Tại sao người Hy Lạp cổ đại không thể nhìn thấy màu xanh lam: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
1.271 từ 198 từ/phút

Giới thiệu video: video tìm hiểu vì sao từ chỉ “màu xanh lam” xuất hiện muộn trong nhiều ngôn ngữ và cách tên màu có thể ảnh hưởng đến việc nhận ra khác biệt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “wine dark.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu cách Homer miêu tả biển mà không áp đặt hệ màu hiện đại lên văn bản cổ. 2. “On the contrary,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: dùng từ nối này để trực tiếp đảo ngược kỳ vọng trước đó, chứ không chỉ thêm một khả năng khác. 3. “pick up on” — Cụm động từ: diễn đạt việc dần nhận ra các phạm trù, quy luật, tín hiệu hoặc khác biệt tinh tế, thay vì nhấc một vật lên.

Nội dung bài học

Why is the sky blue?

0:00

Tại sao bầu trời có màu xanh lam?

It's one of the most common questions asked by both kids and adults, Ngữ pháp

0:01

Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà cả trẻ em lẫn người lớn đều đặt ra,

Ngữ pháp

one of the most common questions: một thành viên của nhóm được mô tả bằng cấp cao nhất

Cấu trúc one of the most + danh từ số nhiều chọn một thành viên trong nhóm được mô tả bằng cấp cao nhất. Ở đây, one chọn một câu hỏi từ nhóm the most common questions. Vì từ trung tâm của cụm là one nên toàn bộ cụm được xem là số ít về mặt ngữ pháp, do đó It's là đúng. Danh từ sau one of vẫn ở số nhiều: questions, không phải question.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô đậm: This is ____ customers ask.

Xem đáp án

one of the most common questions

unless you're from ancient Greece. Ngữ pháp

0:05

trừ khi bạn đến từ Hy Lạp cổ đại.

Ngữ pháp

unless: đưa ra một điều kiện ngoại lệ

Unless đưa ra một điều kiện khiến mệnh đề chính không còn áp dụng. Từ này thường được hiểu là except if hoặc if ... not: mệnh đề chính đúng khi điều kiện sau unless không đúng. Ở đây, người nói đưa Hy Lạp cổ đại ra làm ngoại lệ bất ngờ cho một nhận định rộng về trẻ em và người lớn. Đặt ngoại lệ sau nhận định tạo nên bước chuyển hài hước.

Luyện tập

Hãy phán đoán: để diễn đạt "I will go if it does not rain," thì "I will go unless it doesn't rain" có đúng không?

  1. Không
  2. Có
Xem đáp án

Không

I know, I know, Ý định

0:07

Tôi biết, tôi biết mà,

Ý định

I know, I know như lời thừa nhận trước phản ứng trong hội thoại

Ở đây, việc lặp lại I know không chủ yếu nhằm khẳng định rằng người nói biết một thông tin nào đó. Nó dự đoán và thừa nhận phản ứng hiển nhiên của người nghe: người nói đã hiểu vì sao điều sắp được nêu ra có thể gây bất ngờ hoặc khó chấp nhận. Đây là cách làm dịu cuộc trò chuyện trước khi đưa ra một điểm trái với dự đoán. Nó gần như truyền đạt ý “tôi biết bạn đang nghĩ gì”, thể hiện sự đồng cảm với góc nhìn của người nghe mà không nhất thiết phải đồng ý.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, việc lặp lại “I know, I know” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Cho biết người nói hoàn toàn đồng ý với ý kiến chưa được nói ra của người nghe
  2. Khẳng định rằng người nói đã ghi nhớ mọi sự thật đang được bàn đến
  3. Yêu cầu người nghe xác nhận thông tin có đúng hay không
  4. Thừa nhận phản ứng có thể có của người nghe trước khi đưa ra thông tin bất ngờ
Xem đáp án

Thừa nhận phản ứng có thể có của người nghe trước khi đưa ra thông tin bất ngờ

you'd think the country that is now ubiquitously known Ý định

0:08

hẳn bạn sẽ nghĩ rằng một đất nước ngày nay nổi tiếng khắp nơi

for beautiful blue rooftops,

0:10

với những mái nhà xanh lam tuyệt đẹp,

crystal blue waters,

0:12

làn nước xanh trong như pha lê,

and a blue flag would have a longer history with the color.

0:13

cùng lá cờ xanh lam, ắt phải có lịch sử gắn bó lâu đời hơn với màu này.

Ý định

you'd think: một kỳ vọng hợp lý bị thực tế bác bỏ

Ở đây, you'd think có nghĩa là “bạn sẽ có lý khi dự đoán như vậy”. Would đánh dấu một suy luận dựa trên bằng chứng nhìn thấy được: một đất nước gắn liền mạnh mẽ với màu xanh dường như phải có lịch sử lâu đời với màu này. Trong dạng rút gọn này, 'd là would chứ không phải had, vì theo sau nó là động từ nguyên mẫu think. Cụm từ này thường chuẩn bị cho một sự đảo ngược. Kỳ vọng nghe có vẻ hợp lý, nhưng người nói đang báo hiệu rằng sự thật lại khác. Đây là lời nêu điều mà một người tự nhiên sẽ suy đoán, chứ không phải câu hỏi xem người nghe đã từng nghĩ về điều đó hay chưa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của “you would think”: With five buses an hour, ____ the wait would be short, but it isn't.

Xem đáp án

you'd think

But if you were to read Homer, Ghi chú

0:17

Nhưng nếu bạn đọc Homer,

uh not that one,

0:19

ờ, không phải Homer đó đâu,

the famous ancient Greek writer from the 8th century BC,

0:20

mà là nhà văn Hy Lạp cổ đại nổi tiếng sống vào thế kỷ 8 trước Công nguyên,

you'd notice that the word blue isn't mentioned once

0:23

bạn sẽ nhận ra từ “xanh lam” không được nhắc đến dù chỉ một lần

through thousands of pages of the Iliad and the Odyssey.

0:26

trong hàng nghìn trang của Iliad và Odyssey.

Ngữ pháp

If you were to ... you'd notice: khung giả định mang tính gián cách

“If you were to read ...” đặt ra một hành động được chủ ý hình dung, chứ không phải một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Were to khiến điều kiện có vẻ xa hơn hoặc mang tính thăm dò hơn. “you’d notice ...” đưa ra kết quả được hình dung; ở đây you’d có nghĩa là you would. Phần giải thích dài về Homer được chen vào trong điều kiện, nhưng khung cơ bản vẫn là If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu. Cách nói này mời người nghe xem xét bằng chứng mà không trực tiếp ra lệnh cho họ đọc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung giả định were to ... would: If you ____ read the full report, you ____ notice the same pattern.

Xem đáp án

were to · would

Văn hóa

Homer, uh not that one: lời chen ngang phân biệt đối tượng bằng văn hóa đại chúng

Ở đây, Homer ban đầu chỉ nhà văn Hy Lạp cổ đại, nhưng “uh not that one” dự đoán rằng nhiều người nghe có thể nghĩ ngay đến Homer Simpson, nhân vật văn hóa đại chúng hiện đại. Phần mô tả tiếp theo, “the famous ancient Greek writer from the 8th century BC”, xác định Homer mà người nói muốn nhắc đến. Lời chen ngang tạo ra sự hài hước bằng cách tạm thời thừa nhận một liên tưởng chung nhưng sai, rồi hướng người nghe trở lại đúng nhân vật. One thay cho “người tên Homer”; not that one chỉ loại trừ người trùng tên không được nhắc đến, chứ không phủ nhận chính cái tên Homer.

Luyện tập

“not that one” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó loại trừ Homer thuộc văn hóa đại chúng hiện đại mà khán giả có thể đã hình dung.
  2. Nó thay Homer bằng nhan đề của một sử thi Hy Lạp.
  3. Nó nói rằng không có ai tên Homer đang được nhắc đến.
Xem đáp án

Nó loại trừ Homer thuộc văn hóa đại chúng hiện đại mà khán giả có thể đã hình dung.

Black is mentioned 170 times,

0:30

Màu đen được nhắc đến 170 lần,

white 100,

0:32

màu trắng 100 lần,

red 13 times,

0:34

màu đỏ 13 lần,

yellow and green each around 10,

0:35

màu vàng và màu xanh lá cây, mỗi màu khoảng 10 lần,

but blue never appears.

0:37

nhưng màu xanh lam thì không bao giờ xuất hiện.

What's weirder is that Homer describes things that we would normally call blue, Mạch ý

0:39

Kỳ lạ hơn nữa là khi miêu tả những thứ mà bình thường chúng ta gọi là xanh lam,

like the ocean,

0:43

như đại dương,

as wine dark. Văn hóa

0:45

Homer lại nói chúng sẫm màu như rượu vang.

Mạch ý

Dùng What's weirder is that ... để dẫn vào một sự thật còn lạ hơn

Trong “What's weirder is that ...”, what's là dạng rút gọn của what is. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what, tức “what's weirder”, đóng vai trò chủ ngữ, vì vậy đây là câu trần thuật chứ không phải câu hỏi. Cấu trúc này nhắc lại một sự thật vốn đã kỳ lạ rồi dẫn vào một sự thật mới còn kỳ lạ hơn. Nó báo hiệu mức độ ngạc nhiên tăng lên và giúp người nghe theo dõi bước tiếp theo của lập luận.

Luyện tập

Bạn đã mô tả một sự thật kỳ lạ. Cách mở đầu nào phù hợp nhất để hoàn thành câu tiếp theo? “The footprints stopped in the middle of the room. ___ nobody had entered through the door.”

  1. How weird is that?
  2. What's weirder is that
  3. What's weird?
Xem đáp án

What's weirder is that

Văn hóa

wine dark như một cách miêu tả màu sắc của Homer

Ở đây, “wine dark” là một cách miêu tả màu sắc mang tính văn chương, liên hệ diện mạo của biển với rượu vang sẫm màu. Nó không có nghĩa là biển chứa hoặc được tạo nên từ rượu vang, và cũng không gọi tên chính xác một sắc độ hiện đại cụ thể. Cách diễn đạt này nhắc đến lối miêu tả biển cổ xưa của Homer. Trong lập luận, nó cho thấy văn bản có thể sắp xếp và miêu tả màu sắc khác với tiếng Anh hiện đại; tự nó không chứng minh rằng con người không thể nhìn thấy màu xanh lam.

Luyện tập

Trong câu này, wine dark truyền đạt điều gì về đại dương?

  1. Tên khoa học hiện đại và chính xác của màu xanh lam
  2. Đại dương được tạo nên từ rượu vang
  3. Một hình ảnh màu sắc giàu chất thơ so sánh diện mạo của biển với rượu vang sẫm màu
Xem đáp án

Một hình ảnh màu sắc giàu chất thơ so sánh diện mạo của biển với rượu vang sẫm màu

He even calls honey green and sheep violet.

0:46

Ông thậm chí còn gọi mật ong là màu xanh lá và cừu là màu tím.

For a while,

0:49

Trong một thời gian,

some suggested that maybe the ancient Greeks just saw colors different than we do,

0:49

một số người cho rằng có lẽ người Hy Lạp cổ đại nhìn màu sắc khác với chúng ta,

or maybe they were all colorblind.

0:53

hoặc có lẽ tất cả họ đều bị mù màu.

But we now know that color vision developed around 30 million years ago,

0:55

Nhưng giờ đây, chúng ta biết khả năng nhìn thấy màu sắc đã hình thành khoảng 30 triệu năm trước,

so that's not it. Ý định

0:58

nên đó không phải là lý do.

Ý định

that's not it: loại bỏ một lời giải thích

Trong câu này, “that's not it” có nghĩa là “đó không phải là lời giải thích đúng”. “That” chỉ lại ý vừa được nhắc đến, còn “it” đại diện cho câu trả lời, nguyên nhân hoặc lời giải thích chính đang được tìm kiếm. Dùng mẫu này khi bằng chứng mới cho phép loại bỏ một khả năng và ta cần tiếp tục tìm câu trả lời thực sự.

Luyện tập

Đọc tình huống sau: “We thought the missing file was in the trash, but the trash is empty. That's not it.” “That's not it” có nghĩa là gì?

  1. Thùng rác không phải là một đồ vật có thật.
  2. Thùng rác không phải là lời giải thích đúng cho việc tệp đã đi đâu.
  3. Tệp chắc chắn nằm trong thùng rác.
Xem đáp án

Thùng rác không phải là lời giải thích đúng cho việc tệp đã đi đâu.

It gets even crazier.

1:00

Mọi chuyện còn kỳ lạ hơn nữa.

As historians and researchers began looking into other ancient civilizations, Cụm động từ

1:01

Khi các sử gia và nhà nghiên cứu bắt đầu tìm hiểu những nền văn minh cổ đại khác,

they realized the same thing.

1:05

họ cũng nhận ra điều tương tự.

Cụm động từ

looking into: điều tra một việc

Ở đây, “looking into” có nghĩa là điều tra hoặc nghiên cứu kỹ một việc gì đó. Các nhà sử học và nhà nghiên cứu đang xem xét thông tin về những nền văn minh cổ đại khác, chứ không phải nhìn vào bên trong một địa điểm vật lý. Cụm động từ “look into” đứng trước chủ đề, sự kiện hoặc vấn đề được điều tra: look into a complaint, look into what happened hoặc look into a historical question.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “điều tra”: The technician promised to ____ the repeated error.

Xem đáp án

look into

Almost none of them used the word blue.

1:07

Hầu như chẳng nền văn minh nào trong số đó dùng từ “xanh lam”.

From Icelandic texts to ancient Indian epics

1:10

Từ các văn bản tiếng Iceland đến những sử thi Ấn Độ cổ đại

dating to about four millennia ago,

1:13

có niên đại khoảng bốn thiên niên kỷ trước,

to ancient Chinese writings,

1:15

rồi các văn bản Trung Hoa cổ đại,

and even the original Hebrew Bible,

1:17

và thậm chí cả bản Kinh Thánh Hebrew nguyên gốc,

all of them fail to mention blue once,

1:19

tất cả đều không hề nhắc đến màu xanh lam dù chỉ một lần,

while all of them mention black, white, and red,

1:22

trong khi tất cả đều nhắc đến đen, trắng và đỏ,

and many, the Bible included,

1:25

và nhiều văn bản, trong đó có Kinh Thánh,

also mention green and yellow.

1:27

cũng nhắc đến xanh lá và vàng.

Again, it's not like they don't talk about things that we would call blue. Ý định

1:28

Một lần nữa, không phải họ không nói đến những thứ mà chúng ta gọi là xanh lam.

Ý định

it's not like + mệnh đề

Ở đây, it's not like đưa ra một cách sửa nhẹ nhàng đối với một nhận định có thể quá tuyệt đối. Người nói bác bỏ điều được nêu trong mệnh đề: sẽ không chính xác nếu nói rằng các văn bản cổ không nhắc đến những thứ mà chúng ta gọi là màu xanh lam. Vì mệnh đề lồng bên trong cũng ở dạng phủ định, hai lớp phủ định hoạt động ở hai cấp độ khác nhau. It's not like [they don't talk about them] có nghĩa là họ vẫn nói về những thứ đó ít nhất ở một mức độ nào đó; người nói đang điều chỉnh một suy luận chứ không so sánh sự giống nhau giữa hai sự vật.

Luyện tập

Đọc câu sau: It's not like Maya never helps; she covered my shift yesterday. Người nói đang sửa lại nhận định nào?

  1. Nhận định rằng Maya đã làm thay một ca; người nói bảo rằng việc đó chưa từng xảy ra.
  2. Nhận định rằng Maya không bao giờ giúp đỡ; người nói cho rằng nhận định này quá tuyệt đối.
  3. Ý tưởng rằng Maya giúp đỡ theo cách giống với một người khác.
Xem đáp án

Nhận định rằng Maya không bao giờ giúp đỡ; người nói cho rằng nhận định này quá tuyệt đối.

They describe the ocean as wide, stormy, silent,

1:32

Họ miêu tả đại dương là rộng lớn, dữ dội, tĩnh lặng,

but never blue.

1:35

nhưng không bao giờ là xanh lam.

It wasn't until the mid-1800s Ngữ pháp

1:37

Mãi đến giữa thế kỷ 19,

that linguists began to analyze the history of languages

1:39

các nhà ngôn ngữ học mới bắt đầu phân tích lịch sử của các ngôn ngữ

and found something peculiar.

1:41

và phát hiện ra một điều khác thường.

Ngữ pháp

Cấu trúc It wasn't until ... that ...

Cấu trúc nhấn mạnh It wasn't until + thời điểm + that + sự việc nhấn mạnh rằng sự việc không xảy ra trước thời điểm được nêu. Trong câu này, việc phân tích chỉ bắt đầu vào giữa thế kỷ 19, vì vậy cấu trúc làm nổi bật việc thời điểm bắt đầu khá muộn. Để hiểu cấu trúc, hãy xác định thời điểm sau until rồi đọc mệnh đề that như sự việc xảy ra muộn. Phần phủ định áp dụng cho giai đoạn trước thời điểm đó; nó không có nghĩa là sự việc đã diễn ra liên tục từ trước giữa thế kỷ 19.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh dạng rút gọn được dùng trong ví dụ: ____ the final rehearsal that the actor understood the scene.

Xem đáp án

It wasn't until

In every culture,

1:43

Trong mọi nền văn hóa,

black and white are first,

1:44

đen và trắng xuất hiện trước tiên,

then the first color to enter the language is always red, Cách dùng từ

1:45

sau đó, màu đầu tiên đi vào ngôn ngữ luôn là đỏ,

Cách dùng từ

enter the language: trở thành một phần của vốn từ

Ở đây, enter the language có nghĩa là trở thành một phần của vốn từ hoặc cách dùng đã được ghi nhận trong một ngôn ngữ. Động từ enter mô tả sự thay đổi về vị thế ngôn ngữ, không phải chuyển động vật lý. Dù color là chủ ngữ về mặt ngữ pháp, ý thực sự nói đến từ dùng để gọi màu đó. Cách diễn đạt này không có nghĩa là mọi người cùng sáng tạo hoặc tiếp nhận từ ấy vào một thời điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là trở thành một phần trong vốn từ của ngôn ngữ: As online audio grew, the term podcast began to ____.

Xem đáp án

enter the language

then yellow follows,

1:48

tiếp đến là vàng,

then green,

1:50

rồi xanh lá,

and then blue is the final color to enter language

1:51

và cuối cùng, xanh lam là màu sau chót đi vào ngôn ngữ

in every single culture.

1:54

ở tất cả mọi nền văn hóa.

Over the years, researchers have found some minor exceptions with the middle order,

1:56

Qua nhiều năm, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một vài ngoại lệ nhỏ ở thứ tự giữa các màu,

so green and yellow,

2:00

cụ thể là xanh lá và vàng,

but red is always first,

2:01

nhưng đỏ luôn xuất hiện đầu tiên,

and blue is always last in every single language.

2:03

còn xanh lam luôn đứng cuối trong mọi ngôn ngữ.

So why this order?

2:06

Vậy tại sao lại có thứ tự này?

There's two main theories. Ngữ pháp

2:07

Có hai giả thuyết chính.

Ngữ pháp

There's two: lời nói thân mật và văn viết chuẩn

Trong There's two main theories, There's có hình thức there is dù two main theories là số nhiều. Sự không hòa hợp này thường gặp trong lời nói tự nhiên, không trang trọng, khi There's hoạt động gần như một phần mở đầu cố định trước cả cụm danh từ số ít lẫn số nhiều. Trong tiếng Anh chuẩn đã qua biên tập, cụm danh từ số nhiều thường đi với there are: There are two main theories. Nhận ra và hiểu hình thức khẩu ngữ không có nghĩa đó là cách được ưu tiên trong văn viết trang trọng.

Luyện tập

Hãy đánh giá lựa chọn này: trong một bài luận chính thức ở trường, There's two main reasons có phải là hình thức chuẩn được ưu tiên không?

  1. Không. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng There are two main reasons.
  2. Có. Đây là hình thức chuẩn được ưu tiên.
Xem đáp án

Không. Trong văn viết trang trọng, hãy dùng There are two main reasons.

First, the evolutionary explanation is simple.

2:08

Trước hết, cách giải thích dựa trên tiến hóa khá đơn giản.

Black and white help distinguish between night and day, Cụm từ

2:11

Đen và trắng giúp phân biệt đêm với ngày,

light and dark,

2:14

ánh sáng với bóng tối,

and are the most clear and useful,

2:15

đồng thời là những màu rõ ràng và hữu ích nhất,

so every culture has those.

2:17

nên nền văn hóa nào cũng có chúng.

Cụm từ

distinguish between A and B: phân biệt A và B

Trong distinguish between A and B, distinguish có nghĩa là nhận ra hoặc giải thích sự khác biệt, còn between giới thiệu các lựa chọn được đem ra so sánh. Cặp đối tượng được hoàn chỉnh bằng and, như trong between night and day. Ở đây, distinguish between night and day nêu cặp tương phản đầu tiên mà màu đen và trắng giúp con người nhận biết. Sau đó, cùng động từ này còn chi phối light and dark, cho thấy cấu trúc có thể tổ chức nhiều cặp tương phản rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: A careful reader should ____ verified reports and online rumors.

Xem đáp án

distinguish between

Then red.

2:18

Tiếp theo là đỏ.

It's often associated with blood or danger.

2:19

Màu này thường gắn với máu hoặc nguy hiểm.

Even human faces and communication use red through the galvanic skin response, Cách dùng từ

2:22

Sắc đỏ còn xuất hiện trên khuôn mặt và trong giao tiếp của con người thông qua phản ứng điện da,

like when you blush or are stressed.

2:26

chẳng hạn như khi bạn đỏ mặt hoặc căng thẳng.

Cách dùng từ

galvanic skin response: phản ứng điện da

Galvanic skin response (GSR), hay phản ứng điện da, là một phản ứng sinh lý được đo bằng sự thay đổi độ dẫn điện của da. Nó phản ánh hoạt động của tuyến mồ hôi và thường thay đổi theo trạng thái kích thích cảm xúc hoặc căng thẳng. Trong câu này, thuật ngữ đó hỗ trợ ý tưởng rằng trạng thái cơ thể có thể góp phần tạo ra các tín hiệu nhìn thấy được hoặc tín hiệu xã hội, chẳng hạn như đỏ mặt. GSR không phải là kỹ thuật giao tiếp hay từ đồng nghĩa với màu đỏ; đỏ mặt là một quá trình riêng có thể xảy ra trong cùng tình trạng kích thích cảm xúc.

Luyện tập

Lựa chọn nào định nghĩa đúng nhất galvanic skin response trong ngữ cảnh này?

  1. Sự thay đổi độ dẫn điện của da có liên quan đến hoạt động của tuyến mồ hôi
  2. Một kỹ thuật có chủ ý để giao tiếp bằng màu sắc
  3. Hiện tượng khuôn mặt đỏ lên rõ rệt do đỏ mặt
  4. Sự gia tăng nhịp tim trong khi tập thể dục
Xem đáp án

Sự thay đổi độ dẫn điện của da có liên quan đến hoạt động của tuyến mồ hôi

Green and yellow entered language as the need to distinguish between ripe and unripe foods,

2:28

Xanh lá và vàng đi vào ngôn ngữ khi nảy sinh nhu cầu phân biệt thực phẩm chín và chưa chín,

and blue?

2:32

còn xanh lam thì sao?

There's very few blue things that we actually interact with.

2:33

Có rất ít thứ màu xanh lam mà chúng ta thực sự tiếp xúc.

Blue fruits are pretty rare,

2:36

Trái cây màu xanh lam khá hiếm,

blue animals are rare too,

2:38

động vật màu xanh lam cũng hiếm,

and when they are blue,

2:40

và khi chúng có màu xanh lam,

it's often not a pigment, Ngữ pháp

2:40

đó thường không phải là sắc tố,

but a sort of light illusion,

2:42

mà là một dạng ảo ảnh quang học,

like in butterflies.

2:44

như ở loài bướm.

Ngữ pháp

not A, but B: bác bỏ A và thay thế bằng B

Cấu trúc not A, but B bác bỏ A như một lời giải thích đúng và thay thế nó bằng B. Trong câu này, pigment bị loại trừ rõ ràng; a light illusion được đưa ra như cách phân loại phù hợp hơn. Vì vậy, đây không phải là hai nguyên nhân song song. Cụm a sort of làm giảm mức độ khẳng định của B: người nói chỉ đưa ra một cách phân loại gần đúng chứ không khẳng định light illusion là một thuật ngữ kỹ thuật hoàn toàn chính xác. Có thể dùng cấu trúc sửa lại này trong lời giải thích và phản bác: đặt điều bị hiểu sai sau not và lời giải thích đúng ý sau but.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sửa lại gồm hai phần trong bài học: The delay was ____ a technical failure, ____ a scheduling error.

Xem đáp án

not · but

Even the modern European language words for blue

2:45

Ngay cả các từ chỉ màu xanh lam trong những ngôn ngữ châu Âu hiện đại

are derived from ancient words for black or green. Cụm từ

2:48

cũng bắt nguồn từ các từ cổ có nghĩa là đen hoặc xanh lá.

Cụm từ

are derived from: diễn đạt nguồn hoặc nguồn gốc

Trong are derived from, derived là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động be derived from. Cấu trúc này có nghĩa là lấy một thứ làm nguồn hoặc có nguồn gốc lịch sử từ thứ đó. Ở đây, những từ hiện đại chỉ màu xanh lam phát triển từ các từ cổ liên quan đến màu đen hoặc xanh lục; câu không nói đến việc lấy một vật ra khỏi một nơi theo nghĩa vật lý. Mẫu X is hoặc are derived from Y có thể mô tả nguồn gốc của từ ngữ, ý tưởng, công thức, dữ liệu, chất và nhiều thứ khác. Hãy chọn dạng be phù hợp với X và đặt nguồn sau from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt bị động chỉ nguồn gốc trong bài học: The final score is ____ several measurements.

Xem đáp án

derived from

The second explanation suggests that these words don't enter language

2:51

Cách giải thích thứ hai cho rằng những từ này chưa đi vào ngôn ngữ

until humans could make them.

2:54

cho đến khi con người có thể tạo ra các màu ấy.

Red being the easiest and most accessible color,

2:56

Màu đỏ là màu dễ tạo và dễ kiếm nhất,

because you can just take a piece of dry clay and use it as a crayon.

2:58

vì bạn chỉ cần lấy một mẩu đất sét khô và dùng nó như bút sáp.

If you think of cave drawings,

3:01

Nếu bạn nghĩ đến những bức vẽ trong hang động,

for example,

3:03

chẳng hạn,

there's a lot of black and red in them.

3:03

chúng có rất nhiều màu đen và đỏ.

But blue?

3:05

Còn xanh lam?

It's one of the hardest colors to create.

3:06

Đó là một trong những màu khó tạo ra nhất.

For thousands of years,

3:08

Suốt hàng nghìn năm,

nobody had it except the Egyptians,

3:09

chẳng ai tạo ra được màu này ngoài người Ai Cập,

and they had a word for it.

3:12

và họ có một từ để gọi nó.

So does this mean that ancient people couldn't see those colors

3:13

Vậy điều này có nghĩa là người cổ đại không thể nhìn thấy những màu đó

before they had a word for it?

3:16

trước khi họ có từ để gọi chúng sao?

Not exactly. Ý định

3:18

Không hẳn.

Ý định

Not exactly: cách đính chính nhẹ nhàng một phần

Not exactly có nghĩa là ý kiến trước đó không hoàn toàn đúng, mặc dù một phần có thể đúng. Ở đây, cụm từ này bác bỏ kết luận quá đơn giản rằng người xưa hoàn toàn không thể nhìn thấy những màu đó. Khác với một lời No thẳng thừng, nó báo hiệu rằng câu trả lời cần được giới hạn hoặc giải thích thêm, đồng thời chuẩn bị cho người nghe đón nhận một lời giải thích chính xác hơn.

Luyện tập

Trong câu trả lời “Not exactly.”, người nói báo hiệu điều gì?

  1. “Not exactly.” đưa ra lời đính chính nhẹ nhàng một phần và mở đường cho lời giải thích chính xác hơn.
  2. “Not exactly.” có nghĩa là phát biểu trước đó hoàn toàn đúng.
  3. “Not exactly.” luôn là lời bác bỏ tuyệt đối không có điều kiện.
Xem đáp án

“Not exactly.” đưa ra lời đính chính nhẹ nhàng một phần và mở đường cho lời giải thích chính xác hơn.

Early humans would have considered colors as simply hues of black,

3:19

Con người thời sơ khai hẳn chỉ coi mọi màu sắc là những sắc độ của đen,

white, or red,

3:22

trắng hoặc đỏ,

which sounds kind of crazy,

3:23

nghe có vẻ hơi điên rồ,

but there's actually modern-day evidence for this.

3:24

nhưng thực ra ngày nay đã có bằng chứng cho điều này.

If you look at these 12 colors,

3:26

Nếu nhìn vào 12 màu này,

can you spot the one that's different?

3:28

bạn có nhận ra màu nào khác biệt không?

You might think clearly it's this one.

3:30

Có lẽ bạn sẽ nghĩ rõ ràng là màu này.

But when presented with a similar chart, Ngữ pháp

3:32

Nhưng khi được cho xem một bảng màu tương tự,

the Himba people of Namibia, Văn hóa

3:34

người Himba ở Namibia,

who don't have a separate word for blue,

3:36

vốn không có một từ riêng cho màu xanh lam,

take longer to point out this distinction. Cụm động từ

3:39

cần nhiều thời gian hơn để chỉ ra điểm khác biệt này.

Ngữ pháp

when presented with ...: mệnh đề bị động rút gọn

When presented with a similar chart là mệnh đề bị động rút gọn chỉ thời gian hoặc điều kiện. Dạng đầy đủ của nó là when they are presented with a similar chart. Chủ ngữ bị lược được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, the Himba people of Namibia, và dạng be là are cũng bị lược. Presented with có nghĩa là được cho xem hoặc được trao thứ gì đó để cân nhắc; những người này nhận biểu đồ chứ không phải trình bày biểu đồ cho người khác.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề bị động rút gọn bằng dạng đúng của present: “When ____ with an unexpected question, the applicants paused before answering.”

Xem đáp án

presented

Văn hóa

the Himba people of Namibia: xác định nhóm người

Người Himba là một nhóm dân tộc cụ thể có địa bàn sinh sống truyền thống bao gồm miền bắc Namibia. Trong câu này, cụm từ xác định những người được so sánh với một nhóm khác; đó không phải là tên của biểu đồ, ngôn ngữ hay thí nghiệm. Mệnh đề theo sau cung cấp thông tin liên quan về vốn từ chỉ màu sắc trong ví dụ này. Nhận định chỉ nói về phép so sánh cụ thể này và không nên được khái quát cho tất cả người Namibia hoặc tất cả những người nói ngôn ngữ khác tiếng Anh.

Luyện tập

the Himba people of Namibia trong câu chỉ điều gì?

  1. Tên của biểu đồ tương tự
  2. Một nhóm dân tộc cụ thể tham gia vào phép so sánh
  3. Một thuật ngữ khoa học chỉ ô màu xanh lam khác biệt
Xem đáp án

Một nhóm dân tộc cụ thể tham gia vào phép so sánh

Cụm động từ

point out: làm cho người khác chú ý hoặc nhận ra điều gì

Ở đây, point out có nghĩa là “nhận ra và chỉ ra” sự khác biệt trong biểu đồ. Trọng tâm là chú ý đến sự khác biệt và làm cho nó trở nên rõ ràng, chứ không chỉ đơn giản là đưa ngón tay về phía một vật. Point out là cụm động từ cần tân ngữ: có thể dùng cả point out a problem và point a problem out. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: dùng point it out, không dùng point out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của point out: During the safety check, Noor had to ____ a loose cable.

Xem đáp án

point out

On the contrary, Mạch ý

3:41

Ngược lại,

when looking at green colors,

3:42

khi nhìn vào các sắc xanh lá,

they are more quickly able to note the difference

3:43

họ có thể nhanh chóng nhận ra một điểm khác biệt

that we wouldn't catch as quickly.

3:45

mà chúng ta không thể phát hiện nhanh như vậy.

Mạch ý

On the contrary: lật ngược dự đoán trước đó

On the contrary đưa ra một kết quả trái với lời khẳng định hoặc dự đoán ngay trước đó. Ở đây, kết quả trước là việc nhận ra sự khác biệt của màu xanh lam chậm hơn; câu này đảo ngược chiều hướng ấy khi nói rằng sự khác biệt của màu xanh lá được nhận ra nhanh hơn. Dùng cụm này để tổ chức thông tin theo hướng đính chính hoặc đảo ngược điều vừa nêu, chứ không chỉ để thêm một sự thật tương phản khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối trong bài học có chức năng trực tiếp lật ngược dự đoán: The smaller battery was expected to run out first. ____, it lasted two hours longer.

Xem đáp án

On the contrary

This one.

3:47

Chính là màu này.

And this is because they have more words for types of green

3:48

Đó là vì họ có nhiều từ chỉ các sắc xanh lá hơn

than we do in English. Ngữ pháp

3:50

so với số từ trong tiếng Anh.

Ngữ pháp

than we do: thay thế cụm động từ bị lặp

Trong than we do, do thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là have more words for types of green. Nếu không rút gọn, phần so sánh sẽ mang nghĩa than we have words for types of green in English. Tiếng Anh dùng trợ động từ do để tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ. Trợ động từ thay thế phải phù hợp với chủ ngữ và thì: than she does, than they did. Ở đây, do không có nghĩa là “thực hiện một hành động”; nó mang lại nghĩa của have đã được nêu trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng trợ động từ present simple chính xác: Lena reads more mystery novels than her brother ____.

Xem đáp án

does

In fact,

3:52

Thực tế,

one of their color categories clumps some types of blue and green together, Cụm động từ

3:52

một trong các nhóm màu của họ gộp chung một số sắc xanh lam và xanh lá,

Cụm động từ

clumps ... together: gộp các loại khác nhau vào một nhóm

Ở đây, clumps ... together có nghĩa là “đưa ... vào cùng một nhóm”. Tân ngữ some types of blue and green nằm giữa động từ clumps và tiểu từ together, vì vậy hai phần được nhấn mạnh tạo thành một cấu trúc có thể tách rời. Đây là sự phân nhóm về mặt khái niệm chứ không phải sự vón cục vật lý: một nhóm màu coi các sắc độ khác nhau là cùng một nhóm. Nói chung, clump A and B together có thể hàm ý rằng sự khác biệt giữa A và B đang bị bỏ qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của clump ... together và dùng dạng đúng: The quick summary ____ several very different opinions ____.

Xem đáp án

clumps · together

while they have other color categories for different greens still.

3:55

trong khi họ vẫn có những nhóm màu riêng cho các sắc xanh lá khác.

In the 1890s,

3:59

Vào thập niên 1890,

anthropologists discovered that indigenous islanders in New Guinea

4:00

các nhà nhân học phát hiện người dân đảo bản địa tại New Guinea

described the sky as black or dirty like water, Cụm từ

4:03

miêu tả bầu trời là màu đen hoặc bẩn như nước,

which if you think about it, Ý định

4:06

và nếu nghĩ kỹ,

isn't that surprising.

4:07

điều đó cũng không quá ngạc nhiên.

Cụm từ

describe A as B: described the sky as black

Describe A as B có nghĩa là “nói rằng A có đặc điểm hoặc nhãn B”. Trong described the sky as black, the sky là đối tượng được mô tả, còn black là nội dung mô tả được dẫn bằng as. Ở đây, as không có nghĩa là “trong khi” hay “bởi vì”. Mệnh đề lớn hơn thuật lại cách cư dân trên đảo gọi hoặc nhìn nhận bầu trời; black không phải là tân ngữ thứ hai.

Luyện tập

Điền từ dùng để dẫn nội dung mô tả: The reviewer described the ending ____ hopeful.

Xem đáp án

as

Ý định

if you think about it như lời mời suy xét lại

Ở đây, if you think about it là một lời mời suy xét được chèn vào câu, nhằm yêu cầu người nghe xem lại ý vừa nêu: người dân đảo miêu tả bầu trời là màu đen hoặc trông như nước bẩn. Nó không đặt ra một điều kiện thực sự quyết định lời khẳng định đó đúng hay sai. Người nói dùng cụm này để người nghe cùng tham gia suy luận và làm mềm bước chuyển sang nhận xét isn't that surprising. Trong ngữ cảnh khác, cụm tương tự có thể dẫn vào một kết luận có vẻ hợp lý hơn sau khi suy nghĩ một chút.

Luyện tập

Trong câu “At first, the route seems longer, but if you think about it, it avoids all the traffic,” if you think about it có chức năng gì?

  1. Nó mời người nghe xem xét lại ấn tượng ban đầu trước khi nghe lý do.
  2. Nó nói rằng tuyến đường chỉ thay đổi khi người nghe nghĩ về điều đó.
  3. Nó yêu cầu người nghe chọn tuyến đường mà không đưa ra lời giải thích nào.
Xem đáp án

Nó mời người nghe xem xét lại ấn tượng ban đầu trước khi nghe lý do.

Even if you look at a color picker in Photoshop,

4:08

Ngay cả khi nhìn vào công cụ chọn màu trong Photoshop,

it's clear that a dark or navy blue isn't actually that far from being black, Ngữ pháp

4:10

ta cũng thấy rõ rằng màu xanh lam đậm hoặc xanh navy thực ra không khác màu đen là bao,

and is quite far from other hues which we would still call blue.

4:15

nhưng lại khá xa những sắc độ khác mà ta vẫn gọi là xanh lam.

Ngữ pháp

isn't actually that far from being black: khoảng cách nhỏ hơn dự kiến

Trong isn't actually that far from being black, far miêu tả khoảng cách trên một thang đo chứ không phải khoảng cách vật lý. Dạng phủ định isn't kết hợp với that far mang nghĩa “không cách xa nhiều như người ta có thể nghĩ”, vì vậy màu xanh đậm hoặc xanh hải quân tương đối gần màu đen về màu sắc. Mẫu be not (actually) that far from being + trạng thái hoặc loại dùng để so sánh một sự vật với một điểm cuối có thể đạt tới. Actually điều chỉnh một giả định, còn that chỉ mức độ khoảng cách được dự đoán; kết hợp lại, chúng giúp người nói diễn đạt rằng khoảng cách nhỏ hơn vẻ bề ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc bốn từ mang nghĩa “gần trạng thái sẵn sàng hơn dự kiến”: After one more safety test, the device isn't actually ____ ready for sale.

Xem đáp án

that far from being

In that sense, Mạch ý

4:18

Theo nghĩa đó,

black would have been a much broader term for early and ancient humans. Ngữ pháp

4:18

từ “đen” hẳn có nghĩa rộng hơn nhiều đối với con người thời sơ khai và cổ đại.

Mạch ý

In that sense: giới hạn kết luận trong một góc nhìn cụ thể

In that sense có nghĩa là “nếu chúng ta hiểu vấn đề theo cách cụ thể vừa được nêu”. Ở đây, that chỉ lại ý trước đó rằng các nhóm màu trong quá khứ có thể bao phủ những phạm vi khác với ngày nay. Cụm từ này đặt ra khuôn khổ cho kết luận phía sau. Nó giới hạn nhận định: black có phạm vi rộng hơn theo cách phân loại màu đó, chứ không nhất thiết rộng hơn trong mọi nghĩa có thể có.

Luyện tập

Câu nào dùng In that sense đúng cách để giới hạn kết luận trong góc nhìn vừa được nêu trước đó?

  1. In that sense, please turn off the light.
  2. We are judging the designs by cost, not speed. In that sense, the first design is better.
  3. I understand your explanation, so in that sense.
Xem đáp án

We are judging the designs by cost, not speed. In that sense, the first design is better.

Ngữ pháp

would have been: suy luận có căn cứ về quá khứ

Would have been kết hợp would + have + quá khứ phân từ been. Trong câu này, cấu trúc đó nhìn lại một trạng thái trong quá khứ không được quan sát trực tiếp và trình bày nó như một kết luận có cơ sở: thuật ngữ black có lẽ từng có phạm vi rộng hơn đối với con người thời sơ khai và cổ đại. Cấu trúc này không trình bày nhận định như một sự thật được ghi chép trực tiếp. Chức năng của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh: ở đây, nó là một suy luận từ bằng chứng trước đó; còn trong câu có điều kiện trái với thực tế, nó có thể diễn tả một kết quả đã không xảy ra.

Luyện tập

Đọc câu này: There are no direct records, but the climate evidence suggests that winters would have been severe. would have been ở đây diễn tả điều gì?

  1. Một kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai
  2. Một suy luận có căn cứ về trạng thái trong quá khứ
  3. Một sự thật trong quá khứ được xác nhận trực tiếp bằng ghi chép
Xem đáp án

Một suy luận có căn cứ về trạng thái trong quá khứ

It's kind of like how these are all shades of red.

4:22

Tương tự như việc tất cả những màu này đều là các sắc độ của đỏ.

We wouldn't call them different colors necessarily,

4:25

Chúng ta không nhất thiết gọi chúng là những màu khác nhau,

but this in English we call pink.

4:28

nhưng riêng màu này, trong tiếng Anh, chúng ta gọi là màu hồng.

Even though it's technically just another shade of red,

4:30

Dù về mặt kỹ thuật, nó chỉ là một sắc độ khác của đỏ,

we've decided to categorize it as separate,

4:33

chúng ta đã quyết định xếp nó thành một màu riêng,

and as a result, it's different in our minds.

4:35

và vì thế, trong tâm trí chúng ta, nó trở nên khác biệt.

Of course,

4:37

Tất nhiên,

even if we didn't name it pink, Ngữ pháp

4:38

ngay cả khi không gọi nó là màu hồng,

we'd still be able to see that it's a different color,

4:39

chúng ta vẫn có thể thấy đó là một màu khác,

a lighter hue,

4:42

một sắc độ nhạt hơn,

but ultimately we'd consider it a form of red.

4:43

nhưng rốt cuộc, ta vẫn sẽ xem nó là một dạng của màu đỏ.

Ngữ pháp

even if: kết quả vẫn đúng trước một điều kiện giả định

Even if mở đầu một sự nhượng bộ mang tính giả định: hãy tưởng tượng rằng chúng ta không dùng tên pink. Mệnh đề chính cho biết kết quả sẽ không thay đổi—chúng ta vẫn nhìn thấy một màu khác và nhạt hơn. Cấu trúc even if + điều kiện, kết quả chính cho biết kết quả vẫn đúng bất kể điều kiện được tưởng tượng có xảy ra hay không. Ở đây, cấu trúc này tách khả năng nhận biết sự khác biệt khỏi tên gọi dùng để phân loại màu sắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ cho biết kết quả sẽ không thay đổi trước một điều kiện giả định: ____ the forecast changes, the outdoor ceremony will go ahead.

Xem đáp án

Even if

Now you might be thinking this just seems semantic. Mạch ý

4:46

Giờ có thể bạn đang nghĩ đây chỉ là chuyện ngữ nghĩa.

Mạch ý

Now you might be thinking: dự đoán ý kiến phản đối của người nghe

Now đánh dấu sự chuyển tiếp sang phản ứng có thể có của người nghe. You might be thinking cho phép người nói thay người nghe nêu lên một ý kiến phản đối có thể xuất hiện, tạo cầu nối mang tính đối thoại từ ví dụ về tên gọi màu sắc đến câu hỏi liệu vấn đề có chỉ nằm ở từ ngữ hay không. Might khiến dự đoán trở nên dè dặt thay vì khẳng định rằng người nói biết người nghe thực sự nghĩ gì. Khung diễn đạt này thường chuẩn bị người nghe cho câu trả lời hoặc bằng chứng mà người nói sắp đưa ra.

Luyện tập

Trong câu này, Now you might be thinking thực hiện chức năng diễn ngôn nào?

  1. Kết thúc cuộc thảo luận mà không đưa ra lời giải đáp
  2. Khẳng định rằng mình biết chính xác mọi người nghe tin vào điều gì
  3. Dự đoán một ý kiến phản đối có thể có của người nghe trước khi giải đáp
Xem đáp án

Dự đoán một ý kiến phản đối có thể có của người nghe trước khi giải đáp

So what? Ý định

4:48

Thì sao chứ?

They have different names.

4:49

Họ chỉ dùng những tên gọi khác nhau thôi.

There's no functional difference in the actual color we're seeing.

4:49

Màu sắc thực tế mà chúng ta nhìn thấy chẳng có khác biệt gì về mặt chức năng.

Ý định

“So what?” dùng để chất vấn mức độ liên quan

Trong đoạn này, “So what?” không hỏi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Nó chất vấn tầm quan trọng của ý vừa nêu: “Sự thật đó thì có gì đáng kể?” Người nói đang diễn tả phản ứng có thể có của một người nghe hoài nghi. Những câu tiếp theo trình bày lý lẽ của người đó: tên gọi khác nhau dường như không làm thay đổi bản thân màu sắc.

Luyện tập

Bạn không đồng ý với một bạn cùng lớp đang chia sẻ chuyện quan trọng. “So what?” có phải là cách lịch sự và trung tính để hỏi tại sao chuyện đó quan trọng không?

  1. Không, câu đó có thể nghe như đang coi thường hoặc thách thức.
  2. Có, đó là cách nói lịch sự và trung tính.
Xem đáp án

Không, câu đó có thể nghe như đang coi thường hoặc thách thức.

But neuroscience has found that to be untrue. Ngữ pháp

4:53

Nhưng khoa học thần kinh đã phát hiện điều đó không đúng.

Ngữ pháp

Cấu trúc tân ngữ-bổ ngữ trong “find that to be untrue”

Trong found that to be untrue, found có nghĩa là “kết luận dựa trên bằng chứng”, chứ không chỉ là “tình cờ tìm thấy”. Cấu trúc là find + tân ngữ + to be + bổ ngữ: that là tân ngữ, còn to be nối nó với bổ ngữ untrue. Ở đây, that chỉ trở lại toàn bộ nhận định hoài nghi trước đó. Vì vậy, câu này cho biết khoa học thần kinh đã xác định nhận định ấy là sai bằng một cấu trúc ngắn gọn thường gặp trong văn bản báo cáo trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bổ ngữ tân ngữ trang trọng của untrue: “After checking the records, the investigators found the allegation ____.”

Xem đáp án

to be untrue

Turns out, Mạch ý

4:55

Hóa ra,

and this is mind-blowing,

4:56

và điều này thực sự khiến ta sửng sốt,

that language trains our brain to see colors differently.

4:58

ngôn ngữ rèn cho não bộ chúng ta nhìn màu sắc theo những cách khác nhau.

Mạch ý

Turns out, như một dấu hiệu khám phá không trang trọng

Turns out là dạng hội thoại lược bỏ chủ ngữ của It turns out that. Cụm này báo hiệu rằng người nói sắp tiết lộ một kết quả hoặc sự thật mới được phát hiện, đặc biệt khi điều đó gây bất ngờ hoặc sửa lại một dự đoán trước đó. Trong câu này, phần chen vào and this is mind-blowing bình luận về kết quả, còn that language trains... cung cấp nội dung được tiết lộ. Cụm từ sắp xếp thông tin theo trình tự khám phá → kết luận; turn ở đây không có nghĩa là chuyển động quay người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ dùng để giới thiệu một phát hiện: ____, the missing file was in the archive all along.

Xem đáp án

Turns out

What this means is once we have a new word for a color, Mạch ý

5:01

Điều đó có nghĩa là một khi ta có một từ mới để gọi một màu,

Mạch ý

What this means is như một khung giải thích

What this means is là một khung diễn đạt dùng để đưa ra lời giải thích. Mệnh đề quan hệ What this means đóng vai trò chủ ngữ, còn is giới thiệu hệ quả thực tế hoặc cách trình bày lại rõ ràng hơn ở phía sau. Ở đây, this chỉ ngược lại nhận định rằng ngôn ngữ làm thay đổi cách cảm nhận màu sắc. Khung này báo cho người nghe rằng người nói sắp làm rõ hàm ý, vì vậy mệnh đề tiếp theo là một suy luận hoặc cơ chế chứ không phải định nghĩa từ điển của means.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng khung giải thích gồm bốn từ: The battery loses power quickly in cold weather. ____ that winter trips require a backup.

Xem đáp án

What this means is

there's a feedback loop in the brain, Cách dùng từ

5:04

một vòng phản hồi sẽ hình thành trong não,

and this exaggerates the differences between those colors,

5:07

và nó khuếch đại sự khác biệt giữa các màu ấy,

especially at the border areas between them.

5:10

đặc biệt là ở vùng ranh giới giữa chúng.

Cách dùng từ

feedback loop: vòng lặp phản hồi

Ở đây, feedback loop là một chu trình trong đó một kết quả quay lại giai đoạn tiếp theo và củng cố quá trình. Việc gọi tên các màu như những nhóm riêng biệt giúp não nhận ra sự khác biệt; những khác biệt được cảm nhận rõ hơn sau đó lại củng cố việc xem các màu là những nhóm riêng biệt. Ý chính không chỉ là sự lặp lại hay việc nhận ý kiến. Trong một vòng lặp phản hồi, đầu ra ảnh hưởng đến điều xảy ra tiếp theo. Hiệu ứng quay lại này có thể làm tăng sự khác biệt, giảm sự khác biệt hoặc giữ cho một hệ thống ổn định; trong câu này, nó làm tăng sự khác biệt.

Luyện tập

feedback loop có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một thông điệp chỉ đưa ra một lần để nêu ý kiến về các màu
  2. Một hành động chỉ lặp lại mà không ảnh hưởng đến điều xảy ra tiếp theo
  3. Một chu trình trong đó kết quả ảnh hưởng đến giai đoạn tiếp theo và làm tăng sự khác biệt
Xem đáp án

Một chu trình trong đó kết quả ảnh hưởng đến giai đoạn tiếp theo và làm tăng sự khác biệt

We get used to calling these colors as distinct hues, Ngữ pháp

5:12

Chúng ta quen gọi các màu này là những sắc màu riêng biệt,

Ngữ pháp

get used to calling: dần quen với việc gọi

Get used to calling có nghĩa là dần quen với việc gọi tên các màu theo cách đó. Ở đây, calling có nghĩa là đặt tên hoặc gọi là, chứ không phải gọi điện thoại. Get thể hiện sự thay đổi từ chưa quen sang quen thuộc. Trong cấu trúc get used to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ, vì vậy động từ theo sau dùng dạng -ing. Do đó, ta nói get used to calling, không nói get used to call.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get used to và dạng đúng của wake: After a few mornings, Leo began to ____ up early.

Xem đáp án

get used to waking

and as a result the brain more aptly sees them as distinct hues.

5:15

và vì thế, não bộ càng dễ nhận ra chúng là những sắc màu riêng biệt.

Without the word, Ngữ pháp

5:19

Nếu không có từ đó,

you would still see the color,

5:19

bạn vẫn nhìn thấy màu ấy,

but you wouldn't notice or contextualize it in the same way.

5:21

nhưng sẽ không chú ý hay nhận thức nó theo cùng một cách.

Ngữ pháp

Without the word, ... would ...: một điều kiện giả định

Without the word là một điều kiện giả định được rút gọn, mang nghĩa “nếu từ đó không tồn tại hoặc không thể sử dụng được”. Sau Without là một cụm danh từ, còn mệnh đề có would nêu kết quả được hình dung. Ở đây, việc thiếu tên gọi không khiến màu sắc biến mất. Sự đối lập giữa would still see và wouldn't notice or contextualize tách khả năng nhìn cơ bản khỏi cách một từ định hướng sự chú ý và diễn giải.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện giả định bằng từ còn thiếu: "____ a map, we would probably get lost."

Xem đáp án

Without

If that still feels bizarre,

5:24

Nếu bạn vẫn thấy điều đó kỳ quặc,

because I know it did for me,

5:25

vì tôi biết chính mình cũng từng cảm thấy vậy,

think about learning a new language.

5:27

hãy nghĩ đến việc học một ngôn ngữ mới.

At first,

5:29

Ban đầu,

everything just looks or sounds like gibberish.

5:29

mọi thứ trông hoặc nghe đều như một mớ hỗn độn vô nghĩa.

You can't tell the verbs apart from the nouns, Cụm động từ

5:32

Bạn không thể phân biệt động từ với danh từ,

Cụm động từ

tell A apart from B: phân biệt hai sự vật

Trong tell the verbs apart from the nouns, tell có nghĩa là nhận ra hoặc phân biệt, không phải cung cấp thông tin. Mẫu tách rời là tell A apart from B: A (the verbs) đứng sau tell, còn apart from giới thiệu B (the nouns). Với can't, câu này nói rằng người học không thể phân biệt hai nhóm. Dùng mẫu này khi khó nhận diện chính xác những người, đồ vật, âm thanh hoặc ý tưởng tương tự nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tell A apart from B: "The two keys look identical, so I can't ____ this one ____ the spare."

Xem đáp án

tell · apart from

let alone one word from the next, Mạch ý

5:35

chứ chưa nói đến việc phân biệt từ này với từ kia,

because you are just learning.

5:36

vì bạn chỉ mới bắt đầu học.

Mạch ý

let alone: tăng tiến từ ý phủ định yếu hơn đến ý mạnh hơn

Trong câu này, let alone nối hai việc mà người học vẫn chưa thể làm. Việc đầu tiên đã khó—không phân biệt được động từ với danh từ—và cụm từ này đưa ra một việc còn khó hơn: không phân biệt được từ này với từ kế tiếp. Mẫu thường gặp là “mệnh đề phủ định hoặc hạn chế + let alone + khả năng cực đoan hơn, khó xảy ra hơn hoặc khó thực hiện hơn”. Nó sắp xếp thông tin theo một thang mức độ: nếu điều yếu hơn còn không đúng thì điều mạnh hơn rõ ràng cũng không đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng let alone để đặt khả năng khó hơn hoặc ít có thể xảy ra hơn ở vị trí thứ hai?

  1. She let the technical report alone on the desk.
  2. She can read a technical report, let alone a short email.
  3. She can't read a short email, let alone a technical report.
Xem đáp án

She can't read a short email, let alone a technical report.

But slowly,

5:38

Nhưng dần dần,

over time,

5:39

theo thời gian,

your brain starts to pick up on these categories and patterns Cụm động từ

5:40

não bạn bắt đầu nắm bắt những nhóm và quy luật này

and can recognize minor differences much faster.

5:43

và có thể nhận ra những khác biệt nhỏ nhanh hơn nhiều.

Cụm động từ

pick up on: dần nhận ra những quy luật tinh tế

Trong câu này, pick up on có nghĩa là bắt đầu nhận thấy hoặc ý thức được điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức. Các tân ngữ categories and patterns là những tín hiệu mà não dần phát hiện nhờ tiếp xúc nhiều lần. pick up on + cụm danh từ tập trung vào việc nhận thấy một manh mối, quy luật, tâm trạng hoặc hàm ý, thường không cần cố ý học. Ở đây, slowly, over time nhấn mạnh rằng khả năng nhận biết này phát triển khi ta ngày càng quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của pick up on: When everyone suddenly went silent, Maya immediately ____ the tension in the room.

Xem đáp án

picked up on

It's not like you couldn't tell the words were different before,

5:46

Không phải là trước đó bạn hoàn toàn không nhận ra các từ khác nhau,

but it all sort of blended together. Cụm động từ

5:49

chỉ là tất cả cứ như hòa lẫn vào nhau.

Cụm động từ

blended together: trở nên khó phân biệt

Trong câu này, blended together có nghĩa là các từ khác nhau được cảm nhận như một khối không rõ ràng, khiến ranh giới và sự khác biệt giữa chúng khó tách bạch. Cụm từ mô tả cảm nhận chứ không phải việc trộn lẫn vật lý theo nghĩa đen. Cụm từ này cũng có thể dùng với âm thanh, màu sắc, ký ức hoặc ý tưởng khi nhiều thứ riêng biệt trở nên khó phân biệt. Sort of làm nhẹ mức độ khẳng định: người nói đang mô tả một ấn tượng tương đối chứ không nói rằng các từ đã trở nên hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trở nên khó phân biệt với nhau”: After an hour in the crowded hall, all the voices ____.

Xem đáp án

blended together

Once you become more familiar with it,

5:51

Khi đã quen thuộc hơn với ngôn ngữ ấy,

you start to see and hear those words much more clearly.

5:53

bạn bắt đầu nhìn và nghe những từ đó rõ ràng hơn nhiều.

Honestly, it's kind of like when I learn a new English word,

5:56

Thật lòng mà nói, nó khá giống lúc tôi học được một từ tiếng Anh mới,

and then suddenly I hear it everywhere,

5:59

rồi bỗng nhiên tôi nghe thấy nó ở khắp nơi,

I see it everywhere.

6:01

nhìn thấy nó ở khắp nơi.

But the truth is,

6:02

Nhưng sự thật là,

I probably came across that word before, Cụm động từ

6:03

có lẽ trước đây tôi đã từng bắt gặp từ đó,

but just didn't notice it.

6:05

chỉ là không để ý.

Cụm động từ

came across: tình cờ tìm thấy một thứ

Ở đây, came across có nghĩa là tình cờ gặp hoặc tìm thấy từ đó mà không chủ động tìm kiếm. Dạng quá khứ came đánh dấu một lần gặp trước đây, còn didn't notice it giải thích vì sao từ đó không đi vào sự chú ý chủ động của người nói. Come across có thể nhận người, đồ vật hoặc thông tin làm tân ngữ. Mẫu có thể tái sử dụng là come across + danh từ, mang nghĩa tình cờ phát hiện hoặc gặp gỡ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của come across để hoàn thành câu: While browsing old files, I ____ a photograph I had forgotten about.

Xem đáp án

came across

But now that I've truly learned the word, Ngữ pháp

6:06

Nhưng giờ khi tôi đã thực sự học được từ đó,

the feedback loop is there,

6:08

vòng phản hồi đã hình thành,

and so I truly notice it.

6:10

nên tôi thực sự chú ý đến nó.

Ngữ pháp

now that: dùng một tình huống đã thay đổi làm lý do

Now that giới thiệu một tình huống đã trở thành sự thật và trình bày tình huống đó như lý do cho điều theo sau. Ở đây, việc thực sự học được từ này là thực tế mới; vì thế, người nói giờ đây nhận ra nó. Cấu trúc là now that + mệnh đề, mệnh đề chính. Cấu trúc này nối một điều kiện hiện tại đã thay đổi với kết quả hiện tại, thay vì chỉ xác định thời điểm xảy ra sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, dùng để trình bày một tình huống hiện tại đã thay đổi như lý do: "____ we have a map, we can choose the safest route."

Xem đáp án

Now that

It's a wild example of how our amazing brains

6:12

Đây là một ví dụ đáng kinh ngạc về cách bộ não tuyệt vời của chúng ta

have allowed us to create language,

6:14

đã cho phép chúng ta tạo ra ngôn ngữ,

but then that language turned back around Thành ngữ

6:16

nhưng rồi chính ngôn ngữ ấy lại quay ngược trở lại

and has an impact on brain function.

6:18

và tác động đến chức năng não bộ.

Thành ngữ

turned back around: sự đảo chiều của tác động

Trong câu này, turned back around là phép ẩn dụ cho việc hướng tác động bị đảo ngược. Não làm cho ngôn ngữ có thể hình thành, rồi ngôn ngữ lại tác động đến chức năng của não—tác động quay trở về phía nguồn tạo ra nó. Cụm từ này dựa vào chuỗi nguyên nhân và kết quả trong ngữ cảnh: một thứ tạo ra một thứ khác, rồi thứ thứ hai tác động trở lại thứ thứ nhất. Nó không miêu tả một người hay vật thực sự quay người.

Luyện tập

turned back around có nghĩa gì trong câu này?

  1. Ngôn ngữ thực sự quay theo một vòng tròn.
  2. Ngôn ngữ ngừng tác động đến chức năng của não.
  3. Sau đó, ngôn ngữ tác động đến bộ não đã góp phần tạo ra nó.
Xem đáp án

Sau đó, ngôn ngữ tác động đến bộ não đã góp phần tạo ra nó.

Not only is our perception of the world an illusion, Ngữ pháp

6:20

Nhận thức của chúng ta về thế giới không chỉ là một ảo ảnh,

our brains are an active part of creating it.

6:22

mà não bộ còn chủ động tham gia tạo nên nó.

Ngữ pháp

Not only is ở đầu mệnh đề và đảo ngữ chủ ngữ–trợ động từ

Khi đứng đầu một mệnh đề trần thuật, Not only mang phạm vi phủ định, giới hạn và gây ra đảo ngữ giữa chủ ngữ với trợ động từ. Với be, động từ được đưa lên trước chủ ngữ, nên mẫu là Not only is + chủ ngữ + bổ ngữ. Trật tự đảo này không biến câu thành câu hỏi. Cách mở đầu này nêu một ý đồng thời báo hiệu rằng một ý khác sẽ được bổ sung. Trong câu này, our brains are an active part of creating it cung cấp ý bổ sung đó dù liên từ đầy đủ but also không được nói ra. Một mẫu trang trọng có thể tái sử dụng là Not only + trợ động từ/be + chủ ngữ + ..., (but) chủ ngữ + (also) + ... .

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức đầu mệnh đề và động từ đã đảo: “____ the new schedule more efficient, it also gives employees more flexibility.”

Xem đáp án

Not only is

Thank you so much for watching.

6:25

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã theo dõi.

I hope you found it as interesting as I genuinely did.

6:26

Tôi hy vọng bạn cũng thấy điều này thú vị như tôi đã thấy.

If you like our videos,

6:29

Nếu bạn thích các video của chúng tôi,

make sure you're subscribed,

6:30

hãy nhớ đăng ký kênh,

make sure you leave a like on this video,

6:31

nhớ nhấn thích video này,

and you can join our mailing list

6:33

và bạn có thể đăng ký vào danh sách email của chúng tôi

with the link in the description.

6:34

qua đường liên kết trong phần mô tả.

Otherwise,

6:35

Còn nếu không,

we will see you next time for a new science video.

6:36

hẹn gặp lại bạn lần tới trong một video khoa học mới.

Peace.

6:39

Chào nhé.