Tại Sao Chúng Ta Lại Sợ Thứ Sáu Ngày 13 và Con Số 13?: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu: Video liên hệ số 13 và thứ Sáu ngày 13 với xui xẻo qua tôn giáo, hành quyết, Apollo 13, tarot và truyền thuyết, đồng thời nêu văn hóa xem 13 là may mắn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. For centuries, we've been wary (Ngữ pháp và mẫu câu): dùng for cộng thời gian với hiện tại hoàn thành cho thái độ từ quá khứ và còn tiếp diễn. 2. Death in the tarot sense (Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế): hiểu rằng ngữ cảnh giới hạn death thành biểu tượng của thay đổi và tái sinh, không phải cái chết theo nghĩa đen. 3. A baker's dozen, (Thành ngữ và cách nói hình tượng): nhận biết cụm cố định này nghĩa là mười ba, không phải mười hai, khi nói về số lượng hay truyền thống buôn bán.
Nội dung bài học
For centuries, we've been wary of the number 13. Ghi chú
0:00Trong nhiều thế kỷ, chúng ta luôn cảnh giác với con số 13.
For centuries, we've been wary: for + hiện tại hoàn thành cho thái độ vẫn tiếp diễn
Ở đây, for centuries chỉ khoảng thời gian bắt đầu từ rất lâu trong quá khứ. We've been wary dùng thì hiện tại hoàn thành have been để nối khoảng thời gian dài đó với hiện tại: sự dè chừng này vẫn còn đúng ở hiện tại. Dùng cấu trúc này cho một trạng thái, thói quen hoặc thái độ bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến bây giờ: for + khoảng thời gian, theo sau là dạng hiện tại hoàn thành.
Luyện tập
Mối lo ngại của thị trấn vẫn đúng đến hôm nay. Câu nào thể hiện rõ nhất rằng thái độ này bắt đầu từ lâu và vẫn tiếp diễn?
- For decades, the town has wary of the rising sea.
- The town was wary of the rising sea for decades, but it moved inland years ago.
- For decades, the town has been wary of the rising sea.
Xem đáp án
For decades, the town has been wary of the rising sea.
wary of: thận trọng trước một nguy cơ có thể xảy ra
Wary of có nghĩa là thận trọng vì cho rằng một người, sự vật, lời khẳng định hoặc hành động có thể không an toàn hoặc không đáng tin. Cụm này thể hiện sự cảnh giác và giữ khoảng cách thận trọng, không nhất thiết là nỗi sợ mạnh. Trong câu này, người nói mô tả sự dè chừng đã kéo dài từ lâu đối với con số 13. Cấu trúc là wary of + cụm danh từ, như trong wary of the number 13.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Tập trung vào nguyên âm đầu của wary và weary.
- The hikers were wary of the long climb.
- The hikers were weary of the long climb.
Xem đáp án
The hikers were wary of the long climb.
We've built office blocks and condominiums with 12 and 14 floors, but no 13th.
0:02Chúng ta đã xây dựng các tòa nhà văn phòng và chung cư với 12 và 14 tầng, nhưng không có tầng 13.
considered by many to be: cụm phân từ quá khứ được chèn vào
Trong câu này, considered by many to be one of ... là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho Winston Churchill. Nó có nghĩa tương đương với who was considered by many to be one of ...: nhiều người có nhận định như vậy về ông. Vì được chèn sau tên người, cụm này bổ sung một đánh giá làm thông tin nền chứ không đóng vai trò động từ chính. Động từ chính là refused. Mẫu này giúp mô tả ngắn gọn cách một người hoặc sự vật được nhìn nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu considered by many to be. Dr. Rao, ____ a careful and practical leader, was chosen to guide the team.
Xem đáp án
considered by many to be
both fear and respect: nối hai động từ song song
Trong câu này, both ... and nối song song hai động từ fear và respect sau cùng một chủ ngữ là we. Cả hai thái độ đều hiện diện: vừa sợ, vừa tôn trọng. Ở đây, both mở đầu cho động từ thứ nhất; nó không có nghĩa là đang nói đến hai người. Các thành phần sau both và and cần có cùng dạng ngữ pháp, như fear và respect.
Luyện tập
Dùng both ... and để hoàn thành câu. I ____ admire ____ question her bold decisions.
Xem đáp án
both · and
Just what is ... and where does it originate from?: định nghĩa trước, nguồn gốc sau
Phần mở đầu dùng hai câu hỏi song song để chia một chủ đề lớn thành hai bước. Just what is triskaidekaphobia? yêu cầu một định nghĩa rõ ràng; where does it originate from? hỏi về nguồn gốc lịch sử hoặc văn hóa của nó. Ở đây, just tạo sắc thái nhấn mạnh, gần với exactly hoặc really. Kiểu mở đầu hỏi định nghĩa trước rồi hỏi nguồn gốc là một cách thu hút hiệu quả vì nó báo cho người nghe biết những câu trả lời nào sắp được trình bày.
Luyện tập
Phần mở đầu nào dùng cách thu hút bằng câu hỏi về định nghĩa trước rồi đến nguồn gốc?
- Who enjoys April Fools' Day, and what jokes do they tell?
- When is April Fools' Day, and how long does it last?
- Just what is April Fools' Day, and where does it originate from?
Xem đáp án
Just what is April Fools' Day, and where does it originate from?
Today we'll find out in this episode of The Infographics Show, Cụm động từ
0:27Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu trong tập này của The Infographics Show,
why are we afraid of Friday the 13th and the number 13?
0:30tại sao chúng ta lại sợ Thứ Sáu ngày 13 và con số 13?
find out: khám phá câu trả lời
Find out có nghĩa là khám phá hoặc biết được thông tin mà trước đó bạn chưa biết, thường bằng cách kiểm tra, hỏi, điều tra hoặc chờ lời giải thích. Ở đây, chương trình báo trước rằng khán giả sẽ nhận được câu trả lời trong tập này. Đây là một cụm động từ và có thể đi với một cụm danh từ hoặc một mệnh đề nghi vấn, như trong find out the truth và find out why it happened. Nó diễn tả sự thay đổi từ chưa biết sang biết.
Luyện tập
Dùng cụm động từ có nghĩa là “khám phá câu trả lời”: We don't know which paper towel is strongest yet, but we'll ____ during the experiment.
Xem đáp án
find out
we must consider the number 12 as the perfect number.
0:34chúng ta phải coi số 12 là một con số hoàn hảo.
Dùng First of all, để mở đầu ý chính đầu tiên
First of all là cụm từ giúp tổ chức lời nói. Ở đây, nó cho người nghe biết rằng việc xem xét số 12 là bước chính đầu tiên trong phần giải thích. Cụm từ này thường đánh dấu ý đầu tiên trong một chuỗi lập luận, chứ không nhất thiết là sự việc xảy ra sớm nhất theo thời gian. Có thể dùng nó để nêu ý xuất phát trước khi chuyển sang các điểm tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tổ chức ý trong bài học: ____, let's make sure everyone understands the goal.
Xem đáp án
First of all
The ancient Sumerians produced a numeral system based on the number 12
0:37Người Sumer cổ đại đã tạo ra một hệ thống chữ số dựa trên số 12
that we must find something inherently bad in 13?
0:52nên chúng ta phải tìm ra điều gì đó vốn dĩ tồi tệ ở số 13?
so ideal that: mức độ dẫn đến kết quả
Trong cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề, so thể hiện mức độ cao, còn that dẫn vào hành động, tình huống hoặc phản ứng xảy ra như một kết quả. Trong so ideal that we must find..., mức độ hoàn hảo rất cao của số 12 được nêu như một nguyên nhân có thể dẫn đến phản ứng đối với số 13. Ở đây, Is it just that...? trình bày mối liên hệ này như một khả năng chứ không phải một lời khẳng định chắc chắn. that sau ideal thuộc cấu trúc so...that; that đứng trước dẫn vào lời giải thích đang được đưa ra để suy đoán.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc kết quả đi theo cặp: The backpack was ____ heavy ____ I had to put it down.
Xem đáp án
so · that
As any theology student will tell you: trình bày một lời khẳng định như điều ai cũng biết
“As any theology student will tell you” giới thiệu mệnh đề tiếp theo như một điều mà những người có kiến thức thần học cơ bản được cho là đều biết. “Any theology student” mang nghĩa khái quát, không chỉ một sinh viên cụ thể. Việc đặt khuôn diễn đạt này ở đầu câu tạo cho lời khẳng định giọng điệu tự tin kiểu “đây là điều ai cũng biết”. Đây là lời dẫn mang tính tu từ, không phải trích dẫn hay bằng chứng.
Luyện tập
Cụm mở đầu “As any theology student will tell you” có tác dụng gì trong câu này?
- Nó cho thấy người nói đang đặt câu hỏi cho các sinh viên thần học.
- Nó trình bày lời khẳng định tiếp theo như điều mà những người học thần học thường biết.
- Nó đưa ra nguyên văn lời nói của một sinh viên thần học cụ thể có tên.
Xem đáp án
Nó trình bày lời khẳng định tiếp theo như điều mà những người học thần học thường biết.
and the 13th person to take his seat was probably Jesus,
1:00và người thứ 13 ngồi vào vị trí của mình có lẽ là Chúa Giêsu,
the Last Supper: sự kiện cụ thể trong Kitô giáo
“the Last Supper” là tên gọi quen thuộc của bữa ăn cuối cùng mà theo truyền thống Kitô giáo, Chúa Jesus đã dùng cùng mười hai sứ đồ trước khi bị bắt và đóng đinh. Last và Supper được viết hoa vì cụm từ này gọi tên một sự kiện tôn giáo cụ thể. Trong đoạn này, bữa ăn tạo ra hình ảnh mười ba người ngồi cùng một bàn: Chúa Jesus và mười hai sứ đồ. Điều đó giúp liên hệ cảnh này với những niềm tin về số mười ba. Cách nói “13 disciples” là một sự đơn giản hóa chưa thật chính xác; theo truyền thống, Chúa Jesus được phân biệt với mười hai sứ đồ.
Luyện tập
Trong câu này, “the Last Supper” chỉ điều gì?
- Bữa ăn cụ thể trong Kitô giáo mà Chúa Jesus dùng cùng mười hai sứ đồ trước khi bị bắt và đóng đinh.
- Một bữa ăn bình thường của mười ba sinh viên thần học.
- Bữa tối cuối cùng của bất kỳ người nào.
Xem đáp án
Bữa ăn cụ thể trong Kitô giáo mà Chúa Jesus dùng cùng mười hai sứ đồ trước khi bị bắt và đóng đinh.
backstabbing: bí mật phản bội sau lưng
Backstabbing diễn tả việc bí mật phản bội hoặc làm hại người tin tưởng mình, đặc biệt là trong khi vẫn giả vờ trung thành hoặc thân thiện. Đây là cách nói ẩn dụ; không nhất thiết có ai thực sự bị đâm vào lưng. Ở đây, từ này miêu tả Judas—người theo câu chuyện truyền thống đã phản bội Chúa Jesus—là một kẻ bội bạc, chứ không chỉ là người có ý kiến khác. Từ này mang sự phê phán rất mạnh.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để miêu tả bằng backstabbing?
- Một đồng đội khen bạn trước mặt nhưng bí mật tung tin dối trá để khiến bạn mất vị trí trong đội.
- Hai người bạn công khai bất đồng về việc nên xem bộ phim nào.
- Một huấn luyện viên trực tiếp nói với cầu thủ cách cải thiện.
Xem đáp án
Một đồng đội khen bạn trước mặt nhưng bí mật tung tin dối trá để khiến bạn mất vị trí trong đội.
Whoever took that last 13th seat came to a sticky end. Thành ngữ
1:07Bất kể ai ngồi vào chiếc ghế thứ 13 cuối cùng đó đều có một kết cục bi thảm.
came to a sticky end: gặp kết cục bi thảm
Came to a sticky end là một thành ngữ không trang trọng, có nghĩa là gặp một số phận không tốt đẹp, thường là cái chết hoặc sự suy sụp mang tính bạo lực, nhục nhã hay thảm khốc. Sticky ở đây không mang nghĩa đen là “dính”. Trong câu này, cụm từ tóm tắt số phận của một người bằng giọng mỉa mai và hài hước đen tối, thay vì miêu tả trang nghiêm. Mẫu có thể áp dụng lại là someone came to a sticky end.
Luyện tập
Trong một truyện trinh thám, 'The cruel villain came to a sticky end.' có nghĩa là gì?
- Kẻ phản diện chạm vào thứ gì đó phủ đầy keo.
- Kẻ phản diện bình thản hoàn thành một nhiệm vụ.
- Kẻ phản diện gặp một số phận không tốt đẹp hoặc thảm khốc.
Xem đáp án
Kẻ phản diện gặp một số phận không tốt đẹp hoặc thảm khốc.
Matthew says that Judas committed suicide after the crucifixion,
1:11Matthew nói rằng Judas đã tự tử sau cuộc đóng đinh,
while the early Christian leader Papias says that Judas walked around in the world,
1:14trong khi nhà lãnh đạo Cơ đốc giáo đầu tiên Papias nói rằng Judas đã đi lang thang trên thế giới,
that he could not pass where a chariot could pass easily.
1:22ông ta không thể lọt qua nơi mà một cỗ xe ngựa có thể dễ dàng đi qua.
to such an extent that: mức độ và kết quả
To such an extent that nối một mức độ cao bất thường với kết quả do mức độ đó gây ra. Trong câu này, cơ thể sưng đến mức người đó không thể đi qua một nơi đủ rộng cho chiến xa đi qua. Cấu trúc là động từ hoặc tính từ + to such an extent that + mệnh đề kết quả. Ở đây extent có nghĩa là mức độ, không phải chiều dài hay diện tích vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nối mức độ với kết quả của nó: The river rose ____ several roads had to close.
Xem đáp án
to such an extent that
So Judas may well have grown to a size 13. Ngữ pháp
1:25Vậy nên rất có thể Judas đã to lớn đến kích cỡ 13.
may well have grown: suy luận có khả năng cao về quá khứ
May well have grown là cụm động từ tình thái hoàn thành dùng để đưa ra một phỏng đoán khá có khả năng về sự thay đổi trong quá khứ. May chỉ khả năng, well làm khả năng đó mạnh hơn, còn have grown đặt sự thay đổi trước góc nhìn hiện tại. Cụm này không khẳng định sự kiện trong quá khứ là sự thật. Có thể dùng mẫu may well have + quá khứ phân từ khi bằng chứng hướng đến một cách giải thích nhưng chưa chứng minh được.
Luyện tập
Lựa chọn nào phù hợp nhất với nghĩa của “The plant may well have grown during the warm week”?
- Chắc chắn cây đã phát triển.
- Khá có khả năng cây đã phát triển, nhưng điều này chưa chắc chắn.
- Cây đã phát triển một cách khỏe mạnh hoặc khéo léo.
Xem đáp án
Khá có khả năng cây đã phát triển, nhưng điều này chưa chắc chắn.
The Last Supper took place on the 13th day of the month,
1:28Bữa ăn tối cuối cùng diễn ra vào ngày 13 của tháng,
and the crucifixion occurred on Friday the 13th.
1:30và sự kiện đóng đinh diễn ra vào thứ Sáu ngày 13.
the cup Jesus drank from at the ominous shindig, Cách dùng từ
1:36chiếc cốc mà Chúa Giêsu đã uống trong bữa tiệc đầy điềm gở đó,
the Holy Grail: chiếc chén huyền thoại và mục tiêu tối thượng
Trong câu này, the Holy Grail là Chén Thánh, chiếc chén thiêng trong truyền thuyết gắn với Chúa Giê-su và Bữa Tiệc Ly. Mối liên hệ giữa Chén Thánh với các Hiệp sĩ Dòng Đền xuất phát từ truyền thuyết về sau, không phải sự thật lịch sử đã được xác nhận. Trong tiếng Anh mang nghĩa bóng, the holy grail of ... chỉ mục tiêu được mong muốn nhất và thường khó đạt được nhất trong một lĩnh vực. Ngữ cảnh cho biết cụm từ này chỉ chiếc chén trong truyền thuyết hay một mục tiêu tối thượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ viết thường trong bài, mang nghĩa một mục tiêu tối thượng và khó đạt được: For medical researchers, a safe cure that works for everyone is the ____.
Xem đáp án
holy grail
Ominous shindig: sự đối lập giọng điệu có chủ ý
Ở đây, ominous cho biết một điều gì đó tạo cảm giác đe dọa hoặc như báo trước rắc rối, còn shindig là một từ thân mật, vui đùa để chỉ một bữa tiệc náo nhiệt. Việc đặt tính từ nghe nghiêm trọng bên cạnh từ chỉ bữa tiệc theo lối thoải mái tạo ra sự đối lập sắc thái có chủ ý. Người kể đùa cợt gọi Bữa Tiệc Ly là shindig, nên cụm từ mang chất hài đen và có phần bất kính, chứ không trung tính hay trang trọng.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất sắc thái của ominous shindig trong câu?
- Cụm từ nói rằng sự kiện đó vui vẻ và an toàn.
- Cụm từ gọi một nghi lễ tôn giáo trang trọng bằng một tên trung tính.
- Cụm từ cố ý kết hợp một tính từ mang ý đe dọa với một từ vui đùa chỉ bữa tiệc, tạo nên chất hài đen.
Xem đáp án
Cụm từ cố ý kết hợp một tính từ mang ý đe dọa với một từ vui đùa chỉ bữa tiệc, tạo nên chất hài đen.
were all slaughtered on order from Pope Clement on, yes,
1:38tất cả đều bị tàn sát theo lệnh của Giáo hoàng Clement vào, vâng,
The Knights Templar: một dòng tu quân sự thời Trung Cổ
The Knights Templar chỉ các Hiệp sĩ Dòng Đền, một dòng tu quân sự Công giáo thời Trung Cổ. Đây là tên của một nhóm có thật trong lịch sử, không phải một loại chén hay tên gọi chung cho mọi hiệp sĩ. Những câu chuyện về sau thường liên hệ dòng tu này với Chén Thánh. Chi tiết thứ Sáu ngày 13 nhắc đến cuộc bắt giữ hàng loạt do Vua Philippe IV của Pháp ra lệnh vào thứ Sáu, ngày 13 tháng 10 năm 1307; Giáo hoàng Clement V sau đó giải thể dòng tu. Phụ đề đã rút gọn lịch sử phức tạp này thành một lời khẳng định đầy kịch tính.
Luyện tập
The Knights Templar trong câu này gọi tên điều gì?
- Chiếc chén thiêng gắn với Chúa Giê-su
- Một nhóm hiện đại bảo vệ các nhà thờ
- Một dòng tu quân sự Công giáo thời Trung Cổ về sau được bao quanh bởi nhiều truyền thuyết
Xem đáp án
Một dòng tu quân sự Công giáo thời Trung Cổ về sau được bao quanh bởi nhiều truyền thuyết
Find yourself + tính từ cho một trạng thái không dự tính
Trong cấu trúc find yourself + tính từ, find có nghĩa là “nhận ra mình đang” hoặc “cuối cùng rơi vào”, chứ không phải “tìm kiếm”. Yourself quay lại chỉ chủ ngữ you, còn tính từ mô tả trạng thái của người đó. Cấu trúc này thường trình bày tình huống như một điều bất ngờ hoặc không được chủ động lựa chọn. Ở đây, find yourself unfortunate có nghĩa là cuối cùng rơi vào một hoàn cảnh không may.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc find + đại từ phản thân: After taking on three projects, I ____ completely overwhelmed.
Xem đáp án
found myself
có tội đến mức bị kết án
Guilty enough to be sentenced sử dụng cấu trúc tính từ + enough to + động từ. Enough đứng sau guilty và cho biết mức độ có tội đủ để dẫn đến kết quả được nêu sau to. To be sentenced là động từ nguyên mẫu bị động: bạn là người nhận bản án của tòa, chứ không phải người tuyên án. Câu này dùng một kết quả cực đoan để tạo ra sự hài hước đen tối; cấu trúc tương tự cũng dùng được cho những mức độ và kết quả thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tính từ + enough to + bị động: The instructions were ____ by a new user.
Xem đáp án
clear enough to be understood
Lối chơi chữ của one short cut down
Trong câu này, one short cut down được cố ý tách thành ba từ. Cụm này có thể được hiểu theo nghĩa đen là một chuyển động ngắn xuống dưới, gợi đến cú rơi từ giá treo cổ; đồng thời hình thức của nó cũng gợi nhớ đến shortcut, danh từ viết liền có nghĩa là lối đi nhanh hơn. Trò đùa dựa vào cách chia từ: ở đây người nói không thực sự giới thiệu một shortcut như một lối đi. Các từ up và down xung quanh cụm từ tạo nên một lối chơi chữ đen tối về việc treo cổ.
Luyện tập
Trong một câu thông thường về việc đi theo lối nhanh hơn, tại sao lại dùng dạng viết liền một từ?
- Vì nó chỉ mười ba bậc thang đi lên giá treo cổ
- Vì nó mô tả một chuyển động ngắn xuống dưới trong trò đùa
- Vì đó là danh từ thông thường chỉ một lối đi nhanh hơn
Xem đáp án
Vì đó là danh từ thông thường chỉ một lối đi nhanh hơn
A coven of witches: một hội phù thủy
Trong A coven of witches, coven là danh từ tập hợp chỉ một nhóm có tổ chức hoặc một cuộc tụ họp của các phù thủy. Cụm từ này không chỉ bất kỳ nhóm thông thường nào; nó gắn rõ ràng với phép thuật hoặc những điều huyền bí. Trong cụm từ này, of witches cho biết ai thuộc coven. Trong truyện, từ này thường gợi đến các phù thủy tụ họp hoặc cùng nhau hành động.
Luyện tập
Điền danh từ tập hợp dành riêng cho nhóm phù thủy đã học trong bài này, không dùng từ chung group: The fantasy story follows a ____ of witches who guard an ancient book.
Xem đáp án
coven
It's not just X that...: mở rộng phạm vi
Khung câu It's not just X that Y đặt trọng tâm đặc biệt vào X và cho biết Y không chỉ giới hạn ở X. X vẫn được tính đến, nhưng người nói báo hiệu rằng một địa điểm, thời điểm, người hoặc trường hợp khác cũng phù hợp. Ở đây, X là on planet Earth và Y là the number 13 is considered unlucky. Câu này chuẩn bị cho người nghe đón nhận một ví dụ ngoài Trái Đất. That hoàn chỉnh khung câu nhấn mạnh; nó không mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho Earth.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là vấn đề xảy ra ở văn phòng và cả những nơi khác?
- This problem happens just in the office.
- It's not in the office that this problem happens.
- It's not just in the office that this problem happens.
Xem đáp án
It's not just in the office that this problem happens.
the seventh manned mission in the Apollo space program,
2:10sứ mệnh có người lái thứ bảy trong chương trình không gian Apollo,
was launched in 1970 from the Kennedy Space Center,
2:13được phóng vào năm 1970 từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy,
Apollo 13 với tư cách tên của một nhiệm vụ không gian
Apollo 13 là tên riêng của một nhiệm vụ NASA thuộc chương trình Apollo. Trong câu này, số 13 dùng để xác định nhiệm vụ đó; nó không có nghĩa đây là nhiệm vụ thứ mười ba của chương trình. Trên thực tế, đây là nhiệm vụ Apollo có người lái thứ bảy. Vụ nổ một bình ôxy khiến kế hoạch đổ bộ lên Mặt Trăng phải bị hủy bỏ. Phi hành đoàn đã trở về an toàn, vì vậy việc video liên hệ sự kiện này với “con số 13 xui xẻo” là một sự liên tưởng mang tính tu từ đến tai nạn nguy hiểm, chứ không phải lời giải thích thực tế về nguyên nhân của tai nạn.
Luyện tập
Trong câu này, Apollo 13 chỉ điều gì?
- Địa điểm phóng ở Florida
- Một nhiệm vụ không gian của NASA được mô tả trong câu
- Nhiệm vụ có người lái thứ mười ba của chương trình Apollo
Xem đáp án
Một nhiệm vụ không gian của NASA được mô tả trong câu
and the astronauts were lucky to return to Earth
2:19và các phi hành gia may mắn đã trở về Trái đất
six days later with their lives intact. Cụm từ
2:21sáu ngày sau đó với mạng sống vẫn còn nguyên vẹn.
with their lives intact: trạng thái kết quả sau nguy hiểm
With their lives intact là cấu trúc with + cụm danh từ + tính từ. Cấu trúc này mô tả trạng thái khi các phi hành gia trở về: mạng sống của họ được bảo toàn, vì vậy họ vẫn sống sau khi trải qua nguy hiểm. Ở đây, intact có nghĩa là “không bị mất hoặc phá hủy” và được dùng theo nghĩa bóng với lives. Cấu trúc này có thể cho biết trạng thái của người hoặc vật sau một sự việc. Intact là một tính từ duy nhất và không liên quan đến cụm từ in contact.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ trong bài học này, dùng để nhấn mạnh việc sống sót sau nguy hiểm nghiêm trọng: After the mine collapse, all six workers emerged ____.
Xem đáp án
with their lives intact
Even in space the number 13 is the unluckiest number.
2:24Ngay cả trong không gian, số 13 cũng là con số xui xẻo nhất.
In tarot, the 13th card in the deck is death.
2:27Trong bói bài tarot, lá bài thứ 13 trong bộ bài là cái chết.
Death in the tarot sense is more about change, rebirth, and creation. Văn hóa
2:34Cái chết theo nghĩa của bài tarot nói nhiều hơn về sự thay đổi, tái sinh và sáng tạo.
Death in the tarot sense: sự thay đổi mang tính biểu tượng, không phải cái chết theo nghĩa đen
Cụm “in the tarot sense” giới hạn nghĩa của Death trong hệ thống biểu tượng được sử dụng khi xem tarot. Ở đây, Death chủ yếu chỉ một sự kết thúc, chuyển tiếp hoặc đổi mới, chứ không phải một người sẽ chết ngay lập tức. Đây là nghĩa do ngữ cảnh quyết định: một từ quen thuộc có thể mang nghĩa biểu tượng đặc biệt trong một truyền thống. Cách giải thích tarot có thể khác nhau, vì vậy lá bài này không phải là lời dự đoán chắc chắn về một sự kiện có thật.
Luyện tập
Trong đoạn này, “Death in the tarot sense” chủ yếu nói đến điều gì?
- Ngày 13 hằng tháng
- Một sự kết thúc, chuyển tiếp hoặc giai đoạn mới mang tính biểu tượng
- Lời dự đoán chắc chắn rằng ai đó sẽ chết ngay lập tức
Xem đáp án
Một sự kết thúc, chuyển tiếp hoặc giai đoạn mới mang tính biểu tượng
if you do draw: do dùng để nhấn mạnh trong điều kiện khẳng định
Trong if you do draw, do không cần thiết để mệnh đề điều kiện đúng ngữ pháp. Nó thêm sự nhấn mạnh, với nghĩa “nếu bạn thực sự rút được lá bài” hoặc “nếu điều đó thật sự xảy ra”. Sau do dùng để nhấn mạnh, dùng dạng nguyên thể draw. Ở thì hiện tại đơn, cấu trúc là do/does + động từ nguyên thể; để nhấn mạnh ở quá khứ, dùng did + động từ nguyên thể.
Luyện tập
Điền trợ động từ dùng để nhấn mạnh điều kiện khẳng định: If you ____ need help, call me.
Xem đáp án
do
Mèo đen băng qua đường như một dấu hiệu xui xẻo
Theo nghĩa đen, cảnh này là một con mèo đen đi ngang qua lối đi phía trước một người. Trong một số truyền thống mê tín phương Tây, hình ảnh này được hiểu là điềm báo xui xẻo. Trong câu này, đó là một trong nhiều điều kiện được chồng thêm lên nhau. Sự hài hước đến từ việc một ngày bình thường chỉ bị xem là có khả năng xui xẻo sau khi đã thêm vào đủ nhiều dấu hiệu và niềm tin mê tín. Đây không phải là ý nghĩa phổ quát của mèo đen; cách hiểu phụ thuộc vào văn hóa và từng người.
Luyện tập
Trong một câu chuyện, người kể nói: 'A black cat crossed Leo's path just before the trip.' Nếu Leo mê tín, hình ảnh này có khả năng cao nhất gợi ra điều gì?
- Leo đã quyết định nhận nuôi con mèo.
- Con mèo đang chỉ cho Leo con đường cần đi.
- Leo có thể xem đó là dấu hiệu của sự xui xẻo.
Xem đáp án
Leo có thể xem đó là dấu hiệu của sự xui xẻo.
Happen to be để diễn đạt một trạng thái tình cờ
Happen to + động từ nguyên mẫu trình bày một điều như sự trùng hợp hoặc thông tin phụ, thay vì điều đã được dự đoán hay lên kế hoạch. Trong happen to be, be là động từ nguyên mẫu và dùng để giới thiệu một trạng thái, thân phận hoặc hoàn cảnh. Ở đây, you happen to be superstitious bổ sung thêm một điều kiện giả định: hóa ra người đó tình cờ là người mê tín. Người nói không mặc định chắc chắn rằng điều này là thật, và cụm từ cũng không có nghĩa là một sự kiện riêng biệt “xảy ra” với người đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ dùng để trình bày tình huống như một sự thật tình cờ: I ____ the only person here with a spare key, so I can let you in.
Xem đáp án
happen to be
But why is Friday considered the unlucky day?
2:52Nhưng tại sao thứ Sáu lại được coi là ngày xui xẻo?
In biblical terms, Friday has had a checkered history. Thành ngữ
2:54Về mặt kinh thánh, thứ Sáu đã có một lịch sử đầy thăng trầm.
a checkered history: một quá khứ phức tạp và đầy rắc rối
Trong a checkered history, checkered được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này mô tả một quá khứ có những sự kiện hoặc danh tiếng tốt xấu đan xen rõ rệt, thường bao gồm sai lầm, xung đột, bê bối hoặc thất bại; nó không nói đến họa tiết ô vuông. Ở đây, những câu chuyện tôn giáo tiêu cực xuất hiện sau đó khiến cụm này nghiêng về nghĩa “một quá khứ đầy rắc rối” hơn là sự pha trộn cân bằng giữa điều tốt và điều xấu.
Luyện tập
a checkered history trong câu này có nghĩa là gì?
- một quá khứ có cả thành công lẫn vấn đề nghiêm trọng
- một quá khứ được ghi lại trên bàn cờ
- một quá khứ không có vấn đề hay thất bại lớn
Xem đáp án
một quá khứ có cả thành công lẫn vấn đề nghiêm trọng
and the great floods began on a Friday.
3:03và những trận đại hồng thủy bắt đầu vào một ngày thứ Sáu.
Historically, Friday doesn't fare well either. Cụm từ
3:05Về mặt lịch sử, thứ Sáu cũng không tốt đẹp gì.
fare well: đạt kết quả tốt
Fare well là một cụm động từ có nghĩa là “đạt kết quả tốt” hoặc “thành công” trong một tình huống cụ thể. Khi đi với doesn't, câu này nói rằng thứ Sáu cũng không có kết quả hoặc danh tiếng tốt trong các ghi chép lịch sử. Ở đây, fare là động từ; nó không phải danh từ fare mang nghĩa giá của một chuyến đi. Cấu trúc là chủ ngữ + fare + trạng từ, như fare well, fare badly hoặc fare better.
Luyện tập
Câu nào dùng fare well với nghĩa “đạt kết quả tốt”?
- Small shops can fare well when they know local customers.
- The bus fare was higher than expected.
- We said farewell at the station.
Xem đáp án
Small shops can fare well when they know local customers.
meaning that on Saturday people were usually hung over
3:13có nghĩa là vào thứ Bảy mọi người thường bị say xỉn
after merrily watching one of their fellow men be eliminated the night before.
3:16sau khi vui vẻ chứng kiến một trong những người đồng loại của họ bị trừ khử vào đêm hôm trước.
Lối chơi chữ bằng ranh giới từ: people were usually hung ... people were usually hung over
Trong cụm đầu tiên, hung nói đến việc hành quyết bằng cách treo cổ. Cụm people were usually hung over phía sau cố ý tách thành hung + over để nghe giống hungover, nghĩa là cảm thấy mệt hoặc khó chịu sau khi uống quá nhiều. Câu đùa chuyển từ những người bị hành quyết sang những người đứng xem vào sáng hôm sau. Đây là lối chơi chữ đen tối dựa trên âm thanh gần như giống hệt nhau của hai cách chia từ, không phải mẫu ngữ pháp thông thường để diễn tả trạng thái say rượu từ hôm trước.
Luyện tập
Điều gì tạo nên lối chơi chữ giữa people were usually hung và people were usually hung over?
- Cách diễn đạt nói rằng Friday là một cách viết khác của Saturday.
- Cách diễn đạt chuyển từ việc hành quyết sang âm thanh của hungover, tức trạng thái sau khi uống rượu.
- Cách diễn đạt chuyển từ việc treo một đồ vật sang trang trí căn phòng.
Xem đáp án
Cách diễn đạt chuyển từ việc hành quyết sang âm thanh của hungover, tức trạng thái sau khi uống rượu.
Fridays in theological and historical texts usually spells bad news. Thành ngữ
3:20Thứ Sáu trong các văn bản thần học và lịch sử thường báo hiệu những tin xấu.
spells bad news: dự báo một kết quả bất lợi
Ở đây, spells bad news có nghĩa là một điều gì đó cho thấy rắc rối hoặc kết quả bất lợi có khả năng xảy ra. Spell là động từ dự đoán kết quả, không phải động từ chỉ việc đọc hoặc viết các chữ cái của một từ. Chủ ngữ là dấu hiệu hoặc tình huống hướng đến hậu quả đó. Với chủ ngữ số ít, dùng spells; với chủ ngữ số nhiều như Fridays, quy tắc hòa hợp chuẩn yêu cầu spell, nên câu thông thường sẽ là Fridays ... spell bad news.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của spell bad news: This new engine noise ____ for our road trip.
Xem đáp án
spells bad news
The number 13 isn't totally unlucky wherever you go in time in history.
3:25Con số 13 không hoàn toàn xui xẻo dù bạn đi đến bất cứ đâu trong dòng thời gian lịch sử.
all numbers following the acquisition of that jinxed phone number
3:47tất cả các con số sau khi số điện thoại bị ám đó
by a number of high-profile people who subsequently died
3:51được mua bởi một số người nổi tiếng và họ sau đó đã qua đời
according to urban myth để quy nguồn thông tin
According to urban myth là một cụm từ chỉ nguồn thông tin. Cụm này đóng khung nhận định gần đó như một câu chuyện được lưu truyền trong dân gian, chứ không phải sự thật đã được người nói xác nhận. Khi được đặt sau nhận định như ở đây, cụm từ quay lại chỉ nội dung vừa nói và thể hiện rằng người nói giữ khoảng cách với nó. According to chỉ cho biết một ý tưởng đến từ đâu; nó không cho thấy người nói đồng ý hay đã kiểm chứng ý tưởng đó.
Luyện tập
according to urban myth báo hiệu điều gì trong câu này?
- Nhận định là một chỉ dẫn trực tiếp dành cho người nghe.
- Nhận định bắt nguồn từ một câu chuyện phổ biến và có thể chưa được xác minh.
- Người nói đã tự kiểm tra và chứng minh nhận định đó.
Xem đáp án
Nhận định bắt nguồn từ một câu chuyện phổ biến và có thể chưa được xác minh.
and 13 stars representing the first 13 colonies that founded the country.
3:58và 13 ngôi sao đại diện cho 13 thuộc địa đầu tiên thành lập đất nước.
Christopher Columbus landed on the Western Hemisphere on October 13th,
4:02Christopher Columbus đã cập bến Tây Bán Cầu vào ngày 13 tháng 10,
although deliberately changed the official date to the 12th of October
4:05mặc dù ông đã cố tình thay đổi ngày chính thức thành ngày 12 tháng 10
my lord, and is considered divinely lucky.
4:18lạy chúa tôi, và được coi là sự may mắn thiêng liêng.
13 ... yours: cách chơi chữ dựa trên âm thanh trong tiếng Punjab
Câu này mô tả một liên tưởng âm thanh trong tiếng Punjab: từ chỉ số mười ba, thường được La-tinh hóa là terah, nghe gần giống tera, có nghĩa là yours. Sự tương đồng đó khiến số 13 có thể gợi lên ý niệm sùng kính I am yours, my lord trong bối cảnh đạo Sikh. Đây là một cách chơi chữ và diễn giải văn hóa, không phải quy tắc rằng số 13 luôn được dịch theo nghĩa đen thành toàn bộ câu tiếng Anh đó trong mọi bối cảnh tiếng Punjab. Điểm chính là lý do số 13 có thể được xem là may mắn thiêng liêng ở đây.
Luyện tập
Cách diễn giải nào phù hợp nhất với câu này?
- Câu nói rằng số mười ba là số không may trong văn hóa Sikh.
- Mỗi lần số mười ba được dùng trong tiếng Punjab, nó đều có nghĩa đen là I am yours, my lord.
- Số mười ba được liên hệ với yours qua những từ tiếng Punjab có âm gần giống nhau, tạo ra một liên tưởng về lòng sùng kính.
Xem đáp án
Số mười ba được liên hệ với yours qua những từ tiếng Punjab có âm gần giống nhau, tạo ra một liên tưởng về lòng sùng kính.
Nghĩa chỉ một nhóm người của “in bakery circles”
“In bakery circles” có nghĩa là “trong số những người làm việc trong ngành làm bánh hoặc theo dõi sát ngành này”. Ở đây, “circles” được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ một cộng đồng nghề nghiệp, không phải các hình tròn hay những người đứng thành vòng tròn. Cấu trúc “in + lĩnh vực hoặc nhóm + circles” giới hạn một nhận định trong những điều được tin, được biết hoặc phổ biến ở cộng đồng đó.
Luyện tập
Trong “This theory is well known in academic circles,” “in academic circles” có nghĩa là gì?
- chỉ trong các tiệm bánh ở trường học
- trong số những người thuộc cộng đồng học thuật
- bên trong những căn phòng hình tròn
Xem đáp án
trong số những người thuộc cộng đồng học thuật
is the ordinarily 12 with one added just for luck.
4:27thường là 12 với một chiếc được thêm vào chỉ để lấy may.
“A baker's dozen” có nghĩa là mười ba
“A baker's dozen” là một cách diễn đạt cố định có nghĩa là đúng mười ba món. Chỉ toàn bộ cụm từ mới có nghĩa số lượng đặc biệt này; “dozen” thông thường vẫn có nghĩa là mười hai. Cách diễn đạt này theo truyền thống gắn với việc thợ làm bánh tặng thêm một ổ bánh hoặc bánh mì nhỏ. Trong câu này, món thêm vào được mô tả là để lấy may.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là đúng mười ba: The café prepared ____ of rolls for the event.
Xem đáp án
a baker's dozen
as 13 denotes blood, fertility, and lunar potency,
4:42vì 13 biểu thị cho máu, khả năng sinh sản và sức mạnh của mặt trăng,
13 represents the life cycle and the rhythm of nature and the moon.
4:4813 đại diện cho vòng đời và nhịp điệu của tự nhiên cũng như mặt trăng.
the number 13 represents the very thing that brought us all here to watch this episode,
4:54con số 13 lại đại diện cho chính điều đã đưa tất cả chúng ta đến đây để xem tập này,
although considered unlucky by some: mệnh đề nhượng bộ rút gọn
Although considered unlucky by some là một mệnh đề nhượng bộ rút gọn. Dạng đầy đủ là "although the number 13 is considered unlucky by some"; vì chủ ngữ giống với chủ ngữ của mệnh đề chính nên chủ ngữ và dạng của be được lược bỏ. Cụm này có nghĩa là “dù một số người cho rằng số 13 đem lại điều không may”. Mệnh đề này thừa nhận một quan niệm tiêu cực trước khi đưa ra một ý khác hoặc quan trọng hơn trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc nhượng bộ rút gọn, trong đó cụm mở đầu chỉ the film?
- Although the critics praised, the film earned little money.
- Although praising by critics, the film earned little money.
- Although praised by critics, the film earned little money.
Xem đáp án
Although praised by critics, the film earned little money.
so perhaps 13 isn't that unlucky after all. Mạch ý
4:58nên có lẽ 13 rốt cuộc cũng không xui xẻo đến thế.
after all: kết luận sau khi xem xét lại
Ở cuối câu này, after all báo hiệu một kết luận được đưa ra sau khi xem xét lại các bằng chứng. Cụm này thường có nghĩa là “suy cho cùng” hoặc “hóa ra”, chứ không chỉ một thời điểm sau khi mọi sự việc đã kết thúc. Cụm từ này nối kết luận mới với những sự kiện trước đó: ban đầu người nói thấy có lý do để cho rằng số 13 là xui xẻo, rồi nhận ra những bằng chứng theo hướng khác. Vì vậy, kết luận nghe như một sự điều chỉnh hoặc xác nhận lại nhận định ban đầu.
Luyện tập
Câu nào dùng after all ở cuối câu để cho thấy người nói đã xem xét lại ấn tượng ban đầu?
- I thought the map was wrong, but it was useful eventually.
- I thought the map was wrong, but it was useful after all.
- I thought the map was wrong, but it was useful after we checked the trail.
Xem đáp án
I thought the map was wrong, but it was useful after all.
Also, be sure to check out our other video called Taboos Around the World.
5:06Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tên là Những điều cấm kỵ trên khắp thế giới.