😱 Có một QUÁI VẬT BÍ MẬT dưới gầm giường của Pocoyo! 🎃 HALLOWEEN 2025 | Phim Hoạt Hình Trẻ Em: tài liệu học tiếng Anh

Pocoyo English - Official Channel

Độ khó học tập
164 từ 191 từ/phút

Giới thiệu video: Pocoyo gặp hai con quái vật đang tranh cãi xem ai có quyền dọa cậu trước. Cậu chấm dứt cuộc cãi vã ồn ào bằng cách để cả hai cùng thử, nhưng sự xuất hiện của con quái vật thứ ba lại tạo ra một vấn đề mới: cả ba phải học cách chung sống hòa thuận. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Or should I say — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách sửa, làm rõ hoặc dí dỏm điều chỉnh lời mình vừa nói mà không phải lặp lại toàn bộ câu một cách gượng gạo. Cách nói này hữu ích khi một lời chào, phần miêu tả hoặc ý kiến cần được thay đổi ngay để phù hợp hơn với tình huống. 2. monster under the bed — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Nhận biết một hình tượng gây sợ hãi quen thuộc trong truyện thiếu nhi tiếng Anh: sinh vật tưởng tượng được cho là đang trốn dưới gầm giường của trẻ. Nhờ đó, bạn có thể hiểu những cảnh phim, truyện kể trước giờ ngủ và câu đùa tương tự theo đúng bối cảnh văn hóa thay vì chỉ hiểu theo nghĩa đen. 3. get along. — Cụm động từ: Hiểu và dùng cụm động từ này để nói rằng các cá nhân hoặc nhóm người chung sống yên bình hay duy trì quan hệ tốt đẹp. Cụm từ phù hợp khi miêu tả quan hệ giữa anh chị em, bạn bè, bạn học hoặc đồng nghiệp, nhất là lúc họ cần hòa thuận trở lại sau một mâu thuẫn.

Nội dung bài học

Hello Pocoyo.

0:02

Chào Pocoyo.

Or should I say good evening. Ý định

0:03

Hay đúng hơn là chào buổi tối.

Ý định

Or should I say: sửa lời ngay tại chỗ

Or should I say dùng để đưa ra một cách diễn đạt mới thay cho điều người nói vừa nói hoặc sắp nói. Ở đây, good evening thay cho lời chào trước đó vì phù hợp hơn với khung cảnh ban đêm. Mặc dù có trật tự từ của câu hỏi, người nói không thực sự yêu cầu Pocoyo quyết định. Cụm này có chức năng giống “nói chính xác hơn là...” và có thể làm cho lời đính chính nghe nhẹ nhàng hoặc vui vẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện việc sửa lời ngay lập tức: It is chilly, ____ freezing.

Xem đáp án

or should I say

It's a monster.

0:22

Đó là một con quái vật.

I don't think so Pocoyo. Ý định

0:23

Tôi không nghĩ vậy đâu Pocoyo.

Ý định

I don't think so: nhẹ nhàng bác bỏ ý kiến trước đó

I don't think so là một câu trả lời hoàn chỉnh, cho biết người nói tin rằng ý kiến được nhắc đến trước đó không đúng hoặc khó có khả năng xảy ra. Từ so thay cho toàn bộ ý vừa được nói đến, vì vậy người nói không cần lặp lại nội dung đó. Ở đây, người kể chuyện nhẹ nhàng bác bỏ ý nghĩ rằng có một con quái vật. Cụm này thường nghe bớt thẳng thừng và có tác dụng trấn an hơn so với chỉ nói no.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời cố định dùng để nhẹ nhàng bác bỏ ý kiến trước đó mà không lặp lại nội dung: I ____.

Xem đáp án

don't think so

It's probably just your imagination. Cụm từ

0:25

Chắc chỉ là trí tưởng tượng của bạn thôi.

Cụm từ

just your imagination: điều do tâm trí tạo ra

Ở đây, imagination chỉ điều do tâm trí tạo ra, không phải khả năng tưởng tượng nói chung. Người nói cho rằng điều người kia nhận thấy có lẽ không có thật. Just nghĩa là “chỉ”, làm mối nguy có vẻ bớt nghiêm trọng. Câu It's just your imagination. thường được dùng để trấn an ai đó sau khi họ thấy, nghe hoặc lo về một điều kỳ lạ.

Luyện tập

Trong câu “It's probably just your imagination,” just your imagination có nghĩa là gì?

  1. Một thứ do tâm trí bạn tạo ra và có lẽ không có thật.
  2. Một kế hoạch mà bạn nên thực hiện.
  3. Khả năng sáng tác truyện rất giỏi của bạn.
Xem đáp án

Một thứ do tâm trí bạn tạo ra và có lẽ không có thật.

No way, you were right. Thành ngữ

0:31

Không thể nào, bạn đã đúng.

Thành ngữ

No way: câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên

Ở đây, No way là một câu cảm thán thân mật trong lời nói. Nó thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó tin mạnh mẽ, gần với “Thật sao?” hoặc “Không thể tin được”. Các từ you were right cho thấy người nói vừa phát hiện ra một điều bất ngờ. Trong ngữ cảnh khác, No way có thể là lời từ chối dứt khoát, nhưng ở đây nó là phản ứng trước một tin đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

No way thể hiện điều gì trong “No way, you were right.”?

  1. Lời yêu cầu chỉ đường.
  2. Lời từ chối dứt khoát làm một việc.
  3. Sự ngạc nhiên và khó tin mạnh mẽ.
Xem đáp án

Sự ngạc nhiên và khó tin mạnh mẽ.

Pocoyo.

0:58

Pocoyo.

It seems like the monsters are arguing about who has the right to scare you. Ghi chú

0:59

Có vẻ như lũ quái vật đang cãi nhau xem ai có quyền hù dọa bạn.

Ngữ pháp

It seems like để đưa ra suy đoán dè dặt

It seems like + mệnh đề đưa ra kết luận dựa trên các dấu hiệu. Ở đây, người kể nghe thấy tiếng tranh cãi và suy đoán điều đang xảy ra, thay vì khẳng định đó là sự thật chắc chắn. Dấu hiệu có thể đến từ âm thanh, hành động hoặc toàn bộ tình huống, chứ không chỉ từ những gì nhìn thấy. So với lời khẳng định trực tiếp, It seems like chừa chỗ cho khả năng người nói có thể nhầm.

Luyện tập

Bạn thấy đèn tắt và cửa bị khóa nhưng chưa chắc chắn. Câu nào đưa ra một suy đoán dè dặt?

  1. It seems like the shop is closed.
  2. The shop is definitely closed.
  3. Is the shop closed?
Xem đáp án

It seems like the shop is closed.

Ngữ pháp

arguing about who + mệnh đề

Trong arguing about who has the right..., about giới thiệu chủ đề gây tranh cãi. Mệnh đề bắt đầu bằng who cho biết vấn đề cụ thể: người nào có quyền dọa bạn. Mệnh đề who này là một câu hỏi gián tiếp nằm trong câu lớn hơn, chứ không phải một câu hỏi riêng dành cho người nghe. Cấu trúc tương tự có thể xuất hiện trong talk about what..., think about where... và các cách diễn đạt khác.

Luyện tập

Câu nào dùng about + mệnh đề who để nêu vấn đề đang được tranh cãi?

  1. The players are asking who the captain is.
  2. The players are arguing with the captain.
  3. The players are arguing about who should be captain.
Xem đáp án

The players are arguing about who should be captain.

Cách dùng từ

the right to scare: quyền làm một việc gì đó

Trong the right to scare, right là danh từ, có nghĩa là quyền, sự cho phép hoặc tư cách để làm một việc gì đó. Cấu trúc the right to + động từ nguyên mẫu cho biết một người được phép hoặc có quyền thực hiện hành động nào. Ở đây, người nói đang mô tả cuộc tranh cãi xem con quái vật nào có quyền dọa bạn. Nghĩa này khác với right mang nghĩa “đúng” hoặc “bên phải”. Khi gặp the right to + động từ, hãy thường hiểu right là quyền hoặc sự cho phép liên quan đến hành động đó.

Luyện tập

Trong câu Everyone has the right to speak at the meeting, the right to speak có nghĩa là gì?

  1. Sự cho phép hoặc quyền được nói
  2. Cách nói đúng
  3. Phía để nói
Xem đáp án

Sự cho phép hoặc quyền được nói

The monster under the bed says he arrived here first. Văn hóa

1:04

Con quái vật dưới gầm giường bảo nó đến đây trước.

Văn hóa

monster under the bed: hình ảnh nỗi sợ quen thuộc thời thơ ấu

Monster under the bed chỉ một con quái vật được tưởng tượng là đang trốn dưới giường của một đứa trẻ. Cụm từ này mô tả vị trí của nó, nhưng cũng gợi lên một nỗi sợ quen thuộc thời thơ ấu trong các truyện trước giờ đi ngủ và phim hoạt hình. Trong câu này, cụm từ giới thiệu con quái vật như một nhân vật quen thuộc trong truyện, gắn với nỗi sợ đó. Nó không chỉ là cách mô tả trung tính về một sinh vật đang ở dưới gầm giường.

Luyện tập

Trong một câu chuyện dành cho trẻ em, monster under the bed thường gợi lên điều gì?

  1. Một con vật có thật chỉ sống ngoài trời
  2. Một người làm nghề sửa giường
  3. Hình ảnh quen thuộc và đáng sợ về một con quái vật trốn dưới giường của trẻ
Xem đáp án

Hình ảnh quen thuộc và đáng sợ về một con quái vật trốn dưới giường của trẻ

But the one in the wardrobe says that he's a thousand years older than him Ngữ pháp

1:09

Nhưng con quái vật trong tủ quần áo nói rằng nó lớn hơn một ngàn tuổi

Ngữ pháp

the one in the wardrobe: one thay cho danh từ đã biết

Trong the one in the wardrobe, one thay cho một danh từ đếm được số ít đã được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, one thay cho monster, vì vậy cụm này có nghĩa là “con quái vật trong tủ quần áo”, chứ không phải số 1. Mẫu the one + cụm từ miêu tả giúp xác định một người hoặc vật cụ thể trong một nhóm đã biết mà không lặp lại danh từ: the one by the window, the one with blue stripes.

Luyện tập

Có vài chiếc chìa khóa trên bàn. Câu nào yêu cầu chiếc chìa khóa bên cạnh cái cốc một cách tự nhiên mà không lặp lại từ key?

  1. Please give me one beside cup the.
  2. Please give me the one beside the cup.
  3. Please give me the number one beside the cup.
Xem đáp án

Please give me the one beside the cup.

Ngữ pháp

a thousand years older than him: nêu chính xác khoảng cách tuổi tác

Cấu trúc là lượng thời gian + older than + đối tượng so sánh. A thousand years cho biết độ lớn của khoảng cách tuổi tác, older cho biết ai nhiều tuổi hơn, còn than him chỉ người được dùng để so sánh. Câu này có nghĩa là tuổi của người đó lớn hơn tuổi của người kia một nghìn năm. Đặt lượng thời gian trước older, chẳng hạn two years older than me. Ở đây, him là đối tượng so sánh đứng sau than, không phải người nhận một hành động.

Luyện tập

Nora 11 tuổi và Ben 8 tuổi. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc amount + older than: Nora is ____ Ben.

Xem đáp án

three years older than

and that elders should get priority. Cụm từ

1:12

và bậc bề trên nên được ưu tiên.

Cụm từ

get priority: được ưu tiên

Trong get priority, chủ ngữ là người, nhóm người hoặc công việc được xem xét trước những đối tượng khác. Ở đây, elders should get priority có nghĩa là người lớn tuổi nên được đi trước hoặc được chú ý trước. Trong cụm này, priority nói về thứ tự hoặc sự chú ý ưu tiên, không phải một đồ vật. Cấu trúc là chủ ngữ + get priority, còn should thêm ý rằng đây là lựa chọn công bằng hoặc phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là nhận được thứ tự ưu tiên: Passengers with disabilities should ____.

Xem đáp án

get priority

There's no need to worry Pocoyo. Cụm từ

1:18

Không cần phải lo lắng đâu Pocoyo.

Cụm từ

There's no need to worry: trấn an ai đó

There's no need to worry có nghĩa là không cần phải lo lắng. Câu này trấn an Pocoyo rằng cậu ấy không cần phải sợ hãi hoặc lo âu. Cấu trúc là There is no need to + động từ nguyên mẫu. Trong cấu trúc này, need là danh từ, còn to giới thiệu hành động không cần thiết, chẳng hạn như worry, hurry hoặc wait.

Luyện tập

Dùng đầy đủ cấu trúc There's no need to để hoàn thành lời trấn an: ____ worry; the dog is friendly.

Xem đáp án

There's no need to

I think this is going to take a while. Cụm từ

1:20

Tôi nghĩ chuyện này sẽ mất một lúc đây.

Cụm từ

going to take a while ... dự đoán một việc sẽ mất thời gian

Take a while là cụm từ cố định, nghĩa là một việc cần một khoảng thời gian mới hoàn thành; ở đây take không có nghĩa là mang hoặc lấy đi. Trong câu này, be going to diễn tả một dự đoán dựa trên tình hình hiện tại, nên người nói cho rằng việc này sẽ không kết thúc ngay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định cho biết việc sửa chữa sẽ cần một khoảng thời gian: The repair is going to ____.

Xem đáp án

take a while

Pocoyo,

1:43

Pocoyo,

wake up. Cụm động từ

1:43

thức dậy đi.

Cụm động từ

wake up ... tỉnh dậy hoặc bảo ai đó tỉnh dậy

Wake up là cụm động từ có nghĩa là tỉnh dậy sau khi ngủ. Khi dùng như một câu mệnh lệnh, Wake up! bảo người nghe tỉnh dậy; chủ ngữ you được hiểu ngầm và up là một phần của cụm từ. Ở đây, câu mệnh lệnh ngắn được dùng để gọi trực tiếp một người đang buồn ngủ. Cụm từ này cũng có thể mô tả việc tự mình tỉnh dậy, như trong I wake up early, chứ không chỉ dùng để ra lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu mệnh lệnh bảo ai đó tỉnh dậy: ____! It is time for breakfast.

Xem đáp án

Wake up

It sounds like they finally stopped. Ngữ pháp

1:44

Nghe có vẻ như họ đã chịu dừng lại rồi.

Ngữ pháp

It sounds like: suy luận từ âm thanh

It sounds like + mệnh đề có nghĩa là “Những âm thanh tôi nghe được khiến tôi nghĩ điều này là thật”. Ở đây, người nói nhận thấy tiếng ồn trước đó đã ngừng và suy ra rằng cuối cùng họ cũng đã dừng lại. Cụm từ này cho biết rõ nguồn của nhận định là âm thanh hoặc thông tin nghe được. Nó thể hiện một suy luận, không phải một sự thật chắc chắn.

Luyện tập

Bạn nghe thấy tiếng bước chân bên ngoài nhưng không nhìn thấy ai. Câu nào phù hợp nhất để suy luận từ âm thanh?

  1. It looks like someone is at the door.
  2. It seems like someone is at the door.
  3. It sounds like someone is at the door.
Xem đáp án

It sounds like someone is at the door.

Uh guess not. Ý định

1:48

Ờ, chắc là không phải rồi.

Ý định

guess not: lời sửa nhanh trong hội thoại

Guess not. là dạng rút gọn thân mật của I guess not. Cụm này có nghĩa là “Có vẻ là không” hoặc “Câu trả lời dường như là không”. Chủ ngữ I vẫn được hiểu dù đã bị lược bỏ. Người nói thường dùng cụm này khi bằng chứng mới nhanh chóng cho thấy ý nghĩ trước đó là sai. Guess làm lời sửa lại nhẹ và dè dặt hơn; ở đây nó không có nghĩa là giải một câu đố đoán.

Luyện tập

Sam nói: “I thought the cat was asleep, but guess not. She's running around.” guess not có chức năng gì ở đây?

  1. Nó nhẹ nhàng sửa lại nhận định trước đó của Sam.
  2. Nó khẳng định chắc chắn rằng con mèo không bao giờ ngủ.
  3. Nó yêu cầu ai đó đoán.
Xem đáp án

Nó nhẹ nhàng sửa lại nhận định trước đó của Sam.

Looks like you're not getting much sleep tonight Pocoyo. Cụm từ

2:05

Có vẻ như đêm nay bạn không ngủ được nhiều rồi Pocoyo.

Cụm từ

Looks like + mệnh đề: một suy đoán thân mật

Ở đầu câu, Looks like + mệnh đề là dạng thân mật của It looks like + mệnh đề, đặc biệt phổ biến trong lời nói. Cụm này có nghĩa là “Có vẻ...” và mở đầu cho kết luận dựa trên điều người nói nhận thấy. Ở đây, người nói dựa vào tình huống để đoán rằng Pocoyo sẽ ngủ rất ít. Looks không phải là mệnh lệnh bảo Pocoyo nhìn; cả cụm Looks like thể hiện nhận định của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng thân mật gồm hai từ của It looks like: ____ we're going to need a bigger table.

Xem đáp án

Looks like

Cụm từ

not getting much sleep: cấu trúc get + lượng + sleep

Trong get some/much/enough sleep, sleep là danh từ không đếm được chỉ lượng nghỉ ngơi, còn get có nghĩa là “có thể ngủ được”, chứ không phải nhận được một đồ vật. Not getting much sleep có nghĩa là ngủ rất ít; cụm này cũng có thể gợi ý rằng giấc ngủ không ngon hoặc bị gián đoạn. Có thể thay đổi lượng trong cấu trúc này: get enough sleep, get a lot of sleep, get very little sleep và not get much sleep.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói chỉ ngủ được một ít?

  1. I didn't get much sleep last night.
  2. I didn't take much sleep last night.
  3. I didn't get many sleeps last night.
Xem đáp án

I didn't get much sleep last night.

You're going to have to do something. Ngữ pháp

2:07

Bạn sẽ phải làm điều gì đó thôi.

Ngữ pháp

going to have to: một sự cần thiết trong tương lai

Be going to have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động sẽ trở nên cần thiết. Be going to đặt sự cần thiết đó ở tương lai, còn have to thể hiện điều bắt buộc phải làm. Trong câu này, going không diễn tả sự di chuyển. Người nói muốn nói rằng tình huống sẽ khiến việc làm gì đó trở nên cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “sẽ phải”: The bus has stopped running, so we're ____ walk home.

Xem đáp án

going to have to

Monsters.

2:11

Quái vật ơi.

No need to argue. Ý định

2:17

Không cần phải cãi nhau đâu.

Ý định

No need to argue: cách nói ngắn để dừng một cuộc tranh cãi

No need to + động từ nguyên mẫu là một mẫu câu nói ngắn, có nghĩa là hành động đó không cần thiết. Có thể hiểu đây là There's no need to... nhưng đã lược bỏ There's. Ở đây, No need to argue không chỉ mô tả rằng việc tranh cãi là không cần thiết mà còn nhẹ nhàng bảo mọi người ngừng tranh cãi. Cùng mẫu câu này có thể dùng để trấn an ai đó hoặc ngăn một hành động.

Luyện tập

Một người bạn bắt đầu tranh cãi về một lỗi nhỏ. Câu ngắn nào diễn đạt tự nhiên rằng việc tranh cãi là không cần thiết?

  1. No need argue.
  2. No need to argue.
  3. No need arguing to.
Xem đáp án

No need to argue.

Both of you can scare me.

2:18

Cả hai bạn đều có thể hù dọa tôi.

Oy oy oy.

2:22

Ôi ôi ôi.

Ah.

2:26

Á.

Ah.

2:27

Á.

Oy oy oy.

2:28

Ôi ôi ôi.

Hey.

2:29

Này.

Ah.

2:30

Á.

Oy.

2:32

Ôi.

Hey.

2:33

Này.

You're so smart Pocoyo. Ý định

2:40

Bạn thật thông minh Pocoyo.

Ý định

You're so smart: lời khen trực tiếp được nhấn mạnh bằng so

You're so smart là một lời khen trực tiếp và đầy hào hứng. Ở đây, so là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “rất” hoặc “thật sự”; nó nhấn mạnh smart chứ không có nghĩa là “vì vậy”. Trong ngữ cảnh này, câu nói khen một ý tưởng hoặc hành động thông minh, chứ không nhất thiết đánh giá trí thông minh tổng thể của người đó. Mẫu You're so + tính từ có thể dùng để đưa ra lời khen ấm áp và trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp khen một người bạn vì đã nghĩ ra ý tưởng thông minh?

  1. So you're smart?
  2. You're so smart.
  3. You're so tired.
Xem đáp án

You're so smart.

The problem's been solved. Ngữ pháp

2:42

Vấn đề đã được giải quyết.

Ngữ pháp

problem's been solved: báo cáo một kết quả đã hoàn tất

Trong The problem's been solved, 's có nghĩa là has, vì vậy dạng đầy đủ là The problem has been solved. Cấu trúc has been + quá khứ phân từ là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này báo cáo một kết quả đã hoàn tất và có ý nghĩa ở hiện tại: trước đó có một vấn đề, còn bây giờ vấn đề không còn ở trạng thái chưa giải quyết. Thể bị động tập trung vào vấn đề và kết quả thay vì người đã giải quyết nó.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo trạng thái bằng dạng rút gọn của has been: The problem____ solved.

Xem đáp án

's been

Well done. Ý định

2:44

Làm tốt lắm.

Ý định

Well done: lời khen cho một kết quả tốt

Well done là một cụm từ khen ngợi cố định. Trong câu này, nó có nghĩa là “Bạn đã làm việc đó thành công” và thể hiện sự tán thành đối với kết quả. Cụm từ này có thể đứng một mình như một lời đáp đầy đủ sau một hành động. Ở đây, các từ này không miêu tả cách nấu thức ăn.

Luyện tập

Cụm từ nào trực tiếp khen một người đã hoàn thành nhiệm vụ thành công?

  1. Well done.
  2. Never mind.
  3. Not yet.
Xem đáp án

Well done.

Now you might get some sleep. Ngữ pháp

2:44

Giờ thì bạn có thể ngủ một chút rồi.

Ngữ pháp

might get some sleep: một khả năng không chắc chắn

Trong might get some sleep, might đánh dấu một kết quả có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Cụm từ này có nghĩa là bây giờ có thể đã có cơ hội ngủ một lúc. Sau might là động từ nguyên mẫu get. Get some sleep là cách nói tự nhiên có nghĩa là “ngủ một lúc” hoặc “nghỉ ngơi một chút”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc ngủ có thể xảy ra nhưng không chắc chắn?

  1. I got some sleep last night.
  2. I will get some sleep tonight.
  3. I might get some sleep tonight.
Xem đáp án

I might get some sleep tonight.

Well done.

2:45

Làm tốt lắm.

Oh no.

2:50

Ồ không.

Now all three of them have to try and get along. Cụm động từ

2:51

Bây giờ cả ba người họ phải cố gắng hòa thuận với nhau.

Cụm động từ

get along: có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận

Ở đây, get along là một cụm động từ có nghĩa là “có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận”. Hãy hiểu hai từ này như một cách diễn đạt hoàn chỉnh, không hiểu riêng theo nghĩa đen của get và along. Trong have to try and get along, try and có nghĩa là “cố gắng làm”. Cả ba cần cố gắng ở bên nhau mà không cãi nhau. Khi muốn nêu rõ người hoặc nhóm còn lại, hãy dùng get along with someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có mối quan hệ thân thiện hoặc hòa thuận”: Even when we disagree, we should try to ____.

Xem đáp án

get along