Sẽ Ra Sao Nếu Bạn Chỉ Uống Coca (Nước Ngọt) Và Không Uống Gì Khác?: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Tóm tắt: lịch sử Coca-Cola, cỡ đồ uống lớn, các ca thực tế, nghiên cứu và chính sách cho thấy tác động của đường đến răng, cân nặng, huyết áp và bệnh tật. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “what would happen if” — Ngữ pháp và mẫu câu: đặt điều kiện với if rồi hỏi hậu quả trong sức khỏe, khoa học, chính sách hoặc lựa chọn hằng ngày. 2. “lose out on” — Cụm động từ: diễn tả bỏ lỡ lợi ích, cơ hội hay ưu đãi, như món hời từ cỡ lớn, chứ không phải làm thất lạc đồ vật. 3. “the bottom line” — Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: phân biệt lợi nhuận cuối với kết luận hoặc ưu tiên; ở đây lợi ích doanh nghiệp đối lập với sức khỏe cộng đồng.
Nội dung bài học
have a sweet tooth: rất thích đồ ngọt
Cụm have a sweet tooth có nghĩa là rất thích thức ăn ngọt như kẹo, bánh hoặc món tráng miệng. Đây là một thành ngữ; tooth không chỉ một chiếc răng thật hay vấn đề về răng. Cấu trúc là have/has a sweet tooth. Cụm này diễn tả sở thích hoặc thói quen nói chung, không phải mọi kiểu đói hay thèm ăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “rất thích thức ăn ngọt”: Nina rarely skips dessert because she has ____.
Xem đáp án
a sweet tooth
It wasn't always that way: trước đây không phải lúc nào cũng như vậy
Trong it wasn't always that way, that way chỉ lại tình huống vừa được mô tả: hiện nay hầu hết con người thích thức ăn ngọt. Cả câu có nghĩa là tình hình từng khác vào một thời điểm trước đây; nó không có nghĩa là “bằng phương pháp đó”. Câu này sắp xếp phần giải thích bằng cách đối chiếu hiện tại với quá khứ mà không lặp lại toàn bộ ý trước. Mẫu Tình huống hiện tại + but it wasn't always that way báo hiệu một cách tự nhiên rằng phần tiếp theo sẽ nói về quá trình thay đổi.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu sự đối chiếu với quá khứ phù hợp nhất sau phát biểu này: “Online shopping is quick and common now”?
- It won't always be that way.
- It wasn't always that way.
- It isn't always that way.
Xem đáp án
It wasn't always that way.
but it was still considered quite the luxury item. Ngữ pháp
0:06nhưng nó vẫn được coi là một mặt hàng khá xa xỉ.
quite the luxury item: cấu trúc quite the dùng để nhấn mạnh
Quite the luxury item có nghĩa là đường thực sự được xem là một món đồ xa xỉ nổi bật. Nói rộng hơn, quite the + cụm danh từ đếm được số ít trình bày một người hoặc một vật như một ví dụ đáng chú ý trong một nhóm. Ở đây quite tạo sự nhấn mạnh mạnh, chứ không chỉ có nghĩa là “khá”. The là một phần của cấu trúc, không dùng để chỉ một vật cụ thể mà người nghe đã biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc hai từ trong bài có nghĩa là “một ví dụ nổi bật”: After winning three awards, the school play was ____ success.
Xem đáp án
quite the
white gold như một ẩn dụ về đường quý giá
Trong bối cảnh lịch sử này, white gold là tên gọi mang tính ẩn dụ của đường tinh luyện. White nói đến màu sắc, còn gold nói đến sự khan hiếm, giá cao và giá trị của đường. Cụm từ biến những sự thật đó thành một hình ảnh sinh động: đường được xem là thứ quý giá, chứ không phải một vật làm bằng vàng.
Luyện tập
Trong một bài viết lịch sử, bạn đọc thấy: "Sugar was known as white gold." white gold có nghĩa là gì ở đây?
- Đường tinh luyện có màu trắng và cực kỳ quý giá.
- Người ta chỉ dùng đường để làm trang sức.
- Đường được làm từ một hợp kim vàng màu nhạt.
Xem đáp án
Đường tinh luyện có màu trắng và cực kỳ quý giá.
so precious and expensive that: mức độ dẫn đến kết quả
Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that diễn tả mức độ cao đến mức gây ra kết quả trong mệnh đề that. Trong câu này, so nhấn mạnh mức độ của precious và expensive, còn that giới thiệu kết quả: chỉ những người rất giàu mới ăn nó. Trong cấu trúc này, so có nghĩa là “đến mức như vậy”; đây không phải là từ nối so đứng độc lập với nghĩa “vì vậy”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc kết quả so ... that: The puzzle was ____ difficult ____ nobody finished it.
Xem đáp án
so · that
and while our daily intake of this sweet delight
0:15và trong khi lượng tiêu thụ hàng ngày của chúng ta đối với món ngon ngọt này
citizens were consuming close to 111 grams a day on average. Cụm từ
0:23trung bình mỗi người dân tiêu thụ gần 111 gram một ngày.
at its peak: điểm cao nhất của một mức độ hoặc hoạt động
At its peak có nghĩa là “ở mức cao nhất hoặc thời điểm mạnh nhất”. Its chỉ American sugar consumption, vì vậy cụm từ này cho biết lượng đường tiêu thụ ở mức cao nhất vào năm 1999. Cách diễn đạt này hữu ích khi mô tả xu hướng theo thời gian, chẳng hạn như nhu cầu, mức độ phổ biến, hoạt động, sức mạnh hoặc hiệu suất. Khoảng thời gian trong ngữ cảnh cho biết đỉnh này được so sánh với giai đoạn nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ở mức cao nhất”: By noon, website traffic was ____, with more visitors than at any other time that day.
Xem đáp án
at its peak
trung bình gần 111 gam mỗi ngày
Trong số liệu thống kê này, close to cho biết 111 gam là lượng xấp xỉ: con số ở gần mức 111 chứ không được trình bày là chính xác. A day cho biết đơn vị thời gian của mức tiêu thụ, tức là mỗi ngày. On average cho biết con số này tóm tắt cả nhóm. Mỗi người có thể tiêu thụ nhiều hơn hoặc ít hơn; điều này không có nghĩa là ai cũng tiêu thụ đúng lượng đó mỗi ngày.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng close to 111 grams a day on average?
- Mức trung bình của người dân là gần 111 gam mỗi ngày.
- Người dân đã tiêu thụ tổng cộng 111 gam trong cả năm.
- Mọi người dân đều tiêu thụ đúng 111 gam mỗi ngày.
Xem đáp án
Mức trung bình của người dân là gần 111 gam mỗi ngày.
A big part of that is sugar in our drinks
0:30Một phần lớn trong số đó là đường trong đồ uống của chúng ta
what would happen if: điều gì sẽ xảy ra nếu...
Cấu trúc What would happen if đưa ra một điều kiện tưởng tượng và hỏi về kết quả có thể xảy ra. Trong câu này, mệnh đề if đặt ra điều kiện “chỉ uống Coca-Cola”, còn would cho biết kết quả mang tính giả định chứ không phải một sự thật đã biết. Dùng cấu trúc What would happen if + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ...? để khám phá một tình huống không có thật, ít có khả năng xảy ra hoặc hoàn toàn do tưởng tượng. Với be, were thường được dùng trong tiếng Anh cẩn trọng: What would happen if the sun were closer?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi giả định bằng cấu trúc bốn từ trong bài học: ____ you could breathe underwater?
Xem đáp án
What would happen if
so that you can be part of our notification squad.
0:39để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.
when an American pharmacist called Dr. John S. Pemberton
0:43khi một dược sĩ người Mỹ tên là Tiến sĩ John S. Pemberton
started messing around with carbonated water and syrup. Cụm động từ
0:46bắt đầu mày mò với nước có ga và xi-rô.
messing around with: thử nghiệm ngẫu hứng
Mess around with có nghĩa là thử, điều chỉnh hoặc kết hợp một thứ gì đó theo cách thoải mái, thường không có kế hoạch cố định. Ở đây, công việc của dược sĩ với nước có ga và xi-rô được mô tả như một quá trình thử đi thử lại đầy ngẫu hứng, chứ không phải cố ý làm hỏng thứ gì. Cấu trúc là mess around with + sự vật. Cụm từ này có thể chỉ sự tìm tòi không bị giới hạn bởi kết quả định trước, nhưng sắc thái cụ thể phụ thuộc vào tân ngữ và ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật đã học ở đây, mang nghĩa thử một thứ gì đó mà không có kế hoạch cố định: On weekends, Maya likes ____ new smoothie recipes.
Xem đáp án
messing around with
and within a year he was selling nine servings a day,
0:52và trong vòng một năm, ông đã bán được chín khẩu phần một ngày,
around 1.9 billion servings of Coke are sold daily.
0:56có khoảng 1,9 tỷ khẩu phần Coke được bán ra mỗi ngày.
That's more than a quarter of the world's 7.5 billion people
1:00Điều đó có nghĩa là hơn một phần tư trong số 7,5 tỷ người trên thế giới
guzzling: uống nhanh và quá nhiều
Guzzling có nghĩa là uống rất nhanh, uống ngấu nghiến hoặc uống với số lượng lớn. Dạng -ing ở đây mô tả hành động mà những người đó đang thực hiện. Trong câu này, đây là cách dùng sinh động và thân mật thay cho drinking trung tính. Nó khiến lượng tiêu thụ khổng lồ mỗi ngày nghe có vẻ quá mức và tạo giọng điệu phóng đại hoặc phê phán.
Luyện tập
Câu nào dùng guzzling một cách tự nhiên để thể hiện rằng ai đó uống rất nhanh hoặc uống rất nhiều?
- The lab report neutrally recorded that each participant guzzled 20 milliliters.
- After the long hike, they were guzzling water straight from their bottles.
- At the tasting, he was guzzling the juice slowly in careful little sips.
Xem đáp án
After the long hike, they were guzzling water straight from their bottles.
It's believed that half the population of the USA drinks
1:05Người ta tin rằng một nửa dân số Mỹ uống
that nobody can fathom except its creators?
1:14mà không ai có thể đoán được ngoại trừ những người tạo ra nó không?
marketing stunt: hoạt động quảng bá được thiết kế để thu hút chú ý
Marketing stunt là một hành động khác thường hoặc nổi bật, được lên kế hoạch chủ yếu để khiến mọi người chú ý và bàn luận về một sản phẩm, thương hiệu hoặc công ty. Ở đây, stunt có nghĩa là hành động quảng bá, không phải pha nguy hiểm trong phim. Việc gọi công thức bí mật là marketing stunt cho thấy vẻ bí ẩn của nó đã được cố ý dùng để tạo sự chú ý từ công chúng.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng marketing stunt?
- Một cửa hàng âm thầm cập nhật hệ thống kho hàng.
- Một đoàn làm phim dùng tài xế đã qua huấn luyện để thực hiện cú nhảy ô tô nguy hiểm.
- Một công ty tạo ra vẻ bí ẩn giả quanh sản phẩm để khiến mọi người bàn tán.
Xem đáp án
Một công ty tạo ra vẻ bí ẩn giả quanh sản phẩm để khiến mọi người bàn tán.
on the inside: có quyền tiếp cận với tư cách người nội bộ
On the inside là một thành ngữ chỉ việc ở trong một tổ chức hoặc nhóm và có quyền tiếp cận thông tin mà người ngoài không có. Nó mô tả tư cách người nội bộ hoặc mối liên hệ bên trong, chứ không đơn thuần là vị trí vật lý. Trong câu này, the very few people on the inside là số rất ít người nội bộ được công ty tin tưởng và biết công thức bí mật.
Luyện tập
Trong câu này, on the inside ngụ ý điều gì? Maya had a friend on the inside at the museum, so she learned about the schedule before it was public.
- Bạn của cô ấy làm công việc trang trí các bức tường bên trong bảo tàng.
- Cô ấy có một mối liên hệ đáng tin cậy, người có thể tiếp cận thông tin chưa công khai của bảo tàng.
- Bạn của cô ấy đang đứng trong bảo tàng vào lúc đó.
Xem đáp án
Cô ấy có một mối liên hệ đáng tin cậy, người có thể tiếp cận thông tin chưa công khai của bảo tàng.
Coke actually labels each ingredient as a merchandise
1:25Coke thực sự dán nhãn mỗi thành phần là một hàng hóa
the hidden ingredients and they were a mix of oils
1:47các thành phần bí ẩn và chúng là một hỗn hợp các loại dầu
Neroli is an essential oil from the orange tree.
1:55Neroli là một loại tinh dầu chiết xuất từ hoa cây cam đắng.
at one point cho một giai đoạn không xác định trong quá khứ
Trong câu này, at one point có nghĩa là vào một thời điểm hoặc giai đoạn không được nêu rõ trong quá khứ. Cụm từ cho biết thức uống từng chứa cocaine trong một phần lịch sử của nó mà không đưa ra ngày tháng chính xác. Cụm từ này đánh dấu một giai đoạn trong dòng thời gian dài hơn. Ở đây, point có nghĩa là thời điểm hoặc giai đoạn, không phải địa điểm hay quan điểm.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho biết công dụng này xuất hiện trong một giai đoạn không được nêu rõ của lịch sử tòa nhà? The building was _____ a train station.
- at that point
- on one point
- at one point
Xem đáp án
at one point
That is not enough to make a person high, Ngữ pháp
2:08Lượng này không đủ để khiến một người bị phê,
not enough to make + tân ngữ + tính từ
Not enough to make cho biết một lượng hoặc mức độ thấp hơn mức tối thiểu cần thiết để gây ra một kết quả. Ở đây, That chỉ một lượng rất nhỏ, nên lượng đó không thể gây ra tác động được nói đến sau đó. Cấu trúc là not enough to + động từ nguyên mẫu. Trong make a person high, make mang nghĩa gây khiến: a person là tân ngữ, còn high mô tả trạng thái do chịu tác động của chất gây nghiện, không phải độ cao của cơ thể.
Luyện tập
Dùng not, enough và make theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: One tiny heater is ____ the whole room warm.
Xem đáp án
not enough to make
but it was still removed from the drink in 1903,
2:09nhưng nó vẫn bị loại bỏ khỏi đồ uống vào năm 1903,
11 years before cocaine was actually made illegal in the USA. Cụm từ
2:1211 năm trước khi cocaine thực sự bị coi là bất hợp pháp ở Mỹ.
made illegal: sự thay đổi tình trạng pháp lý
Ở đây, made không có nghĩa là “được sản xuất”. Made illegal là dạng bị động của make something illegal: một đạo luật hoặc cơ quan có thẩm quyền khiến một hoạt động, sản phẩm hay chất trở thành trái pháp luật. Câu này đặt đối tượng chịu tác động vào vị trí chủ ngữ: cocaine was made illegal. Cấu trúc này tập trung vào sự thay đổi về tình trạng pháp lý; người, cơ quan hoặc đạo luật gây ra thay đổi có thể không được nêu.
Luyện tập
Điền cụm bị động gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “bị luật pháp khiến cho không còn được phép”: After the new law passed, selling the product was ____.
Xem đáp án
made illegal
it was the drink's selling point with its creator, Cụm từ
2:16đó là điểm thu hút của đồ uống này với người sáng tạo ra nó,
Prior to that: chỉ lại một thời điểm sớm hơn
Prior to that có nghĩa là “trước đó”. That chỉ lại sự kiện hoặc thời điểm vừa được nhắc đến, vì vậy cụm này đưa dòng thời gian trở về một giai đoạn sớm hơn. Khi đứng đầu câu, Prior to that, đóng vai trò là từ nối thời gian trang trọng. Sau prior to là một cụm danh từ hoặc đại từ, và dấu phẩy ngăn cách từ nối đầu câu với mệnh đề chính.
Luyện tập
Điền từ nối thời gian trang trọng trong bài: The library reopened in May. ____, it had operated from a temporary building.
Xem đáp án
Prior to that
saying that Coke was a most wonderful invigorator
2:19khi nói rằng Coke là chất kích thích tuyệt vời nhất
selling point: điểm hấp dẫn để bán sản phẩm
Selling point là đặc điểm hoặc lợi ích khiến một sản phẩm, dịch vụ hay ý tưởng trở nên hấp dẫn. Nó trả lời câu hỏi: Tại sao người ta lại chọn thứ này? Trong the drink's selling point, cấu trúc sở hữu gắn đặc điểm hấp dẫn đó với đồ uống. Ở đây, tác dụng kích thích được quảng bá của đồ uống đã được người sáng tạo xem là một lợi thế có thể giúp quảng bá sản phẩm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh doanh tiếng Anh gồm hai từ, chỉ đặc điểm thu hút người mua: The camera's light weight is its biggest ____.
Xem đáp án
selling point
but Coke's marketing strategy is still often related
2:23nhưng chiến lược tiếp thị của Coke vẫn thường gắn liền
a lust for life: niềm say mê cuộc sống
Trong cụm từ cố định a lust for life, lust được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ mong muốn rất mạnh mẽ được sống trọn vẹn, tận hưởng các trải nghiệm và luôn năng động. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực. Ở đây, cụm từ mô tả hình ảnh tràn đầy năng lượng gắn với hoạt động tiếp thị của Coke. Nó nói về niềm say mê cuộc sống, còn sexiness là một yếu tố riêng khác trong danh sách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ, có nghĩa là niềm say mê mạnh mẽ đối với việc sống: Even after a difficult year, Leo still had ____ and planned a long bike trip.
Xem đáp án
a lust for life
There are 9 grams of sugar in every 100 grams of the drink.
2:30Có 9 gram đường trong mỗi 100 gram đồ uống.
But we all know how much people like to overdose on Coke. Thành ngữ
2:36Nhưng tất cả chúng ta đều biết mọi người thích uống Coke quá liều đến mức nào.
overdose on như một cách cố ý nói quá
Theo nghĩa y khoa trực tiếp, overdose on có nghĩa là dùng một lượng chất quá mức đến mức gây ra hoặc có nguy cơ gây ra tổn hại nghiêm trọng. Trong câu này, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng để nói rằng người ta uống quá nhiều Coca-Cola. Cách dùng từ y khoa tạo ra sự hài hước đen và giọng điệu phê phán bằng cách khiến việc tiêu thụ quá mức nghe nguy hiểm đến cực đoan. Câu này không thuật lại một trường hợp quá liều đã được xác nhận về mặt y khoa.
Luyện tập
overdose on có nghĩa gì trong ví dụ này?
- Uống quá nhiều Coca-Cola, được diễn đạt bằng cách cố ý nói quá.
- Thử Coca-Cola lần đầu tiên.
- Uống đúng lượng Coca-Cola được khuyến nghị.
Xem đáp án
Uống quá nhiều Coca-Cola, được diễn đạt bằng cách cố ý nói quá.
almost double the recommended daily dose. Ngữ pháp
2:42gần gấp đôi liều lượng khuyến nghị hàng ngày.
almost double the recommended daily dose: gần gấp đôi lượng khuyến nghị hằng ngày
Almost double the recommended daily dose có nghĩa là gần bằng hai lần lượng khuyến nghị hằng ngày nhưng vẫn chưa đến hai lần. Almost cho biết con số chỉ là gần đúng, vì vậy câu này không có nghĩa là gấp đôi chính xác. Trong cấu trúc almost double + cụm danh từ, double đứng ngay trước cụm danh từ dùng làm mốc so sánh: almost double the price, almost double the time. Không thêm than sau double trong cấu trúc này.
Luyện tập
Chọn câu tự nhiên có nghĩa là việc sửa chữa mất gần gấp đôi thời gian dự kiến nhưng vẫn chưa đến gấp đôi.
- The repair took exactly double the expected time.
- The repair took almost double the expected time.
- The repair took slightly less than the expected time.
Xem đáp án
The repair took almost double the expected time.
A large Coke at McDonald's contains about 77 grams of sugar.
2:50Một ly Coke lớn tại McDonald's chứa khoảng 77 gram đường.
but that didn't affect 7-Eleven's monstrous portions.
2:58nhưng điều đó không ảnh hưởng đến những khẩu phần khổng lồ của 7-Eleven.
sugary drinks portion cap rule: giới hạn kích cỡ, không phải lệnh cấm
Ở đây, sugary drinks portion cap rule là một cụm danh từ ghép, có nghĩa là “chính sách đặt ra kích cỡ tối đa cho một khẩu phần đồ uống có đường”. Cap có nghĩa là giới hạn trên, còn rule là một quy định có tính bắt buộc. Quy định này giới hạn khẩu phần mà một số cơ sở được phép phục vụ; nó không cấm đồ uống có đường ở mọi nơi. Sự khác biệt này giải thích vì sao một số nơi bán có thể không bị ảnh hưởng.
Luyện tập
“a sugary drinks portion cap rule” có tác dụng gì?
- Quy định này cấm mọi loại đồ uống có đường ở mọi nơi.
- Quy định này chỉ khuyên giảm lượng đường mà không đặt ra quy tắc.
- Quy định này đặt ra kích cỡ tối đa cho một khẩu phần đồ uống có đường.
Xem đáp án
Quy định này đặt ra kích cỡ tối đa cho một khẩu phần đồ uống có đường.
were prohibited from serving: cấu trúc trang trọng be prohibited from + -ing
Trong were prohibited from serving, were prohibited ở thể bị động: một quy định hoặc cơ quan có thẩm quyền cấm các nhà hàng thực hiện một hành động. Các nhà hàng là đối tượng bị hạn chế, còn việc phục vụ đồ uống có đường lớn hơn 16 ounce là hành động bị cấm. Dùng be prohibited from + danh từ hoặc dạng -ing. Sau from, dùng serving chứ không dùng serve. Thì và dạng của be có thể thay đổi: is prohibited, were prohibited, will be prohibited.
Luyện tập
Hoàn thành quy định trang trọng bằng be prohibited from + -ing: Visitors ____ photographs inside the archive.
Xem đáp án
are prohibited from taking
the sugar drink conglomerates opposed the bill,
3:06các tập đoàn đồ uống có đường phản đối dự luật,
lose out on: bỏ lỡ một lợi ích
Lose out on something có nghĩa là không nhận được một lợi ích, cơ hội hoặc ưu đãi tốt vốn đang có sẵn hoặc được kỳ vọng. Trong câu này, các công ty cho rằng các gia đình thu nhập thấp sẽ không còn được hưởng ưu đãi khi mua đồ uống cỡ lớn. Khác với lose một thứ gì đó, lose out on nhấn mạnh sự bất lợi vì không nhận được lợi ích. Từ on dẫn vào lợi ích hoặc cơ hội bị bỏ lỡ, chứ không phải một đồ vật bị mất.
Luyện tập
Chọn cách hoàn thành tự nhiên nhất cho câu tiếng Anh sau: If the discount ends tomorrow, many riders may ...。
- lose track of the cheaper fare
- lose out on the cheaper fare
- lose the cheaper fare
Xem đáp án
lose out on the cheaper fare
You could of course splurge and buy three separate drinks.
3:12Tất nhiên bạn có thể vung tiền và mua ba loại đồ uống riêng biệt.
the biggest drinks out there are these in order:
3:15những đồ uống lớn nhất ngoài kia theo thứ tự là:
than what doctors say is safe to consume each day.
3:35mà các bác sĩ cho là an toàn để tiêu thụ mỗi ngày.
more than eight times more sugar than: phép so sánh số lần gây mơ hồ
More than eight times more sugar than là cách so sánh nhằm nhấn mạnh rằng đồ uống có lượng đường lớn hơn rất nhiều so với mức an toàn. Trong câu này, ý định là nói tổng lượng đường cao hơn tám lần lượng mà các bác sĩ cho là an toàn mỗi ngày. Tuy nhiên, times more than có thể được hiểu theo hai cách. Theo cách hiểu chặt chẽ, eight times more có thể nghĩa là thêm tám phần so với lượng ban đầu, khiến tổng số thành chín lần. Trong giao tiếp hằng ngày, nhiều người lại dùng nó để chỉ tổng số gấp tám lần. Khi cần nêu chính xác số lần, hãy dùng more than eight times as much sugar as.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành rõ ràng và chính xác nhất cho câu tiếng Anh: The new battery stores ...。
- more than eight times as much energy as the old battery
- more than eight times more energy than the old battery
- more than eight times as many energy as the old battery
Xem đáp án
more than eight times as much energy as the old battery
Maybe if you just drank Coke and nothing else,
3:37Có lẽ nếu bạn chỉ uống Coke và không dùng gì khác,
What effect would it have on ...?: hỏi điều gì sẽ bị tác động
Cấu trúc What effect would it have on + danh từ/đại từ? dùng để hỏi một hành động, sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra sẽ gây hậu quả gì cho người hay vật. Ở đây, it chỉ giả định rằng một người chỉ uống Coke và nạp lượng đường lớn như vậy, còn the body là đối tượng chịu tác động. Trong cấu trúc này, effect là danh từ: have an effect on something. Động từ khuyết thiếu would cho thấy tình huống mang tính tưởng tượng hoặc giả định. Có thể dùng lại cấu trúc này để hỏi về sức khỏe, kế hoạch, chính sách hoặc công nghệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc mục tiêu. The city may close this road. What ____ local traffic?
Xem đáp án
effect would it have on
Maybe we can imagine a zombie apocalypse
3:42Có lẽ chúng ta có thể tưởng tượng ra một ngày tận thế thây ma
nothing but + danh từ: chỉ có thứ đó
Nothing but + danh từ có nghĩa là chỉ có thứ đó và không có gì khác. Trong câu này, nhà kho chỉ có stock, tức là hàng hóa được lưu giữ để sử dụng hoặc bán; trong tình huống tưởng tượng này, đó là lượng Coke dự trữ. Ở đây, but có nghĩa là “ngoài”, không phải “nhưng”. Cụm từ này nhấn mạnh hơn only và thường khiến sự hạn chế nghe có vẻ cực đoan hoặc kịch tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chỉ có và không có gì khác”. After the storm, the cupboard held ____ canned beans.
Xem đáp án
nothing but
As you can imagine, ...: dẫn vào một kết quả dễ đoán
As you can imagine là một cụm từ dùng để nối ý, cho người nghe biết rằng ý tiếp theo có thể dễ dàng được suy ra từ điều vừa được mô tả. Cụm từ này chuẩn bị cho người nghe một hậu quả có thể đoán trước, chứ không phải một điều bất ngờ. Trong câu này, cụm từ nối tình huống trong nhà kho với kết quả dễ đoán là răng sẽ bắt đầu bị sâu. Cụm từ này không thực sự yêu cầu người nghe phải tưởng tượng một cách phức tạp; nó thường chỉ có nghĩa là kết quả này rất dễ đoán.
Luyện tập
As you can imagine trong câu này cho biết điều gì?
- Cho biết kết quả tiếp theo sẽ hoàn toàn bất ngờ.
- Yêu cầu người nghe tạo ra một cảnh tưởng tượng không liên quan.
- Dẫn vào một kết quả mà người nghe có thể dễ dàng đoán được từ ngữ cảnh.
Xem đáp án
Dẫn vào một kết quả mà người nghe có thể dễ dàng đoán được từ ngữ cảnh.
on your teeth and the sugar would soon lead to cavities. Cụm từ
3:52trên răng của bạn và đường sẽ sớm dẫn đến sâu răng.
lead to: cho thấy một điều gây ra một kết quả
Lead to là một cụm động từ có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên một kết quả. Cụm danh từ đứng sau to cho biết kết quả là gì: trong the sugar would soon lead to cavities, cavities là kết quả. Trong câu này, sugar là nguyên nhân còn cavities là kết quả. Cụm từ này mô tả mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, không phải sự di chuyển về phía một địa điểm.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu sau? Regular practice can ____ better balance.
- lead to
- led to
- lead
Xem đáp án
lead to
all that high-fructose corn syrup you are consuming
4:05tất cả lượng xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao mà bạn đang tiêu thụ
It also said you would be at risk of getting cardiovascular disease. Cụm từ
4:09Trang này cũng cho biết bạn sẽ có nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
be at risk of getting: một kết quả có hại có thể xảy ra
Be at risk of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là một kết quả không mong muốn thực sự có khả năng xảy ra. Ở đây, getting cardiovascular disease là một kết quả có thể xảy ra trong tương lai, không phải là chẩn đoán. Cấu trúc là be at risk of + danh từ/dạng -ing: be at risk of injury; be at risk of developing an illness. Cấu trúc này cho thấy có nguy hiểm, nhưng không khẳng định kết quả chắc chắn xảy ra.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một kết quả có hại có thể xảy ra nhưng chưa chắc đã xảy ra?
- Workers without ear protection will definitely develop hearing loss.
- Workers without ear protection are at risk of developing hearing loss.
- Workers without ear protection already have hearing loss.
Xem đáp án
Workers without ear protection are at risk of developing hearing loss.
one super fit guy from Los Angeles named George Prior
4:13một anh chàng siêu khỏe mạnh đến từ Los Angeles tên là George Prior
Believe it or not, trước một sự thật đáng ngạc nhiên
Believe it or not là một dấu hiệu diễn ngôn đứng trước thông tin mà người nói cho rằng sẽ gây ngạc nhiên hoặc khó tin. Cụm này có nghĩa là: Điều này có thể khiến bạn ngạc nhiên, nhưng nó là sự thật. Cụm này tạo ra một chút hồi hộp trước khi đưa ra ý chính. Trong câu này, nó làm nổi bật sự tương phản giữa thể trạng khỏe mạnh của người đàn ông và thử nghiệm uống nước ngọt cực đoan của ông ấy; thông thường, nó không phải là lời chất vấn sự trung thực của người nghe.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu một sự thật đáng ngạc nhiên nhưng có thật: ____, our quiet neighbor once toured with a rock band.
Xem đáp án
Believe it or not
the British press said he put on 28 pounds. Cụm động từ
4:21báo chí Anh cho biết anh ấy đã tăng 28 pound.
put on + mức cân nặng tăng thêm
Trong ngữ cảnh về cân nặng này, put on có nghĩa là “tăng” hoặc “tăng cân”. Tân ngữ 28 pounds cho biết anh ấy đã tăng bao nhiêu cân nặng; đơn vị đo khối lượng làm rõ nghĩa này. Cấu trúc là put on + mức cân nặng tăng thêm, như trong put on five pounds. Ở đây, cụm này không có nghĩa là “mặc vào”, dù put on có thể mang nghĩa đó khi đi với quần áo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này có nghĩa là “tăng cân”: Over the holidays, Mia ____ six pounds.
Xem đáp án
put on
love handles, a pot belly và man boobs
Love handles là những vùng mỡ thừa ở hai bên eo. A pot belly là chiếc bụng tròn nhô ra. Man boobs là cách gọi không trang trọng và có ý chế giễu đối với mỡ thừa hoặc mô giống ngực nữ trên ngực đàn ông. Khi đặt cùng nhau, ba cách gọi này tạo ra một hình ảnh thẳng thừng và phóng đại về sự thay đổi cơ thể của anh ấy. Đây là các nhãn gọi hằng ngày, không phải mô tả y khoa chính xác.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng cả ba cách nói?
- love handles = mỡ ở hai bên eo; a pot belly = chiếc bụng tròn nhô ra; man boobs = cách gọi không trang trọng và chế giễu đối với mỡ thừa trên ngực đàn ông
- love handles = mỡ ở cánh tay; a pot belly = đau bụng tạm thời; man boobs = thuật ngữ y khoa trung tính cho ngực nam
- love handles = bụng nhô ra; a pot belly = mỡ ở hai bên eo; man boobs = cơ ngực khỏe
Xem đáp án
love handles = mỡ ở hai bên eo; a pot belly = chiếc bụng tròn nhô ra; man boobs = cách gọi không trang trọng và chế giễu đối với mỡ thừa trên ngực đàn ông
He also said his blood pressure went up Cụm động từ
4:28Anh ấy cũng cho biết huyết áp của mình đã tăng lên
went up để chỉ mức tăng về số
Trong câu này, went up là dạng quá khứ của go up và có nghĩa là tăng lên. Chỉ số huyết áp chuyển sang một mức cao hơn; cụm từ này không diễn tả chuyển động vật lý hướng lên trên. Cấu trúc from A to B cho biết giá trị ban đầu và giá trị cuối. Bạn có thể dùng go up theo cách này với giá cả, nhiệt độ, tỷ lệ, điểm số và các số đo khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ quá khứ gồm hai từ có nghĩa là tăng lên: The room temperature ____ from 20°C to 24°C.
Xem đáp án
went up
by just stopping sugar như một cụm từ chỉ phương pháp
Ở đây, by + -ing nêu phương pháp được dùng để đạt một kết quả. By just stopping sugar trả lời câu hỏi mọi người có thể tự giúp mình bằng cách nào: phương pháp là ngừng tiêu thụ đường. Just bổ sung ý rằng người nói xem bước này là đơn giản hoặc đã đủ. Trong ngữ cảnh này, stopping sugar là cách nói rút gọn, có nghĩa là ngừng hoặc giảm mạnh lượng đường tiêu thụ.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ phương pháp bằng by + dạng -ing của follow: Nina found the museum ____ the signs.
Xem đáp án
by following
and their lobbying arms would be hard to stop. Thành ngữ
4:43và các nhóm vận động hành lang của họ sẽ rất khó bị ngăn cản.
lobbying arms với nghĩa là các nhánh tổ chức
Trong lobbying arms, arms là phép ẩn dụ chỉ các bộ phận hoặc tổ chức liên kết giúp mở rộng sức mạnh của một tổ chức lớn hơn. Từ bổ nghĩa lobbying cho biết nhiệm vụ của những đơn vị này: cố gắng tác động đến quyết định của chính phủ hoặc chính sách công. Trong câu này, cụm từ nói đến hoạt động vận động hành lang có tổ chức của các tập đoàn, không phải cánh tay người hay vũ khí. Cách dùng arm này phổ biến khi một tổ chức có một nhánh chuyên trách, như trong the research arm of a company.
Luyện tập
Trong câu "The bank's lobbying arm contacted lawmakers," lobbying arm có nghĩa là gì?
- Một bộ phận hoặc tổ chức liên kết cố gắng tác động đến chính sách công
- Một kho vũ khí thuộc sở hữu của ngân hàng
- Cánh tay thật của một giám đốc
Xem đáp án
Một bộ phận hoặc tổ chức liên kết cố gắng tác động đến chính sách công
Back to + chủ đề: quay lại sau phần nói ngoài lề
Back to + chủ đề là một cách chuyển ý ngắn, cho người nghe biết rằng người nói đang kết thúc phần nói ngoài lề và quay lại một chủ đề trước đó. Cách nói này tổ chức nội dung bằng cách đưa chủ đề chính trước đó trở lại trọng tâm. Đây là một cách diễn đạt rút gọn: Back to our Coke binge vẫn tự nhiên khi đứng riêng dù không có chủ ngữ hay động từ được nêu rõ. Ở đây, our Coke binge gọi tên chủ đề được tiếp tục, còn binge gợi ý việc tiêu thụ một lượng lớn trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm hai từ để quay lại chủ đề trước đó: ____ the schedule—when should we start?
Xem đáp án
Back to
as well as: thêm một kết quả liên quan
as well as là một từ nối dùng để thêm một yếu tố khác có liên quan vào yếu tố đầu tiên. Trong câu này, aging rapidly là kết quả đầu tiên, còn putting on pounds and losing teeth được thêm vào như một kết quả khác. Các phần được nối dùng những dạng -ing song song: aging, putting và losing. Cụm này thường giữ cho yếu tố đầu tiên là trọng tâm chính, đồng thời bổ sung yếu tố thứ hai.
Luyện tập
Chọn từ nối thêm một ý thứ hai có liên quan: The course teaches basic budgeting ___ useful saving habits.
- despite
- because
- as well as
- instead of
Xem đáp án
as well as
The same study says that we'd feel really hungry
4:52Cùng một nghiên cứu chỉ ra rằng chúng ta sẽ thực sự cảm thấy đói
We might even start gnawing at the crates in the warehouse.
4:57Chúng ta thậm chí có thể bắt đầu gặm nhấm các thùng hàng trong kho.
is from people just drinking too many sugary drinks.
5:05là do mọi người chỉ uống quá nhiều đồ uống có đường.
Another article explains that one woman drank 2 liters of soda
5:07Một bài báo khác giải thích rằng có một người phụ nữ đã uống 2 lít soda
put her in the hospital: khiến cô ấy phải nhập viện
put her in the hospital là một cách diễn đạt về nguyên nhân và kết quả, không mang nghĩa đen. Her addiction là nguyên nhân, còn kết quả là cô ấy bị bệnh nặng và cần được điều trị trong bệnh viện. Cụm này thường không có nghĩa là ai đó đã đặt cô ấy vào trong tòa nhà theo nghĩa đen hoặc trực tiếp làm thủ tục nhập viện cho cô ấy. Cụm từ nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng.
Luyện tập
put her in the hospital có nghĩa gì trong câu này? Her addiction put her in the hospital.
- đưa cô ấy đến một cuộc hẹn khám định kỳ
- giúp cô ấy hồi phục ở nhà
- đặt cô ấy vào trong bệnh viện theo nghĩa đen
- khiến cô ấy cần được điều trị trong bệnh viện
Xem đáp án
khiến cô ấy cần được điều trị trong bệnh viện
fainting spells: những cơn mất ý thức ngắn
Fainting spells chỉ những cơn ngắn khi một người bị ngất và mất ý thức trong chốc lát. Ở đây, spells ở dạng số nhiều vì tình trạng này xảy ra nhiều hơn một lần. Trong mô tả sức khỏe, spell là một khoảng thời gian ngắn hoặc một đợt của tình trạng nào đó. Trong cụm từ này, nó không mang nghĩa “phép thuật” hay “đánh vần”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học có nghĩa là những lần mất ý thức ngắn và lặp lại: After skipping breakfast, he had two ____ at school.
Xem đáp án
fainting spells
You can only imagine what a Coke-only diet would do to us. Ngữ pháp
5:19Bạn chỉ có thể tưởng tượng một chế độ ăn chỉ có Coke sẽ làm gì với chúng ta.
what ... would do to us: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Cụm what a Coke-only diet would do to us tạo thành một mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau imagine. Nó hỏi về ảnh hưởng hoặc hậu quả mà chế độ ăn như vậy có thể gây ra cho con người. Vì được đặt bên trong một câu lớn hơn, mệnh đề này dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + would + động từ. Câu hỏi trực tiếp sẽ là What would a Coke-only diet do to us?
Luyện tập
Chọn câu hỏi gián tiếp đúng để hoàn thành câu: Can you imagine ___?
- what would this change do to our team
- what this change would do to our team
Xem đáp án
what this change would do to our team
in drinks could prevent over a million cases of obesity.
5:24trong đồ uống có thể ngăn ngừa hơn một triệu ca béo phì.
Research has shown that: giới thiệu kết luận được nghiên cứu hỗ trợ
Research has shown that trình bày kết luận theo sau như một điều được nghiên cứu hiện có hỗ trợ, chứ không phải ý kiến cá nhân của người nói. Về ngữ pháp, research là chủ ngữ, has shown ở thì hiện tại hoàn thành và that mở đầu cho phát hiện. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nêu nguồn bằng chứng trước rồi mới đến phát hiện. Nó cho biết có nghiên cứu hỗ trợ, nhưng không cho biết nghiên cứu đó mạnh, mới hoặc đáng tin cậy đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt giới thiệu bằng chứng trong bài học: ____ getting enough sleep can improve concentration.
Xem đáp án
Research has shown that
What does the World Health Organization say about this?
5:27Tổ chức Y tế Thế giới nói gì về điều này?
keeping intake of free sugars to less than 10%: đặt giới hạn tối đa
Ở đây, keeping có nghĩa là kiểm soát hoặc duy trì một lượng nhất định, không phải giữ lại một đồ vật. Mệnh đề -ing nêu hành động giúp giảm những nguy cơ đã nói đến. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là keep + lượng hoặc mức tiêu thụ + to + giới hạn. Less than 10% đặt mức tối đa thấp hơn 10%, và trong câu này, tỷ lệ đó được tính theo tổng năng lượng nạp vào.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là lượng tiêu thụ cuối cùng phải duy trì dưới 10% tổng năng lượng nạp vào?
- Reduce intake of free sugars to 10% of total energy intake.
- Reduce intake of free sugars by 10%.
- Keep intake of free sugars to less than 10% of total energy intake.
Xem đáp án
Keep intake of free sugars to less than 10% of total energy intake.
free sugars: “đường tự do” trong dinh dưỡng
“Free sugars” (“đường tự do”) là một thuật ngữ trong dinh dưỡng và y tế công cộng. Thuật ngữ này bao gồm đường được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống, cùng với đường có sẵn tự nhiên trong mật ong, si-rô, nước ép trái cây và nước ép trái cây cô đặc. Ở đây, free là tên của một nhóm đường; nó không có nghĩa là “miễn phí”, “không giới hạn” hay “không đường”. Thuật ngữ này không bao gồm mọi loại đường trong thực phẩm. Đường có sẵn tự nhiên trong rau quả nguyên miếng và đường lactose tự nhiên trong sữa thường không thuộc nhóm này. Trong câu gốc, free sugars xác định loại đường cụ thể chịu giới hạn về lượng tiêu thụ.
Luyện tập
Trong một hướng dẫn dinh dưỡng, “free sugars” có nghĩa là gì?
- Đường được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống, cùng với đường trong mật ong, si-rô và nước ép trái cây
- Thực phẩm và đồ uống không chứa đường
- Mọi loại đường có sẵn tự nhiên trong bất kỳ thực phẩm nào
Xem đáp án
Đường được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống, cùng với đường trong mật ong, si-rô và nước ép trái cây
reduces the risk of: làm cho một kết quả ít có khả năng xảy ra hơn
“Reduces the risk of” có nghĩa là làm cho một kết quả có hại hoặc không mong muốn ít có khả năng xảy ra hơn. Cấu trúc là reduce the risk of + danh từ hoặc dạng -ing: reduces the risk of tooth decay; reduces the risk of getting hurt. Cụm này diễn tả xác suất thấp hơn chứ không phải một sự bảo đảm. Trong câu gốc, bằng chứng cho thấy việc hạn chế đường tự do làm giảm khả năng xảy ra tình trạng thừa cân, béo phì và sâu răng; câu không khẳng định rằng giới hạn đó sẽ ngăn ngừa hoàn toàn các vấn đề này trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của cụm “reduce the risk of” để hoàn thành câu: Wearing a helmet ____ head injury.
Xem đáp án
reduces the risk of
a big deal: điều quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn
Trong câu này, a big deal có nghĩa là một điều quan trọng, nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng lớn. Ở đây, nó là một thành ngữ; deal không mang nghĩa một thỏa thuận kinh doanh. Cụm từ này đánh giá mức độ quan trọng của một việc. Ở đây, nó cho thấy chính trị xoay quanh ngành đường có sức ảnh hưởng đủ lớn để tác động đến chính sách và sức khỏe.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy sự kiện đó rất quan trọng? Winning the national robotics contest was ___ for our small school.
- a good deal of
- a big deal
- a deal
Xem đáp án
a big deal
the bottom line: kết quả hoặc yếu tố mang tính quyết định
The bottom line ban đầu chỉ con số cuối cùng trên một báo cáo tài chính. Theo nghĩa rộng hơn, cụm này có nghĩa là kết quả cuối cùng, kết luận hoặc yếu tố thực tế quan trọng nhất. Trong câu này, bối cảnh kinh doanh khiến “lợi nhuận” trở thành cách hiểu rõ nhất. Ý của các nhà phê bình là lợi nhuận được coi trọng hơn sức khỏe cộng đồng; cụm này không chỉ một đường nằm ở phía dưới theo nghĩa vật lý hay chỉ đơn giản là một giới hạn đạo đức.
Luyện tập
Trong câu “The bottom line is that we cannot afford the project,” the bottom line đưa ra điều gì?
- Kết luận thực tế mang tính quyết định
- Thời điểm muộn nhất để hoàn thành dự án
- Ranh giới mà không ai được vượt qua
Xem đáp án
Kết luận thực tế mang tính quyết định
in the UK politicians knew this and tried
5:52tại Vương quốc Anh, các chính trị gia đã biết điều này và cố gắng
obesity in the country by taxing sugar higher.
5:55tình trạng béo phì ở nước này bằng cách đánh thuế đường cao hơn.
come up with: nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng
Trong câu này, come up with có nghĩa là “nghĩ ra và tạo ra”. Các chính trị gia đang cố tạo ra một phương pháp hoặc kế hoạch, chứ không phải di chuyển về phía một vật nào đó. Cấu trúc là come up with + điều được tạo ra hoặc đề xuất. Các tân ngữ thường gặp gồm an idea, a plan, an answer và a solution.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: We need to ____ a simple plan before Friday.
Xem đáp án
come up with
a way to reduce: cấu trúc way + động từ nguyên mẫu có to
Ở đây, a way to reduce có nghĩa là “một phương pháp để giảm”. Danh từ way gọi tên phương pháp, còn động từ nguyên mẫu có to, to reduce, nêu mục tiêu hoặc hành động mà phương pháp đó giúp thực hiện. Dùng cấu trúc a way to + động từ nguyên mẫu khi muốn nối trực tiếp một phương pháp với mục đích của nó: a way to save time, a way to solve the problem.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc a way + động từ nguyên mẫu có to và dùng reduce: The school is looking for a way ____ food waste.
Xem đáp án
to reduce
by as much as 50%: mức thay đổi và giới hạn trên
Trong reduce the sugar by..., by cho biết mức độ thay đổi chứ không phải mức cuối cùng. Giảm by 50% có nghĩa là loại bỏ một nửa lượng ban đầu. as much as nhấn mạnh 50% là mức cao nhất được báo cáo. Một số trường hợp có thể giảm ít hơn; câu này không nói rằng tất cả đều giảm đúng 50%. Vì vậy, by as much as 50% có nghĩa là mức giảm lên tới 50%.
Luyện tập
Một báo cáo viết: "The company cut packaging by as much as 40%." Câu này có nghĩa là gì?
- Mỗi bao bì hiện chỉ dùng đúng 40% lượng vật liệu ban đầu.
- Trong một số trường hợp, mức giảm lên tới 40%.
- Trong mọi trường hợp, công ty đã giảm lượng vật liệu xuống còn không quá 40% lượng ban đầu.
Xem đáp án
Trong một số trường hợp, mức giảm lên tới 40%.
Will this video get you to reduce your intake? Ngữ pháp
6:12Video này có khiến bạn giảm lượng uống vào không?
get you to reduce: get + người + to + động từ
Ở đây, get không có nghĩa là nhận được. Cấu trúc get + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục người đó làm điều gì. this video là yếu tố gây ảnh hưởng, you là người hành động và reduce là hành động. Will this video get you to reduce your intake? hỏi liệu việc xem video có thực sự thay đổi hành vi của bạn hay không. to là một phần của dạng nguyên mẫu đứng trước reduce.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của get để hoàn thành cấu trúc có nghĩa là “khiến hoặc thuyết phục”: The coach's message ____ me to practice every day.
Xem đáp án
got
Let us know: lời yêu cầu thông tin hoặc phản hồi một cách lịch sự
Trong “Let us know”, người nói lịch sự mời khán giả cung cấp câu trả lời, ý kiến hoặc thông tin khác cho nhóm của người nói. Trong câu này, “in the comments” cho biết khán giả nên đưa ra phản hồi ở đâu. Ở đây, let us know có nghĩa là “vui lòng cho chúng tôi biết”, chứ không phải lời xin phép theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng lại là let + đại từ tân ngữ + know: dùng me khi thông tin chỉ dành cho người nói và dùng us khi thông tin dành cho đội hoặc nhóm của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng let + đại từ tân ngữ + know. Thông tin cần được gửi cho toàn bộ đội của người nói: If your plans change, ____.
Xem đáp án
let us know