Tất Cả Chúng Ta Đều Có Họ Hàng: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
740 từ 148 từ/phút

Giới thiệu: Michael kết nối cây gia phả, sự thay mới tế bào và số nguyên tử để cho thấy con người liên hệ qua tổ tiên, lịch sử và tương lai xa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. couldn't be here without — ngữ pháp và mẫu câu: hiểu mẫu phản thực cho biết một điều kiện trước đó là cần thiết đối với kết quả hiện tại. 2. sure don't. — ngữ dụng hội thoại và thái độ: nhận ra sure nhấn mạnh câu trả lời phủ định có lược bỏ, khôi phục động từ từ ngữ cảnh và phân biệt với lời trung tính. 3. mind-blowing — nghĩa từ vựng và sắc thái ngữ vực: học tính từ thân mật cho sự thật hay ý tưởng gây kinh ngạc, khó hình dung và biết khi nào nên chọn cách nói trung tính hơn.

Nội dung bài học

Hey Vsauce, Michael here.

0:03

Chào các bạn, Michael từ Vsauce đây.

And you guys are my family.

0:05

Và các bạn là gia đình của tôi.

Scientifically speaking, Cụm từ

0:10

Xét về mặt khoa học,

geneticists tell us that every single person on Earth Ngữ pháp

0:12

các nhà di truyền học cho biết mỗi người trên Trái Đất

is at the least

0:16

ít nhất

50th cousins with everybody else on Earth.

0:17

cũng có quan hệ anh em họ đời thứ 50 với tất cả những người khác trên Trái Đất.

Cụm từ

Scientifically speaking: trình bày nhận định dựa trên bằng chứng khoa học

Scientifically speaking là một cụm từ mở đầu dùng để nêu góc nhìn. Cụm từ này cho người nghe biết rằng họ nên đánh giá nhận định phía sau dựa trên bằng chứng hoặc lập luận khoa học, thay vì cảm xúc hay ấn tượng thường ngày. Ở đây, speaking không diễn tả hành động đang thực hiện một bài phát biểu khoa học. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “xét từ góc độ khoa học” và thường được theo sau bởi dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “xét từ góc độ khoa học”: ____, regular exercise can improve your mood.

Xem đáp án

Scientifically speaking

Ngữ pháp

Every single person: nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ

every single person có nghĩa là “từng người một, không bỏ sót ai”, đồng thời nhấn mạnh thêm rằng không có ngoại lệ. Ở đây, single bổ nghĩa nhấn mạnh cho every; nó không có nghĩa là “độc thân” hay “một mình”. Cấu trúc là every single + danh từ đếm được số ít: every single person, every single day. Vì every chỉ người hoặc vật theo từng cá thể, danh từ phía sau ở dạng số ít.

Luyện tập

Câu nào dùng every single đúng để nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ?

  1. Every student was single.
  2. Every single students brought a pencil.
  3. Every single student brought a pencil.
Xem đáp án

Every single student brought a pencil.

It kind of has to be that way. Ghi chú

0:21

Mọi chuyện gần như buộc phải như vậy.

Ý định

kind of dùng để làm nhẹ lời nói

Ở đây, kind of là một cách nói giảm nhẹ: nó làm cho lời khẳng định mạnh has to be that way nghe bớt thẳng và bớt tuyệt đối. Người nói vẫn tin rằng kết luận ấy là điều tất yếu, nhưng trình bày bằng thái độ mềm mại và tự nhiên hơn trong hội thoại. Trong cấu trúc này, kind of đứng trước phần cần làm nhẹ và có nghĩa gần như “hơi” hoặc “theo một cách nào đó”. Nó thay đổi mức độ cam kết của người nói, chứ không thay đổi kết luận cơ bản.

Luyện tập

Trong câu “It kind of has to be that way,” kind of có tác dụng gì?

  1. Nó nêu tên một loại tình huống.
  2. Nó ra lệnh cho ai đó.
  3. Nó làm cho lời khẳng định nghe bớt tuyệt đối.
Xem đáp án

Nó làm cho lời khẳng định nghe bớt tuyệt đối.

Ngữ pháp

has to be dùng cho kết luận logic

Ở đây, has to be diễn tả tính tất yếu về mặt logic: các dữ kiện khiến đây trở thành kết luận hợp lý duy nhất. Be nối it với that way, trong đó that way mô tả trạng thái mà tình huống nhất thiết phải có. Have to không phải lúc nào cũng diễn tả nghĩa vụ. Khi người nói suy luận từ bằng chứng hoặc giải thích tại sao sự việc không thể khác đi, has to be có thể mang nghĩa “về mặt logic thì chắc chắn là”.

Luyện tập

Mia kiểm tra mọi căn phòng nhưng không tìm thấy Leo ở bên trong. Cô ấy nói: “He has to be outside.” has to be diễn tả điều gì?

  1. Một kết luận dựa trên bằng chứng
  2. Một kế hoạch về việc Leo sẽ làm sau đó
  3. Một mệnh lệnh mà Leo phải tuân theo
Xem đáp án

Một kết luận dựa trên bằng chứng

Think of it like this. Mạch ý

0:24

Hãy hình dung thế này.

Mạch ý

“Think of it like this.” để chuyển góc nhìn giải thích

“Think of it like this” báo hiệu người nói đang chuyển sang một góc nhìn, mô hình hoặc phép so sánh đơn giản hơn. Cụm từ cho người nghe biết rằng phần giải thích tiếp theo sẽ giúp họ dễ theo dõi cùng một ý tưởng hơn. Ở đây, like có nghĩa là “theo cách này” hoặc “qua phép so sánh này”, chứ không phải “thích”. Cụm từ tổ chức nội dung sắp được trình bày chứ bản thân nó không bổ sung bằng chứng.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “Think of it like this”?

  1. Kết thúc phần giải thích mà không đưa ra ví dụ khác.
  2. Giới thiệu một cách đơn giản hơn để hiểu ý tưởng.
  3. Nói rằng người nói thích ý tưởng đó.
Xem đáp án

Giới thiệu một cách đơn giản hơn để hiểu ý tưởng.

You have two biological parents

0:25

Bạn có hai cha mẹ ruột,

and four biological grandparents

0:28

bốn ông bà ruột

and eight biological great-grandparents.

0:31

và tám cụ ruột.

It keeps doubling. Ngữ pháp

0:33

Con số cứ thế tăng gấp đôi.

Ngữ pháp

keep + -ing trong “keeps doubling”

Keep + động từ-ing có nghĩa là một hành động hoặc sự thay đổi tiếp tục diễn ra hay lặp đi lặp lại. Trong “keeps doubling”, keeps hòa hợp với chủ ngữ số ít it, còn doubling gọi tên sự thay đổi đang tiếp diễn. Doubling có nghĩa là trở nên lớn gấp đôi ở mỗi giai đoạn. Vì vậy, câu này mô tả một quy luật tiếp diễn, chứ không phải giữ hoặc cất một thứ gọi là “doubling”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep + -ing và dùng double để thể hiện một sự thay đổi tiếp tục lặp lại: The number ____ at each stage.

Xem đáp án

keeps doubling

Well,

0:35

Vậy thì,

if you follow your family tree all the way back Cụm từ

0:35

nếu lần ngược cây gia phả của mình

to the time of the ancient Romans,

0:38

về tận thời La Mã cổ đại,

64 generations ago,

0:41

cách đây 64 thế hệ,

that tree would need 1 quintillion separate individuals,

0:43

cây gia phả đó sẽ cần đến 1 tỷ tỷ cá nhân riêng biệt,

Cụm từ

all the way back: lần ngược về tận quá khứ xa xôi

Trong câu này, all the way back nhấn mạnh toàn bộ quãng thời gian được lần ngược, từ hiện tại đến tận thời La Mã cổ đại. Back hướng về một thời điểm trước đó, còn all the way khiến khoảng thời gian này có vẻ cực kỳ dài và được lần ngược đến tận cùng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là follow or trace something all the way back to + một thời điểm hoặc nguồn gốc, nghĩa là tiếp tục tìm hiểu lịch sử của một sự vật cho đến điểm xa xôi đó. Cụm này không đòi hỏi phải có con đường hay chuyến đi thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh toàn bộ quãng thời gian dài ngược về quá khứ: The museum can trace this custom ____ to the fifteenth century.

Xem đáp án

all the way back

which is a number that is larger

0:50

một con số còn lớn hơn

than the number of humans who have ever existed,

0:52

tổng số người từng tồn tại,

ever.

0:55

trong suốt lịch sử.

So what does that mean?

0:56

Vậy điều đó có nghĩa là gì?

Well, I think Bill Bryson put it best Cụm từ

0:58

Tôi nghĩ Bill Bryson đã diễn đạt hay nhất

when he said,

1:00

khi ông nói:

"You couldn't be here Ngữ pháp

1:01

“Bạn không thể có mặt ở đây

without a little incest."

1:02

nếu thiếu một chút loạn luân.”

Cụm từ

put it best: diễn đạt hay nhất

Trong put it best, put có nghĩa là “diễn đạt hoặc hình thành một ý tưởng bằng lời”, còn it chỉ ý tưởng đang được bàn đến. Best là dạng so sánh cao nhất: người nói đánh giá cách dùng từ của Bill Bryson là phiên bản rõ ràng, hiệu quả hoặc đáng nhớ nhất. Mẫu X put it best when X said ... vừa khen cách diễn đạt của một người, vừa giới thiệu lời trích dẫn hoặc phần diễn giải lại. Mẫu này nói về cách dùng từ, không phải hành động đặt một đồ vật ở đâu đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Lena đã diễn đạt ý tưởng hiệu quả hơn bất kỳ ai khác?

  1. Lena put it best when she called the plan simple but brave.
  2. Lena put the written plan on the desk.
  3. Lena repeated the plan exactly as she heard it.
Xem đáp án

Lena put it best when she called the plan simple but brave.

Ngữ pháp

couldn't be here without: diễn tả sự phụ thuộc vào điều kiện cần thiết

Mẫu couldn't ... without ... cho biết một kết quả phụ thuộc vào một điều kiện cần thiết. Trong câu này, be here có nghĩa là “tồn tại đến ngày nay”. Người nói xem yếu tố đứng sau without là điều kiện cần: nếu không có yếu tố đó, bạn không thể tồn tại ở hiện tại. Could not ở đây không nói về sự cho phép hay quy tắc. Nó diễn tả sự bất khả thi trong một tình huống giả định: nếu bỏ điều kiện sau without, kết quả cũng không còn khả thi.

Luyện tập

Câu nào cho biết ánh nắng là điều kiện cần thiết để cây này phát triển?

  1. This plant could grow without sunlight.
  2. This plant couldn't grow without sunlight.
  3. This plant couldn't grow with sunlight.
Xem đáp án

This plant couldn't grow without sunlight.

Actually,

1:04

Thật ra,

quite a lot of incest.

1:05

là khá nhiều vụ loạn luân.

Nothing ridiculous, mind you, Ý định

1:08

Nhưng không có gì quá lố đâu nhé,

Ý định

mind you: thêm lời nhắc hoặc điều kiện hạn chế

Mind you là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào câu. Nó nhanh chóng yêu cầu người nghe chú ý đặc biệt đến một nhận xét, thường vì nhận xét đó giới hạn, sửa lại hoặc tương phản với một ý khác. Ở đây, mind you giúp tránh cách hiểu phóng đại. Trước khi nói tiếp, người nói nhấn mạnh rằng tình huống “không có gì lố bịch”. Nó không mang nghĩa đen là “hãy dùng trí óc” và cũng không phải câu hỏi do you mind?

Luyện tập

Cụm từ nào thêm lời nhắc hoặc điều kiện hạn chế một cách tự nhiên trong hội thoại thân mật?

  1. mind you
  2. do you mind
  3. never mind
Xem đáp án

mind you

but if you go far enough back in your family tree, Ngữ pháp

1:10

nếu lần đủ xa về quá khứ trong gia phả,

you're going to find that quite frequently

1:12

bạn sẽ thấy rằng khá thường xuyên,

people who were distantly related

1:14

những người có quan hệ họ hàng xa

had kids.

1:17

đã sinh con với nhau.

Ngữ pháp

far enough back: lần ngược đủ xa về quá khứ

Trong câu này, far enough back có nghĩa là “đến một thời điểm đủ xa trong quá khứ”. Far thể hiện mức độ, enough đứng sau tính từ mà nó bổ nghĩa, còn back chỉ hướng ngược về quá khứ theo thời gian chứ không phải vị trí phía sau một người trong không gian. Cụm này thường đi với look, go, trace hoặc search. Nó đặt ra một ngưỡng: khi việc tìm hiểu đạt đến độ sâu thời gian đó, kết quả được nói đến mới có thể xuất hiện hoặc được nhận thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đến một thời điểm đủ xa trong quá khứ”: If you search ____ in the town records, you may discover that the two families were once connected.

Xem đáp án

far enough back

In fact,

1:18

Thực tế,

if you are currently dating or married to somebody

1:19

nếu hiện tại bạn đang hẹn hò hoặc kết hôn với một người

who is from your own country

1:23

đến từ cùng đất nước với bạn

and is of your own ethnicity,

1:24

và có cùng sắc tộc,

there's a 1 in 5 chance that the two of you Ngữ pháp

1:26

thì có một phần năm khả năng hai người

share a common family member

1:29

có chung một người họ hàng

fewer than 10 generations ago. Ngữ pháp

1:31

cách đây chưa đến 10 thế hệ.

Ngữ pháp

there's a 1 in 5 chance that: nêu một xác suất

There's a 1 in 5 chance that giới thiệu một sự kiện hoàn chỉnh dưới dạng xác suất. Mẫu câu là there's a + xác suất + chance that + mệnh đề; ở đây, mệnh đề theo sau nêu sự kiện đang được đo xác suất. One in five có nghĩa là xác suất khoảng 20%. Nó không đảm bảo rằng cứ mỗi nhóm năm trường hợp thì sẽ có đúng một trường hợp xảy ra; nó tóm tắt khả năng trên nhiều trường hợp có thể so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành dự báo bằng mẫu diễn đạt xác suất trong bài học: Based on the current weather model, ____ the outdoor concert will be canceled.

Xem đáp án

there's a 1 in 5 chance that

Ngữ pháp

fewer than với danh từ đếm được số nhiều

Fewer than cho biết một số lượng thấp hơn con số đứng sau nó. Cụm này được dùng ở đây vì generations là danh từ đếm được số nhiều: có thể đếm one generation, two generations, v.v. Dùng fewer than trước người hoặc vật ở số nhiều có thể đếm riêng từng đơn vị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiêu chuẩn mang nghĩa “một số lượng thấp hơn” trước danh từ đếm được số nhiều: The class has ____ thirty students.

Xem đáp án

fewer than

Furthermore,

1:35

Hơn nữa,

because our society is becoming more and more mobile, Ngữ pháp

1:36

vì mọi người trong xã hội ngày càng đi lại nhiều hơn,

our most recent common ancestor Cách dùng từ

1:40

tổ tiên chung gần đây nhất của chúng ta

is becoming more recent.

1:43

đang ngày một gần thời hiện đại hơn.

Ngữ pháp

more and more mobile để thể hiện xu hướng liên tục

More and more + tính từ cho biết một đặc điểm tiếp tục tăng lên theo thời gian. Ở đây, more and more mobile có nghĩa là người trong xã hội ngày càng có khả năng hoặc xu hướng di chuyển giữa các nơi và kết nối giữa các khu vực; mobile không nói về điện thoại di động. Cả hai từ more đều thuộc cấu trúc này. More mobile chỉ tạo một phép so sánh, còn more and more mobile thể hiện một xu hướng đang tiếp diễn.

Luyện tập

Dùng đầy đủ cấu trúc more and more + tính từ để hoàn thành câu: With every lesson, Mia became ____. (graceful)

Xem đáp án

more and more graceful

Cách dùng từ

Most recent common ancestor: tổ tiên chung gần đây nhất

most recent common ancestor là tổ tiên gần hiện tại nhất mà mọi thành viên của một nhóm xác định đều là hậu duệ. Trong phả hệ học, tiến hóa và di truyền học quần thể, common có nghĩa là “có chung”, không phải “bình thường”. Most recent so sánh người hoặc sinh vật này với những tổ tiên chung xa xưa hơn. Nó mô tả mức độ gần với hiện tại về thời gian, không phải tuổi của tổ tiên hay việc người đó là một họ hàng trẻ tuổi. Ở đây, our chỉ toàn bộ loài người đang được nói tới. Is becoming more recent có nghĩa là niên đại ước tính của tổ tiên chung đó đang tiến gần hơn tới hiện tại; bản thân tổ tiên không thực sự trẻ lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chuyên môn chỉ tổ tiên trong quá khứ gần hiện tại nhất mà mọi người trong nhóm đều có chung: Researchers identified the group's ____.

Xem đáp án

most recent common ancestor

Mathematical models are now showing us that

1:45

Các mô hình toán học hiện cho thấy rằng

for everybody,

1:47

đối với tất cả mọi người,

every human on Earth right now,

1:48

tức mọi người đang sống trên Trái Đất lúc này,

our most recent common ancestor

1:50

tổ tiên chung gần đây nhất của chúng ta

probably lived only 2 to 4,000 years ago.

1:52

có lẽ chỉ sống cách đây từ 2.000 đến 4.000 năm.

A recent study, it's a great one,

1:56

Một nghiên cứu gần đây—một nghiên cứu rất hay—

you should read it,

1:57

mà bạn nên đọc,

found that there was a person alive

1:58

đã phát hiện rằng có một người từng sống

as early as 300 BC Cụm từ

2:02

từ tận năm 300 trước Công nguyên

who is related to every single person

2:05

và có quan hệ họ hàng với tất cả mọi người

alive on Earth today.

2:08

đang sống trên Trái Đất ngày nay.

Cụm từ

As early as 300 BC: từ tận năm 300 TCN

Cấu trúc as early as + thời gian trình bày một ngày hoặc thời điểm là sớm đến mức đáng ngạc nhiên, hoặc là thời điểm sớm nhất có thể xảy ra. Trong câu này, as early as 300 BC có nghĩa là người đó có thể đã sống từ một thời điểm xa xưa tới tận năm 300 TCN. Đây không phải là phép so sánh ngang bằng thông thường trong as ... as. As early as là một cấu trúc nhấn mạnh cố định đặt trước cụm từ chỉ thời gian. Trong các nhận định lịch sử, nó nhấn mạnh bằng chứng hoặc ước tính có thể vươn xa tới mức nào trong quá khứ; với một sự kiện tương lai, nó thường đánh dấu thời điểm sớm nhất có thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là “vào một thời điểm có thể xảy ra sớm đến mức đáng ngạc nhiên”: The package could arrive ____ Tuesday.

Xem đáp án

as early as

Their study also found that

2:11

Nghiên cứu đó cũng phát hiện rằng

that person most likely lived in Taiwan,

2:12

người ấy rất có thể sống ở Đài Loan,

near a busy port city,

2:16

gần một thành phố cảng nhộn nhịp,

so their descendants could quickly spread around the world.

2:17

nhờ đó hậu duệ của người ấy có thể nhanh chóng lan ra khắp thế giới.

Now, all that said, Mạch ý

2:20

Dù vậy,

you only receive half of your genetic information

2:22

bạn chỉ nhận một nửa thông tin di truyền

from your mother and half from your father.

2:24

từ mẹ và một nửa từ cha.

Mạch ý

all that said, để nhượng bộ rồi chuyển hướng

All that said là một cụm chuyển ý trong diễn ngôn. All that chỉ toàn bộ phần giải thích trước đó, còn said xem phần giải thích ấy là nội dung đã được nêu và chấp nhận trong cuộc thảo luận. Cụm này công nhận nội dung trước rồi mới đưa ra một giới hạn hoặc ý cân bằng. Có thể hiểu là: “Những điểm trước vẫn đúng, nhưng điều sắp nói tiếp theo cũng quan trọng.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý ba từ dùng để công nhận các điểm trước rồi thêm một giới hạn: The plan could save time and money. ____, we need to test it before using it everywhere.

Xem đáp án

All that said

And as you go up your tree,

2:27

Và khi lần ngược lên cây gia phả,

it's quite possible that distant, distant ancestors Cụm từ

2:29

rất có thể những tổ tiên cực kỳ xa xưa

had literally no contribution to your genome.

2:31

hoàn toàn không đóng góp gì vào bộ gen của bạn.

Cụm từ

it's quite possible that để diễn đạt khả năng có mức độ

It's quite possible that + mệnh đề trình bày một nhận định như điều có khả năng thực sự và đáng kể là đúng, nhưng không khẳng định chắc chắn. Đây là một khung thể hiện lập trường hoàn chỉnh: possible đưa ra đánh giá, quite tăng mức độ và mệnh đề có that cho biết điều gì có thể đúng. Trong câu này, người nói xem việc không có đóng góp di truyền là một khả năng nghiêm túc, chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Khung này hữu ích khi đưa ra nhận định có căn cứ mà vẫn nêu rõ mức độ chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung lập trường bốn từ diễn đạt một khả năng đáng kể mà không khẳng định chắc chắn: ____ the meeting will end early, but we do not know yet.

Xem đáp án

It's quite possible that

So,

2:37

Vậy,

who are you?

2:38

bạn là ai?

I've said this before,

2:41

Tôi từng nói điều này rồi,

but because bacteria are so much smaller than the average human body cell, Ngữ pháp

2:43

nhưng vì vi khuẩn nhỏ hơn rất nhiều so với tế bào trung bình của cơ thể người,

your body contains more bacteria

2:48

cơ thể bạn chứa nhiều vi khuẩn hơn

than it contains its own cells.

2:51

số tế bào của chính nó.

Ngữ pháp

so much smaller than: biểu thị sự khác biệt rất lớn về kích thước

Trong so much smaller than, much nhấn mạnh tính từ so sánh hơn smaller và mang nghĩa “ở mức độ chênh lệch rất lớn”. Tiếng Anh thường dùng các từ chỉ mức độ như much, far hoặc a lot để nhấn mạnh dạng so sánh hơn, chứ không dùng very. Ở đây, so làm nổi bật mức độ chênh lệch lớn trong mệnh đề có because và biến nó thành lý do cho kết luận theo sau. Kích thước cực nhỏ của vi khuẩn giúp giải thích vì sao cơ thể có thể chứa nhiều cá thể vi khuẩn hơn tế bào người. Mẫu có thể áp dụng là so much + comparative + than ..., thường giúp dẫn đến một kết quả hoặc lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh mục tiêu gồm bốn từ. Sự khác biệt lớn về kích thước giải thích kết quả: The model car is ____ the real car that it fits in your hand.

Xem đáp án

so much smaller than

And forget about trying to remember Ý định

2:54

Và đừng cố nhớ

every individual cell and bacteria in your body,

2:56

từng tế bào và vi khuẩn riêng lẻ trong cơ thể,

Ý định

forget about trying to...: bác bỏ một nỗ lực không thực tế

Forget about trying to remember là một câu mệnh lệnh, nhưng không có nghĩa là ai đó đã mất một ký ức. Forget about + -ing bảo người nghe từ bỏ một hành động hoặc thậm chí đừng cân nhắc thực hiện nó. Trong câu này, việc nhớ từng tế bào và vi khuẩn được trình bày như một điều không thực tế, nên người nói hài hước ngụ ý: “Đừng cố làm việc đó.” Hành động giao tiếp có thể áp dụng là forget about trying to + verb, dùng để bác bỏ một nỗ lực được đề xuất vì nó không khả thi.

Luyện tập

“Forget about trying to finish all five hundred pages tonight” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Người nói cho rằng mục tiêu không thực tế và khuyên không nên thử.
  2. Người nói không nhớ những trang đó đã được đọc xong hay chưa.
  3. Người nói đang nhắc ai đó bắt đầu đọc ngay lập tức.
Xem đáp án

Người nói cho rằng mục tiêu không thực tế và khuyên không nên thử.

they're constantly dying and being replaced. Ngữ pháp

2:59

vì chúng liên tục chết đi và được thay thế.

Ngữ pháp

constantly dying and being replaced: các quá trình chủ động và bị động song song

Trong they're constantly dying and being replaced, are đi với hai dạng -ing song song là dying và being replaced. Constantly cho biết cả hai quá trình đều lặp lại hoặc diễn ra liên tục. Dying là dạng chủ động: các tế bào và vi khuẩn tự trải qua sự thay đổi đó. Being replaced là dạng bị động tiếp diễn: being + quá khứ phân từ replaced cho biết một thứ khác thay thế chúng. Việc nối hai dạng này giữ cho cấu trúc song song nhưng vẫn thể hiện vai trò khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động -ing của replace để giữ cấu trúc song song với losing: The old batteries are slowly losing power and ____ by new ones.

Xem đáp án

being replaced

Even cells like brain cells,

3:01

Ngay cả những tế bào như tế bào não,

which seem to live for a very long time,

3:03

vốn dường như sống rất lâu,

still take in new nutrients and expel waste, Cụm động từ

3:06

vẫn hấp thụ dưỡng chất mới và thải chất cặn bã,

Cụm động từ

take in với nghĩa “hấp thụ”

Ở đây, take in là cụm động từ có nghĩa là hấp thụ hoặc tiếp nhận thứ gì đó vào cơ thể hay hệ thống. Các tế bào não sống lâu tiếp nhận những chất dinh dưỡng mà chúng có thể sử dụng; chúng không mang đồ vật vào một nơi theo nghĩa vật lý. Take và in kết hợp thành một đơn vị nghĩa. Nghĩa này cũng dùng được khi rễ cây hút nước hoặc máy móc hút không khí vào: một thứ đi từ bên ngoài vào trong sinh vật hoặc hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “hấp thụ”: During exercise, your lungs ____ more oxygen.

Xem đáp án

take in

meaning that within about every 5 years, Ngữ pháp

3:09

nghĩa là cứ khoảng 5 năm,

every single atom that used to make up your body Ghi chú

3:13

từng nguyên tử từng cấu thành cơ thể bạn

has been exchanged.

3:17

đều đã được thay mới.

Ngữ pháp

meaning that để nêu kết quả rút ra từ phát biểu trước

Ở đây, meaning that giới thiệu kết luận được rút ra từ toàn bộ quá trình vừa nêu: tế bào liên tục hấp thụ chất dinh dưỡng và thải chất cặn bã, vì thế các nguyên tử trong cơ thể dần được thay thế. Chủ thể được hiểu ngầm của meaning là toàn bộ tình huống đó, chứ không chỉ là danh từ waste đứng gần nó. Mẫu có thể áp dụng là mệnh đề, meaning that + mệnh đề. Mệnh đề -ing này bổ sung kết quả hoặc cách diễn giải một cách gọn gàng mà không cần bắt đầu câu mới bằng This means that.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The school is closed because of the storm, _____ today's game is canceled.

  1. even though
  2. meaning that
  3. for example
Xem đáp án

meaning that

Ngữ pháp

used to cho một trạng thái quá khứ không còn đúng

Trong mệnh đề quan hệ này, used to + make mô tả một trạng thái trong quá khứ: những nguyên tử đó từng cấu tạo nên cơ thể, nhưng sau khi được thay thế thì chúng không còn như vậy nữa. Sự đối lập với hiện tại được thể hiện qua ngữ cảnh. Mẫu có thể áp dụng là used to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này có thể mô tả hành động lặp lại trong quá khứ hoặc trạng thái quá khứ đã kết thúc; ở đây, make giữ nguyên dạng sau used to.

Luyện tập

Maya từng sống gần nhà ga nhưng hiện nay không còn sống ở đó. Câu nào diễn đạt ý này?

  1. Maya's apartment is used to house visitors.
  2. Maya used to live near the station.
  3. Maya is used to living near the station.
Xem đáp án

Maya used to live near the station.

Cụm động từ

make up: mang nghĩa “cấu tạo nên”

Ở đây, make up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “cấu tạo nên”. Các nguyên tử là những bộ phận, còn cơ thể bạn là tổng thể do chúng tạo thành. Với nghĩa này, cấu trúc là các bộ phận + make up + tổng thể. Ngữ cảnh quyết định nghĩa này; ở đây cụm từ không có nghĩa là “bịa ra”, “trang điểm” hay “làm hòa”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “cấu tạo nên”: Many small cells ____ the leaf.

Xem đáp án

make up

Do you remember what you were like 5 years ago? Ngữ pháp

3:19

Bạn có nhớ mình thế nào vào 5 năm trước không?

Ngữ pháp

what you were like: hỏi về đặc điểm và trạng thái trong quá khứ

What you were like hỏi về đặc điểm, tính cách, thói quen hoặc trạng thái chung của bạn trong quá khứ, chứ không chỉ hỏi về ngoại hình. Trong cấu trúc này, like là giới từ mang ý nghĩa “có những đặc điểm như thế nào”, không phải động từ có nghĩa là “thích”. Vì câu hỏi được lồng sau Do you remember, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + be + like. Câu hỏi trực tiếp What were you like? trở thành Do you remember what you were like?

Luyện tập

Câu nào hỏi đúng về đặc điểm và trạng thái chung của một người khi học tiểu học, thay vì chỉ hỏi về ngoại hình?

  1. Do you remember what were you like at primary school?
  2. Do you remember what you were like at primary school?
  3. Do you remember what you looked like at primary school?
Xem đáp án

Do you remember what you were like at primary school?

Well, the atoms that make up your body,

3:23

Chà, những nguyên tử cấu thành cơ thể bạn

they sure don't. Ý định

3:25

chắc chắn là không nhớ.

Ý định

sure don't trong câu trả lời phủ định ngắn có tính nhấn mạnh

Trong they sure don't, sure nhấn mạnh ý phủ định: người nói chắc chắn rằng câu trả lời là không. Câu này không có nghĩa là chính các nguyên tử cảm thấy chắc chắn. Don't là trợ động từ thay cho những từ có thể suy ra từ câu hỏi trước; ở đây nó thay cho don't remember. Trong câu trả lời ngắn, tiếng Anh thường lược bỏ cụm động từ đã được nhắc đến sau trợ động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời phủ định ngắn có tính nhấn mạnh bằng sure và dạng rút gọn của do not: "Do these old batteries still hold a charge?" "No, they ____."

Xem đáp án

sure don't

This is a little existentially scary,

3:27

Điều này hơi đáng sợ về mặt hiện sinh,

but it leads to a very good question. Cụm từ

3:29

nhưng nó dẫn đến một câu hỏi rất hay.

Cụm từ

leads to để dẫn ra một kết quả hoặc câu hỏi

Trong leads to a very good question, leads to có nghĩa là gây ra hoặc dẫn ra một cách tự nhiên. Ý trước tạo lý do để câu hỏi xuất hiện tiếp theo; không có ai thực sự dẫn người khác đến một địa điểm nào cả. Mẫu câu là lead to + danh từ hoặc dạng -ing. Nó hữu ích khi trình bày một hệ quả và khi chuyển từ một ý sang ý tiếp theo trong phần giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của lead to: One unclear instruction often ____ unnecessary mistakes.

Xem đáp án

leads to

How many atoms are inside

3:31

Có bao nhiêu nguyên tử bên trong

my body to begin with? Cụm từ

3:33

cơ thể tôi ngay từ đầu?

Cụm từ

to begin with trong câu hỏi về tiền đề khởi đầu

Trong câu hỏi này, to begin with có nghĩa là “lấy làm điểm xuất phát” hoặc “trước khi có thể tính toán những điều khác”. Cụm từ đưa cuộc thảo luận trở lại sự thật cơ bản cần biết trước tiên: tổng số nguyên tử trong cơ thể. Khi đứng cuối câu hỏi, cụm từ này còn có thể mang nghĩa “ngay từ đầu” hoặc “trước hết”. Nó hỏi về một tiền đề nền tảng, chứ không nói rằng một hành động sắp bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng to begin with để quay lại một tiền đề cơ bản trước khi tiếp tục suy luận?

  1. Before estimating the trip, we need to know how far we're traveling to begin with.
  2. First of all, check the fuel level.
  3. At first, the trip seemed shorter than it was.
Xem đáp án

Before estimating the trip, we need to know how far we're traveling to begin with.

How much is a billion atoms?

3:35

Một tỷ nguyên tử là nhiều đến mức nào?

Well,

3:38

Chà,

here's one way to think about this. Mạch ý

3:39

đây là một cách để hình dung.

Mạch ý

one way to think about this như một khuôn khổ giải thích

One way to think about this báo cho người nghe biết rằng tiếp theo sẽ là một mô hình tư duy hoặc góc nhìn hữu ích. Cụm từ chuyển một vấn đề trừu tượng thành dạng dễ hiểu hơn. Từ one rất quan trọng: người nói đưa ra một khuôn khổ có thể dùng, chứ không phải lời giải thích đúng duy nhất. Cụm từ tổ chức phần giải thích bằng cách báo trước rằng thông tin tiếp theo nên được diễn giải như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ giới thiệu một mô hình tư duy có thể áp dụng: The data looks confusing, but here's ____.

Xem đáp án

one way to think about this

If you were to count one number greater every second, Ngữ pháp

3:41

Nếu mỗi giây bạn đếm thêm một số,

it would take you 12 days

3:44

bạn sẽ mất 12 ngày

to count to a million.

3:47

để đếm đến một triệu.

Ngữ pháp

If you were to ... it would take: điều kiện và kết quả tưởng tượng

If you were to + động từ nguyên mẫu mở đầu một tình huống được tưởng tượng. Were to không đặt hành động ở quá khứ; nó làm cho điều kiện mang tính giả định rõ ràng. Mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu. it would take nêu kết quả được tính trong tình huống tưởng tượng đó. Hai phần kết hợp với nhau để xem điều gì sẽ xảy ra mà không nói rằng hành động ấy đang thực sự diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu thí nghiệm tưởng tượng bằng cùng cặp cấu trúc: If you ____ draw one circle every second, it ____ take ten seconds to draw ten circles.

Xem đáp án

were to · would

But if you wanted to count to a billion,

3:49

Nhưng nếu muốn đếm đến một tỷ,

that would take you 32 years.

3:51

bạn sẽ mất 32 năm.

So, a billion is a very large number,

3:56

Vậy nên, một tỷ là con số rất lớn,

but not when it comes to atoms. Cụm từ

3:59

nhưng không phải khi nói đến nguyên tử.

Cụm từ

when it comes to: giới hạn một nhận định trong một chủ đề

When it comes to có nghĩa là “khi chúng ta xem xét hoặc nói về”. Sau cụm này là chủ đề đang được nói tới; trong câu này, chủ đề là atoms. Cụm từ này thu hẹp phạm vi của nhận định trước đó: một tỷ rất lớn trong đời sống hằng ngày, nhưng không lớn trên thang đo nguyên tử. Comes ở đây không diễn tả sự di chuyển.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm when it comes to để giới hạn phép so sánh trong một chủ đề?

  1. When it comes to drawing, Ana is the fastest in our group.
  2. Ana comes to art club after school.
  3. When the bus comes, Ana will show us her drawing.
Xem đáp án

When it comes to drawing, Ana is the fastest in our group.

Atoms are so inconceivably small Ngữ pháp

4:01

Nguyên tử nhỏ đến mức không thể tưởng tượng nổi,

that even if you had a billion, Ngữ pháp

4:05

nên ngay cả khi bạn có một tỷ nguyên tử,

say, sodium atoms, Mạch ý

4:06

chẳng hạn như nguyên tử natri,

their entire weight would only be 38 femtograms.

4:08

tổng khối lượng của chúng cũng chỉ là 38 femtogram.

Ngữ pháp

so inconceivably small that: mức độ cực cao và kết quả

Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that nối một mức độ cực cao với kết quả của nó. Ở đây, so ... small that cho thấy kích thước cực nhỏ của các nguyên tử là lý do dẫn đến kết quả đáng ngạc nhiên được nêu sau that. Inconceivably nhấn mạnh small: các nguyên tử không chỉ nhỏ mà còn nhỏ đến mức khó hình dung. Trong cấu trúc này, that mở đầu một mệnh đề kết quả; nó không có nghĩa là “cái đó”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mức độ–kết quả: The suitcase was ____ heavy ____ I could barely lift it.

Xem đáp án

so · that

Ngữ pháp

even if: điều kiện giả định không làm thay đổi kết luận

Even if mở đầu một điều kiện được tưởng tượng, chưa chắc chắn hoặc còn ở tương lai, đồng thời cho biết kết quả chính vẫn sẽ đúng. Ở đây, một tỷ nguyên tử natri là một trường hợp giả định cực đoan, nhưng tổng trọng lượng của chúng vẫn rất nhỏ. Even tạo thêm sự nhấn mạnh: điều kiện nghe có vẻ mạnh hoặc đáng ngạc nhiên, nhưng không làm thay đổi kết luận. Với if thông thường, kết quả thường được trình bày là phụ thuộc vào việc điều kiện có xảy ra hay không.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài học để cho biết mưa sẽ không làm thay đổi kế hoạch: The picnic will continue ____ it rains.

Xem đáp án

even if

Mạch ý

say, được dùng làm dấu hiệu nêu ví dụ xen giữa câu

Ở đây, say có nghĩa là “chẳng hạn” hoặc “hãy chọn thử”. Nó chèn nguyên tử natri vào làm một loại nguyên tử cụ thể cho phép ước tính với một tỷ nguyên tử. Say là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào: khi bỏ say, cấu trúc câu vẫn hoàn chỉnh. Nó không phải động từ chính và cũng không yêu cầu ai đó nói.

Luyện tập

Dùng từ xen giữa gồm một từ, có nghĩa là “chẳng hạn”, để hoàn thành câu ước tính: The repair could take, ____, three days.

Xem đáp án

say

Each individual cell in your body,

4:14

Mỗi tế bào trong cơ thể bạn,

too small to be even seen by the eye, Ngữ pháp

4:17

nhỏ đến mức mắt thường không thể nhìn thấy,

contains 100 times more atoms Ngữ pháp

4:19

chứa số nguyên tử nhiều gấp 100 lần

than there are stars in the Milky Way Galaxy.

4:23

số ngôi sao trong Dải Ngân Hà.

Ngữ pháp

too small to be even seen: too ... to với nguyên mẫu bị động

Trong cấu trúc too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to, tính từ diễn tả một mức độ khiến hành động trong phần nguyên mẫu không thể xảy ra. Vì vậy, too small to be even seen có nghĩa là tế bào nhỏ đến mức mắt không thể nhìn thấy; too không chỉ đơn giản có nghĩa là “rất”. To be seen là dạng nguyên mẫu bị động vì tế bào là đối tượng nhận hành động nhìn. Even đứng trước seen để nhấn mạnh giới hạn đáng ngạc nhiên: mắt thường thậm chí không thể thực hiện được hành động cơ bản đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của see và đặt even ở cùng vị trí như trong cụm từ được làm nổi bật: The crack is too small ____ without a microscope.

Xem đáp án

to be even seen

Ngữ pháp

100 times more atoms than there are stars: so sánh số lượng theo bội số

Mẫu number + times + more + danh từ đếm được số nhiều + than dùng để so sánh hai số lượng. Trong câu này, 100 times more bổ nghĩa cho atoms, còn than there are stars đưa ra mốc so sánh: số ngôi sao tồn tại trong Dải Ngân Hà. Điều được so sánh là số lượng. Câu không hàm ý rằng nguyên tử và ngôi sao có chung một đặc tính; nó cho biết số lượng thứ nhất lớn hơn số lượng thứ hai rất nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên mẫu so sánh đã học: A research lab stores ten times ____ samples ____ there are drawers in the cabinet.

Xem đáp án

more · than

Multiply that by the number of cells Cách dùng từ

4:27

Hãy nhân con số đó với số lượng tế bào

that make up what we call ourselves,

4:29

tạo nên thứ mà ta gọi là chính mình,

and each human body contains more atoms

4:31

và mỗi cơ thể người chứa nhiều nguyên tử hơn

than there are stars in the known universe.

4:35

số ngôi sao trong vũ trụ đã biết.

Cách dùng từ

Multiply that by: mẫu multiply A by B

Multiply A by B là mẫu số học tiêu chuẩn có nghĩa là tính A nhân với B. Multiply là động từ chỉ dẫn, A là số lượng được đem nhân, còn by đưa vào thừa số thứ hai. Trong Multiply that by, that chỉ số lượng đã được nêu trước đó. Ở đây, by đánh dấu một thừa số; nó không diễn tả cách thức, vị trí hay tác nhân của một hành động bị động.

Luyện tập

Một hộp có 8 cây bút sáp và có 6 hộp. Hoàn thành chỉ dẫn số học tiêu chuẩn: Multiply 8 ____ 6 to find the total number of crayons.

Xem đáp án

by

Numbers that large lead to some pretty mind-blowing truths. Cách dùng từ

4:39

Những con số lớn đến vậy dẫn đến vài sự thật cực kỳ choáng ngợp.

Cách dùng từ

mind-blowing cho điều cực kỳ đáng kinh ngạc

Mind-blowing là một tính từ giàu hình ảnh và mang sắc thái thân mật, có nghĩa là cực kỳ đáng kinh ngạc hoặc khó tưởng tượng. Ở đây, từ này đánh giá những sự thật rút ra từ các con số khổng lồ là rất đáng kinh ngạc. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ: thông tin có vẻ mạnh đến mức khiến tâm trí bị choáng ngợp. Nó thể hiện phản ứng mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói interesting hoặc surprising.

Luyện tập

Đọc câu này: The view from the telescope was mind-blowing. mind-blowing có nghĩa là gì?

  1. Chỉ hơi khó hiểu và ngoài ra vẫn bình thường
  2. Cực kỳ đáng kinh ngạc và khó tưởng tượng
  3. Gây nguy hiểm về thể chất cho não
Xem đáp án

Cực kỳ đáng kinh ngạc và khó tưởng tượng

For instance, this one mentioned by Bill Bryson. Mạch ý

4:44

Chẳng hạn như điều này do Bill Bryson nhắc đến.

Mạch ý

For instance, để đưa ra một ví dụ cụ thể

For instance báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một nhận định khái quát sang một ví dụ cụ thể. Nó cho người nghe biết rằng phần tiếp theo nên được hiểu là bằng chứng hoặc phần minh họa, chứ không phải một nhận định mới tách biệt. Cụm này thường xuất hiện ở đầu ví dụ và theo sau là dấu phẩy. Trong câu này, this one chỉ sự thật cụ thể được chọn làm ví dụ.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành tốt nhất sự chuyển tiếp từ một nhận định khái quát sang ví dụ: Many planets have extreme weather. _____ Neptune has winds that can exceed 2,000 kilometers per hour.

  1. For instance,
  2. As a result,
  3. However,
Xem đáp án

For instance,

Because our bodies contain so many atoms

4:47

Vì cơ thể chúng ta chứa rất nhiều nguyên tử

and because we so vigorously recycle them,

4:51

và vì chúng ta không ngừng tái tuần hoàn chúng,

statistically speaking,

4:54

xét về mặt thống kê,

about 1 billion of the atoms inside your body

4:55

khoảng 1 tỷ nguyên tử trong cơ thể bạn

used to belong to Shakespeare.

5:00

từng thuộc về Shakespeare.

A billion of your atoms used to belong to Beethoven.

5:03

Một tỷ nguyên tử của bạn từng thuộc về Beethoven.

A billion of the atoms in your body,

5:06

Một tỷ nguyên tử trong cơ thể bạn,

right now as you sit and watch this, Mạch ý

5:09

ngay lúc này, khi bạn đang ngồi xem video,

used to be inside the body of Buddha.

5:11

từng nằm trong cơ thể Đức Phật.

Mạch ý

ngay lúc này, khi bạn đang ngồi xem nội dung này

Cụm “right now as you sit and watch this” là một khung thời gian và hướng trực tiếp đến người xem được chèn vào câu. Nó tạm thời chuyển sự chú ý từ một khẳng định trừu tượng sang trải nghiệm hiện tại của người xem, khiến khẳng định trở nên tức thời hơn, trong khi mệnh đề chính vẫn mang thông tin thực tế. Trong cụm này, “as” có nghĩa là “while”, tức là ‘trong khi’: việc ngồi xem xảy ra đồng thời với tình huống được nêu. Nó không chỉ nguyên nhân, vì vậy không nên hiểu là ‘bởi vì bạn đang ngồi xem nội dung này’.

Luyện tập

Cụm chèn “right now as you sit and watch this” có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó gắn khẳng định với hoạt động hiện tại của người xem và khiến khẳng định có cảm giác tức thời.
  2. Nó giải thích rằng việc xem video khiến các nguyên tử xuất hiện trong cơ thể người xem.
  3. Nó chuyển toàn bộ khẳng định sang một thời điểm không xác định trong tương lai.
Xem đáp án

Nó gắn khẳng định với hoạt động hiện tại của người xem và khiến khẳng định có cảm giác tức thời.

You can also think of it this way.

5:15

Bạn cũng có thể hình dung theo cách này.

A thousand years from now, Cụm từ

5:17

Một nghìn năm nữa,

when humans first land on a planet outside of our solar system,

5:19

khi con người lần đầu hạ cánh xuống một hành tinh bên ngoài Hệ Mặt Trời,

that first person to step onto the surface of the alien planet, Ngữ pháp

5:24

người đầu tiên đặt chân lên bề mặt hành tinh xa lạ đó

their body will contain a billion atoms

5:29

sẽ có một tỷ nguyên tử trong cơ thể

that are in you right now.

5:33

hiện đang nằm trong chính bạn.

Cụm từ

một nghìn năm kể từ bây giờ

“A thousand years from now” đặt một sự kiện vào thời điểm một nghìn năm sau hiện tại. Khoảng thời gian đứng trước “from now”, và toàn bộ cụm có thể tạo khung thời gian cho một dự đoán hoặc câu chuyện về tương lai. Mốc tham chiếu là ‘bây giờ’ của người nói. Cụm này không đếm lùi từ một sự kiện nào đó trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng hiện tại làm mốc cho thời gian tương lai: This tree will be much taller twenty years ____.

Xem đáp án

from now

Ngữ pháp

first person to step onto: số thứ tự + danh từ chỉ người + động từ nguyên mẫu có to

Trong “that first person to step onto the surface”, cụm động từ nguyên mẫu “to step onto the surface” đứng sau “person” để xác định người được nói đến: người sẽ thực hiện hành động đó sớm nhất. Ở đây, “step onto” có nghĩa là đặt chân lên bề mặt hành tinh. Mẫu có thể áp dụng lại là từ hạn định + số thứ tự + danh từ chỉ người + động từ nguyên mẫu có to, như trong “the first student to finish”. Động từ nguyên mẫu mô tả thành tích giúp người đó có thứ hạng này; nó không nêu một mục đích riêng của người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của “solve”: Priya was the first student ____ the riddle.

Xem đáp án

to solve

And as always,

5:37

Và như mọi khi,

thanks for watching.

5:38

cảm ơn các bạn đã theo dõi.