Có Một Đội Màu Vàng! 💛 🏉 💚 | Trích đoạn Phần 3 Mới - Trận Đấu Quyết Định | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
115 từ 184 từ/phút

Tổng quan video: Một trận bóng đá gia đình diễn ra với không khí như chương trình thể thao truyền hình trực tiếp. Các nhân vật phát hiện bố và mẹ cùng thi đấu cho đội vàng, trong khi khán giả cổ vũ những đội được gợi nhắc bằng các màu sắc quốc gia khác nhau và lời bình luận dần hướng đến một tình huống có thể quyết định kết quả. Các điểm tiếng Anh chính: 1. but not too much. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu cách phần bổ sung này biến một lời chúc may mắn chân thành thành câu trêu đùa thân mật giữa những người ở hai phía cạnh tranh. Người học có thể dùng sự tương phản ấy để ủng hộ ai đó, đồng thời hài hước ngụ ý rằng mình không muốn đội của họ thành công quá mức. 2. the green and gold. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận ra màu sắc có thể đại diện cho một đội tuyển quốc gia chứ không chỉ miêu tả trang phục. Trong thể thao Australia, cặp màu này thường gợi đến Australia, nhờ đó người học hiểu được tiếng hô cổ vũ và lời nhắc đến đội bóng ngay cả khi tên đội không được nói rõ. 3. That's what it's all about. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là lời đánh giá tổng kết rằng một khoảnh khắc thể hiện đúng ý nghĩa, giá trị hoặc sự hào hứng cốt lõi của hoạt động. Có thể dùng câu này sau một pha bóng quan trọng hoặc trải nghiệm chung để nhấn mạnh vì sao dịp đó thực sự đáng kể.

Nội dung bài học

I'll be purple. Ngữ pháp

0:08

Con sẽ chọn màu tím.

Ngữ pháp

“I'll be purple.” để chọn ngay lúc nói

Trong ngữ cảnh trò chơi này, I'll be purple diễn tả một lựa chọn: người nói chọn vai hoặc đội màu tím. Quyết định được đưa ra ngay lúc đó, chứ không phải dự đoán rằng cơ thể người nói sẽ biến thành màu tím. Khi các lựa chọn về màu hoặc vai đã rõ, có thể dùng I'll be + màu/vai trò, như I'll be blue hoặc I'll be the goalkeeper. Ở đây, will diễn tả quyết định được đưa ra ngay lúc nói.

Luyện tập

Nhóm của bạn cần một người dẫn chuyện. Hãy hoàn thành lựa chọn ngay lúc đó bằng I'll be: ____ the narrator.

Xem đáp án

I'll be

No worries, sweetie. Ý định

0:10

Không sao đâu, con yêu.

Ý định

No worries như một cách trấn an thân mật

Ở đây, No worries là một lời đáp thân thiện trong văn nói, có nghĩa là “Không sao đâu” hoặc “Đừng lo về chuyện đó”. Người nói đang nhẹ nhàng trấn an người kia. Cụm này hoạt động như một lời đáp hoàn chỉnh trong hội thoại, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng không tồn tại nỗi lo nào. Nó thường được dùng để chấp nhận lời xin lỗi về một việc nhỏ, đáp lại lời cảm ơn hoặc làm dịu một mối lo nhẹ.

Luyện tập

Trong trò chuyện thân mật, No worries thường truyền đạt điều gì?

  1. Tôi có một mối lo nghiêm trọng.
  2. Trong căn phòng này không có nỗi lo nào.
  3. Không sao đâu; đừng lo về chuyện đó.
Xem đáp án

Không sao đâu; đừng lo về chuyện đó.

Good luck,

0:13

Chúc may mắn,

but not too much. Ý định

0:14

nhưng đừng may mắn quá nha.

Ý định

but not too much: giới hạn may mắn theo cách trêu đùa

Ở đây, but not too much đặt một giới hạn mang tính trêu đùa cho lời chúc Good luck. Người nói vẫn mong điều tốt cho đối phương, nhưng đùa rằng đối phương không nên may mắn đến mức đánh bại phe của mình. Một thông điệp tích cực theo sau bởi but not too much sẽ thêm vào một sự dè dặt nhẹ nhàng và có tính cạnh tranh, chứ không thực sự rút lại thông điệp tích cực đó.

Luyện tập

Nhận định: Trong một trận đấu giao hữu, câu “Good luck, but not too much.” nhất thiết có nghĩa là người nói thực sự muốn đối phương thất bại.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Thanks, Mum.

0:15

Cảm ơn mẹ.

Welcome back, Mạch ý

1:05

Chào mừng quý vị trở lại,

and what a game we have ahead of us today. Ghi chú

1:06

và chúng ta có một trận đấu thật tuyệt vời hôm nay.

Mạch ý

Welcome back: lời chuyển đoạn khi buổi phát sóng tiếp tục

Ở đây, Welcome back là lời chuyển đoạn được người dẫn chương trình hoặc bình luận viên sử dụng. Câu này báo cho khán giả rằng chương trình hoặc buổi phát sóng đang tiếp tục, rồi hướng sự chú ý đến sự kiện và phần bình luận tiếp theo. Đây không nhất thiết là lời chào dành cho một người vừa thực sự quay lại một địa điểm. Trong truyền thông, câu này tổ chức thông tin bằng cách đánh dấu phần tiếp tục hoặc phần mới bắt đầu.

Luyện tập

Trong phần bình luận thể thao, Welcome back có khả năng cao nhất báo hiệu điều gì?

  1. Một người vừa trở về nhà.
  2. Sự kiện đã kết thúc vĩnh viễn.
  3. Buổi phát sóng đang tiếp tục và bình luận viên đang giới thiệu phần tiếp theo.
Xem đáp án

Buổi phát sóng đang tiếp tục và bình luận viên đang giới thiệu phần tiếp theo.

Ngữ pháp

what a game: lời cảm thán, không phải câu hỏi

what a game dùng cấu trúc cảm thán what a + danh từ đếm được số ít. Ở đây, cấu trúc này đưa ra đánh giá tích cực mạnh mẽ: người nói mong đợi một trận đấu hấp dẫn và ấn tượng. what mở đầu lời cảm thán chứ không phải câu hỏi. Cấu trúc này có thể đứng riêng như trong What a game!, hoặc đi tiếp với một mệnh đề bổ sung thông tin về danh từ đang được cảm thán. Ngữ cảnh vẫn có thể thể hiện sự đánh giá mạnh dù không có tính từ như fantastic.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, người nói dùng what a game để làm gì?

  1. Thể hiện sự hào hứng và đánh giá mạnh mẽ về trận đấu
  2. Nói rằng trận đấu đã kết thúc
  3. Hỏi trận đấu nào đã được lên lịch
Xem đáp án

Thể hiện sự hào hứng và đánh giá mạnh mẽ về trận đấu

Cụm từ

have ... ahead of us: điều sắp phải trải qua

have ... ahead of us có nghĩa là một sự kiện, nhiệm vụ, chuyến đi hoặc khoảng thời gian vẫn chưa đến và chúng ta sẽ trải qua hoặc xử lý nó. ahead of us hình dung thời gian tương lai như một thứ nằm phía trước cả nhóm; ở đây, ý chính không phải là vị trí vật lý. Trật tự thông thường của câu kể là We have a game ahead of us. Trong câu cảm thán này, what a game được đưa lên đầu, vì vậy we have ahead of us theo sau. us bao gồm cả người nói và người nghe trong cùng một trải nghiệm sắp tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “vẫn còn ở phía trước”: We have a busy week ____ us.

Xem đáp án

ahead of

Hi.

1:09

Chào.

Here we go. Cụm từ

1:09

Bắt đầu thôi.

Cụm từ

Here we go như một tín hiệu bắt đầu

Here we go là một cụm khẩu ngữ cố định, báo hiệu rằng một hoạt động đang bắt đầu hoặc sắp bắt đầu. Cụm này thường thể hiện sự sẵn sàng, hào hứng hoặc chuyển sang hành động. Trong cách dùng này, here không chỉ một địa điểm. Hãy hiểu cả cụm là “chúng ta bắt đầu”, chứ không phải một câu theo nghĩa đen về việc đi đến đâu đó.

Luyện tập

Trong một tình huống chơi trò chơi thân mật, Here we go tự nhiên nhất là báo hiệu điều gì?

  1. Một hoạt động đang bắt đầu.
  2. Cả nhóm đã đến một địa điểm.
  3. Có người đang đưa cho bạn một món đồ.
Xem đáp án

Một hoạt động đang bắt đầu.

Ho ho,

1:10

Hô hô,

look out. Ý định

1:11

cẩn thận đấy.

Ý định

Look out! như một lời cảnh báo khẩn cấp

Look out là một lời cảnh báo cố định có nghĩa là “cẩn thận, có nguy hiểm ngay trước mắt”. Trong cảnh này, người nói muốn ai đó nhận ra mối đe dọa đang lao tới nhanh và phản ứng ngay lập tức. Cụm này không có nghĩa là “nhìn ra bên ngoài”. Hai từ kết hợp thành một mệnh lệnh ngắn và khẩn cấp.

Luyện tập

Một quả bóng đang bay về phía ai đó. Look out! có nghĩa là gì?

  1. Nhìn ra bên ngoài.
  2. Bình tĩnh chờ thêm thông tin.
  3. Phản ứng ngay vì có nguy hiểm.
Xem đáp án

Phản ứng ngay vì có nguy hiểm.

C'mon the green and gold. Ghi chú

1:12

Tiến lên đội xanh và vàng.

Ý định

C'mon dùng làm tiếng hô cổ vũ thể thao

C'mon là cách viết thân mật của come on. Ở đây, nó mở đầu tiếng hô hướng về đội và có chức năng gần như “Tiếp tục đi, chúng tôi luôn ủng hộ!”, chứ không phải yêu cầu đội tiến lại gần. Cùng một cụm từ có thể dùng để động viên, giục ai đó, phản đối điều họ vừa nói như trong “Oh, come on”, hoặc cổ vũ trong thể thao. Tình huống và phần theo sau cụm từ cho biết chức năng được nhắm tới.

Luyện tập

C'mon có chức năng gì trong “C'mon the green and gold”?

  1. Mô tả màu sắc của đội.
  2. Cổ vũ đội.
  3. Yêu cầu đội bước lại gần.
Xem đáp án

Cổ vũ đội.

Văn hóa

the green and gold dùng làm tên gọi của một đội

Trong tiếng hô cổ vũ này, the green and gold là tên gọi dựa trên màu sắc dành cho phía được ủng hộ. Mạo từ xác định the giúp trình bày các màu đó như bản sắc của một tập thể đã được biết đến, nên cụm từ hoạt động giống tên đội chứ không phải lời mô tả hai màu. Trong bối cảnh thể thao Úc, xanh lá và vàng gắn chặt với màu thể thao quốc gia của Úc. Vì vậy, tên gọi này có thể chỉ đội tuyển quốc gia hoặc các vận động viên Úc. Đối tượng chính xác vẫn phải được xác định từ bối cảnh sự kiện.

Luyện tập

Trong tiếng hô “C'mon the green and gold”, the green and gold có khả năng cao nhất gọi tên điều gì?

  1. Hai mẫu màu.
  2. Một vật có màu xanh lá và vàng.
  3. Đội được nhận diện bằng những màu đó.
Xem đáp án

Đội được nhận diện bằng những màu đó.

Yeah.

1:13

Tuyệt.

What's goin' on? Ý định

1:15

Có chuyện gì vậy?

Ý định

What's goin' on? để hỏi về một tình huống khó hiểu

Cần hiểu What's goin' on? như một câu hỏi giao tiếp hoàn chỉnh. Câu này có nghĩa là “Chuyện gì đang xảy ra?” hoặc “Tình huống này là thế nào?”. Người nói nhận thấy điều gì đó bất ngờ hoặc không rõ ràng nên yêu cầu lời giải thích. What's là dạng rút gọn của What is, còn going on ở đây có nghĩa là “đang xảy ra”. Cách viết goin' chỉ thể hiện cách phát âm thân mật của going; câu này không miêu tả theo nghĩa đen rằng một việc gì đó đang tiếp tục.

Luyện tập

Trong câu này, What's goin' on? có chức năng gì?

  1. Hỏi ai đó đang đi đến đâu.
  2. Yêu cầu giải thích một tình huống khó hiểu.
  3. Nói rằng một hoạt động nên tiếp tục.
Xem đáp án

Yêu cầu giải thích một tình huống khó hiểu.

There's a gold team.

1:16

Có một đội màu vàng.

There's a gold team.

1:17

Có một đội màu vàng.

What?

1:18

Cái gì?

Let's do this. Ý định

1:19

Bắt đầu nào.

Ý định

Let's do this. như lời cổ vũ trước khi hành động

Let's do this. là lời cổ vũ được dùng ngay trước khi bắt đầu một nhiệm vụ hoặc thử thách mà mọi người đã biết. Câu này có nghĩa là “Chúng ta đã sẵn sàng, vậy hãy bắt đầu” và thể hiện năng lượng, sự tự tin hoặc quyết tâm thay vì chỉ đưa ra một đề nghị trung tính. Let's bao gồm cả người nói, còn this chỉ hoạt động mà mọi người đều đã hiểu. Cũng có thể dùng chính câu này để tự động viên trước khi hành động.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng lời cổ vũ trong bài học này: The team is ready. ____!

Xem đáp án

Let's do this

There's another game of football,

1:21

Có một trận bóng bầu dục khác,

and there's a gold team.

1:23

và có một đội màu vàng.

And Mum and Dad are both on it.

1:24

Và cả bố và mẹ đều ở trong đội đó.

Really?

1:26

Thật sao?

They're on the same team? Cụm từ

1:27

Bố mẹ ở cùng một đội á?

Cụm từ

on the same team: thuộc cùng một đội

Be on the same team có nghĩa là “thuộc cùng một đội”. Trong câu hỏi này, they're được dùng để hỏi hai người có phải là thành viên của cùng một nhóm hay không. On thể hiện mối quan hệ thành viên với đội, chứ không miêu tả vị trí vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là be on a team, còn same cho biết những người đó cùng chung một đội.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên nhất rằng Nina và Omar thuộc cùng một đội?

  1. Nina and Omar are at the same team.
  2. Nina and Omar are on the same team.
  3. Nina and Omar are over the same team.
Xem đáp án

Nina and Omar are on the same team.

Yeah,

1:29

Ừ,

we're all on it.

1:29

tất cả chúng ta đều ở trong đó.

Yeah.

1:30

Tuyệt.

Except for your mate, Mackenzie. Ghi chú

1:32

Ngoại trừ bạn của con, Mackenzie.

Ngữ pháp

Except for: đánh dấu một ngoại lệ

Except for đưa ra một đối tượng bị loại khỏi một nhóm hoặc một nhận định chung đã được xác lập trước đó. Ở đây, Mackenzie không nằm trong nhóm “tất cả mọi người” được nhắc đến trước đó. Cụm từ này thu hẹp phạm vi của nhận định chung: nhận định vẫn đúng với tất cả những người còn lại. Nó đánh dấu một ngoại lệ, không phải nguyên nhân hay một thành viên được thêm vào.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Everyone is on the team except for Mackenzie.

  1. Mackenzie là người duy nhất không ở trong đội.
  2. Mackenzie là người duy nhất ở trong đội.
  3. Mackenzie cũng ở trong đội.
Xem đáp án

Mackenzie là người duy nhất không ở trong đội.

Cách dùng từ

your mate: “bạn của bạn” trong tiếng Anh Anh thân mật

Trong câu này, your mate có nghĩa là “bạn của bạn”. Tên Mackenzie cho biết người bạn nào đang được nhắc đến; mate ở đây không chỉ vợ hoặc chồng và cũng không phải là động từ nói về sự sinh sản của động vật. Trong tiếng Anh Anh thân mật, mate là danh từ thông dụng để chỉ bạn bè hoặc bạn đồng hành. Khi gặp từ này trong hội thoại, hãy dựa vào mối quan hệ giữa các nhân vật và ngữ cảnh để chọn nghĩa này, thay vì tự động dịch là “bạn đời”.

Luyện tập

Trong “Except for your mate, Mackenzie,”, mate có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Một động từ nói về sự sinh sản của động vật.
  2. Một người bạn.
  3. Chồng hoặc vợ.
Xem đáp án

Một người bạn.

You got that? Ý định

1:33

Con hiểu chưa?

Got it.

1:34

Hiểu rồi ạ.

Ý định

You got that? Got it.: kiểm tra và xác nhận sự hiểu

You got that? hỏi xem người nghe đã hiểu chỉ dẫn hoặc thông tin chưa. Got it. là câu trả lời ngắn xác nhận rằng người đó đã hiểu. Hai câu tạo thành một cặp kiểm tra và phản hồi thường gặp. Ở đây, got có nghĩa là “đã hiểu”, không phải “đã nhận được thứ gì đó”. Sau một lời chỉ dẫn, câu hỏi này cũng có thể hàm ý “Bạn sẽ nhớ và làm theo chứ?”.

Luyện tập

Hoàn thành cặp câu thân mật để kiểm tra và xác nhận sự hiểu bằng hai cụm từ có got: “Use the second door on your left. You ____?” — “____.”

Xem đáp án

got that · Got it

What's going on?

1:44

Có chuyện gì vậy?

Go the Kiwis. Văn hóa

1:45

Tiến lên Kiwis.

Văn hóa

Go the Kiwis: lời cổ vũ thể thao cho New Zealand

Trong câu cổ vũ thể thao này, Go có nghĩa là “ủng hộ và động viên họ”, còn the Kiwis chỉ một đội của New Zealand hoặc các cầu thủ trong đội. Kiwi là cách gọi thân mật phổ biến dành cho người New Zealand, vì vậy cả câu có nghĩa là “Cố lên, New Zealand!” Bối cảnh trận đấu khiến Kiwis mang nghĩa chỉ người hoặc đội tuyển, chứ không phải chim kiwi hay quả kiwi.

Luyện tập

Trong một chương trình tường thuật thể thao, Go the Kiwis. có chức năng tự nhiên nhất là gì?

  1. Câu này yêu cầu những con chim kiwi rời đi.
  2. Câu này cổ vũ một đội New Zealand.
  3. Câu này bảo ai đó di chuyển vài quả kiwi.
Xem đáp án

Câu này cổ vũ một đội New Zealand.

This could be the clincher. Cách dùng từ

1:48

Đây có thể là cú chốt hạ.

Cách dùng từ

the clincher: yếu tố định đoạt kết quả

Ở đây, the clincher chỉ hành động có thể phân định cuộc đấu và khiến kết quả gần như chắc chắn. Could be cho thấy bình luận viên đang dự đoán một khoảnh khắc có khả năng mang tính quyết định, chứ không nói rằng kết quả đã hoàn toàn ngã ngũ. Nói rộng hơn, a clincher có thể là một sự thật, lập luận, hành động hoặc lợi thế cuối cùng giúp giải quyết một cuộc tranh luận, thương vụ hoặc lựa chọn. Trong ngữ cảnh quyết định, mẫu thông dụng the clincher for me/us chỉ điều cuối cùng đã thuyết phục một người hoặc một nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “yếu tố cuối cùng khiến quyết định được đưa ra”: The free delivery was ____ for us, so we placed the order.

Xem đáp án

the clincher

They can't stop him.

1:50

Họ không thể cản anh ta.

Yes, you come on.

1:51

Phải rồi, tiến lên nào.

That's what it's all about. Thành ngữ

1:58

Thể thao là phải thế chứ.

Thành ngữ

That's what it's all about: điểm cốt lõi hoặc tinh thần thực sự

That's what it's all about có nghĩa là “Đó là điểm cốt lõi, mục đích hoặc tinh thần thực sự.” Ở đây, that chỉ hành động hoặc thái độ vừa được chứng kiến, và cả câu dùng để khen đó là một ví dụ rõ ràng về điều quan trọng nhất. Cấu trúc what something is all about thường diễn tả ý nghĩa cốt lõi của một điều, chứ không chỉ nói về chủ đề của điều đó. Trong cách nói này, all nhấn mạnh ý “trọng tâm của vấn đề”.

Luyện tập

“That's what it's all about.” có nghĩa tự nhiên nhất là gì khi đứng sau một ví dụ tích cực?

  1. Chủ đề đó giờ đã được giải thích đầy đủ.
  2. Mọi thứ liên quan đến điều đó đã kết thúc.
  3. Điều đó thể hiện điểm cốt lõi hoặc tinh thần thực sự.
Xem đáp án

Điều đó thể hiện điểm cốt lõi hoặc tinh thần thực sự.