Khám phá các chiều không gian khác - Alex Rosenthal và George Zaidan: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Dùng Flatland của Edwin Abbott làm thí nghiệm tư duy, video giải thích các chiều như những hướng vuông góc với nhau, minh họa cách sinh vật ở chiều thấp hơn có thể nhận biết vật thể ở chiều cao hơn qua các mặt cắt, rồi phát triển từ một điểm đến tesseract trước khi suy xét những thế giới nằm ngoài nhận thức của con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what if our world were two-dimensional? — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách what if mở ra một tình huống trái với thực tế và vì sao were biểu thị một thế giới khác với hiện tại chứ không phải thì quá khứ thông thường; dùng mẫu này để bắt đầu rõ ràng một suy đoán khoa học hoặc giàu tưởng tượng. 2. comes to terms with — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra cụm này diễn tả quá trình dần chấp nhận một thực tế khó khăn hoặc xa lạ, chứ không phải thương lượng điều khoản; dùng nó khi nói về sự chuyển biến tâm lý từ chống đối hoặc bối rối sang chấp nhận. 3. Doesn't that blow your little spherical mind? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Thấy cách câu hỏi tu từ phủ định trực tiếp lôi cuốn người xem, còn spherical hài hước nhắc lại câu đùa trước đó về “tâm trí hình vuông”; vận dụng kiểu gợi nhắc này để kết thúc phần giải thích bằng sự ngạc nhiên, hài hước và một góc nhìn chung.
Nội dung bài học
We live in a three-dimensional world, where everything has length, width, and height.
0:11Chúng ta sống trong một thế giới ba chiều, nơi mọi thứ đều có chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
But what if our world were two-dimensional? Ngữ pháp
0:17Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu thế giới của chúng ta là hai chiều?
What if ... were ...? để đặt câu hỏi phản thực tế
What if ...? mời người nghe tưởng tượng một tình huống và nghĩ về kết quả của nó. Ở đây, our world were two-dimensional mô tả một thế giới khác với thế giới thật; nó không nói về quá khứ. Were là dạng giả định đặc biệt của be, thường được gọi là dạng irrealis hoặc subjunctive. Trong tiếng Anh chuẩn được sử dụng cẩn thận, dạng này có thể đi với bất kỳ chủ ngữ nào để diễn tả một tình huống hiện tại trái với thực tế, như trong our world were. Câu hỏi này mở đầu một thí nghiệm tư duy.
Luyện tập
Câu What if our classroom were on the Moon? có chức năng gì?
- Câu này dự đoán lớp học chắc chắn sẽ sớm được chuyển đi.
- Câu này hỏi lớp học đã được chuyển đi vào lúc nào trong quá khứ.
- Câu này mời người nghe tưởng tượng một tình huống hiện tại khác với thực tế.
Xem đáp án
Câu này mời người nghe tưởng tượng một tình huống hiện tại khác với thực tế.
We would be squashed down to occupy a single plane of existence, Ghi chú
0:19Chúng ta sẽ bị ép phẳng để chỉ chiếm một mặt phẳng tồn tại duy nhất,
would be squashed down: kết quả bị động trong tình huống giả định
Trong tình huống tưởng tượng này, would đánh dấu kết quả chứ không phải một dự đoán có thật về tương lai. Be squashed down có nghĩa là áp lực sẽ làm chúng ta bị ép dẹt. Cấu trúc là would + be + quá khứ phân từ: would be squashed. Đây là cấu trúc bị động vì chủ ngữ chịu tác động; câu tập trung vào điều sẽ xảy ra với chúng ta, không phải ai hoặc vật gì sẽ ép chúng ta.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: If a giant sat on the foam block, it ____.
Xem đáp án
would be squashed down
a single plane of existence: nghĩa hình học của plane
Trong a single plane of existence, plane mang nghĩa hình học: một bề mặt phẳng hai chiều. Single nhấn mạnh rằng mọi thứ đều bị giới hạn trong duy nhất một bề mặt như vậy. Hình ảnh được gợi ra là mất đi chiều thứ ba và bị ép dẹt để sự tồn tại chỉ còn chiều dài và chiều rộng mà không có độ dày. Plane ở đây không có nghĩa là “máy bay”.
Luyện tập
Trong phần giải thích về việc bị ép dẹt thành hai chiều, plane trong a single plane of existence có nghĩa là gì?
- một cõi thực tại tách biệt
- một bề mặt phẳng hai chiều
- máy bay dùng để đi lại
Xem đáp án
một bề mặt phẳng hai chiều
geometrically speaking: giới hạn một nhận định trong góc nhìn hình học
Geometrically speaking có nghĩa là “xét từ góc độ hình học”. Cụm này cho người nghe biết góc nhìn hoặc hệ thống quy tắc nào được áp dụng cho nhận định. Trong cấu trúc trạng từ + speaking, speaking không có nghĩa là một người đang nói. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò đánh dấu góc nhìn, như trong technically speaking hoặc legally speaking.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu của bài học: ____, the two shapes have the same area.
Xem đáp án
Geometrically speaking
And what would that world look and feel like? Cụm từ
0:25Và thế giới đó trông sẽ như thế nào và có cảm giác ra sao?
look and feel like: hỏi về hình thức và trải nghiệm
Trong What would that world look and feel like?, cấu trúc What would + chủ ngữ + look and feel like? yêu cầu hai kiểu mô tả cùng lúc: sự vật được tưởng tượng sẽ trông như thế nào và trải nghiệm nó sẽ có cảm giác ra sao. Ở đây, feel like có nghĩa là “có một đặc điểm hoặc cảm giác nhất định”, không phải “muốn”. Nghĩa “muốn” xuất hiện trong một cấu trúc khác, chẳng hạn feel like + -ing trong I feel like going out.
Luyện tập
Dùng cấu trúc bốn từ trong bài học để hỏi về cả hình thức và trải nghiệm người dùng: What does the new app ____?
Xem đáp án
look and feel like
This is the premise of Edwin Abbott's 1884 novella Flatland. Cách dùng từ
0:27Đây là tiền đề của cuốn tiểu thuyết ngắn Flatland năm 1884 của Edwin Abbott.
the premise of: bối cảnh cốt lõi của một tác phẩm
Trong câu này, the premise of một truyện vừa có nghĩa là tình huống cơ bản hoặc ý tưởng trung tâm làm nền tảng cho câu chuyện. Trong cụm the premise of a work, phần bắt đầu bằng of cho biết cuốn sách, bộ phim hoặc tác phẩm nào đang được mô tả về bối cảnh cốt lõi. Premise không phải là toàn bộ cốt truyện; nó trả lời câu hỏi “Câu chuyện này được xây dựng trên ý tưởng nào?”. Trong logic học, premise cũng có thể là một mệnh đề ban đầu dùng để hỗ trợ kết luận, nhưng ngữ cảnh văn học ở đây khiến nó mang nghĩa “bối cảnh cốt lõi”.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá sách, the premise of the story chỉ điều gì?
- Toàn bộ chuỗi sự kiện trong câu chuyện
- Tình huống hoặc ý tưởng cơ bản làm nền tảng cho câu chuyện
- Thông điệp rộng hơn mà câu chuyện khám phá
Xem đáp án
Tình huống hoặc ý tưởng cơ bản làm nền tảng cho câu chuyện
Flatland is a fun mathematical thought experiment Cách dùng từ
0:32Flatland là một thí nghiệm tư duy toán học thú vị
Thí nghiệm tư duy toán học
Thí nghiệm tư duy là một tình huống được hình dung cẩn thận để suy luận về một ý tưởng hoặc khám phá điều gì sẽ xảy ra từ những giả định nhất định. Thí nghiệm tư duy toán học dùng bối cảnh tưởng tượng đó để xem xét một khái niệm toán học; nó không chỉ là một ý nghĩ thoáng qua về toán học. Trong câu này, Flatland không chỉ được trình bày như một câu chuyện mà còn như một mô hình tưởng tượng giúp ta suy nghĩ về các chiều không gian. “Thí nghiệm” ở đây diễn ra bằng trí tưởng tượng và suy luận chứ không phải bằng phép đo vật lý.
Luyện tập
mathematical thought experiment ở đây có nghĩa là gì?
- Một bối cảnh tưởng tượng dùng để suy luận về một ý tưởng toán học
- Một ý nghĩ toán học thoáng qua không cần phân tích
- Một quy trình phòng thí nghiệm phụ thuộc vào phép đo vật lý
Xem đáp án
Một bối cảnh tưởng tượng dùng để suy luận về một ý tưởng toán học
that follows the trials and tribulations of a square exposed to the third dimension. Ghi chú
0:34theo dõi những thử thách và gian nan của một hình vuông khi tiếp xúc với chiều không gian thứ ba.
the trials and tribulations of: những thử thách và gian truân của…
Cụm the trials and tribulations of chỉ rất nhiều khó khăn và trải nghiệm đầy thử thách liên quan đến người hoặc vật được nêu sau of. Đây là một cụm cố định mang sắc thái hơi văn chương; cụm danh từ sau of cho biết ai là người trải qua những khó khăn đó. Ở đây, trials có nghĩa là "thử thách" hoặc "gian khó", không phải các phiên tòa. Trials and tribulations hoạt động như một ý nghĩa kết hợp, nhấn mạnh một chuỗi rắc rối chứ không phải hai loại sự kiện riêng biệt.
Luyện tập
Dùng cụm cố định có nghĩa là “nhiều gian khó” để hoàn thành câu: The memoir describes ____ a young doctor working in a remote village.
Xem đáp án
the trials and tribulations of
exposed to the third dimension: tiếp xúc với điều mới
Trong exposed to the third dimension, exposed to có nghĩa là được tiếp xúc với điều gì đó mới hoặc chịu ảnh hưởng của nó. Hình vuông gặp ý niệm hoặc thực tế về chiều không gian thứ ba; cụm từ này không nói rằng cơ thể của nó bị để lộ. Exposed là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho a square. Dạng đầy đủ là a square that is exposed to the third dimension. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả việc tiếp xúc với ý tưởng, ngôn ngữ, trải nghiệm, điều kiện môi trường hoặc rủi ro.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc exposed to: During the workshop, the class was ____ several new design ideas.
Xem đáp án
exposed to
What is ... anyway?: quay lại câu hỏi cơ bản
Trong What is a dimension anyway?, anyway ở cuối câu hỏi tạo thêm ý quay lại điểm cơ bản và hỏi nó thực sự là gì. Người nói tạm dừng một phần thảo luận phức tạp hơn và hướng sự chú ý trở lại định nghĩa của dimension. Ở đây, anyway không có nghĩa là dù sao đi nữa. Trong kiểu câu hỏi này, nó thường cho biết câu hỏi cơ bản vẫn chưa được giải quyết, đôi khi sau khi các chi tiết liên quan đã được bàn đến.
Luyện tập
Anyway ở cuối câu hỏi What is this feature anyway? chủ yếu có tác dụng gì?
- Đưa sự chú ý trở lại một câu hỏi cơ bản vẫn cần được trả lời.
- Có nghĩa là tính năng nào cũng được chấp nhận.
- Cho biết người nói đã quyết định không đặt câu hỏi.
Xem đáp án
Đưa sự chú ý trở lại một câu hỏi cơ bản vẫn cần được trả lời.
For our purposes, ...: giới hạn phạm vi của một định nghĩa làm việc
Trong câu này, For our purposes giới hạn phạm vi của định nghĩa theo sau trong cuộc thảo luận hiện tại. Cụm này có nghĩa gần với “trong phạm vi cần thiết cho phần giải thích này”, chứ không có nghĩa là người nói đang hành động để đạt một mục tiêu. Ở đây, người nói đưa ra định nghĩa thực dụng rằng dimension là direction. Cụm từ này cho biết định nghĩa đó đủ dùng cho phần giải thích hiện tại và không nhằm bao quát mọi chi tiết kỹ thuật.
Luyện tập
Câu nào dùng For our purposes để đưa ra một định nghĩa hữu ích chỉ giới hạn trong cuộc thảo luận hiện tại?
- For our purposes, this map is large enough.
- For our purposes, a map is a model of a place.
- For our purposes are a map is a model of a place.
Xem đáp án
For our purposes, a map is a model of a place.
picture ... as a line:biến ý tưởng trừu tượng thành hình ảnh
Cấu trúc picture A as B có nghĩa là “hình dung A dưới dạng B”. Trong câu này, picture là động từ; which chỉ a direction, còn a line là hình ảnh được tạo ra trong đầu. Cách nói này biến một ý tưởng trừu tượng thành thứ có thể hình dung bằng hình ảnh. Nó yêu cầu người nghe tạo ra một hình ảnh trong đầu, không phải nhìn hoặc chụp ảnh một vật.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc với giới từ mang nghĩa “hình dung hướng đó như một đường thẳng”: We can picture the direction ____ a line
Xem đáp án
as
it has to be at right angles to all other dimensions. Cụm từ
0:49nó phải vuông góc với tất cả các chiều khác.
For our direction to be a dimension: for + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to
Mệnh đề mở đầu dùng cấu trúc for + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to: for our direction to be a dimension. Cần hiểu our direction cùng với to be; chính hướng này là thứ có thể được xem là một chiều. Theo thuật ngữ ngữ pháp, our direction là chủ ngữ logic của to be. Ở đây, mệnh đề này đưa ra một điều kiện hoặc tiêu chuẩn. Câu có nghĩa là nếu hướng đó muốn được xem là một chiều, yêu cầu nêu trong mệnh đề chính phải được đáp ứng.
Luyện tập
Trong câu “For the bridge to be safe, every cable must be checked,” mệnh đề mở đầu có chức năng gì?
- Có nghĩa là cây cầu thuộc về những người kiểm tra dây cáp.
- Nêu sự an toàn của cây cầu là kết quả đòi hỏi phải kiểm tra các dây cáp.
- Nói rằng cây cầu đã an toàn nên không cần kiểm tra.
Xem đáp án
Nêu sự an toàn của cây cầu là kết quả đòi hỏi phải kiểm tra các dây cáp.
at right angles to: tạo một góc 90 độ với
At right angles to là một cụm từ cố định chỉ quan hệ không gian, có nghĩa là “tạo một góc 90 độ với”. Trong right angle, right chỉ loại góc, tức là “góc vuông”; nó không có nghĩa là “đúng”. Cấu trúc là at right angles to + cụm danh từ. Trong câu này, cụm từ cho biết hướng đó phải vuông góc với mọi chiều khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “tạo một góc 90 độ với”: The two paths meet ____ each other.
Xem đáp án
at right angles to
So a one-dimensional space is just a line.
0:53Vậy một không gian một chiều chỉ là một đường thẳng.
is defined by: liên kết một khái niệm với tiêu chí xác định nó
Trong câu này, is defined by có nghĩa là “bản chất hoặc phần mô tả cốt lõi được quyết định bởi một yếu tố nào đó”. Cụm từ này liên kết two-dimensional space với hai đường thẳng vuông góc được dùng làm khuôn khổ xác định trong lời giải thích; nó không có nghĩa là một người đang đặt tên cho khái niệm đó. Mẫu X is defined by Y đặt X lên trước và trình bày Y như đặc điểm, quy tắc hoặc điều kiện cho biết X là gì. Mẫu này thường gặp trong các phần giải thích học thuật và khoa học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động trong bài có nghĩa là “có tiêu chí được quyết định bởi”: In this contest, success ____ finishing the course safely.
Xem đáp án
is defined by
two perpendicular lines: hai đường thẳng gặp nhau tại góc 90 độ
two perpendicular lines có nghĩa là hai đường thẳng gặp nhau tại một góc vuông, tức 90 độ. Perpendicular là một tính từ hình học chính xác, không chỉ là từ nói chung về những đường hướng theo các phía khác nhau. Trong câu này, hai đường thẳng tạo ra hai hướng vuông góc với nhau, giúp mô tả một mặt phẳng hai chiều.
Luyện tập
Hoàn thành bằng tính từ trong bài dùng cho các đường thẳng gặp nhau tại góc 90 độ: The two lines are ____.
Xem đáp án
perpendicular
And a three-dimensional space adds a third perpendicular line,
1:03Và một không gian ba chiều thêm vào một đường vuông góc thứ ba,
which gives us height and the world we are familiar with. Cụm từ
1:07mang lại cho chúng ta chiều cao và thế giới mà chúng ta quen thuộc.
gives us height: give diễn tả việc tạo ra một kết quả trừu tượng
Trong gives us height, give không có nghĩa là trao một vật gì đó cho ai theo nghĩa đen. Cụm này có nghĩa là việc thêm hướng vuông góc thứ ba tạo ra thuộc tính chiều cao, nhờ đó mô hình không gian của chúng ta có thêm chiều này. Cấu trúc give + tân ngữ + danh từ trừu tượng có thể diễn tả một đặc tính hoặc tác động do một yếu tố tạo ra. Tân ngữ nhận một kết quả trừu tượng chứ không phải một đồ vật.
Luyện tập
Trong câu “The wide base gives the tower stability,” gives có nghĩa là gì?
- trao sự vững chắc cho tòa tháp theo nghĩa đen
- khiến tòa tháp cao hơn
- khiến tòa tháp có độ vững chắc
Xem đáp án
khiến tòa tháp có độ vững chắc
we are familiar ... with: cấu trúc be familiar with
We are familiar kết hợp với with ở phía sau để tạo thành be familiar with, nghĩa là biết khá rõ một điều gì đó vì đã từng thấy, sử dụng hoặc trải nghiệm nó. Dùng with, không dùng about, để giới thiệu đối tượng mà ta quen thuộc. Trong the world we are familiar with, the world đứng trước mệnh đề quan hệ nhưng về ý nghĩa vẫn là tân ngữ của with. Vì vậy, with được giữ tự nhiên ở cuối: we are familiar with the world trở thành the world we are familiar with.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định: Lina has used this app for years, so she is familiar ____ its settings.
Xem đáp án
with
So what about four dimensions? như một cách chuyển sang câu hỏi tiếp theo
Trong câu này, So nối câu hỏi với phần giải thích trước đó. What about four dimensions? nêu trường hợp liên quan tiếp theo: nếu có thể mô tả các chiều trước đó, chúng ta nên hiểu bốn chiều như thế nào? Câu hỏi này tổ chức mạch giải thích chứ không chỉ đơn giản là hỏi ý kiến. Các câu hỏi ngắn tiếp theo And five? And 11? tiếp tục cùng một mẫu và cho thấy chủ đề đang chuyển sang những số chiều cao hơn.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, sau khi đã giải thích ba chiều, So what about four dimensions? chủ yếu có tác dụng gì?
- Chuyển phần giải thích sang câu hỏi liên quan tiếp theo.
- Báo hiệu rằng cuộc thảo luận đã kết thúc.
- Hỏi xem người nghe có thích bốn chiều hay không.
Xem đáp án
Chuyển phần giải thích sang câu hỏi liên quan tiếp theo.
Where do we put these new perpendicular lines? Mạch ý
1:14Chúng ta đặt những đường vuông góc mới này ở đâu?
Dùng Where do we put these new perpendicular lines? để trình bày cụ thể một vấn đề trừu tượng
Người nói hỏi nên đặt những đường vuông góc mới ở đâu vì mỗi chiều được thêm vào đã được mô tả là cần một hướng mới vuông góc với các hướng hiện có. Động từ chỉ hành động cụ thể put biến yêu cầu trừu tượng đó thành một thao tác mà người nghe có thể hình dung. Câu hỏi này không chủ yếu hỏi về một vị trí trên trang giấy. Nó làm lộ rõ khó khăn: khi vượt quá ba chiều, trực giác không gian thông thường không còn cho thấy một vị trí rõ ràng cho thêm một hướng vuông góc nữa. Câu hỏi cụ thể này chuẩn bị cho người nghe bước vào phần giải thích tiếp theo.
Luyện tập
Trong phần giải thích này, câu hỏi Where do we put these new perpendicular lines? có chức năng chính là gì?
- Biến vấn đề về các chiều bổ sung thành một hành động không gian mà người nghe có thể hình dung.
- Chứng minh rằng mọi chiều bổ sung đều có thể được vẽ trên một trang giấy phẳng.
- Đưa ra hướng dẫn cất giữ dụng cụ vẽ.
Xem đáp án
Biến vấn đề về các chiều bổ sung thành một hành động không gian mà người nghe có thể hình dung.
This is where ... can help us: chuyển từ vấn đề sang một công cụ hữu ích
Trong This is where X can help us, where có nghĩa là “ở điểm này của vấn đề” hoặc “trong tình huống này”, chứ không phải một địa điểm cụ thể. Câu này nối khó khăn đã được đề cập với một công cụ, ví dụ hoặc ý tưởng có thể giúp ích. Mẫu câu sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên là vấn đề, sau đó là nguồn trợ giúp. Nó cho người nghe biết vì sao ví dụ hoặc phương pháp tiếp theo được đưa ra.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu mục tiêu This is where ... can help us: The instructions are confusing. ____ a simple diagram can help us.
Xem đáp án
This is where
Let's look at our square protagonist's world. Mạch ý
1:20Hãy nhìn vào thế giới của nhân vật chính hình vuông của chúng ta.
Let's look at: cách chuyển ý để cùng quan sát
Let's look at là lời mời thân thiện của người nói dành cho người nghe. Let's bao gồm cả hai phía, vì vậy câu này có nghĩa là họ sẽ cùng xem xét chủ đề tiếp theo, chứ không phải người nói chỉ ra lệnh cho người khác nhìn. Trong một phần giải thích, Let's look at được theo sau bởi ví dụ, hình ảnh, kết quả hoặc chủ đề cần xem tiếp theo. Ở đây, cụm từ hướng người nghe đến thế giới của nhân vật chính như chủ đề tiếp theo cần tìm hiểu.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu mục tiêu Let's look at: ____ a smaller example first.
Xem đáp án
Let's look at
be populated by + cư dân
Be populated by + một nhóm cho biết những người, động vật hoặc, trong một thế giới tưởng tượng, những sinh vật nào sống trong hay hiện diện khắp một nơi. Ở đây, Flatland được xem như một thế giới có cư dân là các hình dạng hình học. Cấu trúc bị động đặt địa điểm lên trước rồi mô tả thành phần cư dân. Nó không có nghĩa là 'được yêu thích'; populated bắt nguồn từ populate, nghĩa là 'sống ở hoặc làm cho một nơi có đầy cư dân'.
Luyện tập
Hoàn thành cụm bị động chính xác để nói về cư dân của một nơi: The remote island is ____ thousands of seabirds.
Xem đáp án
populated by
ranging from isosceles triangles to equilateral triangles to squares, Cụm từ
1:25từ tam giác cân đến tam giác đều rồi đến hình vuông,
ranging from A to B to C để liệt kê phạm vi
Ranging from A to B là một cụm -ing bổ sung chi tiết cho một nhóm đã được nhắc đến; bản thân nó không phải là một câu hoàn chỉnh. Ở đây, cụm này giải thích những loại nào thuộc nhóm các hình dạng hình học. From giới thiệu điểm đầu tiên của phạm vi, còn mỗi to chuyển sang một điểm khác trong chuỗi. Với hai đầu mút, dùng ranging from A to B; với nhiều điểm liên tiếp, mẫu này có thể mở rộng thành ranging from A to B to C.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng from ... to ... to ...: The game levels range ____ easy puzzles ____ timed challenges ____ expert missions.
Xem đáp án
from · to · to
pentagons, hexagons, all the way up to circles. Cụm từ
1:29hình ngũ giác, hình lục giác, cho đến cả hình tròn.
all the way up to: nhấn mạnh đầu xa của một phạm vi
All the way up to + điểm cuối cho biết một phạm vi đi qua các giai đoạn trung gian và đạt tới một điểm tương đối cao, nâng cao hoặc bất ngờ. Ở đây, danh sách tiến từ các đa giác có số cạnh tăng dần về phía hình tròn; up diễn tả sự tiến triển trên thang đó, không phải chuyển động vật lý lên trên. So với up to thông thường, all the way nhấn mạnh độ dài hoặc quá trình tiến triển trước khi đến điểm cuối. Trong câu này, circles được trình bày là điểm mà chuỗi đó đạt tới.
Luyện tập
all the way up to nhấn mạnh điều gì ở đây? The summer camp accepts children all the way up to age sixteen.
- Trẻ em phải di chuyển đến một nơi cao hơn.
- Phạm vi độ tuổi kéo dài đến mười sáu tuổi.
- Mọi trẻ đều phải đúng mười sáu tuổi.
Xem đáp án
Phạm vi độ tuổi kéo dài đến mười sáu tuổi.
These shapes are all scurrying around a flat world, Cách dùng từ
1:32Những hình dạng này đều hối hả chạy quanh một thế giới phẳng,
scurrying around: chuyển động nhanh và tất bật
Scurrying around có nghĩa là di chuyển nhanh trong một khu vực bằng những chuyển động ngắn và vội vã. Cụm này thường tả những con vật nhỏ hoặc những người trông bận rộn, lo lắng hay hoạt bát, vì vậy nó tạo ra hình ảnh sinh động hơn nhiều so với moving around. Ở đây, around có nghĩa là di chuyển theo nhiều hướng trong thế giới phẳng, không phải đi thành vòng tròn quanh một vật. Các hình được nhân hóa thành những sinh vật nhỏ đang tất bật chạy tới chạy lui.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với cảnh những sinh vật nhỏ di chuyển nhanh và bận rộn theo nhiều hướng?
- Tiny beetles were moving in one slow, straight line inside the box.
- Tiny beetles were resting quietly inside the box.
- Tiny beetles were scurrying around inside the box.
Xem đáp án
Tiny beetles were scurrying around inside the box.
living their flat lives: hai nghĩa của flat
Trong living their flat lives, flat có hai tác dụng cùng lúc. Theo nghĩa đen, từ này phù hợp với các nhân vật sống trong một thế giới phẳng hai chiều. Nó cũng có thể gợi đến một cuộc sống buồn tẻ, ít sự kiện hoặc thiếu đa dạng. Đặt flat vào cấu trúc quen thuộc live one's life khiến lời miêu tả trở nên dí dỏm thay vì giống một lời than phiền nghiêm túc. Đây là cách chơi chữ: một tính từ vừa phù hợp với thế giới hư cấu vừa thêm một lớp nghĩa bóng.
Luyện tập
Flat có tác dụng gì trong living their flat lives?
- Nó chỉ nói rằng cuộc sống của họ rất nhàm chán.
- Nó liên kết thế giới hai chiều của họ với ý tưởng về một cuộc sống buồn tẻ hoặc ít biến động.
- Nó có nghĩa là họ sống trong tư thế nằm phẳng.
Xem đáp án
Nó liên kết thế giới hai chiều của họ với ý tưởng về một cuộc sống buồn tẻ hoặc ít biến động.
and let's see what the world looks like from their perspective. Cụm từ
1:39và hãy xem thế giới trông như thế nào từ góc nhìn của chúng.
from their perspective: nhìn qua vị trí hoặc trải nghiệm của họ
From their perspective có nghĩa là theo cách thế giới hiện ra với họ, hoặc khi vị trí, trải nghiệm hay quan điểm của họ được tính đến. Trong câu này, người xem được mời tưởng tượng thế giới trông như thế nào đối với những người quan sát đó. Cấu trúc là from + cụm danh từ sở hữu + perspective: from my perspective, from Ana's perspective hoặc from the child's perspective. Cụm này có thể chỉ vị trí quan sát thực tế hoặc cách hiểu một tình huống theo nghĩa bóng; ở đây, chức năng chính là xác định góc nhìn của ai đang tổ chức phần miêu tả.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ góc nhìn trong câu sau: ____ the user's perspective, the menu is difficult to navigate.
Xem đáp án
From
What they see is essentially one dimension, Cách dùng từ
1:42Những gì chúng thấy về cơ bản là một chiều,
essentially one dimension: về cơ bản là một chiều
essentially one dimension có nghĩa là xét ở điểm cốt lõi, thông tin thị giác của họ có thể được xem như chỉ có một chiều: một đường thẳng. Essentially báo hiệu một cách tóm lược ở mức khái quát, chứ không khẳng định rằng mọi chi tiết khác đều không tồn tại. Trong lời giải thích khoa học, essentially giúp đơn giản hóa một tình huống phức tạp để người nghe nắm được mô hình chính trước. Ở đây, từ này hướng sự chú ý vào hình dạng cơ bản của trải nghiệm thị giác, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng có thông tin phụ.
Luyện tập
Trong câu The new rule is essentially a safety check, essentially báo hiệu điều gì?
- Quy tắc này giống hệt một bước kiểm tra an toàn ở mọi chi tiết
- Quy tắc này hoàn toàn không liên quan đến an toàn
- Về cốt lõi, quy tắc này là một bước kiểm tra an toàn
Xem đáp án
Về cốt lõi, quy tắc này là một bước kiểm tra an toàn
that's how they see depth: đó là cách họ nhìn thấy chiều sâu
that's how they see depth dùng that is how để nối cơ chế được nêu trước đó với kết quả của nó. Việc các vật ở gần sáng hơn là cơ chế, còn việc nhìn thấy chiều sâu là kết quả có được từ cơ chế đó. That chỉ toàn bộ thông tin vừa được nêu trước đó, còn how có nghĩa là “bằng cách này”. Mẫu câu này hữu ích khi giải thích một quá trình được quan sát đã dẫn đến một kết quả như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác nối một phương pháp với kết quả của nó: The sensor detects heat, and ____ the alarm knows when to sound.
Xem đáp án
that's how
looks different from ... looks different from ...: khung so sánh lặp lại
Chủ ngữ a triangle áp dụng cho cả hai phần song song: a triangle looks different from a square và a triangle looks different from a circle. Ở phần thứ hai, chủ ngữ không được nhắc lại vì đã rõ. Việc lặp lại looks different from tạo nhịp riêng cho từng phép so sánh, rất tự nhiên trong lời giải thích bằng miệng. Dùng different from trước mỗi đối tượng được đem ra so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành lời so sánh bằng cách lặp lại looks different from: The new symbol ____ a letter, ____ a number, and ____ a picture.
Xem đáp án
looks different from · looks different from · looks different from
and so on: kết thúc danh sách chưa đầy đủ gồm các mục cùng loại
And so on dùng để kết thúc một danh sách, cho biết vẫn còn những mục hoặc trường hợp khác cùng loại có thể được kể tiếp, nhưng người nói sẽ không nêu hết. Cụm này không có nghĩa là “vì vậy, hãy tiếp tục”. Các ví dụ trước đó phải đủ rõ để người nghe dễ dàng suy ra nhóm nội dung đã được lược bỏ.
Luyện tập
Câu nào dùng and so on một cách tự nhiên để kết thúc danh sách?
- The kit contains and so on paper, glue, and scissors.
- The kit and so on contains paper, glue, and scissors.
- The kit contains paper, glue, scissors, and so on.
Xem đáp án
The kit contains paper, glue, scissors, and so on.
Their brains cannot comprehend the third dimension. Cách dùng từ
1:57Não của chúng không thể hiểu được chiều thứ ba.
cannot comprehend: không có khả năng lĩnh hội một ý tưởng
Cannot comprehend có nghĩa là “không thể hiểu đầy đủ hoặc nắm bắt được bằng tư duy”. Comprehend là một động từ trang trọng, thường dùng với những ý tưởng phức tạp, trừu tượng hoặc khó hình dung. Ở đây, cannot trình bày vấn đề như một giới hạn trong khả năng xử lý của bộ não họ, chứ không chỉ là thông tin mà họ chưa được học.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một ý tưởng vượt quá khả năng hiểu của Maya, chứ không chỉ là điều mới đối với cô ấy?
- Maya cannot comprehend the idea.
- Maya does not remember the idea.
- Maya has not heard of the idea.
Xem đáp án
Maya cannot comprehend the idea.
vehemently deny its existence: sự bác bỏ dứt khoát
Vehemently deny its existence có nghĩa là “khăng khăng một cách rất mạnh mẽ rằng nó không tồn tại”. Vehemently bổ nghĩa cho deny, làm tăng mức độ mạnh mẽ, sự quả quyết và thường cả cảm xúc thể hiện rõ ra ngoài. Its existence là điều bị phủ nhận: deny có thể nhận trực tiếp một cụm danh từ. Cách diễn đạt này thể hiện sự bác bỏ gay gắt hoặc dứt khoát, chứ không phải bất đồng nhẹ.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với they vehemently deny its existence?
- Họ giải thích tại sao nó tồn tại.
- Họ bình tĩnh nói rằng họ không chắc về điều đó.
- Họ bác bỏ lời khẳng định một cách mạnh mẽ và dứt khoát.
Xem đáp án
Họ bác bỏ lời khẳng định một cách mạnh mẽ và dứt khoát.
because it's simply not part of their world or experience. Cụm từ
2:02vì nó hoàn toàn không phải là một phần trong thế giới hoặc kinh nghiệm của chúng.
simply not part of their world or experience: nằm ngoài thế giới hoặc trải nghiệm quen thuộc
Trong câu này, not part of their world or experience có nghĩa là ý tưởng đó nằm ngoài những gì họ biết, thường gặp hoặc từng tự mình trải nghiệm. Điều này giải thích vì sao họ có thể khó hiểu hoặc chấp nhận ý tưởng đó. Simply khiến lời giải thích trở nên trực tiếp và căn bản: lý do chỉ đơn giản là ý tưởng đó nằm ngoài thực tế quen thuộc của họ. Từ này không diễn tả việc làm điều gì đó theo cách dễ dàng.
Luyện tập
Trong simply not part of their world or experience, simply bổ sung ý nghĩa gì?
- Nó xem việc thiếu trải nghiệm là lý do trực tiếp và căn bản.
- Nó nói rằng trải nghiệm của họ chỉ thiếu một phần nhỏ.
- Nó nói rằng họ có thể học ý tưởng đó bằng một phương pháp dễ dàng.
Xem đáp án
Nó xem việc thiếu trải nghiệm là lý do trực tiếp và căn bản.
as it turns out: giới thiệu một phát hiện sau đó
As it turns out giới thiệu một sự thật chỉ trở nên rõ ràng sau đó. Cụm này báo hiệu rằng phần tiếp theo là kết quả thực tế, thường khác với điều đã được dự đoán trước đó. Khi đứng đầu câu, cụm này sắp xếp lời giải thích bằng cách chuẩn bị cho người nghe đón nhận một thông tin mới được hé lộ. Nó không diễn tả việc một vật thực sự xoay tròn.
Luyện tập
as it turns out thường báo hiệu điều gì?
- Một vật chuyển động theo vòng tròn
- Một chỉ dẫn yêu cầu đổi hướng
- Một sự thật được phát hiện hoặc xác nhận sau đó
Xem đáp án
Một sự thật được phát hiện hoặc xác nhận sau đó
all they need ... is a little boost: thứ họ cần chỉ là một chút thúc đẩy
All they need is ... có nghĩa là thứ duy nhất họ cần chính là nội dung đứng sau; nói tự nhiên hơn, họ chỉ cần thứ đó. All they need có thể được hiểu là all that they need. Toàn bộ cụm danh từ này là chủ ngữ, còn is giới thiệu thứ được cần đến. Cụm chen giữa as it turns out nằm giữa chủ ngữ và động từ, nhưng khung cơ bản vẫn là all they need is something. A little boost thể hiện rằng sự giúp đỡ, động viên hoặc thúc đẩy cần thiết chỉ ở mức nhỏ.
Luyện tập
Điền hai từ để tạo thành mẫu All someone needs is ...: All we ____ a quiet room.
Xem đáp án
need is
a sphere shows up in Flatland to visit our square hero. Cụm động từ
2:11một hình cầu xuất hiện ở Flatland để thăm người hùng hình vuông của chúng ta.
shows up: xuất hiện hoặc đến nơi
Shows up là dạng ngôi thứ ba số ít của cụm động từ show up. Ở đây, nó có nghĩa là xuất hiện hoặc đến nơi: khối cầu bước vào câu chuyện và có mặt tại Flatland. Từ up trong cụm này không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Hãy hiểu show up như một đơn vị. Trong lời kể, cụm này thường làm cho sự xuất hiện của nhân vật mang sắc thái gần gũi và trực tiếp.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại đúng của show up để hoàn thành câu: A new clue ____ in the final chapter.
Xem đáp án
shows up
Here's what it looks like when the sphere passes through Flatland Mạch ý
2:14Đây là hình ảnh khi hình cầu đi qua Flatland
Here's what it looks like when ...: dùng để giới thiệu một kết quả trực quan
Here's what it looks like when ... báo cho người xem biết rằng một ví dụ hoặc kết quả trực quan sắp xuất hiện. Trong câu này, lời giải thích chuyển từ một ý tưởng trừu tượng sang hình ảnh quả cầu đi xuyên qua Flatland. Here ở đây có nghĩa là “bây giờ hãy nhìn vào đây”, chứ không chỉ một địa điểm thực. Cấu trúc là Here's what it looks like when + mệnh đề, trong đó mệnh đề với when nêu sự kiện hoặc điều kiện đang được trình bày.
Luyện tập
Hoàn thành câu thuyết trình bằng đúng cụm từ mục tiêu: ____ the ice melts.
Xem đáp án
Here's what it looks like when
And this blows his little square mind. Thành ngữ
2:20Và điều này làm nổ tung tâm trí hình vuông nhỏ bé của cậu ấy.
blows his little square mind: thành ngữ có câu đùa về hình dạng
Blow someone's mind là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là khiến ai đó kinh ngạc hoặc choáng váng đến mức họ cảm thấy cách suy nghĩ của mình đã thay đổi. Thành ngữ này không miêu tả một vụ nổ theo nghĩa đen. Ở đây, blows his little square mind mở rộng blows his mind bằng cách thêm little square trước mind. Square miêu tả hình dạng của nhân vật, nên cách nói này vừa giữ nguyên nghĩa thành ngữ vừa tạo ra một câu đùa về hình dáng của cậu ấy.
Luyện tập
Trong lời miêu tả hài hước về một nhân vật hình vuông, "This blows his little square mind" có nghĩa là gì?
- Điều đó thật sự làm não của cậu ấy phát nổ.
- Điều đó biến cậu ấy từ hình vuông thành hình tròn.
- Điều đó khiến cậu ấy vô cùng kinh ngạc, còn square nhắc đến hình dạng của cậu ấy một cách hài hước.
Xem đáp án
Điều đó khiến cậu ấy vô cùng kinh ngạc, còn square nhắc đến hình dạng của cậu ấy một cách hài hước.
Then the sphere lifts the square into the third dimension,
2:22Sau đó, hình cầu nâng hình vuông lên không gian ba chiều,
where no Flatlander has gone before: lời gợi nhắc khoa học viễn tưởng vui nhộn
Cụm where no Flatlander has gone before cho biết hướng nào đang được nói tới: hướng độ cao mà chưa cư dân Xứ Phẳng nào từng ghé đến. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the height direction. Cách diễn đạt này gợi lại câu khoa học viễn tưởng kinh điển where no man has gone before. Sự gợi nhắc đó biến lời giải thích hình học thành một chuyến phiêu lưu hướng tới miền đất chưa biết, tạo thêm cảm giác kịch tính và chút hài hước. Mẫu where no X has gone before có thể khiến một địa điểm hoặc lĩnh vực mới nghe như vùng đất chưa được khám phá.
Luyện tập
where no Flatlander has gone before tạo thêm hiệu ứng gì trong câu này?
- Nó đưa ra định nghĩa toán học chính thức về độ cao.
- Nó trình bày chiều thứ ba như một miền biên giới chưa biết với giọng khoa học viễn tưởng vui nhộn.
- Nó nói rằng cư dân Xứ Phẳng thường xuyên di chuyển qua chiều thứ ba.
Xem đáp án
Nó trình bày chiều thứ ba như một miền biên giới chưa biết với giọng khoa học viễn tưởng vui nhộn.
From up here: xác lập một điểm quan sát mới
From up here cho người nghe biết hình vuông đang nhìn từ đâu trước khi nói nó nhìn thấy gì. Đây là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu: from đánh dấu điểm nhìn, here chỉ vị trí hiện tại của hình vuông, còn up cho biết vị trí đó nằm phía trên mặt phẳng ban đầu. Cách mở đầu này sắp xếp thông tin như một sự chuyển đổi góc nhìn: trước tiên di chuyển người quan sát, sau đó giải thích điều gì trở nên nhìn thấy được từ góc mới. Mẫu From + địa điểm, ... hữu ích khi một nhận xét phụ thuộc vào vị trí mà ai đó đang nhìn từ đó.
Luyện tập
Sắp xếp from, up và here theo đúng thứ tự để hoàn thành phần mở đầu xác lập góc nhìn: ____, the cars look like tiny dots.
Xem đáp án
From up here
which is probably pretty awkward: lời bình nhẹ nhàng và hài hước
Mệnh đề which is probably pretty awkward chỉ lại toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến: nhìn thấy phần bên trong cơ thể của bạn bè. Đây là một lời bình thêm về tình huống đó, không phải một chi tiết khác về những người bạn. Probably làm cho nhận xét bớt chắc chắn, còn pretty bổ nghĩa cho awkward với nghĩa khá hoặc tương đối, chứ không phải xinh đẹp. Cả mệnh đề tạo ra một phản ứng nhẹ nhàng và hài hước trước hình ảnh kỳ lạ đó.
Luyện tập
Mệnh đề được tô nổi bật có chức năng gì trong câu?
- Thêm một lời bình nhẹ rằng toàn bộ tình huống có lẽ khá ngượng ngùng.
- Xác định người bạn cụ thể nào vụng về.
- Nói rằng phần bên trong cơ thể của những người bạn trông xinh đẹp.
Xem đáp án
Thêm một lời bình nhẹ rằng toàn bộ tình huống có lẽ khá ngượng ngùng.
Once the hapless square comes to terms with the third dimension, Ghi chú
2:42Một khi hình vuông tội nghiệp chấp nhận chiều thứ ba,
hapless: không may với sắc thái cảm thông và kể chuyện
Hapless có nghĩa là không may hoặc bất hạnh, đặc biệt khi một người dường như liên tục gặp rắc rối vì vận xui. Trong cụm the hapless square, người kể xem hình vuông như một nhân vật bất hạnh. Từ này thường thể hiện sự cảm thông và đôi khi có chút hài hước nhẹ nhàng. Nó mô tả hoàn cảnh không may của một người, chứ không phải việc người đó không thể hành động hoặc không được giúp đỡ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng hapless một cách tự nhiên?
- The hapless cyclist got two flat tires on the same afternoon.
- The hapless bicycle was brand new and worked perfectly.
- The hapless flashlight shone brightly with fresh batteries.
Xem đáp án
The hapless cyclist got two flat tires on the same afternoon.
comes to terms with: dần chấp nhận một thực tế khó khăn
Thành ngữ come to terms with có nghĩa là dần chấp nhận một thực tế khó khăn, bất ngờ hoặc không mong muốn. Trong câu này, hình vuông bắt đầu chấp nhận rằng chiều không gian thứ ba có tồn tại, sau khi từng thấy nó kỳ lạ hoặc khó hiểu. Cấu trúc là come to terms with + danh từ hoặc cụm danh từ. Thành ngữ này diễn tả sự chấp nhận về tinh thần hoặc cảm xúc; nó không có nghĩa là người đó thích, tán thành hay đã giải quyết được tình huống. Trong thành ngữ này, terms không có nghĩa là các điều khoản hợp đồng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “dần chấp nhận một thực tế khó khăn”: After weeks of denial, she finally began to ____ the diagnosis.
Xem đáp án
come to terms with
he begs his host to help him visit the fourth and higher dimensions. Ngữ pháp
2:45cậu cầu xin chủ nhà giúp cậu đến thăm không gian bốn chiều và cao hơn.
begs his host to help him: beg + người + động từ nguyên mẫu có to
Trong begs his host to help him, beg theo cấu trúc beg + người + to + động từ nguyên mẫu. His host là người nhận lời cầu xin, còn to help là hành động được yêu cầu. Beg khiến lời yêu cầu nghe khẩn thiết hoặc chứa đựng cảm xúc mạnh. Các từ tiếp theo, help him visit, theo cấu trúc help + người + động từ nguyên mẫu. Him là người nhận sự giúp đỡ, còn visit là hành động anh ấy muốn được giúp thực hiện; him không phải là tân ngữ của visit. Help him to visit cũng đúng ngữ pháp.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cả beg + người + to + động từ và help + người + động từ nguyên mẫu?
- Maya begged her brother to help her carrying the boxes.
- Maya begged to her brother to help her carry the boxes.
- Maya begged her brother to help her carry the boxes.
Xem đáp án
Maya begged her brother to help her carry the boxes.
But the sphere bristles at the mere suggestion of dimensions higher than three, Thành ngữ
2:48Nhưng hình cầu nổi giận trước gợi ý về các chiều không gian cao hơn ba,
bristles at the mere suggestion of: phản ứng mạnh chỉ vì một ý tưởng được nhắc đến
Bristle at something có nghĩa là đột ngột phản ứng bằng sự tức giận, cảm giác bị xúc phạm hoặc thái độ phòng thủ. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc lông động vật dựng lên, nhưng ở đây nó diễn tả một phản ứng cảm xúc. The mere suggestion of cho biết chỉ cần nhắc đến một ý tưởng cũng đủ gây ra phản ứng đó; chưa có hành động nào thực sự xảy ra. Gộp lại, cụm từ cho thấy khối cầu phản đối mạnh mẽ ngay cả khả năng tồn tại những chiều cao hơn ba chiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “phản ứng tức giận ngay cả khi ý tưởng chỉ vừa được nhắc đến”: The committee ____ cutting the music program.
Xem đáp án
bristled at the mere suggestion of
exiles the square back to Flatland: buộc quay về như một hình phạt
Exiles là ngoại động từ trong câu này: khối cầu đày the square, còn back to Flatland cho biết điểm đến. Back cho thấy Xứ Phẳng là nơi hình vuông bị buộc phải quay về. Exile có nghĩa là buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc sống xa nơi đó, thường như một hình phạt hoặc hành động của người có quyền lực. Từ này mạnh hơn nhiều so với việc chỉ đưa ai đó trở lại.
Luyện tập
Câu nào dùng exile một cách tự nhiên với nghĩa cưỡng ép trục xuất để trừng phạt?
- Nina exiled the clean plates back to the cupboard.
- The bus driver exiled us back to our hotel.
- The queen exiled the rebel back to his home island.
Xem đáp án
The queen exiled the rebel back to his home island.
Now the sphere's indignation is understandable. Cách dùng từ
2:55Bây giờ sự phẫn nộ của hình cầu là có thể hiểu được.
indignation is understandable: công nhận sự tức giận có lý do chính đáng
Indignation là sự tức giận mạnh mẽ xuất phát từ cảm giác rằng điều gì đó bất công, sai trái hoặc mang tính xúc phạm. Ở đây, cụm từ cho biết khối cầu có lý do để cảm thấy tức giận như vậy. Trong is understandable, understandable có nghĩa là “hợp lý trong hoàn cảnh đó” hoặc “có thể đồng cảm được”. Nó không có nghĩa là cảm xúc ấy có thể nghe thấy hoặc từ đó dễ hiểu.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “Her indignation was understandable” có nghĩa là gì?
- Cô ấy hiểu vì sao tất cả những người khác tức giận.
- Sự tức giận của cô ấy trước điều bất công có nguyên nhân hợp lý.
- Cách cô ấy dùng từ indignation rất dễ nghe rõ.
Xem đáp án
Sự tức giận của cô ấy trước điều bất công có nguyên nhân hợp lý.
The fourth dimension is very difficult to reconcile with our experience of the world. Cụm từ
2:57Chiều thứ tư rất khó dung hòa với kinh nghiệm của chúng ta về thế giới.
is very difficult to reconcile with: diễn tả một sự xung đột
Trong cấu trúc A is difficult to reconcile with B, reconcile có nghĩa là “làm cho A và B nhất quán hoặc tương thích”. Cấu trúc này cho biết hai ý tưởng, sự thật hoặc trải nghiệm xung đột với nhau và khó được chấp nhận là cùng đúng một lúc. Ở đây, ý tưởng về chiều không gian thứ tư không dễ phù hợp với trải nghiệm thường ngày của chúng ta về thế giới. Reconcile nói về sự tương thích giữa các khái niệm, không phải việc hàn gắn mối quan hệ giữa người với người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng difficult và reconcile: This result is ____ the earlier data.
Xem đáp án
difficult to reconcile with
Short of being lifted...: điều kiện duy nhất và rất khó xảy ra
Ở đầu câu, Short of being lifted into the fourth dimension có nghĩa là “trừ khi chúng ta được đưa vào chiều không gian thứ tư” hoặc “nếu điều đó không xảy ra”. Cụm này nêu điều kiện cần thiết để tránh kết quả we can't experience it. Cấu trúc short of + danh từ hoặc dạng -ing thường nêu điều kiện duy nhất có thể dùng, nhất là khi điều kiện đó khó thực hiện hoặc không thực tế. Ở đây, being lifted là dạng -ing bị động: phải có ai đó hoặc vật gì đó nâng và đưa chúng ta vào.
Luyện tập
Short of ở đây có nghĩa là gì? Short of rebuilding the bridge, the town has no direct route across the river.
- Trừ khi cây cầu được xây lại, thị trấn không có tuyến đường trực tiếp để qua sông.
- Xây lại cây cầu sẽ chặn tuyến đường trực tiếp của thị trấn.
- Thị trấn có một con đường ngắn bên cạnh cây cầu.
Xem đáp án
Trừ khi cây cầu được xây lại, thị trấn không có tuyến đường trực tiếp để qua sông.
visiting hypercube: vật thể nhiều chiều hơn được hình dung như một vị khách
Siêu lập phương là một hình giống khối lập phương được mở rộng sang nhiều chiều hơn. Trong câu này, nó chỉ vật thể bốn chiều tương ứng với một khối lập phương, tức loại vật thể có thể đưa chúng ta vào chiều không gian thứ tư trong thí nghiệm tưởng tượng này. Cách gọi visiting hypercube khiến vật thể hình học ấy giống như một vị khách đến từ chiều không gian khác. Phép nhân hóa này biến ý tưởng trừu tượng thành một câu chuyện và tiếp tục mô-típ một hình dạng ở chiều cao hơn ghé thăm thế giới có số chiều thấp hơn.
Luyện tập
Nên hiểu visiting hypercube trong câu này như thế nào?
- Một hình phẳng chỉ có thể tồn tại trong hai chiều
- Một khối lập phương bình thường do khách du lịch mang theo
- Vật thể bốn chiều tương ứng với một khối lập phương, được hình dung như một vị khách
Xem đáp án
Vật thể bốn chiều tương ứng với một khối lập phương, được hình dung như một vị khách
we can get close: tiến gần đến mục tiêu nhưng chưa đạt hoàn toàn
Trong “we can get close”, get close có nghĩa là đến gần kết quả mong muốn nhưng chưa đạt tới kết quả đó một cách chính xác. Mục tiêu không được nói rõ có thể được hiểu từ ngữ cảnh. Với But, người nói chuyển từ một giới hạn sang một cách tiếp cận gần đúng nhưng hữu ích: trải nghiệm hoàn toàn chính xác có thể không thực hiện được, nhưng vẫn có thể hiểu một cách tương đối. Ở đây, close là tính từ mang nghĩa “gần”, không phải động từ mang nghĩa “đóng”.
Luyện tập
“we can get close” có nghĩa là gì trong câu này?
- Chúng ta có thể đóng một thứ gì đó.
- Chúng ta có thể gần đạt được mục tiêu.
- Chúng ta có thể đạt được kết quả chính xác.
Xem đáp án
Chúng ta có thể gần đạt được mục tiêu.
You'll recall that when the sphere first visited the second dimension, Mạch ý
3:09Bạn sẽ nhớ rằng khi hình cầu lần đầu tiên đến thăm không gian hai chiều,
You'll recall that: liên kết trở lại thông tin trước đó
“You'll recall that” nhắc người nghe nhớ lại thông tin đã được đề cập trước đó. Cụm này tổ chức phần giải thích bằng cách dùng thông tin cũ làm điểm xuất phát cho nội dung tiếp theo. Ở đây, will chủ yếu không phải là dấu hiệu chỉ tương lai. Người nói tự tin cho rằng người nghe có thể nhớ lại; ý nghĩa gần với “như bạn có thể còn nhớ”, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu ghi nhớ điều gì đó.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi dùng “You'll recall that”?
- Đưa thông tin trước đó trở lại trước khi tiếp tục.
- Yêu cầu người nghe lập tức ghi nhớ một sự thật mới.
- Dự đoán rằng người nghe sẽ nhớ lại sau này.
Xem đáp án
Đưa thông tin trước đó trở lại trước khi tiếp tục.
he looked like a series of circles that started as a point when he touched Flatland, Cụm từ
3:12nó trông giống như một chuỗi các vòng tròn bắt đầu là một điểm khi chạm vào Flatland,
a series of circles: nhiều hình tròn liên quan xuất hiện theo trình tự
Cấu trúc a series of + danh từ số nhiều chỉ nhiều sự vật có liên quan được trình bày hoặc xảy ra lần lượt. Ở đây, a series of circles mô tả nhiều hình tròn xuất hiện theo trình tự, chứ không chỉ một hình tròn. Series là từ chính của cụm từ, còn of circles cho biết chuỗi đó gồm những gì. Cấu trúc này hữu ích khi nói về sự kiện, hình ảnh, bước thực hiện, bài kiểm tra và những mục có liên quan khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là nhiều thử nghiệm có liên quan: The engineers performed a ____ tests before the flight.
Xem đáp án
series of
started as a point: start as + hình dạng ban đầu
Cấu trúc start as + cụm danh từ cho biết danh tính, trạng thái hoặc hình dạng ban đầu của một người hay sự vật. Trong started as a point, as giới thiệu hình dạng đầu tiên: lúc đầu nó là một điểm, rồi hình dạng thay đổi. Ở đây, as không nêu nguyên nhân. Cấu trúc này tập trung vào việc một sự vật từng là gì khi bắt đầu phát triển hoặc thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ chỉ danh tính ban đầu: The club ____ a small after-school group before it grew.
Xem đáp án
started as
until he was halfway through: đánh dấu điểm giữa của một quá trình
Trong until he was halfway through, until đánh dấu điểm mà sự thay đổi trước đó kéo dài đến: quá trình lớn dần tiếp diễn cho tới một thời điểm cụ thể. Ở đây, he chỉ khối cầu đang đi xuyên qua mặt phẳng. Was halfway through có nghĩa là một nửa quá trình đi qua đã hoàn tất; vật mà nó đi xuyên qua được hiểu từ ngữ cảnh. Cả cụm đánh dấu điểm giữa của một quá trình, không phải lúc toàn bộ quá trình đi qua kết thúc.
Luyện tập
until he was halfway through cho biết điều gì về quá trình lớn dần trước đó?
- Nó tiếp diễn cho đến khi quay lại điểm xuất phát.
- Nó tiếp diễn đến điểm giữa của hành trình đi qua.
- Nó chỉ bắt đầu sau khi hành trình đi qua đã hoàn toàn kết thúc.
Xem đáp án
Nó tiếp diễn đến điểm giữa của hành trình đi qua.
shrank smaller again: trở nên nhỏ hơn một lần nữa
Shrank là dạng quá khứ đơn của shrink. Ở đây, shrank smaller có nghĩa là chính chủ ngữ trở nên nhỏ hơn; shrink là nội động từ trong câu này, nên câu không nói rằng một người hay nguyên nhân nào đó tác động lên một tân ngữ. Smaller nhấn mạnh hướng thay đổi, dù shrank vốn đã có nghĩa đó. Again cho thấy kích thước quay trở lại theo hướng nhỏ hơn sau khi đã lớn lên trước đó.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ đơn của shrink để hoàn thành câu: After a hot wash, the sweater ____ noticeably.
Xem đáp án
shrank
We can think of this visit as a series of 2D cross-sections of a 3D object. Ghi chú
3:21Chúng ta có thể coi chuyến thăm này là một chuỗi các mặt cắt 2D của một vật thể 3D.
Think of this visit as...: hiểu một ý tưởng qua mô hình
Trong think of A as B, A là điều cần giải thích, còn B là góc nhìn, mô hình hoặc loại được dùng để hiểu A. Ở đây, this visit là A và a series of 2D cross-sections of a 3D object là B; cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ sự kiện sang cách diễn giải hình học của nó. Can cho thấy đây là một cách có thể dùng để hiểu sự kiện, chứ không nhất thiết khẳng định A và B hoàn toàn giống nhau theo nghĩa đen hoặc đây là cách giải thích duy nhất. Mẫu câu này thường được dùng để giới thiệu phép so sánh hoặc một mô hình tư duy đơn giản hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của think of A as B: To understand the schedule, ____ each deadline ____ a checkpoint.
Xem đáp án
think of · as
Một chuỗi các mặt cắt 2D của vật thể 3D
Cross-section là hình phẳng được tạo ra hoặc lộ ra khi một mặt phẳng cắt qua một vật thể. Vì vậy, a 2D cross-section of a 3D object là một lát cắt hai chiều của một hình thể ba chiều; section ở đây không có nghĩa là một chương trong văn bản. A series of cho biết có nhiều lát cắt, thường được lấy ở các vị trí hoặc thời điểm khác nhau. Việc quan sát các lát cắt theo thứ tự có thể cho thấy vật thể 3D xuất hiện như thế nào qua các góc nhìn 2D.
Luyện tập
a series of 2D cross-sections of a 3D object có nghĩa là gì?
- Một tập hợp các chương mô tả một hình ảnh hai chiều
- Một chuỗi các lát cắt phẳng được lấy qua một hình thể ba chiều
- Nhiều vật thể ba chiều được đặt trên cùng một mặt phẳng
Xem đáp án
Một chuỗi các lát cắt phẳng được lấy qua một hình thể ba chiều
Well, we can do the same thing in the third dimension with a four-dimensional object. Mạch ý
3:27Chà, chúng ta cũng có thể làm điều tương tự trong không gian ba chiều với một vật thể bốn chiều.
we can do the same thing: áp dụng một phương pháp đã được thiết lập cho trường hợp mới
Trong câu này, we can do the same thing nối phần giải thích mới với một phương pháp đã được thiết lập. The same thing chỉ việc dùng một mặt cắt có ít hơn một chiều; vật thể và số chiều thay đổi, nhưng quá trình suy luận vẫn giữ nguyên. Người nói dùng cấu trúc này để tổ chức một phép loại suy: trước tiên trình bày phương pháp trong một trường hợp quen thuộc, rồi báo hiệu rằng phương pháp đó có thể được áp dụng cho trường hợp mới. Cấu trúc này giúp người nghe nhận ra điều gì thay đổi và điều gì được giữ nguyên.
Luyện tập
we can do the same thing có chức năng gì trong câu này?
- Nó nói rằng mọi chi tiết của hai vật thể đều giống hệt nhau.
- Nó thông báo rằng phương pháp trước đó đã thất bại.
- Nó chuyển một phương pháp đã được thiết lập sang trường hợp mới.
Xem đáp án
Nó chuyển một phương pháp đã được thiết lập sang trường hợp mới.
Let's say that a hypersphere is the 4D equivalent of a 3D sphere. Ghi chú
3:32Giả sử một siêu cầu là dạng 4D tương đương của một hình cầu 3D.
Let's say that: đặt ra một giả định tạm thời
Let's say that đưa ra một giả định tạm thời hoặc một định nghĩa dùng để tiếp tục phân tích. Ở đây, người nói đề nghị người nghe coi siêu cầu là dạng tương ứng trong bốn chiều của một hình cầu ba chiều để có thể tiếp tục giải thích. Cấu trúc là Let's say that + một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó tạo ra một điểm xuất phát chung cho một ví dụ hoặc một chuỗi suy luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để đặt ra một giả định tạm thời: ____ the trip takes two hours.
Xem đáp án
Let's say that
the 4D equivalent of: đối tượng tương ứng trong một chiều không gian khác
Cụm the 4D equivalent of a 3D sphere xác định siêu cầu là đối tượng bốn chiều tương ứng với một mặt cầu ba chiều quen thuộc. Equivalent ở đây có nghĩa là một đối tượng tương ứng về vai trò hoặc khái niệm, chứ không phải đúng cùng một vật theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng lại là the + lĩnh vực hoặc bối cảnh + equivalent of + đối tượng tham chiếu. Mẫu này giải thích một ý tưởng chưa quen thuộc bằng cách liên hệ nó với một ý tưởng quen thuộc ở chiều không gian, hệ thống hoặc lĩnh vực khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ chính trong mẫu the ... equivalent of: A digital signature is the online ____ of a handwritten signature.
Xem đáp án
equivalent
When the 4D object passes through the third dimension, Cụm động từ
3:36Khi vật thể 4D đi qua không gian ba chiều,
passes through the third ...: đi xuyên qua một không gian
Passes through the third dimension có nghĩa là vật thể di chuyển xuyên qua hoặc giao với không gian của chiều đó. Through thể hiện chiều thứ ba như vùng mà đường đi của vật thể cắt qua, chứ không chỉ là một điểm đến. Mẫu có thể áp dụng lại là pass through + một không gian, khu vực hoặc vật liệu. Passes phù hợp với chủ ngữ số ít the 4D object, còn through đánh dấu đường đi được xuyên qua thay vì chỉ nêu một vị trí.
Luyện tập
Dùng pass through ở thì hiện tại đơn và chia phù hợp với chủ ngữ số ít: Every morning, the school bus ____ a short tunnel.
Xem đáp án
passes through
Let's look at one more way of representing a four-dimensional object. Mạch ý
3:42Hãy xem xét thêm một cách nữa để biểu diễn một vật thể bốn chiều.
one more way of representing: thêm một cách biểu diễn khác
Trong câu này, one more way of representing giới thiệu thêm một phương pháp để thể hiện hoặc mô hình hóa cùng một vật thể bốn chiều. Cụm từ báo hiệu rằng phần giải thích đang chuyển từ cách biểu diễn trước sang một cách khác; nó không nói rằng phương pháp trước đó là sai. Cấu trúc là one more way of + động từ dạng -ing. Ở đây, representing có nghĩa là biểu diễn, minh họa hoặc mô hình hóa một vật thể hay ý tưởng, chứ không phải nói hoặc hành động thay mặt một người.
Luyện tập
Điền cụm từ chính xác gồm năm từ đã được làm nổi bật trong bài, mang nghĩa “một phương pháp bổ sung để thể hiện”: Here is ____ the data.
Xem đáp án
one more way of representing
Let's say we have a point, a zero-dimensional shape. Cách dùng từ
3:45Giả sử chúng ta có một điểm, một hình dạng không chiều.
a zero-dimensional shape: một điểm không kéo dài theo hướng nào
Trong câu này, a zero-dimensional shape gọi lại và định nghĩa a point. Trong hình học, một điểm đánh dấu vị trí nhưng không có chiều dài, chiều rộng hay chiều cao, nên số chiều của nó là không. Zero-dimensional không có nghĩa là không tồn tại, vô dụng hay chỉ đơn giản là rất nhỏ. Đây là một cách phân loại kỹ thuật. Khi đứng trước shape, zero-dimensional hoạt động như một tính từ ghép duy nhất nên phải có dấu gạch nối.
Luyện tập
Câu nào dùng zero-dimensional đúng trong hình học và viết đúng tính từ ghép?
- A point is a zero dimensional-shape.
- A line is a zero-dimensional shape.
- A point is a zero-dimensional shape.
Xem đáp án
A point is a zero-dimensional shape.
extend it out: kéo dài nó ra ngoài
Trong extend it out, extend có nghĩa là “làm dài hơn”, it là vật được thay đổi, còn out thêm hướng ra ngoài. Cụm từ này có nghĩa là làm cho một vật vươn xa hơn ra ngoài so với vị trí ban đầu. Khoảng cách có thể đứng ngay sau cụm từ, như trong extend it out one inch. Trong một lời chỉ dẫn rõ hơn, extend it out by one inch cũng tự nhiên.
Luyện tập
Dùng extend ... out với đại từ it để hoàn thành lời chỉ dẫn: To make the line longer toward the right, please ____ by one inch.
Xem đáp án
extend it out
and we have a one-dimensional line segment. Cách dùng từ
3:50và chúng ta có một đoạn thẳng một chiều.
a one-dimensional line segment: chiều dài trong một chiều và hai đầu mút
Cụm danh từ này gọi tên một đoạn thẳng một chiều. One-dimensional bổ nghĩa cho line segment và cho biết vật thể có chiều dài dọc theo một chiều, chứ không có diện tích hay thể tích. Trong hình học, line segment là phần thẳng hữu hạn nằm giữa hai đầu mút. Ở đây, segment mang nghĩa toán học, không phải nghĩa thông thường là một phần của video hay văn bản.
Luyện tập
Cụm từ nào gọi đúng nhất một vật thẳng hữu hạn có hai đầu mút và có chiều dài trong một chiều?
- a one-dimensional line segment
- a one-dimensional ray
- a two-dimensional line
Xem đáp án
a one-dimensional line segment
You can see where we're going with this. Thành ngữ
4:01Bạn có thể thấy chúng ta đang hướng tới đâu rồi đấy.
You can see where we're going with this: dự đoán bước tiếp theo
Ở đây, You can see where we're going with this có nghĩa là “Bạn có lẽ đã đoán được bước tiếp theo trong lập luận của chúng ta.” where we're going nói đến hướng phát triển của một lời giải thích, kế hoạch hoặc lập luận, chứ không phải việc đi đến một địa điểm. Cụm từ này cũng có tác dụng dẫn dắt người nghe: sau khi một quy luật đã trở nên rõ ràng, người nói mời người nghe tự suy ra điều gì sẽ đến tiếp theo. Nhờ vậy, kết luận tiếp theo có vẻ hợp lý và dễ đoán hơn là đột ngột.
Luyện tập
Trong câu “You can see where we're going with this,” where we're going có nghĩa là gì?
- Địa điểm thực tế mà cả nhóm đang đi đến
- Tuyến đường được hiển thị trên bản đồ
- Hướng mà lời giải thích đang phát triển
Xem đáp án
Hướng mà lời giải thích đang phát triển
Take the whole cube and extend it out 1 in,
4:03Lấy toàn bộ khối lập phương và kéo dài nó ra 1 inch,
this time perpendicular to all three existing directions, Mạch ý
4:05lần này vuông góc với cả ba hướng hiện có,
this time ... perpendicular to all three existing directions: đánh dấu một điều kiện đã thay đổi
This time đánh dấu lượt hiện tại của một quy trình được lặp lại và báo hiệu rằng lượt này có điểm khác biệt. Cụm từ theo sau, perpendicular to all three existing directions, nêu điều kiện mới: hướng mới phải tạo thành góc vuông với từng hướng trong ba hướng đã có. Cách diễn đạt này tổ chức thông tin thành một bước quen thuộc đi kèm một ràng buộc đã thay đổi. Nó giúp người nghe liên hệ bước mới với quy luật trước đó, đồng thời nhận ra điểm khác biệt chính.
Luyện tập
This time tổ chức thông tin trong cụm từ này như thế nào?
- Nó đánh dấu một lượt mới và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một điều kiện bổ sung.
- Nó cho biết độ dài của hướng mới.
- Nó nói rằng tất cả các hướng trước đó đã bị loại bỏ.
Xem đáp án
Nó đánh dấu một lượt mới và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một điều kiện bổ sung.
also called a tesseract: giới thiệu một tên gọi khác
Also called a tesseract bổ sung một tên khác cho 4D hypercube. Ở đây, hai thuật ngữ cùng chỉ một hình bốn chiều; tesseract không phải là một vật thể thứ hai. Cấu trúc also called + tên được đặt sau một người, địa điểm, sự vật hoặc thuật ngữ để giới thiệu một tên gọi khác.
Luyện tập
Dùng đúng cụm từ gồm hai từ trong bài học này để hoàn thành câu nêu tên: A four-dimensional hypercube is ____ a tesseract.
Xem đáp án
also called
For all we know: mở đầu một khả năng chưa chắc chắn
For all we know giới thiệu một điều có thể đúng vì thông tin hiện có chưa thể loại trừ nó. Cụm này thường có nghĩa gần như “có thể” hoặc “ai mà biết được?”, chứ không được hiểu bằng cách dịch riêng từng từ for, all và know. Khi đứng đầu câu, cụm này báo cho người nghe rằng phần tiếp theo là một suy đoán, không phải sự thật đã biết. Dấu phẩy cho thấy ý đầy đủ thường tiếp tục sau cụm mở đầu này.
Luyện tập
Bạn không có đủ thông tin và muốn đưa ra một khả năng vẫn còn bỏ ngỏ. Câu nào phù hợp?
- As far as we know, the meeting ended early.
- We have confirmed that the meeting ended early.
- For all we know, the meeting may have ended early.
Xem đáp án
For all we know, the meeting may have ended early.
there could be four-dimensional lifeforms somewhere out there, Ngữ pháp
4:14có thể có các dạng sống bốn chiều ở đâu đó ngoài kia,
there could be ... somewhere out there: khả năng tồn tại
There could be dùng để nêu khả năng một thứ gì đó tồn tại. Ở đây, could thể hiện sự không chắc chắn: người nói đang hình dung rằng các dạng sống bốn chiều có thể tồn tại chứ không khẳng định chắc chắn rằng chúng có thật. Could không diễn tả khả năng làm việc gì đó trong quá khứ. Somewhere out there không xác định vị trí cụ thể và thường gợi đến một nơi nằm ngoài những gì ta hiện biết hoặc có thể tiếp cận. Mẫu có thể áp dụng lại là There could be + cụm danh từ + cụm từ chỉ nơi chốn.
Luyện tập
Câu nào nói rằng sự sống dưới lớp băng là điều có thể có nhưng chưa được xác nhận?
- There was life beneath the ice.
- There is life beneath the ice.
- There could be life beneath the ice.
Xem đáp án
There could be life beneath the ice.
occasionally poking their heads into our bustling 3D world Ghi chú
4:17thỉnh thoảng chúi đầu vào thế giới 3D nhộn nhịp của chúng ta
poking their heads into: bước vào ngắn và đầy hình ảnh
Poking their heads into tạo ra hình ảnh những dạng sống đó đưa đầu vào thế giới của chúng ta trong chốc lát. Trong cảnh tượng tưởng tượng này, cụm từ gợi một lần xuất hiện hoặc tiếp xúc nhanh, không nhất thiết có nghĩa đen rằng chỉ có những cái đầu đi vào. Mẫu có thể áp dụng lại là poke + từ hạn định sở hữu + head + into + nơi chốn: She poked her head into the room. Mẫu này thường thể hiện hành động ngắn và tự nhiên, không trang trọng.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của poke one's head into để hoàn thành câu: Omar ____ the kitchen to see if dinner was ready.
Xem đáp án
poked his head into
bustling 3D world: hình ảnh sống động về hoạt động
Trong bustling 3D world, bustling có nghĩa là đầy chuyển động và hoạt động. Từ này khiến thế giới có vẻ sống động và không ngừng chuyển động, chứ không chỉ đơn giản là bận rộn hoặc ồn ào. Bustling thường miêu tả những nơi có nhiều người hoặc vật đang tích cực di chuyển, làm việc hay tương tác. Ở đây, từ này được dùng sáng tạo để nói về toàn bộ thế giới ba chiều.
Luyện tập
Một nhà văn muốn cho thấy khu chợ đầy người, chuyển động và hoạt động. Câu nào tạo ra hình ảnh sống động nhất?
- The market was busy.
- The market was noisy.
- The market was bustling.
Xem đáp án
The market was bustling.
and wondering what all the fuss is about. Thành ngữ
4:21và tự hỏi mọi người đang làm ầm ĩ chuyện gì.
what all the fuss is about: tại sao mọi người lại phản ứng mạnh như vậy
What all the fuss is about có nghĩa là “tại sao mọi người lại chú ý đến một việc nhiều như vậy hoặc phản ứng mạnh như vậy”. Fuss ở đây chỉ sự náo động, hào hứng, chú ý hoặc phản ứng quá mức, không nhất thiết là một cuộc cãi vã. All nhấn mạnh mức độ phản ứng lớn. Sau wondering, đây là một câu hỏi gián tiếp, vì vậy chủ ngữ đứng trước is: what all the fuss is about. Câu hỏi trực tiếp sẽ là What is all the fuss about? Cách nói này thường cho thấy người nói vẫn chưa hiểu tại sao người khác lại coi vấn đề đó là quan trọng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cách nói này như một câu hỏi gián tiếp sau wondered?
- Lena wondered what all the fuss was about.
- Lena wondered what was all the fuss about.
- Lena wondered what about all the fuss was.
Xem đáp án
Lena wondered what all the fuss was about.
there could be whole other four-dimensional worlds beyond our detection, Cụm từ
4:23có thể có toàn bộ những thế giới bốn chiều khác vượt ngoài khả năng phát hiện của chúng ta,
beyond our detection: nằm ngoài khả năng phát hiện của chúng ta
Beyond our detection có nghĩa là nằm ngoài phạm vi mà giác quan, công cụ hoặc phương pháp của chúng ta có thể phát hiện. Ở đây, beyond chỉ giới hạn về khả năng chứ không phải vị trí vật lý ở phía sau một vật nào đó. Trong câu này, cụm từ đó cho phép những thế giới ấy có thể tồn tại dù chúng ta không quan sát được. Bản thân cụm từ không cho biết giới hạn này kéo dài bao lâu; ngữ cảnh xung quanh có thể cho thấy nó là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "The signal may be beyond our detection,", cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?
- Các phương pháp của chúng ta không thể phát hiện nó.
- Nó nằm ở phía sau chúng ta.
- Chắc chắn nó đã không còn tồn tại.
Xem đáp án
Các phương pháp của chúng ta không thể phát hiện nó.
hidden from us forever by the nature of our perception. Ghi chú
4:27bị che giấu khỏi chúng ta mãi mãi bởi bản chất nhận thức của chúng ta.
hidden from us forever: trạng thái bị che giấu vĩnh viễn
Hidden from us forever mô tả một trạng thái vĩnh viễn, trong đó chúng ta không thể cảm nhận được những thế giới ấy. Hidden là quá khứ phân từ của hide, nhưng ở đây nó mô tả một trạng thái mang nghĩa bị động chứ không phải hành động đang diễn ra. Cấu trúc hidden from + người có nghĩa là không thể được người đó nhìn thấy hoặc biết đến. Forever kéo dài trạng thái này không có điểm kết thúc; nó không gợi ý rằng những thế giới ấy chủ động chọn cách ẩn mình.
Luyện tập
Câu nào mô tả một điều vĩnh viễn không được chúng ta biết đến mà không gợi ý rằng điều đó đang chủ động ẩn mình?
- The answer may remain hidden from us forever.
- We may hide the answer from them forever.
- The witness may be hiding from us forever.
Xem đáp án
The answer may remain hidden from us forever.
the nature of our perception: đặc tính cốt lõi, không phải thế giới tự nhiên
Trong cụm the nature of our perception, nature có nghĩa là đặc tính cơ bản hoặc cách vận hành vốn có của một thứ, chứ không phải thế giới tự nhiên. Perception là cách chúng ta cảm nhận và diễn giải những gì ở xung quanh. Ở đây, by the nature of our perception nêu nguyên nhân: một thứ vẫn bị che khuất vì bản thân khả năng tri giác của con người có giới hạn. Cấu trúc the nature of + danh từ có thể dùng để giải thích các đặc tính cốt lõi của một thứ tác động đến kết quả như thế nào.
Luyện tập
Trong câu này, the nature of our perception có nghĩa là gì?
- đặc tính cơ bản và giới hạn trong cách chúng ta cảm nhận và hiểu sự vật
- môi trường tự nhiên mà chúng ta có thể nhìn thấy
- ý kiến của chúng ta về phong cảnh ngoài trời
Xem đáp án
đặc tính cơ bản và giới hạn trong cách chúng ta cảm nhận và hiểu sự vật
Doesn't that blow your little spherical mind? Ý định
4:31Điều đó không làm cái đầu hình cầu nhỏ bé của bạn phải kinh ngạc sao?
Doesn't that blow your little spherical mind? Một câu hỏi tu từ vui nhộn
Doesn't that ...? ở đây là câu hỏi phủ định được dùng với chức năng tu từ. Người nói không chủ yếu yêu cầu câu trả lời yes hoặc no, mà mời khán giả đồng ý rằng ý tưởng này rất đáng kinh ngạc. Blow someone's mind là thành ngữ thân mật có nghĩa là khiến ai đó hết sức kinh ngạc hoặc bất ngờ. Cách nói thông thường là blow your mind. Việc thêm little spherical biến mind thành một hình ảnh vui nhộn: spherical chỉ khán giả ba chiều và tương phản với cách dùng square trước đó cho một nhân vật hai chiều. Cách biến đổi riêng này tạo nên phần kết hài hước và trực tiếp kéo người xem vào câu đùa.
Luyện tập
Tại sao người nói dùng Doesn't that blow your little spherical mind? thay vì chỉ nói Doesn't that blow your mind?
- Để miêu tả theo nghĩa đen một sự cố y khoa.
- Để hỏi người xem có biết định nghĩa hình học của hình cầu hay không.
- Để gợi lại câu đùa về các chiều và mời người xem cùng chia sẻ sự kinh ngạc.
Xem đáp án
Để gợi lại câu đùa về các chiều và mời người xem cùng chia sẻ sự kinh ngạc.