Quốc gia đo lường mức độ hạnh phúc ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
855 từ 150 từ/phút

Tổng quan video: Tập này phân tích cách chính sách Tổng Hạnh phúc Quốc gia của Bhutan cân bằng quá trình hiện đại hóa và phát triển kinh tế với phúc lợi của người dân, sự tiếp nối văn hóa và việc bảo vệ môi trường. Video cũng giải thích kế hoạch dùng năng lượng tái tạo của Thành phố Chánh niệm nhằm thu hút lao động Bhutan có tay nghề trở về nước. Các điểm tiếng Anh chính: 1. at any cost. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này dùng để phê phán việc theo đuổi một mục tiêu bất chấp hậu quả có hại, đồng thời biết dùng nó để đối chiếu tham vọng kinh tế với các ưu tiên xã hội, văn hóa hoặc môi trường. 2. very strong social fabric. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra hình ảnh ẩn dụ “tấm vải” chỉ mạng lưới quan hệ gắn kết một cộng đồng, và vận dụng khi nói về sự đoàn kết xã hội, hỗ trợ lẫn nhau và sức bền văn hóa. 3. reversing Bhutan's brain drain. — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Hiểu rằng đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám là thu hút người di cư có kỹ năng quay về, chứ không chỉ ngăn những người khác rời đi, và dùng kết hợp từ này khi bàn về chính sách di cư và nhân lực.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:06

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:09

Tôi là Neil.

And I'm Pippa.

0:10

Và tôi là Pippa.

In this program,

0:11

Trong chương trình này,

we're talking about happiness.

0:12

chúng ta sẽ nói về hạnh phúc.

So, what makes you happy, Neil?

0:15

Vậy, điều gì làm anh hạnh phúc, Neil?

Oh, it makes me happy Ngữ pháp

0:16

Ồ, tôi cảm thấy hạnh phúc

Ngữ pháp

makes me happy: make + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ diễn tả việc một người hoặc một vật khiến tân ngữ chuyển sang một trạng thái. Trong makes me happy, me là người chịu tác động, còn happy nêu cảm xúc được tạo ra. Dùng cấu trúc này để nêu nguyên nhân của một cảm xúc hoặc trạng thái: X makes someone happy, nervous, proud hoặc tired. Ở đây, make đổi thành makes vì chủ ngữ it ở ngôi thứ ba số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make và tân ngữ me: This song ____ happy.

Xem đáp án

makes me

when I'm with a group of old friends

0:19

khi tôi ở cùng một nhóm bạn cũ

and we're having a good laugh. Cụm từ

0:22

và chúng tôi có những trận cười sảng khoái.

Cụm từ

having a good laugh: cụm từ have a good laugh

Have a good laugh có nghĩa là cười nhiều và cảm thấy vui vì điều đó. Trong having a good laugh, laugh là danh từ đếm được trong cụm have a laugh, chứ không phải động từ chính. We're having dùng thì hiện tại tiếp diễn vì việc cười vui vẻ đang diễn ra vào lúc đó. Good bổ sung ý rằng tiếng cười rất sảng khoái hoặc đặc biệt vui vẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “cười nhiều và cảm thấy vui vì điều đó”: We always ____ when we watch that show.

Xem đáp án

have a good laugh

How about you, Pippa? Ý định

0:24

Còn cô thì sao, Pippa?

Ý định

How about you?: hỏi lại người kia cùng một câu hỏi

Ở đây, How about you? có nghĩa là “Còn câu trả lời của bạn cho cùng câu hỏi đó là gì?”. Sau khi một người trả lời hoặc chia sẻ điều gì đó, cụm này mời người kia nói về cùng chủ đề. Cụm này giúp chuyển lượt nói mà không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi. Trong How about you, Pippa?, Pippa là tên người được mời trả lời.

Luyện tập

Một người bạn hỏi bạn thích đồ uống nào. Bạn trả lời: "I prefer tea." Câu tiếp theo nào hỏi người bạn đó cùng câu hỏi một cách tự nhiên?

  1. How about you?
  2. What about the tea?
  3. How are you?
Xem đáp án

How about you?

Cats make me very happy,

0:26

Những chú mèo làm tôi rất hạnh phúc,

especially if I see a cat on the street that I don't know

0:28

đặc biệt là nếu tôi thấy một chú mèo trên đường mà tôi không quen

and it lets me give it a little stroke. Ghi chú

0:31

và nó để tôi vuốt ve một chút.

Ngữ pháp

it lets me give: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong it lets me give, let đi theo cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. it đầu tiên chỉ con mèo, me là tân ngữ và give giữ nguyên dạng, không có to. Cấu trúc này có nghĩa là con mèo cho phép người nói thực hiện hành động đó. Phần còn lại của câu bổ sung nội dung cho give: give it a little stroke có nghĩa là “vuốt nhẹ nó một lần”.

Luyện tập

Viết lại với let. Hoàn thành câu thứ hai: The school allows us to use the library after class. The school ____ use the library after class.

Xem đáp án

lets us

Cụm từ

give it a little stroke: vuốt nhẹ một lần

Trong give it a little stroke, stroke là danh từ hành động đếm được, chỉ một lần đưa tay nhẹ nhàng trên cơ thể con vật. Ở đây, it chỉ con mèo, còn a little cho thấy cái chạm ngắn và nhẹ, không mạnh hay kéo dài. Cấu trúc câu và ngữ cảnh về con mèo cho thấy stroke ở đây không có nghĩa là một tình trạng y tế khẩn cấp. Cấu trúc give + tân ngữ + danh từ hành động có thể diễn tả một hành động ngắn được thực hiện với một vật hoặc hướng đến một người, như give it a push hoặc give him a nod. Trong câu này, cấu trúc đó biến stroke thành một hành động nhỏ và thân thiện.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Anh, câu nào diễn tả tự nhiên nhất việc vuốt nhẹ một con mèo trong thời gian ngắn?

  1. I gave the cat a little stroke.
  2. I gave the cat a little push.
  3. I had the cat a little stroke.
Xem đáp án

I gave the cat a little stroke.

That always makes me happy.

0:34

Điều đó luôn làm tôi hạnh phúc.

I'm not surprised.

0:35

Tôi không ngạc nhiên đâu.

That sounds great.

0:36

Nghe tuyệt đấy.

So, happiness means different things to different people, Cụm từ

0:37

Vì vậy, hạnh phúc có ý nghĩa khác nhau đối với những người khác nhau,

Cụm từ

different things to different people: mỗi người hiểu một ý nghĩa khác nhau

Different things to different people có nghĩa là mỗi người hiểu hoặc coi trọng cùng một ý tưởng theo cách khác nhau. Trong câu này, happiness không có một ý nghĩa duy nhất mà tất cả mọi người đều chia sẻ. Cấu trúc đầy đủ là X means different things to different people. To giới thiệu những người có góc nhìn đang được xét đến. Cấu trúc trung tính này hữu ích khi khái quát những ý tưởng mang tính cá nhân như success, beauty, freedom hoặc home.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mean different things to different people và biến đổi động từ cho phù hợp với chủ ngữ: Success ____.

Xem đáp án

means different things to different people

but what's for sure is that most people would like to be happy. Ngữ pháp

0:41

nhưng điều chắc chắn là hầu hết mọi người đều muốn được hạnh phúc.

Ngữ pháp

What's for sure is that ...: “điều chắc chắn là...”

Trong What's for sure is that ..., what's là dạng rút gọn của what is. Cả cụm what's for sure có nghĩa là “điều chắc chắn” và làm chủ ngữ. Từ is tiếp theo nối chủ ngữ này với mệnh đề that, nơi nêu ra sự việc chắc chắn. Đặt khung này trước thông tin chính giúp người nói thể hiện mức độ chắc chắn ngay từ đầu. Trong ví dụ, but đặt một kết luận chắc chắn đối lập với những điều còn chưa chắc: hầu hết mọi người đều muốn được hạnh phúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung diễn đạt sự chắc chắn trong hội thoại của bài học: ____ we need a safer plan.

Xem đáp án

What's for sure is that

And the small Himalayan kingdom of Bhutan

0:45

Và vương quốc nhỏ bé Bhutan trên dãy Himalaya

has taken this to a new level Thành ngữ

0:48

đã đưa điều này lên một tầm cao mới

with the idea of Gross National Happiness Văn hóa

0:50

với ý tưởng về Tổng Hạnh phúc Quốc gia

or GNH.

0:53

hay GNH.

Thành ngữ

Taken this to a new level: đưa điều này lên một tầm cao mới

take something to a new level là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là phát triển, cải thiện hoặc tăng cường một điều gì đó cho đến khi điều đó đạt một mức độ khác biệt rõ rệt. Trong has taken this to a new level, taken là phân từ quá khứ dùng với has. Ở đây, this chỉ việc coi hạnh phúc là một mục tiêu quan trọng. Bhutan phát triển ý tưởng đó xa hơn thông qua Tổng Hạnh phúc Quốc gia. Cụm từ này mô tả sự thay đổi về mức độ, chứ không phải sự di chuyển đến một tầng thực tế của tòa nhà.

Luyện tập

Trong câu “The new training plan took the team's fitness to a new level,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Kế hoạch đó khiến đội ngừng tập luyện.
  2. Kế hoạch đó đã chuyển đội lên một tầng khác.
  3. Kế hoạch đó đã cải thiện đáng kể thể lực của đội.
Xem đáp án

Kế hoạch đó đã cải thiện đáng kể thể lực của đội.

Văn hóa

Gross National Happiness (Tổng Hạnh phúc Quốc gia), hay GNH

Gross National Happiness, hay Tổng Hạnh phúc Quốc gia, là một quan niệm phát triển đất nước gắn liền với Bhutan. Quan niệm này xem phúc lợi của người dân là một thước đo quan trọng cho sự tiến bộ của quốc gia, thay vì chỉ nhìn vào sản lượng kinh tế. GNH được tạo từ các chữ cái đầu của Gross National Happiness. Trong câu, or GNH đưa ra tên gọi ngắn hơn của cùng một khái niệm, qua đó giải thích vì sao hạnh phúc được bàn đến như một phần của chính sách quốc gia.

Luyện tập

Trong câu này, GNH là dạng viết tắt của cụm nào?

  1. Gross National Happiness
  2. Global Natural Heritage
  3. General National Health
Xem đáp án

Gross National Happiness

We'll be hearing more about Gross National Happiness

0:55

Chúng ta sẽ được nghe thêm về Tổng Hạnh phúc Quốc gia

and learning some useful new vocabulary soon.

0:57

và sớm học một số từ vựng mới hữu ích.

But first, Pippa, I have a question for you.

1:00

Nhưng trước tiên, Pippa, tôi có một câu hỏi cho cô.

Of course, it's not just the people of Bhutan who want to be happy. Mạch ý

1:03

Tất nhiên, không chỉ có người dân Bhutan mới muốn được hạnh phúc.

Mạch ý

Of course, it's not just...: thừa nhận ví dụ và mở rộng phạm vi

Of course cho thấy người nói nghĩ rằng ý tiếp theo là điều dễ được chấp nhận. Ở đây, cụm này thừa nhận ví dụ đã nêu rằng người dân Bhutan muốn được hạnh phúc. Sau đó, It's not just... mở rộng phạm vi ra ngoài nhóm người ấy. Cách mở đầu này kết nối ví dụ về Bhutan với một cuộc thảo luận rộng hơn, thay vì đột ngột chuyển chủ đề.

Luyện tập

Of course, it's not just... có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này bác bỏ ví dụ trước đó vì cho rằng nó sai.
  2. Cụm này kết thúc chủ đề mà không thêm bất kỳ đối tượng nào khác.
  3. Cụm này thừa nhận ví dụ và mở rộng phạm vi thảo luận.
Xem đáp án

Cụm này thừa nhận ví dụ và mở rộng phạm vi thảo luận.

In fact, the United Nations has even announced an International Day of Happiness. Mạch ý

1:07

Thực tế, Liên Hợp Quốc thậm chí đã công bố Ngày Quốc tế Hạnh phúc.

Mạch ý

In fact để củng cố ý trước đó

In fact kết nối câu này với ý trước đó. Ở đây, cụm từ này đưa ra một sự thật cụ thể và đặc biệt thuyết phục để hỗ trợ điều vừa được nói, vì vậy câu này không bắt đầu một chủ đề mới không liên quan. Một dấu hiệu hữu ích khi đọc là: “thông tin tiếp theo khiến ý trước đó mạnh hơn hoặc thuyết phục hơn.”

Luyện tập

Cách dùng In fact nào củng cố nhận định đầu tiên một cách tự nhiên?

  1. The library is popular. In fact, my shoes are blue.
  2. The library is popular. In fact, what time is lunch?
  3. The library is popular. In fact, it had more than 10,000 visitors last month.
Xem đáp án

The library is popular. In fact, it had more than 10,000 visitors last month.

But when is that?

1:12

Nhưng đó là khi nào?

Is International Happiness Day

1:13

Có phải Ngày Quốc tế Hạnh phúc là

A, the 20th of March,

1:15

A, ngày 20 tháng 3,

B, the 20th of June,

1:17

B, ngày 20 tháng 6,

or C, the 20th of November?

1:20

hay C, ngày 20 tháng 11?

I'm going to say the 20th of June Ý định

1:23

Tôi sẽ chọn ngày 20 tháng 6

because it would be sunny in the UK.

1:26

vì khi đó trời sẽ nắng ở Vương quốc Anh.

Ý định

I'm going to say ... để lựa chọn hoặc phỏng đoán

Trong một câu đố hoặc cuộc thảo luận, I'm going to say ... có thể mở đầu cho câu trả lời hoặc lựa chọn của người nói. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là “câu trả lời của tôi là...” hoặc “tôi đoán là...”, chứ không chỉ nói rằng người đó có kế hoạch phát biểu sau này. Cụm từ này khiến câu trả lời nghe bớt chắc chắn và tự nhiên hơn trong hội thoại. Người nói chọn một phương án nhưng vẫn để ngỏ khả năng mình chưa chắc chắn hoặc sẽ giải thích lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời nói bằng cách dùng I'm going to say: ____ Tuesday, but I'm not completely sure.

Xem đáp án

I'm going to say

Okay, let's find out if you're right at the end of the program. Cụm từ

1:28

Được rồi, hãy cùng tìm hiểu xem cô có đúng không vào cuối chương trình nhé.

Cụm từ

find out if you're right: tìm hiểu xem bạn có đúng không

Find out if you're right có nghĩa là có được thông tin cần thiết để biết câu trả lời của bạn có đúng hay không. Cấu trúc là find out if/whether + mệnh đề, trong đó mệnh đề phía sau nêu câu hỏi chưa có lời giải đáp. Find out nhấn mạnh quá trình chuyển từ chưa biết sang biết, thường bằng cách kiểm tra, hỏi, chờ đợi hoặc xem kết quả.

Luyện tập

Bạn chưa biết kết quả. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng sau này bạn sẽ biết phỏng đoán của mình có đúng hay không?

  1. We'll find out if our guess is correct tomorrow.
  2. We know our guess is correct already.
  3. We'll explain why our guess is correct tomorrow.
Xem đáp án

We'll find out if our guess is correct tomorrow.

Now, briefly, Gross National Happiness means Mạch ý

1:32

Bây giờ, tóm tắt lại, Tổng Hạnh phúc Quốc gia có nghĩa là

preserving Bhutan's natural environment and culture

1:35

bảo tồn môi trường thiên nhiên và văn hóa của Bhutan

through sustainable and eco-friendly development. Cách dùng từ

1:38

thông qua sự phát triển bền vững và thân thiện với môi trường.

Mạch ý

means preserving ... through ...: xác định nội dung và phương thức

Trong câu này, means + -ing xác định một ý tưởng trừu tượng bao gồm những gì trong thực tế. Preserving Bhutan's natural environment and culture là hành động cụ thể dùng để giải thích nội dung của Gross National Happiness. Cụm từ bắt đầu bằng through cho biết việc bảo tồn đó được thực hiện bằng cách nào: thông qua sự phát triển bền vững và thân thiện với môi trường. Toàn bộ cấu trúc chuyển từ một thuật ngữ trừu tượng sang một hành động và phương thức cụ thể.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của plan để cho biết sự chuẩn bị tốt bao gồm điều gì: Good preparation means ____ ahead.

Xem đáp án

planning

Cách dùng từ

sustainable and eco-friendly development: sự phát triển bền vững và thân thiện với môi trường

Trong cụm từ này, sustainable có nghĩa là có thể tiếp tục lâu dài mà không làm cạn kiệt những nguồn tài nguyên cần thiết trong tương lai, còn eco-friendly có nghĩa là gây ít tổn hại hơn cho môi trường. Cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho development. Khi đi cùng nhau, chúng mô tả cách phát triển một nền kinh tế, thành phố hoặc xã hội có tính đến nhu cầu lâu dài và việc bảo vệ môi trường.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với sustainable and eco-friendly development?

  1. Sự phát triển ngăn chặn mọi thay đổi về kinh tế hoặc xã hội
  2. Sự phát triển có thể tiếp tục lâu dài đồng thời giảm tác hại đến môi trường
  3. Sự phát triển chỉ tập trung vào việc kiếm tiền nhanh nhất có thể
Xem đáp án

Sự phát triển có thể tiếp tục lâu dài đồng thời giảm tác hại đến môi trường

Bhutan's government sees these goals Ngữ pháp

1:42

Chính phủ Bhutan coi những mục tiêu này

as more important than growing the economy at any cost. Thành ngữ

1:44

quan trọng hơn là việc phát triển kinh tế bằng mọi giá.

Ngữ pháp

see A as more important than B: coi A quan trọng hơn B

Ở đây, see không có nghĩa là nhìn thấy bằng mắt. Cấu trúc see A as B có nghĩa là coi A là B. Trong câu này, A là these goals và B là more important than growing the economy at any cost. Cấu trúc so sánh see A as more important than B thể hiện thứ tự ưu tiên về giá trị: người nói dành cho A mức ưu tiên cao hơn B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc see A as B: The manager ____ safety ____ more important than speed.

Xem đáp án

sees · as

Thành ngữ

at any cost: bất chấp hậu quả

At any cost là một thành ngữ có nghĩa là bất chấp sự hy sinh hoặc hậu quả có hại. Cost không chỉ nói về tiền; nó còn có thể bao gồm tổn hại đối với sức khỏe, con người, văn hóa hoặc môi trường. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho growing the economy. Chính phủ phản đối việc theo đuổi tăng trưởng kinh tế không giới hạn khi sự tăng trưởng đó xung đột với các mục tiêu khác.

Luyện tập

At any cost có nghĩa là gì trong câu A company should not increase profits at any cost?

  1. bất chấp tác hại hoặc sự hy sinh
  2. không tiêu bất kỳ khoản tiền nào
  3. chỉ khi giá thấp
Xem đáp án

bất chấp tác hại hoặc sự hy sinh

For many years, Bhutan was closed to the outside world. Cụm từ

1:48

Trong nhiều năm, Bhutan đã đóng cửa với thế giới bên ngoài.

Cụm từ

closed to the outside world: hạn chế tiếp xúc với bên ngoài

Be closed to the outside world có nghĩa là một quốc gia, địa điểm hoặc nhóm người có rất ít tiếp xúc với người bên ngoài và bị hạn chế nghiêm ngặt trong việc đi lại hoặc tiếp cận thông tin và ảnh hưởng từ nơi khác. Ở đây, closed mô tả tình trạng Bhutan bị cô lập trên phạm vi rộng trong nhiều năm. Nó không nói về một cánh cửa đóng hay một cửa hàng nghỉ trong ngày.

Luyện tập

Closed to the outside world có nghĩa là gì trong câu The community was closed to the outside world for decades?

  1. Các cửa hàng ở đó đóng cửa sớm mỗi ngày.
  2. Mọi tòa nhà đều đóng cửa.
  3. Cộng đồng đó có rất ít tiếp xúc với con người và thông tin từ nơi khác.
Xem đáp án

Cộng đồng đó có rất ít tiếp xúc với con người và thông tin từ nơi khác.

The first foreign tourists arrived in 1974

1:52

Những du khách nước ngoài đầu tiên đến vào năm 1974

and television was only introduced in 1999.

1:55

và truyền hình chỉ mới được giới thiệu vào năm 1999.

The king of Bhutan wanted to modernize the country Cách dùng từ

1:59

Vua Bhutan muốn hiện đại hóa đất nước

Cách dùng từ

modernize the country: hiện đại hóa một đất nước

Modernize là ngoại động từ tiếng Anh có nghĩa là “làm cho một thứ trở nên hiện đại hơn” bằng cách cập nhật công nghệ, hệ thống, cơ sở hạ tầng hoặc phương pháp. Trong modernize the country, the country là đối tượng được thay đổi. Ở đây, cụm từ này nói đến sự phát triển rộng khắp của đất nước, chứ không chỉ là làm cho đất nước trông mới hơn. Bản thân động từ này không có nghĩa là phải loại bỏ truyền thống; nó chỉ gọi tên quá trình cập nhật một số mặt của đất nước.

Luyện tập

modernize the country trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Làm cho đất nước trở nên hiện đại hơn
  2. Chuyển đất nước đến một địa điểm mới
  3. Đưa đất nước quay lại các hệ thống cũ hơn
Xem đáp án

Làm cho đất nước trở nên hiện đại hơn

and give it the benefits of modern technology,

2:02

và mang lại cho đất nước những lợi ích của công nghệ hiện đại,

but without damaging traditional culture. Ngữ pháp

2:05

nhưng không làm tổn hại đến văn hóa truyền thống.

Ngữ pháp

without damaging traditional culture: cấu trúc without + -ing

Without là một giới từ, vì vậy khi theo sau nó là một hành động, động từ thường dùng dạng -ing: without + damaging. Without damaging traditional culture có nghĩa là cần tránh làm tổn hại đến văn hóa. Trong câu đầy đủ, cụm từ này đặt thêm một giới hạn cho kế hoạch hiện đại hóa: cần đạt được các lợi ích mà không để kết quả không mong muốn đó xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi cân bằng một mục tiêu với điều muốn tránh.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của increase để hoàn thành câu: We need to improve the service without ____ prices.

Xem đáp án

increasing

So, he invited outside experts to develop the idea of Gross National Happiness.

2:07

Vì vậy, ông đã mời các chuyên gia bên ngoài đến để phát triển ý tưởng về Tổng Hạnh phúc Quốc gia.

One expert was Dr. Ha Vinh Toe,

2:14

Một chuyên gia là Tiến sĩ Ha Vinh Toe,

speaking here to Charmaine Cozier,

2:16

đang phát biểu ở đây với Charmaine Cozier,

presenter of BBC World Service program The Inquiry.

2:19

người dẫn chương trình The Inquiry của BBC World Service.

So, his idea was how could we modernize and open our country Ghi chú

2:23

Vì vậy, ý tưởng của ông là làm thế nào chúng ta có thể hiện đại hóa và mở cửa đất nước

without losing its culture,

2:28

mà không đánh mất đi nền văn hóa,

Cụm từ

modernize and open our country: hai mục tiêu chính sách song song

Modernize và open là hai động từ song song cùng có tân ngữ là our country. Cụm này trình bày hai mục tiêu cùng lúc: làm cho đất nước hiện đại hơn và bớt khép kín với sự tiếp xúc từ bên ngoài. Open ở đây không chỉ hành động mở về mặt vật lý. Trong ngôn ngữ chính sách, mở cửa một đất nước có nghĩa là cho phép hoặc khuyến khích tiếp xúc nhiều hơn với thế giới bên ngoài, chẳng hạn qua thương mại, du lịch, trao đổi ý tưởng hoặc hợp tác.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh chính sách này, open our country có nghĩa là gì?

  1. Thay thế mọi truyền thống địa phương bằng những điều hiện đại.
  2. Mở đất nước theo nghĩa vật lý như thể đó là một cánh cửa.
  3. Tăng cường sự tiếp xúc và trao đổi của đất nước với thế giới bên ngoài.
Xem đáp án

Tăng cường sự tiếp xúc và trao đổi của đất nước với thế giới bên ngoài.

its environment,

2:30

môi trường,

and its very strong social fabric. Thành ngữ

2:32

và cấu trúc xã hội rất vững chắc của đất nước.

Mạch ý

how could we ... without ...?: câu hỏi định hình thách thức

Ở đây, how could we ...? trình bày ý tưởng dưới dạng một câu hỏi định hướng. Nó tổ chức cuộc thảo luận chính sách xoay quanh việc tìm cách tiến lên; đây không phải là câu hỏi trực tiếp yêu cầu khán giả trả lời ngay. Phần without ... bổ sung điều kiện cần được bảo vệ. Cả cấu trúc hỏi cách theo đuổi hiện đại hóa và mở cửa hơn nữa trong khi vẫn giữ gìn văn hóa, môi trường và một kết cấu xã hội bền chặt.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của how could we ... without ... trong câu này là gì?

  1. Nó yêu cầu khán giả đưa ra ngay một câu trả lời thực tế.
  2. Nó nói rằng hiện đại hóa và bảo tồn văn hóa không thể cùng tồn tại.
  3. Nó đặt ra một thách thức trọng tâm nhằm cân bằng phát triển với bảo tồn.
Xem đáp án

Nó đặt ra một thách thức trọng tâm nhằm cân bằng phát triển với bảo tồn.

Thành ngữ

very strong social fabric: các mối gắn kết xã hội bền chặt

Social fabric là phép ẩn dụ chỉ mạng lưới các mối quan hệ, sự tin cậy, thói quen chung và mối gắn kết cộng đồng giúp một xã hội liên kết với nhau. Fabric gợi hình ảnh nhiều sợi chỉ được dệt thành một thể thống nhất; ở đây nó không có nghĩa là vải thật. Very strong cho biết những mối liên kết ấy đặc biệt ổn định và gắn bó. Trong câu này, cụm từ ca ngợi sự gắn kết xã hội của Bhutan như một trong những thế mạnh của đất nước.

Luyện tập

Social fabric có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Thiết kế vật lý của các tòa nhà công cộng
  2. Loại vải được một xã hội sản xuất theo truyền thống
  3. Mạng lưới quan hệ và sự tin cậy giúp gắn kết một xã hội
Xem đáp án

Mạng lưới quan hệ và sự tin cậy giúp gắn kết một xã hội

Because Bhutan was one of the only countries in Asia who was never colonized. Văn hóa

2:35

Bởi vì Bhutan là một trong số ít những quốc gia ở Châu Á chưa bao giờ bị thực dân hóa.

Văn hóa

one of the only countries ... never colonized: một trong số ít quốc gia

Người nói dùng mệnh đề này làm bối cảnh lịch sử: Bhutan được trình bày là thuộc nhóm rất ít quốc gia châu Á không nằm dưới ách cai trị thuộc địa. Bối cảnh này được đưa ra như một lý do khiến văn hóa địa phương có thể tiếp tục phát triển với ít sự gián đoạn do chủ nghĩa thực dân hơn. One of the only countries có nghĩa là một quốc gia trong một nhóm nhỏ các quốc gia, chứ không phải quốc gia duy nhất. Because mở đầu lý do và hướng tới kết quả hoặc nhận định tiếp theo mà lý do đó hỗ trợ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với mệnh đề được đánh dấu?

  1. Bhutan được trình bày là một quốc gia châu Á từng đô hộ một số quốc gia khác.
  2. Bhutan được trình bày là một trong số rất ít quốc gia châu Á chưa từng bị đô hộ.
  3. Bhutan được trình bày là quốc gia châu Á duy nhất chưa từng bị đô hộ.
Xem đáp án

Bhutan được trình bày là một trong số rất ít quốc gia châu Á chưa từng bị đô hộ.

Therefore, its culture is very intact and vibrant, Cách dùng từ

2:39

Do đó, nền văn hóa của nó rất nguyên vẹn và sống động,

mainly Buddhist culture.

2:42

chủ yếu là văn hóa Phật giáo.

Cách dùng từ

intact and vibrant: được bảo tồn và vẫn đầy sức sống

Intact có nghĩa là nền văn hóa đã được bảo tồn mà không mất đi những phần thiết yếu. Vibrant có nghĩa là nền văn hóa ấy vẫn đầy sức sống và tiếp tục được thực hành, nhìn thấy hoặc cảm nhận trong đời sống hằng ngày. Khi đi cùng nhau, hai tính từ thể hiện hai đặc điểm riêng: nền văn hóa vẫn tồn tại dưới hình thức có thể nhận ra và vẫn hoạt động tích cực, chứ không chỉ nằm trong tư liệu lịch sử.

Luyện tập

Khi đi cùng nhau, intact và vibrant nói gì về một truyền thống văn hóa?

  1. Truyền thống đó được bảo tồn và vẫn hoạt động tích cực.
  2. Truyền thống đó mới xuất hiện nhưng đã biến mất.
  3. Truyền thống đó chỉ còn trong những tư liệu bị hư hại.
Xem đáp án

Truyền thống đó được bảo tồn và vẫn hoạt động tích cực.

And so the idea was that Gross National Happiness

2:44

Và vì vậy ý tưởng là Tổng Hạnh phúc Quốc gia

should be the focus on all governmental decisions and policies. Mạch ý

2:47

nên là trọng tâm của tất cả các quyết định và chính sách của chính phủ.

Mạch ý

should be the focus...: biến một nguyên tắc thành ưu tiên chính sách

Should ở đây diễn đạt một lời khuyên hoặc tiêu chuẩn định hướng, không phải lời dự đoán. Mệnh đề này nói rằng Tổng Hạnh phúc Quốc gia nên định hướng những điều mà chính phủ ưu tiên. Bằng cách liên kết ý tưởng này với mọi quyết định và chính sách của chính phủ, người nói chuyển từ việc nêu ra một giá trị sang giải thích cách giá trị đó nên tổ chức hành động công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be the focus tự nhiên để diễn đạt một ưu tiên được đề xuất: Public safety ____ every transport plan.

Xem đáp án

should be the focus of

So the well-being and happiness of citizens took center stage. Thành ngữ

2:52

Vì vậy, phúc lợi và hạnh phúc của công dân đã trở thành tâm điểm.

Thành ngữ

took center stage: trở thành tâm điểm chính

Take center stage dùng hình ảnh vị trí nổi bật nhất trên sân khấu. Theo nghĩa bóng, cụm này có nghĩa là trở thành tâm điểm chính hoặc nhận được nhiều sự chú ý nhất. Ở đây, dạng quá khứ took cho thấy phúc lợi và hạnh phúc của người dân đã trở thành những ưu tiên trọng tâm. Câu này không nói đến một buổi biểu diễn hay sân khấu thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take center stage ở thì phù hợp: After the data leak, cybersecurity ____ at the board meeting.

Xem đáp án

took center stage

Bhutan has a strong social fabric,

2:57

Bhutan có một cấu trúc xã hội vững chắc,

meaning there are good relationships within communities

3:00

có nghĩa là có những mối quan hệ tốt đẹp trong cộng đồng

and these hold society together. Cụm động từ

3:02

và những điều này gắn kết xã hội lại với nhau.

Cụm động từ

these hold society together: giữ cho xã hội đoàn kết

These quay lại chỉ good relationships within communities được nhắc ngay trước đó. Mệnh đề này nói rằng những mối quan hệ ấy giúp con người và các nhóm trong xã hội duy trì sự kết nối và đoàn kết. Cấu trúc hold + một nhóm hoặc tổ chức + together diễn tả yếu tố giữ cho toàn thể đó không tan rã. Ý “giữ” ở đây mang tính xã hội và ẩn dụ, không phải hành động vật lý.

Luyện tập

Trong ví dụ, these hold society together có nghĩa là gì?

  1. Những mối quan hệ tốt đẹp trong cộng đồng giúp xã hội duy trì sự kết nối và đoàn kết.
  2. Những mối quan hệ đó đưa tất cả mọi người đến cùng một địa điểm theo nghĩa vật lý.
  3. Những mối quan hệ đó ngăn xã hội thay đổi hoàn toàn.
Xem đáp án

Những mối quan hệ tốt đẹp trong cộng đồng giúp xã hội duy trì sự kết nối và đoàn kết.

Unlike other Asian countries, Mạch ý

3:05

Không giống như các quốc gia Châu Á khác,

Bhutan was never colonized.

3:07

Bhutan chưa bao giờ bị thực dân hóa.

Mạch ý

Unlike other Asian countries: tạo sự tương phản

Unlike other Asian countries là cụm từ so sánh được đặt ở đầu câu. Cụm này báo cho người nghe lấy các quốc gia châu Á khác làm nhóm so sánh, rồi chú ý đến điểm khác biệt của Bhutan. Ở đây, unlike là giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ other Asian countries. Mệnh đề chính là Bhutan was never colonized; cụm từ mở đầu sắp xếp thông tin này thành một sự tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng unlike đúng cách trước một cụm danh từ để tạo sự tương phản?

  1. Unlike the old model is heavy, this one uses less energy.
  2. Unlike the old model, this one uses less energy.
  3. The old model uses more energy, unlike this one uses less.
Xem đáp án

Unlike the old model, this one uses less energy.

So its Buddhist culture and traditions are intact.

3:09

Vì vậy, văn hóa và truyền thống Phật giáo của nó vẫn còn nguyên vẹn.

They're complete and unspoiled.

3:12

Chúng hoàn chỉnh và không bị mai một.

As a result, Mạch ý

3:14

Kết quả là,

the happiness of Bhutan's people took center stage.

3:15

hạnh phúc của người dân Bhutan đã trở thành tâm điểm.

Mạch ý

As a result: dẫn vào kết quả

As a result là dấu hiệu chỉ kết quả. Cụm này cho người nghe biết rằng phát biểu theo sau là kết quả của những lý do hoặc sự việc đã được đề cập trước đó. Ở đầu câu này, cụm từ dẫn người nghe từ phần thông tin nền trước đó đến kết quả là hạnh phúc của người dân trở thành trọng tâm chính. Nó sắp xếp luồng thông tin chứ không tự nêu ra nguyên nhân.

Luyện tập

Đọc: The battery was empty. As a result, the camera turned off. As a result cho bạn biết điều gì?

  1. Việc máy ảnh tắt là nguyên nhân.
  2. Việc máy ảnh tắt là kết quả.
  3. Hai sự việc không liên quan đến nhau.
Xem đáp án

Việc máy ảnh tắt là kết quả.

It became the most important thing.

3:19

Nó trở thành điều quan trọng nhất.

Bhutan's emphasis on happiness has been admired around the world.

3:21

Việc Bhutan chú trọng vào hạnh phúc đã được cả thế giới ngưỡng mộ.

But there have been problems too. Mạch ý

3:25

Nhưng cũng đã có những vấn đề.

Mạch ý

But there have been problems too: chuyển từ lời khen sang vấn đề

But tạo sự tương phản với lời khen trước đó. Câu này đổi hướng phần giải thích: chủ đề đang nói đến được ngưỡng mộ, nhưng nó cũng có những khó khăn. There have been dùng thì hiện tại hoàn thành để cho biết các vấn đề đã xuất hiện cho đến hiện tại và vẫn liên quan đến cuộc thảo luận. Too bổ sung các vấn đề bên cạnh mặt tích cực và chuẩn bị cho người nghe đón nhận những ví dụ cụ thể tiếp theo.

Luyện tập

Câu thứ hai khiến người nghe dự đoán điều gì sẽ xuất hiện tiếp theo?

  1. Thêm lời khen mà không thay đổi hướng trình bày
  2. Các ví dụ về khó khăn của cách làm được ngưỡng mộ
  3. Một chủ đề mới không liên quan đến cách làm đó
Xem đáp án

Các ví dụ về khó khăn của cách làm được ngưỡng mộ

One is the migration of Bhutanese workers to India and other countries

3:28

Một là sự di cư của những người lao động Bhutan sang Ấn Độ và các quốc gia khác

in search of better paid jobs and opportunities, Cụm từ

3:32

để tìm kiếm công việc và cơ hội được trả lương cao hơn,

something known as the brain drain. Cách dùng từ

3:35

một điều được gọi là chảy máu chất xám.

Cụm từ

in search of better paid jobs and opportunities: để tìm kiếm công việc và cơ hội tốt hơn

In search of + danh từ có nghĩa là cố gắng tìm hoặc với mục đích tìm kiếm. Ở đây, cụm từ này nêu mục đích di cư của người lao động: họ đến các quốc gia khác để tìm công việc được trả lương cao hơn và các cơ hội. Cụm từ này biến cụm danh từ theo sau thành mục tiêu của một hành động, vì vậy nó trả lời câu hỏi “Tại sao họ di cư?”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “cố gắng tìm”: The hikers entered the village ____ food and shelter.

Xem đáp án

in search of

Cách dùng từ

the brain drain: người có kỹ năng rời khỏi một nơi

Brain drain có nghĩa là những người có học vấn hoặc kỹ năng chuyên môn rời khỏi một quốc gia hay khu vực, thường để tìm việc làm, mức lương hoặc cơ hội tốt hơn ở nơi khác. Nơi họ rời đi vì thế mất đi kiến thức và nhân lực quý giá. Trong cụm từ này, brain đại diện cho người có kỹ năng và chuyên môn của họ, còn drain gợi ý rằng nguồn lực ấy đang liên tục bị mất đi. Cụm từ này gọi tên một hiện tượng xã hội hoặc kinh tế, không phải vấn đề về não theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong một bản tin, brain drain có nghĩa là gì?

  1. Một vấn đề y khoa ảnh hưởng đến não
  2. Một hệ thống loại bỏ nước thải
  3. Việc mất người có học vấn hoặc kỹ năng vào những nơi khác
Xem đáp án

Việc mất người có học vấn hoặc kỹ năng vào những nơi khác

So, in 2023,

3:38

Vì vậy, vào năm 2023,

the king of Bhutan announced a multi-million-dollar project called The Mindfulness City, Cách dùng từ

3:39

vua Bhutan đã công bố một dự án trị giá hàng triệu đô la có tên là The Mindfulness City,

Cách dùng từ

a multi-million-dollar project: dấu gạch nối và dollar số ít

Multi-million-dollar là một tính từ ghép đứng trước project. Nó cho biết dự án có giá trị, tiêu tốn hoặc liên quan đến vài triệu đô la. Vì toàn bộ cụm chỉ số tiền hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất trước danh từ, các từ được nối bằng dấu gạch nối và dollar giữ ở dạng số ít: a multi-million-dollar project. Khi số tiền đứng riêng hoặc theo sau động từ, hãy dùng cụm danh từ số nhiều millions of dollars: The project costs millions of dollars.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ba phần có dấu gạch nối trong bài, được tạo từ multi + million + dollar: The city approved a ____ bridge project.

Xem đáp án

multi-million-dollar

a new Himalayan city built on spiritual and environmental Cụm từ

3:45

một thành phố mới trên dãy Himalaya được xây dựng dựa trên các yếu tố tâm linh và môi trường

principles, all powered by renewable energy. Cụm từ

3:48

các nguyên tắc, tất cả đều được cung cấp năng lượng bởi năng lượng tái tạo.

Cụm từ

built on spiritual and environmental principles: được xây dựng trên các nguyên tắc tinh thần và môi trường

Built on ... principles có nghĩa là lấy một số nguyên tắc làm nền tảng. Ở đây, việc quy hoạch và thiết kế thành phố dựa trên các ý tưởng về tinh thần và môi trường, chứ không nói đến một bề mặt vật lý. Built on spiritual and environmental principles là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a new Himalayan city. Cấu trúc này có thể mô tả nền tảng định hướng cho một chính sách, chương trình, tổ chức hoặc mối quan hệ.

Luyện tập

Trong câu này, built on spiritual and environmental principles cho biết điều gì về thành phố?

  1. Thành phố được các nhóm tinh thần và môi trường trực tiếp xây dựng.
  2. Việc quy hoạch và thiết kế thành phố tuân theo các nguyên tắc tinh thần và môi trường.
  3. Thành phố nằm trên một vùng đất vừa mang tính tinh thần vừa mang tính môi trường.
Xem đáp án

Việc quy hoạch và thiết kế thành phố tuân theo các nguyên tắc tinh thần và môi trường.

Cụm từ

all powered by renewable energy: toàn bộ vận hành bằng năng lượng tái tạo

Powered by renewable energy có nghĩa là các nguồn tái tạo cung cấp năng lượng cần thiết để thành phố hoạt động. Powered là phân từ quá khứ trong một cụm bị động, còn by giới thiệu nguồn năng lượng. All nhấn mạnh phạm vi toàn bộ: cả thành phố và các hệ thống của thành phố đều được mô tả là sử dụng năng lượng tái tạo, chứ không chỉ một vài tòa nhà.

Luyện tập

all powered by renewable energy cho biết điều gì về thành phố?

  1. Chỉ các nhà máy điện của thành phố là mới được xây dựng.
  2. Thành phố sử dụng loại năng lượng không thể được bổ sung tự nhiên.
  3. Các nguồn tái tạo cung cấp năng lượng cho toàn bộ thành phố.
Xem đáp án

Các nguồn tái tạo cung cấp năng lượng cho toàn bộ thành phố.

Originally from Bhutan,

3:52

Là người gốc Bhutan,

Dr. Lhawang Ugyel is the project's director

3:53

Tiến sĩ Lhawang Ugyel là giám đốc của dự án

and spoke with Charmaine Cozier for the BBC World Service's The Inquiry.

3:57

và đã nói chuyện với Charmaine Cozier cho chương trình The Inquiry của BBC World Service.

The project is also about reversing Bhutan's brain drain. Cụm từ

4:02

Dự án cũng là về việc đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám của Bhutan.

Cụm từ

reversing Bhutan's brain drain: đảo ngược tình trạng chảy máu chất xám

Brain drain là tình trạng những người có kỹ năng hoặc được đào tạo rời khỏi một nơi. Reverse tình trạng này có nghĩa là đảo ngược xu hướng đó. Mục tiêu không chỉ là làm chậm hoặc ngăn sự thất thoát mà còn là giữ nhân tài ở lại và thu hút họ quay về. Trong câu này, reversing Bhutan's brain drain nêu một mục tiêu của dự án: chuyển dòng nhân tài từ chỗ rời đi sang ở lại hoặc quay về.

Luyện tập

“reverse the region's brain drain” nhấn mạnh nhất ý nghĩa nào?

  1. Khuyến khích thêm nhiều người có kỹ năng rời khỏi khu vực.
  2. Chuyển xu hướng từ nhân tài rời đi sang ở lại hoặc quay về.
  3. Ngăn nhân tài tiếp tục rời đi nhưng không ngụ ý rằng sẽ có người quay về.
Xem đáp án

Chuyển xu hướng từ nhân tài rời đi sang ở lại hoặc quay về.

The intention is to have locals run this whole Mindfulness City. Ngữ pháp

4:06

Mục đích là để người dân địa phương điều hành toàn bộ The Mindfulness City này.

Ngữ pháp

to have locals run: have + người + động từ nguyên mẫu không to

Trong “to have locals run”, have có nghĩa là sắp xếp để ai đó làm một việc; cách dùng này được gọi là have gây khiến. Cấu trúc là have + người + động từ nguyên mẫu không to. Locals là những người thực hiện hành động, còn run giữ nguyên dạng cơ bản và không có to. Từ to đầu tiên thuộc về cấu trúc lớn hơn là the intention is to have. Ở đây, run có nghĩa là quản lý hoặc điều hành thành phố, chứ không phải di chuyển nhanh bằng chân.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng have + người + động từ nguyên mẫu không to để diễn đạt rằng ban tổ chức đã sắp xếp cho hành động đó được thực hiện?

  1. The organisers had local artists designed the entrance.
  2. The organisers had local artists to design the entrance.
  3. The organisers had local artists design the entrance.
Xem đáp án

The organisers had local artists design the entrance.

So, in that sense, Mạch ý

4:11

Vì vậy, theo nghĩa đó,

Mạch ý

in that sense: Giới hạn nhận định trong một góc nhìn

In that sense nhắc lại một ý nghĩa hoặc góc nhìn cụ thể vừa được đề cập. Cụm từ này giới hạn nhận định theo sau: người nói muốn nói “nếu nhìn theo cách cụ thể đó”, chứ không khẳng định nhận định ấy đúng về mọi mặt. Ở đây, So nối góc nhìn đã được giới hạn đó với phần tiếp theo của lời giải thích. Cụm từ giúp người nghe hiểu chính xác ý tiếp theo được phát triển từ ý trước như thế nào.

Luyện tập

in that sense có chức năng gì trong câu này: “The deadline forced us to focus, and in that sense, it helped the team.”?

  1. Giới hạn sự giúp ích ở lợi ích cụ thể vừa được nhắc đến.
  2. Đưa ra một lý do hoàn toàn không liên quan.
  3. Cho biết thời hạn đã giúp cả nhóm vào đúng thời điểm cụ thể đó.
Xem đáp án

Giới hạn sự giúp ích ở lợi ích cụ thể vừa được nhắc đến.

it's also to attract the migrants that have left

4:12

nó cũng để thu hút những người di cư đã rời đi

and in the process of having worked abroad, Cụm từ

4:16

và trong quá trình làm việc ở nước ngoài,

gained the extra skills,

4:20

đã đạt được các kỹ năng bổ sung,

Cụm từ

in the process of + -ing: Trong quá trình thực hiện một hoạt động

In the process of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “trong quá trình thực hiện một hoạt động”. Cụm này đặt một sự việc hoặc kết quả vào bên trong một trải nghiệm dài hơn. Ở đây, sau of là having worked abroad. Cụm từ liên kết những kỹ năng bổ sung với trải nghiệm làm việc ở nước ngoài của người di cư, cho thấy họ có được các kỹ năng đó trong thời gian trải nghiệm này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trong quá trình thực hiện hoạt động”: Leo found a missing key ____ cleaning the garage.

Xem đáp án

in the process of

come back to the Mindfulness City and work.

4:22

quay trở lại làm việc tại The Mindfulness City.

As well as being a futuristic eco-city, Mạch ý

4:25

Cũng như việc trở thành một thành phố sinh thái của tương lai,

The Mindfulness City hopes to stop Bhutan's brain drain

4:28

The Mindfulness City hy vọng sẽ ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám của Bhutan

Mạch ý

As well as being...: thêm một vai trò trước ý chính

as well as + dạng -ing có nghĩa là “ngoài việc làm hoặc là một điều gì đó”. Ở đây, As well as being a futuristic eco-city trình bày trước một vai trò hoặc đặc điểm của The Mindfulness City rồi mới đến mệnh đề chính. Mệnh đề chính chứa thông tin mới quan trọng nhất: thành phố hy vọng ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám. Cấu trúc mở đầu này trước hết thừa nhận đặc điểm thành phố sinh thái, sau đó chuyển sự chú ý sang một mục tiêu khác; chủ ngữ của mệnh đề chính vẫn là The Mindfulness City.

Luyện tập

Dùng as well as và dạng -ing của be để hoàn thành câu: ____ a library, the building hosts free classes.

Xem đáp án

As well as being

by attracting workers back home to Bhutan. Ngữ pháp

4:32

bằng cách thu hút người lao động trở về quê hương Bhutan.

Ngữ pháp

by attracting...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

by + dạng -ing trả lời câu hỏi “Việc này được thực hiện bằng cách nào?”. Cấu trúc này bổ sung phương pháp dùng để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Ở đây, by attracting workers back home to Bhutan giải thích phương pháp được đề xuất để ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám: thu hút người lao động trở về Bhutan. Khi nêu một hành động như phương pháp, sau by dùng attracting chứ không dùng dạng nguyên mẫu attract.

Luyện tập

Dùng by và dạng -ing của attract để chỉ phương pháp: The town hopes to create more jobs ____ new businesses.

Xem đáp án

by attracting

These local workers can then use the extra skills that they've learned abroad through upskilling.

4:35

Những lao động địa phương này sau đó có thể sử dụng các kỹ năng bổ sung mà họ đã học được ở nước ngoài thông qua việc nâng cao kỹ năng.

And upskilling is the process where worker skills are improved through training. Cách dùng từ

4:40

Và nâng cao kỹ năng là quá trình mà các kỹ năng của người lao động được cải thiện thông qua đào tạo.

Cách dùng từ

Upskilling: nâng cao kỹ năng nghề nghiệp thông qua đào tạo

Upskilling là hoạt động đào tạo nhằm phát triển các kỹ năng mới hoặc kỹ năng nghề nghiệp ở trình độ cao hơn. Hoạt động này thường giúp người lao động làm việc tốt hơn, sử dụng công cụ mới hoặc thích nghi với thay đổi trong khi vẫn ở cùng một lĩnh vực nghề nghiệp nói chung. Trong phần định nghĩa, are improved through training ở thể bị động: trọng tâm là những kỹ năng được phát triển chứ không phải người cung cấp đào tạo. Toàn bộ mệnh đề giải thích quá trình này bao gồm những gì.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về upskilling?

  1. Một công ty thay máy tính cũ mà không đào tạo nhân viên.
  2. Các nhà thiết kế giàu kinh nghiệm học cách sử dụng phần mềm thiết kế mới hơn cho công việc hiện tại.
  3. Một kế toán viên học để trở thành điều dưỡng cho một nghề nghiệp hoàn toàn khác.
Xem đáp án

Các nhà thiết kế giàu kinh nghiệm học cách sử dụng phần mềm thiết kế mới hơn cho công việc hiện tại.

The idea of Gross National Happiness might sound unusual, Mạch ý

4:45

Ý tưởng về Tổng Hạnh phúc Quốc gia nghe có vẻ khác thường,

but it's interesting to see Bhutan balancing economic growth with the happiness of its people. Cụm từ

4:48

nhưng thật thú vị khi thấy Bhutan cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế với hạnh phúc của người dân.

Mạch ý

might sound unusual, but: thừa nhận phản ứng trước khi nêu ý chính

Cấu trúc might sound unusual, but... trước tiên nêu một phản ứng mà người nghe có thể có, sau đó dùng but để chuyển sang ý chính của người nói. Trong câu này, unusual được thừa nhận là một ấn tượng ban đầu có thể có, còn mệnh đề sau but được nhấn mạnh hơn. Might khiến phản ứng ban đầu chỉ mang tính khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Cấu trúc này giúp giới thiệu một ý tưởng ít quen thuộc mà không gạt bỏ mối băn khoăn người nghe có thể có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng các từ trong cấu trúc might sound unusual, but...: A homework-free weekend ____, but it could give families more time together.

Xem đáp án

might sound unusual

Cụm từ

balance A with B: cân bằng tăng trưởng kinh tế với hạnh phúc

Balance A with B có nghĩa là dành sự quan tâm thích hợp cho hai nhu cầu, mục tiêu hoặc trách nhiệm có thể cạnh tranh với nhau. Ở đây, economic growth là A và the happiness of its people là B. Cụm từ này trình bày hai mục tiêu như một sự đánh đổi cần được xử lý, chứ không phải một lựa chọn trong đó mục tiêu này phải hoàn toàn thay thế mục tiêu kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối hai thành phần trong balance A with B: We need to balance screen time ____ outdoor play.

Xem đáp án

with

Yes, that's true.

4:53

Vâng, đúng vậy.

And it reminds me of your question, Neil. Cụm từ

4:54

Và nó làm tôi nhớ đến câu hỏi của anh, Neil.

Cụm từ

remind someone of something: khiến ai đó nhớ đến một điều

Remind someone of something có nghĩa là khiến một người nhớ hoặc nghĩ đến ai đó hay điều gì đó. Trong it reminds me of your question, me là người nhớ lại, còn your question là điều hiện trở lại trong tâm trí. Ở đây, cụm từ này nối cuộc thảo luận hiện tại với câu hỏi trước đó của Neil. Tên Neil là lời gọi trực tiếp, không thuộc cấu trúc remind ... of.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của remind ... of để hoàn thành câu: This smell ____ my grandmother's kitchen.

Xem đáp án

reminds me of

Yes, I asked you what the date of International Happiness Day is.

4:57

Vâng, tôi đã hỏi cô ngày Quốc tế Hạnh phúc là ngày nào.

I said it was the 20th of June,

5:02

Tôi đã nói đó là ngày 20 tháng 6,

in the summer, in the UK.

5:04

vào mùa hè, ở Vương quốc Anh.

Well, maybe it's better for people in the southern hemisphere Văn hóa

5:06

Chà, có thể nó tốt hơn cho những người ở nam bán cầu

because it's actually the 20th of March.

5:10

vì thực tế là vào ngày 20 tháng 3.

Văn hóa

in the southern hemisphere: phía nam đường xích đạo

The southern hemisphere là nửa Trái Đất nằm ở phía nam đường xích đạo. Trong cụm in the southern hemisphere, giới từ in cho biết người hoặc địa điểm nằm trong nửa hành tinh đó. Vì Bắc bán cầu và Nam bán cầu có các mùa trái ngược nhau, ngày 20 tháng 3 gần với thời điểm bắt đầu mùa thu ở phần lớn Nam bán cầu chứ không phải mùa xuân. Đây là thông tin cần thiết để hiểu tại sao ngày này có thể đem lại cảm nhận khác ở đó.

Luyện tập

Trong câu này, the southern hemisphere có nghĩa là gì?

  1. nửa Trái Đất nằm ở phía nam đường xích đạo
  2. nửa Trái Đất nằm ở phía bắc đường xích đạo
  3. phần phía nam của bất kỳ quốc gia nào
Xem đáp án

nửa Trái Đất nằm ở phía nam đường xích đạo

Oh, nice.

5:13

Ồ, tuyệt quá.

And if you got that answer right,

5:14

Và nếu bạn trả lời đúng câu hỏi đó,

why not try our interactive quiz, Ý định

5:15

tại sao không thử bài kiểm tra tương tác của chúng tôi,

which you'll find on our website, bbclearningenglish.com.

5:18

mà bạn sẽ tìm thấy trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.

Ý định

why not try: một lời gợi ý thân thiện

Why not + động từ nguyên mẫu...? là một cách phổ biến để đưa ra lời gợi ý thân mật. Ở đây, why not try our interactive quiz? có nghĩa gần với Bạn có thể thử bài trắc nghiệm; người nói không thực sự hỏi lý do. Try giữ nguyên dạng cơ bản sau why not. Trong câu này, cụm từ nhẹ nhàng mời người nghe làm bài trắc nghiệm thay vì trực tiếp ra lệnh cho họ.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời gợi ý thân thiện một cách tự nhiên?

  1. Why not to try the science club?
  2. Why not trying the science club?
  3. Why not try the science club?
Xem đáp án

Why not try the science club?

Okay, let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:22

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học,

Mạch ý

Let's recap the vocabulary we've learned: tín hiệu bắt đầu ôn tập

Let's recap the vocabulary we've learned báo cho người nghe rằng người nói sắp chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn những nội dung đã được giới thiệu. Ở đây, recap là động từ có nghĩa là tóm tắt các ý chính, còn let's biến lời nói thành một lời mời cùng thực hiện. Với vai trò là tín hiệu tổ chức thông tin, cụm từ này đánh dấu sự chuyển đổi từ nội dung mới sang phần ôn tập. Khi nghe let's recap, bạn có thể dự đoán rằng thông tin trước đó sẽ được trình bày lại theo cách ngắn gọn và có hệ thống hơn.

Luyện tập

Một giáo viên nói: "Let's recap the vocabulary we've learned." Điều gì có khả năng xảy ra tiếp theo nhất?

  1. Lớp sẽ lặp lại toàn bộ bài học với đầy đủ mọi chi tiết.
  2. Lớp sẽ ôn lại ngắn gọn những từ đã học trước đó.
  3. Lớp sẽ bắt đầu một chủ đề mới không liên quan.
Xem đáp án

Lớp sẽ ôn lại ngắn gọn những từ đã học trước đó.

starting with modernize, Mạch ý

5:25

bắt đầu với modernize (hiện đại hóa),

to make something more modern,

5:26

làm cho một cái gì đó hiện đại hơn,

for example, through introducing technology.

5:28

ví dụ, thông qua việc đưa công nghệ vào.

Mạch ý

Starting with modernize: xác định mục đầu tiên

Starting with modernize xác định modernize là mục đầu tiên trong phần ôn lại từ vựng. Cấu trúc starting with + danh từ hoặc chủ đề cho người nghe biết một danh sách, lời giải thích hoặc quy trình có thứ tự bắt đầu từ đâu. Ở đây, starting with không phải là một lời hướng dẫn hoàn chỉnh nếu đứng riêng. Nó tiếp nối ý let's recap trước đó và giúp người nghe theo dõi trình tự, đồng thời cho thấy có thể sẽ còn những từ khác sau modernize.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu starting with: We'll check every floor, ____ the ground floor.

Xem đáp án

starting with

A country's social fabric means the relationships which connect a community together.

5:31

Cấu trúc xã hội (social fabric) của một quốc gia có nghĩa là những mối quan hệ kết nối một cộng đồng với nhau.

The adjective intact means complete and undamaged.

5:37

Tính từ intact (nguyên vẹn) có nghĩa là hoàn chỉnh và không bị hư hỏng.

If something takes center stage,

5:40

Nếu một cái gì đó trở thành tâm điểm (takes center stage),

it becomes more important than anything else.

5:42

nó trở nên quan trọng hơn bất cứ thứ gì khác.

A brain drain happens when large numbers of educated and skilled people

5:45

Hiện tượng chảy máu chất xám (brain drain) xảy ra khi một lượng lớn những người có học thức và tay nghề cao

leave their own country to live and work in another country

5:50

rời bỏ đất nước của họ để đến sống và làm việc ở một quốc gia khác

where they can earn more money.

5:53

nơi họ có thể kiếm được nhiều tiền hơn.

And finally, upskilling

5:55

Và cuối cùng, nâng cao kỹ năng (upskilling)

means improving workers' skills through training and experience.

5:56

có nghĩa là cải thiện kỹ năng của người lao động thông qua đào tạo và kinh nghiệm.

Once again, our 6 minutes are up. Thành ngữ

6:00

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết.

Thành ngữ

our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

Trong “our 6 minutes are up”, be up có nghĩa là một khoảng thời gian được ấn định hoặc phân bổ đã kết thúc. Sáu phút của chương trình đã hết; up không chỉ một vị trí cao hơn. Cấu trúc có thể dùng lại là my/your/our + cụm từ chỉ thời gian + be up, như trong “My time is up” và “Your ten minutes are up”. Dùng is với time ở số ít và are với minutes ở số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo bằng cấu trúc be up: Your time ____.

Xem đáp án

is up

Goodbye for now.

6:02

Tạm biệt lúc này nhé.

Goodbye.

6:03

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:06

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.