Cụm động từ về du lịch - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
147 từ 174 từ/phút

Tổng quan video: Bài học thực hành giới thiệu các cụm động từ dùng khi đi lại, theo tiến trình từ lúc khởi hành, các hoạt động ở sân bay hoặc ga tàu, cho đến một chuyến đi nghỉ ngắn ngày, đồng thời giải thích cách chúng hoạt động trong ngữ cảnh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. set off — Cụm động từ: Hiểu rằng cụm này có nghĩa là bắt đầu một hành trình, chứ không phải ghép nghĩa đen riêng lẻ của set và off. Có thể dùng tự nhiên với giờ hoặc một mốc thời gian để nói mình dự định hay cần phải khởi hành vào lúc nào. 2. separable phrasal verb. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cụm động từ có thể tách, trong đó tân ngữ được đặt giữa động từ và tiểu từ. Khái niệm này giúp hiểu trật tự từ khi diễn đạt việc đưa ai đó đến một địa điểm rồi rời đi, đồng thời áp dụng cùng mẫu cho những cụm có thể tách khác. 3. get away, — Cụm động từ: Hiểu là tạm rời môi trường quen thuộc để đi du lịch hoặc nghỉ ngơi. Có thể dùng khi nói về kỳ nghỉ hay chuyến đi ngắn, đồng thời truyền tải sắc thái thoát khỏi nhịp sinh hoạt thường ngày để thư giãn.

Nội dung bài học

Travel.

0:04

Du lịch.

We all need to do it.

0:05

Tất cả chúng ta đều cần làm điều đó.

But do you know any phrasal verbs Cách dùng từ

0:06

Nhưng bạn có biết bất kỳ cụm động từ nào

Cách dùng từ

phrasal verbs: hiểu toàn bộ sự kết hợp giữa động từ và tiểu từ

Phrasal verb kết hợp một động từ với một tiểu từ ngắn như off, in hoặc up. Cả cụm hoạt động như một đơn vị từ vựng, và nghĩa của nó có thể không phải là tổng nghĩa đen của từng từ. Trong câu hỏi này, thuật ngữ phrasal verbs gọi tên loại cách diễn đạt sắp được giới thiệu. Khi gặp một cụm như vậy, hãy học động từ và tiểu từ cùng nhau thay vì dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Phrasal verbs có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bất kỳ nhóm từ nào có chứa động từ
  2. Cách diễn đạt gồm động từ và tiểu từ, được học như một đơn vị
  3. Các dạng động từ chỉ dùng trong văn viết trang trọng
Xem đáp án

Cách diễn đạt gồm động từ và tiểu từ, được học như một đơn vị

to describe yourself when you travel?

0:08

để diễn tả việc bạn làm khi đi du lịch không?

I am gonna teach you some right now. Cách dùng từ

0:10

Tôi sẽ dạy cho bạn một vài từ ngay bây giờ.

Cách dùng từ

am gonna: dạng nói thân mật của am going to

am gonna là dạng nói thân mật của am going to. Sau đó là động từ nguyên mẫu không to: I am gonna teach. Ở đây, nó cho biết người nói sắp dạy điều gì đó ngay lúc này. Bạn sẽ thường nghe gonna trong lời nói thoải mái. Khi nhìn thấy hoặc nghe thấy nó, hãy hiểu đó là kế hoạch hoặc ý định trong tương lai được diễn đạt bằng going to.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói thân mật bằng dạng được làm nổi bật: I ____ show you a simple trick.

Xem đáp án

am gonna

Number one,

0:12

Số một,

you must remember to set off early. Cụm động từ

0:13

bạn phải nhớ set off (khởi hành) sớm.

Cụm động từ

set off: bắt đầu một chuyến đi

Trong câu này, set off có nghĩa là “bắt đầu một chuyến đi” hoặc “khởi hành”. Set off early có nghĩa là bắt đầu chuyến đi sớm. Ở đây, set off hoạt động như một cụm động từ, vì vậy cần hiểu hai từ này cùng nhau. Trong ngữ cảnh khác, cụm này có thể mang nghĩa “kích hoạt”, như trong set off an alarm, nhưng đó không phải là nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu set off: We need to ____ before sunrise.

Xem đáp án

set off

Set off.

0:16

Set off.

This is when you start your journey.

0:17

Đây là lúc bạn bắt đầu chuyến đi của mình.

Also,

0:19

Ngoài ra,

you could have somebody drop you off. Ghi chú

0:19

bạn có thể nhờ ai đó drop you off (đưa bạn đến nơi).

Ngữ pháp

have somebody drop: have + người + động từ nguyên mẫu

Have somebody drop sử dụng cấu trúc have + người + động từ nguyên mẫu để diễn tả việc sắp xếp cho ai đó làm một việc. Trong câu này, việc được sắp xếp là để một người khác chở bạn bằng xe đến một nơi rồi cho bạn xuống xe. Sau người thực hiện hành động, dùng dạng nguyên mẫu drop mà không có to: have somebody drop you off.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: We had a mechanic ____ the brakes. (check)

Xem đáp án

check

Cụm động từ

drop you off: chở bạn đến nơi rồi rời đi

Ở đây, drop you off có nghĩa là “chở bạn đến một nơi rồi để bạn xuống ở đó”, thường là bằng ô tô. Trong cụm động từ này, drop không có nghĩa là “làm bạn rơi xuống”. Địa điểm có thể đã rõ qua ngữ cảnh như trong phụ đề, hoặc có thể đứng sau at: drop you off at school. Cụm từ này nhấn mạnh việc đưa ai đó đến điểm cuối của chuyến đi.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ chở tôi đến nhà ga bằng drop off: Could you ____ at the station?

Xem đáp án

drop me off

This is when you are delivered to the location.

0:21

Đây là khi bạn được đưa đến địa điểm.

Drop off is also a separable phrasal verb. Ngữ pháp

0:24

Drop off cũng là một cụm động từ có thể tách rời.

Ngữ pháp

separable phrasal verb: vị trí có thể đặt tân ngữ

Từ separable cho biết tân ngữ có thể tách hai phần của một cụm động từ. Trong drop you off, you đứng giữa drop và off. Đây là nhãn mô tả trật tự từ, không phải một phần ý nghĩa của drop off. Nó giúp xác định vị trí đặt tân ngữ.

Luyện tập

Câu nào đặt đúng đại từ him với cụm động từ có thể tách drop off?

  1. Drop off him at school.
  2. Drop him off at school.
  3. Him drop off at school.
Xem đáp án

Drop him off at school.

You can put a noun in the middle.

0:26

Bạn có thể đặt một danh từ ở giữa.

Number three,

0:28

Số ba,

it's very important to check in. Cụm động từ

0:29

điều rất quan trọng là phải check in (làm thủ tục).

Cụm động từ

check in: hoàn tất thủ tục tại sân bay

Ở đây, check in có nghĩa là hoàn tất thủ tục tại sân bay trước chuyến bay. Quá trình này có thể gồm xác nhận thông tin hành khách, nhận thẻ lên máy bay và gửi những hành lý không mang vào khoang hành khách. Check in chỉ toàn bộ bước đăng ký, chứ không đơn giản là kiểm tra một thứ. Địa điểm sẽ quyết định thủ tục cụ thể: tại khách sạn, check in có nghĩa là đăng ký khi đến và bắt đầu kỳ lưu trú.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn ở sân bay bằng cụm động từ có nghĩa là hoàn tất thủ tục hành khách: Please ____ online before your flight.

Xem đáp án

check in

If you are at the airport,

0:31

Nếu bạn đang ở sân bay,

you need your passport.

0:32

bạn cần hộ chiếu của mình.

Very important.

0:34

Rất quan trọng.

Number four,

0:35

Số bốn,

you can look around in the shops Cụm động từ

0:36

bạn có thể look around (nhìn quanh) trong các cửa hàng

in the airport or the train station.

0:38

ở sân bay hoặc nhà ga xe lửa.

Cụm động từ

look around: thoải mái khám phá một nơi

Look around có nghĩa là hướng sự chú ý đến nhiều thứ khác nhau trong một nơi và khám phá nơi đó một cách thoải mái. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc dạo xem các cửa hàng ở sân bay hoặc nhà ga, chứ không hàm ý rằng bạn phải mua thứ gì. Around thêm ý nhìn vào nhiều phần của không gian xung quanh. Dùng look around với những nơi như cửa hàng, căn phòng, trường học, thị trấn hoặc bảo tàng, chứ không dùng để nhìn một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Nhân viên cửa hàng đề nghị giúp đỡ, nhưng bạn chỉ muốn dạo xem. Câu trả lời nào tự nhiên nhất?

  1. I'm just looking around, thank you.
  2. I'm ready to pay, thank you.
  3. I'm looking for a blue jacket, thank you.
Xem đáp án

I'm just looking around, thank you.

Discover English magazines,

0:40

Khám phá các tạp chí tiếng Anh,

English newspapers.

0:42

các tờ báo tiếng Anh.

Number five,

0:44

Số năm,

next time you get away, Cụm động từ

0:44

lần tới khi bạn get away (đi nghỉ mát),

which is to travel,

0:47

tức là đi du lịch,

Cụm động từ

get away: đi du lịch hoặc nghỉ ngắn ngày

Trong câu này, get away có nghĩa là rời khỏi nhịp sống thường ngày để đi chơi hoặc nghỉ ngắn ngày. Phần tiếp theo, which is to travel, làm rõ nghĩa này. Cụm động từ này thường gợi ý một khoảng nghỉ tạm thời để thư giãn. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể mang nghĩa trốn thoát, vì vậy các từ xung quanh nói về kỳ nghỉ, cuối tuần hoặc nguy hiểm sẽ giúp xác định đúng nghĩa.

Luyện tập

Trong câu “We need to get away for the weekend,” get away có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Di chuyển một đồ vật đi
  2. Trốn khỏi nguy hiểm trước mắt
  3. Đi chơi ngắn ngày hoặc nghỉ ngơi
Xem đáp án

Đi chơi ngắn ngày hoặc nghỉ ngơi

use these phrasal verbs.

0:48

hãy sử dụng những cụm động từ này.

So,

0:49

Vì vậy,

let's recap. Mạch ý

0:50

hãy cùng tóm tắt lại.

Mạch ý

Let's recap: mở đầu phần ôn lại ngắn gọn

Let's recap là dấu hiệu chuyển người nghe từ phần giải thích chính sang phần ôn lại ngắn gọn. Sau khi nghe câu này, người nghe có thể chờ đợi các ý chính trước đó được liệt kê hoặc tóm tắt. Let's đưa cả người nói và người nghe vào hành động. Recap có nghĩa là ôn lại ngắn gọn, không phải dạy lại mọi thứ hoặc bắt đầu một chủ đề mới.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói “Let's recap.” Người nghe nên chờ đợi điều gì tiếp theo?

  1. Một chủ đề hoàn toàn mới và không liên quan
  2. Việc lặp lại toàn bộ bài trình bày từng từ một
  3. Phần ôn lại ngắn gọn các ý đã trình bày
Xem đáp án

Phần ôn lại ngắn gọn các ý đã trình bày

Set off,

0:51

Set off,

drop off,

0:52

drop off,

check in,

0:53

check in,

look around,

0:53

look around,

get away.

0:54

get away.

Woo woo

0:56

Woo woo!