Tế bào ung thư hoạt động khác tế bào khỏe mạnh như thế nào? - George Zaidan: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video trình bày cách quá trình phân chia tế bào bình thường có thể biến thành ung thư, giải thích vì sao phương án điều trị phụ thuộc vào vị trí và mức độ tiến triển của bệnh, đồng thời cho thấy hóa trị tận dụng tốc độ phân chia nhanh nhưng cũng gây hại cho các tế bào khỏe mạnh thường xuyên phân chia. Các điểm tiếng Anh chính: 1. gets a typo, — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu cách hình ảnh quen thuộc về một lỗi đánh máy mô tả đột biến DNA như thông tin sinh học bị sai, đồng thời nhận ra khi lời giải thích khoa học dùng hình ảnh đời thường để biến một quá trình phân tử vô hình thành điều cụ thể, dễ hình dung. 2. neither radiation nor chemotherapeutic drugs target only cancer cells. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng neither...nor... để áp dụng chính xác cùng một ý phủ định cho hai chủ ngữ song song; trong câu này, cấu trúc làm rõ rằng cả xạ trị lẫn thuốc hóa trị đều không chỉ nhắm vào tế bào ung thư mà còn có thể ảnh hưởng đến tế bào khỏe mạnh. 3. turn cancer's main strength into a weakness. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng turn X into Y để diễn đạt sự chuyển đổi trong một lập luận và hiểu kết luận rằng hóa trị khai thác tốc độ phát triển nhanh, mất kiểm soát của ung thư, qua đó biến sức mạnh chính của nó thành một điểm dễ bị tổn thương.
Nội dung bài học
We all start life as one single cell. Cụm từ
0:14Tất cả chúng ta đều bắt đầu sự sống từ một tế bào duy nhất.
start life as: nêu trạng thái ban đầu
start life as + cụm danh từ có nghĩa là bắt đầu tồn tại dưới một hình dạng, vai trò hoặc trạng thái nhất định. Trong câu này, as giới thiệu hình dạng ban đầu: mỗi người bắt đầu sự sống từ một tế bào duy nhất, chứ không có nghĩa là giả vờ làm một tế bào. Cấu trúc này nhấn mạnh trạng thái ban đầu và thường gợi ý rằng sau đó sẽ có sự phát triển hoặc thay đổi. Vì vậy, nó cũng có thể dùng để nói về điểm khởi đầu của sinh vật, tổ chức, sản phẩm hoặc dự án.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm start life as ở dạng đúng cho ngôi thứ ba: A butterfly ____ a caterpillar.
Xem đáp án
starts life as
Then that cell divides and we are two cells,
0:17Sau đó tế bào phân chia và chúng ta trở thành hai tế bào,
Cells form tissues, tissues form organs...: chuỗi các cấp độ
Câu này dùng một chuỗi lặp lại theo dạng A form B để cho thấy các cấp độ cấu tạo. Ở đây, form có nghĩa là tạo thành hoặc cấu thành, không chỉ đơn giản là tạo hình, nên câu đi từ những bộ phận sinh học nhỏ hơn đến một tổng thể lớn hơn. Kết quả của mỗi vế trở thành chủ ngữ của vế tiếp theo: tế bào tạo thành mô, mô tạo thành cơ quan, và cơ quan tạo thành chúng ta. Việc lặp lại cùng một mẫu câu giúp người nghe dễ theo dõi một hệ thống phức tạp theo từng bước.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cùng một chuỗi liên kết để cho thấy các cấp độ cấu tạo?
- People use words to share ideas every day.
- Words form phrases, phrases form sentences, and sentences form paragraphs.
- A paragraph can be long, short, simple, or complex.
Xem đáp án
Words form phrases, phrases form sentences, and sentences form paragraphs.
by which: biểu thị phương tiện hoặc cơ chế trong mệnh đề quan hệ
Ở đây, which chỉ ngược lại these cell divisions, còn by biểu thị phương tiện hoặc cơ chế. Mệnh đề quan hệ này cho biết chính những lần phân chia đó là quá trình giúp sự thay đổi từ một tế bào thành nhiều tế bào có thể xảy ra. Cấu trúc danh từ + by which + mệnh đề là cách trang trọng để giải thích phương tiện giúp một việc xảy ra. Giới từ by rất quan trọng: chỉ riêng which không có nghĩa là bằng phương tiện của.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng by và một đại từ quan hệ: Filtration is the process ____ these particles are removed.
Xem đáp án
by which
go from A to B: thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác
Go from A to B đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một sự thay đổi. Ở đây, a single cell là số lượng ban đầu và 100 trillion cells là số lượng sau cùng; go có nghĩa là thay đổi hoặc phát triển, không phải di chuyển. A và B có thể là số lượng, tình trạng, vai trò hoặc hình thức. Việc thể hiện rõ cả hai điểm đầu cuối khiến cấu trúc này hữu ích khi mô tả sự tăng trưởng, suy giảm và chuyển đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ đánh dấu trạng thái bắt đầu và kết thúc: Over ten years, the neighborhood went ____ quiet ____ busy.
Xem đáp án
from · to
are called growth.: đặt tên cho một khái niệm
are called growth là một cấu trúc bị động dùng để đặt tên cho một điều gì đó. Chủ ngữ được hiểu từ ngữ cảnh trước, còn growth là tên được gán cho quá trình hoặc kết quả đang được nói đến. Trong phần giải thích khoa học và trong lớp học, be called + tên gọi kết nối một hiện tượng được quan sát với thuật ngữ của nó. Cấu trúc này cho biết hiện tượng đó được gọi là gì, chứ không nhấn mạnh ai đã đặt tên cho nó.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu và đặt tên cho các vật thể? These tiny dots ___ pixels.
- are called
- are calling
- call
Xem đáp án
are called
And growth seems like a simple thing because when we think of it, Ghi chú
0:33Và sự phát triển có vẻ như là một điều đơn giản bởi vì khi chúng ta nghĩ về nó,
seems like a simple thing.: trình bày ấn tượng ban đầu
seems like cho biết một điều tạo ra ấn tượng nào đó hoặc có vẻ là một loại sự việc nào đó. Trong câu And growth seems like a simple thing, người nói trình bày sự đơn giản như một ấn tượng ban đầu, chứ chưa khẳng định đó là sự thật cuối cùng. Cách nói này để ngỏ khả năng phần giải thích sau sẽ điều chỉnh ấn tượng ấy: growth có vẻ đơn giản nhưng nhìn kỹ có thể phức tạp hơn.
Luyện tập
Cụm từ nào cho thấy đây chỉ là ấn tượng ban đầu? The repair ___ a small job, but it takes all day.
- seems like
- must be
- is
Xem đáp án
seems like
when we think of it, we typically think of: giới thiệu một liên tưởng phổ biến
Cấu trúc when we think of it, we typically think of ... nêu ra liên tưởng đầu tiên thường gặp về một chủ đề. Trong câu này, it chỉ growth, còn liên tưởng đó là một người trở nên cao hơn. We mang nghĩa bao gồm cả người nói lẫn người nghe. Nhờ vậy, phần giải thích có một điểm xuất phát chung để sau đó điều chỉnh hoặc làm rõ hơn; cấu trúc này không có ý đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh.
Luyện tập
Cấu trúc được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu này?
- Nó nêu ra một liên tưởng đầu tiên phổ biến để phần giải thích sau đó có thể điều chỉnh cho chính xác hơn.
- Nó thuật lại suy nghĩ của một người cụ thể tại thời điểm đó.
- Nó đưa ra một định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về sự phát triển.
Xem đáp án
Nó nêu ra một liên tưởng đầu tiên phổ biến để phần giải thích sau đó có thể điều chỉnh cho chính xác hơn.
But to cells: chuyển sang góc nhìn ở cấp độ tế bào
Trong But to cells, to có nghĩa là “xét từ góc độ của tế bào” hoặc “ở cấp độ tế bào”, chứ không chỉ chuyển động hướng về phía tế bào. Cụm từ này xác định góc nhìn dùng để đánh giá nội dung của câu. But tạo sự tương phản với góc nhìn đời thường trước đó: theo cách hiểu thông thường, sự phát triển có thể trông đơn giản, nhưng ở cấp độ tế bào thì không đơn giản. Mẫu có thể áp dụng là To + người hoặc nhóm, sau đó là một nhận định được trình bày từ góc nhìn đó.
Luyện tập
to cells có nghĩa là gì trong “But to cells, growth isn't simple”?
- Từ góc nhìn của tế bào hoặc ở cấp độ tế bào
- Để tạo ra các tế bào mới
- Di chuyển theo hướng về phía tế bào
Xem đáp án
Từ góc nhìn của tế bào hoặc ở cấp độ tế bào
an intricate chemical dance: ẩn dụ về sự phối hợp phức tạp
Cụm an intricate chemical dance là một phép ẩn dụ. Nó hình dung nhiều bước hóa học chi tiết trong quá trình phân chia tế bào như những động tác của một điệu vũ phức tạp. Dance ở đây không có nghĩa là thực sự chuyển động theo âm nhạc. Ẩn dụ này nhấn mạnh sự phối hợp: nhiều bước tương tác với nhau một cách có tổ chức để tạo thành một quá trình hoàn chỉnh. Với những ẩn dụ tương tự, hãy xác định các thành phần hoặc bước đang phối hợp với nhau.
Luyện tập
an intricate chemical dance có nghĩa là gì trong câu này?
- Sự phân chia tế bào là một quá trình phức tạp trong đó các bước hóa học phối hợp với nhau.
- Sự phân chia tế bào chỉ là một bước hóa học đơn giản.
- Các tế bào thực sự đang nhảy theo nhạc.
Xem đáp án
Sự phân chia tế bào là một quá trình phức tạp trong đó các bước hóa học phối hợp với nhau.
part individual, part community-driven: cấu trúc part X, part Y
Cấu trúc part X, part Y trình bày một sự vật như sự kết hợp của hai tính chất, ảnh hưởng hoặc thành phần. Trong câu này, sự phân chia tế bào vừa có mặt cá thể vừa có mặt chịu tác động của cộng đồng xung quanh. Ở đây, part hoạt động như trạng từ và mang nghĩa partly hoặc to some extent; nó không phải danh từ mang nghĩa «phần» hay «mảnh». Cấu trúc này không nói rằng hai mặt có tỷ lệ bằng nhau, trừ khi ngữ cảnh cung cấp thông tin đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc part X, part Y để cho biết một công việc có cả hai tính chất: The job is ____ creative, ____ technical.
Xem đáp án
part · part
in a neighborhood of 100 trillion cells: cơ thể như một cộng đồng
Trong câu này, neighborhood là phép ẩn dụ cho cộng đồng tế bào khổng lồ trong cơ thể. Các tế bào không nằm trong một khu dân cư thật; chúng được hình dung như rất nhiều thành viên cùng tồn tại và hoạt động trong một hệ thống. Cách diễn đạt này giúp người nghe dễ hiểu things go wrong hơn: trong một quần thể lớn như vậy, đôi khi một thành viên có thể gặp vấn đề. Nói rộng hơn, một không gian xã hội quen thuộc có thể giúp giải thích cách nhiều bộ phận của một hệ thống phức tạp cùng tồn tại và tác động lẫn nhau.
Luyện tập
Mục đích chính của việc gọi nhóm tế bào là neighborhood là gì?
- Nó xác định khu dân cư nơi người nói sinh sống.
- Nó thể hiện các tế bào như thành viên của một cộng đồng lớn và có liên kết với nhau.
- Nó nói rằng các tế bào nằm trên những con phố thật trong thành phố.
Xem đáp án
Nó thể hiện các tế bào như thành viên của một cộng đồng lớn và có liên kết với nhau.
set of instructions or DNA: phép ẩn dụ và or mang chức năng giải thích
Set of instructions là phép ẩn dụ đời thường dành cho DNA: DNA mang thông tin hướng dẫn cách một tế bào được hình thành và hoạt động. Việc gọi DNA là instructions giúp người nghe dễ hình dung một khái niệm sinh học trừu tượng hơn. Ở đây, or DNA đưa ra tên khoa học chính xác hơn cho cùng một thứ. Or có chức năng giải thích, gần nghĩa với “nói cách khác là DNA”; nó không yêu cầu người nghe lựa chọn giữa hai thứ không liên quan.
Luyện tập
Trong cụm a set of instructions or DNA, or DNA có chức năng gì?
- Nó thêm DNA như một vật thứ hai không liên quan.
- Nó đưa ra tên khoa học cho cách mô tả đời thường đứng trước.
- Nó yêu cầu người nghe chọn xem tế bào có thứ nào trong hai thứ đó.
Xem đáp án
Nó đưa ra tên khoa học cho cách mô tả đời thường đứng trước.
“gets a typo”: ẩn dụ lỗi đánh máy cho đột biến DNA
Trong “gets a typo”, typo là một phép ẩn dụ. DNA của tế bào được xem như những chỉ dẫn được viết ra, và đột biến được so sánh với một lỗi trong thông tin đó. Không có ai thực sự đánh máy DNA. Ý tưởng có thể áp dụng rộng hơn là các chỉ dẫn đã mã hóa có thể thay đổi, giống như chỉ dẫn bằng văn bản có thể chứa lỗi đánh máy.
Luyện tập
Trong câu này, “gets a typo” gợi ý điều gì về DNA?
- Thông tin đã mã hóa của nó xuất hiện thay đổi hoặc lỗi.
- Có người đánh máy một tài liệu bên trong tế bào.
- Phụ đề có một lỗi chính tả.
Xem đáp án
Thông tin đã mã hóa của nó xuất hiện thay đổi hoặc lỗi.
“what we call a mutation”: gọi tên một hiện tượng vừa được giải thích
“What we call a mutation” đặt một tên gọi chuyên môn cho hiện tượng vừa được mô tả. Ở đây, what có nghĩa là “điều mà”, còn call liên kết điều đó với tên a mutation. Trong câu đầy đủ, mệnh đề này được thêm sau dấu phẩy để đặt tên cho “typo” đã nói trước đó. Một mẫu câu đầy đủ thường gặp là X is what we call Y, chuyển từ phần mô tả X sang tên gọi Y đã được công nhận.
Luyện tập
Sắp xếp what, we và call theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: This quick automatic response is ____ a reflex.
Xem đáp án
what we call
Most of the time the cell senses mistakes and shuts itself down Ghi chú
0:59Hầu hết thời gian tế bào cảm nhận được những sai sót và tự tắt
Most of the time: quy luật thông thường có thể có ngoại lệ
Most of the time có nghĩa là “trong hầu hết các trường hợp” hoặc “thường”. Cụm từ này trình bày phản ứng của tế bào như một quy luật thông thường mà không khẳng định rằng phản ứng đó xảy ra trong mọi trường hợp. Dùng cụm từ này khi muốn nêu một xu hướng chung rõ rệt nhưng vẫn chừa khả năng có ngoại lệ.
Luyện tập
Phát biểu nào phù hợp nhất với nghĩa của Most of the time?
- Việc đó xảy ra mọi lần, không có ngoại lệ.
- Việc đó thường xảy ra, nhưng có thể có ngoại lệ.
- Việc đó rất hiếm khi xảy ra.
Xem đáp án
Việc đó thường xảy ra, nhưng có thể có ngoại lệ.
shuts itself down: chủ ngữ tự làm mình ngừng hoạt động
Shut down có nghĩa là “làm cho một thứ ngừng hoạt động”. Trong shuts itself down, itself quay lại chỉ chủ ngữ là tế bào, nên bên thực hiện hành động và bên bị dừng hoạt động là cùng một đối tượng. Khi shut down có tân ngữ, cụm động từ này có thể tách ra. Nếu tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa shut và down: shuts itself down, không phải shuts down itself. Cấu trúc này cũng có thể mô tả một máy móc, chương trình hoặc hệ thống khác tự dừng hoạt động.
Luyện tập
Dùng dạng chính xác của shut down với đại từ phản thân để hoàn thành câu: When it detects a critical fault, the device ____.
Xem đáp án
shuts itself down
or the system detects a troublemaker and eliminates it. Thành ngữ
1:03hoặc hệ thống phát hiện ra kẻ gây rối và loại bỏ nó.
a troublemaker như một yếu tố có hại được nhân hóa
Troublemaker thường chỉ một người gây ra vấn đề hoặc làm gián đoạn một nhóm. Ở đây, a troublemaker nhân hóa một tế bào bất thường hoặc nguy hiểm, như thể đó là một thành viên xấu trong cộng đồng. Cách nói này giúp người nghe dễ hình dung quá trình phòng vệ sinh học: hệ thống nhận diện yếu tố có hại rồi loại bỏ nó. Trong các lời giải thích tương tự, một từ chỉ người có thể được dùng cho vật không phải con người dựa trên vai trò của nó.
Luyện tập
Trong câu này, a troublemaker chỉ điều gì?
- Tên y khoa chính thức của một cơ chế bảo vệ
- Một tế bào bất thường hoặc nguy hiểm được mô tả như thể là người
- Một người thật đang cản trở một thủ thuật y khoa
Xem đáp án
Một tế bào bất thường hoặc nguy hiểm được mô tả như thể là người
But enough mutations can bypass these fail-safes Cách dùng từ
1:05Nhưng có đủ sự đột biến có thể vượt qua những cơ chế an toàn này
bypass these fail-safes: vượt qua các cơ chế bảo vệ
Trong bypass these fail-safes, bypass có nghĩa là tránh hoặc vượt qua thứ vốn sẽ chặn hay dừng một hành động. Fail-safes là các cơ chế bảo vệ được thiết kế để hạn chế thiệt hại khi có sự cố; chúng không phải là sự thất bại. Ở đây, cụm từ cho biết các đột biến tích tụ có thể thoát khỏi cơ chế bảo vệ bình thường của tế bào. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là bypass + biện pháp bảo vệ, hệ thống hoặc bước kiểm tra, nghĩa là tránh sự kiểm soát của chúng mà không bị chặn lại.
Luyện tập
Trong câu này, bypass these fail-safes có nghĩa là gì?
- Sửa các cơ chế bảo vệ sau khi chúng hỏng
- Thêm nhiều cơ chế bảo vệ hơn vào hệ thống
- Tránh các cơ chế bảo vệ mà không bị chặn lại
Xem đáp án
Tránh các cơ chế bảo vệ mà không bị chặn lại
driving the cell to divide recklessly: drive + tân ngữ + to do
Trong driving the cell to divide recklessly, cấu trúc drive + object + to-infinitive có nghĩa là “khiến hoặc thúc đẩy tân ngữ làm điều gì đó”. The cell là tân ngữ và to divide là hành động; drive ở đây không có nghĩa là lái xe. Mệnh đề -ing driving ... nối với nội dung trước đó và trình bày sự việc này như kết quả của nội dung ấy. Recklessly cho biết quá trình phân chia diễn ra một cách nguy hiểm và mất kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của drive: Smoke filled the room, ____ everyone to rush outside.
Xem đáp án
driving
one rogue cell: rogue với nghĩa nằm ngoài sự kiểm soát bình thường
Trong one rogue cell, rogue có nghĩa là không còn tuân theo cơ chế kiểm soát bình thường của hệ thống và có khả năng gây nguy hiểm. Từ này mô tả một tế bào bất thường hoạt động ngoài sự điều hòa thông thường của cơ thể; nó không có nghĩa là tế bào bị lạc hay đi lang thang. Cách dùng rogue này đánh dấu một thành phần là ngoại lệ có rủi ro trong một hệ thống lớn hơn. Ý tưởng tương tự xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật và báo chí như rogue program và rogue device.
Luyện tập
rogue trong one rogue cell có nghĩa là gì?
- bất thường và không còn chịu sự kiểm soát bình thường
- đang một mình di chuyển đến nơi khác
- khỏe mạnh nhưng tạm thời không hoạt động
Xem đáp án
bất thường và không còn chịu sự kiểm soát bình thường
At every stage the incorrect instructions are passed along to the cells' offspring. Ghi chú
1:15Ở mọi giai đoạn, những hướng dẫn sai lầm sẽ được truyền lại cho con cháu của tế bào.
At every stage: ở mọi giai đoạn
At every stage có nghĩa là “ở từng giai đoạn riêng của một quá trình”. Every đi với danh từ số ít stage, còn at đánh dấu thời điểm hoặc giai đoạn mà một việc xảy ra. Cụm từ này có thể đứng đầu câu để cho thấy cùng một hành động hoặc tình trạng áp dụng xuyên suốt quá trình, qua từng giai đoạn, chứ không chỉ xảy ra một lần.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: ____ of the experiment, we recorded the temperature.
Xem đáp án
At every stage
are passed along to: sự truyền đi ở thể bị động
Are passed along to là dạng bị động của pass something along to someone. Chủ ngữ the incorrect instructions là thứ được truyền đi, còn phần sau to nêu đối tượng tiếp nhận: the cells' offspring. Pass along mô tả thông tin, đồ vật, ảnh hưởng hoặc đặc điểm chuyển từ một người, nơi chốn hoặc thế hệ sang một người, nơi chốn hoặc thế hệ khác. Trong câu này, nó có nghĩa là các chỉ dẫn sai tiếp tục tồn tại trong những tế bào mới.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: The new instructions ____ all staff members.
Xem đáp án
are passed along to
Weeks, months, or years after that one rogue cell transformed, Mạch ý
1:19Hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng năm sau khi tế bào nổi loạn đó biến đổi,
Weeks, months, or years after: chuyển nhanh đến thời điểm sau
Khung thời gian ở đầu câu chuyển phần giải thích từ lúc tế bào biến đổi sang một kết quả xảy ra sau đó. Việc liệt kê vài tuần, vài tháng và vài năm cho thấy khoảng trì hoãn không xác định và có thể rất dài; cụm từ này không đưa ra ngày tháng chính xác. Khi được đặt ở đầu câu, cấu trúc khoảng thời gian + after + sự kiện cho người nghe biết giai đoạn tiếp theo xảy ra khi nào và lược gọn quá trình ở giữa.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu Weeks, months, or years after có tác dụng gì trong câu này?
- Nó chuyển phần giải thích sang một giai đoạn sau một khoảng thời gian không xác định.
- Nó nêu ba thay đổi xảy ra cùng lúc.
- Nó cho biết ngày chính xác mà tế bào biến đổi.
Xem đáp án
Nó chuyển phần giải thích sang một giai đoạn sau một khoảng thời gian không xác định.
you might see your doctor about a lump in your breast. Ghi chú
1:24bạn có thể đến gặp bác sĩ về một khối u ở ngực.
see your doctor about: hỏi ý kiến bác sĩ vì một vấn đề sức khỏe
Trong you might see your doctor about a lump, see your doctor có nghĩa là hỏi ý kiến hoặc nhận sự chăm sóc y tế từ bác sĩ, chứ không chỉ đơn giản là nhìn thấy bác sĩ. About giới thiệu triệu chứng hoặc mối lo khiến người đó đi khám. Might trình bày đây là một bước tiếp theo có thể xảy ra trong lời giải thích chung. Tự nó không đưa ra lời khuyên y tế mạnh mẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hỏi ý kiến bác sĩ thường khám cho bạn vì”: You should ____ that persistent cough.
Xem đáp án
see your doctor about
a lump in your breast như một triệu chứng y khoa
Trong câu này, a lump in your breast chỉ một vùng mô vú có cảm giác hoặc vẻ ngoài cứng, sưng hay khác với mô xung quanh một cách bất thường. Lump gọi tên một dấu hiệu hoặc triệu chứng thể chất; từ này không xác định nguyên nhân và cũng không có nghĩa là ung thư đã được chẩn đoán. Cấu trúc a lump in + body part cho biết dấu hiệu đó nằm bên trong bộ phận cơ thể được nêu. Các cách nói như found, noticed hoặc felt a lump thường được dùng để báo cáo loại triệu chứng này.
Luyện tập
Trong một cuộc trao đổi y khoa, a lump in your breast mô tả điều gì?
- Một khối hoặc chỗ sưng bất thường trong vú
- Cơn đau ảnh hưởng đến toàn bộ vùng ngực
- Chẩn đoán ung thư vú đã được xác nhận
Xem đáp án
Một khối hoặc chỗ sưng bất thường trong vú
Difficulty going to the bathroom could reveal a problem in your intestine, Ghi chú
1:26Đi vệ sinh khó khăn có thể tiết lộ vấn đề ở ruột,
Difficulty going to the bathroom: cách nói giảm nhẹ trong tiếng Anh Mỹ
Ở đây, Difficulty going to the bathroom có nghĩa là gặp khó khăn khi tiểu tiện hoặc đại tiện. Trong tiếng Anh Mỹ, go to the bathroom là một cách nói giảm nhẹ, lịch sự cho việc đi vệ sinh. Vì vậy, mô tả triệu chứng này liên quan đến chức năng bài tiết của cơ thể chứ không phải khó đi bộ đến hay bước vào phòng vệ sinh. Difficulty có thể đi với dạng -ing: difficulty doing something. Bản thân cụm từ này có nghĩa khá rộng; trong ngữ cảnh y khoa, cần làm rõ vấn đề liên quan đến tiểu tiện, đại tiện hay cả hai.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh y khoa ở Mỹ, Difficulty going to the bathroom thường có nghĩa là khó đi đến nhà vệ sinh về mặt thể chất.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
could reveal a problem:có thể làm lộ một vấn đề bị che giấu
could reveal a problem có nghĩa là “có thể cho thấy một vấn đề”. Một triệu chứng, kết quả xét nghiệm hoặc dấu hiệu có thể làm lộ ra vấn đề trước đó chưa rõ ràng. could diễn tả khả năng, nên câu này không khẳng định chắc chắn vấn đề tồn tại. reveal nhấn mạnh việc làm cho điều ẩn giấu trở nên rõ ràng, không phải gây ra vấn đề.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, could reveal a problem có nghĩa là gì?
- có thể cho thấy có một vấn đề
- sẽ che giấu vấn đề
- sẽ tạo ra một vấn đề mới
Xem đáp án
có thể cho thấy có một vấn đề
Or a routine blood test might count too many white cells or elevated liver enzymes. Ghi chú
1:31Hoặc một xét nghiệm máu định kỳ có thể đếm được quá nhiều bạch cầu hoặc men gan cao.
routine blood test:xét nghiệm máu thường quy
routine blood test có nghĩa là “xét nghiệm máu thường quy”, tức một xét nghiệm máu tiêu chuẩn được thực hiện trong một đợt kiểm tra định kỳ hoặc trong quá trình chăm sóc y tế thông thường. routine mô tả việc xét nghiệm là thông thường hoặc đã được lên lịch, không phải xét nghiệm khẩn cấp. Đây là một cụm danh từ: routine bổ nghĩa cho blood test. Gọi một xét nghiệm là routine không có nghĩa là kết quả sẽ bình thường hoặc không có vấn đề nghiêm trọng nào đang được kiểm tra.
Luyện tập
Điền cụm từ chỉ một xét nghiệm máu tiêu chuẩn: The clinic includes a ____ in the annual checkup.
Xem đáp án
routine blood test
count too many white cells trong xét nghiệm y khoa
Trong bối cảnh xét nghiệm y khoa, count có nghĩa là xác định và ghi lại số lượng tế bào. Trong count too many white cells, xét nghiệm có thể phát hiện số lượng bạch cầu cao hơn mức dự kiến hoặc phạm vi bình thường. White cells là dạng rút gọn phổ biến của white blood cells. Too many mô tả kết quả; bản thân cụm từ này không có nghĩa là xét nghiệm đã đếm sai.
Luyện tập
Trong bối cảnh xét nghiệm y khoa, The test might count too many white cells có nghĩa là gì?
- Xét nghiệm có thể vô tình đếm cùng những bạch cầu đó nhiều lần.
- Bạch cầu có thể đếm các tế bào khác.
- Xét nghiệm có thể phát hiện số lượng bạch cầu cao hơn phạm vi dự kiến.
Xem đáp án
Xét nghiệm có thể phát hiện số lượng bạch cầu cao hơn phạm vi dự kiến.
elevated liver enzymes trong kết quả xét nghiệm
Trong kết quả xét nghiệm y khoa, elevated liver enzymes có nghĩa là nồng độ đo được hoặc hoạt tính của một số enzyme liên quan đến gan trong máu cao hơn khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm. Elevated bổ nghĩa cho một giá trị đo được hiểu ngầm, chứ không phải vị trí vật lý của các enzyme. Cụm từ này báo cáo một phát hiện chứ không nêu nguyên nhân. Tự nó không xác nhận một bệnh gan cụ thể.
Luyện tập
Cách hiểu nào về elevated liver enzymes là chính xác?
- Một bệnh gan cụ thể đã được xác nhận.
- Một số chỉ số men gan cao hơn khoảng tham chiếu.
- Vị trí vật lý của gan cao hơn bình thường.
Xem đáp án
Một số chỉ số men gan cao hơn khoảng tham chiếu.
deliver the bad news: thông báo một tin nghiêm trọng
Trong câu này, delivers có nghĩa là “truyền đạt hoặc thông báo”, không phải “vận chuyển”. Deliver the bad news là một cách kết hợp động từ–danh từ phổ biến để báo cho ai đó một thông tin nghiêm trọng và đau buồn, nhất là khi người nói có trách nhiệm phải thông báo. Cấu trúc là deliver + the news. Khi cần nêu người nhận tin, thêm to + người: She delivered the news to the family. Cách diễn đạt này khiến hành động thông báo có sức nặng hơn so với chỉ dùng say hoặc tell.
Luyện tập
Trong “Your doctor delivers the bad news,” delivers có nghĩa là gì?
- Vận chuyển một tờ báo đến cho bác sĩ
- Làm cho tin tức có vẻ vui vẻ
- Truyền đạt thông tin đau buồn theo cách nghiêm túc
Xem đáp án
Truyền đạt thông tin đau buồn theo cách nghiêm túc
From here your strategy will depend on where the cancer is and how far it's progressed. Ghi chú
1:40Từ đây, chiến lược của bạn sẽ phụ thuộc vào vị trí của ung thư và mức độ tiến triển của nó.
From here: chuyển sang giai đoạn tiếp theo
Ở đây, From here coi tình huống hiện tại là một điểm xuất phát và báo hiệu sự chuyển sang nội dung tiếp theo. Người nói đã trình bày xong phần xác định chẩn đoán và giờ chuyển sang các quyết định về điều trị. Trong ngữ cảnh này, đây là cách chuyển ý trong diễn ngôn chứ không phải chỉ một địa điểm thực tế. Nói rộng hơn, From here có thể tổ chức lời giải thích, kế hoạch hoặc quy trình bằng cách chuyển từ điểm đã đạt tới sang giai đoạn tiếp theo.
Luyện tập
Một người thuyết trình vừa giải thích vấn đề rồi nói: From here, we will compare three possible solutions. From here có chức năng gì?
- Nó đánh dấu điểm hiện tại là nơi bắt đầu giai đoạn tiếp theo.
- Nó hứa rằng cùng một hành động sẽ tiếp tục mãi mãi.
- Nó nói rằng các giải pháp ở gần về mặt vị trí.
Xem đáp án
Nó đánh dấu điểm hiện tại là nơi bắt đầu giai đoạn tiếp theo.
will depend on: kết quả tương lai được quyết định bởi các điều kiện
Will depend on có nghĩa là “sẽ được quyết định bởi”. Cụm này cho biết chiến lược vẫn chưa được ấn định; các điều kiện nêu sau on sẽ quyết định chiến lược đó. Sau depend on là yếu tố quyết định, có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề. Trong ý đầy đủ, where the cancer is và how far it has progressed là các yếu tố đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “sẽ được quyết định bởi”: The picnic date ____ the weather.
Xem đáp án
will depend on
how far it's progressed: giai đoạn mà một căn bệnh đã tiến triển đến
Ở đây, how far hỏi về mức độ hoặc giai đoạn, không phải khoảng cách vật lý. Trong how far it's progressed, it's có nghĩa là it has, vì vậy cụm này có nghĩa là “giai đoạn mà ung thư đã tiến triển đến”. Trong tiếng Anh y khoa, khi một căn bệnh has progressed, bệnh đã phát triển hoặc tiến triển thêm. Progressed không có nghĩa là tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện.
Luyện tập
Trong câu “The scan shows how far the disease has progressed,” how far ... has progressed hỏi về điều gì?
- Giai đoạn hoặc mức độ mà bệnh đã tiến triển đến.
- Khoảng cách vật lý mà căn bệnh đã di chuyển.
- Căn bệnh đã cải thiện được bao nhiêu.
Xem đáp án
Giai đoạn hoặc mức độ mà bệnh đã tiến triển đến.
If the tumor is slow-growing and in one place, Cách dùng từ
1:45Nếu khối u phát triển chậm và ở một chỗ,
slow-growing and in one place: hai đặc điểm của một khối u
Ở đây, slow-growing mô tả tốc độ phát triển của khối u: khối u phát triển chậm. Dấu gạch nối kết hợp slow và growing thành một tính từ ghép. Cụm and in one place bổ sung điều kiện thứ hai: khối u có vẻ chỉ giới hạn trong một vùng thay vì đã lan sang các vùng khác. Hai mô tả này kết hợp thành điều kiện được mở đầu bằng If.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với slow-growing and in one place trong câu này?
- Nó phát triển chậm và có vẻ chỉ giới hạn trong một vùng.
- Nó đã biến mất khỏi vị trí ban đầu.
- Nó phát triển nhanh nhưng không gây ra triệu chứng.
Xem đáp án
Nó phát triển chậm và có vẻ chỉ giới hạn trong một vùng.
might be all you need: nói rằng một lựa chọn có thể đã đủ
Trong surgery might be all you need, all you need có nghĩa là mọi thứ cần thiết cho mục đích này. Ý tự nhiên của câu là chỉ phẫu thuật thôi cũng có thể đủ, vì vậy có thể không cần điều trị bổ sung. Might khiến nhận định trở nên thận trọng thay vì chắc chắn. Từ này nêu một khả năng dựa trên tình huống, chứ không bảo đảm rằng phẫu thuật sẽ đủ cho mọi người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài có nghĩa là “có thể đã đủ”: One clear example ____ to explain the rule.
Xem đáp án
might be all you need
if anything để thận trọng hạ thấp kỳ vọng
Ở đây, if anything thận trọng hạ thấp mức kỳ vọng do câu trước tạo ra: có thể chỉ cần rất ít biện pháp bổ sung hoặc hoàn toàn không cần. Đây là cách nói hạn định có lược bớt từ, nên một phần ý nghĩa được hiểu dựa vào ngữ cảnh trước đó. Cụm này không chỉ một đồ vật không xác định. Nói chung, if anything được dùng để thận trọng điều chỉnh một nhận định, thường theo hướng giảm mức độ hoặc đôi khi chuyển sang hướng ngược lại.
Luyện tập
Hãy phán đoán: ở đây, if anything đưa ra một điều kiện theo nghĩa đen về một đồ vật không xác định.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
If the tumor is fast-growing or invading nearby tissue, Cách dùng từ
1:50Nếu khối u phát triển nhanh hoặc xâm lấn các mô lân cận,
fast-growing or invading nearby tissue trong tiếng Anh y khoa
Cụm này nêu hai đặc điểm có thể có của khối u. Fast-growing nghĩa là tăng kích thước nhanh; or nối đặc điểm này với invading nearby tissue, nghĩa là khối u phát triển hoặc lan vào mô nằm ngay bên cạnh. Trong tiếng Anh y khoa, invade mô tả tế bào bất thường đi vào mô xung quanh. Từ này không hàm ý hành động có chủ ý, và chỉ riêng sự xâm lấn tại chỗ không có nghĩa là bệnh đã lan đến các cơ quan ở xa.
Luyện tập
Trong một báo cáo y khoa, fast-growing or invading nearby tissue có nghĩa là gì?
- Khối u phát triển nhanh hoặc lan vào mô nằm ngay bên cạnh.
- Khối u chắc chắn đã lan đến mọi cơ quan ở xa.
- Khối u đang co lại và rời xa mô xung quanh.
Xem đáp án
Khối u phát triển nhanh hoặc lan vào mô nằm ngay bên cạnh.
your doctor might recommend radiation or surgery followed by radiation. Ngữ pháp
1:53bác sĩ của bạn có thể đề nghị xạ trị hoặc phẫu thuật sau đó là xạ trị.
surgery followed by radiation: A rồi đến B
Trong surgery followed by radiation, cụm phân từ quá khứ followed by radiation bổ nghĩa cho surgery và cho biết thứ tự điều trị: phẫu thuật trước, sau đó là xạ trị. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn A followed by B có nghĩa là “A, rồi đến B”. Mẫu này thường được dùng trong kế hoạch điều trị, quy trình, lịch trình và các chuỗi thứ tự khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu có nghĩa là phần thảo luận diễn ra sau phần trình bày: The presentation is ____ a discussion.
Xem đáp án
followed by
If the cancer has spread or if it's inherently everywhere like a leukemia, Cách dùng từ
1:57Nếu ung thư đã di căn hoặc nếu nó ở khắp mọi nơi như bệnh bạch cầu,
has spread: thì hiện tại hoàn thành trong ngữ cảnh y khoa
Khi cancer là chủ ngữ, spread có nghĩa là lan từ vị trí ban đầu sang các mô hoặc bộ phận khác của cơ thể. Has spread là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết sự lan rộng đã xảy ra và kết quả của nó có liên quan đến tình trạng hiện tại hoặc quyết định điều trị. Spread có cùng cách viết ở dạng nguyên thể, quá khứ và quá khứ phân từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để cho biết thay đổi đã xảy ra và có ý nghĩa ở hiện tại: The infection ____ to nearby tissue.
Xem đáp án
has spread
inherently everywhere ... like a leukemia: về bản chất hiện diện khắp cơ thể, như bệnh bạch cầu
Inherently cho biết đặc điểm đó thuộc về bản chất cơ bản của căn bệnh, chứ không phải chỉ xuất hiện vì bệnh lan rộng về sau. Ở đây, inherently everywhere có nghĩa là ung thư mang tính toàn thân thay vì chỉ giới hạn ở một vị trí. Like a leukemia đưa bệnh bạch cầu ra làm ví dụ cho loại ung thư đó. Ở đây, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như”, không phải động từ “thích”.
Luyện tập
Phần được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?
- Ung thư tạm thời di chuyển khắp nơi vì nó thích bệnh bạch cầu.
- Ung thư đó có tính toàn thân do bản chất của nó, và bệnh bạch cầu được đưa ra làm ví dụ.
- Ung thư luôn chỉ nằm ở một vị trí nhỏ và cố định.
Xem đáp án
Ung thư đó có tính toàn thân do bản chất của nó, và bệnh bạch cầu được đưa ra làm ví dụ.
your doctor will most likely recommend chemotherapy or a combination of radiation and chemo. Cụm từ
2:01bác sĩ của bạn rất có thể sẽ đề nghị hóa trị hoặc kết hợp giữa xạ trị và hóa trị.
a combination of radiation and chemo: sự kết hợp giữa xạ trị và hóa trị
Cụm danh từ a combination of X and Y có nghĩa là X và Y được kết hợp làm các phần của cùng một kế hoạch hoặc kết quả. Trong câu này, radiation và chemo là hai phần của phương án điều trị. Hãy giữ cấu trúc a combination of + X + and + Y. Ở đây, radiation có nghĩa là radiation therapy, còn chemo là dạng rút gọn thông dụng và thân mật của chemotherapy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu a combination of X and Y: The treatment uses ____ radiation and chemo.
Xem đáp án
a combination of
Radiation and most forms of chemo work by physically shredding the cells' DNA Ngữ pháp
2:07Xạ trị và hầu hết các hình thức hóa trị hoạt động bằng cách phá hủy vật lý DNA của tế bào
work by physically shredding: giải thích cơ chế hoạt động
Cấu trúc work by + dạng -ing giải thích cơ chế giúp một thứ hoạt động hoặc tạo ra hiệu quả. Ở đây, work by physically shredding trả lời câu hỏi bức xạ và phần lớn các phương pháp hóa trị tác động như thế nào: chúng trực tiếp làm hỏng DNA của tế bào. Physically bổ nghĩa cho shredding. Shredding là cách nói mạnh và giàu hình ảnh, chứ không khẳng định rằng DNA thật sự được đưa qua máy hủy giấy; từ này diễn tả sự đứt gãy nghiêm trọng và trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing đúng của trap: This filter works ____ tiny dust particles.
Xem đáp án
by trapping
disrupting the copying machinery: machinery với nghĩa là một hệ thống
Disrupting có nghĩa là can thiệp vào một quá trình khiến quá trình đó không thể tiếp tục bình thường. Ở đây, từ này nêu một cách khác mà phương pháp điều trị có thể ngăn tế bào sao chép DNA hoặc phân chia đúng cách. The copying machinery là một ẩn dụ khoa học chỉ các phân tử và quá trình phối hợp với nhau để thực hiện việc sao chép. Ở đây, machinery có nghĩa là toàn bộ hệ thống đang vận hành, không phải một máy móc thật như máy photocopy.
Luyện tập
The copying machinery có nghĩa là gì trong câu này?
- Hệ thống tế bào phối hợp để thực hiện việc sao chép
- Một nhân viên vận hành thiết bị y tế
- Một máy photocopy được dùng trong phòng thí nghiệm
Xem đáp án
Hệ thống tế bào phối hợp để thực hiện việc sao chép
But neither radiation nor chemotherapeutic drugs target only cancer cells. Ngữ pháp
2:14Nhưng cả bức xạ và thuốc hóa trị đều không chỉ nhắm mục tiêu vào các tế bào ung thư.
neither radiation nor chemotherapeutic drugs: phủ định đồng thời bằng neither...nor...
Neither A nor B đặt cả A và B trong cùng một mệnh đề phủ định: A không làm điều đó và B cũng không. Ở đây, cả xạ trị lẫn thuốc hóa trị đều không đáp ứng điều kiện target only cancer cells. Only bổ nghĩa cho cancer cells. Câu này không nói rằng các phương pháp điều trị không bao giờ tác động đến tế bào ung thư; nó nói rằng không phương pháp nào chỉ giới hạn ở tế bào ung thư.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng neither...nor... để cho biết cả hai lối vào đều đóng: ____ the front gate ____ the side gate is open.
Xem đáp án
Neither · nor
whatever you point it at: mệnh đề quan hệ tự do
Toàn bộ mệnh đề whatever you point it at làm tân ngữ của hits. Ở đây, whatever có nghĩa tương đương anything that, vì vậy mệnh đề chỉ bất kỳ mục tiêu nào có thể có mà không cần nêu trước một vật cụ thể. Bên trong mệnh đề, point it at theo mẫu point something at a target. Whatever thay cho target đó nên giới từ at vẫn nằm ở cuối. Mẫu này cho biết cùng một kết quả áp dụng cho mọi mục tiêu có thể có.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh 'The beam hits whatever you point it at,' mệnh đề whatever chỉ điều gì?
- Bất kỳ nơi nào cất giữ chùm sáng.
- Bất kỳ vật nào mà bạn hướng chùm sáng tới.
- Một thời điểm khi chùm sáng bật lên.
Xem đáp án
Bất kỳ vật nào mà bạn hướng chùm sáng tới.
and your bloodstream carries chemo-therapeutics all over your body. Cụm từ
2:21và dòng máu của bạn mang thuốc hóa trị đi khắp cơ thể.
all over your body: đến mọi phần của cơ thể
Trong câu này, all over your body có nghĩa là “khắp cơ thể” hoặc “đến nhiều phần của cơ thể”. Cụm từ này nhấn mạnh sự phân bố rộng, chứ không chỉ nói rằng một thứ nằm bên trong cơ thể. All over + một địa điểm hoặc khu vực là cách nói thông dụng để diễn tả một thứ phân bố khắp khu vực đó. Ở đây, cụm từ cho biết phạm vi của carries: dòng máu vận chuyển thuốc đến nhiều nơi trong cơ thể.
Luyện tập
Câu nào nói rằng thuốc đến được nhiều phần của cơ thể?
- The medicine stays in one small area.
- The medicine moves all over your body.
- The medicine passes above your body.
Xem đáp án
The medicine moves all over your body.
So what happens when different cells get hit? Cách dùng từ
2:25Vậy chuyện gì sẽ xảy ra khi các tế bào khác nhau bị trúng đòn?
get hit: bị ảnh hưởng mạnh
Ở đây, get hit có nghĩa là “bị ảnh hưởng hoặc bị tổn hại”. Các tế bào không thực sự bị một vật thể va đập; việc điều trị tác động đến chúng và tạo ra ảnh hưởng. Hit khiến ảnh hưởng đó nghe có vẻ mạnh. Get + quá khứ phân từ có thể tạo thành thể bị động mang tính khẩu ngữ, tập trung vào sự việc xảy ra. Trong get hit, hit là quá khứ phân từ; hit có cùng một dạng ở dạng nguyên thể, quá khứ và quá khứ phân từ.
Luyện tập
Đọc câu này: Local businesses get hit when tourism falls. get hit có nghĩa là gì?
- Họ được lựa chọn cẩn thận.
- Họ bị ảnh hưởng tiêu cực.
- Họ bị đánh hoặc va đập thật.
Xem đáp án
Họ bị ảnh hưởng tiêu cực.
Dùng Let's look at để dẫn vào ví dụ tiếp theo
Let's look at là một dấu hiệu tổ chức lời nói, hướng sự chú ý của người nghe đến ví dụ hoặc nội dung so sánh tiếp theo. Trong câu này, cụm từ đó giới thiệu ba loại tế bào sắp được xem xét. Trong phần giải thích, look at thường có nghĩa là “xem xét hoặc phân tích”, chứ không chỉ là “nhìn bằng mắt”. Cụm từ này giúp chuyển từ một ý tưởng chung sang bằng chứng hoặc trường hợp cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để mời người nghe xem xét nội dung tiếp theo: ____ the first chart.
Xem đáp án
Let's look at
The healthy liver cell divides only when it's stressed. Ngữ pháp
2:33Tế bào gan khỏe mạnh chỉ phân chia khi nó bị căng thẳng.
divides only when it's stressed: một điều kiện cần
Only when đưa ra một điều kiện cần: nếu tế bào gan khỏe mạnh phân chia, nó phải ở trong trạng thái chịu áp lực. Cấu trúc này loại trừ việc tế bào phân chia khi không chịu áp lực, nhưng không khẳng định rằng áp lực chắc chắn sẽ gây ra sự phân chia. Trong ngữ cảnh sinh học này, stressed có nghĩa là tế bào chịu áp lực sinh lý, chứ không phải cảm thấy lo lắng như con người.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “không vào lúc nào khác”: The warning light turns on ____ the door is open.
Xem đáp án
only when
and the cancer cell divides even more frequently and recklessly. Cụm từ
2:38và tế bào ung thư phân chia thậm chí còn thường xuyên và liều lĩnh hơn.
even more frequently and recklessly: còn thường xuyên hơn và một cách liều lĩnh
Even đứng trước cụm so sánh more frequently để nhấn mạnh sự so sánh. Tế bào tóc khỏe mạnh vốn đã phân chia thường xuyên, nhưng tế bào ung thư còn phân chia với tần suất cao hơn nữa. Cấu trúc even + dạng so sánh cho thấy tình huống thứ hai vượt quá một mức vốn đã đáng kể. Recklessly là trạng từ thứ hai được nối bằng and và cũng bổ nghĩa cho divides. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa bóng: tế bào không có chủ ý, và từ này mô tả sự phân chia là nguy hiểm và mất kiểm soát chứ không phải một lựa chọn có ý thức.
Luyện tập
Bot giao dịch thứ nhất vốn đã giao dịch thường xuyên. Câu nào nói rằng bot thứ hai giao dịch với tần suất còn cao hơn và không có đủ sự kiểm soát?
- The second trading bot trades even more frequently and recklessly.
- The second trading bot trades just as frequently and carefully.
- The second trading bot rarely trades, but it trades recklessly.
Xem đáp án
The second trading bot trades even more frequently and recklessly.
take a chemotherapeutic drug: dùng thuốc hóa trị
Trong tiếng Anh y khoa, take a drug có nghĩa là dùng thuốc như một phần của quá trình điều trị. Ở đây, take mô tả việc bệnh nhân dùng thuốc, không phải hành động cầm thuốc lên hoặc mang thuốc đi. A chemotherapeutic drug là thuốc dùng trong hóa trị, và drug ở đây mang nghĩa y khoa là «thuốc». Câu nói khái quát này không cho biết thuốc được đưa vào cơ thể bằng cách nào; một số thuốc hóa trị được nuốt, còn một số khác được tiêm hoặc truyền.
Luyện tập
Trong câu y khoa "The patient takes a new drug every morning," takes có nghĩa là gì?
- Bệnh nhân dùng thuốc như một phần của quá trình điều trị.
- Bệnh nhân lấy thuốc khỏi một người khác.
- Bệnh nhân mang thuốc sang một phòng khác.
Xem đáp án
Bệnh nhân dùng thuốc như một phần của quá trình điều trị.
And remember that the drugs work typically by disrupting cell division. Ghi chú
2:46Và hãy nhớ rằng các loại thuốc thường hoạt động bằng cách làm gián đoạn quá trình phân chia tế bào.
remember that: gợi lại một điểm quan trọng
Remember that mở đầu một mệnh đề mà người nghe được yêu cầu nhớ lại hoặc tiếp tục lưu ý. Ở đây, that mở đầu toàn bộ mệnh đề nói về cách thuốc hoạt động; nó không chỉ vào một đồ vật nào đó. Trong phần giải thích, cụm từ này giúp tổ chức thông tin: nó đưa một cơ chế quan trọng đã nêu trước đó trở lại trọng tâm để người nghe dùng cơ chế ấy hiểu phần tiếp theo.
Luyện tập
Trong một phần giải thích, remember that thường báo hiệu điều gì?
- Đưa một điểm quan trọng đã nêu trước đó trở lại trọng tâm
- Cho thấy người nói đã quên điểm đó
- Giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan
Xem đáp án
Đưa một điểm quan trọng đã nêu trước đó trở lại trọng tâm
by disrupting cell division: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
by disrupting cell division là một cụm by + dạng -ing giải thích cách các loại thuốc hoạt động. Ở đây, by là giới từ nên disrupt phải chuyển sang dạng -ing là disrupting. Cụm từ này trả lời phương pháp hoặc cơ chế nào được sử dụng. Nó trình bày việc làm gián đoạn quá trình phân chia tế bào như phương tiện giúp thuốc hoạt động, chứ không phải một cách diễn đạt thời gian.
Luyện tập
Dùng by + dạng -ing của reduce để hoàn thành phần chỉ phương pháp: The app saves energy ____ screen brightness.
Xem đáp án
by reducing
every time a cell divides: một tác nhân lặp lại
Every time mở đầu một mệnh đề thời gian và có nghĩa là “mỗi khi”. Trong every time a cell divides, sự kiện trong mệnh đề là việc tế bào phân chia, còn kết quả chính xuất hiện sau đó. Cấu trúc này liên kết một sự kiện lặp lại với một kết quả lặp lại: every time + chủ ngữ + động từ ở thì hiện tại, mệnh đề chính. Nó không chỉ một lần cụ thể duy nhất.
Luyện tập
every time a cell divides diễn tả mối quan hệ nào ở đây?
- Một kết quả xảy ra mỗi khi tế bào phân chia.
- Cụm này nêu địa điểm tế bào phân chia.
- Cụm này nói rằng tế bào chỉ phân chia một lần.
Xem đáp án
Một kết quả xảy ra mỗi khi tế bào phân chia.
opens itself up to attack: trở nên dễ bị tấn công
Open itself up to attack có nghĩa là “tự khiến mình dễ bị tấn công hơn”. Tế bào không thực sự mở chính nó theo nghĩa đen. It chỉ tế bào, còn itself là đại từ phản thân tương ứng với it. Cấu trúc có thể áp dụng lại là open + tân ngữ + up to + danh từ. Cấu trúc này diễn tả một hành động khiến người hoặc vật phải đối mặt với một hậu quả, như trong open yourself up to criticism.
Luyện tập
opens itself up to attack có nghĩa là gì ở đây?
- Nó tự khiến mình dễ bị tấn công hơn.
- Nó mở một cuộc tấn công theo nghĩa vật lý.
- Nó bắt đầu tấn công một tế bào khác.
Xem đáp án
Nó tự khiến mình dễ bị tấn công hơn.
the more frequently..., the more likely...: sự thay đổi so sánh liên kết
Cấu trúc so sánh tương liên the + comparative..., the + comparative... diễn tả rằng một mức độ thay đổi thì một mức độ khác cũng thay đổi theo. Trong câu này, tế bào phân chia càng thường xuyên thì khả năng thuốc tiêu diệt tế bào đó càng cao. Trong mệnh đề đầu, more frequently bổ nghĩa cho divides. Trong mệnh đề thứ hai, more likely mô tả khả năng thuốc tiêu diệt tế bào. Cả hai từ the đều là thành phần cố định của cấu trúc so sánh, không phải mạo từ xác định thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên bằng các dạng trong ngoặc: ____ you check the forecast (often), ____ you are to be surprised by the weather (likely).
Xem đáp án
The more often · the less likely
It divides frequently and isn't a threat.
2:59Nó phân chia thường xuyên và không phải là một mối đe dọa.
And there are other frequently dividing cells in your body like skin cells, gut cells, and blood cells. Ghi chú
3:02Và còn có những tế bào thường xuyên phân chia khác trong cơ thể bạn như tế bào da, tế bào ruột và tế bào máu.
frequently dividing cells: phân từ đứng trước danh từ
Trong frequently dividing cells, dividing là hiện tại phân từ đứng trước danh từ cells. Nó mô tả những tế bào tự thực hiện hành động: chúng phân chia thường xuyên. Trạng từ frequently bổ nghĩa cho dividing, không phải cells. Cụm từ ngắn gọn này có thể được triển khai thành cells that divide frequently, một cách hữu ích để phân tích những cụm danh từ khoa học chứa nhiều thông tin.
Luyện tập
Cụm từ nào có nghĩa là “những tế bào thường xuyên phân chia”?
- frequently dividing cells
- frequently divided cells
- frequent dividing cells
Xem đáp án
frequently dividing cells
like skin cells, gut cells, and blood cells: dùng like để đưa ra ví dụ
Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như”. Từ này giới thiệu skin cells, gut cells và blood cells như những thành viên cụ thể của một nhóm rộng hơn được nhắc đến trong phần giải thích. Đây là một cách tổ chức thông tin phổ biến: nêu một nhóm chung trước, sau đó dùng like + các ví dụ là danh từ để làm rõ nhóm đó. Trong cụm này, like là giới từ dùng để đưa ra ví dụ, không phải động từ mang nghĩa “thích”.
Luyện tập
Like có chức năng gì trong cụm like skin cells, gut cells, and blood cells?
- Nó giới thiệu các ví dụ của một nhóm rộng hơn.
- Nó so sánh hình dáng của một tế bào với tế bào khác.
- Nó nói rằng các tế bào thích một thứ gì đó.
Xem đáp án
Nó giới thiệu các ví dụ của một nhóm rộng hơn.
So the list of unpleasant side effects of cancer treatment parallels these tissue types: Cách dùng từ
3:08Vì vậy, danh sách các tác dụng phụ khó chịu của việc điều trị ung thư tương đồng với các loại mô này:
side effects of cancer treatment: tác dụng phụ do điều trị gây ra
Side effects là những ảnh hưởng xảy ra ngoài tác dụng chính mà việc điều trị hướng tới. Trong ngữ cảnh y khoa này, chúng thường là các triệu chứng hoặc thay đổi không mong muốn do việc điều trị gây ra. Vì vậy, side effects of cancer treatment có nghĩa là các tác dụng phụ do việc điều trị ung thư gây ra. Cụm có of liên kết những ảnh hưởng này với nguồn gốc hoặc nguyên nhân của chúng. Side ở đây không chỉ một vị trí vật lý “ở bên cạnh”, và cụm này cũng không mô tả mục đích chính của việc điều trị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “những ảnh hưởng bổ sung, thường không mong muốn, do... gây ra”: What are the ____ this medicine?
Xem đáp án
side effects of
parallels these tissue types: sự tương ứng, không phải song song về vị trí
Ở đây, parallels là động từ có nghĩa là “tương ứng với” hoặc “có mô hình tương tự”. Chủ ngữ có mối quan hệ tương ứng có ý nghĩa với các loại mô này; câu không nói rằng các vật nằm song song với nhau trong không gian. Dùng A parallels B khi hai cấu trúc, xu hướng, danh sách hoặc quá trình phát triển có thể được so sánh về cách sắp xếp hay thay đổi. Sự tương ứng này không nhất thiết phải khớp chính xác từng mục.
Luyện tập
Trong câu “The sequence of lessons parallels the stages of the project,” parallels có nghĩa là gì?
- Nó tương ứng với các giai đoạn đó về cấu trúc.
- Nó loại bỏ các giai đoạn đó khỏi khóa học.
- Nó thực sự chạy bên cạnh các giai đoạn đó.
Xem đáp án
Nó tương ứng với các giai đoạn đó về cấu trúc.
hair loss, skin rashes, nausea, vomiting, fatigue, weight loss, and pain.
3:13rụng tóc, phát ban trên da, buồn nôn, nôn mửa, mệt mỏi, giảm cân và đau đớn.
That makes sense because these are the cells that get hit the hardest. Cụm từ
3:18Điều đó là dễ hiểu vì đây là những tế bào bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
get hit the hardest: chịu tác động lớn nhất
Ở đây, get hit được dùng theo nghĩa bóng: cụm này có nghĩa là “bị ảnh hưởng, bị tổn hại hoặc bị hư hại”, không nhất thiết là bị đánh về mặt thể chất. Những tế bào này chịu tác động tiêu cực mạnh nhất. The hardest là dạng so sánh cao nhất của hard khi dùng như trạng từ. Nó so sánh nhóm này với các nhóm khác và chỉ ra rằng đây là nhóm bị ảnh hưởng ở mức độ lớn nhất. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + get/got hit the hardest, thường theo sau bởi by + nguyên nhân hoặc when + tình huống.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một nhóm chịu thiệt hại do hạn hán nhiều hơn tất cả các nhóm khác?
- Small farms got hit hard by the drought.
- Small farms hardly got hit by the drought.
- Small farms got hit the hardest by the drought.
Xem đáp án
Small farms got hit the hardest by the drought.
So in the end, dùng để báo hiệu kết luận cuối cùng
So nối lời sắp nói với lập luận trước đó, còn in the end báo hiệu rằng các chi tiết sắp được cô đọng thành một kết luận cuối cùng. Khi đứng đầu câu, toàn bộ cụm từ vừa liên hệ ngược với phần thảo luận trước, vừa hướng tới ý chính của phần đó. Ở đây, in the end có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi thứ” hoặc “xét cho cùng”, chứ không chỉ là “vào khoảnh khắc cuối cùng”. Phần tiếp theo thường nêu kết luận hoặc kết quả cuối cùng.
Luyện tập
Trong một lời giải thích, So in the end, thường báo hiệu điều gì sắp xuất hiện?
- Một kết luận cuối cùng dựa trên các ý trước đó
- Thời điểm chính xác một sự kiện kết thúc
- Định nghĩa của một thuật ngữ không liên quan
Xem đáp án
Một kết luận cuối cùng dựa trên các ý trước đó
it's all about growth: cô đọng lời giải thích thành một ý chính
Cấu trúc it's all about + danh từ hoặc dạng -ing nêu điều mà người nói xem là vấn đề trung tâm hoặc yếu tố quyết định. Ở đây, growth là một ý duy nhất được dùng để tóm tắt phần giải thích trước đó. All tạo thêm sự nhấn mạnh. Cấu trúc này thường không khẳng định rằng mọi chi tiết đều nói về growth theo nghĩa đen; nó cô đọng một phần giải thích phức tạp thành một kết luận chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu be all about để diễn đạt rằng sự chuẩn bị là điều then chốt: Success ____ preparation.
Xem đáp án
is all about
Cancer hijacks cells' natural division machinery and forces them to put the pedal to the metal, Thành ngữ
3:24Ung thư chiếm đoạt bộ máy phân bào tự nhiên của tế bào và ép chúng tăng tốc tối đa,
Cancer hijacks cells' natural division machinery: phép ẩn dụ về việc chiếm dụng quá trình tế bào
Trong câu này, hijacks có nghĩa là chiếm quyền kiểm soát một thứ và dùng nó cho mục đích riêng. Ung thư được hình dung như một tác nhân chiếm lấy một hệ thống vốn đã tồn tại. Cells' natural division machinery không phải là một cỗ máy vật lý. Cụm này chỉ toàn bộ các quá trình tế bào bình thường giúp tế bào phân chia. Gộp lại, phép ẩn dụ cho biết ung thư lợi dụng các quá trình đó và chuyển chúng sang hướng tăng trưởng mất kiểm soát.
Luyện tập
Theo phép ẩn dụ này, ung thư làm gì?
- Nó đặt một cỗ máy vật lý vào bên trong mỗi tế bào.
- Nó khiến mọi tế bào không bao giờ có thể phân chia nữa.
- Nó chiếm quyền kiểm soát các quá trình phân chia tế bào bình thường và dùng chúng để tạo ra sự tăng trưởng mất kiểm soát.
Xem đáp án
Nó chiếm quyền kiểm soát các quá trình phân chia tế bào bình thường và dùng chúng để tạo ra sự tăng trưởng mất kiểm soát.
put the pedal to the metal: tiến lên với tốc độ tối đa
Put the pedal to the metal bắt nguồn từ việc lái xe: hình ảnh là nhấn bàn đạp ga xuống hết mức về phía sàn kim loại. Khi dùng như một thành ngữ, nó có nghĩa là đi nhanh nhất có thể hoặc hành động với mức độ khẩn trương cao nhất. Trong ngữ cảnh này, thành ngữ mô tả sự phát triển của ung thư bị đẩy lên tốc độ tối đa. Không có ai thực sự đang lái ô tô.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là “làm việc nhanh nhất có thể”: With the deadline tomorrow, we need to ____.
Xem đáp án
put the pedal to the metal
we take advantage of that aggressiveness: chúng ta tận dụng đặc tính xâm lấn đó
Ở đây, take advantage of có nghĩa là “tận dụng một đặc tính sẵn có theo cách có chiến lược”. That aggressiveness chỉ một đặc tính có hại của ung thư, nhưng phương pháp điều trị lại dùng chính đặc tính đó để chống lại ung thư. Bản thân cụm từ này không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực. Ý nghĩa phụ thuộc vào thứ được tận dụng và việc có ai bị đối xử bất công hay không.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong “The clinic took advantage of the new technology to shorten waiting times,” take advantage of có nghĩa là lợi dụng ai đó một cách bất công.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
and we turn cancer's main strength into a weakness. Cụm từ
3:36và chúng ta biến thế mạnh chính của ung thư thành điểm yếu.
turn cancer's main strength into a weakness: biến thế mạnh chính của ung thư thành điểm yếu
Turn X into Y có nghĩa là “làm cho X trở thành Y”, trong đó Y nêu kết quả. Ở đây, X là cancer's main strength và Y là a weakness. Cấu trúc này thể hiện sự đảo ngược: một đặc tính có lợi cho ung thư được biến thành thứ chống lại nó. Mẫu câu này hữu ích khi giải thích cả sự thay đổi vật lý lẫn sự thay đổi trừu tượng của vấn đề, năng lực hoặc tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu: The coach turned the team's nervous energy ____ focused effort.
Xem đáp án
into