Ngài Monkeyjocks! | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
291 từ 170 từ/phút

Giới thiệu video: Trò chơi đóng vai của một gia đình vượt khỏi tầm kiểm soát khi chú khỉ đồ chơi được nuông chiều đến mức chiếm phòng ngủ của bố mẹ rồi đuổi cả nhà ra ngoài. Cuối cùng, gia đình nhận ra chính việc chiều chuộng quá mức đã tạo nên cách cư xử đó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has gone a bit far. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu rằng câu này đánh giá một hành vi hoặc tình huống đã vượt quá giới hạn hợp lý hay chấp nhận được, chứ không nói về khoảng cách thực; dùng nó để bày tỏ sự không đồng tình có chừng mực khi một trò đùa, trò chơi hoặc yêu cầu trở nên quá đáng. 2. take it up with the monkey. — Cụm động từ. Nhận biết take something up with someone là đưa lời phàn nàn, mối lo hoặc vấn đề tranh chấp đến người được xem là chịu trách nhiệm, đồng thời sử dụng cấu trúc này tự nhiên trong hội thoại về thẩm quyền, dịch vụ và trách nhiệm. 3. spoiled — Ý nghĩa và sắc thái từ vựng. Hiểu từ này mô tả một người trở nên đòi hỏi, ương bướng hoặc thiếu trân trọng vì được nuông chiều quá nhiều, thay vì nghĩa đồ ăn bị hỏng; nhận diện và sử dụng đúng khi nói về cách nuôi dạy con, hành vi trong gia đình và tính cách.

Nội dung bài học

Has anyone seen my sunnies? Cách dùng từ

0:01

Có ai thấy kính râm của ba đâu không?

Cách dùng từ

sunnies: cách nói thân mật của sunglasses

sunnies là một danh từ số nhiều thân mật có nghĩa là sunglasses («kính râm»). Trong câu hỏi này, người nói đang tìm kính râm của mình; từ này không phải là tính từ sunny («có nắng»). Từ này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Úc và cũng xuất hiện trong tiếng Anh Anh thân mật. Giống như sunglasses, từ này thường được xem là số nhiều: my sunnies are here.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ thân mật chỉ sunglasses: Before we go to the beach, find your ____.

Xem đáp án

sunnies

Okay, kids.

0:04

Được rồi, các con.

This has gone a bit far. Thành ngữ

0:05

Thế này là hơi quá đà rồi đấy.

Thành ngữ

has gone a bit far: vượt quá giới hạn có thể chấp nhận

has gone a bit far có nghĩa là một tình huống đã phát triển vượt quá mức hợp lý hoặc có thể chấp nhận được. Ở đây, far diễn tả mức độ chứ không phải khoảng cách vật lý. Thì hiện tại hoàn thành trong has gone cho thấy tình huống đã đạt đến mức này tính đến hiện tại. a bit làm lời phê bình nhẹ hơn has gone too far, nhưng người nói vẫn cho rằng một giới hạn đã bị vượt qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của go a bit far: The teasing was funny at first, but it has ____.

Xem đáp án

gone a bit far

You said we have to treat him special. Cách dùng từ

0:06

Ba bảo chúng ta phải đối xử đặc biệt với cậu ấy mà.

Cách dùng từ

treat him special: cách nói thân mật mang nghĩa “đối xử đặc biệt với cậu ấy”

Ở đây, treat him special có nghĩa là “dành cho cậu ấy sự đối xử đặc biệt” hoặc “đối xử với cậu ấy như một người đặc biệt quan trọng”. Ý chính là cậu ấy phải được đối xử khác với những người khác. Việc đặt special ngay sau him là cách nói thân mật và trong câu này nghe giống lời trẻ em. Trong tiếng Anh chuẩn, trau chuốt, dùng treat him specially để diễn tả cách đối xử, hoặc treat him as special khi muốn nhấn mạnh rằng người đó được xem là đặc biệt.

Luyện tập

Cụm nào dùng đúng trạng từ chuẩn để mô tả cách cậu ấy được đối xử?

  1. treat specially him
  2. treat him as specially
  3. treat him special
  4. treat him specially
Xem đáp án

treat him specially

Chilli!

0:09

Chilli!

Aw, come here,

0:10

Ôi, lại đây nào,

lover boy.

0:11

chàng trai dễ thương.

Babe, can you please help... Ý định

0:12

Mình ơi, em giúp anh một tay với...

Ý định

can you please help...: lịch sự nhờ giúp đỡ

Can you please help... mở đầu một lời nhờ vả lịch sự. Trong cách dùng này, Can you...? chủ yếu không phải là câu hỏi về khả năng của người nghe mà là lời đề nghị họ làm một việc. Please làm câu nói bớt trực tiếp và lịch sự hơn. Dấu ba chấm cho thấy người nói chưa nói xong mình cần được giúp việc gì. Babe thể hiện mối quan hệ thân mật, nhưng bản thân mẫu câu nhờ vả này rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

Dùng đúng mẫu Can you please help... để hoàn thành lời nhờ vả lịch sự: ____ me carry this box?

Xem đáp án

Can you please help

Huh?

0:13

Hả?

How's my little monkey man?

0:14

Anh bạn khỉ nhỏ của em sao rồi?

Hey, mate. Cách dùng từ

0:16

Này, anh bạn.

Cách dùng từ

mate.:cách xưng hô thân mật

Trong Hey, mate., mate là cách xưng hô thân mật với một người bạn, người quen hoặc người đang được nói chuyện cùng. Đây là một lời gọi thân thiện, nhưng không nhất thiết có nghĩa là hai người rất thân. Lời chào này nghe thoải mái và gần gũi. Ở đây mate không có nghĩa là vợ hoặc chồng hay đồng đội; nó được dùng để gọi người nghe.

Luyện tập

Trong Hey, mate., mate có chức năng gì?

  1. một danh xưng trang trọng dành cho người lạ
  2. một danh từ có nghĩa là vợ hoặc chồng trong câu này
  3. một cách gọi người kia thân mật
  4. một động từ có nghĩa là ghép đôi động vật
Xem đáp án

một cách gọi người kia thân mật

That's my wife.

0:17

Đó là vợ tôi đấy.

Not anymore.

0:18

Giờ thì không còn nữa.

Mum married Mr. Monkeyjocks.

0:20

Mẹ kết hôn với ngài Monkeyjocks rồi.

What?

0:22

Cái gì?

When did this happen?

0:23

Chuyện này xảy ra khi nào vậy?

I was going to tell you. Ngữ pháp

0:25

Em đang định nói với anh đây.

Ngữ pháp

was going to tell you.:ý định trong quá khứ

Trong I was going to tell you., cấu trúc was going to + động từ nguyên mẫu nhìn lại từ một thời điểm trong quá khứ để nói về một kế hoạch hoặc ý định đã có lúc đó. Tell you là hành động được dự định, nên cả câu có nghĩa là người nói định nói điều đó cho người nghe. Trong ngữ cảnh này, cách nói thường gợi ý rằng vào thời điểm liên quan, việc nói ra vẫn chưa xảy ra. Nó có thể dùng để giải thích hoặc biện hộ nhẹ: người nói đã định nói, nhưng có điều gì đó làm hành động bị chậm lại hoặc bị gián đoạn.

Luyện tập

I was going to tell you. chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. một ý định trong quá khứ là nói với người nghe nhưng lúc đó vẫn chưa nói
  2. một lời hứa hiện tại sẽ nói với người nghe
  3. khả năng chung là giữ bí mật
  4. một hành động người nói đã hoàn tất
Xem đáp án

một ý định trong quá khứ là nói với người nghe nhưng lúc đó vẫn chưa nói

You left me for a monkey? Cụm từ

0:26

Em bỏ anh để theo một con khỉ sao?

Cụm từ

left me for a monkey?: rời bỏ người yêu để chọn người khác

Leave A for B có thể có nghĩa là chấm dứt mối quan hệ tình cảm với A rồi chọn B thay thế. Trong left me for a monkey, me là người bị bỏ lại, còn a monkey được trình bày như đối tượng thay thế; for đánh dấu lựa chọn mới chứ không chỉ mục đích của việc rời đi. Câu hỏi xem một tình huống chơi giả vờ như thể đó là sự phản bội trong tình yêu. Ý nghĩa tình cảm được cường điệu này khiến lời thoại trở nên hài hước, thay vì chỉ là lời nói trung tính về việc đi đâu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng Maya đã chấm dứt mối quan hệ với Daniel và chọn một người khác: After years together, Maya left Daniel ____ someone she met at work.

Xem đáp án

for

I'm sorry, honey.

0:28

Em xin lỗi, anh yêu.

There's just something special about him. Ngữ pháp

0:29

Chỉ là cậu ấy có điểm gì đó rất đặc biệt.

Ngữ pháp

There's just something special about him: một phẩm chất khó gọi tên

Cấu trúc There's something + adjective + about someone/something diễn tả một ấn tượng có thật nhưng không nêu chính xác đó là phẩm chất gì. Ở đây, something chỉ một phẩm chất khó xác định, chứ không phải một đồ vật cụ thể. just thêm sắc thái “đơn giản là như vậy” hoặc “không giải thích được, nhưng đúng là thế”. Nó không có nghĩa là “vừa mới”. Trong cảnh này, cách nói đó hài hước gán cho con khỉ một sức hấp dẫn cá nhân gần như không thể cưỡng lại.

Luyện tập

“There's just something special about him” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Có một thứ đặc biệt đang đứng bên cạnh anh ấy.
  2. Người nói cảm nhận ở anh ấy một phẩm chất đặc biệt nhưng không thể gọi tên chính xác.
  3. Anh ấy sở hữu một đồ vật đặc biệt.
  4. Anh ấy chỉ vừa mới trở nên đặc biệt.
Xem đáp án

Người nói cảm nhận ở anh ấy một phẩm chất đặc biệt nhưng không thể gọi tên chính xác.

Well, what am I supposed to do? Ngữ pháp

0:33

Vậy anh phải làm gì bây giờ?

Ngữ pháp

What am I supposed to do?: hỏi mình được mong đợi làm gì

Be supposed to + động từ diễn tả điều mà một quy tắc, kế hoạch, trách nhiệm hoặc tình huống yêu cầu ai đó làm. Trong What am I supposed to do?, câu hỏi hướng đến hành động được mong đợi; supposed ở đây không có nghĩa là được tưởng tượng ra. Tùy theo giọng điệu, câu này có thể là lời thật lòng xin chỉ dẫn hoặc thể hiện sự bối rối, khó chịu vì người nói cảm thấy không có lựa chọn rõ ràng.

Luyện tập

Bạn không biết các quy tắc yêu cầu mình làm gì. Câu hỏi nào hỏi về hành động bắt buộc?

  1. What am I able to do?
  2. What am I supposed to do?
  3. What do I enjoy doing?
  4. What have I already done?
Xem đáp án

What am I supposed to do?

Oh, what's that?

0:34

Ồ, gì cơ?

Oh, yes.

0:36

Ồ, đúng rồi.

Good idea.

0:36

Ý kiến hay đấy.

You can be his monkey butler.

0:38

Anh có thể làm quản gia cho cậu khỉ này.

What?

0:39

Cái gì?

Hmm.

0:41

Hmm.

Actually, I'd love to. Ý định

0:42

Thực ra thì anh cũng rất sẵn lòng.

Ý định

Actually, I'd love to: lời nhận lời nồng nhiệt và hơi bất ngờ

I'd love to là cách nồng nhiệt và hào hứng để nhận lời mời hoặc đề nghị. Dấu hiệu nguyên mẫu to thay cho một hành động đã được nhắc đến, vì vậy không cần lặp lại toàn bộ hành động đó. Actually đánh dấu một sự điều chỉnh hoặc tương phản nhẹ: trái với điều người khác có thể mong đợi hoặc suy nghĩ ban đầu của người nói, người nói thật sự sẵn lòng. Điều này khiến câu trả lời đồng ý có vẻ hơi bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhận mời nồng nhiệt bằng cách dùng cụm từ trong bài học: “Would you like to come to dinner?” — “Actually, ____.”

Xem đáp án

I'd love to

How may I be of service, Ý định

0:44

Tôi có thể giúp gì,

sir?

0:45

thưa ngài?

Ý định

How may I be of service, sir? như một lời đề nghị giúp đỡ trang trọng

How may I be of service? là cách trang trọng để hỏi một người cần được giúp gì. Be of service có nghĩa là “giúp ích” hoặc “hỗ trợ”; cụm này không mô tả một loại dịch vụ. May khiến lời đề nghị trang trọng hơn can, còn sir tạo thêm khoảng cách thể hiện sự kính trọng. Trong câu này, cách nói đặc biệt trang trọng phù hợp với vai quản gia, nên nghe có chủ ý mang tính trình diễn hơn là lời nói bình thường giữa người nhà.

Luyện tập

Một nhân viên tiền sảnh khách sạn muốn đề nghị giúp đỡ theo cách rất trang trọng và kính trọng. Người đó nên nói gì?

  1. How can I help?
  2. What do you want?
  3. How may I be of service, sir?
  4. You need some help, right?
Xem đáp án

How may I be of service, sir?

Yes, sir.

0:46

Vâng, thưa ngài.

Right away. Cụm từ

0:47

Có ngay đây ạ.

Cụm từ

Right away. với nghĩa “ngay lập tức”

Right away có nghĩa là “ngay lập tức” hoặc “không chậm trễ”. Khi dùng làm câu trả lời ngắn, cụm này thể hiện lời hứa rằng người nói sẽ bắt đầu hành động được yêu cầu ngay. Ở đây, right nhấn mạnh tính tức thời; nó không có nghĩa là “đúng” hoặc hướng ngược với left. Cụm này tự nó đã là một câu trả lời đầy đủ và tự nhiên cho một chỉ dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ngay lập tức”: "Could you send the corrected file?" — "I'll do it ____."

Xem đáp án

right away

You're probably going to regret that. Ý định

0:50

Anh có thể sẽ hối hận đấy.

Ý định

You're probably going to regret that: một lời cảnh báo nhẹ hơn

You're probably going to regret that dự đoán rằng người nghe rất có thể sẽ hối hận về một lựa chọn hoặc hành động sau này. be going to thể hiện hậu quả được dự đoán sẽ xảy ra, còn probably cho biết điều đó có khả năng cao chứ không chắc chắn. Trong ngữ cảnh này, lời dự đoán có chức năng cảnh báo. Nó không trực tiếp như một lời đe dọa, nhưng vẫn báo trước một kết quả tiêu cực.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: trong You're probably going to regret that, probably loại bỏ ý cảnh báo và khiến câu trở nên trung tính.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Hey, what's going on?

0:52

Này, chuyện gì đang xảy ra vậy?

Mr. Monkeyjocks doesn't want bones on his bed.

0:54

Ngài Monkeyjocks không muốn có xương trên giường ngài ấy.

He wants bananas.

0:56

Ngài ấy muốn chuối.

His bed?

0:58

Giường của cậu ta?

That's not his bed.

0:59

Đó không phải giường của cậu ta.

It's my bed.

1:01

Đó là giường của ba.

Not anymore.

1:02

Giờ thì không còn nữa.

This is his room now.

1:03

Bây giờ đây là phòng của ngài ấy rồi.

See ya.

1:04

Tạm biệt nhé.

Outrageous.

1:06

Thật quá đáng.

I'll just take the waist in. Cụm động từ

1:07

Mình sẽ bóp phần eo vào một chút.

Cụm động từ

take the waist in: bóp phần eo của trang phục

Trong ngữ cảnh may sửa, take the waist in có nghĩa là sửa trang phục để phần eo hẹp hơn. the waist là phần được điều chỉnh; take in ở đây không có nghĩa là mang thứ gì đó vào trong nhà hay tiếp thu thông tin. Take in với nghĩa may sửa này là một cụm động từ có thể tách: take the waist in. Khi tân ngữ là đại từ it, động từ và tiểu từ phải được tách ra: dùng take it in, không dùng take in it.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn may sửa bằng cụm động từ có thể tách mang nghĩa “làm cho áo khoác hẹp hơn”: The jacket is too loose, so please ____.

Xem đáp án

take it in

Hey,

1:09

Này,

that's Chutney Chimp's suit and Lady Sparklehound's hat.

1:09

đó là bộ đồ của Chutney Chimp và mũ của Lady Sparklehound.

Hey, he said he wanted them.

1:13

Này, cậu ấy bảo cậu ấy muốn chúng.

But you can't give him stuff Ngữ pháp

1:15

Nhưng con không thể cho cậu ấy đồ

just because he says he wants it.

1:16

chỉ vì cậu ấy nói là muốn thế được.

Ngữ pháp

can't ... just because ...: bác bỏ một lý do chưa đủ

Trong can't give him stuff just because he says he wants it, can't cho biết rằng không được đưa đồ cho cậu ấy. Just because dẫn vào lý do mà người nói cho là chưa đủ. Việc cậu ấy nói rằng mình muốn thứ gì đó tự nó không đủ để biện minh cho việc đưa thứ đó cho cậu ấy. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, can't / shouldn't / don't ... just because ..., dùng để bác bỏ một lý do quá đơn giản cho một hành động. Mẫu này không có nghĩa là lý do đó sai, mà có nghĩa là chỉ riêng lý do đó thì chưa đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để bác bỏ một lý do chưa đủ: You can't copy the answer ____ your friend says it is fine.

Xem đáp án

just because

Look, I'm just the butler. Ý định

1:18

Nghe này, tôi chỉ là quản gia thôi.

Ý định

Look, I'm just the butler: mở đầu lời giải thích và giới hạn trách nhiệm

Look ở đây không mang nghĩa đen là “nhìn”. Khi đứng đầu lời đáp, từ này thu hút sự chú ý của người nghe và báo hiệu rằng một lời giải thích hoặc phản đối sắp được đưa ra. Trong I'm just the butler, just có nghĩa là “chỉ” và cho thấy vai trò của người nói có giới hạn. Cả câu ngụ ý: tôi thực hiện vai trò này, nhưng tôi không phải người có toàn bộ quyền hạn hoặc trách nhiệm.

Luyện tập

Câu trả lời nào dùng Look và I'm just ... một cách tự nhiên để giải thích rằng người nói có quyền hạn giới hạn?

  1. I'm the assistant who makes every decision here.
  2. Look at the assistant while the manager speaks.
  3. Look, I'm just the assistant; the manager makes that decision.
  4. Look, I just became the assistant, so I made the decision.
Xem đáp án

Look, I'm just the assistant; the manager makes that decision.

If you have a problem,

1:20

Nếu anh có vấn đề gì,

take it up with the monkey. Cụm động từ

1:21

thì cứ đi nói chuyện với con khỉ ấy.

Cụm động từ

take it up with the monkey: nêu vấn đề với người có trách nhiệm

Ở đây, take something up with someone có nghĩa là nêu câu hỏi, lời phàn nàn hoặc vấn đề để người đó thảo luận hay xử lý. Trong câu này, it chỉ problem, còn with the monkey cho biết người cần tìm đến. Cụm này không nói về việc nhấc hay di chuyển đồ vật. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa take và up: take it up with someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm take it up with: If your refund was refused, ____ the store manager.

Xem đáp án

take it up with

Oh, I will,

1:22

Ồ, được thôi,

all right.

1:23

biết rồi.

Listen, mate. Ý định

1:24

Nghe này, anh bạn.

Ý định

Listen, mate.: cách thu hút sự chú ý một cách cứng rắn

Ở đây, Listen được dùng để thu hút sự chú ý và có nghĩa là “hãy chú ý đến điều tôi sắp nói”, chứ không phải lời yêu cầu trung tính để nghe một âm thanh. Nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận ý tiếp theo của người nói. Mate là cách gọi thân mật, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh, và có thể nghe ấm áp giữa bạn bè. Tuy nhiên, khi đứng sau Listen mang tính trực tiếp, nó có thể mở đầu một lời phàn nàn, yêu cầu cứng rắn hoặc cảnh báo. Những lời tiếp theo và giọng điệu quyết định câu nói nghe thân thiện hay đối đầu.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong một cuộc trao đổi căng thẳng, “Listen, mate.” luôn là lời chào ấm áp và thân thiện.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

I think it's time for a certain someone Ghi chú

1:25

Tôi nghĩ đã đến lúc có người

to find somewhere else to live.

1:27

phải tìm chỗ khác để ở rồi đấy.

Ngữ pháp

it's time for a certain someone to find somewhere else to live: nói rằng đã đến lúc phải hành động

It's time for someone to do something cho biết người nói cho rằng đã đến lúc người đó phải làm một việc gì, ngay bây giờ hoặc sắp tới. Cấu trúc này không nói về giờ trên đồng hồ mà nói rằng thời điểm thích hợp để hành động đã đến. Trong câu này, find somewhere else to live là cách nói gián tiếp rằng người đó nên chuyển ra nơi khác. I think khiến câu nghe như một ý kiến, nhưng lời nói vẫn tạo áp lực buộc người đó hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng bọn trẻ nên về nhà ngay bây giờ: It's time ____ the children ____ go home.

Xem đáp án

for · to

Ý định

a certain someone: cách gián tiếp ám chỉ một người đã biết mà không nêu tên

A certain someone chỉ một người cụ thể, nhưng người nói cố ý không nêu tên người đó. Thông thường, cả người nói và người nghe đều có thể nhận ra đó là ai nhờ ngữ cảnh; sự mơ hồ này là có chủ ý, không có nghĩa là người nói thật sự không biết. Ở đây, cụm từ này gợi ý người được cho là phải chuyển đi là ai. Nó có thể khiến lời nhận xét nghe vui đùa hoặc trêu chọc, nhưng trong một lời phê bình, nó cũng có thể nghe gay gắt hoặc mỉa mai.

Luyện tập

Trong hội thoại, a certain someone thường gợi ý điều gì?

  1. Người nói đang viết đầy đủ tên của người đó theo cách trang trọng
  2. Người nói cố ý gợi ý về một người mà không nêu tên
  3. Người nói thật sự không biết có ai liên quan hay không
  4. Người nói đang chỉ tất cả mọi người trong nhóm
Xem đáp án

Người nói cố ý gợi ý về một người mà không nêu tên

I didn't mean us.

1:31

Tôi không có ý nói chúng ta.

That was harsh but fair, sir. Cụm từ

1:33

Nghiêm khắc nhưng công bằng đấy, thưa ngài.

Cụm từ

harsh but fair: nghiêm khắc nhưng hợp lý và công bằng

Harsh mô tả lời nói, cách đối xử hoặc quyết định mang tính nghiêm khắc hay gây khó chịu. Fair cho biết điều đó vẫn hợp lý và công bằng. But cân bằng hai đánh giá này: người nói thừa nhận rằng điều đó nặng nề nhưng không cho rằng nó sai.

Luyện tập

harsh but fair có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Việc đó nhẹ nhàng và thân thiện.
  2. Việc đó nghiêm khắc nhưng vẫn hợp lý và công bằng.
  3. Việc đó nghiêm khắc và hoàn toàn bất công.
Xem đáp án

Việc đó nghiêm khắc nhưng vẫn hợp lý và công bằng.

Aren't you being a little unfair, Ý định

1:35

Anh có hơi bất công quá không,

my sweet monkey man?

1:37

anh bạn khỉ ngọt ngào của tôi?

Ý định

Aren't you being a little unfair? Lời phê bình được làm nhẹ

Aren't you being a little unfair? có hình thức của một câu hỏi phủ định, nhưng ở đây nó làm lời phê bình nhẹ đi. Người nói cho rằng hành vi hiện tại của đối phương là thiếu công bằng và muốn họ suy nghĩ lại. Being + tính từ tập trung vào cách một người đang hành động lúc này, không nhất thiết nói về tính cách lâu dài của họ. A little làm giảm mức độ gay gắt, dù câu này vẫn mang ý phê bình.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời phê bình nhẹ nhàng về hành vi hiện tại của một người?

  1. Are you always unfair?
  2. Aren't you being a little unfair?
  3. You are completely unfair.
Xem đáp án

Aren't you being a little unfair?

I thought you loved me.

1:41

Em tưởng anh yêu em cơ mà.

That is one cheeky monkey. Cách dùng từ

1:44

Thật là một con khỉ xấc xược.

Cách dùng từ

one cheeky monkey: lời phê bình vui đùa được nhấn mạnh bằng one

Trong câu này, cheeky diễn tả hành vi táo bạo, tinh nghịch và hơi thiếu lễ phép. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thể hiện sự thích thú hoặc trìu mến thay vì tức giận nghiêm túc. Cấu trúc one + tính từ + danh từ số ít có thể nhấn mạnh một lời đánh giá. One cheeky monkey có nghĩa gần như “một chú khỉ rất láu lỉnh” hoặc “đúng là một chú khỉ láu lỉnh”. Ở đây, one nhấn mạnh nhận xét của người nói chứ không chỉ dùng để đếm.

Luyện tập

Trong one cheeky monkey, cheeky có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Im lặng và ngoan ngoãn.
  2. Thật sự tàn nhẫn và nguy hiểm.
  3. Táo bạo theo cách vui đùa và hơi bất lịch sự.
Xem đáp án

Táo bạo theo cách vui đùa và hơi bất lịch sự.

How could he just kick us out of our own house? Cụm động từ

1:47

Sao cậu ta có thể đuổi chúng ta ra khỏi chính ngôi nhà của mình chứ?

Cụm động từ

kick us out of our own house: buộc ai đó phải rời đi

Kick someone out of a place có nghĩa là buộc một người phải rời khỏi một nơi. Kick ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải dùng chân đá người đó. Cấu trúc là kick + người + out of + địa điểm. Trong kick us out of our own house, our own nhấn mạnh rằng ngôi nhà thuộc về những người đang nói, khiến lời phản đối nghe sốc hơn và làm nổi bật sự bất công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc kick + us + out of: The guard tried to ____ the building.

Xem đáp án

kick us out of

It's very rude.

1:49

Thật thô lỗ.

Well,

1:51

Thà,

it's kind of our fault. Ý định

1:52

đây cũng một phần là lỗi của chúng ta.

Ý định

kind of dùng để làm nhẹ lời nói

Trong câu này, kind of có nghĩa là “ở một mức độ nào đó” hoặc “theo một cách nào đó.” Nó làm nhẹ cụm our fault, vì vậy người nói nhận một phần trách nhiệm nhưng không khiến lời thừa nhận nghe hoàn toàn tuyệt đối. Ở đây, kind of là từ giảm mức độ thường dùng trong hội thoại, không phải cấu trúc danh từ a kind of có nghĩa là “một loại.” Cách dùng này có thể làm cho nhận định, cảm xúc hoặc lời thừa nhận bớt chắc chắn.

Luyện tập

kind of có tác dụng gì trong “Well, it's kind of our fault”?

  1. Nó nói rằng không ai phải chịu trách nhiệm.
  2. Nó làm cho lời thừa nhận bớt tuyệt đối.
  3. Nó xác định một loại lỗi cụ thể.
Xem đáp án

Nó làm cho lời thừa nhận bớt tuyệt đối.

We spoiled him. Cách dùng từ

1:53

Chúng ta đã chiều hư cậu ta.

What does spoiled mean?

1:55

Chiều hư nghĩa là sao ạ?

Cách dùng từ

spoiled trong “We spoiled him”

Trong We spoiled him, spoiled là dạng quá khứ của động từ spoil. Spoil a person nghĩa là cho một người thứ họ muốn quá thường xuyên hoặc đặt ra quá ít giới hạn, khiến họ trở nên đòi hỏi, cư xử không tốt hoặc không biết trân trọng mọi thứ. Tân ngữ him cho thấy câu này nói về việc nuông chiều quá mức, không phải thức ăn bị ôi thiu hay hỏng. Nghĩa chỉ người tương tự xuất hiện trong a spoiled child, trong đó spoiled là tính từ.

Luyện tập

We spoiled him có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Chúng ta cho cậu ấy quá nhiều thứ cậu ấy muốn và khuyến khích hành vi xấu.
  2. Chúng ta để thức ăn bị hỏng rồi mới đưa cho cậu ấy.
  3. Chúng ta tiết lộ phần kết của một câu chuyện cho cậu ấy.
Xem đáp án

Chúng ta cho cậu ấy quá nhiều thứ cậu ấy muốn và khuyến khích hành vi xấu.

It's a bit hard to explain. Cụm từ

1:57

Cũng hơi khó giải thích.

Cụm từ

a bit hard to explain. nói nhẹ về một điều khó khăn

Trong a bit hard to explain, a bit làm nhẹ mức độ của hard. Người nói cho biết việc giải thích khá khó, nhưng không diễn đạt sự khó khăn theo cách tuyệt đối hoặc quá thẳng. Mẫu a bit hard to + động từ dùng để nói nhẹ nhàng rằng một việc khó thực hiện. Ở đây, to explain chỉ hành động gặp khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu: It's ____ hard ____ explain.

Xem đáp án

a bit · to

Where are we gonna live? Cách dùng từ

1:59

Thế chúng ta sẽ sống ở đâu ạ?

Cách dùng từ

gonna trong Where are we gonna live?

Gonna là dạng nói thân mật của going to. Trong Where are we gonna live?, từ này đánh dấu một kế hoạch trong tương lai hoặc một câu hỏi về nơi sẽ sống: Where are we going to live? Nhận ra gonna giúp bạn liên hệ lời thoại nói nhanh với dạng going to. Sau gonna là động từ nguyên mẫu, như live trong gonna live.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Hãy chú ý xem going to có được rút gọn thành gonna hay không.

  1. What are you going to do after school?
  2. What did you do after school?
  3. What are you gonna do after school?
Xem đáp án

What are you gonna do after school?

Uh,

2:00

Ờ,

let's ask if we're allowed to sleep in the backyard, Ngữ pháp

2:01

thử hỏi xem chúng ta có được phép ngủ ở sân sau không,

Ngữ pháp

we're allowed to: được phép

Be allowed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một quy tắc hoặc một người cho phép ai đó làm việc gì. Trong we're allowed to sleep, điều cần hỏi là việc ngủ ở đó có được cho phép hay không. Cấu trúc này tập trung vào sự cho phép từ bên ngoài, không phải khả năng thực hiện hành động. Thay đổi be theo chủ ngữ và thì: we're allowed, she is allowed hoặc they were allowed.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng quy định của bảo tàng cho phép khách tham quan chụp ảnh?

  1. Visitors are able to take photos.
  2. Visitors are allowed to take photos.
  3. Visitors manage to take photos.
Xem đáp án

Visitors are allowed to take photos.

shall we? Ý định

2:03

nhé?

Ý định

shall we?: làm nhẹ lời đề nghị với Let's

Khi shall we? đứng sau một lời đề nghị với Let's, nó mời người nghe đồng ý với một hành động chung. Let's ask ..., shall we? có nghĩa gần như “Chúng ta làm vậy nhé?”. Cách nói này khiến lời đề nghị có vẻ hợp tác hơn và nhẹ nhàng chờ phản hồi. Ở đây, shall we? là câu hỏi đuôi gắn với lời đề nghị, không phải câu hỏi về điều sẽ xảy ra trong tương lai. Mẫu có thể áp dụng là Let's + động từ nguyên mẫu ..., shall we?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi chuẩn sau một lời đề nghị với Let's: Let's sit by the window, ____?

Xem đáp án

shall we