Con Người Trong 1000 Năm Tới: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
705 từ 180 từ/phút

Giới thiệu: video hình dung công nghệ, tiến hóa và khí hậu có thể định hình lại loài người trong một nghìn năm tới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. shot up | Cụm động từ: hiểu rằng một số liệu tăng rất nhanh và mạnh, không phải có thứ bị bắn, rồi dùng cách nói này cho thay đổi về tuổi thọ, giá cả hoặc tỷ lệ. 2. leaves room for | Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: hiểu rằng sự tương đồng di truyền tạo ra một khả năng, không phải khoảng trống vật lý, rồi dùng cụm này để nêu rủi ro hoặc kết quả chưa chắc chắn. 3. a brave new world | Bối cảnh văn hóa, truyền thông và đời thực: nhận ra điển tích văn học về thay đổi triệt để và giọng điệu vừa hào hứng vừa bất an, thay vì xem brave là lời khen đơn thuần.

Nội dung bài học

The ability to drink milk throughout our lifetime,

0:00

Khả năng uống sữa trong suốt cuộc đời,

known as lactose tolerance, Ngữ pháp

0:02

được gọi là khả năng dung nạp lactose,

evolved about 10,000 years ago.

0:04

đã tiến hóa cách đây khoảng 10.000 năm.

Ngữ pháp

known as lactose tolerance: cụm rút gọn dùng để nêu tên

Trong câu này, known as lactose tolerance là một cụm phân từ quá khứ bổ sung tên gọi đã được công nhận cho ý đứng trước, tức khả năng uống sữa suốt đời. Chủ ngữ logic của cụm này là chính khả năng đó: khả năng ấy được gọi là lactose tolerance. Vì được ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm này hoạt động như mệnh đề quan hệ rút gọn của which is known as lactose tolerance. Nó cung cấp thông tin định nghĩa bổ sung chứ không phải vị ngữ chính; as ở đây dẫn vào một tên gọi hoặc nhãn, không biểu thị sự so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ dùng để giới thiệu tên gọi: This energy-making process, ____ photosynthesis, occurs in plants.

Xem đáp án

known as

Over the last century and a half,

0:06

Trong một thế kỷ rưỡi qua,

the average height of a human being has increased by roughly 10 cm, Cụm từ

0:07

chiều cao trung bình của con người đã tăng khoảng 10 cm,

Cụm từ

increased by roughly 10 cm: diễn đạt độ lớn của sự thay đổi

Increased by roughly 10 cm nêu độ lớn của sự thay đổi: chiều cao trung bình đã cao hơn trước khoảng 10 cm. Con số sau by là lượng tăng thêm, không phải chiều cao cuối cùng. Roughly cho biết con số này chỉ là xấp xỉ. Mẫu có thể áp dụng lại là increase by + lượng; dùng mẫu này khi cho biết một số đo, mức giá, tỷ lệ hoặc tổng số đã thay đổi bao nhiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ thể hiện độ lớn của sự thay đổi: Last month, online orders increased ____ 12 percent.

Xem đáp án

by

and within the last 6 and a half decades,

0:11

và trong sáu thập kỷ rưỡi gần đây,

the global lifespan has shot up nearly 20 years, Cụm động từ

0:14

tuổi thọ trung bình trên toàn cầu đã tăng vọt gần 20 năm,

Cụm động từ

shot up: mức tăng nhanh và lớn

Trong ngữ cảnh dữ liệu này, shot up có nghĩa là “tăng rất nhanh và với mức độ lớn”. Chủ ngữ the global lifespan là một đại lượng có thể đo được, còn nearly 20 years nêu độ lớn của mức tăng. Shot là quá khứ phân từ của shoot trong cụm động từ shoot up. Nghĩa ở đây mang tính ẩn dụ: nó mô tả một giá trị đi lên, chứ không phải hành động bắn súng hay chụp ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “tăng rất nhanh và với mức độ lớn”: After the announcement, ticket prices ____ overnight.

Xem đáp án

shot up

largely thanks to science. Cụm từ

0:16

phần lớn là nhờ khoa học.

Cụm từ

largely thanks to: chủ yếu quy một kết quả tích cực cho một nguyên nhân

Largely thanks to giới thiệu một nguyên nhân chính của kết quả tích cực: sự gia tăng tuổi thọ toàn cầu được cho là chủ yếu nhờ vào khoa học. Largely có nghĩa là “ở mức độ lớn”, vì vậy khoa học được trình bày là lý do chính nhưng không nhất thiết là lý do duy nhất. Thanks to hoạt động như một cụm giới từ và được theo sau bởi một cụm danh từ, ở đây là science. Nó không diễn đạt theo nghĩa đen việc cảm ơn một người, mà liên kết một kết quả với nguyên nhân có lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “chủ yếu do một yếu tố có lợi”: The town cut water use, ____ a successful public campaign.

Xem đáp án

largely thanks to

Breakthroughs in science have propelled our species forward.

0:18

Những đột phá khoa học đã thúc đẩy loài người tiến lên.

In fact, National Geographic and GE's new series Breakthrough

0:21

Trên thực tế, loạt phim mới Breakthrough của National Geographic và GE

covers some cutting edge innovations that are happening today, Thành ngữ

0:24

khám phá một số đổi mới tiên tiến đang diễn ra ngày nay,

Thành ngữ

cutting edge innovations: những đổi mới tiên tiến

Trong câu này, cutting edge đóng vai trò là tính từ ghép bổ nghĩa cho innovations, cho biết những đổi mới đó thuộc nhóm các thành tựu mới nhất và tiên tiến nhất hiện nay. Nghĩa ở đây mang tính ẩn dụ, không phải mép vật lý dùng để cắt. Hình ảnh được gợi ra là đứng ở tuyến đầu của sự tiến bộ, vì vậy cụm từ thường có sắc thái tích cực và gây ấn tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng cutting-edge với nghĩa “thuộc nhóm mới nhất và tiên tiến nhất”?

  1. The cutting edge of this knife is extremely sharp.
  2. The hospital is testing cutting-edge surgical robots.
  3. She cut the edge of the photograph to make it fit.
Xem đáp án

The hospital is testing cutting-edge surgical robots.

from biology and technology merging

0:27

từ sự kết hợp giữa sinh học và công nghệ

to solutions for our water crisis.

0:29

đến các giải pháp cho cuộc khủng hoảng nước.

But, what will humanity look like in 1,000 years? Ngữ pháp

0:32

Nhưng nhân loại sẽ trông như thế nào sau 1.000 năm nữa?

Ngữ pháp

What will humanity look like?: Nhân loại sẽ như thế nào?

Khung câu hỏi What will + subject + look like? yêu cầu mô tả diện mạo, hình thái, đặc điểm hoặc trạng thái tổng thể của chủ thể trong tương lai. Ở đây, câu hỏi muốn biết toàn thể nhân loại có thể trở thành như thế nào sau 1.000 năm, chứ không chỉ hỏi ngoại hình của từng người. Trong cấu trúc này, what cung cấp thông tin cần thiết sau like. Trật tự là what + will + subject + look like; câu hỏi chuẩn không kết hợp how với look like.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi dự đoán bằng cấu trúc what ... look like: ____ will schools look ____ in twenty years?

Xem đáp án

What · like

It's already hard enough to remember a world without smartphones, Ngữ pháp

0:36

Ngay lúc này, việc nhớ lại một thế giới không có điện thoại thông minh đã đủ khó,

Ngữ pháp

Adjective + enough + to trong hard enough to

Trong cấu trúc adjective + enough + to + verb, enough đứng sau tính từ. Cấu trúc này cho biết tính chất đã đạt đến mức cần thiết cho hành động hoặc kết quả theo sau. Trong hard enough to remember, hard là tính từ. Với It is hard ... to remember, động từ nguyên mẫu cho biết hành động nào là khó, còn enough nhấn mạnh rằng độ khó đã đạt đến một mức đáng kể; already làm rõ thêm ý rằng ngay lúc này điều đó đã đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ cho biết độ sáng đã đạt mức cần thiết: The room is bright ____ read without a lamp.

Xem đáp án

enough to

but scientists predict that within the next few decades,

0:39

nhưng các nhà khoa học dự đoán rằng trong vài thập kỷ tới,

computers will reach the computational speed of the human brain.

0:42

máy tính sẽ đạt tốc độ tính toán ngang với bộ não con người.

Not only will they be able to speak and interact, Ngữ pháp

0:46

Chúng không chỉ có thể nói chuyện và tương tác,

but listen and remember.

0:48

mà còn biết lắng nghe và ghi nhớ.

Ngữ pháp

Not only ... but ở đầu câu với phép đảo

Khi Not only đứng đầu một mệnh đề, trợ động từ phải đứng trước chủ ngữ: Not only will they ..., không phải Not only they will .... Đây là phép đảo trợ động từ và chủ ngữ sau một biểu thức phủ định được đưa lên đầu. But bổ sung nhóm khả năng thứ hai và nhấn mạnh nhóm này. Sau but, cụm từ lặp lại they will be able to được hiểu ngầm và lược bỏ, vì vậy listen and remember dùng chung khung ngữ pháp với speak and interact.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Not only ở đầu câu với phép đảo và một mệnh đề but song song?

  1. Not only Leo can fix the bike, but he can also explain the problem.
  2. Not only can Leo fix the bike, but he can also explain the problem.
Xem đáp án

Not only can Leo fix the bike, but he can also explain the problem.

This also leads to a philosophy known as transhumanism. Văn hóa

0:50

Điều này cũng dẫn đến một triết lý được gọi là chủ nghĩa xuyên nhân loại.

Văn hóa

transhumanism: dùng công nghệ để vượt qua giới hạn của con người

Transhumanism là một quan điểm triết học và công nghệ rộng, cho rằng con người có thể, và có lẽ nên, sử dụng khoa học cùng công nghệ để vượt qua các giới hạn sinh học hoặc nâng cao năng lực của con người. Trong câu này, từ đó liên kết các nanobot trong cơ thể ở tương lai với ý tưởng rộng hơn về việc thay đổi những gì con người có thể làm. Nó không phải là tên của một phát minh hay một loại rô-bốt cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, transhumanism nói đến điều gì?

  1. Một quan điểm rộng ủng hộ việc dùng công nghệ để vượt qua hoặc mở rộng giới hạn sinh học của con người
  2. Một loại nanobot cụ thể được đặt bên trong cơ thể
  3. Một thủ thuật y khoa để nối hai bộ phận cơ thể
Xem đáp án

Một quan điểm rộng ủng hộ việc dùng công nghệ để vượt qua hoặc mở rộng giới hạn sinh học của con người

In the future, nanobots or tiny robots

0:54

Trong tương lai, nanobot hay những robot siêu nhỏ

will be subtly integrated into our bodies, Cụm từ

0:57

sẽ được tích hợp một cách tinh tế vào cơ thể chúng ta,

Cụm từ

integrated into: biến một thứ thành một phần của tổng thể lớn hơn

Integrated into là dạng bị động của cấu trúc integrate A into B, nghĩa là A trở thành một phần của tổng thể, hệ thống hoặc cấu trúc B lớn hơn. Trong A is integrated into B, A trở thành chủ ngữ ngữ pháp. Ở đây, nanobot là A, tức thành phần được thêm vào, còn our bodies là B, tức tổng thể lớn hơn mà nanobot trở thành một phần trong đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ cho thấy cảm biến đã trở thành một phần của hệ thống lớn hơn: The new sensor was ____ the car's braking system.

Xem đáp án

integrated into

enhancing our own abilities. Ngữ pháp

0:59

qua đó nâng cao khả năng của chính chúng ta.

Ngữ pháp

enhancing our own abilities: mệnh đề -ing biểu thị kết quả

Cụm enhancing our own abilities đứng sau dấu phẩy là một mệnh đề phân từ hiện tại không chia. Nó trình bày kết quả của toàn bộ sự việc phía trước: việc tích hợp nanobot vào cơ thể con người sẽ nâng cao năng lực của con người. Về mặt ý nghĩa, nguyên nhân là sự tích hợp đó, còn our own abilities là tân ngữ của enhancing. Vì enhancing là dạng -ing chứ không phải động từ đã chia, nó không mở đầu một phát biểu độc lập mới. Mẫu main clause, -ing result clause giúp văn bản thuyết minh liên kết hành động hoặc sự phát triển với hệ quả của nó một cách súc tích.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của reduce để hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả: The new insulation keeps heat inside, ____ energy use throughout the winter.

Xem đáp án

reducing

No longer will we be limited by our own physiology, Ngữ pháp

1:01

Chúng ta sẽ không còn bị giới hạn bởi sinh lý của chính mình,

but truly become a mixture of biology and machine on the inside.

1:04

mà thực sự trở thành sự kết hợp giữa sinh học và máy móc từ bên trong.

Ngữ pháp

No longer will: đảo ngữ sau no longer ở đầu câu

Khi no longer được chuyển lên đầu mệnh đề chính, ý nghĩa phủ định của nó gây ra hiện tượng đảo vị trí giữa chủ ngữ và trợ động từ. Vì vậy, thứ tự là will + we, như trong No longer will we be limited. Cụm động từ sau chủ ngữ vẫn giữ dạng cơ bản: be limited. Việc đưa no longer lên đầu câu nhấn mạnh hơn sự kết thúc của một trạng thái trước đây và mang sắc thái trang trọng hoặc hùng biện hơn trật tự trung tính We will no longer be limited. Cấu trúc này tổ chức câu xoay quanh sự thay đổi: giới hạn cũ sẽ chấm dứt, rồi mệnh đề có but nêu trạng thái mới tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cách đặt No longer ở đầu: ____ customers need to wait in line once online booking begins.

Xem đáp án

No longer will

Ever heard of utility fog? Ghi chú

1:08

Bạn đã bao giờ nghe đến “utility fog” chưa?

Ý định

Ever heard of ...? dùng để mở chủ đề trong hội thoại

Trong câu hỏi này, Ever heard of ...? là dạng rút gọn trong hội thoại của Have you ever heard of ...? Phần Have you bị lược bỏ vẫn được hiểu, và câu hỏi dùng để hỏi người nghe có biết một thứ tồn tại hay có nhận ra tên của nó hay không. Ở đây, cụm này đóng vai trò là câu dẫn thu hút khán giả: người nói mở ra một chủ đề mới và mời người nghe tham gia suy nghĩ, dù không thực sự chờ một câu trả lời thành lời. Hear of không có nghĩa là trực tiếp nghe thấy một âm thanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi hội thoại rút gọn bằng ba từ tiếng Anh mở đầu: ____ dark matter?

Xem đáp án

Ever heard of

Imagine a cloud of countless microscopic robots,

1:10

Hãy hình dung một đám mây gồm vô số robot siêu nhỏ,

which can be rearranged into virtually any configuration Cách dùng từ

1:13

có thể được sắp xếp lại thành gần như bất kỳ cấu hình nào

nearly instantaneously.

1:16

gần như ngay lập tức.

Văn hóa

utility fog: đám mây robot siêu nhỏ có thể tái cấu hình

Utility fog là một khái niệm công nghệ nano mang tính giả định: một đám mây khổng lồ gồm các robot siêu nhỏ sẽ phối hợp như vật chất có thể lập trình và được sắp xếp lại thành nhiều cấu hình vật lý gần như ngay lập tức. Từ fog là một phép ẩn dụ về hình dạng. Nó gợi ra vô số đơn vị nhỏ li ti phân bố trong không gian như một đám mây; nó không chỉ các giọt nước, khói hay một sản phẩm tiêu dùng hiện đang có bán.

Luyện tập

Trong đoạn này, utility fog chỉ điều gì?

  1. Một loại sương mù thời tiết thông thường dùng để phát điện
  2. Một màn khói do máy móc gia dụng phun ra
  3. Một đám mây giả định gồm các robot siêu nhỏ có thể nhanh chóng sắp xếp lại thành những cấu hình khác nhau
Xem đáp án

Một đám mây giả định gồm các robot siêu nhỏ có thể nhanh chóng sắp xếp lại thành những cấu hình khác nhau

Cách dùng từ

virtually any: một khẳng định mạnh nhưng không tuyệt đối

Ở đây, virtually có nghĩa là gần như hoặc xét trên thực tế. Nó bổ nghĩa cho any, vì vậy virtually any configuration có nghĩa là gần như mọi cấu hình đều khả thi, nhưng vẫn chừa khả năng có một số rất ít ngoại lệ. Cụm này không mô tả một cấu hình được tạo bằng công nghệ ảo. Trong văn phong trình bày sự kiện, khoa học và tin tức, virtually thường làm nhẹ tính tuyệt đối của một khẳng định có phạm vi rộng để nó vẫn rất mạnh nhưng không tuyệt đối.

Luyện tập

virtually any configuration có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bất kỳ cấu hình nào được tạo trong mô phỏng kỹ thuật số
  2. Mọi cấu hình, không có ngoại lệ
  3. Gần như bất kỳ cấu hình nào, với rất ít ngoại lệ có thể có
Xem đáp án

Gần như bất kỳ cấu hình nào, với rất ít ngoại lệ có thể có

Buildings could be constructed as necessary Cụm từ

1:18

Các tòa nhà có thể được dựng lên khi cần

and disassembled when space was needed for something else.

1:20

và tháo dỡ khi không gian ấy cần dùng cho việc khác.

Cụm từ

as necessary: khi cần thiết

As necessary là cách nói ngắn gọn của when it is necessary hoặc according to need. Cụm này nêu điều kiện để việc xây dựng có thể diễn ra: chỉ khi có nhu cầu. Trong câu này, nó có thể được viết đầy đủ thành when it was necessary; mệnh đề chính cho biết hành động được thực hiện. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong hướng dẫn và phần mô tả các kế hoạch linh hoạt. Ở đây, as không có nghĩa là bởi vì hoặc theo cùng một cách như.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là khi cần thiết: Extra chairs can be added ____.

Xem đáp án

as necessary

Picture your house disassembling when you leave in the morning, Ngữ pháp

1:23

Hãy tưởng tượng ngôi nhà của bạn tự tháo rời khi bạn ra ngoài vào buổi sáng,

Ngữ pháp

Picture + tân ngữ + -ing cho một cảnh tưởng tượng đang diễn ra

Picture ở đây là động từ mệnh lệnh: người nói yêu cầu người nghe tạo ra một hình ảnh trong tâm trí, chứ không nói đến một bức ảnh. Trong Picture your house disassembling, your house là chủ thể được ngầm hiểu của disassembling, vì vậy cảnh tượng cho thấy ngôi nhà đang trải qua quá trình đó. Mẫu có thể tái sử dụng Picture + tân ngữ + -ing trình bày một hành động như đang diễn ra trong cảnh tượng được tưởng tượng. Mẫu này hữu ích khi người nói muốn khán giả hình dung một quá trình thay vì chỉ nêu tên một ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cheer: Picture the crowd ____ as the doors open.

Xem đáp án

cheering

so that space can be used for something else. Ngữ pháp

1:26

để không gian đó có thể được dùng vào việc khác.

Ngữ pháp

so that để diễn tả mục đích hoặc kết quả được tạo điều kiện

Ở đây, so that giới thiệu mục đích hoặc kết quả được dự định của quá trình được tưởng tượng: sau khi ngôi nhà tự tháo rời, không gian trở nên sẵn sàng cho một mục đích sử dụng khác. Cấu trúc này trả lời hành động trước đó nhằm đạt được hoặc làm cho điều gì trở nên khả thi. Mẫu có thể tái sử dụng là hành động + so that + chủ ngữ + động từ hoặc động từ tình thái. Động từ tình thái can nhấn mạnh một khả năng do hành động trước đó tạo ra; nó không đảm bảo rằng không gian thực sự sẽ được sử dụng.

Luyện tập

Chọn từ nối diễn tả mục đích: We moved the meeting online ___ everyone could attend.

  1. because
  2. so ... that
  3. so that
Xem đáp án

so that

With increased urbanization and globalization, Ngữ pháp

1:28

Khi đô thị hóa và toàn cầu hóa gia tăng,

the 7,000 languages that are spoken globally today

1:31

7.000 ngôn ngữ đang được sử dụng trên thế giới ngày nay

will likely dip under 100. Thành ngữ

1:33

có thể sẽ giảm xuống còn chưa tới 100.

Ngữ pháp

With increased urbanization and globalization: thiết lập điều kiện nền

Cấu trúc mở đầu with + cụm danh từ đặt một hoàn cảnh làm bối cảnh trước khi nêu nhận định chính. Ở đây, quá trình đô thị hóa và toàn cầu hóa gia tăng tạo thành các điều kiện xung quanh dự đoán; thông tin chính là số lượng ngôn ngữ có thể sẽ giảm xuống dưới 100. Cấu trúc này giúp văn viết phân tích chuyển gọn từ một xu hướng hoặc tình hình rộng sang hệ quả hay diễn biến đi kèm. With có thể gợi ý rằng hoàn cảnh ấy góp phần tạo ra kết quả, nhưng bản thân nó không khẳng định một nguyên nhân trực tiếp và duy nhất mạnh như because of.

Luyện tập

Cách hiểu nào mô tả đúng nhất vai trò của With increased urbanization and globalization trong câu?

  1. Nó xác định đô thị hóa là nguyên nhân trực tiếp duy nhất đã được chứng minh.
  2. Nó đặt đô thị hóa và toàn cầu hóa làm điều kiện nền cho dự đoán.
  3. Nó nói rằng các ngôn ngữ ở cùng các thành phố về mặt vật lý.
Xem đáp án

Nó đặt đô thị hóa và toàn cầu hóa làm điều kiện nền cho dự đoán.

Thành ngữ

dip under 100: đi xuống dưới một ngưỡng số

Trong dip under 100, dip được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả một con số đang đi xuống, còn under đánh dấu một ngưỡng. Cả cụm có nghĩa là “giảm xuống còn dưới 100”, chứ không phải nhúng vật lý vào thứ gì đó. Dip thường diễn tả việc đi xuống dưới một mức như hành động vượt qua ranh giới hoặc chuyển hướng đi xuống và trong nhiều ngữ cảnh có thể gợi ý một mức giảm ngắn hạn hoặc nhỏ. Tuy nhiên, quy mô ở đây được xác định bởi các con số xung quanh: giảm từ 7.000 xuống dưới 100 sẽ là một mức giảm rất lớn, còn will likely cho thấy đây là dự đoán chứ không phải điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “giảm xuống dưới ngưỡng 50”: Attendance may ____ by the end of winter.

Xem đáp án

dip under 50

As we move even further into the future,

1:36

Khi chúng ta tiến xa hơn nữa vào tương lai,

the world's rising temperature and accompanying deterioration

1:37

nhiệt độ toàn cầu gia tăng cùng sự suy thoái đi kèm

in the protective ozone layer will play a major role. Thành ngữ

1:40

của tầng ozone bảo vệ Trái Đất sẽ đóng vai trò lớn.

Thành ngữ

play a major role: tạo ra ảnh hưởng quan trọng

Ở đây, play a major role có nghĩa là tạo ra ảnh hưởng quan trọng đối với những gì xảy ra. Sự gia tăng nhiệt độ và tình trạng suy giảm tầng ôzôn được trình bày như những yếu tố chính, chứ không phải các diễn viên đang đóng một nhân vật. Cấu trúc có thể áp dụng là play a major role in + danh từ hoặc dạng -ing. Khi kết quả chịu ảnh hưởng đã rõ trong ngữ cảnh, play a major role có thể đứng mà không cần cụm từ có in. Cách nói này cụ thể hơn việc chỉ nói rằng điều gì đó quan trọng vì nó liên kết một yếu tố với một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là tạo ra ảnh hưởng quan trọng. Early reading can ____ in a child's language development.

Xem đáp án

play a major role

Added UV radiation reaching the planet

1:43

Lượng bức xạ UV chiếu tới hành tinh ngày càng tăng

may create a scenario where darker skin becomes an evolutionary advantage, Cụm từ

1:46

có thể tạo ra một viễn cảnh trong đó làn da sẫm màu trở thành lợi thế tiến hóa,

as it protects against UV damage.

1:50

vì nó bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương do tia UV.

Cụm từ

create a scenario where: giới thiệu các điều kiện có thể xảy ra

Create a scenario where có nghĩa là gây ra hoặc khiến một tập hợp điều kiện cụ thể trở nên khả thi, rồi mô tả điều xảy ra trong các điều kiện đó. Where chỉ trở lại danh từ trừu tượng scenario; nó không nhất thiết phải xác định một địa điểm thực tế. Ở đây, may cho thấy tình huống này là một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Cấu trúc có thể áp dụng create a scenario where + mệnh đề hữu ích khi giải thích một hệ quả có thể xảy ra trong phân tích hoặc dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu một tập hợp điều kiện có thể xảy ra. A prolonged drought could ____ farmers need emergency support.

Xem đáp án

create a scenario where

Increasing temperatures may also affect our size.

1:52

Nhiệt độ tăng cũng có thể ảnh hưởng đến kích thước cơ thể chúng ta.

Taller and thinner bodies would be better at dissipating excess body heat Ngữ pháp

1:54

Cơ thể cao và mảnh mai hơn sẽ tản nhiệt dư thừa tốt hơn,

as it creates the best body surface area to volume ratio.

1:58

vì chúng tạo ra tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể trên thể tích tối ưu.

Ngữ pháp

be better at dissipating: cấu trúc better at + -ing

Trong be better at dissipating, better so sánh mức độ hiệu quả mà một kiểu cơ thể thực hiện quá trình tản nhiệt. At giới thiệu hoạt động đang được đánh giá, còn dissipating là dạng -ing của dissipate. Cấu trúc có thể áp dụng là be better at + danh từ hoặc dạng -ing: X is better at doing Y. Cấu trúc này diễn tả kỹ năng hoặc hiệu quả cao hơn so với đối tượng so sánh được nêu rõ hoặc ngầm hiểu; trong câu này, would khiến phép so sánh mang tính giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng better at và dạng -ing của dissipate: A finned metal case is ____ heat than a smooth case.

Xem đáp án

better at dissipating

Of course, these types of changes take tens or hundreds of thousands of years Ngữ pháp

2:02

Tất nhiên, những thay đổi kiểu này mất hàng chục nghìn hoặc hàng trăm nghìn năm

and will depend on our ability to avoid or protect ourselves from nature. Cụm từ

2:06

và sẽ phụ thuộc vào khả năng tránh né hoặc bảo vệ bản thân trước thiên nhiên của chúng ta.

Ngữ pháp

tens or hundreds of thousands of years: một khoảng ước tính

Cụm tens or hundreds of thousands of years đưa ra một khoảng ước tính có chủ ý. Tens of thousands chỉ số lượng ở mức hàng chục nghìn, còn hundreds of thousands chỉ số lượng ở mức hàng trăm nghìn; or nối hai quy mô có thể có này. Trong khung có thể áp dụng tens/hundreds of thousands of + danh từ đếm được số nhiều, tens, hundreds và thousands đều giữ dạng số nhiều vì không có con số chính xác đứng trước. Of cuối cùng nối cụm số lượng với years.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ khoảng rộng chính xác kết hợp tens of thousands và hundreds of thousands: The digital archive contains ____ records.

Xem đáp án

tens or hundreds of thousands of

Cụm từ

depend on our ability to + động từ

Depend on our ability to có nghĩa là kết quả phụ thuộc vào việc chúng ta có thể thực hiện hành động theo sau hay không. Ở đây, kết quả lâu dài được gắn với những gì con người có khả năng làm, chứ không được trình bày như một điều chắc chắn. Cấu trúc là depend on + dạng sở hữu + ability to + động từ nguyên mẫu. Sau một ability to có thể nối các động từ song song như avoid or protect. Dấu hiệu nguyên mẫu to áp dụng cho cả hai động từ nên không cần lặp lại trước protect.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để cho thấy thành công phụ thuộc vào điều nhóm có thể làm: The rescue plan will ____ reach the hikers before dark.

Xem đáp án

depend on our ability to

New traits from mutations may also arise,

2:10

Những đặc điểm mới do đột biến cũng có thể xuất hiện,

perhaps a new eye color or unique abilities.

2:12

có lẽ là một màu mắt mới hoặc những khả năng độc đáo.

Even today, one man has been documented Cách dùng từ

2:15

Ngay cả ngày nay, đã có ghi nhận về một người đàn ông

with the ability to consume and digest nearly anything,

2:17

có khả năng ăn và tiêu hóa gần như mọi thứ,

including metal, glass, and even toxic chemicals,

2:20

bao gồm kim loại, thủy tinh và thậm chí cả hóa chất độc hại,

due to a genetic mutation.

2:23

do một đột biến gen.

Cách dùng từ

has been documented: bằng chứng trong dạng bị động hiện tại hoàn thành

Has been documented là dạng bị động ở thì hiện tại hoàn thành của document. Ở đây, document có nghĩa là ghi lại một trường hợp cùng với bằng chứng hỗ trợ, chứ không chỉ đơn giản là đưa thứ gì đó vào hồ sơ. Dạng bị động tập trung vào người đàn ông và khả năng được báo cáo của ông ấy thay vì nêu tên người đã ghi lại trường hợp này. Thì hiện tại hoàn thành cho biết việc ghi chép đã diễn ra trước hiện tại và vẫn liên quan đến nhận định đang được trình bày. Nó giới thiệu một trường hợp được báo cáo có bằng chứng ghi chép hỗ trợ, nhưng bản thân cách diễn đạt này không chứng minh rằng khả năng đó là phổ biến hoặc mọi chi tiết đều không thể tranh cãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì hiện tại hoàn thành của document để cho thấy quan sát này được hồ sơ hỗ trợ: The unusual migration pattern ____ in three independent studies.

Xem đáp án

has been documented

Others live with a condition called tetrachromacy, Cụm từ

2:25

Một số người khác sống với tình trạng gọi là tứ sắc thị,

where they can see 100 times more colors than the rest of us. Ngữ pháp

2:27

nhờ đó họ có thể nhìn thấy số màu nhiều gấp 100 lần những người còn lại.

Cụm từ

live with a condition: sống cùng một tình trạng

Trong câu này, live with a condition có nghĩa là tiếp tục sống trong khi một tình trạng sức khỏe hoặc thể chất vẫn tồn tại. Cụm từ này trình bày thị giác bốn sắc như một đặc điểm kéo dài chứ không phải điều tạm thời. Ở đây, condition là một từ trung tính chỉ trạng thái cơ thể hoặc nhận thức; nó không tự động có nghĩa là bệnh. Mặc dù live with trong ngữ cảnh khác đôi khi có thể gợi ý việc ứng phó với khó khăn, trong câu này nó chủ yếu nêu một tình trạng lâu dài.

Luyện tập

Trong câu này, live with a condition có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Làm cho tình trạng đó biến mất ngay lập tức.
  2. Sống chung nhà với một nhân viên y tế.
  3. Tiếp tục cuộc sống hằng ngày trong khi tình trạng đó vẫn tồn tại.
Xem đáp án

Tiếp tục cuộc sống hằng ngày trong khi tình trạng đó vẫn tồn tại.

Ngữ pháp

Cấu trúc 100 times more colors than

Mẫu số + times more + danh từ số nhiều + than dùng để so sánh số lượng. Trong 100 times more colors than the rest of us, 100 times cho biết hệ số, more colors nêu đối tượng có số lượng lớn hơn và than dẫn vào nhóm được dùng làm mốc so sánh. Cụm đầy đủ cần có một mốc so sánh rõ ràng; ở đây mốc đó là the rest of us. Ý định của câu là nói phạm vi màu họ nhìn thấy lớn hơn rất nhiều so với người bình thường. Trọng tâm học tập là cấu trúc so sánh, không phải một tuyên bố đo lường khoa học mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh bội số more ... than: The new telescope captures 20 times ____ images ____ the older model.

Xem đáp án

more · than

But these traits are only likely to persist Ngữ pháp

2:31

Nhưng những đặc điểm này chỉ có khả năng tồn tại

if they have some selective advantage.

2:33

nếu chúng mang lại một lợi thế chọn lọc nào đó.

Ngữ pháp

only likely to persist if: một dự đoán có điều kiện

Trong only likely to persist if, likely diễn đạt sự tồn tại tiếp diễn là điều có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn, còn only giới hạn khả năng đó trong điều kiện đã nêu. Mệnh đề if đưa ra yêu cầu để dự đoán có hiệu lực; nó không cho biết sự tồn tại tiếp diễn xảy ra khi nào. Mẫu có thể vận dụng be only likely to + động từ + if + điều kiện cho phép người nói đưa ra dự đoán thận trọng và nêu rõ điều gì phải đúng để dự đoán ấy vẫn hợp lý.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một dự đoán thận trọng và nêu điều kiện cần thiết cho dự đoán đó?

  1. The custom persisted before younger people began practicing it.
  2. The custom is only likely to persist if younger people keep practicing it.
  3. The custom will definitely persist when younger people keep practicing it.
Xem đáp án

The custom is only likely to persist if younger people keep practicing it.

So, don't expect a mutant-like school for the gifted anytime soon. Ghi chú

2:36

Vì vậy, đừng mong sớm có một ngôi trường dành cho người có năng khiếu kiểu dị nhân.

Ý định

don't expect ... anytime soon: hạ thấp kỳ vọng trong tương lai gần

Trong don't expect ... anytime soon, don't expect bảo người nghe hạ thấp kỳ vọng, còn anytime soon đặt phạm vi thời gian ở tương lai gần. Khi nằm trong câu phủ định, anytime soon có nghĩa là sự việc không được dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai gần có thể hình dung được; nó không có nghĩa là “bất kỳ lúc nào rất sớm”. Mẫu này có chức năng điều chỉnh cuộc trò chuyện về thực tế. Nó bác bỏ một suy luận ngắn hạn quá tự tin nhưng vẫn để ngỏ khả năng sự việc có thể xảy ra sau này, vì vậy không tuyệt đối như nói rằng sự việc sẽ không bao giờ xảy ra.

Luyện tập

Một đồng nghiệp hỏi liệu dự án bị chậm có hoàn thành vào tuần tới không. Câu trả lời nào hạ thấp kỳ vọng ngắn hạn mà không nói rằng việc hoàn thành là không thể?

  1. It will never be finished.
  2. Don't expect it to be finished anytime soon.
  3. Expect it to be finished very soon.
Xem đáp án

Don't expect it to be finished anytime soon.

Văn hóa

Ngôi trường dành cho người có năng lực đặc biệt kiểu dị nhân

Cụm a mutant-like school for the gifted gợi lên một ý tưởng quen thuộc trong truyện siêu anh hùng: một ngôi trường nơi các dị nhân trẻ học cách kiểm soát những năng lực phi thường. Hậu tố -like cho biết ngôi trường giống mô hình hư cấu đó, chứ không gọi tên một tổ chức có thật. Ở đây, sự liên tưởng này tạo nét hài hước bằng cách đối chiếu những đặc điểm di truyền hiếm gặp có thật với các câu chuyện kỳ ảo. Don't expect ... anytime soon đưa lời giải thích trở lại thực tế: những đặc điểm ấy không có nghĩa là một học viện dị nhân thật sự sắp xuất hiện.

Luyện tập

Cụm từ được tô sáng có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng các đặc điểm di truyền hiếm gặp chỉ có thể phát triển bên trong một tổ chức đặc biệt.
  2. Nó đùa vui gợi lên một học viện siêu anh hùng hư cấu, đồng thời nói rằng chưa thể sớm có một ngôi trường như vậy ngoài đời.
  3. Nó dự đoán rằng học sinh giỏi về học thuật sẽ sớm theo học một trường khoa học mới.
Xem đáp án

Nó đùa vui gợi lên một học viện siêu anh hùng hư cấu, đồng thời nói rằng chưa thể sớm có một ngôi trường như vậy ngoài đời.

But artificial selection or human influenced changes Cách dùng từ

2:40

Nhưng chọn lọc nhân tạo, hay những thay đổi do con người tác động,

will likely drive most of our evolution.

2:43

có thể sẽ thúc đẩy phần lớn quá trình tiến hóa của chúng ta.

Cách dùng từ

Chọn lọc nhân tạo

Artificial selection, hay chọn lọc nhân tạo, là sự thay đổi tiến hóa xảy ra khi con người chọn những sinh vật nào được sinh sản, khiến các đặc điểm di truyền được lựa chọn trở nên phổ biến hơn qua nhiều thế hệ. Cụm tiếp theo human influenced changes mở rộng dự đoán sang các hình thức can thiệp khác của con người. Ở đây, artificial có nghĩa là do con người gây ra hoặc định hướng, chứ không phải giả, không có thật hay do máy tính tạo ra. Người nói dự đoán rằng hành động của con người, chứ không chỉ riêng tự nhiên, sẽ thúc đẩy phần lớn quá trình tiến hóa của loài người trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khoa học: When farmers repeatedly breed plants for desired inherited traits, they are using ____ selection.

Xem đáp án

artificial

We'll modify our babies' genes before birth

2:45

Chúng ta sẽ chỉnh sửa gen của các em bé trước khi chúng chào đời

to eliminate diseases they may carry

2:47

để loại bỏ những căn bệnh mà chúng có thể mang

or include desirable traits for our offspring.

2:49

hoặc bổ sung các đặc điểm mong muốn cho con cái chúng ta.

But while it may make us smarter, stronger, and better looking, Ngữ pháp

2:52

Nhưng dù điều đó có thể khiến chúng ta thông minh hơn, mạnh mẽ hơn và đẹp hơn,

such genetic similarity or lack of human diversity

2:56

sự tương đồng di truyền như vậy, hay việc thiếu đa dạng ở loài người,

leaves room for a single new disease Thành ngữ

2:59

sẽ tạo cơ hội cho một căn bệnh mới duy nhất

of the future to wipe out the entire human race.

3:01

trong tương lai xóa sổ toàn bộ loài người.

Ngữ pháp

While mang nghĩa nhượng bộ: while it may make us...

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù” hoặc “dù”, chứ không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Nó mở đầu một mệnh đề nhượng bộ, trước hết thừa nhận những lợi ích có thể có. Sau đó, mệnh đề chính nêu ý mà người nói muốn nhấn mạnh: sự suy giảm đa dạng di truyền tạo ra rủi ro cho toàn bộ loài người. Mẫu có thể áp dụng while X may..., Y cho phép người viết thừa nhận X trước khi đưa ra nhận định Y đối lập và quan trọng hơn.

Luyện tập

While có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng rủi ro chỉ tồn tại trong lúc con người trở nên thông minh và mạnh mẽ hơn.
  2. Nó thừa nhận những lợi ích có thể có trước khi mệnh đề chính nhấn mạnh một rủi ro.
  3. Nó giới thiệu nguyên nhân trực tiếp của những lợi ích có thể có.
Xem đáp án

Nó thừa nhận những lợi ích có thể có trước khi mệnh đề chính nhấn mạnh một rủi ro.

Thành ngữ

Khả năng trừu tượng trong leaves room for

Ở đây, leaves room for được dùng theo nghĩa bóng: sự tương đồng di truyền không loại trừ khả năng một căn bệnh trong tương lai có thể ảnh hưởng đến tất cả mọi người. Room chỉ một khả năng vẫn còn bỏ ngỏ, không phải không gian vật lý; cụm từ này cũng không ngụ ý rằng có ai mong muốn kết quả đó. Cấu trúc là leave room for + cụm danh từ. Khi hành động có thể xảy ra cần chủ thể riêng, hãy dùng leave room for + danh từ/đại từ + động từ nguyên mẫu có to, như trong room for a disease to wipe out....

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “để một khả năng tiếp tục tồn tại”: The incomplete report ____ another explanation.

Xem đáp án

leaves room for

In the words of Stephen Hawking, Mạch ý

3:04

Theo lời Stephen Hawking,

sooner or later disasters such as an asteroid collision

3:06

sớm hay muộn, những thảm họa như một vụ va chạm với tiểu hành tinh

or nuclear war could wipe us all out. Cụm động từ

3:09

hoặc chiến tranh hạt nhân có thể xóa sổ tất cả chúng ta.

Mạch ý

In the words of: quy lời nói cho người khác

In the words of + một người hoặc nguồn là khung quy nguồn được đặt trước lời mượn hoặc một phát biểu được quy cho nguồn đó. Trong câu này, nó trình bày lời cảnh báo như quan điểm của Stephen Hawking, tạo cho nhận định một nguồn có thẩm quyền và giúp người nói tiếp tục triển khai lập luận. Khung này có thể dẫn vào một câu trích dẫn chính xác hoặc một cách diễn đạt dễ nhận biết, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng mọi từ theo sau đều được chép nguyên văn. Dấu ngoặc kép hoặc nguồn đã được kiểm tra mới xác lập câu chữ chính xác.

Luyện tập

Dùng khung quy nguồn gồm ba từ trong bài học để hoàn thành câu: ____ our principal, 'Small habits create big changes.'

Xem đáp án

In the words of

Cụm động từ

wipe us all out: phá hủy hoàn toàn và vị trí đại từ

Wipe someone or something out có nghĩa là phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn người hay vật đó. Ở đây, us chỉ toàn thể nhân loại và all nhấn mạnh phạm vi toàn bộ, nên những thảm họa này có thể khiến tất cả mọi người thiệt mạng. wipe out có thể tách ra khi có tân ngữ. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: wipe us out, không phải wipe out us. All có thể đứng sau đại từ để nhấn mạnh: wipe us all out.

Luyện tập

Dùng wipe out và đại từ them để hoàn thành câu bằng ba từ: The invasive plants spread quickly, but this treatment may ____.

Xem đáp án

wipe them out

But once we spread out into space and establish independent colonies, Ngữ pháp

3:12

Nhưng một khi chúng ta tỏa ra không gian và thiết lập các thuộc địa độc lập,

our future should be safe.

3:16

tương lai của chúng ta hẳn sẽ an toàn.

Ngữ pháp

Once + hiện tại đơn cho một mốc kích hoạt trong tương lai

Ở đây, once mở đầu một mốc thời gian hoặc điều kiện trong tương lai: việc mở rộng ra không gian và thiết lập các thuộc địa độc lập phải xảy ra trước, rồi kết quả dự kiến mới có thể theo sau. Nó có nghĩa là ngay khi hoặc sau khi đạt đến mốc đó, chứ không có nghĩa là một lần. Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai bắt đầu bằng once, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn, như spread và establish, thay vì will. Mệnh đề chính thể hiện kết quả tương lai hoặc kết quả được dự đoán; ở đây, should be safe nêu kết quả dự kiến.

Luyện tập

Câu nào dùng once đúng để mở đầu một sự kiện tương lai dẫn đến kết quả?

  1. Once the lab will confirm the result, we will publish it.
  2. Once the lab confirms the result, we will publish it.
  3. Once the lab would confirm the result, we will publish it.
Xem đáp án

Once the lab confirms the result, we will publish it.

Space colonization, it seems, Ý định

3:17

Có vẻ như việc thuộc địa hóa không gian

is an inevitable part of our future.

3:19

là một phần không thể tránh khỏi trong tương lai của chúng ta.

Ý định

It seems như một phần xen vào làm dịu nhận định

Được chèn giữa Space colonization và is, it seems là một nhận xét xen vào: người nói trình bày nhận định như một điều có vẻ đúng hoặc một sự đánh giá, thay vì một sự thật tuyệt đối. Đại từ it không chỉ Space colonization hay bất kỳ danh từ cụ thể nào khác. Vì đây là phần xen vào, khi bỏ nó đi ta vẫn còn mệnh đề chính hoàn chỉnh Space colonization is an inevitable part of our future. Trong văn viết, dấu phẩy đánh dấu phần gián đoạn; trong lời nói, những khoảng ngừng nhẹ giúp người nghe nhận ra chủ ngữ chính vẫn nối trực tiếp với is.

Luyện tập

Câu nào dùng it seems đúng như một từ ngữ xen vào để làm dịu lời khẳng định?

  1. The new route, it seems, is faster than the old one.
  2. The new route, it seems is, faster than the old one.
  3. The new route it seems to be faster than the old one.
Xem đáp án

The new route, it seems, is faster than the old one.

At the end of it all, we may even conquer death Thành ngữ

3:21

Sau cùng, chúng ta thậm chí có thể chinh phục cái chết

by scanning our brains atom by atom Cụm từ

3:23

bằng cách quét bộ não theo từng nguyên tử

and transferring that information into computers.

3:26

và chuyển thông tin đó vào máy tính.

Thành ngữ

At the end of it all: định hướng đến kết quả cuối cùng

At the end of it all xem mọi điều được mô tả trước đó như một quá trình kéo dài duy nhất và đưa người nghe đến kết quả xa nhất mà quá trình ấy có thể đạt tới. Ở đây, it all chỉ toàn bộ chuỗi dự đoán về tương lai công nghệ của nhân loại. The end là điểm kết thúc mang tính khái niệm, không phải đầu mút vật lý. Cụm từ này giúp khép lại một lập luận hoặc câu chuyện dài bằng cách giới thiệu hệ quả cuối cùng và sâu rộng nhất.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với At the end of it all trong ví dụ?

  1. Nó nói rằng quá trình đã kết thúc.
  2. Nó báo hiệu kết quả cuối cùng của toàn bộ chuỗi phát triển.
  3. Nó chỉ đầu mút vật lý của một chiếc máy tính.
Xem đáp án

Nó báo hiệu kết quả cuối cùng của toàn bộ chuỗi phát triển.

Thành ngữ

Conquer death: ẩn dụ về việc vượt qua giới hạn của cái chết

Conquer death là một ẩn dụ mạnh, miêu tả cái chết như một kẻ thù có thể bị đánh bại. Cụm từ có nghĩa là vượt qua giới hạn phải chết của con người hoặc thoát khỏi cái chết nhờ công nghệ, chứ không phải thực hiện một cuộc chinh phục quân sự theo nghĩa đen. Trong câu này, may even cho thấy nhận định vẫn mang tính suy đoán rất cao. Việc quét và chuyển thông tin của bộ não được trình bày như một con đường giả định để chiến thắng sự hữu hạn của đời người, chứ không phải một công nghệ đã thành công.

Luyện tập

conquer death có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chiến thắng một chiến dịch quân sự thật sự chống lại kẻ thù tên là cái chết
  2. Vượt qua giới hạn phải chết bằng một công nghệ mang tính suy đoán rất cao
  3. Cho thấy công nghệ này đã tồn tại và hoạt động
Xem đáp án

Vượt qua giới hạn phải chết bằng một công nghệ mang tính suy đoán rất cao

Cụm từ

atom by atom: tiến triển từng đơn vị một

atom by atom sử dụng mẫu danh từ + by + cùng danh từ đó để diễn đạt “mỗi lần một đơn vị”. Trong câu này, nó là cụm trạng từ bổ nghĩa cho scanning và cho biết việc quét sẽ diễn ra ở mức độ cực kỳ chi tiết. Trong mẫu này, by đánh dấu sự tiến triển lần lượt qua các đơn vị lặp lại, chứ không chỉ tác nhân, phương tiện giao thông hay quan hệ không gian. Mẫu này cũng được dùng trong các cách nói như step by step, bit by bit và page by page.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu danh từ lặp lại với page: She checked the report ____, making sure every page was present.

Xem đáp án

page by page

In this way, we could travel at the speed of light as information patterns, Mạch ý

3:29

Theo cách này, chúng ta có thể di chuyển với tốc độ ánh sáng dưới dạng các mẫu thông tin,

unrestricted by our bodies and requiring no food.

3:32

không bị cơ thể giới hạn và không cần thức ăn.

Mạch ý

In this way, từ nối giữa phương pháp và kết quả

In this way chỉ trở lại phương pháp hoặc quá trình được mô tả ngay trước đó. Ở đầu câu này, cụm từ ấy lấy phương pháp trước làm cơ sở cho kết quả mới: có thể di chuyển dưới dạng các mẫu thông tin. Dấu phẩy đánh dấu đây là từ nối mở đầu câu. Hãy dùng nó khi người đọc có thể xác định một phương pháp cụ thể đã được nêu trước đó; way ở đây có nghĩa là “phương pháp”, không phải con đường hay phương hướng vật lý.

Luyện tập

Trong ví dụ, In this way có chức năng gì?

  1. Nó chuyển chủ đề sang một lời nhận xét bên lề không liên quan.
  2. Nó liên kết phương pháp được mô tả trước đó với kết quả mà phương pháp ấy tạo điều kiện thực hiện.
  3. Nó có nghĩa là mọi người di chuyển dọc theo một tuyến đường vật lý.
Xem đáp án

Nó liên kết phương pháp được mô tả trước đó với kết quả mà phương pháp ấy tạo điều kiện thực hiện.

Where our current human generational cycle takes around 20 years, Ngữ pháp

3:35

Trong khi chu kỳ thế hệ hiện tại của con người mất khoảng 20 năm,

a digital individual could replicate themselves in seconds or minutes. Ngữ pháp

3:38

một cá thể kỹ thuật số có thể tự sao chép chỉ trong vài giây hoặc vài phút.

Ngữ pháp

Where mang nghĩa đối lập như whereas

Ở đây, Where mở đầu cho vế thứ nhất của một phép so sánh; nó không hỏi hoặc xác định địa điểm. Mệnh đề Where lấy chu kỳ thế hệ khoảng hai mươi năm của con người làm mốc, còn mệnh đề chính đối chiếu mốc đó với tốc độ tự sao chép của một cá thể kỹ thuật số. Trong cách dùng đối lập tương đối trang trọng này, Where gần nghĩa với whereas hoặc while. Cấu trúc Where A ..., B ... cho biết A là đúng, nhưng B trình bày một tình huống tương phản.

Luyện tập

Trong “Where the old process takes three days, the new system finishes in an hour,”, Where biểu thị điều gì?

  1. Một câu hỏi về quy trình
  2. Địa điểm diễn ra quy trình
  3. Sự đối lập giữa hai tình huống
Xem đáp án

Sự đối lập giữa hai tình huống

Ngữ pháp

Dạng số ít a digital individual ... themselves

Cụm danh từ số ít a digital individual là tiền ngữ của themselves. Mặc dù themselves thường chỉ nhiều hơn một người, ở đây từ này chỉ một cá thể duy nhất không được xác định giới tính. Tiếng Anh hiện đại thường dùng they số ít cùng các dạng them, their và themselves sau một tiền ngữ số ít nhưng trung tính về giới. Số lượng được hiểu từ tiền ngữ và ngữ cảnh, vì vậy themselves không làm cho a digital individual trở thành số nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng themselves cho một người không được xác định giới tính?

  1. Each new member can introduce ourselves in the group chat.
  2. Each new member can introduce yourselves in the group chat.
  3. Each new member can introduce themselves in the group chat.
Xem đáp án

Each new member can introduce themselves in the group chat.

It's a brave new world out there, Văn hóa

3:42

Một thế giới mới đầy táo bạo đang chờ phía trước,

Văn hóa

a brave new world: một thế giới mới thay đổi tận gốc

Ở đây, a brave new world chỉ một tương lai đã thay đổi tận gốc và còn xa lạ, đặc biệt là tương lai được định hình bởi công nghệ mới. Đây là một điển tích văn học đã trở nên quen thuộc, bắt nguồn từ tiểu thuyết Brave New World của Aldous Huxley. Trong cách dùng về sau, cụm này thường mang cảm xúc pha trộn: sự kinh ngạc và hy vọng có thể đi cùng nỗi bất an, sự dè chừng hoặc sắc thái mỉa mai. Brave ở đây không chỉ đơn thuần ca ngợi lòng can đảm.

Luyện tập

a brave new world gợi ý điều gì trong câu 'Cheap space travel could open up a brave new world'?

  1. Một thế giới mà con người có lòng can đảm về thể chất
  2. Một tương lai thay đổi tận gốc, có thể gợi cả sự hào hứng lẫn lo ngại
  3. Một thế giới cũ vẫn không hề thay đổi
Xem đáp án

Một tương lai thay đổi tận gốc, có thể gợi cả sự hào hứng lẫn lo ngại

and yet you may be surprised by some of the incredible science Mạch ý

3:44

thế nhưng bạn có thể sẽ ngạc nhiên trước một số tiến bộ khoa học đáng kinh ngạc

that is happening today.

3:47

đang diễn ra ngay hôm nay.

Mạch ý

and yet với vai trò từ nối tương phản

And yet nối câu này với ý trước đó và đưa vào thông tin đi ngược lại kỳ vọng mà ý đó tạo ra. Tương lai có thể nghe rất xa xôi, thế nhưng một phần của nền khoa học phi thường ấy đã xuất hiện ngay hôm nay. Với vai trò từ nối diễn ngôn, cụm này tổ chức một lập luận hoặc câu chuyện bằng cách trước tiên tạo ra một kỳ vọng, rồi điều chỉnh hoặc làm kỳ vọng đó phức tạp hơn. Ở đây, yet có nghĩa là nevertheless, tức thế nhưng, chứ không phải cho đến hiện tại.

Luyện tập

and yet có vai trò gì trong 'The task seemed simple, and yet nobody finished on time'?

  1. Nó đưa ra một kết quả trái với kỳ vọng do mệnh đề đầu tiên tạo ra.
  2. Nó nói rằng nhiệm vụ vẫn chưa xảy ra cho đến hiện tại.
  3. Nó bổ sung một kết quả khác mà không có sự tương phản.
Xem đáp án

Nó đưa ra một kết quả trái với kỳ vọng do mệnh đề đầu tiên tạo ra.

That's what the show Breakthrough,

3:49

Đó chính là điều mà chương trình Breakthrough,

which airs on November 1st at 9:00 p.m., Cách dùng từ

3:50

phát sóng lúc 21:00 ngày 1 tháng 11,

Cách dùng từ

airs on: thông báo ngày hoặc kênh phát sóng

Ở đây, airs là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ air, có nghĩa là “được phát sóng”. Chủ ngữ là chương trình Breakthrough, vì vậy cụm này cho người xem biết thời điểm chương trình dự kiến lên sóng. Trong airs on November 1st, on giới thiệu ngày phát sóng. Khi nói về một lịch phát sóng, mẫu có thể tái sử dụng là a program airs on + thứ, ngày, kênh hoặc nền tảng.

Luyện tập

Hoàn thành thông tin lịch phát bằng cụm động từ truyền thông có nghĩa là “được phát sóng”: The new episode ____ Friday at 8:00 p.m.

Xem đáp án

airs on

attempts to highlight the science of today

3:52

muốn làm nổi bật: khoa học của hôm nay,

that tomorrow's future will be based upon. Cụm từ

3:54

mà tương lai ngày mai sẽ được xây dựng dựa trên đó.

Cụm từ

be based upon: xác định một nền tảng

Be based upon có nghĩa là “lấy một điều gì đó làm nền tảng, nguồn gốc hoặc bằng chứng hỗ trợ”. Upon ở đây không mang nghĩa không gian; nó giới thiệu điều mà chủ ngữ dựa vào. Cụm này gần nghĩa với be based on, cách nói phổ biến hơn. Trong the science of today that tomorrow's future will be based upon, that chỉ the science of today. Mệnh đề nền là tomorrow's future will be based upon today's science; mệnh đề quan hệ đưa that lên trước và để upon ở cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be based upon: The policy should ____ solid evidence.

Xem đáp án

be based upon

It's a really fantastic series of six episodes

3:56

Đây thực sự là một loạt phim tuyệt vời gồm sáu tập

on the National Geographic Channel.

3:59

trên National Geographic Channel.

Be sure to check it out

4:00

Hãy nhớ đón xem

and let us know what you think.

4:01

và cho chúng tôi biết bạn nghĩ gì.

And subscribe for more weekly science videos.

4:02

Đồng thời, hãy đăng ký để xem thêm video khoa học hằng tuần.