Chuyện Gì Xảy Ra Khi Một Người Lính Đào Ngũ (AWOL)?: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: Video giải thích việc vắng mặt không phép và đào ngũ trong quân đội Hoa Kỳ, mốc ba mươi ngày, tòa án binh và hình phạt theo thời gian cùng ý định, rồi đối chiếu luật nghiêm với thực tế ít truy bắt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "they're cut out for." - Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu năng lực hoặc tính cách có phù hợp với vai trò đòi hỏi cao hay không. 2. "go AWOL or absent without leave." - Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra chữ viết tắt, thuật ngữ quân sự đầy đủ và khác biệt với đào ngũ. 3. "turns themselves in," - Cụm động từ: diễn tả việc tự nguyện ra trình diện với nhà chức trách và phân biệt với bị bắt.
Nội dung bài học
The United States military has long prided itself on being an all-volunteer force Ghi chú
0:00Quân đội Hoa Kỳ từ lâu đã tự hào vì là một lực lượng hoàn toàn tự nguyện
prided itself on: tự hào về
Pride oneself on có nghĩa là xem một phẩm chất, thành tích hoặc cách làm nào đó là nguồn tự hào đặc biệt. Trong câu này, quân đội trình bày việc hoạt động hoàn toàn theo chế độ tự nguyện nhập ngũ như một phần quan trọng trong bản sắc của mình. Cấu trúc là pride + đại từ phản thân + on + danh từ hoặc dạng -ing. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I pride myself, she prides herself và they pride themselves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pride oneself on: Our support team ____ answering urgent requests quickly.
Xem đáp án
prides itself on
an all-volunteer force: lực lượng hoàn toàn dựa trên việc tự nguyện nhập ngũ
An all-volunteer force là một lực lượng quân sự gồm những người tự chọn nhập ngũ, chứ không phải những người bị buộc phải phục vụ theo chế độ nghĩa vụ quân sự. Trong thuật ngữ này, volunteer mô tả cách một người bắt đầu phục vụ, không nói việc phục vụ có được trả lương hay không. Cụm từ này gọi tên một hệ thống tuyển quân. Quân nhân vẫn có thể nhận lương và phúc lợi sau khi tự nguyện nhập ngũ.
Luyện tập
Tình huống nào mô tả chính xác an all-volunteer force?
- Một tổ chức từ thiện hoàn toàn dựa vào những người giúp việc không lương.
- Một quân đội tuyển những người tự chọn nhập ngũ và trả lương cho họ với tư cách quân nhân.
- Công dân bị pháp luật yêu cầu phải thực hiện nghĩa vụ quân sự trong một năm.
Xem đáp án
Một quân đội tuyển những người tự chọn nhập ngũ và trả lương cho họ với tư cách quân nhân.
and data from around the world has proven time and time again Thành ngữ
0:05và dữ liệu từ khắp nơi trên thế giới đã chứng minh hết lần này đến lần khác
time and time again: hết lần này đến lần khác
Trong câu này, time and time again có nghĩa là “lặp đi lặp lại” hoặc “hết lần này đến lần khác”. Cụm từ nhấn mạnh rằng cùng một kết quả đã xuất hiện nhiều lần, nên nó củng cố lập luận chứ không chỉ những thời điểm cụ thể. Dùng cụm từ này khi một kết quả hoặc sự kiện lặp lại ủng hộ một kết luận; nó trình bày sự lặp lại như một bằng chứng thuyết phục.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cố định có nghĩa là “repeatedly”: The test has worked ____.
Xem đáp án
time and time again
that volunteer soldiers routinely outperform and outfight conscripted soldiers. Cách dùng từ
0:08rằng những người lính tự nguyện thường xuyên vượt trội và chiến đấu giỏi hơn những người lính nghĩa vụ.
volunteer soldiers ... conscripted soldiers: binh sĩ tình nguyện và binh sĩ nghĩa vụ
Volunteer soldiers là những binh sĩ đã tự chọn nhập ngũ. Trong ngữ cảnh quân sự này, volunteer mô tả cách họ gia nhập quân đội, không nói rằng họ làm việc không lương. Conscripted soldiers là những binh sĩ bị yêu cầu phục vụ thông qua chế độ nghĩa vụ quân sự, thường trong một hệ thống pháp lý hoặc chính thức. Hai cụm từ được nhấn mạnh chỉ ra hai con đường gia nhập trái ngược nhau; bản thân chúng không chứng minh năng lực của từng binh sĩ.
Luyện tập
Một quốc gia cho phép mọi người tự chọn phục vụ trong quân đội và không ai bị buộc phải nhập ngũ. Cụm từ nào mô tả lực lượng của quốc gia đó phù hợp nhất?
- conscripted soldiers (binh sĩ nghĩa vụ)
- drafted soldiers (binh sĩ được gọi nhập ngũ)
- volunteer soldiers (binh sĩ tình nguyện)
Xem đáp án
volunteer soldiers (binh sĩ tình nguyện)
American soldiers can enjoy decent, if not great, Ngữ pháp
0:13Lính Mỹ có thể được hưởng một mức lương dù không phải là tuyệt vời nhưng cũng khá tử tế,
decent, if not great: thận trọng nâng mức đánh giá
Trong “decent, if not great,”, người nói khẳng định chắc chắn rằng một điều gì đó là decent, rồi thận trọng gợi ý rằng great cũng có thể là cách đánh giá đúng. Nhận định decent không hề thiếu chắc chắn. Cấu trúc A, if not B đặt cách mô tả A an toàn hơn trước, rồi đến cách mô tả B mạnh hơn. Ở đây if not có nghĩa là “thậm chí có thể”, chứ không phải “nếu không phải B thì là A”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chen vào mang nghĩa 'tốt và thậm chí có thể là xuất sắc': The repair was good, ____ excellent.
Xem đáp án
if not
pay, medical benefits during and after serving,
0:16được hưởng phúc lợi y tế trong và sau khi phục vụ,
a slew of: một số lượng lớn đáng kể
Trong “a slew of other benefits”, a slew of có nghĩa là “một số lượng lớn” hoặc “rất nhiều”. Cụm này trình bày benefits như một nhóm có số lượng lớn đáng kể; slew ở đây là danh từ, không phải một dạng của động từ slay. Cấu trúc là a slew of + danh từ đếm được số nhiều, như trong “a slew of questions”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là 'rất nhiều': After the announcement, we received ____ questions.
Xem đáp án
a slew of
all meant to entice everyday people to give up their normal lives and to become a soldier. Ghi chú
0:23tất cả nhằm thu hút những người bình thường từ bỏ cuộc sống bình thường của họ để trở thành lính.
entice someone to do something: lôi cuốn ai đó làm việc gì
Trong cấu trúc entice someone to do something, entice nhận một người hoặc một nhóm làm tân ngữ, sau đó là động từ nguyên mẫu có to để nêu hành động mà họ được lôi cuốn thực hiện. Trong câu này, everyday people là tân ngữ, còn to give up their normal lives ... là hành động mà họ được thu hút để làm. Entice gợi ý việc dùng một điều hấp dẫn làm động lực. Từ này có thể hàm ý sự tác động có chủ ý, nhưng không tự động mang nghĩa lừa dối hay ép buộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng entice và động từ nguyên mẫu có to thích hợp: The free trial was designed to ____ new users ____ the app.
Xem đáp án
entice · to try
give up + tân ngữ
Give up là cụm động từ có nghĩa là ngừng sở hữu, thực hiện, theo đuổi hoặc giữ một điều gì đó. Trong câu này, their normal lives là tân ngữ, vì vậy những người đó sẽ bỏ lại lối sống ấy. Tân ngữ có thể là một cụm danh từ như ở đây hoặc một dạng -ing: give up a plan; give up smoking. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và up: give it up.
Luyện tập
Chọn cách hoàn thành tự nhiên: After months of trying, Leo decided to ___ the plan and take a different approach.
- give away
- give up
- give in
Xem đáp án
give up
But sometimes service's too much of a burden Ngữ pháp
0:27Nhưng đôi khi việc phục vụ là một gánh nặng quá lớn
too much of a burden: một gánh nặng quá sức
Trong too much of a burden, cấu trúc too much of a + danh từ đếm được số ít cho biết đặc tính mà danh từ nêu ra đã ở mức quá cao. Ở đây, nó có nghĩa là nặng nề đến mức khó xoay xở, chứ không phải có nhiều gánh nặng riêng biệt. Câu này đánh giá rằng việc phục vụ đòi hỏi nhiều công sức, thời gian hoặc sự hy sinh hơn mức một người có thể chịu đựng hợp lý. Cấu trúc tương tự cũng tạo ra các nhận xét như too much of a risk hoặc too much of a hassle.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc này một cách tự nhiên để nói rằng một trách nhiệm khó đến mức không thể xoay xở?
- Taking care of both stores became too much burden for Maya.
- Taking care of both stores became too much of a burden for Maya.
- Taking care of both stores became many burdens for Maya.
Xem đáp án
Taking care of both stores became too much of a burden for Maya.
or a new recruit realizes that military life simply isn't something they're cut out for. Thành ngữ
0:30hoặc một tân binh nhận ra rằng cuộc sống quân ngũ đơn giản không phải là thứ phù hợp với họ.
be cut out for: có tố chất phù hợp
Be cut out for có nghĩa là có năng lực tự nhiên, tính cách hoặc khí chất phù hợp với một công việc, hoạt động hay lối sống. Trong something they're cut out for, they quay lại chỉ a new recruit, còn something là bổ ngữ của for được hiểu ngầm từ ngữ cảnh. Dạng phủ định isn't cho biết cuộc sống quân ngũ không phù hợp với người đó. Cụm này thường đi với một danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn cut out for the job hoặc cut out for teaching. Đây là một thành ngữ và không liên quan đến việc cắt một vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Một người bạn thích công việc cần sự kiên nhẫn và tỉ mỉ, đồng thời có khí chất phù hợp với nghề tư vấn. Câu nào mô tả đúng nhất sự phù hợp đó?
- She is cut out for counseling.
- She is up for counseling.
- She is qualified for counseling.
Xem đáp án
She is cut out for counseling.
Perhaps a soldier objects to being sent to a combat zone, Ngữ pháp
0:35Có lẽ một người lính phản đối việc bị gửi đến khu vực chiến đấu,
object to + danh động từ bị động: objects to being sent
Trong câu này, objects là động từ mang nghĩa “bày tỏ sự phản đối”. Sau nó là giới từ to, vì vậy thành phần tiếp theo phải là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: object to something / object to doing something. being sent là danh động từ bị động. Người lính không thực hiện hành động điều đi mà là người nhận hành động đó. Cả cụm objects to being sent có nghĩa là người lính phản đối kế hoạch của người khác muốn điều mình đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu. Dùng object ở thì hiện tại đơn và send dưới dạng danh động từ bị động: The soldier ____ into a combat zone.
Xem đáp án
objects to being sent
either out of cowardice or on grounds of morality. Cụm từ
0:38dù là vì hèn nhát hay vì lý do đạo đức.
on grounds of + cụm danh từ
Ở đây, grounds có nghĩa là “lý do” hoặc “cơ sở”, chứ không phải “mặt đất”. on grounds of giới thiệu cơ sở cho một lập trường, quyết định, sự phản đối hoặc hành động. Sau cụm này là một danh từ hoặc cụm danh từ, như trong on grounds of morality. Cụm từ này trình bày lý do một cách ngắn gọn và trang trọng. Trong câu này, morality được nêu làm cơ sở cho sự phản đối của người lính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng on grounds of trước một cụm danh từ?
- The appeal was denied on grounds of insufficient evidence.
- The appeal was denied on grounds that insufficient evidence.
- The appeal was denied on grounds of the evidence was insufficient.
Xem đáp án
The appeal was denied on grounds of insufficient evidence.
go AWOL: vắng mặt không phép
AWOL là dạng viết tắt của absent without leave. Trong go AWOL, go đánh dấu sự chuyển sang trạng thái rời khỏi địa điểm hoặc nhiệm vụ được giao mà không có sự cho phép. Trong bối cảnh quân đội Hoa Kỳ, AWOL có thể bao gồm việc không trình diện đúng địa điểm và thời gian quy định; bản thân từ này không nói rằng người đó có ý định rời đi vĩnh viễn. Ý nghĩa mạnh hơn đó gắn với desertion.
Luyện tập
Một thủy thủ bỏ lỡ buổi tập hợp bắt buộc và không được phép vắng mặt. Câu nào chỉ nêu điều có thể được xác nhận từ các dữ kiện này?
- The sailor is on approved leave.
- The sailor has definitely deserted.
- The sailor has gone AWOL.
Xem đáp án
The sailor has gone AWOL.
during the height of the Global War on Terror, Ghi chú
0:52trong đỉnh điểm của Cuộc chiến chống Khủng bố Toàn cầu,
during the height of: trong giai đoạn dữ dội nhất
Trong during the height of, height được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là đỉnh điểm hoặc giai đoạn dữ dội, có ảnh hưởng hay sôi động nhất của một sự kiện hoặc thời kỳ. Toàn bộ cụm từ đặt một việc vào trong giai đoạn đỉnh điểm đó. Sau cụm này là một cụm danh từ, như trong during the height of the crisis. Trong ví dụ, nó xác định thời điểm hành động xảy ra, chứ không phải độ cao vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài during the height of: ____ the wildfire season, the town added extra fire crews.
Xem đáp án
During the height of
Global War on Terror với tư cách là một tên gọi lịch sử
Global War on Terror là tên gọi rộng về mặt lịch sử và chính sách dành cho chiến dịch chống khủng bố do Hoa Kỳ dẫn đầu, bắt đầu sau các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001. Chiến dịch này bao gồm các chính sách và hoạt động quân sự tại nhiều quốc gia. Ở đây, tên gọi này cung cấp bối cảnh thời gian cho during the height of, tức giai đoạn chiến dịch diễn ra đặc biệt mạnh mẽ. Nó không chỉ một cuộc chiến thông thường có duy nhất một chiến trường và một ngày kết thúc được mọi bên công nhận.
Luyện tập
Global War on Terror trong câu này chỉ điều gì?
- Một chiến dịch chống khủng bố rộng lớn do Hoa Kỳ dẫn đầu, bắt đầu sau ngày 11 tháng 9 năm 2001
- Một trận đánh diễn ra trên một chiến trường duy nhất
- Một cuộc diễn tập quân sự được lên lịch trong một ngày
Xem đáp án
Một chiến dịch chống khủng bố rộng lớn do Hoa Kỳ dẫn đầu, bắt đầu sau ngày 11 tháng 9 năm 2001
approximately 50,000 US service members went AWOL,
0:54khoảng 50.000 quân nhân Hoa Kỳ đã vắng mặt không phép (AWOL),
either permanently or for short amounts of time.
0:58có thể là vĩnh viễn hoặc trong khoảng thời gian ngắn.
defines AWOL status as not being...: cấu trúc define A as B
Cấu trúc define A as B dùng B để mang lại nghĩa rõ ràng cho A: A là thuật ngữ và B là phần định nghĩa. Ở đây, A là AWOL status, còn B bắt đầu bằng not being và kéo dài đến hết câu. Trong cấu trúc này, as giới thiệu nội dung định nghĩa chứ không thể hiện sự so sánh. B có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề -ing như trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc define A as B: The handbook ____ plagiarism ____ using someone else's work without credit.
Xem đáp án
defines · as
being late to formation can count as being AWOL. Cụm từ
1:06đến muộn trong lúc tập hợp đội hình có thể được tính là AWOL.
count as: phân loại theo quy tắc
Trong count as, count có nghĩa là “được xem hoặc được phân loại là”, không phải “đếm số”. Cấu trúc X counts as Y cho biết một quy tắc, định nghĩa hoặc sự đánh giá xếp X vào loại Y. Ở đây, quy định quân đội có thể xếp việc đến muộn lúc tập hợp vào trường hợp vắng mặt không phép. Can cho thấy cách phân loại này có thể được áp dụng, chứ không tự động đúng trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được phân loại”: Under the policy, submitting the form one minute after the deadline may ____ late.
Xem đáp án
count as
most soldiers go AWOL for completely unintended reasons,
1:10hầu hết các quân nhân AWOL vì những lý do hoàn toàn không cố ý,
such as being stuck with bad travel plans Cụm động từ
1:13chẳng hạn như bị kẹt vì kế hoạch đi lại tồi tệ
being stuck with: không thể thoát khỏi một lựa chọn không mong muốn
Being stuck with something có nghĩa là phải giữ, chấp nhận hoặc đối phó với một điều gì đó vì rất khó thay đổi hoặc thoát khỏi nó. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng, không phải bị dính vào vật gì theo nghĩa vật lý. Being stuck with là một cụm danh động từ đứng sau such as, vì vậy toàn bộ tình huống đóng vai trò là một ví dụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “buộc phải giữ hoặc đối phó với”: Because the tickets are nonrefundable, we're ____ the inconvenient flight times.
Xem đáp án
stuck with
or are AWOL for only a day or two before returning to their unit.
1:15hoặc chỉ AWOL một hai ngày trước khi trở về đơn vị của họ.
go AWOL with the intention to leave the military permanently. Cụm từ
1:20AWOL với ý định rời khỏi quân đội vĩnh viễn.
with the intention to: nêu một mục đích có chủ ý
With the intention to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích có chủ ý đằng sau một hành động. Cách nói này rõ ràng và trang trọng hơn việc chỉ nói rằng một hành động xảy ra trước hành động khác. Ở đây, người đó tự ý vắng mặt khi đã có kế hoạch rời quân ngũ vĩnh viễn. Cụm từ này cho thấy việc rời đi vĩnh viễn là mục tiêu đã được dự tính, không phải kết quả tình cờ hay quyết định được đưa ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng gồm bốn từ, có nghĩa là “với kế hoạch có chủ ý để”: The committee opened the inquiry ____ identify the cause.
Xem đáp án
with the intention to
before you're officially listed as a deserter
1:27trước khi bạn chính thức bị liệt vào danh sách đào ngũ
report back to duty: quay lại và chính thức trình diện
Report back to duty có nghĩa là quay lại sau một thời gian vắng mặt và chính thức trình diện để tiếp tục nhiệm vụ được giao. Ở đây, report có nghĩa là “đến trình diện hoặc báo có mặt”, không phải “viết hay nộp báo cáo”. Back thể hiện việc quay lại, còn to duty nêu vai trò hoặc trạng thái nhiệm vụ được tiếp tục. Trong câu này, cụm từ chỉ việc bắt buộc phải quay lại trước khi người đó bị chuyển sang tình trạng đào ngũ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ gồm bốn từ có nghĩa là “quay lại và chính thức trình diện để thực hiện nhiệm vụ được giao”: After the emergency recall, every reservist had to ____ at the assigned base.
Xem đáp án
report back to duty
varies depending on: thay đổi tùy theo điều kiện
Trong varies depending on, varies có nghĩa là “thay đổi” hoặc “khác nhau”, còn depending on đưa ra điều kiện gây ra sự thay đổi đó. Hình phạt không cố định; nó thay đổi theo thời gian vắng mặt và hành động của người đó trong khoảng thời gian ấy. Sau depending on, tiếng Anh có thể dùng một cụm danh từ hoặc một mệnh đề nghi vấn gián tiếp. Câu này kết hợp hai mệnh đề như vậy: how long you were gone và what you did during that time. Dùng varies với chủ ngữ số ít và vary với chủ ngữ số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “thay đổi tùy theo”: The delivery time ____ the destination.
Xem đáp án
varies depending on
Once you return from AWOL status or are captured by law enforcement,
1:34Một khi bạn trở về từ tình trạng AWOL hoặc bị cơ quan thực thi pháp luật bắt giữ,
which is the same as a civilian court with some notable exceptions
1:40nơi này giống như một tòa án dân sự với một số ngoại lệ đáng chú ý
and is exclusively for military service members.
1:43và dành riêng cho các thành viên phục vụ trong quân đội.
a military court-martial: phiên tòa theo luật quân sự
Court-martial là một phiên tòa quân sự chính thức, hoặc tòa án quân sự tiến hành phiên xét xử đó, dành cho các cáo buộc quân nhân vi phạm luật quân sự. Nó thuộc hệ thống tư pháp quân sự nên quy tắc và các hình phạt có thể áp dụng có thể khác với tòa án dân sự. Trong câu này, face a military court-martial có nghĩa là “bắt buộc phải trải qua một phiên tòa quân sự”. Thuật ngữ này chỉ thủ tục xét xử pháp lý, không phải hình phạt có thể được đưa ra sau đó.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác là court-martial?
- Một thường dân phản đối vé phạt đỗ xe tại tòa án thành phố.
- Một quân nhân bị xét xử chính thức vì vi phạm luật quân sự.
- Một công ty phỏng vấn một người cho công việc mới.
Xem đáp án
Một quân nhân bị xét xử chính thức vì vi phạm luật quân sự.
are typically meted out proportionate to the violation. Ghi chú
1:49thường được đưa ra tương xứng với mức độ vi phạm.
meted out: chính thức áp dụng hình phạt
Trong câu này, meted out có nghĩa là “được đưa ra hoặc áp dụng theo một quyết định”, đặc biệt khi nói về hình phạt. Từ ngữ cảnh trước đó, có thể hiểu chủ ngữ bị lược bỏ là punishments, vì vậy are meted out là một cụm động từ bị động: người hoặc cơ quan có thẩm quyền áp dụng hình phạt. Dạng nguyên mẫu là mete out. Cụm từ này thể hiện hành động phân bổ hoặc áp dụng theo một mức độ nhất định, chứ không chỉ đơn giản là đưa thứ gì đó cho người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là “được áp dụng như một hình phạt”: Penalties were ____ only after a fair review.
Xem đáp án
meted out
proportionate to: tương xứng phù hợp về mức độ
Proportionate to có nghĩa là “tương xứng một cách phù hợp về kích thước, mức độ hoặc tính nghiêm trọng với một điều khác”. Ở đây, cụm từ cho biết hình phạt cần phù hợp với mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm, không quá nặng cũng không quá nhẹ. Cấu trúc là A is proportionate to B. Proportionate là tính từ, còn to giới thiệu tiêu chuẩn dùng để đánh giá A.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tính từ và giới từ có nghĩa là “tương xứng một cách phù hợp về mức độ”: The security response should be ____ the level of risk.
Xem đáp án
proportionate to
might earn you disciplinary action from your commanding officer
1:53có thể khiến bạn nhận hình thức kỷ luật từ sĩ quan chỉ huy của mình
and can vary depending on their own judgment
1:56và có thể khác nhau tùy thuộc vào phán đoán của riêng họ
from everything from administrative and legal action
1:59từ mọi thứ như hành động hành chính và pháp lý
to off the record punishments such as harsh mandatory PT sessions Thành ngữ
2:01cho đến các hình phạt không chính thức như các buổi rèn luyện thể lực bắt buộc khắc nghiệt
off the record với nghĩa không chính thức và không được ghi hồ sơ
Ở đây, off the record mô tả những hình phạt được thực hiện không chính thức và không được đưa vào hồ sơ kỷ luật chính thức. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là hình phạt hoàn toàn bí mật; ý chính là nó nằm ngoài hệ thống tài liệu hoặc thủ tục chính thức. Nói chung hơn, off the record đánh dấu thông tin hoặc hành động không dành cho việc nêu nguồn, trích dẫn hay ghi chép chính thức. Với một lời bình luận, cụm này thường có nghĩa là “không được trích dẫn hoặc nêu nguồn chính thức”; với một hình phạt, nó có nghĩa là “không được ghi nhận chính thức”.
Luyện tập
off the record có nghĩa gì trong phần mô tả những hình phạt này?
- Những hình phạt này được thu âm thành nhạc thay vì được viết lại.
- Những hình phạt này đã được phê duyệt chính thức và công khai ghi vào hồ sơ.
- Những hình phạt này không chính thức và không được đưa vào hồ sơ chính thức.
Xem đáp án
Những hình phạt này không chính thức và không được đưa vào hồ sơ chính thức.
or a bevy of very unpleasant chores that will make sure you no longer have any free time. Cụm từ
2:05hoặc một loạt các công việc tạp vụ rất khó chịu nhằm đảm bảo bạn không còn bất kỳ thời gian rảnh rỗi nào nữa.
a bevy of + danh từ đếm được số nhiều
Ở đây, a bevy of có nghĩa là một nhóm hoặc tập hợp lớn và đáng chú ý gồm những việc vặt khó chịu. Bevy là danh từ tập hợp số ít, còn of giới thiệu các thành viên trong nhóm; danh từ theo sau thường là danh từ đếm được số nhiều. Cụm này sinh động và ít trung tính hơn many hoặc a lot of. Tùy danh từ đi kèm, nó có thể gợi một số lượng ấn tượng, bất ngờ hoặc đôi khi nhiều đến mức choáng ngợp.
Luyện tập
Câu nào dùng a bevy of một cách tự nhiên?
- We need a bevy of patience.
- She bought a bevy of milk.
- The new app includes a bevy of useful tools.
Xem đáp án
The new app includes a bevy of useful tools.
or the laws which govern military service members,
2:13hoặc các luật chi phối thành viên phục vụ quân đội,
Điều 87 của Bộ luật Thống nhất về Tư pháp Quân sự
Trong tên gọi pháp lý, Article 87 có nghĩa là điều khoản pháp luật mang số 87, không phải một bài báo hay bài viết trên tạp chí. Cụm từ này xác định chính xác phần luật đang được trích dẫn. Uniform Code of Military Justice là luật liên bang Hoa Kỳ quy định hệ thống tư pháp quân sự và nhiều tội danh quân sự. Ở đây, Uniform chỉ một hệ thống quy tắc chung, còn Code là một tập hợp luật có tổ chức; tên gọi này không liên quan đến quân phục.
Luyện tập
Cách hiểu nào về “Article 87 of the Uniform Code of Military Justice” là đúng trong ngữ cảnh này?
- Một bài báo về quân phục
- Một điều khoản pháp luật được đánh số trong bộ luật tư pháp quân sự Hoa Kỳ
- Một quy tắc quy định quân nhân phải mặc gì
Xem đáp án
Một điều khoản pháp luật được đánh số trong bộ luật tư pháp quân sự Hoa Kỳ
individuals who miss movements or the departure of a soldier's unit for deployment Văn hóa
2:16những cá nhân bỏ lỡ các cuộc di chuyển hoặc sự khởi hành của đơn vị để triển khai nhiệm vụ
Nghĩa của miss movements trong luật quân sự
Trong cách dùng thuộc luật quân sự này, movement là việc một đơn vị, tàu hoặc máy bay khởi hành theo lệnh. To miss movements nghĩa là không có mặt cho những lần khởi hành đã định hoặc không lên đường cùng đơn vị hay phương tiện đó. Cụm từ này không có nghĩa là không nhận thấy chuyển động cơ thể hoặc các phong trào xã hội. Phần gần đó nói về việc đơn vị lên đường để triển khai nhiệm vụ xác nhận nghĩa chuyên ngành này.
Luyện tập
“miss movements” có nghĩa là gì trong câu này?
- Không bắt chước được chuyển động cơ thể của người khác
- Bỏ qua những thay đổi trong một phong trào chính trị hoặc xã hội
- Không lên đường cùng một đơn vị quân sự theo lệnh
Xem đáp án
Không lên đường cùng một đơn vị quân sự theo lệnh
they can be dishonorably discharged and have all pay and allowances forfeited for a period of time, Văn hóa
2:26họ có thể bị xuất ngũ tước quân tịch và bị tịch thu toàn bộ tiền lương và phụ cấp trong một khoảng thời gian,
dishonorably discharged với tư cách hình phạt quân sự
Trong câu này, dishonorably discharged có nghĩa là bị loại khỏi quân ngũ với hình thức giải ngũ trong ô nhục, mức giải ngũ mang tính trừng phạt nghiêm khắc nhất đối với quân nhân không phải sĩ quan trong quân đội Hoa Kỳ. Đây là hình phạt quân sự chính thức dành cho những tội rất nghiêm trọng, không phải việc bị sa thải khỏi một công việc thông thường. Ở đây, discharged có nghĩa là bị tách khỏi quân ngũ. Cụm từ này cũng báo hiệu những hậu quả có thể vượt ra ngoài việc mất vị trí, bao gồm ảnh hưởng đến quyền lợi và hồ sơ chính thức của người đó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh quân sự này, dishonorably discharged có nghĩa là gì?
- Tạm thời được đưa về nhà nhưng vẫn giữ nguyên tình trạng quân nhân bình thường
- Được xuất viện sau khi điều trị
- Chính thức bị loại khỏi quân ngũ với hình thức giải ngũ mang tính trừng phạt nghiêm khắc nhất
Xem đáp án
Chính thức bị loại khỏi quân ngũ với hình thức giải ngũ mang tính trừng phạt nghiêm khắc nhất
If the soldier missed their deployment because of their own neglect,
2:38Nếu người lính bỏ lỡ đợt triển khai do sự sơ suất của chính mình,
a bad conduct discharge ... Big Chicken Dinner: thuật ngữ chính thức và tiếng lóng quân sự
A bad conduct discharge là một hình thức giải ngũ quân sự mang tính trừng phạt cụ thể, được áp dụng vì hành vi sai trái. Trong câu này, Big Chicken Dinner là tiếng lóng nội bộ trong quân đội dùng để chỉ cùng hình thức giải ngũ đó, vì các chữ cái đầu B, C và D tạo thành BCD. Từ or và mệnh đề as it's known in the military parlance giới thiệu một tên gọi khác, không phải một bữa ăn thật. A bad conduct discharge là hình phạt nghiêm trọng, nhưng thuộc loại riêng và nhẹ hơn dishonorable discharge.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?
- Big Chicken Dinner là một bữa ăn được trao sau bất kỳ hình thức giải ngũ nào.
- Big Chicken Dinner là biệt danh quân sự không chính thức của a bad conduct discharge.
- A bad conduct discharge là một tên chính thức khác của dishonorable discharge.
Xem đáp án
Big Chicken Dinner là biệt danh quân sự không chính thức của a bad conduct discharge.
forfeit pay and allowances for a period of time,
2:47bị tịch thu tiền lương và phụ cấp trong một khoảng thời gian,
It's important to note that punishments can be cumulative. Mạch ý
2:54Cần lưu ý rằng các hình phạt có thể được cộng dồn.
It's important to note that: nhấn mạnh một điểm quan trọng
“It's important to note that” báo cho người nghe biết rằng mệnh đề theo sau cần được đặc biệt chú ý vì nó có thể ảnh hưởng đến kết luận hoặc giúp tránh hiểu lầm. Cấu trúc là It's important to note that + mệnh đề. Ở đây, nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một giới hạn quan trọng: nhiều hình phạt có thể được cộng dồn; note có nghĩa là “nhận ra hoặc ghi nhớ”, không phải “viết điều gì đó xuống”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung diễn đạt được nhấn mạnh: ____ the cheaper plan has fewer features.
Xem đáp án
It's important to note that
you may be forced to forfeit all pay for six months
2:57bạn có thể bị buộc phải tịch thu toàn bộ tiền lương trong sáu tháng
are subject to various penalties depending on the nature of their offense. Cụm từ
3:04sẽ phải chịu nhiều hình phạt khác nhau tùy thuộc vào tính chất hành vi phạm tội của họ.
are subject to: chịu sự chi phối hoặc có thể phải chịu điều gì đó
Trong are subject to, subject là tính từ thuộc cấu trúc trang trọng be subject to + danh từ. Cụm này cho biết một người hoặc sự vật chịu sự chi phối của quy tắc hay điều kiện, hoặc có thể phải chịu một hậu quả. Ở đây, cụm danh từ various penalties tạo ra nghĩa “theo luật có thể nhận hoặc đối mặt với nhiều hình phạt”. Dạng are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều soldiers.
Luyện tập
Câu nào mô tả tự nhiên một điều kiện chính sách đang có hiệu lực?
- The samples were subjected to extreme heat.
- Manager approval is the subject of the meeting.
- All refunds are subject to manager approval.
Xem đáp án
All refunds are subject to manager approval.
not reporting to a new duty station, or miss an appointment,
3:13không báo cáo tại đồn trú mới, hoặc lỡ một cuộc hẹn,
không trình diện tại nơi làm nhiệm vụ được chỉ định
Trong cụm từ quân sự trang trọng này, fail to report có nghĩa là không đến và không trình diện theo lệnh. Report to giới thiệu địa điểm hoặc vị trí làm nhiệm vụ mà người đó phải đến trình diện; ở đây không có nghĩa là nộp báo cáo cho ai. Appointed có nghĩa là được phân công hoặc chỉ định chính thức. Toàn bộ cụm từ mô tả việc quân nhân không xuất hiện tại nơi được lệnh thực hiện nhiệm vụ, trong đó có cả việc không đến đúng thời gian quy định.
Luyện tập
Cụm từ nào có nghĩa là không đến và không trình diện tại một nơi làm nhiệm vụ được chỉ định chính thức?
- fail to report to their appointed place of duty
- leave their assigned post early
- submit a report to their supervisor
Xem đáp án
fail to report to their appointed place of duty
and forfeit two-thirds of their pay for one month.
3:20và bị tịch thu hai phần ba tiền lương của họ trong một tháng.
but it's unlikely you'll face any of those punishments
3:23nhưng không có khả năng bạn sẽ phải đối mặt với bất kỳ hình phạt nào trong số đó
if you're just late to work for a few times a month.
3:26nếu bạn chỉ đi làm muộn vài lần một tháng.
and you could very well face one of these punishments or multiple. Ngữ pháp
3:29và bạn rất có thể sẽ phải đối mặt với một hoặc nhiều hình phạt này.
make it a habit: biến việc đó thành thói quen
Make it a habit có nghĩa là biến một hành động lặp lại thành thói quen thường xuyên. Trong câu này, it chỉ hành vi được nhắc đến trước đó, vì vậy người nói muốn nói rằng việc lặp lại hành vi ấy có thể khiến nó trở thành một nếp quen. Ở đây, cụm từ này đóng vai trò như một lời cảnh báo: nếu hành vi ấy tiếp diễn, người đó có thể phải chịu hình phạt. Cụm từ này cũng có thể dùng để đưa ra lời khuyên tích cực, nên sắc thái của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh xung quanh.
Luyện tập
Câu nào dùng make it a habit để khuyến khích một hành động được thực hiện thường xuyên?
- Make it a habit to stretch once, but do not do it again.
- Make it a habit means make a physical object.
- Make it a habit to stretch before you run.
Xem đáp án
Make it a habit to stretch before you run.
could very well: khả năng cao nhưng không chắc chắn
Trong could very well, very well tăng cường ý nghĩa của động từ tình thái could. Cụm này cho biết một kết quả khá có khả năng hoặc thực sự có thể xảy ra, nhưng could vẫn giữ lại tính không chắc chắn. Trong câu này, cụm từ làm lời cảnh báo mạnh hơn: việc lặp lại hành vi đó có thể thực sự dẫn đến một hoặc nhiều hình phạt. Very well bổ nghĩa cho mức độ có thể xảy ra, không mang nghĩa “theo một cách rất giỏi”.
Luyện tập
Câu nào cho biết việc chậm trễ khá có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn?
- The storm might not delay the flight.
- The storm could very well delay the flight.
- The storm will definitely delay the flight.
Xem đáp án
The storm could very well delay the flight.
If a soldier leaves their post without authorization while on guard or watch duty, Cách dùng từ
3:33Nếu một người lính rời khỏi vị trí mà không được ủy quyền trong khi đang làm nhiệm vụ canh gác hoặc trực ban,
but does so without the intent to abandon that post,
3:37nhưng làm như vậy mà không có ý định từ bỏ vị trí đó,
sự khác biệt giữa leave a post và abandon a post
Post ở đây có nghĩa là địa điểm hoặc vị trí làm nhiệm vụ được phân công, đặc biệt trong lúc canh gác. Leave one's post mô tả hành động có thể quan sát được là rời khỏi vị trí đó. Abandon a post thêm một ý mạnh hơn: từ bỏ hoặc bỏ mặc vị trí, thường kèm theo ý định không tiếp tục nhiệm vụ. Câu này cho biết người lính đã rời đi nhưng không có ý định đó, nên sự khác biệt nằm ở mục đích chứ không chỉ ở việc di chuyển.
Luyện tập
Câu nào thuật lại việc một người gác rời vị trí được phân công nhưng không khẳng định rằng người đó có ý định từ bỏ vị trí ấy?
- The guard abandoned the post and never planned to return.
- The guard was assigned to a different post before the shift.
- The guard left the post for two minutes and then returned.
Xem đáp án
The guard left the post for two minutes and then returned.
and forfeiture of two-thirds pay for three months.
3:45và bị tịch thu hai phần ba tiền lương trong ba tháng.
but with the intent to actually abandon their post,
3:50nhưng với ý định thực sự muốn từ bỏ vị trí đó,
the soldier could receive a bad conduct discharge,
3:52người lính có thể nhận quyết định xuất ngũ do hành vi xấu,
If a soldier goes absent for no more than three days,
4:00Nếu một người lính vắng mặt không quá ba ngày,
and forfeiture of two-thirds pay for one month.
4:07và tịch thu hai phần ba tiền lương trong một tháng.
can land you in confinement for six months, Thành ngữ
4:12có thể khiến bạn bị giam giữ trong sáu tháng,
Ý nghĩa và cách dùng land you in
Trong câu này, land you in có nghĩa là khiến bạn cuối cùng rơi vào một tình huống thường không mong muốn. Chủ ngữ là toàn bộ hành động Going absent for more than three days..., không phải một người; you là người chịu hậu quả, còn in confinement nêu rõ tình trạng mà người đó rơi vào. land ở đây không nói về việc máy bay “hạ cánh”. Cụm này trình bày hậu quả như một nơi hoặc trạng thái mà ai đó cuối cùng phải ở trong đó. Cấu trúc tương tự cũng có thể mô tả một hành động khiến ai đó rơi vào rắc rối, nợ nần hoặc khó khăn pháp lý.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống: Ignoring the warning could ____ serious trouble.
Xem đáp án
land you in
and forfeiture of two-thirds pay for six months.
4:16và tịch thu hai phần ba tiền lương trong sáu tháng.
If they are AWOL for more than 30 days and their official AWOL status is terminated by apprehension, Cách dùng từ
4:29Nếu họ AWOL hơn 30 ngày và tình trạng AWOL chính thức của họ chấm dứt do bị bắt giữ,
Ý nghĩa trang trọng của terminated by apprehension
Terminated by apprehension là một cách diễn đạt bị động và trang trọng. Trong câu này, thứ chấm dứt là tình trạng AWOL chính thức, còn by apprehension nêu sự kiện làm tình trạng đó chấm dứt: người lính chính thức bị bắt hoặc bị tạm giữ. Trong ngữ cảnh này, apprehension có nghĩa là bắt giữ hoặc bắt, không phải cảm giác lo lắng. Cách nói này biến ý đơn giản “người lính đã bị bắt” thành một phát biểu hành chính, không nhấn mạnh người thực hiện hành động.
Luyện tập
Hãy cho biết câu sau đúng hay sai: Trong ngữ cảnh trang trọng này, terminated by apprehension có nghĩa là tình trạng AWOL chính thức chấm dứt vì người lính đã bị bắt.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
If a soldier only goes AWOL to avoid field exercises or maneuvers
4:40Nếu một người lính chỉ AWOL để tránh các bài tập thực địa hoặc diễn tập
that soldier can face a bad conduct discharge,
4:46người lính đó có thể phải đối mặt với việc xuất ngũ do hành vi xấu,
no intention of ever returning: hoàn toàn không có ý định quay lại
Cụm no intention of ever returning có nghĩa là những người đó không dự định quay lại vào bất kỳ thời điểm nào trong tương lai. Ever mở rộng và nhấn mạnh phạm vi thời gian, vì vậy cụm này diễn tả việc không quay lại vĩnh viễn, chứ không phải chỉ vắng mặt trong thời gian ngắn. Cấu trúc là no intention of + dạng -ing. Ở đây, of đi với returning. Trong câu này, ý định không quay lại là điều kiện dùng để phân biệt đào ngũ với việc vắng mặt không phép tạm thời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng no intention of ever + dạng -ing của sell: Nora has ____ the family bookstore.
Xem đáp án
no intention of ever selling
and punishments vary on how the soldier was discovered after deserting
5:06và các hình phạt thay đổi tùy thuộc vào cách người lính bị phát hiện sau khi đào ngũ
If a soldier willingly turns themselves in, Cụm động từ
5:11Nếu một người lính tự nguyện ra đầu thú,
turns themselves in: tự nguyện ra đầu thú
Cụm turns themselves in có nghĩa là tự nguyện đến gặp cảnh sát, giới chức quân sự hoặc một cơ quan có thẩm quyền khác và chấp nhận bị tạm giữ hoặc điều tra. Cụm này không mang nghĩa đen là xoay người rồi đi vào một nơi nào đó. Turn oneself in là một phrasal verb có thể tách, nên đại từ phản thân nằm giữa turn và in. Đại từ số ít trung tính về giới themselves quy chiếu lại soldier, một danh từ số ít không nêu rõ giới tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn oneself in: After a week in hiding, Daniel decided to ____ to the police.
Xem đáp án
turn himself in
If the soldier's apprehended by law enforcement
5:20Nếu người lính bị cơ quan thực thi pháp luật bắt giữ
a soldier deserted in order to avoid hazardous duty or shirk important service, Cách dùng từ
5:29một người lính đào ngũ để tránh nhiệm vụ nguy hiểm hoặc trốn tránh công việc quan trọng,
shirk important service: trốn tránh nghĩa vụ quan trọng
Trong câu này, shirk important service có nghĩa là cố ý không thực hiện một nhiệm vụ quan trọng mà người lính có trách nhiệm phải làm. Shirk mang ý đánh giá tiêu cực: người đó không chỉ tránh một việc mà còn bỏ bê trách nhiệm. Cấu trúc là shirk + nhiệm vụ, trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc công việc. Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn chỉ trích ai đó vì không làm điều họ phải làm.
Luyện tập
Câu nào rõ ràng chỉ trích một người vì không thực hiện trách nhiệm?
- She shirked her duty when the team needed her.
- She postponed the meeting until Friday.
- She avoided the icy road because it was unsafe.
Xem đáp án
She shirked her duty when the team needed her.
then they face all the previous punishments
5:36thì họ sẽ phải đối mặt với tất cả các hình phạt trước đó
sentence someone to death or life in prison: kết án ai đó tử hình hoặc tù chung thân
Ở đây, sentence là động từ. Sentence someone to + hình phạt có nghĩa là tòa án hoặc thẩm phán chính thức áp dụng hình phạt đó sau một phán quyết pháp lý. Tòa án quân sự là bên thực hiện hành động, người lính là người chịu phạt, còn death hoặc life in prison là các hình phạt có thể được áp dụng. Life in prison có nghĩa là bị giam trong suốt phần đời còn lại. Cấu trúc tương tự được dùng với các hình phạt khác: sentence someone to five years in prison hoặc sentence someone to community service.
Luyện tập
Hoàn thành ví dụ trong ngữ cảnh pháp lý bằng dạng quá khứ của động từ sentence và giới từ cần thiết: The judge ____ the offender ____ five years in prison.
Xem đáp án
sentenced · to
the US military very rarely ever goes after soldiers who go AWOL or desert Cụm động từ
5:49quân đội Hoa Kỳ rất hiếm khi truy đuổi những người lính AWOL hoặc đào ngũ
goes after có nghĩa là chủ động truy đuổi hoặc nhắm đến
Ở đây, goes after không chỉ có nghĩa là di chuyển phía sau một người. Nó có nghĩa là chủ động truy đuổi hoặc có hành động đối với những người bị coi là mục tiêu. Trong bối cảnh quân sự này, hành động đó có thể bao gồm việc xác định vị trí quân nhân đã rời đơn vị và bắt đầu biện pháp xử lý. Dạng cơ bản của cụm động từ là go after; goes after phù hợp với chủ ngữ số ít the US military. Tân ngữ của cụm động từ nêu mục tiêu, còn ngữ cảnh xung quanh cho biết kiểu truy đuổi hoặc hành động cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “chủ động truy đuổi hoặc có hành động đối với”: The regulator will ____ companies that falsify safety reports.
Xem đáp án
go after
and only around 5% of AWOL soldiers or deserters ever face punishment.
5:53và chỉ khoảng 5% binh sĩ AWOL hoặc đào ngũ từng phải đối mặt với hình phạt.
Surprisingly, though, báo hiệu một sự tương phản bất ngờ
Trong câu này, surprisingly cho biết sự việc tiếp theo là điều bất ngờ, còn though đi ngược lại kỳ vọng được tạo ra từ phần nói trước đó về những hình phạt nghiêm khắc. Khi đi cùng nhau, cụm mở đầu báo hiệu sự chuyển hướng này: quy định nghe có vẻ rất nặng, nhưng thực tế lại khác. Ở đây, though là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu, không phải liên từ mở đầu một mệnh đề phụ chưa hoàn chỉnh. Được ngăn bằng dấu phẩy, nó nối lời khẳng định mới với ý trước đó, còn surprisingly thêm vào sự đánh giá của người nói.
Luyện tập
Surprisingly, though, ở đầu câu báo hiệu điều gì cho người nghe?
- Người nói đang thêm một kết quả dự kiến khác mà không có sự tương phản.
- Người nói đang bắt đầu nêu một lý do được dẫn bằng because.
- Người nói đang chuyển sang một sự việc tương phản với kỳ vọng trước đó.
Xem đáp án
Người nói đang chuyển sang một sự việc tương phản với kỳ vọng trước đó.
only those who leave the military and then draw attention to themselves, Cụm từ
5:58chỉ những người rời khỏi quân đội và sau đó thu hút sự chú ý vào bản thân,
draw attention to themselves: khiến người khác chú ý đến chính mình
Ở đây, draw attention to themselves có nghĩa là khiến người khác chú ý đến họ. Hành động của chính chủ ngữ làm chủ ngữ trở nên nổi bật hơn, vì vậy đại từ phản thân themselves quay lại chỉ those. Bản thân cụm từ này không mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong ngữ cảnh này, nó gợi ý sự chú ý nguy hiểm hoặc không mong muốn từ công chúng hay nhà chức trách. Cùng cấu trúc này, đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I draw attention to myself; she draws attention to herself.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Nora wore a flashing costume because she wanted to ____.
Xem đáp án
draw attention to herself
such as by becoming anti-war protesters,
6:01chẳng hạn như trở thành người biểu tình chống chiến tranh,
with the military generally happy to let a low-morale troop go
6:05với việc quân đội nhìn chung rất vui vẻ để một binh sĩ có tinh thần thấp ra đi
and save money by simply training a new one.
6:09và tiết kiệm tiền bằng cách đơn giản là đào tạo một người mới.
There's little reason for A to do B: hầu như không có lý do để A làm B
There's little reason for the military to waste time and money có nghĩa là quân đội hầu như không có lý do chính đáng để sử dụng các nguồn lực đó. Little ở đây mang nghĩa phủ định, gần bằng không; nó không mô tả kích thước vật lý của một lý do. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là there is little reason for + người hoặc tổ chức + động từ nguyên mẫu có to. Nó đưa ra một nhận định có lý lẽ rằng hành động đó có lẽ không đáng làm hoặc không cần thiết. Cụm mở đầu bằng With cung cấp cơ sở cho nhận định này.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “hầu như không có lý do chính đáng”: Since the files are already backed up, ____ the team to print every page.
Xem đáp án
there is little reason for
chasing down: truy đuổi cho đến khi tìm thấy mục tiêu
Trong câu này, chasing down a deserter có nghĩa là tiếp tục đuổi theo và tìm kiếm người đó cho đến khi quân đội tìm thấy hoặc bắt được họ. Down ở đây biểu thị kết quả, không diễn tả chuyển động đi xuống. Nói rộng hơn, đối tượng của chase down có thể là một người, một manh mối hoặc thông tin cần thiết; cụm này gợi ý rằng nỗ lực được duy trì cho đến khi đạt được mục tiêu.
Luyện tập
Điền dạng phù hợp của cụm động từ tạo từ chase, mang nghĩa “truy đuổi cho đến khi tìm thấy hoặc bắt được”: The investigator spent days ____ the missing witness.
Xem đáp án
chasing down
never far away: sự sẵn có theo nghĩa bóng
Ở đây, never far away được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là luôn dễ dàng tìm được một tình nguyện viên mới khác, chứ không phải một tình nguyện viên cụ thể đang đứng gần đó. Cấu trúc X is never far away có thể cho biết một thứ luôn sẵn có hoặc dễ tiếp cận khi cần. Never làm cho nhận định mang tính khái quát và lặp lại, tạo nên một kết luận chắc chắn, khách quan.
Luyện tập
Đọc câu sau: Technical help is never far away. Trong ngữ cảnh nghĩa bóng, never far away có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Rất khó nhận được hỗ trợ kỹ thuật.
- Hỗ trợ kỹ thuật luôn sẵn có bất cứ khi nào cần.
- Hỗ trợ kỹ thuật chỉ cách một khoảng ngắn về mặt vật lý.
Xem đáp án
Hỗ trợ kỹ thuật luôn sẵn có bất cứ khi nào cần.
Do you think you would ever desert the military?
6:19Bạn có nghĩ rằng bạn sẽ bao giờ đào ngũ không?