Viết một bài hát sử dụng từ nối - bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học ngắn dùng quá trình viết một bài hát—từ chọn nhạc cụ và giai điệu đến thêm cảm hứng, từ ngữ và nhịp điệu—để minh họa cách các biểu thức liên kết sắp xếp ý tưởng và dẫn đến kết quả hoàn chỉnh. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. cohesive devices. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu thuật ngữ trong lĩnh vực học ngôn ngữ này là những từ hoặc cụm từ kết nối các ý và làm rõ mối quan hệ giữa chúng. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra cách bài học, bài thuyết trình và văn bản báo hiệu trình tự, sự bổ sung thông tin, so sánh và tương phản. 2. Likewise, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết từ chuyển ý này dùng để đưa ra một ý tương tự ý trước đó hoặc tuân theo cùng một logic. Học cách dùng nó khi so sánh hoặc bổ sung một điểm song song, thay vì chỉ nối thêm một mục khác bằng and. 3. don't forget — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Dùng lời nhắc trực tiếp nhưng quen thuộc này để lưu ý một yêu cầu quan trọng mà người nghe có thể bỏ sót. Cụm từ phù hợp khi đưa ra chỉ dẫn, lời khuyên, hướng dẫn trên lớp hoặc phần giải thích theo từng bước mà không làm thay đổi nhiệm vụ chính.
Nội dung bài học
In today's mini English lesson, I'm going to show you how to write a song. Ghi chú
0:04Trong bài học tiếng Anh ngắn hôm nay, tôi sẽ chỉ cho bạn cách viết một bài hát.
In today's mini English lesson, như một khung mở đầu
Ở đầu câu, “In today's mini English lesson,” tạo một khung cho toàn bộ thông tin theo sau. Người nói cho người nghe biết mình đang nói về hoạt động nào trước khi nêu nhiệm vụ chính của bài học. Ở đây, “today's” không chỉ cho biết ngày. Khi đi cùng “In ... lesson”, nó sắp xếp phần mở đầu theo nghĩa “trong bài học hôm nay”. Mẫu tương tự có thể giới thiệu chủ đề của video, lớp học, tập podcast hoặc bài thuyết trình.
Luyện tập
Chức năng chính của “In today's mini English lesson,” ở đầu câu là gì?
- Đặt thông tin theo sau vào khuôn khổ của bài học hôm nay
- Nói rằng bài học diễn ra mỗi ngày
- Hỏi người nghe hôm nay là ngày bao nhiêu
Xem đáp án
Đặt thông tin theo sau vào khuôn khổ của bài học hôm nay
show you how to write: show + người + how to + động từ
“Show you how to write” theo cấu trúc show + người + how to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là dạy hoặc làm mẫu cách thực hiện một hành động. Ở đây, “you” là người học, còn “how to write” là cách thức được chỉ dẫn. “How to write” là một phần của câu lớn hơn, không phải câu hỏi trực tiếp, nên không dùng trật tự từ của câu hỏi hay dấu hỏi.
Luyện tập
Dùng cấu trúc show + người + how to + động từ với me và open: Could you ____ this file?
Xem đáp án
show me how to open
And I'm going to show you using cohesive devices. Cách dùng từ
0:10Và tôi sẽ hướng dẫn bạn bằng cách sử dụng các từ nối.
cohesive devices: những từ và cụm từ nối các ý tưởng
Cohesive devices là thuật ngữ trong việc học ngôn ngữ và viết, chỉ những từ hoặc cụm từ nối các câu, đoạn văn hoặc ý tưởng và cho thấy mối quan hệ giữa chúng. Những từ như firstly, however và finally có thể báo hiệu thứ tự, sự tương phản hoặc phần kết. Ở đây, devices có nghĩa là “phương tiện hoặc công cụ”, không phải thiết bị điện tử. Cụm từ này có thể được hiểu là “những công cụ ngôn ngữ giúp một bài viết hoặc lời nói gắn kết với nhau”.
Luyện tập
Trong câu này, cohesive devices có nghĩa là gì?
- Các công cụ điện tử dùng trong lớp học
- Những từ và cụm từ nối các ý tưởng và thể hiện mối quan hệ giữa chúng
- Những từ phải xuất hiện ở cuối mọi câu
Xem đáp án
Những từ và cụm từ nối các ý tưởng và thể hiện mối quan hệ giữa chúng
Words that give more detail and clarity to what you say. Cụm từ
0:15Là những từ mang lại chi tiết và sự rõ ràng hơn cho những gì bạn nói.
give more detail and clarity to: thêm thông tin và làm cho điều gì đó rõ ràng hơn
Cấu trúc give more detail and clarity to X có nghĩa là “bổ sung thông tin cho X và làm cho X dễ hiểu hơn”. Trong câu này, chủ ngữ là Words, còn what you say là phần trở nên chi tiết và rõ ràng hơn. Ở đây, give có nghĩa là “thêm vào” hoặc “mang lại”, chứ không phải trao một vật gì đó cho ai. Cấu trúc có thể áp dụng lại là give + tác dụng hoặc đặc điểm + to + điều chịu tác động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu give more detail and clarity to: These examples ____ your report.
Xem đáp án
give more detail and clarity to
For example, để đưa ra ví dụ hỗ trợ ý trước đó
For example cho biết người nói đang chuyển từ một ý chung sang một trường hợp cụ thể giúp giải thích hoặc củng cố ý đó. Ở đây, firstly không phải là một chủ đề mới. Nó là một ví dụ về loại từ nối mà người nói vừa đề cập.
Luyện tập
For example thể hiện điều gì trong câu này?
- Giới thiệu một ví dụ cụ thể hỗ trợ cho ý trước đó.
- Cho biết người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Đánh dấu bước cuối cùng trong một trình tự.
Xem đáp án
Giới thiệu một ví dụ cụ thể hỗ trợ cho ý trước đó.
Furthermore, this is more information explaining.
0:26furthermore (hơn nữa), từ này giải thích thêm thông tin.
Likewise, comparison when you have two things.
0:30likewise (tương tự như vậy), dùng để so sánh khi có hai thứ.
So, I'm going to help you write a song using cohesive devices.
0:43Vậy nên, tôi sẽ giúp bạn viết một bài hát bằng cách sử dụng các từ nối.
Firstly, để đánh dấu bước hoặc ý đầu tiên
Firstly đánh dấu mục đầu tiên trong một nhóm các bước, lý do hoặc ý được sắp xếp theo thứ tự. Từ này cho người nghe biết rằng trình tự sẽ còn tiếp tục. Trong câu này, nó sắp xếp yêu cầu đầu tiên: bạn cần một nhạc cụ trước khi thực hiện các bước tiếp theo của quá trình.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu rõ bước đầu tiên trong một trình tự?
- Finally, open the instruction booklet.
- However, open the instruction booklet.
- Firstly, open the instruction booklet.
Xem đáp án
Firstly, open the instruction booklet.
Secondly, để giới thiệu ý thứ hai trong một trình tự
Secondly báo hiệu rằng người nói đang giới thiệu mục thứ hai trong một danh sách các bước, lý do hoặc ý được sắp xếp theo thứ tự. Ở đây, từ này tiếp nối mục thứ nhất đã được nêu ra. Từ này dùng để sắp xếp thông tin, không chỉ một giây như một đơn vị thời gian.
Luyện tập
Người nói vừa đưa ra lý do thứ nhất. Câu nào giới thiệu rõ ràng lý do thứ hai?
- However, the library is close to our school.
- Secondly, the library is close to our school.
- For example, the library is close to our school.
Xem đáp án
Secondly, the library is close to our school.
Furthermore, để thêm một ý hỗ trợ
Furthermore giới thiệu thêm một ý bổ sung và hỗ trợ những ý trước đó. Ở đây, từ này thêm cảm hứng vào những điều đã được nêu là cần thiết. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang tiếp tục theo cùng một hướng, chứ không chuyển sang một ý trái ngược.
Luyện tập
Đọc câu này: The new backpack is light. Câu nào bổ sung thêm một điểm tốt của chiếc ba lô?
- For example, it is easy to clean.
- However, it is easy to clean.
- Furthermore, it is easy to clean.
Xem đáp án
Furthermore, it is easy to clean.
Likewise: báo hiệu một ý song song
Likewise báo hiệu rằng điều được nói tiếp theo giống với ý ngay trước đó hoặc cũng đúng như vậy. Ở đây, từ này chuyển từ một thứ cần có cho một bài hát sang một thứ khác và xếp cả hai vào cùng một ý: cả hai đều cần thiết. Khi đứng đầu câu, Likewise báo cho người nghe biết rằng một ý song song sắp xuất hiện chứ không phải một ý tương phản. Nó có nghĩa là “theo cách tương tự” hoặc “tương tự như vậy”.
Luyện tập
Câu nào dùng Likewise để cho biết một tình huống tương tự cũng đúng?
- Leo wears a helmet when cycling. Likewise, his sister wears a helmet.
- Leo wears a helmet when cycling. Finally, he locks his bike.
- Leo wears a helmet when cycling. However, his sister never wears one.
Xem đáp án
Leo wears a helmet when cycling. Likewise, his sister wears a helmet.
However: đưa ra sự tương phản hoặc giới hạn
However báo hiệu rằng thông điệp đang chuyển sang một hướng khác. Ở đây, sau khi nêu những thứ cần thiết, người nói thêm một lời nhắc: không được quên nhịp điệu. However không nhất thiết phủ nhận thông tin trước đó. Từ này có thể đưa ra sự tương phản, một giới hạn hoặc lời nhắc quan trọng làm thay đổi điều người nghe chờ đợi tiếp theo.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng However đúng cách để đưa ra một giới hạn tương phản?
- The laptop is light. Furthermore, it fits in a small bag.
- The laptop is light. Likewise, its case is light.
- The laptop is light. However, its battery does not last long.
Xem đáp án
The laptop is light. However, its battery does not last long.
don't forget: nhắc trước để không bỏ sót
Don't forget dùng để nhắc trước: cụm này bảo ai đó ghi nhớ một đồ vật hoặc hành động quan trọng. Trong câu này, người nói đang nhắc người nghe đưa cả nhịp điệu vào, chứ không trách họ vì đã quên. Dùng don't forget + danh từ cho một đồ vật, như trong don't forget your bag. Dùng don't forget to + động từ nguyên mẫu cho một hành động vẫn cần được thực hiện, như trong don't forget to call.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ mục tiêu: ____ bring your library book tomorrow.
Xem đáp án
Don't forget to
Finally, với vai trò đánh dấu phần cuối của trình tự
Finally, giới thiệu bước cuối cùng hoặc kết quả khép lại một trình tự. Ở đây, từ này cho người nghe biết rằng bài hát đã hoàn chỉnh sau các bước trước đó. Cách dùng này giúp sắp xếp thông tin. Nó có thể chỉ đơn giản mang nghĩa “cuối cùng trong trình tự” mà không gợi ý rằng đã phải chờ đợi lâu.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu rõ ràng bước cuối cùng trong một chuỗi hướng dẫn?
- Finally, press the green button.
- For example, press the green button.
- Next, press the green button.
Xem đáp án
Finally, press the green button.
I found a spoon on the moon with June.
1:25Tôi đã tìm thấy một cái thìa trên mặt trăng cùng tháng Sáu.