Khi Mọi Chuyện Không Theo Kế Hoạch | Đi Xe Kéo | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Giới thiệu video: Trên đường đến khung xà leo, Bluey liên tục chen ngang các cuộc trò chuyện của Bandit. Anh biến mâu thuẫn này thành một quy tắc thiết thực để con thu hút sự chú ý một cách lịch sự, trước khi một cuộc trò chuyện khác cho thấy sự mệt mỏi khi chăm em bé. Các điểm tiếng Anh chính: 1. you don't interrupt like that, okay? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hãy hiểu đây là lời cha mẹ đặt ra ranh giới ứng xử xã hội, chứ không chỉ là một câu phủ định. okay? ở cuối vừa làm lời nhắc bớt gay gắt vừa kiểm tra xem đứa trẻ có chấp nhận quy tắc không; mẫu này hữu ích khi cần sửa hành vi một cách kiên quyết mà không tạo cảm giác quá nặng nề. 2. If I'm talking to a grown-up and you want me, you just come up — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết mệnh đề if dùng để thiết lập tình huống, còn mệnh đề chính nêu hành động cần thực hiện. Bạn có thể dùng cấu trúc này để giải thích rõ quy tắc trong gia đình, quy trình ở lớp học hoặc chỉ dẫn hằng ngày theo logic “nếu tình huống này xảy ra thì hãy làm như vậy”. 3. keeps me up all night, — Cụm động từ: Học rằng keep someone up có nghĩa là khiến ai đó không ngủ được, chứ không phải giữ họ đứng thẳng theo nghĩa vật lý. Dùng mẫu này để nói em bé, tiếng ồn, nỗi lo hoặc công việc làm mất ngủ; all night nhấn mạnh rằng sự gián đoạn kéo dài suốt cả đêm.
Nội dung bài học
you're up early: thức dậy và hoạt động từ sớm
Trong you're up early, up đứng sau be có nghĩa là một người đã thức, đã ra khỏi giường và bắt đầu hoạt động. Early cho biết việc này xảy ra sớm hơn thường lệ; up ở đây không chỉ hướng đi lên hay vị trí ở trên cao. Khi dùng để chào vào buổi sáng, câu này là một lời nhận xét thân thiện: người nói nhận thấy đối phương bắt đầu ngày mới từ sớm. Có thể dùng mẫu chủ ngữ + be + up early để miêu tả bất kỳ ai đã thức dậy và hoạt động từ sớm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là thức dậy và hoạt động sớm hơn thường lệ: You're ____ today.
Xem đáp án
up early
Got to be done: cách nói rút gọn thể hiện sự cần thiết
Got to be done là dạng rút gọn trong hội thoại của It has got to be done. Have got to diễn tả sự cần thiết, còn be done ở thể bị động, vì vậy trọng tâm là công việc phải được hoàn thành chứ không phải người thực hiện nó. Vì ngữ cảnh đã cho thấy rõ đó là công việc nào nên người nói lược bỏ It has. Cụm ngắn này thường có giọng điệu thẳng thắn hoặc hơi cam chịu: dù có muốn hay không thì hành động đó vẫn cần thiết. Got ở đây không có nghĩa là đã nhận được thứ gì.
Luyện tập
Trong cuộc trò chuyện mà cả hai người đều biết công việc được nhắc đến, “Got to be done” có nghĩa là gì?
- Công việc đó phải được hoàn thành.
- Công việc đó đã được hoàn thành.
- Ai đó đã nhận công việc đó.
Xem đáp án
Công việc đó phải được hoàn thành.
the monkey bars: khung xà leo trong sân chơi
Monkey bars là tên tiếng Anh của một thiết bị sân chơi gồm các thanh ngang ở phía trên đầu. Trẻ em bám vào các thanh, đu người và di chuyển bằng hai tay. Trong tiếng Anh, tên này thường ở dạng số nhiều ngay cả khi chỉ một bộ thiết bị hoàn chỉnh. Trong câu này, the monkey bars chỉ đúng loại thiết bị sân chơi đó, không liên quan đến những con khỉ thật.
Luyện tập
the monkey bars trong câu này chỉ thứ gì?
- Nơi bán đồ uống được trang trí bằng hình khỉ
- Khung ở sân chơi có các thanh cao để leo và đu
- Chiếc lồng được xây cho khỉ
Xem đáp án
Khung ở sân chơi có các thanh cao để leo và đu
Bluey, if I'm talking to another grown-up, Cách dùng từ
0:22"Bluey, nếu bố đang nói chuyện với người lớn khác,"
another grown-up: danh từ chỉ “người lớn” khi nói chuyện với trẻ em
Ở đây, grown-up là danh từ đếm được có nghĩa là “người lớn”. Another đứng trước danh từ đếm được số ít, vì vậy another grown-up có nghĩa là “thêm một người lớn” hoặc “một người lớn khác”. Dạng có dấu gạch nối grown-up dùng để gọi một người. Nó khác với cụm động từ grow up, nghĩa là “trưởng thành” hoặc “lớn lên”.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất trong cuộc trò chuyện thân mật với trẻ em và có nghĩa là “thêm một người lớn”?
- another adulthood
- another grown-up
- another grow up
Xem đáp án
another grown-up
you don't interrupt like that, okay? để đặt ra quy tắc hành vi
Trong cảnh này, you don't interrupt like that không phải là lời mô tả trung lập về việc đứa trẻ làm gì. Thì hiện tại đơn được dùng để đặt ra quy tắc trong lúc sửa hành vi của trẻ: không được ngắt lời cuộc trò chuyện của người lớn theo cách đó. Okay? ở cuối câu yêu cầu trẻ xác nhận rằng mình đã hiểu quy tắc và làm lời nhắc nhở bớt cứng hơn một chút. Nó không thực sự cho trẻ quyền tự chọn có tuân theo quy tắc hay không.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau: trong câu này, okay? cho trẻ quyền tự do lựa chọn có tuân theo quy tắc hay không.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
I've got a plan để thông báo rằng mình có ý tưởng
I've got a plan là cách nói tự nhiên trong hội thoại của I have a plan. Ở đây, have got diễn tả sự sở hữu: người nói có một ý tưởng hoặc giải pháp sẵn sàng để đề xuất. Câu này cũng có chức năng thông báo. Nó báo hiệu rằng người nói sắp giải thích kế hoạch, chứ không chỉ nêu một sự thật rằng mình có thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của have got: ____ a plan, and I'm ready to explain it.
Xem đáp án
I've got
You're not allowed to stop the wagon and chat to your friends. Ghi chú
0:28"Bố không được dừng xe kéo lại để tán gẫu với bạn bè."
You're not allowed to: quy tắc không cho phép
You're not allowed to + động từ nguyên mẫu cho biết một quy tắc hoặc người có thẩm quyền không cho phép thực hiện một hành động. Trong câu này, stop là động từ nguyên mẫu đầu tiên sau to, còn chat được nối song song với stop bằng and, nên cả hai hành động đều nằm trong phạm vi hạn chế. Hãy hiểu cấu trúc này là một giới hạn về sự cho phép, không phải là thiếu khả năng.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu trong cấu trúc be allowed to để hoàn thành quy tắc ở sân chơi: Children aren't ____ to climb over the fence.
Xem đáp án
allowed
chat to your friends trong tiếng Anh-Anh
Trong chat to your friends, chat có nghĩa là trò chuyện thoải mái và không trang trọng, còn to giới thiệu những người tham gia vào cuộc trò chuyện đó. Chat to someone là cách dùng tự nhiên trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc, vì vậy to ở đây không phải là giới từ sai. Chat with someone diễn đạt cùng ý cơ bản và đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong tiếng Anh-Anh, chat to your friends là cách tự nhiên để nói về việc trò chuyện không trang trọng với bạn bè.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
You have to take us straight to the monkey bars. Cụm từ
0:31"Bố phải đưa bọn con đến thẳng khung leo trèo."
straight to + điểm đến: đi thẳng tới
Straight to + một điểm đến có nghĩa là đi thẳng đến nơi đó, không ghé nơi khác trước hoặc dừng thêm ở đâu. Trong câu ví dụ, straight bổ nghĩa cho cách di chuyển được thể hiện bằng take; nó không miêu tả khung xà leo. Dùng to trước điểm đến là danh từ: go straight to the office hoặc take someone straight to the station. Với home, here và there, to thường được lược bỏ: go straight home.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là đi thẳng đến điểm đến mà không dừng thêm trên đường: “We are late, so drive ____ the airport.”
Xem đáp án
straight to
How about this plan?: đưa ra ý tưởng để thảo luận
How about this plan? đưa ra một ý tưởng dưới dạng đề xuất và mời người nghe cân nhắc hoặc phản hồi. Từ this chỉ kế hoạch mà người nói sắp giải thích hoặc vừa giải thích. Dạng câu hỏi khiến lời đề nghị có vẻ cởi mở để thảo luận thay vì giống một mệnh lệnh. Cách nói này đặc biệt hữu ích khi đưa ra phương án thay thế hoặc phương án dung hòa.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì khi nói“How about this plan?”?
- Đưa ra một mệnh lệnh không thể thảo luận
- Đưa ra một kế hoạch để người khác cân nhắc
- Hỏi ai đã tạo ra kế hoạch
Xem đáp án
Đưa ra một kế hoạch để người khác cân nhắc
I'll do what I want and you don't tell me what to do. Ghi chú
0:39"Bố sẽ làm những gì bố muốn và con không được bảo bố phải làm gì."
what I want and: mệnh đề có chức năng như danh từ trước and
Ở đây, what I want không phải là câu hỏi. Đây là mệnh đề quan hệ tự do, nghĩa là “điều tôi muốn làm”. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của do trong I'll do what I want. And không nằm trong mệnh đề đó. Từ này nối I'll do what I want với mệnh đề tiếp theo, you don't tell me what to do.
Luyện tập
Trong I'll do what I want, what I want đóng vai trò gì?
- Nó cho biết hành động sẽ xảy ra khi nào.
- Nó đặt câu hỏi trực tiếp “What do I want?”
- Nó là tân ngữ của do và có nghĩa là “điều tôi muốn làm”.
Xem đáp án
Nó là tân ngữ của do và có nghĩa là “điều tôi muốn làm”.
you don't tell me what to do: lời từ chối gay gắt khi bị người khác kiểm soát
You don't tell me what to do không phải là lời thông báo trung tính rằng không có chỉ dẫn nào được đưa ra. Ở đây, người nói dùng dạng phủ định như một mệnh lệnh mạnh, nghĩa là “Đừng bảo tôi phải làm gì.” Câu này bác bỏ việc người kia cố kiểm soát người nói. Câu thoại nghe đầy thách thức và đối đầu. Khi một đứa trẻ dùng kiểu ra lệnh như người lớn với cha mẹ hoặc một người có thẩm quyền khác, sự đảo ngược vai trò cũng có thể tạo hiệu ứng hài.
Luyện tập
Phán đoán: Trong cuộc trò chuyện bình tĩnh và trang trọng với cấp trên, “You don't tell me what to do” là cách lịch sự để xin thêm quyền tự quyết.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
stick with mine: giữ nguyên lựa chọn
Trong câu này, stick with có nghĩa là “tiếp tục sử dụng hoặc lựa chọn” thay vì chuyển sang một phương án khác. Mine là đại từ sở hữu thay cho một cụm danh từ đã được hiểu từ ngữ cảnh, chẳng hạn my plan hoặc my choice, nên sau nó không có thêm danh từ. Cấu trúc có thể áp dụng là stick with + danh từ hoặc đại từ: cấu trúc này cho biết người, kế hoạch, phương pháp hoặc lựa chọn đó sẽ tiếp tục được giữ lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng stick with: The backup plan is more expensive, so let's ____ our original plan.
Xem đáp án
stick with
No problems như một câu đáp thân mật
Ở đây, no problems là một câu đáp ngắn trong hội thoại, có nghĩa là “được thôi” hoặc “tôi chấp nhận điều đó”. Cụm này có thể dùng để đáp lại một yêu cầu hoặc sự thay đổi kế hoạch; nó không phải là đang đếm nhiều vấn đề riêng biệt. Dạng số nhiều là một cách đáp theo thông lệ trong một số biến thể tiếng Anh. Nó có chức năng giao tiếp cơ bản giống No problem.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu và chọn đúng nội dung bạn nghe được. Hãy chú ý âm /z/ cuối từ problems.
- Okay, no problems.
- Okay, no problem.
Xem đáp án
Okay, no problems.
you just come up and put your hand on my arm. Ghi chú
1:02"con chỉ cần bước đến và đặt tay lên cánh tay bố."
If ... and ..., you just ... để nêu quy tắc
Mệnh đề bắt đầu bằng if nêu tình huống mà lời hướng dẫn được áp dụng. Ở đây, and nối hai điều kiện: người nói đang nói chuyện với một người lớn và người nghe muốn thu hút sự chú ý của người nói. Mệnh đề chính nêu hành động cần làm. Trong lời hướng dẫn nói, you just + động từ nguyên mẫu trình bày bước thực hiện theo cách đơn giản và trực tiếp: khi cả hai điều kiện đều đúng, hãy làm việc này.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng If A and B, you just C để nêu một quy tắc?
- If the light is red and cars are coming, you just to wait on the sidewalk.
- If the light is red and cars are coming, you just wait on the sidewalk.
- If the light is red and cars are coming, you just waiting on the sidewalk.
Xem đáp án
If the light is red and cars are coming, you just wait on the sidewalk.
come up với nghĩa là tiến lại gần
Ở đây, come up có nghĩa là di chuyển đến gần người nói. Hành động tiếp theo —đặt tay lên cánh tay người nói— cho thấy đây là sự tiến lại gần, chứ không phải di chuyển lên trên. Come được nhìn từ phía điểm đến: người nghe di chuyển về phía người nói hoặc người có liên quan. Ngữ cảnh đã cho biết điểm đến đó nên câu này không cần cụm từ có to.
Luyện tập
Trong câu “A child came up to me after class,” came up to me có nghĩa là gì?
- đi tới và tiến lại gần tôi
- di chuyển lên tầng cao hơn tôi
- trở thành một chủ đề trong cuộc trò chuyện của chúng tôi
Xem đáp án
đi tới và tiến lại gần tôi
put your hand on my arm: diễn tả một cái chạm nhẹ
Put your hand on my arm theo mẫu put + tân ngữ + on + bề mặt tiếp xúc. Ở đây, cụm này có nghĩa là nhẹ nhàng đặt tay tiếp xúc với cánh tay của người nói; bản thân cách diễn đạt không có nghĩa là nắm chặt hay kéo. Trong cảnh này, cái chạm là một tín hiệu kín đáo cho biết người kia muốn nói chuyện. Trong các ngữ cảnh khác, cùng một mẫu có thể diễn tả việc đặt tay lên một bộ phận cơ thể hoặc bề mặt khác.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu mục tiêu để đặt tay tiếp xúc với một bộ phận cơ thể: Put your hand ____ my shoulder so I know you are there.
Xem đáp án
on
So now I know that you want to talk to me. Mạch ý
1:05"Như vậy bố sẽ biết là con muốn nói chuyện với bố."
So now I know: nối một tín hiệu với kết quả của nó
So dùng để đưa ra một kết quả: hành động trước đó tạo ra lý do cho nội dung theo sau. Now I know đánh dấu sự thay đổi trong thông tin của người nói — trước tín hiệu thì chưa biết, còn sau tín hiệu thì đã biết. Kết hợp lại, So now I know sắp xếp lời giải thích theo quan hệ nguyên nhân và kết quả. Cụm này cho người nghe biết vì sao tín hiệu trước đó có ích, thay vì chỉ nói người nói biết một điều vào lúc nào.
Luyện tập
So now I know có chức năng gì trong câu này? You showed me the map, so now I know where to meet you.
- Cụm này nối thông tin trước đó với một hiểu biết mới.
- Cụm này nói rằng người nói vẫn chưa hiểu.
- Cụm này mở ra một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án
Cụm này nối thông tin trước đó với một hiểu biết mới.
do this to show you that ...: giải thích mục đích của một hành động
Then I'll do this nêu hành động sẽ được thực hiện tiếp theo. Cụm to + động từ trong to show you that ... cho biết mục đích của hành động đó: hành động được thực hiện để truyền đạt điều gì đó cho người nghe. Từ that mở đầu nội dung được truyền đạt. Dùng mẫu do something to show someone that + mệnh đề khi một hành động đóng vai trò là bằng chứng hoặc tín hiệu. Mẫu này trả lời câu hỏi “Tại sao lại làm như vậy?”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích được tạo với show: I will wave ____ you that I am ready.
Xem đáp án
to show
What do you think?: mời người khác phản hồi một đề xuất
Ở đây, What do you think? xuất hiện sau khi một cách sắp xếp được đề xuất. Câu hỏi mời người kia đánh giá ý tưởng và cho biết cách sắp xếp đó có phù hợp với họ hay không. Có thể không nêu chủ đề vì ý tưởng đã rõ trong ngữ cảnh. Nếu chưa rõ, hãy nêu cụ thể bằng What do you think about this plan? hoặc What do you think of this plan?
Luyện tập
Sau khi một người nói We could meet at ten, mục đích chính của What do you think? là gì?
- Thông báo rằng giờ gặp đã được quyết định cuối cùng.
- Mời người kia đưa ra ý kiến về đề xuất.
- Hỏi xem người kia có nhớ thời gian hay không.
Xem đáp án
Mời người kia đưa ra ý kiến về đề xuất.
I'm going to go upside down and be a fruit bat. Cụm từ
1:33"con sẽ lộn ngược lại và làm một con dơi ăn quả."
After I do ..., I'm going to ...: hành động trước và kế hoạch tiếp theo
After giới thiệu hành động xảy ra trước. Trong after I do skipbar, do ở thì hiện tại đơn, nhưng mệnh đề này nói đến một bước trong tương lai. I'm going to giới thiệu hành động tiếp theo đã được lên kế hoạch. Mẫu có thể áp dụng là After + chủ ngữ + hiện tại đơn, chủ ngữ + be going to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành kế hoạch bằng finish và be going to: After I ____ lunch, ____ call Mia.
Xem đáp án
finish · I'm going to
go upside down: chuyển sang tư thế lộn ngược
Go upside down có nghĩa là chuyển sang tư thế lộn ngược, trong đó phần trên và phần dưới đổi hướng cho nhau; với một người, điều này thường có nghĩa là đầu nằm thấp hơn chân. Ở đây, đứa trẻ định lộn ngược cơ thể và giả làm một con dơi ăn quả. Trong cụm này, go không có nghĩa là đi đến một nơi. Nó có nghĩa là chuyển sang một trạng thái, như trong go quiet hoặc go dark.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Leo chuyển sang tư thế lộn ngược trên vòng thể dục dụng cụ?
- Leo climbs down from the gymnastics rings.
- Leo goes under the gymnastics rings.
- Leo goes upside down on the gymnastics rings.
Xem đáp án
Leo goes upside down on the gymnastics rings.
I'll have to get you something nice. Ghi chú
1:39"Tớ sẽ phải tặng cậu một món quà thật đẹp mới được."
I'll have to: cảm giác cần làm vì phép lịch sự
I'll have to là dạng rút gọn của I will have to. Ở đây, cụm này cho biết người nói cảm thấy mình nên hành động vì hoàn cảnh đòi hỏi như vậy, chứ không phải vì bị ai đó ép buộc. Trong tình huống giao tiếp xã hội, I'll have to có thể trình bày một hành động trong tương lai như phản ứng tự nhiên hoặc lịch sự trước điều đã xảy ra.
Luyện tập
Một người bạn đã giúp bạn rất nhiều. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng giờ đây bạn cảm thấy nên đáp lại vì phép lịch sự?
- Someone is forcing me to buy you lunch.
- I'll have to buy you lunch sometime.
- You'll have to buy me lunch sometime.
Xem đáp án
I'll have to buy you lunch sometime.
get you something nice: get + người nhận + vật
get you something nice theo cấu trúc get + người nhận + vật. You là người nhận vật hoặc hưởng lợi từ hành động, còn something nice là vật được lấy hoặc chuẩn bị. Tùy ngữ cảnh, get có thể mang nghĩa mua, mang đến, tìm hoặc chuẩn bị. Ý tương tự thường cũng có thể được diễn đạt bằng get something nice for you, nhưng cấu trúc hai tân ngữ gọn và phổ biến trong hội thoại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get + you để diễn đạt rằng người nói sẽ mang nước cho người nghe: I'll ____ some water.
Xem đáp án
get you
How's the little fella?: câu hỏi thân mật và trìu mến
Trong How's the little fella?, người nói đang thân mật hỏi xem một bé trai hoặc em bé dạo này thế nào. Little fella gần nghĩa với nhóc con hoặc cậu bé nhỏ và không phải là tên của đứa trẻ. Fella là dạng nói rất suồng sã có liên quan đến fellow. Mẫu How's + người? là cách hỏi thân mật về tình trạng hoặc sức khỏe chung của một người.
Luyện tập
How's the little fella? tự nhiên nhất trong tình huống nào?
- Báo cáo trang trọng về một nhân viên
- Lần đầu gặp một khách hàng trưởng thành
- Cuộc trò chuyện thân mật với một người bạn về em bé của họ
Xem đáp án
Cuộc trò chuyện thân mật với một người bạn về em bé của họ
roll over: lật cơ thể sang phía khác
Ở đây, roll over có nghĩa là xoay cơ thể từ tư thế nằm nghiêng, nằm ngửa hoặc nằm sấp sang phía khác. Em bé đang bắt đầu học toàn bộ động tác này. Over là tiểu từ giúp hoàn tất hành động, cho thấy cơ thể chuyển sang một tư thế khác. Roll đứng riêng chỉ diễn tả chuyển động lăn và không nhất thiết có nghĩa là đã lật hẳn người sang phía khác.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một em bé đã học được cách lật người sang phía khác?
- The baby has learned to turn over the toy.
- The baby has learned to roll over.
- The baby has learned to roll away from the blanket.
Xem đáp án
The baby has learned to roll over.
we're all stoked: sự phấn khích mạnh mẽ và thân mật
Trong câu này, we're all stoked có nghĩa là mọi người trong nhóm đều rất phấn khích hoặc vui mừng. Stoked là một tính từ thân mật, còn all cho biết mọi người đều có chung cảm xúc đó. Ở đây, stoked thể hiện sự hào hứng mạnh mẽ trước một tin tức, kế hoạch hoặc kết quả. Nó không mang nghĩa đen của động từ stoke là “thêm nhiên liệu vào lửa”.
Luyện tập
Một người bạn nói “We're all stoked about the concert.” Câu này có nghĩa là gì?
- Mọi người đều rất tức giận.
- Mọi người đều rất phấn khích.
- Mọi người đều rất mệt.
Xem đáp án
Mọi người đều rất phấn khích.
keeps me up all night: khiến ai đó không thể ngủ
Keep someone up có nghĩa là khiến ai đó tiếp tục thức hoặc không thể ngủ. Trong keeps me up, he là nguyên nhân, me là người chịu ảnh hưởng, còn up có nghĩa là đang thức chứ không phải ở vị trí cao hơn. All night bổ sung thời lượng: người nói không thể ngủ suốt đêm. Chủ ngữ có thể là một người, tiếng ồn, cơn đau, sự lo lắng hoặc công việc; keep thay đổi theo thì, như keeps me up và kept me up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep someone up: The neighbors' party ____ until two.
Xem đáp án
kept me up
My word. như một thán từ nhẹ
My word. là một thán từ cố định dùng để phản ứng ngay lập tức với sự ngạc nhiên hoặc thán phục ở mức độ nhẹ. Trong câu này, nó gần nghĩa với Ôi chao! hoặc Chà! Đừng hiểu my word theo nghĩa đen là một từ thuộc về tôi. Khi đứng riêng như thế này, toàn bộ cụm từ thể hiện phản ứng của người nói chứ không nhắc đến một từ cụ thể.
Luyện tập
My word. thể hiện điều gì khi đứng riêng như một thán từ?
- Phản ứng ngạc nhiên nhẹ và hơi cổ
- Lời khẳng định rằng một từ cụ thể thuộc về người nói
- Lời yêu cầu được nghe lại một từ
Xem đáp án
Phản ứng ngạc nhiên nhẹ và hơi cổ