Tại Sao Máy Ảnh Hasselblad Lại Quá Đắt Đỏ | So Expensive: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu video: Lý do Hasselblad đắt đỏ được giải thích qua cảm biến medium format, hiệu chỉnh màu, lắp ráp thủ công, kiểm tra nghiêm ngặt và hướng đi tới mẫu rẻ hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “zoom way in,” — Cụm động từ: hiểu zoom in là phóng to hình ảnh và way nhấn mạnh mức độ, để mô tả tự nhiên việc xem kỹ ảnh, bản đồ hoặc màn hình. 2. “off-the-shelf” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: nhận biết thuật ngữ chỉ sản phẩm tiêu chuẩn có sẵn, rồi phân biệt nó với công cụ đặt làm riêng. 3. “What's unique about Hasselblad cameras is that” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng What ... is that ... để nêu đặc điểm khác biệt trước khi đưa bằng chứng trong so sánh, thuyết trình và phân tích.
Nội dung bài học
They were all taken with a Hasselblad camera. Ngữ pháp
0:05Tất cả đều được chụp bằng máy ảnh Hasselblad.
were all taken: thể bị động với all
“Were taken” là thể bị động ở thì quá khứ đơn: were + quá khứ phân từ. Những bức ảnh là đối tượng nhận hành động, còn người chụp chúng không được nhắc đến. Ở đây, “taken” có nghĩa là “được chụp”, không phải “bị mang đi”. “All” đứng sau trợ động từ “were” và trước “taken”, cho biết mọi bức ảnh đều được tính đến. Mẫu này hữu ích khi kết quả, phương pháp hoặc công cụ quan trọng hơn người chụp: chủ ngữ + was/were + all + quá khứ phân từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng “take” ở thể bị động của thì quá khứ đơn để cho biết mọi bức chân dung đều đã được chụp: The portraits ____ during the afternoon session.
Xem đáp án
were all taken
a name every photographer knows: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ
“Every photographer knows” bổ nghĩa cho “a name”. Dạng đầy đủ là “a name that every photographer knows”, nhưng đại từ quan hệ làm tân ngữ “that” đã được lược bỏ. Bên trong mệnh đề quan hệ, “every photographer” là chủ ngữ, còn tân ngữ được hiểu ngầm của “knows” là “the name”. Đại từ quan hệ làm tân ngữ như “that”, “which” hoặc “who(m)” thường có thể được lược bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định. Có thể nhận ra mẫu danh từ + chủ ngữ + động từ: “the book I bought”, “the person we met”.
Luyện tập
Câu nào lược bỏ đúng đại từ quan hệ làm tân ngữ?
- The film won three awards was excellent.
- The film we watched last night was excellent.
- The film that won three awards was excellent.
Xem đáp án
The film we watched last night was excellent.
Cấu trúc giả định if you wanted ..., you'd need ...
Mệnh đề if dùng dạng quá khứ đơn wanted, còn mệnh đề kết quả dùng would; you'd là dạng rút gọn của you would. Ở đây, wanted không đặt mong muốn vào quá khứ. Hai dạng này trình bày việc mua máy ảnh như một khả năng được tưởng tượng, chứ không phải giao dịch đang diễn ra. Cấu trúc if + dạng quá khứ, ... would + động từ nguyên mẫu thường được dùng để nói về tình huống giả định ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó. Trong câu này, kết quả là số tiền cần có.
Luyện tập
Việc mua chỉ được tưởng tượng, không được trình bày như một kế hoạch hiện tại. Câu nào phù hợp?
- If you wanted to buy the camera, you would need a much bigger budget.
- You wanted to buy the camera, so you needed a much bigger budget.
- If you want to buy the camera, you will need a much bigger budget.
Xem đáp án
If you wanted to buy the camera, you would need a much bigger budget.
Sắc thái nhấn mạnh trong doesn't even include
Trong cụm phủ định doesn't even include, even cho thấy ống kính là thứ người nghe có thể kỳ vọng một cách hợp lý rằng sẽ được tính kèm. Câu này nói mức giá vốn đã cao vẫn không bao gồm ống kính, và even nhấn mạnh sự thiếu vắng đó là điều đáng ngạc nhiên hoặc quá mức. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn not even + động từ chỉ một kết quả còn thấp hơn kỳ vọng tối thiểu: một điều được mong đợi vẫn không có, không được thực hiện hoặc không đúng.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rằng việc không có bữa sáng là điều đáng ngạc nhiên?
- The $200 room charge doesn't include breakfast.
- The $200 room charge doesn't even include breakfast.
- The $200 room charge includes breakfast too.
Xem đáp án
The $200 room charge doesn't even include breakfast.
So why would anyone pay so much for a camera? Mạch ý
0:20Vậy tại sao lại có người trả nhiều tiền đến thế cho một chiếc máy ảnh?
Dùng So why would anyone ...? làm câu hỏi dẫn dắt
So nối sự thật gây ngạc nhiên đã được nêu trước đó, tức mức giá rất cao của chiếc máy ảnh, với câu hỏi sẽ định hướng phần giải thích. Nó biến thông tin đã biết thành vấn đề tiếp theo cần xem xét. Why would anyone ...? hỏi điều gì có thể thúc đẩy bất kỳ ai làm việc đó. Ở đây, would khiến hành động mua được nhìn như một lựa chọn đáng ngạc nhiên hoặc khó hiểu, còn anyone chỉ chung bất kỳ người mua tiềm năng nào. Câu hỏi mời người nói đưa ra lý do; nó không kết luận rằng chẳng ai mua chiếc máy ảnh này.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích chính xác nhất vai trò của “So why would anyone” trong câu?
- Nó hỏi người mua cụ thể nào đã trả tiền cho chiếc máy ảnh.
- Nó biến mức giá gây ngạc nhiên thành một câu hỏi để mở ra những lý do cần được giải thích.
- Nó khẳng định rằng chưa từng có ai mua chiếc máy ảnh này.
Xem đáp án
Nó biến mức giá gây ngạc nhiên thành một câu hỏi để mở ra những lý do cần được giải thích.
And what makes Hasselblads so expensive? Ngữ pháp
0:23Và điều gì khiến máy ảnh Hasselblad đắt đến vậy?
What makes A so B? để hỏi nguyên nhân
What makes A so B? hỏi nguyên nhân hoặc yếu tố nào khiến A có đặc điểm B ở mức độ đặc biệt rõ rệt. Trong câu này, A là Hasselblads và B là expensive, vì vậy người nói đang hỏi điều gì gây ra mức giá cao của chúng. Cấu trúc là what + makes + tân ngữ + so + tính từ. Makes có nghĩa là “khiến trở thành”, không phải “sản xuất”, còn so nhấn mạnh mức độ của tính từ chứ không mang nghĩa “vì vậy”. Mẫu này có thể được áp dụng tự nhiên cho sản phẩm, con người, địa điểm và tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu What makes A so B?: “____ this neighborhood ____ quiet at night?”
Xem đáp án
What makes · so
Tạo khung giải thích bằng To understand why ... it helps to look
"To understand why" nêu câu hỏi hoặc mục tiêu cần tìm hiểu trước khi người nói đưa ra bằng chứng. Phần này cho người nghe biết quan sát tiếp theo nhằm giải thích điều gì. Trong "it helps to look at this image", "it" là chủ ngữ giả; hành động thực sự hữu ích là "to look at this image". Hai phần kết hợp thành một khung giải thích có thể áp dụng ở nhiều tình huống: trước tiên nêu điều cần giải thích, sau đó đưa ra một ví dụ, góc nhìn hoặc bước hữu ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm tạo khung "To understand why" và "it helps to look": ____ the route changed, ____ at the updated map.
Xem đáp án
To understand why · it helps to look
If you zoom way in, you can see incredible detail. Cụm động từ
0:33Nếu phóng to hết mức, bạn có thể thấy những chi tiết đáng kinh ngạc.
zoom way in để phóng đại ở mức độ lớn
Trong "zoom way in", "zoom in" là một cụm động từ có nghĩa là phóng to hình ảnh hoặc khung nhìn để một vùng nhỏ hơn trông lớn hơn. "In" là một phần của động từ, không chỉ một điểm đến. Ở đây, "way" là từ nhấn mạnh mức độ mang sắc thái không trang trọng. Khi nằm giữa "zoom" và "in", nó có nghĩa là rất xa hoặc ở mức độ lớn, nên lời hướng dẫn này mạnh hơn việc chỉ nói "zoom in".
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “phóng to khung nhìn rất nhiều”: ____ to inspect the tiny text on the label.
Xem đáp án
Zoom way in
but it's a little more complicated than that. Mạch ý
0:39nhưng câu chuyện phức tạp hơn thế một chút.
a little more complicated than that: nhẹ nhàng sửa một lời giải thích quá đơn giản
Cụm a little làm nhẹ giọng sửa lại. Người nói không thẳng thừng khẳng định lời giải thích trước đó là sai mà báo hiệu rằng nó chưa đầy đủ. More complicated than that đánh giá lời giải thích vừa được nêu, chứ không nói về kích thước của một vật. Cụm này chuyển cuộc thảo luận từ một cách giải thích đơn giản sang các nguyên nhân, chi tiết hoặc điều kiện bổ sung.
Luyện tập
Một đồng đội nói: “The event was canceled because of the rain.” Bạn biết rằng chi phí và nhân sự cũng có ảnh hưởng. Câu trả lời nào nhẹ nhàng cho thấy lời giải thích đó quá đơn giản?
- It's a little more complicated than that.
- It's a little farther than that.
- It's a little more expensive than that.
Xem đáp án
It's a little more complicated than that.
Hasselblad has been making cameras for 80 years, Ngữ pháp
0:42Hasselblad đã sản xuất máy ảnh suốt 80 năm,
has been making ... for 80 years: hoạt động tiếp diễn đến hiện tại
Has been making là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has + been + động từ thêm -ing. Cấu trúc này trình bày việc sản xuất máy ảnh như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại. For 80 years đo độ dài của hoạt động đang tiếp diễn đó. Vì vậy, câu này kết nối trực tiếp lịch sử lâu đời của công ty với công việc hiện tại, thay vì mô tả một giai đoạn 80 năm đã kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của make và giới từ chỉ khoảng thời gian: The studio ____ animated films ____ twenty years.
Xem đáp án
has been making · for
Hasselblad's first consumer camera cost around $500,
0:49chiếc máy ảnh tiêu dùng đầu tiên của Hasselblad có giá khoảng 500 đô la,
adjusted for inflation trong so sánh giữa các năm
Trong các phép so sánh kinh tế, adjusted for inflation có nghĩa là một khoản tiền đã được tính lại để xét đến sự thay đổi của giá cả và sức mua theo thời gian. Nhờ đó, các khoản tiền ở những năm khác nhau có thể được so sánh trên cơ sở tương đương hơn. Ở đầu câu, cụm phân từ này định hướng cách hiểu con số theo sau: con số tiếp theo là giá trị đã điều chỉnh theo lạm phát, không phải khoản tiền gốc thực sự được trả vào thời điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được tính lại để xét đến sự thay đổi của sức mua”: The old salary seems low, but ____, it is equivalent to about $50,000 today.
Xem đáp án
adjusted for inflation
its film cameras from the '70s cost around $5300.
0:57máy ảnh phim của hãng vào thập niên 70 có giá khoảng 5.300 đô la.
But when the company transitioned to digital, Cụm từ
1:01Nhưng khi công ty chuyển sang kỹ thuật số,
transitioned to digital: transition to + trạng thái đích
Transitioned to digital có nghĩa là chuyển từ một hệ thống hoặc công nghệ trước đó sang hệ thống kỹ thuật số. Ở đây, transition là nội động từ ở thì quá khứ, còn to giới thiệu trạng thái đích. Các cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là transition to + trạng thái mới và transition from + trạng thái cũ + to + trạng thái mới, như trong transition from paper files to digital records.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì quá khứ có nghĩa là chuyển sang một hệ thống mới: The newspaper ____ digital publishing over several years.
Xem đáp án
transitioned to
the price exploded: mức tăng mạnh và đột ngột
Ở đây, exploded được dùng theo nghĩa bóng: giá tăng rất nhanh và tăng mạnh. Không có vật gì thực sự phát nổ. Dùng explode với giá hoặc một số liệu khác khiến mức tăng nghe có vẻ đột ngột và rất lớn. Cách dùng này thường xuất hiện trong tin tức kinh doanh giàu hình ảnh và trong hội thoại.
Luyện tập
Câu nào dùng exploded với cùng nghĩa bóng như trong ví dụ?
- The price changed by one cent over six months.
- Sales exploded after the product went viral.
- The damaged battery exploded in the garage.
Xem đáp án
Sales exploded after the product went viral.
Hasselblad's first digital camera sold for around $24,000.
1:07máy ảnh kỹ thuật số đầu tiên của Hasselblad được bán với giá khoảng 24.000 đô la.
That was more than a 200% price increase from its previous model,
1:12Mức giá này tăng hơn 200% so với mẫu máy trước đó,
But what actually makes this camera different?
1:20Nhưng thực sự thì điều gì khiến chiếc máy ảnh này khác biệt?
Hasselblad's high-end cameras consist of three main parts: Cụm từ
1:24Máy ảnh cao cấp của Hasselblad gồm ba bộ phận chính:
consist of: nối một tổng thể với các phần cấu thành
Consist of nối một tổng thể với các phần tạo nên tổng thể đó. Cấu trúc là whole + consist of + parts. Ở đây, các máy ảnh là tổng thể, còn dấu hai chấm báo hiệu rằng ba bộ phận sẽ được liệt kê tiếp theo. Dùng cùng cấu trúc này cho các bộ phận vật lý, thành viên của một nhóm hoặc các yếu tố trừu tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chuẩn gồm hai từ mang nghĩa “được tạo thành từ”: The science kit will ____ a thermometer and two measuring cups.
Xem đáp án
consist of
the digital back, the body, and the lens. Just the digital back, Cách dùng từ
1:28bộ phận lưng kỹ thuật số, thân máy và ống kính. Chỉ riêng bộ phận lưng kỹ thuật số,
Digital back với vai trò là bộ phận máy ảnh mô-đun
Trong ngữ cảnh máy ảnh này, digital back là một mô-đun tạo ảnh kỹ thuật số chuyên dụng, dùng cùng thân máy tương thích của hệ thống mô-đun hoặc máy ảnh khổ trung. Bộ phận này thường chứa cảm biến hình ảnh và các linh kiện điện tử liên quan; back là một phần của tên gọi kỹ thuật chứ không chỉ vị trí ở phía sau. Trong danh sách “the digital back, the body, and the lens”, ba cụm danh từ chỉ ba bộ phận riêng biệt. “Just the digital back” tách riêng mô-đun đó, thường để nói về giá hoặc thông số của nó mà không tính thân máy và ống kính.
Luyện tập
Trong bài đánh giá máy ảnh khổ trung dạng mô-đun, digital back nhiều khả năng có nghĩa là gì?
- Bề mặt phía sau của bất kỳ máy ảnh kỹ thuật số nào
- Màn hình gắn vào mặt sau của máy tính xách tay
- Mô-đun tạo ảnh kỹ thuật số có thể thay thế, chứa cảm biến và các linh kiện điện tử liên quan
Xem đáp án
Mô-đun tạo ảnh kỹ thuật số có thể thay thế, chứa cảm biến và các linh kiện điện tử liên quan
The Hasselblad sensor is unique in the way that it's much larger in an area.
1:36Cảm biến Hasselblad độc đáo ở chỗ có diện tích lớn hơn rất nhiều.
and that provides lower noise and wider dynamic range. Cách dùng từ
1:46nhờ đó giảm nhiễu và mở rộng dải tương phản động.
Lower noise and wider dynamic range trong chất lượng hình ảnh
Trong nhiếp ảnh, noise là các hạt ngẫu nhiên, đốm màu và những biến đổi không mong muốn khác trong ảnh, đặc biệt dễ thấy khi thiếu sáng hoặc ở vùng tối. Vì vậy, lower noise mô tả dữ liệu hình ảnh sạch hơn, chứ không phải âm thanh nhỏ hơn. Dynamic range là khoảng từ chi tiết tối nhất đến sáng nhất mà máy ảnh có thể ghi lại trước khi vùng tối thành đen hoàn toàn hoặc vùng sáng bị cháy. Wider dynamic range nghĩa là giữ được chi tiết trên một khoảng độ sáng lớn hơn; lower và wider là các dạng so sánh cho biết hiệu năng tốt hơn so với một cảm biến hoặc thiết lập khác.
Luyện tập
Một bài kiểm tra máy ảnh phát hiện ít khuyết điểm dạng hạt hơn và giữ được nhiều chi tiết hơn từ vùng tối đến vùng sáng. Câu tóm tắt nào dùng các cụm từ tiêu chuẩn trong nhiếp ảnh?
- The sensor provides quieter noise and longer dynamic range.
- The sensor provides lower noise and wider dynamic range.
- The sensor provides lower sound and wider brightness.
Xem đáp án
The sensor provides lower noise and wider dynamic range.
Take a look at + đối tượng cần xem
Take a look at là một cụm từ tự nhiên dùng để hướng sự chú ý của người khác vào một thứ và mời họ xem hoặc kiểm tra nhanh thứ đó. Ở đây, người nói dùng cụm từ này để giới thiệu bức ảnh chiếc xe máy. Cấu trúc là take a look at + đối tượng, như take a look at this photo và take a look at the chart. Take ở đây không có nghĩa là “mang đi”; cả cụm hoạt động như một đơn vị.
Luyện tập
Câu nào mời người khác xem một biểu đồ một cách tự nhiên?
- Take this chart a look.
- Take a look at this chart.
- Take a look this chart.
Xem đáp án
Take a look at this chart.
you can clearly see the texture of the handle and the wear on its tires. Cách dùng từ
1:54bạn có thể thấy rõ kết cấu của tay cầm và độ mòn trên lốp xe.
wear on its tires: wear dùng làm danh từ
Ở đây, wear là danh từ chỉ các dấu vết, tình trạng mỏng đi hoặc hư hại dần dần do sử dụng nhiều lần. Cụm wear on its tires chỉ những dấu hiệu nhìn thấy được cho biết lốp xe đã được sử dụng trong một thời gian. Danh từ này thường được dùng để mô tả tình trạng của một vật, như wear on a surface hoặc signs of wear. Nó không phải động từ wear mang nghĩa “mặc quần áo”.
Luyện tập
Câu nào dùng wear như một danh từ mang nghĩa hao mòn dần dần do sử dụng?
- She will wear a helmet on the ride.
- The mechanic noticed wear on the brake pads.
- Where did the mechanic put the tools?
Xem đáp án
The mechanic noticed wear on the brake pads.
and Hasselblad's is one of the biggest available. Ngữ pháp
2:01và cảm biến của Hasselblad là một trong những loại lớn nhất hiện có.
one of the biggest available: một trong những loại lớn nhất hiện có
Trong one of the biggest available, one of cho biết cảm biến Hasselblad thuộc nhóm ở đầu trên của thang kích thước. Câu này không khẳng định cảm biến đó là cảm biến duy nhất lớn nhất. Cấu trúc có thể áp dụng lại là one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều, hoặc một nhóm số nhiều được hiểu ngầm. Ở đây, sensors được lược bỏ sau biggest vì ngữ cảnh đã cung cấp ý đó; available giới hạn nhóm ở các cảm biến có thể tìm mua được.
Luyện tập
Sắp xếp các từ đã cho theo cấu trúc mục tiêu: one of the / largest / animals. The blue whale is ____ on Earth.
Xem đáp án
one of the largest animals
Its cameras are what's called medium format. Cách dùng từ
2:04Máy ảnh của hãng thuộc loại được gọi là máy ảnh khổ trung.
medium format trong nhiếp ảnh
Medium format là thuật ngữ cố định trong nhiếp ảnh dành cho một loại máy ảnh dùng phim hoặc cảm biến hình ảnh lớn hơn định dạng full-frame 35 mm thông dụng. Ở đây, nó gọi tên loại kỹ thuật của các máy ảnh Hasselblad. Medium không có nghĩa là chất lượng trung bình, giá trung bình hay một định dạng tệp thông thường. Tên gọi này xuất phát từ các nhóm kích thước trong nhiếp ảnh: khổ trung lớn hơn các khổ nhỏ như 35 mm, còn khổ lớn truyền thống lại lớn hơn nữa.
Luyện tập
Điền thuật ngữ tiêu chuẩn trong bài này cho nhóm máy ảnh lớn hơn full frame 35 mm: This camera belongs to the ____ category.
Xem đáp án
medium format
and it's what makes these cameras so expensive.
2:10và chính điều này khiến những chiếc máy ảnh ấy đắt đến vậy.
Your smartphone camera sensor is around this big.
2:12Cảm biến máy ảnh trên điện thoại thông minh của bạn chỉ lớn chừng này.
A popular professional camera, like the Sony A7R,
2:16Cảm biến của một mẫu máy ảnh chuyên nghiệp phổ biến như Sony A7R
But it looks tiny compared to Hasselblad's sensor.
2:21Nhưng nó trông bé xíu khi đặt cạnh cảm biến Hasselblad.
When medium format technology transitioned from analog to digital, Cụm từ
2:24Khi công nghệ khổ trung chuyển từ analog sang kỹ thuật số,
transition from A to B: chuyển từ A sang B
Ở đây, transitioned from analog to digital có nghĩa là công nghệ máy ảnh định dạng trung bình đã chuyển từ hệ thống analog trước đây sang hệ thống kỹ thuật số. Cấu trúc transition from A to B nêu rõ cả trạng thái ban đầu lẫn trạng thái cuối cùng. Dùng from cho thứ tồn tại trước đó và to cho thứ mới thay thế nó. Cách này thể hiện hướng thay đổi rõ hơn so với việc chỉ nói changed.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ chỉ điểm bắt đầu và điểm kết thúc: Over the next year, the library will transition ____ paper records ____ a digital archive.
Xem đáp án
from · to
and the camera systems became extremely expensive and very niche. Cách dùng từ
2:34và các hệ thống máy ảnh cũng trở nên vô cùng đắt đỏ, chỉ phục vụ một thị trường rất hẹp.
niche dành cho thị trường nhỏ và chuyên biệt
Trong câu này, niche là tính từ có nghĩa là được thiết kế cho hoặc được sử dụng bởi một thị trường hay nhóm nhỏ có nhu cầu chuyên biệt. Very nhấn mạnh ý này: các hệ thống máy ảnh phục vụ một nhóm người dùng đặc biệt hẹp thay vì thị trường đại chúng. Từ này phân loại vị thế của các hệ thống trên thị trường; bản thân nó không đánh giá chúng tốt, xấu, hiện đại hay cũ.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng niche?
- Hầu hết khách hàng biết sản phẩm nhưng không thích nó vì thiết kế thiếu độ tin cậy.
- Một công ty chỉ bán kính hiển vi đặt làm riêng cho một nhóm nhỏ chuyên gia phòng thí nghiệm.
- Thiết bị đã bị thay thế từ nhiều năm trước và không còn hoạt động với phần mềm hiện tại.
Xem đáp án
Một công ty chỉ bán kính hiển vi đặt làm riêng cho một nhóm nhỏ chuyên gia phòng thí nghiệm.
The sensor in this camera is actually made by Sony,
2:39Cảm biến trong chiếc máy ảnh này thực ra do Sony sản xuất,
but Hasselblad has its own proprietary calibration process Cách dùng từ
2:43nhưng Hasselblad có quy trình hiệu chỉnh độc quyền riêng
quy trình hiệu chuẩn độc quyền do công ty kiểm soát
Trong câu này, proprietary có nghĩa là Hasselblad sở hữu hoặc kiểm soát phương pháp đó và không cung cấp nó như một tiêu chuẩn mở dùng chung. Từ này không chỉ có nghĩa là 'riêng tư' và cũng không chứng minh rằng phương pháp đó tiên tiến hơn. Calibration process là một chuỗi bước được lên kế hoạch để điều chỉnh và kiểm tra thiết bị theo một mốc tham chiếu hoặc kết quả mong muốn. Cả cụm proprietary calibration process chỉ một quy trình do công ty kiểm soát nhằm đạt được một kết quả kỹ thuật cụ thể.
Luyện tập
Một công ty sở hữu và kiểm soát quy trình dùng để điều chỉnh các dụng cụ đo, và quy trình đó không phải là tiêu chuẩn mở của ngành. Cách mô tả nào phù hợp nhất?
- a personal calibration process
- an advanced public calibration process
- a proprietary calibration process
Xem đáp án
a proprietary calibration process
to achieve the colors and image quality it wants.
2:46để đạt được màu sắc và chất lượng hình ảnh mà hãng mong muốn.
It's very useful for the skin tones or the reproduction of the artwork and so on
2:50Quy trình này rất hữu ích khi tái hiện tông màu da, tác phẩm nghệ thuật, v.v.,
where you really need to make sure that the colors you have in real life Cụm từ
2:55trong những trường hợp bạn thực sự cần đảm bảo màu sắc ngoài đời thật
make sure that + mệnh đề
Make sure that mở đầu một mệnh đề đầy đủ nêu điều kiện mà một người phải xác nhận hoặc bảo đảm là đúng. Ở đây, việc khớp màu chính xác được trình bày như một kết quả bắt buộc, chứ không chỉ là điều cần quan sát. Cấu trúc là make sure that + chủ ngữ + động từ. Trong tiếng Anh hằng ngày, that thường có thể được lược bỏ, nhưng giữ lại sẽ làm mệnh đề rõ ràng hơn. Cụm này có nghĩa là bảo đảm hoặc xác minh; make không có nghĩa là tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là 'bảo đảm': Before you submit the report, ____ that all the figures are correct.
Xem đáp án
make sure
are the ones that will end up later in the photographs.
3:00cũng chính là màu sắc xuất hiện trong ảnh sau đó.
Medium format cameras are mainly used for product and fashion photography,
3:04Máy ảnh khổ trung chủ yếu được dùng để chụp ảnh sản phẩm và thời trang,
as well as để bổ sung một mục phụ
Trong đoạn này, as well as bổ sung việc sao chép tác phẩm nghệ thuật vào những công dụng đã được nêu. Cụm này thường trình bày mục hoặc danh sách phía trước là thông tin chính, còn mục theo sau là phần bổ sung. Dùng A as well as B để sắp xếp hai mục liên quan khi B bổ sung cho A thay vì được nhấn mạnh ngang nhau. Cụm này thường có nghĩa là “và cũng”, nhưng cách phân cấp thông tin không phải lúc nào cũng giống and.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ để thêm các tiết học âm nhạc như một nội dung phụ: The school offers art classes ____ music lessons.
Xem đáp án
as well as
Photographers who need this type of specialized technology
3:10Các nhiếp ảnh gia cần loại công nghệ chuyên biệt này
can't use off-the-shelf consumer cameras, Cách dùng từ
3:13không thể sử dụng máy ảnh tiêu dùng bán sẵn trên thị trường,
off-the-shelf cho sản phẩm tiêu chuẩn làm sẵn
Off-the-shelf mô tả một sản phẩm tiêu chuẩn đã được làm sẵn và có thể mua hoặc sử dụng ngay, thay vì được thiết kế theo nhu cầu đặc biệt của một khách hàng. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho consumer cameras và cho biết đó là những mẫu máy thông thường có sẵn. Hình ảnh của cụm từ bắt nguồn từ hàng hóa có sẵn trên kệ cửa hàng, nhưng toàn bộ cụm thường được hiểu là một tính từ. Khi đứng trước danh từ, cụm được viết có dấu gạch nối: off-the-shelf software.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả phần mềm kế toán tiêu chuẩn mà một công ty có thể mua và sử dụng mà không cần phát triển riêng?
- custom-built software
- off-the-shelf software
- second-hand software
Xem đáp án
off-the-shelf software
and these shoots usually take place in a studio Cụm động từ
3:16và những buổi chụp như vậy thường diễn ra trong studio,
“take place” dùng cho sự kiện và hoạt động
Trong câu này, take place có nghĩa là “xảy ra” hoặc “được tổ chức”. Cụm từ này hoạt động như một đơn vị: shoots chỉ các buổi chụp ảnh chuyên nghiệp diễn ra trong studio; take không có nghĩa là “cầm lấy”, còn place không phải là một vị trí bị chiếm giữ. Khi dùng take place, chủ ngữ thường là một sự kiện, hoạt động, cuộc họp hoặc quá trình, và sau đó thường có cụm từ chỉ thời gian hoặc địa điểm. Chủ ngữ là điều xảy ra, không phải người khiến nó xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được tổ chức”: The parent meeting will ____ in the library at six.
Xem đáp án
take place
where the camera's bulky size isn't an issue.
3:18nơi kích thước cồng kềnh của máy ảnh không thành vấn đề.
But there's another factor that makes Hasselblad cameras unique. Mạch ý
3:21Nhưng còn một yếu tố khác khiến máy ảnh Hasselblad trở nên độc đáo.
“But there's another factor” để chuyển sang yếu tố bổ sung
Ở đây, But không bác bỏ lời giải thích trước đó. Nó đánh dấu một sự chuyển hướng: người nói đã đưa ra một lý do và giờ đang bổ sung một lý do khác, từ một góc nhìn khác, cũng quan trọng. There’s another factor báo trước phần tiếp theo trước khi nêu rõ yếu tố mới. Mẫu này giúp người nghe theo dõi lời giải thích gồm nhiều phần: nối với điều đã trình bày, báo hiệu có phần bổ sung, rồi giải thích phần đó.
Luyện tập
Cách chuyển ý có chức năng gì trong lời giải thích ngắn này? The price is high because the materials are rare. But there's another factor: each piece is made by hand.
- Nó bổ sung một lý do mới đồng thời chuyển sang một góc nhìn khác.
- Nó nói rằng lý do đầu tiên là sai.
- Nó đưa ra kết quả cuối cùng mà không bổ sung lý do.
Xem đáp án
Nó bổ sung một lý do mới đồng thời chuyển sang một góc nhìn khác.
Unlike other companies: thiết lập sự tương phản từ đầu
Unlike other companies được đặt trước mệnh đề chính để thiết lập sự tương phản. Cụm này cho người nghe biết cách sắp xếp thông tin tiếp theo: Hasselblad sẽ được trình bày là khác với nhóm công ty dùng để so sánh. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Unlike + đối tượng so sánh, mệnh đề chính. Khi nêu đối tượng so sánh trước, người nói giúp người nghe dễ dự đoán sự khác biệt sắp được đề cập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách mở đầu so sánh đã học: ____ the other robots, this one can climb stairs.
Xem đáp án
Unlike
Hasselblad doesn't mass produce its cameras. Cách dùng từ
3:26Hasselblad không sản xuất máy ảnh hàng loạt.
mass produce: sản xuất quy mô lớn theo quy trình chuẩn hóa
Trong câu này, mass produce có nghĩa là chế tạo máy ảnh với số lượng lớn bằng một quy trình có thể lặp lại và được chuẩn hóa. Trọng tâm là quy mô công nghiệp và tính đồng nhất, chứ không chỉ là việc tạo ra nhiều máy ảnh. Mass bổ sung ý nghĩa sản xuất quy mô lớn cho hành động produce. Nó không mô tả trọng lượng của máy ảnh.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng hoạt động sản xuất quy mô lớn và được chuẩn hóa?
- This factory can mass-produce identical batteries on automated lines.
- This worker checks how heavy each battery is.
- This artist makes a few unique batteries by hand.
Xem đáp án
This factory can mass-produce identical batteries on automated lines.
It makes them in small batches assembled by hand. Cụm từ
3:29Hãng sản xuất theo từng lô nhỏ và lắp ráp thủ công.
in small batches: theo từng lô nhỏ
Ở đây, in small batches có nghĩa là công ty sản xuất một số lượng máy ảnh có giới hạn trong mỗi lần, rồi sau đó sản xuất một nhóm khác. Batch là một nhóm được sản xuất hoặc xử lý cùng nhau; dạng số nhiều batches cho thấy công việc được thực hiện theo phương thức sản xuất lặp lại. Cụm từ này mô tả cách chia quá trình sản xuất, chứ không phải một mẫu máy ảnh. Mức độ small phụ thuộc vào ngành hoặc tình huống, vì vậy cụm từ không cho biết số lượng chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật, mang nghĩa các nhóm sản xuất riêng biệt và có số lượng giới hạn: The workshop makes these mugs in ____.
Xem đáp án
small batches
This is partly because Hasselblad doesn't make that many cameras.
3:33Một phần nguyên nhân là vì Hasselblad vốn không sản xuất quá nhiều máy ảnh.
Hasselblad doesn't disclose exactly how many cameras it makes, Ngữ pháp
3:37Hasselblad không tiết lộ chính xác hãng sản xuất bao nhiêu máy,
how many cameras it makes: hãng sản xuất bao nhiêu máy ảnh
Trong how many cameras it makes, how many hỏi về số lượng máy ảnh. Toàn bộ mệnh đề là một câu hỏi gián tiếp làm tân ngữ của disclose: công ty không tiết lộ số lượng đó. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự từ của câu trần thuật, vì vậy chủ ngữ it đứng trước động từ makes. Không thêm does hoặc đảo chủ ngữ với động từ; kiểu cấu trúc đó thuộc về câu hỏi trực tiếp How many cameras does it make?
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau know?
- We don't know how many units makes the factory.
- We don't know how many units the factory makes.
- We don't know how many units does the factory make.
Xem đáp án
We don't know how many units the factory makes.
The Verge reported that Hasselblad's yearly production was under 10,000 units.
3:42The Verge đưa tin sản lượng hằng năm của Hasselblad chưa đến 10.000 chiếc.
Other manufacturers like Canon produce millions of cameras each year.
3:47Các nhà sản xuất khác như Canon làm ra hàng triệu máy ảnh mỗi năm.
But this process also ensures that each camera meets Hasselblad's quality standards. Cụm từ
3:52Nhưng quy trình này cũng đảm bảo mỗi chiếc máy ảnh đều đạt tiêu chuẩn chất lượng của Hasselblad.
meets Hasselblad's quality standards: đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng của Hasselblad
Trong câu này, meets có nghĩa là “đáp ứng” hoặc “thỏa mãn”, không phải “gặp gỡ”. Quy trình này đảm bảo rằng mỗi chiếc máy ảnh đều đạt mức chất lượng bắt buộc. Mẫu có thể áp dụng ở các tình huống khác là meet + một tiêu chuẩn, yêu cầu hoặc tiêu chí. Vì each camera là chủ ngữ số ít nên động từ thêm -s thành meets.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “đáp ứng các tiêu chí bắt buộc”: Before shipping, the inspector confirms that every repaired device ____ our safety standards.
Xem đáp án
meets
we have people that work here for over 30 years.
3:58chúng tôi có những người đã làm việc hơn 30 năm.
Its facility is more like a lab than an assembly line. Ngữ pháp
4:19Cơ sở này giống phòng thí nghiệm hơn là dây chuyền lắp ráp.
more like a lab than an assembly line: giống phòng thí nghiệm hơn dây chuyền lắp ráp
Mẫu more like A than B cho biết một sự vật giống A hoặc mang nhiều đặc điểm của A hơn, thay vì phù hợp với cách mô tả B vốn được dự đoán. Ở đây, cơ sở này tạo cảm giác cẩn trọng và được kiểm soát như một phòng thí nghiệm, chứ không giống một dây chuyền lắp ráp sản lượng lớn. Trong X is more like A than B, like là giới từ có nghĩa là “giống với”. A là cách mô tả phù hợp hơn; B là cách mô tả mà người nói muốn gạt sang một bên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh gồm hai phần để workshop trở thành cách mô tả phù hợp hơn: The event was ____ a workshop ____ a formal lecture.
Xem đáp án
more like · than
Here, each component is tested, connected, and soldered.
4:23Tại đây, từng linh kiện đều được kiểm tra, kết nối và hàn.
But learning how to adjust each part isn't easy.
4:27Nhưng học cách điều chỉnh từng bộ phận không hề dễ.
Assemblers rely on both precise instruments Ghi chú
4:32Người thợ lắp ráp dựa vào cả các thiết bị chính xác
rely on: dựa vào
Trong câu này, rely on có nghĩa là dựa vào một thứ như nguồn hỗ trợ cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ. Nhân viên lắp ráp dùng các dụng cụ chính xác làm một nguồn căn cứ để biết các bộ phận có hoạt động đúng hay không. Khi đối tượng được dựa vào được nêu rõ, rely phải đi với on: rely on instruments, information hoặc a person. On giới thiệu nguồn hỗ trợ và không thể bị lược bỏ.
Luyện tập
Câu nào dùng rely on đúng để diễn tả sự phụ thuộc vào một công cụ?
- The technicians rely at the sensor to detect leaks.
- The technicians rely the sensor to detect leaks.
- The technicians rely on the sensor to detect leaks.
Xem đáp án
The technicians rely on the sensor to detect leaks.
and the sound and feel of each component to know that it's working properly.
4:35lẫn âm thanh và cảm giác của từng linh kiện để biết nó có hoạt động bình thường hay không.
both A and B: cả dụng cụ chính xác lẫn âm thanh và cảm giác
Both A and B nối hai nguồn ở cùng một cấp độ ngữ pháp và cho biết cả hai đều được đưa vào phương pháp, chứ không phải là hai lựa chọn thay thế. Ở đây, A là precise instruments và B là the sound and feel of each component; nhân viên lắp ráp dựa vào cả hai. Đặt both trước thành phần phối hợp thứ nhất, rồi dùng and trước thành phần thứ hai. Giữ các thành phần song song: trong câu này, cả hai vế đều là cụm danh từ, dù vế thứ hai dài hơn và chứa cặp phối hợp sound and feel ở bên trong.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp both ... and: The job requires ____ careful planning ____ quick decisions.
Xem đáp án
both · and
I know that's not working well because of the click. Cụm từ
4:47Nghe tiếng tách là tôi biết nó đang không hoạt động tốt.
because of + cụm danh từ
Because of dùng để nêu lý do của một sự việc và theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Trong câu này, because of the click giải thích tại sao người nói biết: tiếng lách cách là dấu hiệu cho thấy có vấn đề, chứ không nhất thiết là nguyên nhân vật lý gây ra sự cố. Because of không thể tự mình dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh. Dùng because trước chủ ngữ và động từ, như because it clicks, nhưng dùng because of trước cụm danh từ, như because of the click.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân gồm hai từ và phải được theo sau bởi một cụm danh từ: The flight was delayed ____ a storm.
Xem đáp án
because of
You have to work here maybe just in assembling these parts,
4:50Có lẽ bạn phải làm việc ở đây chỉ để lắp ráp những bộ phận này
capable of making: có khả năng làm
Capable of có nghĩa là có khả năng, phẩm chất hoặc tiềm năng để làm một việc gì đó. Trong câu này, capable of making it right mô tả điều mà người đang được đào tạo cuối cùng sẽ có thể làm; nó không có nghĩa là người đó đang làm việc ấy ngay lúc này. Trong cấu trúc capable of + hành động, of là giới từ nên động từ chỉ hành động thường dùng dạng -ing: capable of making, không phải capable of make. Một cấu trúc tương tự dùng động từ nguyên mẫu là able to make.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của repair cần dùng sau capable of: This technician is capable of ____ the fault without help.
Xem đáp án
repairing
a top priority: một trong những ưu tiên hàng đầu
Trong câu này, a top priority có nghĩa là một trong những vấn đề được xếp ở mức quan trọng cao nhất, vì vậy việc kiểm soát chất lượng cần sớm được dành sự chú ý và nguồn lực. Top nhấn mạnh thứ hạng cao, còn priority chỉ điều cần được xử lý trước những vấn đề kém quan trọng hơn. Mạo từ a rất quan trọng: nó cho phép có những vấn đề khác cùng ở mức ưu tiên cao nhất. Câu này không nhất thiết khẳng định kiểm soát chất lượng là vấn đề quan trọng nhất và duy nhất.
Luyện tập
Một người quản lý muốn nói rằng an ninh mạng là một trong nhiều vấn đề có mức độ quan trọng cao nhất. Câu nào phù hợp?
- Cybersecurity is the top priority.
- Cybersecurity is an important detail.
- Cybersecurity is a top priority.
Xem đáp án
Cybersecurity is a top priority.
and assemblers take their job very seriously. Cụm từ
5:03và những người thợ lắp ráp rất nghiêm túc với công việc của mình.
take their job very seriously: rất nghiêm túc với công việc
Take their job very seriously dùng cấu trúc take + tân ngữ + seriously, có nghĩa là đối xử hoặc xem tân ngữ đó là điều quan trọng và đáng được chú ý cẩn thận. Take ở đây không có nghĩa là cầm hoặc mang một vật theo nghĩa đen. Very tăng mức độ của seriously, vì vậy câu này khen ngợi sự cẩn trọng và tinh thần trách nhiệm cao của các công nhân lắp ráp. Nó mô tả thái độ của họ đối với công việc, chứ không khẳng định bản thân công việc là nguy hiểm hay nghiêm trọng.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng những người lao động thực hiện trách nhiệm của mình với sự cẩn trọng cao?
- The technicians have a very serious job.
- The technicians take their job very seriously.
- The technicians are very serious.
Xem đáp án
The technicians take their job very seriously.
You will end up learning to be very careful while mounting these tiny parts. Ghi chú
5:08Dần dần, bạn sẽ học được cách cực kỳ cẩn thận khi lắp những bộ phận nhỏ xíu này.
end up learning: đạt đến kết quả sau một quá trình
End up + -ing diễn tả kết quả đạt được sau một quá trình, và kết quả đó thường không nằm trong kế hoạch ban đầu. Ở đây, end up learning có nghĩa là việc nhiều lần làm với các bộ phận nhỏ dần dần dạy bạn phải cẩn thận. Sau end up dùng danh động từ, tức dạng -ing: end up learning, end up waiting. Cụm này nhấn mạnh kết quả cuối cùng chứ không chỉ đánh dấu sự việc cuối trong một chuỗi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up và dạng -ing của arrive: After taking the wrong bus, we ____ an hour late.
Xem đáp án
ended up arriving
while mounting: mệnh đề thời gian rút gọn
While mounting là dạng rút gọn của while you are mounting. Cụm này cho biết việc lắp ráp xảy ra cùng lúc với quá trình học được nói đến trong mệnh đề chính. Chủ ngữ bị lược được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức you. Cách rút gọn bằng while + dạng -ing này tự nhiên khi hai hành động có cùng người thực hiện.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng mệnh đề while rút gọn sau: "While mounting the shelf, the screws fell onto the floor." Giả sử một người đang lắp chiếc kệ. Câu này có tự nhiên không?
- Không, chủ ngữ ngầm của mounting không khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính.
- Có, mệnh đề rút gọn có chủ ngữ ngầm được hiểu đúng.
Xem đáp án
Không, chủ ngữ ngầm của mounting không khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính.
you will run into different issues afterward while testing the camera. Cụm động từ
5:13bạn sẽ gặp nhiều vấn đề khác nhau khi kiểm tra máy ảnh sau đó.
Run into issues: gặp phải vấn đề bất ngờ
Trong câu này, run into có nghĩa là bất ngờ gặp phải. Vì tân ngữ là different issues, cụm từ này mô tả các vấn đề phát sinh trong lúc kiểm tra, chứ không phải chuyển động chạy vào một nơi nào đó. Cấu trúc run into + người, vấn đề hoặc tình huống cho biết cuộc gặp hay sự việc đó không được lên kế hoạch. Với một người, nó thường có nghĩa là tình cờ gặp; với một khó khăn, nó có nghĩa là trải qua hoặc gặp phải khó khăn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng run into, với nghĩa bất ngờ gặp phải: During final checks, we may ____ a few software problems.
Xem đáp án
run into
Assemblers complete a camera in around 6 to 8 hours,
5:17Người thợ lắp ráp hoàn thiện một chiếc máy ảnh trong khoảng 6 đến 8 giờ,
but calibration can take up to a third of that time. Cụm từ
5:21nhưng khâu hiệu chỉnh có thể chiếm tới một phần ba khoảng thời gian đó.
Up to a third of that time: giới hạn trên
Up to đặt ra giới hạn trên chứ không phải một giá trị chính xác. Can take up to a third có nghĩa là việc hiệu chuẩn có thể dùng nhiều nhất một phần ba tổng thời gian đã được đề cập trước đó, nhưng cũng có thể dùng ít thời gian hơn. A third of that time nghĩa là một trong ba phần bằng nhau của khoảng thời gian trước đó. Về ngữ pháp, take nghĩa là cần một khoảng thời gian, còn up to đi cùng a third of that time; đây không phải là cụm động từ take up.
Luyện tập
Hướng dẫn viết: “Calibration can take up to 30 minutes.” Điều này cho biết gì?
- 30 phút là mức tối đa; thời gian thực tế có thể ngắn hơn.
- Lúc nào cũng mất chính xác 30 phút.
- Không bao giờ có thể mất ít hơn 30 phút.
Xem đáp án
30 phút là mức tối đa; thời gian thực tế có thể ngắn hơn.
is that each sensor is individually calibrated and tested
5:28là từng cảm biến đều được hiệu chỉnh và kiểm tra riêng
What's unique about A is that B: nhấn mạnh điểm độc đáo của A
Mẫu What's unique about A is that B dùng để nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật. Trong câu này, What's unique about Hasselblad cameras là chủ ngữ, is là động từ nối, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu đặc điểm đó. Ở đây, What's là dạng rút gọn của What is, nhưng toàn bộ câu là câu trần thuật chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Hãy dùng mẫu này để nêu chủ đề trước, rồi giải thích điểm khiến chủ đề đó khác biệt bằng một mệnh đề hoàn chỉnh sau that.
Luyện tập
Hoàn thành câu trần thuật bằng phần mở đầu cố định: ____ this museum is that every exhibit can be touched.
Xem đáp án
What's unique about
which is very time-consuming and quite unique in this industry.
5:35việc này rất tốn thời gian và khá hiếm có trong ngành.
But pressure to deliver a consumer-focused cameras has increased.
5:40Nhưng áp lực phải cung cấp máy ảnh hướng đến người tiêu dùng ngày càng tăng.
Hasselblad has released more affordable cameras,
5:46Hasselblad đã ra mắt những mẫu máy ảnh có giá phải chăng hơn,
In the past few years ... has released: giai đoạn gần đây kéo dài đến hiện tại
In the past few years chỉ một khoảng thời gian gần đây kéo dài đến hiện tại. Vì khoảng thời gian này vẫn gắn với bây giờ, has released dùng thì hiện tại hoàn thành để tóm tắt các lần ra mắt trong giai đoạn đó. Dùng in the past few years + have/has + quá khứ phân từ cho những diễn biến gần đây vẫn còn liên quan đến hiện tại. Một thời điểm đã kết thúc như a few years ago hoặc in 2021 thường đi với thì quá khứ đơn.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên một thay đổi xảy ra trong khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại?
- In the past few years, our library has added a makerspace.
- In 2021, our library added a makerspace.
- A few years ago, our library added a makerspace.
Xem đáp án
In the past few years, our library has added a makerspace.
These cameras have a smaller sensor compared to other more expensive models. Cụm từ
5:50Những máy ảnh này có cảm biến nhỏ hơn so với các mẫu đắt tiền khác.
Compared to: nêu mốc so sánh
Trong câu này, compared to đưa ra mốc dùng để hiểu smaller, tức là những mẫu khác đắt tiền hơn trong phép so sánh. Cụm này không nói rằng các máy ảnh thực hiện hành động so sánh; nó gắn một mốc so sánh vào phần mô tả cảm biến. Cấu trúc compared to + cụm danh từ có thể đứng sau một phần mô tả hoặc so sánh. Nó trả lời câu hỏi “so với cái gì?” và giúp người đọc hiểu các từ như smaller, faster hoặc more expensive.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ dùng để đưa ra mốc so sánh: This battery's life is short ____ that of last year's model.
Xem đáp án
compared to
But competition in this price range is steep.
5:55Nhưng sự cạnh tranh trong tầm giá này rất khốc liệt.
Sony's latest Alpha 1 camera costs a bit more, Ngữ pháp
5:58Máy ảnh Alpha 1 mới nhất của Sony có giá cao hơn một chút,
A bit more: thể hiện một khác biệt nhỏ
Trong a bit more, a bit có nghĩa là “một lượng nhỏ” và bổ nghĩa cho dạng so sánh more. Ở đây, giá của máy ảnh cao hơn mức giá được dùng làm mốc trước đó, nhưng mức chênh lệch được trình bày là nhỏ. Cách nói giảm nhẹ này làm cho phép so sánh bớt mạnh và bớt kịch tính. Cùng một cấu trúc có thể mô tả sự tăng nhẹ về lượng hoặc mức độ: a bit more time, a bit more difficult hoặc costs a bit more.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm ba từ có nghĩa là “nhiều hơn một lượng nhỏ”: The larger box costs ____ than the smaller one.
Xem đáp án
a bit more
but it can shoot 8K video and has super fast autofocus.
6:01nhưng có thể quay video 8K và sở hữu khả năng lấy nét tự động siêu nhanh.
And while the sensors on cheaper cameras aren't as large,
6:05Và dù cảm biến trên những máy ảnh rẻ hơn không lớn bằng,
those cameras pack more features that appeal to a wide range of photographers. Ghi chú
6:08chúng lại có nhiều tính năng hấp dẫn nhiều nhóm nhiếp ảnh gia hơn.
pack more features: tích hợp nhiều tính năng
Ở đây, pack có nghĩa là chứa hoặc tích hợp một lượng lớn trong một sản phẩm có không gian giới hạn. Vì vậy, pack more features cho biết những chiếc máy ảnh này có nhiều chức năng hơn. Động từ này tạo cảm giác các chức năng được tập trung dày đặc, chứ không miêu tả hành động đóng gói theo nghĩa vật lý. Mẫu này thường dùng với sản phẩm và trải nghiệm: một thứ có thể pack features, power, information hoặc activity vào kích thước, thời gian hay không gian giới hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu đánh giá sản phẩm bằng dạng pack phù hợp với chủ ngữ: Despite its small size, this camera ____ more features than many larger models.
Xem đáp án
packs
appeal to a wide range of: thu hút đối tượng đa dạng
Trong câu này, appeal to có nghĩa là thu hút hoặc khiến ai đó quan tâm, còn a wide range of nhấn mạnh rằng nhóm đó gồm nhiều kiểu người khác nhau. Gộp lại, appeal to a wide range of photographers có nghĩa là các tính năng hấp dẫn những nhiếp ảnh gia có nhu cầu hoặc phong cách đa dạng. Cấu trúc có thể tái sử dụng là appeal to + đối tượng. Thêm a wide range of + danh từ sẽ mở rộng đối tượng vượt ra ngoài một kiểu người hạn hẹp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là thu hút hoặc khiến quan tâm: The museum's interactive exhibits ____ a wide range of visitors.
Xem đáp án
appeal to
Hasselblad says that it's working to introduce more entry-level medium format cameras, Cụm từ
6:13Hasselblad cho biết hãng đang nỗ lực giới thiệu thêm máy ảnh khổ trung ở phân khúc nhập môn,
working to introduce: nỗ lực liên tục hướng tới việc ra mắt
Trong thông báo sản phẩm này, “working to introduce” có nghĩa là đang tích cực và liên tục nỗ lực để ra mắt hoặc bắt đầu cung cấp thêm nhiều máy ảnh định dạng trung bình dành cho người mới bắt đầu. Ở đây, “introduce” có nghĩa là đưa sản phẩm ra thị trường, không phải giới thiệu một người. Cấu trúc work to + động từ nguyên mẫu trình bày hành động theo sau như một mục tiêu. Cấu trúc này thể hiện nỗ lực và định hướng, nhưng không nói rằng việc ra mắt đã xảy ra hay bảo đảm rằng nó chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo của công ty bằng cụm từ thể hiện nỗ lực đang diễn ra nhằm ra mắt sản phẩm: “We are ____ a lower-cost subscription plan.”
Xem đáp án
working to introduce
but that it will continue to support its high-end customers. Cụm từ
6:18nhưng vẫn sẽ tiếp tục hỗ trợ các khách hàng cao cấp.
continue to support: tiếp tục cung cấp dịch vụ
“Continue to support” có nghĩa là tiếp tục cung cấp dịch vụ, trợ giúp, bản cập nhật, khả năng tương thích hoặc những hỗ trợ thiết thực khác cho khách hàng cao cấp trong tương lai. Ở đây, “support” là một cam kết về kinh doanh và sản phẩm, không chỉ là đồng tình với quan điểm của khách hàng. Cấu trúc continue to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động sẽ tiếp diễn thay vì dừng lại. Khi đi với will, cấu trúc này tạo thành lời hứa hướng tới tương lai rằng định hướng mới về sản phẩm dành cho người mới sẽ không chấm dứt việc hỗ trợ khách hàng cao cấp hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành lời hứa dịch vụ bằng cụm từ có nghĩa là tiếp tục cung cấp sự trợ giúp thiết thực: “Even after the redesign, we will ____ our existing users.”
Xem đáp án
continue to support
And for many photographers who need uncompromising image quality, Cách dùng từ
6:22Và với nhiều nhiếp ảnh gia cần chất lượng hình ảnh không thỏa hiệp,
Uncompromising image quality: chất lượng hình ảnh không thỏa hiệp
Ở đây, uncompromising image quality có nghĩa là chất lượng hình ảnh đáp ứng những tiêu chuẩn rất khắt khe mà không chấp nhận sự hy sinh đáng kể nào. Uncompromising mô tả tiêu chuẩn chất lượng của các nhiếp ảnh gia, chứ không phải tính cách hay vẻ ngoài của hình ảnh. Cụm này mạnh hơn high image quality vì nó nhấn mạnh việc không chịu đánh đổi chất lượng để lấy những lợi ích như giá thấp hơn hoặc sự tiện lợi cao hơn. Do đó, cách nhấn mạnh này chỉ phù hợp với nhận định dành cho các nhiếp ảnh gia đặt chất lượng hình ảnh lên hàng đầu.
Luyện tập
uncompromising image quality có nghĩa gì trong câu này?
- Chất lượng hình ảnh mà các nhiếp ảnh gia không chịu giảm để đổi lấy lợi ích khác.
- Những hình ảnh trông cứng đầu hoặc hung hăng.
- Chất lượng hình ảnh chỉ vừa chấp nhận được vì máy ảnh rẻ.
Xem đáp án
Chất lượng hình ảnh mà các nhiếp ảnh gia không chịu giảm để đổi lấy lợi ích khác.
this Hasselblad continues to be worth the price. Cụm từ
6:26chiếc Hasselblad này vẫn xứng đáng với mức giá đó.
Worth the price: xứng đáng với mức giá
Worth the price có nghĩa là giá trị hoặc lợi ích nhận được đủ để biện minh cho số tiền đã trả. Cụm này đánh giá mức độ đáng tiền; nó không có nghĩa là sản phẩm rẻ. Cấu trúc là worth + cụm danh từ: worth the price, không có of. Trong câu này, nhận định được đưa ra theo nhu cầu của những nhiếp ảnh gia cần chất lượng hình ảnh xuất sắc của máy ảnh, vì vậy nó không nhất thiết đúng với mọi người mua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là lợi ích đủ để biện minh cho chi phí: For designers who use it every day, this editing app is ____.
Xem đáp án
worth the price