Cách SpaceX làm chủ công nghệ hàn Starship: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu video: Video giải thích cách các nguyên mẫu Starship có mối hàn thô trở nên gọn hơn nhờ nâng cấp quy trình và vì sao bề mặt như gương không thực tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. go from looking like this to this — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng go from ... to ... cho sự thay đổi giữa hai trạng thái song song. 2. This is where SpaceX's giant planishing machine comes in. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra cách This is where X comes in đưa vào một giải pháp vừa trở nên cần thiết. 3. throwing everything into Starship — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu là dồn nhiều công sức và nguồn lực vào dự án, không phải ném đồ vật vào trong.
Nội dung bài học
you will know that it didn't always look this good.
0:03bạn sẽ biết rằng nó không phải lúc nào cũng trông đẹp thế này.
If you've been following ..., you will know ...: từ trải nghiệm kéo dài đến kiến thức được dự đoán
Trong If you've been following, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nối một hoạt động bắt đầu từ trước với hiện tại: người nghe đã liên tục theo dõi quá trình phát triển của Starship. Ở đây, following có nghĩa là cập nhật thông tin hoặc tiến độ, chứ không phải đi phía sau một vật. Mệnh đề chính you will know là một suy luận chắc chắn về điều người nghe biết. Toàn bộ cấu trúc có nghĩa là dựa trên trải nghiệm kéo dài đó, người nói tin rằng người nghe đã quen với sự thật sắp được nêu ra.
Luyện tập
Câu nào liên kết đúng một hoạt động kéo dài đến hiện tại với dự đoán chắc chắn về kiến thức hiện có?
- If you will be following the project, you knew why the plan changed.
- If you followed the project tomorrow, you will know why the plan changed.
- If you've been following the project, you will know why the plan changed.
Xem đáp án
If you've been following the project, you will know why the plan changed.
The first Starship prototypes looked incredibly rough,
0:06Các nguyên mẫu Starship đầu tiên trông cực kỳ thô sơ,
not like something that could ever survive a journey into space.
0:09chẳng giống một thứ gì đó có thể sống sót sau một chuyến du hành vào vũ trụ.
with smoother metal work and welds that are much less noticeable.
0:17với phần kim loại mượt mà hơn và các mối hàn cũng ít bị chú ý hơn.
go from looking like this to this: thay đổi từ A sang B
Cấu trúc go from A to B diễn tả sự thay đổi giữa hai trạng thái, không phải sự di chuyển theo nghĩa đen. Ở đây, this thứ nhất chỉ hình dáng trước đó trên màn hình, còn this thứ hai chỉ hình dáng về sau. Looking like this nêu trạng thái ban đầu. Phần cuối to this được nói ngắn gọn vì hình ảnh đã cung cấp ý nghĩa, nên người nói không lặp lại looking like. Khi tự đặt câu, hãy làm cho A và B rõ ràng và nên giữ chúng song song về hình thức.
Luyện tập
Dùng cấu trúc go from A to B ở thì quá khứ và giữ cả hai đầu ở dạng -ing: Over three years, the empty lot ____ an eyesore ____ a community garden.
Xem đáp án
went from being · to being
And will it ever look completely smooth and shiny
0:27Và liệu nó có bao giờ trông hoàn toàn nhẵn bóng
why Starship looks like this in the first place. Thành ngữ
0:34tại sao ngay từ đầu Starship lại có hình dáng như vậy.
in the first place: quay lại lý do ban đầu
In the first place là một thành ngữ có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “vốn dĩ”. Ở đây, cụm từ đưa phần giải thích trở lại lý do ban đầu khiến Starship có hình dáng này; nó không chỉ một địa điểm thật. Hãy dùng cụm từ này để hỏi hoặc giải thích nguyên nhân cốt lõi của một tình huống, nhất là sau khi đã nói về tình trạng hiện tại của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng thành ngữ có nghĩa là “ngay từ đầu”: Why did the team choose this design ____?
Xem đáp án
in the first place
instead of white and thin like most rockets.
0:40thay vì có màu trắng và thon dài như hầu hết các loại tên lửa khác.
be destined to + động từ nguyên mẫu: kết quả có vẻ không thể tránh khỏi
Be destined to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một kết quả trong tương lai có vẻ chắc chắn hoặc đã được định trước. Ở dạng phủ định, wasn't destined to look cho biết diện mạo hiện tại của Starship không phải là kết quả không thể tránh khỏi ngay từ đầu. Cấu trúc là be + destined + động từ nguyên mẫu có to: was destined to succeed, is destined to change. Chủ ngữ là người hoặc vật được cho là sẽ đạt đến kết quả đó.
Luyện tập
Dùng be destined to ở thì quá khứ để hoàn thành câu: Everyone agreed that the young player ____ become a champion.
Xem đáp án
was destined to
and production had already begun in California.
0:52và quá trình sản xuất đã được bắt đầu ở California.
Was originally meant to be made from: kế hoạch vật liệu ban đầu
Was originally meant to diễn tả một kế hoạch hoặc ý định trước đó nhưng về sau đã thay đổi. Trong câu này, sợi carbon là vật liệu được dự định ban đầu; meant không mang nghĩa là biểu thị. Cấu trúc là chủ ngữ + was/were originally meant to + be + quá khứ phân từ. Was meant to trình bày ý định ở dạng bị động, còn be made from nêu vật liệu nguồn dự kiến dùng để tạo ra thành phẩm.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng gỗ chỉ là vật liệu được dự định ban đầu và lựa chọn cuối cùng đã thay đổi?
- The pavilion was originally meant to be made from wood, but the builders later chose steel.
- The pavilion was meant to open in June, but the builders finished it in July.
- The pavilion was made from wood, and the builders later added a steel roof.
Xem đáp án
The pavilion was originally meant to be made from wood, but the builders later chose steel.
and SpaceX already had most of their workforce based in California.
1:00và SpaceX cũng đã có phần lớn lực lượng lao động ở California.
So it shocked everyone when a stainless steel Starship
1:04Vì vậy, tất cả mọi người đều bị sốc khi một chiếc Starship bằng thép không gỉ
popped up in a small village in Texas. Cụm động từ
1:07đột ngột xuất hiện tại một ngôi làng nhỏ ở Texas.
Popped up: xuất hiện đột ngột hoặc bất ngờ
Popped up là dạng quá khứ của pop up, có nghĩa là xuất hiện đột ngột hoặc bất ngờ. Ở đây, cụm từ này khiến sự xuất hiện của Starship mang cảm giác gây ngạc nhiên; nó không mô tả con tàu thực sự nảy lên phía trên. Cụm động từ này có thể dùng cho người, đồ vật, cửa hàng, thông báo hoặc vấn đề xuất hiện hay nảy sinh mà hầu như không có dấu hiệu báo trước.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của pop up để hoàn thành câu: An unexpected question ____ near the end of the interview.
Xem đáp án
popped up
what a great decision this was: đó là một quyết định tuyệt vời đến mức nào
Trong what a great decision this was, what mở đầu một mệnh đề cảm thán. Mẫu what a + tính từ + danh từ đếm được số ít nhấn mạnh sự đánh giá: quyết định đó hóa ra cực kỳ đúng đắn. Vì mệnh đề này được lồng sau realize, nó giữ trật tự của câu trần thuật: this was, không phải was this. Mẫu tương tự có thể theo sau các động từ như see, discover hoặc understand khi một người nhận ra mức độ mạnh của một đánh giá.
Luyện tập
Câu nào lồng cấu trúc cảm thán sau realized một cách chính xác?
- We realized what a great decision was this.
- We realized what was this a great decision.
- We realized what a great decision this was.
Xem đáp án
We realized what a great decision this was.
breaks down chỉ sự xuống cấp của vật liệu
Ở đây, breaks down có nghĩa là vật liệu dần xuống cấp hoặc mất các đặc tính hữu ích. Nhiệt làm sợi carbon giảm hiệu quả; cụm từ này không có nghĩa là ai đó tháo nó ra thành từng phần. Động từ ở đây là nội động từ: vật liệu là chủ ngữ và thay đổi trong điều kiện được nêu. Ngữ cảnh cho biết break down đang diễn tả sự xuống cấp của vật liệu, máy móc ngừng hoạt động hay một loại hỏng hóc khác.
Luyện tập
Trong câu nào break down có nghĩa là vật liệu xuống cấp do điều kiện môi trường?
- Our car broke down just outside the town.
- The outdoor coating begins to break down after years of strong sunlight.
- The teacher broke the problem down into three simple steps.
Xem đáp án
The outdoor coating begins to break down after years of strong sunlight.
Therefore, it would require a very thick heat shield
1:19Do đó, nó sẽ cần một lớp lá chắn nhiệt rất dày
in order to: nêu rõ mục đích
In order to giới thiệu mục đích của một hành động hoặc yêu cầu. Ở đây, tàu vũ trụ cần một tấm chắn nhiệt rất dày nhằm chịu được nhiệt độ cực cao trong nhiều lần tái nhập khí quyển. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu: in order to survive. Cấu trúc này làm rõ quan hệ mục đích hơn so với động từ nguyên mẫu có to đơn giản; nó không có nghĩa là các sự việc xảy ra theo đúng thứ tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để nêu mục đích một cách rõ ràng: The lab added a second cooling fan ____ prevent the device from overheating.
Xem đáp án
in order to
and so only a very thin heat shield would be required.
1:32nên chỉ cần một lớp lá chắn nhiệt rất mỏng.
costing ... compared to ...: bổ sung phép so sánh giá ngắn gọn
Costing just $3 per kilogram là một mệnh đề -ing bổ sung, cung cấp dữ liệu cho nhận định chính rằng thép không gỉ rẻ hơn. Chủ ngữ được hiểu ngầm là stainless steel: thép không gỉ có giá 3 đô la mỗi kilôgam. Sau đó, compared to giới thiệu giá của carbon. Số 150 ở cuối lược bỏ cụm từ lặp lại dollars per kilogram, vì vậy nó có nghĩa là carbon có giá 150 đô la mỗi kilôgam. Cấu trúc gọn này cho phép một bản báo cáo nêu nhận định trước rồi thêm ngay dữ liệu số để hỗ trợ.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để nói rằng Alloy A có giá 5 đô la mỗi kilôgam, còn Alloy B có giá 20 đô la mỗi kilôgam?
- Alloy B is cheaper than Alloy A, costing $5 per kilogram compared to $20.
- Alloy A is cheaper than Alloy B, costing $5 per kilogram compared to $20.
- Alloy A is more expensive than Alloy B, costing $20 per kilogram compared to $5.
Xem đáp án
Alloy A is cheaper than Alloy B, costing $5 per kilogram compared to $20.
But this wasn't the first stainless steel rocket to be made.
1:44Nhưng đây không phải là chiếc tên lửa bằng thép không gỉ đầu tiên được chế tạo.
Back in the '60s, NASA made an Atlas rocket
1:48Trở lại những năm 60, NASA đã chế tạo tên lửa Atlas
gravity alone would completely crush it.
1:58chỉ riêng trọng lực thôi cũng sẽ nghiền nát nó hoàn toàn.
unless ... gravity alone would completely crush it: điều kiện ngăn kết quả xảy ra
Unless giới thiệu điều kiện ngăn kết quả xảy ra. Ở đây, áp suất bên trong liên tục giữ cho cấu trúc tên lửa mỏng không bị sụp; nếu áp suất đó không được duy trì, trọng lực sẽ nghiền bẹp nó. Unless đã chứa ý 'if not'. Để diễn đạt ý này, hãy giữ mệnh đề sau unless ở dạng khẳng định: unless the rocket was constantly pressurized. Thêm not sẽ làm thay đổi logic chứ không chỉ lặp lại cùng một ý.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng ý “Nếu bồn không được duy trì áp suất, trọng lực sẽ nghiền bẹp nó”?
- Unless the tank is not kept pressurized, gravity will crush it.
- Unless the tank is kept pressurized, gravity will crush it.
- If the tank is kept pressurized, gravity will crush it.
Xem đáp án
Unless the tank is kept pressurized, gravity will crush it.
it's hard to see how Starship would have actually been made.
2:05cũng khó mà hình dung Starship thực sự sẽ được chế tạo ra sao.
even if ... had gone with ... would have been made: phương án không có thật nhưng không loại bỏ khó khăn
Even if ở đây đưa ra sự nhượng bộ trong một tình huống quá khứ không có thật: hãy tưởng tượng SpaceX đã chọn sợi carbon, dù thực tế họ không chọn. Ở đây, go with có nghĩa là 'chọn một phương án', không phải đi đến một nơi nào đó. Had gone là thì quá khứ hoàn thành, đánh dấu lựa chọn xảy ra trước đó trong giả định. Would have been made là cấu trúc hoàn thành tình thái ở thể bị động: would have + been + quá khứ phân từ. Nó mô tả kết quả chế tạo được giả định, trong đó Starship là đối tượng nhận hành động. Toàn câu cho biết lựa chọn thay thế cũng không xóa được nghi vấn của người nói: vẫn khó giải thích Starship có thể được chế tạo như thế nào. Even if thêm ý rằng kết luận này vẫn đúng bất chấp khả năng đó.
Luyện tập
Câu nào xem việc chọn sợi carbon là một khả năng quá khứ không có thật và nói rằng khó khăn vẫn sẽ còn bất chấp lựa chọn đó?
- Even though the designers went with carbon fibre, the vehicle was still difficult to build.
- Even if the designers had gone with carbon fibre, the vehicle would still have been difficult to build.
- If the designers had gone with carbon fibre, the vehicle would have been easy to build.
Xem đáp án
Even if the designers had gone with carbon fibre, the vehicle would still have been difficult to build.
the fibers have to be layered in a very specific way
2:11các sợi phải được xếp lớp theo một cách rất cụ thể
in order for the material to be strong in every direction.
2:14nhằm giúp vật liệu bền chắc ở mọi hướng.
Then the composites need to be cured in an enormous pressure oven. Cách dùng từ
2:17Sau đó, vật liệu composite cần được sấy cứng trong một lò áp suất khổng lồ.
Cured in a pressure oven: đóng rắn vật liệu composite
Trong sản xuất vật liệu composite, cure có nghĩa là làm cho vật liệu gốc nhựa cứng lại và ổn định hình dạng bằng một quy trình có kiểm soát. Nhiệt và áp suất giúp nhựa phản ứng để vật liệu composite thành phẩm giữ được hình dạng và độ bền. Dạng bị động need to be cured cho thấy đóng rắn là một công đoạn sản xuất bắt buộc, còn in a pressure oven chỉ thiết bị có kiểm soát nơi quy trình diễn ra. Cure ở đây không có nghĩa là chữa bệnh và cụ thể hơn việc chỉ làm nóng hoặc nung.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "The composite panel is cured under controlled heat and pressure," cured có nghĩa là gì?
- Được nấu như thức ăn
- Được làm cứng và ổn định bằng quy trình có kiểm soát
- Được chữa khỏi bệnh
Xem đáp án
Được làm cứng và ổn định bằng quy trình có kiểm soát
SpaceX would need an oven larger than anything that exists at the moment.
2:23SpaceX sẽ cần một chiếc lò lớn hơn bất kỳ chiếc lò nào hiện có.
It could be put together quickly using the most basic and affordable methods. Cụm động từ
2:31Nó có thể được lắp ráp nhanh chóng bằng những phương pháp cơ bản và rẻ tiền nhất.
Put together: lắp các bộ phận thành một thể hoàn chỉnh
Ở đây, put together có nghĩa là lắp ráp hoặc xây dựng một thứ từ những bộ phận rời. Cụm từ này mô tả việc biến các bộ phận thành một cấu trúc hoàn chỉnh, không chỉ đơn thuần đặt những vật đã hoàn thiện gần nhau. Mẫu bị động be put together tập trung vào vật được lắp ráp hơn là người thực hiện công việc. Cụm động từ này cũng có thể mang nghĩa tổ chức hoặc tạo ra khi tân ngữ là một báo cáo, kế hoạch, nhóm hoặc sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của put together: "The display stand can be ____ in ten minutes."
Xem đáp án
put together
And so, SpaceX began working on the world's shiniest rocket.
2:36Và thế là SpaceX bắt đầu chế tạo chiếc tên lửa sáng bóng nhất thế giới.
But for some reason, it wasn't so shiny.
2:40Nhưng vì một lý do nào đó, ban đầu nó không hề sáng bóng như thế.
One of the biggest challenges with the initial Starship prototypes
2:43Một trong những thách thức lớn nhất đối với các nguyên mẫu Starship ban đầu
Initially, each ring had to be made out of several sheets
2:47Ban đầu, mỗi vòng tròn phải được ghép lại từ nhiều tấm
Don't forget that the original Starship crew
2:55Đừng quên rằng đội ngũ kỹ thuật của Starship lúc bấy giờ
was contracted from a water tower company Cách dùng từ
2:57được ký hợp đồng từ một công ty chuyên đóng tháp nước
and didn't have any experience with building rockets.
3:00và không hề có chút kinh nghiệm nào trong việc chế tạo tên lửa.
was contracted from a water tower company: thuê một đội ngũ từ công ty nguồn
Trong câu này, was contracted có nghĩa là “được thuê theo hợp đồng để làm công việc đó”. Chủ ngữ của cấu trúc bị động là đội ngũ Starship ban đầu, còn from a water tower company cho biết công nhân đến từ hoặc được cung cấp thông qua công ty nào. Ở đây, crew là một đội công nhân xây dựng, không phải phi hành đoàn trên tàu vũ trụ. Cụm này thuộc ngôn ngữ tuyển dụng và dự án; nó không có nghĩa là đội ngũ “co lại” hoặc “mắc bệnh”.
Luyện tập
Trong “The crew was contracted from a water tower company”, from cho chúng ta biết điều gì?
- Công ty đó là nguồn cung cấp công nhân.
- Công ty đó xây tháp nước cho đội ngũ.
- Đội ngũ bị lây bệnh từ công ty đó.
Xem đáp án
Công ty đó là nguồn cung cấp công nhân.
So, the welding standards were, well, not great. Ý định
3:03Vậy nên, tiêu chuẩn hàn, nói sao nhỉ, không được tốt cho lắm.
were, well, not great: ngập ngừng và làm nhẹ đánh giá tiêu cực
Ở đây, well là một dấu hiệu tổ chức lời nói, không phải trạng từ mang nghĩa “theo cách tốt”. Nó tạo ra sự ngập ngừng trước khi người nói đưa ra nhận xét tiêu cực. Not great là cách nói giảm nhẹ của “kém” hoặc “tệ”. Trong ngữ cảnh này, bằng chứng cho thấy có những vấn đề hàn nghiêm trọng, vì vậy cách nói nhẹ nhàng là sự giảm nhẹ có chủ ý chứ không chỉ là một lời chê rất nhẹ.
Luyện tập
Trong “The test results were, well, not great”, người nói có khả năng muốn truyền đạt điều gì nhất?
- Kết quả kém, nhưng lời phê bình được nói nhẹ đi.
- Người nói không biết kết quả là gì.
- Kết quả rất xuất sắc sau một khoảng ngừng ngắn.
Xem đáp án
Kết quả kém, nhưng lời phê bình được nói nhẹ đi.
the fusing of two metals with a hot torch.
3:17quá trình nung chảy và gắn kết hai kim loại bằng mỏ hàn nhiệt độ cao.
defines welding as: cấu trúc define X as Y
Define X as Y có nghĩa là nêu rằng X mang ý nghĩa Y. Trong câu này, X là welding, còn toàn bộ phần sau as đưa ra định nghĩa của từ điển. Cấu trúc là chủ ngữ + define + thuật ngữ + as + định nghĩa. Chủ ngữ cho biết người hoặc nguồn đưa ra định nghĩa, vì vậy Webster's dictionary defines... xác định định nghĩa đến từ đâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc define X as Y: The safety guide ____ a hazard ____ anything that can cause harm.
Xem đáp án
defines · as
The early Starship prototypes used a welding method called flux-core.
3:21Các nguyên mẫu Starship đầu tiên sử dụng phương pháp hàn dây lõi thuốc.
With this method, a voltage is passed through a metallic wire,
3:26Với phương pháp này, điện áp được truyền qua một sợi dây kim loại,
causing it to melt: mệnh đề kết quả dạng -ing
Causing it to melt bổ sung kết quả của quá trình được mô tả trước dấu phẩy. Ở đây, causing không mở đầu một hành động riêng biệt, không liên quan; nó cho biết quá trình tạo hồ quang dẫn đến kết quả gì. Trong ngữ cảnh này, it chỉ vật liệu đang được nung nóng. Bên trong mệnh đề này, cause theo cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: cause it to melt. Mệnh đề kết quả dạng -ing giúp văn bản giải thích nối trực tiếp một quá trình với hệ quả của nó mà không cần bắt đầu câu mới.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng dạng -ing của cause: The strong wind pushed the gate, ____ it to swing open.
Xem đáp án
causing
The tip of the metallic wire also melts and falls
3:34Đầu của sợi dây kim loại cũng nóng chảy và nhỏ giọt
With flux-core, the metal wire is surrounded by a solid material
3:41Với hàn dây lõi thuốc, sợi dây kim loại được bao bọc bởi một vật liệu rắn
that burns and releases a protective gas around the weld.
3:45khi cháy sẽ giải phóng ra khí bảo vệ xung quanh mối hàn.
with the oxygen in our atmosphere, which would cause corrosion.
3:52với oxy trong bầu khí quyển, nguyên nhân chính gây ra ăn mòn.
“stops it from reacting”: stop + tân ngữ + from + -ing
Trong stops it from reacting, cấu trúc stop + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện hoặc trải qua một hành động. Ở đây, it chỉ the weld, tức mối hàn, còn reacting with oxygen là quá trình bị ngăn chặn. Chủ ngữ This chỉ biện pháp bảo vệ. Stops ở dạng số ít để hòa hợp với This; sau from dùng dạng -ing như reacting, không dùng to react.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stop cùng với các từ workers và from: The safety guard ____ touching the blade.
Xem đáp án
stops workers from
This works well when you're inside a controlled environment. Cách dùng từ
3:56Phương pháp này hoạt động rất tốt khi bạn ở trong môi trường được kiểm soát.
“a controlled environment”: các điều kiện được giữ trong giới hạn nhất định
A controlled environment là nơi các điều kiện quan trọng như nhiệt độ, chất lượng không khí, ánh sáng hoặc độ ẩm được chủ động duy trì trong những giới hạn đã đặt ra. Controlled mô tả các điều kiện, không mô tả những người ở trong nơi đó. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao phương pháp hoạt động ổn định ở đó: các yếu tố bên ngoài được giảm bớt. Cụm này thường xuất hiện trong phòng thí nghiệm, nhà máy, hoạt động lưu trữ và kiểm thử sản phẩm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kỹ thuật chỉ một nơi có các điều kiện được quản lý: Sensitive samples must be stored in ____ with stable temperature and humidity.
Xem đáp án
a controlled environment
was that they didn't have a proper factory, just a fairly large tent.
4:02là họ không có một nhà máy đúng nghĩa, chỉ là một cái lều khá lớn.
it's no surprise Starship looked so bad. Mạch ý
4:12thì chẳng có gì ngạc nhiên khi Starship trông lại tệ đến thế.
with most of the welding being done outside: nền tình huống bị động
Cấu trúc with + cụm danh từ + being + phân từ quá khứ thêm một tình huống nền trước mệnh đề chính. Ở đây, most of the welding chỉ đối tượng nhận hành động, nên being done là dạng bị động: công việc hàn được thực hiện ngoài trời. Phần nền được rút gọn này giúp giải thích kết quả chính mà không cần tạo thêm một câu hoàn chỉnh. Người thực hiện hành động có thể được thêm bằng by, như trong by welders, nhưng cấu trúc này không bắt buộc phải nêu ra.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm with bị động để cho thấy phòng học là đối tượng nhận hành động làm sạch?
- With the classroom being cleaned, we waited outside.
- With the classroom being clean, we waited outside.
- With the classroom cleaning, we waited outside.
Xem đáp án
With the classroom being cleaned, we waited outside.
it's no surprise: nêu một kết quả có thể đoán trước
It's no surprise giới thiệu hoặc nhận xét về một kết quả mà người nói cho là có thể đoán trước từ những lý do đã nêu. Ở đây, điều kiện làm việc kém và sự thiếu kinh nghiệm trở thành cơ sở để kết luận rằng vẻ ngoài của Starship là một kết quả có thể dự đoán. Mệnh đề chỉ kết quả có thể đi với that —It's no surprise that ...— hoặc, đặc biệt trong lời nói, có thể lược bỏ that như trong phụ đề. Cụm từ này đánh giá kết quả; nó không chỉ đơn thuần báo rằng một người không cảm thấy ngạc nhiên.
Luyện tập
Sau khi một số lý do đã được nêu, cách hiểu nào phù hợp nhất với It's no surprise?
- Kết quả có thể được dự đoán từ những lý do đó.
- Trước đó người nói chưa từng nghe về kết quả.
- Không ai biểu lộ cảm xúc khi kết quả xảy ra.
Xem đáp án
Kết quả có thể được dự đoán từ những lý do đó.
The welds on the first prototype were heavily corroded
4:16Các mối hàn trên nguyên mẫu đầu tiên bị ăn mòn nặng
SpaceX started grinding them down until they were flush with the surface. Ghi chú
4:24SpaceX bắt đầu mài nhẵn chúng cho đến khi bằng phẳng với bề mặt.
grind them down: ý nghĩa và vị trí của đại từ
Ở đây, grind ... down có nghĩa là loại bỏ vật liệu dần dần bằng cách mài cho đến khi các mối hàn thấp hơn và nhẵn hơn. Them chỉ các mối hàn, còn down diễn tả kết quả là phần nhô lên được hạ thấp. Grind down là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau down hoặc giữa grind và down, nhưng đại từ làm tân ngữ phải đứng ở giữa: grind them down, không phải grind down them.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng grind down và đặt đại từ vào đúng vị trí: The metal tabs stick out, so we need to ____ before fitting the cover.
Xem đáp án
grind them down
flush with the surface: các bề mặt trên cùng một mặt phẳng
Trong câu này, flush là tính từ có nghĩa là ngang bằng hoàn toàn với một bề mặt liền kề. Các mối hàn đã được mài cho đến khi không nhô cao hơn cũng không lõm thấp hơn phần kim loại xung quanh. Cấu trúc là be + flush with + bề mặt làm mốc: they were flush with the surface. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả các bộ phận thẳng hàng trên cùng một mặt phẳng.
Luyện tập
Đầu của một con vít tủ ngang bằng hoàn toàn với mặt gỗ và không nhô ra. Cụm từ nào mô tả chính xác nhất?
- flush with the wood
- above the wood
- flat against the wood
Xem đáp án
flush with the wood
this process was actually done to strengthen the welds.
4:32nhưng quá trình này thực ra được thực hiện nhằm tăng cường độ chắc chắn cho mối hàn.
Although ... actually ...: đính chính ấn tượng ban đầu
Although giới thiệu một ý có vẻ đúng lúc đầu: quá trình này trông giống như một nỗ lực không mấy thành công nhằm làm cho bề mặt sáng bóng trở lại. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra sự thật quan trọng hơn. Actually báo hiệu sự đính chính: mục đích thật sự là gia cố các mối hàn, chứ không phải khôi phục độ bóng. Mẫu có thể áp dụng lại là Although + ấn tượng ban đầu, mệnh đề chính + actually + thực tế.
Luyện tập
Câu nào dùng although ... actually ... phù hợp nhất để đính chính ấn tượng ban đầu?
- Although the box looks heavy, it is actually almost empty.
- Because the box looks heavy, it is actually almost empty.
- Although the box looks heavy, it is actually difficult to lift.
Xem đáp án
Although the box looks heavy, it is actually almost empty.
These sharp edges and tiny cracks act as pressure points,
4:36Những góc cạnh sắc nhọn và vết nứt li ti đó hoạt động như các điểm áp lực,
which could lead to much bigger cracks once Starship is pressurized. Cụm từ
4:39có thể dẫn đến những vết nứt lớn hơn rất nhiều khi Starship được điều áp.
lead to + kết quả
Lead to có nghĩa là gây ra hoặc góp phần tạo nên một kết quả. Ở đây, các điểm tập trung áp lực có thể gây ra những vết nứt lớn hơn nhiều khi phương tiện được tăng áp. Trong cụm này, to là giới từ. Dùng lead to + cụm danh từ, như trong lead to cracks, hoặc lead to + dạng -ing khi kết quả là một hành động hay sự kiện, như trong lead to the system failing.
Luyện tập
Hoàn thành câu chỉ nguyên nhân và kết quả bằng cụm hai từ có nghĩa là “gây ra”: Too little sleep can ____ poor concentration the next day.
Xem đáp án
lead to
And so, grinding the surface removed these defects
4:43Vì vậy, mài nhẵn bề mặt đã loại bỏ những khuyết điểm này
reduced the chance of a weld failing: làm giảm khả năng mối hàn bị hỏng
Reduce the chance of có nghĩa là làm cho một sự việc ít có khả năng xảy ra hơn. Trong câu này, việc mài bề mặt làm giảm khả năng mối hàn bị hỏng, nhưng không bảo đảm rằng hỏng hóc là điều không thể xảy ra. Cấu trúc là reduce the chance of + danh từ hoặc sự việc ở dạng -ing. Trong a weld failing, a weld chỉ thứ có thể bị hỏng, còn failing chỉ sự việc có thể xảy ra. Dùng cấu trúc này để giải thích một biện pháp làm thay đổi mức độ rủi ro như thế nào.
Luyện tập
Dùng reduce the chance of để hoàn thành câu: Regular maintenance can ____ the engine overheating.
Xem đáp án
reduce the chance of
But the initial Starship test proved that it wasn't.
4:53Nhưng bài kiểm tra Starship ban đầu đã chứng minh điều ngược lại.
In theory, ... But ...: đối chiếu dự đoán lý thuyết với kết quả thực tế
In theory đánh dấu một kết quả là điều được dự đoán từ ý tưởng, quy tắc hoặc mô hình trước khi kiểm tra điều thực sự xảy ra. Ở đây, cụm này trình bày độ chắc chắn được kỳ vọng của mỗi mối hàn như một nhận định lý thuyết. Khi đặt ở đầu câu, cụm này tạo khung cho toàn bộ mệnh đề và chuẩn bị cho một sự tương phản. Sau đó, But giới thiệu kết quả thử nghiệm không phù hợp với dự đoán. Thông tin được sắp xếp theo thứ tự: dự đoán trước, bằng chứng sau.
Luyện tập
Chọn cách mở đầu phù hợp nhất cho câu này: In theory, this shortcut should save ten minutes, but traffic often slows it down.
- For example
- In theory
- As a result
Xem đáp án
In theory
Mark 1 exploded when one of the welds failed
4:57Nguyên mẫu Mark 1 đã phát nổ khi một trong các mối hàn bị hỏng
sent the bulkhead flying: send + tân ngữ + dạng -ing
Trong sent the bulkhead flying, sent không có nghĩa là “giao” hay “gửi”. Nó có nghĩa là “khiến di chuyển đột ngột”. The bulkhead là tân ngữ, còn flying là phần bổ sung cho tân ngữ ở dạng -ing, mô tả chuyển động do vụ nổ gây ra. Cấu trúc send + object + -ing diễn tả một kết quả trực tiếp và sinh động: một sự việc khiến người hoặc vật bắt đầu một chuyển động hay hoạt động cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng send + object + -ing để cho thấy một sự việc trực tiếp gây ra chuyển động?
- The toolbox was sliding beside the mechanic.
- The mechanic sent the toolbox to the workshop.
- The impact sent the toolbox sliding across the floor.
Xem đáp án
The impact sent the toolbox sliding across the floor.
Each ring was now made from thinner single sheets of stainless steel,
5:08Giờ đây mỗi vòng tròn được làm từ các tấm thép không gỉ nguyên khối mỏng hơn,
They also moved from 301 to 304L stainless steel,
5:14Họ cũng chuyển từ thép không gỉ 301 sang 304L,
which was more resistant to corrosion when welding.
5:18loại thép này có khả năng chống ăn mòn tốt hơn khi hàn.
At this point, they also upgraded to TIP-TIG welding,
5:22Vào thời điểm này, họ cũng đã nâng cấp lên phương pháp hàn TIP-TIG,
which gave them much more control over the welding arc, Cụm từ
5:26cho phép họ kiểm soát hồ quang hàn tốt hơn rất nhiều,
control over the welding arc: danh từ control + over
Trong control over the welding arc, control là danh từ chỉ khả năng điều khiển hoặc điều chỉnh một thứ gì đó. Phương pháp cải tiến giúp những người thợ có khả năng điều chỉnh hồ quang chính xác hơn. Các cấu trúc thông dụng là have control over + danh từ, gain control over + danh từ và give someone control over + danh từ. Cụm so sánh much more cho thấy khả năng này đã tăng lên so với phương pháp trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ thường dùng sau danh từ control: The new settings give users more control ____ their privacy.
Xem đáp án
over
allowing the welder to tighten it up and weld much deeper into the metal.
5:29giúp thợ hàn có thể thu hẹp hồ quang và hàn sâu hơn vào bên trong kim loại.
This produced thinner welds and didn't warp the surrounding metal nearly as much. Ngữ pháp
5:34Điều này tạo ra các mối hàn mỏng hơn và hạn chế việc làm biến dạng phần kim loại xung quanh.
didn't ... nearly as much: mức độ nhỏ hơn rất nhiều
Trong mệnh đề phủ định, didn't warp ... nearly as much có nghĩa là phương pháp mới gây cong vênh ít hơn rất nhiều so với phương pháp trước. Ở đây, nearly không có nghĩa là hai mức độ gần như bằng nhau; sự phủ định tác động lên cả phép so sánh. Dùng didn't/don't + động từ + nearly as much (as ...) để nhấn mạnh mức giảm lớn trên một thang đo. Mốc so sánh có thể được nêu bằng as hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
A new phone battery didn't drain nearly as much overnight as the old one. Câu này cho biết điều gì?
- Hai viên pin mất lượng điện gần như bằng nhau.
- Pin mới hoàn toàn không mất điện.
- Pin mới mất ít điện hơn rất nhiều.
Xem đáp án
Pin mới mất ít điện hơn rất nhiều.
similar to the one seen in Tesla factories.
5:42tương tự như những cỗ máy được thấy trong các nhà máy của Tesla.
With these upgrades, SpaceX automated a large chunk of the process Thành ngữ
5:45Với những nâng cấp này, SpaceX đã tự động hóa phần lớn quy trình
a large chunk of the process: một phần đáng kể
Ở đây, a large chunk of the process có nghĩa là một phần lớn của quy trình. chunk được dùng theo nghĩa bóng: quy trình được hình dung là một tổng thể có thể chia thành nhiều phần, và việc tự động hóa bao phủ một phần đáng kể trong đó. Cấu trúc a large chunk of + danh từ có thể chỉ một phần khá lớn của thời gian, công việc, tiền bạc, dữ liệu hoặc một tổng thể khác.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The update automated ____.
Xem đáp án
a large chunk of the process
and started to produce cleaner and more precise welds.
5:49và bắt đầu tạo ra các mối hàn sạch và chính xác hơn.
They also began installing more stringers on the inside of Starship's hull
5:53Họ cũng bắt đầu lắp đặt thêm các thanh dọc ở bên trong thân của Starship
to stop the metal from buckling under its own weight. Cụm từ
5:56để ngăn không cho kim loại bị vênh dưới trọng lượng của chính nó.
under its own weight: lực do trọng lượng của chính vật đó
Trong under its own weight, under không chỉ vị trí ở phía dưới. Nó có nghĩa là “chịu tác động của lực”. Ở đây, kim loại của thân tàu có thể oằn vì bản thân thân tàu đủ nặng để tạo tải lên chính nó. Cấu trúc under + từ sở hữu + own weight cho biết một vật bị cong, võng, nứt hoặc sụp mà không có thêm tải trọng từ bên ngoài. Hãy chọn từ sở hữu phù hợp với vật được nhắc đến: its own weight cho một vật và their own weight cho nhiều vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “do trọng lượng của chính vật đó”: Without enough support, the long beam began to bend ____.
Xem đáp án
under its own weight
didn't stop there: báo hiệu một bước tiếp theo
Didn't stop there là một cách chuyển ý mang tính thành ngữ, cho biết ai đó đã làm thêm nhiều việc sau hành động hoặc cải tiến vừa được nhắc đến. There chỉ một giai đoạn trong quá trình, không phải một địa điểm thật. Cụm từ này đẩy câu chuyện tiến về phía trước: nó khép lại ngắn gọn một thành quả rồi báo hiệu rằng một bước tiếp theo, thường ấn tượng hơn, sắp được giới thiệu.
Luyện tập
Câu nào cho biết một cách tự nhiên rằng nhóm đã thực hiện thêm một bước sau thành công đầu tiên?
- The team fixed the main problem, but they didn't stop there; they improved the safety system too.
- The team fixed the main problem, but they stopped over there beside the gate.
- The team fixed the main problem, and that was the final change.
Xem đáp án
The team fixed the main problem, but they didn't stop there; they improved the safety system too.
Đến lúc này có lẽ đã chuyển sang...
By now lấy hiện tại làm mốc giới hạn sau khi đã có đủ thời gian trôi qua. Thì hiện tại hoàn thành trong has moved on nối một thay đổi trước đó với tình trạng hiện tại: đến thời điểm này, công ty có lẽ đã sử dụng một quy trình mới hơn. Likely giúp lời nói giữ tính thận trọng. Has likely moved on có nghĩa là dựa trên bằng chứng hiện có, thay đổi đó có lẽ đã xảy ra, nhưng người nói không trình bày nó như một sự thật đã được xác nhận. Moved on to cũng cho thấy sự chuyển đổi từ phương pháp trước đây sang hàn laser.
Luyện tập
Câu nào cho biết đã có đủ thời gian trôi qua và thay đổi có lẽ đã xảy ra, dù chưa được xác nhận?
- By now, the lab has likely switched to the new software.
- The lab will likely switch to the new software soon.
- Now, the lab is switching to the new software.
Xem đáp án
By now, the lab has likely switched to the new software.
With laser welding, the heat is much more concentrated
6:07Với hàn laser, nhiệt năng được tập trung cao hơn
allowing the ring segments to be welded in a single pass. Cách dùng từ
6:12cho phép các mảnh ghép của vòng tròn được hàn hoàn chỉnh chỉ trong một đường chạy.
trong một lượt chạy liên tục trong sản xuất
Trong sản xuất, pass là một lượt chạy liên tục của công cụ hoặc quy trình trên vật liệu. Đây là danh từ đếm được: one pass, two passes. In a single pass có nghĩa là các đoạn vòng có thể được hàn trong một thao tác liên tục mà không phải lặp lại lượt chạy. Cụm này cho biết cần bao nhiêu lượt thực hiện quy trình, không liên quan đến việc thi đỗ hay được cho phép.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ kỹ thuật chỉ một lượt chạy liên tục của máy quét: The scanner captured the entire page in a single ____.
Xem đáp án
pass
But in order to really improve the strength of each weld,
6:16Nhưng để thực sự cải thiện độ bền của mỗi mối hàn,
it goes through a process called cold rolling. Cách dùng từ
6:25nó trải qua một quá trình gọi là cán nguội.
You see, với vai trò dẫn vào lời giải thích
“You see” là một dấu hiệu diễn ngôn. Ở đây, nó báo cho người nghe rằng người nói sắp đưa ra thông tin nền hoặc lý do giúp làm rõ ý vừa nêu. Nó không yêu cầu ai nhìn vào một vật nào đó. Có thể dùng cụm này để dẫn người nghe vào phần giải thích: nêu tình huống hoặc kết luận trước, rồi dùng “you see” để giới thiệu thông tin làm sáng tỏ điều đó.
Luyện tập
Cách mở đầu nào dẫn vào lời giải thích tự nhiên nhất trong đoạn hội thoại này? “We cannot use the front entrance. ___, it is locked after six.”
- See the door
- You see
- Look at it
Xem đáp án
You see
This involves passing the metal through a series of rollers, Ngữ pháp
6:28Quá trình này bao gồm việc đưa kim loại đi qua một loạt các con lăn,
cold rolling: gia công kim loại dưới nhiệt độ tái kết tinh
Cán nguội là quy trình sản xuất trong đó kim loại rắn được ép và tạo hình giữa các trục cán ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tái kết tinh, thường gần nhiệt độ phòng. Áp lực làm thay đổi hình dạng của kim loại và có thể khiến nó bền, cứng hơn. Ở đây, “cold” là thuật ngữ kỹ thuật dùng để đối lập với cán nóng. Nó không có nghĩa là kim loại phải lạnh như băng hoặc được giữ lạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sản xuất gồm hai từ, chỉ việc tạo hình kim loại giữa các trục cán ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tái kết tinh: The sheet is strengthened by ____.
Xem đáp án
cold rolling
involves passing: cấu trúc involve + -ing
Involves passing có nghĩa là việc đưa kim loại đi qua là một phần cần thiết của quy trình. Ở đây, passing nhận the metal làm tân ngữ, còn through a series of rollers cho biết đường di chuyển. Dùng involve + -ing để nói một hoạt động, công việc hoặc quy trình bao gồm điều gì. Với nghĩa này, involve thường đi với danh động từ: dùng involve doing, không dùng involve to do.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pass: The recycling process involves ____ the glass through several sorting machines.
Xem đáp án
passing
which compress it down and stretch out the grains in the metal.
6:31để nén nó xuống và kéo giãn các cấu trúc hạt bên trong kim loại.
This makes the material stronger and harder.
6:34Việc này làm cho vật liệu trở nên cứng và chắc chắn hơn.
the heat causes the metal in that area to soften up again. Ngữ pháp
6:39nhiệt độ làm cho kim loại ở khu vực đó một lần nữa bị mềm ra.
causes the metal ... to soften up: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Causes the metal ... to soften up diễn tả quan hệ nguyên nhân và kết quả. The heat là nguyên nhân, the metal in that area là tân ngữ chịu tác động, còn to soften up là sự thay đổi xảy ra. In that area bổ nghĩa cho metal nên có thể nằm bên trong cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Dùng cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to khi một thứ tạo ra kết quả ở một thứ khác: cause something to change. Trong cấu trúc này, không dùng động từ nguyên mẫu không to sau tân ngữ. Ở đây, soften up là nội động từ và có nghĩa là “trở nên mềm hơn”; up làm cách diễn đạt mang tính hội thoại hơn một chút, còn soften vẫn giữ nguyên kết quả cơ bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cause và soften: Excess heat ____ the plastic ____.
Xem đáp án
causes · to soften
This is where SpaceX's giant planishing machine comes in. Mạch ý
6:43Đó là lúc máy cán phẳng khổng lồ của SpaceX phát huy tác dụng.
This is where X comes in để giới thiệu giải pháp
This is where X comes in được dùng để giới thiệu X sau khi một vấn đề hoặc nhu cầu đã được giải thích. Cụm này có nghĩa là “đây là lúc X trở nên hữu ích hoặc có liên quan”. Ở đây, máy miết phẳng được giới thiệu như giải pháp cho vấn đề về mối hàn. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích theo thứ tự: vấn đề trước, giải pháp sau. Where chỉ một điểm trong lời giải thích hoặc tình huống, chứ không có nghĩa là chiếc máy thực sự đi vào.
Luyện tập
Một chiếc máy tính xách tay đang quá nóng. Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên bộ phận giải quyết vấn đề?
- This is why the cooling fan comes in.
- This is when the cooling fan comes in.
- This is where the cooling fan comes in.
Xem đáp án
This is where the cooling fan comes in.
Planishing involves hammering the welds down and compressing them
6:46Cán phẳng liên quan đến việc gõ búa vào các mối hàn và nén chúng
until they match the hardness of the surrounding metal.
6:50cho đến khi độ cứng của chúng tương đồng với kim loại xung quanh.
has the added benefit of + -ing để nêu lợi ích bổ sung
Has the added benefit of + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một việc mang lại lợi ích bổ sung ngoài mục đích chính. Ở đây, khôi phục độ cứng là nhiệm vụ chính, còn làm cho bề mặt nhẵn và đẹp hơn là lợi ích thêm. Sau of, dùng danh từ hoặc danh động từ: of smoothing. Trong câu đầy đủ, smoothing và improving là hai dạng -ing song song, gọi tên hai kết quả bổ sung.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: A reusable bottle cuts plastic waste and ____ saving money.
Xem đáp án
has the added benefit of
But will Starship ever have a completely smooth finish like a mirror?
6:58Nhưng liệu Starship có bao giờ sở hữu một bề mặt hoàn toàn nhẵn bóng như gương không?
the famous bean sculpture: Cloud Gate ở Chicago
Trong câu này, the famous bean sculpture chỉ Cloud Gate, một tác phẩm nghệ thuật công cộng lớn bằng thép không gỉ ở Chicago. Hình dáng cong giống hạt đậu khiến nó có biệt danh “The Bean”; bean ở đây không có nghĩa là thức ăn hay một bộ phận kỹ thuật. Tham chiếu văn hóa ngắn này đưa ra một ví dụ có thật về nhiều tấm thép được đánh bóng thành bề mặt nhẵn và phản chiếu. Nhận ra địa danh này giúp giải thích vì sao người nói chuyển sang Chicago và vì sao tác phẩm điêu khắc có thể hỗ trợ phép so sánh về việc đánh bóng kim loại.
Luyện tập
Trong câu, the famous bean sculpture chỉ điều gì?
- Một tác phẩm nghệ thuật công cộng bằng thép không gỉ ở Chicago có biệt danh “The Bean”
- Một khu trưng bày thức ăn làm từ đậu
- Một bộ phận máy móc có hình hạt đậu
Xem đáp án
Một tác phẩm nghệ thuật công cộng bằng thép không gỉ ở Chicago có biệt danh “The Bean”
The structure went through an 8-month polishing process Cụm động từ
7:10Cấu trúc này đã trải qua quá trình đánh bóng kéo dài tới 8 tháng
using many different grades of sanding grit.
7:16sử dụng nhiều loại giấy nhám với độ nhám khác nhau.
went through an 8-month polishing process: trải qua quá trình đánh bóng kéo dài tám tháng
Ở đây, went through có nghĩa là “đã trải qua” hoặc “đã được đưa qua một quy trình”. Cấu trúc này không di chuyển xuyên qua một nơi nào đó; nó được thực hiện một loạt bước đánh bóng trong tám tháng. Mẫu go through + a process tập trung vào người hoặc vật trải qua tất cả các giai đoạn. Trong 8-month, month vẫn ở dạng số ít vì toàn bộ khoảng thời gian đóng vai trò là tính từ ghép đứng trước process.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ ở thì quá khứ có nghĩa là “đã trải qua”: Before the bridge reopened, it ____ a full safety inspection.
Xem đáp án
went through
the entire body would need to go through this process
7:20toàn bộ thân tàu sẽ cần phải trải qua quá trình này
to avoid having any visible lines around the welds. Ngữ pháp
7:23để tránh để lộ bất kỳ đường gân nào xung quanh các mối hàn.
avoid having: cấu trúc avoid + -ing
Ở đây, avoid having có nghĩa là ngăn một kết quả không mong muốn: các đường nét nhìn thấy được vẫn còn quanh mối hàn. Having chỉ trạng thái không mong muốn đó, còn cả cụm từ giải thích mục đích của việc đưa toàn bộ thân tàu qua quy trình này. Sau avoid, dùng danh từ hoặc dạng -ing: avoid delays; avoid damaging the surface. Không dùng avoid + động từ nguyên mẫu có to.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của have sau avoid để hoàn thành câu: We left early to avoid ____ to rush.
Xem đáp án
having
So, it's unlikely that SpaceX will ever do this. Ngữ pháp
7:27Vì vậy, SpaceX khó có khả năng sẽ bao giờ làm việc này.
it's unlikely that + mệnh đề
It's unlikely that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh và đánh giá rằng sự việc có ít khả năng xảy ra. Trong câu này, it là chủ ngữ tạm; that SpaceX will ever do this mới chứa nội dung dự đoán thực sự. Cấu trúc này đưa ra kết luận thận trọng chứ không khẳng định rằng sự việc là bất khả thi. Nó thường gần nghĩa với probably will not, nhưng tập trung vào xác suất của toàn bộ tình huống.
Luyện tập
Dùng unlikely để hoàn thành lời dự đoán thận trọng này: ____ the train will arrive before noon.
Xem đáp án
It's unlikely that
and it's amazing to see this project come together so quickly. Cụm động từ
7:34và thật đáng kinh ngạc khi thấy dự án này thành hình nhanh chóng như vậy.
Either way: kết luận chung cho cả hai khả năng
Either way cho biết ý tiếp theo vẫn đúng bất kể khả năng nào vừa được nhắc đến cuối cùng là khả năng đúng. Cụm này khép lại phần bàn riêng về các khả năng khác nhau và đưa cuộc thảo luận trở về một kết luận chung. Ở đây, kết luận về mức độ đầu tư của SpaceX không phụ thuộc vào hình thức cuối cùng của bề mặt Starship.
Luyện tập
Maya có thể đi xe buýt hoặc tàu hỏa, và cả hai cách đều giúp cô ấy đến nơi trước buổi trưa. Câu nào nêu đúng kết luận chung?
- By the way, the station closes at noon.
- Either way, she'll arrive before noon.
- On the way, she'll stop at a café.
Xem đáp án
Either way, she'll arrive before noon.
throwing everything into Starship: dành toàn bộ công sức và nguồn lực sẵn có
Throwing everything into Starship được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là SpaceX đang dành một lượng rất lớn công sức, tiền bạc, công nghệ và sự chú ý cho dự án Starship, chứ không phải ném đồ vật vào bên trong một tàu vũ trụ. Cấu trúc throw everything into + hoạt động hoặc dự án nhấn mạnh mạnh mẽ sự tận tâm hoàn toàn. Everything thường là cách cố ý nói quá: nó chỉ mọi nguồn lực sẵn có hoặc có liên quan, không phải mọi đồ vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “dành toàn bộ công sức và nguồn lực sẵn có”: To finish before launch day, the team is ____ the new app.
Xem đáp án
throwing everything into
come together: dự án dần thành hình
Trong câu này, come together có nghĩa là nhiều phần của dự án Starship đang kết hợp thành công, khiến dự án dần trở thành một thể thống nhất rõ ràng và hoạt động được. Cụm từ này diễn tả sự tiến triển, không phải việc mọi người đến cùng một địa điểm. Cụm động từ này có thể diễn tả một kế hoạch, buổi biểu diễn, thiết kế, công việc nhóm hoặc công việc phức tạp khác đang dần thành hình. Chính thứ đang phát triển đóng vai trò chủ ngữ: the project comes together.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come together: After weeks of practice, our class performance is finally ____.
Xem đáp án
coming together
consider becoming a patron where you can give your input on each video
7:40hãy cân nhắc trở thành một patron, nơi bạn có thể đưa ra ý kiến cho từng video
and get exclusive access to our Discord server.
7:44và có quyền truy cập độc quyền vào máy chủ Discord của chúng tôi.