Déjà vu là gì?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
1.097 từ 185 từ/phút

Giới thiệu video: Video liên hệ déjà vu với khả năng lệch thời gian giữa các quá trình xử lý của não, rồi so sánh với trạng thái tên gọi ở đầu lưỡi và jamais vu. Qua đó, cảm giác quen thuộc không phải lúc nào cũng đáng tin. Các điểm tiếng Anh chính: 1. tapers off - Cụm động từ: diễn tả tần suất hoặc cường độ giảm dần, không dừng đột ngột, và dùng cho triệu chứng hay xu hướng. 2. what it means is that - Ngữ pháp và mẫu câu: nối rõ một dữ kiện hoặc bằng chứng với cách diễn giải hay hệ quả của nó. 3. for the life of you - Thành ngữ và cách nói hình tượng: diễn tả việc vẫn không thể nhớ hoặc làm được điều gì dù rất cố gắng, không hiểu life theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

Hey Vsauce, Michael here and today we're going to discuss déjà vu.

0:00

Chào Vsauce, Michael đây, và hôm nay chúng ta sẽ nói về déjà vu.

What is it and why does it occur?

0:05

Nó là gì và tại sao lại xảy ra?

You know, those moments where the current situation feels like it's happened before. Cụm từ

0:07

Bạn biết đấy, những khoảnh khắc mà tình huống hiện tại có cảm giác như đã từng xảy ra.

Cụm từ

feels like + mệnh đề để diễn tả cảm nhận chủ quan

Ở đây, feels like có nghĩa là “mang lại cảm giác rằng” hoặc “dường như”. Chủ ngữ the current situation tạo ra một cảm nhận chủ quan, còn mệnh đề đầy đủ it's happened before nêu rõ nội dung của cảm nhận đó. Cấu trúc là feel like + mệnh đề. Cấu trúc này hữu ích khi một điều gì đó có vẻ đúng dựa trên trải nghiệm hoặc trực giác, nhưng người nói không khẳng định rằng nó đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feel like để diễn tả một cảm nhận chủ quan: “This room ____ it has been empty for years.”

Xem đáp án

feels like

You're certain it has, but you don't know when or how it became so familiar.

0:12

Bạn chắc chắn là nó đã xảy ra, nhưng không biết khi nào hay bằng cách nào nó lại trở nên quen thuộc đến vậy.

It's difficult to scientifically study déjà vu because there's no reliable way to cause it to happen in people's heads in a laboratory.

0:16

Rất khó nghiên cứu déjà vu một cách khoa học vì không có cách đáng tin cậy nào để khiến nó xuất hiện trong đầu một người ở phòng thí nghiệm.

But here's what we do know. Mạch ý

0:24

Nhưng đây là những gì chúng ta biết.

Mạch ý

here's what we do know: chuyển sang thông tin đã xác nhận

Here's what giới thiệu thông tin mà người nói sắp trình bày, vì vậy nó đóng vai trò chuyển tiếp từ phần thảo luận trước sang những sự thật đã biết. Trong what we do know, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó làm cho know mạnh hơn, mang nghĩa “điều chúng ta thực sự hoặc chắc chắn biết”, thường xuất hiện sau khi người nói vừa thừa nhận sự không chắc chắn hoặc giới hạn hiểu biết; do không chỉ một hành động riêng.

Luyện tập

Trong “But here's what we do know,”, do có tác dụng gì?

  1. Nó chỉ một hành động do người nói thực hiện.
  2. Nó nhấn mạnh rằng thông tin thực sự đã được biết mặc dù trước đó có sự không chắc chắn.
  3. Nó biến know thành một câu hỏi.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng thông tin thực sự đã được biết mặc dù trước đó có sự không chắc chắn.

Humans don't seem to experience déjà vu until they're at least 8 or 9 years old.

0:25

Dường như con người phải đến 8 hoặc 9 tuổi mới bắt đầu trải nghiệm déjà vu.

It's most frequent in your teens and 20s and then tapers off as you get older. Cụm động từ

0:31

Nó xảy ra thường xuyên nhất ở tuổi thiếu niên và độ tuổi đôi mươi, rồi giảm dần khi bạn lớn tuổi hơn.

Cụm động từ

tapers off: sự giảm dần

Ở đây, tapers off có nghĩa là “dần trở nên ít thường xuyên hơn” khi một người lớn tuổi hơn. Cụm từ này diễn tả xu hướng giảm chậm, không phải sự dừng lại đột ngột, và cũng không đảm bảo rằng hiện tượng đó sẽ biến mất hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là something tapers off: chủ ngữ là một lượng, tần suất, cường độ, triệu chứng hoặc hoạt động giảm dần theo thời gian.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu này tốt nhất và thể hiện sự giảm dần? After the lunch rush, the number of orders began to ...

  1. shut down
  2. take off
  3. taper off
Xem đáp án

taper off

So it might have something to do with brain development. Cụm từ

0:35

Vì vậy, nó có thể liên quan đến sự phát triển của não bộ.

Cụm từ

have something to do with: một mối liên hệ có thể tồn tại

Have something to do with có nghĩa là “có liên hệ hoặc liên quan đến”. Trong câu này, might khiến nhận định mang tính thăm dò: sự phát triển của não bộ được nêu như một yếu tố có thể xảy ra, chứ không phải một nguyên nhân đã được chứng minh. Mẫu câu là A has or have something to do with B. Something không nêu rõ loại và mức độ của mối liên hệ, vì vậy cụm từ này hữu ích khi đề xuất một lời giải thích một cách thận trọng.

Luyện tập

Câu nào thận trọng gợi ý một mối liên hệ có thể tồn tại mà không khẳng định rằng điều đó đã được chứng minh?

  1. Dehydration definitely caused the headaches.
  2. The headaches have nothing to do with dehydration.
  3. The headaches might have something to do with dehydration.
Xem đáp án

The headaches might have something to do with dehydration.

In fact, we should probably go get ourselves a brain.

0:38

Thật ra, có lẽ chúng ta nên đi kiếm một bộ não.

That was easy.

0:42

Dễ thật.

Now, like a stomach ache, déjà vu may be a symptom with many possible causes.

0:43

Giống như đau bụng, déjà vu có thể là một triệu chứng với nhiều nguyên nhân khác nhau.

A lot of the popular theories about what causes it involve

0:48

Nhiều giả thuyết phổ biến về nguyên nhân của nó đề cập đến

a disconnect that may be occurring between the deep structures of the brain that process our experiences unconsciously

0:51

sự mất kết nối có thể xảy ra giữa các cấu trúc sâu trong não, nơi xử lý trải nghiệm của chúng ta một cách vô thức,

and the parts of the brain that are conscious of what we experience, process it, and then tell us what we're seeing.

0:58

và những phần não nhận thức được điều chúng ta trải qua, xử lý nó rồi cho ta biết mình đang nhìn thấy gì.

For the sake of simplicity, let's begin with the visual system. Cụm từ

1:04

Để đơn giản, hãy bắt đầu với hệ thống thị giác.

Cụm từ

For the sake of simplicity: dấu hiệu cho biết đang đơn giản hóa

For the sake of simplicity có nghĩa là để làm cho lời giải thích đơn giản và rõ ràng hơn. Cụm từ này cho biết người nói đang chọn một điểm bắt đầu đơn giản hơn và tạm gác lại một phần sự phức tạp. Khi đứng đầu câu, cụm từ này sắp xếp nội dung tiếp theo bằng cách nêu lý do cho lựa chọn đó. Sau cụm từ có dấu phẩy. Trong cụm từ cố định này, sake có nghĩa là mục đích hoặc lợi ích. Nó không liên quan đến đồ uống Nhật Bản gọi là sake.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng người nói đang cố ý làm cho lời giải thích đơn giản hơn?

  1. For the simple sake, we'll use a two-step model.
  2. For the result of simplicity, we'll use a two-step model.
  3. For the sake of simplicity, we'll use a two-step model.
Xem đáp án

For the sake of simplicity, we'll use a two-step model.

Now, the brain sits in your head like this and your eyeballs are over here seeing things,

1:07

Não nằm trong đầu bạn như thế này, còn nhãn cầu ở đây nhìn mọi vật,

sending that signal to the back of the brain, the occipital lobe, where visual cortex is.

1:12

rồi gửi tín hiệu ấy đến phía sau não, tức thùy chẩm, nơi có vỏ não thị giác.

That's where the image is processed and we become aware of what we're seeing.

1:17

Đó là nơi hình ảnh được xử lý và chúng ta ý thức được mình đang nhìn thấy gì.

But visual cortex isn't the first stop that information makes. Thành ngữ

1:21

Nhưng vỏ não thị giác không phải điểm dừng đầu tiên của thông tin.

Thành ngữ

First stop là giai đoạn đầu tiên được đi đến

First stop dùng phép ẩn dụ về hành trình. Stop là một nơi được đi đến trên một tuyến đường, nên first stop ở đây có nghĩa là vùng xử lý sớm nhất mà thông tin đi đến. Trong the first stop that information makes, thông tin được xem như một người đi qua các vùng xử lý khác nhau. Vì câu nói visual cortex isn't the first stop, một vùng khác nhận thông tin sớm hơn. Stop không có nghĩa là quá trình xử lý kết thúc; nó chỉ một điểm trên tuyến đường.

Luyện tập

Một kiện hàng đi đến trung tâm phân loại trước khi đến sân bay. Cụm từ nào gọi trung tâm phân loại là nơi đầu tiên kiện hàng đi đến trên tuyến đường?

  1. final stop
  2. first stop
  3. first step
Xem đáp án

first stop

Instead, we know that it stops in lots of other places.

1:25

Thay vào đó, chúng ta biết nó dừng lại ở rất nhiều nơi khác.

For instance, the amygdala, where it may be processed at an involuntary emotional level.

1:28

Chẳng hạn như hạch hạnh nhân, nơi thông tin có thể được xử lý ở cấp độ cảm xúc tự động.

And this fun little part right here, number 31, the tectum.

1:33

Và phần nhỏ thú vị ngay đây, số 31, mái trung não.

It's involved in preliminary visual processing and helps control eye movements.

1:36

Nó tham gia quá trình xử lý thị giác sơ bộ và giúp kiểm soát chuyển động của mắt.

Now that fact is incredibly important

1:41

Điều này cực kỳ quan trọng

because what it means is that people with blindness caused by brain damage to the visual cortex cannot see anything. Ngữ pháp

1:44

vì nó có nghĩa là những người bị mù do tổn thương vỏ não thị giác hoàn toàn không nhìn thấy gì.

Ngữ pháp

what it means is that: đưa ra cách diễn giải hoặc kết luận

“What it means is that” dùng để đưa ra ý nghĩa, hệ quả hoặc kết luận rút ra từ thông tin vừa được nhắc đến. Ở đây, “it” chỉ lại sự thật về vỏ não thị giác, chứ không chỉ một từ cần được định nghĩa. Cấu trúc là what it means is that + một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó làm rõ quá trình suy luận: trước tiên nêu sự thật, sau đó nói điều gì có thể được rút ra từ sự thật đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng cấu trúc trong bài học: The final train has been canceled. ____ we will need another way home.

Xem đáp án

What it means is that

They don't report seeing or recognizing anything.

1:52

Họ không nói rằng mình nhìn thấy hay nhận ra bất cứ thứ gì.

However, the other preliminary parts of the brain that get that message are still healthy.

1:55

Tuy nhiên, những bộ phận xử lý sơ bộ khác của não nhận được tín hiệu đó vẫn khỏe mạnh.

And so, despite being legally blind, these people exhibit what is known as blindsight. Văn hóa

2:00

Vì vậy, dù được xem là mù về mặt pháp lý, những người này vẫn biểu hiện hiện tượng gọi là “thị giác mù”.

They can defy all odds and avoid an obstacle course on the ground. Thành ngữ

2:07

Bất chấp mọi dự đoán, họ có thể vượt qua một đường đầy chướng ngại vật trên sàn mà không va phải chúng.

Văn hóa

blindsight: phản ứng mà không có thị giác có ý thức

Blindsight, hay thị giác mù, là một hiện tượng thần kinh trong đó người bị tổn thương vỏ não thị giác không có trải nghiệm nhìn có ý thức ở vùng bị ảnh hưởng, nhưng vẫn có thể phản ứng chính xác với một số thông tin thị giác. Ví dụ về chướng ngại vật minh họa cho quá trình xử lý hạn chế và vô thức này. Điều đó không có nghĩa là thị lực bình thường đã trở lại hoặc người đó nhìn thấy chướng ngại vật một cách có ý thức.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với blindsight?

  1. Thị lực bình thường của một người trở lại sau khi vỏ não thị giác hồi phục hoàn toàn.
  2. Một người cố ý giả vờ không nhìn thấy chướng ngại vật.
  3. Một người không nhìn thấy có ý thức nhưng vẫn có thể phản ứng với một số dấu hiệu thị giác.
Xem đáp án

Một người không nhìn thấy có ý thức nhưng vẫn có thể phản ứng với một số dấu hiệu thị giác.

Thành ngữ

Defy all odds: thành công khi điều đó có vẻ bất khả thi

“Defy all odds” có nghĩa là thành công hoặc làm được điều đáng kinh ngạc dù khả năng thành công có vẻ cực kỳ thấp. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh một khả năng bất ngờ bất chấp một hạn chế nghiêm trọng. Ở đây, “odds” chỉ những khả năng hoặc điều kiện bất lợi cho thành công, không phải các số lẻ. Cụm từ này mạnh và giàu kịch tính hơn việc chỉ nói rằng một điều gì đó khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đúng ba từ trong bài có nghĩa là “thành công ngay cả khi điều đó có vẻ gần như không thể”: With no map and very little food, the hikers managed to ____ and reach the village safely.

Xem đáp án

defy all odds

They can also be presented faces showing joy or anxiety and fear

2:11

Họ cũng có thể được cho xem những khuôn mặt biểu lộ niềm vui, sự lo âu hoặc sợ hãi

and feel without knowing why at all on Earth they feel that way a similar emotion.

2:15

và cảm thấy một cảm xúc tương tự mà hoàn toàn không hiểu nổi vì sao trên đời mình lại cảm thấy như vậy.

So a lot is going on when we look at things. Cụm động từ

2:21

Vậy là có rất nhiều thứ diễn ra khi chúng ta nhìn sự vật.

Cụm động từ

A lot is going on: nhiều điều đang diễn ra

“A lot is going on” có nghĩa là nhiều hoạt động, thay đổi hoặc quá trình tinh thần đang diễn ra cùng lúc. Trong câu này, cụm từ tóm tắt nhiều phần của quá trình nhìn thay vì liệt kê lại từng phần. Ở đây, “go on” có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”, không phải “tiếp tục”. Cấu trúc này hữu ích khi các chi tiết phức tạp, chưa được biết rõ hoặc không cần phải liệt kê.

Luyện tập

Đọc câu này: “A lot is going on behind the scenes before the school play.” “a lot is going on” có nghĩa là gì?

  1. Một hoạt động đang tiếp tục trong thời gian dài.
  2. Nhiều hoạt động đang diễn ra.
  3. Mọi người đều được yêu cầu tiếp tục nói.
Xem đáp án

Nhiều hoạt động đang diễn ra.

And if those preliminary structures in the vision system allow certain blind people to be oddly and unconsciously aware of what they're looking at,

2:24

Và nếu những cấu trúc sơ bộ ấy trong hệ thị giác cho phép một số người mù nhận biết một cách kỳ lạ và vô thức về thứ họ đang nhìn,

we may have the ingredients we need for this disconnect.

2:32

thì có lẽ chúng ta đã có những thành phần cần thiết cho sự mất kết nối này.

Think of it this way. Mạch ý

2:35

Hãy hình dung thế này.

Mạch ý

Think of it this way: tín hiệu để nhìn ý tưởng theo góc khác

Think of it this way mời người nghe nhìn ý tưởng đang được bàn đến từ một góc khác, thường là đơn giản hơn. it chỉ lại chủ đề hoặc khái niệm đang nói tới, chứ không yêu cầu hình dung một đồ vật cụ thể. Câu này tổ chức phần giải thích: nó báo hiệu rằng một phép so sánh, mô hình hoặc ví dụ đơn giản hóa sắp được đưa ra. Mẫu có thể áp dụng lại là Think of it this way: + phần giải thích mới.

Luyện tập

Bạn sắp giải thích dịch vụ lưu trữ đám mây bằng một phép so sánh đơn giản hơn. Câu nào mở đầu cách hiểu mới phù hợp nhất?

  1. Write it down this way: cloud storage is like a locker you can open from anywhere.
  2. Think of it this way: cloud storage is like a locker you can open from anywhere.
  3. Forget it for now: cloud storage is like a locker you can open from anywhere.
Xem đáp án

Think of it this way: cloud storage is like a locker you can open from anywhere.

If I experience event A and then B and then C

2:36

Nếu tôi trải qua sự kiện A, rồi B, rồi C,

and the inner parts of my brain commit it to memory and generate an emotional response, Cụm từ

2:41

và các phần sâu bên trong não ghi nó vào trí nhớ và tạo ra phản ứng cảm xúc,

Cụm từ

commit ... to memory: đặt tân ngữ vào trong khung

Trong commit something to memory, commit có nghĩa là ghi hoặc lưu thông tin chắc chắn vào trí nhớ để sau này có thể nhớ lại. Ở đây, thông tin đang được xử lý được đưa vào trí nhớ; commit không mang nghĩa hứa hẹn hoặc phạm tội. Khung có thể áp dụng lại là commit + tân ngữ + to memory: commit the poem to memory hoặc commit it to memory. Tân ngữ nằm giữa commit và to memory.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu commit ... to memory và dùng một đại từ thay cho the lines: Before opening night, Leo practiced his lines every day to ____.

Xem đáp án

commit them to memory

but then a fraction of a second later out of sync, Ghi chú

2:45

nhưng chỉ một phần nhỏ của giây sau, trong trạng thái lệch nhịp,

Cụm từ

a fraction of a second later: chỉ một phần nhỏ của giây sau

Trong câu này, a fraction of a second later có nghĩa là sau một khoảng trễ cực ngắn, chưa đến một giây. Fraction ở đây chỉ một phần rất nhỏ, không phải một phân số cụ thể như one-half. Cụm từ này làm trạng ngữ thời gian: nó đặt trạng thái tiếp theo ngay sau sự việc trước đó. Nó cho thấy các quá trình gần như xảy ra đồng thời, nhưng không hoàn toàn cùng lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “sau một khoảng trễ cực ngắn”: The screen went dark, and ____, the backup lights came on.

Xem đáp án

a fraction of a second later

Thành ngữ

out of sync: lệch đồng bộ

Out of sync có nghĩa là hai hay nhiều thứ vốn phải hoạt động cùng nhau lại không khớp về thời gian hoặc trạng thái. Ở đây, các quá trình có một độ lệch thời gian rất nhỏ. Cấu trúc thường gặp là be out of sync with something: The audio is out of sync with the video. Cụm này cũng có thể mô tả chuyển động, đồng hồ, dữ liệu hoặc những người có hành động không còn phối hợp với nhau.

Luyện tập

Hình ảnh xuất hiện sớm hơn âm thanh một chút. Câu nào mô tả chính xác vấn đề này?

  1. The picture is out of sync with the sound.
  2. The picture is out of order.
  3. The picture is out of date.
Xem đáp án

The picture is out of sync with the sound.

my visual cortex finally gets around to telling me, the conscious aware part of my brain, what I'm seeing, Cụm động từ

2:47

vỏ não thị giác của tôi cuối cùng mới báo cho tôi, phần não có ý thức và nhận biết, biết mình đang nhìn thấy gì,

Cụm động từ

get around to telling: cuối cùng cũng làm việc đã trì hoãn

Trong “gets around to telling”, get around to doing something có nghĩa là cuối cùng cũng làm một việc sau khi trì hoãn hoặc xử lý những việc khác trước. Trạng từ “finally” ở đây càng nhấn mạnh cảm giác chậm trễ. Cấu trúc là get around to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, “telling” là dạng -ing. Vỏ não thị giác được nhân hóa một cách hài hước, như thể nó đã chậm báo lại điều người nói đang nhìn thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cho biết một việc bị trì hoãn cuối cùng đã được làm: After weeks of postponing it, I finally ____ replying to the message.

Xem đáp án

got around to

it'll say, "Okay guys,

2:53

nó sẽ nói: “Được rồi, mọi người,

we're looking at A and then B and then"

2:55

chúng ta đang nhìn A, rồi B, rồi...”

and the brain says, "Woah, woah, woah.

2:57

và não nói: “Khoan, khoan, khoan.

Wait, wait.

2:59

Đợi đã, đợi đã.

And then C, right?

2:59

Rồi đến C, đúng không?

I mean, it's already happened,

3:01

Ý tôi là, chuyện này đã xảy ra rồi,

I thought. Wait, wait."

3:03

tôi tưởng thế. Khoan, khoan.”

And that may be déjà vu.

3:05

Và đó có thể là déjà vu.

But what could cause these processes dealing with the same information to get temporarily out of sync like that?

3:08

Nhưng điều gì có thể khiến các quá trình cùng xử lý một thông tin tạm thời bị lệch nhịp như vậy?

Well, it's probably a neurological abnormality,

3:14

Có lẽ đó là một bất thường thần kinh,

possibly an epileptic episode where neurons all fire in sync. Cách dùng từ

3:18

có thể là một cơn động kinh, khi tất cả các nơron cùng phát xung đồng bộ.

Cách dùng từ

fire: tạo ra một xung thần kinh

Trong khoa học thần kinh, khi một nơron fires, nó tạo ra một xung điện và truyền tín hiệu. Trong “neurons all fire in sync”, động từ này cho biết các nơron cùng hoạt động về điện. Đây là nghĩa mở rộng mang tính chuyên môn của fire; nó không có nghĩa là bắn vũ khí hoặc cháy. Cụm “in sync” cho biết thêm rằng hoạt động của chúng xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Trong câu “The neurons fire in sync,” fire có nghĩa là gì?

  1. Chúng bắt đầu cháy.
  2. Chúng tạo ra hoạt động điện và truyền tín hiệu.
  3. Chúng bắn một vũ khí.
Xem đáp án

Chúng tạo ra hoạt động điện và truyền tín hiệu.

We also know that patients who experience chronic and persistent déjà vu tend to have brain damage in the temporal lobes of their brain. Ngữ pháp

3:22

Chúng ta cũng biết rằng những bệnh nhân bị déjà vu mạn tính và dai dẳng thường có tổn thương ở thùy thái dương của não.

Ngữ pháp

tend to để khái quát một cách thận trọng

“Tend to” trình bày một điều như một khuynh hướng thường thấy hoặc một khả năng cao hơn, chứ không phải kết quả luôn đúng trong mọi trường hợp. Ở đây, cụm từ này thận trọng tóm tắt điều thường được quan sát ở những bệnh nhân có déjà vu mãn tính và dai dẳng. Cấu trúc là chủ ngữ + tend to + động từ nguyên mẫu: patients ... tend to have. Cấu trúc này nói về mối liên hệ hoặc khuynh hướng; bản thân nó không chứng minh rằng tình trạng này gây ra tình trạng kia.

Luyện tập

Hoàn thành phần tóm tắt nghiên cứu bằng cụm hai từ chỉ một khuôn mẫu phổ biến chứ không phải quy tắc tuyệt đối: “Children ____ learn new words faster when they hear them often.”

Xem đáp án

tend to

These lobes on either side.

3:31

Chính là các thùy ở hai bên này.

Well, that sounds kind of bad, right? Ý định

3:33

Nghe có vẻ hơi tệ, đúng không?

Ý định

that sounds kind of bad, right? để làm nhẹ sự lo ngại và tìm kiếm đồng tình

“That sounds ...” đưa ra phản ứng đối với thông tin vừa nghe. “Kind of” làm nhẹ từ “bad”, khiến nhận xét tiêu cực bớt thẳng và mang tính dè dặt hơn. “Right?” ở cuối câu yêu cầu người nghe xác nhận hoặc chia sẻ phản ứng của người nói. Đây là cách kiểm tra sự đồng tình trong hội thoại, không phải câu hỏi về phương hướng hay yêu cầu xác định đáp án đúng.

Luyện tập

Một người bạn nói rằng việc sửa chữa đơn giản sẽ tốn 2.000 đô la. Trong tình huống này, “That sounds kind of bad, right?” có chức năng gì?

  1. Câu này khẳng định chắc chắn rằng việc sửa chữa là không thể.
  2. Câu này hỏi người bạn có nghe đúng từ “bad” hay không.
  3. Câu này làm nhẹ phản ứng tiêu cực và mời người bạn đồng tình.
Xem đáp án

Câu này làm nhẹ phản ứng tiêu cực và mời người bạn đồng tình.

I mean, when I experience déjà vu, should I run to the doctor right away? Cụm từ

3:35

Ý tôi là, mỗi khi trải qua déjà vu, tôi có nên chạy ngay đến bác sĩ không?

Cụm từ

right away: hành động không trì hoãn

Trong câu hỏi này, right away có nghĩa là “ngay lập tức” hoặc “không trì hoãn”. Cụm này bổ nghĩa cho run to the doctor và hỏi hành động nên bắt đầu lúc nào, chứ không hỏi người đó nên di chuyển nhanh đến mức nào. Dùng right away khi việc hành động đúng lúc là quan trọng: một yêu cầu, phản ứng, quyết định hoặc nhiệm vụ cần được bắt đầu ngay bây giờ hoặc sớm nhất có thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh việc không trì hoãn: “Please call me ___ if the alarm goes off.”

  1. on the right
  2. quickly
  3. right away
Xem đáp án

right away

Well, not at all. Ý định

3:38

Hoàn toàn không.

Ý định

not at all: sự phủ định hoàn toàn trong câu trả lời

Ở đây, not at all là một câu trả lời phủ định hoàn toàn: nó có nghĩa là “Không, hoàn toàn không cần”. Ý bị lược bỏ được hiểu từ câu hỏi trước, vì vậy câu trả lời ngắn này nghe tự nhiên và có tác dụng trấn an. Ý nghĩa của cụm từ phụ thuộc vào ngữ cảnh hội thoại. Sau lời cảm ơn, Not at all có thể mang nghĩa “Không có gì”, nhưng đó không phải chức năng của nó ở đây.

Luyện tập

Chọn câu trả lời giúp người nói hoàn toàn yên tâm: “Do I need to worry about this minor mistake?”

  1. Not at all.
  2. Thanks a lot.
  3. Not really.
Xem đáp án

Not at all.

In fact, minor epileptic events are quite common.

3:40

Thực ra, các đợt động kinh nhẹ khá phổ biến.

You've probably experienced a similar phenomenon known as a hypnagogic jerk. Văn hóa

3:43

Có lẽ bạn từng trải qua một hiện tượng tương tự gọi là “giật cơ lúc vào giấc”.

Văn hóa

hypnagogic jerk: chuyển động đột ngột khi đang chìm vào giấc ngủ

Hypnagogic jerk là một chuyển động cơ ngắn và không chủ ý xảy ra khi một người đang dần chìm vào giấc ngủ. Nó có thể tạo cảm giác cơ thể đột ngột giật lên và đôi khi đi kèm cảm giác rơi xuống. Ở đây, jerk là danh từ chỉ một chuyển động nhanh và đột ngột. Cả thuật ngữ này gọi tên một hiện tượng thường gặp lúc bắt đầu ngủ; nó không dùng để mô tả một người khó chịu.

Luyện tập

Trong câu này, hypnagogic jerk có nghĩa là gì?

  1. Một khoảng thời gian dài ngủ sâu mà không cử động
  2. Một chuyển động cơ đột ngột và không chủ ý khi ai đó đang chìm vào giấc ngủ
  3. Một động tác giãn cơ có chủ ý sau khi thức dậy
Xem đáp án

Một chuyển động cơ đột ngột và không chủ ý khi ai đó đang chìm vào giấc ngủ

That's a fancy name for what occurs when you're about to fall asleep Ghi chú

3:48

Đó là cái tên cầu kỳ cho hiện tượng xảy ra khi bạn sắp ngủ thiếp đi

Cụm từ

a fancy name for: làm cho thuật ngữ bớt đáng ngại

Trong cấu trúc a fancy name for X, fancy cho thấy một tên gọi nghe có vẻ chuyên môn, trang trọng hoặc ấn tượng hơn ý tưởng đơn giản phía sau nó. Cụm này mở đầu cho lời giải thích bằng ngôn ngữ đời thường: “Thuật ngữ phức tạp đó thực ra có nghĩa là X.” Nó cũng tạo giọng điệu thoải mái, hơi vui đùa và báo hiệu rằng người nghe không cần kiến thức chuyên môn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có tác dụng nhẹ nhàng trình bày một tên gọi kỹ thuật như thể nó ấn tượng hơn ý nghĩa đơn giản: “Photosynthesis is ____ the way plants use light to make food.”

Xem đáp án

a fancy name for

Ngữ pháp

about to fall asleep: hành động sắp xảy ra

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc được dự kiến sẽ xảy ra rất sớm. Ở đây, about to fall asleep cho biết người đó đang ở ngay thời điểm trước khi bắt đầu ngủ. About là một phần của cấu trúc cố định be about to; ở đây nó không có nghĩa là “khoảng” hay “về”. Dạng của be đứng trước phần được tô sáng: are trong you're tạo thành you are about to fall asleep.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt cho một việc sẽ xảy ra rất sớm để hoàn thành câu: The baby is ____ fall asleep.

Xem đáp án

about to

and then all of a sudden you feel like you're falling or that you tripped and your body jolts itself awake. Cụm từ

3:51

rồi đột nhiên cảm thấy như mình đang rơi hoặc vừa vấp ngã, khiến cơ thể giật nảy và đánh thức bạn.

Cụm từ

all of a sudden: một thay đổi bất ngờ

All of a sudden là một cụm từ cố định có nghĩa là “đột nhiên” hoặc “không báo trước”. Trong câu này, nó đánh dấu sự thay đổi nhanh từ lúc bắt đầu chìm vào giấc ngủ sang cảm giác như đang rơi. Hãy dùng cả cụm như một đơn vị để làm nổi bật một sự việc bất ngờ trong câu chuyện. Nó tạo sự nhấn mạnh khi kể chuyện mạnh hơn so với chỉ dùng từ suddenly.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để nhấn mạnh một bước ngoặt bất ngờ? The room was quiet. Then, ___, the lights went out.

  1. little by little
  2. as usual
  3. all of a sudden
Xem đáp án

all of a sudden

What's going on there is that as you fall asleep, Ngữ pháp

3:57

Chuyện xảy ra là khi bạn dần chìm vào giấc ngủ,

Ngữ pháp

What's going on there is that...: Nêu tình huống rồi giải thích

What's going on there is that là một cấu trúc khẩu ngữ dùng để giải thích một sự việc khó hiểu. What's going on there chỉ vào tình huống, còn that mở đầu cho phần giải thích theo sau. Ở đây, going on có nghĩa là đang xảy ra, không phải tiếp tục. There chỉ một địa điểm hoặc tình huống đã được nhắc đến và đang là trọng tâm, nên cả cấu trúc nối sự việc được nhận thấy với nguyên nhân hoặc cách nó diễn ra.

Luyện tập

Chức năng chính của cấu trúc What's going on there is that the printer has no paper là gì?

  1. Yêu cầu ai đó tiếp tục làm một việc.
  2. Nói rằng một người đang di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
  3. Chỉ ra một tình huống rồi giải thích nguyên nhân của nó.
Xem đáp án

Chỉ ra một tình huống rồi giải thích nguyên nhân của nó.

your muscles relax and some part of your brain that's still awake notices that and feels like you're no longer supported. Ngữ pháp

4:00

cơ bắp thả lỏng, và một phần não vẫn còn thức nhận thấy điều đó rồi cảm giác như cơ thể bạn không còn được nâng đỡ.

Ngữ pháp

no longer: Cho biết một trạng thái trước đây đã chấm dứt

no longer có nghĩa là một trạng thái từng đúng trước đây nhưng hiện tại không còn đúng nữa. Trong câu này, you're no longer supported diễn tả cảm nhận của não rằng sự nâng đỡ đã chấm dứt. Cụm từ này đánh dấu sự thay đổi trạng thái chứ không nói về khoảng thời gian. Nó có thể đứng trước một từ miêu tả, một dạng từ như supported hoặc một động từ chính: no longer safe, no longer connected, no longer works.

Luyện tập

Điền vào chỗ trống: The light used to be on, but now it is ____.

Xem đáp án

no longer

You must be falling and it sends out a huge signal that causes all of your muscles to twitch, waking you up. Ghi chú

4:06

Nó cho rằng bạn hẳn đang rơi nên phát ra một tín hiệu cực mạnh, khiến toàn bộ cơ bắp co giật và đánh thức bạn.

Cụm động từ

send out: phát hoặc truyền một thứ ra ngoài

Trong câu này, sends out có nghĩa là “phát ra” hoặc “truyền đi”. Não tạo ra một tín hiệu lớn rồi truyền tín hiệu đó ra ngoài đến các cơ; cụm từ này không có nghĩa là đưa một người đi nơi khác. Cấu trúc là send out + sự vật, như send out a signal, warning, message hoặc invitation. Từ out thêm ý rằng một thứ di chuyển từ nguồn của nó đến một hoặc nhiều điểm nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “truyền ra ngoài”: The weather satellite ____ data to stations on the ground.

Xem đáp án

sends out

Ngữ pháp

cause + tân ngữ + to + động từ

Trong causes all of your muscles to twitch, causes được theo sau bởi tân ngữ all of your muscles và động từ nguyên mẫu có to là to twitch. Cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ có nghĩa là một sự vật tạo ra hành động hoặc thay đổi ở một người hay sự vật khác. Ở đây, tín hiệu là nguyên nhân và chuyển động của cơ bắp là kết quả. Mẫu câu này hữu ích để giải thích cơ chế và hệ quả: X causes Y to happen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của shut down: The power outage caused the computers ____ unexpectedly.

Xem đáp án

to shut down

Oh, and déjà vu is not the only vu out there.

4:12

À, và déjà vu không phải là “vu” duy nhất.

There's also something known as presque vu or tip of the tongue. Thành ngữ

4:16

Còn có hiện tượng presque vu, hay “đầu lưỡi”.

Thành ngữ

tip of the tongue: gần như nhớ ra một từ

Trong câu này, tip of the tongue gọi tên trạng thái bạn biết rằng mình biết một từ, một cái tên hoặc một sự thật nhưng tạm thời không thể nói ra. Cụm này không chỉ vị trí vật lý trên lưỡi. Trong hội thoại thông thường, ý này thường xuất hiện trong cấu trúc be on the tip of someone's tongue: Her name is on the tip of my tongue.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ dùng cho một cái tên mà bạn gần như nhớ ra: I know the actor's name; it's on the ____.

Xem đáp án

tip of my tongue

And this is what happens when you're familiar with something, Cụm từ

4:21

Hiện tượng này xảy ra khi bạn quen thuộc với điều gì đó,

Cụm từ

familiar with: biết hoặc có kinh nghiệm với một điều gì đó

Be familiar with có nghĩa là biết một điều gì đó nhờ từng tiếp xúc hoặc có kinh nghiệm trước đây. Chủ ngữ là người có hiểu biết đó, còn with giới thiệu chủ đề, công cụ, người hoặc quy trình mà họ biết. Trong phụ đề, you're familiar with something có nghĩa là trải nghiệm đó vốn đã quen thuộc với bạn, dù một chi tiết cụ thể có thể chưa lập tức hiện ra trong đầu.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ kết hợp chuẩn: Before you use the lab equipment, make sure you are familiar ____ the safety rules.

Xem đáp án

with

you know you know it, but for the life of you at that moment you cannot recall it. Thành ngữ

4:23

bạn biết chắc mình biết nó, nhưng ngay lúc ấy, dù cố thế nào cũng không thể nhớ ra.

Thành ngữ

for the life of you: hoàn toàn không thể làm dù đã cố gắng

Trong câu này, for the life of you nhấn mạnh cannot recall. Cụm này có nghĩa là “dù cố gắng đến đâu”. Người đó biết thông tin nhưng vẫn không thể nhớ ra. Cụm từ này không nói về nguy hiểm hay mạng sống của bất kỳ ai. Đại từ thay đổi theo người được nói đến: for the life of me, you, him, her, us hoặc them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “dù tôi cố gắng đến đâu”: I can't, ____, remember where I put the key.

Xem đáp án

for the life of me

It's like "What's that actor's name from that movie?

4:28

Giống như: “Diễn viên trong bộ phim đó tên gì nhỉ?

I've seen it 18 times.

4:31

Tôi xem phim ấy 18 lần rồi.

How can I not remember it? Ý định

4:32

Sao tôi lại không nhớ được?

Ý định

How can I not remember it? như một câu hỏi tu từ

Trong ngữ cảnh này, How can I not remember it? không thực sự yêu cầu một câu trả lời; đây là câu hỏi tu từ. Người nói không hỏi cách làm hay kiểm tra khả năng ghi nhớ một cách trung lập. How can ... not diễn tả việc không nhớ được là điều khó tin. Thông điệp ngầm là “Lẽ ra tôi phải nhớ, nhưng tôi lại không nhớ.” Cấu trúc này có thể thể hiện sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc bực bội khi thực tế trái với một kỳ vọng mạnh mẽ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, How can I not remember it? thực sự truyền đạt điều gì?

  1. Tôi muốn ai đó dạy tôi cách quên chuyện đó.
  2. Lẽ ra tôi phải nhớ, nên việc mình quên thật khó tin.
  3. Tôi không chắc mình đã từng thấy chuyện đó hay chưa.
Xem đáp án

Lẽ ra tôi phải nhớ, nên việc mình quên thật khó tin.

Wow."

4:33

Trời ạ.”

One explanation of how that happens is that other words similar to the target word are being remembered

4:35

Một cách giải thích là các từ khác tương tự với từ mục tiêu đang được nhớ lại

and to help you out, your brain is actively blocking other stuff around it, including the word you're actually looking for. Cụm động từ

4:42

và để giúp bạn, não chủ động chặn những thứ khác xung quanh, bao gồm chính từ mà bạn thực sự đang tìm.

Cụm động từ

to help you out: giúp đỡ thiết thực khi gặp khó khăn

Trong to help you out, help ... out có nghĩa là “giúp đỡ thiết thực cho một người khi họ đang gặp khó khăn”. Ở đây, tân ngữ nằm giữa help và out: help + you + out. Out là một phần của cụm động từ, không diễn tả chuyển động hay địa điểm. Cấu trúc nguyên mẫu to help you out cho biết mục đích mà bộ não hướng tới. Câu này nhân hóa bộ não một cách hài hước, như thể nó đang cố giúp bạn dù chiến lược của nó lại chặn mất từ bạn cần tìm. Nói chung, hãy dùng help someone out khi sự giúp đỡ gắn với một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng help ... out với đại từ you: I know moving is stressful, so I came over to ____.

Xem đáp án

help you out

Now, this explanation is really nice because it might help explain why presque vu has a shared or social aspect.

4:48

Cách giải thích này rất hay vì nó có thể giúp lý giải tại sao presque vu lại có khía cạnh chung hoặc mang tính xã hội.

Even a bunch of people in a group, all with separate brains,

4:55

Ngay cả khi có nhiều người trong một nhóm, mỗi người một bộ não riêng,

if they're given the same blocking words that are related,

4:58

nếu họ được cung cấp cùng những từ liên quan có tác dụng gây cản trở,

no one in the group can come up with the name until the subject is changed Cụm động từ

5:01

thì không ai trong nhóm có thể nghĩ ra cái tên đó cho đến khi chủ đề thay đổi

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra hoặc nhớ ra một câu trả lời

come up with + danh từ có nghĩa là “tạo ra, tìm ra hoặc nghĩ ra điều gì đó thông qua suy nghĩ”. Trong câu này, thứ đứng sau with là the name, nên không ai có thể nhớ ra hoặc đưa ra cái tên đó cho đến khi chủ đề thay đổi. Cụm từ không diễn tả chuyển động vật lý. Mẫu câu là come up with + idea/answer/plan/name/explanation. Cách hiểu chính xác phụ thuộc vào tân ngữ và ngữ cảnh: với một kế hoạch mới, cụm từ thường có nghĩa là sáng tạo hoặc đề ra; với một cái tên đã biết, nó có thể mang nghĩa nhớ ra thành công.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm động từ ba từ mang nghĩa “tạo ra thông qua suy nghĩ”: After two hours, the team finally ____ a solution that everyone accepted.

Xem đáp án

came up with

and those words are no longer blocked and then all of a sudden someone goes,

5:05

và những từ kia không còn bị chặn nữa; rồi đột nhiên có người thốt lên:

"Oh, Gary Sinise, that's who it was. Ngữ pháp

5:08

“Ồ, Gary Sinise, chính là ông ấy.

Ngữ pháp

That's who it was: xác định người vừa được nhớ ra

That's who it was có nghĩa là “Đó là người mà tôi đang cố nhớ hoặc xác định”. Người nói vừa nhớ ra cái tên còn thiếu là Gary Sinise. Trong cấu trúc này, it chỉ lại câu trả lời về danh tính đã được tìm kiếm trước đó; nó không coi Gary Sinise là một đồ vật. Cấu trúc That's + mệnh đề wh bổ sung thông tin còn thiếu. Dùng who cho một người: That's who it was. Nếu danh tính liên quan đến hiện tại thay vì quá khứ, động từ có thể thay đổi: That's who it is.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ xác nhận danh tính của một người sau khi nhớ ra: I couldn't remember our guide's name. Oh, Maya—that's ____.

Xem đáp án

who it was

Yeah, there you go." Ý định

5:10

Ừ, đúng rồi đó.”

Ý định

There you go: xác nhận rằng ai đó đã tìm ra câu trả lời

Trong đoạn hội thoại này, there you go có nghĩa là “Ừ, đúng rồi” hoặc “Bạn tìm ra câu trả lời rồi”. Người kia vừa nói ra cái tên mà mọi người đang cố nhớ. Đây là một lời đáp trong hội thoại đánh dấu rằng một bước đã thành công. Ý nghĩa đến từ sự tương tác, vì vậy there ở đây không mô tả một điểm đến theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong tình huống nào There you go có nghĩa rõ nhất là “Yes, that's the answer”?

  1. Cuối cùng có người nói ra cái tên mà cả hai bạn đang cố nhớ.
  2. Bạn đưa cho khách hàng biên lai mà họ yêu cầu.
  3. Bạn chỉ về phía cửa và bảo ai đó rời đi.
Xem đáp án

Cuối cùng có người nói ra cái tên mà cả hai bạn đang cố nhớ.

Okay, finally, jamais vu.

5:12

Được rồi, cuối cùng là jamais vu.

This is when something that you know,

5:14

Đây là khi một điều bạn biết,

something that you're familiar with, all of a sudden seems brand new and bizarre. Cụm từ

5:16

một điều quen thuộc với bạn, bỗng nhiên có vẻ hoàn toàn mới mẻ và kỳ quái.

Cụm từ

brand new: hoàn toàn mới

Brand new có nghĩa là hoàn toàn mới hoặc chưa từng được sử dụng. Ở đây, brand nhấn mạnh new; nó không có nghĩa là nhãn hiệu sản phẩm hay công ty. Cụm từ này tạo sự tương phản với familiar: một thứ vốn quen thuộc giờ lại có cảm giác như chưa từng được nhìn thấy trước đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hoàn toàn mới”: The game is still in its sealed package, so it is ____.

Xem đáp án

brand new

Schizophrenic patients will sometimes see people they know and insist that it's not the person they know. Cụm từ

5:20

Đôi khi, bệnh nhân tâm thần phân liệt nhìn thấy người họ quen nhưng khăng khăng đó không phải người họ biết.

Cụm từ

insist that + mệnh đề

Insist that được theo sau bởi một mệnh đề nêu nội dung mà ai đó khẳng định chắc chắn: insist that + chủ ngữ + động từ. Trong câu này, các bệnh nhân khẳng định chắc chắn rằng người trông quen thuộc kia thực ra không phải người họ biết. Cấu trúc này thể hiện sự chắc chắn mạnh mẽ, thường là khi người khác không đồng ý. Ở đây, nó trình bày một lời khẳng định chứ không phải lời yêu cầu lịch sự, và mạnh hơn việc chỉ nói hoặc nghĩ điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của insist that: Even after checking the map twice, Omar ____ the station was to the east.

Xem đáp án

insisted that

Instead, it's an imposter.

5:26

Thay vào đó, họ cho rằng đó là một kẻ mạo danh.

But all of us have probably experienced jamais vu to a certain extent. Cụm từ

5:28

Nhưng có lẽ tất cả chúng ta đều từng trải qua jamais vu ở một mức độ nào đó.

Cụm từ

to a certain extent: giới hạn phạm vi của một nhận định

Trong câu này, to a certain extent giới hạn phạm vi của nhận định. Người bình thường có thể đã trải qua điều gì đó giống jamais vu, nhưng không nhất thiết là hiện tượng đầy đủ hoặc ở mức độ lâm sàng. Dùng cụm từ này để cho biết một nhận định chỉ đúng một phần hoặc trong một giới hạn nào đó. Đây là cách giới hạn lời nói một cách thận trọng, không phải một mức độ được đo chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ được tô nổi bật: The new study supports the idea ____, but more evidence is needed.

Xem đáp án

to a certain extent

For instance, when you repeat a word over and over and over and over and over and over again, Cụm từ

5:31

Ví dụ, khi bạn lặp đi lặp lại, lặp đi lặp lại, lặp đi lặp lại một từ,

Cụm từ

over and over: lặp đi lặp lại nhiều lần

Over and over có nghĩa là lặp đi lặp lại hoặc nhiều lần. Ở đây, cụm từ mô tả việc nói đi nói lại cùng một từ; over không mang nghĩa di chuyển qua hay ở phía trên một vật nào đó. Người nói lặp lại chính từ over nhiều lần, vì vậy cách diễn đạt tự nó mô phỏng sự lặp lại kéo dài đang được mô tả. Dạng dài hơn thường gặp là over and over again, có cùng nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Over and over có nghĩa gì trong câu này? Mia checked the lock over and over before leaving the house.

  1. Mia đã kiểm tra phần phía trên ổ khóa.
  2. Mia chỉ kiểm tra ổ khóa một lần.
  3. Mia đã kiểm tra ổ khóa nhiều lần.
Xem đáp án

Mia đã kiểm tra ổ khóa nhiều lần.

the word starts to lose its meaning and you start to think, Cụm từ

5:37

từ đó bắt đầu mất đi ý nghĩa và bạn bắt đầu nghĩ:

Cụm từ

lose its meaning: mất đi ý nghĩa

Trong câu này, lose its meaning có nghĩa là “không còn tạo cảm giác có ý nghĩa hoặc không còn thực hiện chức năng truyền đạt ý nghĩa”. Khi cùng một từ được lặp đi lặp lại, mối liên hệ quen thuộc giữa từ đó với một ý niệm tạm thời yếu đi; không có vật thể nào thực sự bị mất. Cấu trúc X loses its meaning có thể mô tả một từ, lời hứa, quy tắc, biểu tượng hoặc hành động không còn truyền đạt hay tạo ra tác dụng như trước. Starts to lose thể hiện đây là một quá trình chứ không phải thay đổi đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ chính xác có nghĩa là dần ngừng truyền đạt ý tưởng ban đầu: After years of empty repetition, the promise began to ____.

Xem đáp án

lose its meaning

"What? How is this even a word? Ý định

5:40

“Gì cơ? Sao thứ này lại có thể là một từ?

Ý định

How is this even a word?: Sao thứ này lại có thể là một từ chứ?

Ở đây, even là trạng từ tập trung giúp tăng cường sắc thái của câu hỏi. Nó cho thấy ý tưởng rằng thứ này được tính là một từ khiến người nói thấy bất ngờ hoặc gần như không thể tin được, nên cả câu có sức biểu đạt như “Làm sao thứ này có thể là một từ được?” Câu hỏi chủ yếu là lời cảm thán thể hiện sự không tin, chứ không phải yêu cầu trung lập về tiêu chí của từ điển. Mẫu How/Why/What ... even ...? có thể tái sử dụng để nhấn mạnh phần mà người nói thấy khó hiểu hoặc khó chấp nhận.

Luyện tập

Trong “How is this even a word?”, even đóng góp sắc thái gì?

  1. Nó nói rằng từ này có số lượng chữ cái là số chẵn.
  2. Nó hỏi về nguồn gốc lịch sử của từ này.
  3. Nó nhấn mạnh sự không tin rằng thứ này có thể được xem là một từ.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh sự không tin rằng thứ này có thể được xem là một từ.

It's so weird."

5:41

Kỳ quặc thật.”

Well, scientists believe that happens because continuing to excite the neurons responsible for that word

5:43

Các nhà khoa học tin rằng điều đó xảy ra vì việc liên tục kích thích các nơron phụ trách từ ấy

causes them to become inhibited and further use is less intense.

5:48

khiến chúng bị ức chế, nên phản ứng với những lần dùng tiếp theo yếu hơn.

It's just crazy to think that there's so much out there in the world, in the universe, Ý định

5:54

Thật điên rồ khi nghĩ rằng ngoài kia, trong thế giới và vũ trụ, có quá nhiều điều

Ý định

It's just crazy to think that: bày tỏ sự kinh ngạc

Ở đây, It's just crazy to think that dùng để dẫn vào một sự thật mà người nói thấy đáng kinh ngạc hoặc khó hình dung. Crazy là từ nhấn mạnh mang tính thân mật; nó không phải là lời đánh giá theo nghĩa đen về sức khỏe tinh thần của bất kỳ ai. Dùng cấu trúc It's crazy to think that + mệnh đề để nêu một điều vừa nhận ra và khiến bạn ngạc nhiên. Just tăng mức độ nhấn mạnh và làm cho phản ứng nghe tự nhiên, bộc phát hơn.

Luyện tập

Một người nói: “It's crazy to think that one tiny seed can grow into a huge tree.” Người đó có ý gì?

  1. Điều đó thật đáng kinh ngạc và khó hình dung.
  2. Đó là một chẩn đoán y khoa.
  3. Người nói cho rằng cái cây đang cư xử không tốt.
Xem đáp án

Điều đó thật đáng kinh ngạc và khó hình dung.

that we don't know, that we don't understand, that we haven't yet discovered. Mạch ý

5:58

mà chúng ta không biết, không hiểu và chưa khám phá ra.

Mạch ý

that we don't know ... that we haven't yet discovered: kết thúc bằng cấu trúc song song

Ba mệnh đề that đều bổ nghĩa cho so much trong câu trước. Việc lặp lại that tạo cho mỗi ý cùng một dạng ngữ pháp, vì vậy người nghe nhận ra một danh sách rõ ràng: những điều chúng ta không biết, không hiểu và vẫn chưa khám phá ra. Danh sách tăng dần sức nặng đến mệnh đề cuối, nói về những khám phá vẫn có thể xảy ra trong tương lai. Haven't yet discovered dùng thì hiện tại hoàn thành: yet có nghĩa là “cho đến hiện tại” và vẫn để ngỏ khả năng khám phá trong tương lai. Nhịp điệu song song làm phần kết rõ ràng và mạnh mẽ hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng ba mệnh đề song song rõ ràng và cho biết một số khám phá vẫn chưa xảy ra cho đến hiện tại?

  1. There is still so much that we don't know, understanding it, and haven't discover.
  2. There is still so much that we don't know, that we don't understand, and that we haven't yet discovered.
  3. There is still so much we discovered yesterday, so now we know it all.
Xem đáp án

There is still so much that we don't know, that we don't understand, and that we haven't yet discovered.

But yet that very feeling of familiarity for what we do know can't always be trusted. Ngữ pháp

6:02

Thế nhưng ngay cả cảm giác quen thuộc đối với những gì ta biết cũng không phải lúc nào cũng đáng tin.

Ngữ pháp

can't always be trusted: phủ định bộ phận

Trong can't always be trusted, can't biến dạng bị động be trusted thành phủ định: cảm giác đó không đáng tin trong mọi trường hợp. Đây là phủ định bộ phận. not + always có nghĩa là “không phải lúc nào cũng”, nên câu vẫn để ngỏ khả năng đôi khi cảm giác đó đáng tin; câu không có nghĩa là “không bao giờ đáng tin”.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với can't always be trusted?

  1. Điều đó không đáng tin trong bất kỳ tình huống nào.
  2. Điều đó đáng tin trong mọi tình huống.
  3. Điều đó không đáng tin trong một số tình huống, nhưng có thể đáng tin trong những tình huống khác.
Xem đáp án

Điều đó không đáng tin trong một số tình huống, nhưng có thể đáng tin trong những tình huống khác.

About the only constant seems to be, Ngữ pháp

6:08

Dường như điều gần như duy nhất không đổi là,

Ngữ pháp

About the only constant seems to be: một lời tổng kết dè dặt

Ở đây, about có nghĩa là “xấp xỉ” hoặc “gần như”, không phải “về”. The only constant là điều duy nhất có vẻ giữ nguyên, còn seems to thêm một dấu hiệu nữa cho thấy người nói không khẳng định mình chắc chắn tuyệt đối. Cụm từ này dùng để đưa ra một lời tổng kết dè dặt. Phần sau be phải hoàn tất ý bằng cách nêu hoặc giải thích điều có vẻ không đổi, vì vậy câu này chuẩn bị cho kết luận tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời tổng kết dè dặt bằng cách dùng cả about và seems to?

  1. The only constant is that the deadline keeps moving.
  2. About the only constant seems to be that the deadline keeps moving.
  3. It is certain that the deadline keeps moving.
Xem đáp án

About the only constant seems to be that the deadline keeps moving.

as always, thanks for watching.

6:10

như mọi khi, cảm ơn các bạn đã theo dõi.