Tại Sao Chúng Ta Lại Chán Những Người Thích Mình: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
422 từ 159 từ/phút

Giới thiệu: Bài luận giải thích vì sao tình cảm được đáp lại có thể đe dọa hình ảnh bản thân và khiến một người cố gây ra sự từ chối. Các điểm tiếng Anh: 1. hold it against people — Thành ngữ: hiểu cụm này là oán trách hoặc đổ lỗi cho người khác vì một việc, không phải giữ vật sát họ, rồi dùng để nói về sự bất bình. 2. seen something in us — Thành ngữ: nhận ra giá trị hay tiềm năng ẩn ở một người và dùng see something in someone để bày tỏ niềm tin ấy. 3. not as ... but as — Ngữ pháp: bác bỏ một cách diễn giải rồi thay bằng cách khác, đối chiếu lời giải thích bị loại với góc nhìn được chọn.

Nội dung bài học

Ostensibly, we all want love, Cách dùng từ

0:00

Bề ngoài, tất cả chúng ta đều khao khát tình yêu,

Cách dùng từ

Ostensibly: nhận định bề ngoài có thể bị nghi ngờ

Ostensibly trình bày một điều như thể nó đúng ở bề ngoài hoặc đúng theo lời giải thích công khai, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng thực tế có thể khác. Ở đây, we all want love được đặt làm nhận định khởi đầu có vẻ đúng, chứ không phải một sự thật không thể nghi ngờ. Trạng từ này báo hiệu cho người nghe rằng sắp có sự giới hạn hoặc đảo ngược ý.

Luyện tập

Câu nào dùng ostensibly để đưa ra một nhận định bề ngoài mà người nói có thể chất vấn sau đó?

  1. Obviously, water freezes below 0°C.
  2. She quietly closed the door.
  3. Ostensibly, the meeting was called to improve communication, but no one was allowed to speak.
Xem đáp án

Ostensibly, the meeting was called to improve communication, but no one was allowed to speak.

but oddly, one of the hardest things to do

0:03

nhưng kỳ lạ là, một trong những điều khó khăn nhất

is not hold it against people Thành ngữ

0:05

là không oán trách mọi người

when they do actually turn around Cụm động từ

0:07

khi họ thực sự quay lại

and reciprocate our feelings. Cụm từ

0:09

và đáp lại tình cảm của chúng ta.

Thành ngữ

hold it against people: giữ sự oán giận vì một hành động

Hold something against someone có nghĩa là tiếp tục oán giận, trách móc hoặc đánh giá tiêu cực một người vì một việc nào đó. Đây là một thành ngữ, không phải cách dùng hold theo nghĩa vật lý. Trong hold it against people, it là sự việc bị xem như một lỗi lầm, còn people là những người phải nhận sự oán giận. Ở đây, it chỉ việc người khác đáp lại tình cảm của người nói, nên câu này cố ý xem một phản hồi đáng mừng như thể đó là lý do để oán giận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có dùng it và mang nghĩa “tiếp tục oán giận bạn vì việc này”: I was disappointed that you canceled, but I won't ____.

Xem đáp án

hold it against you

Cụm động từ

Nghĩa bóng của turn around: thay đổi phản ứng trước đó

Trong câu này, turn around được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này có nghĩa là thay đổi thái độ hoặc phản ứng trước đó rồi bắt đầu hành động theo cách khác. Hành động tiếp theo, reciprocate our feelings, cho biết phản ứng mới là gì. Khi ngữ cảnh đã xác lập một phản ứng trước đó theo hướng ngược lại, cấu trúc turn around and + động từ có thể thể hiện một sự chuyển biến rõ rệt: lúc đầu một người không phản ứng theo cách nào đó, nhưng sau đó họ thay đổi và làm như vậy. Sự thay đổi có thể liên quan đến thái độ, quyết định hoặc hành vi, chứ không phải hướng của cơ thể.

Luyện tập

Trong câu “The manager rejected the idea at first, then turned around and supported it,” turned around thể hiện điều gì?

  1. Nó có nghĩa là người quản lý trì hoãn mọi quyết định.
  2. Nó có nghĩa là người quản lý xoay người về hướng ngược lại.
  3. Nó cho thấy sự thay đổi so với lập trường hoặc phản ứng trước đó.
Xem đáp án

Nó cho thấy sự thay đổi so với lập trường hoặc phản ứng trước đó.

Cụm từ

reciprocate our feelings: đáp lại bằng tình cảm tương tự

Reciprocate our feelings có nghĩa là đối phương cảm thấy với chúng ta cùng loại tình cảm mà chúng ta dành cho họ. Ở đây, reciprocate không chỉ có nghĩa là thừa nhận hoặc chấp nhận những tình cảm đó; nó diễn tả một sự đáp lại tương xứng về cảm xúc. Trong cấu trúc này, reciprocate là ngoại động từ: reciprocate + someone's feelings. Cụm từ sở hữu cho biết người hoặc nhóm có tình cảm sẵn có và được đối phương đáp lại bằng tình cảm tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu trong bài học này ở dạng đúng: She cared deeply for him, but he did not ____ her feelings.

Xem đáp án

reciprocate

It can be immensely hard Ngữ pháp

0:11

Có thể sẽ vô cùng khó khăn

not to think that those who offer us love

0:13

để không nghĩ rằng những người trao tình yêu cho chúng ta

are in some ways weak, Cụm từ

0:16

theo một cách nào đó thật yếu đuối,

mistaken, needy, craven,

0:17

sai lầm, thiếu thốn, hèn nhát,

or just defective.

0:20

hoặc chỉ là khiếm khuyết.

Ngữ pháp

It can be immensely hard not to think that: một ý nghĩ khó tránh

Trong cấu trúc It can be immensely hard not to think that + mệnh đề, hard diễn tả sự khó khăn khi cố tránh một ý nghĩ. Từ phủ định not đi với to think, vì vậy cụm này có nghĩa là khó cưỡng lại ý nghĩ đó, chứ không phải việc suy nghĩ là dễ dàng. Can be trình bày đây là một khó khăn có thể xảy ra hoặc lặp lại, chứ không phải một quy luật tuyệt đối. Immensely nhấn mạnh mức độ của hard, còn mệnh đề that nêu toàn bộ nhận định mà người ta khó tránh nghĩ đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cấu trúc diễn tả rằng ý nghĩ đó cực kỳ khó tránh: When no one explains the sudden change, ____ something serious has happened.

Xem đáp án

it can be immensely hard not to think that

Cụm từ

in some ways: giới hạn nhận định vào một số phương diện

In some ways có nghĩa là ở một số phương diện hoặc khi nhìn từ một số góc độ. Cụm này giới hạn phạm vi của một nhận định: lời mô tả có thể đúng với một số đặc điểm, nhưng không được khẳng định là mô tả đầy đủ về toàn thể đối tượng. Trong câu này, cụm từ áp dụng cho toàn bộ chuỗi tính từ phía sau. Nó làm cho đánh giá bớt tuyệt đối hơn, nhưng không có nghĩa là sometimes; nó nói về các phương diện, không phải tần suất.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thiết kế thành công ở một số phương diện, chứ không chỉ thành công vào một số dịp?

  1. The design is successful in some ways, but it is too expensive to build.
  2. The design is sometimes successful, but it is too expensive to build.
  3. The design is successful in every way, but it is too expensive to build.
Xem đáp án

The design is successful in some ways, but it is too expensive to build.

It can feel a lot easier

0:22

Ta có thể cảm thấy dễ dàng hơn rất nhiều

when love was unrequited, Cụm từ

0:24

khi đó là tình yêu đơn phương,

when our primary preoccupation

0:26

khi mối bận tâm chính của chúng ta

was a thrilling dread Mạch ý

0:28

là một nỗi sợ hãi xen lẫn thích thú

that the admired person

0:30

rằng người mà ta ngưỡng mộ

hadn't even noticed us.

0:31

thậm chí còn chưa từng để ý đến chúng ta.

Cụm từ

love was unrequited: tình yêu không được đáp lại

Unrequited có nghĩa là tình yêu hoặc tình cảm không được người mà nó hướng đến đáp lại. Trong love was unrequited, tính từ unrequited là bổ ngữ cho chủ ngữ sau was và miêu tả love. Cụm từ này không có nghĩa là tình yêu được giữ bí mật. Người kia có thể đã biết về tình cảm đó; điểm cốt lõi là họ không có cùng cảm xúc hoặc không đáp lại tình yêu ấy.

Luyện tập

Maya nói cho Leo biết cảm xúc của mình, nhưng Leo không có cùng cảm xúc. Cụm nào miêu tả đúng nhất tình cảm của Maya?

  1. mutual love
  2. a secret crush
  3. unrequited love
Xem đáp án

unrequited love

Mạch ý

a thrilling dread: nỗi sợ pha lẫn cảm giác phấn khích

A thrilling dread kết hợp một tính từ gợi sự phấn khích với một danh từ chỉ nỗi sợ mạnh. Sự căng kéo này là có chủ ý: dread vẫn mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng sự bất định cũng tạo ra một luồng phấn khích. Ở đây, cụm từ gói hai cảm xúc vào một cụm danh từ, rồi mệnh đề với that giải thích nội dung của nỗi sợ: khả năng người được ngưỡng mộ thậm chí còn chưa để ý đến họ. Cách bổ nghĩa bất ngờ này giúp người đọc cảm nhận đồng thời cả hai cảm xúc.

Luyện tập

A thrilling dread ở đây tạo ra hiệu ứng cảm xúc nào?

  1. Sự phấn khích không có nỗi sợ thật sự
  2. Nỗi sợ pha lẫn cảm giác phấn khích
  3. Sự chắc chắn bình thản rằng mình được ngưỡng mộ
Xem đáp án

Nỗi sợ pha lẫn cảm giác phấn khích

But now,

0:33

Nhưng bây giờ,

there's finally no doubt anymore. Cụm từ

0:34

cuối cùng không còn nghi ngờ gì nữa.

Cụm từ

no doubt anymore: từ nghi ngờ trước đây đến chắc chắn

Trong “there's ... no doubt anymore”, no doubt có nghĩa là không còn sự không chắc chắn nào. Người nói xem kết luận là điều đã chắc chắn, chứ không chỉ là điều có thể đúng. Anymore tạo sự đối lập giữa trước đây và hiện tại: trước đây từng có nghi ngờ, nhưng bây giờ nó đã chấm dứt. Cấu trúc này có thể mô tả bất kỳ vấn đề nào đã chuyển từ không chắc chắn sang chắc chắn.

Luyện tập

“There is no doubt anymore” có nghĩa là gì?

  1. Người nói nghĩ điều đó có thể đúng nhưng vẫn chưa chắc.
  2. Mọi người vẫn chưa chắc chắn.
  3. Sự không chắc chắn trước đây đã biến mất.
Xem đáp án

Sự không chắc chắn trước đây đã biến mất.

It's really clear

0:36

Rõ ràng là

they do like us, Ngữ pháp

0:37

họ thực sự thích chúng ta,

Ngữ pháp

do like us: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Ở đây, do không dùng để tạo câu hỏi. Trong mệnh đề khẳng định they do like us, nó tạo sự nhấn mạnh: người nói khẳng định rằng họ thực sự thích chúng ta, đặc biệt sau khi điều này từng bị nghi ngờ. Do nhấn mạnh thường dùng để xác nhận một ý kiến từng bị nghi ngờ, sửa một giả định hoặc tạo sự đối lập. Ý nghĩa chính vẫn đến từ like; do làm tăng mức độ khẳng định của người nói đối với nhận định đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của động từ trong ngoặc: I know Sam seems quiet, but he ____ talking with us. (enjoy)

Xem đáp án

does enjoy

and something troubling

0:38

và một điều gì đó rắc rối

has arisen.

0:39

đã nảy sinh.

We're feeling a bit sick. Thành ngữ

0:41

Chúng ta cảm thấy hơi buồn nôn.

Thành ngữ

feeling a bit sick: khó chịu thể chất hay đau khổ cảm xúc

Ở đây, feeling a bit sick mô tả một phản ứng cảm xúc: người nói cảm thấy bất an, lo lắng hoặc gần như buồn nôn sau khi nhận được tình cảm trái ngược với cách nhìn tiêu cực của họ về chính mình. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là họ thật sự bị bệnh. Feel sick có thể chỉ cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu về thể chất, nhưng ngữ cảnh sẽ quyết định ý nghĩa. A bit làm nhẹ mức độ và khiến phản ứng bớt trực tiếp hơn; nó không chứng minh rằng cảm giác đó chỉ là về thể chất.

Luyện tập

Trong câu “When I discovered that my closest friend had lied to me, I felt a bit sick,” felt a bit sick có khả năng cao nhất diễn tả điều gì?

  1. Sự phấn khích khi nhận tin tốt
  2. Một chẩn đoán y khoa đã được xác nhận
  3. Cú sốc hoặc nỗi đau cảm xúc gần như cảm nhận được bằng cơ thể
Xem đáp án

Cú sốc hoặc nỗi đau cảm xúc gần như cảm nhận được bằng cơ thể

We're tempted to say Cụm từ

0:43

Chúng ta bị cám dỗ mà nói rằng

we got them wrong. Thành ngữ

0:44

chúng ta đã hiểu sai về họ.

Cụm từ

tempted to say: sự thôi thúc mạnh mẽ có thể được kiềm lại

Be tempted to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ muốn làm điều gì đó. Trong tempted to say, người nói rất muốn nói ra một suy nghĩ, đồng thời thường nhận ra rằng nói điều đó có thể không khôn ngoan hoặc không có ích. Cụm này mô tả sự thôi thúc chứ không phải hành động cuối cùng. Người nói có thể nói ra, kiềm lại hoặc vẫn đang cân nhắc; temptation ở đây không nhất thiết liên quan đến một hành vi sai trái về đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “cảm thấy rất muốn nói, mặc dù làm vậy có thể không khôn ngoan”: At first, I ____ the plan would fail, but I decided to stay quiet.

Xem đáp án

was tempted to say

Thành ngữ

got them wrong: Sửa lại sự đánh giá về người khác

Trong get someone wrong, get có nghĩa là hình thành cách hiểu hoặc sự đánh giá sai về một người. Tân ngữ nằm giữa get và wrong, theo cấu trúc get + người + wrong. Ở đây, got them wrong có nghĩa là sự đánh giá trước đó về những người ấy có thể đã sai. Khi tân ngữ là người, cụm này thường liên quan đến tính cách, động cơ hoặc giá trị của người đó. Nó thường không có nghĩa là nhầm người này với một người khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sự đánh giá tổng thể của người nói về Lina đã sai?

  1. I got Lina's answer wrong.
  2. I got Lina wrong.
  3. I mistook Lina for her sister.
Xem đáp án

I got Lina wrong.

They can't be the admirable people

0:45

Họ không thể là những người đáng ngưỡng mộ

we thought they were.

0:47

như chúng ta từng nghĩ.

But the issue isn't really Cụm từ

0:48

Nhưng vấn đề thực sự

to do with them at all.

0:50

hoàn toàn không phải do họ.

Cụm từ

isn't really to do with them at all: Phủ nhận hoàn toàn mối liên hệ

Be to do with + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là có liên quan đến người hoặc sự vật đó. Trong câu này, vấn đề không liên quan đến họ; do không phải là động từ hành động thông thường mang nghĩa thực hiện. Khung phủ định isn't really ... at all bác bỏ mạnh mẽ mối liên hệ ấy. Not really cho thấy rằng khi xem xét kỹ hơn, mối liên hệ có vẻ tồn tại thực ra không đứng vững, còn at all nhấn mạnh thêm sự phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Anh có nghĩa là is related to: The delay ____ a signal problem.

Xem đáp án

is to do with

It lies somewhere else entirely, Cách dùng từ

0:52

Nó nằm ở một khía cạnh hoàn toàn khác,

in our relationship with ourselves.

0:54

trong mối quan hệ của chúng ta với chính mình.

Cách dùng từ

lies somewhere else entirely: nguồn gốc thật sự nằm hoàn toàn ở nơi khác

Trong câu này, lies có nghĩa là “nằm ở” hoặc “có nguồn gốc thật sự ở”, chứ không phải “nói dối”. Từ này gán một vị trí cho vấn đề trừu tượng: lời giải thích thật sự nằm ở nơi khác. Cụm in our relationship with ourselves sau đó xác định nơi khác ấy. Trong lối diễn đạt phân tích, các cấu trúc lie in, lie with, lie beyond và lie elsewhere cho biết nguyên nhân, câu trả lời, trách nhiệm hoặc tầm quan trọng nằm ở đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm bốn từ trong bài, mang nghĩa nguồn gốc thật sự nằm ở một nơi hoàn toàn khác: The problem does not lie in the budget; it ____—in the way tasks are assigned.

Xem đáp án

lies somewhere else entirely

Their affection seems suspicious,

0:57

Tình cảm của họ dường như đáng ngờ,

incomprehensible,

0:59

khó hiểu,

and a touch repulsive Cụm từ

1:00

và có chút gì đó đáng ghét

Cụm từ

a touch repulsive: hơi gây phản cảm

Ở đây, a touch có nghĩa là “ở mức độ nhỏ” hoặc “hơi”. Cụm này bổ nghĩa cho tính từ repulsive; nó không nói đến sự tiếp xúc cơ thể. Repulsive là một đánh giá tiêu cực mạnh. Việc thêm a touch làm giảm mức độ chứ không thay đổi nghĩa cơ bản: tình cảm ấy gây cảm giác hơi khó chịu, thay vì gây ghê sợ ở mức độ mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm hai từ trong bài mang nghĩa “hơi”: The room feels ____ crowded after everyone arrives.

Xem đáp án

a touch

because at some level Cụm từ

1:02

bởi vì ở một mức độ nào đó

this isn't what we're used to. Ngữ pháp

1:03

đây không phải là điều chúng ta đã quen thuộc.

Cụm từ

at some level để giới hạn mức độ khẳng định

Ở đây, at some level có nghĩa là nhận định đó đúng trong một phần hoặc một tầng suy nghĩ hay cảm xúc của người nói. Tầng này có thể khó xác định hoặc chưa được ý thức đầy đủ. Cụm từ này cũng giới hạn mức độ khẳng định. Người nói trình bày đây là một sự thật nền tảng có thể tồn tại, chứ không phải toàn bộ lời giải thích.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất nếu người nói muốn diễn tả rằng một nỗi lo có thể tồn tại trong một tầng suy nghĩ bị che khuất một phần? Even after agreeing to the plan, ____ I still do not trust it.

  1. at a high level
  2. at some level
  3. to some extent
Xem đáp án

at some level

Ngữ pháp

what we're used to: mệnh đề what có chức năng như danh từ với be used to

What we're used to có nghĩa là sự vật hoặc tình huống quen thuộc với chúng ta. What vừa mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp, vừa làm bổ ngữ của to bên trong mệnh đề đó; toàn bộ mệnh đề hoạt động như một cụm danh từ. Trong be used to, to là giới từ, vì vậy bổ ngữ của nó có thể là danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề what có chức năng như danh từ: we're used to the noise; we're used to waiting; this is what we're used to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là tình huống mà chúng ta đã quen: Working from home is ____.

Xem đáp án

what we're used to

It doesn't tally with our view of ourselves. Cụm từ

1:05

Nó không phù hợp với cách chúng ta nhìn nhận bản thân.

Cụm từ

doesn't tally with: không khớp với

Ở đây, doesn't tally with có nghĩa là một điều không khớp hoặc không nhất quán với điều khác. Tình yêu được đón nhận mâu thuẫn với cách nhìn tiêu cực của người nói về chính mình. Trong cấu trúc tally with + danh từ, chủ ngữ là một sự thật, lời kể, kết quả hoặc niềm tin, còn with giới thiệu điều được dùng để đối chiếu. Cấu trúc này làm nổi bật sự phù hợp hoặc không phù hợp giữa hai phía.

Luyện tập

Các số tiền khác nhau. Hoàn thành câu bằng dạng phủ định rút gọn của tally with: The final invoice ____ the amount in our records.

Xem đáp án

doesn't tally with

Love can be hard to receive

1:08

Tình yêu có thể rất khó để đón nhận

when we're not fundamentally convinced Cụm từ

1:10

khi chúng ta về cơ bản không tin chắc

of our own lovability.

1:12

vào sự đáng yêu của chính mình.

Cụm từ

not fundamentally convinced of our own lovability: không thực sự tin rằng mình đáng được yêu

Ở đây, not fundamentally convinced of our own lovability có nghĩa là trong thâm tâm, chúng ta không thực sự tin rằng mình có thể khơi gợi tình yêu hoặc xứng đáng được yêu. Fundamentally chỉ một niềm tin nội tâm căn bản, không phải một thoáng nghi ngờ. Be convinced of được theo sau bởi một cụm danh từ: convinced of our own lovability. Với một mệnh đề đầy đủ, dùng convinced that: convinced that we are lovable. Lovability là danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất có thể được yêu mến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng convinced và giới từ cần thiết trước cụm danh từ: Despite his progress, Leo is not yet ____ his own ability to lead.

Xem đáp án

convinced of

We spend our time

1:14

Chúng ta dành thời gian

seeking out those who can make us suffer Ghi chú

1:15

tìm kiếm những người có thể khiến chúng ta đau khổ

in ways that feel familiar,

1:18

theo những cách cảm thấy quen thuộc,

Cụm động từ

seek out: chủ động tìm kiếm có mục tiêu

Seek out có nghĩa là chủ động tìm một người hoặc một vật cụ thể, thường vì việc tiếp cận mục tiêu đó đòi hỏi sự lựa chọn hoặc nỗ lực. Trong câu này, seeking out cho thấy ta không tình cờ gặp những người ấy; ta chủ động chọn và tìm những người gây ra một kiểu đau khổ quen thuộc. Out là một phần của cụm động từ. Nó hướng việc tìm kiếm đến một mục tiêu, chứ không có nghĩa là đi ra ngoài.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất nỗ lực có chủ ý nhằm tìm một chuyên gia cụ thể?

  1. The reporter heard that a local scientist had moved away.
  2. The reporter ran into a local scientist at the bus stop.
  3. The reporter sought out a local scientist for an interview.
Xem đáp án

The reporter sought out a local scientist for an interview.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu trong make us suffer

Trong make us suffer, make là động từ cầu khiến. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: những người đó khiến chúng ta phải chịu đau khổ. Trong câu chủ động, động từ sau tân ngữ không có to: dùng make us suffer, không dùng make us to suffer. Ở thể bị động, to xuất hiện trở lại: we are made to suffer.

Luyện tập

Dùng động từ leave ở dạng đúng: The fire alarm made everyone ____ the building.

Xem đáp án

leave

and it becomes natural to assume Ngữ pháp

1:20

và ta mặc nhiên cho rằng

that a kind lover has missed something,

1:22

một người yêu tử tế đã bỏ lỡ điều gì đó,

Ngữ pháp

it becomes natural to assume that ...: một giả định dần trở nên tự nhiên

Trong cấu trúc này, it là chủ ngữ giả dùng để báo trước nội dung phía sau. Ý thực sự xuất hiện trong to assume that + mệnh đề: giả định ở đây là một người yêu tử tế đã bỏ sót điều gì đó. Becomes natural có nghĩa là do thói quen hoặc trải nghiệm của một người, giả định ấy dần trở nên dễ nảy sinh hoặc có vẻ là điều có thể đoán trước. Cụm này không có nghĩa giả định đó đúng hoặc có bằng chứng hỗ trợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để thể hiện rằng trải nghiệm lặp lại dần khiến một giả định có vẻ tự nhiên: After several buses passed without stopping, ____ the stop has moved.

Xem đáp án

it becomes natural to assume that

and perhaps then to try to behave

1:25

và sau đó có lẽ ta sẽ cố gắng cư xử

in disgusting ways

1:26

theo những cách tồi tệ

just to make sure they understand Cụm từ

1:28

chỉ để đảm bảo họ hiểu rằng

we're really not who they thought we were,

1:30

chúng ta thực sự không như họ nghĩ,

Cụm từ

just to make sure dùng để chỉ mục đích

Just to make sure đưa ra mục đích của hành động đứng trước nó. Ở đây, việc cư xử theo cách đáng ghê tởm được trình bày như một hành động bổ sung nhằm bảo đảm rằng người yêu hiểu được thông điệp. Just bổ sung sắc thái về một lý do trực tiếp và thực tế: hành động bổ sung được thực hiện riêng để loại bỏ sự nghi ngờ. Cấu trúc là hành động + just to make sure + mệnh đề; nó không mô tả kết quả của việc đã trở nên chắc chắn.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất để cho thấy việc kiểm tra lại là mục đích của hành động? I checked the address twice ___ I had written it correctly.

  1. just made sure
  2. just make sure
  3. just to make sure
Xem đáp án

just to make sure

and that they will therefore leave us

1:32

và do đó họ sẽ rời bỏ chúng ta

in painful but somehow psychologically gratifying ways. Mạch ý

1:33

theo những cách đau đớn nhưng phần nào lại thỏa mãn về mặt tâm lý.

Mạch ý

những cách đau đớn nhưng lại thỏa mãn về mặt tâm lý

Cụm này dùng but để đối lập painful với psychologically gratifying. Trước tiên, nó thừa nhận tổn thương rõ ràng, rồi bổ sung một kết quả khó nhận thấy hơn: trải nghiệm đó cũng có thể đáp ứng một nhu cầu tâm lý ẩn giấu hoặc xác nhận một niềm tin tiêu cực quen thuộc về bản thân. Somehow cho thấy sự thỏa mãn này vừa bất ngờ vừa khó giải thích. Gratifying bổ nghĩa cho tác động tâm lý chứ không phải chính nỗi đau; câu này không nói rằng việc bị tổn thương đem lại cảm giác dễ chịu.

Luyện tập

Sự đối lập trong “painful but somehow psychologically gratifying ways” cho thấy điều gì?

  1. Người nói không thể quyết định trải nghiệm đó có đau đớn hay không.
  2. Chính nỗi đau được mô tả là dễ chịu về thể chất.
  3. Trải nghiệm đó gây đau đớn nhưng có thể đáp ứng một nhu cầu tâm lý ẩn giấu.
Xem đáp án

Trải nghiệm đó gây đau đớn nhưng có thể đáp ứng một nhu cầu tâm lý ẩn giấu.

In short, Mạch ý

1:38

Nói tóm lại,

how could anyone be so great

1:38

làm sao có ai có thể tuyệt vời đến vậy

if they have the bad taste Cụm từ

1:40

nếu họ có gu thẩm mỹ tệ

to think well Cụm từ

1:42

đến mức nghĩ tốt

of someone like us.

1:43

về một người như chúng ta.

Mạch ý

Dùng In short để mở đầu phần tóm tắt

In short báo cho người nghe rằng phần tiếp theo là bản tóm tắt ngắn gọn hoặc kết luận dựa trên phần thảo luận trước đó. Cụm này khép lại mạch lập luận thay vì đưa ra một luận cứ hỗ trợ mới. Ở đây, nó cô đọng lời giải thích tâm lý trước đó thành một câu hỏi tu từ mang tính tự giễu: nếu ai đó đánh giá chúng ta cao như vậy thì khả năng phán đoán của người ấy có thể tốt đến mức nào? Dấu hiệu này hướng người nghe xem câu hỏi đó là kết luận chính.

Luyện tập

Câu nào bắt đầu bằng một cụm từ cho thấy phát biểu đó là bản tóm tắt ngắn gọn của phần lập luận trước?

  1. For a short time, the plan is too costly to continue.
  2. Shortly, the plan is too costly to continue.
  3. In short, the plan is too costly to continue.
Xem đáp án

In short, the plan is too costly to continue.

Cụm từ

have the bad taste to + động từ nguyên mẫu

Trong câu này, have the bad taste to think well of có nghĩa là “thể hiện khả năng phán đoán hoặc gu kém qua việc đánh giá tốt về ai đó”. Người nói trình bày hành động theo sau như một việc mà người có gu kém sẽ làm. Cấu trúc là have/has/had the bad taste to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này mang đánh giá tiêu cực của người nói. Ở đây, nó có tính mỉa mai: việc khen “someone like us” bị gọi là gu kém, qua đó cho thấy người nói đánh giá thấp chính mình chứ không thực sự phàn nàn về phép lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have the bad taste to: “At the formal dinner, he ____ mock the host’s accent.”

Xem đáp án

had the bad taste to

Cụm từ

think well of someone: có ý kiến tốt về ai đó

Trong câu này, think well of someone có nghĩa là “có ý kiến tốt về ai đó” hoặc “coi ai đó là người tốt hay đáng quý”. Well mô tả sự đánh giá tích cực; nó không có nghĩa là suy nghĩ cẩn thận hay mong người đó khỏe mạnh. Đối tượng đứng sau of: think well of + người hoặc sự vật. Ở đây, cụm từ này nằm trong một câu hỏi mỉa mai: người nói coi việc người khác đánh giá tốt về “us” là bằng chứng của gu kém.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của think well of: “After working with Maya for six months, her supervisor said he ____ her.”

Xem đáp án

thought well of

But we have to allow ourselves

1:45

Nhưng chúng ta phải cho phép bản thân

to entertain another option. Cách dùng từ

1:47

cân nhắc một khả năng khác.

Cách dùng từ

entertain another option: cân nhắc mà chưa lựa chọn

Trong câu này, entertain có nghĩa là “cân nhắc nghiêm túc” hoặc “đưa vào thảo luận”. entertain another option là xem xét một lời giải thích khác như một khả năng. Từ này không mang nghĩa “giải trí cho ai đó”, cũng không có nghĩa là phương án ấy đã được chấp nhận hoặc lựa chọn. Cụm từ này chỉ giữ ngỏ khả năng đó trong khi người nói cân nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “cân nhắc một khả năng khác mà chưa lựa chọn nó”: Before we decide, we should ____.

Xem đáp án

entertain another option

Perhaps this affection we're receiving

1:50

Có lẽ tình cảm mà chúng ta đang nhận được này

is not a sign that our kind lover Mạch ý

1:52

không phải là dấu hiệu cho thấy người yêu tử tế của chúng ta

is weak or wrong or has no other options.

1:54

yếu đuối, sai lầm hay không có lựa chọn nào khác.

Perhaps it's a sign

1:57

Có lẽ đó là dấu hiệu

that they've seen something in us Thành ngữ

1:58

cho thấy họ đã nhìn thấy điều gì đó ở chúng ta

Mạch ý

is not a sign that ... Perhaps it's a sign that: định khung lại một cách giải thích

Cấu trúc a sign that được lặp lại liên kết cùng một bằng chứng —việc nhận được tình cảm— với hai cách giải thích khác nhau. Câu đầu bác bỏ cách hiểu cũ: tình cảm ấy không phải là bằng chứng cho thấy người yêu yếu đuối, nhận định sai hoặc không còn lựa chọn nào khác. Sau đó, Perhaps it's a sign that đưa ra một cách hiểu thay thế. Perhaps khiến nhận định mới trở nên thận trọng thay vì chắc chắn, còn cách diễn đạt song song giúp người nghe dễ theo dõi bước chuyển: không phải dấu hiệu của A; có lẽ là dấu hiệu của B.

Luyện tập

Cấu trúc lặp lại is not a sign that ... Perhaps it's a sign that có tác dụng gì trong đoạn văn?

  1. Cấu trúc này nói rằng cả hai cách giải thích đều có khả năng như nhau và giữ nguyên chúng.
  2. Cấu trúc này hoàn toàn phủ nhận sự tồn tại của tình cảm.
  3. Cấu trúc này bác bỏ một cách giải thích về tình cảm và thận trọng đưa ra một cách giải thích khác.
Xem đáp án

Cấu trúc này bác bỏ một cách giải thích về tình cảm và thận trọng đưa ra một cách giải thích khác.

which poignantly and tragically

2:00

mà một cách chua xót và bi thảm,

we don't yet quite see in ourselves Ngữ pháp

2:02

chúng ta vẫn chưa thực sự nhìn thấy ở bản thân

Thành ngữ

see something in someone: nhận ra giá trị hoặc tiềm năng ẩn ở một người

Trong see something in someone, see có nghĩa là “nhận ra” chứ không phải “nhìn bằng mắt”. Something chỉ một phẩm chất, giá trị hoặc tiềm năng không được nêu cụ thể ở một người, thường là điều mà chính người đó vẫn chưa nhận ra. Ở đây, they've seen something in us thể hiện niềm tin sâu sắc: những người yêu thương chúng ta đã nhận ra những phẩm chất đáng được yêu ở chúng ta trước khi chính chúng ta có thể nhận ra chúng. Mẫu có thể áp dụng là see + something + in + người.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một huấn luyện viên nhận ra phẩm chất có giá trị hoặc tiềm năng ở Lena?

  1. The coach saw Lena in the gym yesterday.
  2. The coach asked Lena to look inside the bag.
  3. The coach sees something in Lena, even though she lacks confidence.
Xem đáp án

The coach sees something in Lena, even though she lacks confidence.

Ngữ pháp

don't yet quite see in ourselves: hiện tại vẫn chưa hoàn toàn nhận ra

Cấu trúc don't yet quite + động từ có nghĩa là một điều gì đó vẫn chưa xảy ra hoàn toàn tính đến hiện tại. Don't làm mệnh đề trở thành phủ định, yet đánh dấu giới hạn thời gian “cho đến bây giờ”, còn quite thêm mức độ “hoàn toàn”; kết hợp lại, chúng vẫn để ngỏ khả năng thay đổi sau này. Trong don't yet quite see in ourselves, see có nghĩa là “nhận ra”. Người khác đã nhận ra một phẩm chất ở chúng ta, trong khi hiện tại chúng ta vẫn chưa thể hoàn toàn nhận ra phẩm chất ấy ở chính mình. Cùng một cấu trúc có thể dùng với các động từ như understand, believe và accept.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài có nghĩa là “hiện tại vẫn chưa hiểu hoàn toàn”: I ____ why the plan will work.

Xem đáp án

don't yet quite see

and have never been allowed to believe in Ngữ pháp

2:05

và chưa bao giờ được cho phép tin vào điều đó

by figures in our past, Cách dùng từ

2:07

bởi những nhân vật trong quá khứ của chúng ta,

that we are deserving Cụm từ

2:09

rằng chúng ta xứng đáng

of love.

2:10

có được tình yêu.

Ngữ pháp

have never been allowed to believe in: cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động

Mẫu have/has never been allowed to + động từ là cấu trúc hiện tại hoàn thành ở thể bị động: have/has + never + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ là bên chịu sự hạn chế; từ quá khứ đến hiện tại, một người khác hoặc tác động bên ngoài đã không cho chủ ngữ sự cho phép hay khoảng trống để thực hiện hành động. Ở đây, believe in diễn tả việc hình thành hoặc duy trì niềm tin về giá trị của bản thân. Mệnh đề that phía sau cho biết nội dung của niềm tin đó, còn by figures in our past chỉ những người có ảnh hưởng đã tạo ra sự hạn chế. Câu này nhấn mạnh một tác động bên ngoài kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động được nhấn mạnh: After years of discouragement, they ____ themselves.

Xem đáp án

have never been allowed to believe in

Cách dùng từ

figures in our past: những người có ảnh hưởng từ giai đoạn trước của cuộc sống

Ở đây, figures có nghĩa là những người từng có vai trò quan trọng hoặc có ảnh hưởng. Cụm figures in our past chỉ những người thuộc một giai đoạn trước đây trong cuộc sống của chúng ta, không phải con số, hình trong sơ đồ hay vóc dáng cơ thể. Figure là một cách gọi khá trang trọng và khái quát. Từ này tập trung vào vai trò hoặc ảnh hưởng của một người mà không xác định mối quan hệ cụ thể. Trong câu này, figures có thể là người chăm sóc, người có thẩm quyền hoặc những người có ảnh hưởng khác, nhưng câu không nói chính xác họ là ai.

Luyện tập

Trong câu này, figures in our past gần nghĩa nhất với phương án nào?

  1. các hình trong một sơ đồ cũ
  2. những người có ảnh hưởng từ giai đoạn trước trong cuộc sống của chúng ta
  3. những con số được ghi lại từ lâu
Xem đáp án

những người có ảnh hưởng từ giai đoạn trước trong cuộc sống của chúng ta

Cụm từ

deserving of love: be deserving of + danh từ

Trong câu này, deserving of love có nghĩa là xứng đáng được yêu thương. Tình yêu được xem là điều con người xứng đáng nhận vì giá trị vốn có của họ, chứ không phải phần thưởng cho một thành tích cụ thể. Cấu trúc là be deserving of + danh từ hoặc cụm danh từ. Giới từ of dẫn vào điều mà một người xứng đáng nhận, vì vậy ở đây phải có of giữa deserving và love.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu be deserving of + danh từ: After years of honest work, she is ____ our trust.

Xem đáp án

deserving of

There is hope in all this, Mạch ý

2:12

Luôn có hy vọng trong tất cả những điều này,

hope that we can come to trust our lovers Ngữ pháp

2:13

hy vọng rằng chúng ta có thể bắt đầu tin tưởng người yêu của mình

Mạch ý

There is hope in all this, hope that ...: nêu hy vọng rồi làm rõ nội dung

Trong There is hope in all this, cấu trúc tồn tại There is giới thiệu hope như một bước chuyển tích cực mới sau những vấn đề vừa được bàn đến. in all this gom các vấn đề trước đó thành một bối cảnh chung. Từ hope được lặp lại không giới thiệu một niềm hy vọng thứ hai. Đây là cách diễn đạt lại theo quan hệ đồng vị: hope that we can ... lập tức biến danh từ trừu tượng thành một mệnh đề cụ thể. Mẫu “nêu ra—lặp lại—giải thích” này giúp người nói chuyển từ một nhận định khái quát sang nội dung chính xác của nó.

Luyện tập

Cụm hope that được lặp lại có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó diễn đạt lại hope và mở đầu một mệnh đề xác định nội dung của niềm hy vọng.
  2. Nó cho thấy người nói không chắc liệu hy vọng có tồn tại hay không.
  3. Nó giới thiệu một niềm hy vọng thứ hai, tách biệt.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại hope và mở đầu một mệnh đề xác định nội dung của niềm hy vọng.

more than we trust our own first nervous

2:16

hơn là tin vào những cảm giác lo lắng ban đầu

self-destructive impulses.

2:19

và những xung động tự hủy hoại của chính mình.

Ngữ pháp

come to trust: dần tin tưởng qua một quá trình

Come to + động từ nguyên mẫu diễn tả việc đạt đến một trạng thái, nhận thức hoặc cách hành xử mới qua một quá trình. Ở đây, come to trust có nghĩa là lòng tin dần phát triển và cuối cùng được hình thành; come không diễn tả sự di chuyển đến một nơi. Cấu trúc này thường xuất hiện với sự thay đổi trong suy nghĩ hoặc cảm xúc, như come to realize, come to understand và come to appreciate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của come to để cho thấy lòng tin đã phát triển theo thời gian: After several successful projects together, I ____ trust Nina's judgment.

Xem đáp án

came to

Ngữ pháp

trust A more than I trust B: so sánh hai mức độ tin tưởng

Mẫu động từ + A + more than + chủ ngữ + động từ + B so sánh mức độ thực hiện cùng một hành động đối với A và B. Trong câu này, nó có nghĩa là tin vào nhận định của người yêu nhiều hơn những thôi thúc lo lắng và tự hủy hoại của chính người nói; nó không so sánh số lượng người yêu hoặc số lượng thôi thúc. Việc lặp lại we trust ở vế thứ hai làm rõ phép so sánh. Mẫu đầy đủ này hữu ích khi cụm more than ngắn hơn có thể khiến chủ ngữ hoặc tân ngữ thứ hai không rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh để nó so sánh rõ ràng hai mức độ tin tưởng: I trust the safety report ____ I trust anonymous comments.

Xem đáp án

more than

We can interpret their love

2:22

Chúng ta có thể giải thích tình yêu của họ

not as a sign of their delusion or weakness, Ngữ pháp

2:23

không phải là dấu hiệu của sự ảo tưởng hay yếu đuối nơi họ,

but as evidence of an inherent lovability in ourselves

2:26

mà là bằng chứng về sự đáng yêu vốn có trong chính chúng ta

Ngữ pháp

hiểu X không phải là A, mà là B: interpret X not as A, but as B

Sau interpret, as giới thiệu ý nghĩa được gán cho tân ngữ. Cấu trúc interpret X not as A, but as B bác bỏ cách hiểu A và thay nó bằng cách hiểu B. Ở đây, hai cách giải thích về tình yêu của họ được đặt trong thế đối lập; câu không phủ nhận rằng tình yêu ấy tồn tại. Cấu trúc này hữu ích khi cần sửa một cách hiểu và đưa ra một cách hiểu thuyết phục hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đổi cách nhìn gồm hai phần not as A, but as B: Interpret the mistake ____ proof that you cannot improve, ____ a clue about what to practice next.

Xem đáp án

not as · but as

to which our past histories have blinded us, Thành ngữ

2:30

mà quá khứ đã làm chúng ta mù quáng,

yet to which their love and tenderness

2:32

nhưng mà giờ đây tình yêu và sự dịu dàng của họ

can now awaken us.

2:35

có thể thức tỉnh chúng ta.

Thành ngữ

to which ... blinded us, yet to which ... awaken us: cản trở rồi đánh thức nhận thức

Cả hai cụm to which đều quay lại chỉ an inherent lovability in ourselves. Giới từ to thuộc hai cấu trúc blind someone to something và awaken someone to something, vì vậy cấu trúc lặp lại giữ sự tập trung vào cùng một phẩm chất. Blind us to mang nghĩa ẩn dụ: trải nghiệm trong quá khứ có thể khiến chúng ta không nhận ra rằng mình đáng được yêu thương. Awaken us to đảo ngược quá trình đó: tình yêu và sự dịu dàng có thể giúp chúng ta nhận thức được điều ấy. Yet nhấn mạnh sự chuyển đổi từ nhận thức bị cản trở sang nhận thức mới.

Luyện tập

Trong câu "Fear blinded Maya to the help around her, but counseling awakened her to it," câu này có nghĩa là gì?

  1. Nỗi sợ làm hỏng thị lực của Maya, còn việc tham vấn khôi phục thị lực cho cô.
  2. Nỗi sợ khiến Maya không nhận ra sự giúp đỡ xung quanh, còn việc tham vấn giúp cô nhận ra điều đó.
  3. Ban đầu Maya nhận ra sự giúp đỡ, nhưng việc tham vấn khiến cô phớt lờ nó.
Xem đáp án

Nỗi sợ khiến Maya không nhận ra sự giúp đỡ xung quanh, còn việc tham vấn giúp cô nhận ra điều đó.

We don't invariably Ngữ pháp

2:37

Chúng ta không nhất thiết

have to hold it against others

2:38

lúc nào cũng phải oán trách người khác

when they see some point in us. Thành ngữ

2:40

khi họ nhìn thấy điểm tốt nào đó ở chúng ta.

Ngữ pháp

don't invariably have to: phủ định một quy tắc tuyệt đối

Ở đây, don't phủ định invariably, nên ý của câu là “không phải lần nào chúng ta cũng buộc phải làm như vậy”. Cấu trúc này làm giảm tính tuyệt đối: việc oán trách người khác không phải là phản ứng không thể tránh khỏi trong mọi trường hợp. Điều này không tương đương với “chúng ta tuyệt đối không nên làm vậy” hay một lời khẳng định chung rằng “chúng ta không cần làm vậy”. Nó phủ định sự cần thiết trong mọi lúc, nhưng vẫn để ngỏ khả năng phản ứng ấy có thể xảy ra, hoặc thậm chí có vẻ cần thiết, trong một số tình huống.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là quy tắc không cần thiết trong mọi trường hợp, nhưng vẫn có thể cần thiết trong một số trường hợp?

  1. We don't invariably have to use the rule.
  2. We invariably have to use the rule.
  3. We never have to use the rule.
Xem đáp án

We don't invariably have to use the rule.

Thành ngữ

see some point in us: nhìn thấy giá trị ở một người

Ở đây, see some point in us có nghĩa là nhận ra một giá trị, ưu điểm hoặc lý do nào đó để quý mến chúng ta. Point không chỉ một lập luận hay địa điểm; nó cho thấy rằng, từ góc nhìn của người khác, có điều gì đó đáng quý ở chúng ta. Tân ngữ sau in là một người, và đó là dấu hiệu định hướng nghĩa. Hãy hiểu see some point in + người là nhận thấy một ưu điểm nào đó ở người ấy, chứ không phải hiểu mục đích của một hành động.

Luyện tập

Trong câu "Maya sees some point in Leo, even though others dislike him," cụm "sees some point in Leo" có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy nhìn thấy Leo đang đứng ở một địa điểm cụ thể.
  2. Cô ấy nhận ra một giá trị hoặc ưu điểm nào đó ở Leo.
  3. Cô ấy hiểu một lập luận mà Leo đưa ra.
Xem đáp án

Cô ấy nhận ra một giá trị hoặc ưu điểm nào đó ở Leo.