Thần thoại Bắc Âu truyền cảm hứng cho "Chúa tể những chiếc nhẫn" - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
664 từ 137 từ/phút

Tổng quan video: Video kể lại thần thoại Bắc Âu về chiếc nhẫn bị nguyền rủa của Andvari, từ lúc Loki chiếm lấy nó và sức mạnh của nó làm tha hóa những người sở hữu kế tiếp cho đến ảnh hưởng của truyền thuyết đối với các tác phẩm hiện đại lớn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The supreme god Óðinn was exploring the nine realms — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng “the nine realms” chỉ các thế giới liên kết với nhau trong vũ trụ quan Bắc Âu, chứ không phải chín địa điểm thông thường. Bối cảnh này giúp người học định vị các vị thần, người lùn và những vùng đất dưới lòng đất trong toàn bộ câu chuyện. 2. warped him inside and out, — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Nhận ra cụm từ này mô tả sự tha hóa toàn diện, làm biến đổi cả tính cách lẫn hình dạng bên ngoài, đồng thời biết dùng “inside and out” để nhấn mạnh rằng một thay đổi tác động đến mọi mặt của một con người. 3. inspire some of the most influential works of the 19th and 20th centuries. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết phần kết chuyển từ việc thuật lại các sự kiện thần thoại sang giải thích di sản văn hóa của chúng, và hiểu cách “inspire” liên kết một câu chuyện cổ với những tác phẩm nghệ thuật ra đời sau dưới ảnh hưởng của câu chuyện ấy.

Nội dung bài học

The supreme god Óðinn was exploring the nine realms with his travel companions Hœnir Ghi chú

0:07

Vị thần tối cao Óðinn đang khám phá chín vương quốc cùng những người bạn đồng hành Hœnir

and the notoriously mischievous Loki. Cách dùng từ

0:12

và Loki nổi tiếng tinh quái.

Văn hóa

the nine realms trong thần thoại Bắc Âu

Trong thần thoại Bắc Âu, the nine realms chỉ chín thế giới hoặc cõi khác nhau tạo nên vũ trụ thần thoại. Ở đây, realm gần với “thế giới” hoặc “cõi” hơn là một địa điểm thông thường. Cụm từ này thiết lập không gian vũ trụ của câu chuyện: Óðinn đang di chuyển trong một vũ trụ thần thoại liên kết với nhau, nên các vị thần, người lùn và những thế giới khác xuất hiện sau đó đều thuộc cùng một khung thế giới.

Luyện tập

Trong câu này, the nine realms chỉ điều gì?

  1. Chín địa điểm thông thường trên một tuyến đường du lịch
  2. Chín thế giới thần thoại trong vũ trụ quan Bắc Âu
  3. Chín vùng chính trị hiện đại
Xem đáp án

Chín thế giới thần thoại trong vũ trụ quan Bắc Âu

Cụm từ

his travel companions: những người bạn đồng hành của anh ấy

his travel companions có nghĩa là những người đi cùng anh ấy trong chuyến đi. travel companions nhấn mạnh việc cùng di chuyển hoặc cùng đi du lịch; bản thân cụm từ này không nói rằng họ là bạn thân. Trong câu này, cụm từ giới thiệu Hœnir và Loki là thành viên trong nhóm đi cùng Óðinn. his liên kết những companions với Óðinn, còn companions gọi tên mối quan hệ đồng hành chứ không phải một vai trò xã hội lâu dài.

Luyện tập

Cụm từ nào tự nhiên nhất để chỉ những người đi cùng ai đó mà không nói rằng họ là bạn thân?

  1. travel companions
  2. close friends
  3. fellow workers
Xem đáp án

travel companions

Cách dùng từ

the notoriously mischievous: nổi tiếng vì hay nghịch phá

Trong cụm the notoriously mischievous Loki, mischievous có nghĩa là thích những trò tinh nghịch hoặc những hành động nhỏ gây rắc rối. Notoriously cho biết đặc điểm này được nhiều người biết đến và gắn với tiếng xấu hoặc khiến người khác phải dè chừng. Cụm này không chỉ có nghĩa là very mischievous. Toàn bộ cách miêu tả khiến người nghe dự đoán rằng Loki sẽ gây rắc rối.

Luyện tập

Cụm từ này gợi ra điều gì về Loki?

  1. Anh ta rất nổi tiếng vì luôn cư xử hoàn hảo.
  2. Thói quen gây rắc rối theo cách tinh nghịch của anh ta được nhiều người biết đến.
  3. Không ai biết anh ta có từng gây rắc rối hay không.
Xem đáp án

Thói quen gây rắc rối theo cách tinh nghịch của anh ta được nhiều người biết đến.

After a long journey, the three reached a waterfall in Niðavellir, the subterranean land of the dwarves, and stopped for water. Ghi chú

0:17

Sau một chặng đường dài, cả ba đến một thác nước ở Niðavellir, vùng đất dưới lòng đất của người lùn, và dừng lại lấy nước.

Mạch ý

After a long journey: nén thời gian trong câu chuyện

After a long journey là trạng ngữ chỉ thời gian đặt ở đầu câu. Giới từ after cho biết các sự kiện chính — đến thác nước và dừng lại lấy nước — xảy ra sau khi hành trình đã kết thúc. Trong cách kể chuyện, cụm từ này nén cả hành trình thành thông tin nền thay vì kể từng chặng. Dấu phẩy đánh dấu sự chuyển đổi từ phần nền đó sang các sự kiện quan trọng tiếp theo.

Luyện tập

After a long journey ở đầu câu có chức năng kể chuyện chính là gì?

  1. Cho thấy hành trình và việc đến nơi xảy ra cùng lúc
  2. Tóm tắt hành trình trước đó làm thông tin nền rồi chuyển sang sự kiện tiếp theo
  3. Miêu tả chi tiết từng chặng của hành trình
Xem đáp án

Tóm tắt hành trình trước đó làm thông tin nền rồi chuyển sang sự kiện tiếp theo

Văn hóa

Niðavellir, vùng đất dưới lòng đất của người lùn: thành phần đồng vị giải thích

the subterranean land of the dwarves là thành phần đồng vị: một cụm danh từ gọi lại và giải thích Niðavellir. Hai cách diễn đạt cùng chỉ một nơi, nên câu không nêu thêm địa điểm thứ hai. Dấu phẩy cho biết phần giải thích này là thông tin bổ sung. Subterranean có nghĩa là “ở dưới lòng đất”; trong bối cảnh thần thoại Bắc Âu của câu chuyện, Niðavellir được giới thiệu là vương quốc dưới lòng đất của người lùn.

Luyện tập

Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy the subterranean land of the dwarves có chức năng gì trong câu?

  1. Nó giải thích Niðavellir là nơi như thế nào.
  2. Nó nói rằng người lùn đang di chuyển dưới lòng đất.
  3. Nó nêu một địa điểm thứ hai được đặt chân đến sau Niðavellir.
Xem đáp án

Nó giải thích Niðavellir là nơi như thế nào.

Óðinn and Hœnir were eager to meet Hreiðmarr, the king of the dwarves, but Loki was bored and hungry. Cụm từ

0:26

Óðinn và Hœnir rất nóng lòng muốn gặp Hreiðmarr, vua của người lùn, nhưng Loki thì thấy chán và đói.

Cụm từ

were eager to meet: sự háo hức tích cực và mạnh mẽ

were eager to meet có nghĩa là rất muốn gặp và háo hức chờ cuộc gặp đó. Eager thể hiện sự mong đợi chủ động, tích cực nên mạnh hơn wanted to meet, vốn trung tính hơn. Cấu trúc là be eager to + động từ nguyên mẫu: were eager to meet, is eager to begin. To mở đầu dạng infinitive nên động từ theo sau giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be eager to và động từ meet: The players ____ their new coach.

Xem đáp án

were eager to meet

Spotting an otter nearby, Loki tossed a stone at its head, killing the animal. Ghi chú

0:34

Phát hiện một con rái cá gần đó, Loki ném một hòn đá vào đầu nó, giết chết con vật.

Ngữ pháp

Spotting an otter nearby: nối một phát hiện với hành động tiếp theo

Spotting an otter nearby là một cụm hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Cụm này nêu sự việc dẫn đến hành động chính: Loki nhìn thấy con rái cá rồi ném hòn đá. Spotting không phải là động từ chính của câu. Động từ mang thì là tossed, còn chủ ngữ ngầm hiểu của spotting là Loki, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing ở đầu câu để cho biết chủ ngữ của mệnh đề chính đã nhìn thấy điều gì trước khi hành động?

  1. Spotting a loose shoelace, Nina stopped to tie it.
  2. Spotted a loose shoelace, Nina stopping to tie it.
  3. Spotting a loose shoelace, the bus arrived.
Xem đáp án

Spotting a loose shoelace, Nina stopped to tie it.

Cụm từ

at its head: đánh dấu mục tiêu của cú ném

Trong tossed a stone at its head, at giới thiệu mục tiêu được nhắm tới khi ném, tức là đầu của con rái cá. Cấu trúc cơ bản là throw or toss an object at a target. At nhấn mạnh việc nhắm hoặc cố đánh trúng mục tiêu. Bản thân từ này không đảm bảo rằng vật đã trúng đích, dù phần còn lại của câu nói rằng cú ném đã giết chết con vật.

Luyện tập

Viết at, to hoặc toward để hoàn thành câu. Mia chọn vòng tròn đỏ làm mục tiêu muốn ném trúng: During the game, she threw the beanbag ____ the red circle.

Xem đáp án

at

He kept its pelt and slouched after the others. Cụm từ

0:40

Hắn giữ lấy bộ da rái cá và đi theo những người khác.

Cụm từ

slouched after the others: rũ người đi theo phía sau

Trong slouched after the others, slouched miêu tả việc di chuyển với tư thế khom xuống, uể oải hoặc chán nản. Từ này không chỉ nói rằng một người đã đi mà còn thể hiện thái độ và trạng thái của người đó. Ở đây, after có nghĩa là đi theo phía sau, không phải sau đó. Cả cụm cho thấy anh ta đi theo nhóm với vẻ thiếu sức sống hoặc buồn bã.

Luyện tập

“Noah slouched after his friends on the way home” thể hiện điều gì?

  1. Cậu ấy tự tin vội vàng vượt lên trước họ.
  2. Cậu ấy gặp họ sau đó rồi đứng thẳng lên.
  3. Cậu ấy đi theo họ với tư thế rũ xuống và thiếu sức sống.
Xem đáp án

Cậu ấy đi theo họ với tư thế rũ xuống và thiếu sức sống.

When they greeted Hreiðmarr, the king paled, for the pelt belonged to none other than his shape-shifting son. Ghi chú

0:43

Khi họ chào Hreiðmarr, nhà vua tái mặt, vì bộ da đó không của ai khác mà chính là con trai có khả năng biến hình của ông.

Mạch ý

When they greeted Hreiðmarr, the king paled: sự việc trước, phản ứng sau

Mệnh đề when ở đầu câu, When they greeted Hreiðmarr, trình bày sự việc làm khung cho phản ứng. Việc đặt nó lên trước giúp người đọc biết tình huống trước khi nhận thông tin chính: the king paled. Ở đây, paled có nghĩa là khuôn mặt nhà vua mất sắc, một dấu hiệu cơ thể của nỗi sợ hãi, cú sốc hoặc sự đau khổ bất ngờ. Mẫu When + sự việc, + phản ứng của một người hữu ích trong văn kể chuyện để nối tình huống với phản ứng theo sau. When đánh dấu thời điểm; ngữ cảnh tạo ra cảm giác về nguyên nhân và tính tức thời.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề when ở đầu câu tốt nhất để mở ra một sự việc rồi thể hiện phản ứng tức thời của nhân vật?

  1. When the nurse called his name, Omar's hands began to shake.
  2. Omar's hands began to shake because the room was cold.
  3. After the appointment, Omar sent a message.
Xem đáp án

When the nurse called his name, Omar's hands began to shake.

Mạch ý

for the pelt belonged to none other than: for chỉ nguyên nhân

Ở đây, for là liên từ đẳng lập có nghĩa gần tương đương với because. Nó mở đầu mệnh đề hoàn chỉnh the pelt belonged to..., mệnh đề nêu lý do cho lời kể trước đó là the king paled. Cách dùng này sắp xếp thông tin theo kiểu nêu sự việc trước rồi bổ sung lời giải thích: mệnh đề, for + mệnh đề độc lập. Đây không phải giới từ for mang nghĩa “dành cho” hoặc “vì lợi ích của”.

Luyện tập

Hoàn thành câu mang văn phong văn học bằng liên từ đẳng lập bổ sung lý do: The hikers turned back, ____ the path was covered in ice.

Xem đáp án

for

Thành ngữ

none other than: nhấn mạnh khi tiết lộ danh tính

None other than đứng trước danh tính được tiết lộ và mang nghĩa “chính người hoặc vật đó, một cách bất ngờ hoặc đáng chú ý”. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng tấm da thuộc về chính người con trai có thể biến hình của nhà vua. Hãy hiểu các từ này như một cụm cố định dùng để nhấn mạnh, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng không có người nào khác tồn tại. Nó tạo cho phần tiết lộ hiệu ứng kịch tính như “chính là người này”.

Luyện tập

Điền cụm từ cố định giúp nhấn mạnh phần tiết lộ danh tính: The masked judge was ____ our science teacher.

Xem đáp án

none other than

Hreiðmarr summoned his two surviving sons, Fáfnir and Regin, and bound the gods. Cách dùng từ

0:52

Hreiðmarr triệu tập hai người con trai còn sống của mình là Fáfnir và Regin, trói các vị thần lại.

Cách dùng từ

two surviving: hai người vẫn còn sống sau một cái chết

Trong “two surviving sons”, surviving đóng vai trò tính từ đứng trước sons. Từ này cho biết Fáfnir và Regin vẫn còn sống sau một cái chết hoặc mất mát. Ở đây, một người con trai khác đã bị giết, nên cụm từ này xác định hai người con trai vẫn còn sống. Nó không có nghĩa là họ đặc biệt giỏi sinh tồn.

Luyện tập

Trong câu chuyện này, “two surviving sons” cho biết điều gì?

  1. Hai người con trai là những đứa trẻ nhỏ tuổi nhất trong gia đình.
  2. Hai người con trai đặc biệt giỏi sinh tồn ngoài trời.
  3. Hai người con trai vẫn còn sống sau khi một người con khác qua đời.
Xem đáp án

Hai người con trai vẫn còn sống sau khi một người con khác qua đời.

He decided he would let them go in exchange for gold, as was the custom, Ghi chú

0:58

Ông quyết định thả họ để đổi lấy vàng theo như phong tục,

Cụm động từ

let them go: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong câu này, let them go có nghĩa là “cho phép họ rời đi” hoặc, vì họ đang bị giữ, “thả họ ra”. Them là tân ngữ, còn go chỉ hành động mà họ được phép thực hiện. Cấu trúc chủ động là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Không thêm to trước động từ: nói let them go, không nói let them to go.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thả họ ra”: After checking their papers, the guard decided to ____.

Xem đáp án

let them go

Cụm từ

in exchange for gold: diễn tả sự trao đổi

in exchange for + danh từ hoặc cụm danh từ diễn tả một sự trao đổi: một bên đưa hoặc làm điều gì đó, còn cụm từ này nêu thứ được nhận hoặc được yêu cầu để đáp lại. Trong câu này, việc thả họ được đưa ra với điều kiện phải giao vàng. for là một phần của cấu trúc cố định in exchange for. Nó giới thiệu phía còn lại của sự trao đổi, chứ không có nghĩa là “vì vàng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ thể hiện rõ một sự trao đổi: At the school fair, Mia gave Noah two stickers ____ one pencil.

Xem đáp án

in exchange for

Mạch ý

as was the custom: bổ sung bối cảnh về thông lệ

as was the custom là một mệnh đề chen vào, có nghĩa là “theo thông lệ đã được thiết lập” hoặc “như người ta vẫn thường làm khi đó”. Nó cho người đọc biết rằng hành động phía trước tuân theo một tập quán có sẵn, chứ không phải lựa chọn chỉ có một lần. Ở đây, as có nghĩa là “theo cách mà” hoặc “đúng như”, không phải “trong khi”. Mệnh đề này chỉ lại toàn bộ hành động phía trước thay vì nhắc lại hành động đó. Cấu trúc ngắn gọn này thường xuất hiện trong lối kể trang trọng.

Luyện tập

as was the custom bổ sung thông tin gì trong câu này? The captain greeted each guest at the door, as was the custom.

  1. Lời chào hỏi xảy ra trong khi một tập quán mới đang hình thành.
  2. Lời chào hỏi được đổi lấy phần thưởng.
  3. Lời chào hỏi tuân theo một thông lệ đã được thiết lập.
Xem đáp án

Lời chào hỏi tuân theo một thông lệ đã được thiết lập.

but only if they could fill the otter pelt with the finest gold until not even a hair was visible. Ngữ pháp

1:02

nhưng chỉ khi họ có thể lấp đầy bộ da rái cá bằng loại vàng tốt nhất cho đến khi không còn nhìn thấy một sợi lông nào.

Ngữ pháp

but only if: thêm một điều kiện nghiêm ngặt

But only if có nghĩa là “nhưng điều này chỉ có thể xảy ra hoặc được cho phép khi điều kiện phía sau được đáp ứng”. But chuyển từ một kết quả có vẻ khả thi hoặc đã được chấp nhận sang một sự hạn chế, còn only if đưa ra điều kiện cần thiết. Nếu điều kiện không được đáp ứng, kết quả phía trước sẽ không xảy ra. Tuy nhiên, only if không tự khẳng định rằng đáp ứng điều kiện là đủ; nó chỉ cho biết điều kiện đó là bắt buộc.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành đúng câu để thêm một điều kiện nghiêm ngặt? You can play outside, but ____ you finish your homework first.

  1. even if
  2. only if
  3. if only
Xem đáp án

only if

Ngữ pháp

until not even a hair was visible: đạt đến trạng thái cuối cùng hoàn toàn triệt để

Until giới thiệu điểm kết thúc của hành động lấp đầy và che phủ: hành động tiếp tục cho đến khi đạt được trạng thái được mô tả sau until. Not even a hair nhấn mạnh ý phủ định. A hair đại diện cho lượng nhỏ nhất còn có thể nhìn thấy, vì vậy tấm da phải được che kín đến mức không còn thấy bất kỳ sợi lông nào. Mẫu có thể áp dụng lại until not even + a small thing + was/is visible mô tả một kết quả cuối cùng cực kỳ triệt để.

Luyện tập

Trong câu “They cleaned the rug until not even a spot was visible,” phần cuối nhấn mạnh điều gì?

  1. Khi họ dừng lại, vẫn còn thấy một vết bẩn.
  2. Họ chỉ làm khi các vết bẩn còn dễ nhìn thấy.
  3. Khi họ làm xong, hoàn toàn không còn thấy vết bẩn nào.
Xem đáp án

Khi họ làm xong, hoàn toàn không còn thấy vết bẩn nào.

Because of how the otter skin stretched, this meant procuring a nearly impossible amount. Ghi chú

1:10

Vì da rái cá co giãn rất nhiều nên điều này có nghĩa là phải kiếm được một lượng vàng gần như không tưởng.

Ngữ pháp

Because of how the otter skin stretched: dùng cách thức làm nguyên nhân

“Because of how the otter skin stretched” nêu nguyên nhân của kết quả. Sau because of, toàn bộ mệnh đề how the otter skin stretched hoạt động như một cụm danh từ: nó có nghĩa là “cách tấm da rái cá co giãn”, chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Dùng because of how + chủ ngữ + động từ khi cách một việc xảy ra gây nên một kết quả. Bên trong mệnh đề how, hãy giữ trật tự từ của câu trần thuật.

Luyện tập

Câu nào dùng because of how đúng cách để biến cách một hành động diễn ra thành nguyên nhân của kết quả?

  1. Because of how the door opens, we need to move the table.
  2. Because of how does the door open, we need to move the table.
  3. Because how the door opens of, we need to move the table.
Xem đáp án

Because of how the door opens, we need to move the table.

Cách dùng từ

meant procuring a nearly impossible amount: phải nỗ lực tìm cho được một số lượng rất khó kiếm

Trong meant procuring a nearly impossible amount, mean + -ing cho biết một tình huống bao gồm hoặc đòi hỏi điều gì. Điều kiện trước đó khiến việc tìm cho được số lượng cực lớn ấy trở thành cần thiết. Procure có nghĩa là “đạt được bằng cách nỗ lực hoặc thu xếp”. Từ này trang trọng hơn get và thường gợi ý rằng vật hoặc số lượng cần thiết rất khó bảo đảm.

Luyện tập

Trong câu này, meant procuring a nearly impossible amount có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Điều đó có nghĩa là số lượng ấy đã được mua xong.
  2. Tình huống đó cho phép ai đó bán một số lượng nhỏ mà không cần nỗ lực.
  3. Tình huống đó đòi hỏi phải nỗ lực để có được một số lượng gần như không thể bảo đảm.
Xem đáp án

Tình huống đó đòi hỏi phải nỗ lực để có được một số lượng gần như không thể bảo đảm.

But Loki had an idea. Mạch ý

1:16

Nhưng Loki đã có một ý tưởng.

Mạch ý

But ... had an idea để báo hiệu bước ngoặt câu chuyện

Ở đây, But nối khó khăn trước đó với một hướng phát triển mới. Từ này không chỉ thể hiện sự đối lập đơn giản mà còn báo hiệu câu chuyện sắp chuyển từ vấn đề sang một giải pháp có thể thực hiện. Cấu trúc ngắn But + nhân vật + had an idea tạo ra bước ngoặt trong câu chuyện kể ở thì quá khứ. Nó khiến người nghe chờ đợi hành động hoặc kế hoạch tiếp theo của nhân vật đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc câu chuyện chuyển từ một vấn đề sang một giải pháp có thể thực hiện?

  1. The robot was broken. But Nina had an idea.
  2. Nina had never seen the robot before.
  3. The robot was broken, and Nina went home.
Xem đáp án

The robot was broken. But Nina had an idea.

The dwarves were master craftspeople. Cách dùng từ

1:20

Những người lùn là những bậc thầy chế tác.

One of them, Andvari, was said to forge marvelous creations. Ngữ pháp

1:23

Một trong số đó, Andvari, được cho là có thể rèn ra những tạo tác tuyệt vời.

Cách dùng từ

master craftspeople: nghệ nhân ở trình độ chuyên gia

Trong master craftspeople, master đứng trước craftspeople và mang nghĩa “có tay nghề rất cao” hoặc “ở trình độ chuyên gia”. Cụm từ này mô tả những người thợ có tay nghề đã đạt mức rất cao; master ở đây không có nghĩa là “chủ nhân”. Craftspeople là dạng số nhiều không giới hạn giới tính của craftsperson. Toàn bộ cụm từ cho biết cả nghề nghiệp lẫn trình độ kỹ năng cao một cách ngắn gọn.

Luyện tập

master craftspeople trong The museum hired master craftspeople. có nghĩa là gì?

  1. những người mới bắt đầu học một nghề thủ công
  2. những người thợ có kỹ năng ở trình độ chuyên gia
  3. những người sở hữu các thợ thủ công khác
Xem đáp án

những người thợ có kỹ năng ở trình độ chuyên gia

Ngữ pháp

was said to forge: cấu trúc be said to + động từ

Was said to forge dùng cấu trúc be said to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết mọi người từng nói hoặc tin rằng Andvari rèn nên những tác phẩm kỳ diệu; người kể chỉ thuật lại danh tiếng đó chứ không trực tiếp đảm bảo đây là sự thật. Dạng bị động này không có nghĩa là ai đó bảo Andvari đi rèn đồ. Nó được dùng để trình bày một lời đồn, truyền thuyết hoặc danh tiếng, đồng thời giữ khoảng cách với thông tin đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be said to: The lighthouse ____ guide lost ships home.

Xem đáp án

is said to

Andvari often took the form of a fish, and one day he dove deeper than ever before. Ghi chú

1:28

Andvari thường hóa thân thành một con cá, và một ngày nọ, ông lặn sâu hơn bao giờ hết.

Cụm từ

took the form of a fish: cấu trúc take the form of

Took the form of a fish có nghĩa là Andvari xuất hiện hoặc biến thành hình dạng của một con cá. Ở đây, take the form of hoạt động như một cụm hoàn chỉnh; take không có nghĩa là nhặt lên hoặc mang đi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là take the form of + danh từ. Nó có thể mô tả sự biến hình bằng phép thuật, một hình dạng nhìn thấy được hoặc hình thức mà một thứ xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take the form of: As the moon rose, the mist ____ a silver horse.

Xem đáp án

took the form of

Ngữ pháp

deeper than ever before: đạt đến mức chưa từng có

Deeper than ever before kết hợp dạng so sánh hơn deeper với than ever before. Cụm này cho biết lần lặn này sâu hơn tất cả những lần trước, vì vậy đây là một mức sâu kỷ lục mới của riêng ông. Ever before bao quát mọi thời điểm có liên quan trước hiện tại, chứ không nói đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là dạng so sánh hơn + than ever before, dùng để cho biết một mức mới đã được đạt tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “hơn bất kỳ thời điểm nào trước đó”: After months of practice, Leo jumped higher ____.

Xem đáp án

than ever before

So deep he reached the land of the water nymphs, who guarded mounds of gold. Ghi chú

1:35

Sâu đến mức ông đến được vùng đất của các tiên nữ dưới nước, những người canh giữ những núi vàng.

Mạch ý

So deep he reached: mức độ trước, kết quả sau

Ở đây, So deep gợi lại hành động lặn trong câu trước. Nó có nghĩa là ông lặn sâu đến mức tới được vùng đất của các tiên nữ nước; mức độ sâu đặc biệt được đưa lên trước, rồi mới đến kết quả. Đây là lối kể chuyện được rút gọn, và ý về hành động lặn bị lược đi phải được khôi phục từ ngữ cảnh. Khi cần một câu tiếng Anh rõ ràng và tự đứng độc lập, hãy dùng cấu trúc kết quả đầy đủ: He dove so deep that he reached the land.

Luyện tập

So deep có chức năng gì trong câu So deep he reached the land of the water nymphs?

  1. Đưa mức độ sâu đặc biệt lên trước rồi trình bày kết quả của nó.
  2. Dùng so với nghĩa “vì vậy” và đưa ra một lý do.
  3. Chỉ mô tả bản thân vùng đất là sâu mà không nối độ sâu với một kết quả.
Xem đáp án

Đưa mức độ sâu đặc biệt lên trước rồi trình bày kết quả của nó.

Ngữ pháp

who guarded mounds of gold: thông tin bổ sung về các tiên nữ nước

Sau dấu phẩy, who guarded mounds of gold là một mệnh đề quan hệ không xác định. Mệnh đề này bổ sung thông tin nền cho cụm danh từ the water nymphs; nó không mở đầu một sự kiện chính mới. Who là chủ ngữ của guarded và chỉ the water nymphs, những nhân vật phù hợp gần nhất ở phía trước. Nó không chỉ the land.

Luyện tập

Trong câu này, who trong who guarded mounds of gold chỉ ai?

  1. vàng
  2. các tiên nữ nước
  3. vùng đất
Xem đáp án

các tiên nữ nước

At first, Andvari merely wanted to see their treasures for himself, Ghi chú

1:41

Ban đầu, Andvari chỉ muốn tận mắt nhìn thấy kho báu của họ,

Mạch ý

At first: tạo tiền đề cho thay đổi về sau

At first đánh dấu tình trạng ở phần đầu của một khoảng thời gian hoặc câu chuyện. Ở đây, cụm từ này đặt mong muốn ban đầu của Andvari —anh chỉ muốn nhìn thấy kho báu— làm điểm xuất phát. Dấu hiệu này thường chuẩn bị cho người đọc đón nhận một thay đổi hoặc sự tương phản về sau, có thể được dẫn bằng những từ như but, then hoặc later. Nó tổ chức câu chuyện theo hướng “lúc đầu... sau đó...”, thay vì chỉ đưa ra một chi tiết thời gian không liên quan.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm hai từ trong bài học để chỉ trạng thái ban đầu trước một thay đổi: ____, Mia was afraid of the dog, but soon they became friends.

Xem đáp án

At first

Cụm từ

see their treasures for himself: tự mình xem kho báu

Ở đây, for himself là một cụm đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh. Cụm này cho biết Andvari muốn tự mình xem kho báu, thay vì chỉ dựa vào lời kể của người khác. Himself quy chiếu lại chủ ngữ Andvari và nhấn mạnh rằng chính ông ấy thực hiện hành động. Khi đi với see, cụm này diễn tả việc trực tiếp nhìn hoặc tự kiểm chứng. Nó không có nghĩa là xem vì lợi ích của bản thân; trọng tâm là ông ấy tự mình nhìn thấy.

Luyện tập

Trong câu I checked the measurements for myself, for myself nhấn mạnh điều gì?

  1. Tôi đã kiểm tra chúng một mình
  2. Tôi đã kiểm tra chúng cho người khác
  3. Tôi đã tự mình kiểm tra chúng
Xem đáp án

Tôi đã tự mình kiểm tra chúng

but when the nymphs laughed at his awkward appearance, Mạch ý

1:45

nhưng khi các tiên nữ cười nhạo vẻ ngoài vụng về của ông,

Andvari grew infuriated and seized their gold. Cách dùng từ

1:49

Andvari nổi điên và cướp lấy vàng của họ.

Mạch ý

but when the nymphs laughed at: bước ngoặt và sự kiện khởi phát

But when kết hợp bước ngoặt trong câu chuyện với sự kiện gây ra bước ngoặt đó. But nối sự kiện này với trạng thái hoặc dự đoán trước đó, còn when giới thiệu sự kiện kích hoạt phản ứng tiếp theo. Vì vậy, cụm được đánh dấu cho biết rằng tình hình đã thay đổi khi sự việc này xảy ra, chứ but và when không phải hai dấu hiệu không liên quan. Ở đây, việc các nàng tiên cười nhạo là nguyên nhân khởi phát, còn mệnh đề chính cho thấy phản ứng mới của Andvari. Mẫu câu này cũng hữu ích để giải thích vì sao thái độ hoặc hành động của một người thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc gồm hai từ cho thấy tình hình thay đổi sau một sự kiện: At first, Priya felt nervous, ____ the coach smiled, she began to relax.

Xem đáp án

but when

Cách dùng từ

grew infuriated: grow + tính từ để diễn tả sự thay đổi cảm xúc mạnh

Trong grew infuriated, grew là động từ nối, theo sau là tính từ infuriated. Cụm này có nghĩa là Andvari trở nên vô cùng tức giận; grow cho thấy cảm xúc ấy phát triển hoặc chuyển sang một trạng thái mới. Infuriated mạnh hơn angry hoặc annoyed rất nhiều. Trong lời kể, sự thay đổi cảm xúc mạnh này giúp dẫn sang hành động tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm grow + tính từ ở thì quá khứ trong bài này, mang nghĩa “trở nên vô cùng tức giận”: When the referee ignored another obvious foul, the coach ____.

Xem đáp án

grew infuriated

With it, he crafted himself a special ring. Mạch ý

1:54

Bằng số vàng đó, ông đã chế tạo cho mình một chiếc nhẫn đặc biệt.

Mạch ý

With it: dùng vật liệu đã nhắc đến cho hành động tiếp theo

Trong With it, it chỉ số vàng được nhắc đến ở câu trước. Ở đây, with đánh dấu vật liệu hoặc phương tiện được sử dụng, vì vậy cụm này có nghĩa là dùng số vàng đó chứ không phải ở cùng với số vàng đó. Đặt With it ở đầu câu tạo ra mối nối rõ ràng giữa hai hành động: trước tiên ông lấy được vàng, sau đó câu chuyện cho biết ông làm gì với nó. Khi một câu bắt đầu bằng With it, hãy nhìn lại phần trước để tìm một danh từ rõ ràng có thể đóng vai trò công cụ hoặc vật liệu cho hành động mới.

Luyện tập

Đọc ngữ cảnh gồm hai câu: Andvari seized the gold. With it, he crafted himself a special ring. With it có chức năng gì?

  1. It chỉ số vàng và trình bày nó như vật liệu dùng để làm chiếc nhẫn.
  2. It giới thiệu một đồ vật mới chưa được nhắc đến trước đó.
  3. It chỉ chiếc nhẫn và có nghĩa là ông mang số vàng cùng với chiếc nhẫn.
Xem đáp án

It chỉ số vàng và trình bày nó như vật liệu dùng để làm chiếc nhẫn.

As long as he wore it, Andvari's wealth would grow and grow. Ghi chú

1:58

Chừng nào ông còn đeo nó, sự giàu có của Andvari sẽ ngày càng tăng.

Ngữ pháp

As long as he wore it: điều kiện còn tiếp diễn

As long as đưa ra điều kiện để kết quả đúng. Ở đây, điều kiện là anh ta tiếp tục đeo nó; chừng nào điều kiện ấy còn được duy trì, của cải vẫn tiếp tục tăng. Trong cách dùng này, as long as tương đương provided that hoặc so long as, nghĩa là “miễn là” hoặc “chừng nào”. Nó không so sánh độ dài vật lý. Cấu trúc là as long as + mệnh đề, rồi đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng cụm từ ba chữ được tô nổi, có nghĩa là “miễn là”: You can join the game ____ you play fairly.

Xem đáp án

as long as

Mạch ý

would grow and grow: sự lặp lại diễn tả mức tăng liên tục

Grow and grow lặp lại động từ grow ở hai bên and. Cách lặp này trình bày sự gia tăng như một quá trình liên tục: của cải ngày càng nhiều hơn, chứ không phải tăng trong hai lần riêng biệt. Would đặt kết quả liên tục ấy trong điều kiện của câu chuyện: trong thời gian anh ta vẫn đeo nó, đây là điều xảy ra. Sự lặp lại tạo cho lời kể cảm giác tiếp diễn và tích lũy rõ rệt.

Luyện tập

Trong câu “The line grew and grew outside the theater,” grew and grew nhấn mạnh điều gì?

  1. Hàng người cứ dài thêm.
  2. Hàng người dài ra đúng hai lần rồi dừng lại.
  3. Hàng người đột nhiên biến mất.
Xem đáp án

Hàng người cứ dài thêm.

Loki saw Andvari's riches as the perfect solution to their problem. Ngữ pháp

2:04

Loki xem sự giàu có của Andvari là giải pháp hoàn hảo cho vấn đề của họ.

Ngữ pháp

saw Andvari's riches as...: cấu trúc see A as B

Trong saw Andvari's riches as the perfect solution có cấu trúc see A as B: A là Andvari's riches và B là the perfect solution. Câu này có nghĩa là Loki cho rằng kho báu giữ vai trò đó, chứ không chỉ miêu tả hành động nhìn thấy bằng mắt. Ở đây, as giới thiệu vai trò hoặc sự đánh giá dành cho A, không diễn tả quan hệ thời gian. Từ to ở cuối thuộc về solution to their problem và không nằm trong cấu trúc see A as B.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc see A as B: The committee saw the empty building ____ a chance to create a community center.

Xem đáp án

as

He returned to the waterfall, conjured a huge net, and extracted a wriggling fish. Mạch ý

2:09

Hắn quay lại thác nước, tạo ra một tấm lưới khổng lồ và kéo ra một con cá đang quẫy đạp.

Mạch ý

conjured... and extracted...: chuỗi động từ song song

Các động từ quá khứ conjured và extracted dùng chung chủ ngữ He. Thay vì lặp lại he, câu nối các hành động bằng dấu phẩy và liên từ and, trình bày chúng thành một chuỗi ngắn gọn. Thứ tự động từ cho biết trình tự thời gian: trước tiên anh ta tạo ra tấm lưới, sau đó đưa con cá ra ngoài. Trong cảnh cụ thể này, extracted có nghĩa là lấy ra hoặc kéo ra, không phải lấy dữ liệu hay một chất từ thứ khác.

Luyện tập

Câu nào dùng một chuỗi động từ song song rõ ràng để kể các hành động theo thứ tự?

  1. After Nora opened the box, she noticed that the map was missing.
  2. Nora opened the box while Liam checked the door.
  3. Nora opened the box, removed the map, and unfolded it.
Xem đáp án

Nora opened the box, removed the map, and unfolded it.

As Andvari squirmed, Loki jeered that he'd kill him unless he handed over his treasure. Ghi chú

2:15

Khi Andvari vặn vẹo, Loki chế nhạo rằng hắn sẽ giết ông nếu không chịu giao nộp kho báu.

Mạch ý

As Andvari squirmed: dùng as cho hành động nền đồng thời

Trong As Andvari squirmed, as mở đầu một hành động nền diễn ra cùng lúc với hành động chính: Andvari đang vùng vẫy trong khi Loki chế nhạo ông. Đặt mệnh đề as ở đầu câu giúp dựng bối cảnh trước khi câu nêu hành động quan trọng hơn. Trong ngữ cảnh này, as có nghĩa là “trong khi”, không phải “bởi vì”.

Luyện tập

As Andvari squirmed có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng việc Andvari vùng vẫy là lý do khiến Loki chế nhạo.
  2. Nó cho thấy Andvari bắt đầu vùng vẫy sau khi Loki ngừng chế nhạo.
  3. Nó đưa ra một hành động nền diễn ra cùng lúc với việc Loki chế nhạo.
Xem đáp án

Nó đưa ra một hành động nền diễn ra cùng lúc với việc Loki chế nhạo.

Ngữ pháp

he'd kill him unless...: điều kiện phủ định với unless

Trong he'd kill him unless he handed over his treasure, he'd có nghĩa là he would. Mệnh đề chính nêu hậu quả trong lời đe dọa, còn unless mở đầu điều kiện có thể ngăn hậu quả đó xảy ra. Unless có nghĩa là if ... not: nếu Andvari không giao kho báu, Loki sẽ giết ông. Vì unless đã mang nghĩa điều kiện phủ định, đừng thêm not khi muốn diễn đạt cùng cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng từ có nghĩa là “nếu không”: You will miss the train ____ you leave now.

Xem đáp án

unless

Cụm động từ

handed over his treasure: giao nộp và chuyển quyền sở hữu

Trong handed over his treasure, hand over là một cụm động từ có nghĩa là đưa một thứ cho người khác để người đó nắm quyền sở hữu hoặc kiểm soát nó. Ở đây, lời đe dọa khiến việc giao nộp mang tính ép buộc, chứ không phải hành động thân thiện khi đưa một món đồ. Over là một phần của cụm động từ, không diễn tả bàn tay ở phía trên kho báu.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ hand over trong tình huống mới này: At the gate, the guard told us to hand ____ our passes.

Xem đáp án

over

Andvari directed Loki to his lair.

2:22

Andvari chỉ đường cho Loki đến sào huyệt của mình.

Satisfied with the heaps of gold he saw there, Loki freed Andvari. Ghi chú

2:25

Hài lòng với những đống vàng nhìn thấy ở đó, Loki đã giải thoát cho Andvari.

Ngữ pháp

Satisfied with ...: cụm tính từ được đưa lên đầu câu

Phần mở đầu mô tả cảm xúc của Loki: hắn hài lòng với số vàng. Phần này cũng giải thích tại sao hắn thả Andvari. Về ngữ pháp, đây là một cụm tính từ được đưa lên đầu câu. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là chủ ngữ mệnh đề chính, tức Loki. Satisfied mô tả một trạng thái ở đây, không diễn tả một hành động bị động.

Luyện tập

Ai là người cảm thấy hài lòng trong câu này?: Satisfied with the final result, Elena closed the project.

  1. Elena
  2. dự án
  3. kết quả cuối cùng
Xem đáp án

Elena

Cụm từ

heaps of gold: một lượng vàng lớn chất thành đống

Trong heaps of gold, heaps of có nghĩa là “một lượng rất lớn”, đồng thời vẫn gợi hình ảnh những đống thật sự. Vì gold là danh từ không đếm được trong câu này, dạng số nhiều heaps tạo ra hình ảnh hết đống này đến đống khác chứ không phải một số đo chính xác. Cách diễn đạt này giúp người nghe dễ hình dung số lượng, vì vậy nó đặc biệt phù hợp với việc kể chuyện và miêu tả sinh động.

Luyện tập

Trong câu “The workshop had heaps of scrap wood,” heaps of scrap wood có nghĩa là gì?

  1. Gỗ được tạo thành hình một ngọn đồi duy nhất
  2. Một lượng lớn gỗ vụn, có thể được chất thành nhiều đống
  3. Một miếng gỗ được đo chính xác
Xem đáp án

Một lượng lớn gỗ vụn, có thể được chất thành nhiều đống

But a sudden glint off of one of the dwarf's fingers alerted Loki that he'd missed the most powerful treasure of all. Ghi chú

2:30

Nhưng một tia sáng bất chợt lóe lên từ một ngón tay của người lùn khiến Loki nhận ra rằng hắn đã bỏ lỡ món bảo vật quyền năng nhất.

Cụm từ

a sudden glint off of: ánh sáng phản chiếu bất ngờ từ một bề mặt

Glint là một tia sáng phản chiếu nhỏ và lóe lên trong thời gian ngắn. Trong a sudden glint off of one of the dwarf's fingers, off of giới thiệu bề mặt hoặc vị trí mà ánh sáng dường như phản chiếu từ đó. Tia sáng đóng vai trò là manh mối trực quan: nó hướng sự chú ý đến một vật sáng bóng trên ngón tay. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là a glint off (of) + một bề mặt hoặc đồ vật.

Luyện tập

Trong câu “A sudden glint off of the watch caught Ben's eye,” điều gì đã xảy ra?

  1. Ai đó đã tắt chiếc đồng hồ.
  2. Ánh sáng phản chiếu thoáng qua từ chiếc đồng hồ.
  3. Chiếc đồng hồ bất ngờ rơi khỏi tay Ben.
Xem đáp án

Ánh sáng phản chiếu thoáng qua từ chiếc đồng hồ.

Ngữ pháp

alerted Loki that he'd missed: khiến Loki nhận ra mình đã bỏ sót điều gì

Cấu trúc alert someone that + mệnh đề cho biết một dấu hiệu, sự việc hoặc bằng chứng khiến ai đó nhận ra một sự thật. Trong câu này, ánh sáng lóe lên khiến Loki nhận ra mình đã bỏ sót điều gì đó; không có ai phải nói trực tiếp cho anh biết. he'd missed là dạng rút gọn của he had missed. Thì quá khứ hoàn thành cho biết việc bỏ sót xảy ra trước lúc Loki nhận ra.

Luyện tập

Ý nghĩa nào tương ứng với alerted someone that...?

  1. Một người cảnh báo người khác về một nguy hiểm có thể xảy ra.
  2. Một dấu hiệu hoặc sự việc khiến một người nhận ra một sự thật.
  3. Một người trực tiếp nói cho người khác biết một sự thật.
Xem đáp án

Một dấu hiệu hoặc sự việc khiến một người nhận ra một sự thật.

Cách dùng từ

the most powerful treasure of all: kho báu mạnh nhất trong tất cả

the most powerful treasure of all dùng dạng so sánh nhất the most powerful và thêm of all để nêu nhóm được so sánh. Cụm này có nghĩa đây là kho báu mạnh hơn mọi kho báu khác trong nhóm. of all không có nghĩa tất cả các kho báu là một vật duy nhất; nó nhấn mạnh ý “mạnh nhất trong tất cả”.

Luyện tập

of all trong the strongest warrior of all có chức năng gì?

  1. Nói rằng chiến binh đó mạnh nhưng không được so sánh với những người khác.
  2. Nói rằng tất cả các chiến binh thuộc về một chiến binh duy nhất.
  3. Nêu toàn bộ nhóm được dùng để so sánh ở dạng so sánh nhất.
Xem đáp án

Nêu toàn bộ nhóm được dùng để so sánh ở dạng so sánh nhất.

Despite Andvari's pleas, Loki tore the ring away. Ghi chú

2:39

Bất chấp lời cầu xin của Andvari, Loki vẫn giật lấy chiếc nhẫn.

Ngữ pháp

Despite Andvari's pleas: despite + cụm danh từ

Despite Andvari's pleas có nghĩa là Andvari đã van xin Loki đừng hành động như vậy, nhưng lời van xin không thay đổi được điều đã xảy ra. Cụm từ mở đầu nêu ra một trở ngại hoặc sức ép phản đối; mệnh đề chính cho biết kết quả vẫn xảy ra. Ở đây, despite là giới từ theo sau bởi cụm danh từ Andvari's pleas. Cấu trúc là despite + cụm danh từ, không phải despite + chủ ngữ + động từ đã chia.

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng?

  1. Despite the rain was heavy, the game continued.
  2. Despite it rained heavily, the game continued.
  3. Despite the heavy rain, the game continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the game continued.

Cụm động từ

tore the ring away: cấu trúc tear something away

Tore the ring away là dạng quá khứ của tear something away. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là Loki kéo hoặc giật mạnh chiếc nhẫn đi, tách nó khỏi Andvari hoặc khỏi nơi nó đang được giữ. Tiểu từ away nhấn mạnh sự di chuyển và tách rời. So với took the ring, cách diễn đạt này khiến hành động nghe có vẻ đột ngột, thô bạo và gặp sự chống cự.

Luyện tập

Câu nào nói rằng người bảo vệ đã dùng sức lấy vũ khí khỏi kẻ tấn công?

  1. The guard put the weapon away in a locked cabinet.
  2. The guard tore the weapon away from the attacker.
  3. The guard looked at the weapon in the attacker's hand.
Xem đáp án

The guard tore the weapon away from the attacker.

Seething, Andvari cursed the ring, declaring that it would be the doom of all its subsequent owners. Ghi chú

2:43

Tức giận tột độ, Andvari nguyền rủa chiếc nhẫn, tuyên bố rằng nó sẽ là sự diệt vong của tất cả những chủ nhân sau này.

Mạch ý

Seething, ...: đặt cảm xúc trước hành động chính

Seething là phân từ dạng -ing đặt ở đầu câu, miêu tả trạng thái cảm xúc của Andvari khi ông thực hiện hành động chính, cursed the ring. Chủ ngữ được hiểu ngầm là Andvari, vì vậy câu văn nêu cảm xúc của ông trước rồi mới đưa ra hành động. Ở đây, seething có nghĩa là vô cùng tức giận, chứ không phải đang sôi theo nghĩa đen. Mẫu câu ngắn gọn này—từ hoặc cụm từ chỉ cảm xúc, rồi đến chủ ngữ + hành động—giúp người kể đặt bối cảnh cảm xúc trước sự việc.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: Seething, Maya walked out of the meeting. Từ đứng đầu câu có chức năng gì?

  1. Nó cho biết cuộc họp, chứ không phải Maya, đang tức giận.
  2. Nó cho biết Maya vô cùng tức giận khi rời đi.
  3. Nó nói rằng Maya đang đun nước trước khi rời đi.
Xem đáp án

Nó cho biết Maya vô cùng tức giận khi rời đi.

Mạch ý

declaring that ...: bổ sung nội dung của một lời tuyên bố trang trọng

Cấu trúc dấu phẩy + declaring that ... là một mệnh đề dạng -ing gắn với mệnh đề chính. Declaring nêu hành động thứ hai đi kèm của Andvari, còn that giới thiệu nội dung lời tuyên bố: chiếc nhẫn sẽ mang tai họa đến cho những người sở hữu nó về sau. Vì chủ ngữ được hiểu ngầm của declaring là Andvari, cùng một người thực hiện cả hai hành động. Mẫu này giúp người kể nêu sự việc trước, rồi bổ sung một tuyên bố trang trọng hoặc mạnh mẽ trong cùng một câu.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: The referee ended the match, declaring that the field was unsafe. declaring that ... có chức năng gì?

  1. Nó bổ sung lời tuyên bố trang trọng mà trọng tài đưa ra khi kết thúc trận đấu.
  2. Nó cho thấy trọng tài chỉ đang đưa ra một phỏng đoán thiếu chắc chắn.
  3. Nó cho thấy sân thi đấu đã đưa ra một tuyên bố.
Xem đáp án

Nó bổ sung lời tuyên bố trang trọng mà trọng tài đưa ra khi kết thúc trận đấu.

Cách dùng từ

would be the doom of all its subsequent owners: mang lại sự hủy diệt cho tất cả những người sở hữu về sau

Trong would be the doom of..., doom có nghĩa là một số phận thảm khốc hoặc nguyên nhân dẫn đến sự hủy diệt. Cấu trúc be the doom of someone or something cho biết một người, một vật hoặc một thế lực sẽ khiến ai đó hay điều gì đó bị hủy hoại; sắc thái mạnh hơn nhiều so với việc chỉ gây ra một kết quả xấu. Ở đây, all its subsequent owners chỉ tất cả những người sở hữu chiếc nhẫn kể từ thời điểm đó trở đi. Would be trình bày thảm họa mà lời nguyền dự báo, khiến câu nói mang sắc thái tiên tri và định mệnh.

Luyện tập

Trong câu này, it would be the doom of all its subsequent owners có nghĩa là gì?

  1. Nó sẽ gây một chút bất tiện cho những người sở hữu sau này.
  2. Nó sẽ bảo vệ những người sở hữu sau này khỏi nguy hiểm.
  3. Nó sẽ dẫn tất cả những người sở hữu sau này đến một kết cục thảm khốc.
Xem đáp án

Nó sẽ dẫn tất cả những người sở hữu sau này đến một kết cục thảm khốc.

Back at the palace, Andvari's gold appeared to completely cover the otter skin. Ghi chú

2:54

Trở lại cung điện, vàng của Andvari dường như bao phủ hoàn toàn bộ da rái cá.

Mạch ý

Back at the palace dùng để chuyển cảnh trong câu chuyện

Back at the palace là cụm từ dùng để thiết lập bối cảnh. Nó cho người nghe biết rằng sau khi theo dõi một địa điểm hoặc tuyến truyện khác, câu chuyện giờ quay lại những sự việc tại cung điện. Ở đầu câu, Back at + place tổ chức thông tin bằng cách nêu địa điểm trước rồi mới kể điều đang xảy ra ở đó. Ở đây, back có nghĩa là “lại ở một nơi đã có liên quan trước đó”, chứ không phải bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Câu nào chuyển câu chuyện trở lại thư viện một cách tự nhiên mà không miêu tả sự di chuyển của bất kỳ ai?

  1. Back at the library, Maya was searching the shelves.
  2. Maya walked back to the library.
  3. The back of the library was quiet.
Xem đáp án

Back at the library, Maya was searching the shelves.

Ngữ pháp

appeared to completely cover: có vẻ hoàn toàn nhưng chưa được xác nhận

Ở đây, appeared to completely cover có nghĩa là số vàng trông như đã che phủ mọi phần của tấm da rái cá. Cấu trúc appear + động từ nguyên mẫu có to đưa ra kết luận dựa trên những gì nhìn thấy, chứ không khẳng định đó là sự thật đã được xác nhận. Trạng từ completely bổ nghĩa cho cover. Đặt nó trong cấu trúc appeared to tạo ra một khoảng trống trong lời kể: việc che phủ có vẻ hoàn toàn, nhưng vẫn có thể còn một chỗ bị bỏ sót.

Luyện tập

Cụm appeared to completely cover truyền đạt điều gì trong câu?

  1. Số vàng trông như đã che phủ mọi thứ, nhưng điều đó chưa được xác nhận hoàn toàn.
  2. Số vàng chắc chắn đã che phủ mọi phần và người nói đã xác nhận điều đó.
  3. Số vàng mới chỉ bắt đầu che phủ tấm da.
Xem đáp án

Số vàng trông như đã che phủ mọi thứ, nhưng điều đó chưa được xác nhận hoàn toàn.

But as Hreiðmarr inspected the pelt, he saw a single bare whisker peeking out. Mạch ý

2:59

Nhưng khi Hreiðmarr kiểm tra bộ lông, ông nhìn thấy một cọng râu lộ ra ngoài.

Mạch ý

as Hreiðmarr inspected ..., he saw ...: phát hiện điều gì đó trong khi hành động

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “vào lúc”. Mệnh đề as đưa ra hành động nền đang diễn ra—Hreiðmarr đang kiểm tra tấm da—còn mệnh đề chính cho biết ông đã nhìn thấy gì trong quá trình đó. Mẫu As + chủ ngữ + hành động, chủ ngữ + phát hiện hoặc sự kiện sắp xếp thông tin trong câu chuyện bằng cách đặt một quan sát hoặc sự kiện vào bên trong một hành động đang tiếp diễn. Ở đây, as không diễn tả sự so sánh.

Luyện tập

Trong as Hreiðmarr inspected the pelt, as thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Sự phát hiện xảy ra trong lúc kiểm tra.
  2. Việc kiểm tra xảy ra vì có sự phát hiện.
  3. Lần kiểm tra này giống với một lần kiểm tra khác.
Xem đáp án

Sự phát hiện xảy ra trong lúc kiểm tra.

Mạch ý

a single bare whisker peeking out: chi tiết nhỏ làm thay đổi tình thế

Cụm từ này hướng sự chú ý vào một chi tiết rất nhỏ không được che kín: chỉ có một sợi ria lộ ra, nhưng như thế đã đủ cho thấy tấm da chưa được phủ hoàn toàn. Việc dùng a single khiến chi tiết này có vẻ nhỏ bé, đồng thời nhấn mạnh ảnh hưởng lớn của nó đối với câu chuyện. Ở đây, peeking out có nghĩa là “chỉ để lộ một phần nhỏ từ phía sau hoặc bên dưới một vật khác”. Sợi ria không thực sự nhìn ra ngoài; động từ này nhanh chóng gợi lên hình ảnh một vật chỉ vừa đủ nhìn thấy.

Luyện tập

Cụm a single bare whisker peeking out tạo ra tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ này nói rằng sợi ria đang chủ động nhìn Hreiðmarr.
  2. Cụm từ này cho thấy một chi tiết rất nhỏ không được che kín, chứng tỏ lớp phủ chưa hoàn chỉnh.
  3. Cụm từ này cho thấy mọi phần của tấm da đều đã được phủ kín.
Xem đáp án

Cụm từ này cho thấy một chi tiết rất nhỏ không được che kín, chứng tỏ lớp phủ chưa hoàn chỉnh.

So the gods relinquished the ring. Mạch ý

3:05

Vì vậy, các vị thần đã từ bỏ chiếc nhẫn.

Mạch ý

So the gods relinquished the ring: dùng So để đánh dấu kết quả

Ở đầu câu, So cho biết hành động này là kết quả của sự việc trước đó: điều kiện trước đó chưa được đáp ứng hoàn toàn, vì vậy các vị thần phải giao lại chiếc nhẫn. Nó biến chi tiết trước thành nguyên nhân và câu này thành kết quả. Relinquished có nghĩa là “từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát”. Từ này trang trọng và nặng hơn gave, nên phù hợp với khoảnh khắc nghiêm túc khi các vị thần phải giao đi một vật quý giá.

Luyện tập

So biểu thị mối quan hệ nào trong So the gods relinquished the ring?

  1. Câu này đối lập việc giao lại chiếc nhẫn với một ý kiến trái ngược.
  2. Câu này bắt đầu một sự kiện mới không liên quan đến chuyện xảy ra trước đó.
  3. Việc giao lại chiếc nhẫn là kết quả của chuyện xảy ra trước đó.
Xem đáp án

Việc giao lại chiếc nhẫn là kết quả của chuyện xảy ra trước đó.

As Hreiðmarr slipped it onto his finger, Regin shuddered at the greed in his father's eyes, Ghi chú

3:08

Khi Hreiðmarr đeo nó vào ngón tay, Regin rùng mình trước sự tham lam trong mắt cha mình,

Mạch ý

Khi Hreiðmarr đeo chiếc nhẫn vào ngón tay: hành động nền diễn ra đồng thời

As + chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ tạo ra một hành động nền đang diễn ra hoặc xảy ra cùng lúc với mệnh đề chính. Ở đây, việc Hreiðmarr đeo chiếc nhẫn tạo khung thời gian cho phản ứng của Regin; đó không phải là sự việc chính. slip something onto a finger có nghĩa là nhẹ nhàng đưa một vật nhỏ vào ngón tay bằng động tác trượt tự nhiên. Ở đây, it chỉ chiếc nhẫn được nhắc đến trong ngữ cảnh. Cấu trúc này cũng dùng được khi đeo những vật khác lên các bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu với As có chức năng gì trong câu này? As Maya opened the gift, her brother took a photo.

  1. Cho biết người đã chụp bức ảnh.
  2. Tạo bối cảnh thời gian cho hành động trong mệnh đề chính.
  3. Cho biết nơi bức ảnh được chụp.
Xem đáp án

Tạo bối cảnh thời gian cho hành động trong mệnh đề chính.

Cụm từ

Run rẩy trước lòng tham trong mắt cha mình

Shudder at + cụm danh từ có nghĩa là phản ứng bằng một cơn run rẩy đột ngột vì điều gì đó gây sợ hãi, ghê tởm, sốc hoặc bất an sâu sắc. Ở đây, Regin khó chịu trước lòng tham mà cậu nhìn thấy trong mắt cha mình, chứ không phải phản ứng với một địa điểm. Cấu trúc là shudder at + điều gây ra phản ứng. Tác nhân có thể là một hình ảnh, âm thanh, suy nghĩ hoặc hành vi, nên cách nói này liên kết phản ứng thể chất với cảm xúc mạnh.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu để thể hiện phản ứng sợ hãi mạnh: He ___ the thought of being trapped underground.

  1. shuddered at
  2. shuddered on
  3. shuddered to
Xem đáp án

shuddered at

while his brother Fáfnir looked on in envy. Cụm động từ

3:15

trong khi người anh Fáfnir nhìn với vẻ ghen tị.

Cụm động từ

looked on in envy: đứng nhìn với vẻ ghen tị

Looked on có nghĩa là “nhìn sự việc diễn ra mà không tham gia”, tức là quan sát với tư cách người đứng ngoài. Ở đây, on là một phần của cụm động từ look on; nó không chỉ phương hướng. In envy cho biết cảm xúc đi kèm khi quan sát. Toàn bộ looked on in envy có nghĩa là Fáfnir đứng nhìn và cảm thấy ghen tị với thứ mà người khác có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “đứng nhìn với sự ghen tị”: The younger child ____ as his brother opened the larger gift.

Xem đáp án

looked on in envy

Later, when Fáfnir demanded that the king share the wealth, Ghi chú

3:19

Sau đó, khi Fáfnir yêu cầu nhà vua chia sẻ sự giàu có,

Ngữ pháp

demanded that the king share: demand that + động từ nguyên mẫu

Trong demanded that the king share..., demand đưa ra một yêu cầu mạnh mẽ. Mệnh đề có that cho biết hành động mà Fáfnir yêu cầu nhà vua thực hiện. Sau demand trong cấu trúc này, tiếng Anh Mỹ trang trọng thường dùng thức giả định mang ý yêu cầu: chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, share vẫn giữ nguyên dạng dù chủ ngữ là the king; không dùng shares.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave: The guard demanded that the visitor ____ immediately.

Xem đáp án

leave

Hreiðmarr refused.

3:22

Hreiðmarr đã từ chối.

Mạch ý

Later, when ... demanded that ...: chuyển đến yêu cầu xảy ra sau đó

Later đưa câu chuyện tiến đến một giai đoạn mới về sau. Mệnh đề với when nêu sự việc dẫn đến mệnh đề chính, còn mệnh đề chính Hreiðmarr refused cho biết phản ứng. Trật tự này giúp người nghe hiểu lời yêu cầu trước khi nghe kết quả. Demanded that giới thiệu hành động cụ thể mà Fáfnir yêu cầu: the king share the wealth. Cấu trúc demand + that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu diễn đạt nội dung của một yêu cầu mạnh; share giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Câu nào vừa đưa câu chuyện tiến lên rõ ràng vừa dùng demand that đúng?

  1. When later the players demand that the match was restarted, the referee refused.
  2. Later, the players demanded the referee to restarted the match, and he refused.
  3. Later, when the players demanded that the match be restarted, the referee refused.
Xem đáp án

Later, when the players demanded that the match be restarted, the referee refused.

So Fáfnir killed his father, pried the coveted ring from his finger, Cụm động từ

3:24

Vậy là Fáfnir đã giết cha mình, cạy chiếc nhẫn thèm muốn khỏi ngón tay ông,

Cụm động từ

pried the coveted ring from his finger: dùng pry ... from ... để cưỡng ép tách rời

Trong pried the coveted ring from his finger, pry something from somewhere or someone có nghĩa là dùng sức kéo, nạy hoặc buộc một vật rời khỏi một nơi hay khỏi tay ai đó. Động từ này gợi ra lực cản, sự nắm giữ chặt hoặc việc tách rời khó khăn, nên hành động nghe mạnh và thô bạo hơn so với removed. Coveted mô tả một thứ được khao khát mãnh liệt. From his finger đánh dấu vị trí mà chiếc nhẫn bị cưỡng ép tách ra, còn pried là dạng quá khứ của pry.

Luyện tập

pried the ring from his finger gợi ra điều gì?

  1. Nó bị buộc phải rời ra bằng sức lực và sự cố gắng.
  2. Nó tự trượt ra.
  3. Nó được tự nguyện trao lại.
Xem đáp án

Nó bị buộc phải rời ra bằng sức lực và sự cố gắng.

and fled the palace with the treasure. Cụm từ

3:29

và chạy trốn khỏi cung điện với kho báu.

Cụm từ

fled the palace with the treasure: trốn khỏi cung điện cùng với kho báu

Fled là dạng quá khứ bất quy tắc của flee. Ở đây, từ này có nghĩa là một người trốn khỏi cung điện vì nguy hiểm hoặc tình huống cấp bách, chứ không chỉ đơn giản là rời đi. Trong cấu trúc flee + place + with + thing, place là nơi người đó trốn khỏi, còn with giới thiệu thứ họ mang theo. Flee có thể đi trực tiếp với địa điểm nên không bắt buộc phải có from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của flee và từ giới thiệu vật được mang theo: The thief ____ the museum ____ the painting.

Xem đáp án

fled · with

He came to rest in a cave where he curled around his new possessions. Cụm từ

3:31

Hắn nghỉ ngơi trong một hang động, nơi hắn cuộn mình quanh khối tài sản mới của mình.

Cụm từ

came to rest in a cave: cuối cùng dừng lại trong một hang động

Ở đây, came to rest có nghĩa là “cuối cùng ngừng di chuyển và dừng lại ở một nơi cụ thể”. In a cave cho biết vị trí cuối cùng. Cụm từ này không có nghĩa là ông nghỉ giải lao hoặc đi ngủ. Come to rest tạo ra một điểm kết thúc rõ ràng sau quá trình di chuyển. Cụm từ này thường gặp trong lối kể miêu tả hoặc văn viết và có thể dùng cho người, động vật hoặc đồ vật.

Luyện tập

Trong câu “The ball rolled downhill and came to rest beside a tree,” came to rest có nghĩa là gì?

  1. Nó bắt đầu lăn nhanh hơn.
  2. Nó nghỉ để hồi sức.
  3. Cuối cùng nó dừng lại bên cạnh một cái cây.
Xem đáp án

Cuối cùng nó dừng lại bên cạnh một cái cây.

Cụm từ

curl around something: cuộn cơ thể để bao quanh một vật

Trong curled around his new possessions, curled diễn tả việc ông ta uốn cơ thể thành dáng cong, còn around cho biết cơ thể ông ta bao quanh số tài sản. Around ở đây có nghĩa là “bao quanh”, chứ không chỉ là “ở gần”. Cấu trúc curl around + danh từ tạo ra hình ảnh rõ ràng về một cơ thể cuộn quanh vật gì đó. Tùy ngữ cảnh, tư thế này còn có thể gợi sự ấm áp, bảo vệ hoặc chiếm hữu; ở đây, nó khiến ông ta trông như đang canh giữ những gì mình sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của curl around: The mother cat ____ her kittens to keep them warm.

Xem đáp án

curled around

The ring warped him inside and out, Thành ngữ

3:36

Chiếc nhẫn làm sai lệch hắn từ trong ra ngoài,

Thành ngữ

warped him inside and out: sự biến đổi có hại từ trong ra ngoài

Ở đây, warped có nghĩa là “làm thay đổi theo hướng méo mó và gây hại”, chứ không chỉ là “uốn cong cơ thể ông ta”. Chiếc nhẫn ảnh hưởng đến cả con người bên trong lẫn vẻ ngoài của ông ta. Inside and out bổ sung ý nghĩa toàn diện. Inside chỉ tâm trí hoặc tính cách, còn out chỉ cơ thể hoặc diện mạo, vì vậy cụm từ này diễn tả một sự biến đổi hoàn toàn từ bên trong ra bên ngoài.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, The ring warped him inside and out có nghĩa là gì?

  1. Nó làm tổn hại và bóp méo cả tính cách lẫn diện mạo của ông ta.
  2. Nó chỉ làm quần áo của ông ta bị lộn trái.
  3. Nó khiến ông ta kiểm tra bên trong và bên ngoài hang động.
Xem đáp án

Nó làm tổn hại và bóp méo cả tính cách lẫn diện mạo của ông ta.

and over time Fáfnir morphed into a gruesome dragon. Mạch ý

3:40

và theo thời gian Fáfnir biến thành một con rồng gớm ghiếc.

Mạch ý

over time ... morphed into để diễn tả sự biến đổi dần dần

Over time đặt sự thay đổi trong một khoảng thời gian dài, khiến người nghe hiểu rằng đây là một quá trình diễn ra dần dần chứ không phải một sự kiện đột ngột. Cụm này tạo khung thời gian cho thông tin theo sau. Morphed into làm cho sự thay đổi trở nên sinh động: Fáfnir không chỉ trở nên khác đi mà còn biến thành một hình dạng khác. Khi kết hợp, over time ... morphed into đưa câu chuyện từ trạng thái ban đầu, qua quá trình thay đổi, đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ thời gian và cụm diễn tả sự thay đổi sinh động trong bài học: ____, the school project ____ a community event.

Xem đáp án

Over time · morphed into

Meanwhile, Fafnir's betrayal and guarded treasure bored into Regin's mind. Thành ngữ

3:46

Trong khi đó, sự phản bội của Fáfnir và kho báu được bảo vệ luôn in sâu trong tâm trí Regin.

Thành ngữ

bored into Regin's mind: áp lực tinh thần dai dẳng

Ở đây, bored là dạng quá khứ của bore, có nghĩa là khoan. Từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự phản bội của Fafnir và kho báu mà hắn canh giữ được hình dung như đang khoan vào tâm trí Regin, nghĩa là chúng liên tục chiếm lấy và làm khổ suy nghĩ của anh. Chủ ngữ ghép là Fafnir's betrayal and guarded treasure. Những điều này không thật sự khoan vào bất cứ thứ gì, và bored ở đây cũng không có nghĩa là Regin cảm thấy chán. Hình ảnh này cho thấy nỗi oán giận của Regin dai dẳng và đau đớn, chứ không phải một ký ức thoáng qua.

Luyện tập

Trong câu "Fafnir's betrayal and guarded treasure bored into Regin's mind," ẩn dụ này có nghĩa là gì?

  1. Regin dùng một công cụ để khoan vào kho báu.
  2. Sự phản bội và kho báu khiến Regin mất hứng thú.
  3. Sự phản bội và kho báu cứ chiếm lấy và làm khổ suy nghĩ của Regin.
Xem đáp án

Sự phản bội và kho báu cứ chiếm lấy và làm khổ suy nghĩ của Regin.

He finally enlisted the help of his loyal foster son, a warrior named Sigurd, Ghi chú

3:52

Cuối cùng, ông đã nhờ đến sự giúp đỡ của đứa con nuôi trung thành, một chiến binh tên Sigurd,

to slay the monster his brother had become. Ngữ pháp

3:57

để tiêu diệt con quái vật mà anh trai mình đã biến thành.

Cụm từ

enlisted the help of ... to slay:chủ động nhờ giúp đỡ

enlisted the help of có nghĩa là chủ động tìm kiếm hoặc nhờ sự giúp đỡ của ai đó để làm một việc. Ở đây, người nói đưa Sigurd vào việc giết con quái vật; enlisted là dạng quá khứ của enlist. Cách nói này xem sự giúp đỡ như một sự hỗ trợ được chủ động tìm kiếm và sắp xếp, chứ không chỉ là một lời nhờ vả ngắn gọn, thân mật. Nó cũng có thể diễn tả việc huy động sự hỗ trợ của ai đó để thực hiện một kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói trang trọng có nghĩa là chủ động nhờ sự giúp đỡ của ai đó:The research team ____ a local historian to verify the inscription.

Xem đáp án

enlisted the help of

Văn hóa

loyal foster son, ... quan hệ gia đình

Trong loyal foster son, son gọi tên vai trò trong gia đình, còn foster chỉ mối quan hệ chăm sóc hoặc nuôi dưỡng chứ không phải quan hệ huyết thống. Bản thân cụm từ này không khẳng định việc nhận con nuôi theo pháp luật. Loyal bổ sung ý người con trai này trung thành và gắn bó. Ở đây, cụm từ cho thấy Sigurd là người được Regin nuôi dưỡng hoặc chăm sóc, chứ không phải con ruột của Regin. Mối gắn kết gần giống quan hệ gia đình này giúp giải thích vì sao Regin có thể giao cho anh một nhiệm vụ nguy hiểm.

Luyện tập

Trong loyal foster son, foster chỉ mối quan hệ nào?

  1. Quan hệ chăm sóc hoặc nuôi dưỡng mà bản thân cụm từ không khẳng định quan hệ huyết thống
  2. Quan hệ huyết thống do sinh ra
  3. Quan hệ được tạo ra bằng cách nhờ ai đó giúp đỡ
Xem đáp án

Quan hệ chăm sóc hoặc nuôi dưỡng mà bản thân cụm từ không khẳng định quan hệ huyết thống

Ngữ pháp

to slay the monster his brother had become: mục đích và that được lược bỏ

Cụm động từ nguyên mẫu to slay... nêu mục đích của việc nhờ ai đó giúp đỡ: cần sự giúp đỡ để giết con quái vật. his brother had become bổ nghĩa cho the monster. Cấu trúc này tương đương với the monster that his brother had become, trong đó đại từ quan hệ that được lược bỏ. Vì vậy, nó là một phần của tân ngữ của slay chứ không phải một mệnh đề chính riêng biệt.

Luyện tập

Trong cụm từ gốc, to slay the monster his brother had become giải thích điều gì?

  1. Thời điểm người anh em của anh ấy biến thành quái vật
  2. Mục đích của việc nhờ ai đó giúp đỡ
  3. Một hành động riêng do con quái vật thực hiện
Xem đáp án

Mục đích của việc nhờ ai đó giúp đỡ

Sigurd did as instructed. Cụm từ

4:00

Sigurd đã làm theo lời căn dặn.

Cụm từ

did as instructed: làm theo chỉ dẫn

did as instructed có nghĩa là đã thực hiện những chỉ dẫn được đưa ra. did thay cho hành động đã được hiểu từ ngữ cảnh, vì vậy câu không cần lặp lại hành động đó. Ở đây, as có nghĩa là theo cách đã được chỉ dẫn, không phải khi. as instructed là dạng bị động rút gọn của as he was instructed và nhấn mạnh rằng người đó đã làm theo chỉ dẫn.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong bài để cho biết kỹ thuật viên đã làm theo chỉ dẫn: The technician restarted the server ____.

Xem đáp án

as instructed

Afterwards, Regin asked Sigurd to roast the beast's heart so he could consume it. Ngữ pháp

4:03

Sau đó, Regin yêu cầu Sigurd nướng trái tim con thú để ông ta có thể ăn nó.

Ngữ pháp

asked Sigurd to roast the beast's heart: cấu trúc ask someone to do something

Trong asked Sigurd to roast..., ask đi theo cấu trúc ask + người + to + động từ nguyên mẫu. Regin đưa ra lời nhờ, Sigurd nhận lời nhờ đó, còn to roast nêu hành động mà Sigurd được yêu cầu thực hiện. The beast's heart là tân ngữ của roast. Trong một câu dài, việc tìm asked + người + to do giúp xác định ai nhờ, nhờ ai và nhờ làm việc gì.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc ask + người + to do bằng close: Mia asked Leo ____ the window.

Xem đáp án

to close

Ngữ pháp

so he could consume it: diễn đạt mục đích

Ở đây, so he could consume it nêu mục đích của lời nhờ trước đó: Regin muốn trái tim được nướng để mình có thể ăn nó. So + chủ ngữ + could có thể giải thích một hành động trong quá khứ nhằm làm cho điều gì trở nên khả thi. Mệnh đề mục đích có chủ ngữ riêng. Trong ngữ cảnh này, he chỉ Regin và it chỉ the beast's heart. Could phù hợp với khung thời gian quá khứ do asked thiết lập; ở đây nó không thể hiện sự thiếu chắc chắn về khả năng của Regin.

Luyện tập

Hoàn thành bằng so + chủ ngữ + could để diễn đạt mục đích: Lena took a photo of the sign ____ remember the street name.

Xem đáp án

so she could

Sigurd obeyed and tasted the heart's blood before serving him. Ngữ pháp

4:09

Sigurd vâng lời và nếm thử máu của trái tim trước khi dọn cho ông ta.

Ngữ pháp

before serving him: trình tự với before + -ing

Before + dạng -ing đặt hành động ở dạng -ing sau hành động trong mệnh đề chính. Ở đây, Sigurd nếm máu trước rồi mới đưa thức ăn cho người kia. Serving không có chủ ngữ được nêu rõ, nên chủ ngữ được hiểu là Sigurd, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Trong ngữ cảnh thức ăn này, serve him có nghĩa là đưa hoặc dọn thức ăn cho ông ta, chứ không phải nói chung là làm việc phục vụ ông ta.

Luyện tập

Dùng dạng -ing đúng của serve sau before: Mia tasted the soup before ____ it to the guests.

Xem đáp án

serving

But as soon as the liquid met Sigurd's tongue, he understood the chatter of the surrounding birds. Ghi chú

4:15

Nhưng ngay khi chất lỏng chạm vào lưỡi của Sigurd, anh hiểu được tiếng hót của những con chim xung quanh.

Ngữ pháp

as soon as ...: sự việc lập tức dẫn đến kết quả

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian và trình bày sự việc trong mệnh đề đó như yếu tố lập tức dẫn đến sự việc trong mệnh đề chính. Chất lỏng chạm vào lưỡi Sigurd, và ngay lập tức anh có thể hiểu những con chim. Ở đây, met là cách diễn đạt mang tính văn chương với nghĩa tiếp xúc hoặc chạm vào. Nó không có nghĩa là chất lỏng và lưỡi của anh gặp nhau như hai người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian gồm ba từ thể hiện phản ứng tức thời: ____ the oven timer rang, Leo took the cookies out.

Xem đáp án

As soon as

Cách dùng từ

the chatter of the surrounding birds: tiếng chim nhanh và giống một cuộc trò chuyện

Ở đây, chatter chỉ những âm thanh nhanh và lặp lại do những con chim quanh Sigurd tạo ra. Từ này thường nói về tiếng người trò chuyện rôm rả, nhưng cũng có thể miêu tả một chuỗi tiếng chim kêu. Vì Sigurd hiểu được chatter ấy, những âm thanh này truyền tải một thông điệp trong cảnh này chứ không chỉ là tiếng ồn vô nghĩa. Nói chung, chatter khiến những âm thanh lặp lại có vẻ nhộn nhịp và giống một cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Trong câu này, the chatter of the surrounding birds có nghĩa là gì?

  1. Một tiếng cảnh báo duy nhất từ một con chim
  2. Tiếng máy móc vô nghĩa
  3. Tiếng chim nhanh và giống một cuộc trò chuyện
Xem đáp án

Tiếng chim nhanh và giống một cuộc trò chuyện

They were singing of but one thing: Mạch ý

4:23

Chúng chỉ hót về một điều duy nhất:

Mạch ý

singing of but one thing: cách dùng văn chương của but với nghĩa only

Chúng đang hót về chỉ một chủ đề. Trong cách diễn đạt mang tính văn chương này, sing of có nghĩa là hát hoặc kể về điều gì đó, còn but có nghĩa là only; đây không phải là liên từ dùng để đưa ra sự tương phản. Cụm but one thing thu hẹp toàn bộ tiếng hót của những con chim vào một thông điệp duy nhất. Sau đó, dấu hai chấm hướng người nghe đến phần tiếp theo: những lời sau sẽ cho biết điều duy nhất ấy là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ văn chương gồm ba chữ cái đã học trong bài và có nghĩa là only: There was ____ one seat left.

Xem đáp án

but

Regin was going to kill him. Ngữ pháp

4:26

Regin định giết anh.

Ngữ pháp

was going to kill him: ý định trong quá khứ và mối đe dọa sắp xảy ra

was going to + động từ nguyên mẫu là dạng quá khứ của be going to. Cấu trúc này có thể diễn tả một ý định đã tồn tại tại một thời điểm trong quá khứ hoặc một sự việc lúc đó có vẻ sắp xảy ra. Nó không nói rằng hành động đã hoàn thành. Ở đây, Regin đã có ý định giết Sigurd, vì vậy cách diễn đạt này khiến mối đe dọa có vẻ đã được lên kế hoạch và sắp xảy ra. Him chỉ Sigurd.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be going to để thể hiện một kế hoạch có từ trước: Leo ____ build a tree house, but he changed his mind.

Xem đáp án

was going to

So Sigurd slayed Regin and seized the wealth for himself. Mạch ý

4:29

Vậy là Sigurd đã giết Regin và chiếm lấy sự giàu có cho riêng mình.

Mạch ý

So ... seized the wealth for himself: nguyên nhân, kết quả và quyền sở hữu

So ở đầu câu trình bày hai hành động của Sigurd như kết quả của mối nguy vừa được nhắc đến: Regin định giết anh. Nó đưa câu chuyện từ nguyên nhân sang phản ứng thay vì mở đầu một sự việc không liên quan. Hai động từ được nối với nhau là slayed và seized đặt hai hành động theo thứ tự. For himself bổ sung kết quả rằng Sigurd giữ của cải vì lợi ích của riêng mình; cụm này không chỉ nói rằng anh hành động mà không có người giúp.

Luyện tập

Trong câu "So Sigurd slayed Regin and seized the wealth for himself," lời giải thích nào mô tả đúng nhất cách thông tin được tổ chức?

  1. Câu này liệt kê những sự việc không liên quan và nói rằng Sigurd bảo vệ của cải cho người khác.
  2. Câu này trình bày hành động của Sigurd như kết quả của mối nguy trước đó và nói rằng anh giữ của cải vì lợi ích của riêng mình.
  3. Câu này nói rằng hành động của Sigurd khiến Regin lập kế hoạch trước đó và Sigurd đã hành động một mình.
Xem đáp án

Câu này trình bày hành động của Sigurd như kết quả của mối nguy trước đó và nói rằng anh giữ của cải vì lợi ích của riêng mình.

This was only the beginning. Mạch ý

4:35

Đây chỉ là sự khởi đầu.

Mạch ý

This was only the beginning như một tín hiệu mở rộng câu chuyện

This was only the beginning là tín hiệu cho thấy câu chuyện sẽ mở rộng hơn. Câu này cho người nghe biết rằng sự kiện vừa được kể chưa phải là toàn bộ diễn biến; sau đó sẽ còn có thêm những sự kiện hoặc hậu quả khác. Ở đây, this chỉ toàn bộ tình huống trước đó, chứ không chỉ hành động gần nhất. Câu này biến một phần câu chuyện đã kết thúc thành điểm khởi đầu cho phần tiếp theo lớn hơn.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, This was only the beginning thường báo hiệu điều gì?

  1. Câu chuyện giờ đã hoàn toàn kết thúc.
  2. Sự kiện trước đó không liên quan gì đến những gì xảy ra sau đó.
  3. Sự kiện trước đó là phần đầu tiên của một diễn biến lớn hơn.
Xem đáp án

Sự kiện trước đó là phần đầu tiên của một diễn biến lớn hơn.

Over the coming years, the ring would tear families apart, Ghi chú

4:37

Trong những năm sau đó, chiếc nhẫn sẽ chia rẽ nhiều gia đình,

Cụm động từ

would tear families apart: phá vỡ quan hệ gia đình vì xung đột

Ở đây, tear families apart không có nghĩa là xé một vật gì đó theo nghĩa đen. Cụm này có nghĩa là gây ra xung đột hoặc đau khổ nghiêm trọng đến mức các mối quan hệ gia đình đổ vỡ và những thành viên trong gia đình bị chia rẽ. Would hướng tới tương lai từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện: chiếc nhẫn được dự báo sẽ gây ra tổn hại này trong những năm sau đó. Mẫu có thể áp dụng là tear + người hoặc nhóm + apart, nghĩa là “khiến họ chia rẽ hoặc mất đi sự đoàn kết”.

Luyện tập

Trong câu “The scandal could tear the whole community apart,” tear the whole community apart có nghĩa là gì?

  1. Gây ra xung đột nghiêm trọng làm chia rẽ cộng đồng
  2. Khiến các thành viên cộng đồng chuyển đến những nơi khác nhau
  3. Giới thiệu mọi thành viên trong cộng đồng
Xem đáp án

Gây ra xung đột nghiêm trọng làm chia rẽ cộng đồng

doom lovers, and empower then ultimately destroy any who had it in their possession. Ghi chú

4:41

làm tiêu tan các cặp tình nhân, và trao quyền lực sau đó cuối cùng tiêu diệt bất cứ ai sở hữu nó.

Mạch ý

Over the coming years như một khung thời gian dài hạn

Over the coming years thiết lập một khung thời gian kéo dài vài năm sau mốc tham chiếu của câu chuyện. Ở đây, coming có nghĩa là những năm tiếp theo khi nhìn từ mốc đó trong câu chuyện, không nhất thiết là từ hiện tại của người nói. Đặt cụm từ này ở đầu câu giúp người kể tóm tắt một chuỗi hậu quả dài hạn thay vì trình bày chúng như một sự kiện xảy ra ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu dự báo bằng khung thời gian được nhấn mạnh: ____, the young trees will grow tall enough to shade the playground.

Xem đáp án

Over the coming years

Mạch ý

doom ... empower ... ultimately destroy: chuỗi động từ tóm tắt các hệ quả

Ba động từ song song —doom, empower và destroy— tiếp tục dùng cùng chủ ngữ và động từ khuyết thiếu từ mệnh đề trước: the ring would doom..., empower... and destroy.... Chuỗi động từ này cô đọng nhiều tác động lâu dài vào một câu thay vì trình bày chúng như những sự kiện không liên quan. Các tân ngữ khác nhau: lovers là đối tượng của doom, còn những người sở hữu chiếc nhẫn trước tiên được trao quyền năng rồi bị hủy diệt. Then ultimately đánh dấu trình tự này và biến lợi ích có vẻ tích cực của quyền năng thành kết quả gây hại cuối cùng.

Luyện tập

doom, empower và ultimately destroy có chức năng tổ chức thông tin chính nào trong câu?

  1. Chúng đưa ra ba định nghĩa từ điển về chiếc nhẫn.
  2. Chúng mô tả ba hành động không liên quan do các chủ ngữ khác nhau thực hiện.
  3. Chúng tạo thành một chuỗi động từ song song để tóm tắt các hệ quả liên quan do cùng một chủ ngữ gây ra.
Xem đáp án

Chúng tạo thành một chuỗi động từ song song để tóm tắt các hệ quả liên quan do cùng một chủ ngữ gây ra.

Ngữ pháp

any who had it in their possession: bất kỳ ai sở hữu nó

Trong any who ..., any là đại từ mang nghĩa “bất kỳ người nào” hoặc “tất cả những người đáp ứng điều kiện”. Mệnh đề quan hệ who had it in their possession xác định những người đó, vì vậy cả cụm có nghĩa là “bất kỳ ai sở hữu nó”. In their possession trang trọng hơn cách nói đơn giản had it. Cụm này nhấn mạnh rằng đồ vật được họ nắm giữ hoặc kiểm soát; ở đây, it chỉ chiếc nhẫn.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một thông báo trang trọng mang nghĩa “Tất cả những người sở hữu chìa khóa đều phải trả lại nó”?

  1. Anyone searching for the key must return it.
  2. Any key that belongs to someone must return it.
  3. Any who have the key in their possession must return it.
Xem đáp án

Any who have the key in their possession must return it.

Andvari's curse set a vicious cycle in motion that would consume many lives Thành ngữ

4:49

Lời nguyền của Andvari đã khởi động một vòng luẩn quẩn sẽ cướp đi nhiều sinh mạng

Thành ngữ

set a vicious cycle in motion: khởi động một vòng luẩn quẩn

Set ... in motion có nghĩa là khiến một quá trình hoặc chuỗi sự kiện bắt đầu. A vicious cycle là “vòng luẩn quẩn”, tức một mô hình lặp lại trong đó một kết quả xấu gây ra hoặc làm kết quả xấu tiếp theo mạnh hơn. Ở đây, motion mang nghĩa ẩn dụ: lời nguyền khởi đầu một chuỗi sự việc sẽ tiếp tục gây tổn hại. Cấu trúc có thể dùng trong tình huống khác là set + quá trình hoặc sự kiện + in motion.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của set ... in motion: One careless accusation ____ a vicious cycle of blame ____.

Xem đáp án

set · in motion

Thành ngữ

that would consume many lives: “sẽ cướp đi nhiều sinh mạng”

Trong consume many lives, consume được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là “hủy hoại hoặc cướp đi sinh mạng”. Vòng luẩn quẩn được miêu tả như một sức mạnh liên tục gây ra cái chết, chứ không phải một thứ thật sự ăn con người. That chỉ trở lại a vicious cycle, còn would nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện đến kết quả xảy ra sau đó. Mệnh đề này báo trước tổn thất nặng nề về sinh mạng do vòng luẩn quẩn gây ra.

Luyện tập

that would consume many lives trong câu có nghĩa là gì?

  1. Nhiều người sẽ nghiên cứu vòng luẩn quẩn.
  2. Vòng luẩn quẩn sẽ gây ra nhiều cái chết.
  3. Vòng luẩn quẩn sẽ cung cấp thức ăn cho nhiều người.
Xem đáp án

Vòng luẩn quẩn sẽ gây ra nhiều cái chết.

and inspire some of the most influential works of the 19th and 20th centuries. Mạch ý

4:55

và truyền cảm hứng cho một số tác phẩm có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 19 và 20.

Mạch ý

inspire some of the most influential works: truyền cảm hứng cho một số tác phẩm có ảnh hưởng nhất

Ở đây, inspire có nghĩa là “cung cấp ý tưởng hoặc chất liệu nguồn cho các tác phẩm sáng tạo”, chứ không phải “khuyến khích các tác phẩm”. Thần thoại này đã trở thành nguồn cảm hứng cho những tác phẩm lớn về sau. Là một bước kết thúc, and inspire ... chuyển trọng tâm từ các hậu quả bên trong thần thoại sang ảnh hưởng của nó trong lịch sử văn hóa thực tế. Cụm of the 19th and 20th centuries mở rộng dòng thời gian và cho thấy tầm quan trọng của câu chuyện vẫn tiếp tục rất lâu sau các sự kiện được kể.

Luyện tập

and inspire ... tạo ra sự chuyển đổi trọng tâm nào trong đoạn văn?

  1. Phần này liệt kê những người bị lời nguyền giết chết.
  2. Phần này quay lại giải thích lời nguyền bắt đầu như thế nào.
  3. Trọng tâm chuyển từ các sự kiện bên trong thần thoại sang ảnh hưởng văn hóa về sau của thần thoại.
Xem đáp án

Trọng tâm chuyển từ các sự kiện bên trong thần thoại sang ảnh hưởng văn hóa về sau của thần thoại.

One of the best known adaptations was J.R.R. Tolkien's epic saga The Lord of the Rings. Ghi chú

5:04

Một trong những tác phẩm chuyển thể nổi tiếng nhất là sử thi anh hùng ca Chúa tể những chiếc nhẫn của J.R.R. Tolkien.

Ngữ pháp

One of the best known adaptations: one of + the + cụm từ chỉ mức độ cao nhất + danh từ số nhiều

One of the best known adaptations có nghĩa là “một tác phẩm trong nhóm những tác phẩm chuyển thể nổi tiếng nhất”. Cấu trúc là one of + the + cụm từ chỉ mức độ cao nhất + danh từ đếm được số nhiều. Danh từ chỉ nhóm phải ở số nhiều, như adaptations, nhưng từ trung tâm của chủ ngữ là one. Vì vậy, câu dùng động từ số ít was. Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu một thành viên nổi bật trong một nhóm lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc one of + cụm từ chỉ mức độ cao nhất: This is ____ popular parks in the city.

Xem đáp án

one of the most

Văn hóa

Thiên sử thi The Lord of the Rings của J.R.R. Tolkien

J.R.R. Tolkien là tác giả, The Lord of the Rings là tên tác phẩm của ông, còn epic saga mô tả đây là một câu chuyện dài có quy mô lớn. Việc nhắc đến tác phẩm này kết nối các truyền thống truyền thuyết Bắc Âu và German cổ với một tác phẩm giả tưởng hiện đại chịu ảnh hưởng từ chúng. Tolkien và các nhân vật của ông không phải là nhân vật trong những thần thoại nguyên gốc. Nói chính xác hơn, The Lord of the Rings chịu ảnh hưởng từ các truyền thống ấy chứ không trực tiếp kể lại một thần thoại duy nhất.

Luyện tập

Việc nhắc đến The Lord of the Rings ở đây cho thấy điều gì?

  1. J.R.R. Tolkien là một nhân vật trong các thần thoại cổ.
  2. Đó là tên nguyên gốc của một thần thoại Bắc Âu cổ đại.
  3. Đó là một tác phẩm giả tưởng hiện đại chịu ảnh hưởng từ các truyền thống Bắc Âu và German cổ.
Xem đáp án

Đó là một tác phẩm giả tưởng hiện đại chịu ảnh hưởng từ các truyền thống Bắc Âu và German cổ.

And good news, there's a new audiobook version narrated by none other than Gollum himself, Ghi chú

5:10

Và tin vui là, có một phiên bản sách nói mới do chính Gollum thuật lại,

Cụm từ

narrated by none other than Gollum himself: ghi tên người kể và hé lộ đầy kịch tính

Cụm narrated by ... mô tả một phiên bản sách nói mới và cho biết ai đảm nhận phần giọng đọc. Đây là một cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: một người dẫn chuyện cho phiên bản đó, nên phiên bản đó được người ấy dẫn chuyện. Cụm none other than ... khiến danh tính nghe có vẻ bất ngờ, nổi tiếng hoặc đặc biệt đáng chú ý. Gollum himself là cách nói quảng bá có tính đùa vui: ngữ cảnh xung quanh cho biết người dẫn chuyện thật sự là Andy Serkis, diễn viên thủ vai Gollum. Himself nhấn mạnh câu đùa như thể chính nhân vật đang nói; Gollum không thực sự thu âm sách nói.

Luyện tập

none other than thêm hiệu ứng gì vào phần mô tả người dẫn chuyện?

  1. Có nghĩa là Gollum đã viết sách nói.
  2. Trình bày danh tính người dẫn chuyện là đáng chú ý hoặc bất ngờ.
  3. Nói rằng danh tính người dẫn chuyện vẫn chưa được biết.
Xem đáp án

Trình bày danh tính người dẫn chuyện là đáng chú ý hoặc bất ngờ.

the brilliant Andy Serkis. Văn hóa

5:16

diễn viên xuất chúng Andy Serkis.

Mạch ý

And good news, như một cách chuyển ý trong lời nói

And good news, là một cách chuyển ý mang tính hội thoại, đưa người nghe từ phần giải thích chính sang một thông báo mới và tích cực. Ở đây, cụm từ này giới thiệu thông tin về phiên bản sách nói mới; nó không kể thêm một sự kiện trong câu chuyện. And ở đầu nối thông báo với mạch nói đang tiếp diễn của người dẫn, còn good news báo cho người nghe rằng sắp có thông tin hấp dẫn hoặc hữu ích. Cụm từ này tổ chức thông tin trong lời nói chứ không đánh dấu bước tiếp theo của câu chuyện.

Luyện tập

And good news, thực hiện chức năng diễn ngôn nào trong ví dụ?

  1. Chuyển từ phần giải thích chính sang một thông báo tích cực.
  2. Kể sự kiện tiếp theo trong câu chuyện.
  3. Sửa lại nhận định trước đó.
Xem đáp án

Chuyển từ phần giải thích chính sang một thông báo tích cực.

Văn hóa

the brilliant Andy Serkis như một thành phần đồng vị xác định người

Cụm từ này là một thành phần đồng vị: nó diễn đạt lại mô tả xuất hiện trước đó, "Gollum himself", và xác định người được nhắc đến là ai. Andy Serkis là diễn viên nổi tiếng với việc diễn xuất và lồng tiếng cho Gollum, vì vậy hai cách nói đều chỉ cùng một người. Ở đây, brilliant có nghĩa là “cực kỳ tài năng hoặc xuất sắc”, chứ không phải “phát sáng”. Lời khen này biến mối liên hệ giữa nam diễn viên và Gollum thành một chi tiết quảng bá hấp dẫn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "the brilliant Andy Serkis" có chức năng gì?

  1. Cụm từ giới thiệu một người mới không liên quan đến Gollum.
  2. Cụm từ xác định người được gọi là "Gollum himself" chính là Andy Serkis và khen ngợi ông.
  3. Cụm từ nói rằng Andy Serkis đã sáng tạo nhân vật trong câu chuyện gốc.
Xem đáp án

Cụm từ xác định người được gọi là "Gollum himself" chính là Andy Serkis và khen ngợi ông.

You can download it for free at audible.com/ted-ed. Cụm từ

5:18

Bạn có thể tải xuống miễn phí tại audible.com/ted-ed.

Cụm từ

You can download it for free như một lời kêu gọi hành động

"You can download it for free" là một lời kêu gọi hành động trực tiếp và thân thiện. Can cho biết việc tải xuống là một lựa chọn có sẵn, it chỉ phiên bản sách nói đã được nhắc đến trước đó, còn at giới thiệu trang web nơi có thể tải nội dung này. For free là cụm trạng từ bổ nghĩa cho download. Cụm này có nghĩa là “không phải trả tiền”, chứ không phải “vì mục đích tự do”.

Luyện tập

Hoàn thành lời kêu gọi hành động bằng cụm từ hai từ đã học, mang nghĩa “không mất phí”: You can download the map ____.

Xem đáp án

for free