùng Likewise để cho biết một tình huống tương tự cũng đúng?

  1. Leo wears a helmet when cycling. Likewise, his sister wears a helmet.
  2. Leo wears a helmet when cycling. Finally, he locks his bike.
  3. Leo wears a helmet when cycling. However, his sister never wears one.
Xem đáp án

Leo wears a helmet when cycling. Likewise, his sister wears a helmet.

Moon,

1:12

Mặt trăng,

June,

1:13

tháng Sáu,

spoon?

1:14

cái thìa?

However, don't forget the rhythm. Ghi chú

1:15

Tuy nhiên, đừng quên nhịp điệu nhé.

Mạch ý

However: đưa ra sự tương phản hoặc giới hạn

However báo hiệu rằng thông điệp đang chuyển sang một hướng khác. Ở đây, sau khi nêu những thứ cần thiết, người nói thêm một lời nhắc: không được quên nhịp điệu. However không nhất thiết phủ nhận thông tin trước đó. Từ này có thể đưa ra sự tương phản, một giới hạn hoặc lời nhắc quan trọng làm thay đổi điều người nghe chờ đợi tiếp theo.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng However đúng cách để đưa ra một giới hạn tương phản?

  1. The laptop is light. Furthermore, it fits in a small bag.
  2. The laptop is light. Likewise, its case is light.
  3. The laptop is light. However, its battery does not last long.
Xem đáp án

The laptop is light. However, its battery does not last long.

Ý định

don't forget: nhắc trước để không bỏ sót

Don't forget dùng để nhắc trước: cụm này bảo ai đó ghi nhớ một đồ vật hoặc hành động quan trọng. Trong câu này, người nói đang nhắc người nghe đưa cả nhịp điệu vào, chứ không trách họ vì đã quên. Dùng don't forget + danh từ cho một đồ vật, như trong don't forget your bag. Dùng don't forget to + động từ nguyên mẫu cho một hành động vẫn cần được thực hiện, như trong don't forget to call.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ mục tiêu: ____ bring your library book tomorrow.

Xem đáp án

Don't forget to

Finally, you have a song. Mạch ý

1:21

Cuối cùng, bạn đã có một bài hát.

Mạch ý

Finally, với vai trò đánh dấu phần cuối của trình tự

Finally, giới thiệu bước cuối cùng hoặc kết quả khép lại một trình tự. Ở đây, từ này cho người nghe biết rằng bài hát đã hoàn chỉnh sau các bước trước đó. Cách dùng này giúp sắp xếp thông tin. Nó có thể chỉ đơn giản mang nghĩa “cuối cùng trong trình tự” mà không gợi ý rằng đã phải chờ đợi lâu.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu rõ ràng bước cuối cùng trong một chuỗi hướng dẫn?

  1. Finally, press the green button.
  2. For example, press the green button.
  3. Next, press the green button.
Xem đáp án

Finally, press the green button.

I found a spoon on the moon with June.

1:25

Tôi đã tìm thấy một cái thìa trên mặt trăng cùng tháng Sáu.