Bữa sáng có phải là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
926 từ 167 từ/phút

Mô tả video: Người dẫn chương trình BBC và các nhà nghiên cứu dinh dưỡng phân tích vì sao ăn nhiều hơn vào đầu ngày có thể giúp cơ thể xử lý thức ăn, hạn chế đường huyết tăng vọt và giúp kiểm soát cảm giác thèm ăn dễ hơn về sau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. breakfast like a king and dine like a pauper. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu câu nói không mang nghĩa đen này là lời khuyên nên ăn sáng thịnh soạn và ăn tối giản dị. Bạn cũng nhận ra breakfast và dine được dùng như động từ, còn king và pauper tạo sự tương phản dễ nhớ chứ không nói về địa vị xã hội thật của một người. 2. convert food into energy. — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Học cấu trúc khoa học convert X into Y và dùng cụm này để giải thích chức năng của quá trình trao đổi chất. Mẫu câu ấy cũng có thể mô tả sự chuyển đổi trong các phần giải thích về kỹ thuật, học thuật và quy trình thường ngày. 3. which then means — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách người nói nối một kết quả với hệ quả tiếp theo. Bạn có thể dùng liên kết này để xây dựng chuỗi nhân quả rõ ràng, chẳng hạn ăn sớm hỗ trợ kiểm soát cảm giác thèm ăn, từ đó giúp quản lý lượng thức ăn nạp vào sau đó dễ hơn.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Georgie.

0:11

Tôi là Georgie.

And I'm Phil.

0:12

Và tôi là Phil.

Did you have any breakfast today, Georgie?

0:13

Hôm nay bạn đã ăn sáng chưa, Georgie?

Or did you skip it?

0:15

Hay bạn đã bỏ bữa?

I did have some breakfast. Ngữ pháp

0:16

Tôi đã có ăn chút bữa sáng.

Ngữ pháp

did have: did nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định này, did nhấn mạnh have. I did have có nghĩa là “tôi thực sự đã ăn” hoặc “đúng là tôi đã ăn”, thường dùng để xác nhận một sự thật hoặc sửa một ý hiểu sai. Ở đây, did không dùng để tạo câu hỏi. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Với hành động trong quá khứ, dùng did have chứ không dùng did had.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng did nhấn mạnh và call: "You forgot to call." "No, I ____ you last night."

Xem đáp án

did call

Um on the way to the office, Cụm từ

0:18

Ừm, trên đường đến văn phòng,

Cụm từ

on the way to the office: trên đường đến một điểm đích

On the way to the office có nghĩa là “trên đường đến văn phòng”. Cụm từ này tạo bối cảnh về hành trình cho điều người nói sắp kể tiếp. Mẫu có thể áp dụng là on the way to + điểm đến, chẳng hạn on the way to school.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trên đường đến nhà ga”: I bought a snack ____ the station.

Xem đáp án

on the way to

I got myself a pastry and a coffee. Cụm từ

0:19

tôi đã mua cho mình một chiếc bánh ngọt và một ly cà phê.

Cụm từ

got myself a pastry and a coffee: dùng get oneself something để lấy thứ gì đó cho mình

Trong câu này, got myself a pastry and a coffee có nghĩa là người nói đã mua hoặc kiếm được những món đó cho chính mình. Trong giao tiếp hằng ngày, get có thể không nói rõ một món đồ được lấy bằng cách nào. Cấu trúc là get + oneself + something. Myself cho biết những món đồ đó dành cho ai; nó không diễn tả một hành động thể chất quay lại tác động lên người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ gồm hai từ của get oneself: After the hike, I ____ a cold drink.

Xem đáp án

got myself

What about you? Ý định

0:22

Còn bạn thì sao?

Ý định

What about you?: chuyển cùng câu hỏi trở lại cho người kia

What about you? chuyển câu hỏi hoặc chủ đề hiện tại trở lại cho người kia. Câu này có nghĩa là “Còn câu trả lời hoặc tình hình của bạn thì sao?” và giúp tránh lặp lại toàn bộ câu hỏi. Ý nghĩa chính xác của nó phụ thuộc vào nội dung vừa được nói đến, vì vậy chỉ phù hợp khi cả hai người đều nhận ra chủ đề chung.

Luyện tập

Nina hỏi: How do you get to school? Omar trả lời: I walk. Omar có thể thêm câu nào để hỏi lại Nina cùng câu hỏi đó mà không lặp lại toàn bộ?

  1. What about you?
  2. What about it?
  3. What are you?
Xem đáp án

What about you?

I had a big bowl of porridge,

0:23

Tôi đã ăn một bát cháo yến mạch lớn,

but it was at 6:00 this morning, so I'm hungry again now.

0:26

nhưng đó là vào lúc 6 giờ sáng nay, nên bây giờ tôi lại thấy đói rồi.

And you might soon be hungry as well,

0:30

Và bạn có thể cũng sẽ sớm đói thôi,

because we're going to talk about breakfast.

0:33

vì chúng ta sẽ nói về bữa sáng.

How important is it?

0:36

Nó quan trọng như thế nào?

Let's start by hearing from Professor Alexandra Johnstone, Mạch ý

0:38

Hãy bắt đầu bằng cách lắng nghe Giáo sư Alexandra Johnstone,

Mạch ý

Let's start by hearing: đánh dấu bước đầu tiên

Cấu trúc Let's start by + -ing nêu hành động đầu tiên trong một chuỗi hoạt động. Sau by, động từ phải ở dạng -ing, vì vậy hearing là hành động được chọn làm bước mở đầu. Ở đây, hearing from Professor Alexandra Johnstone có nghĩa là lắng nghe những điều giáo sư sẽ trình bày. Cụm từ này dẫn người nghe vào phần đầu tiên của chương trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu mở đầu bằng dạng đúng của read: Let's start by ____ the instructions.

Xem đáp án

reading

a nutrition scientist who spoke to Ruth Alexander,

0:41

một nhà khoa học dinh dưỡng đã trò chuyện với Ruth Alexander,

host of BBC World Service program The Food Chain.

0:44

người dẫn chương trình The Food Chain của BBC World Service.

I am supporting the meme breakfast like a king and dine like a pauper. Thành ngữ

0:49

Tôi ủng hộ câu nói: ăn sáng như một vị vua và ăn tối như một kẻ bần cùng.

Thành ngữ

breakfast like a king and dine like a pauper: một câu nói ẩn dụ về ăn uống

Breakfast like a king and dine like a pauper là một phép đối lập mang màu sắc tục ngữ, không phải lời hướng dẫn theo nghĩa đen rằng phải ăn cùng một vị vua hoặc một người nghèo. Câu này có nghĩa là ăn bữa sáng nhiều và đầy đủ, còn bữa tối thì nhẹ và đơn giản hơn nhiều. Trong cách nói này, breakfast và dine đều là động từ. King gợi sự dư dả, còn pauper gợi tình trạng có rất ít; người nói đang ủng hộ cách phân bổ nhiều thức ăn hơn vào thời điểm sớm trong ngày.

Luyện tập

Trong câu nói này, breakfast like a king and dine like a pauper có nghĩa là gì?

  1. Bỏ bữa sáng và để bữa ăn lớn nhất vào buổi tối.
  2. Ăn sáng với một vị vua và ăn tối với một người nghèo.
  3. Ăn bữa sáng đầy đủ và ăn bữa tối nhẹ.
Xem đáp án

Ăn bữa sáng đầy đủ và ăn bữa tối nhẹ.

For you, then, breakfast is the most important meal of the day. Ghi chú

0:54

Vậy với bà, bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.

Ý định

For you, then: then mang nghĩa “nếu vậy”

Trong For you, then, then có nghĩa là “nếu vậy” hoặc “theo những gì bạn vừa nói”. Người nói dùng thông tin trước đó để xác nhận một kết luận về quan điểm của người kia. For you giới hạn kết luận này cho riêng người đó. Ở đây, then liên kết thông tin bằng suy luận chứ không sắp xếp các sự việc theo thời gian.

Luyện tập

Trong câu 'For you, then, breakfast is important,' then có chức năng gì?

  1. Cho biết điều gì xảy ra tiếp theo về mặt thời gian.
  2. Rút ra kết luận từ thông tin trước đó.
  3. Chỉ một thời điểm trong quá khứ.
Xem đáp án

Rút ra kết luận từ thông tin trước đó.

Cụm từ

the most important meal of the day: cụm danh từ so sánh nhất

the most important meal of the day là một cụm danh từ so sánh nhất. the most important cho biết một bữa ăn được xếp cao hơn tất cả các bữa khác về mức độ quan trọng, và the thường đứng trước dạng so sánh nhất này. of the day cho biết nhóm được đem ra so sánh: các bữa ăn trong ngày đó. Mẫu này cũng có thể dùng trong các cụm như the busiest time of the day.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của important để xếp một sự kiện cao hơn tất cả các sự kiện khác: The morning meeting is ____ event of the day.

Xem đáp án

the most important

I agree. So, it's really important,

0:58

Tôi đồng ý. Vì vậy, nó thực sự rất quan trọng,

particularly for people who are trying to maintain a healthy weight and people who are trying to lose weight. Cụm từ

1:00

đặc biệt là đối với những người đang cố gắng duy trì cân nặng khỏe mạnh và những người đang cố gắng giảm cân.

Cụm từ

maintain a healthy weight ... lose weight: duy trì cân nặng khỏe mạnh và giảm cân

Maintain a healthy weight có nghĩa là giữ cân nặng trong phạm vi tốt cho sức khỏe. Lose weight có nghĩa là làm cho cân nặng giảm xuống. Đây là những cụm từ kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh: maintain đi với a healthy weight, còn lose đi với weight không có mạo từ. Cách chọn phụ thuộc vào mục tiêu là duy trì hay giảm cân nặng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu: Sam is at a healthy weight and wants to ____, while his brother wants his weight to go down and hopes to ____.

Xem đáp án

maintain a healthy weight · lose weight

Alexandra says that you should breakfast like a king and dine like a pauper.

1:08

Alexandra nói rằng bạn nên ăn sáng như một vị vua và ăn tối như một kẻ bần cùng (pauper).

Pauper is an old-fashioned word for a very poor person. Cách dùng từ

1:13

Pauper là một từ cổ dùng để chỉ một người rất nghèo.

Cách dùng từ

Pauper: từ cổ để chỉ một người rất nghèo

Pauper có nghĩa là một người rất nghèo. Trong câu này, old-fashioned là thông tin quan trọng: nó cho biết pauper mang sắc thái lỗi thời, văn chương hoặc lịch sử, chứ không giống một cách gọi hiện đại thường dùng hằng ngày.

Luyện tập

Nhận định nào mô tả đúng nhất từ pauper?

  1. Đó là một từ cổ để chỉ một người rất nghèo.
  2. Đó là từ lịch sự phổ biến nhất hiện nay để chỉ người có ít tiền.
  3. Đó là từ thân mật hiện đại để chỉ một người bạn thân.
Xem đáp án

Đó là một từ cổ để chỉ một người rất nghèo.

The expression means have a big breakfast and a small dinner.

1:17

Thành ngữ này có nghĩa là ăn một bữa sáng thịnh soạn và một bữa tối ít ỏi.

We're going to find out some of the reasons that Alexandra and other experts recommend doing this. Cụm động từ

1:21

Chúng ta sẽ tìm hiểu một số lý do tại sao Alexandra và các chuyên gia khác khuyên làm điều này.

Cụm động từ

find out: biết được thông tin mới

Find out có nghĩa là biết được thông tin mà trước đó ta chưa biết, thường bằng cách hỏi, kiểm tra hoặc lắng nghe. Trong câu này, cụm từ cho khán giả biết rằng các lý do sẽ được làm rõ sau đó. Sau find out có thể là thông tin dưới dạng cụm danh từ hoặc mệnh đề: find out the answer, find out why it happened hoặc find out that the shop is closed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu của bài học: We need to ____ why the lights are off.

Xem đáp án

find out

And as usual, we'll learn some useful new words and phrases.

1:26

Và như thường lệ, chúng ta sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích.

And remember, you'll find all the vocabulary and a quiz on our website bbclearningenglish.com.

1:30

Và hãy nhớ rằng, bạn sẽ tìm thấy toàn bộ từ vựng và bài tập kiểm tra trên trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi.

Okay, but first I have a question for you, Phil.

1:38

Được rồi, nhưng trước tiên tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Phil.

According to a recent survey, Cụm từ

1:41

Theo một cuộc khảo sát gần đây,

Cụm từ

According to a recent survey: nêu nguồn thông tin

According to a recent survey là cụm từ đánh dấu nguồn thông tin. Khi đứng đầu câu, nó cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo đến từ một khảo sát gần đây chứ không chỉ là ý kiến của người nói. Mẫu có thể áp dụng là according to + nguồn: according to the report, according to our teacher hoặc according to the data. Một câu hoàn chỉnh phải tiếp tục bằng thông tin được nguồn đó hỗ trợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguồn trong bài học này: ____, most children enjoy story time.

Xem đáp án

According to a recent survey

which of the following is the most popular breakfast in the UK? Cụm từ

1:43

món nào sau đây là bữa sáng phổ biến nhất ở Anh?

Cụm từ

which of the following: chọn trong các phương án được liệt kê

Which of the following được dùng để yêu cầu ai đó chọn trong một nhóm phương án có giới hạn đã được đưa ra hoặc đã biết. The following chỉ những mục được liệt kê ngay sau đó hoặc ở phía dưới. Trong câu hỏi này, is cho thấy người hỏi mong đợi một món ăn sáng làm đáp án. Cấu trúc này cũng có thể đi với động từ khác, như trong Which of the following do you eat?

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu trong câu hỏi lựa chọn này: ____ is a mammal?

Xem đáp án

Which of the following

Is it A, eggs, B, toast, or C, cereal?

1:47

Là A, trứng, B, bánh mì nướng, hay C, ngũ cốc?

Well, I think people like to keep it simple, Thành ngữ

1:53

Chà, tôi nghĩ mọi người thích giữ mọi thứ đơn giản,

Thành ngữ

like to keep it simple: thích cách làm không phức tạp

Trong people like to keep it simple, like to thể hiện một sở thích, còn keep it simple có nghĩa là chọn hoặc duy trì một cách làm không phức tạp. Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho hoặc giữ tân ngữ ở trạng thái đó. Ở đây, it có thể chỉ toàn bộ kế hoạch, lựa chọn hoặc cách làm, chứ không nhất thiết là một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là không làm kế hoạch trở nên phức tạp: We only have ten minutes, so let's ____.

Xem đáp án

keep it simple

so I'm going to say toast. Ý định

1:55

nên tôi sẽ chọn bánh mì nướng.

Ý định

I'm going to say... để đưa ra câu trả lời hoặc phỏng đoán

Trong ngữ cảnh câu đố hoặc lựa chọn, I'm going to say toast có nghĩa là “câu trả lời hoặc điều tôi đoán là bánh mì nướng”. Người nói đang đưa ra câu trả lời ngay lúc đó, chứ không chủ yếu thông báo kế hoạch sẽ phát âm từ toast sau này. I'm going to say... trình bày câu trả lời như một lựa chọn mà người nói vừa quyết định. Cách nói này thường có vẻ bớt chắc chắn và bớt khẳng định hơn so với chỉ nói The answer is...

Luyện tập

Trong một câu đố, I'm going to say toast có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Tôi muốn miếng bánh mì nướng nói chuyện.
  2. Câu trả lời hoặc điều tôi đoán là bánh mì nướng.
  3. Tôi định phát âm từ toast sau này.
Xem đáp án

Câu trả lời hoặc điều tôi đoán là bánh mì nướng.

Okay, well, we'll find out the answer later in the program.

1:58

Được rồi, chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời sau trong chương trình.

Let's hear some reasons for why we should breakfast like a king or queen.

2:01

Hãy cùng nghe một số lý do tại sao chúng ta nên ăn sáng như một vị vua hoặc nữ hoàng.

Courtney Peterson, who researches eating behaviors,

2:05

Courtney Peterson, người nghiên cứu về hành vi ăn uống,

explains how the time of day affects how our bodies process food on BBC World Service program The Food Chain. Ngữ pháp

2:08

giải thích về việc thời điểm trong ngày ảnh hưởng như thế nào đến cách cơ thể chúng ta xử lý thức ăn trên chương trình The Food Chain của BBC World Service.

Ngữ pháp

how A affects how B...: nối một yếu tố với một quá trình

How thứ nhất mở đầu toàn bộ nội dung được giải thích: thời điểm trong ngày tạo ra ảnh hưởng theo cách nào. Sau affects, how thứ hai giới thiệu quá trình bị thay đổi: cách cơ thể chúng ta xử lý thức ăn. Mẫu có thể áp dụng lại là explain how A affects how B happens. Cả hai mệnh đề how đều dùng trật tự từ của câu trần thuật vì chúng nằm trong một câu lớn hơn, chứ không phải câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng how A affects how B... để cho thấy một yếu tố làm thay đổi một quá trình?

  1. The report explains how sleep affects children's memory of new words.
  2. The report explains how sleep affects how well children remember new words.
  3. The report explains why sleep affects how well children remember new words.
Xem đáp án

The report explains how sleep affects how well children remember new words.

And so, if you can eat a large breakfast in the morning,

2:16

Và vì vậy, nếu bạn có thể ăn một bữa sáng thịnh soạn vào buổi sáng,

and or I would even say a large lunch in the morning, Ý định

2:20

hoặc tôi thậm chí có thể nói là một bữa trưa thịnh soạn vào buổi sáng,

Ý định

I would even say: nhẹ nhàng tăng sức nặng cho một ý

I would even say đưa ra một phiên bản mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn của ý trước đó. Ở đây, người nói bổ sung đề xuất nổi bật hơn là ăn một bữa trưa thịnh soạn vào buổi sáng. Even tạo thêm sự nhấn mạnh, còn would say trình bày nhận định như một ý kiến đã được cân nhắc thay vì một lời khẳng định cứng nhắc. Cấu trúc này có thể tăng sức nặng cho một đánh giá, lời khuyên hoặc nhận định mà vẫn giữ giọng điệu chừng mực.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận, I would even say... chủ yếu có chức năng gì?

  1. Cho biết người nói từng lặp lại đúng những lời đó trong quá khứ.
  2. Lịch sự tăng sức nặng cho ý trước hoặc đẩy ý đó đi xa hơn.
  3. Cho biết người nói từ chối đưa ra ý kiến.
Xem đáp án

Lịch sự tăng sức nặng cho ý trước hoặc đẩy ý đó đi xa hơn.

your body's going to be better at metabolizing that food. Ngữ pháp

2:23

cơ thể bạn sẽ trao đổi chất thức ăn đó tốt hơn.

Ngữ pháp

be better at metabolizing: cấu trúc be better at + -ing

Be better at + -ing dùng để so sánh mức độ một người hoặc một vật thực hiện một hoạt động tốt đến đâu. Trong câu này, be better at metabolizing có nghĩa là cơ thể sẽ xử lý thức ăn đó hiệu quả hơn so với một thời điểm hoặc điều kiện khác. At là giới từ nên theo sau nó phải là dạng -ing metabolizing, không phải dạng nguyên mẫu metabolize. Cấu trúc này có thể dùng cho kỹ năng cũng như hoạt động của cơ thể, máy móc hoặc hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be better at và dạng -ing của solve: After the lesson, Maya ____ maths problems than before.

Xem đáp án

is better at solving

And what that means is your body's going to actually... Mạch ý

2:26

Và điều đó có nghĩa là cơ thể bạn sẽ thực sự...

Mạch ý

what that means is: mở đầu một lời giải thích cụ thể

“What that means is” nhắc lại ý vừa được đề cập. “That” chỉ phát biểu trước đó, còn phần sau “is” giải thích ý nghĩa thực tế hoặc kết quả của phát biểu ấy. Cấu trúc này giúp chuyển từ một ý trừu tượng sang lời giải thích rõ ràng và cụ thể hơn. Ở đây, người nói sắp giải thích phát biểu trước có ý nghĩa gì đối với cơ thể.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, “What that means is...” báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Người nói sẽ giải thích ý nghĩa thực tế của ý trước đó.
  3. Người nói đang hỏi một từ có nghĩa là gì.
Xem đáp án

Người nói sẽ giải thích ý nghĩa thực tế của ý trước đó.

your blood sugar levels won't spike as high. Ngữ pháp

2:28

lượng đường trong máu của bạn sẽ không tăng vọt quá cao.

Ngữ pháp

won't spike as high: đỉnh thấp hơn trong phép so sánh

“Won't spike as high” có nghĩa là một mức đo được dự kiến sẽ không tăng đột ngột đến cùng một điểm cao. “Spike” ở đây là động từ, diễn tả sự tăng mạnh chứ không phải một cú nhảy của cơ thể. Cấu trúc so sánh “not ... as high” cho biết một mức chỉ đạt đến điểm thấp hơn một mức khác hoặc điểm tham chiếu. Có thể hiểu đối tượng so sánh từ ngữ cảnh trước đó, vì vậy người nói không nhất thiết phải thêm “as + đối tượng so sánh” trong cùng câu.

Luyện tập

Khi nói về một mức có thể đo được, ý nào phù hợp nhất với “won't spike as high”?

  1. Mức đó chắc chắn sẽ giữ nguyên hoàn toàn.
  2. Mức đó sẽ di chuyển đến một nơi cao hơn về mặt vật lý.
  3. Mức đó có thể tăng nhưng sẽ không đạt đến cùng một đỉnh cao.
Xem đáp án

Mức đó có thể tăng nhưng sẽ không đạt đến cùng một đỉnh cao.

You might burn slightly more fat, Cụm từ

2:31

Bạn có thể đốt cháy nhiều mỡ hơn một chút,

you might burn slightly more calories from eating earlier in the day.

2:32

bạn có thể đốt cháy nhiều calo hơn một chút nhờ ăn sớm hơn trong ngày.

Cụm từ

burn fat ... burn calories: đốt mỡ và calo

Trong ngữ cảnh sức khỏe, tập luyện và trao đổi chất, burn fat có nghĩa là dùng chất béo làm nhiên liệu, còn burn calories có nghĩa là tiêu hao năng lượng. Burn ở đây không nói đến việc dùng lửa đốt một vật. Slightly more diễn tả mức tăng nhỏ ở mỗi lượng. Hai cụm từ có thể dùng trong những tình huống khác là burn fat và burn calories.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng cơ thể tiêu hao năng lượng khi tập luyện?

  1. Exercise can light calories.
  2. Exercise can cook calories.
  3. Exercise can burn calories.
Xem đáp án

Exercise can burn calories.

Um whereas if you had... Mạch ý

2:36

Ừm trong khi đó nếu bạn ăn...

If you eat most of your food later in the day,

2:37

Nếu bạn ăn phần lớn thức ăn vào cuối ngày,

your metabolism's actually slower later in the day.

2:39

quá trình trao đổi chất của bạn thực sự sẽ chậm hơn vào cuối ngày.

Mạch ý

whereas if: đưa ra một điều kiện đối chiếu

Whereas đặt tình huống tiếp theo trong thế đối chiếu với tình huống đã nói trước đó, còn if đưa ra một điều kiện. Khi đi cùng nhau, whereas if cho biết người nói đang chuyển sang một trường hợp có điều kiện mang tính đối chiếu, chứ không chỉ thêm một điều kiện khác. Ở đây, whereas if you had... là phần mở đầu chưa được nói hết. Sau đó người nói bắt đầu lại bằng If you eat.... Hãy hiểu phần bắt đầu lại là điều kiện hoàn chỉnh, đồng thời vẫn giữ mối đối chiếu với việc ăn sớm hơn.

Luyện tập

whereas if có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó đưa ra một điều kiện mang tính đối chiếu.
  2. Nó đưa ra một ví dụ không liên quan.
  3. Nó cho thấy người nói không có ý kiến.
Xem đáp án

Nó đưa ra một điều kiện mang tính đối chiếu.

So, for instance, Mạch ý

2:41

Vì vậy, ví dụ,

if you ate the same,

2:42

nếu bạn ăn cùng một thứ,

I don't know, Ý định

2:44

tôi không biết nữa,

bowl of ice cream in the morning,

2:44

một bát kem vào buổi sáng,

Ý định

I don't know như một cụm từ đệm trong hội thoại

Trong câu này, I don't know là một cụm từ đệm được chen vào câu, chứ không phải lời nói theo nghĩa đen rằng người nói thiếu kiến thức. Người nói đang vừa nghĩ vừa nói và chọn a bowl of ice cream làm một ví dụ nhanh, mang tính ước chừng. Khi xuất hiện theo cách này trong câu, cụm từ đó cho người nói một chút thời gian suy nghĩ và khiến ví dụ nghe tự nhiên, không quá chắc chắn. Ý chính tiếp tục sau cụm từ này.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về “You could bring, I don't know, a sandwich.” sau đây: I don't know nhất thiết có nghĩa là người nói thiếu thông tin.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

the afternoon,

2:46

buổi chiều,

and the evening,

2:47

và buổi tối,

Mạch ý

for instance: đưa ra một ví dụ cụ thể

For instance báo hiệu rằng phần tiếp theo là một ví dụ cụ thể cho một ý rộng hơn. Trong câu này, tình huống ăn kem là phần minh họa chứ không phải một chủ đề chính mới. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: trước tiên nêu hoặc gợi ra một ý chung, sau đó dùng for instance để giúp người nghe dễ hình dung ý đó hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for instance để đưa ra ví dụ: ____, you can wear a hat on a sunny day.

Xem đáp án

For instance

your blood sugar levels will spike significantly higher in the afternoon and the evening. Cách dùng từ

2:47

lượng đường trong máu của bạn sẽ tăng vọt lên cao hơn đáng kể vào buổi chiều và buổi tối.

Cách dùng từ

spike significantly higher: tăng vọt lên mức cao hơn rõ rệt

Ở đây, spike là động từ có nghĩa là tăng rất nhanh và với mức độ lớn. Từ này khiến sự thay đổi đường huyết có vẻ đột ngột và mạnh, giống như một đỉnh cao trên biểu đồ. significantly higher cho biết mức đạt được cao hơn rõ rệt so với mức được dùng để so sánh. Cả cụm từ diễn tả đồng thời cú tăng đột ngột và mức cuối cao hơn đáng kể.

Luyện tập

Câu nào thể hiện một cú tăng đột ngột lên mức cao hơn rõ rệt?

  1. Demand rose slowly throughout the year.
  2. Demand spiked to a significantly higher level after the announcement.
  3. Demand stayed at the same level after the announcement.
Xem đáp án

Demand spiked to a significantly higher level after the announcement.

We heard the noun metabolism.

2:52

Chúng ta đã nghe danh từ metabolism (sự trao đổi chất).

This is a word that refers to the chemical processes in your body, Cụm từ

2:54

Đây là một từ dùng để chỉ các quá trình hóa học trong cơ thể bạn,

Cụm từ

refers to dùng để đưa ra định nghĩa

Trong câu này, refers to có nghĩa là “có nghĩa là” hoặc “chỉ”. Một từ đang được giải thích, còn các quá trình hóa học là khái niệm mà từ đó gọi tên. Dùng cấu trúc X refers to Y để định nghĩa một từ, cụm từ, nhãn hoặc ý tưởng. Đuôi -s trong refers phù hợp với chủ ngữ số ít a word.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng dạng đúng của refer to: The label 'recyclable' ____ materials that can be processed and used again.

Xem đáp án

refers to

and we most often use it to talk about those that convert food into energy. Cụm từ

2:59

và chúng ta thường sử dụng nó nhất để nói về những quá trình chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.

Cụm từ

convert X into Y: chuyển hóa thức ăn thành năng lượng

Cấu trúc convert X into Y có nghĩa là “thay đổi X để X trở thành Y”. Trong câu này, food là X và energy là Y. Cấu trúc trung tính này thường được dùng khi giải thích các quá trình khoa học, kỹ thuật hoặc các quá trình khác. Danh từ sau into chỉ hình thức, sản phẩm hoặc trạng thái tạo thành.

Luyện tập

Dùng convert X into Y để hoàn thành câu: Solar panels ____ sunlight ____ electricity.

Xem đáp án

convert · into

And we also heard the verb form metabolize.

3:03

Và chúng ta cũng đã nghe dạng động từ metabolize (trao đổi chất).

Courtney talked about blood sugar levels spiking.

3:07

Courtney đã nói về việc lượng đường trong máu spiking (tăng vọt).

A spike is a sharp pointed shape.

3:10

Spike là một hình dạng nhọn hoắt.

If you see it on a line graph,

3:13

Nếu bạn nhìn thấy nó trên một biểu đồ đường,

it means that something has increased very rapidly.

3:14

nó có nghĩa là một cái gì đó đã tăng lên rất nhanh.

We often use the noun spike to mean a sudden increase in a value that is being measured.

3:17

Chúng ta thường sử dụng danh từ spike để chỉ sự gia tăng đột ngột của một giá trị đang được đo lường.

The verb spike means to suddenly increase.

3:22

Động từ spike có nghĩa là tăng đột ngột.

We've heard that eating earlier in the day can be healthier for us. Cụm từ

3:25

Chúng ta đã nghe nói rằng ăn sớm hơn trong ngày có thể lành mạnh hơn cho chúng ta.

Cụm từ

eating earlier in the day: ăn sớm hơn trong ngày

Cụm earlier in the day có nghĩa là “vào một thời điểm tương đối sớm hơn trong cùng một ngày”, so với một thời điểm muộn hơn. Nó không có nghĩa là “vài ngày trước”. Ở đây, eating bắt đầu một mệnh đề -ing. Toàn bộ cụm eating earlier in the day gọi tên một hoạt động và làm chủ ngữ của can be healthier.

Luyện tập

earlier in the day có nghĩa là gì trong câu này? Eating earlier in the day helps me sleep.

  1. vài ngày trước
  2. sau khi ngày đó đã kết thúc
  3. vào một thời điểm tương đối sớm hơn trong cùng một ngày
Xem đáp án

vào một thời điểm tương đối sớm hơn trong cùng một ngày

Now, people often don't eat breakfast,

3:30

Hiện nay, mọi người thường không ăn sáng,

sometimes because they don't have time,

3:32

đôi khi là do họ không có thời gian,

sometimes because they're trying to save money. Cụm từ

3:34

đôi khi là vì họ đang cố gắng tiết kiệm tiền.

Cụm từ

try to save money: cố tiết kiệm tiền

Trong they're trying to save money, cấu trúc try to + động từ có nghĩa là cố gắng làm điều gì đó. Save money là cách kết hợp tự nhiên để nói về việc chi tiêu ít hơn hoặc giữ tiền lại để dùng sau. Ở đây, save không có nghĩa là “cứu”. Tân ngữ money khiến save mang nghĩa tài chính là “tiết kiệm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “chi tiêu ít hơn” ở đây: They are trying to ____ money by cooking at home.

Xem đáp án

save

Let's hear again from Professor Alexandra Johnstone,

3:37

Hãy nghe lại từ Giáo sư Alexandra Johnstone,

talking to BBC World Service's The Food Chain.

3:40

trò chuyện trên The Food Chain của BBC World Service.

Now, breakfast skipping is interesting because

3:44

Bây giờ, việc bỏ bữa sáng rất thú vị vì

my own work would tend to suggest Ý định

3:48

nghiên cứu của riêng tôi có xu hướng gợi ý

and that sort of observational large-scale epidemiological studies would also support this... Cách dùng từ

3:50

và loại nghiên cứu dịch tễ học quan sát quy mô lớn cũng sẽ ủng hộ điều này...

Ý định

would tend to suggest: thận trọng nêu kết luận nghiên cứu

Trong my own work would tend to suggest, work chỉ nghiên cứu của chính người nói. Would tend to suggest cho biết nghiên cứu hướng đến một kết luận, chứ không chứng minh kết luận đó một cách chắc chắn. Mẫu chủ ngữ + would tend to suggest + mệnh đề là cách nói giảm mức độ khẳng định: nó làm cho nhận định bớt tuyệt đối và chừa chỗ cho các hạn chế hoặc cách giải thích khác.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong "The results would tend to suggest that the plan is working," người nói đang khẳng định rằng đã có bằng chứng tuyệt đối.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Cách dùng từ

observational large-scale epidemiological studies: tìm danh từ trung tâm

Cụm danh từ này được xây dựng quanh danh từ trung tâm studies. Ba từ bổ nghĩa làm rõ loại nghiên cứu: epidemiological chỉ lĩnh vực nghiên cứu các mô hình sức khỏe và bệnh tật trong quần thể; large-scale mô tả quy mô lớn; observational mô tả phương pháp quan sát điều xảy ra thay vì chỉ định một biện pháp can thiệp thử nghiệm. Để phân tích một cụm danh từ học thuật chứa nhiều thông tin, hãy tìm danh từ trung tâm ở cuối trước, rồi hiểu các từ bổ nghĩa từ phải sang trái.

Luyện tập

Trong cụm observational large-scale epidemiological studies, từ nào là danh từ trung tâm?

  1. epidemiological
  2. studies
  3. observational
Xem đáp án

studies

Cách dùng từ

would also support this: bằng chứng ủng hộ một nhận định

Trong ngôn ngữ nghiên cứu, support this có nghĩa là “cung cấp bằng chứng phù hợp với nhận định vừa được nhắc đến”. This chỉ lại nhận định đó, vì vậy support ở đây liên quan đến bằng chứng chứ không phải hành động đỡ một vật về mặt vật lý. Would trình bày kết quả như điều được dự đoán hoặc phụ thuộc vào điều kiện, thay vì báo cáo trực tiếp về một nghiên cứu đã hoàn thành. Also bổ sung các nghiên cứu này như một nguồn bằng chứng khác. Support làm cho nhận định đáng tin hơn, nhưng tự nó không có nghĩa là nhận định đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng support với nghĩa “cung cấp bằng chứng cho một nhận định”?

  1. The survey results support the idea that regular breaks improve concentration.
  2. The researcher supports the box with one hand.
  3. The metal beam supports the roof of the building.
Xem đáp án

The survey results support the idea that regular breaks improve concentration.

that people who have a regular breakfast are actually leaner, Ghi chú

3:57

rằng những người ăn sáng thường xuyên thực sự thon gọn hơn,

Cụm từ

have a regular breakfast: ăn sáng đều đặn

Trong câu này, have a regular breakfast có nghĩa là ăn sáng như một thói quen ổn định và lặp lại đều đặn. Have là động từ thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi nói về một bữa ăn, còn regular nhấn mạnh tính đều đặn và tần suất. Cụm từ này mô tả thói quen của người đó, không nói bữa sáng chỉ bình thường hay có khẩu phần vừa phải. Có thể hiểu là ăn sáng đều đặn.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu để mô tả thói quen ăn sáng đều đặn? The hikers ___ before setting out each morning.

  1. have a regular breakfast
  2. have a late breakfast
  3. have a big breakfast
Xem đáp án

have a regular breakfast

Cách dùng từ

are actually leaner: thon gọn hơn và có ít mỡ cơ thể hơn

Leaner là dạng so sánh hơn của lean. Trong câu này, are actually leaner có nghĩa là thực ra thon gọn hơn, có thể chỉ việc có ít mỡ cơ thể hơn hoặc vóc dáng gọn hơn nhóm được so sánh. Actually cho thấy kết quả này có thể khác với điều người nghe dự đoán ban đầu. Đoạn phụ đề này không nói rõ nhóm so sánh, nhưng có thể hiểu qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sức khỏe, leaner gần với nghĩa nào nhất?

  1. nặng hơn về tổng thể
  2. cao hơn
  3. thon gọn hơn và có ít mỡ cơ thể hơn
Xem đáp án

thon gọn hơn và có ít mỡ cơ thể hơn

and my own work would tend to suggest

4:04

và nghiên cứu của riêng tôi có xu hướng gợi ý

that having your largest meal of the day in the morning period Ngữ pháp

4:07

rằng việc ăn bữa ăn lớn nhất trong ngày vào khoảng thời gian buổi sáng

gives you a much better appetite control, Cách dùng từ

4:14

giúp bạn kiểm soát sự thèm ăn tốt hơn nhiều,

Ngữ pháp

Having ... gives you ...: cụm -ing làm chủ ngữ

Trong mệnh đề này, having your largest meal of the day in the morning period là một cụm danh động từ, tức dạng -ing. Toàn bộ cụm từ gọi tên một hành động và làm chủ ngữ của gives. Mẫu Doing X gives you Y liên kết một hành động hoặc thói quen với kết quả của nó. Vì cụm chỉ một ý ở số ít nên động từ ở hiện tại là gives, không phải give.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing làm chủ ngữ để diễn tả một kết quả?

  1. Eat a balanced breakfast gives you steady energy.
  2. Eating a balanced breakfast give you steady energy.
  3. Eating a balanced breakfast gives you steady energy.
Xem đáp án

Eating a balanced breakfast gives you steady energy.

Cách dùng từ

Appetite control: kiểm soát cảm giác muốn ăn

Appetite control là một danh từ ghép dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và dinh dưỡng. Nó chỉ khả năng hoặc quá trình điều chỉnh cảm giác đói và mong muốn ăn uống. Trong câu này, better appetite control nghĩa là sau đó có thể dễ kiểm soát cảm giác thèm ăn hơn; nó không chỉ lượng thức ăn đã ăn.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về sức khỏe, appetite control có nghĩa gần nhất là gì?

  1. tốc độ nấu một bữa ăn
  2. lượng thức ăn chính xác mà một người đã ăn
  3. khả năng hoặc quá trình kiểm soát cảm giác đói và mong muốn ăn uống
Xem đáp án

khả năng hoặc quá trình kiểm soát cảm giác đói và mong muốn ăn uống

which then means it's much easier to control food intake later in the day. Ghi chú

4:17

điều đó có nghĩa là sẽ dễ dàng hơn nhiều để kiểm soát lượng thức ăn nạp vào sau đó trong ngày.

Mạch ý

which then means: chuyển sang hệ quả tiếp theo

Which chỉ lại toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến, chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ. Mệnh đề which then means... biến kết quả trước đó thành nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiếp theo. Then đánh dấu bước tiếp theo trong chuỗi lập luận: A dẫn đến B, rồi B dẫn đến C. Cách diễn đạt này giúp người nghe theo dõi một hệ quả tạo ra hệ quả khác như thế nào.

Luyện tập

which then means có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Bắt đầu một chủ đề riêng biệt, không liên quan.
  2. Chỉ lại kết quả trước đó và đưa ra hệ quả tiếp theo của nó.
  3. Sửa lại phát biểu trước đó.
Xem đáp án

Chỉ lại kết quả trước đó và đưa ra hệ quả tiếp theo của nó.

Cụm từ

control food intake: quản lý lượng thức ăn tiêu thụ

Trong ngữ cảnh sức khỏe và dinh dưỡng, control food intake có nghĩa là quản lý lượng thức ăn được tiêu thụ. Food intake tập trung vào lượng được nạp vào trong một khoảng thời gian, nên cụm này chính xác hơn việc chỉ nói control food. Control có thể bao gồm theo dõi, hạn chế hoặc điều chỉnh lượng thức ăn; không phải lúc nào cũng có nghĩa là ăn ít đi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nghĩa “quản lý lượng thức ăn được tiêu thụ”?

  1. A plan can make it easier to control food.
  2. A plan can make it easier to command food intake.
  3. A plan can make it easier to control food intake.
Xem đáp án

A plan can make it easier to control food intake.

Alexandra starts by mentioning breakfast skipping. Cách dùng từ

4:24

Alexandra bắt đầu bằng cách đề cập đến việc bỏ bữa sáng (breakfast skipping).

If you skip something, then you don't do it.

4:27

Nếu bạn skip (bỏ qua) một cái gì đó, thì bạn không làm nó.

Bad students might skip lessons,

4:30

Những học sinh hư có thể skip lessons (trốn học),

they don't go to them.

4:32

họ không đến lớp.

If you skip a meal, it means that you don't eat it.

4:33

Nếu bạn bỏ một bữa ăn (skip a meal), có nghĩa là bạn không ăn nó.

Cách dùng từ

breakfast skipping ... you skip a meal: không ăn hoặc bỏ qua một bữa

Ở đây, skip có nghĩa là bỏ qua, không làm hoặc không tham gia một việc nào đó. skip a meal có nghĩa là không ăn bữa đó, còn breakfast skipping gọi tên hành động hoặc thói quen bỏ bữa sáng. Động từ này cũng có thể đi với lesson, class hoặc activity để nói về việc không đến lớp hoặc không tham gia hoạt động. Trong những cách dùng này, skip không có nghĩa là nhảy theo nghĩa đen; ý chính là bỏ một việc vốn có thể được làm.

Luyện tập

Trong câu “If you skip a meal, it means that you don't eat it”, skip a meal có nghĩa là gì?

  1. Ăn bữa đó muộn hơn bình thường
  2. Không ăn bữa đó
  3. Nấu thêm một bữa
Xem đáp án

Không ăn bữa đó

We also heard that people who have a regular breakfast are leaner.

4:36

Chúng ta cũng đã nghe nói rằng những người ăn sáng thường xuyên thì lean (thon gọn) hơn.

If someone is lean, then they're not fat.

4:41

Nếu một người lean (thon gọn), thì họ không béo.

And one of the reasons given why people might be leaner is that they have better appetite control.

4:44

Và một trong những lý do được đưa ra giải thích tại sao mọi người có thể thon gọn hơn là họ có sự kiểm soát sự thèm ăn (appetite control) tốt hơn.

Appetite control is where your brain decides how much you should eat.

4:50

Kiểm soát sự thèm ăn là khi não của bạn quyết định bạn nên ăn bao nhiêu.

Thanks, Georgie.

4:54

Cảm ơn, Georgie.

Now, I think it's time that we heard the answer to your question. Ngữ pháp

4:55

Bây giờ, tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta nghe câu trả lời cho câu hỏi của bạn.

Ngữ pháp

It's time that we heard the answer: đã đến lúc nghe câu trả lời

It's time that + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ là cấu trúc dùng để nói rằng đã đến lúc làm một việc gì đó. Trong câu này, heard có nghĩa là nghe câu trả lời ngay bây giờ, không phải đã nghe câu trả lời trong quá khứ. Dạng quá khứ có thể tạo sắc thái hơi trang trọng hoặc nhấn mạnh, giống như “đã đến lúc”. Cấu trúc này cho thấy hành động cần được thực hiện ngay, nhưng tự nó không nói rằng hành động đã xảy ra.

Luyện tập

Trong “It's time that we heard the answer”, heard diễn đạt điều gì?

  1. Đã đến lúc chúng ta nghe câu trả lời
  2. Chúng tôi không cần nghe câu trả lời
  3. Chúng tôi đã nghe câu trả lời trong quá khứ
Xem đáp án

Đã đến lúc chúng ta nghe câu trả lời

Yes, it is.

4:58

Đúng vậy.

Okay, I asked, "According to a recent survey, what is the most popular breakfast in the UK?"

5:00

Được rồi, tôi đã hỏi: "Theo một cuộc khảo sát gần đây, đâu là bữa sáng phổ biến nhất ở Anh?"

And I said, "Toast."

5:06

Và tôi đã nói: "Bánh mì nướng."

Which was the most popular in London,

5:08

Thứ phổ biến nhất ở London,

but the most popular in the country as a whole was cereal. Cụm từ

5:11

nhưng phổ biến nhất trên toàn quốc lại là ngũ cốc.

Cụm từ

country as a whole: xem cả đất nước như một tổng thể

country as a whole có nghĩa là xem cả đất nước như một đơn vị, thay vì chỉ nhìn vào một địa điểm. Trong câu này, cụm từ đó đặt kết quả của cả nước đối lập với kết quả ở London. Cấu trúc danh từ + as a whole dùng khi một nhận định áp dụng cho toàn bộ một nhóm, khu vực hoặc tổ chức. Nó cho biết kết luận nói về tổng thể chứ không chỉ về một phần.

Luyện tập

Điền cụm ba từ cho biết toàn bộ đội đang được xem xét: The team ____ performed well this season.

Xem đáp án

as a whole

And that's according to a survey by a cereal manufacturer.

5:15

Và đó là theo một cuộc khảo sát của một nhà sản xuất ngũ cốc.

So, I'm afraid you got it wrong. Ý định

5:19

Vì vậy, tôi e rằng bạn đã đoán sai rồi.

Ý định

I'm afraid you got it: làm nhẹ lời khi sửa lại thông tin

Ở đây, I'm afraid không nói về cảm giác sợ hãi. Đây là cách nói lịch sự đặt trước một tin xấu hoặc một lời đính chính; you got it wrong có nghĩa là người kia đã nhầm hoặc trả lời sai. Câu này vẫn sửa lại cho người nghe một cách rõ ràng, nhưng bớt đột ngột hơn You're wrong. Cùng cách mở đầu này cũng có thể dùng để đưa ra những thông tin đáng tiếc khác.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu I'm afraid you got it wrong, I'm afraid chủ yếu có nghĩa là người nói cảm thấy sợ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Okay, let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:20

Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học,

Mạch ý

Let's recap: báo hiệu bắt đầu ôn lại

Let's recap báo cho người nghe biết rằng người nói sắp ôn lại những thông tin quan trọng đã được đề cập, chứ không mở đầu một chủ đề chính mới. Cấu trúc là let's + động từ nguyên mẫu không to. Ở đây, recap có thể nhận nội dung cần ôn lại làm tân ngữ: let's recap the vocabulary we've learned. Cụm từ này tạo ra bước chuyển rõ ràng sang phần tổng kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển sang phần ôn lại bằng đúng cụm let's recap: Before we finish, ____ the three main points.

Xem đáp án

let's recap

starting with pauper,

5:23

bắt đầu với pauper,

which is an old-fashioned word for a very poor person.

5:24

đó là một từ cổ dùng để chỉ một người rất nghèo.

When we're talking about data,

5:28

Khi chúng ta nói về dữ liệu,

it spikes when it increases suddenly.

5:29

nó spike (tăng vọt) khi nó tăng lên đột ngột.

Metabolism refers to the chemical processes inside your body,

5:32

Metabolism (sự trao đổi chất) đề cập đến các quá trình hóa học bên trong cơ thể bạn,

especially those which process food.

5:36

đặc biệt là những quá trình xử lý thức ăn.

If you skip something,

5:38

Nếu bạn skip (bỏ qua) điều gì đó,

you miss it,

5:40

bạn lỡ mất nó,

you don't do it.

5:41

bạn không làm nó.

If someone is lean,

5:42

Nếu một người lean (thon gọn),

then they are not fat.

5:43

thì họ không béo.

And finally, appetite control is how your brain decides how much you should eat.

5:45

Và cuối cùng, appetite control (sự kiểm soát sự thèm ăn) là cách não bộ quyết định bạn nên ăn bao nhiêu.

Once again, our Six Minutes are up, Thành ngữ

5:50

Một lần nữa, Sáu Phút của chúng ta đã hết,

Thành ngữ

our Six Minutes are up: nói rằng thời gian được quy định đã kết thúc

Trong our Six Minutes are up, are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được quy định đã kết thúc. Ở đây, up không mô tả hướng trong không gian. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là thời gian hoặc khoảng thời gian được quy định + be + up, như trong Your time is up và Your ten minutes are up. Cấu trúc này thường đánh dấu điểm kết thúc của một hoạt động có giới hạn thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm time is up: Please stop writing; your ____.

Xem đáp án

time is up

but why not head over to our website bbclearningenglish.com to try the quiz and worksheet for this episode. Ghi chú

5:53

nhưng tại sao không ghé qua trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi để làm bài kiểm tra và bài tập cho tập này.

Ý định

Why not + động từ nguyên thể không to để đưa ra lời gợi ý thân thiện

Trong câu này, why not mở đầu một lời gợi ý thân thiện, chứ không thực sự hỏi lý do vì sao ai đó chưa hành động. Người nói đang mời người nghe truy cập trang web và thử các hoạt động. Với mẫu câu gợi ý này, dùng Why not + dạng nguyên thể không to của động từ: Why not head over...? Câu có hình thức của một câu hỏi, nhưng chức năng chính là đưa ra một ý tưởng mà người nghe có thể chấp nhận hoặc từ chối.

Luyện tập

Dùng mẫu câu gợi ý Why not để hoàn thành câu: ____ ask the teacher for help?

Xem đáp án

Why not

Cụm động từ

Head over to: đi đến hoặc truy cập một cách thân mật

Head over to là một cụm động từ không trang trọng, có nghĩa là đi đến một nơi. Khi đích đến là một trang web, cụm này có nghĩa là truy cập hoặc mở trang web đó. Cấu trúc là head over to + đích đến. Ở đây, head là động từ mang nghĩa di chuyển hoặc đi theo một hướng; to giới thiệu đích đến, còn head không chỉ bộ phận cơ thể là đầu.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu head over to để hoàn thành câu: Let's ____ the library after lunch.

Xem đáp án

head over to

See you again soon.

6:01

Hẹn sớm gặp lại bạn.

Goodbye.

6:02

Tạm biệt.

Bye.

6:03

Chào.

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

6:05

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.