Nữ hoàng Elizabeth II: Lễ Kỷ niệm Bạch kim là gì? - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này giải thích ý nghĩa lịch sử của Đại lễ Bạch kim kỷ niệm 70 năm trị vì của Nữ hoàng Elizabeth II, đồng thời kể về quá trình ra đời món tráng miệng chính thức: trifle cuộn xốp vị chanh và bánh amaretti của Jemma Melvin. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But what's so special about this year's Platinum Jubilee is that — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nêu trước đặc điểm khiến một chủ đề trở nên khác biệt, rồi trình bày lý do cốt lõi bằng một mệnh đề với that. Khung câu này giúp bạn tạo ra lời giải thích có trọng tâm và quan hệ lý do rõ ràng, thay vì chỉ liệt kê những sự kiện rời rạc. 2. going all the way back to — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là cách nói một truyền thống, lịch sử hoặc mối liên hệ có thể được truy nguyên về một thời điểm xa xưa. Bạn có thể dùng cụm này để mô tả nguồn gốc và sự tiếp nối của phong tục, chẳng hạn các món ăn Anh được sáng tạo cho những dịp lễ của hoàng gia. 3. a twist on a traditional trifle — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu twist là một biến thể sáng tạo chứ không phải động tác xoắn theo nghĩa đen. Dùng a twist on để giải thích rằng một công thức, thiết kế hay ý tưởng quen thuộc vẫn giữ bản sắc cơ bản nhưng được bổ sung nguyên liệu hoặc đặc điểm mới tạo nên nét riêng.
Nội dung bài học
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là chương trình Six Minute English từ BBC Learning English.
People in the UK are enjoying a 4-day holiday
0:12Mọi người ở Vương quốc Anh đang tận hưởng kỳ nghỉ lễ 4 ngày
as part of the celebrations for Queen Elizabeth II's Platinum Jubilee. Ghi chú
0:16như một phần của các hoạt động kỷ niệm Đại lễ Bạch kim (Platinum Jubilee) của Nữ hoàng Elizabeth II.
as part of: một phần trong tổng thể lớn hơn
“As part of” có nghĩa là “với tư cách một yếu tố trong một hoạt động, kế hoạch hoặc sự sắp xếp lớn hơn”. Trong câu này, kỳ nghỉ bốn ngày thuộc chuỗi hoạt động kỷ niệm Đại lễ Bạch kim rộng lớn hơn. Cấu trúc là as part of + cụm danh từ. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách cho thấy một sự kiện nhỏ nằm trong một tổng thể lớn như thế nào; bản thân nó không chỉ nói rằng sự kiện lớn gây ra sự kiện nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng as và có nghĩa là “với tư cách một yếu tố của một sự kiện lớn hơn”: The museum stayed open late ____ the city’s arts festival.
Xem đáp án
as part of
Platinum Jubilee: 70 năm kể từ khi lên ngôi
Platinum Jubilee là tên chính thức của dịp kỷ niệm được dùng ở đây cho các hoạt động đánh dấu bảy mươi năm kể từ khi Nữ hoàng Elizabeth II trở thành quân chủ. Trong câu này, cụm từ chỉ các sự kiện được tổ chức tại Vương quốc Anh vào năm 2022. Platinum cho biết cấp kỷ niệm bảy mươi năm của jubilee; từ này không mô tả một đồ vật làm bằng bạch kim. Dịp kỷ niệm được tính từ khi lên ngôi, không phải sinh nhật lần thứ bảy mươi của Nữ hoàng.
Luyện tập
Trong câu tin tức hoàng gia này, Platinum Jubilee chỉ điều gì?
- Một cuộc triển lãm đồ vật làm bằng bạch kim
- Các hoạt động mừng sinh nhật lần thứ bảy mươi của Nữ hoàng
- Các hoạt động kỷ niệm bảy mươi năm kể từ khi Nữ hoàng trở thành quân chủ
Xem đáp án
Các hoạt động kỷ niệm bảy mươi năm kể từ khi Nữ hoàng trở thành quân chủ
A Jubilee celebrates the anniversary of a special event
0:20Lễ kỷ niệm (Jubilee) đánh dấu ngày kỷ niệm của một sự kiện đặc biệt
and the word is mostly associated with the Royal Family. Cụm từ
0:24và từ này chủ yếu gắn liền với Hoàng gia.
is mostly associated with: nêu mối liên hệ chính
“Is mostly associated with” có nghĩa là một điều có mối liên hệ mạnh hoặc thường gặp với một điều khác trong suy nghĩ của mọi người. Ở đây, từ Jubilee thường được gắn với Hoàng gia. Cấu trúc là be associated with + danh từ. Mostly cho biết đây là mối liên hệ chính nhưng không phải duy nhất. Cụm từ này mô tả một mối liên hệ hoặc hình ảnh quen thuộc, chứ không nói về nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ mối liên hệ chính mà mọi người thường nghĩ đến: This symbol ____ peace, although it has other meanings.
Xem đáp án
is mostly associated with
Queen Elizabeth II celebrates her Platinum Jubilee,
0:30Nữ hoàng Elizabeth II tổ chức Đại lễ Bạch kim của mình,
commemorating 70 years since she became Queen in 1952. Cách dùng từ
0:33kỷ niệm 70 năm kể từ khi bà trở thành Nữ hoàng vào năm 1952.
commemorating 70 years: chính thức đánh dấu một ngày kỷ niệm
“Commemorating 70 years” có nghĩa là chính thức đánh dấu giai đoạn bảy mươi năm để mọi người ghi nhớ tầm quan trọng của nó. Commemorate thường được dùng cho những ngày kỷ niệm quan trọng, nhân vật hoặc sự kiện lịch sử. Ở đây, commemorating là một mệnh đề -ing bổ sung nội dung mà Đại lễ Bạch kim đánh dấu: bảy mươi năm kể từ khi Elizabeth II trở thành nữ hoàng. Mệnh đề này giải thích ý nghĩa của lễ kỷ niệm chứ không giới thiệu một sự kiện chính mới.
Luyện tập
Một buổi lễ trang trọng nhằm tôn vinh và ghi nhớ một sự kiện lịch sử. Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu “The ceremony will ___ the end of the war”?
- announce
- celebrate
- commemorate
Xem đáp án
commemorate
to smaller street parties in towns and cities up and down the country and abroad. Thành ngữ
0:44đến những bữa tiệc đường phố nhỏ hơn ở các thị trấn, thành phố trên khắp đất nước và ở nước ngoài.
from large events ... to smaller street parties: thể hiện một phạm vi
Trong câu này, from A to B đánh dấu hai đầu của một phạm vi. A là những sự kiện lớn tại các địa điểm quan trọng, còn B là những bữa tiệc đường phố nhỏ hơn. Cấu trúc này cho thấy có rất nhiều hình thức nằm giữa hai đầu đó. Nó không có nghĩa là chỉ tồn tại hai kiểu ăn mừng này hoặc có người di chuyển từ đầu này sang đầu kia.
Luyện tập
Dùng cấu trúc from ... to để thể hiện một phạm vi: The museum displays everything ____ ancient coins ____ modern sculptures.
Xem đáp án
from · to
up and down the country: trên khắp cả nước
Up and down the country là một thành ngữ trong tiếng Anh-Anh, có nghĩa là “ở nhiều nơi trên khắp đất nước”. Ở đây, nó cho biết các thị trấn và thành phố trên khắp Vương quốc Anh đang tổ chức những bữa tiệc đường phố. Up and down không diễn tả chuyển động lên xuống và cũng không chỉ nói đến miền bắc với miền nam. Toàn bộ cụm từ thể hiện phạm vi rộng khắp cả nước.
Luyện tập
up and down the country có nghĩa là gì trong câu này? Volunteers up and down the country collected winter coats.
- Ở nhiều nơi trên khắp đất nước
- Chỉ ở miền bắc và miền nam của đất nước
- Trong khi liên tục đi lên dốc rồi xuống dốc
Xem đáp án
Ở nhiều nơi trên khắp đất nước
by hearing about a cake competition to make the official Jubilee cake,
0:54bằng cách nghe về một cuộc thi làm bánh để tìm ra chiếc bánh chính thức của Đại lễ,
in an unusual way: báo hiệu một góc nhìn bất ngờ
Ở đây, in an unusual way báo cho người nghe rằng chương trình sẽ trình bày chủ đề từ một góc nhìn ít được dự đoán hơn, thay vì đi theo cách tiếp cận dễ nghĩ đến nhất. Cụm by hearing about ... theo sau giải thích cụ thể góc nhìn đó là gì. Khi nghe kiểu diễn đạt này, hãy hiểu nó như một tín hiệu tổ chức thông tin: người nói sắp mô tả một cách đặc biệt để tiếp cận chủ đề.
Luyện tập
Trong ví dụ, in an unusual way chủ yếu báo hiệu điều gì?
- Nó thông báo rằng chương trình sẽ chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Nó nói rằng bản thân chủ đề kỳ lạ hoặc không có thật.
- Nó báo hiệu rằng chủ đề sẽ được tiếp cận từ một góc nhìn ít được dự đoán hơn.
Xem đáp án
Nó báo hiệu rằng chủ đề sẽ được tiếp cận từ một góc nhìn ít được dự đoán hơn.
we'll be learning some related vocabulary as well.
1:01chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng liên quan.
This isn't the first celebration of Queen Elizabeth's reign, Cách dùng từ
1:04Đây không phải là lần kỷ niệm đầu tiên trong thời gian trị vì (reign) của Nữ hoàng Elizabeth,
the period of time when a monarch rules a country.
1:08khoảng thời gian mà một quốc vương cai trị một đất nước.
Elizabeth's reign: thời kỳ trị vì của một quân chủ
Ở đây, reign là danh từ chỉ khoảng thời gian một quân chủ cai trị. Elizabeth's reign là khoảng thời gian Nữ hoàng Elizabeth giữ vị trí quân chủ; dạng sở hữu Elizabeth's cho biết đó là thời kỳ trị vì của ai. Nghĩa thuộc bối cảnh hoàng gia và lịch sử này được dùng với vua, nữ hoàng và các quân chủ khác. Nó chỉ toàn bộ thời kỳ cai trị, chứ không phải một đạo luật hay quyết định riêng lẻ.
Luyện tập
Trong bối cảnh hoàng gia và lịch sử, từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The queen's long ___ was a major period in the country's history.
- term
- reign
- rain
Xem đáp án
reign
Silver Jubilee ... Golden Jubilee ... Diamond Jubilee: tên gọi các lễ kỷ niệm
Silver Jubilee, Golden Jubilee và Diamond Jubilee là những tên gọi theo quy ước dành cho các lễ kỷ niệm. Trong bối cảnh hoàng gia Anh của câu này, chúng lần lượt đánh dấu 25, 50 và 60 năm trị vì của Nữ hoàng Elizabeth II. Silver, Golden và Diamond ở đây là một phần của tên gọi theo quy ước. Chúng cho biết cấp độ của lễ kỷ niệm, chứ không miêu tả vật liệu hay đồ trang trí của buổi lễ.
Luyện tập
Trong bối cảnh hoàng gia này, Silver Jubilee, Golden Jubilee và Diamond Jubilee là tên gọi của điều gì?
- Ba tước hiệu khác nhau của vị quân chủ
- Ba loại đồ trang trí dùng trong cùng một buổi lễ
- Tên gọi cố định cho các lễ kỷ niệm 25, 50 và 60 năm
Xem đáp án
Tên gọi cố định cho các lễ kỷ niệm 25, 50 và 60 năm
is that Queen Elizabeth II is the first British monarch ever to spend 70 years on the throne. Thành ngữ
1:29là việc Nữ hoàng Elizabeth II là quốc vương Anh đầu tiên dành 70 năm trên ngai vàng.
But what's so special about ... is that ...: giải thích lý do một điều nổi bật
Cấu trúc what's so special about X is that Y trước tiên nêu ra một chủ đề, rồi đưa ra lý do chính xác khiến chủ đề đó nổi bật. Phần đầu có nghĩa là điểm đặc biệt của X, còn mệnh đề với that cung cấp Y, tức lời giải thích chính. Ở đầu câu, But báo hiệu sự chuyển hướng từ thông tin trước đó sang điểm chính. Trong câu này, cấu trúc dẫn người nghe đến câu trả lời rằng bà là vị quân chủ Anh đầu tiên trị vì trong 70 năm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc What's so special about ... is that ...: ____ this camera ____ it prints photos immediately.
Xem đáp án
What's so special about · is that
on the throne: trị vì với tư cách quân vương
Ở đây, on the throne có nghĩa là “trị vì với tư cách vua hoặc nữ hoàng”. Trong spend 70 years on the throne, cụm từ này nói về thời gian trị vì của Elizabeth II, chứ không phải thời gian bà ngồi trên một chiếc ghế. Throne ở đây đại diện cho chức vị và địa vị của quân vương. Trong văn bản lịch sử hoặc tin tức hoàng gia, be on the throne, remain on the throne hoặc spend a number of years on the throne đều có thể diễn tả một giai đoạn trị vì.
Luyện tập
Hoàn thành câu lịch sử bằng cụm ba từ có chứa throne và mang nghĩa “trị vì với tư cách quân vương”: The king remained ____ for thirty years.
Xem đáp án
on the throne
Queen Elizabeth II is Britain's longest-ever reigning monarch, Cách dùng từ
1:37Nữ hoàng Elizabeth II là quốc vương tại vị lâu nhất ở Anh,
but who was the previous longest reigning before her?
1:41nhưng ai là người trị vì lâu nhất trước bà?
Britain's longest-ever reigning monarch: phân tích cụm danh từ
Monarch là danh từ trung tâm, tức người đang được miêu tả. Reigning cho biết kỷ lục liên quan đến thời gian giữ ngôi quân vương; longest-ever đánh dấu khoảng thời gian dài nhất trong toàn bộ lịch sử Anh; còn Britain’s xác định nhóm được so sánh. Dấu gạch nối kết hợp longest-ever thành một thành phần bổ nghĩa. Những cụm danh từ cô đọng như thế này đặt nhiều chi tiết trước danh từ trung tâm. Hãy đọc ngược từ monarch: một quân vương, một quân vương đang trị vì, rồi người có thời gian trị vì dài nhất trong lịch sử Anh.
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn giải đúng Britain's longest-ever reigning monarch?
- quân vương cai trị nhiều quốc gia hơn bất kỳ quân vương Anh nào khác
- quân vương có thời gian trị vì dài hơn bất kỳ quân vương Anh nào khác
- quân vương Anh lớn tuổi hơn tất cả các quân vương khác
Xem đáp án
quân vương có thời gian trị vì dài hơn bất kỳ quân vương Anh nào khác
I'll reveal the answer at the end of the program. Cụm từ
1:56Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở cuối chương trình.
I'll reveal the answer: công bố một đáp án được giữ kín
I'll reveal the answer có nghĩa là người nói sẽ công bố một đáp án sau khi đã giữ kín đáp án đó. Reveal phù hợp với câu đố, cuộc thi hoặc chương trình vì từ này cho thấy khán giả vẫn chưa biết đáp án. Trong câu này, người dẫn chương trình hứa sẽ công bố đáp án vào cuối chương trình, qua đó tạo cảm giác chờ đợi. Cụm từ có thể áp dụng sang tình huống khác là reveal the answer; I'll là dạng rút gọn của I will và diễn tả một hành động trong tương lai.
Luyện tập
Câu nào cho khán giả biết rõ nhất rằng một đáp án đang được giữ kín sẽ được công bố sau?
- I'll check the answer after everyone has guessed.
- I'll repeat the answer after everyone has guessed.
- I'll reveal the answer after everyone has guessed.
Xem đáp án
I'll reveal the answer after everyone has guessed.
many celebrations are being planned for the Queen. Ngữ pháp
2:02rất nhiều lễ kỷ niệm đang được lên kế hoạch cho Nữ hoàng.
As the first monarch ever to ...: dùng thân phận để nêu nguyên nhân và bối cảnh
Ở đây, As + cụm từ chỉ thân phận trình bày địa vị của Nữ hoàng: bà là vị quân chủ đầu tiên đạt đến Đại lễ Bạch kim. Địa vị đó cũng được dùng làm lý do hoặc bối cảnh cho các hoạt động ăn mừng đã lên kế hoạch, vì vậy As gần với nghĩa “trong tư cách là” và có thêm mối liên hệ nhân quả. Cấu trúc the first + danh từ + ever to + động từ có nghĩa là trước đó chưa có ai trong nhóm ấy từng làm điều này. Ở đây, ever nhấn mạnh first trên toàn bộ lịch sử trước đó. Trong văn viết chuẩn, cụm từ chỉ thân phận ở đầu câu phải mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính. Chủ ngữ chính trong câu gốc là many celebrations chứ không phải the Queen, vì vậy cụm bổ nghĩa bị lơ lửng. Có thể sửa rõ ràng thành: As the first monarch ever to have a Platinum Jubilee, the Queen will be honoured with many celebrations.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm mở đầu As + thân phận?
- As the team captain, the meeting will begin at noon.
- As the team captain, Maya will lead the meeting.
- As the team captain, a new schedule was announced.
Xem đáp án
As the team captain, Maya will lead the meeting.
many celebrations are being planned: thể bị động của hiện tại tiếp diễn
Many celebrations are being planned là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn, có cấu trúc are + being + quá khứ phân từ planned. Cấu trúc này cho biết các hoạt động kỷ niệm đang chịu tác động của một hành động diễn ra ở hiện tại. Thể bị động giữ trọng tâm ở các hoạt động kỷ niệm và quá trình chuẩn bị hiện tại, thay vì những người sắp xếp chúng. Cách tổ chức thông tin này phổ biến trong tin tức và thông báo khi người thực hiện không được biết đến, đã quá rõ hoặc ít quan trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại tiếp diễn của plan: New safety measures ____ for the school festival.
Xem đáp án
are being planned
Trooping the Colour: lễ diễu binh mừng sinh nhật chính thức của quân chủ Anh
Trooping the Colour là tên riêng của lễ diễu binh nghi lễ thường niên được tổ chức để đánh dấu sinh nhật chính thức của quân chủ Anh. Trong câu này, cụm an official birthday parade đứng trước cho biết loại sự kiện, còn Trooping the Colour nêu tên của sự kiện đó. Trong tên gọi này, Colour có nghĩa là lá cờ của một trung đoàn quân đội, không phải màu sắc như đỏ hay xanh. Tên gọi bắt nguồn từ truyền thống quân sự mang cờ trung đoàn dọc theo hàng ngũ binh lính.
Luyện tập
Trooping the Colour có nghĩa là gì trong câu này?
- một buổi trình diễn thời trang với nhiều màu sắc rực rỡ
- một dự án sơn lại một tòa nhà hoàng gia
- lễ diễu binh mừng sinh nhật chính thức của quân chủ Anh
Xem đáp án
lễ diễu binh mừng sinh nhật chính thức của quân chủ Anh
a live concert in front of the Palace featuring music and dancing, Cụm từ
2:14một buổi hòa nhạc trực tiếp trước Cung điện với âm nhạc và khiêu vũ,
which ends with: bổ sung cách một sự kiện kết thúc
Which quay lại chỉ lễ kỷ niệm vừa được nhắc đến. Nó mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định: đây là chi tiết bổ sung về sự kiện đó, không phải một mệnh đề chính mới. Ends with giới thiệu phần cuối của sự kiện. Khi đọc một câu dài, hãy giữ sự kiện trước đó làm chủ đề chính và gắn which ends with ... vào sự kiện ấy như thông tin bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng which + thì hiện tại đơn của end + with: The school concert, ____ a group song, lasts one hour.
Xem đáp án
which ends with
featuring music and dancing: làm nổi bật nội dung của sự kiện
Featuring music and dancing là một cụm phân từ bổ nghĩa cho a live concert. Đây là cách nói ngắn gọn hơn của a live concert that features music and dancing. Ở đây, feature có nghĩa là bao gồm hoặc trình bày một thứ như phần đáng chú ý. Cách diễn đạt này thường được dùng khi phần giới thiệu sự kiện muốn làm nổi bật nội dung chính.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của feature để hoàn thành phần mô tả sự kiện: We visited an exhibition ____ work by local artists.
Xem đáp án
featuring
puppets of the Queen's favourite pets, her corgi dogs,
2:18những con rối hình thú cưng yêu thích của Nữ hoàng, những chú chó corgi của bà,
And that's just in London. như một câu chuyển mở rộng phạm vi
Ở đây, And that's just in London. khép lại các ví dụ về Luân Đôn. Từ just giới hạn những ví dụ đó ở một nơi: Luân Đôn. Câu này không có nghĩa là các sự kiện chỉ diễn ra ở Luân Đôn. Nó báo hiệu rằng Luân Đôn mới chỉ là phần đầu của một bức tranh rộng hơn và chuẩn bị cho người nghe biết về các sự kiện ở những nơi khác tại Vương quốc Anh.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, And that's just in London. báo hiệu điều gì?
- Người nói đang chuyển chủ đề từ lễ kỷ niệm sang giao thông.
- Luân Đôn chỉ là một phần trong phạm vi sự kiện rộng lớn hơn.
- Mọi sự kiện trong cả nước đều chỉ giới hạn ở Luân Đôn.
Xem đáp án
Luân Đôn chỉ là một phần trong phạm vi sự kiện rộng lớn hơn.
street parties are being held for people to eat and drink with friends and neighbours. Văn hóa
2:27các bữa tiệc đường phố đang được tổ chức để mọi người ăn uống cùng bạn bè và hàng xóm.
All across the UK để thể hiện phạm vi địa lý rộng
All across the UK có nghĩa là “ở nhiều nơi trên khắp Vương quốc Anh”. All nhấn mạnh phạm vi bao phủ rộng, vì vậy cụm từ này cho thấy các bữa tiệc đường phố diễn ra rộng khắp đất nước chứ không chỉ ở một địa điểm. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ chỉ nơi chốn này xác định phạm vi địa lý trước khi câu đưa ra thông tin chính.
Luyện tập
Dùng mẫu gồm hai từ trong ví dụ để hoàn thành câu: ____ the region, libraries are offering free workshops.
Xem đáp án
All across
street parties are being held: lễ hội cộng đồng và thể bị động tiếp diễn
Trong một bản tin về lễ kỷ niệm tại Anh, street parties là những buổi tụ họp ngoài trời có tổ chức, nơi cư dân địa phương cùng chia sẻ đồ ăn, thức uống và thời gian bên nhau. Chúng thường diễn ra trên con đường tạm thời đóng cửa đối với xe cộ. Cụm từ này chỉ một lễ hội cộng đồng, không đơn thuần là một bữa tiệc riêng được tổ chức trên đường. Are being held là dạng bị động của thì hiện tại tiếp diễn: are + being + quá khứ phân từ held. Cấu trúc này tập trung vào các sự kiện thay vì người tổ chức và cho biết chúng đang diễn ra hoặc được lên lịch vào khoảng thời gian đang được nhắc đến.
Luyện tập
street parties are being held trong câu này có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Mọi người đang tổ chức một cuộc biểu tình tự phát trên đường.
- Các lễ hội khu dân cư có tổ chức đang diễn ra.
- Các bữa tiệc riêng của câu lạc bộ đã được chuyển ra lòng đường.
Xem đáp án
Các lễ hội khu dân cư có tổ chức đang diễn ra.
There's a tradition of inventing a new food dish to commemorate Jubilees, Cụm từ
2:31Có một truyền thống là phát minh ra một món ăn mới để kỷ niệm các dịp lễ lớn,
There's a tradition of inventing: giới thiệu một phong tục được lặp lại
There's a tradition of ... dùng để giới thiệu một phong tục chung của gia đình, trường học, cộng đồng hoặc quốc gia. Ở đây, phong tục đó là sáng tạo một món ăn mới cho các dịp Jubilee; câu này mô tả việc mọi người đã làm nhiều lần, không phải một quy định mà họ bắt buộc phải tuân theo. Sau giới từ of, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Mẫu câu có thể áp dụng sang tình huống khác là There's a tradition of + dạng -ing, như trong There's a tradition of inventing....
Luyện tập
Dùng dạng đúng của exchange để hoàn thành câu: At our school, there's a tradition of ____ handwritten cards on the last day of term.
Xem đáp án
exchanging
going all the way back to: có thể truy nguyên đến tận
going all the way back to cho biết truyền thống này có thể được truy nguyên đến một ví dụ lâu đời hơn rất nhiều là bánh Victoria Sponge. Ở đây, going back nói về việc lần theo lịch sử chứ không phải chuyển động lùi về phía sau, còn all the way nhấn mạnh khoảng thời gian dài. Cụm -ing này bổ sung thông tin nền về độ lâu đời của truyền thống. Mẫu câu có thể áp dụng lại là go/goes all the way back to, theo sau là một ngày tháng, thời kỳ, sự kiện, nhân vật hoặc ví dụ ban đầu đánh dấu nguồn gốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ được tô nổi bật: The town's summer festival ____ 1910.
Xem đáp án
goes all the way back to
named after Queen Victoria: được đặt theo tên Nữ hoàng Victoria
named after Queen Victoria có nghĩa là tên của chiếc bánh được lấy từ tên của Nữ hoàng Victoria, thường để thể hiện sự ghi nhận hoặc tôn vinh bà. Cụm này không có nghĩa là chính nữ hoàng đã đặt tên cho chiếc bánh hay chiếc bánh thuộc sở hữu của bà. Cụm phân từ quá khứ named after Queen Victoria bổ nghĩa cho cake và là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ a cake that was named after Queen Victoria. Mẫu câu có thể áp dụng lại là be named after + người, địa điểm hoặc sự vật.
Luyện tập
Điền giới từ đúng để Ada Lovelace là nguồn gốc của tên căn phòng: The computer room is named ____ Ada Lovelace.
Xem đáp án
after
a competition was held to find a new dish to become the official pudding of the Jubilee. Ngữ pháp
2:43một cuộc thi đã được tổ chức nhằm tìm ra một món ăn mới trở thành món bánh pudding chính thức của Đại lễ.
a competition was held: đưa tin sự kiện bằng dạng bị động của hold
“a competition was held” là dạng bị động ở thì quá khứ đơn của “hold a competition”. Ở đây, hold có nghĩa là “tổ chức”, vì vậy mệnh đề này cho biết cuộc thi đã diễn ra. Dạng bị động tập trung vào cuộc thi và mục đích của nó thay vì nêu tên người tổ chức. Cách dùng này phổ biến khi không biết người tổ chức, người tổ chức đã rõ qua ngữ cảnh hoặc không quan trọng bằng sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành bản tin sự kiện bằng dạng bị động ở quá khứ đơn của hold: A competition ____ to choose the town's new flag.
Xem đáp án
was held
Here's BBC reporter Daniella Relph to explain more. Mạch ý
2:48Sau đây là phóng viên BBC Daniella Relph sẽ giải thích thêm.
Here's BBC reporter Daniella Relph to explain: chuyển lời cho người nói tiếp theo
Trong “Here's BBC reporter Daniella Relph to explain more”, cấu trúc Here's + người giới thiệu người sẽ nói tiếp theo, còn to explain cho biết mục đích phần trình bày của cô ấy. Là một câu chuyển ý, cấu trúc này chuyển lời từ người dẫn chương trình sang phóng viên. Mục đích chính không phải là nói phóng viên đang ở đâu, mà là báo cho khán giả biết phần đưa tin hoặc giải thích của cô ấy sắp bắt đầu.
Luyện tập
Trong chương trình này, chức năng chính của “Here's BBC reporter Daniella Relph to explain more” là gì?
- Chuyển phần giải thích tiếp theo cho phóng viên.
- Cung cấp thông tin về gia đình của phóng viên.
- Cho biết phóng viên đang đứng gần người dẫn chương trình.
Xem đáp án
Chuyển phần giải thích tiếp theo cho phóng viên.
Now we have a Queen Elizabeth II Platinum Pudding.
2:57Bây giờ chúng ta có Bánh Pudding Bạch kim của Nữ hoàng Elizabeth II.
First, ... then ... Now để triển khai dòng thời gian
First, then và Now sắp xếp thông tin thành một dòng thời gian. First giới thiệu ví dụ sớm nhất, then chuyển sang ví dụ sau đó và Now đưa người nghe đến ví dụ ở hiện tại. Những từ này không chỉ dùng để kể tên ba món ăn. Chúng giúp người nghe theo dõi tiến trình rõ ràng từ thời điểm trước -> thời điểm sau -> hiện tại. Mẫu này cũng có thể dùng để sắp xếp lịch sử, sự thay đổi hoặc các bước.
Luyện tập
Hoàn thành dòng thời gian bằng First, Then và Now: ____, our club met in the library. ____, we met online. ____, we meet in the community hall.
Xem đáp án
First · Then · Now
The winning lemon Swiss roll and Amaretti trifle is a twist on a traditional trifle Thành ngữ
3:01Món bánh xốp kem tươi Amaretti và bánh cuộn chanh Thụy Sĩ giành chiến thắng là một sự phá cách (a twist on) từ món trifle truyền thống
a twist on a traditional trifle: một biến tấu sáng tạo từ món trifle truyền thống
Ở đây, a twist on a traditional trifle có nghĩa là một phiên bản mới của món tráng miệng quen thuộc. Món tráng miệng đoạt giải vẫn giữ ý tưởng cơ bản của trifle truyền thống nhưng thay đổi một số nguyên liệu hoặc chi tiết. Trong a twist on something, twist được dùng theo nghĩa bóng, không phải là một động tác xoay thật. Cấu trúc này mô tả một ý tưởng vẫn có thể nhận ra nhưng được thêm vào một thay đổi mới mẻ.
Luyện tập
Câu nào cho biết một công thức bánh kếp quen thuộc đã được thay đổi theo cách sáng tạo?
- This recipe is a twist on classic pancakes.
- This recipe is exactly the same as classic pancakes.
- This recipe tells you to turn each pancake over.
Xem đáp án
This recipe is a twist on classic pancakes.
with layers of ... để mô tả cấu trúc nhiều lớp
Ở đây, with layers of ... bổ sung phần mô tả cấu trúc của món trifle. With có nghĩa là “có” hoặc “chứa”, còn layers of giới thiệu các nguyên liệu được xếp chồng lên nhau thay vì chỉ trộn chung. Cụm này có thể đứng sau một cụm danh từ để giải thích cách một món ăn hoặc đồ vật được tạo nên, chẳng hạn a cake with layers of sponge and cream. Trong phụ đề, danh sách sau of cho biết những nguyên liệu tạo thành các lớp.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành lời mô tả: The celebration cake was made ____ vanilla sponge, raspberry jam, and cream.
Xem đáp án
with layers of
was invented to celebrate Queen Elizabeth's coronation, Văn hóa
3:19đã được phát minh để ăn mừng lễ đăng quang (coronation) của Nữ hoàng Elizabeth,
Coronation Chicken: món ăn được đặt tên theo một lễ đăng quang hoàng gia
Coronation Chicken là tên gọi chính thức của một món gà Anh, không phải cụm từ nói rằng một con gà được đội vương miện. Coronation là nghi lễ mà một vị quân vương chính thức nhận vương miện. Món ăn này được sáng tạo cho các hoạt động kỷ niệm liên quan đến lễ đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth II vào năm 1953. Vì vậy, tên món ăn mang mối liên hệ lịch sử với hoàng gia và có thể xuất hiện khi nói về truyền thống ẩm thực trong các dịp đại lễ của Anh.
Luyện tập
Coronation Chicken trong câu này chỉ điều gì?
- Một nghi lễ đội vương miện cho một con gà
- Một món gà Anh được đặt tên theo lễ đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth II
- Tên gọi chung cho mọi món cà ri gà
Xem đáp án
Một món gà Anh được đặt tên theo lễ đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth II
Queen Elizabeth's coronation: lễ đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth
Queen Elizabeth's coronation có nghĩa là nghi lễ chính thức trong đó Nữ hoàng Elizabeth được trao vương miện nữ hoàng. Sự kiện hoàng gia này là nguồn gốc của tên Coronation Chicken: món ăn được tạo ra để kỷ niệm lễ đăng quang ấy. Coronation chỉ nghi lễ, không phải toàn bộ thời gian trị vì của bà hay một lễ kỷ niệm nói chung.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với coronation trong ví dụ?
- những năm một quân chủ trị vì
- nghi lễ chính thức mà tại đó một quân chủ được trao vương miện
- bữa ăn riêng của gia đình hoàng gia
Xem đáp án
nghi lễ chính thức mà tại đó một quân chủ được trao vương miện
the ceremony at which ...: mệnh đề quan hệ trang trọng
Trong at which, which chỉ trở lại the ceremony, còn at thể hiện mối quan hệ: she was made Queen at that ceremony. Đặt giới từ trước which tạo thành mẫu mệnh đề quan hệ trang trọng noun + at which + clause. Cụm bị động was made Queen có nghĩa là bà chính thức được trao địa vị đó. Ở đây, made không có nghĩa là bà được tạo ra về mặt vật lý.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mẫu trang trọng “giới từ + đại từ quan hệ”?
- Graduation is the ceremony at which students receive their diplomas.
- Graduation is the ceremony at where students receive their diplomas.
- Graduation is the ceremony which students receive their diplomas.
Xem đáp án
Graduation is the ceremony at which students receive their diplomas.
competition winner Jemma Melvin has invented a lemon and Swiss roll Amaretti trifle
3:26người chiến thắng cuộc thi Jemma Melvin đã phát minh ra món bánh cuộn chanh Thụy Sĩ và bánh xốp kem tươi Amaretti
as the official Jubilee cake: as để chỉ vai trò được giao
Trong as the official Jubilee cake, as giới thiệu vai trò hoặc vị thế được trao cho món trifle: món này được sáng tạo để làm chiếc bánh chính thức cho lễ kỷ niệm Jubilee. Ở đây, as không có nghĩa là “giống với”. Mẫu as + vai trò hoặc công dụng cho biết một người hay một vật thực sự đảm nhiệm vai trò gì.
Luyện tập
Điền giới từ được dùng sau chose để đánh dấu vai trò mới của bài hát: The school chose the song ____ its new anthem.
Xem đáp án
as
made of three layers: mô tả thành phần cấu tạo
Trong made of three layers, made of mô tả thành phần cấu tạo của món tráng miệng, còn three layers nêu cấu trúc có thể nhìn thấy của nó. Cụm made of three layers tạo thành một mệnh đề quan hệ rút gọn sau pudding: pudding made of three layers có nghĩa là pudding that is made of three layers. Cấu trúc này bổ sung thông tin về thành phần ngay sau danh từ.
Luyện tập
Câu nào mô tả tự nhiên một vật có cấu trúc ba lớp?
- The protective mat is made of soft rubber.
- The protective mat is made for outdoor use.
- The protective mat is made of three layers.
Xem đáp án
The protective mat is made of three layers.
Jemma's Jubilee trifle is a twist on a traditional trifle.
3:45Bánh trifle Đại lễ của Jemma là một sự biến tấu từ món trifle truyền thống.
to describe a new variation of a traditional recipe
3:54để mô tả một biến thể mới của một công thức truyền thống
Jemma learned her winning recipe from her grandmothers.
4:01Jemma đã học được công thức chiến thắng của mình từ những người bà của mình.
the people's pudding: món tráng miệng dành cho mọi người
Ở đây, the people's pudding có nghĩa là một món pudding được giới thiệu như thứ mà người dân bình thường có thể cùng chia sẻ và thưởng thức. Cụm từ trông giống dạng sở hữu nhưng được dùng theo lối tu từ: nó thể hiện sự gắn kết với công chúng và tính bao quát, chứ không nói về quyền sở hữu pháp lý. Cụm tiếp theo, something to be enjoyed by everyone, nói rõ ý nghĩa đó. Nó gắn món tráng miệng với một lễ kỷ niệm dành cho đông đảo công chúng thay vì giới hạn trong phạm vi hoàng gia hoặc giới chức.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau: trong câu này, the people's pudding là một danh hiệu pháp lý chính thức, nghĩa là công chúng sở hữu món tráng miệng.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Here is Jemma Melvin describing how she felt to discover her trifle
4:10Đây là Jemma Melvin đang mô tả cảm xúc của cô ấy khi biết món trifle của mình
had been chosen as the official Platinum Pudding. Ngữ pháp
4:14đã được chọn làm Bánh Pudding Bạch kim chính thức.
had been chosen as: bị động ở thì quá khứ hoàn thành
Had been chosen as được cấu tạo từ had + been + quá khứ phân từ chosen + as + vai trò hoặc danh hiệu. Had been chosen là dạng bị động ở thì quá khứ hoàn thành: trifle nhận hành động lựa chọn, còn as giới thiệu danh hiệu mà món đó nhận được. Mốc tham chiếu trong quá khứ là lúc cô phát hiện ra sự việc. Việc lựa chọn đã hoàn tất trước khi cô biết, vì vậy cấu trúc này sắp xếp rõ thứ tự của hai sự kiện trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ hoàn thành của choose cộng với as: Maya learned that her design ____ the official poster.
Xem đáp án
had been chosen as
I cannot believe it. dùng để thể hiện sự kinh ngạc
Ở đây, I cannot believe it. là phản ứng cảm xúc trước một kết quả bất ngờ. Người nói chấp nhận rằng việc đó đã thật sự xảy ra, nhưng quá ngạc nhiên hoặc phấn khích nên chưa thể tiếp nhận ngay. Câu này có thể dùng để phản ứng trước cả tin rất vui lẫn tin rất xấu. Cảm xúc cụ thể được thể hiện qua ngữ cảnh và giọng điệu, vì vậy câu này không tự động có nghĩa là “Tôi nghĩ điều này không đúng.”
Luyện tập
Maya vừa biết rằng bức tranh của mình đã giành giải nhất. Khi nói “I cannot believe it.”, cô ấy có khả năng muốn nói điều gì nhất?
- Cô ấy kinh ngạc vì việc đó thật sự đã xảy ra.
- Cô ấy cho rằng kết quả chắc chắn là sai.
- Cô ấy không nghe thấy nội dung được công bố.
Xem đáp án
Cô ấy kinh ngạc vì việc đó thật sự đã xảy ra.
was just the most beautiful desserts and pudding with beautiful stories.
4:22đều là những món tráng miệng và bánh pudding đẹp nhất với những câu chuyện tuyệt đẹp.
Everything that I was up against: đối mặt với sự cạnh tranh
Everything that I was up against chỉ tất cả các món tráng miệng và bánh pudding dự thi mà người nói phải đối đầu. Phần that I was up against mô tả everything và đặt những món đó vào quan hệ cạnh tranh. Trong be up against someone or something, up against có nghĩa là đối mặt với một đối thủ hoặc một thử thách khó khăn. Cụm này thường gợi ý sự cạnh tranh gay gắt hoặc áp lực lớn, chứ không phải sự tiếp xúc hay vị trí trong không gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đối mặt với một đối thủ khó chơi”: In Saturday's final, our team is ____ the regional champions.
Xem đáp án
up against
This quite humble trifle has won
4:26Việc chiếc bánh trifle khá khiêm nhường (humble) này đã giành chiến thắng
a bit surreal: có thật nhưng như trong mơ
a bit surreal có nghĩa là một việc đã thực sự xảy ra nhưng lại có cảm giác như trong mơ hoặc khó tin. Ở đây, người nói vẫn chưa hoàn toàn thấm được chiến thắng bất ngờ, nên nó chưa có cảm giác hoàn toàn chân thực. a bit làm nhẹ mức độ của surreal. Người nói đang diễn tả một chút cảm giác không thực, chứ không khẳng định tình huống hoàn toàn kỳ quái.
Luyện tập
Câu nào dùng a bit surreal phù hợp nhất?
- After years of watching the ceremony on TV, standing on its stage felt a bit surreal.
- The soup needed salt, so it tasted a bit surreal.
- The bus was five minutes late, so the timetable felt a bit surreal.
Xem đáp án
After years of watching the ceremony on TV, standing on its stage felt a bit surreal.
Jemma describes her trifle as humble, Cách dùng từ
4:33Jemma miêu tả món trifle của mình là humble,
humble, modest, and not proud: giản dị và không phô trương
Các từ modest và not proud giải thích humble. Khi humble miêu tả một người, từ này thường có nghĩa là người đó không hành động như thể mình quan trọng hơn người khác. Ở đây, humble miêu tả một món trifle, vì vậy cách diễn đạt này tinh nghịch gán phẩm chất con người cho món tráng miệng. Nó có nghĩa là giản dị, bình thường và không phô trương, thay vì hoành tráng hoặc sang trọng; nó không có nghĩa là vô giá trị hay thấp kém.
Luyện tập
humble có nghĩa gì trong câu này: The café serves humble but comforting food?
- Giản dị và không phô trương
- Tệ và vô giá trị
- Đắt tiền và sang trọng
Xem đáp án
Giản dị và không phô trương
good enough for a queen: lời khen vui về chất lượng cao
Trong good enough for a queen, nữ hoàng đại diện cho một tiêu chuẩn rất cao. Cụm từ này khen các nguyên liệu có chất lượng ấn tượng theo cách vui và hơi cường điệu; nó không có nghĩa là chỉ nữ hoàng mới được dùng chúng. Mẫu có thể áp dụng good enough for + người hoặc mục đích có nghĩa là một thứ đạt tiêu chuẩn cần thiết cho người hoặc công dụng đó. Việc chọn queen ở đây làm lời khen trở nên cố ý trang trọng, hoành tráng và phù hợp với chủ đề hoàng gia của câu.
Luyện tập
Trong câu gốc, good enough for a queen ngụ ý điều gì về các nguyên liệu?
- Chúng có chất lượng cao một cách ấn tượng.
- Chúng chỉ vừa đạt tiêu chuẩn nấu ăn cơ bản.
- Chúng chỉ được dành riêng cho nữ hoàng.
Xem đáp án
Chúng có chất lượng cao một cách ấn tượng.
she wanted to base it on a humble trifle, Cụm động từ
4:45cô ấy muốn dựa trên nền tảng là một món trifle giản dị,
to base it on: cấu trúc base A on B
Trong wanted to base it on..., to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu theo sau wanted. Cấu trúc có thể áp dụng là base A on B: A là thứ được tạo ra hoặc phát triển, còn B là nguồn, hình mẫu hoặc ý tưởng làm nền tảng cho A. Ở đây, it nằm ở vị trí A, còn a humble trifle nằm ở vị trí B. Cấu trúc này có thể dùng với thiết kế, câu chuyện, công thức nấu ăn, kế hoạch và quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng base, đại từ it và giới từ cần thiết: The team has a new design and will ____ an older model.
Xem đáp án
base it on
something everyone around the country can make.
4:48thứ mà bất kỳ ai trên khắp đất nước đều có thể làm được.
Although ... she wanted to base it on: nhượng bộ trước ý chính
Although mở đầu một ý nhượng bộ: trước hết, câu xác nhận rằng món pudding thật sự có các nguyên liệu cao cấp. Điều đó có thể khiến ta dự đoán toàn bộ món ăn cũng sẽ được thiết kế thật sang trọng. Mệnh đề chính she wanted to base it on a humble trifle mới đưa ra lựa chọn quan trọng hơn và trái với dự đoán ấy. Mẫu có thể áp dụng là Although + mệnh đề, mệnh đề chính, mang nghĩa “điều này đúng, nhưng ý chính vẫn đúng”; trong tiếng Anh chuẩn, không thêm but trước mệnh đề chính.
Luyện tập
Although có chức năng gì trong câu gốc?
- Cho biết người nói không chắc món pudding có chứa những nguyên liệu đó hay không.
- Cho biết các nguyên liệu cao cấp là lý do cô ấy chọn một nền tảng giản dị.
- Thừa nhận rằng nguyên liệu cao cấp, rồi nhấn mạnh việc cô ấy chọn một nền tảng giản dị.
Xem đáp án
Thừa nhận rằng nguyên liệu cao cấp, rồi nhấn mạnh việc cô ấy chọn một nền tảng giản dị.
Enjoying a bowl of Jemma's Platinum Pudding
4:50Thưởng thức một bát Bánh Pudding Bạch kim của Jemma
sounds like a great way for some to celebrate the Queen's 70-year reign. Cụm từ
4:53nghe có vẻ là một cách tuyệt vời để một số người ăn mừng 70 năm trị vì của Nữ hoàng.
sounds like a great way: thể hiện ấn tượng tích cực
Sounds like a great way đưa ra đánh giá tích cực về một ý tưởng hoặc hoạt động: dựa trên những gì người nói biết, đó có vẻ là một phương pháp rất hay. Ở đây, sound là động từ nối; nó không có nghĩa là hoạt động đó thực sự tạo ra âm thanh. Một khung câu phổ biến là hoạt động + sounds like a great way + động từ nguyên mẫu có to. Hoạt động là chủ ngữ, sounds hòa hợp với chủ ngữ số ít đó, còn động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích.
Luyện tập
Một người bạn đề nghị đi thăm bảo tàng khoa học. Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ: “That ____ to spend the afternoon.”
Xem đáp án
sounds like a great way
Which reminds me of your question: nối lại với chủ đề trước
Ở đầu câu này, which chỉ toàn bộ ý hoặc tình huống vừa được nhắc đến, chứ không chỉ một danh từ và cũng không yêu cầu lựa chọn. Which reminds me of your question có nghĩa là chủ đề trước đó khiến người nói nhớ lại câu hỏi của Neil. Cụm từ này đóng vai trò cầu nối trong cuộc trò chuyện: nó nối chủ đề hiện tại với một điểm liên quan và báo cho người nghe biết rằng người nói đang quay lại một câu hỏi trước đó.
Luyện tập
Which reminds me of your question có chức năng gì trong câu này?
- Nó nói rằng Neil đã quên câu hỏi của mình.
- Nó yêu cầu Neil chọn một trong nhiều câu hỏi.
- Nó nối chủ đề trước với câu hỏi trước đó của Neil.
Xem đáp án
Nó nối chủ đề trước với câu hỏi trước đó của Neil.
We know Elizabeth II has reigned for 70 years, Cách dùng từ
5:00Chúng ta biết Elizabeth II đã trị vì được 70 năm,
but who was the second longest-serving monarch? Cách dùng từ
5:04nhưng ai là vị quân vương phục vụ lâu thứ hai?
has reigned for 70 years: khoảng thời gian kéo dài đến mốc tham chiếu
Reign là động từ trong câu này. Một vị quân chủ reigns trong thời gian giữ ngôi vua, nữ hoàng hoặc một vị trí chủ quyền khác. For 70 years cho biết độ dài của khoảng thời gian đó. Has reigned ở thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ. Trong khung thời gian của video, thời kỳ trị vì bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến thời điểm đang được nói tới. Nếu toàn bộ thời kỳ trị vì được xem là đã kết thúc, thông thường sẽ dùng thì quá khứ đơn reigned.
Luyện tập
Điền dạng hiện tại hoàn thành của reign và từ chỉ thời lượng phù hợp: The king ____ twenty years, and he is still on the throne.
Xem đáp án
has reigned for
second longest-serving monarch: vị quân chủ có thời gian trị vì dài thứ hai
Trong câu hỏi này, the second longest-serving monarch có nghĩa là vị quân chủ có thời gian trị vì dài thứ hai. Longest-serving là tính từ ghép đứng trước monarch; khi nói về một vị quân chủ, nó chỉ thời gian ở trên ngai vàng chứ không phải tuổi tác hay tuổi thọ. Cấu trúc the + số thứ tự + dạng so sánh nhất + danh từ thể hiện thứ hạng. The longest-serving monarch đứng thứ nhất về thời gian trị vì, còn the second longest-serving monarch đứng thứ hai. Dấu gạch nối liên kết longest và serving vì hai từ này cùng bổ nghĩa cho monarch.
Luyện tập
Một nữ thị trưởng đứng thứ hai trong số tất cả thị trưởng của đất nước về thời gian tại chức. Câu nào diễn đạt điều này đúng?
- She is the second longer-serving mayor in the country.
- She is the second longest-serving mayor in the country.
- She is the second longest-lived mayor in the country.
Xem đáp án
She is the second longest-serving mayor in the country.
I'm glad ... because you were correct: phản hồi tích cực và vui đùa
Người dẫn chương trình đang đưa ra phản hồi tích cực: I'm glad thể hiện sự tán thành, còn because you were correct giải thích lý do. Việc nhắc rằng Sam đã rất chắc chắn khiến lời khen có chút vui đùa—sự tự tin không tự động bảo đảm câu trả lời đúng, nhưng lần này sự tự tin phù hợp với kết quả. Sure và correct mô tả hai điều khác nhau. Sure nói về sự tự tin của một người; correct nói về việc câu trả lời có đúng hay không. Ở đây cả hai đều đúng, vì vậy câu này nghe như một lời xác nhận thân thiện, hơi trêu đùa chứ không phải lời chỉ trích.
Luyện tập
Đánh giá cách dùng: Trong một trò đố vui thân mật, một người bạn tự tin đưa ra câu trả lời đúng. Bạn đáp: "I'm glad you were so sure because you were correct."
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Phù hợp
đó là một thời gian dài, nhưng không dài bằng Elizabeth
which is a long time nhận xét về con số almost 64 years ở phía trước và cho thấy người nói đánh giá khoảng thời gian đó là dài. Mệnh đề với which bổ sung lời đánh giá mà không bắt đầu một mệnh đề chính mới. Sau đó, but chuyển hướng sang một phép so sánh. not as long as cho biết thời lượng ngắn hơn đối tượng được so sánh. Elizabeth đại diện cho thời gian trị vì của Elizabeth; phần từ ngữ lặp lại được lược bỏ vì ngữ cảnh đã làm rõ phép so sánh. Mẫu này giúp trước tiên thừa nhận rằng một con số đã lớn, rồi đặt nó dưới một mốc còn cao hơn.
Luyện tập
Câu nào trước tiên nói rằng một lần chờ là lâu, rồi cho thấy lần chờ thứ hai còn lâu hơn?
- The first wait was long, but not as long as the second one.
- The first wait was exactly as long as the second one.
- The first wait was longer, so the second one felt short.
Xem đáp án
The first wait was long, but not as long as the second one.
Okay, let's recap the vocabulary from this program about the Queen's Jubilee, Mạch ý
5:18Được rồi, hãy cùng ôn lại các từ vựng trong chương trình này về Đại lễ (Jubilee) của Nữ hoàng,
let's recap: tín hiệu chuyển sang phần ôn lại
Let's là lời mời cùng nhau làm một việc, còn recap có nghĩa là tóm tắt ngắn gọn nội dung đã được đề cập. Ở đây, let's recap là một tín hiệu tổ chức lời nói: phần thảo luận chính sắp kết thúc và phần ôn lại từ vựng sắp bắt đầu. Trong bài học, video, podcast và cuộc họp, khi nghe cụm này, bạn cần chuyển từ việc theo dõi thông tin mới sang nhận diện lại các ý chính.
Luyện tập
Một người dẫn podcast nói: Let's recap the three main ideas. Người nghe nên chờ đợi điều gì tiếp theo?
- Một chủ đề mới không liên quan đến phần thảo luận trước
- Việc lặp lại nguyên văn toàn bộ tập chương trình
- Bản tóm tắt ngắn về những ý đã thảo luận
Xem đáp án
Bản tóm tắt ngắn về những ý đã thảo luận
a celebration of the anniversary of a special event,
5:23một lễ kỷ niệm ngày kỷ niệm của một sự kiện đặc biệt,
means the period of time they rule a country.
5:31có nghĩa là khoảng thời gian họ cai trị một đất nước.
at which someone is made monarch: mệnh đề quan hệ trang trọng
At which someone is made monarch là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho ceremony. Which chỉ lại ceremony, còn at có nghĩa là “tại nghi lễ đó”: một người được tấn phong làm quân vương tại đó. Cấu trúc danh từ + giới từ + which + mệnh đề thường xuất hiện trong các định nghĩa trang trọng. Is made monarch ở thể bị động và có nghĩa là “được chính thức trao địa vị quân vương”, vì vậy mệnh đề này cho biết điều gì diễn ra trong lễ đăng quang.
Luyện tập
Câu nào định nghĩa graduation một cách trang trọng và đúng ngữ pháp?
- A graduation is a ceremony at which receive students their diplomas.
- A graduation is a ceremony at which students receive their diplomas.
- A graduation is a ceremony which students receive their diplomas.
Xem đáp án
A graduation is a ceremony at which students receive their diplomas.
Trifle is a popular pudding made of a layer of fruit and cake,
5:39Trifle là một loại bánh pudding phổ biến gồm một lớp trái cây và bánh ngọt,
If you say a food dish is a twist on something,
5:46Nếu bạn nói một món ăn là 'a twist on something',
you mean it's a variation of a traditional recipe
5:49ý bạn đó là một sự biến tấu của một công thức truyền thống
someone who is humble is modest and not proud.
5:56một người khiêm tốn (humble) là nhún nhường và không kiêu ngạo.
If ... why not try making it?: một lời gợi ý thân thiện
Mệnh đề if nêu tình huống mà lời gợi ý có thể hấp dẫn người nghe: nếu công thức đã truyền cảm hứng cho họ. Why not try making it? chủ yếu không phải là câu hỏi yêu cầu nêu lý do; nó nhẹ nhàng khuyến khích người nghe hành động. Sau why not, dùng dạng nguyên thể không to là try, không dùng trying hoặc to try. Ở đây, try đi với making vì try doing something có nghĩa là thử hoặc trải nghiệm hoạt động đó.
Luyện tập
Dùng mẫu why not try + -ing để hoàn thành lời gợi ý thân thiện: If the game looks fun, ____ it with us?
Xem đáp án
why not try playing
But that's all from us như một tín hiệu kết thúc chương trình
Trong câu này, that's all from us báo hiệu rằng những người dẫn chương trình đã trình bày xong phần nội dung của mình. All chỉ toàn bộ phần đóng góp của họ cho chương trình, chứ không phải mọi đồ vật đến từ họ. But chuyển người nghe từ chủ đề trước sang phần kết. Nó là từ chuyển ý chứ không phải sự phản đối mạnh; sau câu này thường là lời cảm ơn, lời chào tạm biệt hoặc nhạc kết.
Luyện tập
Câu nào báo hiệu tự nhiên nhất rằng một nhóm dẫn chương trình đã kết thúc chương trình?
- That's all for us today.
- That's all from us today.
- That's all about us today.
Xem đáp án
That's all from us today.