TRIẾT HỌC - Søren Kierkegaard: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.084 từ 180 từ/phút

Giới thiệu video: Mất mát, cuộc đính hôn tan vỡ và lo âu định hình sự phê phán của Kierkegaard về tình yêu, mục đích sống và đức tin lý tính. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "Not only was" — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra phép đảo sau not only ở đầu câu, kể cả khi không có but also. 2. "Life can only be understood backwards, but must be lived forwards." — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thấy các mệnh đề bị động song song và hướng đối lập đặt hồi tưởng cạnh đời sống bất định. 3. "leap of faith," — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu đức tin vượt ngoài bằng chứng ở Kierkegaard và nghĩa hiện đại của một rủi ro dựa vào niềm tin.

Nội dung bài học

Soren Kierkegaard was a brilliant, gloomy, anxiety-ridden, often hilarious Danish 19th century philosopher, Cách dùng từ

0:05

Soren Kierkegaard là một triết gia người Đan Mạch thế kỷ 19 lỗi lạc, u sầu, đầy lo âu, nhưng cũng thường rất hài hước,

Cách dùng từ

anxiety-ridden: liên tục bị lo âu giày vò

Trong câu này, anxiety-ridden miêu tả Kierkegaard là người bị lo âu giày vò sâu sắc và kéo dài. Cách nói này mạnh hơn việc nói rằng ông chỉ cảm thấy căng thẳng vào một thời điểm cụ thể. Phần cuối -ridden có nghĩa là “đầy” hoặc “bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi” điều gì đó không mong muốn. Trong các từ ghép như anxiety-ridden, guilt-ridden và disease-ridden, ridden không liên quan đến hành động cưỡi một thứ gì đó theo nghĩa đen.

Luyện tập

Điền từ ghép kết thúc bằng -ridden có nghĩa là “liên tục bị lo âu giày vò”: The memoir describes that year as an ____ period.

Xem đáp án

anxiety-ridden

the author of 22 books, of which three continue to make his name. Ngữ pháp

0:12

tác giả của 22 cuốn sách, trong đó có ba cuốn tiếp tục làm nên tên tuổi của ông.

Ngữ pháp

of which three: xác định số lượng trong một tập hợp

Trong of which three, which quay lại chỉ 22 books, còn three là chủ ngữ của continue. Cụm này có nghĩa là “ba trong số 22 cuốn sách đó”. Đây là một cấu trúc mệnh đề quan hệ phân chia gọn: trước tiên nêu ra một tập hợp, sau đó dùng of which + số để cho biết có bao nhiêu thành viên trong tập hợp mang đặc điểm được nói đến tiếp theo. Ở đây, cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nối tổng số sách với nhóm nhỏ hơn vẫn duy trì danh tiếng của ông.

Luyện tập

Dùng mẫu trang trọng of which + số để nói rằng bốn lá thư được viết bằng tiếng Pháp: The archive contains twelve letters, ____ were written in French.

Xem đáp án

of which four

He was born in an immensely wealthy family in Copenhagen in 1813,

0:16

Ông sinh ra trong một gia đình vô cùng giàu có ở Copenhagen vào năm 1813,

the youngest of seven children.

0:21

là con út trong số bảy người con.

Death was around him constantly from a young age

0:23

Cái chết luôn vây quanh ông từ khi còn nhỏ

and was to obsess him throughout his career. Ngữ pháp

0:25

và trở thành nỗi ám ảnh của ông trong suốt sự nghiệp.

Ngữ pháp

was to obsess: kết quả về sau nhìn từ quá khứ

Trong đoạn tiểu sử này, was to obsess có nghĩa là “về sau sẽ ám ảnh ông”. Người kể nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ nhưng đã biết cuộc đời sau này của nhân vật. Cái chết tiếp tục chiếm lĩnh suy nghĩ của ông trong suốt sự nghiệp. Ở đây, be to + động từ không diễn tả kế hoạch, nghĩa vụ hay lời khuyên. Trong lối kể hồi tưởng, was/were to + động từ có thể trình bày một sự kiện xảy ra sau đó hoặc một kết quả kéo dài, thường gợi ý rằng nó đã trở thành phần quan trọng hoặc mang tính định mệnh của câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reshape trong cấu trúc hồi tưởng be to + động từ: “At the time, nobody knew that the small decision ____ the entire industry.”

Xem đáp án

was to reshape

It is, in a sense, Cụm từ

0:28

Theo một nghĩa nào đó,

his only theme.

0:29

đó là chủ đề duy nhất của ông.

Cụm từ

in a sense: giới hạn một nhận định rộng

In a sense có nghĩa là “từ một góc nhìn cụ thể” hoặc “xét ở một khía cạnh”. Ở đây, cụm này giới hạn nhận định mạnh his only theme: người nói xem cái chết là chủ đề duy nhất kết nối các tác phẩm của ông, nhưng không khẳng định rằng mọi tác phẩm theo nghĩa đen đều không nói về điều gì khác. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào câu, cụm này cho người nghe biết nên hiểu nhận định đó mạnh đến mức nào. Nó khiến một sự khái quát rộng trở nên thận trọng hơn bằng cách chừa chỗ cho những cách diễn giải khác.

Luyện tập

Một người nói: “The team is, in a sense, a family.” Cụm in a sense cho thấy điều gì?

  1. Người nói đang đưa ra một khẳng định hoàn toàn theo nghĩa đen và tuyệt đối.
  2. Người nói cảm nhận bằng giác quan rằng đội đang ở gần.
  3. Sự so sánh đúng từ một góc nhìn cụ thể, nhưng không đúng ở mọi phương diện.
Xem đáp án

Sự so sánh đúng từ một góc nhìn cụ thể, nhưng không đúng ở mọi phương diện.

Not only was he extremely physically frail, Ngữ pháp

0:31

Không chỉ vô cùng ốm yếu về thể chất,

by the time he was 22,

0:33

khi ông 22 tuổi,

all his siblings had died except for he and a brother.

0:35

tất cả anh chị em của ông đều đã qua đời, ngoại trừ ông và một người anh trai.

Ngữ pháp

Đảo ngữ Not only was ... ở đầu câu

Khi Not only đứng đầu mệnh đề, cụm này nhấn mạnh sự việc đầu tiên và báo hiệu rằng một sự việc khác, thường nghiêm trọng hơn, sẽ theo sau. Vì not only là một biểu thức giới hạn mang sắc thái phủ định, khi được đưa lên đầu, trợ động từ hoặc dạng của be phải đứng trước chủ ngữ: Not only was he..., không phải Not only he was.... Đây là đảo ngữ trong câu trần thuật, không phải câu hỏi. Sau đó thường có but also, nhưng có thể lược bỏ nếu mệnh đề tiếp theo đã nêu rõ thông tin bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đảo ngữ đúng của be: Not only ____ the road narrow, but it was also icy.

Xem đáp án

was

It drove him to furious production of books over 15 years. Cụm từ

0:39

Điều đó đã thôi thúc ông cho ra đời hàng loạt cuốn sách trong suốt 15 năm.

Cụm từ

Drive someone to + danh từ hoặc hành động

Ở đây, drove him to có nghĩa là một trải nghiệm mạnh mẽ đã đẩy ông vào giai đoạn sản xuất sách với cường độ cao. Drive được dùng theo nghĩa bóng, không mang nghĩa lái hoặc vận hành phương tiện. Cấu trúc drive + người + to + danh từ/hành động diễn tả một nguyên nhân mạnh, thường là áp lực tích tụ cho đến khi dẫn đến kết quả. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ dùng make hoặc cause. Trong phụ đề, sau to là cụm danh từ furious production of books.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ drive someone to + động từ: Repeated safety violations ____ the workers ____ contact an inspector.

Xem đáp án

drove · to

On a single day in 1843,

0:42

Vào một ngày duy nhất năm 1843,

he published no less than three works. Cụm từ

0:44

ông đã xuất bản không dưới ba tác phẩm.

Cụm từ

no less than: nhấn mạnh một số lượng lớn đáng ngạc nhiên

Trong câu này, no less than three works có nghĩa là tới ba tác phẩm hoặc hẳn ba tác phẩm. Cấu trúc no less than + số lượng trình bày số lượng được nêu như một con số lớn đáng chú ý; việc xuất bản ba tác phẩm trong một ngày chính là điểm gây ngạc nhiên. Cụm này không chỉ dùng để tính một giới hạn tối thiểu. Nó hướng người nghe chú ý đến độ lớn của con số, mặc dù trong ngữ cảnh khác, no less than có thể mang nghĩa đen là không thấp hơn một giới hạn.

Luyện tập

Câu nào dùng no less than để nhấn mạnh một con số lớn đáng ngạc nhiên thay vì chỉ nêu mức tối thiểu?

  1. Applicants must be no less than 18 years old.
  2. The small local library received no less than 10,000 donated books in a week.
  3. The shelf holds no more than 20 books.
Xem đáp án

The small local library received no less than 10,000 donated books in a week.

He wasn't writing for the money, Mạch ý

0:47

Ông không viết vì tiền,

he was working to save himself,

0:48

ông làm việc để tự cứu lấy mình,

and he thought, humanity.

0:50

và theo ông nghĩ là, cứu cả nhân loại.

Mạch ý

He wasn't writing for the money... he was working to save himself: phủ nhận và thay thế một động cơ

Hai mệnh đề đi theo mẫu đính chính trong lời nói not X, Y. He wasn't writing for the money bác bỏ cách giải thích mà người nghe có thể đoán về động cơ của ông; he was working to save himself đưa ra động cơ mà người kể muốn đặt vào trọng tâm. Thứ tự này khiến Y có trọng lượng thông tin lớn hơn X và tạo bước tăng từ một mục tiêu thông thường lên một mục tiêu lớn hơn nhiều. Mảnh câu and he thought, humanity ở sau mở rộng ý cứu đã được hiểu ngầm từ bản thân ông sang nhân loại, vì vậy nó tiếp tục sự tăng tiến chứ không thêm một sự việc không liên quan.

Luyện tập

Cấu trúc mệnh đề được làm nổi bật có chức năng gì?

  1. Cấu trúc này trình bày tiền và việc cứu chính mình như hai động cơ quan trọng ngang nhau.
  2. Cấu trúc này nói rằng ông đã cứu chính mình trước khi bắt đầu viết.
  3. Cấu trúc này bác bỏ tiền là động cơ và thay thế bằng việc cứu chính mình.
Xem đáp án

Cấu trúc này bác bỏ tiền là động cơ và thay thế bằng việc cứu chính mình.

As it happened, Mạch ý

0:52

Như chuyện đã xảy ra,

he made it to the age of 42,

0:53

ông sống đến năm 42 tuổi,

Mạch ý

As it happened, để giới thiệu kết quả thực tế

Trong câu này, As it happened có nghĩa là “thực tế thì cuối cùng chuyện đã diễn ra như vậy”. Người kể nhìn lại từ một thời điểm về sau và chuyển từ một hy vọng hoặc mục tiêu trước đó sang kết quả thực tế: ông đã sống đến năm 42 tuổi. Cụm này không có nghĩa là “vào lúc sự việc đó xảy ra”. Hãy dùng dấu hiệu chuyển ý này để tổ chức câu chuyện: trước tiên nêu một kỳ vọng, kế hoạch hoặc câu hỏi còn bỏ ngỏ, rồi giới thiệu kết quả thực tế. Cụm này thường gợi ý sự trùng hợp, một bước ngoặt bất ngờ hoặc chút mỉa mai nhẹ, nhưng sắc thái đó còn tùy vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng nhất một dấu hiệu hồi tưởng để giới thiệu kết quả thực tế của một kế hoạch trong quá khứ?

  1. As it happens, the backup battery lasted all night.
  2. When the outage happened, the backup battery kept the lights on.
  3. As it happened, the backup battery lasted all night.
Xem đáp án

As it happened, the backup battery lasted all night.

then died of an excruciating spinal disease.

0:55

sau đó qua đời vì một căn bệnh tủy sống vô cùng đau đớn.

In Either/Or and Fear and Trembling,

0:58

Trong quyển Either/Or và Fear and Trembling,

what Kierkegaard wants us to do above all Cụm từ

1:00

điều mà Kierkegaard mong muốn chúng ta làm hơn hết thảy

is wake up and give up our cozy sentimental illusions. Ghi chú

1:03

là thức tỉnh và từ bỏ những ảo tưởng tình cảm êm ái của chúng ta.

Cụm từ

above all để chỉ ưu tiên cao nhất

Trong above all, above không mô tả vị trí vật lý. Cụm này có nghĩa là “quan trọng hơn bất cứ điều gì khác” hoặc “là ưu tiên cao nhất”. Ở đây, nó xếp việc thức tỉnh và từ bỏ những ảo tưởng dễ chịu vào vị trí yêu cầu cốt lõi của Kierkegaard. Cụm này có thể giới thiệu mục quan trọng nhất trước, giữa hoặc sau một danh sách vấn đề cần quan tâm. Nó hướng sự chú ý vào mức độ ưu tiên, không phải số lượng.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc giữ an toàn cho mọi người là ưu tiên cao nhất?

  1. We did not keep everyone safe at all.
  2. Above all, we need to keep everyone safe.
  3. After all, we managed to keep everyone safe.
Xem đáp án

Above all, we need to keep everyone safe.

Thành ngữ

wake up: nhận ra một thực tế khó chịu

Ở đây, wake up được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này có nghĩa là nhận ra một sự thật khó chịu và không còn chấp nhận một hình ảnh sai lệch nhưng dễ khiến ta yên lòng. Phần give up our cozy sentimental illusions cho thấy rõ đây không phải nghĩa đen. Cách dùng này chuyển việc tỉnh giấc về thể chất thành một thay đổi trong nhận thức. Trong lời bình luận hoặc khuyên nhủ, wake up thường thúc giục ai đó nhận ra điều thực sự đang xảy ra.

Luyện tập

Trong câu We need to wake up before misinformation shapes every decision, wake up có nghĩa là gì?

  1. Cảm thấy thoải mái hơn về tình hình.
  2. Nhận ra mối nguy và nhìn rõ tình hình.
  3. Ngừng ngủ và bước ra khỏi giường.
Xem đáp án

Nhận ra mối nguy và nhìn rõ tình hình.

Cụm động từ

give up + tân ngữ: từ bỏ điều đang bám giữ

Ở đây, give up là cụm động từ có tân ngữ. Give up our cozy sentimental illusions có nghĩa là chọn không tiếp tục bám giữ những ảo tưởng đó. Tân ngữ cho biết điều gì bị từ bỏ; đây không phải cách dùng không có tân ngữ với nghĩa ngừng cố gắng. Khi tân ngữ là danh từ, cả give up the plan và give the plan up đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa give và up: give it up, không phải give up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là ngừng theo đuổi: After three failed appeals, the company decided to ____ its claim.

Xem đáp án

give up

He systematically attacks the pillars of modern life, Thành ngữ

1:07

Ông tấn công một cách có hệ thống các trụ cột của cuộc sống hiện đại,

Thành ngữ

the pillars of modern life như một ẩn dụ về nền tảng

Ở đây, the pillars of modern life là một phép ẩn dụ. Giống như những cây cột nâng đỡ một tòa nhà, gia đình, công việc, tình yêu, mục đích và ý nghĩa được trình bày như những nền tảng nâng đỡ đời sống hiện đại. Việc gọi chúng là pillars cho thấy cuộc công kích nhắm vào những điều nền tảng chứ không chỉ vài thói quen nhỏ. Mẫu pillar(s) of X có thể dùng trong các ngữ cảnh khác để chỉ một thể chế, giá trị hoặc nguyên tắc cơ bản giúp X tiếp tục tồn tại hoặc duy trì sự ổn định.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “Community trust is one of the pillars of a healthy democracy”, pillars có nghĩa là gì?

  1. Những xu hướng ngắn hạn không ảnh hưởng đến hệ thống
  2. Những nền tảng cơ bản giúp hệ thống duy trì sự vững mạnh
  3. Những cây cột thật dùng để trang trí trong một tòa nhà công cộng
Xem đáp án

Những nền tảng cơ bản giúp hệ thống duy trì sự vững mạnh

our faith in family, Mạch ý

1:10

niềm tin của chúng ta vào gia đình,

our trust in work,

1:11

sự tin tưởng vào công việc,

our attachment to love,

1:12

sự gắn bó với tình yêu,

and our general sense that life has purpose and meaning.

1:14

và cảm nhận chung của chúng ta rằng cuộc sống có mục đích và ý nghĩa.

Mạch ý

our faith in ... our trust in ... our attachment to ... như một cấu trúc song song

Ba cụm từ sử dụng cùng một khuôn mẫu: our + danh từ trừu tượng + cụm giới từ. Việc lặp lại khuôn mẫu này đặt faith, trust và attachment ở cùng một cấp độ, đồng thời giúp người nghe dễ theo dõi danh sách. Các giới từ là một phần trong những kết hợp từ tự nhiên: faith in, trust in và attachment to. Cấu trúc song song lặp lại hình thức ngữ pháp, nhưng điều đó không có nghĩa mọi cụm từ phải dùng cùng một giới từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng danh sách song song rõ ràng và các kết hợp từ chính xác?

  1. Our faith in the plan, our trust in the team, and our attachment to the place keep us grounded.
  2. Our faith in the plan, we trust in the team, and our attachment to the place keep us grounded.
  3. Our faith to the plan, our trust to the team, and our attachment in the place keep us grounded.
Xem đáp án

Our faith in the plan, our trust in the team, and our attachment to the place keep us grounded.

His enemies were the smug in all their guises, Ghi chú

1:17

Kẻ thù của ông là những kẻ tự mãn dưới mọi vỏ bọc,

Cách dùng từ

The smug: dùng the + tính từ để chỉ một nhóm

Ở đây, the + tính từ biến smug thành một nhãn gọi nhóm có chức năng gần giống danh từ, chỉ toàn bộ những người quá hài lòng với cảm giác mình vượt trội. The smug mang nghĩa khái quát và số nhiều; nó không gọi tên một người duy nhất. Tiếng Anh thường dùng cấu trúc này để nói ngắn gọn về một nhóm dễ nhận biết, như trong the rich hoặc the accused. Tính từ giữ nguyên dạng và people được ngầm hiểu dù không được nói ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng nhãn gọi nhóm ngắn gọn theo mẫu the + tính từ dành cho những người smug: The essay criticizes ____ for looking down on everyone else.

Xem đáp án

the smug

Cụm từ

In all their guises: dưới mọi hình thức bên ngoài

In all their guises có nghĩa là “trong mọi hình thức, vẻ ngoài hoặc danh tính khác nhau mà họ có thể mang”. Guises trình bày các khác biệt đó như những biểu hiện bên ngoài của cùng một kiểu bản chất bên dưới. Ở đây, their chỉ trở lại nhóm số nhiều the smug. Cụm này nói rằng kiểu người bị nhắm đến vẫn như nhau dù họ xuất hiện dưới những nhãn gọi hoặc vai trò xã hội khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài, dùng từ sở hữu phù hợp với danh từ số nhiều: Online scams remain dangerous ____.

Xem đáp án

in all their guises

particularly the prosperous Danish haute bourgeoisie Văn hóa

1:20

đặc biệt là tầng lớp tư sản Đan Mạch thịnh vượng

Văn hóa

haute bourgeoisie: tầng lớp tư sản thượng lưu giàu có

Haute bourgeoisie là thuật ngữ chỉ giai cấp xã hội có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nói đến tầng lớp trên giàu có và có ảnh hưởng xã hội của giai cấp tư sản. Trong câu này, prosperous Danish nhấn mạnh rằng đối tượng bị phê phán là một tầng lớp Đan Mạch thế kỷ XIX có cuộc sống ổn định, sung túc và đáng kính, chứ không phải toàn bộ người dân Đan Mạch hay mọi người thuộc tầng lớp trung lưu.

Luyện tập

Trong câu này, haute bourgeoisie chỉ nhóm nào?

  1. Bất kỳ ai sống trong thành phố
  2. Tất cả công dân Đan Mạch bình thường
  3. Bộ phận trên giàu có và có địa vị cao của giai cấp tư sản
Xem đáp án

Bộ phận trên giàu có và có địa vị cao của giai cấp tư sản

and the members of the established Danish Church.

1:23

và các thành viên của Giáo hội Đan Mạch đương thời.

He tells us,

1:26

Ông nói với chúng ta,

"As I grew up,

1:27

"Khi tôi lớn lên,

I opened my eyes and saw the real world

1:28

tôi đã mở rộng tầm mắt và nhìn thấy thế giới thực

and I began to laugh,

1:31

và tôi bắt đầu cười,

and I haven't stopped since. Ngữ pháp

1:32

và tôi đã không ngừng cười kể từ đó.

Ngữ pháp

I haven't stopped since: tiếp diễn từ lúc đó đến hiện tại

“I haven't stopped since” dùng thì hiện tại hoàn thành: have not + quá khứ phân từ stopped. Cấu trúc này cho biết hành động bắt đầu vào thời điểm quá khứ vừa được nhắc đến và tiếp tục không dừng cho đến hiện tại. Ở đây, since đứng một mình vì mệnh đề trước, “I began to laugh”, đã cung cấp mốc bắt đầu. Trong ngữ cảnh này, since có nghĩa là kể từ đó, không phải bởi vì. Since có thể đứng cuối mệnh đề nối tiếp hoặc câu trả lời ngắn khi mốc bắt đầu trước đó đã rõ.

Luyện tập

Câu nào cho biết Leo bắt đầu cười vào thời điểm đã nhắc trước đó và hiện giờ vẫn đang cười?

  1. Leo didn't laugh because he understood the joke.
  2. Leo began laughing then, but he stopped a minute later.
  3. Leo began laughing then, and he hasn't stopped since.
Xem đáp án

Leo began laughing then, and he hasn't stopped since.

I saw that the meaning of life was to get a livelihood, Cách dùng từ

1:34

Tôi thấy rằng ý nghĩa của cuộc sống là kiếm kế sinh nhai,

Cách dùng từ

get a livelihood: cách nói cũ mang nghĩa earn a living

Trong câu trích dẫn cũ này, get a livelihood có nghĩa là có được một cách để tự nuôi sống bản thân về mặt tài chính. Livelihood là công việc, thu nhập hoặc nguồn lực giúp một người đáp ứng các nhu cầu cơ bản; nó không có nghĩa là bản thân life. Cách diễn đạt này mô tả đời sống xã hội như một cuộc tìm kiếm thu nhập mang tính thực tế và làm rõ hơn giọng điệu châm biếm của câu trích dẫn. Trong tiếng Anh giao tiếp hiện nay, earn a living hoặc make a living thường tự nhiên hơn.

Luyện tập

Câu nào nghe tự nhiên nhất trong hội thoại tiếng Anh trung tính hiện nay?

  1. I work two jobs to earn a living.
  2. I work two jobs to get a livelihood.
  3. I work two jobs to earn a life.
Xem đáp án

I work two jobs to earn a living.

that the goal of life was to be a High Court judge,

1:37

rằng mục tiêu của cuộc sống là trở thành thẩm phán Tòa án Tối cao,

that the brightest joy of love was to marry a well-off girl, Cách dùng từ

1:39

rằng niềm vui lớn nhất của tình yêu là kết hôn với một cô gái khá giả,

Cách dùng từ

well-off: thoải mái về tài chính và dùng đúng dấu gạch nối

Well-off là tính từ có nghĩa là thoải mái về tài chính hoặc có khá nhiều tiền. Ở đây, từ này mô tả cô gái có tình hình tài chính sung túc; không thể hiểu cụm từ bằng cách diễn giải riêng well và off. Khi đứng trước danh từ, tính từ ghép này thường có dấu gạch nối: a well-off girl. Sau động từ nối, nó thường được viết không có dấu gạch nối: her family is well off. Trong câu trích dẫn này, việc mô tả hôn nhân thông qua tình hình tài chính của cô gái khiến tình yêu nghe giống như một phép tính tiền bạc thực tế, qua đó củng cố giọng điệu châm biếm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu và dùng đúng dấu gạch nối trước danh từ: Lena grew up in a ____ family, so money was rarely a worry.

Xem đáp án

well-off

that wisdom was what the majority said it was,

1:43

rằng trí tuệ là những gì mà phần đông đều thừa nhận,

that passion was to give a speech, Mạch ý

1:45

rằng đam mê là việc đọc một bài diễn văn,

that courage was to risk being fined $10,

1:47

rằng dũng cảm là việc dám mạo hiểm bị phạt 10 đô la,

Mạch ý

Các định nghĩa song song với “passion was to ... courage was to ...”

Khuôn mẫu lặp lại “that + danh từ trừu tượng + was to + hành động” trình bày mỗi hành động như thể đó là định nghĩa hoặc bằng chứng của một phẩm chất: phát biểu đại diện cho passion, còn chấp nhận nguy cơ bị phạt chỉ 10 đô la đại diện cho courage. Những từ lớn lao như passion và courage tương phản với các hành động và hậu quả nhỏ bé, vì vậy các mệnh đề song song tạo ra sự chênh lệch mang tính mỉa mai. Người nói đang phê phán một xã hội thu hẹp những phẩm chất nghiêm túc thành các màn thể hiện an toàn và hạn chế, chứ không thực lòng tán thành các định nghĩa này.

Luyện tập

Khuôn mẫu song song “passion was to ... courage was to ...” chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó chứng minh rằng khoản phạt 10 đô la là một hình phạt nghiêm trọng.
  2. Nó phê phán việc thu hẹp những phẩm chất lớn lao thành các hành động nhỏ và an toàn.
  3. Nó đưa ra các định nghĩa từ điển trung lập cho đam mê và lòng can đảm.
Xem đáp án

Nó phê phán việc thu hẹp những phẩm chất lớn lao thành các hành động nhỏ và an toàn.

that cordiality was to say you're welcome after a meal,

1:50

rằng sự thân thiện là việc nói không có chi sau bữa ăn,

and that the fear of God was to go to communion once a year. Văn hóa

1:53

và nỗi kính sợ Chúa là việc tham gia rước lễ mỗi năm một lần.

Văn hóa

“go to communion” như một hoạt động tôn giáo Kitô giáo

“Go to communion” ở đây có nghĩa là tham dự lễ Tiệc Thánh của Kitô giáo. Trong nghi lễ gắn với Bữa Tiệc Ly của Chúa Giê-su này, tín hữu chia sẻ hoặc nhận bánh và rượu nho, hay nước nho trong một số truyền thống. Trong chuỗi phát biểu song song dài hơn, việc dự lễ Tiệc Thánh mỗi năm một lần được trình bày như thể đó là toàn bộ ý nghĩa của “lòng kính sợ Chúa”. Cách đánh đồng này mang tính mỉa mai: lòng tôn kính tôn giáo sâu sắc bị thu hẹp thành một nghi thức hình thức hiếm khi thực hiện.

Luyện tập

Trong câu này, “go to communion” có nghĩa là gì?

  1. Trò chuyện thông thường với người khác
  2. Đến thăm một trung tâm cộng đồng
  3. Tham dự nghi lễ Tiệc Thánh của Kitô giáo
Xem đáp án

Tham dự nghi lễ Tiệc Thánh của Kitô giáo

That's what I saw

1:57

Đó là những gì tôi đã thấy

and I laughed."

1:58

và tôi đã cười."

Kierkegaard was especially caustic about the 19th century understanding of love Cách dùng từ

2:00

Kierkegaard đặc biệt châm biếm về cách hiểu tình yêu ở thế kỷ 19

Cách dùng từ

caustic about: lời phê bình gay gắt và cay nghiệt

Trong câu này, caustic about có nghĩa là “dùng lời phê bình sắc bén, gay gắt và gây tổn thương khi bàn về một chủ đề”. Cụm about the 19th century understanding of love nêu rõ chủ đề mà Kierkegaard phê bình. Caustic mô tả giọng điệu và tác động của lời nói, chứ không chỉ là một ý kiến tiêu cực. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng: ngôn từ tạo cảm giác như có thể “thiêu đốt”, chứ không nói về một hóa chất có tính ăn mòn.

Luyện tập

“caustic about” có nghĩa gì trong “The reviewer was caustic about the new policy”?

  1. Người đánh giá chỉ trích chính sách mới một cách gay gắt và cay nghiệt.
  2. Người đánh giá bàn về một tác động hóa học của chính sách.
  3. Người đánh giá đưa ra nhận xét hơi tiêu cực về chính sách mới.
Xem đáp án

Người đánh giá chỉ trích chính sách mới một cách gay gắt và cay nghiệt.

and the new ideology of passionate marriage,

2:04

và hệ tư tưởng mới về hôn nhân nồng nhiệt,

which aimed to unite desire with prudence

2:07

nhằm mục đích kết hợp giữa khao khát và sự thận trọng

and suggested that one could enjoy all the thrills of a love affair Mạch ý

2:10

và gợi ý rằng ta có thể tận hưởng mọi cảm giác hồi hộp của một cuộc tình

and at the same time all the stability for long-term relationship.

2:13

và đồng thời là tất cả sự ổn định cho mối quan hệ lâu dài.

Mạch ý

all the thrills ... at the same time all the stability: trình bày song song hai lợi ích

Trong câu này, all the thrills of a love affair và all the stability for long-term relationship là hai cụm danh từ song song. Việc lặp lại all the khiến hai lợi ích có trọng lượng ngang nhau và nghe như một cặp cân xứng. And at the same time không chỉ đặt hai điều vào cùng một thời điểm. Cụm này nhấn mạnh rằng sự hồi hộp và tính ổn định lâu dài, vốn thường được xem là hai lợi ích cạnh tranh nhau, được cho là có thể tồn tại cùng nhau. Cấu trúc ấy trình bày quan điểm như thể ta có thể có cả hai lợi ích mà không phải từ bỏ điều nào.

Luyện tập

“all the ... and at the same time all the ...” tạo ra tác dụng gì trong câu?

  1. Câu liệt kê hai sự việc không liên quan theo thứ tự thời gian.
  2. Câu trình bày sự hồi hộp và tính ổn định như hai lợi ích trọn vẹn có thể được tận hưởng cùng nhau.
  3. Câu nói rằng sự hồi hộp phải kết thúc trước khi tính ổn định bắt đầu.
Xem đáp án

Câu trình bày sự hồi hộp và tính ổn định như hai lợi ích trọn vẹn có thể được tận hưởng cùng nhau.

But Kierkegaard mocked the notion that one could ever fuse romantic love with marriage, Cụm từ

2:17

Nhưng Kierkegaard nhạo báng ý nghĩ rằng ta có thể hợp nhất tình yêu lãng mạn với hôn nhân,

Cụm từ

“mocked the notion that” để chế giễu một ý tưởng

Trong mocked the notion that, mocked có nghĩa là coi một ý tưởng là lố bịch và chế giễu nó, chứ không phải bắt chước hành vi của ai đó. Cụm này thể hiện sự hoài nghi mạnh và thái độ khinh miệt, không chỉ là bất đồng trung lập. Cấu trúc là mock + the notion + mệnh đề that. Mệnh đề that nêu nội dung của ý tưởng bị chế giễu; ở đây là quan niệm rằng tình yêu lãng mạn và hôn nhân có thể hòa làm một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “chế giễu quan niệm rằng”: The columnist ____ longer meetings always lead to better decisions.

Xem đáp án

mocked the notion that

that one could have passion and sex and at the same time children,

2:23

rằng ta có thể có đam mê và tình dục, đồng thời có cả con cái,

stability,

2:26

sự ổn định,

and routine.

2:27

và thói quen.

He respected both.

2:28

Ông tôn trọng cả hai.

He just couldn't believe you could have them both at the same time

2:29

Ông chỉ không thể tin rằng ta có thể có cả hai điều đó cùng lúc

in a cozy marriage sanctified by the state and the neighbors. Thành ngữ

2:32

trong một cuộc hôn nhân êm ấm được nhà nước và những người hàng xóm công nhận.

Thành ngữ

Nghĩa mỉa mai của “sanctified by the state and the neighbors”

Trong sanctified by the state and the neighbors, sanctified được dùng theo nghĩa ẩn dụ và mỉa mai. Thay vì mô tả một lời ban phước tôn giáo, cụm này trình bày cuộc hôn nhân như thể sự công nhận chính thức và xã hội khiến nó trở nên thiêng liêng hoặc chính đáng đến mức không thể nghi ngờ. Dạng bị động sanctified by xác định nguồn của sự công nhận đó. The state đại diện cho sự công nhận pháp lý, còn the neighbors đại diện cho kỳ vọng của cộng đồng và sự chấp nhận của xã hội.

Luyện tập

Trong một bài phê bình xã hội, “a lifestyle sanctified by law and public opinion” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một lối sống được ban phước trong nghi lễ tôn giáo do các nhà lập pháp tiến hành
  2. Một lối sống được mô tả là gần như thiêng liêng và chính đáng vì được pháp luật và xã hội chấp nhận
  3. Một lối sống sao chép thói quen của những người sống gần đó
  4. Một lối sống bị cả pháp luật lẫn xã hội bí mật phản đối
Xem đáp án

Một lối sống được mô tả là gần như thiêng liêng và chính đáng vì được pháp luật và xã hội chấp nhận

His belief arose out of his own tortured love life. Cụm động từ

2:36

Niềm tin này của ông xuất phát từ chính cuộc sống tình cảm đầy dằn vặt của bản thân.

Cụm động từ

arose out of: chỉ ra nguồn gốc của một điều gì đó

Ở đây, arose out of có nghĩa là “hình thành vì” hoặc “phát triển từ”. Niềm tin ấy được định hình bởi trải nghiệm tình yêu đau khổ của ông; không có gì thực sự đứng dậy theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là sự vật + arise out of + nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Arose là dạng quá khứ bất quy tắc của arise.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của arise out of: The policy ____ months of public debate.

Xem đáp án

arose out of

He fell in love with a beautiful, precocious, and talented 18-year-old girl called Regine Olsen,

2:39

Ông đã yêu một cô gái 18 tuổi xinh đẹp, trưởng thành sớm và tài năng tên là Regine Olsen,

only then to break off the engagement Ghi chú

2:45

nhưng rồi lại hủy hôn

as he realized that to try and live with her forever would also mean killing the love that had drawn him to her. Thành ngữ

2:47

khi nhận ra rằng cố gắng sống với cô mãi mãi cũng đồng nghĩa với việc giết chết tình yêu đã đưa ông đến với cô.

Ngữ pháp

only then to: giới thiệu bước ngoặt xảy ra sau

Only then to + động từ nguyên mẫu giới thiệu điều xảy ra sau hành động trước đó. Ở đây, ông bắt đầu mối quan hệ và đính hôn, nhưng sau đó lại hủy hôn. Động từ nguyên mẫu này không diễn tả mục đích. Only nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ hoặc đáng thất vọng, còn then làm rõ trình tự sự việc.

Luyện tập

Trong câu này, only then to cho thấy điều gì? Maya signed the lease, only then to learn that pets were not allowed.

  1. Cô ấy biết quy định sau khi ký, và kết quả đó là một bất ngờ không mong muốn.
  2. Hai hành động xảy ra cùng lúc và không có sự tương phản.
  3. Cô ấy ký hợp đồng thuê nhà để biết quy định đó.
Xem đáp án

Cô ấy biết quy định sau khi ký, và kết quả đó là một bất ngờ không mong muốn.

Cụm động từ

break off the engagement: hủy hôn

Break off có nghĩa là chủ động chấm dứt một điều đã được thiết lập. Ở đây, tân ngữ là the engagement, tức lời cam kết chính thức sẽ kết hôn, nên break off the engagement có nghĩa là chính thức chấm dứt hôn ước đó. Break off là cụm động từ có thể tách: break the engagement off đúng về ngữ pháp, nhưng break off the engagement thường tự nhiên hơn với cụm danh từ đầy đủ này. Cấu trúc tương tự cũng có thể dùng khi chấm dứt cuộc nói chuyện, cuộc đàm phán hoặc việc liên lạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là chính thức chấm dứt lời hứa kết hôn: After several honest conversations, they decided to ____.

Xem đáp án

break off the engagement

Thành ngữ

killing the love: ẩn dụ về việc phá hủy một cảm xúc

Ở đây, killing được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Killing the love có nghĩa là khiến cảm xúc yêu đương biến mất hoàn toàn, chứ không phải làm ai đó bị tổn hại về thể chất. Động từ này khiến tác động nghe mạnh và dứt khoát hơn việc chỉ làm tình yêu suy yếu. Cách dùng kill này có thể mở rộng sang những điều trừu tượng khác, như trong kill the mood, kill someone's interest hoặc kill their enthusiasm. Trong mỗi trường hợp, một điều gì đó khiến cảm xúc hoặc bầu không khí chấm dứt.

Luyện tập

Trong câu “Constant suspicion can kill the love in a relationship,” kill the love có nghĩa là gì?

  1. Làm một người trong cặp đôi bị tổn hại về thể chất
  2. Phá hủy hoàn toàn cảm xúc yêu đương
  3. Khiến cặp đôi hứa sẽ kết hôn
Xem đáp án

Phá hủy hoàn toàn cảm xúc yêu đương

Everywhere he turned, Thành ngữ

2:53

Bất kể nhìn về phía nào,

Thành ngữ

Everywhere he turned: nhìn đâu cũng thấy cùng một vấn đề

Everywhere he turned có nghĩa là mỗi hướng, nguồn thông tin hoặc lựa chọn mà anh ấy xem xét đều cho thấy cùng một kiểu khó khăn. Trong câu này, turned mang nghĩa ẩn dụ: nó diễn tả việc chuyển sự chú ý hoặc thử một cách tiếp cận khác, chứ không nhất thiết là xoay người thật sự. Cụm từ này tóm tắt một kiểu tình huống lặp lại trong mọi lựa chọn của anh ấy. Nó thường mở đường cho nhiều ví dụ khác nhau về cùng một vấn đề không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: He asked three different offices for help, but ____, he received the same refusal.

Xem đáp án

everywhere he turned

Kierkegaard saw intolerable incompatibilities

2:55

Kierkegaard cũng thấy những sự không tương thích đến mức không thể chịu đựng nổi

and impossible choices.

2:58

và những sự lựa chọn bất khả thi.

It led him to one memorable explosion in Either/Or.

3:00

Điều này dẫn đến một đợt bùng nổ đáng nhớ của ông trong Either/Or.

"Marry and you will regret it. Ngữ pháp

3:03

"Cưới đi và bạn sẽ hối hận.

Don't marry,

3:05

Đừng cưới,

you will also regret it.

3:06

bạn cũng sẽ hối hận.

Ngữ pháp

Marry and you will regret it: mệnh lệnh + and để diễn đạt điều kiện và kết quả

Trong Marry and you will regret it, marry ở dạng mệnh lệnh, nhưng câu này không chỉ đơn giản là đưa ra mệnh lệnh rồi mô tả một sự việc xảy ra sau đó. Mệnh đề đầu đóng vai trò như một điều kiện: If you marry. Mệnh đề sau and đưa ra kết quả được dự đoán: you will regret it. Cấu trúc mệnh lệnh + and + kết quả diễn đạt điều kiện một cách ngắn gọn và mạnh. Ở đây, sự hối hận được trình bày như hậu quả của việc chọn kết hôn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối tạo nên cấu trúc mệnh lệnh + kết quả: Check the address again, ____ you will catch the mistake.

Xem đáp án

and

Marry or don't marry,

3:07

Dù cưới hay không cưới,

you will regret it either way. Cụm từ

3:09

đằng nào bạn cũng hối hận.

Cụm từ

either way: hai lựa chọn cho cùng một kết quả

Either way có nghĩa là “dù lựa chọn nào trong hai lựa chọn xảy ra”. Trong câu này, kết hôn và không kết hôn là hai lựa chọn trái ngược, nhưng người nói cho rằng kết quả —sự hối tiếc— sẽ giống nhau. Way ở đây không nói về một con đường theo nghĩa đen. Cụm từ này nhắc lại hai lựa chọn trước đó và tổng kết kết quả chung của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The train and the bus each take one hour. ____, we'll arrive by noon.

Xem đáp án

Either way

Laugh at the world's foolishness,

3:11

Cười nhạo sự ngu ngốc của thế giới,

you will regret it.

3:12

bạn sẽ hối hận.

Weep over it,

3:13

Khóc lóc vì nó,

you'll regret that too.

3:14

bạn cũng sẽ hối hận.

Hang yourself,

3:16

Treo cổ tự tử,

you'll regret it.

3:17

bạn sẽ hối hận.

Don't hang yourself

3:17

Đừng treo cổ tự tử

and you'll regret that too.

3:19

rồi bạn cũng sẽ hối hận thôi.

Whether you hang yourself or don't hang yourself, Ngữ pháp

3:20

Dù bạn có treo cổ tự tử hay không,

you will regret both.

3:22

bạn sẽ hối hận với cả hai.

Ngữ pháp

Whether A or B, C: một kết luận cho cả hai lựa chọn

Cấu trúc mở đầu Whether A or B đưa ra hai lựa chọn. Mệnh đề chính C cho biết cùng một kết luận đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, A là hang yourself, B là don't hang yourself và C là you will regret both. Trong regret both, both chỉ lại hai lựa chọn đó. Câu này dùng một ví dụ cực đoan và u tối để thể hiện nghịch lý về sự hối tiếc. Nó trình bày ý tưởng của người nói chứ không khuyên người nghe tự làm hại bản thân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần trong bài học: ____ we leave now ____ wait until morning, the road will still be icy.

Xem đáp án

Whether · or

This gentleman is the essence of all philosophy." Cụm từ

3:23

Thưa quý vị, đây chính là bản chất của mọi triết học."

Cụm từ

the essence of: bản chất cốt lõi của

Ở đây, the essence of có nghĩa là phẩm chất cơ bản nhất và có tính xác định của một điều gì đó. Khi nói quý ông này là tinh túy của toàn bộ triết học, câu nói thể hiện ông như sự nhân cách hóa bản chất cốt lõi của triết học, chứ không chỉ là một ví dụ về nhà triết học. Cấu trúc the essence of + danh từ cho biết một điều về cơ bản là gì. Essence ở đây mang nghĩa trừu tượng, không có nghĩa là hương thơm, chất tạo hương vị hay tinh dầu.

Luyện tập

Dùng cụm the essence of để hoàn thành câu: Trust is ____ a strong partnership.

Xem đáp án

the essence of

The mention of laughter is not a coincidence.

3:27

Việc đề cập đến tiếng cười không phải là sự ngẫu nhiên.

Key to Kierkegaard's philosophy Ngữ pháp

3:29

Chìa khóa trong triết học của Kierkegaard

is that the only intelligent tactical response to life's horror

3:31

là sự phản ứng mang tính chiến thuật thông minh duy nhất trước sự kinh hoàng của cuộc sống,

is to laugh defiantly at it.

3:35

đó là cười nhạo nó một cách đầy thách thức.

Ngữ pháp

Key to X is that Y: điểm then chốt của X là Y

Trong Key to X is that Y, cụm từ mở đầu trình bày X như lĩnh vực mà nguyên tắc cốt lõi sắp được nêu ra. Ở đây, X là triết học của Kierkegaard, còn mệnh đề that đưa ra nhận định quan trọng. Cấu trúc là Key to + cụm danh từ + is that + mệnh đề đầy đủ. Đặt Key to X ở đầu giúp làm nổi bật khung chủ đề trước mệnh đề chính. Trong key to, to là giới từ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc Key to X is that Y để hoàn thành câu: ____ the project's success ____ everyone reports problems early.

Xem đáp án

Key to · is that

Rarely has a philosopher taken humor as seriously. Ngữ pháp

3:37

Hiếm có triết gia nào coi trọng sự hài hước đến vậy.

Ngữ pháp

Rarely has a philosopher: đảo ngữ sau Rarely ở đầu câu

Khi Rarely đứng đầu câu, nó nhấn mạnh rằng sự việc rất hiếm khi xảy ra. Vì mang ý nghĩa phủ định, trợ động từ has được chuyển lên trước chủ ngữ a philosopher: Rarely has a philosopher taken ... Đây là phép đảo chủ ngữ–trợ động từ trong một câu trần thuật, không phải câu hỏi. Nếu rarely vẫn ở vị trí thông thường giữa câu, hãy dùng trật tự bình thường: A philosopher has rarely taken humor as seriously.

Luyện tập

Câu nào dùng Rarely ở đầu câu đúng cách để tạo một câu trần thuật trang trọng?

  1. Rarely the team has faced such a difficult choice.
  2. Rarely has the team face such a difficult choice.
  3. Rarely has the team faced such a difficult choice.
Xem đáp án

Rarely has the team faced such a difficult choice.

Kierkegaard is often described as the founder of the philosophical movement known as existentialism Ghi chú

3:40

Kierkegaard thường được coi là người sáng lập ra phong trào triết học có tên là chủ nghĩa hiện sinh

because in him we find all the themes that would so interest later thinkers like Sartre, Camus, and Heidegger.

3:45

bởi vì ở ông, ta tìm thấy mọi chủ đề thu hút sự quan tâm của các nhà tư tưởng sau này như Sartre, Camus và Heidegger.

Cụm từ

is often described as the founder of: cách quy chiếu thận trọng

Cấu trúc bị động be described as + vai trò hoặc danh hiệu dùng để thuật lại cách người khác hoặc nguồn tài liệu mô tả một người. Ở đây, is often described as the founder of existentialism quy vị thế đó cho Kierkegaard theo đánh giá bên ngoài, thay vì trình bày nó như một danh hiệu không gây tranh cãi. Often làm cho nhận định thận trọng hơn: cách mô tả này phổ biến nhưng không nhất thiết được tất cả mọi người đồng ý. Mệnh đề because theo sau nêu lý do sử dụng cách mô tả đó.

Luyện tập

Một người viết tiểu sử muốn thuật lại một danh hiệu phổ biến nhưng không được tất cả mọi người chấp nhận. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Elena is the founder of the movement.
  2. Elena often describes as the founder of the movement.
  3. Elena is often described as the founder of the movement.
Xem đáp án

Elena is often described as the founder of the movement.

Văn hóa

Existentialism với tư cách một trào lưu triết học

Chủ nghĩa hiện sinh là một trào lưu triết học tập trung vào sự tồn tại của cá nhân: cách con người đối diện với tự do, lựa chọn, trách nhiệm, nỗi lo âu và hành trình tìm kiếm ý nghĩa. Việc gọi Kierkegaard là người sáng lập đặt ông vào điểm khởi đầu của một truyền thống tư tưởng có các chủ đề được những nhà tư tưởng sau này phát triển. Điều đó không có nghĩa là Kierkegaard, Sartre, Camus và Heidegger có quan điểm hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất existentialism trong câu này?

  1. Một trào lưu triết học tập trung vào sự tồn tại của cá nhân, tự do, lựa chọn, trách nhiệm, nỗi lo âu và ý nghĩa
  2. Tên gọi cho mọi nỗi lo thường ngày chỉ kéo dài trong chốc lát
  3. Một lý thuyết khẳng định rằng tất cả các nhà tư tưởng này có quan điểm hoàn toàn giống nhau
Xem đáp án

Một trào lưu triết học tập trung vào sự tồn tại của cá nhân, tự do, lựa chọn, trách nhiệm, nỗi lo âu và ý nghĩa

The book that fascinated the existentialists was Kierkegaard's The Concept of Anxiety,

3:51

Cuốn sách làm say mê những người theo chủ nghĩa hiện sinh là The Concept of Anxiety của Kierkegaard,

published in 1844,

3:55

xuất bản năm 1844,

in which he emphasized a new word,

3:57

trong đó ông nhấn mạnh một từ mới,

Angest, Văn hóa

3:59

Angest,

or angst as we know it in English,

4:00

hay angst như chúng ta biết trong tiếng Anh (có nghĩa là sự lo âu),

Văn hóa

Angest, hay angst: nỗi bất an hiện sinh sâu sắc

Trong Angest, or angst, từ or giới thiệu dạng tiếng Anh hiện đại dùng để giải thích thuật ngữ nguồn Angest. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, từ này được viết là angst. Ở đây, angst có nghĩa là nỗi bất an sâu sắc gắn với sự tồn tại, tự do, lựa chọn, bản sắc hoặc ý nghĩa. Nó rộng và nặng nề hơn một nỗi lo nhỏ, tạm thời, dù tiếng Anh cũng dùng từ này theo lối thân mật trong các cụm như teenage angst.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất bằng angst?

  1. Nỗi bất an sâu sắc về bản sắc và một lựa chọn thay đổi cuộc đời
  2. Một thoáng ngạc nhiên khi điện thoại đổ chuông
  3. Một nỗi lo nhỏ rằng món ăn vặt có thể đã bán hết
Xem đáp án

Nỗi bất an sâu sắc về bản sắc và một lựa chọn thay đổi cuộc đời

a condition where we understand how many choices we face Ngữ pháp

4:02

một trạng thái mà chúng ta hiểu được mình phải đối mặt với bao nhiêu lựa chọn

and how little understanding we can ever have of how to exercise these choices wisely.

4:05

và sự hiểu biết của ta lại ít ỏi ra sao trong việc đưa ra những lựa chọn này một cách khôn ngoan.

Ngữ pháp

Các mệnh đề nhúng song song với how many ... và how little ...

Hai mệnh đề how song song làm bổ ngữ cho understand: how many choices we face và how little understanding we can ever have. How many chỉ số lượng lớn; how little chỉ lượng nhỏ của danh từ không đếm được understanding. Việc đặt chúng cạnh nhau làm nổi bật sự tương phản giữa cái nhiều và cái ít. Vì đây là các mệnh đề nhúng, chúng giữ trật tự của câu trần thuật: how many choices we face, không phải how many choices do we face. Mẫu có thể áp dụng là động từ + how many/how much/how little + danh từ + chủ ngữ + động từ, dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ trong một lời trần thuật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng các mệnh đề how được nhúng và song song sau realized?

  1. We asked ourselves, 'How many tasks do we have, and how little time do we have?'
  2. We realized that our task list was long and our time was short.
  3. We realized how many tasks we had and how little time we had.
Xem đáp án

We realized how many tasks we had and how little time we had.

As Kierkegaard wrote,

4:10

Như Kierkegaard đã viết,

"Life can only be understood backwards, Mạch ý

4:12

"Cuộc đời chỉ có thể được thấu hiểu khi nhìn lại,

but must be lived forwards.

4:14

nhưng phải được sống bằng cách hướng về phía trước."

Mạch ý

Phép đối lập trong can only be understood backwards ... must be lived forwards

Câu này sắp xếp một ý thành phép đối lập cô đọng. Life là chủ ngữ chung của hai cụm động từ bị động: can only be understood và must be lived. But nối hai phần, còn backwards và forwards nằm ở các vị trí cuối tương ứng và tạo ra sự đối lập rõ nét. Backwards có nghĩa là nhìn lại sau khi sự việc xảy ra; forwards có nghĩa là sống hướng tới điều chưa biết. Only giới hạn be understood chứ không phải Life: sự suy ngẫm đến sau, trong khi việc sống và lựa chọn phải diễn ra trước khi ta có thể hiểu đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng kiểu đối lập bị động cân đối với but?

  1. Practice is important because a skill takes time to develop.
  2. A skill can be explained in class, but must be developed through practice.
  3. A teacher can explain a skill in class, and learners practice it later.
Xem đáp án

A skill can be explained in class, but must be developed through practice.

Our constant angst means that unhappiness is more or less written into the script of life. Ghi chú

4:16

Sự lo âu thường trực của chúng ta có nghĩa là sự bất hạnh ít nhiều đã được viết sẵn vào kịch bản của cuộc đời.

Cụm từ

more or less dùng để làm dịu nhận định

Trong câu này, more or less có nghĩa là “nhìn chung” hoặc “ở mức độ lớn nhưng không hoàn toàn”. Cụm từ này làm dịu nhận định mạnh rằng bất hạnh vốn gắn liền với cuộc sống, đồng thời chừa chỗ cho ngoại lệ hoặc sự không chắc chắn. Với vai trò là một cách nói giảm mức độ khẳng định, nó điều chỉnh độ chắc chắn hoặc chính xác của nội dung theo sau. Ở đây, cụm từ không so sánh một lượng nhiều hơn với một lượng ít hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói giảm mức độ trong bài này, có nghĩa là “nhìn chung, nhưng không giống ở mọi chi tiết”: The new schedule is ____ the same as the old one.

Xem đáp án

more or less

Thành ngữ

written into the script of life như một phép ẩn dụ

Written into the script of life là một phép ẩn dụ. Kịch bản nêu ra những gì xảy ra trong một vở diễn, vì vậy điều được viết vào đó dường như đã là một phần của câu chuyện ngay từ đầu. Ở đây, cụm từ mô tả bất hạnh như một đặc điểm vốn có trong đời sống con người và khó loại bỏ. Cách diễn đạt này rất bi quan, nhưng không nhất thiết khẳng định rằng mọi sự kiện đều do số phận ấn định. Nó nhìn nhận đặc điểm đó như điều có thể dự đoán từ chính cấu trúc của cuộc sống, chứ không nói đến một kịch bản có thật.

Luyện tập

Phép ẩn dụ trong câu này có nghĩa là gì? With no backup supplier, delays were written into the script from the beginning.

  1. Sự chậm trễ là kết quả có thể dự đoán từ tình huống ngay từ đầu.
  2. Mọi chi tiết của tương lai đều do số phận kiểm soát.
  3. Có người đã ghi lại sự chậm trễ trong một kịch bản phim.
Xem đáp án

Sự chậm trễ là kết quả có thể dự đoán từ tình huống ngay từ đầu.

As he wrote,

4:21

Như ông đã viết,

"Anyone who has given the matter any serious thought Cụm từ

4:22

"Bất cứ ai từng suy nghĩ nghiêm túc về vấn đề này

Cụm từ

given the matter any serious thought: suy nghĩ nghiêm túc về vấn đề

Trong give a matter serious thought, give không mang nghĩa trao một vật cho ai đó. Cấu trúc này có nghĩa là suy nghĩ kỹ về một vấn đề. Tân ngữ có thể đứng giữa give và serious thought, như the matter trong câu này. Any thêm nghĩa “dù chỉ một chút” sau Anyone who...: lời khẳng định bao gồm tất cả những người đã thực sự suy nghĩ nghiêm túc về vấn đề. Has given ở thì hiện tại hoàn thành, cho biết việc suy nghĩ đã xảy ra vào một thời điểm nào đó trước hiện tại và vẫn liên quan đến nhận định đang được nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc give + the proposal + serious thought. Dùng thì quá khứ đơn: Before voting, the committee ____.

Xem đáp án

gave the proposal serious thought

will know that I'm right when I say

4:25

sẽ biết rằng tôi đúng khi tôi nói

it's not possible for anyone to be absolutely

4:27

không ai có thể thực sự

and in every conceivable way completely content,

4:30

và hoàn toàn mãn nguyện theo mọi cách có thể hình dung được,

not even for a single half hour of his life. Ngữ pháp

4:33

ngay cả trong vỏn vẹn nửa giờ đồng hồ của cuộc đời.

Ngữ pháp

not even for a single half hour: dù chỉ trong nửa giờ

Not even thêm một trường hợp cực đoan vào lời phủ định: nó cho biết ngay cả trường hợp có khả năng trở thành ngoại lệ nhất cũng không thể xảy ra. Sau khi nói rằng sự mãn nguyện hoàn toàn là điều không thể, người nói mở rộng nhận định đó xuống một khoảng thời gian cực kỳ ngắn. For a single half hour có nghĩa là chỉ trong ba mươi phút. Single khiến khoảng thời gian này được cảm nhận như mức tối thiểu, nhờ đó cả cụm nhấn mạnh mạnh mẽ rằng không có ngoại lệ, dù chỉ trong thời gian rất ngắn.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm hai từ để đẩy lời phủ định xuống một mức tối thiểu bất ngờ: The battery did not last, ____ for ten minutes.

Xem đáp án

not even

No one has come into the world without crying. Mạch ý

4:36

Không một ai đến với thế giới này mà không khóc.

No one asks when you want to enter the world,

4:38

Không ai hỏi khi nào bạn muốn bước vào thế giới này,

no one asks when you want to leave.

4:41

cũng không ai hỏi khi nào bạn muốn rời đi.

Mạch ý

No one ... enter the world ... leave: xây dựng lập luận bằng phép lặp

Ba mệnh đề đều bắt đầu bằng No one. Cách lặp lại phần mở đầu này được gọi là phép điệp đầu; nó tạo ra nhịp điệu đều đặn và khiến mỗi nhận định giống như một phần bổ sung của cùng một lập luận: con người không kiểm soát được những điều kiện cơ bản của cuộc sống. come into/enter the world có nghĩa là được sinh ra, còn leave có nghĩa là chết. Việc đặt hai đầu đối lập này cạnh nhau mở rộng ý từ lúc sinh ra đến lúc chết và tạo nên một khẳng định bi quan có tính tích lũy, chứ không phải kể lại những câu hỏi có thật.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc lặp lại No one và đối lập enter the world với leave trong đoạn này là gì?

  1. Nó biến mệnh đề cuối thành lời xin phép rời khỏi một địa điểm.
  2. Nó liên kết các nhận định thành một khẳng định tích lũy rằng con người không có quyền kiểm soát từ khi sinh ra đến khi chết.
  3. Nó miêu tả ba người khác nhau đang trả lời các câu hỏi về một chuyến đi.
Xem đáp án

Nó liên kết các nhận định thành một khẳng định tích lũy rằng con người không có quyền kiểm soát từ khi sinh ra đến khi chết.

How empty and meaningless life is. Ngữ pháp

4:43

Cuộc sống mới trống rỗng và vô nghĩa làm sao.

Ngữ pháp

How + tính từ + chủ ngữ + be trong “How empty and meaningless life is”

“How + adjective + subject + be” là mẫu câu cảm thán. Ở đây, “how” nhấn mạnh mức độ của hai tính từ được nối với nhau là “empty” và “meaningless”, vì vậy người nói đưa ra một đánh giá rất mạnh về cuộc sống. Chủ ngữ vẫn đứng trước động từ: “life is”. Việc bắt đầu bằng “how” không tự động biến câu thành câu hỏi; câu này bày tỏ một nhận định chứ không yêu cầu thông tin.

Luyện tập

Chuyển “The garden is beautiful” thành câu cảm thán với How: How beautiful ____!

Xem đáp án

the garden is

We bury a person,

4:45

Chúng ta chôn cất một người,

throw three shovels of earth over him,

4:47

hất ba xẻng đất lên trên họ,

drive out in a coach,

4:49

lái xe ngựa rời đi,

drive back in a coach,

4:50

rồi lại lái xe ngựa quay về,

and console ourselves that we still have life enough left to live.

4:51

và tự an ủi bản thân rằng ta vẫn còn đủ thời gian để sống.

But really,

4:54

Nhưng thực sự thì,

how long is threescore and ten? Văn hóa

4:55

bảy mươi năm thì dài bao lâu cơ chứ?

Văn hóa

“threescore and ten” có nghĩa là bảy mươi

Trong câu hỏi này, threescore and ten có nghĩa là bảy mươi: score ở đây là hai mươi, nên threescore là ba lần hai mươi, tức sáu mươi; cộng thêm ten thì thành bảy mươi. Trong ngữ cảnh tuổi thọ, cụm này chỉ bảy mươi năm. Đây là cách đếm cổ, mang âm hưởng Kinh Thánh và gắn chặt với cách diễn đạt trong Thi Thiên 90 của các bản Kinh Thánh tiếng Anh cũ. Hãy hiểu đây là cách nói văn chương hoặc tôn giáo, không phải danh từ score trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa “điểm số”.

Luyện tập

Trong một văn bản tiếng Anh cổ, threescore and ten có nghĩa là số nào?

  1. 30
  2. 70
  3. 60
Xem đáp án

70

Why not just get it over with straight away? Cụm động từ

4:56

Sao không kết thúc nó ngay lập tức đi?"

Cụm động từ

“get it over with”: hoàn thành một việc khó chịu

Get it over with có nghĩa là hoàn thành một nhiệm vụ hoặc trải nghiệm khó chịu, căng thẳng hay đáng sợ để không còn phải chờ đợi và lo lắng về nó nữa. Cấu trúc thường dùng là get + tân ngữ + over with: get it over with hoặc get the interview over with. Ở đây, it mang sắc thái u tối và chỉ chính cuộc đời, còn straight away bổ sung ý “ngay lập tức”. Câu này không phải lời khuyến khích hành động thông thường; nó coi cuộc đời là một quá trình không mong muốn cần được kết thúc.

Luyện tập

Điền thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “hoàn thành việc khó chịu để không còn phải bận tâm về nó”: I don't want to make the phone call, but I'll ____ now.

Xem đáp án

get it over with

For Kierkegaard,

4:59

Tuy nhiên, đối với Kierkegaard,

there was, however, Mạch ý

5:00

vẫn có

one answer that he put forward ever more stridently in his later works, Cụm động từ

5:01

một câu trả lời mà ông đã đưa ra ngày càng quyết liệt hơn trong các tác phẩm sau này của mình,

Cụm động từ

put forward: đưa ra ý tưởng để xem xét

Put forward có nghĩa là đưa ra một ý tưởng, lập luận, kế hoạch hoặc ứng viên để người khác xem xét. Trong đoạn trích, điều ông put forward là one answer; that quay lại chỉ one answer và đóng vai trò tân ngữ của cụm động từ này. Cụm động từ này có thể tách ra: có thể nói put forward a proposal hoặc put a proposal forward. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: put it forward. Động từ put có cùng một dạng ở hiện tại và quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “chính thức đề xuất để xem xét”: At yesterday's meeting, the chair ____ a new plan.

Xem đáp án

put forward

Jesus Christ.

5:06

Chúa Jesus Christ.

Mạch ý

one answer ... Jesus Christ: trì hoãn việc gọi tên

Câu này trước hết đưa ra cụm từ còn mơ hồ one answer, rồi trì hoãn việc cho biết chính xác đó là gì cho đến những từ cuối cùng, Jesus Christ. Mệnh đề quan hệ dài that he put forward ever more stridently in his later works cung cấp thông tin về câu trả lời trước khi gọi tên nó, nhờ đó tạo cảm giác chờ đợi. Jesus Christ là thành phần đồng vị được đặt muộn: nó gọi tên lại one answer chứ không phải his later works. However đánh dấu sự chuyển hướng từ phần thảo luận tiêu cực hoặc tuyệt vọng trước đó sang câu trả lời này. Cấu trúc đưa ra một nhãn chưa xác định rồi mới nêu tên cụ thể giúp người nói kiểm soát thời điểm tiết lộ thông tin chính.

Luyện tập

Trong câu “There was one solution we finally agreed on, taking the earlier train,” “taking the earlier train” có vai trò gì?

  1. Nó đưa ra một giải pháp thứ hai không liên quan.
  2. Nó cho biết cụ thể “one solution” được nhắc trước đó là gì.
  3. Nó bổ nghĩa cho “agreed” bằng cách giải thích họ đã đồng ý như thế nào.
Xem đáp án

Nó cho biết cụ thể “one solution” được nhắc trước đó là gì.

Kierkegaard loathed the Christianity of the established Danish Church, Văn hóa

5:07

Kierkegaard chán ghét Cơ Đốc giáo của Giáo hội Đan Mạch đương thời,

but he adored the simple truths of the gospels that his father taught him as a boy.

5:11

nhưng ông lại yêu mến những chân lý giản dị trong phúc âm mà cha đã dạy ông khi còn là một cậu bé.

Văn hóa

Giáo hội Đan Mạch chính thức và những chân lý giản dị trong các sách Phúc Âm

Giáo hội Đan Mạch chính thức là giáo hội được nhà nước chính thức công nhận và được tổ chức thành một thiết chế tại Đan Mạch. Những chân lý giản dị trong các sách Phúc Âm là các giáo huấn cơ bản trong những trình thuật Phúc Âm của Tân Ước như ông đã học từ cha mình. Câu này phân biệt một thiết chế tôn giáo với những giáo huấn đức tin gắn liền với nó. Sự tương phản mạnh giữa loathed và adored cho thấy Kierkegaard phản đối hình thức Cơ Đốc giáo của giáo hội chính thức, chứ không phản đối mọi niềm tin Cơ Đốc.

Luyện tập

Sự tương phản trong câu cho thấy điều gì?

  1. Kierkegaard bác bỏ mọi hình thức của niềm tin và giáo huấn Cơ Đốc.
  2. Kierkegaard yêu mến Giáo hội Đan Mạch nhưng không thích các sách Phúc Âm.
  3. Kierkegaard phản đối hệ thống giáo hội chính thức nhưng coi trọng những giáo huấn Phúc Âm mà ông đã học.
Xem đáp án

Kierkegaard phản đối hệ thống giáo hội chính thức nhưng coi trọng những giáo huấn Phúc Âm mà ông đã học.

For him,

5:16

Đối với ông,

Christianity was a religion of extreme surrender

5:16

Cơ Đốc giáo là một tôn giáo của sự khuất phục tột cùng

to a theology of almost peasant-like simplicity.

5:19

trước một nền thần học có sự giản dị gần như của những người nông dân.

One was to be ready to die for Christ, Ngữ pháp

5:22

Một người phải sẵn sàng chết vì Đấng Christ,

Ngữ pháp

One was to + động từ để diễn đạt nghĩa vụ chung

Ở đây, one là đại từ chỉ người nói chung, có nghĩa là “một người” hoặc “bất kỳ tín hữu Cơ Đốc nào”, chứ không phải số 1. Was to + động từ cho biết người như vậy được yêu cầu hoặc được kỳ vọng làm gì. Trong một danh sách nghĩa vụ, cấu trúc be to này mang nghĩa nghĩa vụ. Nó không mô tả kế hoạch trong quá khứ của một người nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ được nhấn mạnh để diễn đạt một nghĩa vụ chung: Under the old rule, ____ remain silent until invited to speak.

Xem đáp án

one was to

to give up all attachment to worldly things, Cụm động từ

5:24

từ bỏ mọi sự trói buộc với những thứ trần tục,

Cụm động từ

give up all attachment to: hoàn toàn buông bỏ sự gắn bó

Cụm động từ give up có nghĩa là chủ động ngừng bám giữ một điều gì đó. Ở đây, give up all attachment to có nghĩa là hoàn toàn buông bỏ sự phụ thuộc về cảm xúc đối với điều đứng sau to. All khiến ý nghĩa trở nên tuyệt đối, còn attachment chỉ sự gắn bó hoặc phụ thuộc về tâm lý, không phải vật được gắn kèm hay tệp đính kèm trong email. Trong attachment to, to là giới từ dùng để dẫn vào đối tượng của sự gắn bó. Trong câu này, worldly things chỉ tài sản, địa vị và những ham muốn thế tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ gồm năm từ trong bài học: After years of chasing approval, he decided to ____ other people's praise.

Xem đáp án

give up all attachment to

and to love all humans like one's siblings. Ngữ pháp

5:27

và yêu thương tất cả mọi người như anh chị em ruột thịt.

Ngữ pháp

one's siblings: dùng one's nhất quán với one mang nghĩa chung

One's là dạng sở hữu của đại từ one dùng để chỉ người nói chung. Trong câu này, one's siblings có nghĩa là anh chị em của mỗi người đang được nhắc đến, chứ không phải anh chị em của một cá nhân cụ thể. Trong tiếng Anh trang trọng và cẩn thận, cần giữ nhất quán bộ đại từ: one đi với one hoặc one's. Vì vậy, câu này trình bày một lý tưởng chung mà không phải chọn he hay she.

Luyện tập

Dùng dạng sở hữu giúp cặp đại từ trang trọng nhất quán: One should keep ____ promises.

Xem đáp án

one's

Kierkegaard wasn't interested in justifying his attachment to Christianity

5:30

Kierkegaard không quan tâm đến việc biện minh cho sự gắn bó của mình với Cơ Đốc giáo

through rational means.

5:34

bằng các phương pháp duy lý.

Instead,

5:35

Thay vào đó,

he recommended a dramatic and now famous leap of faith, Thành ngữ

5:36

ông đề xuất một bước nhảy vọt về đức tin đầy kịch tính và hiện đã trở nên nổi tiếng,

Thành ngữ

leap of faith: tin tưởng khi chưa có bằng chứng

Trong câu này, leap of faith là quyết định dấn thân vào một niềm tin khi chưa chứng minh được rằng niềm tin ấy là đúng. Hình ảnh ẩn dụ là nhảy qua một khoảng trống khi lý trí không thể tạo ra cây cầu. Ở đây, cụm từ này nói cụ thể đến tư tưởng tôn giáo của Kierkegaard: thay vì cố chứng minh Thượng đế bằng khả năng lý luận hữu hạn của con người, một người lựa chọn đức tin. Trong cách dùng hiện đại rộng hơn, cụm từ này có nghĩa là chấp nhận một rủi ro quan trọng dựa trên lòng tin hoặc niềm tin vững chắc dù vẫn còn bất định, chứ không phải hành động bất cẩn vô cớ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài này: With no guarantee of success, Maya decided to take a ____ and open her own shop.

Xem đáp án

leap of faith

wherein one wouldn't apply one's puny mind to attempting to prove the existence of God, Cách dùng từ

5:40

trong đó người ta sẽ không dùng tâm trí nhỏ bé của mình để cố gắng chứng minh sự tồn tại của Chúa,

Cách dùng từ

wherein: dạng trang trọng của 'in which'

Wherein là một trạng từ quan hệ trang trọng, có nghĩa là 'in which' hoặc 'trong tình huống đó'. Nó nối mệnh đề theo sau với một sự vật, cách sắp xếp, văn bản hoặc tình huống đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, wherein quay lại chỉ leap of faith và giới thiệu điều xảy ra trong kiểu cam kết ấy. Nó không hỏi một vật ở đâu và không đòi hỏi đối tượng đứng trước phải là một địa điểm thực.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành đúng câu nếu ý nghĩa là 'in which' chứ không phải 'by which'? The report identifies three areas ___ further study is needed.

  1. wherein
  2. whereas
  3. whereby
Xem đáp án

wherein

one would merely switch off one's faulty rational faculties Cụm động từ

5:45

mà chỉ cần tắt bỏ các khả năng lý trí sai lầm của bản thân

Cụm động từ

switch off với nghĩa “ngừng sử dụng lý trí”

Ở đây, switch off không nói đến việc tắt một thiết bị điện. Câu này xem năng lực lý trí như một thiết bị: “tắt” nó có nghĩa là ngừng sử dụng lý trí hoặc tư duy phản biện. Cách diễn đạt mang tính phê phán chứ không trung lập. Merely ngụ ý rằng từ bỏ lý trí là một phản ứng dễ dàng và quá đơn giản, còn faulty mô tả những năng lực ấy là “có khiếm khuyết” theo quan điểm đang được bàn đến.

Luyện tập

Trong câu "During the sales pitch, he switched off his critical judgment," switched off có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy ngừng sử dụng khả năng phán đoán phản biện của mình.
  2. Anh ấy làm cho sự phán đoán của mình chính xác hơn.
  3. Anh ấy sửa chữa khả năng phán đoán phản biện của mình.
Xem đáp án

Anh ấy ngừng sử dụng khả năng phán đoán phản biện của mình.

and jump into the idea of God as the total solution.

5:49

và hòa mình vào ý niệm về Chúa như một giải pháp toàn vẹn.

As he put it,

5:52

Như ông đã diễn đạt,

"To have faith is to lose your mind Ghi chú

5:54

"Có đức tin là mất trí

and to win God."

5:57

và giành được Chúa."

Mạch ý

To have faith is to lose ... and to win ... như một định nghĩa song song

Câu này dùng mẫu To do X is to do Y and to do Z. Cụm nguyên mẫu đầu tiên nêu ý tưởng cần được định nghĩa; hai cụm nguyên mẫu sau is trình bày hai kết quả cân xứng. Việc lặp lại to đặt lose your mind và win God vào cấu trúc song song, giúp người đọc dễ so sánh chúng. Hai kết quả đi theo hai hướng đối lập—mất đi và đạt được—nên cấu trúc này biến nhận định thành một nghịch lý cô đọng. Ở đây, lose your mind có nghĩa là từ bỏ lý trí hoặc trở nên phi lý, còn win God mang tính tu từ: nó có nghĩa là có được Chúa hoặc mối quan hệ với Chúa, chứ không phải đánh bại Chúa trong một cuộc thi.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất cách câu này tổ chức ý chính?

  1. Câu này mô tả việc chiến thắng Chúa trong một cuộc thi theo nghĩa đen.
  2. Câu này liệt kê hai sự kiện phải xảy ra theo trình tự thời gian.
  3. Câu này định nghĩa việc có đức tin thông qua hai kết quả cân xứng và đối lập.
Xem đáp án

Câu này định nghĩa việc có đức tin thông qua hai kết quả cân xứng và đối lập.

Thành ngữ

lose your mind trong một nghịch lý triết học

Thông thường, lose your mind là một thành ngữ có nghĩa là không còn suy nghĩ lý trí hoặc mất kiểm soát cảm xúc. Đây thường là cách nói cường điệu, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng ai đó mắc bệnh tâm thần. Trong nghịch lý này, cụm từ còn nói đến việc từ bỏ sự lệ thuộc vào lý trí để có đức tin. Cấu trúc cân xứng lose your mind ... win God khiến sự hy sinh ấy nghe vừa mạnh mẽ vừa có chủ ý.

Luyện tập

Trong câu trích dẫn này, lose your mind chủ yếu gợi ý điều gì?

  1. Quên một sự thật tôn giáo vì trí nhớ kém.
  2. Đi đến một nơi cách xa người khác về mặt địa lý.
  3. Gạt bỏ sự kiểm soát hoặc suy luận bằng lý trí để có đức tin.
Xem đáp án

Gạt bỏ sự kiểm soát hoặc suy luận bằng lý trí để có đức tin.

Like Marx's communism,

5:59

Giống như chủ nghĩa cộng sản của Marx,

Kierkegaard's solutions to the problems of being human

6:01

những giải pháp của Kierkegaard đối với các vấn đề của con người

are far less convincing and interesting than the diagnoses of our ills. Ngữ pháp

6:03

kém thuyết phục và ít thú vị hơn nhiều so với việc chẩn đoán những căn bệnh của chúng ta.

Ngữ pháp

Cấu trúc so sánh far less ... than

Far nhấn mạnh less trong cấu trúc far less + tính từ + than, nên cả cấu trúc có nghĩa là “ở mức độ thấp hơn nhiều”, chứ không nói về khoảng cách vật lý. Ở đây, convincing và interesting đều miêu tả solutions. Phép so sánh cho biết các giải pháp có cả hai phẩm chất ấy ở mức thấp hơn nhiều so với các chẩn đoán.

Luyện tập

Dùng far để nhấn mạnh phép so sánh theo hướng thấp hơn: The revised plan is ____ practical and affordable ____ the original.

Xem đáp án

far less · than

Few of us now make that leap,

6:08

Hiện nay có rất ít người thực hiện bước nhảy vọt đó,

but Kierkegaard deserves our attention

6:10

nhưng Kierkegaard xứng đáng được chúng ta chú ý

for the beautifully bitter, caustic look he cast on the human condition. Cách dùng từ

6:12

vì cái nhìn cay đắng và châm biếm tuyệt đẹp mà ông dành cho thân phận con người.

Cách dùng từ

the human condition: thân phận và hoàn cảnh chung của con người

Ở đây, the human condition là một thuật ngữ cố định trong triết học và văn học, chỉ những thực tế căn bản mà con người cùng trải qua: đấu tranh cảm xúc, tự do và lựa chọn, giới hạn, sự bất định, đau khổ và cái chết. Thuật ngữ này đặt câu hỏi về cuộc sống đơn giản vì chúng ta là con người. Trong cụm này, condition không có nghĩa là tình trạng sức khỏe của một cá nhân. Cách diễn đạt này gom nhiều quan sát về con người thành một suy ngẫm rộng về sự tồn tại của nhân loại.

Luyện tập

Trong câu "The novel examines grief, freedom, and the human condition," cụm "the human condition" có nghĩa là gì?

  1. Tình trạng vật chất của một căn nhà cụ thể
  2. Những giới hạn và trải nghiệm chung của con người
  3. Chẩn đoán y khoa của một người
Xem đáp án

Những giới hạn và trải nghiệm chung của con người

He's one of the few philosophers one can turn to when the world has badly let us down Ghi chú

6:16

Ông là một trong số ít những triết gia mà ta có thể tìm đến khi thế giới khiến ta vô cùng thất vọng

Ngữ pháp

Cấu trúc one of the few philosophers one can turn to

One of the few + danh từ số nhiều cho biết một người là thành viên của một nhóm nhỏ và có giới hạn. Ở đây, he là một người trong nhóm ít triết gia được mô tả. Trong philosophers one can turn to, philosophers được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ hạn định. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc whom đã được lược bỏ: philosophers (that/whom) one can turn to. Turn to vẫn cần một tân ngữ, và philosophers đảm nhận vai trò còn thiếu đó, vì vậy to ở cuối là cần thiết. Hai cách dùng one có chức năng khác nhau. One trong one of the few chỉ ngược lại he, còn one trong one can turn to là đại từ chung, nghĩa là bất kỳ người nào hoặc độc giả nào, gần với you.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of the few + people + I can turn to: When I need honest advice, Maya is ____.

Xem đáp án

one of the few people I can turn to

Cụm động từ

turn to someone: tìm đến ai để xin giúp đỡ hoặc hướng dẫn

Trong câu này, turn to có nghĩa là tìm đến một người hoặc một nguồn để xin sự giúp đỡ, lời khuyên, sự an ủi hay thấu hiểu. Các triết gia được xem như nguồn hỗ trợ khi cuộc sống gây thất vọng; cụm này không nói đến việc xoay người theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là turn to + người hoặc nguồn. Trong one can turn to, philosophers được hiểu là tân ngữ của to vì đại từ quan hệ that hoặc whom đã bị lược bỏ: philosophers that one can turn to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “tìm đến để xin giúp đỡ hoặc lời khuyên”: When I have a difficult decision to make, I ____ my older sister.

Xem đáp án

turn to

Cụm động từ

let someone down: không đáp ứng kỳ vọng của ai đó

Let someone down có nghĩa là khiến ai đó thất vọng hoặc không cung cấp sự hỗ trợ, độ đáng tin cậy hay kết quả mà họ mong đợi. Ở đây, world được nhân hóa như một chủ thể đã làm con người thất vọng, còn badly làm mức độ thất vọng mạnh hơn. Đây là cấu trúc có thể tách: let + tân ngữ + down, như let us down, let her down và let the team down. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa let và down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “không đáp ứng kỳ vọng của chúng tôi”: We trusted the service, but it ____ again.

Xem đáp án

let us down

and we're in need of a friend who can fully understand the dark places we're in Ghi chú

6:21

và khi ta cần một người bạn có thể thấu hiểu trọn vẹn những nơi tăm tối mà ta đang mắc kẹt

Cụm từ

in need of: cách trang trọng hơn để diễn tả sự cần thiết

Be in need of có nghĩa là “ở trong tình trạng cần một người hoặc một thứ gì đó”. Ở đây, we are in need of a friend cho biết một người bạn như vậy là cần thiết, với sắc thái nghiêm túc và trang trọng hơn we need a friend. Cấu trúc là be + in need of + cụm danh từ. Need là danh từ trong cụm từ cố định này, vì vậy of giới thiệu đối tượng được cần đến: in need of a friend, in need of help hoặc in need of repair.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định, trang trọng hơn mang nghĩa “cần”: After the flood, several families are ____ temporary housing.

Xem đáp án

in need of

Thành ngữ

the dark places we're in: diễn tả nỗi khổ tinh thần như một nơi chốn

Cụm the dark places we're in mang nghĩa ẩn dụ. Dark places ở đây không phải là những nơi thiếu ánh sáng, mà là các hoàn cảnh tinh thần hoặc cảm xúc đau khổ, chẳng hạn như tuyệt vọng, lo âu hoặc mất đi ý nghĩa. Việc gọi chúng là places trình bày một trạng thái hay giai đoạn cuộc đời như một nơi mà con người có thể ở trong đó. We're in xác định những dark places mà người nói muốn nhắc đến. Đây là mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: the dark places (that) we're in. Giới từ in gắn với ý niệm ở trong một nơi hoặc hoàn cảnh.

Luyện tập

Trong câu “After months of grief, Lena felt she was in a dark place,” in a dark place có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Cô ấy đang đứng trong một căn phòng không có ánh sáng.
  2. Cô ấy đang trải qua nỗi đau cảm xúc nghiêm trọng.
  3. Cô ấy không biết một bí mật mà những người khác đều biết.
Xem đáp án

Cô ấy đang trải qua nỗi đau cảm xúc nghiêm trọng.

once the sentimental illusions that normally keep us going fall away. Cụm động từ

6:25

một khi những ảo tưởng tình cảm vốn dĩ giúp ta tiếp bước đã sụp đổ.

Cụm động từ

keep us going: tiếp sức để chúng ta tiếp tục

Trong câu này, keep us going có nghĩa là “cho chúng ta chỗ dựa tinh thần để tiếp tục sống và hoạt động”. Những ảo tưởng đầy cảm tính được xem là các niềm tin thường mang lại chỗ dựa đó; going ở đây không chỉ sự di chuyển thể chất. Cấu trúc là keep + person + going. Cấu trúc này có thể diễn tả bất cứ điều gì giúp một người tiếp tục dù mệt mỏi, gặp khó khăn hoặc nản lòng, chẳng hạn như thức ăn, tiền bạc, hy vọng, lời động viên hoặc một thói quen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep + person + going: This quick lunch should ____ until the end of the shift.

Xem đáp án

keep us going

Cụm động từ

fall away: dần mất đi tác động

Ở đây, fall away có nghĩa là dần biến mất hoặc không còn gây ảnh hưởng. Những ảo tưởng đầy cảm tính không rơi xuống theo nghĩa vật lý; chúng ngừng mang lại chỗ dựa mà trước đó chúng thường cung cấp. Với chủ ngữ trừu tượng, fall away thường diễn tả một cảm xúc, niềm tin, sự hạn chế hoặc nguồn hỗ trợ đang từ từ mất đi tác động. Cụm này có thể nhấn mạnh quá trình biến mất nhiều hơn động từ trung tính disappear.

Luyện tập

Đọc câu này: As the fear fell away, she could think clearly. fell away có nghĩa là gì?

  1. Nó cho cô ấy năng lượng để tiếp tục.
  2. Nó rơi xuống từ một nơi cao.
  3. Nó dần mất đi tác động rồi biến mất.
Xem đáp án

Nó dần mất đi tác động rồi biến mất.