Cách giữ bình tĩnh dưới áp lực - Noa Kageyama và Pen-Pen Chen: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
643 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao người có kỹ năng vẫn có thể thất bại ở thời điểm quyết định. Hai hướng giải thích—lý thuyết xao nhãng và lý thuyết giám sát tường minh—được đối chiếu qua các nghiên cứu về toán học và golf, cho thấy áp lực có thể làm rối loạn sự chú ý hoặc kỹ năng đã tự động hóa. Các giải pháp gồm luyện tập trong căng thẳng, dùng một nghi thức ngắn và tập trung vào mục tiêu bên ngoài. Các điểm tiếng Anh chính: 1. choking, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết thuật ngữ cốt lõi trong tâm lý học và thể thao này là việc thể hiện dưới sức trong thời khắc quan trọng vì áp lực, chứ không phải nghĩa đen “không thở được”; nhờ đó bạn có thể theo dõi chính xác các lý thuyết và bằng chứng của video. 2. something has to give. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng câu phi nghĩa đen này tóm lược tình huống sự chú ý hữu hạn không thể đáp ứng các yêu cầu cạnh tranh, và dùng nó khi áp lực, nguồn lực hoặc nghĩa vụ khiến một phía buộc phải nhượng bộ hay thất bại. 3. practice under pressure, with focus, and with that glorious end goal in sight makes perfect. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra câu kết là sự biến đổi có chủ ý từ “practice makes perfect”, đồng thời học cách người nói viết lại một câu quen thuộc để gói ba lời khuyên—luyện dưới áp lực, giữ tập trung và nhìn rõ mục tiêu cuối cùng—thành một kết luận đáng nhớ.

Nội dung bài học

Your favorite athlete closes in for a victorious win. Cụm động từ

0:06

Vận động viên yêu thích của bạn đang tiến gần đến một chiến thắng vang dội.

Cụm động từ

closes in for: dần tiến gần đến mục tiêu

Trong câu này, closes in có nghĩa là “dần tiến gần hơn đến một mục tiêu hoặc kết quả”. Vận động viên được miêu tả là ngày càng gần chiến thắng, chứ không phải đang đóng thứ gì đó. Cụm động từ là close in. Ở đây, for a victorious win chỉ kết quả đang được hướng tới; for không dẫn vào một tân ngữ thông thường của close.

Luyện tập

closes in for truyền đạt ý gì trong câu này?

  1. Vận động viên đang ngày càng tiến gần đến chiến thắng.
  2. Vận động viên đang đóng cửa địa điểm thi đấu.
  3. Vận động viên đang rời xa cuộc thi.
Xem đáp án

Vận động viên đang ngày càng tiến gần đến chiến thắng.

The crowd holds its breath, Thành ngữ

0:10

Đám đông nín thở,

and at the crucial moment,

0:12

và vào khoảnh khắc quyết định,

she misses the shot.

0:13

cô ấy lại ném hụt.

Thành ngữ

The crowd holds its breath: hồi hộp nín thở chờ đợi

Hold one's breath theo nghĩa đen là ngừng thở trong chốc lát. Trong một câu chuyện căng thẳng hoặc cảnh thể thao, cụm này cũng cho thấy mọi người trở nên rất im lặng và hồi hộp chờ kết quả. Ở đây, The crowd holds its breath tạo cảm giác hồi hộp ngay trước cú ném trượt. Its phù hợp với crowd, một danh từ tập hợp số ít; khi chủ ngữ thay đổi, từ sở hữu cũng thay đổi, như trong I held my breath và they held their breath.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của hold one's breath: As the final card was revealed, everyone ____.

Xem đáp án

held their breath

That competitor just experienced the phenomenon known as choking, Cách dùng từ

0:15

Đối thủ đó vừa trải qua một hiện tượng được gọi là nghẹn áp lực (choking),

where despite months, Ngữ pháp

0:19

trong đó bất chấp nhiều tháng,

even years of practice,

0:20

thậm chí nhiều năm tập luyện,

a person fails right when it matters most. Cụm từ

0:22

một người lại thất bại đúng vào lúc quan trọng nhất.

Cách dùng từ

choking: thất bại dưới áp lực vào lúc quan trọng nhất

Ở đây, choking có nghĩa là thể hiện kém hơn rất nhiều so với khả năng thật vì áp lực gây cản trở vào thời điểm quyết định. Từ này không có nghĩa là không thể thở về mặt thể chất. Ngữ cảnh cho thấy tình huống điển hình: người đó đã luyện tập lâu và có đủ kỹ năng cần thiết, nhưng lại thất bại khi thành công là điều quan trọng nhất. Nguyên nhân là áp lực chứ không phải thiếu chuẩn bị.

Luyện tập

Trong câu này, choking có nghĩa là gì?

  1. Không thể thở vì có vật chặn đường thở
  2. Ngừng luyện tập vì sự kiện đó không còn quan trọng
  3. Thất bại vào thời điểm quyết định vì áp lực làm ảnh hưởng đến phần thể hiện
Xem đáp án

Thất bại vào thời điểm quyết định vì áp lực làm ảnh hưởng đến phần thể hiện

Ngữ pháp

despite months, even years of practice: despite + cụm danh từ

Despite có nghĩa là “mặc dù” hoặc “bất chấp”. Trong cụm despite months, even years of practice, từ này giới thiệu cụm danh từ months, even years of practice. Phần chèn even years nhấn mạnh rằng thời gian chuẩn bị có thể đã kéo dài rất lâu. Cụm mở đầu này tạo quan hệ nhượng bộ: việc luyện tập lâu khiến ta mong đợi thành công, nhưng người đó vẫn thất bại. Sau despite, dùng danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, không đặt trực tiếp một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc nhượng bộ?

  1. Despite months of practice, he still felt nervous.
  2. Despite he practiced for months, he still felt nervous.
  3. Although months of practice, he still felt nervous.
Xem đáp án

Despite months of practice, he still felt nervous.

Cụm từ

right when it matters most: đúng vào thời khắc quyết định

Trong right when, right là trạng từ mang nghĩa “đúng vào” hoặc “chính xác”. Nó nhấn mạnh when và xác định thời điểm một cách rõ ràng. Ở đây, it matters most có nghĩa là tình huống hoặc kết quả đang ở mức quan trọng nhất. Vì vậy, right when it matters most cho biết thất bại xảy ra vào thời khắc quyết định, khi việc thành công có ảnh hưởng lớn nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đúng vào thời điểm quan trọng nhất”: The goalkeeper made the save ____.

Xem đáp án

right when it mattered most

Choking is common in sports,

0:25

Nghẹn áp lực rất phổ biến trong thể thao,

where performance often occurs under intense pressure and depends on key moments. Cụm từ

0:26

nơi màn trình diễn thường diễn ra dưới áp lực dữ dội và phụ thuộc vào những khoảnh khắc quan trọng.

Cụm từ

under intense pressure: cách kết hợp tự nhiên để nói về áp lực rất lớn

Under pressure là cách kết hợp từ tự nhiên trong tiếng Anh để chỉ tình huống mà yêu cầu, rủi ro hoặc kỳ vọng tạo ra căng thẳng. Under thể hiện pressure như một điều kiện tác động lên một người hoặc phần thể hiện của họ. Intense có nghĩa là “rất mạnh”, vì vậy under intense pressure mô tả một tình huống đặc biệt căng thẳng và có hậu quả quan trọng. Trong câu, cụm từ này cho biết điều kiện mà màn thể hiện thể thao diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong khi chịu áp lực rất lớn”: The rescue team remained focused ____.

Xem đáp án

under intense pressure

And yet, Mạch ý

0:31

Và tuy nhiên,

performance anxiety also haunts public speakers, Thành ngữ

0:32

nỗi lo âu khi trình diễn cũng ám ảnh những người diễn thuyết trước công chúng,

contestants in spelling bees, Văn hóa

0:35

những người tham gia các cuộc thi đánh vần,

and even world-famous musicians.

0:37

và cả những nhạc sĩ nổi tiếng thế giới.

Mạch ý

And yet, ...: đánh dấu sự tương phản và mở rộng nội dung

And yet dẫn vào thông tin trái với một dự đoán được tạo ra từ phần trình bày trước đó. Chủ đề trước tập trung vào áp lực trong thể thao; câu này cho thấy nỗi lo âu khi thể hiện cũng ảnh hưởng đến con người trong nhiều tình huống thể hiện khác. Với vai trò chuyển ý, cụm này không chỉ thêm một ví dụ. Nó báo hiệu ý “bất chấp điều người nghe có thể dự đoán từ phần trước”, rồi mở rộng lập luận từ vận động viên sang người diễn thuyết trước công chúng, thí sinh thi đánh vần và nhạc sĩ.

Luyện tập

And yet có chức năng gì trong câu này?

  1. Đánh dấu sự tương phản và mở rộng nội dung sang các tình huống thể hiện khác.
  2. Cho biết các sự việc được liệt kê xảy ra muộn hơn.
  3. Chỉ thêm ví dụ mà không thay đổi hướng lập luận.
Xem đáp án

Đánh dấu sự tương phản và mở rộng nội dung sang các tình huống thể hiện khác.

Thành ngữ

performance anxiety also haunts public speakers: cách dùng ẩn dụ của haunt

Trong performance anxiety also haunts public speakers, haunts được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này trình bày nỗi lo âu như một sự hiện diện không mong muốn cứ quay trở lại; vì vậy, cụm từ có nghĩa là nỗi lo âu khi thể hiện liên tục hoặc nhiều lần gây phiền muộn cho người diễn thuyết trước công chúng. Không có con ma thật nào ở đây. So với bothers có sắc thái trung tính, haunts sinh động và mạnh hơn. Cách dùng này thường theo mẫu a troubling memory, fear, question, or problem haunts someone: một ký ức, nỗi sợ, câu hỏi hoặc vấn đề gây bất an cứ ám ảnh ai đó.

Luyện tập

Câu nào dùng haunt với nghĩa ẩn dụ giống như trong ví dụ?

  1. The memory of the accident still haunts him.
  2. A ghost haunts the abandoned theater every night.
  3. The loud music bothers him for a few minutes.
Xem đáp án

The memory of the accident still haunts him.

Văn hóa

spelling bees: cuộc thi đánh vần

Spelling bee là cuộc thi trong đó thí sinh nghe một từ rồi đánh vần thành tiếng, thường bằng cách đọc tên từng chữ cái. Spelling bees ở đây là dạng số nhiều vì câu này nói chung về loại cuộc thi đó. Từ bee là một phần trong tên gọi cố định của hoạt động này; ở đây nó không có nghĩa là loài ong. Hiểu điều đó giúp nhận ra contestants in spelling bees là những người thi đấu dưới áp lực, giống như người diễn thuyết và nhạc sĩ.

Luyện tập

spelling bees trong cụm contestants in spelling bees có nghĩa là gì?

  1. Các cuộc thi chăm sóc ong
  2. Các lớp học về tên côn trùng
  3. Các cuộc thi trong đó thí sinh đánh vần từ thành tiếng
Xem đáp án

Các cuộc thi trong đó thí sinh đánh vần từ thành tiếng

Most people intuitively blame it on their nerves, Cụm từ

0:39

Hầu hết mọi người theo trực giác sẽ đổ lỗi cho sự lo lắng của họ,

but why does being nervous undermine expert performance? Cách dùng từ

0:43

nhưng tại sao sự lo lắng lại làm suy giảm màn trình diễn của các chuyên gia?

Cụm từ

blame it on their nerves: cấu trúc blame A on B

Trong cấu trúc blame A on B, A là vấn đề hoặc kết quả đang được giải thích, còn B là nguyên nhân bị cho là phải chịu trách nhiệm. Ở đây, it chỉ vấn đề về hiệu suất đang được bàn đến, còn their nerves nêu nguyên nhân được cho là gây ra vấn đề đó. Nerves ở đây có nghĩa là sự hồi hộp hoặc lo âu, không phải các dây thần kinh trong cơ thể. Cụm từ này cho biết mọi người quy vấn đề về hiệu suất cho sự căng thẳng.

Luyện tập

Hoàn thành câu để câu có nghĩa là cô ấy nói giao thông đông đúc gây ra sự chậm trễ: She blamed the delay ____ heavy traffic.

Xem đáp án

on

Cách dùng từ

undermine expert performance: làm suy yếu hiệu quả

Undermine có nghĩa là làm suy yếu một điều gì đó hoặc khiến nó kém hiệu quả hơn, thường theo cách từ từ hoặc gián tiếp. Trong câu hỏi này, sự lo lắng được xem là một yếu tố làm giảm chất lượng thể hiện của một chuyên gia; từ này không nói đến việc đào bới theo nghĩa đen. Cấu trúc là undermine + danh từ: một nguyên nhân có thể làm suy yếu hiệu suất, sự tự tin, lòng tin hoặc một kế hoạch.

Luyện tập

Trong câu Repeated broken promises can undermine trust., undermine có nghĩa là gì?

  1. Đào xuống bên dưới nó theo nghĩa đen
  2. Làm suy yếu hoặc khiến nó kém hiệu quả hơn
  3. Cải thiện nó ngay lập tức
Xem đáp án

Làm suy yếu hoặc khiến nó kém hiệu quả hơn

There are two sets of theories,

0:46

Có hai nhóm giả thuyết,

which both say that primarily choking under pressure boils down to focus. Cụm động từ

0:48

cả hai đều nói rằng về cơ bản, nghẹn áp lực quy tụ lại ở sự tập trung.

Cụm động từ

boils down to focus: xác định vấn đề trung tâm

Boil down to có nghĩa là một vấn đề phức tạp có thể được rút gọn thành một điểm, nguyên nhân hoặc câu hỏi trung tâm. Ở đây, hai nhóm lý thuyết khác nhau về chi tiết nhưng đều xác định sự tập trung là cốt lõi của việc mất phong độ dưới áp lực. Cấu trúc là A boils down to B. Hãy thay đổi dạng của boil cho phù hợp với A; to là giới từ, vì vậy B có thể là danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Dùng boil down to ở dạng đúng để hoàn thành câu: Even with all the extra details, the disagreement ____ one question: who will lead the project?

Xem đáp án

boils down to

First,

0:54

Đầu tiên,

there are the distraction theories.

0:55

có những giả thuyết về sự xao nhãng.

These suggest that performance suffers when the mind is preoccupied with worries, Cụm từ

0:57

Những giả thuyết này chỉ ra rằng màn trình diễn sẽ bị ảnh hưởng khi tâm trí bận tâm đến những lo lắng,

doubts, or fears,

1:01

nghi ngờ, hoặc sợ hãi,

Cụm từ

Be preoccupied with worries: tâm trí bị nỗi lo chiếm lấy

Be preoccupied with something có nghĩa là một điều gì đó chiếm quá nhiều sự chú ý, khiến bạn khó nghĩ đến chuyện khác. Ở đây, những nỗi lo lấp đầy tâm trí và cản trở hiệu suất. Cấu trúc thường gặp là be preoccupied with + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này thường ngụ ý rằng rất khó gạt sự tập trung ấy sang một bên và nó có thể khiến bạn xao nhãng điều quan trọng trước mắt.

Luyện tập

Câu nào cho biết nỗi lo đang chiếm hết sự chú ý của Jordan?

  1. Jordan is excited about the audition and cannot wait.
  2. Jordan is preoccupied with worries about the audition.
  3. Jordan is busy with three chores before the audition.
Xem đáp án

Jordan is preoccupied with worries about the audition.

instead of focusing its attention on performing the task at hand. Cụm từ

1:02

thay vì tập trung chú ý vào việc thực hiện nhiệm vụ trước mắt.

Cụm từ

The task at hand: nhiệm vụ cần xử lý trước mắt

The task at hand có nghĩa là nhiệm vụ cần được chú ý ngay lúc này hoặc nhiệm vụ đang được thực hiện. Trong câu này, đó là điều tâm trí nên tập trung vào thay vì những nỗi lo. At hand đứng sau task như một phần của cụm từ cố định; hand không mang nghĩa đen là “bàn tay”. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong the issue at hand và the matter at hand, nghĩa là chủ đề hoặc vấn đề hiện đang được xem xét.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định mang nghĩa “nhiệm vụ hiện tại cần được chú ý”: Put your other ideas aside and focus on the task ____.

Xem đáp án

at hand

When relevant and irrelevant thoughts compete for the same attention, Ngữ pháp

1:07

Khi những suy nghĩ liên quan và không liên quan cạnh tranh cho cùng một sự chú ý,

something has to give. Thành ngữ

1:11

điều gì đó sẽ phải nhượng bộ.

Ngữ pháp

When ... compete ...: nêu tình huống trước khi cho biết kết quả

Ở đây, When mở đầu tình huống dẫn đến kết quả: những suy nghĩ liên quan và không liên quan cùng tranh giành một nguồn chú ý có hạn. Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của mệnh đề phụ này, sau đó mệnh đề chính nêu kết quả. Khi giải thích một hiện tượng lặp lại hoặc mang tính khái quát, when có thể mang nghĩa “mỗi khi điều này xảy ra”, chứ không chỉ là “vào một thời điểm cụ thể”. Hãy hiểu cấu trúc là When + tình huống, kết quả.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: When the road gets icy, drivers slow down. Mệnh đề với When có chức năng gì?

  1. Nêu kết quả trước rồi mới cho biết tình huống.
  2. Nêu tình huống trước rồi mệnh đề chính cho biết kết quả.
  3. Hỏi thời gian chính xác được hiển thị trên đồng hồ.
Xem đáp án

Nêu tình huống trước rồi mệnh đề chính cho biết kết quả.

Thành ngữ

Something has to give: một yêu cầu phải nhường bước

Something has to give là một thành ngữ dùng khi nhiều áp lực, yêu cầu hoặc giới hạn không thể tiếp tục tồn tại cùng lúc. Nó có nghĩa là một phần của cách sắp xếp hiện tại phải thay đổi, bị giảm bớt hoặc không còn hoạt động được. Ở đây, give không có nghĩa là “đưa thứ gì đó cho ai”. Nó có nghĩa là “nhường bước trước áp lực”, còn something không nói rõ phần nào sẽ bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài học này mang nghĩa một yêu cầu phải thay đổi: We can't reduce the budget, add more features, and finish tomorrow; ____.

Xem đáp án

something has to give

The brain can only process so much information at once. Ngữ pháp

1:13

Não bộ chỉ có thể xử lý một lượng thông tin nhất định cùng một lúc.

Ngữ pháp

can only process so much information at once: diễn tả giới hạn năng lực

Cấu trúc can only + động từ + so much đặt ra một giới hạn tối đa: một người hoặc hệ thống có thể làm đến một mức nhất định, nhưng không thể hơn. At once giới hạn mức đó trong cùng một thời điểm. Ở đây, so much information có nghĩa là một lượng thông tin hữu hạn, không phải một lượng lớn đáng kinh ngạc. Có thể dùng cùng cấu trúc cho các giới hạn khác, như can only remember so much, can only spend so much hoặc can only handle so much at once.

Luyện tập

Dùng can only ... so much với hold để hoàn thành câu: This backpack ____ before the zipper breaks.

Xem đáp án

can only hold so much

Tasks that challenge working memory, Cách dùng từ

1:16

Những nhiệm vụ thách thức trí nhớ làm việc,

the mental scratchpad we use to temporarily store phone numbers and grocery lists,

1:18

cuốn sổ tay tinh thần mà chúng ta sử dụng để lưu trữ tạm thời các số điện thoại và danh sách mua sắm,

are especially vulnerable to pressure. Cụm từ

1:23

đặc biệt dễ bị tổn thương trước áp lực.

Cách dùng từ

challenge working memory, the mental scratchpad: giải thích thuật ngữ bằng thành phần đồng vị

Ở đây, challenge working memory có nghĩa là khiến trí nhớ làm việc phải hoạt động nhiều hoặc chịu yêu cầu cao. Trí nhớ làm việc là không gian tinh thần có giới hạn dùng để giữ và xử lý thông tin trong thời gian ngắn. The mental scratchpad we use ... là thành phần đồng vị giải thích: cụm danh từ sau dấu phẩy gọi lại working memory bằng từ ngữ đơn giản và dễ hình dung hơn. Trong văn bản khoa học, cấu trúc như thuật ngữ chuyên môn, cụm danh từ phổ thông, cho phép cụm thứ hai giải thích cụm thứ nhất mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Câu nào dùng thành phần đồng vị giải thích để làm rõ một thuật ngữ chuyên môn?

  1. The hippocampus helps us form new memories because it is involved in memory.
  2. The hippocampus and another brain region important for memory help us form new memories.
  3. The hippocampus, a brain region important for memory, helps us form new memories.
Xem đáp án

The hippocampus, a brain region important for memory, helps us form new memories.

Cụm từ

especially vulnerable to pressure: đặc biệt dễ bị tổn hại hoặc ảnh hưởng

Trong câu này, especially vulnerable to pressure có nghĩa là đặc biệt dễ bị tổn hại, suy yếu hoặc hoạt động kém hiệu quả hơn do áp lực. Especially làm tăng mức độ dễ bị ảnh hưởng. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be vulnerable to + danh từ. Danh từ sau to nêu nguồn nguy hiểm hoặc tác động, và to ở đây là giới từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: Older phones are especially ____ water damage.

Xem đáp án

vulnerable to

In a 2004 study,

1:26

Trong một nghiên cứu năm 2004,

a group of university students were asked to perform math problems, Ngữ pháp

1:28

một nhóm sinh viên đại học được yêu cầu làm các bài toán,

Ngữ pháp

were asked to perform: trình bày chỉ dẫn nghiên cứu bằng thể bị động

Cụm chính were asked to perform ở thể bị động. Nó có nghĩa là có người hướng dẫn các sinh viên đại học thực hiện một nhiệm vụ. Cấu trúc là be + asked + to + động từ nguyên mẫu, và perform là động từ nguyên mẫu. Cách diễn đạt này đặt người tham gia và nhiệm vụ được giao cho họ vào trọng tâm. Người đưa ra yêu cầu có thể không được nêu tên, điều thường gặp khi các nghiên cứu trình bày phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả nghiên cứu bằng cấu trúc bị động trong bài học này: The participants ____ rate each image from one to five.

Xem đáp án

were asked to

some easy, Ngữ pháp

1:32

một số bài dễ,

others more complex and memory-intensive

1:33

một số bài khác phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều trí nhớ.

Ngữ pháp

some easy, others more complex and memory-intensive: phép đối chiếu tỉnh lược

Cấu trúc some ... others ... chia một tập hợp đã biết thành hai nhóm. Ở đây, nó có nghĩa là “some were easy, while others were more complex and required more memory”: một số thì dễ, còn số khác phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều trí nhớ hơn. Động từ nối were được lược bỏ ở cả hai vế vì phần mô tả xung quanh đã làm rõ ý. Phép tỉnh lược này tạo ra sự đối chiếu ngắn gọn và song song; khi đọc, hãy khôi phục động từ bị lược trong đầu.

Luyện tập

Phần hoàn thành nào dùng cấu trúc đối chiếu some ..., others ... được rút gọn hoàn toàn, với động từ nối bị lược ở cả hai vế? The worksheet had twelve questions: _____

  1. some easy, others were quite difficult.
  2. some were easy, others were quite difficult.
  3. some easy, others quite difficult.
Xem đáp án

some easy, others quite difficult.

Half the students completed both problem types with nothing at stake, Thành ngữ

1:36

Một nửa số sinh viên hoàn thành cả hai loại bài tập mà không có gì để mất,

while the others completed them when calm and under pressure.

1:40

trong khi những người khác hoàn thành chúng khi bình tĩnh và dưới áp lực.

Thành ngữ

with nothing at stake: không có hệ quả quan trọng

With nothing at stake có nghĩa là trong một tình huống mà không có phần thưởng, mất mát hay hệ quả quan trọng nào phụ thuộc vào kết quả. Trong câu này, cụm từ chỉ điều kiện không có hệ quả đáng kể mà một nửa số học sinh làm bài. Một điều được nói là at stake khi nó có thể đạt được, mất đi hoặc bị ảnh hưởng bởi kết quả. Từ đứng trước at stake cho biết có bao nhiêu thứ liên quan; ở đây, nothing nghĩa là không có gì cả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ trong bài có nghĩa là kết quả không gây ra hệ quả quan trọng: It was only a rehearsal, with ____.

Xem đáp án

nothing at stake

While everyone did well on the easy problems, Ngữ pháp

1:45

Mặc dù mọi người đều làm tốt các bài toán dễ,

those who were stressed performed worse on the more difficult memory-intensive tasks.

1:47

những người bị căng thẳng lại thực hiện tệ hơn trong các nhiệm vụ phức tạp và đòi hỏi nhiều trí nhớ hơn.

Ngữ pháp

Mặc dù mọi người đều làm tốt… những người bị căng thẳng lại thể hiện kém hơn

Ở đây, while tạo ra sự tương phản chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề đầu nêu kết quả chung của mọi người ở các bài toán dễ; sau đó, mệnh đề chính cho thấy nhóm bị căng thẳng có kết quả kém hơn ở các nhiệm vụ khó. Trong cấu trúc While A, B, while có thể mang nghĩa gần với “mặc dù” hoặc “trong khi đó” khi A và B trình bày những sự việc tương phản. Hãy xác định quan hệ logic trước khi hiểu nó là “khi”.

Luyện tập

Trong câu này, while chủ yếu thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Thời điểm cả hai sự việc xảy ra
  2. Sự tương phản giữa các kết quả
  3. Nguyên nhân của kết quả kém hơn
Xem đáp án

Sự tương phản giữa các kết quả

Explicit monitoring theories make up the second group of explanations for choking under pressure. Ghi chú

1:52

Giả thuyết giám sát rõ ràng tạo nên nhóm giải thích thứ hai cho hiện tượng nghẹn áp lực.

Cách dùng từ

Explicit monitoring theories: các lý thuyết giám sát có ý thức

Cụm từ Explicit monitoring theories là tên gọi chuyên môn của một nhóm lý thuyết. Ở đây, explicit monitoring có nghĩa là chú ý một cách có ý thức và kỹ lưỡng đến từng bước của một hành động vốn thường diễn ra tự động. Các lý thuyết này giải thích hiện tượng mất phong độ dưới áp lực bằng cách cho rằng việc kiểm soát có ý thức quá mức có thể làm gián đoạn một kỹ năng đã được luyện tập thành thạo. Trong cụm danh từ này, theories là danh từ trung tâm, còn explicit monitoring xác định loại lý thuyết.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất Explicit monitoring theories trong câu này?

  1. Đây là tên của các thiết bị đo áp suất.
  2. Nó có nghĩa là một người công khai quan sát hành động của người khác.
  3. Đây là tên của các lý thuyết liên hệ kết quả kém với việc kiểm soát quá có ý thức một hành động đã được luyện tập.
Xem đáp án

Đây là tên của các lý thuyết liên hệ kết quả kém với việc kiểm soát quá có ý thức một hành động đã được luyện tập.

Cụm động từ

make up với nghĩa “tạo thành hoặc cấu thành”

Trong câu này, make up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “cấu thành”. Chủ ngữ Explicit monitoring theories chỉ những lý thuyết tạo thành tân ngữ the second group of explanations. Hãy ghi nhớ mẫu parts make up a whole. Chủ ngữ nêu các phần hoặc thành viên, còn tân ngữ nêu tổng thể hoặc nhóm lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ mang nghĩa “tạo thành”: Three short interviews ____ the final section of the documentary.

Xem đáp án

make up

They're concerned with how pressure can cause people to overanalyze the task at hand. Cách dùng từ

1:58

Chúng quan tâm đến việc áp lực có thể khiến mọi người phân tích quá mức nhiệm vụ trước mắt như thế nào.

Cách dùng từ

overanalyze và tiền tố over-

Overanalyze có nghĩa là “phân tích quá mức”. Tiền tố over- bổ sung ý rằng một hành động vượt quá mức hữu ích hoặc hợp lý, vì vậy từ này thường mang đánh giá tiêu cực. Ở đây, áp lực khiến người ta xem xét nhiệm vụ quá chi tiết. Việc phân tích thêm có thể cản trở hiệu suất thay vì giúp ích. over- cũng mang nghĩa “quá mức” tương tự trong các từ như overthink và overreact.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ được tạo từ over- + analyze: If you ____ every small comment, you may worry for no reason.

Xem đáp án

overanalyze

Here,

2:03

Ở đây,

the logic goes that once a skill becomes automatic, Ghi chú

2:03

logic là một khi một kỹ năng trở nên tự động,

thinking about its precise mechanics interferes with your ability to do it. Ngữ pháp

2:07

việc suy nghĩ về cơ chế chính xác của nó sẽ can thiệp vào khả năng thực hiện của bạn.

Mạch ý

Dùng the logic goes that để giới thiệu một chuỗi lập luận

The logic goes that dùng để giới thiệu lập luận bên trong một lý thuyết, lời giải thích hoặc kế hoạch. Mệnh đề có that nêu điều mà lập luận ấy khẳng định; ở đây, ý được đưa ra là việc chú ý có ý thức đến cơ chế của một kỹ năng có thể làm giảm khả năng thực hiện sau khi kỹ năng đã trở nên tự động. Cụm này trình bày nội dung tiếp theo như một chuỗi logic để xem xét, chứ không tự động coi đó là sự thật đã được chứng minh hay ý kiến cá nhân của người nói.

Luyện tập

Trong ví dụ, người nói dùng the logic goes that để báo hiệu điều gì?

  1. Mệnh đề tiếp theo đưa ra lập luận đứng sau một ý tưởng.
  2. Mệnh đề tiếp theo mô tả một chuyển động vật lý.
  3. Mệnh đề tiếp theo nêu một sở thích cá nhân thông thường.
Xem đáp án

Mệnh đề tiếp theo đưa ra lập luận đứng sau một ý tưởng.

Ngữ pháp

once a skill becomes automatic: điều kiện được đáp ứng trước kết quả

Once có nghĩa là khi điều kiện này đã đạt được hoặc ngay khi việc này xảy ra. Trong ví dụ, once a skill becomes automatic đặt ra điều kiện nền, còn mệnh đề chính nêu kết quả xảy ra sau đó. Cấu trúc once + mệnh đề, mệnh đề chính sắp xếp thông tin theo trình tự đạt đến một mốc rồi mới có kết quả. Cấu trúc này hữu ích trong lời giải thích, hướng dẫn và lập luận nhân quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu once: ____ the paint is dry, we can hang the picture.

Xem đáp án

Once

Ngữ pháp

thinking about its precise mechanics ... interferes with your ability to do it: cụm -ing làm chủ ngữ

Thinking about its precise mechanics là một mệnh đề bắt đầu bằng -ing và giữ vai trò chủ ngữ: toàn bộ hoạt động nghĩ về các chi tiết được xem như một sự việc. Câu này nói rằng việc phân tích các chi tiết chính xác khiến việc thực hiện kỹ năng trở nên khó hơn. Interfere with có nghĩa là “làm cho việc gì khó hơn hoặc kém hiệu quả hơn”, không nhất thiết là ngăn chặn hoàn toàn. Mẫu “chủ ngữ dạng -ing + interferes with + your ability to ...” có thể diễn tả một hoạt động làm suy yếu khả năng thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của interfere with để diễn tả một hoạt động làm một khả năng khác trở nên khó hơn: Overthinking each word ____ your ability to speak naturally.

Xem đáp án

interferes with

Tasks we do unconsciously seem to be most vulnerable to this kind of choking.

2:11

Những nhiệm vụ mà chúng ta làm trong vô thức dường như dễ bị tổn thương nhất bởi kiểu nghẹn áp lực này.

A study on competitive golfers compared their performance when instructed to simply focus on putting as accurately as possible Mạch ý

2:16

Một nghiên cứu trên những người chơi gôn thi đấu đã so sánh màn trình diễn của họ khi được hướng dẫn chỉ cần tập trung vào việc gạt bóng càng chính xác càng tốt

versus when they were primed to be acutely aware of the mechanics of their putting stroke. Cụm từ

2:24

so với khi họ được chuẩn bị để nhận thức sâu sắc về cơ chế cú gạt bóng của mình.

Mạch ý

compared ... when ... versus when ...: so sánh hai điều kiện

Compared their performance when ... versus when ... là một khung câu dùng để tổ chức phép so sánh. Compared giới thiệu điều được đo lường, còn hai mệnh đề when đưa ra hai điều kiện. Versus đánh dấu sự đối chiếu giữa hai điều kiện đó. Mệnh đề when thứ nhất mô tả việc chỉ tập trung vào cú putting chính xác; mệnh đề thứ hai mô tả việc được hướng dẫn chú ý rất rõ đến cơ chế của cú đánh. Khi đọc một câu nghiên cứu dài, hãy tìm compared và versus trước, sau đó nối mỗi mệnh đề when với một điều kiện.

Luyện tập

Khung compared their performance when ... versus when ... chủ yếu được dùng để làm gì?

  1. Mô tả một sự việc xảy ra trước một sự việc khác
  2. So sánh hai điều kiện hoặc cách tiếp cận
  3. Giải thích vì sao một người thay đổi suy nghĩ
Xem đáp án

So sánh hai điều kiện hoặc cách tiếp cận

Cụm từ

be primed to be acutely aware of something: được định hướng trước để nhận thức rất rõ về điều gì

Trong câu này, were primed to có nghĩa là một tín hiệu trước đó hoặc điều kiện thí nghiệm khiến các gôn thủ dễ phản ứng theo một cách nhất định hơn: chủ động hướng sự chú ý vào động tác gạt bóng của mình. Prime ở đây là động từ, và cấu trúc bị động là be primed to + động từ nguyên mẫu. Acutely aware of có nghĩa là nhận thức một điều gì đó một cách rất mạnh mẽ và nhạy bén. Cả cụm cho biết họ đã được định hướng từ trước để theo dõi mechanics, tức cách các bộ phận của một động tác vốn thường diễn ra tự động hoạt động.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, were primed to be acutely aware of something có nghĩa là gì?

  1. Họ luyện tập cho đến khi động tác trở nên tự động.
  2. Họ được yêu cầu ngừng chú ý đến điều đó.
  3. Một tín hiệu có trước khiến họ đặc biệt cảnh giác với điều đó.
Xem đáp án

Một tín hiệu có trước khiến họ đặc biệt cảnh giác với điều đó.

Golfers usually perform this action subconsciously,

2:29

Những người chơi gôn thường thực hiện hành động này trong tiềm thức,

so those who suddenly tuned in to the precise details of their own moves also became worse at making accurate shots. Ghi chú

2:32

vì vậy những người đột nhiên điều chỉnh sự chú ý vào các chi tiết chính xác trong các chuyển động của chính họ cũng trở nên kém hơn trong việc thực hiện các cú đánh chính xác.

Cụm động từ

tuned in to: hướng sự chú ý vào các chi tiết

Ở đây, tuned in to được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là các gôn thủ hướng sự chú ý vào những chi tiết chính xác trong chuyển động của mình và bắt đầu nhận thức chúng một cách sát sao. Cụm từ bắt nguồn từ việc dò đài hoặc chỉnh tivi theo một tín hiệu. Khi đi với tân ngữ như details, feelings hoặc reactions, tune in to có thể diễn tả việc tâm trí “tìm đúng kênh” rồi tập trung chú ý, thay vì tiếp nhận một chương trình phát sóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tune in to, mang nghĩa “hướng sự chú ý vào”: During rehearsal, Maya suddenly ____ the drummer's timing.

Xem đáp án

tuned in to

Ngữ pháp

became worse at making ...: diễn tả sự sa sút về kỹ năng

Cấu trúc become worse at + -ing có nghĩa là khả năng hoặc kết quả thực hiện một hoạt động của ai đó trở nên kém hơn. Ở đây, became thể hiện sự thay đổi, còn sau at là dạng -ing making. Also cho biết sự sa sút này là một kết quả bổ sung. Trong making accurate shots, accurate bổ nghĩa cho shots; câu này mô tả khả năng thực hiện những cú đánh chính xác bị giảm, chứ không nói rằng họ chưa bao giờ có khả năng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng at và dạng -ing của solve: After missing several lessons, Nina became worse ____ math problems accurately.

Xem đáp án

at solving

Choking may not be inevitable for everyone, Mạch ý

2:40

Nghẹn áp lực có thể không phải là điều chắc chắn xảy ra với mọi người,

though.

2:42

dù vậy.

Mạch ý

may not be inevitable ..., though: làm nhẹ nhận định và bổ sung ý tương phản

May not be inevitable làm cho nhận định trở nên thận trọng: người nói nêu khả năng rằng việc mất phong độ dưới áp lực không phải là điều không thể tránh khỏi đối với tất cả mọi người, chứ không khẳng định rằng việc đó chắc chắn không bao giờ xảy ra. For everyone giới hạn phạm vi khái quát và chừa chỗ cho sự khác biệt giữa mỗi người. Though ở cuối câu bổ sung một ý tương phản ngắn với phần thảo luận trước. Nó giống một ý thêm vào sau với nghĩa “tuy vậy”, nên điều chỉnh một ấn tượng quá rộng mà không thay thế bằng một khẳng định tuyệt đối khác.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “Choking may not be inevitable for everyone, though.”?

  1. Mọi người chắc chắn đều sẽ mất phong độ dưới áp lực.
  2. Không ai có thể mất phong độ dưới áp lực.
  3. Tuy vậy, một số người có thể tránh được việc mất phong độ dưới áp lực.
Xem đáp án

Tuy vậy, một số người có thể tránh được việc mất phong độ dưới áp lực.

Research suggests that some are more susceptible than others, Cụm từ

2:42

Nghiên cứu chỉ ra rằng một số người dễ mắc phải hơn những người khác,

especially those who are self-conscious,

2:46

đặc biệt là những người hay ngượng ngùng,

anxious, and afraid of being judged negatively by others. Ngữ pháp

2:48

lo âu và sợ bị người khác đánh giá tiêu cực.

Cụm từ

more susceptible than others: dễ bị ảnh hưởng hơn những người khác

Trong câu này, susceptible có nghĩa là “dễ bị ảnh hưởng hoặc tổn hại”. More susceptible than others so sánh một nhóm với những người khác: nhóm thứ nhất có khả năng chịu tác động đang được nói đến cao hơn. Dùng susceptible to + danh từ để nêu tác động hoặc mối nguy hại, như susceptible to stress. Dùng more/less susceptible than + nhóm so sánh khi muốn tập trung vào việc ai dễ bị ảnh hưởng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng susceptible và giới từ đúng: Some materials are more ____ heat damage than others.

Xem đáp án

susceptible to

Ngữ pháp

afraid of being judged negatively: sợ bị đánh giá tiêu cực

Ở đây, afraid of được theo sau bởi một cụm danh động từ. Being judged là danh động từ bị động: những người này không thực hiện việc đánh giá mà nhận sự đánh giá từ người khác. Negatively cho biết họ có thể bị đánh giá theo cách nào, còn by others nêu rõ ai thực hiện việc đánh giá. Mẫu có thể áp dụng lại là afraid of being + quá khứ phân từ, như afraid of being blamed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng danh động từ bị động của judge: Nina is afraid of ____ unfairly by her teammates.

Xem đáp án

being judged

So,

2:52

Vậy,

how can we avoid choking when it really counts? Thành ngữ

2:52

làm thế nào chúng ta có thể tránh bị nghẹn áp lực khi nó thực sự quan trọng?

Thành ngữ

when it really counts: thời điểm quan trọng nhất

When it really counts có nghĩa là “vào thời điểm mà kết quả hoặc hành động của bạn thực sự quan trọng”. Ở đây, counts mang nghĩa “có ý nghĩa quan trọng”, không liên quan đến việc đọc hay cộng các con số. Mệnh đề bắt đầu bằng when chỉ một thời điểm mang tính quyết định, chẳng hạn như phần then chốt của một trận đấu, bài kiểm tra hoặc buổi biểu diễn. Bạn có thể dùng lại cách nói này khi thành công, sự hỗ trợ hoặc một quyết định trở nên quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài mang nghĩa “vào thời điểm thực sự quan trọng”: A dependable teammate stays focused ____.

Xem đáp án

when it really counts

First,

2:55

Đầu tiên,

it helps to practice under stressful conditions. Ngữ pháp

2:56

sẽ rất hữu ích nếu luyện tập dưới các điều kiện căng thẳng.

Ngữ pháp

It helps to + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

It helps to practice dùng mẫu It helps to + động từ nguyên mẫu để trình bày một hành động là có ích. Ở đây, it là chủ ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể. Hành động có ích được thể hiện bằng động từ nguyên mẫu có to. Mẫu câu này thường đưa ra lời khuyên theo cách gián tiếp. Nó tập trung vào lợi ích của hành động nên thường nghe nhẹ nhàng hơn You should practice.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng đúng mẫu câu trong bài: ____ check the instructions before you begin.

Xem đáp án

It helps to

In a study on expert dart players,

2:59

Trong một nghiên cứu về những người chơi phi tiêu chuyên nghiệp,

researchers found that those who hadn't practiced under stress performed worse when anxious,

3:01

các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng những người chưa từng luyện tập dưới căng thẳng sẽ thực hiện kém hơn khi lo âu,

compared to those who had become accustomed to pressure. Cụm từ

3:06

so với những người đã trở nên quen với áp lực.

Cụm từ

had become accustomed to pressure: trước đó đã quen với áp lực

Had become accustomed to pressure có nghĩa là trước thời điểm đó, họ đã dần quen với áp lực. Become nhấn mạnh sự thay đổi từ chưa quen sang quen. Had become ở thì quá khứ hoàn thành, nên quá trình thích nghi đã xảy ra trước phần thi đấu sau đó trong trạng thái lo lắng. Sau accustomed to là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ, vì vậy có thể nói accustomed to pressure hoặc accustomed to working under pressure.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của become accustomed to. Quá trình thích nghi đã hoàn tất trước khi thanh tra đến: By the time the inspector arrived, the crew ____ the new safety routine.

Xem đáp án

had become accustomed to

Secondly,

3:10

Thứ hai,

many performers extol the virtues of a pre-performance routine, Cách dùng từ

3:11

nhiều nghệ sĩ biểu diễn ca ngợi những lợi ích của một thói quen trước khi biểu diễn,

Cách dùng từ

extol the virtues of a pre-performance routine: hết lời ca ngợi lợi ích của quy trình trước khi trình diễn

Extol the virtues of something có nghĩa là hết lời ca ngợi lợi ích hoặc giá trị của một điều gì đó. Ở đây, virtues chỉ những điểm tốt hoặc ưu điểm, không nhất thiết là đức tính đạo đức. A pre-performance routine là một chuỗi hành động cố định được lặp lại trước trận đấu, buổi biểu diễn, bài phát biểu hoặc sự kiện tương tự. Cụm từ này cho thấy quy trình đó rất có giá trị chứ không chỉ đơn thuần mô tả nó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của extol the virtues of: The article ____ regular exercise.

Xem đáp án

extols the virtues of

whether it's taking a few deep breaths, Ngữ pháp

3:15

cho dù đó là hít thở sâu vài lần,

repeating a cue word,

3:17

lặp lại một từ gợi nhớ,

or doing a rhythmic sequence of movements.

3:19

hoặc thực hiện một chuỗi chuyển động nhịp nhàng.

Ngữ pháp

whether it's A, B, or C để liệt kê các hình thức có thể có

Trong câu này, whether it's A, B, or C giới thiệu một số hình thức có thể có của cùng một loại thói quen. Whether ở đây không tạo câu hỏi gián tiếp cần trả lời có hoặc không; nó có nghĩa là “dù đó là ví dụ nào”. Sau it's, ba thành phần là các cụm -ing song song: taking..., repeating... và doing.... Mẫu câu này giúp nêu nhiều ví dụ khác nhau, đồng thời cho thấy nhận định chung áp dụng cho tất cả các ví dụ đó.

Luyện tập

Câu nào dùng whether it's A, B, or C một cách tự nhiên để liệt kê các hình thức có thể có của cùng một hoạt động?

  1. A calming routine can help whether it's.
  2. A calming routine can help, whether it's stretching, breathing slowly, or repeating a cue word.
  3. A calming routine can help, whether it's stretching, the room is quiet, or you like blue.
Xem đáp án

A calming routine can help, whether it's stretching, breathing slowly, or repeating a cue word.

Studies on golfing,

3:21

Các nghiên cứu về chơi gôn,

bowling, and water polo

3:23

chơi bowling và bóng nước

find that short rituals can lead to more consistent and accurate performance under pressure. Cụm từ

3:25

phát hiện ra rằng các nghi thức ngắn gọn có thể dẫn đến màn trình diễn ổn định và chính xác hơn dưới áp lực.

Cụm từ

lead to more consistent and accurate performance: dẫn đến thành tích ổn định và chính xác hơn

Lead to đánh dấu mối quan hệ nguyên nhân và kết quả. Trong mệnh đề được nhấn mạnh, short rituals là nguyên nhân có thể có, còn more consistent and accurate performance under pressure là kết quả. Ở đây, to là giới từ, vì vậy sau lead to là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: lead to better performance; lead to making fewer mistakes. Động từ khuyết thiếu can làm cho nhận định thận trọng hơn: kết quả có thể xảy ra chứ không được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ chỉ quan hệ nguyên nhân-kết quả: A short warm-up can ____ better focus before a game.

Xem đáp án

lead to

And thirdly,

3:30

Và thứ ba,

researchers have shown that having an external focus on the ultimate goal works better than an internal focus, Ngữ pháp

3:30

các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc có một trọng tâm bên ngoài vào mục tiêu cuối cùng sẽ hoạt động tốt hơn là một trọng tâm bên trong,

where someone is tuned into the mechanics of what they're doing.

3:37

nơi mà ai đó đang tập trung vào cơ chế của những gì họ đang làm.

Ngữ pháp

having an external focus ... works better than an internal focus: so sánh với cụm danh động từ làm chủ ngữ

Trong having an external focus..., cụm từ dạng -ing having... là chủ ngữ của câu. Vì toàn bộ hoạt động được xem là một ý duy nhất, động từ chính dùng dạng số ít works. works better than so sánh chiến lược này với an internal focus. Ở đây, an external focus có nghĩa là hướng sự chú ý đến mục tiêu hoặc kết quả bên ngoài cơ thể, còn an internal focus là hướng sự chú ý đến cơ chế chuyển động của chính mình. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là cụm danh động từ + works better than + phương án khác, dùng để nói một phương pháp hiệu quả hơn phương pháp còn lại.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm danh động từ làm chủ ngữ một cách tự nhiên để so sánh hai chiến lược?

  1. Focusing on the finish line work better than thinking about every movement.
  2. Focus on the finish line works better than thinking about every movement.
  3. Focusing on the finish line works better than thinking about every movement.
Xem đáp án

Focusing on the finish line works better than thinking about every movement.

A study of experienced golfers revealed that those who hit chip shots while focused on the flight of the ball Văn hóa

3:41

Một nghiên cứu về những người chơi gôn giàu kinh nghiệm tiết lộ rằng những người thực hiện cú đánh chip trong khi tập trung vào đường bay của quả bóng

performed significantly better than those who focused on the motion of their arms.

3:47

đã thực hiện tốt hơn đáng kể so với những người tập trung vào chuyển động của cánh tay họ.

Văn hóa

chip shots: các cú đánh gôn ngắn gần khu vực green

Chip shot là một cú đánh gôn ngắn, thường được thực hiện từ gần khu vực green. Bóng bay lên trong thời gian ngắn, rơi xuống rồi thường lăn về phía lỗ. Thông tin này giúp giải thích nghiên cứu: những người chơi gôn thực hiện cú đánh ngắn cần kiểm soát này trong khi tập trung vào quỹ đạo của bóng hoặc chuyển động của cánh tay.

Luyện tập

Trong môn gôn, mô tả nào phù hợp nhất với chip shot?

  1. Một cú đánh ngắn làm bóng bay lên trong thời gian ngắn trước khi lăn về phía lỗ.
  2. Một cú đánh mở đầu dài được thực hiện từ tee.
  3. Một cú đánh làm bóng lăn trên green mà không có đoạn bay ngắn.
Xem đáp án

Một cú đánh ngắn làm bóng bay lên trong thời gian ngắn trước khi lăn về phía lỗ.

So,

3:51

Vì vậy,

perhaps we can modify that age-old saying, Cụm từ

3:52

có lẽ chúng ta có thể sửa đổi câu tục ngữ lâu đời đó,

practice under pressure, Mạch ý

3:54

luyện tập dưới áp lực,

with focus,

3:56

với sự tập trung,

and with that glorious end goal in sight makes perfect. Cụm từ

3:58

và với mục tiêu cuối cùng vinh quang trong tầm nhìn sẽ tạo nên sự hoàn hảo.

Cụm từ

modify that age-old saying: sửa lại một câu nói lâu đời

Trong câu này, modify có nghĩa là điều chỉnh một điều đã tồn tại. An age-old saying là một câu tục ngữ hoặc cách nói quen thuộc đã được truyền lại từ lâu. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là “sửa lại câu nói lâu đời đó”, chứ không phải sáng tạo một câu hoàn toàn mới. Cụm từ này cũng đóng vai trò báo hiệu: người nói sắp đưa ra một phiên bản đã thay đổi của câu nói mà người nghe có thể nhận ra. Nhờ đó, phần kết vừa quen thuộc vừa được điều chỉnh cho phù hợp với thông điệp của người nói.

Luyện tập

modify that age-old saying báo hiệu điều gì ở đây?

  1. Người nói đang xác định người đầu tiên tạo ra câu tục ngữ.
  2. Người nói sắp bác bỏ mọi ý tưởng mà câu tục ngữ thể hiện.
  3. Người nói sắp điều chỉnh một câu tục ngữ quen thuộc.
Xem đáp án

Người nói sắp điều chỉnh một câu tục ngữ quen thuộc.

Mạch ý

practice ... makes perfect như một câu tục ngữ kết bài được mở rộng

Câu này giữ lại khung quen thuộc Practice makes perfect nhưng mở rộng phần chủ ngữ: practice được mô tả là việc luyện tập dưới áp lực, có sự tập trung và luôn nhìn thấy mục tiêu cuối cùng. Sau các chi tiết được thêm vào, những từ cuối makes perfect hoàn thành khung câu quen thuộc. Ở cuối bài nói, cấu trúc này tập hợp nhiều ý đã nêu trước đó thành một kết luận ngắn gọn và dễ nhớ. Người nghe nhận ra câu tục ngữ, đồng thời nghe được phiên bản cụ thể hơn của người nói về những điều cần có để luyện tập hiệu quả.

Luyện tập

Câu này chủ yếu làm gì ở cuối bài nói?

  1. Đưa ra hướng dẫn từng bước cho một động tác cơ thể
  2. Dùng phiên bản mở rộng của Practice makes perfect để tập hợp các ý trước đó thành một kết luận đáng nhớ
  3. Giới thiệu một thí nghiệm không liên quan mà người nói sẽ giải thích tiếp theo
Xem đáp án

Dùng phiên bản mở rộng của Practice makes perfect để tập hợp các ý trước đó thành một kết luận đáng nhớ

Cụm từ

with that glorious end goal in sight: luôn giữ mục tiêu cuối cùng tuyệt vời ấy thật rõ trong tâm trí

'With that glorious end goal in sight' có nghĩa là luyện tập trong khi vẫn giữ kết quả cuối cùng mong muốn thật rõ ràng trong tâm trí. Ở đây, 'in sight' là một ẩn dụ về thị giác: mục tiêu vẫn dẫn đường cho bạn dù bạn không thể nhìn thấy nó theo nghĩa đen. Phần bắt đầu bằng with bổ sung trạng thái hoặc thái độ đi cùng việc luyện tập. Trong câu này, 'glorious' thể hiện cách nhìn tích cực và đầy hào hứng của người nói về mục tiêu; nó không có nghĩa là mục tiêu đang phát sáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ẩn dụ thị giác gồm hai từ mang nghĩa 'được ghi nhớ rõ ràng': Even when progress is slow, keep your main goal ____.

Xem đáp án

in sight

For a nail-biting example of persevering under pressure, Thành ngữ

4:03

Để có một ví dụ hồi hộp về sự kiên trì dưới áp lực,

we highly recommend The Boys in the Boat.

4:06

chúng tôi đánh giá cao cuốn The Boys in the Boat.

Thành ngữ

nail-biting example of persevering under pressure: ví dụ đầy hồi hộp về sự kiên trì dưới áp lực

'Nail-biting' là một tính từ mang tính thành ngữ, có nghĩa là cực kỳ căng thẳng hoặc đầy hồi hộp. Nó bắt nguồn từ hình ảnh một người cắn móng tay vì lo lắng, nhưng không có nghĩa là hành động cắn móng tay thực sự xảy ra. Ở đây, từ này mô tả một ví dụ về những người vẫn tiếp tục cố gắng dưới áp lực. Lời đề xuất hứa hẹn một câu chuyện khiến khán giả lo lắng về điều sắp xảy ra trong khi theo dõi sự kiên trì ấy.

Luyện tập

nail-biting có nghĩa là gì trong câu này? 'The final round was nail-biting.'

  1. Vòng đấu nói về thói quen cắn móng tay.
  2. Vòng đấu bình lặng và hoàn toàn có thể đoán trước.
  3. Vòng đấu căng thẳng và hồi hộp đến mức khiến mọi người lo lắng.
Xem đáp án

Vòng đấu căng thẳng và hồi hộp đến mức khiến mọi người lo lắng.

It tells the gripping true story of nine American rowers and their quest for gold at the 1936 Olympics in Nazi Germany. Văn hóa

4:09

Nó kể về câu chuyện có thật hấp dẫn của chín tay chèo người Mỹ và hành trình tìm kiếm vàng của họ tại Thế vận hội 1936 ở Đức Quốc xã.

Văn hóa

quest for gold tại Thế vận hội năm 1936 ở Đức Quốc xã

Cụm từ này kết hợp một mục tiêu thể thao với bối cảnh lịch sử. quest for gold có nghĩa là nỗ lực đầy quyết tâm để giành huy chương vàng Olympic; gold là cách nói ngắn gọn của gold medal, chứ không phải kim loại vàng. The 1936 Olympics in Nazi Germany ở đây nói đến Thế vận hội Mùa hè Berlin, được tổ chức khi Đức nằm dưới chế độ Quốc xã. Chi tiết này đặt thử thách của các vận động viên chèo thuyền vào một giai đoạn căng thẳng về chính trị, vì vậy câu chuyện mang cả áp lực của thi đấu đỉnh cao lẫn sức nặng của hoàn cảnh lịch sử.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất mục tiêu thể thao và bối cảnh lịch sử trong phần được đánh dấu của câu?

  1. Họ đã giành huy chương vàng và đang đi tham quan nước Đức sau Thế vận hội.
  2. Họ đang tìm kim loại vàng gần một sân vận động Olympic.
  3. Họ đang cố gắng giành huy chương vàng Olympic tại nước Đức dưới chế độ Quốc xã.
Xem đáp án

Họ đang cố gắng giành huy chương vàng Olympic tại nước Đức dưới chế độ Quốc xã.

You can download an audio version of this book for free at audible.com/ted-ed.

4:16

Bạn có thể tải xuống miễn phí phiên bản âm thanh của cuốn sách này tại audible.com/teded.

Every free trial started through this link helps support TED-Ed's nonprofit mission.

4:22

Mỗi bản dùng thử miễn phí được bắt đầu qua liên kết này đều giúp hỗ trợ sứ mệnh phi lợi nhuận của TED-Ed.