Giờ Đen Tối | Bài phát biểu chiến thắng của Churchill: "Chúng ta sẽ không bao giờ đầu hàng!": tài liệu học tiếng Anh

Focus Features

Độ khó học tập
367 từ 127 từ/phút

Giới thiệu video: Một bài diễn văn thời chiến trực diện đối mặt với nguy cơ xâm lược và sự cai trị của Đức Quốc xã, cam kết kháng cự trên mọi mặt trận bất kể phải trả giá nào, rồi khép lại bằng hình ảnh ngôn từ mạnh mẽ như một lực lượng được đưa vào chiến đấu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. ride out the storm — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng hình ảnh này có nghĩa là kiên trì vượt qua một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng cho đến khi nó chấm dứt, chứ không phải thật sự đi xuyên qua bão, và có thể dùng tự nhiên khi nói về chiến tranh, thất bại trong công việc hoặc nghịch cảnh cá nhân. 2. whatever the cost may be. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc nhượng bộ trang trọng khiến một cam kết trở nên vô điều kiện, đồng thời vận dụng mẫu này để khẳng định rằng quyết định hoặc mục tiêu vẫn được giữ vững dù những hy sinh và hậu quả còn chưa rõ. 3. mobilized the endless language; sent it into battle. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra ngôn ngữ được nhân hóa thành một đội quân có thể huy động và triển khai ra trận, từ đó hiểu ẩn dụ này đánh giá nghệ thuật hùng biện như một hành động chiến lược chứ không chỉ là lời mô tả chiến tranh.

Nội dung bài học

Turning once again to the question of invasion, Mạch ý

0:04

Quay trở lại một lần nữa với vấn đề xâm lược,

Mạch ý

Turning once again to the question of invasion: quay lại chủ đề xâm lược

Trong câu này, Turning không diễn tả một động tác xoay người thật sự. Cụm từ mở đầu là một cách chuyển ý trong diễn ngôn, đưa sự chú ý của người nghe trở lại vấn đề xâm lược. Once again cho biết chủ đề này đã được đề cập trước đó. Cấu trúc Turning once again to + chủ đề giúp người nói mở lại một vấn đề cũ trước khi tiếp tục ý chính.

Luyện tập

Câu nào quay lại một chủ đề đã được thảo luận theo cách tự nhiên nhất trong một bài thuyết trình trang trọng?

  1. Turning once again into safety, let us review the new evidence.
  2. Turning once again to the question of safety, let us review the new evidence.
  3. Turning my chair to the question of safety, let us review the new evidence.
Xem đáp án

Turning once again to the question of safety, let us review the new evidence.

I would observe that there has never been a period in all these long centuries of which we boast Ghi chú

0:09

Tôi muốn nhận định rằng chưa bao giờ có một thời kỳ nào trong suốt những thế kỷ dài mà chúng ta tự hào này

Ý định

I would observe: chỉ ra một điều theo cách trang trọng

Ở đây, I would observe có nghĩa là “tôi muốn chỉ ra” hoặc “tôi xin lưu ý”. Observe dùng để mở đầu nhận xét của người nói, chứ không có nghĩa là nhìn một vật bằng mắt. Would làm cho lời nói có vẻ chừng mực và trang trọng. Cụm này thường đi với mệnh đề that theo cấu trúc I would observe that + lời khẳng định.

Luyện tập

Trong ví dụ, I would observe có nghĩa gần nhất với cách diễn đạt nào?

  1. Tôi sẽ tuân theo mà không thắc mắc
  2. Tôi muốn chỉ ra
  3. Tôi sẽ quan sát cẩn thận
Xem đáp án

Tôi muốn chỉ ra

Ngữ pháp

of which we boast: mệnh đề quan hệ có giới từ đứng trước

Boast of something có nghĩa là nói về một điều gì đó với niềm tự hào. Trong of which we boast, which chỉ ngược lại long centuries, vì vậy mệnh đề này có nghĩa tương đương which we boast of hoặc, trung tính hơn, which we are proud of. Giới từ of đã được chuyển lên trước which. Mẫu giới từ + which là một cấu trúc mệnh đề quan hệ trang trọng; việc chuyển giới từ không làm thay đổi quan hệ giữa of và boast.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng trang trọng giới từ + which của boast of: The report lists several achievements ____ the team can boast.

Xem đáp án

of which

when an absolute guarantee against invasion Cụm từ

0:16

khi một sự đảm bảo tuyệt đối chống lại sự xâm lược

could have been given to our people. Ngữ pháp

0:23

có thể được trao cho người dân của chúng ta.

Ngữ pháp

there has never been a period: chưa từng tồn tại cho đến hiện tại

There has never been a period là dạng phủ định ở thì hiện tại hoàn thành của cấu trúc chỉ sự tồn tại there be: there + has + never + been + một cụm danh từ số ít. Ở đây dùng has vì period là số ít, còn never đã mang nghĩa phủ định. Cấu trúc này cho biết một giai đoạn như vậy chưa từng tồn tại vào bất kỳ lúc nào từ quá khứ liên quan cho đến hiện tại. Vì thế, nó phù hợp để tóm tắt một lịch sử vẫn kéo dài đến nay, thay vì chỉ mô tả một giai đoạn quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định ở thì hiện tại hoàn thành có never: Across the museum's entire history up to today, there ____ a week without visitors.

Xem đáp án

has never been

Cụm từ

an absolute guarantee against invasion: guarantee against + rủi ro

Trong an absolute guarantee against invasion, against nêu ra mối nguy mà sự bảo đảm nhằm bảo vệ mọi người khỏi nó. Cụm từ này có nghĩa là sự bảo đảm hoàn toàn rằng cuộc xâm lược sẽ không xảy ra hoặc người dân sẽ được bảo vệ khỏi nó; ở đây, against không có nghĩa là “phản đối sự xâm lược”. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là guarantee against + sự kiện hoặc tác hại không mong muốn. Absolute nhấn mạnh guarantee, khiến nó mang nghĩa hoàn toàn và không có ngoại lệ.

Luyện tập

Điền giới từ dùng để nêu rủi ro không mong muốn: This protection plan includes a guarantee ____ accidental damage.

Xem đáp án

against

Ngữ pháp

could have been given: khả năng trong quá khứ ở thể bị động

Could have been given theo cấu trúc could + have + been + quá khứ phân từ. Could have đặt khả năng vào quá khứ, còn been given tạo thể bị động: sự bảo đảm là thứ có khả năng đã được đưa ra. Ở đây, cấu trúc này nhìn lại xem một sự bảo đảm như vậy có khả thi trong quá khứ hay không. Tùy vào ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể mô tả một khả năng trong quá khứ hoặc một lựa chọn đã không được thực hiện. Bản thân cấu trúc không có nghĩa là việc đưa ra sự bảo đảm là nghĩa vụ, và cũng không nói về điều vẫn có thể làm ở hiện tại.

Luyện tập

Dùng dạng đầy đủ với could và give để hoàn thành câu bị động nói về một khả năng trong quá khứ: Before the storm arrived, a clearer warning ____.

Xem đáp án

could have been given

Now I have myself full confidence that if all do their duty, Ghi chú

0:32

Giờ đây, bản thân tôi hoàn toàn tin tưởng rằng nếu tất cả đều làm tròn bổn phận của mình,

Ý định

I have myself full confidence: myself dùng để nhấn mạnh

Trong lời khẳng định trang trọng mang phong cách diễn thuyết lịch sử này, myself là đại từ nhấn mạnh: nó làm nổi bật rằng chính người nói là người có niềm tin ấy. Nó không phải là tân ngữ của have và cũng không diễn tả hành động phản thân. Full confidence nghĩa là “niềm tin hoàn toàn”. Cả cụm biến niềm tin thành một lời cam kết công khai mạnh mẽ, nhưng vị trí của myself sau have không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với I have myself full confidence trong câu này?

  1. Chính người nói có niềm tin hoàn toàn.
  2. Người nói đang cố khiến bản thân cảm thấy tự tin.
  3. Người nói chỉ tin vào bản thân.
Xem đáp án

Chính người nói có niềm tin hoàn toàn.

Cụm từ

if all do their duty: do one's duty

Mệnh đề if đưa ra một điều kiện: all nghĩa là tất cả những người có liên quan, còn do one's duty nghĩa là hoàn thành những trách nhiệm được đòi hỏi do vai trò, vị trí hoặc hoàn cảnh. Ở đây, their phù hợp với ý nghĩa số nhiều của all. Duty có phạm vi rộng hơn và tập trung vào nghĩa vụ nhiều hơn một nhiệm vụ riêng lẻ được giao. Cụm này trình bày hành động có trách nhiệm như điều mọi người được kỳ vọng phải làm, chứ không chỉ là công việc họ tình cờ hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm do one's duty: During the emergency, all volunteers must ____.

Xem đáp án

do their duty

if nothing is neglected and the best arrangements are made as they are being made, Ngữ pháp

0:39

nếu không có gì bị bỏ sót và những sự sắp xếp tốt nhất được thực hiện như đang được thực hiện,

Ngữ pháp

if nothing is neglected: điều kiện ở thể bị động

if nothing is neglected mở đầu một điều kiện: kết quả tiếp theo phụ thuộc vào việc mọi nhiệm vụ, chi tiết hoặc rủi ro liên quan đều được chú ý. Nothing là chủ ngữ, còn is neglected là dạng bị động của thì hiện tại đơn. Câu bị động tập trung vào điều có thể bị bỏ sót, chứ không phải người chịu trách nhiệm. Vì nothing đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ trong bài để hoàn thành điều kiện có nghĩa là không chi tiết nào bị bỏ sót: If ____, the safety review can move forward.

Xem đáp án

nothing is neglected

Ngữ pháp

arrangements are made ... are being made: bị động hiện tại đơn và bị động tiếp diễn

Are made thứ nhất là dạng bị động của thì hiện tại đơn trong phần được nối song song của mệnh đề if. Nó trình bày việc thực hiện những sự sắp xếp tốt nhất như một điều kiện cần được đáp ứng. Bản thân dạng này không cho biết công việc đã hoàn tất. Phần thêm vào as they are being made có nghĩa là “như thực tế đang diễn ra lúc này”. Ở đây, are being made là dạng bị động của thì hiện tại tiếp diễn, giúp xác nhận với người nghe rằng các sự sắp xếp đã được tiến hành. Mệnh đề as bình luận rằng điều kiện đang được đáp ứng, chứ không mô tả một phương pháp đặc biệt để thực hiện việc sắp xếp.

Luyện tập

Dùng dạng bị động trong bài để cho biết hành động đang diễn ra lúc này: The final arrangements ____ now.

Xem đáp án

are being made

we shall prove ourselves once more able to defend our island home. Ghi chú

0:47

chúng ta sẽ chứng minh mình một lần nữa có khả năng bảo vệ quê hương đảo quốc này.

Ngữ pháp

một lần nữa chứng minh rằng mình có khả năng bảo vệ

Cấu trúc là prove + đại từ phản thân + able to + động từ: prove ourselves able to defend. Cấu trúc này có nghĩa là chứng minh bằng hành động hoặc kết quả rằng mình có khả năng làm điều gì đó. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: we ... ourselves. once more có nghĩa là “một lần nữa”. Ở đây, cụm từ này được đặt trong cấu trúc để cho biết những người nói sẽ lại chứng minh năng lực đó, như họ đã từng làm trước đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc prove oneself able to và dùng đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ số nhiều: Under pressure, the recruits must ____ respond calmly.

Xem đáp án

prove themselves able to

Văn hóa

quê hương đảo quốc của chúng ta

Trong câu này, our island home chỉ nước Anh. Anh là một đảo quốc, còn home trình bày đất nước ấy như một nơi mà người nói và người nghe cùng thuộc về. Trong một bài diễn văn về phòng thủ thời Chiến tranh thế giới thứ hai, cách nói này không chỉ xác định vị trí địa lý của nước Anh. Nó gắn việc bảo vệ đất nước với việc bảo vệ mái nhà của chính mình và củng cố bản sắc chung. Nó không có nghĩa là một căn nhà riêng trên hòn đảo nhỏ.

Luyện tập

Trong câu này, our island home chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Nước Anh được trình bày như một quê hương chung
  2. Một căn nhà nghỉ dưỡng ở nước ngoài
  3. Căn nhà riêng của một gia đình trên đảo nhỏ
Xem đáp án

Nước Anh được trình bày như một quê hương chung

To ride out the storm of war and to outlive the menaces of tyranny, Ghi chú

0:53

Để vượt qua cơn bão chiến tranh và sống sót trước những mối đe dọa của bạo quyền,

Thành ngữ

ride out the storm: vượt qua khủng hoảng cho đến khi nó qua đi

Trong ride out the storm, storm là hình ảnh ẩn dụ cho một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng. Ở đây, the storm of war chỉ nguy hiểm và sự xáo trộn do chiến tranh gây ra, chứ không phải thời tiết thật. Ride out có nghĩa là chịu đựng áp lực và vẫn an toàn hoặc tiếp tục hoạt động cho đến khi giai đoạn khó khăn qua đi. Cụm từ nhấn mạnh việc cầm cự trong khủng hoảng, chứ không phải trực tiếp đánh bại nó.

Luyện tập

Câu nào dùng ride out một cách tự nhiên để diễn đạt việc chịu đựng một giai đoạn khó khăn cho đến khi nó qua đi?

  1. The emergency fund helped the family ride out a friendly greeting.
  2. The emergency fund helped the family ride out the weekly shopping.
  3. The emergency fund helped the family ride out a six-month loss of income.
Xem đáp án

The emergency fund helped the family ride out a six-month loss of income.

Cách dùng từ

outlive the menaces of tyranny: tồn tại lâu hơn một mối đe dọa

Outlive có nghĩa là tiếp tục sống hoặc tồn tại lâu hơn một người hay sự vật khác. Trong outlive the menaces of tyranny, chủ thể được hình dung là vẫn tồn tại cho đến sau khi những mối đe dọa do chế độ chuyên chế tạo ra đã biến mất. Tiền tố out- bổ sung ý nghĩa vượt hơn về thời gian; ở đây nó không có nghĩa là bên ngoài. Việc dùng outlive với một đối tượng trừu tượng như menaces tạo cho câu văn sắc thái trang trọng, mang tính lịch sử về sự bền bỉ theo thời gian.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với outlive the menaces of tyranny?

  1. khiến chế độ chuyên chế có vẻ đe dọa hơn
  2. sống bên ngoài một quốc gia do bạo chúa cai trị
  3. tồn tại lâu hơn những mối đe dọa do chế độ chuyên chế tạo ra
Xem đáp án

tồn tại lâu hơn những mối đe dọa do chế độ chuyên chế tạo ra

if necessary, Mạch ý

1:01

nếu cần thiết,

for years,

1:03

trong nhiều năm,

if necessary, alone.

1:05

nếu cần thiết, một mình.

Mạch ý

if necessary ... if necessary, alone: tăng dần mức độ cam kết

Việc lặp lại if necessary sắp xếp ý theo hai bước tăng tiến. Lần xuất hiện đầu tiên nói đến sự bền bỉ về thời gian, tức for years; lần thứ hai nói đến khả năng khó khăn hơn, tức alone. Ở đây, alone có nghĩa là không có đồng minh hay sự hỗ trợ bên ngoài, chứ không phải một cá nhân ở một mình. Việc lặp lại điều kiện tạo nhịp điệu có chủ ý và khiến mỗi hoàn cảnh mới nghe như một thử thách lớn hơn đối với lời cam kết.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc lặp lại if necessary trong câu gốc là gì?

  1. Ý cho thấy người nói đang đưa ra hai chỉ dẫn không liên quan đến nhau.
  2. Ý sửa lại một nhận định trước đó về thời gian hành động sẽ kéo dài.
  3. Ý chuyển từ cam kết lâu dài sang khả năng khó khăn hơn là tiếp tục mà không có đồng minh.
Xem đáp án

Ý chuyển từ cam kết lâu dài sang khả năng khó khăn hơn là tiếp tục mà không có đồng minh.

At any rate, that is what we are going to try to do. Ghi chú

1:11

Dù sao đi nữa, đó là điều chúng ta sẽ cố gắng thực hiện.

Mạch ý

At any rate: trở lại kết luận chính

At any rate là một cụm chuyển ý có nghĩa là ‘bất kể những chi tiết vừa được thảo luận’ hoặc ‘dù sao đi nữa’. Cụm này khép lại các điều kiện hoặc sự không chắc chắn trước đó và đưa người nghe trở lại quyết định chính của người nói. Ở đây, rate không mang nghĩa thông thường là giá cả, tốc độ hay tỷ lệ; toàn bộ cụm từ hoạt động như một cách nối ý duy nhất.

Luyện tập

Một nhóm đã thảo luận nhiều điều chưa chắc chắn, nhưng hạn chót vẫn giữ nguyên. Câu nào trở lại kết luận chắc chắn đó một cách tự nhiên?

  1. At any rate, we need to submit the report today.
  2. At a low rate, we need to submit the report today.
  3. At this rate, we need to submit the report today.
Xem đáp án

At any rate, we need to submit the report today.

Ngữ pháp

what we are going to try to do với chức năng mệnh đề danh từ

Trong câu này, what we are going to try to do có nghĩa là “điều mà chúng ta sẽ cố gắng thực hiện”. Toàn bộ mệnh đề what đứng sau is và xác định cụ thể that chỉ điều gì. Ở đây, what không mở đầu một câu hỏi. Nó kết hợp nghĩa “điều” với chức năng liên kết của “that”, nên mệnh đề giữ trật tự câu kể we are going to..., chứ không phải are we going to....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ khiến mệnh đề có nghĩa là “điều chúng ta cần làm”: That is ____ we need to do next.

Xem đáp án

what

That is the resolve of His Majesty's Government, every man of them. Ghi chú

1:16

Đó là quyết tâm của Chính phủ Quốc vương, của mỗi một người trong số họ.

Văn hóa

His Majesty's Government với tư cách danh xưng hiến định

His Majesty's Government là danh xưng hiến định trang trọng dành cho Chính phủ Vương quốc Anh khi quân vương đương nhiệm là một vị vua. Trong câu nói lịch sử này, His Majesty chỉ vị vua đang ngự trên ngai vào thời điểm đó. Dạng sở hữu thể hiện mối quan hệ hiến định giữa chính phủ và Hoàng quyền: các bộ trưởng điều hành đất nước nhân danh quân vương. Nó không có nghĩa chính phủ là tài sản riêng của nhà vua.

Luyện tập

Trong câu nói lịch sử này, His Majesty's Government chỉ điều gì?

  1. Chính phủ Vương quốc Anh được gọi bằng danh xưng hiến định trang trọng
  2. Chỉ những nhân viên quản lý một dinh thự hoàng gia
  3. Một doanh nghiệp tư nhân thuộc sở hữu của nhà vua
Xem đáp án

Chính phủ Vương quốc Anh được gọi bằng danh xưng hiến định trang trọng

Cách dùng từ

every man of them như cách nhấn mạnh toàn nhóm kiểu cũ

Every man of them có nghĩa là từng thành viên trong nhóm, không trừ một ai. Khi được đặt sau His Majesty's Government, cụm từ này bổ sung một lời nhấn mạnh: quyết tâm ấy không chỉ thuộc về chính phủ với tư cách một thể chế mà còn thuộc về từng thành viên. Cách diễn đạt này mang âm hưởng cũ và lấy nam giới làm trung tâm. Trong bài diễn văn lịch sử này, chức năng chính của nó là nhấn mạnh sự nhất trí, chứ không chuyển chủ đề sang một người đàn ông cụ thể.

Luyện tập

Phán đoán: Với một ủy ban hiện đại có thành viên thuộc nhiều giới, every man of them là cách trung tính nhất để diễn đạt every member.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

That is the will of Parliament and the nation. Văn hóa

1:23

Đó là ý chí của Quốc hội và của cả dân tộc.

Mạch ý

That is the resolve ... That is the will như một lời tuyên bố song song

Việc lặp lại phần mở đầu That is... đặt cả hai lời khẳng định vào cùng một khung ngữ pháp. Câu đầu nêu quyết tâm của chính phủ; câu sau mở rộng nguồn ủng hộ đến Nghị viện và cả dân tộc. Phép điệp đầu câu và cấu trúc song song có chủ ý này tổ chức thông điệp thành một lời tuyên bố trang trọng, chứ không phải sự lặp lại tùy tiện. Chúng làm nổi bật hai lời khẳng định ngang nhau và tạo cảm giác về uy quyền cùng sự đoàn kết tập thể.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc lặp lại That is... trong hai câu là gì?

  1. Nó cho biết người nói đang sửa một lỗi sai về sự kiện.
  2. Nó đặt quyết tâm của chính phủ và ý chí của dân tộc trong cấu trúc song song, khiến lời tuyên bố có uy quyền hơn.
  3. Nó khiến câu thứ hai hủy bỏ câu thứ nhất.
Xem đáp án

Nó đặt quyết tâm của chính phủ và ý chí của dân tộc trong cấu trúc song song, khiến lời tuyên bố có uy quyền hơn.

Văn hóa

Parliament and the nation như những nguồn thẩm quyền công cộng

Trong câu này, Parliament chỉ cơ quan lập pháp của Anh, không phải tòa nhà nghị viện. The nation chỉ người dân được nhìn nhận như một cộng đồng chính trị, chứ không đơn thuần là lãnh thổ. Việc nối hai thành phần bằng and khiến ý chí này được trình bày là có sự hậu thuẫn của cả quyền lực hiến định lẫn toàn thể đất nước. Người nói đang thể hiện đó là quyết tâm công khai của quốc gia, không phải ý kiến cá nhân.

Luyện tập

“Parliament and the nation” chủ yếu có chức năng gì trong câu này?

  1. Cho biết ý chí này thuộc về Nghị viện nhưng bị công chúng phản đối.
  2. Trình bày ý chí này là được cả thể chế chính trị lẫn cộng đồng quốc gia ủng hộ.
  3. Nêu tên hai địa điểm thực tế nơi người nói từng sống.
Xem đáp án

Trình bày ý chí này là được cả thể chế chính trị lẫn cộng đồng quốc gia ủng hộ.

The British Empire and the French Republic linked together in their cause and in their need Cụm từ

1:31

Đế quốc Anh và Cộng hòa Pháp liên kết với nhau trong mục tiêu và nhu cầu chung,

Cụm từ

linked together in their cause and in their need

Linked together in X and Y có nghĩa là những điều kiện chung gắn kết hai bên. Ở đây, hai cụm in song song nêu cơ sở của mối liên kết: một sự nghiệp chung và một nhu cầu chung. Trong ngữ cảnh này, cause có nghĩa là sứ mệnh, nguyên tắc hoặc mục tiêu mà người ta nỗ lực theo đuổi, chứ không phải nguyên nhân khiến một sự việc xảy ra. Cách diễn đạt này trình bày hai cường quốc là được gắn kết bởi cả mục đích lẫn nhu cầu thiết yếu.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “linked together in their cause and in their need”?

  1. Họ đoàn kết bởi một sứ mệnh và những nhu cầu chung.
  2. Họ chỉ ở gần nhau về vị trí.
  3. Họ bị buộc vào nhau theo nghĩa vật lý trong khi tìm nguyên nhân của một vụ tai nạn.
Xem đáp án

Họ đoàn kết bởi một sứ mệnh và những nhu cầu chung.

will defend to the death their native soil. Ghi chú

1:39

sẽ bảo vệ mảnh đất quê hương đến chết.

Cụm từ

will defend to the death: bảo vệ đến chết

Will thể hiện một lời cam kết chắc chắn, còn to the death đẩy lời cam kết đó đến giới hạn cực đoan nhất: họ sẽ tiếp tục bảo vệ dù phải trả giá bằng mạng sống. Cụm từ này mô tả mức độ và giới hạn của quyết tâm, không phải một cách phòng thủ cụ thể. Cấu trúc có thể áp dụng lại là defend something to the death.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là 'dù phải trả giá bằng mạng sống': The guards vowed to defend the gate ____.

Xem đáp án

to the death

Thành ngữ

their native soil: quê hương, không phải đất theo nghĩa đen

Trong native soil, soil được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó đại diện cho vùng đất nơi một người sinh ra hoặc quê hương của họ, gắn vùng đất thực với bản sắc và cảm giác thuộc về. Cụm này mang sắc thái thơ, cảm xúc và trang trọng hơn country. Trong câu này, their native soil có nghĩa là quê hương hoặc đất nước của họ, không phải đất theo nghĩa đen.

Luyện tập

Chọn nghĩa của their native soil trong: They will defend their native soil to the death.

  1. vùng đất màu mỡ nhất trong khu vực
  2. đất được dùng trong các trang trại của họ
  3. quê hương hoặc vùng đất nơi họ sinh ra
Xem đáp án

quê hương hoặc vùng đất nơi họ sinh ra

Aiding each other like good comrades to the utmost of their strength. Ghi chú

1:46

Trợ giúp lẫn nhau như những người đồng chí tốt với tất cả sức lực của mình.

Ngữ pháp

Aiding each other như một mệnh đề -ing bổ sung

Aiding each other là một mệnh đề hiện tại phân từ dạng -ing. Ở đây, nó không tạo thành một câu hoàn chỉnh mà phụ thuộc vào mệnh đề chính phía trước và bổ sung cách những người đó hành động: họ giúp đỡ nhau trong khi thực hiện hành động chính. Cấu trúc -ing này rút gọn một hành động hoặc cách thức bổ sung thành phần thông tin ngắn. Để diễn giải đầy đủ, hãy xác định chủ ngữ của mệnh đề chính rồi hiểu cấu trúc là while aiding each other hoặc by aiding each other, tùy ngữ cảnh.

Luyện tập

Aiding each other có vai trò gì trong ví dụ?

  1. Đó là một câu độc lập hoàn chỉnh.
  2. Đó là câu mệnh lệnh yêu cầu mọi người giúp đỡ nhau.
  3. Đó là mệnh đề -ing bổ sung, mô tả cách những người đó hành động.
Xem đáp án

Đó là mệnh đề -ing bổ sung, mô tả cách những người đó hành động.

Cụm từ

to the utmost of their strength: dùng toàn bộ sức lực hiện có

To the utmost of their strength có nghĩa là “dùng toàn bộ sức lực hiện có đến mức cao nhất có thể”. Utmost ở đây là danh từ, mang nghĩa “giới hạn cao nhất”, còn of their strength cho biết nguồn lực được sử dụng đến giới hạn đó là sức lực của họ. Trong câu này, cụm từ thể hiện mức độ họ giúp đỡ lẫn nhau: họ không giữ lại chút sức lực nào. Mẫu có thể áp dụng lại là to the utmost of + possessive + strength, trong đó từ sở hữu thay đổi theo người liên quan, như our strength hoặc her strength.

Luyện tập

Hoàn thành lời cam kết trang trọng bằng mẫu to the utmost of + possessive + strength: We will work ____ to protect the village.

Xem đáp án

to the utmost of our strength

Even though large tracts of Europe and many old and famous states have fallen or may fall into the grip of the Gestapo Ghi chú

1:55

Ngay cả khi những vùng đất rộng lớn của châu Âu và nhiều quốc gia lâu đời, nổi tiếng đã hoặc có thể rơi vào nanh vuốt của Gestapo

Thành ngữ

fall into the grip of: rơi vào sự kiểm soát áp bức

Fall into the grip of là phép ẩn dụ chỉ việc rơi vào sự kiểm soát mạnh mẽ và mang tính hạn chế. Grip không phải là một cái nắm tay theo nghĩa đen; từ này gợi hình ảnh thế lực kiểm soát giữ chặt mục tiêu khiến mục tiêu khó thoát ra. Trong câu này, các vùng đất và quốc gia châu Âu là đối tượng bị kiểm soát, còn Gestapo là thế lực kiểm soát. Mẫu fall into the grip of + bên kiểm soát hoặc thế lực có hại có thể mô tả sự áp bức chính trị, tội phạm có tổ chức, chứng nghiện, nỗi sợ hoặc một ảnh hưởng nghiêm trọng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: After the coup, the city began to ____ the military.

Xem đáp án

fall into the grip of

and all the odious apparatus of the Nazi rule.

2:11

và tất cả bộ máy ghê tởm của sự cai trị Đức Quốc xã.

Ngữ pháp

Even though: thừa nhận sự thật trước khi nêu ý chính

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Cụm này thừa nhận một khó khăn có thật hoặc được chấp nhận là sự thật, đồng thời báo hiệu rằng ý chính vẫn đúng bất chấp khó khăn đó. Ở đây, khả năng các vùng đất và quốc gia châu Âu bị Đức Quốc xã kiểm soát là áp lực làm nền, không phải kết luận của người nói. Khi một câu dài bắt đầu bằng even though, hãy xem thông tin đó là phần nhượng bộ và chờ mệnh đề chính để xác định lập trường trọng tâm.

Luyện tập

Câu nào dùng even though đúng để thừa nhận một sự thật đã biết?

  1. Even though it was cold, we went outside.
  2. Even though it was cold, but we went outside.
  3. Even if it was cold yesterday, we went outside.
Xem đáp án

Even though it was cold, we went outside.

Văn hóa

Gestapo and all the odious apparatus of the Nazi rule: bộ máy đàn áp Quốc xã

Gestapo chỉ lực lượng mật vụ nhà nước của Đức Quốc xã, một tổ chức gắn với hoạt động giám sát, bắt giữ, khủng bố và đàn áp chính trị. Hiểu lịch sử đó giúp thấy được cảm giác đe dọa nghiêm trọng trong cụm từ này. Trong cụm từ này, apparatus chỉ toàn bộ hệ thống có tổ chức giúp quyền lực Quốc xã vận hành, chứ không phải một thiết bị hữu hình. Odious công khai lên án hệ thống ấy là đáng ghê tởm về mặt đạo đức; vì vậy, cụm từ nói đến cả lực lượng mật vụ lẫn bộ máy đàn áp rộng lớn hơn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, cụm từ được tô đậm chỉ điều gì?

  1. Máy móc thông thường do chính phủ Đức sử dụng
  2. Gestapo và hệ thống đàn áp rộng lớn, đáng ghê tởm của chế độ Quốc xã
  3. Một cơ quan dịch vụ xã hội trung lập ở Đức Quốc xã
  4. Chỉ các thiết bị kỹ thuật bên trong một văn phòng Gestapo
Xem đáp án

Gestapo và hệ thống đàn áp rộng lớn, đáng ghê tởm của chế độ Quốc xã

We shall not flag or fail. Ghi chú

2:16

Chúng ta sẽ không nao núng hay thất bại.

Cách dùng từ

shall not flag or fail: flag mang nghĩa “suy yếu”

Ở đây, flag là động từ có nghĩa là “mất sức mạnh, năng lượng hoặc quyết tâm”. Người nói khẳng định rằng quyết tâm của họ sẽ không suy yếu và nỗ lực của họ sẽ không thất bại; flag không có nghĩa là lá cờ hay hành động đánh dấu một điều gì đó. Việc đặt flag cạnh fail tạo nên một lời hứa chắc chắn và có nhịp điệu. Nói rộng hơn, khi năng lượng, sự chú ý hoặc quyết tâm của một người flags, điều đó có nghĩa là chúng bắt đầu suy yếu.

Luyện tập

Flag có nghĩa là gì trong câu “We shall not flag or fail”?

  1. đánh dấu một điều gì đó để thu hút sự chú ý
  2. di chuyển nhanh
  3. vẫy một lá cờ
  4. mất sức mạnh hoặc quyết tâm
Xem đáp án

mất sức mạnh hoặc quyết tâm

We shall go on to the end. Cụm động từ

2:19

Chúng ta sẽ đi đến cùng.

Cụm động từ

go on to the end: tiếp tục đến cùng

Go on ở đây có nghĩa là “tiếp tục”, không phải “đi đến một nơi nào đó”. To the end chỉ điểm kết thúc, vì vậy go on to the end có nghĩa là tiếp tục cho đến khi toàn bộ nỗ lực được hoàn thành. Cách diễn đạt này thể hiện sự kiên trì như một chuyển động hướng đến điểm cuối. Có thể dùng cùng cấu trúc để nói về việc tiếp tục một nhiệm vụ, quá trình hoặc cuộc đấu tranh khó khăn thay vì dừng lại quá sớm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này mang nghĩa “tiếp tục đến điểm cuối”: The final stage will be difficult, but we will ____.

Xem đáp án

go on to the end

We shall fight in France.

2:27

Chúng ta sẽ chiến đấu ở Pháp.

We shall fight on the seas and oceans.

2:31

Chúng ta sẽ chiến đấu trên các vùng biển và đại dương.

We shall fight with growing confidence and growing strength in the air. Cụm từ

2:36

Chúng ta sẽ chiến đấu với niềm tin và sức mạnh ngày càng tăng trên bầu trời.

Cụm từ

with growing confidence and growing strength: phép lặp song song

Trong câu này, with giới thiệu trạng thái đi kèm với hành động: họ sẽ chiến đấu trong khi sự tự tin và sức mạnh đang tăng lên. Ở đây, growing có nghĩa là “ngày càng tăng” hoặc “trở nên mạnh hơn”, không phải sự phát triển của cây cối. Việc lặp lại growing trước cả hai danh từ tạo ra cấu trúc song song và cho thấy rõ từng phẩm chất đều đang tăng lên. Sự lặp lại có chủ ý này tạo nhịp điệu mạnh mẽ, trang trọng và có thể được áp dụng theo mẫu with growing X and growing Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng cách lặp lại từ bổ nghĩa được làm nổi bật: As the debate continued, Maya spoke with ____ confidence and ____ clarity.

Xem đáp án

growing · growing

We shall defend our island, whatever the cost may be. Ngữ pháp

2:43

Chúng ta sẽ bảo vệ hòn đảo của mình, bất kể cái giá phải trả là gì.

Ngữ pháp

whatever the cost may be: cam kết không đổi dù phải trả bất cứ giá nào

Whatever the cost may be là một mệnh đề nhượng bộ, có nghĩa là “bất kể cái giá là gì hoặc cuối cùng lớn đến mức nào”. Nó cho biết cái giá chưa xác định sẽ không làm thay đổi cam kết trong mệnh đề chính. Ở đây, may be để ngỏ cái giá cụ thể thay vì chỉ đưa ra một phỏng đoán đơn giản. Mẫu có thể áp dụng trong ngữ cảnh khác là whatever + danh từ + may be, bao quát mọi dạng hoặc mức độ có thể có của danh từ đó trong khi quyết định chính vẫn không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật có nghĩa là “bất kể phải trả giá thế nào”: The rescue team will continue searching, ____.

Xem đáp án

whatever the cost may be

We shall fight on the beaches. Mạch ý

2:51

Chúng ta sẽ chiến đấu trên các bãi biển.

We shall fight on the landing grounds.

2:55

Chúng ta sẽ chiến đấu trên các bãi đổ bộ.

We shall fight in the fields and in the streets.

2:59

Chúng ta sẽ chiến đấu trên các cánh đồng và trên đường phố.

We shall fight in the hills.

3:05

Chúng ta sẽ chiến đấu trên các ngọn đồi.

Mạch ý

on the beaches ... in the hills: sự phát triển theo không gian

Những cụm từ chỉ địa điểm được lặp lại này bổ sung cho mệnh đề We shall fight xuất hiện nhiều lần. Trình tự của chúng chuyển khung cảnh từ tuyến phòng thủ ven biển—beaches và landing grounds—đến các địa điểm trong đất liền—fields, streets và hills. Vì vậy, danh sách này tổ chức bài diễn thuyết theo không gian chứ không chỉ nêu tên địa điểm. Khi các địa điểm được tích lũy, phạm vi ngầm hiểu mở rộng thành «khắp mọi nơi», khiến quyết tâm trở nên toàn diện và không khoan nhượng.

Luyện tập

Tác dụng chính của các cụm từ chỉ địa điểm được tô đậm là gì?

  1. Chúng cho thấy chỉ địa điểm cuối cùng mới quan trọng.
  2. Chúng định nghĩa riêng từng địa điểm như một thuật ngữ địa lý.
  3. Chúng chuyển khung cảnh từ bờ biển vào đất liền và gợi ý rằng sự kháng cự sẽ diễn ra ở khắp nơi.
  4. Chúng sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian.
Xem đáp án

Chúng chuyển khung cảnh từ bờ biển vào đất liền và gợi ý rằng sự kháng cự sẽ diễn ra ở khắp nơi.

We shall never surrender. Cụm từ

3:08

Chúng ta sẽ không bao giờ đầu hàng.

Mạch ý

We shall được lặp lại: phép điệp đầu câu và quyết tâm trang nghiêm

Việc lặp lại We shall ở đầu câu là anaphora: cùng một nhóm từ mở đầu các mệnh đề liên tiếp. Cách này sắp xếp nhiều hành động khác nhau thành một chuỗi rõ ràng và tạo nên nhịp điệu đều đặn, mạnh mẽ. Trong bài diễn văn này, shall không chỉ đặt các hành động vào tương lai. Việc lặp lại We shall biến mỗi hành động thành một phần của lời cam kết tập thể trang nghiêm và dần dẫn đến We shall never surrender.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc lặp lại We shall ở đầu các mệnh đề này là gì?

  1. Nó tách các hành động thành những dự đoán không liên quan đến nhau.
  2. Nó tạo ra một chuỗi có nhịp điệu gồm những cam kết tập thể trang nghiêm.
  3. Nó cho thấy người nói không chắc liệu có ai hành động hay không.
  4. Nó biến shall thành cách thay thế thân mật cho will trong trò chuyện hằng ngày.
Xem đáp án

Nó tạo ra một chuỗi có nhịp điệu gồm những cam kết tập thể trang nghiêm.

Cụm từ

shall never surrender: lời thề trang nghiêm

Shall never surrender biến lời nói thành một lời thề trang nghiêm. Shall tạo cho lời hứa ở ngôi thứ nhất số nhiều sắc thái trang trọng và công khai, never khiến cam kết trở nên tuyệt đối, còn surrender có nghĩa là ngừng kháng cự và chịu khuất phục trước kẻ thù hoặc lực lượng đối địch. Trong câu này, người nói không chỉ cho biết cả nhóm sẽ tiếp tục cố gắng. Cụm từ tuyên bố rằng họ sẽ không chấp nhận thất bại hoặc khuất phục, vì vậy nó mạnh mẽ và có tính nghi lễ hơn won't give up trong giao tiếp hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành lời thề trang nghiêm và tuyệt đối bằng ba từ bắt buộc: We ____. Dùng shall, never và surrender.

Xem đáp án

shall never surrender

And if which I do not for a moment believe, Ý định

3:25

Và nếu, điều mà tôi không tin dù chỉ một khoảnh khắc,

this island or large parts of it were subjugated and starving, Ngữ pháp

3:32

hòn đảo này hay phần lớn của nó bị khuất phục và chết đói,

Ý định

which I do not for a moment believe như một lời bình chen ngang

which I do not for a moment believe là lời bình được chèn vào về tình huống giả định xung quanh. Người nói tạm bước ra khỏi mệnh đề if để nói rằng mình hoàn toàn không tin tình huống đó sẽ xảy ra. Vì đây là phần chen ngang, những từ này không thuộc mạch ngữ pháp chính của điều kiện. Khi bỏ lời bình đi, quan hệ giả định cơ bản vẫn còn; khi giữ lại, người nói có thể đề cập đến khả năng xấu nhất đồng thời dứt khoát giữ khoảng cách với khả năng đó.

Luyện tập

which I do not for a moment believe có chức năng gì trong câu?

  1. Cung cấp động từ chính cho mệnh đề if.
  2. Chèn vào thái độ hoàn toàn không tin của người nói đối với tình huống giả định.
  3. Hỏi phần nào của hòn đảo đang được nói đến.
  4. Thông báo rằng tình huống giả định đã xảy ra.
Xem đáp án

Chèn vào thái độ hoàn toàn không tin của người nói đối với tình huống giả định.

Ngữ pháp

were subjugated and starving trong mệnh đề if giả định

Trong khuôn khổ if bao quanh, were subjugated and starving trình bày một trạng thái được tưởng tượng, chứ không phải một sự kiện quá khứ đã được xác nhận. Were có hình thức quá khứ, nhưng ngữ cảnh điều kiện và việc người nói thể hiện rõ sự không tin khiến nó mang cách hiểu xa rời thực tế và phi thực hữu. Were nối this island or large parts of it với hai mô tả đồng thời. Subjugated mang nghĩa bị động: bị đặt dưới quyền kiểm soát của một thế lực khác. Starving mô tả trạng thái thiếu thức ăn trầm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện giả định trang trọng bằng dạng động từ đúng: If the bridge ____ damaged, the city would close it immediately.

Xem đáp án

were

then our Empire beyond the seas, Văn hóa

3:40

thì Đế quốc của chúng ta ở bên kia đại dương,

Văn hóa

Nghĩa thời chiến của our Empire beyond the seas

Trong bài diễn văn thời chiến này, our Empire beyond the seas chỉ những phần của Đế quốc Anh nằm ngoài nước Anh, bao gồm các thuộc địa hải ngoại và các lãnh thổ tự trị. Vì vậy, beyond the seas chỉ lãnh thổ và lực lượng đế quốc ở hải ngoại, chứ không phải các quốc gia nước ngoài nói chung. Cụm từ này hỗ trợ cách nhìn chiến lược của người nói: ngay cả khi nước Anh bị đánh bại, ông vẫn trình bày đế quốc hải ngoại, được sức mạnh hải quân bảo vệ, là lực lượng có thể tiếp tục cuộc chiến.

Luyện tập

Trong bối cảnh thời chiến này, “our Empire beyond the seas” chỉ điều gì?

  1. Chỉ các tàu của Hạm đội Anh
  2. Các lãnh thổ và lực lượng của Đế quốc Anh nằm ngoài nước Anh
  3. Bất kỳ quốc gia nước ngoài nào bên kia đại dương
  4. Một doanh nghiệp tư nhân hoạt động ở nước ngoài
Xem đáp án

Các lãnh thổ và lực lượng của Đế quốc Anh nằm ngoài nước Anh

armed and guarded by the British Fleet, Ngữ pháp

3:45

được vũ trang và bảo vệ bởi Hạm đội Anh,

Ngữ pháp

armed and guarded by the British Fleet với vai trò là cụm quá khứ phân từ

Armed and guarded by the British Fleet là một cụm quá khứ phân từ song song bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước là our Empire beyond the seas. Cụm này cho biết đế quốc hải ngoại ở trạng thái bị động: được trang bị để phòng thủ và được Hạm đội bảo vệ. Cụm từ này nén thông tin nền; nó không bắt đầu một hành động mới của mệnh đề chính. Cụm bắt đầu bằng by nêu tác nhân thực hiện cả armed lẫn guarded.

Luyện tập

Trong câu đầy đủ, “armed and guarded by the British Fleet” có chức năng ngữ pháp gì?

  1. Nó mô tả cụm danh từ đứng trước “our Empire beyond the seas”.
  2. Nó đưa ra mệnh lệnh trực tiếp cho Hạm đội Anh.
  3. Nó thay thế động từ chính bằng một hành động trong tương lai.
  4. Nó bắt đầu một mệnh đề chính mới với “the British Fleet” làm chủ ngữ.
Xem đáp án

Nó mô tả cụm danh từ đứng trước “our Empire beyond the seas”.

would carry on the struggle until in God's good time Ghi chú

3:50

sẽ tiếp tục cuộc đấu tranh cho đến khi, theo ý Chúa,

Cụm động từ

carry on the struggle: carry on có nghĩa là “tiếp tục”

Trong carry on the struggle, carry on có nghĩa là “tiếp tục”, còn the struggle là tân ngữ trực tiếp. Cụm này cho biết một nỗ lực đang diễn ra sẽ không dừng lại. Carry on có thể đi trực tiếp với một danh từ chỉ hoạt động, như trong câu này. Carry on with + hoạt động cũng là một cấu trúc phổ biến. Đừng hiểu carry theo nghĩa đen là di chuyển hoặc cầm một vật gì đó.

Luyện tập

Dùng carry on theo cùng cấu trúc như ví dụ để hoàn thành câu: The organizers promised to ____ the campaign despite the setbacks.

Xem đáp án

carry on

Thành ngữ

in God's good time: vào thời điểm mà Chúa cho là thích hợp

Trong cụm in God's good time, good có nghĩa là “đúng” hoặc “thích hợp”, chứ không phải “vui vẻ”. Toàn bộ cụm có nghĩa là “vào thời điểm mà Chúa cho là thích hợp”. Cụm này xem thời điểm là một phần trong kế hoạch của Chúa, thay vì do con người sắp xếp. Trong lời nói trang trọng, nó có thể thể hiện đức tin tôn giáo và sự tin tưởng kiên nhẫn rằng thay đổi được mong đợi sẽ đến vào thời điểm thích hợp.

Luyện tập

Trong câu “She believed justice would come in God's good time.”, in God's good time có nghĩa là gì?

  1. Vào thời điểm mà Chúa cho là thích hợp
  2. Vào thời điểm do người nói chọn
  3. Sớm hơn bất kỳ ai dự đoán
  4. Trong một lễ hội tôn giáo vui vẻ
Xem đáp án

Vào thời điểm mà Chúa cho là thích hợp

the New World with all its power and might steps forth to the rescue and the liberation of the old. Ghi chú

3:57

Thế giới Mới với tất cả quyền lực và sức mạnh của mình bước ra để giải cứu và giải phóng Thế giới Cũ.

Văn hóa

the New World ... the old: sự đối lập lịch sử và địa lý giữa Tân Thế giới và Cựu Thế giới

The New World là tên gọi truyền thống, xuất phát từ góc nhìn lịch sử của châu Âu, dành cho châu Mỹ. Trong câu thuộc một bài diễn văn thời chiến này, cụm từ chủ yếu chỉ Hoa Kỳ và sức mạnh của nước này ở phía bên kia Đại Tây Dương. The old có nghĩa là the Old World, tức châu Âu trong ngữ cảnh này, chứ không phải người cao tuổi. Hai tên gọi tạo nên sự đối lập lịch sử và địa lý: Hoa Kỳ sẽ đến hỗ trợ một châu Âu bị chiến tranh tàn phá. Khi New World và old được đặt song song, hãy dựa vào cấu trúc đó để khôi phục danh từ World đã được lược bỏ.

Luyện tập

Trong câu này, the old chỉ điều gì?

  1. Cựu Thế giới, đặc biệt là châu Âu
  2. Những niềm tin trước đây của người nói
  3. Người cao tuổi
  4. Vũ khí lỗi thời
Xem đáp án

Cựu Thế giới, đặc biệt là châu Âu

Cụm từ

with all its power and might: nhấn mạnh bằng cách ghép các từ gần nghĩa

With all its power and might có nghĩa là “mang theo hoặc sử dụng toàn bộ sức mạnh của mình”. Cụm từ bắt đầu bằng with mô tả New World khi bước ra hành động. Power và might là các từ gần nghĩa trong trường hợp này. Việc ghép chúng tạo sự nhấn mạnh và mang lại cho câu một nhịp điệu hùng tráng, mạnh mẽ; chúng không gọi tên hai loại sức mạnh mang tính kỹ thuật. Trong cụm này, might là danh từ có nghĩa là “sức mạnh lớn”, không phải động từ tình thái might mang nghĩa “có thể”.

Luyện tập

Tác dụng chính của power and might trong cụm này là gì?

  1. Tách năng lượng điện khỏi sức mạnh quân sự.
  2. Ghép các từ gần nghĩa để làm cho ý niệm về sức mạnh trở nên mạnh mẽ hơn.
  3. Cho thấy người nói không chắc từ nào mới đúng.
  4. Biến might thành dấu hiệu chỉ khả năng.
Xem đáp án

Ghép các từ gần nghĩa để làm cho ý niệm về sức mạnh trở nên mạnh mẽ hơn.

Thành ngữ

steps forth to the rescue and the liberation: sự can thiệp được nhân hóa

Trong câu này, steps forth mang nghĩa ẩn dụ: the New World được thể hiện như một con người bước ra vào thời khắc quyết định. Cụm từ này có nghĩa là công khai tham gia vào tình hình và hành động, chứ không chỉ đơn thuần bước về phía trước. to the rescue and the liberation nêu mục đích của sự can thiệp đó: giải cứu và giải phóng. Phép nhân hóa biến sức mạnh chính trị và quân sự rộng lớn thành một chủ thể sinh động có thể thực hiện những hành động ấy.

Luyện tập

Trong câu này, steps forth thể hiện the New World đang làm gì?

  1. Chờ Cựu Thế giới đến giải cứu mình
  2. Bước vài bước theo nghĩa đen mà không đảm nhận vai trò nào
  3. Bước ra để chủ động nhận trách nhiệm giải cứu và giải phóng
  4. Rút lui khỏi các vấn đề của Cựu Thế giới
Xem đáp án

Bước ra để chủ động nhận trách nhiệm giải cứu và giải phóng

Changed your mind? Ý định

4:58

Đổi ý rồi sao?

Ý định

Changed your mind?: câu hỏi tỉnh lược trong hội thoại

Changed your mind? là một câu hỏi tỉnh lược trong hội thoại. Chủ ngữ và trợ động từ có thể hiểu từ ngữ cảnh đã được lược bỏ; trong trường hợp này, dạng đầy đủ tự nhiên nhất là Have you changed your mind? Change your mind có nghĩa là chuyển sang một ý kiến, lựa chọn hoặc kế hoạch khác. Câu hỏi ngắn này kiểm tra xem lập trường trước đó của người nghe hiện đã thay đổi hay chưa và phụ thuộc vào ngữ cảnh chung.

Luyện tập

Hoàn thành lời hỏi tiếp thân mật bằng câu hỏi ngắn đã học ở đây: You said you didn't want dessert. ____?

Xem đáp án

Changed your mind

Those who never change their minds never change anything. Ghi chú

5:00

Những kẻ không bao giờ thay đổi ý định thì chẳng bao giờ thay đổi được gì cả.

Mạch ý

Those who ... never ...: tạo câu châm ngôn bằng phép lặp

Those who never change their minds là chủ ngữ của cả câu. Those who ... có nghĩa là “những người...”, vì vậy phần này xác định một nhóm người trước; never change anything là nhận định chính về nhóm đó. Câu lặp lại never change nhưng đổi tân ngữ từ their minds sang anything. Cách tổ chức này liên kết sự thay đổi bên trong về tư duy với sự thay đổi bên ngoài về kết quả: người từ chối xem xét lại quan điểm của mình thường khó thay đổi thế giới xung quanh. Phép lặp song song khiến ý tưởng ngắn gọn và dễ nhớ như một câu châm ngôn.

Luyện tập

Câu nào dùng Those who ... để xác định một nhóm người rồi đưa ra nhận định khái quát về nhóm đó?

  1. Review your work before you submit it.
  2. Those who never review their work rarely improve their results.
  3. Because they reviewed the work, the results improved.
  4. Improvement takes time for everyone.
Xem đáp án

Those who never review their work rarely improve their results.

Cụm từ

change their minds: thay đổi ý kiến hoặc quyết định

Change their minds là cách diễn đạt thông dụng khi một người quyết định không còn giữ ý kiến, lựa chọn hoặc kế hoạch trước đó. Mind ở đây có nghĩa là ý kiến hoặc quyết định của một người, không phải bộ não theo nghĩa cơ thể. Từ chỉ sở hữu và dạng số ít hoặc số nhiều thay đổi theo người được nói đến: change my mind, change your mind, change her mind và change their minds. Trong câu gốc, those chỉ nhiều hơn một người nên dùng dạng số nhiều their minds.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của change one's mind: At first they wanted the blue design, but after seeing the sample, they ____.

Xem đáp án

changed their minds

What just happened?

5:07

Chuyện gì vừa xảy ra vậy?

He mobilized the endless language and sent it into battle. Thành ngữ

5:10

Ông ấy đã huy động ngôn ngữ tiếng Anh và đưa nó vào trận chiến.

Thành ngữ

mobilized the endless language ... sent it into battle: ẩn dụ quân sự về một bài diễn thuyết mạnh mẽ

Các động từ mobilized và sent ... into battle thường diễn tả việc chuẩn bị lực lượng rồi triển khai lực lượng đó để chiến đấu. Ở đây, đối tượng của chúng là language, vì vậy câu này biến ngôn ngữ thành một sức mạnh có thể được tổ chức và triển khai. Đây không phải là hành động quân sự theo nghĩa đen. Câu này ca ngợi bài diễn thuyết là mạnh mẽ và có mục đích rõ ràng: người nói tập hợp toàn bộ nguồn lực của ngôn ngữ rồi sử dụng chúng như thể đang chiến đấu. Đại từ it chỉ language.

Luyện tập

Ẩn dụ quân sự trong He mobilized the endless language and sent it into battle có nghĩa là gì?

  1. Ông ấy thực sự ra lệnh cho một đội quân làm bằng từ ngữ chiến đấu.
  2. Ông ấy cạn lời trước khi trận chiến bắt đầu.
  3. Ông ấy tổ chức các nguồn lực của ngôn ngữ và sử dụng chúng một cách mạnh mẽ.
  4. Ông ấy dịch một mệnh lệnh quân sự.
Xem đáp án

Ông ấy tổ chức các nguồn lực của ngôn ngữ và sử dụng chúng một cách mạnh mẽ.