Lịch sử đen tối về sự lật đổ Hawaii - Sydney Iaukea: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
721 từ 138 từ/phút

Tổng quan video: Video thuật lại cuộc đấu tranh của Nữ hoàng Liliʻuokalani trước việc chế độ quân chủ Hawaii bị lật đổ. Nội dung giải thích cách các lợi ích kinh doanh gắn với giới truyền giáo đã hạn chế quyền chính trị của người Hawaii bản địa, phế truất và giam giữ nữ hoàng, rồi thúc đẩy việc Hoa Kỳ sáp nhập Hawaii. Dù chưa thể khôi phục chủ quyền Hawaii, lòng tận tụy của bà với người dân vẫn để lại một di sản phản kháng bền bỉ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. 75 years earlier, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách nhận biết và sử dụng một dấu hiệu hồi tưởng ngắn gọn để chuyển câu chuyện lịch sử hoặc tiểu sử từ một biến cố kịch tính về những diễn biến xảy ra trước đó và dẫn đến biến cố ấy, đồng thời vẫn giữ trình tự thời gian rõ ràng để người nghe hoặc người đọc dễ theo dõi. 2. the so-called Committee of Safety, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Hiểu rằng so-called tạo khoảng cách phê phán với tên chính thức của một tổ chức và thể hiện sự hoài nghi liệu cái tên đó có thực sự phù hợp với hành động hoặc tính chính danh của tổ chức hay không; dùng cẩn trọng khi muốn chất vấn một nhãn gọi, thay vì chỉ nêu tên một cách trung lập. 3. obliterate the past." — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu đây là phép ẩn dụ mạnh về việc đàn áp ký ức tập thể và xóa bỏ một lịch sử gây bất tiện, chứ không phải phá hủy thời gian theo nghĩa đen; đồng thời nhận ra cách lựa chọn từ ngữ này nhấn mạnh ý muốn chính trị nhằm bịt tiếng những câu chuyện về sự tước đoạt quyền lợi và cuộc kháng cự.

Nội dung bài học

It was January 16th, 1895. Mạch ý

0:06

Đó là ngày 16 tháng 1 năm 1895.

Mạch ý

January 16th, 1895: điểm khởi đầu chính xác của câu chuyện

Mở đầu bằng một ngày tháng đầy đủ và cụ thể lập tức tạo cho người nghe một điểm cố định trên dòng thời gian. Thay vì bắt đầu một cách mơ hồ, câu này báo hiệu rằng các sự kiện gắn với một thời điểm lịch sử có thể xác định được. Mẫu có thể áp dụng lại là It was + ngày tháng hoặc thời gian. Người kể có thể thiết lập khung thời gian trước, rồi kể điều đã xảy ra trong một câu chuyện lịch sử, bản tin hoặc ký ức cá nhân.

Luyện tập

Ngày tháng đầy đủ ở đầu câu có chức năng kể chuyện chính là gì?

  1. Nó cho thấy không biết ngày chính xác.
  2. Nó tạo cho câu chuyện một điểm khởi đầu lịch sử chính xác.
  3. Nó giải thích sự kiện kéo dài bao lâu.
Xem đáp án

Nó tạo cho câu chuyện một điểm khởi đầu lịch sử chính xác.

Two men arrived at Lili'uokalani's door,

0:10

Hai người đàn ông đã đến trước cửa nhà Lili'uokalani,

arrested her and led her to the room where she would be imprisoned. Ngữ pháp

0:13

bắt giữ bà và dẫn bà đến căn phòng nơi bà sẽ bị giam cầm.

Ngữ pháp

where she would be imprisoned: địa điểm và thể bị động của tương lai nhìn từ quá khứ

Mệnh đề quan hệ where she would be imprisoned bổ nghĩa cho the room. Ở đây, where có nghĩa là 'trong căn phòng đó', vì vậy mệnh đề xác định căn phòng bằng điều sẽ xảy ra tại đó. Would be imprisoned kết hợp tương lai nhìn từ quá khứ với thể bị động. Tại thời điểm trong quá khứ khi cô ấy được dẫn đến căn phòng, việc bị giam vẫn là một sự kiện sẽ xảy ra sau đó; would ở đây không thể hiện ý muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện quá khứ bằng where và dạng bị động của tương lai nhìn từ quá khứ: They took the witness to the office ____ she ____ questioned.

Xem đáp án

where · would be

A group had recently seized power and now confiscated her diaries, Ghi chú

0:18

Một nhóm vừa chiếm được quyền lực và giờ đã tịch thu nhật ký của bà,

Cụm từ

had recently seized power: vừa mới giành chính quyền

Trong câu này, seize power có nghĩa là giành quyền kiểm soát một chính phủ hoặc hệ thống cầm quyền, thường diễn ra đột ngột và bằng vũ lực hoặc sức ép. Power ở đây là quyền lực chính trị, không phải năng lượng hay sức mạnh thể chất. Had seized là thì quá khứ hoàn thành: nó đặt việc giành chính quyền trước hành động trong quá khứ xảy ra sau đó là confiscated. Recently cho biết việc này xảy ra không lâu trước mốc quá khứ ấy, chứ không nhất thiết là không lâu trước hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng seize power ở thì quá khứ hoàn thành và đặt recently ở vị trí tự nhiên: When the radio stations were shut down, the military ____.

Xem đáp án

had recently seized power

Cách dùng từ

confiscated her diaries: dùng thẩm quyền để tịch thu nhật ký

Confiscated là dạng quá khứ đơn của confiscate. Nó có nghĩa là một người đang thực thi thẩm quyền đã lấy đi một vật, thường vì luật pháp, quy định, cuộc điều tra hoặc việc thực thi quyền kiểm soát. Tân ngữ her diaries cho biết thứ bị lấy đi là nhật ký của cô ấy. Ở đây, confiscated trình bày việc lấy nhật ký như một hành động sử dụng quyền lực, chứ không phải hành động lấy đồ thông thường. Từ này có thể mô tả hành động của một bên có thẩm quyền mà không khẳng định thẩm quyền đó công bằng hay chính danh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của confiscate: Customs officers ____ the undeclared plants at the airport.

Xem đáp án

confiscated

ransacked her house,

0:22

lục soát nhà bà,

claimed her lands and hid her away. Cụm động từ

0:23

chiếm đoạt đất đai và giấu bà đi.

Cụm động từ

hid her away: giấu hoặc cách ly một người

Hide someone away có nghĩa là đưa một người đến nơi mà người khác khó tìm thấy, nhìn thấy hoặc tiếp cận. Tùy ngữ cảnh, mục đích có thể là bảo vệ hoặc kiểm soát. Trong câu này, hid her away gợi ý rằng bà bị buộc phải sống cách biệt, chứ không phải tự chọn cách ẩn náu. Cấu trúc là hide + người + away. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và away: hid her away, không phải hid away her.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của hide cùng với him và away để hoàn thành câu: The family ____ until the danger had passed.

Xem đáp án

hid him away

Lili'uokalani was Hawaii's queen

0:26

Lili'uokalani là nữ hoàng của Hawaii

and she ruled through one of the most turbulent periods of its history. Cụm từ

0:29

và bà đã cai trị trong một trong những thời kỳ hỗn loạn nhất của lịch sử nơi đây.

Cụm từ

ruled through one of the most turbulent periods: trị vì trong một giai đoạn đầy biến động

Trong câu này, ruled through a turbulent period có nghĩa là cai trị trong khi giai đoạn khó khăn và bất ổn đó đang diễn ra. Through trình bày giai đoạn này như một khoảng thời gian mà người cai trị vẫn tại vị và trực tiếp trải qua, chứ không phải một phương thức được dùng để cai trị. One of the most turbulent periods có nghĩa là một giai đoạn trong nhóm những giai đoạn đặc biệt bất ổn. Sau one of the most, dùng danh từ đếm được ở dạng số nhiều: periods.

Luyện tập

Ở đây, ruled through one of the most turbulent periods có nghĩa là gì?

  1. Bà cai trị trong khi một giai đoạn cực kỳ bất ổn đang diễn ra.
  2. Bà dùng sự bất ổn làm phương thức cai trị.
  3. Bà chỉ bắt đầu cai trị sau khi giai đoạn bất ổn đã kết thúc.
Xem đáp án

Bà cai trị trong khi một giai đoạn cực kỳ bất ổn đang diễn ra.

75 years earlier, Mạch ý

0:33

75 năm trước đó,

American missionaries first arrived in Hawaii.

0:34

các nhà truyền giáo Mỹ lần đầu tiên đến Hawaii.

Mạch ý

75 years earlier: đưa dòng thời gian của câu chuyện lùi về quá khứ

75 years earlier là cụm từ chỉ thời gian được đặt ở đầu câu để thiết lập lại mốc thời gian của câu chuyện. Cụm này đưa người đọc lùi lại 75 năm so với một mốc quá khứ đã được xác lập trong câu chuyện và giới thiệu bối cảnh xảy ra sớm hơn. Ở đây, earlier được tính theo mốc tham chiếu trong câu chuyện, chứ không nhất thiết theo hiện tại. Mẫu number + time unit + earlier có thể dùng trong bài viết lịch sử hoặc tiểu sử để chuyển sang một giai đoạn sớm hơn trên dòng thời gian.

Luyện tập

Hãy đọc đoạn tiểu sử ngắn này: She became mayor in 2015. Ten years earlier, she had opened a small clinic. ten years earlier có nghĩa là gì?

  1. Mười năm sau năm 2015
  2. Mười năm trước năm 2015
  3. Mười năm trước khi cuốn tiểu sử được viết
Xem đáp án

Mười năm trước năm 2015

They quickly amassed power, Cụm từ

0:38

Họ nhanh chóng tích lũy quyền lực,

Cụm từ

quickly amassed power: tích lũy quyền lực nhanh chóng

To amass power có nghĩa là tích lũy một lượng lớn quyền hạn, khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng qua một quá trình. Amass nhấn mạnh sự tích lũy, còn quickly cho biết quá trình đó diễn ra trong thời gian ngắn. Bản thân cụm từ này không miêu tả một hành động giành chính quyền đột ngột. Nó cho thấy quyền lực tăng lên qua một quá trình, dù quá trình đó diễn ra nhanh.

Luyện tập

Dùng quickly amass power ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After the merger, the small group ____ and soon controlled every committee.

Xem đáp án

quickly amassed power

building businesses and claiming arable land that they transformed into plantations. Ghi chú

0:39

xây dựng doanh nghiệp và chiếm đoạt đất canh tác mà họ biến thành các đồn điền.

Cách dùng từ

arable land: đất phù hợp để trồng trọt

Arable land có nghĩa là đất phù hợp để trồng trọt. Cụm từ này không chỉ đất đai nói chung và cũng không tự động bao gồm mọi loại đất nông nghiệp. Trong câu này, arable cho thấy phần đất đó là một nguồn tài nguyên có thể dùng cho nông nghiệp. Chi tiết này giải thích vì sao nó có thể được chuyển thành các đồn điền.

Luyện tập

arable land có nghĩa là gì?

  1. Đất chỉ dùng để xây nhà ở
  2. Bất kỳ khu đất trống nào
  3. Đất phù hợp để trồng trọt
Xem đáp án

Đất phù hợp để trồng trọt

Cụm từ

transformed ... into plantations: cấu trúc transform A into B

Transform A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B. Ở đây, that chỉ lại arable land, còn plantations là kết quả: những đồn điền lớn dùng để trồng cây thương mại. Into giới thiệu kết quả của sự thay đổi. Cấu trúc chủ động phổ biến là someone transforms A into B; cấu trúc bị động là A is transformed into B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của transform và giới từ dùng trong cấu trúc transform A into B: Last year, the town ____ the empty lot ____ a public garden.

Xem đáp án

transformed · into

They worked closely with the ali'i Văn hóa

0:44

Họ hợp tác chặt chẽ với các ali'i

or sacred Hawaiian nobility,

0:46

hay giới quý tộc linh thiêng của Hawaii,

closely linked to the gods.

0:48

những người có liên hệ mật thiết với các vị thần.

Văn hóa

ali'i: giới quý tộc Hawaii thiêng liêng

Ali'i là tầng lớp tù trưởng và quý tộc truyền thống của quần đảo Hawaii, có quyền lực chính trị và địa vị thiêng liêng. Trong câu này, sacred Hawaiian nobility cung cấp phần thông tin nền tối thiểu để người đọc nhận ra họ thuộc cơ cấu quyền lực bản địa. Ở đây, or mở đầu phần giải thích cho từ ali'i còn xa lạ; nó không đưa ra hai lựa chọn. Mẫu “một thuật ngữ xa lạ, or một cách mô tả quen thuộc” giúp người đọc hiểu một thuật ngữ văn hóa ngay khi nó xuất hiện lần đầu.

Luyện tập

Cụm the ali'i or sacred Hawaiian nobility cho người đọc biết điều gì?

  1. Ali'i chỉ tầng lớp tù trưởng và quý tộc truyền thống có địa vị thiêng liêng của Hawaii.
  2. Ali'i là tên riêng của một nhà truyền giáo.
  3. Câu này đưa ra hai nhóm không liên quan như hai lựa chọn.
Xem đáp án

Ali'i chỉ tầng lớp tù trưởng và quý tộc truyền thống có địa vị thiêng liêng của Hawaii.

The ali'i appointed missionaries to government roles, Cụm từ

0:51

Các ali'i đã bổ nhiệm các nhà truyền giáo vào các vai trò chính phủ,

Cụm từ

appoint someone to a role: bổ nhiệm ai vào một vị trí

Appoint someone to a role có nghĩa là chính thức chọn một người và trao cho người đó một vị trí. Trong câu này, ali'i là bên có thẩm quyền bổ nhiệm, missionaries là những người được chọn, còn government roles là các vị trí họ được giao. Cấu trúc là appoint + người + to + vai trò hoặc vị trí. Cấu trúc này thường được dùng khi một bên có thẩm quyền đưa ra quyết định chính thức về nhân sự hoặc vị trí lãnh đạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bổ nhiệm trang trọng này bằng giới từ cần thiết: The board appointed Elena ____ the newly created role of ethics officer.

Xem đáp án

to

where they helped establish Hawaii as a sovereign kingdom with a constitutional monarchy. Văn hóa

0:54

nơi họ giúp thiết lập Hawaii thành một vương quốc có chủ quyền với chế độ quân chủ lập hiến.

Văn hóa

sovereign kingdom with a constitutional monarchy: vương quốc có chủ quyền với chế độ quân chủ lập hiến

Sovereign kingdom là một vương quốc có thẩm quyền chính trị riêng và về mặt pháp lý không bị cai trị như thuộc địa hoặc lãnh thổ của một quốc gia khác. Ở đây, sovereign mô tả địa vị của Hawaii trong quan hệ với các quốc gia khác. Constitutional monarchy mô tả hệ thống nội bộ: có một quân vương, nhưng quyền lực của quân vương được thực thi theo hiến pháp và các thể chế đã được thiết lập. Khi đi cùng nhau, hai thuật ngữ này cho biết cả chủ quyền đối ngoại lẫn hình thức chính quyền; chúng không có nghĩa là quân vương nắm quyền lực vô hạn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với sovereign kingdom with a constitutional monarchy?

  1. Một thuộc địa bị quốc gia khác trực tiếp cai trị và không có địa vị chủ quyền
  2. Một nền cộng hòa không có quân vương
  3. Một vương quốc độc lập, trong đó quân vương hoạt động trong khuôn khổ hiến pháp
Xem đáp án

Một vương quốc độc lập, trong đó quân vương hoạt động trong khuôn khổ hiến pháp

But once certain business opportunities emerged, Ngữ pháp

1:00

Nhưng khi những cơ hội kinh doanh nhất định xuất hiện,

namely the prospect of exporting sugar to the US tariff-free, Ghi chú

1:02

cụ thể là triển vọng xuất khẩu đường sang Mỹ miễn thuế,

Mạch ý

namely the prospect of: nêu rõ một triển vọng cụ thể

Trong câu này, namely mở đầu cho cách diễn đạt lại chính xác một ý vừa được nêu khái quát. Nó cho biết cụm danh từ theo sau xác định cơ hội cụ thể, chứ không thêm một ví dụ khác. the prospect of có nghĩa là khả năng hoặc triển vọng một việc xảy ra. Sau of là exporting, một dạng -ing; vì vậy việc xuất khẩu đường sang Mỹ được trình bày như cơ hội đang được nói đến.

Luyện tập

Chọn cụm từ xác định chính xác cơ hội đó: The plan offered one clear opportunity, ____ lower energy costs.

  1. in contrast with
  2. namely the prospect of
  3. even though
  4. for example
Xem đáp án

namely the prospect of

Cách dùng từ

tariff-free: không chịu thuế quan

Tariff-free nghĩa là hàng hóa có thể đi qua biên giới mà nhà nhập khẩu không phải trả tariff, tức thuế quan đánh vào hàng hóa được giao dịch. Trong câu này, tariff-free mô tả cách xuất khẩu đường sang Mỹ và giúp giải thích vì sao việc tiếp cận thị trường đó có giá trị. Hậu tố -free trong từ ghép có nghĩa là không có hoặc được miễn điều được nêu trước đó. Nó không có nghĩa là đường hoặc việc vận chuyển hoàn toàn không tốn tiền.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với nghĩa của tariff-free?

  1. The goods are given away at no cost.
  2. The goods are sold only to tourists.
  3. The goods enter the country without customs duty.
  4. The goods are shipped without any packaging.
Xem đáp án

The goods enter the country without customs duty.

some of their descendants shifted positions. Cụm từ

1:06

một số hậu duệ của họ đã thay đổi lập trường.

Ngữ pháp

But once certain business opportunities emerged: nhưng một khi một số cơ hội kinh doanh xuất hiện

Once mở đầu một mệnh đề thời gian và trình bày một sự kiện như yếu tố kích hoạt điều xảy ra sau đó. Once certain business opportunities emerged có nghĩa là khi những cơ hội ấy xuất hiện, hoặc kể từ thời điểm đó, một số hậu duệ đã thay đổi lập trường. But đánh dấu sự tương phản với tình huống trước đó. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là once + chủ ngữ + động từ, sau đó là kết quả: khi một điều kiện mới trở thành sự thật, một hành động hoặc thay đổi khác sẽ diễn ra.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất và trình bày việc được phê duyệt như yếu tố kích hoạt hành động tiếp theo? ___ the plan was approved, the team began construction.

  1. One time
  2. Once
  3. Before
Xem đáp án

Once

Cụm từ

shifted positions: thay đổi lập trường

Ở đây, shifted positions có nghĩa là thay đổi lập trường hoặc quan điểm. Positions chỉ cách nhìn, đặc biệt là về một vấn đề chính trị hoặc công cộng, chứ không phải vị trí mà mọi người đang ngồi hay đứng. Cấu trúc shift one's position hoặc shift positions diễn tả việc chuyển từ một lập trường sang lập trường khác về một vấn đề. Khi nêu rõ vấn đề, tiếng Anh thường dùng on, như trong shift one's position on a policy.

Luyện tập

Trong câu “Some of their descendants shifted positions”, “shifted positions” có nghĩa là gì?

  1. Nhận công việc mới
  2. Chuyển sang chỗ ngồi khác
  3. Thay đổi quan điểm hoặc lập trường
Xem đáp án

Thay đổi quan điểm hoặc lập trường

They formed a political group known as the Missionary Party Văn hóa

1:09

Họ thành lập một nhóm chính trị được gọi là Đảng Truyền giáo

Văn hóa

known as the Missionary Party: nêu tên một tổ chức

known as the Missionary Party cho biết tên của nhóm chính trị. Cụm này tương đương với a political group that was known as the Missionary Party. Về ngữ pháp, known as... là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho group. Ở đây, Missionary Party được viết hoa và là tên riêng của một tổ chức chính trị trong lịch sử, chứ không chỉ là một mô tả chung liên quan đến các nhà truyền giáo.

Luyện tập

“known as the Missionary Party” có chức năng gì trong câu?

  1. Cho biết tên của nhóm chính trị.
  2. Nói rằng nhóm đó không được biết đến.
  3. Mô tả một buổi tiệc do các nhà truyền giáo tổ chức.
Xem đáp án

Cho biết tên của nhóm chính trị.

and began plotting to annex Hawaii, Cách dùng từ

1:13

và bắt đầu âm mưu sáp nhập Hawaii,

Cách dùng từ

plotting to annex Hawaii: âm mưu sáp nhập Hawaii

Annex là động từ trang trọng trong chính trị và pháp luật, có nghĩa là chiếm một vùng lãnh thổ và biến vùng đó thành một phần của một quốc gia hoặc thế lực chính trị. Trong plot to annex, plot có nghĩa là bí mật lên kế hoạch, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng ngờ. Vì vậy, plotting to annex Hawaii có nghĩa là bí mật lên kế hoạch đưa Hawaii vào lãnh thổ của một thế lực khác. Cấu trúc plot to + động từ cho thấy hành động dự định được tiến hành kín đáo và có thể không chính đáng.

Luyện tập

“The leaders plotted to annex the island” có nghĩa là gì?

  1. Họ công khai ăn mừng nền độc lập của hòn đảo.
  2. Họ bí mật lên kế hoạch đưa hòn đảo vào lãnh thổ của mình.
  3. Họ lên kế hoạch đến hòn đảo để nghỉ dưỡng.
Xem đáp án

Họ bí mật lên kế hoạch đưa hòn đảo vào lãnh thổ của mình.

bringing it under US control. Cụm từ

1:16

đưa nó dưới sự kiểm soát của Mỹ.

Cụm từ

bringing it under US control: cấu trúc bring ... under ... control

Cấu trúc bring + tân ngữ + under + cơ quan có thẩm quyền/control có nghĩa là khiến đối tượng đó nằm dưới sự kiểm soát hoặc quản lý của cơ quan ấy. Ở đây, it chỉ Hawaii, còn US control cho biết bên kiểm soát là Hoa Kỳ. Mệnh đề -ing bringing it under US control nêu kết quả của hành động trước đó. Cách dùng mệnh đề -ing để nối kết quả này thường có thể hiểu là “qua đó khiến cho...”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, dùng city làm bên có thẩm quyền: The reform brought the parks ____.

Xem đáp án

under city control

Lili'uokalani and her siblings were born into an ali'i family. Cụm từ

1:19

Lili'uokalani và các anh chị em của bà sinh ra trong một gia đình ali'i.

Cụm từ

be born into an ali'i family: sinh ra trong một gia đình ali'i

Be born into + một gia đình, nhóm hoặc tầng lớp xã hội có nghĩa là sinh ra đã thuộc về bối cảnh đó. Cụm này diễn tả điểm xuất phát có từ khi sinh ra, không phải một nhóm mà người đó gia nhập về sau. Ở đây, ali'i là một từ tiếng Hawaii chỉ tầng lớp thủ lĩnh hoặc quý tộc truyền thống. Vì vậy, cụm này cho biết Lili'uokalani xuất thân từ một gia đình có địa vị cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng born và giới từ dùng cho bối cảnh gia đình có từ khi sinh ra: Maya was ____ a family of doctors.

Xem đáp án

born into

In 1874,

1:24

Năm 1874,

her brother Kalākaua ascended the throne. Cách dùng từ

1:25

anh trai của bà là Kalākaua lên ngôi.

Cách dùng từ

ascend the throne: lên ngôi

Ascend the throne là một kết hợp từ trang trọng có nghĩa là trở thành vị quân chủ đang trị vì, thường thông qua việc kế vị. Trong câu này, ascended chỉ sự kiện Kalākaua trở thành vua. Ở đây, the throne đại diện cho ngôi vị hoàng gia, vì vậy cụm này không nói đến việc thật sự trèo lên một chiếc ghế.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “trở thành quân chủ”: In 1901, the prince ____.

Xem đáp án

ascended the throne

But 13 years into his reign, Cách dùng từ

1:29

Nhưng vào năm thứ 13 trong triều đại của ông,

Cách dùng từ

13 years into his reign: 13 năm sau khi bắt đầu trị vì

13 years into his reign có nghĩa là tại một thời điểm sau khi ông bắt đầu cai trị với tư cách quân vương được mười ba năm. Cấu trúc khoảng thời gian + into + hoạt động hoặc giai đoạn đặt một sự kiện vào giữa một dòng thời gian vẫn đang tiếp diễn; into ở đây không diễn tả chuyển động đi vào một nơi nào đó. A reign là giai đoạn một vị vua, nữ hoàng, hoàng đế hoặc quân vương khác cai trị. Vì vậy, cụm từ này mang bối cảnh hoàng gia hoặc lịch sử cụ thể, chứ không chỉ nói chung về vai trò lãnh đạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cho biết phát hiện diễn ra ba tuần sau khi chuyến thám hiểm bắt đầu: Three weeks ____ the expedition, the team found an ancient road.

Xem đáp án

into

the emerging threat crystallized. Thành ngữ

1:31

mối đe dọa mới nổi đã trở nên rõ ràng.

Thành ngữ

the emerging threat crystallized: mối đe dọa đang hình thành trở nên rõ ràng

Ở đây, crystallized được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Mối đe dọa đang hình thành đã phát triển nhưng vẫn còn mơ hồ; sau đó nó trở nên rõ ràng, xác định và có thể nhận ra. Động từ crystallize có thể mô tả một điều trừu tượng, chẳng hạn như ý tưởng, kế hoạch, vấn đề hoặc nỗi sợ, như thể nó đang có một hình dạng rõ ràng. Trong mệnh đề này, emerging cho biết mối đe dọa đang phát triển, còn crystallized đánh dấu thời điểm hình dạng của nó trở nên rõ nét.

Luyện tập

Trong câu "As the evidence accumulated, the nature of the risk crystallized," crystallized có nghĩa là gì?

  1. biến thành tinh thể về mặt vật lý
  2. biến mất trước khi có người nhận ra
  3. trở nên rõ ràng và xác định
Xem đáp án

trở nên rõ ràng và xác định

The Missionary Party called a meeting

1:34

Đảng Truyền giáo đã triệu tập một cuộc họp

where an all-white militia surrounded and forced the king to sign new legislation. Ghi chú

1:36

nơi một đội dân quân toàn người da trắng bao vây và ép buộc nhà vua ký luật mới.

Văn hóa

an all-white militia: Thành phần chủng tộc và sức mạnh vũ trang

Trong an all-white militia, all-white mô tả thành phần chủng tộc của lực lượng dân quân: tất cả thành viên đều là người da trắng. Militia có nghĩa là một nhóm vũ trang có tổ chức, không chỉ là một đám đông hay tổ chức chính trị thông thường. Ở đây, cách mô tả này cho biết ai nắm vũ khí và gây sức ép lên nhà vua. Nó cho thấy sự cưỡng ép được hậu thuẫn bởi một nhóm vũ trang toàn người da trắng, chứ không mô tả màu trang phục của nhóm.

Luyện tập

an all-white militia bổ sung điều gì cho ý nghĩa của câu này?

  1. Cụm từ nói rằng lực lượng dân quân đã chính thức gia nhập quân đội chính quy của nhà vua.
  2. Cụm từ nói rằng lực lượng dân quân mặc đồng phục màu trắng.
  3. Cụm từ xác định thành phần chủng tộc của nhóm vũ trang và giúp làm rõ quyền lực đứng sau sự cưỡng ép.
Xem đáp án

Cụm từ xác định thành phần chủng tộc của nhóm vũ trang và giúp làm rõ quyền lực đứng sau sự cưỡng ép.

Ngữ pháp

force someone to do something: forced the king to sign (ép nhà vua ký)

Force someone to do something có nghĩa là khiến một người phải hành động bằng áp lực, quyền lực hoặc lời đe dọa. Vì vậy, forced the king to sign cho thấy nhà vua ký vì bị ép buộc chứ không phải do tự nguyện lựa chọn. Cấu trúc chủ động là force + người + to + động từ nguyên mẫu: forced + the king + to sign. Dấu hiệu nguyên mẫu to là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave: The guards forced the visitors ____ the building before closing time.

Xem đáp án

to leave

Later called the Bayonet Constitution, Văn hóa

1:42

Sau này được gọi là Hiến pháp Lưỡi lê,

Văn hóa

Later called the Bayonet Constitution: tên gọi gợi đến sự cưỡng ép

Later called the Bayonet Constitution là một cụm bị động rút gọn. Cụm này có nghĩa là “về sau được đặt tên là Bayonet Constitution” và cho thấy tên gọi đó được sử dụng sau này. Bayonet là lưỡi lê gắn vào đầu súng trường. Trong biệt danh lịch sử này, Bayonet gợi đến mối đe dọa bằng vũ lực trong quá trình thông qua hiến pháp. Vì vậy, tên gọi này mang tính phê phán và châm biếm, chứ không phải cách mô tả trung lập về chủ đề của văn bản.

Luyện tập

Tên Bayonet Constitution trong câu này gợi đến điều gì?

  1. Đó chủ yếu là một đạo luật về việc chế tạo vũ khí.
  2. Nó được binh lính đọc to.
  3. Nó được áp đặt dưới sự đe dọa bằng vũ lực.
Xem đáp án

Nó được áp đặt dưới sự đe dọa bằng vũ lực.

it stripped native Hawaiians of their rights, Cụm từ

1:44

nó đã tước đoạt quyền lợi của người Hawaii bản địa,

Cụm từ

stripped native Hawaiians of their rights: cấu trúc strip someone of something

Strip someone of something có nghĩa là lấy đi một thứ quan trọng khỏi một người hoặc một nhóm, thường bằng sự ép buộc hoặc hành động chính thức. Trong stripped native Hawaiians of their rights, động từ ở thì quá khứ, native Hawaiians là nhóm bị ảnh hưởng và of their rights nêu thứ đã bị tước đi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là strip + người hoặc nhóm + of + thứ bị lấy đi. Cấu trúc này thường gặp trong các vấn đề pháp lý, chính trị và xã hội khi quyền, quyền lực, chức danh, địa vị, sự bảo vệ hoặc tài sản bị tước bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cần thiết: The ruling stripped the community ____ its voting rights.

Xem đáp án

of

diminished the monarchy's power and ceded control to this group of white businessmen. Cụm từ

1:46

làm suy giảm quyền lực của chế độ quân chủ và trao quyền kiểm soát cho nhóm doanh nhân da trắng này.

Cụm từ

diminished the monarchy's power: làm suy giảm quyền lực của chế độ quân chủ

Trong câu này, diminished the monarchy's power có nghĩa là làm cho chế độ quân chủ giảm khả năng cai trị hoặc tác động đến các quyết định. Diminished diễn tả sự suy giảm quyền lực, không phải việc quyền lực bị xóa bỏ hoàn toàn. Cấu trúc diminish + power của một người hoặc tổ chức là cách trang trọng để diễn tả sự suy giảm thẩm quyền hoặc ảnh hưởng. Ở đây, power mang nghĩa quyền lực chính trị, không phải sức mạnh thể chất hay năng lực cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của diminish: The reform ____ the council's power but did not abolish it.

Xem đáp án

diminished

Cụm từ

ceded control to: nhường quyền kiểm soát cho

Ở đây, ceded control to có nghĩa là từ bỏ và chuyển giao quyền kiểm soát để nhóm được nhắc đến trở thành bên nắm quyền. Cede là động từ trang trọng dùng khi từ bỏ một thứ quan trọng như quyền kiểm soát, quyền lực, quyền lợi hoặc lãnh thổ. Cấu trúc là cede + thứ được chuyển giao + to + bên tiếp nhận: cede control to a group. Ceded là dạng quá khứ đơn được dùng ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cede control to ở dạng quá khứ đúng: After the merger, the founders ____ the new board.

Xem đáp án

ceded control to

Four years later,

1:52

Bốn năm sau,

King Kalākaua died.

1:54

Vua Kalākaua băng hà.

Heartbroken, Lili'uokalani said,

1:56

Đau buồn, Lili'uokalani nói,

"By the base ingratitude of the very persons whose fortunes he had made." Ghi chú

1:58

"Bởi sự vô ơn tột cùng của chính những người mà ông đã làm nên cơ đồ."

Cách dùng từ

base ingratitude: base mang nghĩa “đáng khinh về mặt đạo đức”

Trong base ingratitude, base là tính từ có nghĩa “hèn hạ, bất danh dự hoặc đáng khinh về mặt đạo đức”. Nó không mang nghĩa “cơ bản” hay “làm nền tảng”. Ingratitude là sự thiếu lòng biết ơn, vì vậy cả cụm từ lên án mạnh mẽ thái độ vô ơn của một người. Vì base trực tiếp đánh giá phẩm chất đạo đức, hành vi này được mô tả là đáng hổ thẹn chứ không chỉ gây thất vọng.

Luyện tập

Trong cụm "base ingratitude", base có nghĩa là gì?

  1. Nằm ở phía dưới
  2. Đáng khinh về mặt đạo đức
  3. Cơ bản hoặc nhập môn
Xem đáp án

Đáng khinh về mặt đạo đức

Ngữ pháp

the very persons whose fortunes he had made: whose chỉ sở hữu

Trong the very persons whose fortunes he had made, whose mở đầu một mệnh đề quan hệ chỉ sở hữu bổ nghĩa cho persons. Fortunes thuộc về những persons đó: he had made their fortunes. Cụm make someone's fortune có nghĩa là làm cho người đó trở nên giàu có hoặc thành công, chứ không phải tạo ra tiền theo nghĩa đen. Ở đây very có nghĩa “chính những người đó”, không phải “rất”. Had made đặt sự giúp đỡ của ông trước thái độ vô ơn xảy ra sau đó của họ. Toàn bộ cấu trúc nhấn mạnh rằng những người vô ơn chính là những người mà ông từng giúp đạt được thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ chỉ sở hữu: The coach thanked the player ____ quick decision had won the game.

Xem đáp án

whose

Prepared to fight, Ngữ pháp

2:04

Chuẩn bị chiến đấu,

Ngữ pháp

Prepared to fight: cụm từ đầu câu chỉ trạng thái

Prepared to fight là một cụm từ được đưa lên đầu câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ trong mệnh đề chính theo sau: cô ấy đã sẵn sàng chiến đấu khi lên ngôi. Ở đây, prepared là quá khứ phân từ được dùng như tính từ. Đặt cụm từ này ở đầu câu giúp nén thông tin nền vốn có thể được diễn đạt bằng 'She was prepared to fight.' Chủ ngữ ngầm hiểu của prepared phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ đầu câu để cho biết đội đã sẵn sàng chiến đấu?

  1. Prepared to fight, the arena opened its gates.
  2. Prepared to fight, the team entered the arena.
  3. Preparing to fight, the team entered the arena.
Xem đáp án

Prepared to fight, the team entered the arena.

she assumed the throne. Cụm từ

2:05

bà lên ngôi.

Cụm từ

assumed the throne: trở thành quân vương

Assumed the throne là một cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “trở thành quân vương và bắt đầu trị vì”. Ở đây, assume có nghĩa là “đảm nhận một chức vụ hoặc trách nhiệm”, không phải “giả định điều gì đó là đúng”. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, hoàng gia và tin tức về việc kế vị. Nó nhấn mạnh việc chính thức tiếp nhận ngôi vị và các trách nhiệm của quân vương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng assume và có nghĩa là “trở thành quân vương”: After the queen abdicated, her son ____.

Xem đáp án

assumed the throne

Despite death threats and rumors of insurgency, Ngữ pháp

2:08

Bất chấp những lời dọa giết và tin đồn nổi dậy,

Ngữ pháp

Despite death threats and rumors of ...: despite + cụm danh từ

Despite mở đầu một ý nhượng bộ: những lời đe dọa và tin đồn là trở ngại nghiêm trọng, nhưng mệnh đề chính theo sau vẫn đúng hoặc sự việc vẫn xảy ra. Khi đứng đầu câu, cụm này báo trước một kết quả tương phản với những trở ngại đó. Ở đây, despite là giới từ, theo sau là hai cụm danh từ song song death threats và rumors of insurgency. Dùng despite trước cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; dùng although hoặc though trước một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ gồm một từ mang nghĩa “ngay cả khi có trở ngại này”: ____ the heavy traffic, we arrived on time.

Xem đáp án

Despite

Queen Lili'uokalani was determined to restore power to her people, Cụm từ

2:11

Nữ hoàng Lili'uokalani quyết tâm khôi phục quyền lực cho người dân của mình,

Cụm từ

determined to restore power to her people: quyết tâm khôi phục quyền lực cho người dân

Be determined to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đã đưa ra một quyết định chắc chắn và quyết tâm thực hiện quyết định đó. Cấu trúc này mạnh hơn việc chỉ đơn giản muốn làm điều gì đó. Trong restore power to her people, power có nghĩa là quyền lực chính trị, không phải điện năng. Restore A to B nghĩa là trả A lại cho B hoặc đưa A trở về trạng thái trước đó; vì vậy, cụm từ này mô tả người dân giành lại quyền lực mà họ từng có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện quyết tâm khôi phục một thứ: After the storm, the volunteers were ____ the community center.

Xem đáp án

determined to restore

an estimated two-thirds of whom had lost their voting rights. Ngữ pháp

2:15

ước tính khoảng hai phần ba trong số họ đã mất quyền bỏ phiếu.

Ngữ pháp

an estimated two-thirds of whom: bổ sung tỉ lệ của một nhóm

Trong an estimated two-thirds of whom, whom chỉ lại một nhóm người đã được nhắc đến trước đó. two-thirds of whom có nghĩa là “hai phần ba số người ấy”, còn estimated cho biết tỉ lệ này chỉ là ước tính. Mẫu “số lượng + of whom” mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định sau dấu phẩy, giúp bổ sung số liệu mà không cần bắt đầu câu mới. Trong mệnh đề này, an estimated two-thirds of whom là chủ ngữ của had lost their voting rights.

Luyện tập

Câu nào dùng of whom đúng để bổ sung tỉ lệ ước tính của một nhóm đã được nhắc đến?

  1. The survey included 900 residents, an estimated two-thirds of whom supported the plan.
  2. The survey included 900 residents, an estimated two-thirds of them supported the plan.
  3. The survey included 900 residents, an estimated two-thirds whom supported the plan.
Xem đáp án

The survey included 900 residents, an estimated two-thirds of whom supported the plan.

Flooded with requests for change, Ngữ pháp

2:20

Ngập tràn trong những yêu cầu thay đổi,

Ngữ pháp

Flooded with requests for change: cụm phân từ quá khứ đầu câu

Flooded with requests for change là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Ở đây, flooded with mang nghĩa ẩn dụ: nó chỉ việc nhận quá nhiều yêu cầu thay đổi đến mức khó xử lý, chứ không phải thực sự bị nước bao phủ. Cụm từ này nêu trạng thái hoặc lý do cho hành động trong mệnh đề chính theo sau. Nó không có chủ ngữ riêng được nêu rõ, vì vậy nó mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính, tức người hoặc tổ chức nhận các yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài học: After the update, the help desk was ____ password-reset requests.

Xem đáp án

flooded with

she authored a new constitution. Cách dùng từ

2:21

bà đã chắp bút một bản hiến pháp mới.

Cách dùng từ

authored a new constitution: author dùng như động từ

Ở đây, authored là dạng quá khứ của động từ author. Từ này có nghĩa là “đã viết hoặc góp phần tạo ra văn bản chính thức”. Câu này cho thấy cô ấy là người tạo nên câu chữ của một bản hiến pháp mới, chứ không chỉ là người có liên quan đến văn bản đó. Khi dùng làm động từ, author thường xác định người chịu trách nhiệm tạo ra một văn bản quan trọng. Khi đi với constitution, từ này mang sắc thái trang trọng và gần nghĩa với drafted hoặc wrote, nhưng nhấn mạnh hơn vai trò tác giả và trách nhiệm đối với nội dung.

Luyện tập

Đâu là nghĩa phù hợp nhất của authored trong “Maya authored the committee's final report”?

  1. đã viết và chịu trách nhiệm tạo ra nó
  2. đã chính thức cho phép nó
  3. đã đọc to nó cho ủy ban nghe
Xem đáp án

đã viết và chịu trách nhiệm tạo ra nó

But before she introduced it,

2:24

Nhưng trước khi bà giới thiệu nó,

the so-called Committee of Safety, Ý định

2:25

cái gọi là Ủy ban An toàn,

Ý định

the so-called Committee of Safety: so-called thể hiện sự hoài nghi

So-called đứng trước một tên gọi hoặc nhãn mà người khác sử dụng. Trong câu này, từ đó không chỉ xác định nhóm: nó còn tạo khoảng cách với tên Committee of Safety và cho thấy người nói nghi ngờ liệu tên đó có chính xác hoặc xứng đáng hay không. Cách dùng mang tính hoài nghi này thường gợi ý rằng thực tế không phù hợp với nhãn gọi. Vì vậy, nó có thể truyền tải sự chỉ trích hoặc mỉa mai, đặc biệt trong bình luận chính trị.

Luyện tập

Một người đánh giá viết: “The so-called miracle cure had no proven benefits.” so-called thể hiện điều gì?

  1. Người viết chính thức chấp thuận nhãn miracle cure.
  2. Người viết nghi ngờ liệu nó có xứng đáng với nhãn miracle cure hay không.
  3. Người viết đang giải thích cách phát âm miracle cure.
Xem đáp án

Người viết nghi ngờ liệu nó có xứng đáng với nhãn miracle cure hay không.

a new organization that consisted of many Missionary Party members, Cụm từ

2:28

một tổ chức mới bao gồm nhiều thành viên của Đảng Truyền giáo,

Cụm từ

that consisted of many Missionary Party members: gồm nhiều thành viên của Đảng Truyền giáo

Trong câu này, that consisted of many Missionary Party members là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a new organization. Mệnh đề này cho biết những ai tạo thành tổ chức đó. Cấu trúc whole + consist of + parts or members có nghĩa là một tổng thể được tạo nên từ các bộ phận hoặc những người được nêu sau đó. Ở đây, organization là tổng thể, còn Missionary Party members là các thành viên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của consist of: At the time, the panel ____ three judges.

Xem đáp án

consisted of

hatched another plot. Thành ngữ

2:32

đã ấp ủ một âm mưu khác.

Thành ngữ

hatched another plot: lại bày ra một âm mưu khác

Hatched another plot có nghĩa là bí mật nghĩ ra thêm một kế hoạch gian dối hoặc gây hại. Hatch được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cũng như một thứ phát triển bên trong quả trứng, kế hoạch bí mật được nuôi dưỡng rồi thành hình. Ở đây, plot có nghĩa là âm mưu, không phải cốt truyện của sách hoặc phim. Another cho biết đây là một âm mưu bổ sung sau âm mưu trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở quá khứ có hatch và plot để cho biết đây là thêm một âm mưu nữa: After their first scheme failed, the conspirators ____.

Xem đáp án

hatched another plot

Under the false pretense that this new constitution endangered American property and lives, Cụm từ

2:34

Dưới cái cớ giả mạo rằng hiến pháp mới này gây nguy hiểm cho tài sản và tính mạng của người Mỹ,

Cụm từ

Under the false pretense that: đưa ra một cái cớ sai sự thật

Under the false pretense that có nghĩa là “dùng lời khẳng định sai sự thật rằng… làm lý do được nêu ra cho một hành động”. Mệnh đề sau that cho biết nội dung của lời khẳng định đó; ở đây là hiến pháp mới gây nguy hiểm cho tài sản và tính mạng của người Mỹ. Cụm từ này không chỉ đưa ra một lý do. Nó còn cho biết người viết bác bỏ lý do đó vì cho rằng nó không đúng và xem nó là bình phong cho hành động tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng mang nghĩa “dùng cái cớ sai sự thật rằng”: ____ the records had been lost, the official refused to release them.

Xem đáp án

Under the false pretense that

they staged a coup on January 17th, 1893. Cụm từ

2:39

họ đã tổ chức một cuộc đảo chính vào ngày 17 tháng 1 năm 1893.

Cụm từ

Staged a coup: tổ chức một cuộc chiếm chính quyền đột ngột

Trong staged a coup, stage là động từ có nghĩa là “tổ chức và thực hiện”. Nó không chỉ sân khấu trong nhà hát. Cụm này cho biết một nhóm đã chủ ý tổ chức và phát động một cuộc đảo chính. Coup là hành động đột ngột và thường là bất hợp pháp nhằm chiếm quyền kiểm soát chính phủ. Vì vậy, staged a coup nói về việc giành quyền lực chính trị, chứ không đơn thuần là biểu tình, thắng cử hoặc thay đổi nhân sự.

Luyện tập

Trong câu “The officers staged a coup and seized the government buildings,” staged có nghĩa là gì?

  1. Đã tổ chức và thực hiện
  2. Đã biểu diễn trước khán giả
  3. Đã hoãn đến một ngày sau đó
Xem đáp án

Đã tổ chức và thực hiện

More than 160 US Marines marched to the palace Văn hóa

2:44

Hơn 160 lính Thủy quân Lục chiến Mỹ đã tiến tới cung điện

Văn hóa

US Marines: quân nhân Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ

US Marines có nghĩa là các thành viên của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, một quân chủng của lực lượng vũ trang Hoa Kỳ. Cụm từ này chỉ quân nhân, không chỉ người Mỹ nói chung hay thủy thủ trên các tàu thông thường. Trong câu này, cụm từ cho thấy một lực lượng quân sự Hoa Kỳ có tổ chức đã xuất hiện tại cung điện. Chi tiết đó cho thấy sự việc có liên quan đến quyền lực quân sự chính thức, chứ không chỉ có dân thường địa phương.

Luyện tập

US Marines chỉ ai trong câu này

  1. người dân Hoa Kỳ nói chung
  2. các thành viên của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ
  3. các thủy thủ người Mỹ làm việc trên tàu tư nhân
Xem đáp án

các thành viên của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ

where the Committee of Safety removed Queen Lili'uokalani from office. Cụm từ

2:48

nơi Ủy ban An toàn tước bỏ chức vụ của Nữ hoàng Lili'uokalani.

Cụm từ

removed Queen Lili'uokalani from office: khiến ai đó mất chức vụ chính thức

Remove someone from office có nghĩa là khiến một người mất chức vụ chính thức, đặc biệt là chức vụ công hoặc chính trị. Trong câu này, removed là dạng quá khứ, Queen Lili'uokalani là tân ngữ, còn from office chỉ chức vụ mà bà bị buộc phải rời bỏ. Cụm từ này nói về việc bị tước quyền lực, không phải đưa ai đó ra khỏi một căn phòng theo nghĩa vật lý. Ở đây, nó cho biết Ủy ban An toàn đã khiến nữ hoàng mất chức vụ cai trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói trang trọng cho việc khiến một thị trưởng mất chức vụ: The council ____.

Xem đáp án

removed the mayor from office

Thousands of Hawaiian people protested,

2:55

Hàng ngàn người dân Hawaii đã biểu tình,

some wearing hat bands reading, “Aloha 'Āina,” or love of the nation. Văn hóa

2:57

một số người đội mũ có dải băng ghi chữ “Aloha 'Āina,” nghĩa là tình yêu dân tộc.

Văn hóa

Aloha 'Āina: tình yêu dành cho đất đai và quốc gia

“or love of the nation” là phần diễn giải lại “Aloha 'Āina”: ở đây, or đưa ra một cách nói khác cho cùng một ý, chứ không phải yêu cầu lựa chọn giữa hai phương án. Aloha 'Āina nhấn mạnh tình yêu và sự chăm sóc dành cho đất đai. Trong bối cảnh cuộc phản đối lịch sử này, cụm từ còn thể hiện sự gắn bó với Hawaii như quê hương và quốc gia. Vì thế, dòng chữ trên dải băng thể hiện lòng trung thành về chính trị và văn hóa, không chỉ là tình cảm cá nhân.

Luyện tập

Trong câu này, Aloha 'Āina trên các dải băng ở mũ truyền đạt điều gì?

  1. Đó chỉ là lời chào hằng ngày dùng để chào người qua đường.
  2. Đó là một khẩu hiệu chính trị và văn hóa thể hiện lòng trung thành với đất đai và quốc gia Hawaii.
  3. Nó mô tả vật liệu dùng để làm dải băng trên mũ.
Xem đáp án

Đó là một khẩu hiệu chính trị và văn hóa thể hiện lòng trung thành với đất đai và quốc gia Hawaii.

The alleged provisional government declared Hawaii a republic the following year. Ghi chú

3:04

Cái gọi là chính phủ lâm thời đã tuyên bố Hawaii là một nước cộng hòa vào năm sau.

Ý định

Alleged provisional government: giữ khoảng cách với tính hợp pháp

Alleged là tính từ đặt trước danh từ để cho biết một cách mô tả đã được nêu ra nhưng chưa được chấp nhận là sự thật đã xác lập. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho provisional government, nên người kể giữ khoảng cách giữa nhãn gọi “government” và lời khẳng định của chính mình. Vì vậy, cách diễn đạt này đặt nghi vấn hoặc chưa công nhận địa vị hợp pháp của thực thể đó. Nó không chỉ có nghĩa là “tạm thời”, và bản thân từ này cũng không chứng minh rằng chính phủ ấy là bất hợp pháp.

Luyện tập

Trong câu này, alleged thêm thái độ nào vào provisional government?

  1. Người viết thuật lại địa vị được tuyên bố nhưng vẫn giữ khoảng cách với tuyên bố đó.
  2. Người viết chấp nhận thực thể đó là hợp pháp mà không có bất kỳ nghi ngờ nào.
  3. Người viết muốn nói rằng chính phủ chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Xem đáp án

Người viết thuật lại địa vị được tuyên bố nhưng vẫn giữ khoảng cách với tuyên bố đó.

Cụm từ

declared Hawaii a republic: declare + tân ngữ + địa vị

Trong declared Hawaii a republic, declare được theo sau bởi tân ngữ Hawaii và bổ ngữ cho tân ngữ a republic. Bổ ngữ này nêu địa vị được chính thức tuyên bố cho tân ngữ: chính phủ chính thức tuyên bố Hawaii là một nước cộng hòa. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là declare + tân ngữ + bổ ngữ danh từ hoặc tính từ. Cấu trúc này thường gặp trong quyết định chính thức và tường thuật lịch sử, như declare a region independent.

Luyện tập

Dùng cấu trúc declare + tân ngữ + bổ ngữ danh từ và các từ the island / a republic: After the referendum, the assembly ____.

Xem đáp án

declared the island a republic

They proclaimed that Hawaiians couldn't vote or be government employees without signing a new oath of allegiance. Ghi chú

3:09

Họ tuyên bố rằng người Hawaii không thể bỏ phiếu hoặc trở thành nhân viên chính phủ mà không ký một lời thề trung thành mới.

Ngữ pháp

couldn't ... without signing ...: một điều kiện cần

Cấu trúc couldn't do A or B without doing C có nghĩa là làm C là điều kiện cần cho cả A và B. Trong câu này, người Hawaii phải ký lời tuyên thệ trước khi họ có thể bỏ phiếu hoặc làm nhân viên chính phủ. Sau without, tiếng Anh dùng danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy signing là đúng. vote và be government employees là hai hành động được nối song song sau couldn't và cùng chịu một điều kiện.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Visitors couldn't enter the lab without showing an ID.

  1. Việc xuất trình giấy tờ tùy thân là tùy chọn đối với khách.
  2. Khách không được phép xuất trình giấy tờ tùy thân.
  3. Khách phải xuất trình giấy tờ tùy thân mới được vào phòng thí nghiệm.
Xem đáp án

Khách phải xuất trình giấy tờ tùy thân mới được vào phòng thí nghiệm.

Văn hóa

a new oath of ... allegiance: lời thề trung thành chính thức

Phần được nhấn mạnh tiếp tục với allegiance để tạo thành a new oath of allegiance, nghĩa là “một lời thề trung thành mới”. Oath là một lời thề trang trọng, chính thức, còn allegiance là lòng trung thành với một nhà nước, chính phủ hoặc người cai trị. Ở đây, cụm từ này chỉ một yêu cầu về lòng trung thành chính trị gắn với quyền bỏ phiếu và việc làm trong chính phủ. Điểm chính không chỉ là hứa, mà là chính thức tuyên bố trung thành với chính quyền đang nắm quyền.

Luyện tập

Trong câu này, an oath of allegiance có nghĩa là gì?

  1. một lời hứa cá nhân thông thường
  2. quyền tổ chức một cuộc bầu cử
  3. một lời thề trung thành chính thức
Xem đáp án

một lời thề trung thành chính thức

Many refused.

3:16

Nhiều người đã từ chối.

The following year,

3:18

Vào năm tiếp theo,

some of Lili'uokalani's supporters attempted a counterrevolution. Cách dùng từ

3:19

một số người ủng hộ Lili'uokalani đã cố gắng làm một cuộc phản cách mạng.

Cách dùng từ

attempted a counterrevolution: cố đảo ngược thay đổi chính trị

Counterrevolution là thuật ngữ chính trị và lịch sử chỉ hành động có tổ chức chống lại một cuộc cách mạng hoặc một thay đổi mang tính cách mạng mới xảy ra, thường nhằm đảo ngược thay đổi đó hoặc khôi phục trật tự cũ. Attempted cho thấy những người ủng hộ đã cố thực hiện hành động như vậy; bản thân từ này không khẳng định họ thành công. Vì thế, toàn bộ cụm từ cho biết cả hướng đảo ngược của hành động lẫn kết quả chưa được xác nhận.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng counterrevolution?

  1. Một lễ kỷ niệm công khai dành cho hiến pháp mới được thông qua
  2. Một nỗ lực có tổ chức nhằm khôi phục chính phủ bị một cuộc cách mạng gần đây lật đổ
  3. Một cuộc tranh cãi ở nơi làm việc về lịch trình
Xem đáp án

Một nỗ lực có tổ chức nhằm khôi phục chính phủ bị một cuộc cách mạng gần đây lật đổ

The republic responded brutally,

3:24

Nước cộng hòa đã đáp trả một cách tàn bạo,

jailing hundreds and sentencing six people to death. Ngữ pháp

3:26

bỏ tù hàng trăm người và kết án tử hình sáu người.

Ngữ pháp

jailing ... and sentencing ... như các chi tiết -ing song song

Jailing hundreds và sentencing six people to death là hai mệnh đề -ing được nối song song. Cả hai đều có chủ thể ngầm hiểu là the republic và nêu các hành động cụ thể đằng sau responded brutally. Cấu trúc này cho phép mệnh đề chính nêu sự việc tổng quát hoặc nhận định trước, rồi thêm một hay nhiều mệnh đề -ing để cho biết sự việc diễn ra như thế nào hoặc bao gồm những gì. Hai dạng jailing và sentencing tạo nên cấu trúc song song.

Luyện tập

jailing hundreds and sentencing six people to death có vai trò gì trong câu?

  1. Nó xác định những người cai trị nền cộng hòa.
  2. Nó nêu rõ những hành động khiến phản ứng đó trở nên tàn bạo.
  3. Nó trình bày hai hành động như những kế hoạch trong tương lai.
Xem đáp án

Nó nêu rõ những hành động khiến phản ứng đó trở nên tàn bạo.

In exchange for their release, Cụm từ

3:30

Để đổi lấy sự tự do cho họ,

Cụm từ

In exchange for + danh từ: nêu phần nhận lại trong một thỏa thuận

In exchange for giới thiệu phần nhận lại hoặc điều kiện gắn với một thỏa thuận: một thứ được trao hoặc một việc được làm để có được thứ khác. Cụm danh từ sau for nêu một phía của sự trao đổi, thường là điều được nhận hoặc đạt được để đáp lại. Ở đây, their release là kết quả cần đạt được. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này thiết lập quan hệ trao đổi trước khi câu cho biết phải trao hoặc làm điều gì để đổi lấy việc được thả.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định mang nghĩa “để đổi lấy sự bảo vệ”: He gave them information ____ protection.

Xem đáp án

in exchange for

the republic made Lili'uokalani sign a document that claimed to relinquish her throne Ghi chú

3:32

nước cộng hòa đã buộc Lili'uokalani ký một văn bản tuyên bố từ bỏ ngai vàng của mình

Ngữ pháp

made Lili'uokalani sign: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong made Lili'uokalani sign, made là động từ chỉ sự khiến khiến: nền cộng hòa đã khiến hoặc buộc Lili'uokalani ký. Trong bối cảnh có áp lực chính trị này, made gần với nghĩa “ép buộc” hơn là “giúp đỡ” hay “cho phép”. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: made + Lili'uokalani + sign. Ở dạng chủ động, không thêm to trước sign.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make, her và dạng nguyên mẫu của sign: The threat ____ the agreement.

Xem đáp án

made her sign

Cách dùng từ

claimed to relinquish her throne: sự từ bỏ chính thức và khoảng cách trong lời kể

Relinquish có nghĩa là chính thức từ bỏ hoặc trao lại một điều quan trọng, đặc biệt là quyền lợi, chức vụ, tài sản hoặc quyền kiểm soát. Ở đây, her throne chỉ địa vị và quyền lực hoàng gia của bà, không phải chiếc ghế thật. Trong cách diễn đạt này, văn bản claimed to relinquish her throne, tức là nó tự nhận đã ghi nhận hoặc làm cho việc từ bỏ địa vị hoàng gia đó có hiệu lực. Claimed to tạo khoảng cách trong lời kể và không xác nhận rằng việc từ bỏ là tự nguyện, hợp lệ hay được chấp nhận là sự thật.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất của claimed to relinquish her throne trong câu này là gì?

  1. Văn bản mô tả việc di chuyển một chiếc ghế hoàng gia.
  2. Văn bản khẳng định rằng bà đang từ bỏ địa vị hoàng gia của mình.
  3. Văn bản chứng minh rằng bà đang nhận thêm một địa vị hoàng gia thứ hai.
Xem đáp án

Văn bản khẳng định rằng bà đang từ bỏ địa vị hoàng gia của mình.

and they imprisoned her in the palace.

3:37

và họ đã giam lỏng bà trong cung điện.

Under constant guard, Cụm từ

3:40

Dưới sự canh gác thường xuyên,

Cụm từ

Under constant guard: liên tục bị canh gác

Under constant guard có nghĩa là “ở trong tình trạng liên tục bị lính canh hoặc nhân viên bảo vệ theo dõi”. Ở đây, under nói đến trạng thái chịu sự kiểm soát hoặc giám sát, chứ không phải vị trí vật lý bên dưới một vật nào đó. Constant cho biết việc canh gác không ngừng hoặc diễn ra gần như mọi lúc. Khi đứng ở đầu câu, cụm từ này nêu hoàn cảnh cho nội dung theo sau. Tùy ngữ cảnh, người canh gác có thể đang hạn chế một người, bảo vệ người đó hoặc làm cả hai việc.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với Under constant guard?

  1. Ở vị trí vật lý bên dưới một lính canh
  2. Cảnh giác và sẵn sàng canh gác ai đó
  3. Liên tục bị người khác canh gác
Xem đáp án

Liên tục bị người khác canh gác

she composed songs expressing her love for her people Ngữ pháp

3:42

bà đã sáng tác các bài hát bày tỏ tình yêu với người dân của mình

Ngữ pháp

composed songs expressing ...: cách expressing bổ nghĩa cho songs

Trong composed songs expressing her love for her people, composed là động từ chính và songs là tân ngữ của động từ đó. Cụm -ing expressing her love for her people đứng sau songs và bổ nghĩa cho danh từ này: nó cho biết những bài hát truyền tải điều gì. Có thể viết đầy đủ cụm này thành songs that expressed her love for her people. Một danh từ theo sau bởi cụm -ing thường cho biết danh từ đó làm gì, chứa gì hoặc truyền tải gì; dạng -ing không tự động là động từ ở thể tiếp diễn.

Luyện tập

expressing her love for her people có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này bổ nghĩa cho her people bằng cách mô tả cảm xúc của họ.
  2. Cụm này bổ nghĩa cho songs bằng cách cho biết những bài hát truyền tải điều gì.
  3. Đây là động từ chính cho biết lúc đó cô ấy đang làm gì.
Xem đáp án

Cụm này bổ nghĩa cho songs bằng cách cho biết những bài hát truyền tải điều gì.

and began making a patchwork quilt that told the story of her life. Cụm từ

3:45

và bắt đầu may một tấm chăn ghép mảnh kể lại câu chuyện cuộc đời bà.

Cụm từ

told the story of her life: thể hiện một cuộc đời qua nghệ thuật

Tell the story of someone's life có nghĩa là trình bày những sự kiện và trải nghiệm trong cuộc đời của một người. Chủ ngữ của told ở đây là a patchwork quilt, vì vậy told không chỉ hành động nói theo nghĩa đen: chiếc chăn truyền tải câu chuyện cuộc đời cô ấy qua các mảnh vải, hình ảnh hoặc thiết kế. Mệnh đề quan hệ that told the story of her life bổ nghĩa cho the quilt. Cấu trúc tương tự có thể dùng khi sách, phim, triển lãm, bộ sưu tập ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật thể hiện trải nghiệm của một cá nhân hay một nhóm người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của tell the story of: The photo exhibition ____ the neighborhood's recovery after the earthquake.

Xem đáp án

tells the story of

While she was only allowed news that had been reviewed by her jailers, Ngữ pháp

3:50

Dù bà chỉ được phép xem những tin tức đã bị những người cai ngục kiểm duyệt,

Ngữ pháp

While ... news that had been reviewed: nhượng bộ và quá khứ hoàn thành bị động

Ở đây, While mở đầu một bối cảnh nhượng bộ, có nghĩa gần với although. Nó đưa ra một hạn chế tương phản với điều xảy ra trong mệnh đề chính tiếp theo: dù chỉ được tiếp cận tin tức hạn chế, cô ấy vẫn làm một việc có thể gây bất ngờ trong hoàn cảnh đó. She was only allowed news là cấu trúc bị động, nghĩa là người khác chỉ cho phép cô ấy nhận một số tin tức nhất định. Mệnh đề quan hệ that had been reviewed bổ nghĩa cho news. Had been reviewed là quá khứ hoàn thành bị động: cai ngục đã kiểm duyệt xong trước thời điểm sau đó trong quá khứ khi tin tức được đưa cho cô ấy.

Luyện tập

Dùng While để thể hiện sự nhượng bộ và dùng dạng quá khứ hoàn thành bị động của review: ____ Maya was only given reports that ____ by the editors, she still found useful information.

Xem đáp án

While · had been reviewed

her supporters often brought her bouquets from the garden she'd dedicated to them,

3:54

những người ủng hộ thường mang cho bà những bó hoa từ khu vườn mà bà đã dành tặng cho họ,

wrapped in newspaper. Ngữ pháp

3:58

được bọc trong giấy báo.

Ngữ pháp

wrapped in newspaper: cụm phân từ quá khứ mô tả trạng thái

Wrapped in newspaper là cụm phân từ quá khứ mô tả trạng thái của bouquets: khi những người ủng hộ mang các bó hoa đến, chúng được gói bằng giấy báo. Đây là dạng rút gọn tương tự which were wrapped in newspaper, giúp bổ sung mô tả mà không cần tạo thêm một mệnh đề đầy đủ. Newspaper theo nghĩa đen là vật liệu dùng để gói. Vì ngữ cảnh trước đó nhắc đến tin tức bị kiểm duyệt, chi tiết này cũng có thể gợi lại việc bà bị hạn chế tiếp cận thông tin.

Luyện tập

Dùng phân từ quá khứ của wrap, theo sau là in, để hoàn thành câu: The flowers arrived ____ newspaper.

Xem đáp án

wrapped in

After eight months,

4:01

Tám tháng sau,

Lili'uokalani was placed under house arrest. Cách dùng từ

4:02

Lili'uokalani bị quản thúc tại gia.

Cách dùng từ

placed under house arrest: bị cưỡng chế quản thúc tại gia

Was placed under house arrest là cấu trúc bị động, có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền buộc Lili'uokalani phải ở tại một nơi cư trú và hạn chế quyền tự do đi lại của bà. House arrest là hình thức giam giữ mang tính pháp lý hoặc chính trị, không chỉ đơn giản là ở nhà. Dạng bị động was placed nhấn mạnh rằng sự hạn chế này bị áp đặt lên bà chứ không phải do bà tự lựa chọn.

Luyện tập

was placed under house arrest có nghĩa là gì?

  1. Một cơ quan có thẩm quyền buộc bà ở tại một nơi cư trú và hạn chế việc đi lại của bà.
  2. Bà bị chuyển vào một phòng giam thông thường.
  3. Bà chọn nghỉ ngơi ở nhà.
Xem đáp án

Một cơ quan có thẩm quyền buộc bà ở tại một nơi cư trú và hạn chế việc đi lại của bà.

As soon as it was lifted, Ngữ pháp

4:05

Ngay sau khi lệnh quản thúc được dỡ bỏ,

Ngữ pháp

As soon as it was lifted: sự việc xảy ra ngay sau đó

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian, mang nghĩa “ngay khi” hoặc “ngay sau khi”. Sự việc trong mệnh đề này được trình bày như điểm kích hoạt cho hành động trong mệnh đề chính theo sau. Trong it was lifted, was lifted là dạng bị động. Khi it chỉ một lệnh cấm, hạn chế hoặc mệnh lệnh, lift có nghĩa là dỡ bỏ hoặc chấm dứt điều đó. Vì mệnh đề thời gian đứng đầu câu, dấu phẩy báo hiệu mệnh đề chính sẽ theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này mang nghĩa “ngay sau khi”: ____ the gates opened, the crowd moved forward.

Xem đáp án

As soon as

she traveled to Washington, D.C.

4:07

bà đã đến Washington, D.C.

with Hawaiian nationalists and over 20,000 signatures.

4:09

cùng với những người theo chủ nghĩa dân tộc Hawaii và hơn 20.000 chữ ký.

There, they successfully convinced Congress to halt the republic's annexation treaty. Cụm từ

4:13

Tại đây, họ đã thuyết phục thành công Quốc hội đình chỉ hiệp ước sáp nhập của nước cộng hòa.

Cụm từ

convince someone to halt something: thuyết phục ai đó dừng việc gì

Cấu trúc convince + someone + to + verb có nghĩa là dùng lý lẽ hoặc lập luận để khiến một người hay một nhóm đồng ý thực hiện hành động. Trong câu này, Congress là nhóm được thuyết phục, còn to halt the republic's annexation treaty nêu hành động mà nhóm đó đồng ý thực hiện. Successfully cho biết việc thuyết phục đã đạt mục tiêu, chứ không chỉ là một nỗ lực. Halt có nghĩa là dừng hoặc tạm ngưng, vì vậy cụm từ này cho biết Quốc hội đã đồng ý ngăn không cho hiệp ước tiếp tục được thúc đẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của convince + the board + to halt + the launch: After reviewing the safety report, the engineers ____.

Xem đáp án

convinced the board to halt the launch

But the following year,

4:18

Nhưng vào năm sau đó,

the Spanish-American War began. Văn hóa

4:19

Chiến tranh Tây Ban Nha - Mỹ bắt đầu.

Văn hóa

Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ bắt đầu

The Spanish-American War là cuộc xung đột năm 1898 giữa Hoa Kỳ và Tây Ban Nha. Trong câu này, began chỉ đơn giản đặt thời điểm bắt đầu của sự kiện trên dòng thời gian lịch sử; nó không có nghĩa là cuộc chiến bắt đầu một hành động khác. Trong mạch kể lịch sử xung quanh câu này, việc nhắc đến cuộc chiến cung cấp bối cảnh cho mối quan tâm ngày càng tăng của Hoa Kỳ đối với Hawaii với tư cách là một vị trí quân sự ở Thái Bình Dương. Điều đó giúp giải thích vì sao tầm quan trọng chiến lược của Hawaii được nhấn mạnh.

Luyện tập

Trong phần giải thích lịch sử này, việc nhắc đến the Spanish-American War chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Đặt cuộc chiến vào dòng thời gian lịch sử và giúp giải thích vì sao Hawaii trở nên có tầm quan trọng chiến lược đối với Hoa Kỳ
  2. Nói rằng Hawaii và Tây Ban Nha đã chiến đấu với nhau trong cuộc chiến đó
  3. Mô tả một hiệp định thương mại hòa bình giữa Hoa Kỳ và Tây Ban Nha
Xem đáp án

Đặt cuộc chiến vào dòng thời gian lịch sử và giúp giải thích vì sao Hawaii trở nên có tầm quan trọng chiến lược đối với Hoa Kỳ

Seeing Hawaii as a strategic military base, Ngữ pháp

4:22

Nhận thấy Hawaii là một căn cứ quân sự chiến lược,

Ngữ pháp

Seeing Hawaii as a strategic military base: coi Hawaii là căn cứ quân sự chiến lược

Seeing Hawaii as a strategic military base là một cụm phân từ -ing đứng ở đầu câu. Ở đây, seeing có nghĩa là coi hoặc xem Hawaii là một căn cứ quân sự chiến lược, chứ không chỉ đơn giản là nhìn thấy Hawaii. Cụm này đưa ra lý do hoặc bối cảnh cho hành động chính theo sau. Cấu trúc là Seeing X as Y, nghĩa là coi X là Y. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm -ing thường phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Vì vậy, những người coi Hawaii theo cách này cũng là những người thực hiện hành động tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng Seeing X as Y đúng để cho thấy nhóm coi sự chậm trễ là một lời cảnh báo rồi đổi lộ trình?

  1. Seeing the delay as warning, the team changed its route.
  2. Seeing the delay as a warning, the team changed its route.
  3. Seeing the delay, as a warning the team changed its route.
Xem đáp án

Seeing the delay as a warning, the team changed its route.

President William McKinley declared it a US territory on July 7th, 1898, Văn hóa

4:25

Tổng thống William McKinley đã tuyên bố nơi đây là lãnh thổ của Mỹ vào ngày 7 tháng 7 năm 1898,

Văn hóa

US territory: dưới chủ quyền Hoa Kỳ nhưng không phải là tiểu bang

Ở đây, US territory là thuật ngữ chỉ địa vị chính trị của một vùng đất nằm dưới chủ quyền hoặc quyền tài phán của Hoa Kỳ. Nó không có nghĩa là một quốc gia độc lập, và territory cũng không phải là cách gọi khác của state. Trong câu chuyện lịch sử này, cụm từ đánh dấu việc Hawaii đi vào hệ thống chính trị Hoa Kỳ trước khi trở thành một tiểu bang. Điều quan trọng khi đọc là hiểu territory như một nhãn pháp lý và chính trị, chứ không chỉ là từ chung để chỉ một vùng đất.

Luyện tập

Trong văn bản lịch sử hoặc giáo dục công dân, US territory gần nghĩa nhất với điều gì?

  1. Vùng đất dưới chủ quyền hoặc quyền tài phán của Hoa Kỳ nhưng không phải là một tiểu bang Hoa Kỳ
  2. Một trong năm mươi tiểu bang của Hoa Kỳ
  3. Một quốc gia độc lập nằm ngoài chủ quyền Hoa Kỳ
Xem đáp án

Vùng đất dưới chủ quyền hoặc quyền tài phán của Hoa Kỳ nhưng không phải là một tiểu bang Hoa Kỳ

breaking international law and devastating Queen Lili'uokalani and her people. Ngữ pháp

4:31

vi phạm luật pháp quốc tế và gây suy sụp cho Nữ hoàng Lili'uokalani cùng người dân của bà.

Ngữ pháp

breaking ... and devastating ...: các cụm -ing song song thể hiện kết quả

Breaking international law và devastating Queen Lili'uokalani and her people là hai cụm phân từ -ing được kết nối song song. Chúng gắn với mệnh đề chính đứng trước và nêu hai hậu quả của cùng một quyết định: vi phạm pháp luật và gây tổn hại nghiêm trọng cho con người. Cấu trúc này cho phép người viết đặt kết quả ngay sau một sự kiện: mệnh đề chính, kết quả dạng -ing and kết quả dạng -ing. Ở đây, devastating có nghĩa là gây tổn hại hoặc đau khổ sâu sắc, vì vậy cách dùng từ cũng thể hiện rõ đánh giá tiêu cực của người kể.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng hai cụm -ing được kết nối song song để thể hiện kết quả của sự kiện chính?

  1. The storm knocked down several trees, blocked the road and cutting power to nearby homes.
  2. The storm knocked down several trees, to block the road and cutting power to nearby homes.
  3. The storm knocked down several trees, blocking the road and cutting power to nearby homes.
Xem đáp án

The storm knocked down several trees, blocking the road and cutting power to nearby homes.

She spent the rest of her life petitioning for the restoration of her lands, Cụm từ

4:37

Bà đã dành phần đời còn lại của mình để kiến nghị khôi phục đất đai của bà,

native Hawaiian rights, and national liberation.

4:41

quyền của người bản địa Hawaii và giải phóng dân tộc.

Cụm từ

spend the rest of one's life petitioning for...: dành phần đời còn lại để kiến nghị cho...

Cấu trúc spend + một khoảng thời gian + động từ dạng -ing cho biết khoảng thời gian đó được dành cho hoạt động nào. Ở đây, spent the rest of her life petitioning có nghĩa là việc kiến nghị là hoạt động bà tiếp tục thực hiện trong tất cả những năm còn lại của cuộc đời. Petition for giới thiệu điều mà một người chính thức yêu cầu chính quyền hoặc công chúng chấp thuận hay thay đổi. Ba cụm danh từ song song sau for liệt kê những mục tiêu bà tiếp tục theo đuổi. Vì vậy, toàn bộ cấu trúc thể hiện sự cống hiến suốt đời chứ không phải một yêu cầu đơn lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của petition: After the ruling, she spent the rest of her life ____ for a change in the law.

Xem đáp án

petitioning

When she died in 1917,

4:45

Khi bà qua đời vào năm 1917,

these dreams were unrealized. Mạch ý

4:48

những giấc mơ này vẫn chưa thành hiện thực.

Mạch ý

these dreams were unrealized: tổng kết những mục tiêu chưa thành hiện thực

These dreams quay lại chỉ những mục tiêu vừa được nhắc đến và gói nhiều mục tiêu riêng biệt vào một cụm từ tổng kết. Nhờ vậy, lời kể có thể chuyển từ danh sách các nỗ lực sang kết quả chung mà không cần lặp lại danh sách đó. Were unrealized cho biết rằng vào thời điểm được đánh dấu bởi When she died in 1917, các mục tiêu ấy vẫn chưa trở thành hiện thực. Kết quả được đưa lên làm trọng tâm, còn người hoặc thế lực chịu trách nhiệm thì không được nêu ra.

Luyện tập

these dreams were unrealized có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các mục tiêu vốn bất khả thi ngay từ đầu.
  2. Đến lúc đó, các mục tiêu vẫn chưa trở thành hiện thực.
  3. Không ai từng nhắc đến các mục tiêu.
Xem đáp án

Đến lúc đó, các mục tiêu vẫn chưa trở thành hiện thực.

A member of the group that forced Queen Lili'uokalani out of office once declared, Cụm từ

4:51

Một thành viên của nhóm đã buộc Nữ hoàng Lili'uokalani phải thoái vị từng tuyên bố,

Cụm từ

force someone out of office: buộc ai đó rời chức vụ

Force someone out of office có nghĩa là khiến một người phải rời chức vụ chính thức trái với ý muốn của họ. Ở đây, forced cho thấy Nữ hoàng Lili'uokalani không tự nguyện rời đi; bà bị loại khỏi chức vụ bằng áp lực hoặc quyền lực. Trong cách diễn đạt này, office là chức vụ chính thức, đặc biệt là chức vụ trong chính quyền, chứ không phải căn phòng làm việc. Cấu trúc có thể áp dụng là force + người + out of office.

Luyện tập

Điền các từ còn thiếu trong cấu trúc force someone out of office: The investigation forced the director ____ office.

Xem đáp án

out of

"If we are ever to have peace and annexation, Ngữ pháp

4:56

"Nếu chúng ta muốn có hòa bình và sự sáp nhập,

the first thing to do is obliterate the past." Thành ngữ

4:59

điều đầu tiên cần làm là xóa bỏ quá khứ."

Ngữ pháp

If we are ever to ..., the first thing to do is ...: nếu thực sự muốn..., điều đầu tiên cần làm là...

Câu này dùng khung điều kiện và thứ tự ưu tiên: If + chủ ngữ + be ever to + động từ nguyên mẫu ..., the first thing to do is + động từ nguyên mẫu .... Nghĩa là nếu thực sự muốn đạt được mục tiêu đã nêu, một hành động phải được thực hiện trước tiên. Ever thêm sắc thái “thực sự” hoặc “nếu điều đó có thể xảy ra”, khiến điều kiện được nhấn mạnh hơn. Trong lời trích dẫn, người nói trình bày obliterating the past như bước đầu tiên cần thiết để đạt được hòa bình và việc sáp nhập; khung này thể hiện ưu tiên của người nói chứ không chứng minh rằng hành động đó là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ ưu tiên trong cấu trúc If ..., the first thing to do is ...: If we are ever to reduce delays, ____ simplify the approval process.

Xem đáp án

the first thing to do is

Thành ngữ

obliterate the past: cố xóa bỏ hoàn toàn lịch sử

Ở đây, obliterate the past là một ẩn dụ rất mạnh. Bản thân quá khứ không thể bị phá hủy; cụm từ này có nghĩa là cố xóa bỏ tư liệu lịch sử, ký ức chung hoặc nhận thức về những gì đã xảy ra. Obliterate gợi ra sự phá hủy triệt để đến mức hầu như không còn dấu vết. Vì vậy, mục tiêu này được thể hiện như một hành động cố ý đàn áp lịch sử, chứ không phải sự quên đi thông thường hay đơn giản là bước tiếp.

Luyện tập

Trong câu này, obliterate the past gợi ra điều gì?

  1. xóa ký ức lịch sử một cách triệt để nhất có thể
  2. trì hoãn việc nói về lịch sử
  3. hoài niệm trìu mến về những thời kỳ trước
Xem đáp án

xóa ký ức lịch sử một cách triệt để nhất có thể

They failed at this goal. Mạch ý

5:03

Họ đã thất bại ở mục tiêu này.

Mạch ý

They failed at this goal: chỉ lại nội dung trước và đảo ngược lời khẳng định

Trong this goal, this chỉ ngược lại mục tiêu vừa được nhắc đến, tức là obliterating the past. Cụm danh từ này liên kết câu ngắn với phát biểu trước đó thay vì giới thiệu một mục tiêu mới. Sau đó, They failed đảo ngược ý định trước đó bằng cách cho biết mục tiêu ấy không đạt được. Sau một phát biểu dài hoặc mạnh mẽ, một câu ngắn như thế này có thể tạo ra bước ngoặt rõ rệt trong mạch kể và làm lời bác bỏ trở nên dứt khoát hơn.

Luyện tập

They failed at this goal. có tác dụng gì trong đoạn văn?

  1. Câu này giới thiệu một mục tiêu mới chưa từng được nhắc đến.
  2. Câu này xác nhận rằng mục tiêu đã nêu trước đó đã đạt được.
  3. Câu này chỉ ngược lại mục tiêu đã được nêu và nói rằng mục tiêu đó không đạt được.
Xem đáp án

Câu này chỉ ngược lại mục tiêu đã được nêu và nói rằng mục tiêu đó không đạt được.

Queen Lili'uokalani left a resilient legacy. Cụm từ

5:05

Nữ hoàng Lili'uokalani đã để lại một di sản kiên cường.

Cụm từ

left a resilient legacy: để lại ảnh hưởng vượt qua áp lực

Trong câu này, left có nghĩa là khiến một điều gì đó vẫn còn tồn tại sau cuộc đời hoặc thời kỳ lãnh đạo của bà, chứ không phải rời đi. Legacy có thể là ảnh hưởng, thành tựu hoặc những giá trị lâu dài, không chỉ là tài sản thừa kế. Resilient cho thấy di sản đó có thể chịu được áp lực và tiếp tục tồn tại. Cụm từ này đánh giá ảnh hưởng của bà là vừa lâu dài vừa khó bị xóa bỏ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của leave và tính từ resilient để hoàn thành câu: Even after years of opposition, the reformer ____ a ____ legacy.

Xem đáp án

left · resilient

Her commitment to her land and people never wavered Cụm từ

5:08

Sự cam kết của bà đối với đất đai và người dân không bao giờ lay chuyển

Cụm từ

commitment to ... never wavered: sự tận tâm luôn vững vàng

Commitment to nêu người, lý tưởng hoặc mục tiêu mà một người luôn tận tâm hướng tới. Ở đây, her land and people là đối tượng của lòng trung thành và trách nhiệm của bà. Waver có nghĩa là trở nên do dự hoặc kém vững vàng. Câu her commitment never wavered nhấn mạnh rằng áp lực không làm thay đổi sự tận tâm của bà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chuẩn sau commitment và dạng quá khứ của waver: Her commitment ____ public service never ____.

Xem đáp án

to · wavered

and many Hawaiians continue to fight in her memory. Cụm từ

5:12

và nhiều người Hawaii tiếp tục chiến đấu để tưởng nhớ bà.

Cụm từ

continue to fight in her memory: tiếp tục đấu tranh để tưởng nhớ bà

Continue to fight có nghĩa là tiếp tục hành động hoặc đấu tranh vì một mục tiêu. Trong bối cảnh phong trào xã hội này, fight được dùng theo nghĩa bóng: đó là sự vận động hoặc phản kháng lâu dài, không nhất thiết là xung đột thể chất. In her memory có nghĩa là để tôn vinh và tưởng nhớ một người phụ nữ đã qua đời. Cả cụm cho biết những người đi sau tiếp tục sự nghiệp ấy, một phần để tôn vinh bà và những giá trị mà bà đại diện.

Luyện tập

continue to fight in her memory có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bắt đầu một cuộc ẩu đả bên trong ký ức của bà
  2. Giúp bà nhớ cách chiến đấu
  3. Tiếp tục hoạt động vì mục tiêu đó như một cách tôn vinh bà
Xem đáp án

Tiếp tục hoạt động vì mục tiêu đó như một cách tôn vinh bà

Speaking of Hawaii's children, Mạch ý

5:16

Khi nói về những đứa trẻ của Hawaii,

Mạch ý

Speaking of Hawaii's children: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of + cụm danh từ là dấu hiệu chuyển chủ đề. Cấu trúc này cho biết điều vừa được nhắc đến khiến người nói nghĩ tới một người hoặc chủ đề có liên quan. Ở đây, Speaking of Hawaii's children chuyển sự chú ý sang trẻ em Hawaii và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận nội dung tiếp theo. Dấu phẩy cho thấy cụm mở đầu này dẫn vào một mệnh đề theo sau; bản thân nó chưa phải là một phát biểu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài học này: A: I saw Ms. Lee today. B: ____ school, did you finish your essay?

Xem đáp án

Speaking of

Queen Lili'uokalani said,

5:18

Nữ hoàng Lili'uokalani đã nói,

"It is for them that I would give the last drop of my blood." Ghi chú

5:20

"Chính vì chúng mà ta sẵn sàng dâng hiến giọt máu cuối cùng của mình."

Ngữ pháp

It is for them that ...: câu chẻ nhấn mạnh for them

“It is for them that ...” là câu chẻ với it (it-cleft). Cấu trúc này đặt for them vào vị trí trọng tâm: sự hy sinh được dành riêng cho họ. Trật tự ít nhấn mạnh hơn là “I would give the last drop of my blood for them.” Mẫu câu là It is/was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của mệnh đề. Ở đây, nó tổ chức thông tin bằng cách xác định ai là người được hưởng lợi từ hành động, đồng thời tạo sắc thái trang trọng và nghiêm nghị cho lời nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ ở thì hiện tại bằng hai phần còn thiếu: ____ for the children ____ we must protect this park.

Xem đáp án

It is · that

Thành ngữ

give the last drop of my blood: lời thề trang trọng về sự hy sinh hoàn toàn

“give the last drop of my blood” là cách nói trang trọng và cường điệu để diễn tả rằng một người sẵn sàng hy sinh tất cả, kể cả mạng sống, vì một người hay một lý tưởng. Thông thường, câu này không nói theo nghĩa đen về việc hiến máu. Hình ảnh ấy đẩy mức độ cam kết lên cao nhất có thể. Trong câu này, người nói thể hiện lòng tận tụy với “họ” là hoàn toàn và không chút giữ lại.

Luyện tập

“give the last drop of my blood” thể hiện điều gì trong câu này?

  1. Kế hoạch thực hiện một lần hiến máu thông thường
  2. Lời hứa chỉ cung cấp sự giúp đỡ có giới hạn
  3. Sẵn sàng hy sinh tất cả vì họ
Xem đáp án

Sẵn sàng hy sinh tất cả vì họ

Long before Queen Lili'uokalani's reign,

5:26

Rất lâu trước triều đại của Nữ hoàng Lili'uokalani,

another queen ruled during turbulent times.

5:29

một nữ hoàng khác đã cai trị trong những thời kỳ hỗn loạn.

Cleopatra is widely considered the most notorious woman in ancient history.

5:32

Cleopatra được coi là người phụ nữ tai tiếng nhất trong lịch sử cổ đại.

Does she deserve the title?

5:36

Liệu bà ấy có xứng đáng với danh hiệu đó không?

Decide for yourself with this video or stay put and learn about the Hawaiian tradition of surfing Cụm từ

5:38

Hãy tự đưa ra quyết định với video này hoặc ở lại và tìm hiểu về truyền thống lướt sóng của Hawaii

Cụm từ

stay put: ở nguyên nơi bạn đang đứng

Stay put có nghĩa là ở nguyên nơi bạn đang đứng và không rời đi. Trong câu này, đây là lời mời nhẹ nhàng, mang tính hội thoại để người xem ở lại video hiện tại và tiếp tục xem, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu cơ thể hoàn toàn bất động. Hãy hiểu stay put như một cụm từ cố định. Put ở đây không có nghĩa là đặt một vật gì đó; toàn bộ cụm từ diễn tả việc giữ nguyên địa điểm hoặc vị trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm hai từ trong bài này có nghĩa là ở nguyên nơi bạn đang đứng: The lobby is crowded, so ____ beside the front desk until I find you.

Xem đáp án

stay put

and how it spread worldwide with this video.

5:43

cũng như cách nó lan truyền khắp thế giới với video này.