Khoa học đằng sau thần thoại: "Odyssey" của Homer - Matt Kaplan: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Cách đọc khoa học về đoạn Circe trong Odyssey liên hệ cây cà độc dược và hoa giọt tuyết với sự biến hình cùng thuốc giải trong sử thi, nhưng chỉ thận trọng kết luận rằng thần thoại có thể lưu giữ dấu vết của tri thức có thật. Các điểm tiếng Anh chính: 1. turns out to be too good to be true. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách cụm này cho biết một tình huống tưởng như quá hấp dẫn cuối cùng lại lộ ra là giả dối hoặc nguy hiểm, rồi dùng nó để báo trước rắc rối trong truyện hay đánh giá hoàn cảnh đáng ngờ ngoài đời. 2. Which also suggests that Circe was no sorceress, but in fact a chemist — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách thế đối lập không phải X mà là Y tái định hình Circe từ phù thủy thành nhà hóa học, đồng thời chuyển lập luận từ lời giải thích siêu nhiên sang cách diễn giải khoa học. 3. Although there is not much direct evidence that people in Homer's day would have known about its anti-hallucinatory effects, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách thừa nhận trước rằng còn thiếu bằng chứng trực tiếp rồi mới đưa ra sự hỗ trợ có giới hạn, nhờ đó không trình bày một giả thuyết lịch sử hoặc khoa học như sự thật đã được chứng minh.
Nội dung bài học
recounts the adventures of the Greek hero Odysseus Cách dùng từ
0:10kể lại những cuộc phiêu lưu của người anh hùng Hy Lạp Odysseus
during his 10-year journey home from the Trojan War. Văn hóa
0:12trong hành trình 10 năm trở về nhà sau Chiến tranh thành Troy.
one of the oldest works: chọn một thành viên từ nhóm ở mức so sánh nhất
Cấu trúc one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều cho biết một người hoặc vật thuộc nhóm có mức độ cao nhất của một đặc điểm. Ở đây, tác phẩm được xếp vào nhóm những tác phẩm lâu đời nhất của văn học phương Tây. Danh từ sau dạng so sánh nhất phải ở số nhiều vì một thành viên được chọn từ một tập hợp lớn hơn: one of the oldest works. Trong cụm này, works là danh từ số nhiều có nghĩa là các tác phẩm văn học, không phải động từ.
Luyện tập
Dùng one of, dạng so sánh nhất của useful và dạng đúng của tool: A calendar is ____ for planning a project.
Xem đáp án
one of the most useful tools
recounts the adventures: thuật lại sự kiện một cách trang trọng
Trong câu này, recounts có nghĩa là kể lại hoặc thuật lại các sự kiện trong quá khứ. Động từ này cho biết tác phẩm trình bày những cuộc phiêu lưu của Odysseus; nó không liên quan đến việc đếm số. Recount thường xuất hiện trong phần tóm tắt trang trọng về lịch sử, tiểu sử, thần thoại và văn học. Tân ngữ của nó thường là một sự kiện, trải nghiệm, câu chuyện hoặc những cuộc phiêu lưu.
Luyện tập
Câu nào phù hợp tự nhiên nhất với phần giới thiệu trang trọng về một cuốn sách lịch sử?
- The book recounts the events of the final expedition.
- The book counts the events of the final expedition.
- The book talks about the events of the final expedition.
Xem đáp án
The book recounts the events of the final expedition.
trong hành trình trở về nhà kéo dài mười năm sau Chiến tranh thành Troia
Chiến tranh thành Troia là cuộc xung đột nổi tiếng giữa người Hy Lạp và thành Troia trong truyền thống sử thi Hy Lạp cổ đại. Odysseus đã tham chiến trước khi các sự kiện trong Odyssey diễn ra. Ở đây, journey home from the Trojan War có nghĩa là ông đang trở về nhà sau chiến tranh. Cụm từ này tạo bối cảnh cho hành trình trở về kéo dài mười năm; Trojan ở đây nói đến thành Troia trong thế giới truyện cổ, không phải phần mềm độc hại hiện đại.
Luyện tập
Trong câu này, from the Trojan War cho biết điều gì về Odysseus?
- Ông đang trở về nhà sau khi tham gia cuộc chiến cổ đại.
- Ông đang về nhà để bắt đầu cuộc chiến.
- Ông đang xử lý phần mềm máy tính độc hại.
Xem đáp án
Ông đang trở về nhà sau khi tham gia cuộc chiến cổ đại.
the encounters with strange monsters, terrifying giants,
0:19nhưng những cuộc chạm trán với quái vật kỳ lạ, những gã khổng lồ đáng sợ,
and powerful magicians are considered to be complete fiction. Ngữ pháp
0:22và những pháp sư quyền năng được coi là hoàn toàn hư cấu.
Though some parts may be based on real events: nhượng bộ trước khi nêu ý chính
Though mở đầu một ý nhượng bộ. Người nói trước hết thừa nhận rằng một số phần có thể bắt nguồn từ sự kiện có thật, rồi đưa ra nhận định chính trong mệnh đề sau: những cuộc chạm trán siêu nhiên được xem là hư cấu. Dùng cấu trúc Though A, B khi A đúng hoặc có thể đúng nhưng không làm thay đổi điểm B quan trọng hơn. Trong cấu trúc này, tiếng Anh thường không thêm but trước B.
Luyện tập
Câu nào thừa nhận con đường dốc là một khó khăn nhưng nhấn mạnh rằng bọn trẻ đã thành công?
- The trail was steep, so the children turned back.
- Because the trail was steep, the children chose an easier route.
- Though the trail was steep, the children reached the top.
Xem đáp án
Though the trail was steep, the children reached the top.
are considered to be complete fiction: cấu trúc đánh giá bị động
Be considered to be + danh từ hoặc tính từ là cấu trúc đánh giá bị động, có nghĩa là “được cho là hoặc được đánh giá là”. Ở đây, are considered to be complete fiction xếp những cuộc chạm trán vào loại hoàn toàn do tưởng tượng ra chứ không có thật. Dạng bị động không nêu người đưa ra đánh giá, nên câu tập trung vào nhận định được chấp nhận. Cách diễn đạt này thường trang trọng và khách quan hơn people think.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của consider mang nghĩa “được xem là”: The novel ____ a modern classic.
Xem đáp án
is considered to be
But might there be more to these myths than meets the eye? Thành ngữ
0:26Nhưng liệu có những sự thật nào đằng sau những thần thoại này không?
might there be more to these myths than meets the eye?: những huyền thoại này có ẩn chứa điều gì khác không?
Mẫu there is more to X than meets the eye có nghĩa là X có những sự thật, lý do, ý nghĩa hoặc sự phức tạp ẩn bên trong mà lúc đầu chưa thể thấy rõ. Câu này không nói theo nghĩa đen rằng một con mắt gặp thứ gì đó. Might được đặt trước there để tạo câu hỏi thăm dò might there be...? Trong câu này, người nói nêu khả năng rằng các huyền thoại chứa đựng nhiều điều hơn những gì câu chuyện bề mặt gợi ra. Cách nói này tạo sự hồi hộp thay vì khẳng định chắc chắn.
Luyện tập
Câu "There may be more to the canceled trip than meets the eye" gợi ý điều gì?
- Ai đó đã hủy chuyến vì họ không nhìn rõ.
- Chuyến đi có thể kéo dài hơn dự kiến.
- Việc hủy chuyến có thể có những sự thật hoặc lý do chưa thể thấy rõ ở phía sau.
Xem đáp án
Việc hủy chuyến có thể có những sự thật hoặc lý do chưa thể thấy rõ ở phía sau.
Let's look at one famous episode from the poem. Mạch ý
0:29Hãy cùng xem xét một phân đoạn nổi tiếng trong bài thơ.
Dùng Let's look at ... để chuyển sang một ví dụ
Let's look at ... là cách chuyển ý trong lời nói, giúp đưa người nghe từ phần giải thích chung đến một ví dụ cụ thể. Trong câu này, nó giới thiệu một tình tiết trong bài thơ. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét hoặc phân tích”, chứ không chỉ là “nhìn bằng mắt”. Cấu trúc Let's look at + cụm danh từ có thể dùng để tổ chức bài học, bài thuyết trình hoặc video giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý trong lớp bằng cụm từ của bài học: ____ one example from the article.
Xem đáp án
Let's look at
In the midst of ... trong một tình huống đang tiếp diễn
In the midst of + cụm danh từ có nghĩa là “trong khi một sự kiện, quá trình hoặc tình huống vẫn đang tiếp diễn”. Ở đây, cụm từ này cho biết việc phát hiện hòn đảo xảy ra trong chuyến đi dài của thủy thủ đoàn và tạo bối cảnh cho sự kiện tiếp theo. Midst thường được dùng trong cụm cố định in the midst of. Cụm này mang sắc thái văn viết và kể chuyện hơn, đồng thời không nhất thiết có nghĩa là đúng ở điểm giữa về thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mang tính kể chuyện hơn, có nghĩa là “trong một tình huống đang tiếp diễn”: The lights went out ____ the storm.
Xem đáp án
in the midst of
find themselves on ...: cuối cùng ở một nơi nào đó
Trong câu này, find themselves on the mysterious island có nghĩa là Odysseus và thủy thủ đoàn cuối cùng đã đến hòn đảo và giờ đang ở đó. Cụm này không có nghĩa là họ thật sự đi tìm rồi tìm thấy chính mình. Cấu trúc find oneself + địa điểm hoặc tình huống diễn tả nơi chốn hoặc hoàn cảnh mà một người cuối cùng rơi vào, thường là ngoài dự kiến hoặc sau một chuỗi sự việc. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I find myself, she finds herself và they find themselves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc find oneself: After following the wrong trail for two hours, Mia and Leo ____ at the edge of a frozen lake.
Xem đáp án
found themselves
some of the men stumble upon a palatial home Cụm động từ
0:40một vài người lính tình cờ tìm thấy một ngôi nhà nguy nga,
where a stunning woman welcomes them inside for a sumptuous feast. Cụm từ
0:43nơi một người phụ nữ tuyệt đẹp chào đón họ vào trong để dự một bữa tiệc thịnh soạn.
stumble upon a palatial home: tình cờ phát hiện một ngôi nhà nguy nga
Ở đây, stumble upon a palatial home có nghĩa là “tình cờ phát hiện một ngôi nhà nguy nga như cung điện”. Những người đàn ông không chủ ý tìm kiếm ngôi nhà đó, và stumble upon cũng không diễn tả hành động vấp vào ngôi nhà theo nghĩa đen. Stumble upon là một cụm động từ dùng khi ai đó bất ngờ tìm thấy hoặc bắt gặp một địa điểm, đồ vật, người hay thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của stumble upon: While cleaning the attic, Noor ____ a box of old postcards.
Xem đáp án
stumbled upon
a sumptuous feast: một yến tiệc xa hoa và thịnh soạn
Trong a sumptuous feast, feast chỉ một bữa ăn lớn và đặc biệt với rất nhiều đồ ăn, chứ không phải một bữa ăn thông thường. Sumptuous bổ sung ý rằng thức ăn và khung cảnh đều phong phú, sang trọng và ấn tượng. Kết hợp lại, cụm danh từ này tạo ra một hình ảnh trang trọng và đầy hấp dẫn: sự tiếp đón có vẻ hào phóng và lôi cuốn khác thường.
Luyện tập
Tình huống nào được miêu tả phù hợp nhất bằng a sumptuous feast?
- Một yến tiệc có nhiều món ăn thịnh soạn và cầu kỳ
- Một chiếc bánh mì kẹp ăn vội trước khi đến trường
- Một cốc nước sau khi tập luyện
Xem đáp án
Một yến tiệc có nhiều món ăn thịnh soạn và cầu kỳ
Of course, this all turns out to be too good to be true. Thành ngữ
0:47Tất nhiên, tất cả những điều này hóa ra quá tốt đẹp để có thể là sự thật.
turns out to be too good to be true: hóa ra tốt đến mức khó có thể là thật
Turns out to be có nghĩa là bằng chứng xuất hiện sau đó cho thấy bản chất thật của một sự việc. Too good to be true là thành ngữ chỉ một điều hấp dẫn hoặc có lợi đến mức có lẽ không có thật hoặc đang che giấu một vấn đề. Kết hợp lại, cụm này đánh dấu sự chuyển đổi từ ấn tượng ban đầu đầy hấp dẫn sang một thực tế đáng thất vọng hoặc đáng ngờ. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “rất tốt”.
Luyện tập
Leo chấp nhận một giao dịch có vẻ hoàn hảo. Một tuần sau, cậu ấy phát hiện các khoản phí ẩn. Câu nào mô tả kết quả chính xác nhất?
- The deal turned out to be too good to be true.
- The deal was exactly as generous and reliable as it looked.
- The deal seemed too good to be true, but no one ever checked it.
Xem đáp án
The deal turned out to be too good to be true.
The woman, in fact, is the nefarious sorceress Circe, Ghi chú
0:51Thực chất, người phụ nữ này là mụ phù thủy độc ác Circe,
in fact: đính chính ấn tượng ban đầu
Ở đây, in fact là một dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe rằng họ cần sửa lại ấn tượng đã hình thành trước khi danh tính của người phụ nữ được tiết lộ. Cô ấy có thể trông giống một kiểu người nào đó, nhưng mệnh đề sau in fact cho biết cô ấy thực sự là ai. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo hướng từ ấn tượng ban đầu đến sự thật đính chính ấn tượng đó. Nó không chỉ đơn giản là tăng mức độ nhấn mạnh.
Luyện tập
Trong câu ở video, in fact có tác dụng gì?
- Nó sửa lại ấn tượng ban đầu bằng cách tiết lộ tình hình thực tế.
- Nó chỉ làm cho tính từ mạnh hơn.
- Nó giới thiệu tên người phụ nữ mà không thay đổi ấn tượng trước đó.
Xem đáp án
Nó sửa lại ấn tượng ban đầu bằng cách tiết lộ tình hình thực tế.
nefarious sorceress Circe: cách miêu tả văn chương mang ý nghĩa tiêu cực mạnh
Cụm danh từ được tô nổi bật xác định người phụ nữ đó là Circe. Nefarious có nghĩa là cực kỳ độc ác hoặc mang tính tội phạm, còn sorceress chỉ một người phụ nữ sử dụng phép thuật. Khi đi cùng nhau, các từ này tạo nên cách miêu tả mạnh và đậm chất truyện kể về một nhân vật phép thuật xấu xa. Cụm từ này mạnh và có màu sắc văn chương hơn nhiều so với việc chỉ nói bad woman.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với nefarious sorceress Circe?
- Cụm từ xác định Circe là một người phụ nữ độc ác sử dụng phép thuật.
- Cụm từ miêu tả Circe là một giáo viên hiền lành và vô hại.
- Cụm từ giới thiệu Circe là một phụ nữ bình thường không có phép thuật.
Xem đáp án
Cụm từ xác định Circe là một người phụ nữ độc ác sử dụng phép thuật.
and as soon as the soldiers have eaten their fill at her table, Ghi chú
0:54và ngay khi những người lính vừa ăn no nê tại bàn của bà ta,
have eaten their fill: ăn đến khi no
eat one's fill là một thành ngữ cố định có nghĩa là “ăn nhiều đến mức mình muốn hoặc cần, cho đến khi thấy no và thỏa mãn”. Trong have eaten their fill, their chỉ lại những người lính, còn have eaten cho thấy họ đã ăn đủ lượng khiến mình no. Ở đây, fill là danh từ chỉ lượng cần thiết để làm một người cảm thấy no và thỏa mãn. Nó không phải động từ fill, và thành ngữ cố định này dùng fill chứ không dùng full.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là “đã ăn đủ để cảm thấy no”: After the long hike, Maya ate ____.
Xem đáp án
her fill
she turns them all into animals with a wave of her wand. Cụm từ
0:57bà ta đã biến tất cả họ thành động vật chỉ bằng một cái vẫy đũa phép.
as soon as ... have eaten: hành động ngay sau khi hoàn tất
as soon as mở đầu một mệnh đề thời gian: sự việc chính xảy ra ngay khi sự việc trong mệnh đề đó hoàn tất. Ở đây, những người lính ăn xong rồi cô ta mới lập tức biến họ thành động vật; hai hành động không diễn ra chồng lên nhau. have eaten trình bày việc ăn như một hành động đã hoàn tất tại thời điểm đó. Trong lối tóm tắt cốt truyện bằng thì hiện tại này, present perfect đánh dấu sự việc đầu tiên đã hoàn thành trước kết quả xảy ra ngay trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào cho biết cần đặt báo động ngay sau khi cánh cửa đã đóng hoàn toàn?
- Set the alarm while you are closing the door.
- Set the alarm as soon as you have closed the door.
- Set the alarm sometime after you close the door.
Xem đáp án
Set the alarm as soon as you have closed the door.
with a wave of her wand: dùng with để chỉ cách thức
Trong câu này, with a wave of her wand là cấu trúc with + cụm danh từ, giải thích cô ấy biến đổi họ bằng cách nào. With giới thiệu phương tiện hoặc hành động đi kèm với kết quả: cô ấy biến đổi họ bằng cách vung đũa phép một lần. Ở đây, with không có nghĩa đơn giản là cô ấy ở cùng cây đũa phép. Cấu trúc with + danh từ chỉ một hành động ngắn có thể trình bày một hành động như cách một sự việc khác xảy ra, chẳng hạn with a nod hoặc with a smile.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bằng cách vung đũa phép của cô ấy một lần”: The magician opened the hidden door ____.
Xem đáp án
with a wave of her wand
finds Odysseus, and tells him of the crew's plight. Cách dùng từ
1:04tìm thấy Odysseus và kể cho ông nghe về hoàn cảnh trớ trêu của thủy thủ đoàn.
tell someone of something: cách trang trọng để truyền đạt thông tin
Trong tells him of the crew's plight, cấu trúc là tell + người + of + thông tin. Him là người nhận tin, còn of the crew's plight giới thiệu điều được kể cho người đó. Ở đây, of nối tell với thông tin chứ không biểu thị quan hệ sở hữu. Tell someone of something có nghĩa gần giống tell someone about something, nhưng nghe trang trọng và mang tính văn chương hơn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong lối kể chuyện nghiêm túc hoặc khi thông báo tin quan trọng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc trang trọng tell someone of something?
- The messenger told of the queen the approaching danger.
- The messenger told the queen of the approaching danger.
- The messenger said the queen of the approaching danger.
Xem đáp án
The messenger told the queen of the approaching danger.
But as Odysseus rushes to save his men,
1:08Nhưng khi Odysseus vội vã lao đến để cứu người của mình,
who advises him to first consume a magical herb. Ngữ pháp
1:12người đã khuyên ông trước tiên hãy ăn một loại thảo mộc ma thuật.
Hermes, vị thần đưa tin
Cụm danh từ the messenger god Hermes xác định Hermes bằng cách đặt vai trò thần thoại ngay trước tên của vị thần này. Hermes là một vị thần gắn với việc truyền tin cho các vị thần, không phải một người đưa tin làm công việc thông thường. Thông tin nền ngắn này giúp giải thích vì sao Hermes có thể xuất hiện vào thời điểm quan trọng và đưa ra lời chỉ dẫn hữu ích. Trong phần giải thích về văn hóa hoặc thần thoại, vai trò hay danh hiệu bên cạnh tên thường cho biết vì sao nhân vật đó quan trọng.
Luyện tập
Cụm messenger god Hermes có chức năng gì trong câu?
- Cụm từ xác định Hermes qua vai trò trong thần thoại Hy Lạp.
- Cụm từ nói rằng Hermes làm công việc giao hàng thông thường.
- Cụm từ nêu tên loại thảo dược thần kỳ mà Hermes mang theo.
Xem đáp án
Cụm từ xác định Hermes qua vai trò trong thần thoại Hy Lạp.
Khuyên anh trước tiên nên dùng một loại thảo dược thần kỳ
Cấu trúc advise + someone + to + động từ nguyên thể có nghĩa là khuyên một người thực hiện một hành động. Trong advises him to consume, him là người nhận lời khuyên, còn to consume nêu hành động được khuyên thực hiện. First bổ nghĩa cho consume và đánh dấu đây là hành động cần làm trước bước tiếp theo; nó không mô tả herb. Consume có nghĩa là ăn hoặc đưa vào cơ thể và trang trọng hơn eat, nên phù hợp với một loại thảo dược thần kỳ trong truyện hoặc lời hướng dẫn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của advise và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: The doctor ____ Maya ____ take the medicine before breakfast.
Xem đáp án
advised · to
have no effect on him: không có tác dụng với anh ấy
Have no effect on + người hoặc vật có nghĩa là một điều gì đó không ảnh hưởng đến đối tượng ấy hoặc không có tác dụng với đối tượng ấy. Ở đây, các phép thuật không thể thay đổi hoặc làm hại anh. Cấu trúc là have, has hoặc had + no effect on + đối tượng. Trong cấu trúc này, effect là danh từ; chủ ngữ là thứ không tạo ra được sự thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của have no effect on: The warning ____ Leo, so he kept walking.
Xem đáp án
had no effect on
allowing him to defeat her and rescue his crew. Ngữ pháp
1:21cho phép ông đánh bại bà ta và giải cứu thủy thủ đoàn của mình.
allowing him to...: khiến anh có thể đánh bại cô ta và giải cứu thủy thủ đoàn
Allowing him to defeat her and rescue his crew là một mệnh đề kết quả dùng -ing. Nó chỉ toàn bộ tình huống phía trước: vì phép thuật không có tác dụng nên anh có thể thực hiện hai hành động tiếp theo. Ở đây, allow có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”, không phải “cho phép”. Cấu trúc có thể áp dụng là một mệnh đề hoàn chỉnh + dấu phẩy + allowing + người + to + động từ. Một từ to có thể dẫn các động từ song song như defeat và rescue.
Luyện tập
Mệnh đề -ing trong câu này có nghĩa gì? The lock broke, allowing the door to open.
- Có người cho phép cánh cửa mở ra.
- Chiếc khóa bị hỏng khiến cánh cửa có thể mở ra.
- Cánh cửa mở ra trước khi chiếc khóa bị hỏng.
Xem đáp án
Chiếc khóa bị hỏng khiến cánh cửa có thể mở ra.
Naturally, this story of witchcraft and animal transformations
1:25Lẽ dĩ nhiên, câu chuyện về phép thuật và biến hình thành động vật này
was dismissed as nothing more than imagination for centuries. Cụm từ
1:28đã bị bác bỏ, coi như không có gì ngoài trí tưởng tượng trong nhiều thế kỷ.
was dismissed as nothing more than imagination: bị gạt đi vì bị xem là sản phẩm của trí tưởng tượng
Be dismissed as X có nghĩa là một điều bị đánh giá là X rồi bị bác bỏ, thường vì X bị xem là không quan trọng hoặc thiếu sức thuyết phục. Trong câu này, câu chuyện không chỉ được xếp vào loại tưởng tượng một cách trung lập; nó không được coi trọng. Nothing more than có nghĩa là “chỉ” hoặc “không hơn gì”. Cụm này làm cho nhận định mang tính hạ thấp hơn: người ta xem câu chuyện chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng và không có gì hơn thế.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với "was dismissed as nothing more than imagination"?
- Nó bị xem chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng và không được coi trọng.
- Nó được ngưỡng mộ vì thể hiện trí tưởng tượng phong phú.
- Nó được chứng minh là không có bất kỳ yếu tố tưởng tượng nào.
Xem đáp án
Nó bị xem chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng và không được coi trọng.
the many mentions of herbs and drugs throughout the passage
1:33việc thảo mộc và thuốc được nhắc đến nhiều lần trong đoạn văn
have piqued the interest of scientists: đã khơi gợi sự quan tâm của các nhà khoa học
Pique someone's interest có nghĩa là làm cho ai đó tò mò hoặc muốn biết thêm. Cũng có thể dùng cấu trúc pique the interest of + người hoặc nhóm người, như trong câu này. Dạng have piqued liên kết những lần đề cập trong các năm gần đây với sự quan tâm hiện tại của các nhà khoa học. Ở đây, pique có nghĩa là “khơi gợi”, không phải “làm khó chịu hoặc xúc phạm”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pique: The unusual result ____ my interest.
Xem đáp án
piqued
leading some to suggest...: nối bằng chứng với một ý tưởng còn dè dặt
Mệnh đề -ing leading some to suggest... trình bày một kết quả của bằng chứng hoặc quan sát trong mệnh đề trước. Nó chuyển phần giải thích từ điều đã được quan sát sang một ý tưởng mà bằng chứng ấy khiến người ta bắt đầu cân nhắc. Some quy ý tưởng cho một nhóm người theo cách mơ hồ và có giới hạn: chỉ một số người đã đưa ra ý tưởng đó. Suggest giới thiệu một cách diễn giải có thể đúng chứ không phải kết luận đã được chứng minh, vì vậy người kể chỉ thuật lại giả thuyết mà không hoàn toàn tán thành.
Luyện tập
leading some to suggest... có chức năng gì trong câu này? The lake froze unusually early, leading some to suggest that the winter would be severe.
- Nó trình bày một mùa đông khắc nghiệt như sự thật đã được chứng minh.
- Nó nối việc hồ đóng băng sớm với một ý tưởng còn dè dặt của một số người.
- Nó nói rằng hồ đóng băng vì mọi người đều dự đoán một mùa đông khắc nghiệt.
Xem đáp án
Nó nối việc hồ đóng băng sớm với một ý tưởng còn dè dặt của một số người.
might have been: phỏng đoán dè dặt về quá khứ
Might have been nhìn từ hiện tại về quá khứ và đưa ra một phỏng đoán dè dặt về trạng thái hoặc vai trò trong quá khứ. Ở đây, các thần thoại được trình bày như những cách hư cấu có thể đã dùng để diễn đạt các trải nghiệm thực sự xảy ra, nhưng nhận định này vẫn chưa chắc chắn. Cấu trúc là might + have + past participle. Vì động từ là be nên past participle của nó là been: might have been. Phần hoàn thành have been đặt khả năng đó vào thời điểm trước hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để đưa ra phỏng đoán dè dặt về một trạng thái trong quá khứ: The old building ____ a train station many years ago.
Xem đáp án
might have been
The earliest versions of Homer's text say
1:45Các phiên bản sớm nhất trong văn bản của Homer kể rằng
that Circe mixed baneful drugs into the food Cách dùng từ
1:48Circe đã trộn những loại thuốc độc hại vào thức ăn
such that the crew might utterly forget their native land. Ngữ pháp
1:52đến mức thủy thủ đoàn có thể quên hoàn toàn quê hương của họ.
baneful drugs: các chất có hại trong tiếng Anh văn học
Trong mixed baneful drugs into the food, baneful bổ nghĩa cho drugs và có nghĩa là “gây tổn hại nghiêm trọng hoặc sự hủy hoại”. Toàn bộ cụm từ cho biết những chất có hại đã được trộn vào thức ăn. Trong bối cảnh văn học cổ này, từ drugs có nghĩa rộng: nó có thể chỉ thuốc, dược phẩm pha chế hoặc các chất khác tác động đến cơ thể hay tâm trí. Từ này không chỉ riêng ma túy tiêu khiển bất hợp pháp theo nghĩa hiện đại.
Luyện tập
Trong câu văn học này, baneful drugs gần nghĩa nhất với điều gì?
- Những loại thuốc có ích
- Thuốc có hại hoặc các chất nguy hiểm khác
- Cụ thể là ma túy tiêu khiển bất hợp pháp
Xem đáp án
Thuốc có hại hoặc các chất nguy hiểm khác
such that ...: dẫn vào kết quả một cách trang trọng
Ở đây, such that liên kết hành động trước đó với một hệ quả có thể xảy ra: những chất này được trộn vào thức ăn theo cách có thể khiến thủy thủ đoàn hoàn toàn quên quê hương của mình. Mệnh đề sau such that nêu tác động phát sinh từ tình huống trước đó. Mẫu có thể áp dụng lại là tình huống hoặc cách thức + such that + mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này tương đối trang trọng và thường gặp trong những lời giải thích chặt chẽ. Trong mệnh đề kết quả, might thể hiện khả năng, còn utterly nhấn mạnh forget với nghĩa “hoàn toàn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối kết quả trang trọng gồm hai từ đã học ở đây: The shelves were arranged ____ every book was easy to find.
Xem đáp án
such that
is an innocent sounding herb known as jimsonweed, Cụm từ
1:59là một loại thảo mộc có cái tên nghe rất vô hại là cà độc dược (jimsonweed),
known as jimsonweed: giới thiệu một tên gọi
Trong “an innocent sounding herb known as jimsonweed,”, phần “known as jimsonweed” xác định tên được dùng cho loại thảo mộc này. Known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được nhắc đến với tên”. Cụm từ này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ “a herb that is known as jimsonweed”. Sau known as là tên, biệt danh, danh hiệu hoặc nhãn gọi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “được gọi là”: This red bird is ____ the scarlet ibis.
Xem đáp án
known as
whose effects include pronounced amnesia. Ngữ pháp
2:02mà tác dụng của nó bao gồm việc gây chứng mất trí nhớ rõ rệt.
As it happens: giới thiệu một sự thật tình cờ có liên quan
“As it happens” là một dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu. Nó báo cho người nghe rằng sự thật tiếp theo có liên quan một cách bất ngờ hoặc vừa đúng lúc với điều vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm từ này chuyển phần giải thích từ ý tưởng trước đó sang bằng chứng thực tế về một loài cây. Nó không có nghĩa là “trong lúc việc đó đang xảy ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm ba từ trong bài, dùng để giới thiệu một sự thật tình cờ có liên quan: ____, I have an extra ticket.
Xem đáp án
As it happens
whose effects include ...: liên kết một sự vật với tác động của nó
Mệnh đề whose effects include pronounced amnesia bổ sung thông tin về một loài cây đã được nhắc đến trước đó. Whose liên kết loài cây với các tác động của nó, nên mệnh đề này cho biết tình trạng mất trí nhớ nghiêm trọng hoặc rõ rệt là một trong các tác động của cây. Whose có thể chỉ đồ vật hoặc sự vật, không chỉ con người. Cấu trúc danh từ, whose + danh từ + động từ liên kết một sự vật với bộ phận, đặc điểm hoặc tác động của nó; khi được ngăn cách bằng dấu phẩy, mệnh đề thường bổ sung thông tin thay vì xác định chính xác sự vật nào đang được nói đến.
Luyện tập
Điền đại từ quan hệ sở hữu có thể chỉ một sự vật: The storm, ____ effects lasted for weeks, damaged the coast.
Xem đáp án
whose
that disrupt the vital neurotransmitter called acetylcholine.
2:08làm phá vỡ một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng được gọi là acetylcholine.
be loaded with compounds: chứa nhiều hợp chất
Is also loaded with compounds có nghĩa là loài cây này cũng chứa nhiều hợp chất. Loaded with được dùng theo nghĩa bóng ở đây: cụm từ nhấn mạnh số lượng nhiều chứ không nói đến hành động chất đồ lên một vật. Cấu trúc be loaded with + danh từ có thể mô tả thành phần, tính năng, thông tin hoặc vấn đề có số lượng lớn. Danh từ sau with cho biết thứ gì đang có rất nhiều.
Luyện tập
Điền cụm từ gồm hai từ, bắt đầu bằng loaded và có nghĩa là chứa rất nhiều thứ gì đó: This travel guide is ____ practical tips.
Xem đáp án
loaded with
Such disruption can cause vivid hallucinations, bizarre behaviors,
2:12Sự gián đoạn này có thể gây ra ảo giác sống động, hành vi kỳ quái,
and general difficulty distinguishing fantasy from reality. Ngữ pháp
2:17và khó khăn trong việc phân biệt đâu là thực, đâu là ảo.
difficulty distinguishing A from B: khó phân biệt A với B
Trong general difficulty distinguishing fantasy from reality, danh từ difficulty đi với dạng -ing distinguishing. Cụm này có nghĩa là việc tách biệt hai phạm trù đó rất khó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là have difficulty doing something, nghĩa là gặp khó khăn khi làm một việc. Bên trong mẫu này, distinguish A from B nêu hai đối tượng cần phân biệt. Không dùng động từ nguyên mẫu sau difficulty trong cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng difficulty theo sau bởi dạng -ing của distinguish: In the fog, the hikers had ____ the road from the river.
Xem đáp án
difficulty distinguishing
Just the sorts of things...: nối các chi tiết trước đó với lời giải thích
The sorts of things chỉ lại những triệu chứng vừa được liệt kê, còn which might make people believe giải thích vì sao những triệu chứng đó quan trọng. Cách diễn đạt này gom các chi tiết trước đó vào một nhóm và nối các bằng chứng ấy với một lời giải thích có thể có. Ở đây, just có nghĩa là chính xác hoặc đúng là, chứ không phải chỉ. Đây là một câu nối tiếp có lược bỏ, trong đó Those are được hiểu là đứng trước Just the sorts of things, làm cho mối liên hệ trở nên trực tiếp hơn.
Luyện tập
Trong câu gốc, Just the sorts of things... có chức năng gì?
- Nó nói rằng chỉ có một số ít sự việc không liên quan đến nhau tồn tại.
- Nó chỉ lại các ví dụ trước đó và nói rằng chúng đúng là kiểu có thể gây ra niềm tin ấy.
- Nó đưa ra một chủ đề hoàn toàn mới, không liên quan đến phần trước.
Xem đáp án
Nó chỉ lại các ví dụ trước đó và nói rằng chúng đúng là kiểu có thể gây ra niềm tin ấy.
Which also suggests that ... no sorceress, but in fact a chemist: suy luận và phân loại lại
Phần mở đầu Which also suggests that trình bày nhận định này như một kết luận khác được rút ra từ bằng chứng trước đó. Sau đó, cấu trúc no X, but in fact Y bác bỏ một cách phân loại Circe và thay thế bằng cách phân loại khác. Ở đây, no sorceress có nghĩa là “không thực sự là phù thủy”, chứ không phải “Circe không tồn tại”. Câu này chuyển cách giải thích từ phép thuật sang khoa học, còn in fact báo hiệu rằng a chemist là cách giải thích mà người nói cho là chính xác hơn.
Luyện tập
Phần được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu?
- Nó thay một nhãn gọi mang tính phép thuật bằng một lời giải thích khoa học.
- Nó phủ nhận rằng Circe từng tồn tại.
- Nó nói rằng sorceress và chemist có cùng nghĩa.
Xem đáp án
Nó thay một nhãn gọi mang tính phép thuật bằng một lời giải thích khoa học.
know how to use ... to great effect: biết cách sử dụng một thứ gì đó rất hiệu quả
Know how to use something nghĩa là có kỹ năng hoặc hiểu biết thực tế cần thiết để sử dụng một thứ gì đó. Ở đây, Circe không chỉ biết về thực vật địa phương; bà còn biết cách khiến chúng phục vụ mục đích của mình. To great effect là một cụm từ có chức năng trạng ngữ, mô tả kết quả của hành động: những loài thực vật đó được sử dụng rất thành công và tạo ra kết quả rõ rệt. Effect ở đây là danh từ, nên cụm này không có nghĩa là “tác động mạnh đến một thứ gì đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được dạy ở đây, có nghĩa là “với một kết quả rõ rệt và thành công”: The designer used color ____.
Xem đáp án
to great effect
But jimsonweed is only half the story. Thành ngữ
2:34Nhưng cà độc dược mới chỉ là một nửa câu chuyện.
only half the story: Một lời giải thích chưa đầy đủ
Trong câu này, only half the story có nghĩa là cà độc dược chỉ giải thích được một phần bằng chứng hoặc tình huống. Cụm từ này không có nghĩa là một câu chuyện theo nghĩa đen đã đi được đúng nửa chặng đường. But chuyển phần trình bày sang điều vẫn còn thiếu. Cả câu thừa nhận cà độc dược có vai trò quan trọng, đồng thời báo hiệu rằng một phần quan trọng khác của lời giải thích sắp được đưa ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài, mang nghĩa một sự thật chỉ cho thấy một phần của toàn cảnh: A high salary is ____; work-life balance matters too.
Xem đáp án
only half the story
the text about the herb that Hermes gives to Odysseus
2:39đoạn văn về loại thảo mộc mà Hermes trao cho Odysseus
Unlike ...: Thiết lập sự tương phản
Unlike a lot of material in the Odyssey là một cụm giới từ mở đầu. Cụm này cung cấp bối cảnh so sánh chứ không phải là mệnh đề chính. Thông tin chính xuất hiện sau đó: đoạn văn về loại thảo dược cụ thể một cách khác thường. Đặt Unlike ... ở đầu giúp tổ chức thông tin rõ ràng. Người nghe trước tiên nhận được khuynh hướng chung—nhiều nội dung không cụ thể bằng—rồi mới nghe lý do đoạn văn này nổi bật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ một từ trong bài có nghĩa là khác với: ____ the older map, this one shows bike paths.
Xem đáp án
Unlike
it's described as being found in a forest glen,
2:46nó được miêu tả là được tìm thấy trong một thung lũng rừng,
black at the root, and with a flower as white as milk. Ngữ pháp
2:49có rễ màu đen và bông hoa trắng như sữa.
Called moly by the gods: cụm quá khứ phân từ ở đầu câu
Called là quá khứ phân từ, vì vậy Called moly by the gods là một cụm bị động rút gọn. Thông tin về tên gọi có thể được triển khai thành It was called moly by the gods: loài cây nhận tên gọi, còn by the gods cho biết ai là người đặt tên. Khi đứng trước mệnh đề chính, cụm từ này đưa tên gọi ra làm thông tin nền rồi để mệnh đề chính trình bày phần miêu tả trọng tâm. Chủ ngữ được hiểu ngầm là it ở phía sau, cùng chỉ một loài cây.
Luyện tập
Called moly by the gods có nghĩa gì trong câu này?
- Loài cây dùng moly làm tên gọi các vị thần.
- Loài cây được các vị thần đặt tên là moly.
- Các vị thần ra lệnh cho loài cây gọi ai đó là moly.
Xem đáp án
Loài cây được các vị thần đặt tên là moly.
black at the root ... as white as milk: miêu tả ngoại hình bằng as...as...
Trong black at the root, and with a flower as white as milk, hai phần miêu tả những vị trí khác nhau của cây: rễ màu đen, còn hoa màu trắng. Cấu trúc as + tính từ + as + đối tượng so sánh diễn tả mức độ ngang bằng. Ở đây, as white as milk là một phép so sánh dùng sữa làm chuẩn quen thuộc cho màu trắng; sữa không phải là một phần của bông hoa.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh as...as: The flower was ____ white ____ milk.
Xem đáp án
as · as
moly was dismissed as fictional invention for centuries, Cụm từ
2:55moly đã bị coi là một phát minh hư cấu trong nhiều thế kỷ,
be dismissed as fictional invention: bị gạt bỏ như một thứ bịa ra
Be dismissed as có nghĩa là “bị cho là không đáng được xem xét nghiêm túc vì bị coi là một thứ gì đó”. Ở đây, moly bị xem là fictional invention: một thứ được dựng nên cho câu chuyện chứ không phải cây có thật. Trong fictional invention, invention chỉ một ý tưởng được bịa ra hoặc tạo dựng, không phải thiết bị công nghệ. Câu này nêu một quan điểm tồn tại lâu đời mà về sau sẽ bị bằng chứng mới thách thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bị bác bỏ vì bị coi là”: Early critics thought the theory was nonsense, so it ____ nonsense.
Xem đáp án
was dismissed as
but in 1951, Russian pharmacologist Mikhail Mashkovsky
2:58nhưng vào năm 1951, nhà dược lý học người Nga Mikhail Mashkovsky
used a plant with a milk-white flower and a black root
3:05đã sử dụng một loại cây có hoa màu trắng sữa và rễ màu đen
to stave off paralysis in children suffering from polio. Ghi chú
3:08để ngăn ngừa chứng bại liệt ở trẻ em mắc bệnh bại liệt.
stave off paralysis: ngăn ngừa hoặc trì hoãn hậu quả có hại
Stave off là cụm động từ có nghĩa là “ngăn ngừa hoặc trì hoãn một điều xấu”. Ở đây, to stave off paralysis là cụm chỉ mục đích: dân làng dùng cây đó để cố ngăn ngừa hoặc trì hoãn tình trạng tê liệt ở trẻ mắc bệnh bại liệt. Cụm này nhấn mạnh việc giữ một hậu quả có hại tránh xa, ít nhất trong một thời gian. Nó không nói rằng căn bệnh gây ra hậu quả đó đã được chữa khỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “ngăn ngừa hoặc trì hoãn một kết quả xấu”: The emergency loan helped the company ____ bankruptcy.
Xem đáp án
stave off
children suffering from polio: những trẻ em mắc bệnh bại liệt
Trong children suffering from polio, suffering from polio là một mệnh đề phân từ hiện tại bổ nghĩa cho children. Cụm này có nghĩa là “những trẻ em mắc bệnh bại liệt và chịu ảnh hưởng của bệnh”. Suffer from là một cấu trúc cố định gồm động từ và giới từ; from ở đây không chỉ sự di chuyển hay nguồn gốc.
Luyện tập
children suffering from polio có nghĩa là gì trong câu này?
- những trẻ em mắc bệnh bại liệt và chịu ảnh hưởng của bệnh
- những trẻ em đang nghiên cứu các phương pháp điều trị bệnh bại liệt
- những trẻ em được bảo vệ để không bao giờ mắc bệnh bại liệt
Xem đáp án
những trẻ em mắc bệnh bại liệt và chịu ảnh hưởng của bệnh
turned out to contain a compound called galanthamine Cụm từ
3:14hóa ra có chứa một hợp chất tên là galanthamine
turned out to contain a compound called galanthamine: về sau được phát hiện có chứa hợp chất gọi là galantamine
Turned out to contain có nghĩa là “sau đó được phát hiện hoặc chứng minh là có chứa”. Turn out to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự thật như điều đã trở nên rõ ràng nhờ điều tra hoặc bằng chứng sau đó, chứ không phải điều đã được biết ngay từ đầu. Sự thật được phát hiện là loài cây này có chứa một hợp chất; called galanthamine cho biết tên của hợp chất đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “sau đó được phát hiện có chứa”: After several tests, the sample ____ a rare mineral.
Xem đáp án
turned out to contain
that prevented the disruption of the neurotransmitter acetylcholine,
3:17ngăn chặn sự phá vỡ chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine,
making it effective in treating...:mệnh đề making chỉ kết quả
Mệnh đề making sau dấu phẩy trình bày kết quả của sự việc phía trước. Việc ngăn acetylcholine bị phân hủy dẫn đến một kết quả: galantamine trở nên hiệu quả trong điều trị các bệnh được nêu. Ở đây, it chỉ galantamine; making không có nghĩa là ai đó đang chế tạo thứ gì. Mẫu có thể áp dụng là nguyên nhân hoặc sự việc, making + tân ngữ + tính từ/bổ ngữ. Trong making it effective in treating..., it là tân ngữ của making, effective mô tả it, còn in treating... cho biết nó có hiệu quả trong lĩnh vực nào. Cấu trúc cô đọng này thường gặp trong văn bản giải thích.
Luyện tập
Câu nào dùng dấu phẩy + making để trình bày kết quả của hành động phía trước?
- The team checked the system before releasing the update.
- The team released the update to make the system safer to use.
- The update fixes the security flaw, making the system safer to use.
Xem đáp án
The update fixes the security flaw, making the system safer to use.
not only A, but (also) B: không chỉ A mà còn B
not only A, but (also) B cho biết cả A và B đều đúng, đồng thời nhấn mạnh phạm vi được mở rộng từ A sang B. Trong câu này, A là polio và B là other diseases such as Alzheimer's. Also được lược bỏ, nhưng cấu trúc đi theo cặp vẫn giữ nguyên nghĩa. A và B cần có vai trò ngữ pháp song song. Ở đây, cả hai đều là tân ngữ của treating. Hình thức song song này giúp người đọc dễ theo dõi thành phần thứ hai được bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đầy đủ cặp not only ... but also: The program supports ____ beginners ____ advanced users.
Xem đáp án
not only · but also
that snowdrop was in fact the plant Hermes gave to Odysseus.
3:34rằng hoa xuyên tuyết thực tế chính là loài cây Hermes đã đưa cho Odysseus.
first proposed that ... was in fact ...: quy nguồn cho một giả thuyết
Cấu trúc chủ ngữ + first proposed that + mệnh đề cho biết chủ ngữ là người đầu tiên đưa ra một ý tưởng. Ở đây, hai bác sĩ đưa ra nhận định rằng hoa giọt tuyết là loài cây trong câu chuyện. Proposed không có nghĩa là họ đã chứng minh nhận định đó, và propose that cũng không mang nghĩa “cầu hôn” của propose. In fact nằm trong nội dung nhận định được thuật lại: giả thuyết cho rằng hai loài cây thực sự là một. Khi đọc lịch sử học thuật, các động từ tường thuật như proposed giúp bạn nhận ra ai đã đưa ra lời giải thích và nhận định đó được trình bày với mức độ chắc chắn ra sao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng propose để cho biết Lina là người đầu tiên đưa ra giả thuyết này: At the workshop, Lina ____ the marks were made by an unknown animal.
Xem đáp án
first proposed that
that people in Homer's day would have known Cách dùng từ
3:40cho thấy những người ở thời đại Homer đã biết
Although there is not much direct evidence that ...: thừa nhận một giới hạn
Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Phần mở đầu này trước hết thừa nhận một giới hạn: có rất ít bằng chứng trực tiếp cho thấy người thời Homer biết về tác dụng đó. Dấu phẩy báo hiệu rằng mệnh đề chính, và do đó là ý chính của tác giả, vẫn còn ở phía sau. Cách sắp xếp thông tin này tạo nên lập luận thận trọng: trước tiên thừa nhận một điểm yếu hoặc sự thật trái chiều, rồi mới nêu điều vẫn có thể khẳng định. Although không nêu nguyên nhân như because, và riêng mệnh đề although không phải là kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu Although there is not much direct evidence ... có chức năng gì trong cách tổ chức lập luận?
- Nói rằng giả thuyết đã được chứng minh hoàn toàn
- Nêu nguyên nhân của nhận định chính
- Thừa nhận giới hạn của bằng chứng trước nhận định chính
Xem đáp án
Thừa nhận giới hạn của bằng chứng trước nhận định chính
in Homer's day: day mang nghĩa “thời đại”
Trong cụm in Homer's day, danh từ số ít day chỉ thời kỳ Homer sống, chứ không phải một ngày cụ thể. Toàn bộ cụm từ là một cách diễn đạt thời gian, đặt hiểu biết của con người vào thời đại lịch sử của Homer. Mẫu in someone's day có thể chỉ thời kỳ một người sống hoặc hoạt động. Ở đây, nó giúp người nghe hiểu những người đó có thể đã biết về các tác dụng ấy vào thời điểm lịch sử nào.
Luyện tập
in the scientist's day có nghĩa là gì trong câu này? In the scientist's day, computers filled entire rooms.
- Trong lịch làm việc hằng ngày của nhà khoa học đó
- Vào một ngày cụ thể thuộc về nhà khoa học đó
- Trong thời kỳ nhà khoa học đó sống và làm việc
Xem đáp án
Trong thời kỳ nhà khoa học đó sống và làm việc
stating that moly is used as an antidote against poisons. Cụm từ
3:49khẳng định rằng moly được sử dụng như một loại thuốc giải độc chống lại các chất độc.
we do have a passage: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong we do have a passage, do có tác dụng nhấn mạnh. Câu thông thường là we have a passage; việc thêm do nhấn mạnh rằng đoạn văn ấy thực sự tồn tại. Cấu trúc này là do/does/did + động từ nguyên mẫu trong câu khẳng định. Nó thường đứng sau một ý nhượng bộ hoặc sửa lại ấn tượng rằng điều gì đó không đúng; ở đây, nó làm cho bằng chứng còn lại nổi bật hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng khẳng định nhấn mạnh của have: We ____ some evidence, although it is limited.
Xem đáp án
do have
be used as an antidote against poisons: được dùng làm thuốc giải chống lại chất độc
Cấu trúc bị động be used as + danh từ cho biết vai trò hoặc công dụng được giao cho một thứ. Ở đây, moly được xem là một antidote, tức một chất dùng để vô hiệu hóa độc tố. Against poisons cho biết thuốc giải chống lại thứ gì. Against ở đây mang nghĩa chống lại hoặc bảo vệ khỏi tác hại, không phải nghĩa không gian là ở cạnh một vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be used as an antidote against: At the animal clinic, this serum ____ venom from certain snake bites.
Xem đáp án
is used as an antidote against
So, does this all mean that...?: kiểm tra một kết luận khái quát quá mức
So giới thiệu một kết luận được rút ra từ thông tin trước đó. Khung câu hỏi does this all mean that...? tập hợp các bằng chứng đã nêu và kiểm tra xem chúng có hỗ trợ cho khẳng định mạnh ở sau that hay không. Trong đoạn này, người nói trả lời ngay Not necessarily. Vì vậy, đây là câu hỏi được chủ động sắp đặt chứ không chỉ nhằm xin thông tin: nó nêu ra suy luận mà người nghe có thể đưa ra, rồi tạo chỗ để giới hạn suy luận đó. Cấu trúc này giúp tránh khái quát hóa bằng chứng quá mức.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của So, does this all mean that...? trong ví dụ là gì?
- Nó nêu một khả năng khái quát hóa quá mức để người nói có thể giới hạn lại.
- Nó hỏi một sự thật đơn giản mà người nói không định trả lời.
- Nó thông báo rằng kết luận mạnh đó đã được chứng minh.
Xem đáp án
Nó nêu một khả năng khái quát hóa quá mức để người nói có thể giới hạn lại.
But it does suggest that...: nhấn mạnh một kết luận thận trọng
Ở đây, But chuyển mạch lập luận từ một kết luận mạnh hơn hoặc tiêu cực hơn sang một kết luận nhỏ hơn nhưng vẫn đứng vững. Mẫu chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu là emphatic do. Does thêm ý “ít nhất điều này thực sự có căn cứ”, vì vậy câu nhấn mạnh giá trị của bằng chứng thay vì chỉ đưa ra một nhận định trung tính với suggests. Sự nhấn mạnh này không làm kết luận trở nên chắc chắn. Suggest cho biết bằng chứng hướng đến một kết luận, còn may giữ kết luận đó ở mức khả năng chứ không phải điều đã được chứng minh. Vì vậy, does suggest có nghĩa là kết luận thận trọng này thực sự có căn cứ hỗ trợ.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh tốt nhất một kết luận có căn cứ nhưng còn giới hạn từ bằng chứng chưa đầy đủ?
- The evidence is complete and proves that the new route is always faster.
- The evidence is incomplete, so it tells us nothing about the new route.
- The evidence is incomplete, but it does suggest that the new route is faster.
Xem đáp án
The evidence is incomplete, but it does suggest that the new route is faster.
may have more elements of truth to them than...: nhiều sự thật hơn từng nghĩ
Phép so sánh có cấu trúc may have more X than we previously thought. X là elements of truth to them, vì vậy câu nói rằng các câu chuyện có thể chứa nhiều sự thật hơn mức người ta từng tin. May đánh dấu khả năng, còn than đưa kỳ vọng trước đây vào làm tiêu chuẩn so sánh. Trong have truth to something, to liên kết truth với lời khẳng định hoặc câu chuyện đang được đánh giá; nó không chỉ người nhận. Them chỉ ancient stories. Các mẫu có thể áp dụng lại gồm there is some truth to it và something has more truth to it than expected; cả hai đều có nghĩa là một lời khẳng định có căn cứ thực tế hoặc đúng một phần.
Luyện tập
Dùng truth và đại từ it để hoàn thành phép so sánh: The rumor sounded unlikely, but there may be more ____ than we first assumed.
Xem đáp án
truth to it
hidden within the myths and legends of ages passed.
4:12ẩn chứa trong các thần thoại và truyền thuyết của những thời đại đã qua.
As we learn more about...: sự thay đổi diễn ra theo thời gian
Trong câu này, as có nghĩa là “khi một sự thay đổi dần diễn ra” hoặc “trong lúc một quá trình tiếp tục”. Mệnh đề as we learn more about the world around us tạo ra một bối cảnh đang thay đổi cho ý chính: sự hiểu biết tăng lên và những khám phá có thể có cùng phát triển. Ở đây, as không trực tiếp nêu nguyên nhân. Nó thể hiện một mối quan hệ phát triển dần theo thời gian, thay vì chỉ nói rằng việc học hỏi thêm gây ra khám phá đó.
Luyện tập
Trong câu nào as có nghĩa là “khi một quá trình dần phát triển”, giống như trong ví dụ?
- As the night grew colder, the lake began to freeze.
- Because the road was closed, we took a different route.
- She works as a nurse.
Xem đáp án
As the night grew colder, the lake began to freeze.
May uncover knowledge hidden within myths and legends: có thể khám phá kiến thức ẩn trong thần thoại và truyền thuyết
Trước tiên, câu này đưa ra một nhận định thận trọng bằng may uncover: việc nghiên cứu trong tương lai có thể làm sáng tỏ kiến thức hiện chưa rõ ràng. Uncover ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, nghĩa là “đưa thông tin trước đây chưa được chú ý ra ánh sáng”, chứ không phải thật sự mở một vật che phủ. Cụm hidden within the myths and legends đứng sau knowledge và xác định nơi kiến thức đó có thể được lưu giữ. Hình ảnh coi câu chuyện như một vật chứa giúp kết nối hoạt động nghiên cứu mới với những câu chuyện xưa, còn may giữ cho nhận định này ở mức có thể chứ không phải chắc chắn. Ages passed có nghĩa là những thời đại từ rất lâu trước đây.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ được tốt nhất cả ẩn dụ lẫn ý nghĩa thận trọng của câu?
- Further study may reveal knowledge contained in ancient stories.
- Further study will prove that every ancient story is scientifically true.
- Researchers may physically dig myths and legends out of the ground.
Xem đáp án
Further study may reveal knowledge contained in ancient stories.