Thuốc chống trầm cảm hoạt động như thế nào? - Neil R. Jeyasingam: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Theo dõi cách những phát hiện thuốc tình cờ đã tạo ra thị trường thuốc chống trầm cảm, thúc đẩy thuyết mất cân bằng hóa học và sự phổ biến của Prozac, rồi dẫn đến cách nhìn thận trọng hơn về nguyên nhân cũng như phương pháp điều trị trầm cảm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. sparked what would become — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách nhận ra lối kể hồi tưởng, liên kết một phát hiện ban đầu với hệ quả lịch sử lớn hơn rất nhiều. Ở đây, sparked không chỉ có nghĩa là “khởi đầu”: nó mở ra chuỗi nhân quả của câu chuyện, còn what would become báo trước một kết quả trong tương lai mà quy mô khổng lồ của nó chưa thể được nhìn thấy vào thời điểm ấy. 2. fell by the wayside, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu rằng cụm này không nói đến việc thực sự ngã xuống bên đường. Trong lịch sử điều trị, nó cho biết liệu pháp tâm lý và các phương pháp khác dần bị sao nhãng hoặc gạt sang một bên khi thuốc chống trầm cảm chiếm ưu thế. Bạn có thể dùng cụm này cho một phương pháp, kế hoạch hoặc ưu tiên dần mất đi sự chú ý. 3. The fact that they work doesn't mean steroid deficiency was the cause of the rash. — Ngữ pháp và mẫu câu. Dùng cấu trúc The fact that… doesn’t mean… để bác bỏ một kết luận không thực sự được dữ kiện hỗ trợ. Phép so sánh với phát ban do poison ivy tách biệt bằng chứng rằng một phương pháp điều trị có hiệu quả khỏi bằng chứng về nguyên nhân của bệnh, giúp bạn nói rõ rằng một quan sát đúng không tự động xác nhận một lời giải thích nhân quả.
Nội dung bài học
In the 1950s, the discovery of two new drugs
0:06Vào những năm 1950, việc phát hiện ra hai loại thuốc mới
sparked what would become a multi-billion dollar market for antidepressants. Mạch ý
0:10đã châm ngòi cho một thị trường thuốc chống trầm cảm trị giá hàng tỷ đô la sau này.
sparked what would become: đánh dấu khởi đầu của một kết quả về sau
Ở đây, sparked có nghĩa là «khởi động» hoặc «khiến một điều bắt đầu», chứ không phải «tạo ra tia lửa theo nghĩa đen». Từ này trình bày việc phát hiện thuốc như điểm khởi đầu của một quá trình nhân quả và phát triển. what would become a multi-billion dollar market gọi tên kết quả xuất hiện về sau từ góc nhìn hồi tưởng. Vào thập niên 1950, thị trường chưa đạt đến hình thái đó; người kể biết rằng nó đã phát triển thành như vậy sau này. Mẫu X sparked what would become Y liên kết một sự kiện ban đầu với một kết quả lớn hơn xuất hiện về sau.
Luyện tập
sparked what would become thể hiện điều gì trong câu này?
- Thị trường khổng lồ đã tồn tại trước khi hai loại thuốc được phát hiện.
- Việc phát hiện thực sự tạo ra tia lửa bên trong một thị trường đã hình thành từ trước.
- Việc phát hiện đã khởi đầu một quá trình sau này phát triển thành một thị trường khổng lồ.
Xem đáp án
Việc phát hiện đã khởi đầu một quá trình sau này phát triển thành một thị trường khổng lồ.
Neither drug was intended to treat depression at all. Cụm từ
0:15Cả hai loại thuốc này ban đầu đều không nhằm mục đích điều trị bệnh trầm cảm.
was intended to treat: diễn đạt mục đích ban đầu
be intended to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là «được thiết kế, lên kế hoạch hoặc định sẵn để làm điều gì đó». Trong was intended to treat, was tạo dạng bị động và treat vẫn ở dạng nguyên mẫu sau to. Chủ ngữ drug không có ý định của riêng nó; cụm từ này nói về mục đích ban đầu của các nhà nghiên cứu hoặc người thiết kế. Neither ... at all nhấn mạnh ý phủ định: cả hai loại thuốc đều không có mục đích này. Câu không cho biết sau đó thuốc có tạo ra tác dụng ấy hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của be intended to: According to the original design, the button ____ stop the machine in an emergency.
Xem đáp án
was intended to
psychotherapy was the only approach to treating depression.
0:21tâm lý trị liệu là phương pháp duy nhất để điều trị bệnh trầm cảm.
The decades-long journey of discovery that followed
0:25Hành trình khám phá kéo dài nhiều thập kỷ sau đó
revolutionized our understanding of depression
0:28đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về bệnh trầm cảm
and raised questions we hadn't considered before. Cụm từ
0:31và đặt ra những câu hỏi mà chúng ta chưa từng cân nhắc trước đây.
raised questions we hadn't considered before: đặt ra những câu hỏi chưa từng được cân nhắc
Trong câu này, raised questions có nghĩa là “khiến những câu hỏi hoặc mối nghi ngờ quan trọng xuất hiện và đưa chúng ra thảo luận”. Raise ở đây mang nghĩa trừu tượng, không có nghĩa là nhấc một vật lên. we hadn't considered before cho biết rằng “chúng ta” chưa từng nghĩ đến những câu hỏi đó cho tới thời điểm ấy trong quá khứ. Cụm từ chuyển ý từ một khám phá mới sang những vấn đề mới hiện cần được chú ý.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bằng chứng khiến mọi người nghi ngờ hoặc xem xét lại trình tự thời gian?
- The investigators asked questions about the new evidence.
- The new evidence raised questions about the timeline.
- The new evidence answered questions about the timeline.
Xem đáp án
The new evidence raised questions about the timeline.
One of those first two antidepressant drugs was iproniazid,
0:34Một trong hai loại thuốc chống trầm cảm đầu tiên đó là iproniazid,
which was intended to treat tuberculosis: dùng which để bổ sung mục đích ban đầu
Dấu phẩy và which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Mệnh đề chính One of those first two antidepressant drugs was iproniazid tự nó đã hoàn chỉnh; mệnh đề which bổ sung thông tin nền về mục đích ban đầu của loại thuốc này. Ở đây, which chỉ danh từ số ít iproniazid ngay trước dấu phẩy, chứ không chỉ hai loại thuốc chống trầm cảm như một nhóm. Cấu trúc này cho phép bạn đưa ra thông tin chính trước rồi thêm bối cảnh phía sau.
Luyện tập
Chiếc máy ảnh đã được xác định, còn mục đích thiết kế chỉ là thông tin nền bổ sung. Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ không xác định?
- The museum displayed the camera, that was designed for aerial photography.
- The museum displayed the camera, which was designed for aerial photography.
- The museum displayed the camera which was designed for aerial photography.
Xem đáp án
The museum displayed the camera, which was designed for aerial photography.
who had previously been diagnosed with depression.
0:47trước đó đã được chẩn đoán mắc bệnh trầm cảm.
not only ... it also: nhấn mạnh kết quả thứ hai
Not only ... also nối hai kết quả song song. Ở đây, câu trước hết cho biết thuốc đã điều trị bệnh lao, sau đó bổ sung rằng thuốc còn cải thiện tâm trạng của bệnh nhân. Cấu trúc này hướng sự chú ý nhiều hơn vào kết quả thứ hai, tức phát hiện ít được dự đoán hơn. Trong cách dùng gồm hai mệnh đề này, not only giới thiệu kết quả thứ nhất, còn it also giới thiệu kết quả thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... also: The new schedule ____ reduced waiting times; it ____ made the clinic easier to manage.
Xem đáp án
not only · also
In 1956, a Swiss clinician observed a similar effect
0:50Năm 1956, một bác sĩ lâm sàng người Thụy Sĩ đã quan sát thấy tác dụng tương tự
when running a trial: mệnh đề rút gọn when + -ing
When running a trial for imipramine là một mệnh đề thời gian rút gọn. Cụm này có nghĩa là when the clinician was running a trial for imipramine và cho biết bác sĩ đã quan sát thấy hiệu ứng đó vào lúc nào. Chủ ngữ được ngầm hiểu của running là chủ ngữ của mệnh đề chính, a Swiss clinician. Ở đây, run a trial có nghĩa là tiến hành một thử nghiệm, không phải chạy bằng chân.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề rút gọn when + -ing, với cùng một người thực hiện cả hai hành động?
- When reviewing the results, the researcher noticed an error.
- When reviewing the results, an error appeared in the spreadsheet.
- When the researcher reviewed the results, the spreadsheet was on the desk.
Xem đáp án
When reviewing the results, the researcher noticed an error.
Both drugs affected a class of neurotransmitters called monoamines. Cách dùng từ
1:00Cả hai loại thuốc đều ảnh hưởng đến một lớp chất dẫn truyền thần kinh gọi là monoamine.
a class of neurotransmitters called monoamines:phân loại và gọi tên
Cụm a class of neurotransmitters xác định một nhóm hoặc một loại chất truyền tin hóa học trong hệ thần kinh. Phần called monoamines theo sau dùng để đặt tên cho nhóm đó. Called là dạng bị động rút gọn của that are called. Ở đây nó có nghĩa là “được gọi là” hoặc “còn gọi là”, không có nghĩa các chất dẫn truyền thần kinh đang gọi ai đó hay gọi thứ gì đó.
Luyện tập
Trong cụm a class of neurotransmitters called monoamines, called có chức năng gì?
- nói rằng các chất dẫn truyền thần kinh đang gọi ai đó
- nói rằng nhóm đó đã bị hủy
- đặt tên cho nhóm đứng trước
Xem đáp án
đặt tên cho nhóm đứng trước
having insufficient monoamines in the brain's synapses.
1:12không có đủ monoamine trong các khớp thần kinh của não.
gave rise to the chemical imbalance theory:dẫn đến một lý thuyết
Gave rise to là một cụm động từ cố định có nghĩa là “gây ra”, “dẫn đến” hoặc “góp phần tạo ra”. Trong câu này, phát hiện đó được trình bày là nguồn gốc của chemical imbalance theory, tức lý thuyết xuất hiện từ phát hiện ấy. Cấu trúc là chủ ngữ + gave rise to + cụm danh từ trừu tượng: phát hiện đã tạo ra một lý thuyết, chứ không phải nâng một vật thể lên. Phần sau dấu phẩy diễn giải lại lý thuyết đó như một quan niệm.
Luyện tập
Hãy chọn cụm cố định hoàn thành đúng câu tiếng Anh sau với nghĩa caused hoặc led to: The new evidence ____ a debate about the treatment.
- gave rise to
- rose
- gave up to
Xem đáp án
gave rise to
is caused by having insufficient monoamines: nêu nguyên nhân bằng thể bị động
Be caused by đặt kết quả lên trước rồi nêu nguyên nhân sau by. Ở đây, is caused by having insufficient monoamines trình bày tình trạng có quá ít monoamine trong các khớp thần kinh như là nguyên nhân gây trầm cảm. Mệnh đề -ing having insufficient monoamines hoạt động giống một danh từ chỉ nguyên nhân sau by. Khẳng định nhân quả này nằm trong the idea that, vì vậy câu đang thuật lại nội dung của thuyết mất cân bằng hóa học. Cấu trúc này diễn đạt quan hệ nhân quả mạnh, nhưng bản thân nó không cho thấy người dẫn chuyện chấp nhận lý thuyết ấy là một sự thật đã được chứng minh.
Luyện tập
Dùng was caused by và dạng -ing của leave để hoàn thành câu: The water damage ____ the window open during the storm.
Xem đáp án
was caused by leaving
Iproniazid, imipramine, and other drugs like them
1:16Iproniazid, imipramine và các loại thuốc khác tương tự
were thought to restore ... by increasing ...: niềm tin trong quá khứ và cơ chế được đề xuất
Were thought to restore là cấu trúc tường thuật bị động ở quá khứ. Cấu trúc này có nghĩa là người ta lúc bấy giờ tin rằng các loại thuốc khôi phục được sự cân bằng, nhưng không nêu rõ ai tin như vậy và không trình bày niềm tin ấy như kết luận đã được người dẫn chuyện xác nhận. By increasing the availability of monoamines giải thích cơ chế được đề xuất để khôi phục sự cân bằng. That balance chỉ lại sự cân bằng hóa học được mô tả trong lý thuyết, vì vậy cấu trúc này trình bày cả niềm tin trong quá khứ lẫn cách mà người ta khi đó cho rằng thuốc hoạt động.
Luyện tập
Câu nào thuật lại một niềm tin trong quá khứ và nêu cơ chế được đề xuất mà không nói rằng điều đó đã được chứng minh?
- The compound was shown to work by reducing inflammation.
- The compound was thought to work by reducing inflammation.
- The compound worked by reducing inflammation.
Xem đáp án
The compound was thought to work by reducing inflammation.
These drugs targeted several different monoamines,
1:25Những loại thuốc này nhắm vào một số loại monoamine khác nhau,
each of which acted on a wide range of receptors in the brain. Cụm từ
1:28mỗi loại hoạt động trên một loạt các thụ thể trong não.
acted on a wide range of receptors: tác động lên nhiều loại thụ thể
Ở đây, acted on có nghĩa là affected, tức là “tác động đến” hoặc “gây ảnh hưởng lên” một đối tượng. Chủ ngữ each chỉ từng monoamine khác nhau đã được nói đến, còn đối tượng chịu tác động là nhiều loại thụ thể trong não. Đây là cách dùng act on trong ngữ cảnh khoa học, dùng để mô tả cách một chất ảnh hưởng đến một đích sinh học. Nó không có nghĩa là biểu diễn trên các thụ thể.
Luyện tập
Trong câu khoa học này, acted on a wide range of receptors có nghĩa là gì?
- biểu diễn cho nhiều thụ thể
- ảnh hưởng đến nhiều thụ thể khác nhau
- chọn nhiều thụ thể khác nhau làm mục tiêu
Xem đáp án
ảnh hưởng đến nhiều thụ thể khác nhau
including difficulty with memory, thinking, and judgment.
1:38bao gồm khó khăn về trí nhớ, tư duy và phán đoán.
This often meant a lot of side effects: nối nội dung trước đó với hệ quả
Ở đây, This chỉ toàn bộ tình huống vừa được mô tả trước đó: các loại thuốc tác động đến một số monoamine, và những monoamine đó lại tác động lên nhiều thụ thể. Nhờ vậy, thông tin trước đó được gói lại thành một nguyên nhân. Ở đây, meant có nghĩa là “dẫn đến”, “gây ra” hoặc “đồng nghĩa với”, chứ không phải “có định nghĩa là”. This often meant... đưa phần giải thích từ cơ chế tác động đến hệ quả có khả năng xảy ra, đó là nhiều tác dụng phụ.
Luyện tập
Trong một lời giải thích rõ ràng, This often meant ... có chức năng gì trong câu?
- cho thấy tình huống trước đó không liên quan đến side effects
- định nghĩa nghĩa từ điển của side effects
- chỉ tình huống trước đó và đưa ra một kết quả có khả năng xảy ra
Xem đáp án
chỉ tình huống trước đó và đưa ra một kết quả có khả năng xảy ra
cognitive impairments, including ...: suy giảm nhận thức và phạm vi cụ thể
Cụm cognitive impairments có nghĩa là sự suy giảm các chức năng tinh thần dùng để xử lý thông tin. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là kém thông minh hơn. Cụm including difficulty with memory, thinking, and judgment nêu rõ những chức năng bị ảnh hưởng trong ngữ cảnh này: trí nhớ, tư duy và khả năng phán đoán. Impairments chỉ sự hạn chế hoặc suy giảm, không nhất thiết là mất hoàn toàn.
Luyện tập
Trong câu này, cognitive impairments chỉ điều gì?
- Một nhận xét tiêu cực rằng ai đó không thông minh
- Sự suy giảm chức năng ở các lĩnh vực như trí nhớ, tư duy và khả năng phán đoán
- Sự mất sức mạnh thể chất ở tay và chân
Xem đáp án
Sự suy giảm chức năng ở các lĩnh vực như trí nhớ, tư duy và khả năng phán đoán
Hoping to make the drugs more targeted and reduce side effects, Ngữ pháp
1:42Với hy vọng làm cho các loại thuốc nhắm đúng mục tiêu hơn và giảm tác dụng phụ,
Hoping to make ... and reduce ...: mệnh đề -ing đầu câu diễn đạt mục đích
Hoping to make the drugs more targeted and reduce side effects là một mệnh đề phân từ -ing được đặt ở đầu câu. Nó nêu mục tiêu thúc đẩy hành động của scientists trong mệnh đề chính theo sau; ý nghĩa gần với Because they hoped to ... hoặc With the aim of ..., nhưng cô đọng hơn. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Hoping là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức scientists. make the drugs more targeted và reduce side effects là hai mục tiêu song song cùng phụ thuộc vào hoping to. Mảnh phụ đề này không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Câu nào sử dụng mệnh đề Hoping to ... ở đầu câu với chủ ngữ logic rõ ràng?
- Hoping to improve the app, the developers reviewed user feedback.
- Hoping to improve the app, several bugs were fixed.
- Hoping to improve the app, there was a team meeting.
Xem đáp án
Hoping to improve the app, the developers reviewed user feedback.
scientists began studying existing antidepressants
1:46các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu các loại thuốc chống trầm cảm hiện có
were most associated with improvements: mối liên hệ, không phải quan hệ nhân quả
Be associated with có nghĩa là có mối liên hệ với một điều gì đó. Ở đây, were most associated with cho biết một số monoamine có mối liên hệ với sự cải thiện của chứng trầm cảm mạnh hơn những monoamine khác. Cách diễn đạt này báo cáo một mối quan hệ được quan sát thấy. Bản thân nó không chứng minh rằng một monoamine đã gây ra sự cải thiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của be associated with: In the survey, lower stress was ____ better sleep.
Xem đáp án
associated with
several different researchers converged on an answer. Cụm từ
1:57một số nhà nghiên cứu khác nhau đã cùng đi đến một câu trả lời.
converged on an answer: những hướng khác nhau, một kết luận
Converged on an answer có nghĩa là một số nhà nghiên cứu, làm việc theo những hướng khác nhau, dần đi đến cùng một câu trả lời. Converge có thể miêu tả những con đường thực tế hội tụ, nhưng ở đây nó sắp xếp các ý tưởng: những hướng nghiên cứu riêng biệt cùng chỉ về một kết luận chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng converge on ở thì quá khứ: After reviewing the evidence independently, all three teams ____ the same conclusion.
Xem đáp án
converged on
seemed to act on one monoamine: một nhận định khoa học thận trọng
Seemed to là cách làm giảm mức độ khẳng định: việc tác động lên một monoamine được trình bày như một xu hướng mà bằng chứng gợi ra, chứ không phải một sự thật hoàn toàn chắc chắn. Dạng quá khứ seemed phù hợp với phần tường thuật lịch sử này. Cấu trúc là seem + động từ nguyên mẫu có to: seemed to act. Monoamine đó được xác định ngay sau đó là serotonin. Trong phần giải thích khoa học, cách diễn đạt này báo hiệu một kết luận có bằng chứng hỗ trợ nhưng vẫn mang tính tạm thời; nó không có nghĩa là kết luận đó sai.
Luyện tập
Câu nào báo cáo một xu hướng quan sát được mà không trình bày nó như điều chắc chắn?
- The treatment did not reduce inflammation.
- The treatment definitely reduced inflammation.
- The treatment seemed to reduce inflammation.
Xem đáp án
The treatment seemed to reduce inflammation.
This discovery led to the production of fluoxetine,
2:08Phát hiện này đã dẫn đến việc sản xuất fluoxetine,
called selective serotonin reuptake inhibitors, Cách dùng từ
2:16gọi là thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc,
selective serotonin reuptake inhibitors, or SSRIs: thuật ngữ đầy đủ theo sau bởi chữ viết tắt
Tên kỹ thuật đầy đủ được theo sau bởi or SSRIs. Ở đây, or giới thiệu một tên khác cho cùng một khái niệm, tức dạng viết tắt số nhiều, chứ không phải một nhóm thuốc khác để lựa chọn. Mẫu “thuật ngữ đầy đủ, or dạng rút gọn” giúp văn bản kỹ thuật định nghĩa một chữ viết tắt khi nó xuất hiện lần đầu. Những lần nhắc sau có thể chỉ dùng SSRIs.
Luyện tập
or có chức năng gì trong "selective serotonin reuptake inhibitors, or SSRIs"?
- Nó đưa ra lựa chọn giữa hai nhóm thuốc.
- Nó sửa thuật ngữ đầy đủ vì thuật ngữ đó không chính xác.
- Nó giới thiệu chữ viết tắt của cùng một nhóm thuốc.
Xem đáp án
Nó giới thiệu chữ viết tắt của cùng một nhóm thuốc.
which block the reabsorption of serotonin: mệnh đề giải thích cơ chế
Cụm which block the reabsorption of serotonin là một mệnh đề quan hệ, giải thích cách danh từ số nhiều SSRIs được nhắc đến trước đó hoạt động. Which là chủ ngữ của mệnh đề, còn block ở dạng số nhiều vì which chỉ selective serotonin reuptake inhibitors. Mệnh đề này mô tả cơ chế của thuốc: chúng ngăn serotonin bị tái hấp thu. Ở đây, which chỉ cả nhóm thuốc SSRI, không chỉ một loại thuốc cụ thể như Prozac.
Luyện tập
Which chỉ điều gì trong câu này?
- the brain
- serotonin
- the selective serotonin reuptake inhibitors (SSRIs)
Xem đáp án
the selective serotonin reuptake inhibitors (SSRIs)
leaving more available in the brain: cụm từ chỉ kết quả
Cụm leaving more available in the brain là một cụm -ing chỉ kết quả. Cụm này cho thấy hậu quả của việc ngăn tái hấp thu serotonin: có nhiều serotonin hơn ở trạng thái sẵn có trong não. Cấu trúc được dùng là leave + tân ngữ + tính từ. Trong leaving more available, more đại diện cho more serotonin, còn available mô tả trạng thái hình thành. Ở đây, leaving không có nghĩa là rời đi.
Luyện tập
leaving more available in the brain cho thấy điều gì trong câu này?
- một sự việc riêng xảy ra trước khi ngăn chặn
- hành động serotonin rời khỏi não
- kết quả là có nhiều serotonin hơn ở trạng thái sẵn có trong não
Xem đáp án
kết quả là có nhiều serotonin hơn ở trạng thái sẵn có trong não
than older, less targeted antidepressants.
2:30so với các loại thuốc chống trầm cảm cũ, ít tập trung hơn.
fewer side effects than ... so với less targeted
Fewer ... than ... dùng để so sánh số lượng của những thứ đếm được. Ở đây, fewer bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều side effects: Prozac có số tác dụng phụ ít hơn các thuốc chống trầm cảm đời cũ. Trong less targeted, less bổ nghĩa cho tính từ targeted và làm giảm mức độ của tính từ này: những thuốc đó không nhắm mục tiêu cụ thể bằng. Less không bổ nghĩa cho side effects.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh số lượng bằng fewer ... than: This treatment causes ____ the old one.
Xem đáp án
fewer side effects than
by raising awareness of the dangers of depression
2:37bằng cách nâng cao nhận thức về những nguy cơ của bệnh trầm cảm
worked to market ... by raising awareness: mục tiêu và phương pháp
Trong cấu trúc worked to + động từ nguyên mẫu, the makers chỉ công ty hoặc nhà sản xuất đứng sau Prozac, còn cấu trúc này nêu mục tiêu mà họ theo đuổi: market the drug. Ở đây, market là động từ có nghĩa là quảng bá sản phẩm và thúc đẩy việc bán sản phẩm, không phải là đi đến một khu chợ. Cụm by + -ing nêu phương pháp: họ theo đuổi mục tiêu thương mại đó bằng cách nâng cao nhận thức của công chúng và cộng đồng y tế về những nguy cơ của bệnh trầm cảm. Vì vậy, câu sắp xếp thông tin theo thứ tự mục tiêu trước, phương pháp sau, đồng thời liên kết việc quảng bá thuốc với thông điệp nâng cao nhận thức sức khỏe.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu và phương pháp bằng worked to và by: The team ____ reduce waste ____ reusing packaging.
Xem đáp án
worked to · by
caused by mechanisms beyond an individual's control, Cụm từ
2:45gây ra bởi các cơ chế nằm ngoài tầm kiểm soát của một cá nhân,
came to see depression as a disease: sự thay đổi dần dần trong cách nhìn
Trong came to see depression as a disease, cấu trúc come to see X as Y có nghĩa là dần hình thành quan điểm xem X là Y. Came to ở đây không diễn tả sự di chuyển, còn see mang nghĩa “hiểu” hoặc “xem là”, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Dùng cấu trúc này khi một niềm tin hoặc thái độ hình thành theo thời gian hay qua trải nghiệm: chủ ngữ + come to see + X + as + Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các phần ở thì quá khứ của come to see X as Y: After volunteering at the shelter, Leo ____ patience ____ a practical skill.
Xem đáp án
came to see · as
beyond an individual's control: nằm ngoài khả năng tác động của một người
Beyond an individual's control có nghĩa là cá nhân đó không thể tác động, ngăn chặn hoặc quyết định vấn đề đang được nói đến. Beyond ở đây mang nghĩa trừu tượng: nó chỉ giới hạn của khả năng kiểm soát, không phải một vị trí trong không gian. Trong câu này, cụm từ mô tả các cơ chế gây bệnh mà cá nhân không lựa chọn hay kiểm soát. Nói rộng hơn, beyond someone's control giúp tách một nguyên nhân hoặc kết quả khỏi phạm vi mà người đó có thể được xem là phải chịu trách nhiệm một cách hợp lý.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định bằng beyond và our: The shipment arrived late because of circumstances ____.
Xem đáp án
beyond our control
which reduced the culture of blame and stigmatization Cách dùng từ
2:48điều này làm giảm văn hóa đổ lỗi và kỳ thị
văn hóa đổ lỗi và kỳ thị xoay quanh bệnh trầm cảm
Cụm từ này chỉ một bầu không khí xã hội rộng khắp, trong đó những người mắc bệnh trầm cảm bị đổ lỗi về tình trạng của mình và bị gắn những nhãn tiêu cực có hại. Ở đây, culture là những thái độ và chuẩn mực lặp đi lặp lại trong một nhóm, không phải nghệ thuật hay truyền thống dân tộc. Cụm phân từ surrounding depression bổ nghĩa cho culture of blame and stigmatization. Nó có nghĩa là “liên quan đến chủ đề trầm cảm”, chứ không phải bao quanh về mặt vật lý.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh trong câu có nghĩa là gì?
- Một bầu không khí xã hội rộng khắp đổ lỗi và gắn nhãn tiêu cực cho người mắc bệnh trầm cảm
- Cảm giác thất vọng riêng của một bệnh nhân về việc điều trị
- Một khu vực vật lý được xây quanh phòng khám trầm cảm
Xem đáp án
Một bầu không khí xã hội rộng khắp đổ lỗi và gắn nhãn tiêu cực cho người mắc bệnh trầm cảm
the number of people being treated for depression skyrocketed. Cách dùng từ
2:57số người được điều trị bệnh trầm cảm tăng vọt.
skyrocketed: tăng nhanh và mạnh
Skyrocketed là dạng quá khứ đơn của skyrocket. Khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ với một lượng làm chủ ngữ, nó có nghĩa là tăng rất nhanh và với mức độ lớn; sắc thái mạnh hơn increased rất nhiều. Từ này nhấn mạnh độ dốc và cường độ của xu hướng đi lên, nhưng không đưa ra tỷ lệ phần trăm chính xác hoặc giải thích nguyên nhân của sự gia tăng.
Luyện tập
Tình huống nào có thể được mô tả tự nhiên bằng “Online orders skyrocketed”?
- Đơn hàng trực tuyến duy trì gần mức 1.000 trong suốt cả năm.
- Đơn hàng trực tuyến tăng từ 1.000 lên 8.000 trong một tuần.
- Đơn hàng trực tuyến tăng từ 1.000 lên 1.020 trong năm năm.
Xem đáp án
Đơn hàng trực tuyến tăng từ 1.000 lên 8.000 trong một tuần.
and most people were treated solely with antidepressant drugs.
3:04và hầu hết mọi người chỉ được điều trị bằng thuốc chống trầm cảm.
fell by the wayside: dần bị gạt sang một bên
Fell by the wayside là dạng quá khứ của thành ngữ fall by the wayside. Cụm này có nghĩa là một việc dần không còn nhận được sự chú ý hoặc hỗ trợ và bị bỏ lại phía sau. Trong câu này, liệu pháp tâm lý và các phương pháp điều trị khác không còn giữ vị trí trung tâm, còn thuốc chống trầm cảm trở thành phương pháp điều trị chính. Wayside không chỉ một địa điểm thực sự bên đường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ở thì quá khứ có nghĩa là “dần không còn nhận được sự chú ý”: When the restaurant became busy, staff training ____.
Xem đáp án
fell by the wayside
Since then, we've developed a more nuanced view Cách dùng từ
3:09Kể từ đó, chúng ta đã phát triển một cái nhìn sắc thái hơn
of how to treat depression and of what causes it.
3:12về cách điều trị bệnh trầm cảm và nguyên nhân gây ra nó.
a more nuanced view: một góc nhìn tinh tế và nhiều chiều hơn
Nuanced có nghĩa là nhận biết những khác biệt nhỏ nhưng quan trọng, các ngoại lệ và những yếu tố tương tác với nhau. Vì vậy, a more nuanced view là cách hiểu chi tiết và cân bằng hơn, chứ không đơn thuần là một ý kiến mới hơn hoặc nghe có vẻ cao cấp hơn. Trong câu này, cụm từ cho thấy sự chuyển đổi từ một cách giải thích đơn giản về trầm cảm sang nhận thức rằng nguyên nhân và phương pháp điều trị của nó phức tạp hơn.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a more nuanced view?
- Nó nhận ra những khác biệt quan trọng và các yếu tố tương tác với nhau.
- Nó thay thế một góc nhìn cũ chỉ vì góc nhìn mới mới hơn.
- Nó rút gọn một vấn đề phức tạp thành một nguyên nhân đơn giản.
Xem đáp án
Nó nhận ra những khác biệt quan trọng và các yếu tố tương tác với nhau.
Not everyone with depression responds to SSRIs like Prozac. Ngữ pháp
3:16Không phải ai mắc bệnh trầm cảm cũng phản ứng với SSRI như Prozac.
Not everyone ...: phủ định một phần
Not everyone ... thể hiện sự phủ định một phần. Cụm này có nghĩa là “không phải mọi người đều...” hoặc nói đơn giản hơn là “một số người không...”. Câu này khẳng định rằng ít nhất một số bệnh nhân không đáp ứng với các thuốc SSRI như Prozac. Cấu trúc này vẫn để ngỏ — và ở đây còn gợi ý — khả năng những người khác có đáp ứng; nó không có nghĩa là không ai đáp ứng.
Luyện tập
Cách hiểu nào của “Not everyone with depression responds to SSRIs like Prozac” là đúng?
- Một số người bị trầm cảm không đáp ứng với các thuốc SSRI đó.
- Mọi người bị trầm cảm đều đáp ứng với các thuốc SSRI đó.
- Không người nào bị trầm cảm đáp ứng với các thuốc SSRI đó.
Xem đáp án
Một số người bị trầm cảm không đáp ứng với các thuốc SSRI đó.
Some respond better to drugs that act on other neurotransmitters,
3:20Một số người phản ứng tốt hơn với các loại thuốc tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh khác,
For many, a combination of psychotherapy and antidepressant drugs
3:27Đối với nhiều người, sự kết hợp giữa tâm lý trị liệu và thuốc chống trầm cảm
is more effective than either alone. Ngữ pháp
3:31mang lại hiệu quả cao hơn so với việc sử dụng đơn lẻ.
is more effective than either alone: so sánh phương pháp kết hợp với hai lựa chọn
Mẫu so sánh more effective than X cho biết lựa chọn được nêu làm chủ ngữ có hiệu quả cao hơn X. Ở đây, chủ ngữ là sự kết hợp giữa liệu pháp tâm lý và thuốc chống trầm cảm, còn X là either alone. Either chỉ lại hai phương pháp điều trị đã được nêu. Either alone có nghĩa là chỉ dùng liệu pháp tâm lý hoặc chỉ dùng thuốc chống trầm cảm. Vì vậy, phương pháp kết hợp được so sánh riêng với từng phương pháp đơn lẻ, chứ không phải với việc dùng cả hai cùng nhau.
Luyện tập
“either alone” trong câu chỉ điều gì?
- Hai phương pháp điều trị đều không hiệu quả
- Liệu pháp tâm lý hoặc thuốc chống trầm cảm, trong đó một phương pháp được dùng riêng
- Liệu pháp tâm lý và thuốc chống trầm cảm được dùng cùng nhau
Xem đáp án
Liệu pháp tâm lý hoặc thuốc chống trầm cảm, trong đó một phương pháp được dùng riêng
work the way they do: có tác dụng theo cách như vậy
Trong work the way they do, work có nghĩa là có tác dụng hoặc phát huy hiệu quả, không phải là “làm việc”. The way they do chỉ cách mà thuốc chống trầm cảm đang phát huy tác dụng. Do ở đây là động từ thay thế, thay cho work đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại the way they work. Cấu trúc này tập trung vào việc tại sao thuốc có tác dụng theo cách đó, chứ không chỉ hỏi thuốc có hiệu quả hay không.
Luyện tập
Trong “work the way they do”, do thay thế cho từ nào?
- work
- are sure
- take the medication
Xem đáp án
work
but patients usually don't feel the benefit until weeks later.
3:42nhưng bệnh nhân thường không cảm nhận được lợi ích cho đến vài tuần sau.
within a few hours ... until weeks later: trong vài giờ ... mãi đến nhiều tuần sau
within a few hours of taking the medication đặt ra một giới hạn thời gian tối đa: sự thay đổi nồng độ monoamine xảy ra trước khi khoảng thời gian đó kết thúc. until weeks later đi cùng với don't feel the benefit, cho biết bệnh nhân thường chưa cảm nhận được sự cải thiện trước khi vài tuần trôi qua. but sắp xếp hai dấu hiệu thời gian này thành một sự đối lập. Một thay đổi sinh học có thể đo được có thể xuất hiện nhanh, trong khi lợi ích mà bệnh nhân cảm nhận được xuất hiện muộn hơn nhiều. Độ trễ này cho thấy tác dụng của thuốc không dễ được giải thích chỉ bằng một thay đổi xảy ra ngay lập tức.
Luyện tập
Câu này thể hiện sự đối lập về thời gian nào?
- Thuốc không thay đổi gì trong nhiều tuần rồi lập tức có lợi cho tất cả mọi người.
- Nồng độ monoamine có thể thay đổi nhanh, nhưng bệnh nhân có thể cảm nhận lợi ích muộn hơn nhiều.
- Bệnh nhân cảm nhận được lợi ích trong vòng vài giờ, trước khi nồng độ monoamine thay đổi.
Xem đáp án
Nồng độ monoamine có thể thay đổi nhanh, nhưng bệnh nhân có thể cảm nhận lợi ích muộn hơn nhiều.
some..., while others... để đối chiếu các kết quả khác nhau
Mẫu some..., while others... chia một nhóm lớn thành hai nhóm nhỏ có kết quả tương phản. Ở đây, mẫu này cho thấy việc ngừng thuốc chống trầm cảm không dẫn đến cùng một kết quả ở mọi bệnh nhân: một nhóm không bao giờ bị trầm cảm trở lại, còn nhóm kia tái phát. Trong cấu trúc này, while chủ yếu biểu thị sự tương phản chứ không nhấn mạnh hai việc xảy ra đồng thời. Nó trình bày sự khác biệt mà không coi một kết quả là đúng với tất cả mọi người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu some..., while others...: ____ commuters take the train, ____ drive to work.
Xem đáp án
Some · while others
We now recognize that we don't know... để thừa nhận điều vẫn chưa biết
We now recognize that... báo hiệu sự điều chỉnh theo hướng một kết luận thận trọng hơn. Người nói công khai nêu ra hai giới hạn của kiến thức hiện tại: điều gì gây ra chứng trầm cảm và tại sao thuốc chống trầm cảm lại có tác dụng. Cách diễn đạt này tổ chức lập luận bằng cách tách bằng chứng cho thấy một phương pháp điều trị có thể hiệu quả khỏi lời giải thích đầy đủ về nguyên nhân hoặc cơ chế của nó. We don't know không có nghĩa là không có phương pháp điều trị nào hiệu quả; nó có nghĩa là hai câu hỏi đó vẫn chưa được giải đáp hoàn toàn.
Luyện tập
Câu này đóng vai trò gì trong phần giải thích?
- Câu này nói rằng chứng trầm cảm và thuốc chống trầm cảm đã được hiểu hoàn toàn.
- Câu này chứng minh rằng thuốc chống trầm cảm không bao giờ giúp ích cho bất kỳ ai.
- Câu này thừa nhận giới hạn của kiến thức hiện tại mà không cho rằng việc điều trị là vô ích.
Xem đáp án
Câu này thừa nhận giới hạn của kiến thức hiện tại mà không cho rằng việc điều trị là vô ích.
The chemical imbalance theory is at best an incomplete explanation. Ý định
4:01Thuyết mất cân bằng hóa học cùng lắm cũng chỉ là một lời giải thích chưa hoàn chỉnh.
at best an incomplete explanation: cùng lắm chỉ là một lời giải thích chưa đầy đủ
Trong câu này, at best đặt ra mức đánh giá hợp lý cao nhất: ngay cả khi nhìn theo hướng có lợi nhất, lý thuyết này cũng chỉ là một lời giải thích chưa đầy đủ. Cụm từ này không khen lý thuyết đó là lời giải thích tốt nhất hay xuất sắc nhất. Cấu trúc X is at best Y trình bày Y như một giới hạn trên còn hạn chế và thường gây thất vọng. Người nói có thể dùng cấu trúc này để thể hiện sự thận trọng, hoài nghi hoặc phê bình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ngay cả theo cách đánh giá có lợi nhất”: The proposal is ____ a temporary solution.
Xem đáp án
at best
that almost all the antidepressants happen to act on serotonin,
4:07khi hầu hết tất cả các loại thuốc chống trầm cảm đều tác động đến serotonin,
but that doesn't mean serotonin deficiency
4:11nhưng điều đó không có nghĩa là sự thiếu hụt serotonin
It can't be a coincidence... but that doesn't mean...: thừa nhận hiện tượng nhưng giới hạn kết luận nhân quả
Trước hết, câu này trình bày hiện tượng trên như một điều khó có thể là ngẫu nhiên: gần như tất cả thuốc chống trầm cảm đều tác động lên serotonin. Sau đó, but đưa ra giới hạn bằng that doesn't mean..., nên mệnh đề thứ hai ngăn người nghe đi đến một kết luận mạnh hơn. Cấu trúc này thừa nhận rằng một hiện tượng có thể có ý nghĩa, đồng thời nói rằng chỉ riêng hiện tượng đó chưa chứng minh được nguyên nhân. Ở đây, việc thuốc tác động đến serotonin là bằng chứng đáng xem xét, chứ không phải bằng chứng chứng minh rằng thiếu hụt serotonin gây ra trầm cảm.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả chính xác nhất cách câu này tổ chức lập luận?
- Hiện tượng đó bị bác bỏ là hoàn toàn ngẫu nhiên.
- Hiện tượng đó chứng minh rằng thiếu hụt serotonin là nguyên nhân duy nhất gây trầm cảm.
- Hiện tượng đó có thể có ý nghĩa, nhưng tự nó không chứng minh được nguyên nhân.
Xem đáp án
Hiện tượng đó có thể có ý nghĩa, nhưng tự nó không chứng minh được nguyên nhân.
If that sounds odd, consider a more straightforward example: dẫn dắt người nghe
Mệnh đề với if đón trước khả năng người nghe thấy ý trước đó đáng ngạc nhiên hoặc khó chấp nhận. That chỉ ý vừa được nêu, còn sounds odd mô tả cảm nhận của người nghe; nó không khẳng định rằng ý đó sai. Mệnh đề chính consider a more straightforward example dẫn người nghe sang bước tiếp theo của phần giải thích. Ở đây, consider có nghĩa là xem xét và suy nghĩ về một điều, còn more straightforward báo hiệu một ví dụ có lập luận dễ theo dõi hơn. Cả câu thừa nhận khả năng có sự bối rối rồi chuyển sự chú ý sang một lời giải thích rõ hơn.
Luyện tập
Câu này chủ yếu có chức năng gì trong phần giải thích?
- Thừa nhận khả năng người nghe bối rối và đưa ra một ví dụ dễ hiểu hơn
- Kết thúc phần thảo luận mà không cung cấp thêm căn cứ
- Bác bỏ ý trước đó vì cho rằng nó sai
Xem đáp án
Thừa nhận khả năng người nghe bối rối và đưa ra một ví dụ dễ hiểu hơn
Steroid creams can treat rashes caused by poison ivy.
4:19Kem steroid có thể điều trị phát ban do cây thường xuân độc gây ra.
The fact that A doesn't mean B: ngăn một kết luận thiếu căn cứ
The fact that A doesn't mean B được dùng khi A là sự thật nhưng không đủ để chứng minh kết luận B. The fact that A làm chủ ngữ, còn doesn't mean đưa ra kết luận chưa được xác lập. Cấu trúc này tách một sự thật quan sát được khỏi một suy luận thiếu căn cứ; nó không phủ nhận A. Trong câu này, they chỉ steroid creams. Các loại kem có thể làm giảm phát ban do cây thường xuân độc, nhưng hiệu quả của chúng không chứng minh rằng tình trạng thiếu steroid đã gây ra phát ban. Một phương pháp điều trị có thể có tác dụng vì những lý do khác ngoài việc bổ sung thứ mà cơ thể đang thiếu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khuôn hai phần The fact that ... doesn't mean ...: ____ the website looks professional ____ its advice is accurate.
Xem đáp án
The fact that · doesn't mean
We still have a ways to go in terms of understanding this disease. Cụm từ
4:29Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài phía trước để hiểu về căn bệnh này.
We still have a ways to go: vẫn còn một chặng đường dài
Have a ways to go có nghĩa là vẫn cần tiến bộ đáng kể trước khi đạt được mục tiêu. Ở đây, cụm từ cho biết hiểu biết của chúng ta về căn bệnh này vẫn chưa đầy đủ, dù có thể đã đạt được một số tiến bộ. Trong cách diễn đạt cố định và thân mật này, a ways dùng khoảng cách trên một con đường để ẩn dụ cho mức độ tiến triển. Nó không có nghĩa là “nhiều phương pháp”. Cách diễn đạt này cũng có thể áp dụng cho nghiên cứu, dự án, kỹ năng hoặc bất kỳ mục tiêu nào phát triển theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thân mật trong bài có nghĩa là vẫn cần tiến bộ đáng kể: The team has improved its prototype, but it still has ____ before it is ready.
Xem đáp án
a ways to go
Fortunately, in the meantime: chuyển sang lựa chọn tích cực trong thời gian chờ
Fortunately báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là một tin tốt. In the meantime liên kết thông tin đó với khoảng thời gian trước khi một vấn đề lớn hơn được giải quyết; trong ngữ cảnh này là trước khi căn bệnh được hiểu đầy đủ. Hai từ nối cùng nhau tạo nên một kết luận thận trọng: hiểu biết vẫn chưa đầy đủ, nhưng hiện đã có phương pháp điều trị hiệu quả. Cụm từ không đánh dấu một thời điểm riêng lẻ trên đồng hồ, mà cho biết có thể làm gì trong khoảng thời gian bất định vẫn đang tiếp diễn.
Luyện tập
Fortunately, in the meantime thực hiện chức năng tổ chức diễn ngôn nào trong ví dụ?
- Thông báo rằng vấn đề dài hạn đã được giải quyết hoàn toàn.
- Chuyển từ một vấn đề dài hạn chưa hoàn tất sang một lựa chọn tích cực hiện có.
- Giới thiệu một sự kiện không liên quan xảy ra vào một thời điểm cụ thể.
Xem đáp án
Chuyển từ một vấn đề dài hạn chưa hoàn tất sang một lựa chọn tích cực hiện có.
Depression affects almost 10% of adults in the United States. Cách dùng từ
4:38Bệnh trầm cảm ảnh hưởng đến gần 10% người trưởng thành ở Hoa Kỳ.
affect(s) + một nhóm người: affects almost 10% of adults
Trong câu thống kê này, affects có nghĩa là “tác động đến” hoặc “ảnh hưởng tới”. Depression là tình trạng gây ảnh hưởng, còn almost 10% of adults in the United States là nhóm người chịu ảnh hưởng. Ở đây từ này không có nghĩa là “làm xúc động”. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là nguyên nhân, tình trạng hoặc thay đổi + affect(s) + người, nhóm người hoặc khu vực. Affect là ngoại động từ, vì vậy nhóm chịu ảnh hưởng đứng ngay sau nó làm tân ngữ trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của affect: The new school schedule ____ more than 2,000 families.
Xem đáp án
affects
and how to help a struggling friend with this video.
4:44và cách giúp đỡ một người bạn đang gặp khó khăn bằng video này.