Trại giam vs Nhà tù - Sự khác biệt THỰC SỰ là gì?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.209 từ 196 từ/phút

Giới thiệu: Video phân biệt jail và prison ở Hoa Kỳ theo cơ quan quản lý, người bị giam, thời hạn bản án và cấp độ an ninh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “did the crime” / “do the time.” — Thành ngữ và diễn đạt hình tượng: nhận ra công thức có vần nối tội phạm với hình phạt; do time là thụ án tù, không phải “làm thời gian”. 2. “state laws,” / “federal laws.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: liên hệ thẩm quyền luật tiểu bang và liên bang với từng hệ thống nhà tù, thay vì coi đó chỉ là tên địa điểm. 3. “but typically hazardous to your health.” — Ngữ dụng và thái độ: nhận ra lối nói giảm đen tối ngầm cảnh báo bạo lực bằng giọng lạnh như một lời khuyên sức khỏe trung tính.

Nội dung bài học

You did the crime and now you're going to do the time. Thành ngữ

0:00

Bạn đã phạm tội và bây giờ là lúc phải trả giá.

Thành ngữ

did the crime ... do the time: vần nối tội ác với hình phạt

Câu này đặt hành động song song với hậu quả: “did the crime” cho biết tội đã được thực hiện, còn “going to do the time” cho biết hình phạt sắp tới là ngồi tù. Ở đây, “do time” là một thành ngữ có nghĩa là “thụ án tù”, không phải nghĩa đen là “làm thời gian”. Câu này gợi lại thành ngữ “If you do the crime, you do the time.” Trong cấu trúc cố định có vần này, “the time” đi đôi với “the crime”. Ngoài câu thành ngữ đó, tiếng Anh thường bỏ “the”: “He did time in prison.”

Luyện tập

Hoàn thành câu thành ngữ cố định về tội ác và hình phạt bằng cụm từ thích hợp: If you do the crime, you ____.

Xem đáp án

do the time

You're shipping up to the big house, Cách dùng từ

0:02

Bạn sẽ bị chuyển đến "ngôi nhà lớn",

to the clink,

0:04

vào nhà đá,

to lockup city.

0:05

vào thành phố khóa chặt.

Cách dùng từ

big house, clink và lockup là các tên gọi nơi giam giữ

Trong câu này, “the big house”, “the clink” và “lockup” được xếp liên tiếp như những cách gọi thân mật cho việc bị bỏ tù. Việc lặp lại “to ... to ... to ...” khiến điểm đến nghe cường điệu và hài hước, chứ không chính xác về mặt pháp lý. Hãy hiểu danh sách này là một nhóm tiếng lóng liên quan đến nhà tù, không phải ba tên gọi chính thức của cùng một cơ sở. Việc chọn đúng từ rất quan trọng khi cần phân biệt loại hình hoặc thời gian giam giữ.

Luyện tập

Từ được tô nổi bật nào có thể chỉ cụ thể một nơi an toàn dùng để tạm giữ người sau khi bị bắt?

  1. the big house
  2. the clink
  3. lockup
Xem đáp án

lockup

But you could actually end up in two completely separate places, Cụm động từ

0:06

Nhưng thực ra bạn có thể kết thúc ở hai nơi hoàn toàn khác nhau,

Cụm động từ

end up in: một kết quả cuối cùng không được lên kế hoạch

End up in có nghĩa là cuối cùng đến một nơi hoặc rơi vào một tình huống sau một chuỗi sự việc. Cụm này thường gợi ý rằng kết quả đó không nằm trong kế hoạch ban đầu hoặc không hoàn toàn được dự đoán trước. Cấu trúc là end up in + địa điểm hoặc tình huống, như trong end up in prison hoặc end up in trouble. Ở đây, trọng tâm là hai nơi cuối cùng có thể dẫn đến, chứ không phải một chuyến đi có kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu end up và giới từ đúng: If you ignore the warning signs, you could ____ serious trouble.

Xem đáp án

end up in

both with different sets of rules.

0:09

cả hai đều có những quy tắc khác nhau.

Today we're asking jail versus prison, Mạch ý

0:11

Hôm nay chúng ta sẽ so sánh nhà tạm giữ (jail) và nhà tù (prison),

what's the difference?

0:14

sự khác biệt là gì?

Mạch ý

“jail versus prison, what's the difference?” làm câu mở đầu so sánh

Mẫu X versus Y, what's the difference? trước tiên nêu tên hai đối tượng được so sánh, rồi đặt ra câu hỏi cụ thể. Cách này giúp người nghe biết ngay chủ đề và báo hiệu rằng phần giải thích sẽ phân biệt hai khái niệm dễ nhầm lẫn. Ở đây, versus có nghĩa là “so với”, không nhất thiết là một cuộc thi. Hãy thay X và Y bằng các thuật ngữ bạn muốn phân biệt.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu mở đầu so sánh mục tiêu bằng versus và câu hỏi theo sau: Remote work ____ office work, ____?

Xem đáp án

versus · what's the difference

First,

0:15

Đầu tiên,

we'll start with the jail since if you were forced to choose, Ngữ pháp

0:15

chúng ta sẽ bắt đầu với nhà tạm giữ vì nếu bắt buộc phải chọn,

this is definitely the one you want to get sent to.

0:18

đây chắc chắn là nơi bạn muốn được gửi đến.

Ngữ pháp

If you were forced to choose: khung bị động giả định

“If you were forced to choose” đặt ra một tình huống tưởng tượng. Dạng quá khứ were tạo khoảng cách với thực tế ở đây; nó không nói rằng ai đó đã ép bạn trong quá khứ. Were forced là dạng bị động: một người hoặc hoàn cảnh không để bạn có lựa chọn thực sự nào khác ngoài việc phải chọn. Khung câu này đặc biệt hữu ích trước khi so sánh hai phương án đều không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung bị động giả định trong bài: “____, would you take the steep path or the muddy path?”

Xem đáp án

If you were forced to choose

Typically,

0:20

Thông thường,

this is what's known as the clink with prison being known as the big house. Cụm từ

0:21

đây là nơi được gọi là nhà đá, trong khi nhà tù được gọi là ngôi nhà lớn.

Cụm từ

What's known as ... being known as: giới thiệu tên gọi và nhãn gọi

Be known as dùng để giới thiệu tên, nhãn gọi, biệt danh hoặc thân phận mà một người hay sự vật được nhận biết. Trong câu này, the clink và the big house là các tên gọi không trang trọng. What’s known as là dạng rút gọn của what is known as. Trong this is what’s known as the clink, toàn bộ mệnh đề what xác định tên gọi. With prison being known as the big house dùng cấu trúc with + danh từ + being known as để thêm một thông tin nền song song.

Luyện tập

Câu nào nói rằng “The Lantern” là biệt danh của nhà hát?

  1. The old theater is known for its bright lanterns.
  2. The old theater is known as the Lantern.
  3. The old theater is known by visitors who carry lanterns.
Xem đáp án

The old theater is known as the Lantern.

Jails are normally much smaller facilities that hold a smaller number of inmates than prisons,

0:25

Nhà tạm giữ thường là những cơ sở nhỏ hơn nhiều, chứa số lượng phạm nhân ít hơn so với nhà tù,

which can have populations of several thousand.

0:29

nơi có thể chứa đến vài ngàn người.

They're typically run by local governments.

0:32

Chúng thường do chính quyền địa phương quản lý.

Think city versus the state Mạch ý

0:34

Hãy nghĩ đến quy mô thành phố so với tiểu bang,

Mạch ý

Think X versus Y: khung so sánh nhanh

Trong “Think X versus Y”, think có nghĩa là “hãy dùng phép so sánh này làm mô hình giúp hiểu nhanh”. Người nói không ra lệnh cho người nghe phải suy nghĩ kỹ hơn. Cụm từ ngắn gọn, mang tính hội thoại này đặt X và Y ở hai phía của một sự đối chiếu hữu ích. Ở đây, city đại diện cho cấp thành phố tại địa phương, còn state đại diện cho cấp tiểu bang rộng hơn, giúp người nghe sắp xếp khung thông tin trước khi nghe chi tiết.

Luyện tập

Dùng khung so sánh để nhanh chóng nêu ra sự đối lập: “____ a neighborhood clinic ____ a regional hospital.”

Xem đáp án

Think · versus

and supervised by a county sheriff's department. Văn hóa

0:35

và được giám sát bởi sở cảnh sát quận.

Văn hóa

county sheriff's department: cơ quan thực thi pháp luật cấp hạt

County sheriff's department là cơ quan thực thi pháp luật cấp hạt của Hoa Kỳ do sheriff, tức cảnh sát trưởng hạt, đứng đầu. Sheriff là tên một chức vụ hoặc vai trò cấp hạt, không đơn giản là cách gọi khác của mọi police officer. Nhiệm vụ thay đổi tùy địa phương, nhưng thường gồm quản lý nhà giam của hạt, bảo đảm an ninh tòa án, tống đạt giấy tờ của tòa và thực thi pháp luật tại một số khu vực ngoài thẩm quyền của cảnh sát thành phố. Ở đây, department có nghĩa là cơ quan chính quyền, không phải phòng ban của công ty.

Luyện tập

Cụm từ nào chỉ một cơ quan thực thi pháp luật cấp hạt của Hoa Kỳ do sheriff đứng đầu?

  1. county sheriff's department
  2. company sales department
  3. city police department
Xem đáp án

county sheriff's department

Their population is mostly made up of people who have been recently arrested for minor offenses or a misdemeanor, Cụm động từ

0:38

Thành phần ở đây chủ yếu là những người mới bị bắt vì các tội nhẹ hoặc khinh tội,

Cụm động từ

be made up of: mô tả những gì tạo nên một toàn thể

Trong cấu trúc be made up of, chủ ngữ chỉ toàn thể, còn cụm danh từ sau of chỉ những người hoặc vật tạo nên toàn thể đó. Trong câu này, their population là toàn thể, còn những người mới bị bắt là các thành viên. Dùng cấu trúc toàn thể + be + made up of + các phần hoặc thành viên để mô tả thành phần. Dù hình thức trông giống thể bị động, cụm này có nghĩa cố định ở đây; nó không có nghĩa là ai đó đã bịa ra nhóm người này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'consists of': The emergency kit is ____ basic medical supplies.

Xem đáp án

made up of

and their sentences are far shorter than in prison,

0:44

và bản án của họ ngắn hơn rất nhiều so với ở nhà tù,

typically less than a year.

0:46

thường là dưới một năm.

Yet jails are themselves different from the temporary lockups,

0:48

Tuy nhiên, nhà tạm giữ cũng khác với các phòng tạm giam ngắn hạn,

which are typically located inside police departments

0:51

thường nằm bên trong các đồn cảnh sát

and hold individuals who can't post bail. Văn hóa

0:53

và giam giữ những cá nhân không thể nộp tiền bảo lãnh.

Văn hóa

post bail: cung cấp bảo đảm để được trả tự do trước khi xét xử

Trong post bail, post có nghĩa là cung cấp hoặc nộp khoản tiền bảo lãnh hay tài sản bảo đảm khác mà tòa án yêu cầu. Người có thể post bail có thể được trả tự do trong thời gian chờ xét xử; cụm này không có nghĩa là vụ án đã kết thúc hay người đó đã được xác định là vô tội. Đây là cách dùng post trong pháp luật. Các quy định cụ thể về việc nộp tiền, tài sản bảo đảm và trả tự do phụ thuộc vào khu vực tài phán, vì vậy cụm này chỉ hành động nói chung chứ không chỉ một thủ tục giống nhau ở mọi nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ pháp lý trong bài: After the judge set the amount, Lena managed to ____ and was released while awaiting trial.

Xem đáp án

post bail

Those arrested for public drunkenness

0:56

Những người bị bắt vì say xỉn nơi công cộng,

or individuals waiting to be processed into a jail.

0:57

hoặc những cá nhân đang chờ được làm thủ tục để chuyển vào nhà tạm giữ.

Jails can also serve to hold prisoners awaiting trial Văn hóa

1:00

Nhà tạm giữ cũng có thể dùng để giam giữ các tù nhân đang chờ xét xử,

Văn hóa

Awaiting trial: bị giam trước khi có phán quyết về tội trạng

Trong câu này, awaiting trial có nghĩa là bị giam trong khi chờ thủ tục xét xử sẽ quyết định vụ án. Người đó có thể đã bị buộc tội, nhưng cụm từ này không nói rằng họ đã bị kết luận là có tội. Cụm -ing này mô tả tình trạng pháp lý hiện tại của prisoners. Nó chỉ giai đoạn trước khi xét xử, không phải hình phạt sau khi bị kết án.

Luyện tập

Đâu là nghĩa chính xác nhất của prisoners awaiting trial?

  1. Những người bị giam trước khi tòa đưa ra phán quyết có tội
  2. Những người đang chấp hành hình phạt sau phán quyết có tội
  3. Những người làm việc trong phòng xử án khi phiên tòa diễn ra
Xem đáp án

Những người bị giam trước khi tòa đưa ra phán quyết có tội

or to hold a prisoner during a very long and extended trial.

1:03

hoặc để giữ một tù nhân trong suốt một phiên tòa rất dài và kéo dài.

While they typically only hold individuals guilty of misdemeanors,

1:06

Mặc dù thông thường chúng chỉ giam giữ những cá nhân phạm khinh tội,

if the sentence is for several misdemeanors are not served concurrently, Cách dùng từ

1:10

nếu bản án cho nhiều khinh tội không được thực hiện đồng thời,

then an individual could be held for far longer than the typical period of less than a year.

1:13

thì một cá nhân có thể bị giam giữ lâu hơn nhiều so với khoảng thời gian điển hình là dưới một năm.

Cách dùng từ

Not served concurrently: các mức án không chồng thời gian lên nhau

Trong ngôn ngữ pháp lý, các mức án được served concurrently khi thời gian của nhiều mức án diễn ra cùng lúc. Vì vậy, not served concurrently có nghĩa là các thời hạn không hoàn toàn chồng lên nhau; chúng thường được chấp hành lần lượt, nên thời gian giam giữ có thể kéo dài hơn. Cấu trúc bị động sentence(s) + be served + adverb mô tả cách một hình phạt được thi hành. Ở đây, sentence nghĩa là thời hạn hình phạt do tòa án tuyên, không phải câu trong ngữ pháp.

Luyện tập

Hai mức án 12 tháng không được served concurrently. Cách hiểu nào an toàn nhất?

  1. Hai thời hạn không diễn ra cùng lúc, nên tổng thời gian giam giữ có thể dài hơn.
  2. Người đó đã được tuyên vô tội đối với cả hai cáo buộc.
  3. Cả hai mức án tự động kết thúc sau đúng 12 tháng.
Xem đáp án

Hai thời hạn không diễn ra cùng lúc, nên tổng thời gian giam giữ có thể dài hơn.

However, jails often offer work release programs, Văn hóa

1:18

Tuy nhiên, nhà tạm giữ thường cung cấp các chương trình vừa học/làm vừa thụ án,

Văn hóa

Chương trình ra ngoài làm việc

Work release programs là các chương trình cải huấn cho phép người đang bị giam giữ và đủ điều kiện rời cơ sở giam giữ để làm công việc đã được phê duyệt rồi quay lại, thường theo một lịch trình quy định. Ở đây, work release chỉ một giai đoạn có giám sát nhằm giúp người bị giam giữ duy trì việc làm và từng bước tái hòa nhập cộng đồng. Nó không có nghĩa là người đó đã được trả tự do vô điều kiện hoặc vĩnh viễn; điều kiện tham gia và quy tắc phụ thuộc vào khu vực tài phán và cơ sở giam giữ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với work release program?

  1. Một kỳ nghỉ khỏi nơi giam giữ mà không có quy tắc hoặc yêu cầu quay lại
  2. Một quyết định vô điều kiện chấm dứt ngay lập tức bản án của người đó
  3. Một chương trình có giám sát cho phép người đủ điều kiện rời nơi giam giữ để làm công việc đã được phê duyệt rồi quay lại
Xem đáp án

Một chương trình có giám sát cho phép người đủ điều kiện rời nơi giam giữ để làm công việc đã được phê duyệt rồi quay lại

boot camps, educational programs,

1:20

trại huấn luyện, các chương trình giáo dục,

substance abuse support groups,

1:22

các nhóm hỗ trợ cai nghiện,

and vocational training programs.

1:24

và các chương trình đào tạo nghề.

Prisons, however, are a vastly different world than jails.

1:26

Tuy nhiên, nhà tù là một thế giới khác xa so với nhà tạm giữ.

And this is where the most hardened criminals are sent to. Cách dùng từ

1:29

Và đây là nơi những tên tội phạm cộm cán nhất được gửi đến.

Cách dùng từ

Hardened criminals: tội phạm chai lì

Trong hardened criminals, hardened được dùng theo nghĩa bóng. Từ này mô tả những người phạm tội bị khắc họa là đã quá quen với tội phạm, khó cải tạo hoặc nguy hiểm; không có nghĩa là cơ thể họ trở nên cứng theo nghĩa đen. Cụm từ này thể hiện sự đánh giá tiêu cực mạnh. Trong câu này, nó nhấn mạnh cách mô tả những người bị đưa đến đó, nhưng đây là một nhãn gọi kiểu truyền thông hoặc hư cấu, chứ không phải một phân loại pháp lý chính xác.

Luyện tập

Đúng hay sai: Cụm từ hardened criminals là một phân loại pháp lý trung lập và chính xác, phù hợp với mọi văn bản tòa án chính thức.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

You'll find no misdemeanors here,

1:32

Bạn sẽ không tìm thấy tội phạm nhẹ ở đây,

and instead prisons hold men who have been convicted of felonies. Cụm từ

1:34

thay vào đó, nhà tù giam giữ những người đàn ông đã bị kết án trọng tội.

Cụm từ

Be convicted of felonies: bị kết tội trọng tội

Trong cấu trúc pháp lý bị động be convicted of + tội danh, convicted có nghĩa là “được tòa án chính thức xác định là có tội”. Ở đây, have been convicted là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành, còn of giới thiệu loại tội danh là felonies. Cụm từ này nói đến một phán quyết có tội đã được đưa ra, chứ không chỉ là sự nghi ngờ, việc bắt giữ hay cáo buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của convict và giới từ bắt buộc: After the trial, the executive was ____ fraud.

Xem đáp án

convicted of

If you're wondering the difference between felonies and misdemeanors, Văn hóa

1:38

Nếu bạn đang tự hỏi sự khác biệt giữa trọng tội và khinh tội,

misdemeanors include offenses such as petty theft,

1:41

khinh tội bao gồm các hành vi phạm pháp như trộm cắp vặt,

prostitution, simple assault,

1:44

mại dâm, hành hung đơn giản,

trespassing, vandalism, and reckless driving.

1:46

xâm nhập trái phép, phá hoại tài sản và lái xe liều lĩnh.

Felonies, on the other hand, Mạch ý

1:48

Mặt khác, trọng tội

include crimes such as assault with a deadly weapon,

1:50

bao gồm các tội ác như hành hung bằng vũ khí chết người,

grand theft, rape, and murder.

1:52

trộm cắp tài sản lớn, hiếp dâm và giết người.

Văn hóa

Felonies và misdemeanors trong luật Hoa Kỳ

Trong tiếng Anh pháp lý của Hoa Kỳ, felony và misdemeanor chỉ hai mức độ khái quát của tội phạm hình sự. Felony thường là loại nghiêm trọng hơn, còn misdemeanor thường ít nghiêm trọng hơn. Ranh giới, ví dụ và hình phạt chính xác phụ thuộc vào luật liên bang hoặc luật tiểu bang. Danh sách trong câu minh họa sự khác biệt, nhưng không phải là quy tắc chung cho mọi nơi hay mọi vụ án.

Luyện tập

Trong cách dùng pháp lý thông thường tại Hoa Kỳ, thuật ngữ nào chỉ loại nghiêm trọng hơn trong cặp này?

  1. misdemeanor
  2. felony
  3. Hai thuật ngữ luôn chỉ cùng một loại.
Xem đáp án

felony

Mạch ý

Dùng on the other hand để tổ chức sự tương phản

on the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang phía đối lập trong một phép so sánh đã được thiết lập. Ở đây, chủ đề chuyển từ tội nhẹ sang một nhóm khác là trọng tội và đưa ra các ví dụ thuộc phía thứ hai đó. Cụm này thường theo sau on the one hand, nhưng có thể đứng một mình khi phía thứ nhất đã rõ. Nó dùng để tổ chức thông tin chứ không chỉ một “bàn tay kia” theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng từ nối gồm bốn từ trong bài học: The apartment is small. ____, it is close to campus.

Xem đáp án

On the other hand

If you had to pick which of the two populations to spend a year or more with, Ngữ pháp

1:54

Nếu bạn phải chọn một trong hai nhóm để trải qua một năm hoặc lâu hơn,

we're pretty sure you'd want to go with the misdemeanor crowd. Cụm động từ

1:58

chúng tôi khá chắc chắn rằng bạn sẽ muốn chọn nhóm khinh tội.

Ngữ pháp

If you had to pick cho một lựa chọn bắt buộc mang tính giả định

If you had to pick thiết lập một tình huống tưởng tượng trong đó người ta bắt buộc phải lựa chọn. Mặc dù had có hình thức quá khứ, nó không kể lại một sự việc trong quá khứ ở đây; hình thức quá khứ làm cho tình huống mang tính giả định hoặc xa thực tế hơn. Một sở thích hoặc kết quả có khả năng xảy ra thường đi với would, như trong we'd want. Khung câu hỏi có thể tái sử dụng là If you had to pick ..., which, what, or who would you choose?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định bắt buộc lựa chọn bằng phần mở đầu gồm năm từ trong bài học: ____ one book to take on the trip, which would you choose?

Xem đáp án

If you had to pick

Cụm động từ

Go with để chọn một phương án

Trong câu này, go with có nghĩa là “chọn” hoặc “thích hơn” một phương án trong số nhiều phương án. Tân ngữ the misdemeanor crowd là nhóm được chọn. Cụm động từ này cũng có thể mang nghĩa “đi cùng ai đó”, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh gần đó. Khi các phương án đang được so sánh, go with thường thể hiện một quyết định chứ không phải sự di chuyển.

Luyện tập

Câu nào dùng go with với nghĩa là “chọn”?

  1. This jacket will go with your shoes.
  2. I'll go with Nina to the station.
  3. We compared the plans and decided to go with the cheaper one.
Xem đáp án

We compared the plans and decided to go with the cheaper one.

While jails are run by local governments,

2:01

Trong khi các nhà tạm giữ do chính quyền địa phương điều hành,

prisons are run by the state or even the federal government,

2:03

thì các nhà tù do tiểu bang hoặc thậm chí là chính phủ liên bang điều hành,

who has its own prison system apart from that of the state government-run prisons.

2:05

chính phủ liên bang có hệ thống nhà tù riêng tách biệt với các nhà tù do chính quyền tiểu bang điều hành.

The difference between the two types of prisons is pretty obvious.

2:09

Sự khác biệt giữa hai loại nhà tù này khá rõ ràng.

State prisons hold individuals who break state laws, Văn hóa

2:12

Nhà tù tiểu bang giam giữ những cá nhân vi phạm luật tiểu bang,

and federal prisons hold individuals guilty of breaking federal laws.

2:15

và nhà tù liên bang giam giữ những cá nhân phạm tội vi phạm luật liên bang.

Văn hóa

State laws và federal laws ở Hoa Kỳ

Ở đây, state laws là các luật được ban hành và thực thi theo thẩm quyền của từng tiểu bang Hoa Kỳ, còn federal laws xuất phát từ chính phủ liên bang Hoa Kỳ và áp dụng trong phạm vi thẩm quyền liên bang. Câu này liên hệ mỗi loại hành vi phạm pháp với một hệ thống nhà tù khác nhau; state ở đây không có nghĩa là “quốc gia”. Đây là cách phân biệt đã được đơn giản hóa. Một hành vi có thể vi phạm cả luật tiểu bang lẫn luật liên bang, nhưng federal không có nghĩa là mọi vụ việc trên toàn quốc đều tự động trở thành vụ việc liên bang.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với sự đối lập trong câu?

  1. State laws chỉ áp dụng bên trong nhà tù tiểu bang, còn federal laws chỉ áp dụng bên trong nhà tù liên bang.
  2. Federal laws tự động bao gồm mọi vụ án hình sự ở Hoa Kỳ.
  3. State laws đến từ từng tiểu bang Hoa Kỳ, còn federal laws đến từ chính phủ liên bang Hoa Kỳ.
Xem đáp án

State laws đến từ từng tiểu bang Hoa Kỳ, còn federal laws đến từ chính phủ liên bang Hoa Kỳ.

The difference between the two offenses can be a bit murky, though, Thành ngữ

2:18

Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai loại tội phạm này có thể hơi mờ nhạt,

Thành ngữ

“a bit murky”: sự khác biệt hơi không rõ ràng

Ở đây, murky được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Sự khác biệt giữa hai tội danh không hoàn toàn rõ ràng hoặc dễ xác định; câu này không miêu tả nước đục hay ánh sáng mờ. A bit làm nhẹ nhận định. Cụm từ này cho biết có một mức độ không chắc chắn nào đó mà không khẳng định rằng sự khác biệt hoàn toàn không thể hiểu được. Cách diễn đạt tương tự có thể dùng cho quy tắc, ranh giới, lời giải thích hoặc tình huống không rõ ràng.

Luyện tập

Trong ví dụ, “a bit murky” có nghĩa là gì?

  1. Điều đó tối hoặc bẩn theo nghĩa đen và nghĩa vật lý.
  2. Điều đó hơi không rõ ràng.
  3. Điều đó hoàn toàn không thể hiểu được.
Xem đáp án

Điều đó hơi không rõ ràng.

and federal prisoners can range from individuals who rob banks because banks are insured by the federal government

2:21

và tù nhân liên bang có thể dao động từ những cá nhân cướp ngân hàng (vì các ngân hàng được chính phủ liên bang bảo hiểm),

to people accused of political crimes.

2:27

đến những người bị buộc tội phạm tội chính trị.

And many white-collar criminals. Cách dùng từ

2:29

Và nhiều tội phạm cổ cồn trắng.

Cách dùng từ

“white-collar criminals”: tội phạm trong môi trường kinh doanh hoặc nghề nghiệp

White-collar criminals là những người phạm các tội như gian lận, biển thủ, tham nhũng hoặc giao dịch nội gián thông qua hoạt động kinh doanh, vai trò nghề nghiệp hoặc vị trí được tin cậy. White-collar là tính từ ghép bổ nghĩa cho criminals; nó không miêu tả màu quần áo của họ. Nhãn này thường gắn với tội phạm tài chính hoặc nghề nghiệp không dùng bạo lực, nhưng phạm vi pháp lý chính xác có thể thay đổi. Không dùng bạo lực không có nghĩa là vô hại: những tội này có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và xã hội.

Luyện tập

“white-collar criminals” thường dùng để chỉ những ai?

  1. Những người phạm tội tài chính hoặc tội liên quan đến nghề nghiệp thông qua công việc hay kinh doanh.
  2. Những người mặc áo sơ mi trắng khi thực hiện bất kỳ loại tội phạm nào.
  3. Những nhân viên văn phòng chưa từng phạm tội.
Xem đáp án

Những người phạm tội tài chính hoặc tội liên quan đến nghề nghiệp thông qua công việc hay kinh doanh.

For these reasons,

2:31

Vì những lý do này,

state prisons are often much more dangerous than federal prisons,

2:32

nhà tù tiểu bang thường nguy hiểm hơn nhiều so với nhà tù liên bang,

as they hold many more violent offenders.

2:35

vì chúng giam giữ nhiều tội phạm bạo lực hơn.

If you plan on breaking the law, Ý định

2:37

Nếu bạn có ý định vi phạm pháp luật,

then make sure it's a federal law and not a state law

2:39

thì hãy đảm bảo đó là luật liên bang chứ không phải luật tiểu bang

for a much safer prison experience.

2:42

để có một trải nghiệm ngồi tù an toàn hơn nhiều.

Ý định

Lời khuyên mỉa mai trong “If you plan on breaking the law...”

Câu này có hình thức của một lời khuyên thực tế: If..., then make sure.... Tuy nhiên, lời khuyên được cố ý làm cho vô lý vì nó coi việc phạm tội — và chọn luật nào để vi phạm — như một kế hoạch nhằm có được “trải nghiệm trong tù an toàn hơn”. Sự đối lập đó tạo ra kiểu hài đen được nói bằng giọng nghiêm túc. Người nói đang châm biếm việc so sánh các hệ thống nhà tù, chứ không khuyến khích phạm pháp hay cam đoan rằng nhà tù liên bang an toàn hơn. Khi lời lẽ nghiêm túc đưa ra một lời khuyên rõ ràng vô lý, hãy dựa vào ngữ cảnh để nhận ra sự mỉa mai thay vì hiểu điều kiện theo nghĩa đen.

Luyện tập

Người nói thực sự đang làm gì với câu này?

  1. Giải thích rằng mọi nhà tù liên bang đều an toàn hơn mọi nhà tù tiểu bang
  2. Dùng một lời khuyên vô lý nhưng có vẻ nghiêm túc để tạo câu đùa hài đen về điều kiện nhà tù
  3. Nghiêm túc khuyên nên vi phạm luật nào
Xem đáp án

Dùng một lời khuyên vô lý nhưng có vẻ nghiêm túc để tạo câu đùa hài đen về điều kiện nhà tù

Both federal and state prisons range from minimum security to maximum security, though, Văn hóa

2:44

Tuy nhiên, cả nhà tù liên bang và tiểu bang đều có các mức độ từ an ninh tối thiểu đến an ninh tối đa,

Văn hóa

“from minimum security to maximum security” như một dải cấp độ giam giữ

Trong cấu trúc range from A to B, A và B đánh dấu đầu thấp và đầu cao của một thang đo. Ở đây, from minimum security to maximum security cho biết cả hai hệ thống nhà tù đều có cơ sở thuộc các cấp độ giam giữ khác nhau; nó không có nghĩa là mọi cơ sở đều có điều kiện giống nhau. Minimum security mô tả đầu ít hạn chế hơn của thang cấp độ giam giữ, còn maximum security mô tả đầu nghiêm ngặt nhất. Trong cụm từ này, security có nghĩa là mức độ kiểm soát và giam giữ.

Luyện tập

“from minimum security to maximum security” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Số nhân viên bảo vệ được phân công cho mỗi nhà tù
  2. Chỉ những cơ sở có rất ít hạn chế
  3. Một dải cấp độ giam giữ, từ đầu ít hạn chế nhất đến đầu nghiêm ngặt nhất
Xem đáp án

Một dải cấp độ giam giữ, từ đầu ít hạn chế nhất đến đầu nghiêm ngặt nhất

and the degree of the offense determines where you'll end up.

2:48

và mức độ vi phạm sẽ quyết định nơi bạn sẽ bị đưa đến.

Many white-collar crimes, such as tax evasion,

2:51

Nhiều tội phạm cổ cồn trắng, chẳng hạn như trốn thuế,

can net you a stay in a federal minimum security prison. Cách dùng từ

2:53

có thể giúp bạn ở lại một nhà tù an ninh tối thiểu của liên bang.

Cách dùng từ

can net you a stay: net là động từ chỉ kết quả

Ở đây, net là động từ có nghĩa là "mang lại hoặc tạo ra một kết quả cho ai đó". Cấu trúc là net + người + kết quả: những tội này có thể khiến bạn phải ở tù một thời gian. Kết quả đó không nhất thiết phải tích cực. A stay thường gợi đến một chuyến lưu trú tạm thời. Vì vậy, dùng cụm này cho thời gian ở tù tạo ra sắc thái mỉa mai khô khan và làm nhẹ đi ý nghiêm trọng hơn là phải thụ án tù.

Luyện tập

Câu nào dùng net như một động từ chỉ việc tạo ra kết quả và cho thấy kết quả đó có thể là điều tiêu cực?

  1. Ignoring the rules can net you a suspension.
  2. Ignoring the rules can make a net for you.
  3. Ignoring the rules can net you with a suspension.
Xem đáp án

Ignoring the rules can net you a suspension.

Here,

2:56

Tại đây,

you'll enjoy many amenities, including team sports,

2:57

bạn sẽ được tận hưởng nhiều tiện nghi, bao gồm cả thể thao đồng đội,

and a dining facility,

2:59

và cơ sở ăn uống,

with few guards and typically just a single fence.

3:01

với ít lính canh và thường chỉ có một hàng rào đơn.

Minimum security prisons tend to resemble adult camps more than actual prisons, Ngữ pháp

3:03

Nhà tù an ninh tối thiểu có xu hướng giống trại hè dành cho người lớn hơn là nhà tù thực sự,

Ngữ pháp

tend to resemble A more than B: một phép so sánh thận trọng

tend to chỉ một kiểu thường xảy ra chứ không phải quy tắc không có ngoại lệ. Nó làm cho lời khái quát trở nên thận trọng hơn. resemble A more than B có nghĩa là "giống A hơn B". Resemble nhận tân ngữ trực tiếp, còn more than actual prisons cung cấp phía thứ hai của phép so sánh. Ở đây, adult camps là một phép ví von tương đối rộng do người nói chọn, không phải tên chính thức của một loại nhà tù.

Luyện tập

Câu nào đưa ra phép so sánh thận trọng về một kiểu thường thấy và dùng resemble đúng cách?

  1. These hostels tend to resemble dormitories more than hotels.
  2. These hostels tend to resemble like dormitories more than hotels.
  3. These hostels always resemble dormitories more than hotels.
Xem đáp án

These hostels tend to resemble dormitories more than hotels.

and some even have internet access for their prisoners.

3:08

và một số thậm chí còn có quyền truy cập internet cho tù nhân.

Visits with family are common,

3:11

Việc thăm viếng với gia đình là chuyện phổ biến,

and violence is exceptionally rare.

3:12

và bạo lực là điều cực kỳ hiếm gặp.

You'll also be able to enjoy a dorm instead of a cell,

3:14

Bạn cũng sẽ được tận hưởng một phòng ở tập thể thay vì phòng giam,

and overall your stay will resemble something more like a college dorm than an actual prison.

3:17

và nhìn chung kỳ lưu trú của bạn sẽ giống với ký túc xá đại học hơn là một nhà tù thực sự.

Offenders here typically have nonviolent convictions and clean prior criminal records,

3:22

Người phạm tội ở đây thường có tiền án phi bạo lực và lý lịch tư pháp trong sạch,

though some can be prisoners who have been transferred from higher security prisons,

3:27

mặc dù một số có thể là tù nhân được chuyển đến từ các nhà tù an ninh cao hơn,

thanks to exemplary behavior. Cụm từ

3:30

nhờ vào hành vi gương mẫu.

Cụm từ

thanks to exemplary behavior: nguyên nhân tích cực và lời khen trang trọng

Thanks to + cụm danh từ nêu nguyên nhân và thường thể hiện rằng nguyên nhân đó tạo ra một kết quả tích cực hoặc đáng mong muốn. Exemplary behavior là lời khen trang trọng dành cho hành vi tốt đến mức có thể làm gương cho người khác. Trong câu này, hành vi tốt là nguyên nhân dẫn đến một kết quả có lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân đã học và tính từ trang trọng có nghĩa là “đáng để noi theo”: The cadet was promoted ____ his ____ behavior.

Xem đáp án

thanks to · exemplary

Medium-security prisons are what you probably think of when you think of prison.

3:33

Nhà tù an ninh trung bình có lẽ là nơi bạn nghĩ đến khi nhắc đến nhà tù.

And though the inmates do enjoy some degree of independence,

3:36

Và mặc dù các tù nhân được hưởng một mức độ độc lập nhất định,

their movements are all very tightly controlled.

3:39

nhưng mọi di chuyển của họ đều bị kiểm soát rất chặt chẽ.

You can forget things such as team sports or internet access, Thành ngữ

3:42

Bạn có thể quên đi những thứ như thể thao đồng đội hoặc truy cập internet,

Thành ngữ

You can forget ... với nghĩa “đừng mong chờ nữa”

Trong cấu trúc You can forget + cụm danh từ hoặc dạng -ing, forget không phải là lời khuyên xóa một ký ức. Cụm này có nghĩa là “đừng mong chờ điều đó nữa” hoặc “hãy chấp nhận rằng điều đó sẽ không có sẵn”. Cách nói này dập tắt một kỳ vọng bằng giọng điệu chắc chắn và mang tính hội thoại. Ở đây, người nói loại trừ thể thao đồng đội và việc truy cập internet.

Luyện tập

Trong câu “You can forget internet access,”, You can forget có nghĩa là gì?

  1. Sẽ không có quyền truy cập internet, vì vậy đừng mong chờ nữa.
  2. Hãy cố đừng nhớ mật khẩu internet.
  3. Bạn có thể truy cập internet nếu yêu cầu một cách lịch sự.
Xem đáp án

Sẽ không có quyền truy cập internet, vì vậy đừng mong chờ nữa.

though some prisons may offer use of library computers as incentives to well-behaved individuals.

3:45

mặc dù một số nhà tù có thể cung cấp việc sử dụng máy tính thư viện như một phần thưởng cho những cá nhân có hành vi tốt.

Medium-security prisons also don't have cells,

3:50

Nhà tù an ninh trung bình cũng không có các xà lim,

and instead have spanning dormitories that house dozens of inmates together.

3:53

mà thay vào đó là những khu ở tập thể rộng lớn chứa hàng chục tù nhân cùng nhau.

Orange is the New Black is a good example of a medium-security prison facility. Văn hóa

3:57

Orange is the New Black là một ví dụ điển hình về một cơ sở nhà tù an ninh trung bình.

Văn hóa

Orange is the New Black như một tham chiếu văn hóa

Orange is the New Black là tên một loạt phim truyền hình có bối cảnh chủ yếu tại một nhà tù nữ ở Hoa Kỳ. Ở đây, người nói dùng bộ phim như một tham chiếu văn hóa quen thuộc để giúp người nghe hình dung nhà tù an ninh trung bình, chứ không dùng nó như một câu thông thường nói về màu sắc. Tên phim dựa trên mẫu diễn đạt thời trang “X is the new black”, nghĩa là X đã trở thành lựa chọn mới hợp mốt hoặc phổ biến. “Orange” gợi đến đồng phục tù nhân trong phim. Nhận ra toàn bộ cụm từ là tên tác phẩm giúp ta hiểu rằng nó đóng vai trò tên riêng trong câu.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, Orange is the New Black có vai trò gì?

  1. Nó nói theo nghĩa đen rằng màu cam đã thay thế màu đen.
  2. Nó đưa ra định nghĩa pháp lý chính thức về nhà tù an ninh trung bình.
  3. Đó là tên một loạt phim truyền hình được dùng làm ví dụ tham chiếu văn hóa.
Xem đáp án

Đó là tên một loạt phim truyền hình được dùng làm ví dụ tham chiếu văn hóa.

Maximum-security prison or supermaxes is where the worst of the worst go. Thành ngữ

4:01

Nhà tù an ninh tối đa hoặc siêu an ninh (supermaxes) là nơi những kẻ tồi tệ nhất trong những kẻ tồi tệ phải đến.

Thành ngữ

Sắc thái nhấn mạnh của the worst of the worst

The worst chỉ những thành viên kém nhất, có hại nhất hoặc nghiêm trọng nhất trong một nhóm. The worst of the worst thu hẹp nhóm đó thêm một lần nữa: cụm từ này chỉ những trường hợp cực đoan nhất trong một nhóm vốn đã bị xem là tệ nhất. Hai lần dùng worst không chỉ hai nhóm riêng biệt. Trong câu này, cụm từ là một cách gán nhãn tiêu cực rất mạnh cho những tù nhân mà người nói xem là đặc biệt nguy hiểm hoặc nghiêm trọng. Nó tạo sắc thái nhấn mạnh đầy kịch tính, chứ không phải là một phân loại pháp lý chính thức.

Luyện tập

Cụm từ nào thể hiện mạnh nhất nghĩa “thành viên cực đoan nhất trong một nhóm vốn đã rất tệ”?

  1. the worst
  2. the worst of the worst
  3. one of the worst
Xem đáp án

the worst of the worst

Yet,

4:06

Tuy nhiên,

this is where the least of all prisoners in the US serve their time.

4:06

đây là nơi có ít tù nhân nhất ở Mỹ thi hành án.

These places are inhabited by inmates with very violent offenses or those who have caused trouble in lower security prisons,

4:10

Những nơi này là nơi ở của những tù nhân có tội phạm rất bạo lực hoặc những người đã gây rắc rối ở các nhà tù an ninh thấp hơn,

earning them a trip to a much more restrictive life.

4:16

khiến họ nhận được một tấm vé đến với một cuộc sống gò bó hơn nhiều.

Inmates who have tried to escape or successfully escaped and then been caught

4:19

Những tù nhân cố gắng vượt ngục hoặc vượt ngục thành công rồi bị bắt lại

are also automatically sent to a maximum-security prison,

4:23

cũng tự động bị đưa đến nhà tù an ninh tối đa,

so their movements can be very closely monitored.

4:26

để mọi di chuyển của họ có thể bị giám sát rất chặt chẽ.

Unsurprisingly,

4:28

Không có gì ngạc nhiên khi,

an inmate's daily life is extremely restricted in a supermax,

4:29

cuộc sống hàng ngày của một tù nhân bị hạn chế cực độ trong một nhà tù siêu an ninh,

and head counts are common.

4:33

và việc điểm danh là chuyện thường ngày.

Prisoners typically share a small cell with another prisoner and may get some freedom to move about the cells during the daytime,

4:34

Tù nhân thường ở chung một phòng giam nhỏ với một tù nhân khác và có thể có chút tự do di chuyển quanh các phòng giam vào ban ngày,

but must always be ready for head counts by lights out. Cách dùng từ

4:40

nhưng phải luôn sẵn sàng cho việc điểm danh lúc tắt đèn.

Cách dùng từ

Cụm từ chỉ hạn chót: by lights out

Trong bối cảnh sinh hoạt tại một cơ sở có quy định, lights out là giờ đã được ấn định để tắt đèn và mọi người đi ngủ. Đây là thuật ngữ về thời gian biểu, không phải cách nói đèn bị hỏng. By đánh dấu một hạn chót. Các tù nhân phải sẵn sàng để điểm danh chậm nhất vào thời điểm đó; họ có thể chuẩn bị xong sớm hơn, nhưng nếu đến sau lights out mới sẵn sàng thì đã quá muộn.

Luyện tập

Trong câu này, by lights out yêu cầu điều gì? You must be ready for inspection by lights out.

  1. Phải sẵn sàng đúng lúc đèn được tắt.
  2. Chỉ phải sẵn sàng nếu một bóng đèn ngừng hoạt động.
  3. Phải sẵn sàng chậm nhất vào giờ đi ngủ đã quy định.
Xem đáp án

Phải sẵn sàng chậm nhất vào giờ đi ngủ đã quy định.

Prisoners also enjoy cafeteria meals and time spent on recreation out in the yard, Cách dùng từ

4:43

Tù nhân cũng được thưởng thức các bữa ăn ở nhà ăn và thời gian giải trí ngoài sân,

where they can do things like play basketball or lift weights.

4:48

nơi họ có thể làm những việc như chơi bóng rổ hoặc nâng tạ.

Cách dùng từ

Nghĩa trong nhà tù của in the yard

Trong bối cảnh nhà tù hoặc trung tâm giam giữ, the yard là khu vực ngoài trời được cơ sở chỉ định để vui chơi và tập thể dục. Các chi tiết như chơi bóng rổ và nâng tạ làm rõ nghĩa mang tính thể chế này. Mạo từ the cho thấy đây là một địa điểm chung đã được biết đến trong cơ sở đó. Ở đây, in the yard có nghĩa là ở khu vực hoạt động ấy, không phải trong sân riêng của một ngôi nhà và cũng không phải đơn vị đo yard.

Luyện tập

Cụm từ nào là cách gọi thường dùng trong nhà tù cho khu vực vui chơi ngoài trời đã được xác định? The prisoners went outside for basketball.

  1. the yard
  2. the courtyard
  3. a yard
Xem đáp án

the yard

While gang activity permeates the entire prison system and even jails,

4:50

Mặc dù hoạt động của các băng đảng thâm nhập vào toàn bộ hệ thống nhà tù và thậm chí cả nhà tạm giữ,

it's in maximum-security prison where it's at its peak.

4:55

nhưng tại nhà tù an ninh tối đa, nó mới đạt đến đỉnh điểm.

And along with the restrictions imposed by the prison system,

4:58

Và cùng với những hạn chế do hệ thống nhà tù áp đặt,

inmates live under a code of conduct further restricted by the gangs they join. Cụm từ

5:01

các tù nhân sống theo một bộ quy tắc ứng xử bị hạn chế hơn nữa bởi các băng đảng mà họ tham gia.

Cụm từ

live under a code of conduct: liên tục chịu sự ràng buộc của quy tắc

Live under có nghĩa là tiếp tục sống dưới sự kiểm soát của một hệ thống quy tắc hoặc một thẩm quyền. Ở đây, tù nhân không chỉ biết các quy tắc của băng nhóm; những quy tắc đó liên tục giới hạn cách họ có thể hành xử. A code of conduct là một bộ quy tắc ứng xử có hệ thống, dù được viết thành văn bản hay được một nhóm thực thi trên thực tế. Trong câu này, code có nghĩa là hệ thống quy tắc, không phải mã máy tính hay mật khẩu bí mật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng live under cùng cụm từ cố định chỉ một bộ quy tắc ứng xử: The recruits ____ that regulates off-duty behavior.

Xem đáp án

live under a code of conduct

Not joining a gang is possible,

5:05

Việc không tham gia băng đảng là có thể,

but typically hazardous to your health. Ý định

5:06

nhưng thường gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.

Ý định

hazardous to your health như một lối nói giảm nhẹ với giọng lạnh lùng

Mệnh đề sau but đảo ngược ý tưởng có vẻ trấn an rằng một người có thể tránh gia nhập băng nhóm. Theo nghĩa đen, hazardous to your health có nghĩa là có khả năng gây tổn hại về thể chất. Trong bối cảnh băng nhóm trong nhà tù này, cách diễn đạt trang trọng giống lời cảnh báo sức khỏe là một lối nói giảm nhẹ với giọng lạnh lùng: nó gián tiếp ám chỉ hành hung hoặc hành vi bạo lực nghiêm trọng khác. Typically trình bày mối nguy đó như một rủi ro thường gặp trong lời kể của người dẫn chuyện, chứ không phải lời khuyên y tế hay một khẳng định phổ quát về mọi nhà tù.

Luyện tập

Trong một câu chuyện tội phạm, câu này nhiều khả năng ngụ ý điều gì: 'Refusing their offer could be hazardous to your health'?

  1. Việc từ chối có thể dẫn đến bạo lực hoặc tổn hại thể chất nghiêm trọng.
  2. Việc từ chối có thể gây ra một căn bệnh nhẹ.
  3. Việc từ chối có lợi cho sức khỏe nhưng gây khó xử trong giao tiếp.
Xem đáp án

Việc từ chối có thể dẫn đến bạo lực hoặc tổn hại thể chất nghiêm trọng.

Inside a maximum-security prison,

5:09

Bên trong một nhà tù an ninh tối đa,

you can also find solitary lockup, Văn hóa

5:10

bạn cũng có thể tìm thấy khu biệt giam,

which is where the worst of the worst end up doing much of their time.

5:13

nơi những kẻ tồi tệ nhất trong những kẻ tồi tệ dành phần lớn thời gian của họ.

Văn hóa

solitary lockup: sự cách ly chính thức trong nhà tù

Trong câu này, solitary lockup chỉ một hình thức chính thức trong đó tù nhân bị giam một mình và tách khỏi nhóm tù nhân nói chung. Nó không đơn giản có nghĩa là tự nguyện ở một mình. Ở đây, solitary là cách nói ngắn gắn với biện pháp trong nhà tù thường được gọi là solitary confinement. Quy định và điều kiện cụ thể khác nhau tùy cơ sở, nhưng cụm từ này thể hiện việc cách ly nghiêm ngặt trong thời gian thụ án.

Luyện tập

solitary lockup có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một tù nhân chọn dành thời gian yên tĩnh một mình
  2. Một biện pháp chính thức nhằm cách ly tù nhân khỏi nhóm tù nhân nói chung
  3. Một phòng giam an ninh cao dùng chung cho tù nhân mới
Xem đáp án

Một biện pháp chính thức nhằm cách ly tù nhân khỏi nhóm tù nhân nói chung

Here,

5:16

Tại đây,

offenders who trespass while serving time in prison will get sent as a punishment.

5:16

những phạm nhân vi phạm quy định trong lúc đang thi hành án ở nhà tù sẽ bị đưa đến như một hình phạt.

And though most days last only a few weeks,

5:20

Và mặc dù hầu hết các ngày chỉ kéo dài vài tuần,

they can end up serving as much as years in solitary.

5:22

họ có thể kết thúc việc thi hành án tới hàng năm trời trong phòng biệt giam.

Offenses such as assaulting a guard will not only get you more prison time, Ngữ pháp

5:25

Các hành vi vi phạm như hành hung lính canh sẽ không chỉ khiến bạn phải ngồi tù lâu hơn,

but earn you several months or more in solitary,

5:29

mà còn khiến bạn phải ngồi biệt giam vài tháng hoặc hơn,

Ngữ pháp

not only get you ..., but earn you ...: hai hệ quả song song

Cấu trúc cặp not only ... but ... bổ sung hệ quả thứ hai sau hệ quả thứ nhất và nhấn mạnh rằng cả hai đều xảy ra. Trong câu này, but không phải là dấu hiệu tương phản thông thường; nó hoàn thành cấu trúc bắt đầu bằng not only. Hai bên là các cụm động từ song song cùng chịu sự chi phối của will: get you more prison time và earn you several months or more in solitary. Also thường xuất hiện trong not only ... but also ..., nhưng có thể được lược bỏ như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not only ... but also: The update will ____ fix the error ____ also make the app faster.

Xem đáp án

not only · but

where you'll spend your entire day cramped up in a tiny cell with 1 hour of outside recreation a day.

5:33

nơi bạn sẽ dành trọn một ngày chen chúc trong một căn phòng giam chật hẹp với 1 giờ giải trí bên ngoài mỗi ngày.

During that hour,

5:38

Trong một giờ đó,

you'll be allowed to sit in a small fenced-in outdoor area that's typically a few paces long by a few paces wide, Ngữ pháp

5:39

bạn sẽ được phép ngồi trong một khu vực ngoài trời nhỏ có rào chắn, thường chỉ dài vài bước chân và rộng vài bước chân,

Ngữ pháp

a few paces long by a few paces wide: nêu chiều dài và chiều rộng

Cấu trúc A long by B wide cho biết hai kích thước của một khu vực hoặc đồ vật. Phần đầu nêu chiều dài, phần sau nêu chiều rộng; by nối hai số đo này. Ở đây, a pace tương đương khoảng một bước chân. Vì vậy, a few paces long by a few paces wide mô tả một khu vực nhỏ bằng các số đo ước chừng dựa trên bước chân người.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kích thước long by wide: The garden is six meters ____ by four meters ____.

Xem đáp án

long · wide

though often you may not be allowed outside as short-staffed prisons simply can't spare the manpower to get you your hour of rec. Cách dùng từ

5:46

mặc dù thường thì bạn có thể không được phép ra ngoài do các nhà tù thiếu nhân sự không thể cắt cử nhân lực để cung cấp cho bạn một giờ giải trí.

Cách dùng từ

short-staffed ... can't spare the manpower: thiếu nhân viên và không thể điều người

Short-staffed có nghĩa là một nơi làm việc hoặc một nhóm có ít người làm việc hơn mức cần thiết. Can't spare the manpower có nghĩa là họ không thể rút người khỏi các nhiệm vụ khác để giao cho công việc này. Hai cách diễn đạt này cùng tạo thành lời giải thích nguyên nhân và kết quả: vì nhân sự vốn đã quá ít nên tổ chức không thể cung cấp người cho một hoạt động bổ sung. Spare ở đây có nghĩa là phân bổ hoặc dành người ra, không phải tha thứ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một nơi làm việc có quá ít nhân viên và không thể giao bất kỳ ai làm thêm một nhiệm vụ khác?

  1. The clinic is short-staffed but can't afford new equipment for an extra shift.
  2. The clinic is short-staffed and can't spare the manpower for an extra shift.
  3. The clinic is fully staffed and can spare the manpower for an extra shift.
Xem đáp án

The clinic is short-staffed and can't spare the manpower for an extra shift.

Other times,

5:53

Những lần khác,

guards may simply deny you your hour as a punishment measure.

5:53

lính canh có thể đơn giản là từ chối giờ giải trí của bạn như một biện pháp trừng phạt.

Between the two,

5:56

Giữa hai nơi này,

you definitely want to serve your time in jail,

5:57

bạn chắc chắn muốn thụ án trong nhà tạm giữ (jail),

if you can,

6:00

nếu có thể,

or at least in a minimum-security prison,

6:00

hoặc ít nhất là trong một nhà tù an ninh tối thiểu,

where you'll enjoy many of the perks of what basically amounts to an adult camp. Cụm động từ

6:02

nơi bạn sẽ tận hưởng nhiều đặc quyền của một nơi về cơ bản giống như một trại hè dành cho người lớn.

Cụm động từ

basically amounts to: diễn tả sự tương đương trong thực tế

Trong câu này, basically amounts to có nghĩa là “xét trên thực tế thì gần như giống với”. Người nói không đưa ra định nghĩa chính thức về nhà tù an ninh tối thiểu. Cụm từ này tóm tắt cảm giác hoặc cách vận hành của nơi đó và dẫn vào phép so sánh phóng đại với một trại dành cho người lớn. Basically cho biết đây là cách khái quát và đơn giản hóa. Ở đây, amounts to diễn tả sự tương đương trong thực tế, không phải tổng số bằng con số.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong bài để đưa ra đánh giá gần đúng: With all the extra forms, the application ____ a second job.

Xem đáp án

basically amounts to

End up in a medium- or maximum-security prison,

6:06

Nhưng nếu kết thúc ở một nhà tù an ninh trung bình hoặc tối đa,

though,

6:08

tuy nhiên,

and it's not only are you going to be there a long time,

6:09

không những bạn sẽ phải ở đó một thời gian dài,

but your stay is going to be much more difficult and much more uncomfortable.

6:12

mà khoảng thời gian ở đó của bạn sẽ khó khăn hơn rất nhiều và khó chịu hơn rất nhiều.

Which would you rather serve your time in? Ngữ pháp

6:16

Bạn thà thụ án ở đâu hơn?

Ngữ pháp

Which would you rather ... in?: hỏi lựa chọn giữa nhiều địa điểm

Câu hỏi này yêu cầu người nghe chọn giữa những địa điểm đã được nhắc đến. Which chỉ tập hợp lựa chọn có giới hạn đó, còn would rather + động từ nguyên mẫu dùng để hỏi về sở thích: nói would rather serve, không nói would rather to serve. Serve your time có nghĩa là chấp hành xong án tù. In ở cuối câu thể hiện mối quan hệ về địa điểm: trong tiếng Anh dùng serve time in a prison. Vì vậy, khi which được chuyển lên đầu, in vẫn được giữ ở cuối.

Luyện tập

Bạn đang chọn giữa hai phòng học. Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc trong bài: Which ____ study ____?

Xem đáp án

would you rather · in

Let us know in the comments.

6:18

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

And as always,

6:19

Và như mọi khi,

if you enjoyed this video,

6:19

nếu bạn thích video này,

don't forget to like,

6:21

đừng quên nhấn thích,

share, and subscribe for more great content.

6:22

chia sẻ và đăng ký để xem thêm nhiều nội dung tuyệt vời.