Vấn đề với Lính bắn tỉa Mỹ (American Sniper), giải thích chi tiết: tài liệu học tiếng Anh

Vox

Độ khó học tập
487 từ 209 từ/phút

Giới thiệu video: Người nói cho thấy American Sniper nén lịch sử và làm sai lệch nguyên nhân Chiến tranh Iraq. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But then bang, - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra chuyển cảnh đột ngột mô phỏng cú cắt nhanh và báo hiệu quãng thời gian cùng nguyên nhân quan trọng đã bị lược bỏ. 2. was sold on the pretense of - Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu sold là làm cho công chúng chấp nhận chính sách, còn pretense gọi lý do công khai là một cái cớ giả tạo. 3. While - Ngữ pháp và mẫu câu: phân biệt While mang nghĩa nhượng bộ với nghĩa thời gian, rồi theo dõi cấu trúc tương phản dài dẫn đến kết luận của nhà phê bình.

Nội dung bài học

American Sniper is currently one of the most popular movies in the country. Ngữ pháp

0:01

American Sniper hiện là một trong những bộ phim được yêu thích nhất trên cả nước.

Ngữ pháp

Cấu trúc one of the most popular movies

Cấu trúc one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều đặt một người hoặc vật vào trong nhóm nằm ở mức cao nhất của một thang đo. Ở đây, one of the most popular movies có nghĩa là bộ phim thuộc nhóm những bộ phim cực kỳ nổi tiếng; nó không nói rằng đây là bộ phim duy nhất nổi tiếng nhất. Danh từ sau one of ở số nhiều vì nhóm đó có nhiều thành viên. Trung tâm ngữ pháp là one, nên khi toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ, động từ thường ở dạng số ít: One of the movies is...

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of + dạng so sánh nhất của talented + danh từ số nhiều: Maya is ____ in the program.

Xem đáp án

one of the most talented students

It's about the life of Chris Kyle,

0:05

Phim kể về cuộc đời của Chris Kyle,

the sniper with the most confirmed kills in American military history. Cách dùng từ

0:06

tay bắn tỉa có số lần hạ mục tiêu được xác nhận nhiều nhất trong lịch sử quân đội Mỹ.

Cách dùng từ

confirmed kills trong hồ sơ quân sự

Trong ngữ cảnh quân sự này, confirmed kills chỉ những trường hợp đối phương tử vong đã được cơ quan có thẩm quyền xem xét và chính thức ghi nhận cho một quân nhân cụ thể. Confirmed bổ nghĩa cho trạng thái của hồ sơ: nó có nghĩa là đã được xác minh hoặc ghi chép, chứ không chỉ là điều người nói chủ quan cho là chắc chắn. Con số này là số liệu chính thức được tạo ra theo một quy trình xác minh cụ thể, vì vậy nó có thể không bằng toàn bộ số trường hợp tử vong thực sự xảy ra hoặc tất cả các trường hợp từng được tuyên bố.

Luyện tập

Trong một cuốn tiểu sử quân sự, confirmed kills có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Những trường hợp tử vong được chính thức xác minh và ghi cho một cá nhân theo quy trình báo cáo
  2. Tất cả trường hợp tử vong chắc chắn đã xảy ra, bất kể có được ghi chép hay không
  3. Những vụ hạ mục tiêu mà người viết tiểu sử tự tin rằng đã xảy ra
Xem đáp án

Những trường hợp tử vong được chính thức xác minh và ghi cho một cá nhân theo quy trình báo cáo

It focuses on his life, Cụm từ

0:10

Phim tập trung vào cuộc đời anh,

his failures,

0:12

những thất bại của anh,

his successes,

0:13

những thành công của anh,

and the trauma that he experienced as a soldier. Ngữ pháp

0:14

và những tổn thương tâm lý anh đã trải qua khi là một người lính.

Cụm từ

focuses on: nêu trọng tâm chính của một tác phẩm

Trong câu này, focuses on có nghĩa là lấy một điều làm chủ đề chính hoặc trung tâm của sự chú ý. Cụm từ này giới thiệu nội dung mà bộ phim chọn để xem xét, chứ không phải mọi chi tiết được nhắc đến. Cấu trúc là chủ ngữ + focus(es) on + chủ đề. Ở đây, It chỉ bộ phim, còn danh sách sau on nêu các chủ đề mà bộ phim tập trung vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The article ____ how sleep affects memory.

Xem đáp án

focuses on

Ngữ pháp

trauma that he experienced: mệnh đề quan hệ có tân ngữ

Trauma that he experienced là một danh từ theo sau bởi mệnh đề quan hệ hạn định. Mệnh đề này xác định sang chấn nào đang được nhắc đến: đó là sang chấn mà ông đã trải qua khi còn là một người lính. Ở đây, that là tân ngữ của experienced, he là chủ ngữ, và experienced có nghĩa là “đã trải qua”, không phải “giàu kinh nghiệm” hay “hiểu biết”. Vì that là đại từ quan hệ làm tân ngữ nên có thể lược bỏ: the trauma he experienced. Ý nghĩa không đổi, còn việc giữ that giúp người đọc dễ nhận ra điểm bắt đầu của mệnh đề hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng that làm tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ?

  1. The fear that surprised her faded after the call.
  2. The fear that she felt faded after the call.
  3. The fear that was strongest faded after the call.
Xem đáp án

The fear that she felt faded after the call.

But viewers of the movie may be surprised at the way that it talks about the Iraq War in general. Ngữ pháp

0:16

Nhưng người xem có thể sẽ ngạc nhiên trước cách bộ phim nói về cuộc chiến Iraq nói chung.

Ngữ pháp

the way that it talks about the Iraq War: diễn tả cách một điều được trình bày

Cấu trúc the way (that) + chủ ngữ + động từ cho biết một hành động được thực hiện như thế nào hoặc một điều gì đó được trình bày ra sao. Ở đây, mệnh đề that it talks about the Iraq War bổ nghĩa cho way và mô tả cách bộ phim trình bày chủ đề đó; way không có nghĩa là “con đường”. Trong cấu trúc này, that mở đầu mệnh đề bổ nghĩa cho way và thường có thể được lược bỏ: the way it talks about the Iraq War. Việc nói một bộ phim talks about một chủ đề là cách diễn đạt mang tính nhân hóa, nghĩa là bộ phim trình bày hoặc bàn về chủ đề ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the way that: I like ____ this documentary explains the science.

Xem đáp án

the way that

From the very beginning of Kyle's military career, Cụm từ

0:21

Ngay từ khi Kyle bắt đầu binh nghiệp,

it's about a response to terrorism. Cụm từ

0:24

câu chuyện đã xoay quanh việc đáp trả chủ nghĩa khủng bố.

Cụm từ

From the very beginning: bắt đầu từ thời điểm đầu tiên có thể

From the very beginning có nghĩa là “bắt đầu từ thời điểm đầu tiên có thể”. Very nhấn mạnh beginning, vì vậy cụm này mạnh hơn from the beginning; nó không chỉ có nghĩa là “rất sớm”, và very không mang nghĩa thông thường là “rất” trong cách hiểu này. From đánh dấu một điểm bắt đầu và thường gợi ý rằng trạng thái, chủ đề hoặc quá trình tiếp tục sau điểm đó. Ở đây, cụm từ cho biết bộ phim tập trung vào phản ứng đối với chủ nghĩa khủng bố ngay từ lúc bắt đầu sự nghiệp quân ngũ của Kyle.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để nhấn mạnh rằng sự tin tưởng đã có từ khoảnh khắc đầu tiên và tiếp tục trong suốt mối quan hệ hợp tác? Trust was there ___.

  1. near the beginning
  2. from the very beginning
  3. at the beginning
Xem đáp án

from the very beginning

Cụm từ

A response to terrorism: mẫu danh từ response to

Trong a response to terrorism, to giới thiệu sự kiện hoặc vấn đề dẫn đến phản ứng. Mẫu danh từ là a response to + danh từ hoặc cụm danh từ: terrorism là điều mà phản ứng hướng đến hoặc nguyên nhân gây ra phản ứng đó. Ở đây, quyết định gia nhập quân đội được đặt trong cách kể chuyện của bộ phim như một phản ứng trước mối đe dọa. Cụm từ này cho biết câu chuyện định hình quyết định ấy ra sao; bản thân nó không có nghĩa là người nói tán thành cách giải thích nhân quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cần thiết: The company changed its security procedures as a response ____ repeated cyberattacks.

Xem đáp án

to

He joins the military after we see the bombings of the American Embassy in Kenya and Tanzania. Văn hóa

0:25

Anh gia nhập quân đội sau khi chúng ta được xem các vụ đánh bom Đại sứ quán Mỹ ở Kenya và Tanzania.

Văn hóa

Các vụ đánh bom đại sứ quán Mỹ ở Kenya và Tanzania: bối cảnh lịch sử

Cụm từ này nói đến các vụ đánh bom phối hợp vào tháng 8 năm 1998 nhằm vào đại sứ quán Hoa Kỳ ở Nairobi, Kenya, và Dar es Salaam, Tanzania. Các vụ tấn công xảy ra trước ngày 11 tháng 9 năm 2001, vì vậy phần này của dòng thời gian thuộc giai đoạn trước sự kiện 11/9. Trong câu, bộ phim sử dụng tư liệu lịch sử này để liên hệ quyết định gia nhập quân đội của nhân vật với mối đe dọa khủng bố được cảm nhận lúc bấy giờ. Đây là một cách định khung câu chuyện, không phải bằng chứng cho thấy chỉ riêng đoạn phim đã xác lập hoặc tán thành một nguyên nhân lịch sử đơn giản. Mặc dù phụ đề dùng American Embassy ở dạng số ít, nội dung vẫn nói đến các vụ tấn công tại hai địa điểm đại sứ quán.

Luyện tập

Cách diễn giải nào phù hợp nhất với sự kiện lịch sử được nhắc đến trong câu?

  1. Nội dung nói đến một vụ tấn công duy nhất nhằm vào một đại sứ quán sau ngày 11 tháng 9 năm 2001.
  2. Nội dung nói đến các vụ tấn công nhằm vào căn cứ quân sự Hoa Kỳ ở Kenya và Tanzania.
  3. Nội dung nói đến các vụ tấn công phối hợp năm 1998 nhằm vào đại sứ quán Hoa Kỳ ở Kenya và Tanzania, trước ngày 11 tháng 9 năm 2001.
Xem đáp án

Nội dung nói đến các vụ tấn công phối hợp năm 1998 nhằm vào đại sứ quán Hoa Kỳ ở Kenya và Tanzania, trước ngày 11 tháng 9 năm 2001.

And we see his and his wife Taya's stunned reaction to 9/11. Cụm từ

0:30

Và chúng ta thấy anh cùng vợ mình, Taya, sững sờ trước sự kiện 11/9.

Cụm từ

stunned reaction to 9/11: phản ứng sững sờ trước sự kiện 11/9

Trong stunned reaction to 9/11, stunned mô tả một phản ứng sốc mạnh đến mức người ta có thể nhất thời không nói được hoặc không thể phản ứng. Từ này mạnh hơn việc chỉ dùng surprised. Cấu trúc reaction to + sự kiện hoặc thông tin nối phản ứng cảm xúc với nguyên nhân gây ra nó. Ở đây, 9/11 là sự kiện khiến Kyle và Taya bị sốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reaction và giới từ đúng: His stunned ____ the sudden announcement was obvious.

Xem đáp án

reaction to

But then bang, Mạch ý

0:35

Nhưng rồi, đùng một cái,

shortly after that,

0:36

chỉ ít lâu sau,

I just got the call, Cụm từ

0:37

Tôi vừa nhận được cuộc gọi,

boys.

0:37

anh em.

Cụm từ

“Got the call”: nhận thông báo chính thức để hành động

Trong câu này, got the call có nghĩa là đã nhận được thông báo chính thức được mong đợi hoặc lệnh triệu tập để hành động. Ở đây, thông điệp là lệnh triển khai quân sự; điều quan trọng không phải cuộc nói chuyện qua điện thoại mà là mệnh lệnh được truyền đạt. Cấu trúc get/got the call thường xuất hiện khi ai đó được tuyển chọn, bổ nhiệm, điều động hoặc triệu tập khẩn cấp. Mạo từ xác định the cho thấy đây là một thông báo cụ thể, được chờ đợi hoặc có tính quyết định.

Luyện tập

Một nhân viên cấp cứu đang chờ xem mình có được tham gia đội ứng phó thảm họa hay không. Trưởng nhóm nói: “You report at dawn.” Sau đó cô ấy nói: “I got the call.” Cô ấy có ý gì?

  1. Cô ấy tình cờ nhận được một cuộc gọi thông thường.
  2. Cô ấy lịch sự kết thúc một cuộc trò chuyện.
  3. Cô ấy nhận được thông báo chính thức yêu cầu đến trình diện.
Xem đáp án

Cô ấy nhận được thông báo chính thức yêu cầu đến trình diện.

It's on. Thành ngữ

0:39

Bắt đầu rồi.

Mạch ý

But then bang như một bước nhảy kể chuyện đột ngột

But chuyển hướng khỏi khoảnh khắc trước đó, then đẩy câu chuyện tiến lên, còn bang đánh dấu diễn biến kế tiếp là đột ngột và kịch tính. Cả cụm But then bang hoạt động như một cú cắt cảnh nhanh bằng lời giữa hai giai đoạn của câu chuyện. Ở đây, bang là hiệu ứng âm thanh dùng để kể chuyện, không phải bằng chứng về một tiếng súng thật. Nó cố ý nén thời gian và quan hệ nguyên nhân giữa cảnh 11/9 và lời kêu gọi hành động, qua đó nhấn mạnh bộ phim chuyển cảnh đột ngột đến mức nào.

Luyện tập

Câu nào dùng bang làm tín hiệu kể chuyện thân mật cho một diễn biến đột ngột, thay vì chỉ một âm thanh có thật?

  1. The formal report bang explains the final result.
  2. For weeks nothing changed, but then bang, three offers arrived at once.
  3. I heard a loud bang outside the window.
Xem đáp án

For weeks nothing changed, but then bang, three offers arrived at once.

Thành ngữ

“It's on”: tín hiệu dứt khoát rằng hành động đang bắt đầu

Trong câu này, It's on có nghĩa là hành động chắc chắn sẽ diễn ra hoặc đã bắt đầu. Sau thông báo triển khai, người nói dùng cụm từ ngắn này để cho thấy không còn điều gì không chắc chắn nữa: chiến dịch đã được tiến hành. Trong các ngữ cảnh khác, cụm này có thể báo hiệu rằng một sự kiện đã lên lịch sẽ diễn ra hoặc một cuộc thi, lời thách đấu hay xung đột đã bắt đầu. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh; on ở đây không mô tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Ban tổ chức xác nhận cuộc đua sẽ bắt đầu dù trời mưa. Một người bạn nói: “It's on.” Người đó có ý gì?

  1. Một thiết bị dùng cho cuộc đua đã được bật.
  2. Cuộc đua nằm trên một vật gì đó.
  3. Cuộc đua chắc chắn sẽ diễn ra.
Xem đáp án

Cuộc đua chắc chắn sẽ diễn ra.

Kyle's at war in Iraq.

0:40

Kyle đã tham chiến ở Iraq.

There's no intervening time spent on George W. Bush,

0:41

Không có đoạn chuyển tiếp nào nói về George W. Bush,

weapons of mass destruction, Văn hóa

0:44

vũ khí hủy diệt hàng loạt,

or Saddam Hussein.

0:46

hay Saddam Hussein.

Văn hóa

weapons of mass destruction (vũ khí hủy diệt hàng loạt)

Weapons of mass destruction là thuật ngữ bao quát đã được dùng ổn định trong các cuộc thảo luận về an ninh quốc tế và quân sự, thường được viết tắt là WMD. Văn phòng Liên Hợp Quốc về Giải trừ quân bị xếp vũ khí hạt nhân, hóa học và sinh học dưới tên gọi này. Nguồn: UNODA, Weapons of Mass Destruction, https://disarmament.unoda.org/wmd/ Trong câu này, cụm từ trên gọi tên một trong những vấn đề mà người nói cho rằng dòng thời gian đã bỏ qua. Nó chỉ nêu chủ đề; bản thân thuật ngữ không khẳng định rằng loại vũ khí đó đã hiện diện hoặc được tìm thấy ở Iraq. Nguồn: phụ đề được cung cấp, dòng 19–21.

Luyện tập

weapons of mass destruction có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm từ xác nhận rằng những vũ khí đó đã được tìm thấy ở Iraq.
  2. Cụm từ có nghĩa là một khoảng trống ngắn trong dòng thời gian.
  3. Cụm từ gọi tên một chủ đề chính sách quân sự mà người nói cho rằng đã bị bỏ qua.
Xem đáp án

Cụm từ gọi tên một chủ đề chính sách quân sự mà người nói cho rằng đã bị bỏ qua.

The implication that the viewer gets Mạch ý

0:47

Ấn tượng mà người xem có được

is that the invasion of Iraq was a logical response to 9/11.

0:49

là cuộc xâm lược Iraq là một phản ứng hợp lý trước sự kiện 11/9.

Mạch ý

The implication ... is that ...: dẫn vào một kết luận không được nói thẳng

Implication là một ý tưởng hoặc kết luận được gợi ra nhưng không được nói trực tiếp. Trong The implication that the viewer gets is that ..., that the viewer gets bổ nghĩa cho implication, còn is that dẫn vào nội dung của kết luận ngầm đó. Nguồn: Cambridge Dictionary, implication, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/implication Cấu trúc này phân biệt điều một tác phẩm nói rõ với kết luận mà cách tổ chức của tác phẩm khiến khán giả hướng tới. Trong đoạn này, người nói quy kết luận ấy cho điều người xem tiếp nhận và phê phán mối liên hệ ngầm đó; mệnh đề theo sau không được trình bày như một sự thật do chính người nói xác nhận. Nguồn: phụ đề được cung cấp, dòng 22–23.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với The implication that the viewer gets is that ...?

  1. Người nói trực tiếp xác nhận kết luận theo sau là sự thật.
  2. Người xem đọc to những từ theo sau.
  3. Tác phẩm gián tiếp dẫn người xem tới kết luận theo sau.
Xem đáp án

Tác phẩm gián tiếp dẫn người xem tới kết luận theo sau.

Of course, Mạch ý

0:58

Tất nhiên,

that's not actually what happened.

0:58

đó không phải là những gì thực sự đã xảy ra.

Mạch ý

Of course, that's not actually what happened: lời đính chính trực tiếp

Of course mở đầu lời đính chính như một điều mà người nói cho là rõ ràng hoặc hầu như không có gì phải nghi ngờ. Sau đó, mệnh đề that's not actually what happened bác bỏ lời kể hoặc hàm ý vừa được nhắc đến. Ở đây, actually có nghĩa là “thực ra” và nhấn mạnh khoảng cách giữa câu chuyện được gợi ra với sự thật. Toàn bộ câu chuyển phần trình bày từ việc nhắc lại một hàm ý sang trực tiếp đính chính hàm ý đó.

Luyện tập

Người nói thực hiện chức năng diễn ngôn nào khi nói “Of course, that's not actually what happened.”?

  1. Xác nhận lời kể trước đó là chính xác
  2. Yêu cầu thêm chi tiết mà không bày tỏ lập trường
  3. Bác bỏ lời kể trước đó và trình bày lời đính chính là rõ ràng
Xem đáp án

Bác bỏ lời kể trước đó và trình bày lời đính chính là rõ ràng

We know that after 9/11,

1:00

Chúng ta biết rằng sau sự kiện 11/9,

the US invaded Afghanistan,

1:02

Mỹ đã xâm lược Afghanistan,

where Al-Qaeda actually was. Ngữ pháp

1:03

nơi Al-Qaeda thực sự hiện diện.

Ngữ pháp

where Al-Qaeda actually was: bổ sung và sửa thông tin về địa điểm

where Al-Qaeda actually was là mệnh đề quan hệ không xác định, quay lại bổ sung cho Afghanistan. Mệnh đề này thêm một sự thật phụ về địa điểm đó; nó không cần thiết để xác định Afghanistan nào đang được nói đến. Trong mệnh đề, where tạo mối liên hệ về địa điểm: al-Qaeda ở Afghanistan. actually nhấn mạnh sự đính chính bằng cách nêu Afghanistan là địa điểm thật, tương phản với địa điểm đã được ngụ ý trước đó.

Luyện tập

Câu nào thêm một sự thật về địa điểm và dùng actually để sửa lại địa điểm được dự đoán?

  1. We entered the library, which the guide had recommended.
  2. We entered the library when the guide arrived.
  3. We entered the library, where the guide actually was.
Xem đáp án

We entered the library, where the guide actually was.

The decision to invade Iraq came as a result of a pre-existing political project that members of the Bush administration had, Ghi chú

1:05

Quyết định xâm lược Iraq bắt nguồn từ một dự án chính trị có từ trước mà các thành viên trong chính quyền Bush theo đuổi,

Cụm từ

came as a result of: cấu trúc nhân quả trang trọng

Trong câu này, came as a result of có nghĩa là “nảy sinh hoặc xảy ra vì”. Chủ ngữ The decision to invade Iraq được trình bày như kết quả, còn cụm danh từ sau of nêu nguyên nhân. Came không diễn tả chuyển động vật lý. Mẫu “kết quả + came as a result of + nguyên nhân” là cách tổ chức quan hệ nhân quả mang tính trang trọng và thiên về danh từ. Mẫu này thường gặp trong phân tích lịch sử, chính sách và nghiên cứu, nơi nguyên nhân hay được đóng gói thành cụm danh từ thay vì mệnh đề đầy đủ với because.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức trang trọng gồm năm từ trong bài, có nghĩa là “xảy ra vì”: The policy change ____ months of public consultation.

Xem đáp án

came as a result of

Cách dùng từ

pre-existing political project: chương trình nghị sự chính trị có từ trước

Ở đây, project được dùng theo nghĩa trừu tượng: một tập hợp có tổ chức gồm các mục tiêu, ý tưởng và kế hoạch chính trị được theo đuổi trong thời gian dài. Political xác định lĩnh vực và mục đích, còn pre-existing cho biết tập hợp đó đã tồn tại trước quyết định đang được bàn đến. Vì vậy, pre-existing political project trình bày quyết định về sau như một phần liên kết với chương trình nghị sự trước đó, chứ không phải phản ứng riêng lẻ. Cụm này không chỉ một tổ chức có tên chính thức hay một nhiệm vụ ngắn hạn.

Luyện tập

Trong phân tích chiến lược của chính phủ, a pre-existing political project có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. một tập hợp có tổ chức gồm các mục tiêu và kế hoạch chính trị đã tồn tại
  2. một nhiệm vụ hành chính ngắn hạn vừa được giao
  3. một tổ chức đăng ký chính thức có tên chứa Project
Xem đáp án

một tập hợp có tổ chức gồm các mục tiêu và kế hoạch chính trị đã tồn tại

and was sold on the pretense of weapons of mass destruction in Iraq. Thành ngữ

1:12

rồi được quảng bá với cái cớ rằng Iraq có vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Thành ngữ

was sold on the pretense of: quảng bá dưới một cái cớ giả dối

Trong was sold, sell được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một quyết định, chính sách hoặc ý tưởng được quảng bá và khiến mọi người chấp nhận, chứ không phải được bán lấy tiền. on the pretense of + cụm danh từ có nghĩa là “dùng ... làm lý do được tuyên bố”, đồng thời cho thấy lý do ấy là giả dối hoặc gây hiểu lầm. Ở đây, quyết định tiến vào Iraq được trình bày là nhằm giải quyết vấn đề vũ khí hủy diệt hàng loạt, và cách diễn đạt này chỉ trích lời biện minh đó như một lý do bề ngoài.

Luyện tập

Cụm was sold on the pretense of hàm ý gì trong câu này? “The surveillance plan was sold on the pretense of protecting children online.”

  1. Kế hoạch bị công khai bác bỏ vì không ai biết mục đích của nó
  2. Nó được bán cho trẻ em như một sản phẩm hữu hình
  3. Nó được trình bày như thể phục vụ mục đích đó, nhưng người nói cho rằng mục đích ấy không chân thật
Xem đáp án

Nó được trình bày như thể phục vụ mục đích đó, nhưng người nói cho rằng mục đích ấy không chân thật

The main reason we went into Iraq at the time was we thought he had weapons of mass destruction. Ngữ pháp

1:15

Lý do chính khiến chúng ta tiến vào Iraq khi đó là vì chúng ta nghĩ ông ta có vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Ngữ pháp

The main reason ... was we thought ...: nêu lý do chính

The main reason X was (that) Y xác định một nguyên nhân chính: X nêu hành động hoặc tình huống cần giải thích, còn Y đưa ra lời giải thích. Ở đây, we went into Iraq at the time nêu hành động, trong khi we thought he had weapons of mass destruction đưa ra lý do được tuyên bố. Trong hội thoại, that thường được lược bỏ sau was, vì vậy was we thought có thể nghe lạ nhưng vẫn đúng ngữ pháp. went thuộc mệnh đề xác định hành động, còn thought bắt đầu phần giải thích sau was. Trong văn viết cẩn thận, was that giúp mối liên hệ rõ ràng hơn.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong hội thoại tự nhiên, “The main reason I left was I felt sick” có thể lược bỏ that sau was mà vẫn giữ nguyên cấu trúc nêu lý do.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

It turns out he didn't, Cụm từ

1:20

Hóa ra ông ta không có,

but he had the capacity to make weapons of mass... Cụm từ

1:21

nhưng ông ta có khả năng chế tạo vũ khí hủy diệt hàng loạt...

Cụm từ

It turns out: đưa ra kết quả được biết về sau

It turns out dùng để đưa ra một sự thật được biết hoặc xác nhận về sau, nhất là khi sự thật đó sửa lại một niềm tin hay dự đoán trước đó. Cụm này có nghĩa là kết quả là hoặc sau đó mới phát hiện ra, không chỉ hành động xoay người hay đi ra ngoài. Sau cụm này là một mệnh đề và that thường có thể được lược bỏ: It turns out (that) + mệnh đề. It là chủ ngữ hình thức, không chỉ một vật cụ thể. Trong câu này, he didn't có phần bị lược bỏ: ý lặp lại sau didn't được hiểu từ ngữ cảnh trước, còn It turns out đánh dấu kết quả phủ định đó là điều được phát hiện về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để đưa ra một kết quả được biết về sau: We expected the museum to be closed, but ____ it was open all day.

Xem đáp án

it turns out

Cụm từ

had the capacity to: năng lực hoặc tiềm năng trong quá khứ

Had the capacity to có nghĩa là một người hay một tổ chức có năng lực, nguồn lực hoặc tiềm năng để làm một việc tại thời điểm đó. Had đánh dấu thời gian trong quá khứ, còn to đưa vào hành động: had the capacity to + động từ nguyên mẫu. Cụm này không nói rằng hành động đã thực sự xảy ra. Trong câu này, việc không sở hữu vũ khí được đối lập với việc có khả năng chế tạo chúng. Vì vậy, capacity diễn tả năng lực, không phải vũ khí đã tồn tại hay việc sản xuất đã hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào nói rằng phòng thí nghiệm có khả năng sản xuất vật liệu nhưng không khẳng định việc sản xuất đã thực sự xảy ra?

  1. The lab had the material.
  2. The lab managed to produce the material.
  3. The lab had the capacity to produce the material.
Xem đáp án

The lab had the capacity to produce the material.

But I also talked about the human suffering in Iraq.

1:23

Nhưng tôi cũng đã nói về nỗi thống khổ của người dân Iraq.

And I also talked the need to advance a freedom agenda. Văn hóa

1:26

Và tôi cũng đã nói về sự cần thiết phải thúc đẩy một chương trình nghị sự về tự do.

Văn hóa

a freedom agenda như một khuôn khổ chính sách đối ngoại

Trong ngữ cảnh chính sách đối ngoại này, a freedom agenda là một tập hợp mục tiêu chính sách được trình bày là nhằm thúc đẩy tự do hoặc các giá trị dân chủ. Ở đây, agenda có nghĩa là một chương trình gồm các ưu tiên, chứ không phải danh sách chủ đề của một cuộc họp. Việc gọi chính sách đó là a freedom agenda tạo cho nó một khuôn khổ đạo đức tích cực. Trong danh sách lý do tiến hành chiến tranh, nhãn gọi này có thể trình bày hành động quân sự như một việc phục vụ tự do, bất kể người nghe có chấp nhận tuyên bố của người nói hay không.

Luyện tập

Trong câu này, a freedom agenda có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Một khoảng thời gian ngăn cách hai sự kiện
  2. Một tập hợp mục tiêu chính sách đối ngoại được trình bày là nhằm thúc đẩy tự do
  3. Lịch trình của một cuộc họp về tự do
Xem đáp án

Một tập hợp mục tiêu chính sách đối ngoại được trình bày là nhằm thúc đẩy tự do

In the movie's narrative,

1:29

Trong mạch kể của bộ phim,

there's no intervening time between the American invasion and Kyle fighting Al-Qaeda in Iraq. Cách dùng từ

1:30

không có khoảng chuyển tiếp nào giữa cuộc xâm lược của Mỹ và cảnh Kyle chiến đấu với Al-Qaeda tại Iraq.

Cách dùng từ

no intervening time giữa hai sự kiện

Intervening time chỉ khoảng thời gian xảy ra giữa hai sự kiện đã được xác định. Ở đây, hai mốc là cuộc xâm lược của Mỹ và việc Kyle chiến đấu với al-Qaeda tại Iraq. No intervening time mô tả cách bộ phim sắp xếp dòng thời gian: phim chuyển từ sự kiện này sang sự kiện kia mà không trình bày một khoảng chuyển tiếp. Cụm từ này nhận xét về phần bị lược bỏ trong cách kể chuyện, không nhất thiết cho biết bao nhiêu thời gian đã trôi qua trong lịch sử thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ, có nghĩa là không có khoảng thời gian giữa hai sự kiện: The documentary jumps from the launch to the landing, with ____ shown between the two events.

Xem đáp án

no intervening time

He's trained by Bin Laden.

1:35

Hắn được Bin Laden huấn luyện.

He is loyal to Bin Laden.

1:36

Hắn trung thành với Bin Laden.

His name is Zarqawi.

1:39

Tên hắn là Zarqawi.

Now this asshole is right now the crown prince of Al-Qaeda in Iraq. Ghi chú

1:42

Giờ tên khốn này chính là thái tử của Al-Qaeda tại Iraq.

Cách dùng từ

Mức độ xúc phạm và rủi ro khi dùng “asshole”

Ở đây, asshole là lời lăng mạ trực tiếp, rất thô tục và xúc phạm người đang được nhắc đến. Từ này thể hiện sự khinh miệt và mô tả người đó như một kẻ hoàn toàn đáng khinh; đây không phải cách miêu tả trung lập. Từ này đưa phán xét đầy thù địch của người nói vào phần trình bày sự việc. Khi nghe, hãy tách lời khẳng định về người đó khỏi thái độ công kích của người nói.

Luyện tập

Phán đoán: Có phù hợp không nếu gọi một đồng nghiệp là asshole trong email công việc trang trọng?

  1. Có, điều đó phù hợp.
  2. Không, điều đó không phù hợp.
Xem đáp án

Không, điều đó không phù hợp.

Thành ngữ

Cách dùng ẩn dụ của “the crown prince of Al-Qaeda in Iraq”

Theo nghĩa đen, crown prince là người nam thừa kế ngai vàng trong một chế độ quân chủ. Trong câu này, danh hiệu được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người đàn ông được mô tả như một nhân vật kế nhiệm hàng đầu hoặc thế lực đang lên trong al-Qaeda ở Iraq, chứ không phải thành viên hoàng tộc. Danh hiệu hoàng gia đầy khoa trương làm nổi bật địa vị và mức độ đe dọa của ông ta. Cấu trúc the crown prince of + một nhóm không thuộc hoàng gia có thể mô tả ai đó như người có khả năng trở thành lãnh đạo tiếp theo của nhóm, nhưng đây là lối tu từ chứ không phải chức danh chính thức.

Luyện tập

Trong câu này, the crown prince of Al-Qaeda in Iraq có nghĩa là gì?

  1. Ông ta có một cấp bậc chính thức trong tổ chức gọi là crown prince.
  2. Ông ta được mô tả như một người kế nhiệm hàng đầu hoặc thế lực đang lên trong tổ chức.
  3. Ông ta thực sự là người thừa kế một ngai vàng.
Xem đáp án

Ông ta được mô tả như một người kế nhiệm hàng đầu hoặc thế lực đang lên trong tổ chức.

That leaves viewers with the impression that the Iraq War was against Al-Qaeda at the outset Cụm từ

1:47

Điều đó khiến người xem có cảm tưởng rằng ngay từ đầu, cuộc chiến Iraq là nhằm chống lại Al-Qaeda

Cụm từ

at the outset: vào lúc bắt đầu

At the outset có nghĩa là vào lúc bắt đầu một sự kiện, quá trình, cuộc thảo luận hoặc giai đoạn. Trong câu này, cụm từ đặt lời nhận định vào thời điểm bắt đầu Chiến tranh Iraq và tạo ra sự đối lập ngầm với những gì xảy ra sau đó. Đây là trạng ngữ chỉ thời gian và thường xuất hiện sau be, ở cuối mệnh đề hoặc ở đầu câu như At the outset, ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trang trọng có nghĩa là “vào lúc bắt đầu”: ____, the team expected the repair to take one day, but new problems appeared later.

Xem đáp án

At the outset

and that America had invaded Iraq because it had become a hotbed of Al-Qaeda operations. Thành ngữ

1:51

và Mỹ xâm lược Iraq vì nước này đã trở thành một điểm nóng cho các hoạt động của Al-Qaeda.

Cụm từ

leave viewers with the impression that: khiến người xem có ấn tượng rằng...

Cấu trúc leave + person + with the impression that + clause có nghĩa là một điều gì đó khiến một người hình thành một nhận định cụ thể. Nhận định đó có thể đến từ cách trình bày hoặc sự gợi ý, chứ không phải từ một lời khẳng định trực tiếp. Ở đây, That chỉ cách trình bày đã được đề cập trước đó, còn viewers là những người chịu tác động. Câu này mô tả kết luận mà người xem có thể rút ra; nó không chứng minh rằng mọi người xem đều tin như vậy hoặc kết luận đó là đúng.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất leave viewers with the impression that?

  1. Nó có nghĩa là cách trình bày chứng minh ý tưởng đó đúng đối với mọi người xem.
  2. Nó có nghĩa là người xem đã trực tiếp nói ý tưởng đó với người khác.
  3. Nó có nghĩa là cách trình bày có thể khiến người xem suy ra một ý tưởng dù ý tưởng đó không được nêu trực tiếp.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là cách trình bày có thể khiến người xem suy ra một ý tưởng dù ý tưởng đó không được nêu trực tiếp.

Thành ngữ

a hotbed of: nơi tập trung hoạt động có hại

Trong cấu trúc a hotbed of + danh từ, hotbed là phép ẩn dụ chỉ một nơi hoặc môi trường mà điều gì đó phát triển nhanh chóng hoặc tập trung ở mức cao. Cấu trúc này thường giới thiệu một hoạt động có hại hoặc một vấn đề, chứ không có nghĩa đen là một chiếc giường được làm nóng. Ở đây, Iraq được mô tả là nơi có Al-Qaeda operations tập trung ở mức cao. Cách diễn đạt này mang đánh giá rất tiêu cực; trong ngữ cảnh, nó thuật lại ấn tượng do bộ phim tạo ra chứ không xác nhận cách mô tả đó là sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo phong cách tin tức bằng cụm từ có nghĩa là “nơi hoạt động có hại tập trung ở mức cao”: Investigators warned that the unmoderated forum had become ____ financial scams.

Xem đáp án

a hotbed of

The reverse is true. Mạch ý

1:55

Sự thật hoàn toàn ngược lại.

Mạch ý

The reverse is true: đảo ngược hướng của một mối quan hệ

The reverse is true đề cập trở lại toàn bộ mối quan hệ vừa được nói đến và khẳng định rằng hướng của nó hoàn toàn ngược lại. Nếu ai đó nói A gây ra B, câu này có thể dẫn vào lời đính chính rằng B mới gây ra A. Vì là một câu độc lập ngắn, nó tạo ra bước chuyển lập luận mạnh và báo hiệu rằng phần giải thích về mối quan hệ bị đảo ngược sẽ xuất hiện tiếp theo. Reverse ở đây có ý nghĩa lớn hơn một khác biệt nhỏ về chi tiết thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng cụm bốn từ cho biết mối quan hệ diễn ra theo hướng ngược lại: Maya did not copy Leo. ____: Leo copied Maya.

Xem đáp án

The reverse is true

Al-Qaeda in Iraq grew out of the US invasion. Cụm động từ

1:56

Al-Qaeda tại Iraq nảy sinh từ cuộc xâm lược của Mỹ.

Cụm động từ

Grew out of: phát triển từ một nguyên nhân có trước

Trong câu này, grew out of có nghĩa là “phát triển hoặc nảy sinh từ”. Cụm từ này mô tả Al-Qaeda ở Iraq là một hệ quả dần thành hình từ những điều kiện do cuộc xâm lược của Mỹ tạo ra, chứ không phải một thứ lớn lên theo nghĩa đen. Cấu trúc X grew out of Y dùng để truy nguyên nguồn gốc: X là tổ chức, ý tưởng hoặc tình thế xuất hiện sau, còn Y là sự kiện hoặc điều kiện có trước. Trong ngữ cảnh khác, grow out of có thể có nghĩa là lớn đến mức quần áo không còn vừa hoặc từ bỏ một thói quen, nhưng chủ đề lịch sử và quan hệ nguyên nhân ở đây cho thấy nghĩa “bắt nguồn từ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh mang nghĩa “phát triển từ”: The neighborhood arts festival ____ a small weekly market.

Xem đáp án

grew out of

It was weak and wasn't even Al-Qaeda in Iraq when the invasion happened. Ngữ pháp

2:00

Khi cuộc xâm lược diễn ra, nhóm này còn yếu và thậm chí chưa phải là Al-Qaeda tại Iraq.

Ngữ pháp

Wasn't even ... when ...: sửa lại trình tự thời gian

Trong wasn't even Al-Qaeda in Iraq when the invasion happened, when thiết lập thời điểm tham chiếu, còn wasn't cho biết danh tính đó chưa đúng vào thời điểm ấy. Even nhấn mạnh sự đính chính: tên gọi Al-Qaeda in Iraq chưa áp dụng khi đó, mặc dù cách kể về sau có thể khiến người ta tưởng rằng nó đã áp dụng. Cấu trúc subject wasn't even X when Y hữu ích khi sửa việc áp ngược một danh tính hoặc trạng thái có sau vào một thời điểm trước đó. Bản thân cấu trúc này không có nghĩa là chủ thể không tồn tại; ở đây, mệnh đề trước nói rõ rằng tổ chức đó còn yếu.

Luyện tập

Câu nào sửa đúng nhất nhận định rằng tổ chức này đã có tên gọi và danh tính “Al-Qaeda in Iraq” vào thời điểm cuộc xâm lược diễn ra?

  1. The organization stopped being Al-Qaeda in Iraq when the invasion happened.
  2. The organization was already Al-Qaeda in Iraq when the invasion happened.
  3. The organization wasn't even Al-Qaeda in Iraq when the invasion happened.
Xem đáp án

The organization wasn't even Al-Qaeda in Iraq when the invasion happened.

Its leader,

2:05

Thủ lĩnh của nhóm,

Abu Musab al-Zarqawi,

2:05

Abu Musab al-Zarqawi,

correctly assessed that the US invasion would allow him to build up his group. Ghi chú

2:07

đã nhận định chính xác rằng cuộc xâm lược của Mỹ sẽ cho phép hắn gây dựng tổ chức của mình.

Cụm từ

correctly assessed that: nhận định được sự kiện xác nhận

Ở đây, assessed that dẫn vào một kết luận có được qua việc đánh giá tình hình: Zarqawi nhận định rằng cuộc xâm lược sẽ tạo cơ hội để ông ta củng cố tổ chức. Correctly là lời đánh giá nhìn lại của người kể, cho biết diễn biến sau đó đã xác nhận dự đoán này. Correctly nói về độ chính xác của nhận định, không có nghĩa Zarqawi hay mục tiêu của ông ta đúng về mặt đạo đức. Cấu trúc assess that + mệnh đề hữu ích khi trình bày một nhận định dựa trên bằng chứng bằng ngôn ngữ phân tích hoặc trang trọng.

Luyện tập

Trong câu “The director correctly assessed that the market would recover,” correctly cho biết điều gì?

  1. Quyết định của vị giám đốc là đúng về mặt đạo đức.
  2. Kết quả sau đó cho thấy đánh giá của vị giám đốc là chính xác.
  3. Vị giám đốc phỏng đoán tùy tiện mà không đánh giá bằng chứng.
Xem đáp án

Kết quả sau đó cho thấy đánh giá của vị giám đốc là chính xác.

Ngữ pháp

would allow him to + động từ

Cấu trúc allow + người + to + động từ có nghĩa một tình huống trao cho ai đó sự cho phép, cơ hội hoặc điều kiện cần thiết để hành động. Ở đây, cuộc xâm lược được trình bày như điều kiện sẽ giúp ông ta có thể củng cố tổ chức của mình. Would đánh dấu một kết quả tương lai được dự đoán khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ: lúc đó ông ta đánh giá cuộc xâm lược sẽ tạo điều kiện cho điều gì về sau. Đây không phải would dùng trong lời đề nghị lịch sự. Sau allow là người rồi đến động từ nguyên mẫu có to: allow him to build, không phải allow him build.

Luyện tập

Maya tin rằng học bổng sẽ giúp cô ấy có thể đi du học. Hoàn thành câu bằng would allow + person + to: The scholarship ____ study abroad the following year.

Xem đáp án

would allow her to

Cụm động từ

build up: phát triển và củng cố dần dần

Trong câu này, build up có nghĩa là làm cho tổ chức dần trở nên lớn hơn, mạnh hơn hoặc có năng lực hơn. Cụm từ này diễn tả sự phát triển theo thời gian, không phải việc xây dựng một thứ gì đó chỉ trong một lần. Ở đây, cụm từ được dùng theo dạng ngoại động từ: build up + his group. Khi tân ngữ là danh từ, cũng có thể nói build his group up; khi là đại từ, phải đặt nó giữa động từ và tiểu từ: build it up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “tăng dần”: We saved a little each month to ____ our emergency fund.

Xem đáp án

build up

Eastwood wanted to make a movie about one guy.

2:11

Eastwood muốn làm một bộ phim về một người.

He didn't set out to make a movie about the Iraq War. Cụm động từ

2:14

Ông không định làm phim về cuộc chiến Iraq.

Cụm động từ

set out to: ý định ban đầu

Set out to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó với mục tiêu hoặc ý định rõ ràng. Dạng phủ định didn't set out to cho biết việc làm một bộ phim về Chiến tranh Iraq không phải là mục đích ban đầu của ông. Cụm từ này không có nghĩa là ông đã thử nhưng thất bại. Nó đối chiếu kế hoạch ban đầu với điều mà tác phẩm sau đó trở thành hoặc cách tác phẩm được hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu với một mục tiêu rõ ràng”: Maya ____ write a short article, but it grew into a book.

Xem đáp án

set out to

The problem is,

2:16

Vấn đề là,

though he himself is anti-war, Ngữ pháp

2:17

dù bản thân ông phản đối chiến tranh,

he ended up letting the film get wrapped up in Kyle's perspective. Ghi chú

2:18

cuối cùng ông lại để bộ phim bị cuốn theo góc nhìn của Kyle.

Ngữ pháp

though……he himself is anti-war: cấu trúc nhượng bộ

Though đứng ở đầu câu để mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Nó thừa nhận sự việc đầu tiên là đúng — ông ấy phản đối chiến tranh — rồi chuẩn bị cho một mệnh đề chính đi theo hướng trái với dự đoán. Trong câu này, though tạo ra sự căng thẳng giữa lập trường mà đạo diễn tuyên bố và trọng tâm cuối cùng của bộ phim. Có thể ghi nhớ mẫu “although X, Y”: chấp nhận X trước, rồi tìm kết quả bất ngờ hoặc đối lập trong Y.

Luyện tập

Trong câu này, though biểu thị điều gì?

  1. Mở đầu sự nhượng bộ: ý đầu tiên là đúng, nhưng mệnh đề chính đưa ra sự đối lập bất ngờ.
  2. Cho biết lý do nhà làm phim để bộ phim sử dụng góc nhìn của Kyle.
  3. Cho biết thời điểm bộ phim được thực hiện.
Xem đáp án

Mở đầu sự nhượng bộ: ý đầu tiên là đúng, nhưng mệnh đề chính đưa ra sự đối lập bất ngờ.

Cụm động từ

ended up letting ... in Kyle's perspective: kết quả cuối cùng

Ended up mô tả kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc một loạt lựa chọn. Cụm này thường gợi ý rằng kết quả đó không phải là kế hoạch hay dự đoán ban đầu. Trong câu này, ended up letting có nghĩa là sau quá trình làm phim, cuối cùng ông đã để bộ phim được định hình bởi góc nhìn của Kyle. Cấu trúc end up + -ing dùng cho hành động hoặc tình huống cuối cùng xảy ra.

Luyện tập

Ended up letting có nghĩa gì trong câu này?

  1. Có nghĩa là sau quá trình đó, cuối cùng ông đã để bộ phim đi theo hướng ấy.
  2. Có nghĩa là ngay từ đầu ông đã lên kế hoạch kiểm soát mọi phần của bộ phim.
  3. Có nghĩa là ông đã kết thúc về mặt thể chất bên trong bộ phim.
Xem đáp án

Có nghĩa là sau quá trình đó, cuối cùng ông đã để bộ phim đi theo hướng ấy.

Thành ngữ

get wrapped up in: mải mê hoặc bị chi phối

Get wrapped up in thường có nghĩa là trở nên vô cùng mải mê với một điều gì đó hoặc bị cuốn vào đó. Trong cấu trúc get + quá khứ phân từ, get nhấn mạnh trạng thái kết quả; letting something get wrapped up in X có nghĩa là để X chi phối hoặc giới hạn một thứ gì đó. Ở đây, bộ phim được nhân hóa như thể nó có thể mắc kẹt bên trong một góc nhìn. Ý phê bình là góc nhìn của Kyle dần chi phối cách bộ phim được định hình, chứ không phải bộ phim bị gói lại theo nghĩa vật lý hay chỉ đơn thuần đề cập đến góc nhìn của anh ấy.

Luyện tập

Hoàn thành lời phê bình bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bị chi phối bởi”: The documentary ____ the director's personal viewpoint.

Xem đáp án

got wrapped up in

Or you want these motherfuckers to come to San Diego or New York? Ghi chú

2:21

Hay các anh muốn lũ khốn kiếp này kéo đến San Diego hoặc New York?

Ý định

you want these motherfuckers to come to San Diego or New York?: sự gây áp lực bằng câu hỏi tu từ

Xét về ngữ pháp, đây có vẻ là một câu hỏi về điều người nghe mong muốn, nhưng người nói không chờ đợi một câu trả lời có hoặc không mang tính trung lập. Bằng cách đưa ra viễn cảnh các chiến binh của đối phương đến các thành phố của Hoa Kỳ như một lựa chọn khác, người nói khiến việc bác bỏ viễn cảnh đó có vẻ hiển nhiên và gây áp lực để người nghe chấp nhận chiến đấu với họ ở nơi khác. San Diego và New York đại diện cho nguy hiểm lan đến lãnh thổ Hoa Kỳ. Vì thế, câu hỏi hoạt động như một lời kêu gọi dựa vào nỗi sợ và một lựa chọn bị ép buộc: nó cho thấy kết luận mà người nói mong muốn, nhưng không chứng minh rằng kết quả bị đem ra đe dọa sẽ xảy ra.

Luyện tập

Chức năng chính của "Or you want these motherfuckers to come to San Diego or New York?" là gì?

  1. Câu hỏi trung lập rằng người nghe muốn các chiến binh đó đi đâu.
  2. Câu hỏi chứng minh rằng chắc chắn cả hai thành phố sẽ bị tấn công.
  3. Câu hỏi khơi lên nỗi sợ bị tấn công trong nước để gây áp lực buộc người nghe chấp nhận chính sách mà người nói mong muốn.
Xem đáp án

Câu hỏi khơi lên nỗi sợ bị tấn công trong nước để gây áp lực buộc người nghe chấp nhận chính sách mà người nói mong muốn.

Cách dùng từ

motherfuckers: lời lăng mạ cực kỳ tục tĩu

Trong câu này, motherfuckers là danh từ số nhiều được dùng như một nhãn gọi cực kỳ tục tĩu dành cho một nhóm bị xem là mối đe dọa. Nó không phải lời nói theo nghĩa đen về mẹ hay tình dục; từ này tước bỏ sự tôn trọng dành cho đối tượng và làm tăng mạnh tính hung hăng cùng cảm giác bị đe dọa của người nói. Khi nghe trong lời thoại phim đầy thù địch, hãy hiểu rằng nó nặng nề hơn nhiều so với those people, guys hoặc thậm chí enemies. Nó chủ yếu bộc lộ cơn giận và thái độ phi nhân hóa đối phương của người nói, chứ không nêu một đặc điểm khách quan của nhóm đó.

Luyện tập

Phán đoán: Nói chung, có thể gọi người lạ là motherfuckers trong hội thoại thông thường một cách an toàn nếu bạn chỉ muốn nói those guys.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

We're protecting more than just this dirt. Ghi chú

2:25

Chúng ta đang bảo vệ nhiều thứ hơn là chỉ mảnh đất này.

Ngữ pháp

more than just: mở rộng một cách nhìn hạn hẹp

more than just + cụm danh từ bác bỏ ý nghĩ rằng phần mô tả theo sau đã đầy đủ. Trong We're protecting more than just this dirt, this dirt là đối tượng hạn hẹp và chỉ nằm ở bề mặt; người nói cho rằng điều đang được bảo vệ có lợi ích hoặc ý nghĩa rộng lớn hơn. Ở đây, more than mở rộng phạm vi khái niệm chứ không so sánh số lượng. Mẫu X is more than just Y thừa nhận Y có thể đúng, nhưng báo hiệu rằng cách hiểu đó bỏ sót một điều quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ mang nghĩa “không chỉ giới hạn ở”: Good leadership is ____ giving orders; it also involves listening.

Xem đáp án

more than just

Thành ngữ

this dirt: cách gọi lãnh thổ với sắc thái coi thường

Trong câu này, this dirt không chỉ có nghĩa là đất rời hoặc thứ gì đó bẩn. Phần đất vật chất được dùng để đại diện cho lãnh thổ nơi người nói đang có mặt—trong ngữ cảnh này là Iraq. Gọi lãnh thổ là dirt khiến một quốc gia và vùng đất của nó bị hạ xuống thành vật chất cơ bản, ít giá trị. Cách dùng từ mang tính coi thường này chuẩn bị cho more than just: người nói cho rằng nhiệm vụ đang bảo vệ một điều có giá trị lớn hơn bản thân vùng đất nước ngoài đó.

Luyện tập

this dirt trong câu gốc truyền tải thái độ nào?

  1. Nó trìu mến miêu tả quê hương của người nói.
  2. Nó hạ thấp lãnh thổ nước ngoài thành một mảnh đất đơn thuần.
  3. Nó xác định một mẫu đất theo cách trung tính.
Xem đáp án

Nó hạ thấp lãnh thổ nước ngoài thành một mảnh đất đơn thuần.

While it's easy to go sit at a movie, Ngữ pháp

2:28

Dù thật dễ để ngồi xem một bộ phim,

especially one that tries hard not to shove politics in your face, Thành ngữ

2:30

nhất là một bộ phim cố hết sức không nhồi nhét chính trị vào mặt bạn,

Thành ngữ

shove politics in your face: nhồi nhét chính trị vào mặt người khác

Ở đây, shove politics in your face không miêu tả hành động xô đẩy về thể chất. Cụm từ ví thông điệp chính trị như thứ bị ép buộc một cách mạnh bạo vào sự chú ý của khán giả, khiến họ khó phớt lờ hoặc tránh né. Cụm từ này làm lời phê bình mạnh hơn: người nói không phản đối mọi nội dung chính trị, mà phản đối nội dung được trình bày theo cách xâm lấn, áp đặt hoặc quá lộ liễu. Trong tries hard not to..., bộ phim được đánh giá tích cực vì cố tránh tạo ra hiệu ứng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “cưỡng ép thông điệp chính trị vào sự chú ý của khán giả”: The series seems designed to ____.

Xem đáp án

shove politics in your face

and appreciate it,

2:34

và thưởng thức nó

as simply a movie about heroism,

2:35

đơn thuần như một bộ phim về chủ nghĩa anh hùng,

this movie isn't just that.

2:37

bộ phim này không chỉ có thế.

Ngữ pháp

While mang nghĩa although trong mệnh đề nhượng bộ đặt ở đầu

Ở đây While có nghĩa là although, không phải during the time that. Nó mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng khán giả có thể dễ dàng thưởng thức bộ phim chỉ như một câu chuyện về chủ nghĩa anh hùng. Mệnh đề While dài kết thúc trước this movie isn't just that. Mệnh đề chính đó đưa ra nhận định đối lập và quan trọng hơn. Khi một câu bắt đầu bằng While và mệnh đề sau đảo ngược hoặc giới hạn quan điểm đầu tiên thay vì mô tả các sự việc diễn ra đồng thời, hãy hiểu while theo nghĩa nhượng bộ.

Luyện tập

Trong câu nào while có cùng nghĩa nhượng bộ như trong video?

  1. I listened to a podcast while I cooked dinner.
  2. Please wait here while the doctor finishes.
  3. While the route is longer, it is much safer.
Xem đáp án

While the route is longer, it is much safer.

It's a movie that's going to leave viewers Mạch ý

2:38

Đây là một bộ phim sẽ khiến người xem

with a false perception of what happened.

2:40

có nhận thức sai lệch về những gì đã xảy ra.

Mạch ý

leave viewers with a false perception of what happened: khiến người xem có nhận thức sai lệch

Cấu trúc leave someone with + noun phrase gọi tên trạng thái, niềm tin hoặc ấn tượng còn lại sau một trải nghiệm. Ở đây, bộ phim được cho là khiến người xem giữ cách hiểu không chính xác về các sự kiện lịch sử và mối quan hệ giữa chúng; câu này không khẳng định rằng mọi phần của bộ phim đều là hư cấu. Với vai trò là phần kết luận, mệnh đề này biến các ví dụ trước đó thành một hệ quả đối với khán giả. False perception nhắc lại mối lo trước đó về ấn tượng mà bộ phim tạo ra và bổ sung một đánh giá tiêu cực rõ ràng. Đây là một cách lập luận có thể áp dụng ở nơi khác: sau khi trình bày chi tiết, hãy kết lại bằng cách gọi tên tác động tổng thể mà chúng tạo ra.

Luyện tập

leave viewers with a false perception of what happened đóng vai trò gì trong lập luận?

  1. Nó tổng hợp các ví dụ trước đó thành một nhận định kết luận về tác động của chúng đối với khán giả.
  2. Nó khẳng định rằng mọi sự kiện xuất hiện trong phim đều được bịa ra.
  3. Nó bắt đầu một chủ đề mới không liên quan đến các ví dụ trước đó.
Xem đáp án

Nó tổng hợp các ví dụ trước đó thành một nhận định kết luận về tác động của chúng đối với khán giả.