Cách Các Nhà Sáng Chế Nước Hoa Ấn Độ Tái Tạo Mùi Hương Của Mưa Trên Mặt Đất | Still Standing: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
897 từ 165 từ/phút

Giới thiệu: phim theo chân nghệ nhân Kannauj chưng cất attar bằng tay, đồng thời lý giải sự suy tàn của nghề lâu đời và cơ hội hồi sinh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "what makes the attar so special is also what is leading to its demise." - Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách hai mệnh đề what biến cùng một đặc điểm thành thế mạnh lẫn nguyên nhân suy tàn. 2. "geographical indication" - Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận biết chỉ dẫn xuất xứ được bảo hộ của Kannauj. 3. "breathing new life into" - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: học nghĩa bóng là hồi sinh một ngành nghề cũ và dùng cho truyền thống hoặc tổ chức.

Nội dung bài học

Fresh roses are the main ingredient for this ancient way of making perfume.

0:01

Hoa hồng tươi là nguyên liệu chính trong phương pháp làm nước hoa cổ xưa này.

The tradition is thousands of years old and

0:06

Truyền thống này đã có từ hàng nghìn năm trước và

this small city in India is one of the only places that still makes it this way. Cụm từ

0:09

thành phố nhỏ này của Ấn Độ là một trong số ít nơi vẫn còn làm nước hoa theo cách ấy.

Cụm từ

one of the only places: một trong số rất ít địa điểm

Trong one of the only places, từ only cho biết nhóm địa điểm này rất nhỏ. Thành phố này là một thành viên trong nhóm nhỏ đó. Cấu trúc one of the only + danh từ số nhiều nhấn mạnh sự hiếm có. Nó không có nghĩa là chỉ tồn tại đúng một địa điểm.

Luyện tập

Câu nào cho biết phòng khám này thuộc một nhóm rất nhỏ các phòng khám cung cấp phương pháp điều trị đó?

  1. The clinic is one of the only clinics that offer this treatment.
  2. The clinic is the only clinic that offers this treatment.
  3. The clinic is one of many clinics that offer this treatment.
Xem đáp án

The clinic is one of the only clinics that offer this treatment.

One batch can take weeks or even months to prepare. Ngữ pháp

0:15

Mỗi mẻ có thể mất nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng để chuẩn bị.

Ngữ pháp

take weeks or even months to prepare: mất nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều tháng để chuẩn bị

Take + khoảng thời gian + to + động từ cho biết một nhiệm vụ hoặc quy trình cần bao lâu. Ở đây, One batch là thứ được chuẩn bị và cũng là chủ ngữ, vì vậy câu này có nghĩa là việc chuẩn bị một mẻ có thể cần nhiều tuần. Or even months nhấn mạnh khả năng kéo dài hơn: quy trình có thể không chỉ mất nhiều tuần mà còn có thể kéo dài đến nhiều tháng một cách đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Điền vào chỗ trống để tạo cấu trúc của bài học. Dùng take để giới thiệu thời gian cần thiết, or even trước khoảng thời gian dài hơn và bất ngờ, và to trước hành động cuối: “The repairs may ____ weeks ____ months ____ finish.”

Xem đáp án

take · or even · to

The result is 100% pure perfume,

0:19

Thành phẩm là nước hoa nguyên chất 100%,

also called attar, Văn hóa

0:23

còn được gọi là attar,

the Arabic word for fragrance.

0:24

một từ tiếng Ả Rập có nghĩa là hương thơm.

Văn hóa

attar: loại hương thơm truyền thống cô đặc

Ở đây, attar là tên gọi của loại hương thơm cô đặc được tạo ra bằng quy trình chưng cất truyền thống được nói đến trong video. Đây là tên gọi văn hóa riêng của sản phẩm này, vì vậy không nên hiểu nó là tên chung cho mọi loại nước hoa. Cụm “also called attar” đưa ra một tên gọi khác cho “100% pure perfume”, còn “the Arabic word for fragrance” giải thích ngắn gọn nguồn gốc và nghĩa cơ bản của tên gọi đó. Trong những câu tương tự, also called giới thiệu tên khác của cùng một sự vật trong ngữ cảnh ấy; nó không chứng minh rằng hai thuật ngữ luôn có thể thay thế cho nhau.

Luyện tập

Trong câu này, attar chỉ điều gì?

  1. Một loại hương thơm truyền thống cô đặc được làm bằng phương pháp chưng cất
  2. Bất kỳ loại nước hoa hiện đại nào được bán trong chai xịt
  3. Tên tiếng Ả Rập của một loài hoa chỉ dùng để nấu ăn
Xem đáp án

Một loại hương thơm truyền thống cô đặc được làm bằng phương pháp chưng cất

But what makes the attar so special Ngữ pháp

0:28

Nhưng chính điều làm attar trở nên đặc biệt

is also what is leading to its demise.

0:31

cũng đang đẩy nó đến chỗ mai một.

Ngữ pháp

What ... is also what ...: một nguyên nhân với hai kết quả

Trong câu này, what không dùng để đặt câu hỏi. Mỗi mệnh đề what hoạt động giống như một danh từ và có nghĩa là “điều hoặc yếu tố mà...”: “what makes the attar so special” là chủ ngữ, còn “what is leading to its demise” đứng sau is và xác định cùng một yếu tố. Cấu trúc What ... is also what ... liên kết hai kết quả với một nguyên nhân nền tảng. Ở đây, cùng một đặc điểm vừa làm cho attar trở nên đặc biệt vừa góp phần khiến nó suy tàn, tạo ra sự đối lập ngắn gọn giữa một lợi ích và một kết quả có hại.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc gồm hai mệnh đề what đi đôi với nhau. Mỗi chỗ trống có nghĩa là “điều mà”: ____ makes the job exciting is also ____ makes it stressful.

Xem đáp án

What · what

The time-consuming process is hard to sustain.

0:34

Quy trình tốn nhiều thời gian này rất khó duy trì.

We visited India's perfume capital Kannauj Văn hóa

0:38

Chúng tôi đã đến Kannauj, thủ phủ nước hoa của Ấn Độ,

to see how this craft is still standing. Thành ngữ

0:41

để xem nghề thủ công này vẫn tồn tại ra sao.

Văn hóa

India's perfume capital Kannauj: capital với nghĩa là trung tâm ngành

Trong 'India's perfume capital Kannauj', 'India's perfume capital' là một tên gọi mang tính mô tả được đặt trước tên thành phố. Kannauj được biết đến như một trung tâm quan trọng của ngành attar, tức nước hoa truyền thống của Ấn Độ. Ở đây, capital có nghĩa là một nơi đặc biệt nổi tiếng hoặc quan trọng trong một lĩnh vực. Câu này không nói Kannauj là thủ đô chính trị của Ấn Độ. Mẫu '[place]'s [product or activity] capital' thường xuất hiện trong bài viết du lịch và truyền thông.

Luyện tập

Trong câu 'The town is known as the country's chocolate capital,' capital có nghĩa là gì?

  1. Thành phố nơi chính quyền quốc gia đặt trụ sở
  2. Một khoản tiền lớn được doanh nghiệp sử dụng
  3. Trung tâm chính của ngành sô-cô-la
Xem đáp án

Trung tâm chính của ngành sô-cô-la

Thành ngữ

still standing: vượt qua khó khăn và tiếp tục tồn tại

Trong 'this craft is still standing', still standing được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nghề thủ công được hình dung như một người vẫn đứng vững sau một cú đánh mạnh. Cụm này có nghĩa là nghề đó tiếp tục tồn tại bất chấp áp lực hoặc khó khăn. Cụm từ nhấn mạnh sự sống sót, không nhất thiết là sức mạnh hay thành công. Một thứ vẫn có thể là still standing dù đã yếu hơn trước.

Luyện tập

Sau khi mất phần lớn nguồn tài trợ, một tổ chức từ thiện nhỏ vẫn tiếp tục giúp đỡ các gia đình. Câu nào dùng cách nói ẩn dụ mô tả tổ chức đó như đã sống sót sau một cú đánh mạnh?

  1. The small charity is standing still.
  2. The small charity is located beside the park.
  3. The small charity is still standing.
Xem đáp án

The small charity is still standing.

Workers gather roses in these fields near Kannauj

0:46

Công nhân hái hoa hồng trên những cánh đồng gần Kannauj

and deliver them to distilleries while they're still fresh.

0:50

rồi giao đến các lò chưng cất khi hoa vẫn còn tươi.

This one is over 100 years old.

0:54

Lò này đã hơn 100 năm tuổi.

It's owned by M. L. Ramnarain Perfumers.

0:58

Nơi đây thuộc sở hữu của M. L. Ramnarain Perfumers.

There is no electricity

1:01

Ở đây không có điện

and no industrial machinery here.

1:03

cũng không có máy móc công nghiệp.

Workers have already prepped these copper containers or degs,

1:06

Công nhân đã chuẩn bị sẵn những thùng đồng gọi là deg,

filling them with just the right amount of water,

1:10

đổ vào đó một lượng nước vừa đủ,

about 80 kilos.

1:13

khoảng 80 kg.

Har aadmi andaaz nahi laga pata hai.

1:21

Không phải ai cũng ước lượng được lượng nước ấy.

Once the flowers arrive,

1:23

Khi hoa được đưa tới,

they are carefully weighed.

1:25

chúng được cân cẩn thận.

It is an essential part of the process,

1:26

Đây là một phần thiết yếu của quy trình,

as getting an accurate ratio is key. Ngữ pháp

1:29

vì đạt được tỷ lệ chính xác là yếu tố then chốt.

Ngữ pháp

Getting an accurate ratio is key: có được tỷ lệ chính xác là điều thiết yếu

Cụm danh động từ “getting an accurate ratio” làm chủ ngữ của mệnh đề: nó gọi tên hành động hoặc điều kiện đang được đánh giá. “Is key” có nghĩa là “rất quan trọng” hoặc “thiết yếu”, và “key” ở đây đóng vai trò tính từ. Mẫu câu có thể tái sử dụng “doing something is key” nhấn mạnh một hành động như một điều kiện quan trọng để thành công; mẫu này không nhất thiết nói rằng đó là điều kiện duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết hành động đó là thiết yếu: For reliable results, getting an accurate measurement ____.

Xem đáp án

is key

The roses are evenly spread out Cụm động từ

1:36

Hoa hồng được dàn đều

and it takes two men to carry and pour them into the degs. Ngữ pháp

1:38

và cần hai người đàn ông khiêng rồi đổ chúng vào các deg.

Cụm động từ

Evenly spread out: được trải đều

“Spread out” có nghĩa là được sắp xếp trên một khu vực thay vì để thành đống hoặc tụ lại thành cụm chặt. Ở dạng bị động “are ... spread out”, câu mô tả trạng thái sắp xếp của hoa hồng sau khi được trải ra. “Evenly” bổ nghĩa cho “spread out” và cho biết hoa hồng được phân bố với độ phủ hoặc khoảng cách tương đối đồng đều. Cụm này có thể được áp dụng cho đồ vật, vật liệu hoặc người được bố trí trên một bề mặt hay trong một không gian.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng các đồ vật được phân bố trên một khu vực với khoảng cách tương đối đồng đều?

  1. The tools were stacked in one corner of the workbench.
  2. The tools were evenly spread out across the workbench.
  3. The tools were moved from the workbench.
Xem đáp án

The tools were evenly spread out across the workbench.

Ngữ pháp

it takes two men to carry and pour them: nêu số người cần thiết

Ở đây, it takes two men to carry and pour them có nghĩa là cần hai người đàn ông để làm công việc đó. Take ở đây có nghĩa là cần hoặc đòi hỏi, không phải mang đi. Cấu trúc là it takes + người hoặc nhóm người + to + động từ. It là chủ ngữ giả; nhiệm vụ thực sự nằm trong cụm động từ nguyên mẫu có to. Dùng cấu trúc này để cho biết một công việc cần bao nhiêu nhân lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc it takes + số người + to và số three: ____ to lift the piano safely.

Xem đáp án

It takes three people

As the petals begin to seep in the water,

1:50

Khi cánh hoa bắt đầu ngấm trong nước,

a craftsman seals the container rim with a mixture of clay and cotton.

1:53

một người thợ dùng hỗn hợp đất sét và bông để bịt kín miệng thùng.

They then light firewood inside an earthen oven called a bhatti Văn hóa

2:00

Sau đó, họ nhóm củi trong một lò đất gọi là bhatti

and the alchemy begins. Thành ngữ

2:04

và quá trình kỳ diệu như thuật giả kim bắt đầu.

Văn hóa

Bhatti: thuật ngữ địa phương chỉ lò đất

Trong câu này, bhatti là thuật ngữ địa phương chỉ chiếc lò đất nơi những người thợ đốt củi. Cụm an earthen oven called a bhatti nêu loại đồ vật trước rồi mới giới thiệu thuật ngữ xa lạ. Ở đây, bhatti là tên của một thiết bị trong quy trình chưng cất truyền thống, không phải tên người hay địa điểm. Nói rộng hơn, trong cấu trúc danh từ chung + called + X, danh từ chung giúp bạn suy ra X là gì.

Luyện tập

bhatti chỉ gì trong câu này?

  1. Nơi bán hoa hồng
  2. Một người thợ vận chuyển hoa hồng
  3. Một lò đất được dùng trong quy trình
Xem đáp án

Một lò đất được dùng trong quy trình

Thành ngữ

“The alchemy begins” như một phép ẩn dụ cho sự biến đổi

Trong câu này, “the alchemy begins” là phép ẩn dụ cho quá trình biến đổi phức tạp bắt đầu khi nguyên liệu được làm nóng, bay hơi rồi ngưng tụ. Cách nói này khiến quá trình có vẻ bí ẩn và đáng kinh ngạc; nó không có nghĩa là những người thợ thực sự đang làm thuật giả kim. Nói rộng hơn, cụm từ này có thể đánh dấu thời điểm các yếu tố bình thường bắt đầu kết hợp và tạo ra một kết quả đặc biệt ngoài mong đợi.

Luyện tập

Đọc câu mới sau: “The chef adds the final spice, and the alchemy begins.” Cụm “the alchemy begins” gợi ra điều gì?

  1. Đầu bếp bắt đầu một nỗ lực thật sự nhằm tạo ra vàng.
  2. Một sự biến đổi ấn tượng và gần như kỳ diệu bắt đầu.
  3. Quá trình nấu ăn dừng hoàn toàn.
Xem đáp án

Một sự biến đổi ấn tượng và gần như kỳ diệu bắt đầu.

The heat boils the water and flowers until they emit steam.

2:07

Hơi nóng đun sôi nước và hoa cho đến khi hơi nước bốc lên.

It condenses as it travels through this hollow bamboo pipe or chunga, Văn hóa

2:12

Hơi nước ngưng tụ khi đi qua ống tre rỗng gọi là chunga,

that connects to the bhapka,

2:17

nối với bhapka,

a smaller container filled with sandalwood oil that forms the base of attar.

2:19

một bình nhỏ hơn chứa dầu đàn hương, thành phần nền của attar.

Văn hóa

chunga và bhapka: ống dẫn và bình tiếp nhận

Ở đây, chunga và bhapka là tên của hai bộ phận khác nhau trong cùng một hệ thống chưng cất truyền thống. Chunga là ống tre rỗng: hơi nước đi qua đó và ngưng tụ trên đường đi. Bhapka là bình tiếp nhận nhỏ hơn nối với ống này. Bình chứa dầu đàn hương, loại dầu trở thành nền của attar, nên dòng vật chất trong thiết bị đi từ chunga đến bhapka.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai thuật ngữ kỹ thuật: In this apparatus, the hollow bamboo pipe is the ____, and the smaller receiving container is the ____.

Xem đáp án

chunga · bhapka

This is where every last drop of fragrant water will gather over 6 hours. Cụm từ

2:32

Đây là nơi toàn bộ nước thơm, đến tận giọt cuối cùng, sẽ tích tụ trong suốt sáu giờ.

Cụm từ

every last drop: nhấn mạnh toàn bộ không sót chút nào

Every last drop là một cụm danh từ nhấn mạnh, có nghĩa là toàn bộ chất lỏng, kể cả lượng còn lại nhỏ nhất. Ở đây, last làm tăng mức độ nhấn mạnh cho every; nó không chỉ một giọt xuất hiện cuối cùng theo thời gian. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là every last + danh từ đếm được số ít. Với chất như water, hãy dùng một danh từ đơn vị đếm được: every last drop of water.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, nhấn mạnh rằng không có phần chất lỏng nào bị mất: After the spill, we managed to recover ____ of the medicine.

Xem đáp án

every last drop

In the meantime, Mạch ý

2:40

Trong lúc đó,

workers constantly check the temperatures of the different vessels,

2:41

công nhân liên tục kiểm tra nhiệt độ của các bình khác nhau,

using their hands and years of experience instead of thermometers.

2:44

dùng tay và kinh nghiệm nhiều năm thay cho nhiệt kế.

Mạch ý

In the meantime: tổ chức các sự kiện song song

In the meantime là từ chuyển ý ở đầu câu, đặt việc kiểm tra của công nhân vào cùng khoảng sáu giờ với quá trình chất lỏng tụ lại. Nó chuyển sự chú ý từ quy trình chính sang một hoạt động song song mà không đẩy dòng thời gian tiến về sau. Dùng cụm này để nối hai tình huống khi một tình huống vẫn đang tiếp diễn hoặc cần chờ đợi và một việc khác xảy ra trong khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Đọc hai câu tiếng Anh sau: The paint needs two hours to dry. We can prepare the next room. Từ chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng hành động thứ hai xảy ra trong thời gian chờ?

  1. From time to time
  2. In the meantime
  3. Afterward
Xem đáp án

In the meantime

They monitor the fire to make sure the degs are warm enough to create steam, Ngữ pháp

2:50

Họ canh lửa để bảo đảm các deg đủ nóng để tạo ra hơi nước,

but not too much,

2:54

nhưng không quá nóng,

otherwise it can destroy the scent.

2:55

nếu không hương thơm có thể bị phá hỏng.

Ngữ pháp

warm enough to create steam, but not too much: đủ ấm để tạo hơi nước nhưng không quá mức

Warm enough to create steam dùng cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này cho biết nhiệt độ đã đạt mức tối thiểu cần thiết để hình thành hơi nước. But not too much bổ sung một giới hạn trên: nhiệt không được quá mức. Ở đây, much chỉ lượng hoặc mức nhiệt được hiểu từ ngữ cảnh, chứ không phủ nhận sự xuất hiện của hơi nước. Hai phần kết hợp để xác định một khoảng được kiểm soát: đủ cho mục tiêu nhưng không quá mức.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “warm enough to create steam, but not too much”?

  1. Nhiệt phải được giữ đủ thấp để ngăn mọi hơi nước hình thành.
  2. Nhiệt phải đạt mức cần thiết để tạo ra hơi nước nhưng không được quá mức.
  3. Cần tạo ra một lượng lớn hơi nước rồi loại bỏ nó.
Xem đáp án

Nhiệt phải đạt mức cần thiết để tạo ra hơi nước nhưng không được quá mức.

They also have to make sure the bhapka stays cool enough to turn the steam back into liquid. Cụm từ

2:58

Họ cũng phải bảo đảm bhapka luôn đủ mát để biến hơi nước trở lại thành chất lỏng.

Cụm từ

turn the steam back into liquid: biến hơi nước trở lại thành chất lỏng

Cấu trúc turn X back into Y có nghĩa là biến đổi X để nó trở về một trạng thái hoặc hình thức trước đó là Y. Trong câu này, X là hơi nước và Y là chất lỏng; việc làm lạnh đảo ngược sự thay đổi trước đó từ chất lỏng thành hơi nước. Back gắn với sự thay đổi trạng thái và thể hiện việc khôi phục. Nó không có nghĩa là hơi nước di chuyển về phía sau.

Luyện tập

Một trang văn bản đã được lưu dưới dạng hình ảnh. Hãy hoàn thành câu thể hiện sự khôi phục: This tool can ____.

Xem đáp án

turn the image back into text

This is a job which requires a lot of patience.

3:06

Đây là công việc đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.

It requires a lot of time and effort.

3:08

Nó đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức.

The input has to be good to get great outcomes.

3:11

Nguyên liệu đầu vào phải tốt thì mới cho ra thành phẩm tuyệt hảo.

So,

3:14

Vì vậy,

every stage of our process

3:15

mọi công đoạn trong quy trình của chúng tôi

has to be given a lot of focus

3:18

đều phải được chú tâm kỹ lưỡng

and to be done with a lot of concentration

3:21

và thực hiện với sự tập trung cao độ,

and any slip off can, you know,

3:23

còn bất kỳ sơ suất nào, bạn biết đấy,

have negative results.

3:25

cũng có thể dẫn đến kết quả không tốt.

And the result is the all-natural attar,

3:28

Và thành phẩm là attar hoàn toàn tự nhiên,

free from any alcohol or artificial chemicals. Cụm từ

3:31

không chứa cồn hay hóa chất nhân tạo.

Cụm từ

không chứa cồn hay hóa chất nhân tạo

Trong free from any alcohol or artificial chemicals, free from + danh từ có nghĩa là không có chất được nhắc đến. Ở đây, cụm này cho biết attar không chứa cồn cũng như hóa chất nhân tạo; free không có nghĩa là “miễn phí”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be free from + chất hoặc ảnh hưởng không mong muốn. Or nối hai nhóm bị loại trừ: cồn và hóa chất nhân tạo.

Luyện tập

Mô tả sản phẩm nào có nghĩa là bánh xà phòng không chứa màu nhân tạo?

  1. The soap is available at no cost.
  2. The soap is free from artificial colors.
  3. The soap comes with artificial colors.
Xem đáp án

The soap is free from artificial colors.

With a scent that can linger for days. Cách dùng từ

3:35

Với mùi hương có thể lưu lại nhiều ngày.

Cách dùng từ

lưu lại trong nhiều ngày

Ở đây, linger có nghĩa là “tiếp tục được nhận thấy dù nguồn tạo ra nó có thể đã không còn”. Mùi hương không thực hiện hành động có chủ ý; nó vẫn có thể được cảm nhận trong một thời gian dài. For + một khoảng thời gian cho biết thời lượng, vì vậy for days có nghĩa là kéo dài trong vài ngày. Mẫu này cũng có thể miêu tả âm thanh, ký ức, cảm xúc hoặc ấn tượng phai dần thay vì biến mất ngay lập tức.

Luyện tập

Trong câu “The scent can linger for days,” linger for days có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ xuất hiện sau vài ngày.
  2. Nó bị cố ý trì hoãn trong vài ngày.
  3. Nó vẫn được cảm nhận trong vài ngày.
Xem đáp án

Nó vẫn được cảm nhận trong vài ngày.

Here,

3:39

Tại đây,

they make over 15 different kinds of oils,

3:39

họ làm ra hơn 15 loại dầu khác nhau,

but one of their most prized is mitti attar, Văn hóa

3:43

nhưng một trong những loại quý giá nhất là mitti attar,

literally meaning earth perfume.

3:47

nghĩa đen là “nước hoa của đất”.

Văn hóa

Mitti attar: tên một loại hương có mùi đất

Mitti có nghĩa là đất hoặc đất đai, còn attar chỉ một loại dầu thơm. Ghép lại, mitti attar là tên của một loại hương truyền thống Ấn Độ gợi mùi mưa rơi trên đất khô. Ở đây, cách giải thích “nước hoa đất” làm rõ hình ảnh đứng sau cái tên. Cụm này không có nghĩa là cho đất bùn thông thường trực tiếp vào nước hoa; nó chỉ mùi đất mà sản phẩm tái tạo.

Luyện tập

Trong câu này, mitti attar gọi tên điều gì?

  1. Từ gọi chung cho mọi loại dầu có mùi ngọt
  2. Tên của cơn mưa rơi trên nền đất khô
  3. Một loại hương truyền thống gắn với mùi mưa rơi trên đất khô
  4. Nước hoa được làm bằng cách trộn đất bùn thông thường vào chai
Xem đáp án

Một loại hương truyền thống gắn với mùi mưa rơi trên đất khô

When, let's say, Ý định

3:51

Chẳng hạn, khi

there is rain on dry, parched earth

3:52

mưa rơi xuống mặt đất khô cằn, nứt nẻ

and you know, the smell,

3:56

và bạn biết đấy, cái mùi ấy,

the sweet, soothing smell that one gets.

3:57

mùi hương ngọt ngào, dịu nhẹ mà ta cảm nhận được.

So,

4:00

Vậy thì,

that's the smell that you can expect from attar mitti.

4:00

đó chính là mùi hương bạn có thể mong đợi ở mitti attar.

Ý định

Let's say: giới thiệu một ví dụ tưởng tượng

Let's say là một dấu hiệu trong hội thoại, dùng để mời người nghe hình dung một trường hợp có thể xảy ra. Ở đây, cụm này giới thiệu tình huống mưa rơi trên vùng đất khô nẻ để người nói giải thích một mùi hương khó mô tả trực tiếp. Cụm này không có nghĩa là yêu cầu người nghe lặp lại những lời đó, cũng không khẳng định sự việc chính xác ấy đang xảy ra. Nó biến phần mô tả thành một ví dụ dễ theo dõi.

Luyện tập

Let's say có chức năng gì trong câu này: Let's say the train is late; what is our backup plan?

  1. Đặt tên cho một loại tàu
  2. Yêu cầu người nghe lặp lại các từ let's say
  3. Giới thiệu một tình huống tưởng tượng để thảo luận
  4. Khẳng định tàu chắc chắn đang bị trễ
Xem đáp án

Giới thiệu một tình huống tưởng tượng để thảo luận

To recreate the smell of earth,

4:05

Để tái tạo mùi của đất,

they use old clay pots that were used for spices or tea.

4:07

họ dùng những chiếc nồi đất cũ từng đựng gia vị hoặc trà.

They crush the pots

4:11

Họ đập vụn những chiếc nồi

and add them to the water just as they did with the roses. Ngữ pháp

4:12

rồi cho vào nước, giống như cách họ làm với hoa hồng.

Ngữ pháp

just as they did with the roses: so sánh cùng một cách làm

Just as mở đầu một phép so sánh về cách thức: vật liệu này được cho vào nước theo cùng cách mà hoa hồng đã được cho vào trước đó. Did là động từ thay thế. Nó đại diện cho hành động đã được hiểu là cho hoa hồng vào nước, nhờ vậy người nói không phải lặp lại toàn bộ hành động. Cần dựa vào mệnh đề gần đó hoặc ngữ cảnh để khôi phục hành động bị lược bỏ; did ở đây không chỉ một hành động riêng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu mà không lặp lại packed the glasses carefully. Dùng just as, her father và động từ thay thế phù hợp: Mia packed the glasses carefully, ____.

Xem đáp án

just as her father did

But while rose attar is made in a day, Ngữ pháp

4:17

Nhưng trong khi attar hoa hồng được làm trong một ngày,

others can take weeks or even months to produce.

4:19

các loại khác có thể mất nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng để sản xuất.

Ngữ pháp

while: sự tương phản, không phải cùng lúc

Ở đây, while nối hai sự thật tương phản: tinh dầu thơm hoa hồng mất một ngày, nhưng các loại khác có thể mất nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Trong cách dùng này, while có nghĩa là whereas hoặc “trái lại”. Nó không mô tả hai sự việc xảy ra cùng lúc. While mang nghĩa tương phản giúp đặt hai kết quả, số lượng hoặc đặc điểm khác nhau cạnh nhau trong cùng một câu.

Luyện tập

Trong câu “While the small printer finishes in a minute, the larger model takes ten minutes,”, while có nghĩa là gì?

  1. Bởi vì
  2. Trái lại
  3. Trong lúc
Xem đáp án

Trái lại

They are distilled and redistilled till the smell is potent enough. Cách dùng từ

4:23

Chúng được chưng cất đi chưng cất lại cho đến khi mùi đủ đậm.

Cách dùng từ

distilled and redistilled: re- có nghĩa là “lại”

Trong redistilled, tiền tố re- có nghĩa là “lại một lần nữa”. Distilled và redistilled không phải là hai kỹ thuật khác nhau: chất lỏng được chưng cất trước, rồi trải qua cùng quy trình ấy thêm một lần nữa. Cả hai từ đều là quá khứ phân từ trong phần mô tả quy trình ở thể bị động. Người thực hiện không quan trọng; câu tập trung vào điều xảy ra với nguyên liệu. Mẫu này có thể diễn tả các bước lặp lại: checked and rechecked, heated and reheated.

Luyện tập

Dùng dạng có re- của distilled để cho biết chất lỏng được chưng cất lại, rồi hoàn thành câu: The liquid is distilled and ____ until it is pure.

Xem đáp án

redistilled

The last step is the bottling process.

4:29

Bước cuối cùng là đóng chai.

It's also old school, Thành ngữ

4:32

Công đoạn này cũng được làm theo lối xưa,

using a funnel and a bucket,

4:34

dùng một chiếc phễu và một cái xô,

every tiny bottle is filled by hand.

4:35

từng chai nhỏ xíu đều được rót đầy bằng tay.

Thành ngữ

old school: truyền thống, không mang nghĩa đen là trường học cũ

Old school là cách nói thân mật, có nghĩa là truyền thống về phong cách, phương pháp hoặc thái độ. Ở đây, cụm này mô tả cách làm ít dùng công nghệ với phễu, xô và các chai được rót đầy bằng tay; nó không chỉ một ngôi trường thật sự. Cụm này có thể nghe như lời khen ấm áp khi ai đó coi trọng các phương pháp đã được kiểm chứng, hoặc như lời phê bình nhẹ khi những phương pháp đó có vẻ lỗi thời. Các chi tiết xung quanh cho biết thái độ nào được nhắm tới.

Luyện tập

Trong câu “Our barber is old school and still uses a straight razor,” old school có nghĩa là gì?

  1. Nằm trong một tòa nhà trường học cũ
  2. Có phương pháp làm việc truyền thống
  3. Mới được đào tạo
  4. Chỉ phù hợp với trẻ em
Xem đáp án

Có phương pháp làm việc truyền thống

Expensive attars can sell for 10,000 Indian rupees or $135,

4:39

Attar đắt tiền có thể được bán với giá 10.000 rupee Ấn Độ, tương đương 135 đô la Mỹ,

and that's the price for just 2 teaspoons of it.

4:46

và đó là giá của vỏn vẹn hai thìa cà phê.

The raw materials are costly

4:50

Nguyên liệu thô rất đắt

and it takes a lot to make just a little amount of perfume.

4:52

và phải dùng rất nhiều mới làm ra được một chút nước hoa.

Kannauj has been known to produce attar for at least 400 years.

5:16

Kannauj đã nổi tiếng với nghề sản xuất attar ít nhất 400 năm qua.

As a matter of fact, Mạch ý

5:21

Trên thực tế,

Kannauj has got the geographical indication for an attar. Văn hóa

5:23

attar của Kannauj đã được cấp chỉ dẫn địa lý.

Mạch ý

Dùng “As a matter of fact,” để bổ sung bằng chứng mạnh hơn

“As a matter of fact” là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết phát biểu tiếp theo là một sự thật đặc biệt có liên quan. Ở đây, chi tiết về chỉ dẫn địa lý củng cố mạnh hơn cho nhận định trước đó về mối liên hệ lâu đời giữa Kannauj và attar. Cụm này có thể dẫn vào bằng chứng, sự nhấn mạnh hoặc lời đính chính. Nó không mặc nhiên có nghĩa là phản bác ai đó; trong câu này, chức năng chính là dùng bằng chứng để củng cố ý trước.

Luyện tập

As a matter of fact có chức năng gì trong câu “As a matter of fact, the library has added two more study rooms”?

  1. Nó dẫn vào một sự thật củng cố ý trước.
  2. Nó cho thấy người nói không chắc nhận định đó có đúng hay không.
  3. Nó đánh dấu phát biểu tiếp theo là một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Nó dẫn vào một sự thật củng cố ý trước.

So, technically,

5:28

Vì thế, xét về mặt kỹ thuật,

an attar can only be from Kannauj.

5:32

attar chỉ có thể đến từ Kannauj.

Văn hóa

Geographical indication: nguồn gốc và danh tiếng được bảo hộ

“Geographical indication” là thuật ngữ pháp lý và thương mại chỉ một dấu hiệu hoặc tên gọi được bảo hộ, dùng để xác định hàng hóa đến từ một nơi cụ thể khi chất lượng, danh tiếng hoặc đặc tính khác gắn với nguồn gốc đó. Trong câu này, thuật ngữ ấy là căn cứ cho nhận định của người nói rằng attar đích thực gắn với Kannauj. Nó không chỉ là một vị trí trên bản đồ hay thông tin về nơi bán sản phẩm; phạm vi bảo hộ chính xác phụ thuộc vào tên đã đăng ký và luật liên quan.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với geographical indication?

  1. Một dấu hiệu hoặc tên gọi được bảo hộ, liên kết nguồn gốc của sản phẩm với chất lượng hoặc danh tiếng gắn với nơi đó.
  2. Một thương hiệu công ty có mục đích xác định một chủ sở hữu thương mại duy nhất.
  3. Một nhãn chỉ hiển thị vị trí của cửa hàng trên bản đồ.
Xem đáp án

Một dấu hiệu hoặc tên gọi được bảo hộ, liên kết nguồn gốc của sản phẩm với chất lượng hoặc danh tiếng gắn với nơi đó.

But the method of steam distilling is said to have originated in ancient Persia Ngữ pháp

5:35

Nhưng phương pháp chưng cất bằng hơi nước được cho là bắt nguồn từ Ba Tư cổ đại

and the Middle East thousands of years ago.

5:39

và Trung Đông từ hàng nghìn năm trước.

Ngữ pháp

is said to have originated: thuật lại một nguồn gốc có trước

is said to là cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này trình bày nguồn gốc như điều do người khác thuật lại, chứ không phải sự thật mà người nói tự mình xác nhận. have originated là động từ nguyên mẫu hoàn thành. Nó đặt sự kiện bắt nguồn trước lời tường thuật hiện tại: hiện nay người ta nói rằng phương pháp đó đã xuất hiện từ lâu. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + be said to have + quá khứ phân từ, dùng cho một sự kiện xảy ra trước và được trình bày như lời thuật lại.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm is said to have originated để hoàn thành câu: Although no record confirms the story, the custom ____ in a mountain village centuries ago.

Xem đáp án

is said to have originated

In India,

5:43

Tại Ấn Độ,

it was popularized by Mughal kings during the 17th century. Văn hóa

5:43

phương pháp này được các vị vua Mughal phổ biến vào thế kỷ 17.

Văn hóa

Mughal kings: những người cai trị Đế quốc Mughal

Mughal kings chỉ những người cai trị Đế quốc Mughal, một triều đại cụ thể từng cai trị phần lớn Nam Á, trong đó có những vùng rộng lớn của Ấn Độ. Trong câu này, cụm từ chỉ các vị vua thế kỷ 17 được cho là đã phổ biến phương pháp này tại Ấn Độ. Mughal là tên riêng trong lịch sử, không phải một địa danh, thương hiệu hay từ chung để chỉ mọi vị vua Ấn Độ.

Luyện tập

Trong câu lịch sử này, Mughal kings là những ai?

  1. Tất cả các vị vua từng cai trị Ấn Độ
  2. Những người cai trị Đế quốc Mughal
  3. Các thương nhân đến từ một nơi có tên Mughal
Xem đáp án

Những người cai trị Đế quốc Mughal

But these days,

5:48

Nhưng ngày nay,

young brand-conscious Indians mostly use western perfumes. Cách dùng từ

5:49

phần lớn giới trẻ Ấn Độ chuộng thương hiệu đều dùng nước hoa phương Tây.

Cách dùng từ

brand-conscious: bị thương hiệu ảnh hưởng khi lựa chọn

Trong câu này, brand-conscious mô tả những người tiêu dùng trẻ có lựa chọn chịu ảnh hưởng mạnh từ tên tuổi, hình ảnh hoặc vị thế của thương hiệu. Từ này không chỉ có nghĩa là nhận biết thương hiệu. Mẫu danh từ + conscious tạo thành tính từ mang nghĩa “đặc biệt nhận thức hoặc quan tâm đến điều đó”. Ở đây, trọng tâm là brand; các từ ghép tương tự gồm health-conscious và price-conscious.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối trong bài học. Nina compares logos and prefers famous labels, so she is ____.

Xem đáp án

brand-conscious

As a result,

5:54

Do đó,

in the last 20 years,

5:55

trong 20 năm qua,

80% of India's traditional distilleries have closed down Cụm động từ

5:57

80% lò chưng cất truyền thống của Ấn Độ đã đóng cửa

and the people of Kannauj have felt the decline.

6:01

và người dân Kannauj đã cảm nhận rõ sự suy giảm này.

Cụm động từ

closed down: ngừng hoạt động

Trong bản tin này, closed down có nghĩa là ngừng hoạt động với tư cách doanh nghiệp. Tỷ lệ lớn và sự suy thoái kéo dài hai mươi năm cho thấy các cơ sở chưng cất không chỉ đóng cửa vào buổi tối mà đã ngừng hoạt động. Close down có thể được dùng theo kiểu nội động từ (The shop closed down) hoặc ngoại động từ (They closed the shop down). Trong các bản tin kinh doanh và công nghiệp, cụm này thường báo hiệu sự chấm dứt hoạt động lâu dài hoặc vĩnh viễn, dù ngữ cảnh xung quanh mới xác nhận nghĩa đó.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng cụm động từ hai từ trong bài học. The factory stopped operating permanently last year. It ____ after losing its biggest customer.

Xem đáp án

closed down

So, the whole town is involved in the business of perfumery.

6:06

Vì thế, cả thị trấn đều tham gia vào ngành nước hoa.

I would say uh about 80% to 85% of the people living in the industry in the town

6:10

Tôi có thể nói rằng khoảng 80% đến 85% cư dân trong thị trấn

are associated to the perfume industry

6:16

đều có liên hệ với ngành nước hoa

in one way or the other.

6:18

theo cách này hay cách khác.

A lot of people say that, you know,

6:20

Nhiều người nói rằng, bạn biết đấy,

it's losing its sheen and stuff like that, Ghi chú

6:22

ngành này đang mất dần ánh hào quang và đại loại thế,

but we personally don't feel that way. Ý định

6:24

nhưng cá nhân chúng tôi không thấy vậy.

Thành ngữ

Losing its sheen: mất dần sức hấp dẫn hoặc uy tín

Sheen theo nghĩa đen là độ bóng mịn và dịu trên một bề mặt. Ở đây, losing its sheen là cách nói ẩn dụ: mọi người cho rằng ngành này không còn hấp dẫn, có uy tín hoặc thú vị như trước. Cụm từ không miêu tả hình thức thực tế của nước hoa. Mẫu lose + its/their + sheen có thể miêu tả một thương hiệu, nghề nghiệp, truyền thống hoặc sự kiện đang mất dần sức hấp dẫn trước đây.

Luyện tập

Trong câu này, losing its sheen gợi ý điều gì về ngành đó?

  1. Sản phẩm của ngành này thực sự đang phản chiếu ít ánh sáng hơn.
  2. Ngành này đang trở nên kém hấp dẫn hoặc kém uy tín hơn.
  3. Ngành này đang được làm sạch và đánh bóng.
Xem đáp án

Ngành này đang trở nên kém hấp dẫn hoặc kém uy tín hơn.

Ý định

And stuff like that: mở rộng danh sách theo cách thân mật

And stuff like that là cách nói thân mật và mơ hồ để mở rộng một nhóm nội dung. Sau một hoặc nhiều ví dụ, cụm từ cho biết vẫn có thể thêm những nhận xét hoặc điều tương tự, nhưng người nói sẽ không liệt kê tất cả. Ở đây, stuff chỉ những nhận xét hoặc ý tưởng tương tự khác, không phải đồ vật cụ thể. Cụm từ giúp người nói tóm tắt một cách khái quát rồi chuyển sang nội dung tiếp theo. Người nghe dựa vào phần trước để suy ra nhóm rộng hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá cụm từ trong ngữ cảnh sau: trong một sổ tay an toàn trang trọng, 'Wear gloves, eye protection, and stuff like that.'

  1. Quá mơ hồ và suồng sã
  2. Tự nhiên và phù hợp
Xem đáp án

Quá mơ hồ và suồng sã

Ý định

don't feel that way: diễn đạt sự bất đồng nhẹ nhàng

Trong câu này, don't feel that way có nghĩa là “không đồng tình với quan điểm đó”. that way chỉ lại quan điểm vừa được nhắc đến, vì vậy người nói có thể bày tỏ sự không đồng ý mà không cần lặp lại toàn bộ nhận định. Ở đây, feel nói về ý kiến hoặc thái độ, không phải cảm giác thể chất. Cách diễn đạt này trình bày sự bất đồng như quan điểm riêng của người nói thay vì trực tiếp tuyên bố rằng ý kiến kia sai. Vì thế, đây thường là cách nhẹ nhàng hơn để nói rằng mình không đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ chính xác để lịch sự nói rằng bạn không đồng tình với ý kiến đó: “Some students say school uniforms make mornings easier, but I personally ____.”

Xem đáp án

don't feel that way

Every day we strive to innovate and, you know, Cụm từ

6:27

Mỗi ngày, chúng tôi đều nỗ lực đổi mới và, bạn biết đấy,

find a new application for our oils.

6:31

tìm ra ứng dụng mới cho các loại dầu của mình.

Cụm từ

strive to innovate: nỗ lực liên tục hướng đến ý tưởng mới

Strive to innovate có nghĩa là “nỗ lực nghiêm túc và liên tục để phát triển những ý tưởng hoặc phương pháp mới”. Strive thể hiện quyết tâm và cam kết lâu dài mạnh hơn so với try mang sắc thái trung tính. Cấu trúc là strive to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này mô tả nỗ lực và mục tiêu chứ không đảm bảo kết quả, vì vậy câu không khẳng định rằng việc đổi mới đã thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng chỉ nỗ lực liên tục để tạo ra những ý tưởng mới: “To improve our inventions, we ____ every semester.”

Xem đáp án

strive to innovate

So,

6:33

Vì vậy,

we've seen growth,

6:34

chúng tôi đã chứng kiến sự tăng trưởng,

no doubt. Ý định

6:35

không còn nghi ngờ gì nữa.

Ý định

no doubt ở cuối câu

Khi đứng cuối câu, no doubt là dấu hiệu thể hiện lập trường: cụm từ này bổ sung sự tin chắc của người nói vào nhận định rằng đã có tăng trưởng. Nó có nghĩa là “chắc chắn” hoặc “không có gì phải nghi ngờ”, chứ không diễn tả sự không chắc chắn. Khi đứng sau dấu phẩy, nó giống như một lời bổ sung ngắn nhằm nhấn mạnh nhận định phía trước.

Luyện tập

Câu nào dùng no doubt ở cuối câu phù hợp nhất để thể hiện sự tin chắc mạnh mẽ?

  1. The project has made real progress, perhaps.
  2. Has the project made real progress?
  3. The project has made real progress, no doubt.
Xem đáp án

The project has made real progress, no doubt.

Muslims all across South Asia have used attar for centuries.

6:37

Người Hồi giáo trên khắp Nam Á đã dùng attar suốt nhiều thế kỷ.

It's believed to be one of Prophet Muhammad's most prized possessions. Văn hóa

6:41

Attar được cho là một trong những vật được Nhà tiên tri Muhammad trân quý nhất.

Văn hóa

Prophet Muhammad's: tước hiệu tôn giáo và dạng sở hữu

Trong Prophet Muhammad's, Prophet là một tước hiệu tôn giáo thể hiện sự kính trọng dành cho Muhammad trong bối cảnh Hồi giáo. Tước hiệu này phản ánh niềm tin của Hồi giáo rằng Muhammad là một nhà tiên tri và tạo cho lời nói ý nghĩa quan trọng về tôn giáo và văn hóa; đây không phải là chức danh nghề nghiệp thông thường. Đuôi 's làm cho toàn bộ cụm tên mang nghĩa sở hữu. Ở đây, nó liên kết “những vật sở hữu quý giá nhất” với Prophet Muhammad.

Luyện tập

Cách giải thích nào về Prophet Muhammad's là đúng trong câu này?

  1. Prophet là một chức danh nghề nghiệp thông thường, còn 's biến tên thành số nhiều.
  2. Prophet cho thấy người nói không chắc chắn về Muhammad, còn 's có nghĩa là is.
  3. Prophet là tước hiệu tôn giáo thể hiện sự kính trọng dành cho Muhammad, còn 's đánh dấu nghĩa sở hữu.
Xem đáp án

Prophet là tước hiệu tôn giáo thể hiện sự kính trọng dành cho Muhammad, còn 's đánh dấu nghĩa sở hữu.

And outside of India,

6:53

Và bên ngoài Ấn Độ,

these chemical-free attars are popular in the Middle East.

6:54

những loại attar không chứa hóa chất này rất phổ biến ở Trung Đông.

European fragrance houses have also been importing attar Cách dùng từ

6:59

Các hãng nước hoa châu Âu cũng nhập khẩu attar

to use it as an ingredient in their modern perfumes,

7:02

để dùng làm nguyên liệu trong các loại nước hoa hiện đại của họ,

breathing new life into an ancient industry. Thành ngữ

7:06

thổi luồng sinh khí mới vào một ngành nghề cổ xưa.

Cách dùng từ

fragrance houses: công ty hoặc thương hiệu trong ngành nước hoa

fragrance houses có nghĩa là các công ty hoặc thương hiệu trong ngành nước hoa. Ở đây, house là thuật ngữ kinh doanh chỉ một tổ chức tạo ra, sản xuất hoặc đại diện cho các sản phẩm nước hoa, không phải một tòa nhà. Trong câu này, fragrance houses là chủ thể nhập khẩu attar và chỉ nhiều công ty nước hoa. Cách dùng house trong ngành tương tự cũng xuất hiện trong fashion house và publishing house.

Luyện tập

Trong câu European fragrance houses have been importing attar, fragrance houses có nghĩa là gì?

  1. Các công ty hoặc thương hiệu trong ngành nước hoa
  2. Các cửa hàng bán lẻ bán nước hoa
  3. Các tòa nhà nơi cất giữ nước hoa
Xem đáp án

Các công ty hoặc thương hiệu trong ngành nước hoa

Thành ngữ

breathing new life into: hồi sinh theo nghĩa ẩn dụ

Breathing new life into là một cách nói ẩn dụ, có nghĩa là làm cho một điều đã cũ, yên ắng hoặc suy yếu trở nên năng động và thành công trở lại. Trong câu này, nhu cầu mới đối với attar đang giúp ngành công nghiệp lâu đời trở nên sôi động hơn; không có hành động thở theo nghĩa đen. Cấu trúc là breathing new life into + đối tượng. Cụm này trình bày sự hồi sinh như một kết quả tích cực của sự quan tâm, ý tưởng, tiền bạc hoặc hoạt động mới.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu và cho thấy dịch vụ xe buýt mới đang làm cho một khu phố bị bỏ quên trở nên sôi động trở lại: The new bus service is ____ the neglected neighborhood.

  1. breathing new life from
  2. breathing new life at
  3. breathing new life into
Xem đáp án

breathing new life into

We are very proud of our lineage

7:10

Chúng tôi rất tự hào về truyền thống của gia đình mình,

but at the same time,

7:12

nhưng đồng thời,

it's a lot of responsibility as well.

7:13

đó cũng là một trách nhiệm lớn.

When you have to maintain and sustain certain standards,

7:16

Khi phải duy trì và gìn giữ những tiêu chuẩn nhất định,

then that becomes difficult.

7:19

việc đó trở nên khó khăn.

It makes us proud to carry forward a legacy of five generations. Cụm từ

7:21

Chúng tôi tự hào khi tiếp nối di sản suốt năm thế hệ.

Cụm từ

carry forward a legacy: tiếp nối di sản được thừa hưởng

Trong carry forward a legacy, carry forward có nghĩa là tiếp tục một điều quý giá nhận được từ những người đi trước và truyền nó cho tương lai. Legacy có thể là một truyền thống, hệ giá trị, kỹ năng hoặc công việc lâu đời; cụm từ này không nói đến việc mang một đồ vật về phía trước. Ở đây, cụm từ mô tả công việc của năm thế hệ như một di sản mà gia đình đang chủ động tiếp nối. Cấu trúc có thể áp dụng là carry forward + a legacy, a tradition hoặc a set of values.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ trong bài, mang nghĩa “tiếp tục điều quý giá được thừa hưởng từ những người đi trước”: The new director hopes to ____ of community service.

Xem đáp án

carry forward a legacy

After all, Mạch ý

7:25

Suy cho cùng,

recreating the smell of rain on earth is no small legacy. Thành ngữ

7:26

tái tạo mùi mưa trên mặt đất đâu phải là một di sản tầm thường.

Mạch ý

After all, để bổ sung một lý do hỗ trợ

Ở đầu câu, After all đưa ra một lý do mà người nghe lẽ ra đã biết hoặc nên xem là quan trọng. Cụm từ này thường dùng để hỗ trợ, giải thích hoặc nhấn mạnh cho nhận định trước đó. Ở đây, nó nối nhận định cuối với niềm tự hào của người nói: việc tái tạo mùi mưa được trình bày như một di sản quan trọng. Nó có nghĩa là “khi xét đến sự thật quan trọng này”, chứ không phải “sau đó, khi mọi việc đã kết thúc”.

Luyện tập

Bạn vừa nói: “We should keep the road open.” Câu tiếp theo nào dùng từ nối phù hợp nhất để bổ sung một lý do hỗ trợ mạnh?

  1. Afterward, traffic returned to normal.
  2. After all, it is the only bridge into town.
  3. In the end, officials kept the road open.
Xem đáp án

After all, it is the only bridge into town.

Thành ngữ

No small legacy: cách nhấn mạnh kín đáo

Trong câu này, no small legacy có nghĩa là “một di sản rất quan trọng”. Ở đây, legacy chỉ một thành tựu hoặc đóng góp có giá trị lâu dài. Bằng cách phủ nhận rằng di sản đó nhỏ bé, người nói nhấn mạnh tầm quan trọng của nó một cách kín đáo; cụm từ này không thể hiện sự không chắc chắn về quy mô. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là no small + noun. Mẫu này cho thấy một điều gì đó đáng kể hoặc ấn tượng: no small achievement, no small challenge, no small responsibility. Kiểu nhấn mạnh kín đáo bằng cách phủ định như vậy được gọi là litotes.

Luyện tập

Dùng mẫu no small + noun để hoàn thành câu: Keeping the shelter open all winter was ____ achievement.

Xem đáp án

no small