Giải Thích Về Virus Corona & Những Điều Bạn Nên Làm: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.331 từ 170 từ/phút

Giới thiệu video: Virus xâm nhập tế bào, làm rối loạn miễn dịch và gây tổn thương phổi; làm chậm lây truyền giúp bệnh viện không quá tải. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Confused as they are, Ngữ pháp và mẫu câu. adjective + as + subject + be là cấu trúc nhượng bộ trang trọng tương đương “although they are confused”, không phải nguyên nhân. 2. hard to pin down: Cụm động từ. pin down là “xác định chính xác” một tỉ lệ, nguyên nhân, ngày tháng hoặc sự thật chưa chắc chắn, không phải ghì giữ. 3. in all of our hands, literally and figuratively. Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ. be in someone's hands chỉ quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm; lối chơi chữ nối việc rửa tay với lựa chọn chung.

Nội dung bài học

In December 2019, the Chinese authorities notified the world that a virus was spreading through their communities.

0:00

Vào tháng 12 năm 2019, chính quyền Trung Quốc đã thông báo với thế giới rằng một loại virus đang lây lan trong cộng đồng của họ.

In the following months,

0:06

Trong những tháng tiếp theo,

it spread to other countries with cases doubling within days. Ngữ pháp

0:07

nó lây lan sang các quốc gia khác với số ca bệnh tăng gấp đôi trong vòng vài ngày.

Ngữ pháp

with cases doubling within days: cấu trúc with + danh từ + -ing

Trong with cases doubling within days, with giới thiệu một tình huống nền diễn ra cùng lúc với sự việc chính. Danh từ cases là chủ thể của doubling, vì vậy cụm này có nghĩa là số ca bệnh tăng gấp đôi chỉ trong khoảng vài ngày. Cấu trúc with + danh từ + động từ dạng -ing cho phép thêm một tình huống đang diễn ra hoặc thay đổi mà không cần tạo thêm một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả xu hướng và tình huống một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc with + danh từ + -ing để thêm một sự thay đổi làm bối cảnh?

  1. The outdoor concert continued, with getting the wind stronger.
  2. The outdoor concert continued, with the wind getting stronger.
  3. The outdoor concert continued, with the wind got stronger.
Xem đáp án

The outdoor concert continued, with the wind getting stronger.

This virus is the severe acute respiratory syndrome related coronavirus 2

0:11

Loại virus này là virus corona 2 liên quan đến hội chứng hô hấp cấp tính nặng

that causes the disease called COVID-19

0:16

gây ra căn bệnh được gọi là COVID-19

and that everyone simply calls coronavirus.

0:18

và mọi người chỉ đơn giản gọi là virus corona.

What actually happens when it infects a human Mạch ý

0:21

Điều gì thực sự xảy ra khi nó lây nhiễm sang người

and what should we all do?

0:24

và tất cả chúng ta nên làm gì?

Mạch ý

What actually happens ... and what should we all do?: cặp câu hỏi định hướng hai phần

Câu này nối hai câu hỏi hoàn chỉnh bằng and. Câu hỏi thứ nhất hỏi về quá trình thực sự xảy ra khi có sự lây nhiễm; câu hỏi thứ hai hỏi mọi người nên làm gì. Khi đi cùng nhau, cặp câu hỏi này báo trước hai phần mà bài giải thích sẽ trình bày. Ở đây, actually làm rõ câu hỏi thứ nhất bằng cách hỏi điều gì thực sự xảy ra. Từ này không dùng để sửa hoặc phản bác một phát biểu trước đó.

Luyện tập

Phần mở đầu nào cung cấp cho người nghe một định hướng hai phần rõ ràng nhất?

  1. How does a rainbow form?
  2. How does a rainbow form, and where are you most likely to see one?
  3. Rainbows are colorful, and people often take photos.
Xem đáp án

How does a rainbow form, and where are you most likely to see one?

A virus is really just a hull around genetic material and a few proteins,

0:34

Một loại virus thực sự chỉ là một lớp vỏ bao quanh vật chất di truyền và một vài protein,

arguably not even a living thing.

0:39

có thể nói là thậm chí không phải là một sinh vật sống.

It can only make more of itself by entering a living cell.

0:41

Nó chỉ có thể tự nhân lên bằng cách xâm nhập vào một tế bào sống.

Corona may spread via surfaces,

0:45

Corona có thể lây lan qua các bề mặt,

but it's still uncertain how long it can survive on them.

0:47

nhưng vẫn chưa chắc chắn nó có thể tồn tại trên đó bao lâu.

Its main way of spreading seems to be droplet infection,

0:50

Cách thức lây lan chính của nó dường như là lây nhiễm qua giọt bắn,

when people cough or if you touch someone who's ill and then your face,

0:53

khi mọi người ho hoặc nếu bạn chạm vào một người bị bệnh rồi chạm vào mặt bạn,

say rubbing your eyes or nose.

0:56

chẳng hạn như dụi mắt hoặc mũi.

The virus starts its journey here

0:59

Virus bắt đầu hành trình của mình ở đây

and then hitches a ride as a stowaway deeper into the body. Thành ngữ

1:01

và sau đó đi nhờ như một kẻ bám đuôi tiến sâu hơn vào cơ thể.

Thành ngữ

hitches a ride as a stowaway: phép ẩn dụ trong giải thích khoa học

Trong câu này, hitches a ride có nghĩa là “được một thứ khác mang theo”, còn as a stowaway bổ sung ý tưởng di chuyển trong lúc ẩn mình và không được cho phép. Khi kết hợp, hai cách nói này mô tả vi-rút như một hành khách không mong muốn lợi dụng chính các đường đi trong cơ thể để tiến sâu hơn vào bên trong. Đây là phép nhân hóa chứ không phải một chuyến đi theo nghĩa đen. Phần giải thích khoa học thường mượn những hành động quen thuộc của con người để giúp người đọc dễ hình dung một quá trình vô hình.

Luyện tập

Trong câu "A pollen grain hitched a ride as a stowaway on a bee," hitched a ride as a stowaway có nghĩa là gì?

  1. Phấn hoa di chuyển bên trong một phương tiện thuộc sở hữu của nó.
  2. Phấn hoa chở con ong đến một bông hoa khác.
  3. Phấn hoa được con ong mang theo dù con ong không cố ý chở nó.
Xem đáp án

Phấn hoa được con ong mang theo dù con ong không cố ý chở nó.

Its destinations are the intestines,

1:05

Đích đến của nó là ruột,

the spleen or the lungs,

1:07

lá lách hoặc phổi,

where it can have the most dramatic effect.

1:08

nơi nó có thể gây ra tác động nghiêm trọng nhất.

Even just a few coronaviruses can cause quite a dramatic situation.

1:11

Chỉ một vài virus corona cũng có thể gây ra một tình trạng khá nghiêm trọng.

The lungs are lined with billions of epithelial cells.

1:15

Phổi được lót bởi hàng tỷ tế bào biểu mô.

These are the border cells of your body,

1:19

Đây là những tế bào biên giới của cơ thể bạn,

lining your organs and mucosa,

1:21

lót các cơ quan và niêm mạc của bạn,

waiting to be infected.

1:23

chờ đợi để bị lây nhiễm.

Corona connects to a specific receptor on its victim's membranes

1:25

Corona kết nối với một thụ thể cụ thể trên màng của nạn nhân

to inject its genetic material.

1:29

để bơm vật chất di truyền của nó vào.

The cell, ignorant of what's happening, Cách dùng từ

1:31

Tế bào, không hề hay biết chuyện gì đang xảy ra,

executes the new instructions,

1:33

thực thi các chỉ thị mới,

Cách dùng từ

ignorant of what's happening: không nhận biết tình hình

Ignorant of what's happening có nghĩa là “không biết hoặc không nhận ra điều gì đang xảy ra”. Cụm tính từ này mô tả trạng thái của tế bào trong lúc nó thực hiện các chỉ dẫn. Được đặt sau The cell và ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm từ này là phần mô tả bổ sung: nó thêm thông tin nền về chủ ngữ nhưng không trở thành hành động chính. Có thể chuyển cùng cấu trúc lên đầu câu: Ignorant of what's happening, the cell executes the instructions.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Maya không biết về sự thay đổi lịch trình, chứ không phải cô ấy biết nhưng chọn không phản hồi?

  1. Maya was ignorant of the schedule change.
  2. Maya ignored the schedule change.
  3. Maya announced the schedule change.
Xem đáp án

Maya was ignorant of the schedule change.

which are pretty simple,

1:35

vốn khá đơn giản,

copy and reassemble.

1:36

sao chép và lắp ráp lại.

It fills up with more and more copies of the original virus

1:38

Nó chứa đầy ngày càng nhiều bản sao của virus ban đầu

until it reaches a critical point

1:41

cho đến khi nó đạt đến một điểm tới hạn

and receives one final order,

1:43

và nhận được một mệnh lệnh cuối cùng,

self-destruct.

1:45

tự hủy.

The cell sort of melts away,

1:47

Tế bào như tan chảy,

releasing new corona particles,

1:49

giải phóng các hạt corona mới,

ready to attack more cells.

1:51

sẵn sàng tấn công nhiều tế bào hơn.

The number of infected cells grows exponentially. Cụm từ

1:53

Số lượng tế bào bị nhiễm tăng lên theo cấp số nhân.

Cụm từ

grows exponentially: tăng theo cấp số nhân

Ở đây, grows exponentially có nghĩa là số lượng tăng theo tỉ lệ với lượng đã có. Khi lượng ban đầu lớn hơn, lượng tăng thêm trong mỗi khoảng thời gian bằng nhau cũng lớn hơn. Cách nói này chính xác hơn grows quickly: quickly chỉ mô tả tốc độ, còn exponentially mô tả một kiểu tăng trưởng, thường là số lượng liên tục được nhân lên hoặc tăng gấp đôi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chỉ xu hướng gồm hai từ trong bài này: If a population doubles at regular intervals, it ____.

Xem đáp án

grows exponentially

After about 10 days,

1:57

Sau khoảng 10 ngày,

millions of body cells are infected

1:58

hàng triệu tế bào cơ thể bị nhiễm

and billions of viruses swarmed the lungs.

2:00

và hàng tỷ virus tràn vào phổi.

The virus has not caused too much damage yet,

2:04

Virus chưa gây ra quá nhiều thiệt hại,

but corona is now going to release a real beast on you, Thành ngữ

2:06

nhưng corona bây giờ sẽ giải phóng một con quái vật thực sự vào bạn,

your own immune system.

2:10

hệ miễn dịch của chính bạn.

Thành ngữ

release a real beast on you: thả một con quái thú thực sự tấn công bạn

Release something or someone on you có nghĩa là thả một lực lượng nguy hiểm hoặc hung hăng ra để nó chống lại bạn. Cấu trúc là release + lực lượng + on + mục tiêu. A real beast là một phép ẩn dụ kịch tính, không phải động vật thật hay thuật ngữ y khoa. Cụm từ xuất hiện sau đó, your own immune system, cho biết “quái thú” là gì: phản ứng của chính cơ thể được trình bày như mối nguy lớn hơn.

Luyện tập

Trong ví dụ, release a real beast on you có nghĩa là gì?

  1. Nó thả một lực lượng nguy hiểm ra để chống lại bạn.
  2. Nó loại bỏ một lực lượng nguy hiểm khỏi cơ thể bạn.
  3. Nó đưa cho bạn một con vật thật để chăm sóc.
Xem đáp án

Nó thả một lực lượng nguy hiểm ra để chống lại bạn.

The immune system,

2:12

Hệ miễn dịch,

while there to protect you, Ngữ pháp

2:13

mặc dù ở đó để bảo vệ bạn,

can actually be pretty dangerous to yourself

2:14

thực sự có thể khá nguy hiểm đối với chính bạn

and needs tight regulation.

2:16

và cần được điều chỉnh chặt chẽ.

Ngữ pháp

while there to protect you: nhượng bộ, không phải thời gian

Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khi theo nghĩa thời gian. Nó thể hiện quan hệ nhượng bộ: hệ miễn dịch có mục đích bảo vệ bạn, nhưng sự thật đó không loại trừ khả năng nó gây nguy hiểm. while there to protect you là một mệnh đề rút gọn, có thể hiểu là while being there to protect you, với chủ ngữ ngầm hiểu là hệ miễn dịch. Mẫu này thừa nhận một sự thật trước rồi mới đưa ra một sự thật gây bất ngờ hoặc tương phản.

Luyện tập

Trong câu này, while there to protect you thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Nhượng bộ: mục đích bảo vệ tương phản với mối nguy hiểm mà nó có thể gây ra.
  2. Thời gian: nó chỉ trở nên nguy hiểm vào những lúc đang bảo vệ bạn.
  3. Nguyên nhân: nó nguy hiểm vì nó bảo vệ bạn.
Xem đáp án

Nhượng bộ: mục đích bảo vệ tương phản với mối nguy hiểm mà nó có thể gây ra.

And as immune cells pour into the lungs to fight the virus, Thành ngữ

2:19

Và khi các tế bào miễn dịch tràn vào phổi để chống lại virus,

corona infects some of them and creates confusion.

2:22

corona lây nhiễm một số trong đó và tạo ra sự nhầm lẫn.

Thành ngữ

pour into: nhanh chóng tràn vào với số lượng lớn

Pour into có nghĩa là di chuyển vào một nơi thật nhanh và với số lượng lớn. Cụm từ này hình dung các tế bào miễn dịch như một khối đang chảy, vì vậy nó mạnh và sinh động hơn từ enter thông thường. Nhóm đang di chuyển là chủ ngữ, còn into đánh dấu điểm đến: immune cells pour into the lungs. Mẫu tương tự có thể miêu tả đám đông, tiền bạc, tin nhắn hoặc những thứ khác ồ ạt kéo đến.

Luyện tập

Câu nào dùng pour into phù hợp nhất để cho thấy nhiều người đã nhanh chóng đi vào?

  1. After the gates opened, fans poured the stadium.
  2. After the gates opened, fans poured into the stadium.
  3. After the gates opened, one guard walked into the stadium.
Xem đáp án

After the gates opened, fans poured into the stadium.

Cells have neither ears nor eyes, Ngữ pháp

2:26

Các tế bào không có tai cũng chẳng có mắt,

Ngữ pháp

neither ears nor eyes: phủ định hai thành phần song song

Neither ... nor ... nối hai thành phần và phủ định cả hai. Trong câu này, nó có nghĩa là tế bào không có tai và cũng không có mắt. Các thành phần được nối phải có cùng chức năng ngữ pháp. Ở đây, ears và eyes đều là danh từ làm tân ngữ của have. Động từ vẫn ở dạng khẳng định vì neither đã mang nghĩa phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của neither ... nor ...: The tiny robot has ____ hands ____ feet.

Xem đáp án

neither · nor

they can communicate mostly via tiny information proteins called cytokines.

2:28

chúng có thể giao tiếp chủ yếu qua các protein thông tin nhỏ gọi là cytokine.

Nearly every important immune reaction is controlled by them.

2:32

Gần như mọi phản ứng miễn dịch quan trọng đều do chúng kiểm soát.

Corona causes infected immune cells to overreact

2:36

Corona khiến các tế bào miễn dịch bị nhiễm phản ứng thái quá

and yell bloody murder. Thành ngữ

2:39

và la hét một cách cuồng loạn.

Thành ngữ

yell bloody murder: la hét hoặc phản đối đầy kịch tính

Yell bloody murder là một thành ngữ có nghĩa là la hét lớn hoặc phản đối theo cách cực kỳ hoảng hốt, như thể vừa xảy ra chuyện khủng khiếp. Nó không có nghĩa là một vụ giết người thực sự đã xảy ra. Ở đây, các tế bào được nhân hóa: tín hiệu cảnh báo mạnh của chúng được miêu tả như tiếng la hét. Thành ngữ này khiến phản ứng miễn dịch quá mức có vẻ ồn ào, hoảng loạn và thái quá.

Luyện tập

yelled bloody murder có nghĩa là gì trong câu này: The child yelled bloody murder when the cold water touched his feet?

  1. La hét hoặc phản đối như thể đang có chuyện khủng khiếp xảy ra
  2. Báo rằng một vụ giết người thực sự đã xảy ra
  3. Nói nhỏ để tránh bị chú ý
Xem đáp án

La hét hoặc phản đối như thể đang có chuyện khủng khiếp xảy ra

In a sense,

2:41

Theo một khía cạnh nào đó,

it puts the immune system into a fighting frenzy

2:41

nó đặt hệ miễn dịch vào tình trạng điên cuồng chiến đấu

and sends way more soldiers than it should, Ngữ pháp

2:44

và cử đi nhiều binh lính hơn mức cần thiết,

Ngữ pháp

way more ... than it should: so sánh mạnh và tỉnh lược

Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, dùng để nhấn mạnh more: hệ miễn dịch điều động nhiều “binh lính”, tức các tế bào miễn dịch, hơn rất nhiều so với mức hợp lý. Trong than it should, động từ send bị lược bỏ vì có thể hiểu được từ mệnh đề chính. Dạng so sánh đầy đủ là than it should send. Cách tỉnh lược này giúp câu so sánh tự nhiên và súc tích hơn.

Luyện tập

Trong câu “This app uses way more battery than it should,”, cấu trúc được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Ứng dụng nên sử dụng nhiều pin hơn hiện tại.
  2. Ứng dụng sử dụng pin theo một cách khác.
  3. Ứng dụng dùng pin nhiều hơn mức hợp lý rất nhiều.
Xem đáp án

Ứng dụng dùng pin nhiều hơn mức hợp lý rất nhiều.

wasting its resources and causing damage.

2:47

lãng phí tài nguyên của nó và gây ra thiệt hại.

Two kinds of cells in particular wreak havoc. Thành ngữ

2:50

Có hai loại tế bào đặc biệt tàn phá nặng nề.

Thành ngữ

wreak havoc: gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng

Wreak havoc là một cụm từ cố định có nghĩa là “gây ra thiệt hại, gián đoạn hoặc hỗn loạn nghiêm trọng”. Nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng một điều gì đó gây ra vấn đề. Ở đây, các tế bào được miêu tả là gây ra sự hỗn loạn có hại trong cơ thể. Havoc là kết quả được gây ra, vì vậy cấu trúc thường dùng là wreak havoc, đôi khi theo sau bởi on + người, nơi chốn hoặc hệ thống chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Dùng cụm từ cố định có nghĩa là “gây ra thiệt hại hoặc hỗn loạn nghiêm trọng” để hoàn thành câu: The cyberattack began to ____ across the hospital network.

Xem đáp án

wreak havoc

First, neutrophils,

2:53

Đầu tiên là bạch cầu trung tính,

which are great at killing stuff,

2:55

rất giỏi trong việc tiêu diệt mọi thứ,

including our cells

2:56

kể cả các tế bào của chúng ta.

As they arrive in their thousands,

2:58

Khi chúng đến với số lượng hàng nghìn,

they start pumping out enzymes Cụm động từ

3:00

chúng bắt đầu bơm ra các enzym

that destroy as many friends as enemies. Ngữ pháp

3:02

tiêu diệt bạn cũng nhiều như thù.

Cụm động từ

pumping out: Sản xuất hoặc giải phóng một lượng lớn

Ở đây, pumping out có nghĩa là giải phóng enzyme nhanh chóng, liên tục và với số lượng lớn. Pump out hoạt động như một cụm động từ hoàn chỉnh; out là một phần của nghĩa tạo ra lượng lớn chứ không chỉ đơn giản là chỉ hướng. Cách diễn đạt này khiến các tế bào miễn dịch giống như những cỗ máy hoạt động bận rộn. Nói rộng hơn, pump out có thể diễn tả việc sản xuất nhiều sản phẩm hoặc nội dung, hay thải ra nhiều khói hoặc hóa chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “sản xuất với số lượng lớn”: The factory can ____ thousands of bottles every hour.

Xem đáp án

pump out

Ngữ pháp

as many friends as enemies: Số lượng bằng nhau

Trong destroy as many friends as enemies, cấu trúc as many A as B cho biết số lượng A bị tác động bằng số lượng B. Ở đây, enzyme tiêu diệt số “đồng minh” và “kẻ thù” bằng nhau. Many được dùng vì friends và enemies là danh từ đếm được số nhiều. Trong hình ảnh khoa học này, friends chỉ tế bào hoặc mô của chính cơ thể, còn enemies chỉ các mục tiêu có hại; cách diễn đạt nhấn mạnh rằng sự phá hủy không có tính chọn lọc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của as many ... as ...: The shelter has ____ cats ____ dogs.

Xem đáp án

as many · as

The other important type of cells that go into a frenzy

3:05

Loại tế bào quan trọng khác trở nên điên cuồng

are killer T cells,

3:08

là tế bào T tiêu diệt,

which usually order infected cells to commit controlled suicide.

3:09

thường ra lệnh cho các tế bào bị nhiễm thực hiện hành vi tự sát có kiểm soát.

Confused as they are, Ngữ pháp

3:13

Trong lúc nhầm lẫn,

they start ordering healthy cells to kill themselves too.

3:14

chúng bắt đầu ra lệnh cho cả các tế bào khỏe mạnh tự sát.

Ngữ pháp

Confused as they are: cấu trúc nhượng bộ với tính từ + as

Confused as they are có nghĩa là “mặc dù chúng đang bối rối”. Tính từ confused được đưa lên trước as trong cấu trúc adjective + as + subject + be. Ở đây, as biểu thị sự nhượng bộ chứ không phải nguyên nhân. Mệnh đề mở đầu tạo ra một sự tương phản bất ngờ: trạng thái bối rối không ngăn được hành động trong mệnh đề chính. Khi đọc cấu trúc này, hãy chuyển nó trong đầu thành although + subject + be + adjective.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là “Although Mia was nervous, she gave the speech” và dùng cùng cấu trúc nhượng bộ?

  1. Nervous as Mia was, she gave the speech.
  2. Mia gave the speech because she was nervous.
  3. As Mia was nervous, she gave the speech.
Xem đáp án

Nervous as Mia was, she gave the speech.

The more and more immune cells arrive,

3:18

Càng nhiều tế bào miễn dịch đến,

the more damage they do

3:20

chúng càng gây ra nhiều thiệt hại

and the more healthy lung tissue they kill.

3:21

và giết chết càng nhiều mô phổi khỏe mạnh.

This might get so bad

3:24

Điều này có thể trở nên tồi tệ

that it can cause permanent irreversible damage

3:26

đến mức có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn không thể đảo ngược

that leads to lifelong disabilities.

3:28

dẫn đến khuyết tật suốt đời.

In most cases,

3:31

Trong hầu hết các trường hợp,

the immune system slowly regains control.

3:32

hệ miễn dịch dần dần giành lại quyền kiểm soát.

It kills the infected cells,

3:34

Nó giết chết các tế bào bị nhiễm,

intercepts the viruses trying to infect new ones,

3:36

đánh chặn các virus đang cố gắng lây nhiễm các tế bào mới,

and cleans up the battlefield. Thành ngữ

3:39

và dọn dẹp chiến trường.

Thành ngữ

cleans up the battlefield: xử lý hậu quả theo nghĩa bóng

Trong câu này, clean up có nghĩa là loại bỏ hoặc xử lý những gì còn lại sau một vấn đề. The battlefield là phép ẩn dụ ví cơ thể bị nhiễm bệnh sau cuộc chiến miễn dịch như một chiến trường. Vì vậy, cụm này chỉ việc loại bỏ vi-rút, tế bào bị tổn thương và những tàn dư có hại khác, chứ không phải quét dọn một chiến trường thật. Cách dùng này mở rộng ý tưởng thường ngày về việc dọn dẹp một mớ hỗn độn thành việc xử lý hậu quả của một sự kiện. Tiểu từ up góp phần gợi ý rằng việc dọn dẹp đưa tình hình trở lại trạng thái có trật tự hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ được tạo từ clean và có nghĩa là “xử lý những vấn đề còn lại”: After the data leak, the company had to ____ the mess.

Xem đáp án

clean up

Recovery begins.

3:41

Quá trình phục hồi bắt đầu.

The majority of people infected by corona

3:42

Phần lớn những người bị nhiễm corona

will get through it with relatively mild symptoms. Cụm động từ

3:45

sẽ vượt qua với các triệu chứng tương đối nhẹ.

Cụm động từ

get through it: vượt qua một trải nghiệm khó khăn

Ở đây, get through it có nghĩa là chịu đựng tình trạng nhiễm bệnh và đi đến cuối thời gian mắc bệnh. Cụm từ này nói về việc vượt qua một trải nghiệm khó khăn, chứ không phải đi xuyên qua một không gian vật lý. Cấu trúc get through + một sự kiện, giai đoạn hoặc nhiệm vụ khó khăn nhấn mạnh việc đi được đến cùng. Trong câu này, with relatively mild symptoms mô tả trải nghiệm đó diễn ra với mức độ triệu chứng như thế nào.

Luyện tập

Trong câu ở video, get through it có nghĩa là gì?

  1. đi qua một lối mở vật lý
  2. đến một địa điểm cụ thể
  3. chịu đựng bệnh và đi đến cuối thời gian mắc bệnh
Xem đáp án

chịu đựng bệnh và đi đến cuối thời gian mắc bệnh

But many cases become severe or even critical.

3:48

Nhưng nhiều trường hợp trở nên nghiêm trọng hoặc thậm chí nguy kịch.

We don't know the percentage

3:52

Chúng ta không biết tỷ lệ phần trăm

because not all cases have been identified,

3:53

bởi vì không phải tất cả các trường hợp đều đã được xác định,

but it's safe to say that there is a lot more than with the flu. Cụm từ

3:55

nhưng có thể nói chắc chắn rằng nó nhiều hơn rất nhiều so với cúm.

Cụm từ

it's safe to say: đưa ra kết luận thận trọng và có căn cứ

Ở đây, safe mô tả độ đáng tin cậy của kết luận, không nói về sự an toàn thể chất của bất kỳ ai. It's safe to say that ... có nghĩa là bằng chứng hiện có đủ mạnh để hỗ trợ nhận định theo sau, ngay cả khi chưa biết con số chính xác. Cụm từ này thể hiện sự tự tin nhưng vẫn chừa chỗ cho điều chưa chắc chắn. Dùng cấu trúc It's safe to say (that) + mệnh đề để đưa ra một kết luận khái quát và thận trọng.

Luyện tập

Cách dùng it's safe to say sau đây có tự nhiên không? The final count is not ready, but almost every seat looks occupied. It's safe to say that the hall is nearly full.

  1. Không—cụm từ này chỉ có thể nói về sự an toàn thể chất.
  2. Có—bằng chứng hỗ trợ một kết luận mạnh nhưng thận trọng.
Xem đáp án

Có—bằng chứng hỗ trợ một kết luận mạnh nhưng thận trọng.

In more severe cases,

3:59

Trong các trường hợp nghiêm trọng hơn,

millions of epithelial cells have died

4:00

hàng triệu tế bào biểu mô đã chết

and with them the lungs' protective lining is gone.

4:02

và cùng với chúng, lớp màng bảo vệ của phổi đã biến mất.

That means that the alveoli, Cách dùng từ

4:05

Điều đó có nghĩa là các phế nang,

tiny air sacs via which breathing occurs,

4:07

những túi khí nhỏ bé mà qua đó quá trình hô hấp diễn ra,

can be infected by bacteria

4:09

có thể bị lây nhiễm bởi vi khuẩn

Cách dùng từ

alveoli: những túi khí nhỏ trong phổi

Alveoli là dạng số nhiều của alveolus. Từ này chỉ những túi khí nhỏ trong phổi tham gia vào quá trình hô hấp và trao đổi khí, vì vậy dạng số nhiều nói đến nhiều túi khí. Trong câu này, tiny air sacs via which breathing occurs là cụm đồng vị: cụm này gọi lại alveoli bằng những từ dễ hiểu hơn. Nó không giới thiệu một cơ quan khác. Văn bản giải thích thường đặt một định nghĩa thông dụng sau thuật ngữ chuyên môn và ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Cụm tiny air sacs via which breathing occurs có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng vi khuẩn là những túi khí nhỏ.
  2. Nó gọi tên một cơ quan thứ hai có thể bị nhiễm khuẩn.
  3. Nó giải thích alveoli bằng những từ dễ hiểu hơn.
Xem đáp án

Nó giải thích alveoli bằng những từ dễ hiểu hơn.

that aren't usually a big problem.

4:11

vốn thường không phải là vấn đề lớn.

Patients get pneumonia,

4:13

Bệnh nhân bị viêm phổi,

respiration becomes hard or even fails,

4:15

việc hô hấp trở nên khó khăn hoặc thậm chí thất bại,

and patients need ventilators to survive.

4:18

và bệnh nhân cần máy thở để sống sót.

The immune system has fought at full capacity for weeks Cụm từ

4:21

Hệ miễn dịch đã chiến đấu hết công suất trong nhiều tuần

Cụm từ

at full capacity: sử dụng khả năng tối đa hiện có

At full capacity có nghĩa là sử dụng toàn bộ khả năng hoặc nguồn lực sẵn có, ở mức vận hành cao nhất mà chủ thể có thể duy trì. Trong câu này, cụm từ miêu tả hệ miễn dịch đã làm việc hết sức trong nhiều tuần. Capacity ở đây không có nghĩa là thể tích vật lý. Cụm từ nói đến giới hạn vận hành: không còn khả năng dư để xử lý thêm công việc.

Luyện tập

Dùng các từ at, full và capacity để hoàn thành câu: The factory is operating ____ to meet demand.

Xem đáp án

at full capacity

and made millions of antiviral weapons.

4:24

và tạo ra hàng triệu vũ khí kháng virus.

And as thousands of bacteria rapidly multiply,

4:26

Và khi hàng nghìn vi khuẩn nhân lên nhanh chóng,

it is overwhelmed.

4:29

nó bị quá tải.

They enter the blood and overrun the body. Thành ngữ

4:31

Chúng xâm nhập vào máu và tràn ngập khắp cơ thể.

Thành ngữ

Overrun the body: lan tràn áp đảo và chiếm lĩnh

Ở đây, overrun có nghĩa là lan khắp và chiếm lĩnh một nơi với số lượng áp đảo. Vi khuẩn được hình dung như lực lượng xâm lược, vì vậy overrun the body có nghĩa là chúng sinh sôi rồi lan khắp cơ thể, chứ không phải chạy qua cơ thể theo nghĩa đen. Nghĩa này cũng có thể dùng cho tình trạng nhiễm bệnh, sâu hại, cỏ dại, đám đông hoặc vấn đề trở nên quá nhiều đến mức chiếm lĩnh một khu vực hay hệ thống.

Luyện tập

Câu nào dùng overrun với cùng nghĩa như trong overrun the body?

  1. The runner passed the finish line and kept going.
  2. The driver ran over a cardboard box.
  3. The abandoned yard was quickly overrun by weeds.
Xem đáp án

The abandoned yard was quickly overrun by weeds.

If this happens,

4:33

Nếu điều này xảy ra,

death is very likely.

4:35

khả năng tử vong là rất cao.

The coronavirus is often compared to the flu,

4:37

Virus corona thường được so sánh với cúm,

but actually it's much more dangerous.

4:39

nhưng thực tế nó nguy hiểm hơn nhiều.

While the exact death rate is hard to pin down during an ongoing pandemic, Cụm động từ

4:42

Mặc dù tỷ lệ tử vong chính xác khó có thể xác định trong một đại dịch đang diễn ra,

we know for sure that it's much more contagious

4:46

chúng ta biết chắc chắn rằng nó lây lan dễ dàng hơn nhiều

and spreads faster than the flu.

4:49

và lây lan nhanh hơn cúm.

Cụm động từ

Hard to pin down: khó xác định chính xác

Ở đây, pin down có nghĩa là nhận diện hoặc xác định chính xác một điều gì đó. Trong hard to pin down, cấu trúc hard to + động từ có nghĩa là khó thực hiện, vì vậy tỷ lệ tử vong chính xác vẫn chưa thể được nêu ra một cách chắc chắn. Cụm từ này hữu ích khi một con số, ngày tháng, nguyên nhân, nguồn gốc, định nghĩa hoặc sự thật vẫn chưa rõ dù mọi người đã cố gắng tìm câu trả lời chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “khó xác định chính xác”: The exact cause of the signal loss is ____.

Xem đáp án

hard to pin down

There are two futures for a pandemic like corona,

4:52

Có hai tương lai cho một đại dịch như corona,

fast and slow.

4:55

nhanh và chậm.

Which future we will see

4:57

Chúng ta sẽ thấy tương lai nào

depends on how we all react to it in the early days of the outbreak.

4:58

phụ thuộc vào cách tất cả chúng ta phản ứng với nó trong những ngày đầu của đợt bùng phát.

A fast pandemic will be horrible and cost many lives. Cụm từ

5:02

Một đại dịch nhanh sẽ rất tồi tệ và cướp đi sinh mạng của nhiều người.

Cụm từ

cost many lives: khiến nhiều người tử vong

Trong cost many lives, cost có nghĩa là “gây ra cái chết”, không phải “có giá”. Đại dịch là sự kiện khiến con người tử vong. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là sự kiện hoặc hành động + cost + số lượng + lives. Mẫu này diễn tả những cái chết như cái giá nghiêm trọng về con người do sự kiện đó gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có cost mang nghĩa khiến nhiều người tử vong: Without clean water, the outbreak could ____.

Xem đáp án

cost many lives

A slow pandemic will not be remembered by the history books.

5:06

Một đại dịch chậm sẽ không được lưu danh trong sách sử.

The worst-case scenario for a fast pandemic Cụm từ

5:10

Kịch bản tồi tệ nhất cho một đại dịch nhanh

begins with a very rapid rate of infection

5:12

bắt đầu bằng tốc độ lây nhiễm rất nhanh

because there are no counter measures in place to slow it down. Ghi chú

5:15

vì không có các biện pháp đối phó nào được áp dụng để làm chậm nó lại.

Cụm từ

worst-case scenario: khả năng bất lợi nhất

Worst-case scenario nghĩa là tình huống bất lợi nhất vẫn được xem là có thể xảy ra một cách hợp lý. Ở đây, cụm này mô tả một mô hình rủi ro trong đó bệnh lây lan nhanh và chưa có biện pháp đối phó sẵn sàng. Cụm này nêu ra một khả năng để phục vụ việc lập kế hoạch hoặc phân tích; nó không nói rằng kết quả đó chắc chắn sẽ xảy ra. Trong tính từ ghép worst-case, dấu gạch nối kết hợp worst và case trước scenario.

Luyện tập

Dùng cụm chuẩn có dấu gạch nối để chỉ tình huống bất lợi nhất vẫn có thể xảy ra một cách hợp lý: We made a backup plan for the ____.

Xem đáp án

worst-case scenario

Cụm từ

in place: đã được thiết lập và sẵn sàng hoạt động

In place có nghĩa là một व्यवस्था hoặc biện pháp đã được thiết lập, sắp xếp và sẵn sàng hoạt động. Ở đây, cụm từ cho biết chưa có biện pháp đối phó nào được thiết lập để làm chậm sự lây lan; nó không mô tả vị trí vật lý của các biện pháp đó. Dùng be in place để nói về hệ thống, quy tắc, kế hoạch, biện pháp bảo vệ hoặc quy trình đã tồn tại và có thể thực hiện chức năng của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là đã được thiết lập và sẵn sàng hoạt động: Before the event begins, emergency procedures must be ____.

Xem đáp án

in place

Cụm động từ

slow it down: vị trí đại từ trong cụm động từ có thể tách

Slow ... down có nghĩa là làm cho một việc xảy ra chậm hơn hoặc làm cho một vật chuyển động chậm hơn. Trong câu này, it chỉ sự lây nhiễm hoặc quá trình lây lan nhanh, nên slow it down có nghĩa là làm giảm tốc độ lây lan đó. Slow down là cụm động từ có thể tách. Với đại từ làm tân ngữ như it, hãy đặt đại từ giữa slow và down: slow it down. Với một cụm danh từ đầy đủ, cả slow the process down và slow down the process đều có thể dùng.

Luyện tập

Câu nào dùng slow down đúng với đại từ it?

  1. The conveyor is moving too fast, so slow down it.
  2. The conveyor is moving too fast, so it slow down.
  3. The conveyor is moving too fast, so slow it down.
Xem đáp án

The conveyor is moving too fast, so slow it down.

Why is this so bad?

5:18

Tại sao điều này lại tệ đến vậy?

In a fast pandemic,

5:20

Trong một đại dịch nhanh,

many people get sick at the same time.

5:21

nhiều người bị bệnh cùng một lúc.

If the numbers get too large,

5:24

Nếu con số trở nên quá lớn,

health care systems become unable to handle it.

5:26

hệ thống chăm sóc sức khỏe trở nên không thể xử lý nổi.

There aren't enough resources like medical staff

5:29

Sẽ không còn đủ nguồn lực như nhân viên y tế

or equipment like ventilators left to help everybody.

5:31

hoặc các thiết bị như máy thở để giúp đỡ mọi người.

People will die untreated.

5:34

Mọi người sẽ chết vì không được điều trị.

And as more health care workers get sick themselves,

5:36

Và khi càng nhiều nhân viên y tế tự nhiễm bệnh,

the capacity of health care systems falls even further.

5:39

công suất của các hệ thống chăm sóc sức khỏe càng giảm xuống.

If this becomes the case, Cụm từ

5:43

Nếu điều này xảy ra,

then horrible decisions will have to be made

5:45

thì những quyết định tồi tệ sẽ phải được đưa ra

about who gets to live and who doesn't. Cách dùng từ

5:47

về việc ai được sống và ai thì không.

Cụm từ

becomes the case: một khả năng trở thành hiện thực

"Becomes the case" có nghĩa là "trở thành tình huống thực tế" hoặc "trở thành hiện thực". Ở đây, this chỉ lại tình trạng thiếu nguồn lực và hệ thống y tế quá tải đã được mô tả trước đó, nhờ vậy không cần lặp lại toàn bộ tình huống. Trong cấu trúc "If this becomes the case, then ...", mệnh đề if nêu một tình huống có thể trở thành hiện thực trong tương lai, còn mệnh đề chính nêu hậu quả. Case ở đây có nghĩa là "tình huống" hoặc "tình trạng", không phải bệnh nhân hay vụ án pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của become the case: The shortage is only a possibility now, but if it ____, the clinic will need extra supplies.

Xem đáp án

becomes the case

Cách dùng từ

gets to live: get to + động từ để chỉ sự cho phép hoặc cơ hội

Trong "gets to live", get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là "được phép" hoặc "được trao cơ hội" làm điều gì đó. Cấu trúc này không diễn tả việc đến một nơi nào đó. Gets phù hợp với ý niệm số ít do who đại diện. Ở đây, cơ hội đó phụ thuộc vào một quyết định nghiêm trọng về nguồn lực y tế, vì vậy cụm từ này có nghĩa là được trao cơ hội sống sót. Get to có thể gợi cảm giác may mắn trong bối cảnh vui vẻ, nhưng câu này không thể hiện sự vui mừng.

Luyện tập

Trong câu "Only two passengers get to leave before the gates close," get to leave có nghĩa là gì?

  1. Họ được phép hoặc có cơ hội rời đi.
  2. Họ đến một nơi có tên là Leave.
  3. Họ bắt buộc phải rời đi.
Xem đáp án

Họ được phép hoặc có cơ hội rời đi.

The number of deaths rises significantly in such a scenario.

5:49

Số ca tử vong tăng lên đáng kể trong một kịch bản như vậy.

To avoid this,

5:54

Để tránh điều này,

the world, that means all of us,

5:55

thế giới, có nghĩa là tất cả chúng ta,

needs to do what it can to turn this into a slow pandemic. Cụm từ

5:57

cần làm những gì có thể để biến điều này thành một đại dịch chậm.

Cụm từ

turn this into: cấu trúc turn A into B

Trong “turn this into a slow pandemic”, turn A into B có nghĩa là khiến A trở thành B. A là this, chỉ diễn tiến hiện tại của đại dịch, còn B là a slow pandemic. Cấu trúc này được dùng khi một hành động biến vật liệu, tình huống, kế hoạch hoặc kết quả từ trạng thái hay hình thức này sang trạng thái hay hình thức khác: turn + tân ngữ + into + trạng thái hoặc kết quả mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuyển đổi turn A into B: A fresh coat of paint can ____ this dark room ____ a bright classroom.

Xem đáp án

turn · into

A pandemic is slowed down by the right responses,

6:01

Một đại dịch được làm chậm lại nhờ những phản ứng đúng đắn,

especially in the early phase,

6:04

đặc biệt là trong giai đoạn đầu,

so that everyone who gets sick can get treatment Ngữ pháp

6:06

để những ai mắc bệnh đều có thể được điều trị

Ngữ pháp

so that ... can: diễn đạt mục đích

“So that everyone who gets sick can get treatment” giải thích mục đích của hành động trước đó. Hành động này nhằm tạo điều kiện để người bệnh được điều trị, chứ không chỉ đơn thuần kể lại điều xảy ra tiếp theo. Mẫu hữu ích là hành động + so that + chủ ngữ + can + động từ. Can thể hiện khả năng hoặc cơ hội mà hành động đó dự định tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu chỉ mục đích so that ... can: We put the instructions by the door ____ everyone ____ read them before leaving.

Xem đáp án

so that · can

and there's no crunch point with overwhelmed hospitals. Cách dùng từ

6:08

và không có thời điểm khủng hoảng nào với các bệnh viện quá tải.

Cách dùng từ

crunch point: khi áp lực chạm ngưỡng nghiêm trọng

Ở đây, crunch point là thời điểm áp lực do năng lực hoặc nguồn lực hạn chế trở nên nghiêm trọng, khiến những lựa chọn khó khăn hoặc hành động khẩn cấp có thể là điều không thể tránh khỏi. Trong câu này, đó là ngưỡng mà nhu cầu của bệnh nhân có thể khiến bệnh viện quá tải. Hình ảnh này không nói đến hành động nhai hay nghiền theo nghĩa đen, mà là sự xung đột nghiêm trọng giữa nhu cầu và khả năng xử lý của một hệ thống.

Luyện tập

Trong câu “The water system reaches a crunch point when demand exceeds its capacity,” “a crunch point” có nghĩa là gì?

  1. Một thời điểm bình thường được ghi trong lịch.
  2. Thời điểm một vật phát ra tiếng nhai lớn.
  3. Thời điểm áp lực trở nên nghiêm trọng và có thể cần những lựa chọn khó khăn.
Xem đáp án

Thời điểm áp lực trở nên nghiêm trọng và có thể cần những lựa chọn khó khăn.

Since we don't have a vaccine for corona,

6:12

Vì chúng ta chưa có vắc-xin cho corona,

we have to socially engineer our behavior to act like a social vaccine. Ghi chú

6:14

chúng ta phải tự thiết kế hành vi xã hội của mình để hoạt động như một loại vắc-xin xã hội.

Cách dùng từ

socially engineer our behavior: chủ động định hình hành động của nhóm

Ở đây, engineer là động từ có nghĩa là chủ ý thiết kế một điều gì đó để tạo ra kết quả. Socially engineer our behavior có nghĩa là tổ chức các quy tắc, môi trường và thói quen chung để mọi người thay đổi cách hành động với tư cách một nhóm. Hình ảnh so sánh với “vắc-xin xã hội” nói rằng hành vi phối hợp có thể giúp làm chậm sự lây nhiễm khi chưa có vắc-xin y tế. Cụm này không nói về kỹ thuật cơ khí và cũng không mang nghĩa social engineering trong an ninh mạng dựa trên sự lừa dối.

Luyện tập

“socially engineer our behavior” trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Chủ động định hình cách mọi người hành động cùng nhau thông qua các quy tắc hoặc hệ thống đã được lên kế hoạch.
  2. Lừa mọi người tiết lộ mật khẩu hoặc thông tin riêng tư.
  3. Chế tạo máy móc có thể kiểm soát cơ thể con người.
Xem đáp án

Chủ động định hình cách mọi người hành động cùng nhau thông qua các quy tắc hoặc hệ thống đã được lên kế hoạch.

Thành ngữ

Social vaccine như một ẩn dụ cho hành vi chung

Trong câu này, social vaccine là một phép ẩn dụ. Cụm từ này so sánh hành vi chung giúp giảm lây nhiễm với vắc-xin y tế: cả hai đều có thể giúp làm chậm sự lây lan của bệnh. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là một mũi tiêm hay một sản phẩm vắc-xin thật. Người nói đang gọi tên tác dụng bảo vệ được tạo ra khi nhiều người cùng thay đổi cách hành động.

Luyện tập

social vaccine có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đó là phép ẩn dụ cho hành vi chung giúp làm chậm sự lây nhiễm.
  2. Đó là tên của một loại vắc-xin được đưa vào cơ thể bằng cách tiêm.
  3. Nó có nghĩa là chỉ nhân viên y tế mới có thể ngăn ngừa lây nhiễm.
Xem đáp án

Đó là phép ẩn dụ cho hành vi chung giúp làm chậm sự lây nhiễm.

This simply means two things: Mạch ý

6:20

Điều này đơn giản có nghĩa là hai điều:

not getting infected and not infecting others.

6:22

không để bị lây nhiễm và không lây nhiễm cho người khác.

Mạch ý

This simply means two things: để mở đầu lời giải thích gồm hai phần

This quay lại chỉ ý tưởng trước đó. Cụm từ này báo cho người nghe biết rằng người nói sắp diễn đạt lại ý tưởng ấy theo cách đơn giản hơn. Các từ two things báo trước số lượng mục sẽ xuất hiện tiếp theo, còn dấu hai chấm mở đầu danh sách. Ở đây, simply mô tả cách giải thích là đơn giản hơn; nó không có nghĩa rằng bản thân vấn đề dễ dàng hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Hãy dùng chính xác cụm từ tổ chức thông tin trong bài học để hoàn thành ví dụ mới: You need to prepare for the hike. ____: checking the map and carrying enough water.

Xem đáp án

This simply means two things

Although it sounds trivial,

6:26

Mặc dù nghe có vẻ tầm thường,

the very best thing you can do is to wash your hands.

6:28

điều tốt nhất bạn có thể làm là rửa tay.

Soap is actually a powerful tool.

6:31

Xà phòng thực sự là một công cụ mạnh mẽ.

The coronavirus is encased in what is basically a layer of fat.

6:33

Virus corona được bao bọc trong một thứ về cơ bản là một lớp chất béo.

Soap breaks that fat apart

6:37

Xà phòng phá vỡ lớp chất béo đó

and leaves it unable to infect you. Ngữ pháp

6:39

và khiến nó không thể lây nhiễm cho bạn.

Ngữ pháp

leaves it unable to infect: leave + tân ngữ + tính từ

Trong cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ, leave có nghĩa là một hành động khiến tân ngữ rơi vào một trạng thái kết quả; không mang nghĩa rời đi. Ở đây, it chỉ vi-rút corona. Việc phá vỡ lớp vỏ chất béo khiến vi-rút không còn khả năng lây nhiễm cho bạn. Unable là bổ ngữ tính từ miêu tả it, còn to infect cho biết nó không thể làm gì nữa. Cấu trúc này tập trung vào trạng thái còn lại sau một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ trạng thái kết quả. Hãy dùng dạng quá khứ của leave, đại từ it và unable: The power surge damaged the router and ____ to connect to the internet.

Xem đáp án

left it unable

It also makes your hands slippery

6:42

Nó cũng làm cho tay bạn trơn trượt

and with the mechanical motions of washing,

6:43

và với các chuyển động cơ học của việc rửa tay,

viruses are ripped away.

6:46

virus sẽ bị cuốn trôi.

To do it properly,

6:48

Để thực hiện đúng cách,

wash your hands as if you've just cut up some jalapeños Ngữ pháp

6:49

hãy rửa tay như thể bạn vừa thái một ít ớt jalapeños

and want to put in your contacts next.

6:52

và muốn đeo kính áp tròng vào ngay sau đó.

Ngữ pháp

as if: phép so sánh với tình huống tưởng tượng

As if mở đầu một phép so sánh với tình huống tưởng tượng. Lời hướng dẫn có nghĩa là bạn phải rửa tay cẩn thận như khi vừa cắt ớt jalapeño và sắp chạm vào kính áp tròng; nó không khẳng định rằng việc này thật sự đã xảy ra. Trong lời hướng dẫn sinh động và thân mật, mệnh đề sau as if có thể trình bày cảnh tưởng tượng như thể nó đang xảy ra ngay lúc đó. Toàn bộ mệnh đề đặt ra cách thức hoặc mức độ cẩn thận cần có khi thực hiện hành động.

Luyện tập

Trong câu "Walk across the room as if the floor were icy," as if có chức năng gì?

  1. Nó cho biết việc bước đi diễn ra sau khi băng tan.
  2. Nó đưa ra lý do thật sự khiến sàn nhà phủ băng.
  3. Nó tạo ra một phép so sánh tưởng tượng để chỉ dẫn cách bước đi.
Xem đáp án

Nó tạo ra một phép so sánh tưởng tượng để chỉ dẫn cách bước đi.

The next thing is social distancing,

6:55

Điều tiếp theo là giãn cách xã hội,

which is not a nice experience,

6:57

điều này không phải là một trải nghiệm dễ chịu,

but a nice thing to do.

6:59

nhưng là một điều tốt nên làm.

This means no hugging,

7:01

Điều này có nghĩa là không ôm,

no handshakes.

7:02

không bắt tay.

If you can stay at home,

7:03

Nếu bạn có thể ở nhà,

stay at home to protect those who need to be out for society to function, Ngữ pháp

7:05

hãy ở nhà để bảo vệ những người cần phải ra ngoài để xã hội vận hành,

Ngữ pháp

for society to function: nêu chủ ngữ của động từ nguyên mẫu

Mệnh đề for society to function dùng mẫu for + danh từ + to-infinitive. Society là chủ ngữ được hiểu ngầm của function: chính xã hội là thứ phải vận hành. Ở đây, mệnh đề này diễn đạt mục đích của việc mọi người phải ở bên ngoài. Function là nội động từ và có nghĩa là “vận hành bình thường”, vì vậy ý của cụm này là “để xã hội có thể tiếp tục vận hành”, chứ không phải “để xã hội thực hiện một chức năng cụ thể”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu for + danh từ + to-infinitive cùng với hai từ society và function: Essential services must remain open ____.

Xem đáp án

for society to function

from doctors to cashiers or police officers.

7:09

từ các bác sĩ đến nhân viên thu ngân hay cảnh sát.

You depend on all of them. Mạch ý

7:12

Bạn phụ thuộc vào tất cả họ.

They all depend on you to not get sick.

7:14

Tất cả họ đều phụ thuộc vào việc bạn không bị ốm.

Mạch ý

You depend on them ... They depend on you: phép song hành đảo chiếu

Hai câu đảo vị trí của cùng các vai trò. Trong câu đầu, You là chủ ngữ và all of them—những người làm công việc thiết yếu đã được nhắc đến trước đó—là tân ngữ. Trong câu thứ hai, They trở thành chủ ngữ và you trở thành tân ngữ. Việc lặp lại depend on khiến sự đảo vị trí này dễ nhận ra; all vẫn chỉ toàn bộ nhóm người đó. Phép song hành đảo chiếu này cho thấy sự phụ thuộc mang tính hai chiều, không phải một chiều. Mẫu câu ngắn và cân đối cũng tạo nhịp điệu và sự nhấn mạnh, biến trách nhiệm chung thành mối quan hệ trực tiếp giữa “you” và “them”.

Luyện tập

Cặp câu nào sử dụng tốt nhất cùng một cấu trúc đảo chiếu để thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau?

  1. The volunteers depend on our team. Our team can manage without them.
  2. Our team depends on the volunteers. The volunteers work every Saturday.
  3. Our team depends on the volunteers. The volunteers depend on our team.
Xem đáp án

Our team depends on the volunteers. The volunteers depend on our team.

On a larger level,

7:17

Ở một cấp độ lớn hơn,

there are quarantines,

7:18

có các biện pháp cách ly,

which can mean different things

7:19

có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau

from travel restrictions or actual orders to stay at home.

7:21

từ hạn chế đi lại hoặc lệnh thực tế bắt buộc ở nhà.

Quarantines are not great to experience

7:24

Các biện pháp cách ly không phải là điều tuyệt vời để trải qua

and certainly not popular,

7:26

và chắc chắn không phổ biến,

but they buy us Thành ngữ

7:28

nhưng chúng mang lại cho chúng ta

and especially the researchers working on medication and vaccinations

7:29

và đặc biệt là các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thuốc men và vắc-xin

crucial time.

7:33

khoảng thời gian cực kỳ quan trọng.

Thành ngữ

buy us ... crucial time: giúp chúng ta có thêm khoảng thời gian vô cùng quan trọng

Trong buy someone time, buy được dùng theo nghĩa bóng: trì hoãn một vấn đề hoặc kết quả để ai đó có thêm thời gian hành động. Cấu trúc là buy + người + time, vì vậy us and especially the researchers cho biết ai là người nhận được thời gian bổ sung. Crucial nhấn mạnh mức độ quan trọng của time: đây không chỉ là chút thời gian thêm vào cho thuận tiện, mà là khoảng thời gian cực kỳ quan trọng để đạt được tiến triển hoặc tránh kết quả tồi tệ hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một sự trì hoãn giúp các kỹ sư có thêm thời gian hành động?

  1. The temporary shutdown buys the engineers crucial time to repair the system.
  2. The new tool saves the engineers time by locating the fault faster.
  3. The engineers buy new equipment before repairing the system.
Xem đáp án

The temporary shutdown buys the engineers crucial time to repair the system.

So if you are put under quarantine, Cách dùng từ

7:34

Vì vậy, nếu bạn bị cách ly,

you should understand why and respect it.

7:36

bạn nên hiểu lý do tại sao và tôn trọng nó.

Cách dùng từ

put under quarantine: bị yêu cầu cách ly

Be put under quarantine là cấu trúc bị động có nghĩa là “bị yêu cầu chính thức phải tách khỏi những người khác trong một khoảng thời gian”. Under diễn tả việc chịu một tình trạng có kiểm soát, không phải vị trí vật lý ở bên dưới một vật nào đó. Thể bị động hữu ích khi không biết cơ quan nào đưa ra quyết định, khi cơ quan đó đã quá rõ, hoặc khi cơ quan đó không quan trọng bằng người chịu tác động. Trong câu ví dụ, you là người chịu biện pháp này.

Luyện tập

Hoàn thành câu mang văn phong chính thức bằng cách diễn đạt bị động trong bài có nghĩa là “bị yêu cầu phải tách riêng”: After close contact with the patient, Maya was ____ for seven days.

Xem đáp án

put under quarantine

None of this is fun,

7:39

Không có điều nào trong số này là vui vẻ,

but looking at the big picture, Thành ngữ

7:41

nhưng nhìn vào bức tranh toàn cảnh,

it is a really small price to pay. Thành ngữ

7:43

đó là một cái giá thực sự rất nhỏ phải trả.

Thành ngữ

Looking at the big picture: đánh giá toàn bộ tình hình

Looking at the big picture có nghĩa là xem xét toàn bộ tình hình và những tác động lâu dài, thay vì chỉ tập trung vào vấn đề ngay trước mắt. Big picture được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ cái nhìn tổng thể, không phải một bức ảnh có kích thước lớn. Ở đây, cụm từ dạng -ing xác lập góc nhìn cho nhận định theo sau, gần nghĩa với “nếu xét toàn bộ tình hình”. Nó chuyển sự chú ý từ sự bất tiện trước mắt sang lợi ích rộng lớn hơn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của thành ngữ mục tiêu để hoàn thành câu: The repair will take a week, but ____, we can see that it will make the building safer for years.

Xem đáp án

looking at the big picture

Thành ngữ

Small price to pay: một sự hy sinh xứng đáng

A small price to pay có nghĩa là một chi phí, sự bất tiện hoặc sự hy sinh được xem là nhỏ so với lợi ích đạt được hoặc thiệt hại tránh được. Price được dùng theo nghĩa bóng, nên không nhất thiết phải chỉ tiền bạc. Trong câu này, người nói thừa nhận rằng các biện pháp hạn chế gây khó chịu nhưng cho rằng chúng đáng để chấp nhận vì lợi ích lớn hơn đối với sức khỏe cộng đồng. Small mang tính tương đối ở đây; nó không có nghĩa là trải nghiệm này dễ dàng với tất cả mọi người.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm năm từ để hoàn thành câu: Wearing a helmet may feel inconvenient, but it is ____ for better protection.

Xem đáp án

a small price to pay

The question of how pandemics end Ngữ pháp

7:46

Câu hỏi về việc đại dịch kết thúc như thế nào

depends on how they start.

7:48

phụ thuộc vào việc chúng bắt đầu ra sao.

Ngữ pháp

Cấu trúc The question of how ... depends on how ...

Cấu trúc The question of how + mệnh đề biến một vấn đề về cách thức, quá trình hoặc mức độ thành một cụm danh từ. Ở đây, how pandemics end là vấn đề đang được bàn tới, không phải câu hỏi trực tiếp. Cấu trúc depends on how + mệnh đề nêu ra yếu tố quyết định. Mệnh đề how thứ nhất đứng sau of, còn mệnh đề thứ hai là phần bổ nghĩa cho on trong depends on. Việc lặp lại how làm rõ logic: cách một việc kết thúc được quyết định bởi cách nó bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu để liên kết kết quả với cách thực hiện một hành động: The question of ____ well the garden grows depends on ____ carefully we water it.

Xem đáp án

how · how

If they start fast with a steep slope,

7:50

Nếu chúng bắt đầu nhanh với độ dốc đứng,

they end badly.

7:52

chúng sẽ kết thúc một cách tồi tệ.

If they start slow with a not so steep slope,

7:53

Nếu chúng bắt đầu chậm với độ dốc không quá cao,

they end okayish. Cách dùng từ

7:56

chúng sẽ kết thúc một cách tương đối.

Cách dùng từ

okayish: tạm ổn nhưng không hẳn là tốt

Hậu tố -ish làm nhẹ nghĩa của okay. Okayish có nghĩa là “khá ổn” hoặc “chấp nhận được nhưng không tốt”. Nó thể hiện một đánh giá gần đúng và có phần dè dặt, chứ không phải sự tán thành hoàn toàn. Trong câu này, kết thúc chỉ được mô tả là vẫn có thể xử lý được khi so với một kết quả xấu. Người nói không cho rằng mọi việc đều kết thúc tốt đẹp.

Luyện tập

Một người bạn nói: “The game was okayish.” Người đó có khả năng muốn nói gì?

  1. Hoàn toàn không thể chấp nhận được.
  2. Rất xuất sắc.
  3. Khá ổn nhưng không tuyệt.
Xem đáp án

Khá ổn nhưng không tuyệt.

And in this day and age, Thành ngữ

7:58

Và trong thời đại ngày nay,

Thành ngữ

In this day and age: đặt nhận định trong điều kiện hiện đại

In this day and age là một thành ngữ cố định có nghĩa là “trong thời hiện đại” hoặc “trong điều kiện ngày nay”. Day và age không chỉ hai khoảng thời gian riêng biệt. Thành ngữ này đặt nhận định theo sau vào một bối cảnh hiện đại rộng lớn và trình bày nó như một quan sát chung về xã hội, công nghệ hoặc điều kiện sống hiện nay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài có nghĩa là “trong thời hiện đại”: It is surprising that a public office still accepts only cash ____.

Xem đáp án

in this day and age

it really is in all of our hands, Thành ngữ

7:59

nó thực sự nằm trong tay tất cả chúng ta,

literally and figuratively.

8:02

cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.

Thành ngữ

In all of our hands, literally and figuratively: nghĩa đen và nghĩa bóng cùng lúc

To be in someone’s hands có nghĩa là người hoặc nhóm đó có quyền kiểm soát và trách nhiệm có thể tác động đến kết quả. All of our nhấn mạnh rằng trách nhiệm được chia sẻ chứ không chỉ thuộc về một người. Literally and figuratively yêu cầu người nghe kích hoạt hai cách hiểu cùng lúc. Theo nghĩa bóng, lựa chọn của mọi người tác động đến kết quả; theo nghĩa đen, vấn đề cũng liên quan đến bàn tay thông qua việc giữ vệ sinh tay. Cách nói này tạo ra một lối chơi chữ có chủ ý—nó không có nghĩa kết quả là một vật thể nằm trong lòng bàn tay mọi người.

Luyện tập

Sau khi yêu cầu mọi người vệ sinh dụng cụ và bỏ phiếu cho kế hoạch, một người lãnh đạo nói: “The garden’s future is in our hands, literally and figuratively.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Việc sử dụng tay thực sự có ý nghĩa, và những lựa chọn chung của họ cũng tác động đến kết quả.
  2. Không ai trong nhóm có bất kỳ quyền kiểm soát nào đối với chuyện xảy ra.
  3. Tất cả họ đang cầm khu vườn đã hoàn thành trong tay.
  4. Chỉ người lãnh đạo chịu trách nhiệm về kết quả.
Xem đáp án

Việc sử dụng tay thực sự có ý nghĩa, và những lựa chọn chung của họ cũng tác động đến kết quả.

A huge thanks to the experts who helped us on short notice with this video, Cụm từ

8:06

Gửi lời cảm ơn chân thành tới các chuyên gia đã hỗ trợ chúng tôi trong thời gian ngắn với video này,

Cụm từ

on short notice: khi chỉ được báo trước rất gấp

Trong helped us on short notice, on short notice có nghĩa là các chuyên gia chỉ được nhờ giúp đỡ một thời gian ngắn trước khi cần đến sự giúp đỡ của họ, nên họ có rất ít thời gian chuẩn bị. Cụm từ này cũng thể hiện rằng người nói hiểu việc phản hồi nhanh như vậy có thể gây bất tiện cho họ. Ở đây, notice có nghĩa là thông tin hoặc lời báo trước, không phải hành động nhìn thấy hay nhận ra điều gì. Cả cụm từ hoạt động như một trạng từ, cho biết sự giúp đỡ diễn ra trong hoàn cảnh nào.

Luyện tập

Trong "Leo helped us on short notice," "on short notice" có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy được nhờ giúp đỡ chỉ một thời gian ngắn trước khi cần đến sự giúp đỡ đó.
  2. Anh ấy giúp vì nhận ra một vấn đề.
  3. Anh ấy giúp sau khi nhận được nhiều lời nhắc.
Xem đáp án

Anh ấy được nhờ giúp đỡ chỉ một thời gian ngắn trước khi cần đến sự giúp đỡ đó.

especially Our World in Data,

8:09

đặc biệt là Our World in Data,

the online publication for research and data on the world's largest problems

8:11

ấn phẩm trực tuyến chuyên nghiên cứu và cung cấp dữ liệu về các vấn đề lớn nhất thế giới

and how to make progress solving them.

8:15

và cách đạt được tiến bộ trong việc giải quyết chúng.

Check out their site.

8:17

Hãy truy cập trang web của họ.

It also includes a constantly updated page on the corona pandemic.

8:18

Nó cũng bao gồm một trang liên tục được cập nhật về đại dịch corona.