Cách đạt được điều bạn muốn bằng tiếng Anh - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
492 từ 176 từ/phút

Tổng quan video: Một cuộc trao đổi quá thẳng thắn ở nơi làm việc được đối chiếu với phiên bản khéo léo hơn để trình bày bốn cách giải thích vấn đề và xin cấp trên thêm thời gian: làm nhẹ tin xấu, giảm mức độ của danh từ tiêu cực, dùng câu bị động để tránh đổ lỗi và diễn đạt lời đề nghị bằng thì quá khứ tiếp diễn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I'm afraid that, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết đây là cụm đệm lịch sự trước khi báo tin xấu, đính chính hoặc từ chối, đồng thời dùng nó để một câu trả lời tiêu cực không thể tránh khỏi bớt đột ngột và gay gắt. 2. I was asked to, — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc bị động này để giải thích rằng nhiệm vụ được giao bởi người khác, nhờ đó tập trung vào công việc thay vì người giao việc và tránh tạo cảm giác đang trách móc. 3. I was wondering if. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách mở đầu lời đề nghị như một câu hỏi thăm dò thay vì yêu cầu trực tiếp, đặc biệt khi muốn xin cấp trên, người có thẩm quyền hoặc người chưa quen biết linh động cho mình.

Nội dung bài học

Do you want to know the secret Cụm từ

0:00

Bạn có muốn biết bí quyết

to getting what you want

0:01

để đạt được điều mình muốn

from your boss

0:02

từ sếp của bạn

or a person in a position of authority? Cách dùng từ

0:03

hoặc một người có thẩm quyền không?

Cụm từ

the secret to getting what you want: cấu trúc the secret to + -ing

Trong cụm the secret to getting what you want, secret có nghĩa là phương pháp hoặc nguyên tắc then chốt giúp tạo ra một kết quả, chứ không phải thông tin bí mật. Câu hỏi dùng cụm này để hứa hẹn một lời khuyên hữu ích và khơi gợi sự tò mò của người nghe. Cấu trúc là the secret to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là getting, không phải dạng nguyên thể get.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc the secret to + -ing để giới thiệu một phương pháp then chốt?

  1. The secret to improve your writing is reading every day.
  2. The secret for improve your writing is reading every day.
  3. The secret to improving your writing is reading every day.
Xem đáp án

The secret to improving your writing is reading every day.

Cách dùng từ

a person in a position of authority: người có thẩm quyền chính thức

A person in a position of authority là người có quyền hạn hoặc trách nhiệm chính thức để đưa ra quyết định, chỉ dẫn, phê duyệt yêu cầu hoặc xử lý vấn đề. Position ở đây chỉ vai trò hoặc địa vị trong một tổ chức, không phải vị trí vật lý. Trong câu hỏi, cụm này mở rộng phạm vi của boss để bao gồm những người khác có thẩm quyền phù hợp, chẳng hạn như giáo viên, người giám sát, hiệu trưởng hoặc viên chức.

Luyện tập

Trong câu này, a person in a position of authority có nghĩa là gì? Please ask a person in a position of authority to approve the form.

  1. Người có quyền hạn chính thức để đưa ra quyết định
  2. Người đang đứng tại một vị trí vật lý cụ thể
  3. Người đang tìm một công việc mới
Xem đáp án

Người có quyền hạn chính thức để đưa ra quyết định

In this video,

0:05

Trong video này,

I'm going to tell you about four different ways

0:06

tôi sẽ kể cho bạn nghe về bốn cách khác nhau

you can sound more diplomatic Cụm từ

0:08

để bạn nghe có vẻ khéo léo hơn

and achieve a positive outcome Cụm từ

0:10

và đạt được kết quả tích cực

in a difficult situation.

0:12

trong một tình huống khó khăn.

Cụm từ

sound more diplomatic: sound + tính từ

Ở đây, sound + tính từ có nghĩa là “tạo ra một ấn tượng nhất định khi người khác nghe bạn nói”. You can sound more diplomatic có nghĩa là cách chọn từ và giọng điệu của bạn có thể tạo cảm giác thận trọng, khéo léo hơn; sound không có nghĩa là “phát ra âm thanh”. Cấu trúc này mô tả lời nói được người nghe cảm nhận như thế nào. More diplomatic nghĩa là nói cẩn thận và khéo léo hơn, đặc biệt khi có thể xảy ra bất đồng hoặc căng thẳng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tạo ấn tượng khéo léo hơn khi nói”: Careful wording can help you ____ in a tense meeting.

Xem đáp án

sound more diplomatic

Cụm từ

achieve a positive outcome: đạt được kết quả tích cực

Achieve a positive outcome có nghĩa là “đạt được một kết quả cuối cùng tốt đẹp”. Achieve hàm ý rằng nỗ lực hoặc hành động hiệu quả giúp tạo ra kết quả đó, còn outcome là điều cuối cùng xảy ra sau một quá trình hoặc tình huống. Trong câu này, cụm từ cho thấy giao tiếp khéo léo là một cách giúp tình huống khó khăn kết thúc tốt đẹp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp mục tiêu có nghĩa là “đạt được một kết quả cuối cùng tốt đẹp”: A clear plan can help the team ____.

Xem đáp án

achieve a positive outcome

Sometimes at work,

0:21

Đôi khi trong công việc,

you might have to deal with a tricky situation. Cụm động từ

0:22

bạn có thể phải giải quyết một tình huống phức tạp.

Cụm động từ

deal with a tricky situation: xử lý một tình huống khó khăn

Trong câu này, deal with có nghĩa là “xử lý” hoặc “có hành động để giải quyết”, chứ không phải “thực hiện giao dịch kinh doanh”. Những từ theo sau cho biết điều cần xử lý là a tricky situation. Tricky mô tả điều khó xử lý vì có thể cần sự cẩn thận, khả năng phán đoán tốt hoặc cách phản ứng thận trọng. Cấu trúc hữu ích là deal with + vấn đề, người hoặc tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “xử lý một tình huống khó khăn”: A good team leader stays calm when they have to ____.

Xem đáp án

deal with a tricky situation

Check out how direct Neeraj

0:24

Hãy xem cách Neeraj thẳng thắn

deals with his boss.

0:26

đối phó với sếp của anh ấy.

Does he get what he wants?

0:27

Anh ấy có đạt được điều mình muốn không?

Okay, let's get down to business. Thành ngữ

0:29

Được rồi, hãy vào việc nào.

Thành ngữ

let's get down to business: bắt đầu việc chính

Let's get down to business là cách nói cố định dùng để kết thúc phần trò chuyện xã giao hoặc chuẩn bị và bắt đầu công việc chính hay chủ đề nghiêm túc. Ở đây, get down to có nghĩa là “bắt đầu thực sự tập trung vào”, chứ không phải di chuyển xuống dưới. Let's biến câu này thành lời đề nghị để mọi người cùng bắt đầu. Bạn cũng có thể dùng get down to trước một nhiệm vụ hoặc hoạt động, như trong get down to work và get down to planning.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói cố định dùng để chuyển cuộc họp sang chủ đề chính: Everyone is here, so let's ____.

Xem đáp án

get down to business

I'd like to get some feedback Ý định

0:31

Tôi muốn nhận một số phản hồi

about your presentations.

0:32

về bài thuyết trình của cậu.

Ý định

I'd like to get some feedback: cách mở đầu lời đề nghị lịch sự

I'd like to là dạng rút gọn của I would like to và diễn đạt một mong muốn hiện tại một cách lịch sự. Ở đây, get some feedback có nghĩa là nhận lời nhận xét hoặc ý kiến về các bài thuyết trình. Vì vậy, người nói đang mở đầu chủ đề này mà không tạo cảm giác cộc lốc. Dùng I'd like to + động từ nguyên mẫu để giới thiệu điều bạn muốn làm. Cách nói này thường nhẹ nhàng và chuyên nghiệp hơn I want to.

Luyện tập

Câu nào mở đầu một lời đề nghị góp ý cho bản nháp một cách lịch sự?

  1. I liked to get some feedback on my draft.
  2. I'd like to get some feedback on my draft.
  3. I want feedback on my draft now.
Xem đáp án

I'd like to get some feedback on my draft.

Can you give me some preview?

0:33

Cậu có thể cho tôi xem trước không?

Oh, I can't, boss.

0:35

Ồ, tôi không thể, sếp.

You know, I've got a problem.

0:37

Sếp biết đấy, tôi đang có vấn đề.

But these presentations

0:39

Nhưng những bài thuyết trình này

have to be ready Ngữ pháp

0:40

phải sẵn sàng

by the end of this week.

0:41

vào cuối tuần này.

Ngữ pháp

have to be ready by ...: sự cần thiết và thời hạn

Have to diễn đạt sự cần thiết, còn be ready nêu trạng thái được yêu cầu. Khi kết hợp, have to be ready có nghĩa là các bài thuyết trình phải được chuẩn bị hoàn chỉnh. By the end of this week đặt ra thời điểm muộn nhất được chấp nhận. Chúng có thể sẵn sàng sớm hơn nhưng không được muộn hơn; by không có nghĩa là trong suốt cả tuần.

Luyện tập

Dùng chính xác cấu trúc have to be ready by để hoàn thành câu có thời hạn sau: The costumes ____ Friday afternoon.

Xem đáp án

have to be ready by

What's the problem?

0:42

Vấn đề là gì?

Well, you know, Adam from IT,

0:43

À, sếp biết đấy, Adam bên bộ phận IT,

he asked me if I could help him Ngữ pháp

0:46

cậu ấy hỏi tôi có thể giúp cậu ấy

with his birthday party

0:48

trong bữa tiệc sinh nhật của cậu ấy không

Ngữ pháp

asked me if I could help him: thuật lại một lời nhờ

Cụm asked me if I could help him gián tiếp thuật lại một lời nhờ đã được đưa ra trước đó. Trong ngữ cảnh này, if dẫn vào một ý có thể trả lời có hoặc không—liệu tôi có thể giúp hay không—chứ không nêu điều kiện. Cấu trúc là ask + người + if/whether + chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên mẫu. Một lời nhờ trực tiếp như Can you help me? có thể được thuật lại thành He asked me if I could help him. Sau động từ quá khứ asked, can thường lùi thành could; mệnh đề gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật và đại từ thay đổi theo góc nhìn của người kể.

Luyện tập

Câu nào thuật lại lời nhờ sau một cách tự nhiên: Could you help me carry this box?

  1. She asked me if I could help her carry the box.
  2. She asked me if I could helped her carry the box.
  3. She asked me if could I help her carry the box.
Xem đáp án

She asked me if I could help her carry the box.

and in between decorating the canteen Ngữ pháp

0:50

và giữa việc trang trí nhà ăn

and blowing up balloons Cụm động từ

0:53

với thổi bóng bay

Cụm động từ

blowing up balloons: thổi bóng bay

Trong blowing up balloons, blow up có nghĩa là “bơm không khí vào bóng bay để chúng to lên”. Balloons là tân ngữ của hành động, và bối cảnh chuẩn bị tiệc cũng cho thấy đây là nghĩa phù hợp. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả một vụ nổ, vì vậy cần nhìn vào ngữ pháp và tân ngữ để chọn nghĩa. Khi một người blow up a balloon, người đó làm bóng bay phồng lên; khi một vật tự blows up, vật đó có thể phát nổ.

Luyện tập

Tại một bữa tiệc, có người hỏi: “Could you blow up these balloons?” Họ muốn bạn làm gì?

  1. Làm cho bóng bay phát nổ.
  2. Bơm không khí vào bóng bay.
  3. Vứt bóng bay đi.
Xem đáp án

Bơm không khí vào bóng bay.

and making a cake,

0:55

và làm bánh kem,

Ngữ pháp

in between decorating ... blowing up ... making a cake: danh sách nhiệm vụ bận rộn

Ở đây, in between nói về thời gian và khối lượng công việc, không phải vị trí vật lý. Việc trang trí, thổi bóng bay và làm bánh lấp đầy lịch của người nói, vì vậy danh sách này cho thấy họ có rất ít thời gian rảnh. Ba dạng -ing—decorating, blowing up và making—tạo thành một danh sách song song sau in between. Vì phụ đề bắt đầu bằng and và kết thúc bằng dấu phẩy, phần này cung cấp bối cảnh cho một ý chính thay vì tự nó diễn đạt toàn bộ thông điệp.

Luyện tập

Câu nào dùng in between một cách tự nhiên để mô tả lịch trình bận rộn với các hoạt động song song?

  1. In between answering calls and writing emails, I prepared the report.
  2. In between answered calls and wrote emails, I prepared the report.
  3. In between answer calls and writing emails, I prepared the report.
Xem đáp án

In between answering calls and writing emails, I prepared the report.

I just haven't had time Cụm từ

0:56

tôi đơn giản là không có thời gian

to look at my computer.

0:57

để ngó ngàng đến máy tính của mình.

Cụm từ

haven't had time to look: đến giờ vẫn chưa có thời gian xem

Trong haven't had time to look, haven't had ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này cho biết từ một thời điểm trước đây cho đến hiện tại, người nói vẫn chưa tìm được đủ thời gian để thực hiện hành động. Mẫu câu là haven't/hasn't had time to + động từ nguyên mẫu. Cách nói này thường đưa ra một lời giải thích nhẹ nhàng về lý do một việc vẫn chưa được làm. Ở đây, look có nghĩa là kiểm tra hoặc xem xét, không chỉ đơn giản là hướng mắt về một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng haven't had time to: I ____ read the report yet.

Xem đáp án

haven't had time to

Really?

0:59

Thật sao?

You do understand Ngữ pháp

1:00

Cậu có hiểu rằng

we're on a deadline here? Cụm từ

1:01

chúng ta đang có hạn chót ở đây không?

Ngữ pháp

do understand: nhấn mạnh bằng do

Ở đây, do là trợ động từ nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu understand. Nó làm cho ý khẳng định mạnh hơn: người nói cho rằng người nghe thực sự hiểu, chứ không chỉ đặt một câu hỏi trung lập. Trật tự khẳng định You do understand kết hợp với ngữ điệu câu hỏi để yêu cầu xác nhận. Trong lời nhắc này, người nghe được cho là lẽ ra đã phải hiểu, vì vậy cách nói tạo thêm áp lực.

Luyện tập

Trong You do understand the rule?, do có chức năng gì?

  1. Nó tạo câu hỏi trung lập Do you understand?
  2. Nó cho biết hành động xảy ra trong quá khứ.
  3. Nó nhấn mạnh rằng người nghe thực sự hiểu.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng người nghe thực sự hiểu.

Cụm từ

on a deadline: làm việc trong giới hạn thời gian

Be on a deadline có nghĩa là làm việc trong một giới hạn thời gian cố định, thường kèm theo áp lực phải hoàn thành đúng hạn. Cụm này mô tả tình thế của một người hoặc một nhóm, không phải vị trí thực tế. Trong câu này, we're on a deadline giải thích vì sao công việc không thể bị trì hoãn. Mẫu có thể dùng lại là be + on a deadline; thêm tight khi thời gian có sẵn đặc biệt ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là thời gian bị hạn chế: We need to finish the posters today because we're ____.

Xem đáp án

on a deadline

Yeah, sure, boss.

1:02

Vâng, chắc chắn rồi, sếp.

I'll get it done. Ngữ pháp

1:04

Tôi sẽ hoàn thành nó.

Ngữ pháp

I'll get it done: hứa về một kết quả hoàn thành

Trong cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ, get có nghĩa là làm cho hoặc bảo đảm tân ngữ đạt đến trạng thái do quá khứ phân từ nêu ra. Vì vậy, get it done tập trung vào kết quả: nhiệm vụ sẽ được hoàn thành chứ không chỉ được thử làm. Ở đây, it chỉ bài thuyết trình hoặc nhiệm vụ đã được nhắc đến. I'll biến câu này thành một lời hứa rõ ràng. Tùy ngữ cảnh, người nói có thể tự làm hoặc sắp xếp để người khác hoàn thành; điểm chính là người nói chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào hứa rõ ràng nhất rằng một nhiệm vụ đã biết sẽ được hoàn thành?

  1. I'll get it started.
  2. I'll look at it.
  3. I'll get it done.
Xem đáp án

I'll get it done.

Can I have a couple more days? Ý định

1:06

Tôi có thể xin thêm vài ngày không?

Ý định

Can I have a couple more days?: xin thêm thời gian

Can I have ...? là cách trực tiếp và phổ biến để xin ai đó cho hoặc cho phép bạn có một thứ gì đó. Khi đi với thời gian, have có nghĩa là được cho hoặc được phép có khoảng thời gian ấy, nên người nói đang xin gia hạn chứ không nói về sự sở hữu. A couple more days về cơ bản có nghĩa là thêm hai ngày. Trong lời nói thân mật, a couple đôi khi có thể được dùng rộng để chỉ một số lượng nhỏ, vì vậy ngày cụ thể sẽ rõ ràng hơn khi hạn chót có vai trò quan trọng.

Luyện tập

Đúng hay sai: Can I have a couple more days? là câu tiếng Anh tự nhiên, nhưng khi nói với quản lý về một hạn chót cố định, câu này có thể nghe trực tiếp nếu bạn không thêm bối cảnh hoặc làm mềm yêu cầu.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

No chance. Ý định

1:07

Không đời nào.

Ý định

No chance. như một lời từ chối dứt khoát

Khi No chance. được dùng để đáp lại một yêu cầu, câu này có nghĩa là “Hoàn toàn không” hoặc “Điều đó sẽ không xảy ra”. Ở đây, người nói bác bỏ thẳng yêu cầu chứ không mô tả một cách trung lập khả năng thành công. Vì câu trả lời ngắn và không có từ ngữ làm nhẹ giọng, nó khép lại cuộc thảo luận và có thể thể hiện sự căng thẳng hoặc quyền lực.

Luyện tập

Một đứa trẻ xin thức đến 2 giờ sáng và phụ huynh trả lời No chance. Câu trả lời này có nghĩa gì?

  1. Phụ huynh đang đánh giá một cách trung lập rằng khả năng xảy ra thấp.
  2. Phụ huynh kiên quyết từ chối và hầu như không để lại chỗ cho việc bàn bạc.
  3. Phụ huynh nghĩ rằng điều đó có thể thực hiện được và muốn biết thêm chi tiết.
Xem đáp án

Phụ huynh kiên quyết từ chối và hầu như không để lại chỗ cho việc bàn bạc.

Get those presentations done

1:08

Hãy làm xong những bài thuyết trình đó

by Friday.

1:09

trước thứ Sáu.

No excuses. Ý định

1:10

Không lý do lý trấu gì cả.

Ý định

No excuses. như một ranh giới nghiêm ngặt

Khi No excuses. được dùng như một mệnh lệnh đứng riêng, câu này có nghĩa là “Tôi sẽ không chấp nhận lý do cho việc không làm được điều này”. Nó đặt ra một quy tắc chứ không phải thông báo rằng hiện tại không ai có lý do để bào chữa. Việc lược bỏ chủ ngữ và động từ khiến câu ngắn và mạnh. Khi được nói bởi sếp, huấn luyện viên hoặc một người có thẩm quyền khác, nó gây áp lực buộc người nghe phải hoàn thành nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh lệnh nghiêm khắc của huấn luyện viên bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ, mang nghĩa không lý do nào được chấp nhận: ____. Be on time.

Xem đáp án

No excuses

So how did direct Neeraj do?

1:13

Vậy Neeraj thẳng thắn đã làm thế nào?

Did he get what he wanted?

1:14

Anh ấy có đạt được điều mình muốn không?

No.

1:16

Không.

He was too direct. Cách dùng từ

1:17

Anh ấy quá thẳng thắn.

Cách dùng từ

too direct: thẳng và cứng hơn mức phù hợp

Trong câu này, direct mô tả cách nói: anh ấy nói rõ điều mình muốn nói mà không làm lời lẽ mềm đi nhiều. Từ này không mô tả một con đường thẳng hay phương hướng. Too + tính từ cho biết đặc điểm đó vượt quá mức phù hợp. Vì vậy, too direct ngụ ý rằng lời lẽ của anh ấy thẳng và cứng hơn mức tình huống cho phép, nên có thể đã ảnh hưởng xấu đến kết quả.

Luyện tập

too direct trong câu "His reply was too direct" có nghĩa là gì?

  1. Lời lẽ của anh ấy rất rõ ràng và không hề ngụ ý rằng cách nói đó không phù hợp.
  2. Anh ấy chỉ cho ai đó con đường thẳng nhất.
  3. Lời lẽ của anh ấy thẳng và cứng hơn mức tình huống đòi hỏi.
Xem đáp án

Lời lẽ của anh ấy thẳng và cứng hơn mức tình huống đòi hỏi.

He wasn't diplomatic enough. Ngữ pháp

1:18

Anh ấy không đủ khéo léo.

Ngữ pháp

wasn't diplomatic enough: not + tính từ + enough

Wasn't diplomatic enough dùng cấu trúc not + tính từ + enough để nói rằng một đặc điểm chưa đạt đến mức cần thiết. Ở đây, diplomatic có nghĩa là khéo léo và chú ý đến cảm xúc của người khác, không phải liên quan đến ngoại giao quốc tế. Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ: diplomatic enough, clear enough hoặc polite enough. Cấu trúc phủ định là be + not + tính từ + enough.

Luyện tập

Dùng not + tính từ + enough để hoàn thành câu: The instructions were not clear ____ for a first-time user.

Xem đáp án

enough

So now let me give you some tips

1:20

Vì vậy bây giờ hãy để tôi cho bạn một số mẹo

to make your communication

1:21

để làm cho giao tiếp của bạn

more diplomatic.

1:23

trở nên khéo léo hơn.

Tip number one:

1:24

Mẹo số một:

Use a softening phrase Ý định

1:25

Sử dụng một cụm từ nói giảm nói tránh

before some bad news.

1:27

trước một tin xấu.

Ý định

Cụm từ giảm nhẹ trước khi báo tin xấu

Cụm từ giảm nhẹ là lời mở đầu lịch sự được đặt trước một lời từ chối, một vấn đề, một sự đính chính hoặc thông tin không vui khác. Nó cho người nghe một chút thời gian chuẩn bị và làm cho thông điệp bớt đột ngột. Điều được làm nhẹ đi là tác động và giọng điệu, chứ không phải bản thân sự thật. Một cách sắp xếp hữu ích là dùng lời giảm nhẹ ngắn trước, rồi nói rõ tin xấu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cụm từ giảm nhẹ tốt nhất trước khi nói rõ tin xấu?

  1. I hope you enjoy your appointment.
  2. Your appointment has been cancelled.
  3. I'm sorry, but your appointment has been cancelled.
Xem đáp án

I'm sorry, but your appointment has been cancelled.

I'm afraid that, Ý định

1:28

Tôi e rằng (I'm afraid that),

Ý định

I'm afraid that ... để mở đầu tin xấu một cách lịch sự

Trong cách dùng này, I'm afraid that dùng để mở đầu một cách lịch sự cho tin xấu, lời từ chối hoặc câu trả lời gây thất vọng. Nghĩa của nó gần với unfortunately hoặc I'm sorry to say; trong trường hợp này, nó thường không diễn tả sự sợ hãi. That mở đầu mệnh đề chứa thông tin thực sự: I'm afraid that we can't help today. Trong giao tiếp hằng ngày, that thường được lược bỏ: I'm afraid we can't help today.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng lời mở đầu lịch sự đã học ở đây: ____ we cannot accept returns without a receipt.

Xem đáp án

I'm afraid that

I'm sorry, but, Ý định

1:30

Tôi xin lỗi, nhưng (I'm sorry, but),

Ý định

I'm sorry, but ...: lịch sự mở đầu một lời từ chối hoặc tin xấu

I'm sorry, but ... đặt một lời xin lỗi ngắn hoặc lời bày tỏ sự tiếc nuối trước thông điệp chính. Mệnh đề sau but mới chứa lời từ chối, lời đính chính hoặc tin xấu. Ở đây, sorry không phải lúc nào cũng có nghĩa là người nói đã gây ra vấn đề. Nó cũng có thể thể hiện sự quan tâm đến nỗi thất vọng của người nghe và giúp việc chuyển sang thông tin chính bớt đột ngột.

Luyện tập

Điền từ mở đầu lời từ chối để hoàn thành cấu trúc mục tiêu: I'm sorry, ____ I can't approve this request.

Xem đáp án

but

unfortunately.

1:32

Thật không may (unfortunately).

Tip number two:

1:33

Mẹo số hai:

Use a softening quantifier Cách dùng từ

1:34

Sử dụng từ định lượng giảm nhẹ

before a negative noun.

1:36

trước một danh từ mang nghĩa tiêu cực.

Cách dùng từ

softening quantifier before a negative noun: làm cho vấn đề nghe có vẻ nhẹ hơn

Chỉ dẫn này có nghĩa là đặt một cách diễn đạt chỉ lượng nhỏ hoặc mức độ thấp trước danh từ gọi tên một điều không mong muốn. Trong a bit of a problem, a slight delay và a minor issue, từ giảm nhẹ khiến khó khăn được thể hiện là có giới hạn và dễ xử lý hơn. Ở đây, quantifier được dùng theo nghĩa rộng. A bit of diễn tả lượng, còn slight và minor là tính từ chỉ mức độ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là mức độ thấp + danh từ mang nghĩa tiêu cực; negative mô tả ý nghĩa của danh từ, không phải sự phủ định ngữ pháp như not.

Luyện tập

Câu nào dùng từ giảm nhẹ một cách tự nhiên trước danh từ mang nghĩa tiêu cực?

  1. There may be a delay slight before the lesson starts.
  2. There may be a serious delay before the lesson starts.
  3. There may be a slight delay before the lesson starts.
Xem đáp án

There may be a slight delay before the lesson starts.

For example,

1:38

Ví dụ,

a bit of a problem, Cụm từ

1:39

một chút vấn đề (a bit of a problem),

Cụm từ

a bit of a problem: nhẹ nhàng nêu ra một vấn đề

Trong cụm này, a bit of làm nhẹ sắc thái tiêu cực của danh từ problem. Nó trình bày tình huống như một vấn đề có giới hạn hoặc có thể xử lý được, nên nghe bớt đáng lo hơn so với việc nói thẳng rằng có vấn đề. Đây thường là cách nói giảm nhẹ vì lịch sự, không phải một phép đo chính xác. Vấn đề thực tế vẫn có thể quan trọng. Với danh từ đếm được số ít, cấu trúc là a bit of a + danh từ: a bit of a problem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói giảm nhẹ trong bài học này: We've got ____ with the payment system.

Xem đáp án

a bit of a problem

a slight delay, Cụm từ

1:41

một sự chậm trễ nhỏ (a slight delay),

Cụm từ

a slight delay: mô tả một sự chậm trễ nhỏ

Ở đây, slight là tính từ bổ nghĩa cho danh từ delay. Nó có nghĩa là nhỏ về mức độ, thời gian hoặc tác động. Cụm này mô tả cụ thể và có chừng mực, thay vì chỉ thông báo một sự chậm trễ mà không cho biết mức độ. Vì delay là tin không thuận lợi, slight cũng làm giảm tác động của tin đó đối với người nghe.

Luyện tập

Điền tính từ trong bài học có nghĩa là nhỏ về mức độ: There may be a ____ delay before boarding.

Xem đáp án

slight

or a minor setback. Cách dùng từ

1:42

hoặc một trở ngại nhỏ (a minor setback).

Cách dùng từ

a minor setback: một trở ngại nhỏ đối với tiến độ

Ở đây, a minor setback có nghĩa là một trở ngại nhỏ tạm thời làm chậm hoặc gián đoạn tiến độ. Setback là danh từ: một việc đang tiến triển thì gặp vấn đề và bị chệch hướng trong một thời gian. Minor làm nhẹ sắc thái của tin xấu. Nó mô tả vấn đề là có giới hạn và có thể xử lý được, nhưng không có nghĩa là chẳng có gì sai xảy ra.

Luyện tập

Máy in bị hỏng khiến nhóm chậm hai mươi phút, sau đó công việc tiếp tục. Câu báo cáo nào dùng a minor setback một cách tự nhiên?

  1. The printer fault was a minor setback, but work soon continued.
  2. The printer fault was a total success, but work soon continued.
  3. The printer fault was a permanent failure, although work soon continued.
Xem đáp án

The printer fault was a minor setback, but work soon continued.

Tip number three:

1:44

Mẹo số ba:

Use the passive

1:46

Sử dụng câu bị động

to sound less confrontational Cách dùng từ

1:47

để nghe bớt tính đối đầu hơn

and less like you're blaming somebody.

1:49

và bớt giống như bạn đang đổ lỗi cho ai đó.

Cách dùng từ

to sound less confrontational: giảm giọng điệu đối đầu

Trong to sound less confrontational, sound có nghĩa là 'tạo một ấn tượng nào đó với người nghe', còn less confrontational có nghĩa là bớt thách thức, thù địch hoặc đổ lỗi. Cụm từ này mô tả ấn tượng do cách dùng từ hoặc giọng điệu tạo ra, chứ không nói về việc mọi người có đang trực tiếp đối mặt nhau hay không. Trong câu này, thể bị động có thể chuyển sự chú ý từ người chịu trách nhiệm sang việc đã xảy ra. Điều đó có thể làm giảm cảm giác buộc tội, dù không xóa bỏ vấn đề.

Luyện tập

Câu nào trình bày vấn đề theo cách ít đối đầu nhất?

  1. The documents were lost, so let's work out what happened.
  2. You lost the documents again.
  3. How could you be so careless with the documents?
Xem đáp án

The documents were lost, so let's work out what happened.

For example,

1:51

Ví dụ,

I was told that, Ngữ pháp

1:52

Tôi được cho biết rằng (I was told that),

Ngữ pháp

I was told that...: thuật lại thông tin mà không nêu nguồn

I was told that... là dạng bị động quá khứ của tell: một người nào đó đã cung cấp thông tin cho tôi. That giới thiệu nội dung thông tin và thường đứng trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, như trong I was told that the gate was closed. Dạng bị động không nêu nguồn nên đặt trọng tâm vào thông điệp. Nó cũng có thể khiến lời đính chính hoặc bất đồng bớt trực tiếp hơn so với You told me that....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng I + dạng bị động quá khứ của tell + that: ____ the library closes at six today.

Xem đáp án

I was told that

I was asked to, Ngữ pháp

1:54

Tôi được yêu cầu (I was asked to),

Ngữ pháp

I was asked to...: thuật lại nhiệm vụ mà không nêu người yêu cầu

I was asked to... là cấu trúc bị động quá khứ: một người nào đó đã nhờ hoặc yêu cầu tôi làm việc gì. Mẫu câu là I + was asked + to + động từ nguyên mẫu, như trong I was asked to open the window. Vì người đưa ra yêu cầu được lược bỏ, câu tập trung vào nhiệm vụ tôi nhận được. Asked có thể diễn tả một lời nhờ lịch sự hoặc một chỉ thị chính thức; ngữ cảnh cho biết mức độ mạnh của yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng I + dạng bị động quá khứ của ask + to: ____ check the equipment before the event.

Xem đáp án

I was asked to

I was informed that. Ngữ pháp

1:56

Tôi được thông báo rằng (I was informed that).

Ngữ pháp

I was informed that...: cách thuật lại trang trọng ở thể bị động

Cấu trúc bị động I was informed that... có nghĩa là ai đó đã cung cấp một thông tin cho người nói. Mệnh đề sau that nêu nội dung thông tin, còn người cung cấp thông tin có thể không được nhắc đến. Trong câu này, informed khiến lời thuật lại nghe trang trọng và chính thức hơn cách nói hằng ngày như I was told that.... Thể bị động tập trung vào thông tin đã nhận, chứ không phải nguồn thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành lời thuật lại trang trọng bằng cấu trúc bị động có informed: ____ the delivery had been delayed.

Xem đáp án

I was informed that

Tip number four:

1:58

Mẹo số bốn:

When making requests or suggestions,

1:59

Khi đưa ra yêu cầu hoặc đề xuất,

try using verbs

2:02

hãy thử sử dụng động từ

in the past continuous.

2:03

ở thì quá khứ tiếp diễn.

For example,

2:04

Ví dụ,

I was thinking about, Ý định

2:05

Tôi đang nghĩ về (I was thinking about),

Ý định

I was thinking about...: làm cho lời đề xuất nhẹ nhàng hơn

I was thinking about... có thể dùng để đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất theo cách thăm dò. Tuy động từ ở thì quá khứ tiếp diễn, chức năng chính ở đây không phải là đặt việc suy nghĩ vào một thời điểm trong quá khứ; nó tạo khoảng cách để ý tưởng nghe bớt trực tiếp và cởi mở hơn với việc thảo luận. Sau about, dùng danh từ hoặc dạng -ing: I was thinking about a different route. I was thinking about leaving earlier.

Luyện tập

Câu nào mở đầu đúng một đề xuất mang tính thăm dò thay vì đưa ra mệnh lệnh trực tiếp?

  1. I was thinking about moving the meeting to Friday.
  2. Move the meeting to Friday.
  3. I was thinking about move the meeting to Friday.
Xem đáp án

I was thinking about moving the meeting to Friday.

I was hoping to, Ý định

2:07

Tôi đang hy vọng (I was hoping to),

Ý định

I was hoping to... để làm dịu mong muốn và lời nhờ

I was hoping to... mở đầu cho một hành động mà người nói muốn thực hiện, thường đứng trước một lời nhờ hoặc đề xuất thay đổi cách sắp xếp. Cấu trúc là I was hoping to + động từ nguyên mẫu, như trong I was hoping to change the time. Thì quá khứ tiếp diễn không nhất thiết có nghĩa là hy vọng đó đã chấm dứt. Ở đây, was hoping tạo khoảng cách lịch sự: nó diễn đạt mong muốn hiện tại một cách dè dặt và để người nghe có không gian phản hồi.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ lịch sự bằng cấu trúc I was hoping + động từ nguyên mẫu có to: ____ move my appointment to Friday.

Xem đáp án

I was hoping to

I was wondering if. Ý định

2:09

Tôi đang tự hỏi liệu (I was wondering if).

Ý định

I was wondering if... để đưa ra lời nhờ gián tiếp và lịch sự

I was wondering if... mở đầu một câu hỏi có-không gián tiếp. Trong lời nhờ, nó có nghĩa gần như “Tôi muốn hỏi liệu...” và báo trước cho người nghe rằng sắp có một lời nhờ, thay vì chỉ nói về sự tò mò. Sau if phải là một mệnh đề đầy đủ, thường có dạng you could..., we could... hoặc it would be possible.... Thì quá khứ tiếp diễn làm dịu cách mở lời và tạo khoảng cách lịch sự. Nó có thể mở đầu lời nhờ về hiện tại hoặc tương lai; không có nghĩa là câu hỏi chỉ tồn tại trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ lịch sự bằng cấu trúc I was wondering + mệnh đề if: ____ we could start ten minutes later.

Xem đáp án

I was wondering if

Okay, now I've given you these four tips,

2:11

Được rồi, bây giờ tôi đã cho bạn bốn mẹo này,

let's see if diplomatic Neeraj

2:14

hãy xem liệu Neeraj khéo léo

can put them into practice Cụm từ

2:15

có thể đưa chúng vào thực tế

and get what he wants.

2:16

và đạt được điều mình muốn không.

Cụm từ

put them into practice: đưa ý tưởng vào thực tế

Put them into practice có nghĩa là lấy những lời khuyên hoặc phương pháp đã được nhắc đến trước đó và thực sự sử dụng chúng. Trong câu này, them chỉ bốn lời khuyên đã nói ở trước. Cấu trúc là put + something + into practice. Trong cách diễn đạt này, practice có nghĩa là sự áp dụng trong thực tế, đánh dấu bước chuyển từ biết một ý tưởng sang hành động theo ý tưởng đó.

Luyện tập

Trong câu này, put them into practice có nghĩa là gì?

  1. Sử dụng các lời khuyên trong một tình huống thực tế.
  2. Lặp lại các từ cho đến khi thuộc lòng.
  3. Ghi lại các lời khuyên nhưng không sử dụng.
Xem đáp án

Sử dụng các lời khuyên trong một tình huống thực tế.

Okay, let's get down to business.

2:18

Được rồi, hãy vào việc nào.

I'd like to get some feedback

2:20

Tôi muốn nhận một số phản hồi

about your presentations.

2:21

về bài thuyết trình của cậu.

Can you give me some preview?

2:22

Cậu có thể cho tôi xem trước không?

I'd love to, Ý định

2:24

Tôi rất muốn,

but I'm afraid I can't.

2:25

nhưng tôi e là tôi không thể.

Ý định

I'd love to, but I'm afraid I can't: thể hiện thiện chí trước khi từ chối lịch sự

I'd love to thể hiện sự sẵn lòng hoặc trân trọng lời đề nghị, nhưng but làm thay đổi hướng của câu, còn I'm afraid I can't mới là câu trả lời thực sự: một lời từ chối. Ở đây, I'm afraid làm dịu thông tin không vui và thường không diễn tả nỗi sợ theo nghĩa đen. Cấu trúc này tách thái độ thân thiện khỏi quyết định cuối cùng. Nhờ đó, bạn có thể nói một cách thân thiện nhưng vẫn từ chối rõ ràng.

Luyện tập

Một người bạn rủ bạn đi chơi nhưng bạn đang bận. Câu trả lời nào thể hiện sự quan tâm trước khi từ chối một cách lịch sự?

  1. Yes, I'd love to come tonight.
  2. I can't come tonight, and I don't want to.
  3. I'd love to, but I'm afraid I can't come tonight.
Xem đáp án

I'd love to, but I'm afraid I can't come tonight.

I've got a bit of a problem.

2:26

Tôi đang gặp một chút vấn đề.

But these presentations

2:27

Nhưng những bài thuyết trình này

have to be ready

2:29

phải sẵn sàng

by the end of the week.

2:29

vào cuối tuần.

What's the problem?

2:30

Vấn đề là gì?

So on Monday,

2:31

Chuyện là vào thứ Hai,

I was asked to help out Cụm động từ

2:32

tôi được yêu cầu giúp đỡ

with an upcoming office event.

2:34

cho một sự kiện sắp tới của văn phòng.

Cụm động từ

help out: phụ giúp thiết thực

Help out là cụm động từ có nghĩa là “giúp đỡ thiết thực” hoặc “phụ một tay”, thường dùng khi một công việc cụ thể cần thêm người hỗ trợ. Trong câu này, người nói được nhờ giúp chuẩn bị một sự kiện văn phòng. Từ out là một phần của cụm động từ, không diễn tả hướng chuyển động. Các cấu trúc thường gặp là help out with + công việc và help + người + out.

Luyện tập

Câu nào đề nghị một cách tự nhiên rằng ai đó phụ giúp một phần việc chuẩn bị cho cuộc họp?

  1. Could you assist out with the chairs before the meeting?
  2. Could you help the chairs out before the meeting?
  3. Could you help out with the chairs before the meeting?
Xem đáp án

Could you help out with the chairs before the meeting?

So unfortunately,

2:37

Vì vậy, thật không may,

I haven't been able to progress Ngữ pháp

2:38

tôi đã không thể tiến triển

as much as I would have liked. Ý định

2:39

nhiều như tôi mong muốn.

Ngữ pháp

haven't been able to progress: tiến độ bị hạn chế đến hiện tại

Haven't been able to progress dùng thì hiện tại hoàn thành của be able to, theo sau là động từ nguyên mẫu progress. Cấu trúc này cho biết từ một thời điểm trước đây đến hiện tại, hoàn cảnh đã hạn chế khả năng hoặc cơ hội của người nói trong việc thúc đẩy công việc tiến lên. Ở đây, progress là động từ có nghĩa là “tiến lên” hoặc “có tiến triển”. Phần so sánh as much as I would have liked cho thấy vấn đề nằm ở mức độ tiến triển, vì vậy câu không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không có tiến triển.

Luyện tập

Hôm nay là thứ Sáu và dữ liệu bị thiếu đã hạn chế công việc của bạn từ thứ Hai. Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng vấn đề vẫn đang ảnh hưởng đến tiến độ của bạn?

  1. I don't progress with the analysis.
  2. I haven't been able to progress with the analysis as much as I wanted.
  3. I couldn't progress with the analysis on Monday.
Xem đáp án

I haven't been able to progress with the analysis as much as I wanted.

Ý định

as much as I would have liked: thấp hơn mức mong đợi

Trong câu này, as much as I would have liked hoàn thành phép so sánh mức độ sau haven't been able to progress. Cụm này có nghĩa là mức tiến triển thực tế thấp hơn mức mà người nói đã hy vọng đạt được. Ở đây, would have liked chỉ một mong muốn hoặc kết quả lý tưởng chưa thành hiện thực. Nó không có nghĩa là người nói từng thích một điều gì đó; đây là cách khéo léo để thừa nhận kết quả còn thiếu sót.

Luyện tập

as much as I would have liked cho biết điều gì về tiến độ của người nói?

  1. Nó đúng bằng mức mà mọi người khác mong đợi.
  2. Người nói từng thích đạt được tiến triển.
  3. Nó thấp hơn mức mà người nói đã hy vọng.
Xem đáp án

Nó thấp hơn mức mà người nói đã hy vọng.

Okay, but you do understand

2:41

Được rồi, nhưng cậu hiểu rằng

we're on a deadline here.

2:42

chúng ta đang có hạn chót ở đây.

I was wondering Ý định

2:44

Tôi đang tự hỏi

if it'd be okay

2:45

liệu có ổn không

if I could have

2:47

nếu tôi có thể xin

a couple more days?

2:48

thêm vài ngày nữa?

Ý định

I was wondering if it'd be okay if I could ...: một lời yêu cầu được làm mềm cẩn thận

Câu này làm mềm yêu cầu xin thêm thời gian bằng ba lớp: I was wondering if mở lời một cách thăm dò, it'd be okay if hỏi sự cho phép của người nghe, còn could khiến I could have bớt trực tiếp hơn một lời đòi hỏi thông thường. Yêu cầu thật sự là xin thêm vài ngày. Các dạng quá khứ was và could ở đây không chủ yếu đặt yêu cầu trong quá khứ; chúng tạo khoảng cách lịch sự và để người kia có thể từ chối.

Luyện tập

Câu nào xin thêm thời gian với cấp trên một cách thận trọng và tôn trọng?

  1. Give me two more days to finish the report.
  2. I was wondering if it'd be okay if I could have two more days to finish the report.
  3. I need two more days to finish the report.
Xem đáp án

I was wondering if it'd be okay if I could have two more days to finish the report.

All right, you've got the weekend. Cách dùng từ

2:49

Được rồi, cậu có thời gian cuối tuần.

Cách dùng từ

you've got the weekend: cho thời gian cuối tuần để hoàn thành công việc

Trong ngữ cảnh này, you've got the weekend có nghĩa là bạn có thể dùng cuối tuần để hoàn thành công việc. Người nói đang cho thêm thời gian, chứ không chỉ nói rằng người nghe sở hữu cuối tuần hoặc rảnh vào lúc đó. Have got thường có nghĩa là có. Khi người quản lý, giáo viên hoặc người có quyền đặt thời hạn dùng you've got + một khoảng thời gian, khoảng đó là thời gian người nghe được phép sử dụng.

Luyện tập

Một người quản lý nói: You've got the afternoon. Send me the final version at five. you've got the afternoon có nghĩa là gì?

  1. Bạn phải nghỉ cả buổi chiều.
  2. Bạn đã mua một sự kiện diễn ra vào buổi chiều.
  3. Bạn có thể dùng buổi chiều để hoàn thành công việc.
Xem đáp án

Bạn có thể dùng buổi chiều để hoàn thành công việc.

But I want the presentation

2:51

Nhưng tôi muốn xem bài thuyết trình

first thing on Monday morning. Cụm từ

2:53

vào việc đầu tiên của sáng thứ Hai.

Cụm từ

first thing on Monday morning: ngay lúc bắt đầu buổi sáng

First thing on Monday morning là cụm từ chỉ thời gian, có nghĩa là ngay lúc bắt đầu sáng thứ Hai, trước những công việc thường lệ khác. Trong câu này, nó đặt thời hạn nhận bài thuyết trình vào một thời điểm sớm và có mức ưu tiên cao; thing không chỉ một đồ vật. Cấu trúc first thing + cụm từ chỉ thời gian nói đến thời điểm phù hợp sớm nhất trong khoảng đó: first thing tomorrow, first thing in the morning hoặc first thing on Monday morning.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng first thing để diễn đạt ý làm việc gì đó ngay khi sáng thứ Hai bắt đầu: Please send me the report ____ Monday morning.

Xem đáp án

first thing on

Sure thing, boss. Ý định

2:55

Rõ rồi, thưa sếp.

Ý định

Sure thing để đồng ý một cách thân thiện

“Sure thing” là một câu đáp cố định, thân mật, có nghĩa là “Tất nhiên” hoặc “Không vấn đề gì”. Ở đây, nó cho thấy người nói sẵn lòng chấp nhận một chỉ dẫn hoặc sự sắp xếp. Trong cụm này, “thing” không chỉ một đồ vật cụ thể. Hãy ghi nhớ cả cụm như một lời đáp tích cực cho lời yêu cầu, câu hỏi hoặc chỉ dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp thân thiện bằng cụm từ trong bài học này: Alex: Can you help me carry these books? Sam: ____, I'll take this box.

Xem đáp án

Sure thing

So next

2:57

Vì vậy, lần tới

time you're in a tight spot at work, Thành ngữ

2:58

khi bạn rơi vào tình thế khó khăn trong công việc,

Thành ngữ

in a tight spot cho tình huống khó khăn

“In a tight spot” là một thành ngữ có nghĩa là “ở trong tình huống khó khăn với rất ít lựa chọn dễ dàng”. Trong câu này, nó mô tả một vấn đề khó xử lý ở chỗ làm. Cụm từ này mang nghĩa bóng: “tight” gợi ý rằng không có nhiều khoảng trống để hành động, chứ không nhất thiết là một nơi chật hẹp về mặt vật lý. Cấu trúc cơ bản là be in a tight spot; một sự việc cũng có thể put someone in a tight spot hoặc leave someone in a tight spot.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài học này: The surprise repair bill put us ____.

Xem đáp án

in a tight spot

use these four tips

3:00

hãy sử dụng bốn mẹo này

to communicate diplomatically

3:02

để giao tiếp một cách khéo léo

and you'll always come out shining. Thành ngữ

3:04

và bạn sẽ luôn tỏa sáng.

Thành ngữ

you'll always come out shining: kết thúc với kết quả xuất sắc

Trong you'll always come out shining, shining là một ẩn dụ tích cực: sau cuộc trò chuyện, bạn sẽ có vẻ thành công và để lại ấn tượng rất tốt. Cụm này không có nghĩa là cơ thể bạn thật sự phát sáng. Ở đây, come out đi cùng shining để mô tả trạng thái hoặc ấn tượng của một người khi kết thúc một trải nghiệm. Cả câu là lời dự đoán mang tính động viên rằng những mẹo này sẽ giúp bạn kết thúc tình huống một cách tốt đẹp.

Luyện tập

you'll come out shining có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bạn sẽ rời đi mà không nói chuyện với ai.
  2. Bạn sẽ bắt đầu phát sáng theo nghĩa đen.
  3. Bạn sẽ kết thúc với kết quả hoặc ấn tượng xuất sắc.
Xem đáp án

Bạn sẽ kết thúc với kết quả hoặc ấn tượng xuất sắc.

If you want more tips

3:06

Nếu bạn muốn có thêm nhiều mẹo

on how to be more polite in English,

3:07

về cách trở nên lịch sự hơn trong tiếng Anh,

check out George's mini English lesson here. Cụm động từ

3:09

hãy xem bài học tiếng Anh mini của George tại đây.

Cụm động từ

check out: đi xem nội dung được giới thiệu

Trong câu này, check out có nghĩa là đi xem, theo dõi hoặc khám phá. Đây là một cụm động từ thân mật dùng để hướng sự chú ý đến bài học của George. Tân ngữ giúp xác định nghĩa của cụm từ: khi đi với lesson, video, link hoặc website, check out thường dùng để giới thiệu một nội dung được đề xuất. Trong ngữ cảnh khác, check out có thể mang nghĩa khác, chẳng hạn như trả phòng khách sạn.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên rằng ai đó nên xem video?

  1. Check out of the hotel by noon.
  2. Check out this short video.
  3. Check this short video for errors.
Xem đáp án

Check out this short video.

Catch you later. Ý định

3:11

Gặp lại bạn sau.

Ý định

Catch you later: lời chào tạm biệt thân mật

“Catch you later.” là một lời chào tạm biệt cố định và thân mật, có nghĩa gần với “See you later.” Ở đây, catch không có nghĩa là bắt hoặc giữ một người theo nghĩa đen; cả cụm có nghĩa là “chúng ta sẽ gặp hoặc nói chuyện lại.” “Later” khiến lời chào nghe thoải mái và hướng đến lần gặp sau, nhưng thường không hứa hẹn một thời điểm gặp cụ thể. Trong câu này, người nói dùng cụm từ để kết thúc video một cách thân thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời chào tạm biệt thân mật gồm ba từ và bắt đầu bằng Catch: I need to leave now. ____.

Xem đáp án

Catch you later

Bye.

3:12

Tạm biệt.