Cách SpaceX Đang Thay Đổi Ngành Công Nghiệp Vũ Trụ: tài liệu học tiếng Anh
neo
Giới thiệu video: Mục tiêu không gian Hoa Kỳ liên tục đổi; SpaceX có thể cho NASA phương án tái sử dụng linh hoạt nhưng chưa hoàn thiện. Điểm tiếng Anh chính: 1. by far the most powerful (Ngữ pháp và mẫu câu): by far nhấn mạnh mạnh mẽ dạng so sánh nhất. 2. never see the light of day. (Thành ngữ): dự án bị hủy không bao giờ thành hiện thực hay công bố, không nói về ánh sáng theo nghĩa đen. 3. no matter what the focus of the US administration might be. (Ngữ pháp và mẫu câu): no matter what ... might be cho biết kết quả vẫn đúng dù lựa chọn tương lai chưa chắc chắn.
Nội dung bài học
SpaceX launched their new Falcon Heavy rocket from NASA's Kennedy Space Center.
0:14SpaceX đã phóng tên lửa Falcon Heavy mới của họ từ Trung tâm Không gian Kennedy của NASA.
In a spectacular and very media effective stunt,
0:19Trong một chiêu trò ngoạn mục và thu hút truyền thông cao,
they sent a midnight cherry red Tesla Roadster as test payload Cách dùng từ
0:22họ đã gửi một chiếc Tesla Roadster màu đỏ anh đào nửa đêm làm tải trọng thử nghiệm
“test payload” trong chuyến bay vũ trụ
Trong chuyến bay vũ trụ, payload là vật thể hoặc thiết bị mà tên lửa mang theo. Test payload được mang theo chủ yếu để kỹ sư thử nghiệm hoặc trình diễn vụ phóng, chứ không phải để thực hiện một nhiệm vụ thông thường. Ở đây, Tesla Roadster đảm nhiệm vai trò đó: nó là vật thể được mang theo để cho thấy và kiểm tra khả năng của phương tiện phóng.
Luyện tập
Trong câu "Engineers used a dummy satellite as the test payload," test payload là gì?
- Một người đi trên tên lửa
- Một vật thể được mang theo chủ yếu để thử nghiệm chuyến bay
- Nhiên liệu cung cấp năng lượng cho tên lửa
Xem đáp án
Một vật thể được mang theo chủ yếu để thử nghiệm chuyến bay
“on its way into”: di chuyển hướng vào bên trong
Cấu trúc be on + từ chỉ sở hữu + way into + địa điểm hoặc trạng thái có nghĩa là chủ ngữ đã đang di chuyển hoặc tiến dần đến việc đi vào đó. Its chỉ lại một chủ ngữ số ít không phải người; ở đây, nó chỉ Tesla Roadster. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người hay đang đi bộ. Bưu kiện, phương tiện, bão và những thứ đang chuyển động khác đều có thể được mô tả là on their way into một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc on ... way into và từ chỉ sở hữu phù hợp: The train is ____ the station.
Xem đáp án
on its way into
The rocket has the ability to put more than 140,000 lb of cargo into lower Earth orbit,
0:30Tên lửa có khả năng đưa hơn 140.000 pound hàng hóa vào quỹ đạo thấp của Trái đất,
much more than anyone has commercially requested them to do.
0:37nhiều hơn rất nhiều so với những gì bất kỳ ai từng yêu cầu họ làm về mặt thương mại.
the most powerful operational rocket in the world.
0:42trở thành tên lửa hoạt động mạnh nhất trên thế giới.
by far the most powerful: nhấn mạnh dạng so sánh nhất
By far nhấn mạnh dạng so sánh nhất the most powerful. Cụm này cho biết tên lửa không chỉ đứng đầu mà còn vượt xa những tên lửa khác. Ở đây, far nói về mức độ chênh lệch, không phải khoảng cách vật lý. Phạm vi so sánh được giới hạn bởi cụm danh từ theo sau: operational rocket in the world. Vì vậy, nhận định này nói về các tên lửa đang hoạt động, không phải mọi tên lửa trong lịch sử. Cấu trúc có thể áp dụng là by far + the + tính từ ở dạng so sánh nhất + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by far và dạng so sánh nhất của reliable: Of all the services we tested, this one is ____ reliable.
Xem đáp án
by far the most
And SpaceX is already developing an even more powerful one.
0:45Và SpaceX đã và đang phát triển một tên lửa thậm chí còn mạnh hơn.
So, why are they doing all this? dùng làm câu hỏi chuyển ý
So nối câu hỏi với những thông tin vừa được trình bày và báo hiệu sự chuyển hướng từ việc họ đang làm gì sang lý do họ làm việc đó. Ở đây, all this gộp công việc về tên lửa và kế hoạch cho một tên lửa lớn hơn thành một cách nhắc lại ngắn gọn. Người nói dùng câu hỏi tu từ để tổ chức phần giải thích, chứ không yêu cầu khán giả trả lời. Cấu trúc này hữu ích sau một phần mô tả khi phần tiếp theo sẽ giải thích lý do hoặc động cơ.
Luyện tập
Một người thuyết trình mô tả ba nâng cấp an toàn tốn kém rồi nói: So, why are we doing all this? Chức năng chính của câu hỏi này là gì?
- Để cho thấy người thuyết trình không nghe phần giải thích trước đó
- Để giới thiệu lý do thực hiện các nâng cấp
- Để yêu cầu khán giả liệt kê lại các nâng cấp
Xem đáp án
Để giới thiệu lý do thực hiện các nâng cấp
The space exploration goals of the United States are set by the US government,
1:02Các mục tiêu khám phá không gian của Hoa Kỳ do chính phủ Hoa Kỳ thiết lập,
and they have been changing drastically with every new president.
1:07và chúng đã thay đổi đáng kể với mỗi đời tổng thống mới.
at least if you go by the budget of NASA, Cụm động từ
1:16ít nhất là nếu bạn nhìn vào ngân sách của NASA,
Go by: dùng một điều làm căn cứ
Ở đây, go by có nghĩa là “dùng một điều làm bằng chứng hoặc tiêu chuẩn để đưa ra nhận định”. Người nói xem ngân sách của NASA là dấu hiệu cho thấy hoạt động thám hiểm không gian được coi trọng đến mức nào. Cấu trúc là go by + một nguồn thông tin, quy tắc, hồ sơ hoặc căn cứ khác. Trong câu này, nó không diễn tả việc đi ngang qua một vật.
Luyện tập
Trong câu "If you go by the latest survey, most residents support the plan," go by có nghĩa là gì?
- Dùng cuộc khảo sát làm cơ sở để đưa ra nhận định.
- Đi ngang qua cuộc khảo sát theo nghĩa vật lý.
- Chờ cuộc khảo sát kết thúc.
Xem đáp án
Dùng cuộc khảo sát làm cơ sở để đưa ra nhận định.
and the construction of the International Space Station began.
1:23và việc xây dựng Trạm Vũ trụ Quốc tế đã bắt đầu.
Progress was made: dạng bị động của make progress
Make progress là cụm từ kết hợp cố định có nghĩa là “tiến lên hoặc cải thiện”. Trong dạng bị động progress was made, kết quả được nhấn mạnh và không cần nêu tên những người đã tạo ra kết quả đó. Progress thường là danh từ không đếm được với nghĩa này. Hãy nói a lot of progress, không nói a progress.
Luyện tập
Hoàn thành dạng bị động của make progress: After several careful tests, real ____ was ____ on the design.
Xem đáp án
progress · made
the cooperation between the United States and Russia in space
1:28sự hợp tác giữa Hoa Kỳ và Nga trong không gian
to manifest the beginning of a time of cooperation
1:37để biểu lộ sự khởi đầu của một thời kỳ hợp tác
coi chính sách không gian của mình là một tín hiệu chính trị
Trong cấu trúc see A as B, A là người, sự vật hoặc ý tưởng được đánh giá, còn B là danh tính, vai trò hoặc đặc điểm được gán cho A. Ở đây, his chỉ Clinton: Clinton xem chính sách không gian của mình là một tín hiệu chính trị. Saw là dạng quá khứ của see, nhưng ở đây không có nghĩa là nhìn bằng mắt. Cấu trúc này cho biết một người hiểu, đánh giá hoặc phân loại điều gì đó như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc see A as B: The committee ____ the change ____ a positive sign.
Xem đáp án
saw · as
Chiến tranh Lạnh
Chiến tranh Lạnh là một giai đoạn dài cạnh tranh về chính trị và quân sự, chủ yếu giữa Hoa Kỳ và Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Giai đoạn này thường được tính từ cuối thập niên 1940 đến khi Liên Xô tan rã vào năm 1991. Hai cường quốc cạnh tranh quyết liệt nhưng không liên tục tiến hành một cuộc chiến trực tiếp với nhau. Trong câu này, việc sự đối đầu đó chấm dứt tạo ý nghĩa chính trị cho sự hợp tác không gian: các đối thủ trước đây đang chuyển sang hợp tác.
Luyện tập
the Cold War trong câu này chỉ điều gì?
- Một trận chiến mùa đông duy nhất diễn ra trong không gian
- Sự đối đầu kéo dài sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tập trung vào Hoa Kỳ và Liên Xô
- Một cuộc tranh luận khoa học về cách giữ cho tàu vũ trụ luôn lạnh
Xem đáp án
Sự đối đầu kéo dài sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tập trung vào Hoa Kỳ và Liên Xô
Early on in President Bush's presidency: vào đầu nhiệm kỳ của Tổng thống Bush
Trong câu này, early on in có nghĩa là “trong giai đoạn đầu của”. Cụm từ đặt sự việc vào thời điểm gần đầu nhiệm kỳ của Tổng thống Bush; presidency ở đây chỉ khoảng thời gian ông giữ chức vụ, không phải bản thân chức vụ tổng thống. early on là một cụm trạng từ cố định. Thêm in + một khoảng thời gian hoặc giai đoạn, như trong early on in the project hoặc early on in her career, để nêu rõ khung thời gian. on ở đây không chỉ vị trí vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định early on in. Viết hoa chữ đầu vì cụm từ đứng đầu câu: ____ the project, we learned that weekly meetings worked best.
Xem đáp án
Early on in
took a huge hit(chịu một cú giáng mạnh)
Ở đây, took a huge hit được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này có nghĩa là NASA gặp một trở ngại lớn hoặc bị tổn hại nghiêm trọng về công việc, kế hoạch hay niềm tin của công chúng sau thảm họa; không phải NASA bị đánh về mặt thể chất. Cấu trúc cơ bản là take a hit. Huge làm cho cách diễn đạt mạnh hơn và cho thấy trở ngại đó rất nghiêm trọng. Người hoặc vật chịu tổn hại là chủ ngữ, còn nguyên nhân thường được đưa vào bằng from, after hoặc when.
Luyện tập
Trong câu “After the road closed, the café's sales took a huge hit”, took a huge hit có nghĩa là gì?
- Quán cà phê bị một vật thể va vào.
- Doanh số tăng mạnh.
- Doanh số giảm mạnh.
Xem đáp án
Doanh số giảm mạnh.
broke apart: tách thành nhiều mảnh về mặt vật lý
Broke apart là dạng quá khứ của break apart. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là tàu con thoi thực sự tách thành nhiều mảnh trong khi bay. Nó nhấn mạnh rằng một vật thể nguyên vẹn mất cấu trúc và tách ra, chứ không chỉ bị hư hại. Trong cấu trúc nội động từ này, vật thể bị tách ra là chủ ngữ: the shuttle broke apart. Có thể dùng cùng cấu trúc để miêu tả phương tiện, máy móc, tòa nhà hoặc vật liệu tách thành nhiều phần.
Luyện tập
Câu nào dùng break apart với nghĩa một vật thể tách thành nhiều mảnh?
- Our plan fell apart after the budget was cut.
- Nina and Omar decided to break up.
- The damaged satellite began to break apart.
Xem đáp án
The damaged satellite began to break apart.
re-entry into the atmosphere: giai đoạn tàu vũ trụ trở lại khí quyển
Re-entry into the atmosphere chỉ giai đoạn một tàu vũ trụ đã ở ngoài không gian đi vào khí quyển trở lại. Tiền tố re- có nghĩa là “lại”, còn into cho biết vùng mà tàu đi vào. Đây là một giai đoạn cụ thể của chuyến bay trở về, không phải toàn bộ hành trình về lại Trái Đất hay lần hạ cánh cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ hàng không vũ trụ có dấu gạch nối trong ví dụ: The capsule's heat shield protects it during ____ into the atmosphere.
Xem đáp án
re-entry
Bush ordered NASA to focus on putting humans back to the Moon.
2:00Bush đã ra lệnh cho NASA tập trung vào việc đưa con người trở lại Mặt trăng.
as well as to regain public excitement over space để bổ sung mục đích
Ở đây, as well as đưa thêm một động cơ cho mệnh lệnh của Bush. Cụm đầu tiên trình bày quyết định này như một phản ứng trước thảm kịch; động từ nguyên mẫu được nhấn mạnh bổ sung một mục tiêu khác: khơi lại sự hào hứng của công chúng đối với không gian. Vì as well as trình bày ý thứ hai như một phần bổ sung, hai thông tin không được đặt ngang hàng hoàn toàn. Cấu trúc này có thể thêm một lý do hoặc mục đích khác trong khi vẫn giữ ý trước đó ở vị trí nổi bật hơn.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu?
- Cụm từ nói rằng nhiệm vụ lên Mặt Trăng đã khơi lại sự hào hứng của công chúng.
- Cụm từ bổ sung việc khơi lại sự hào hứng của công chúng như một mục đích khác của mệnh lệnh.
- Cụm từ nói rằng sự hào hứng của công chúng chính là thảm kịch gây ra mệnh lệnh.
Xem đáp án
Cụm từ bổ sung việc khơi lại sự hào hứng của công chúng như một mục đích khác của mệnh lệnh.
the launching point for missions beyond như một căn cứ xuất phát
Ở đây, the launching point mô tả Mặt Trăng như một căn cứ để các nhiệm vụ sau đó có thể đi xa hơn vào không gian. Cụm từ này không nhất thiết chỉ địa điểm chính xác nơi một tên lửa cụ thể cất cánh; nó cũng có thể chỉ nơi chốn hoặc nền tảng giúp giai đoạn tiếp theo trở thành hiện thực. Cụm từ này cũng được dùng theo nghĩa bóng. Một dự án, trải nghiệm hoặc ý tưởng có thể là launching point nếu nó tạo điều kiện cho công việc hay sự tiến bộ sau đó.
Luyện tập
Trong câu này, the launching point mô tả Mặt Trăng là gì?
- Điểm đến cuối cùng của mọi nhiệm vụ trong tương lai.
- Địa điểm chính xác xảy ra thảm kịch.
- Một căn cứ để bắt đầu các nhiệm vụ tới những điểm đến xa hơn.
Xem đáp án
Một căn cứ để bắt đầu các nhiệm vụ tới những điểm đến xa hơn.
for the purpose of sending humans back to the Moon by the year 2020.
2:19với mục đích đưa con người trở lại Mặt trăng vào năm 2020.
specifically designed for the purpose of sending: cách nêu mục đích trang trọng
Specifically designed for the purpose of sending có nghĩa là được chủ ý tạo ra để đạt mục tiêu đã nêu: đưa con người trở lại Mặt Trăng. Specifically nhấn mạnh rằng đây là chức năng được dự định từ trước, không phải cách sử dụng tình cờ. Cấu trúc là be designed for the purpose of + dạng -ing hoặc danh từ. Of là giới từ nên theo sau nó phải là sending, không phải send. Cấu trúc trang trọng này hữu ích khi cần nhấn mạnh chính mục đích.
Luyện tập
Dùng cấu trúc trang trọng for the purpose of + -ing và động từ measure để hoàn thành câu: The sensor was specifically designed ____ air quality in underground tunnels.
Xem đáp án
for the purpose of measuring
It also meant that for a short period of time,
2:24Nó cũng có nghĩa là trong một khoảng thời gian ngắn,
to get their astronauts to the International Space Station.
2:35để đưa các phi hành gia của họ lên Trạm Vũ trụ Quốc tế.
would be dependent on: sự phụ thuộc trong tương lai nhìn từ quá khứ
Trong would be dependent on, dependent on có nghĩa là cần một người hoặc một thứ gì đó để đạt kết quả hay tiếp tục một hoạt động. Ở đây, Hoa Kỳ sẽ cần khả năng vận chuyển của Nga; cụm từ này diễn tả sự phụ thuộc, không chỉ đơn thuần là hợp tác. Would đặt sự phụ thuộc đó vào tương lai khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện. Nếu nhìn từ hiện tại, dạng tương ứng thường là will be dependent on.
Luyện tập
Dùng would và tính từ dependent để hoàn thành câu sao cho thể hiện sự phụ thuộc trong tương lai nhìn từ một thời điểm quá khứ: Looking ahead from 2010, officials knew the city ____ imported fuel after the local plant closed.
Xem đáp án
would be dependent on
Relations between the two countries were good at the time,
2:39Mối quan hệ giữa hai nước rất tốt vào thời điểm đó,
and NASA expected this period to last about 4 years. Ngữ pháp
2:42và NASA dự kiến giai đoạn này sẽ kéo dài khoảng 4 năm.
expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: expected this period to last
Cấu trúc là expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, NASA đưa ra dự đoán, this period là đối tượng được dự đoán và to last diễn tả hành động được dự đoán. Trong câu này, last là động từ có nghĩa là tiếp diễn trong một khoảng thời gian. Cụm từ cho biết NASA nghĩ giai đoạn này sẽ kéo dài khoảng bốn năm.
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán ở thì hiện tại đơn bằng dạng đúng của expect và last: We ____ the storm ____ through the night.
Xem đáp án
expect · to last
But development on the Constellation program took longer than expected, Ngữ pháp
2:48Nhưng quá trình phát triển chương trình Constellation mất nhiều thời gian hơn dự kiến,
took longer than expected: mất nhiều thời gian hơn dự kiến
Take đi với một khoảng thời gian hoặc một cụm so sánh có thể diễn tả một việc cần bao nhiêu thời gian. Ở đây, took longer cho biết quá trình phát triển cần nhiều thời gian hơn. Than expected là dạng so sánh rút gọn. Ý đầy đủ là than people expected it would take. Cả cụm took longer than expected có nghĩa là thời gian thực tế vượt quá dự kiến.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo ở thì quá khứ bằng take longer than expected: The meeting ____ because the discussion was difficult.
Xem đáp án
took longer than expected
experts came to the conclusion that the Moon project Cụm từ
2:54các chuyên gia đi đến kết luận rằng dự án Mặt trăng
came to the conclusion that: đi đến kết luận rằng
Came to the conclusion that có nghĩa là “xác định rằng một điều là đúng sau khi xem xét bằng chứng hoặc suy luận”. Ở đây, cụm từ này trình bày nội dung sau that như kết luận có cơ sở của các chuyên gia, chứ không phải một ý kiến vội vàng. Cấu trúc là come to the conclusion that + mệnh đề. Ở thì quá khứ, come đổi thành came; that giới thiệu nội dung của kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ: After studying the test results for a week, the scientists ____ the new filter was safe.
Xem đáp án
came to the conclusion that
from the moon to the manned exploration of Mars.
3:05từ mặt trăng sang khám phá sao Hỏa có con người.
shifted ... focus from ... to ...: chuyển trọng tâm từ ... sang ...
Shifted NASA’s focus from the moon to the manned exploration of Mars có nghĩa là ưu tiên chính của NASA đã thay đổi: sự chú ý rời khỏi Mặt Trăng và chuyển sang hoạt động thám hiểm Sao Hỏa có người lái. Mẫu có thể dùng lại là shift + focus của một người hoặc tổ chức + from A + to B. From xác định ưu tiên cũ, còn to xác định ưu tiên mới. Shifted là dạng quá khứ của shift.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ. Dùng các từ shift, its focus, from và to: After the survey, the company ____ print ads ____ online videos.
Xem đáp án
shifted its focus from · to
Tôi phải nói khá thẳng thắn ở đây
Cụm từ này là lời mở đầu cho một ý kiến mạnh. Người nói báo trước rằng ý tiếp theo sẽ được trình bày trực tiếp, nhờ đó người nghe chuẩn bị cho giọng điệu cứng rắn hơn thay vì bất ngờ nghe cách nói thẳng. Just làm phần mở đầu nhẹ đi một chút, còn have to say trình bày lời nhận xét như điều cần phải nói. Ở đây, pretty có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, còn bluntly là nói trực tiếp mà không giảm nhẹ nhiều. Here chỉ thời điểm hoặc luận điểm này trong lập luận, không nhất thiết là một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Người nói đạt được điều gì khi nói “I just have to say pretty bluntly here” trước khi nêu ý kiến?
- Báo rằng một ý trực tiếp và có thể mang tính phê bình sắp được nói ra, đồng thời làm phần mở đầu nhẹ đi một chút
- Giải thích rằng người nói bị buộc phải di chuyển đến một nơi khác về mặt thể chất
- Hứa rằng câu tiếp theo sẽ đẹp và được trang trí lời lẽ cẩn thận
Xem đáp án
Báo rằng một ý trực tiếp và có thể mang tính phê bình sắp được nói ra, đồng thời làm phần mở đầu nhẹ đi một chút
Chúng ta đã từng đến đó rồi
Trong ngữ cảnh này, there chỉ Mặt Trăng, còn we chỉ chung Hoa Kỳ và các sứ mệnh trước đây. Thì hiện tại hoàn thành have been trình bày chuyến thăm trong quá khứ như một kinh nghiệm có liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại. Câu này không chỉ nêu một sự thật. Trong lập luận về thứ tự ưu tiên, nó ngụ ý rằng việc trở lại cùng một điểm đến có ít tính mới mẻ hoặc cấp thiết hơn, vì vậy sự chú ý có thể chuyển sang một mục tiêu khác. Trong ngữ cảnh khác, we've been there before cũng có thể nói bóng gió về một tình huống quen thuộc đã từng trải qua, nhưng ở đây nó chỉ một địa điểm có thật.
Luyện tập
Trong lập luận này, tác dụng chính của “We've been there before” là gì?
- Nói rằng không ai biết điểm đến nằm ở đâu
- Nhiệt tình hứa sẽ lập tức quay lại cùng một điểm đến
- Dùng kinh nghiệm trong quá khứ để ngụ ý rằng lặp lại cùng một điểm đến không phải là ưu tiên cao nhất
Xem đáp án
Dùng kinh nghiệm trong quá khứ để ngụ ý rằng lặp lại cùng một điểm đến không phải là ưu tiên cao nhất
The problem was that with the end of the Space Shuttle missions,
3:22Vấn đề là khi các sứ mệnh Tàu con thoi kết thúc,
NASA had no way to get its astronauts into space on its own. Ghi chú
3:26NASA không có cách nào tự mình đưa các phi hành gia vào không gian.
had no way to + động từ: không có cách nào làm việc gì
Trong had no way to get..., had no way to có nghĩa là không có phương pháp hay phương tiện thực tế nào để sử dụng. Dạng quá khứ had phù hợp với tình huống trong quá khứ. Cấu trúc là have/has/had no way to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này nhấn mạnh việc thiếu phương tiện để làm một việc, thay vì chỉ nói chung rằng ai đó không thể làm việc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ còn thiếu trong cấu trúc had no way to: After the storm, the village had ____ contact the mainland.
Xem đáp án
no way to
on its own: không có sự giúp đỡ từ bên ngoài
Trong on its own, its chỉ lại NASA. Câu này nói rằng NASA không thể làm việc đó bằng các hệ thống của chính mình nếu không có sự hỗ trợ thiết yếu từ một tổ chức khác. Nó không có nghĩa là NASA ở một mình về mặt thể chất. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là on + từ hạn định sở hữu + own: on my own, on her own, on its own, on their own. Cấu trúc này thường có nghĩa là một cách độc lập hoặc không có sự giúp đỡ.
Luyện tập
on its own ở đây có khả năng mang nghĩa nào nhất? The research team finished the test on its own.
- Sử dụng thiết bị thuộc sở hữu của nhóm
- Không có sự hỗ trợ thiết yếu từ một nhóm khác
- Không có ai ở gần về mặt thể chất
Xem đáp án
Không có sự hỗ trợ thiết yếu từ một nhóm khác
Five private companies were asked for proposals on spacecrafts.
3:31Năm công ty tư nhân đã được yêu cầu đưa ra đề xuất về tàu vũ trụ.
getting to space easier and more affordable.
3:44việc tiếp cận không gian dễ dàng và có giá phải chăng hơn.
một loạt công ty tư nhân ngày càng đa dạng
An array of + danh từ số nhiều có nghĩa là một phạm vi rộng gồm nhiều thành viên khác nhau. Growing cho biết phạm vi đó đang tăng về số lượng, sự đa dạng hoặc cả hai. Ở đây, cụm từ này gộp private companies thành một nhóm đang mở rộng và đa dạng; array không có nghĩa là mảng dữ liệu trong lập trình hay một cách sắp xếp vật lý ngay ngắn. Dùng a growing array of để khái quát một nhóm đang mở rộng đồng thời nhấn mạnh độ rộng của nhóm, chứ không chỉ nói rằng có nhiều thành viên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “một phạm vi đang mở rộng”: The museum offers ____ interactive exhibits.
Xem đáp án
a growing array of
cạnh tranh để giúp việc lên vũ trụ dễ dàng và hợp túi tiền hơn
Trong competing to make ..., competing mô tả các công ty tư nhân, còn to make giới thiệu mục tiêu mà họ cố gắng đạt được thông qua cạnh tranh. Cấu trúc chính là make + tân ngữ + tính từ, nghĩa là khiến một điều gì đó trở thành một trạng thái nhất định. Ở đây, tân ngữ là cụm danh động từ getting to space, gọi tên một hoạt động. Easier và more affordable mô tả trạng thái mới được mong muốn của hoạt động đó, chứ không mô tả các công ty.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make và easy để cho biết tấm bản đồ giúp hoạt động này dễ hơn: The new map ____ finding the trail ____.
Xem đáp án
makes · easier
that could carry astronauts to the International Space Station.
3:52loại có thể chở các phi hành gia lên Trạm Vũ trụ Quốc tế.
be commissioned to develop: được giao nhiệm vụ phát triển
Trong cấu trúc bị động be commissioned to + động từ, một người hoặc tổ chức được chính thức lựa chọn và trao quyền để thực hiện một công việc. Cấu trúc này thường hàm ý có hợp đồng chính thức và thù lao. Ở đây, were then commissioned to develop có nghĩa là Boeing và SpaceX nhận nhiệm vụ chính thức để chế tạo một tàu vũ trụ. Commissioned nói về nhiệm vụ được giao, không phải tiền hoa hồng bán hàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động trang trọng có nghĩa là nhóm đã được chính thức thuê để tạo ra một thứ gì đó: The engineering team ____ a safer bridge design.
Xem đáp án
was commissioned to develop
We might see those ships do their first missions
3:55Chúng ta có thể thấy những con tàu đó thực hiện các sứ mệnh đầu tiên
or so sau thời gian hoặc số lượng
Or so đứng sau một con số, khoảng thời gian hoặc số lượng và có nghĩa là khoảng hoặc xấp xỉ. In the next year or so nghĩa là trong khoảng một năm tới, chứ không phải vào một ngày chính xác. Cụm từ này giúp ước tính có độ linh hoạt. Khi dùng cùng might, dự đoán càng trở nên không chắc chắn: các nhiệm vụ có thể diễn ra và thời điểm chỉ là ước tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu ước tính bằng cụm từ đứng sau số lượng và có nghĩa là khoảng: The repair should take two days ____.
Xem đáp án
or so
has cost NASA a lot to rely on: cost + người hoặc tổ chức + số lượng + động từ nguyên mẫu có to
Trong câu này, has cost NASA a lot to rely on theo cấu trúc it + cost + người hoặc tổ chức + số lượng + động từ nguyên mẫu có to. NASA là tổ chức chịu gánh nặng, còn to rely on the Russians nêu hành động tạo ra gánh nặng đó. Trong ngữ cảnh này, a lot có nghĩa là một số tiền lớn. Has cost ở thì hiện tại hoàn thành. Cách dùng này nhìn lại toàn bộ thời gian dài phụ thuộc và trình bày khoản chi như một kết quả tích lũy vẫn còn quan trọng. It ở đầu câu là chủ ngữ tạm; ý được nêu bằng động từ nguyên mẫu phía sau mới là điều thực sự gây tốn kém.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của cost: It ____ the club a lot to rent a field every week.
Xem đáp án
has cost
With NASA's new job being to focus on Mars,
4:05Với công việc mới của NASA là tập trung vào sao Hỏa,
When finished, it will be the most powerful rocket in the world,
4:15Khi hoàn thành, nó sẽ là tên lửa mạnh nhất thế giới,
exceeding the capabilities of the Heavy Falcon by SpaceX. Cụm từ
4:19vượt qua khả năng của Heavy Falcon của SpaceX.
exceeding the capabilities of: phép so sánh trang trọng bằng mệnh đề -ing
Exceeding the capabilities of có nghĩa là vượt ra ngoài những gì một máy móc hoặc hệ thống khác có thể làm. Ở đây, cụm từ bổ sung nhận định rằng khi hoàn thành, tên lửa sẽ có khả năng tổng thể cao hơn tên lửa SpaceX được dùng làm đối tượng so sánh. Mệnh đề dấu phẩy + -ing bổ sung một phép so sánh liên quan cho phát biểu chính. Exceed là ngoại động từ nên nhận trực tiếp the capabilities of another system làm tân ngữ và không dùng than. Capabilities ở dạng số nhiều vì có thể bao gồm một nhóm khả năng, thay vì chỉ một phép đo.
Luyện tập
Câu nào bổ sung đúng một phép so sánh trang trọng bằng exceeding the capabilities of?
- The new rescue drone works in stronger winds, exceeding the older model is capable of.
- The new rescue drone works in stronger winds, exceeding the capabilities of the older model.
- The new rescue drone works in stronger winds, exceeding than the capabilities of the older model.
Xem đáp án
The new rescue drone works in stronger winds, exceeding the capabilities of the older model.
And it has strong support from key members of Congress
4:23Và nó có sự ủng hộ mạnh mẽ từ các thành viên chủ chốt của Quốc hội
the SLS will still take a long time until it's ready.
4:30SLS vẫn sẽ mất một thời gian dài cho đến khi nó sẵn sàng.
With its first unmanned test flight currently scheduled for December 2019.
4:34Với chuyến bay thử nghiệm không người lái đầu tiên hiện được lên kế hoạch vào tháng 12 năm 2019.
But with a new president sworn into office, Cụm từ
4:40Nhưng với một tổng thống mới tuyên thệ nhậm chức,
sworn into office: tuyên thệ và chính thức nhậm chức
Trong ngữ cảnh chính trị và đời sống công cộng, be sworn into office có nghĩa là chính thức bắt đầu đảm nhiệm một chức vụ bằng cách thực hiện lời tuyên thệ bắt buộc. Sworn là quá khứ phân từ của swear; cụm này không có nghĩa là vừa hứa vừa đi vào một văn phòng. Trong with a new president sworn into office, cụm quá khứ phân từ đứng sau president và mô tả người đó. Đây là dạng rút gọn của with a new president who was sworn into office, đồng thời cho biết một chính quyền mới đã bắt đầu hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được chính thức đưa vào một chức vụ công sau khi tuyên thệ”: After the election, Elena was ____ on Friday.
Xem đáp án
sworn into office
NASA is currently again in a period of changing plans.
4:43NASA hiện lại đang trong thời kỳ thay đổi kế hoạch.
refocus A on B: chuyển lại ưu tiên của A sang B
Refocus A on B có nghĩa là điều chỉnh lại hướng của A để B trở lại thành ưu tiên chính hoặc trở thành ưu tiên được xác định rõ trong một kế hoạch mới. Tiền tố re- cho biết trọng tâm được thay đổi hoặc thiết lập lại, chứ không phải được tạo ra lần đầu. Cấu trúc là refocus + tân ngữ A + on + ưu tiên B. Trong câu này, A là America's space program và B là human exploration and discovery; on giới thiệu trọng tâm mới hoặc được thiết lập lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc refocus A on B: After several safety problems, the manager decided to ____ the training program ____ accident prevention.
Xem đáp án
refocus · on
marks an important step in: một cột mốc trong quá trình dài hơn
Ở đây, marks có nghĩa là “cho thấy hoặc đại diện cho”, chứ không phải “đánh một dấu nhìn thấy được lên vật gì đó”. Chỉ thị này được trình bày như một giai đoạn có ý nghĩa trong một quá trình dài hơn; câu không khẳng định rằng việc trở lại đã hoàn tất. Cấu trúc: X marks an important step in + danh từ hoặc dạng -ing. Trong phụ đề, returning gọi tên quá trình lớn hơn mà bước này góp phần thúc đẩy.
Luyện tập
Hoàn thành câu báo cáo tiến độ trang trọng bằng cụm năm từ trong bài học: Approving the design ____ building the new bridge.
Xem đáp án
marks an important step in
This time, we will not only plant our flag and leave our footprint, Thành ngữ
5:05Lần này, chúng ta sẽ không chỉ cắm cờ và để lại dấu chân,
plant our flag and leave our footprint: hành động thật được dùng làm biểu tượng
Plant our flag and leave our footprint kết hợp hai hình ảnh cụ thể. Trên Mặt Trăng, cả hai hành động đều có thể xảy ra theo nghĩa đen; khi đi cùng nhau, chúng còn tượng trưng cho việc đặt chân đến, đạt được điều đáng nhớ và để lại bằng chứng của chuyến thăm. Hai động từ song song khiến kiểu nhiệm vụ trước đây có vẻ ngắn và mang tính biểu tượng. not only cho thấy người nói dự định vượt ra ngoài mô hình đó.
Luyện tập
Trong câu này, plant our flag and leave our footprint chủ yếu có tác dụng gì?
- Đưa ra hai hướng dẫn không liên quan để lắp đặt thiết bị.
- Hứa rằng sẽ không còn lại bất kỳ bằng chứng nào của chuyến thăm.
- Dùng các hành động cụ thể để tượng trưng cho một chuyến thăm, một thành tựu và dấu vết để lại.
Xem đáp án
Dùng các hành động cụ thể để tượng trưng cho một chuyến thăm, một thành tựu và dấu vết để lại.
and perhaps someday to many worlds beyond.
5:15và có lẽ một ngày nào đó đến nhiều thế giới xa xôi hơn.
establish a foundation for: xây dựng nền tảng cho
Ở đây, establish a foundation for có nghĩa là tạo ra những điều kiện cơ bản, kỹ năng, công nghệ hoặc sự hỗ trợ để một mục tiêu trong tương lai có thể trở thành hiện thực. Foundation được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải nền móng vật lý hay một quỹ từ thiện. Cấu trúc là establish a foundation for + danh từ hoặc mục tiêu. Cấu trúc này nối công việc đang làm với kết quả sau này: hành động hiện tại tạo ra điểm khởi đầu vững chắc cho một sứ mệnh tương lai.
Luyện tập
Trong câu này, establish a foundation for an eventual mission có nghĩa là gì?
- Tạo ra những điều kiện có thể hỗ trợ một sứ mệnh trong tương lai.
- Xây một bệ vật lý mà bản thân nó chính là sứ mệnh.
- Thành lập một tổ chức từ thiện sẽ đi tới Sao Hỏa.
Xem đáp án
Tạo ra những điều kiện có thể hỗ trợ một sứ mệnh trong tương lai.
The proposed NASA budget revealed on February 12th, 2018,
5:19Ngân sách đề xuất của NASA được tiết lộ vào ngày 12 tháng 2 năm 2018,
shows that the Trump administration is already trying
5:24cho thấy chính quyền Trump đã và đang cố gắng
to free up money to support these costly plans. Cụm động từ
5:26giải phóng tiền để hỗ trợ các kế hoạch tốn kém này.
free up money: dành ra tiền
Free up money có nghĩa là làm cho một khoản tiền trở nên sẵn dùng bằng cách loại bỏ hoặc giảm bớt thứ đang tiêu tốn khoản tiền đó. Trong câu này, chính quyền đang cố gắng sắp xếp lại hoặc cắt giảm chi tiêu để có tiền hỗ trợ các kế hoạch tốn kém; cụm này không có nghĩa là nhận tiền miễn phí. Free up là cụm động từ có thể tách: free up money và free money up đều dùng được, nhưng nếu tân ngữ là đại từ thì phải đặt ở giữa: free it up. Cấu trúc tương tự cũng dùng với các nguồn lực có hạn khác như time, space hoặc staff.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “làm cho tiền có thể được sử dụng”: Canceling two unused subscriptions will ____ for new library books.
Xem đáp án
free up money
cutting off funding for the International Space Station by 2025, Cụm động từ
5:33cắt tài trợ cho Trạm Vũ trụ Quốc tế vào năm 2025,
cutting off funding: chấm dứt hoàn toàn hỗ trợ tài chính
Cut off funding có nghĩa là ngừng cung cấp tiền cho một dự án, tổ chức hoặc hoạt động. Ở đây, cutting off funding mô tả việc chấm dứt hỗ trợ tài chính cho Trạm Vũ trụ Quốc tế chậm nhất vào năm 2025. Tiểu từ off bổ sung ý nghĩa tách rời hoặc ngừng cung cấp, vì vậy cụm từ này mạnh và triệt để hơn việc chỉ giảm số tiền tài trợ. Nó không nói đến hành động cắt một vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là ngừng cung cấp tiền hoàn toàn: After the audit found fraud, the sponsor decided to ____ funding for the project.
Xem đáp án
cut off
by closing ... cutting off ... as well as canceling: liệt kê phương thức bằng các dạng -ing song song
By closing giới thiệu phương thức: trong ngữ cảnh này, danh sách giải thích có thể giải phóng tiền bằng cách nào. Sau by, closing là dạng -ing dùng để gọi tên hành động. Cutting off và canceling song song với closing. Không cần lặp lại by trước mỗi hành động, còn as well as bổ sung mục cuối cùng. Việc giữ các dạng -ing nhất quán giúp người đọc dễ theo dõi cấu trúc của danh sách dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của các động từ trong ngoặc: The team saved time by ____ ahead, ____ tasks, as well as ____ a checklist. (plan, share, use)
Xem đáp án
planning · sharing · using
it becomes extremely difficult for NASA to meet the ever-changing demands. Cụm từ
5:47nó trở nên cực kỳ khó khăn đối với NASA để đáp ứng các nhu cầu luôn thay đổi.
Even though: thừa nhận sự thật trước khi nêu ý tương phản
Even though đưa ra một sự thật có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Ở đây, người nói thừa nhận rằng mỗi tổng thống mới nhậm chức đều có lý do chính đáng để thay đổi định hướng của NASA, nhưng những thay đổi lặp đi lặp lại vẫn khiến nhiệm vụ của NASA trở nên vô cùng khó khăn. Dùng even though + mệnh đề để thừa nhận một điều đúng hoặc đã được chấp nhận trước khi nêu kết quả trái ngược. Even nhấn mạnh ý nhượng bộ: kết quả chính vẫn đúng bất chấp sự thật đó.
Luyện tập
Chọn câu xem việc trời mưa là một sự thật đã biết rồi nêu một kết quả trái ngược.
- Even if it rains, the game will continue.
- Even though it was raining, the game continued.
- Because it was raining, the game continued.
Xem đáp án
Even though it was raining, the game continued.
meet the ever-changing demands: đáp ứng những yêu cầu liên tục thay đổi
Trong meet the ever-changing demands, meet có nghĩa là “đáp ứng” hoặc “thỏa mãn”, còn demands là những yêu cầu cần được xử lý. Cụm từ này nói rằng NASA phải đạt được các mục tiêu được đặt ra cho mình, chứ không phải gặp gỡ mọi người. Ever-changing mô tả điều gì đó liên tục thay đổi hết lần này đến lần khác, không phải chỉ thay đổi một lần. Cả cụm nhấn mạnh sự khó khăn khi phải đáp ứng những yêu cầu không ổn định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “đáp ứng những yêu cầu liên tục thay đổi”: The support team updates its procedures to ____ of online customers.
Xem đáp án
meet the ever-changing demands
a lot of taxpayers' money is lost on projects
5:54rất nhiều tiền của người nộp thuế bị thất thoát vào các dự án
in the process of constantly changing goals: trong quá trình liên tục thay đổi mục tiêu
Cấu trúc in the process of + danh từ hoặc dạng -ing đặt một sự việc vào bên trong một hoạt động đang diễn ra. Ở đây, constantly changing goals là hoạt động đó, còn việc mất tiền xảy ra trong lúc hoạt động này tiếp diễn. Cụm từ này tạo bối cảnh về thời gian và quá trình. Bản thân nó không có nghĩa việc thay đổi mục tiêu gây ra tổn thất; mối quan hệ nhân quả đến từ phần còn lại của câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tạo với process: We found several errors in ____ reviewing the report.
Xem đáp án
the process of
never see the light of day: không bao giờ được công bố hoặc đưa vào sử dụng
Never see the light of day là một thành ngữ. Khi chủ ngữ là dự án, sản phẩm, kế hoạch, sách, phim hoặc tác phẩm tương tự, thành ngữ này có nghĩa là tác phẩm đó không bao giờ được hoàn thành, ra mắt, xuất bản, trình chiếu hoặc đưa vào sử dụng. Ở đây, các dự án nhận được tiền nhưng không bao giờ trở thành kết quả có thể sử dụng hoặc cung cấp cho công chúng. Kết quả cụ thể tùy thuộc vào chủ ngữ: một bộ phim có thể không bao giờ được phát hành, còn một kế hoạch có thể không bao giờ được thực hiện.
Luyện tập
Một bộ phim đã hoàn thành bị xếp kho vĩnh viễn và không bao giờ được phát hành. Câu nào mô tả đúng nhất?
- The film never came to light.
- The film never saw the light of day.
- The film has not been released yet.
Xem đáp án
The film never saw the light of day.
Đây là lúc X bắt đầu phát huy vai trò
Trong câu này, this is where Elon Musk comes into play có nghĩa là “đây là giai đoạn trong phần giải thích khi Elon Musk bắt đầu trở nên có liên quan và tác động đến những gì xảy ra”. where chỉ một tình huống hoặc một giai đoạn của lập luận, không phải một địa điểm thực tế. Cấu trúc this is where X comes into play nối vấn đề hoặc nhu cầu đã được nêu với người, yếu tố hoặc công cụ bắt đầu trở nên quan trọng. come into play có nghĩa là “bắt đầu có tác động”, không phải “tham gia một trò chơi”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc giới thiệu một yếu tố tại giai đoạn yếu tố đó bắt đầu trở nên quan trọng: We have identified the risk, and this is ____ careful planning ____.
Xem đáp án
where · comes into play
SpaceX is drastically reducing the cost of rocket launches.
6:13SpaceX đang giảm mạnh chi phí phóng tên lửa.
Hoàn thiện công nghệ
Ở đây, get the technology right có nghĩa là làm cho công nghệ hoạt động đúng và đạt tiêu chuẩn cần thiết cho các kế hoạch. right mô tả kết quả hoặc trạng thái của công nghệ; nó không chỉ hướng ngược lại với left. Cấu trúc get + tân ngữ + right tập trung vào việc đạt được kết quả đúng hoặc đáng tin cậy, thường sau khi thử nghiệm, sửa chữa hoặc luyện tập. Cấu trúc này cũng có thể dùng với câu trả lời, chi tiết, thời điểm và phương pháp.
Luyện tập
Dùng cấu trúc get + tân ngữ + right ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After two failed tests, the engineers finally ____ the settings ____.
Xem đáp án
got · right
and then reusing them on future missions.
6:21và sau đó tái sử dụng chúng trong các sứ mệnh tương lai.
Phương thức và trình tự trong by propulsively landing ... and then reusing them
Ở đây, by + -ing trả lời câu hỏi bằng cách nào: chi phí được giảm bằng cách hạ cánh tên lửa nhờ lực đẩy và tái sử dụng chúng trong các nhiệm vụ sau. By diễn tả phương thức, không phải thời hạn. Trong cụm bắt đầu bằng by, landing và reusing là hai dạng -ing song song. and then cho biết thứ tự: trước tiên hạ cánh tên lửa bằng lực đẩy, sau đó sử dụng lại chính những tên lửa đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng sort và review theo mẫu by ... and then ...: The team reduced mistakes ____ every file ____ each result twice.
Xem đáp án
by sorting · and then reviewing
Their Falcon 9 rocket starts at $62 million,
6:24Tên lửa Falcon 9 của họ bắt đầu ở mức 62 triệu đô la,
Sự nhấn mạnh mạnh và thái độ thận trọng trong the real revolution might be the BFR system
Cụm the real revolution đưa ra một nhãn đánh giá mạnh trước khi xác định nó có thể chỉ điều gì. Cách này chuyển trọng tâm của lập luận: hệ thống BFR, chứ không phải bước phát triển vừa được nhắc đến, được trình bày như thay đổi có thể quan trọng nhất. Might be làm dịu nhãn đánh giá mạnh đó. Người nói đang đưa ra một dự đoán hấp dẫn, không phải báo cáo một sự thật đã được xác lập; real ở đây có nghĩa là thực sự quan trọng hoặc mang tính chuyển đổi, không chỉ có nghĩa là không giả.
Luyện tập
Câu nào trình bày một thay đổi lớn như một khả năng thay vì một sự thật đã được xác lập?
- The real breakthrough must be a safer battery.
- The real breakthrough is a safer battery.
- The real breakthrough might be a safer battery.
Xem đáp án
The real breakthrough might be a safer battery.
the concept is designed to be completely reusable.
6:43khái niệm này được thiết kế để hoàn toàn có thể tái sử dụng.
Consisting of... đứng trước mệnh đề chính
Cụm từ mở đầu “Consisting of ...” là một cụm hiện tại phân từ. Nó liệt kê các bộ phận cấu thành “the concept”, còn mệnh đề chính có động từ chia thì bắt đầu từ “the concept is designed”. Trong trường hợp này, cụm từ đó không thể tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm từ là “the concept”: chính ý tưởng này gồm tên lửa đẩy, tàu vũ trụ và tàu tiếp nhiên liệu. Cấu trúc gọn này giúp phần mô tả nêu thành phần trước, rồi trình bày tính chất hoặc mục đích của toàn bộ hệ thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của consist: ____ three linked modules, the system is easy to transport.
Xem đáp án
Consisting of
So, the booster transports the ship into orbit,
6:47Do đó, tên lửa đẩy sẽ vận chuyển con tàu vào quỹ đạo,
the spaceship can then be refueled several times in orbit,
7:02tàu vũ trụ sau đó có thể được tiếp nhiên liệu vài lần trên quỹ đạo,
give + tân ngữ + enough + danh từ + to + động từ
Trong “give it enough propellant to go on a journey”, sau give là đối tượng nhận “it” (tàu vũ trụ), nguồn lực “enough propellant” và động từ nguyên mẫu có to cho biết lượng đó giúp thực hiện được việc gì. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là give + someone/something + enough + danh từ + to + động từ. Enough đứng trước danh từ: enough propellant, enough time, enough information.
Luyện tập
Dùng give + us + enough time để hoàn thành câu: The longer deadline will ____ to check every detail.
Xem đáp án
give us enough time
Development of this is costing billions of dollars,
7:18Sự phát triển của điều này đang tiêu tốn hàng tỷ đô la,
not knowing if anyone will pay for a trip to Mars.
7:24khi không biết liệu có ai sẽ trả tiền cho một chuyến đi đến sao Hỏa.
may seem like a risky approach: trình bày rủi ro như một ấn tượng có thể có
May thể hiện khả năng, còn seem like đưa ra một ấn tượng. Khi kết hợp, may seem like a risky approach có nghĩa là kế hoạch có thể trông có vẻ rủi ro dựa trên những thông tin đã được nhắc đến. Cách nói này làm nhẹ mức độ khẳng định: người nói không tuyên bố rằng cách tiếp cận đó chắc chắn rủi ro hoặc sẽ thất bại. Nó vẫn chừa chỗ để bổ sung bằng chứng hoặc một lập luận trái chiều.
Luyện tập
may seem like a risky approach truyền đạt điều gì trong câu này?
- Nó có thể tạo ấn tượng là rủi ro, nhưng điều này không được khẳng định là chắc chắn.
- Người nói tin rằng hoàn toàn không có rủi ro.
- Cách tiếp cận này đã được chứng minh là sẽ thất bại.
Xem đáp án
Nó có thể tạo ấn tượng là rủi ro, nhưng điều này không được khẳng định là chắc chắn.
But the concept is also designed to replace all previous tasks,
7:28Nhưng khái niệm này cũng được thiết kế để thay thế tất cả các nhiệm vụ trước đây,
or even the proposed usage for fast transport between continents on Earth,
7:37hoặc thậm chí đề xuất sử dụng cho việc vận chuyển nhanh giữa các lục địa trên Trái đất,
allows for greater mass production, which in turn reduces costs. Mạch ý
7:46cho phép sản xuất hàng loạt lớn hơn, từ đó làm giảm chi phí.
Having ... allows for ...: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Toàn bộ cụm Having one single system for these many possible applications là chủ ngữ của allows. Cụm này gọi tên một hoạt động hoặc cách sắp xếp như một ý duy nhất, vì vậy động từ chính ở dạng số ít: allows, không phải allow. Mẫu câu này hữu ích khi giải thích kết quả: Having/Using + cụm danh từ + động từ số ít. Danh từ số nhiều applications dù đứng gần động từ hơn nhưng không quyết định dạng động từ vì nó nằm bên trong cụm chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow: Using one checklist for all inspections ____ for more consistent results.
Xem đáp án
allows
which in turn reduces costs như bước nhân quả tiếp theo
Which chỉ kết quả ngay trước đó là greater mass production. Mệnh đề quan hệ này cho biết thêm kết quả đó tiếp tục gây ra điều gì: chi phí giảm xuống. In turn đánh dấu bước thứ hai trong chuỗi nguyên nhân-kết quả: một hệ thống cho phép sản xuất hàng loạt, rồi việc sản xuất hàng loạt tiếp tục làm giảm chi phí. Ở đây, cụm này có nghĩa là “như một kết quả tiếp theo”, không phải “lần lượt” hay “thay phiên nhau”.
Luyện tập
Hoàn thành chuỗi nguyên nhân-kết quả bằng cụm từ có nghĩa là “như một kết quả tiếp theo”: Better insulation lowers energy use, which ____ reduces the monthly bill.
Xem đáp án
in turn
Perhaps more importantly, though, như một cụm chuyển ý tương phản thận trọng
Perhaps làm nhẹ cách xếp hạng mức độ quan trọng, vì vậy người nói không trình bày đánh giá đó như một sự thật tuyệt đối. More importantly cho biết điểm tiếp theo đáng chú ý hơn điểm trước. Though duy trì sự tương phản với điều đã nói trước đó. Trong cụm chuyển ý mang tính chen vào này, nó không mở đầu một mệnh đề nhượng bộ hoàn chỉnh. Các dấu phẩy tách toàn bộ cụm ra như một lời nhận xét chuyển hướng lập luận.
Luyện tập
Cụm chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng điểm tiếp theo có thể quan trọng hơn, đồng thời vẫn duy trì sự tương phản với điểm trước?
- In other words,
- Perhaps more importantly, though,
- For example,
Xem đáp án
Perhaps more importantly, though,
the system would provide the flexibility to be assigned to NASA missions,
7:52hệ thống này sẽ cung cấp sự linh hoạt để được phân công cho các sứ mệnh của NASA,
no matter what the focus of the US administration might be. Ngữ pháp
7:56bất kể trọng tâm của chính quyền Hoa Kỳ là gì.
no matter what ... might be: “bất kể điều gì có thể xảy ra”
Mệnh đề no matter what the focus of the US administration might be có nghĩa là “bất kể lĩnh vực chính sách nào cuối cùng trở thành ưu tiên của chính quyền”. Mọi trọng tâm có thể có đều không ảnh hưởng đến kết quả chính: hệ thống vẫn đủ linh hoạt cho nhiều nhiệm vụ NASA khác nhau. Cấu trúc no matter what + chủ ngữ + might be đưa ra một lựa chọn mở và chưa chắc chắn. What không dùng để đặt câu hỏi trực tiếp, còn might cho biết trọng tâm đó vẫn chưa được biết hoặc quyết định.
Luyện tập
Câu nào nói rằng kết quả sẽ vẫn đúng bất kể một ưu tiên chưa chắc chắn trong tương lai là gì?
- The program can adapt only if the committee chooses the right priority.
- The program can adapt because the committee's priority is already fixed.
- The program can adapt, no matter what the committee's priority might be.
Xem đáp án
The program can adapt, no matter what the committee's priority might be.
And if SpaceX does achieve to bring costs down, Cụm động từ
8:01Và nếu SpaceX thực sự đạt được việc giảm chi phí,
bring costs down: giảm chi phí
Bring costs down có nghĩa là làm cho chi phí giảm xuống. Trong câu này, cụm từ chỉ việc làm cho hoạt động liên quan bớt tốn kém, chứ không phải di chuyển một vật theo hướng xuống dưới. Ở đây, costs là tân ngữ của cụm động từ có thể tách bring down, nên cấu trúc là bring + tân ngữ + down.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học có nghĩa là “làm cho chi phí giảm xuống”: Buying in bulk can ____.
Xem đáp án
bring costs down
it will be hard to justify using the more expensive SLS. Ngữ pháp
8:04sẽ rất khó để biện minh cho việc sử dụng SLS đắt đỏ hơn.
be hard to justify using: một lựa chọn khó biện minh
Trong be hard to justify using..., hard nói đến việc khó đưa ra lý do chính đáng cho lựa chọn đó. Cụm này không có nghĩa là việc sử dụng một thứ gì đó khó về mặt kỹ thuật; nó có nghĩa là lựa chọn ấy khó bảo vệ vì các lý do có vẻ chưa đủ thuyết phục. Cấu trúc là be hard to justify + dạng -ing. Ở đây, justify đi với using, không phải use. Dùng cấu trúc này để đánh giá một quyết định có đủ cơ sở hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be hard to justify + dạng -ing của use: Because the shorter route is just as safe, it would ____ the longer one.
Xem đáp án
be hard to justify using
By this point, all of this is very hypothetical Mạch ý
8:08Tính đến thời điểm này, tất cả những điều này là rất giả thuyết
By this point: nhìn lại từ giai đoạn đã đạt tới
By this point lấy giai đoạn mà người nói đã đạt tới trong một câu chuyện, quá trình hoặc lập luận làm mốc tham chiếu. By có nghĩa là “không muộn hơn giai đoạn này”, nên cụm này tổng hợp những gì đã xảy ra hoặc được thảo luận trước đó. Trong câu này, cụm từ chuyển từ các dự đoán trước đó sang một đánh giá thận trọng: khi phần giải thích đã đến giai đoạn này, người nói cho biết các ý tưởng vẫn chỉ mang tính giả định. Nó không có nghĩa là “kể từ bây giờ trở đi”.
Luyện tập
Một báo cáo có câu sau: ___, the team had completed three test runs and knew which design was safer. Cụm nào nhấn mạnh rằng điều này đã đúng khi đạt đến giai đoạn đó?
- At some point
- By this point
- From this point on
Xem đáp án
By this point
because it is easy to create a great-looking concept,
8:11bởi vì rất dễ để tạo ra một khái niệm trông có vẻ tuyệt vời,
yet a lot of the technology is not figured out yet, Ghi chú
8:14tuy nhiên phần lớn công nghệ vẫn chưa được giải quyết,
yet ... not ... yet: hai chức năng ngữ pháp của yet
Yet thứ nhất mở đầu một mệnh đề tương phản với ý phía trước. Đây là liên từ đẳng lập, có nghĩa là "but" hoặc "however": tạo ra một ý tưởng hấp dẫn thì dễ, nhưng công nghệ vẫn chưa hoàn thiện. Yet thứ hai là trạng từ chỉ thời gian trong not figured out yet. Khi đi với động từ phủ định, nó có nghĩa là “cho đến hiện tại” và gợi ý rằng tình hình có thể thay đổi sau này. Vị trí và cấu trúc câu cho biết nghĩa nào đang được dùng.
Luyện tập
Trong câu "The design looks polished, yet several safety checks are not complete yet," hai cách dùng yet lần lượt có nghĩa là gì?
- Cả hai: up to now
- Từ thứ nhất: up to now; từ thứ hai: however
- Từ thứ nhất: however; từ thứ hai: up to now
- Cả hai: however
Xem đáp án
Từ thứ nhất: however; từ thứ hai: up to now
figured out: tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp
Figure out là cụm động từ có nghĩa là hiểu được điều gì hoặc tìm ra giải pháp bằng cách suy nghĩ, điều tra hay thử nghiệm. Nghĩa này đến từ toàn bộ cụm từ, không phải từ figure với nghĩa danh từ hay từ ý nghĩa vẽ hình. Ở đây, is not figured out yet là cấu trúc bị động. Nó có nghĩa là những phần quan trọng của công nghệ vẫn chưa được hiểu rõ, xác định hoặc làm cho hoạt động được; không có nghĩa là chưa có hình nào được vẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ tạo từ figure: After several tests, the engineers finally ____ why the motor was overheating.
Xem đáp án
figured out
and we will have to see whether words turn into action. Ghi chú
8:17và chúng ta sẽ phải chờ xem liệu lời nói có trở thành hành động hay không.
will have to see whether: chờ bằng chứng trong tương lai
“Will have to see whether” có nghĩa là câu trả lời vẫn chưa rõ và chỉ có thể được đánh giá sau khi xuất hiện thêm bằng chứng. Ở đây, see mang nghĩa “tìm ra kết quả” hoặc “chờ và quan sát”, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Will đặt việc kiểm chứng ở tương lai, have to cho thấy việc chờ đợi là cần thiết, còn whether dẫn vào một câu hỏi chưa có lời giải. Toàn bộ cấu trúc giúp người nói giữ thái độ thận trọng thay vì coi một lời hứa là kết quả đã đạt được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học, thể hiện rằng kết quả cần được kiểm chứng sau này: “The company has announced a new battery, but we ____ it works in cold weather.”
Xem đáp án
will have to see whether
words turn into action: lời hứa trở thành hành động thực tế
“Words turn into action” sử dụng phép ẩn dụ: words chỉ lời hứa, kế hoạch hoặc tuyên bố công khai, còn action chỉ những bước cụ thể để thực hiện chúng. Turn into nghĩa là “trở thành”, vì vậy cụm này đặt câu hỏi liệu lời nói có dẫn đến việc triển khai thực tế hay không. Vì words là chủ ngữ, câu tập trung vào bản thân sự chuyển đổi thay vì nêu ai tạo ra nó. Do đó, cụm này hữu ích khi đánh giá liệu các cam kết có được thực hiện hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học, có nghĩa là các tuyên bố trở thành những bước đi cụ thể: “The charity has shared an ambitious plan; donors now want to see whether its ____.”
Xem đáp án
words turn into action