Vì sao thoát nghèo lại khó khăn đến vậy? - Ann-Helén Bay: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
715 từ 167 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích vì sao phúc lợi xét theo thu nhập có thể khiến một người còn ít tiền hơn sau khi tìm được việc, so sánh các cải cách như giảm dần trợ cấp và thu nhập cơ bản phổ quát, rồi lập luận rằng giải pháp lâu dài phải tôn trọng quyền lựa chọn của mỗi cá nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. just enough to disqualify / and not enough to cover — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách đặt hai mệnh đề enough to tương phản cạnh nhau để diễn tả một ngưỡng đầy nghịch lý: thu nhập vừa đủ làm mất quyền nhận trợ cấp nhưng lại không đủ trả những chi phí mà khoản trợ cấp từng trang trải. Bạn có thể vận dụng cấu trúc cân đối này khi nói về ngân sách, điều kiện xét duyệt, mục tiêu học tập hoặc yêu cầu công việc. 2. universal basic income — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu thuật ngữ chính sách công phổ biến chỉ khoản trợ cấp cố định dành cho mọi thành viên trong xã hội, bất kể tài sản hay tình trạng việc làm. Nhận biết thuật ngữ này giúp bạn theo dõi các cuộc thảo luận tiếng Anh về thiết kế phúc lợi, phòng ngừa nghèo đói và cơ chế trong đó tiền lương bổ sung cho trợ cấp thay vì thay thế nó. 3. agency and autonomy. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Phân biệt agency, tức năng lực hành động và đưa ra lựa chọn có ý nghĩa, với autonomy, tức quyền tự do định hướng cuộc sống của chính mình. Cặp khái niệm trang trọng này giúp bạn hiểu những lập luận đạo đức cho rằng chính sách nên trao năng lực quyết định cho con người thay vì chỉ kiểm soát lựa chọn của họ, nhất là trong các chủ đề phúc lợi, y tế và giáo dục.

Nội dung bài học

Imagine that you've been unemployed and seeking work for months. Ghi chú

0:07

Hãy tưởng tượng bạn đã thất nghiệp và tìm việc trong nhiều tháng.

Mạch ý

Imagine that: thiết lập một tình huống giả định

Imagine that giới thiệu một tình huống giả định hoàn chỉnh để người nghe cân nhắc. Ở đây, cụm từ này không chỉ yêu cầu tạo ra một hình ảnh trong đầu mà còn đặt người nghe vào một hoàn cảnh có thể xảy ra trước khi phần giải thích tiếp tục. Mẫu này tổ chức thông tin bằng cách đưa ra tình huống trước, rồi để ý tiếp theo phát triển từ tình huống đó. Nó hữu ích khi một vấn đề trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn qua một trường hợp cụ thể.

Luyện tập

Imagine that có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó thuật lại một tình huống mà người nói biết là có thật.
  2. Nó đưa ra mệnh lệnh nghiêm khắc yêu cầu hình dung một cảnh thật chi tiết.
  3. Nó thiết lập một tình huống giả định để người nghe cân nhắc.
Xem đáp án

Nó thiết lập một tình huống giả định để người nghe cân nhắc.

Ngữ pháp

you've been unemployed and seeking work: tình huống kéo dài đến hiện tại

You've là dạng rút gọn của you have. Trong you've been unemployed, thì hiện tại hoàn thành nối một trạng thái bắt đầu trong quá khứ với hiện tại; for months cho biết trạng thái đó kéo dài bao lâu. Cách diễn đạt này cũng phối hợp hai phần mô tả: trạng thái unemployed và hành động đang tiếp diễn seeking work. Có thể hiểu nó là you have been unemployed and have been seeking work, vì vậy cả hai đều được trình bày là kéo dài đến hiện tại chứ không phải những sự việc riêng lẻ trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của be: You ____ unemployed and seeking work for months.

Xem đáp án

have been

Government benefit programs have helped you cover rent, Cụm từ

0:11

Các chương trình trợ cấp của chính phủ đã giúp bạn trang trải tiền thuê nhà,

utilities, and food,

0:13

điện nước và thức ăn,

but you're barely getting by. Thành ngữ

0:15

nhưng bạn cũng chỉ đắp đổi qua ngày.

Cụm từ

cover rent: chi trả hoặc có đủ tiền cho một khoản chi phí

Ở đây, cover rent có nghĩa là trả tiền thuê nhà hoặc cung cấp đủ tiền để trả khoản đó. Cover không mang nghĩa đặt vật gì lên trên một đồ vật. Các chương trình trợ cấp giúp chi trả một số chi phí sinh hoạt cơ bản. Khi đi với chi phí, cover tập trung vào việc một người, một khoản thu nhập, một khoản trợ cấp hay nguồn tiền khác có đủ để thanh toán chi phí hay không. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong cover the cost, cover expenses và cover medical bills.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “đủ để chi trả”: This grant should ____ rent for three months.

Xem đáp án

cover

Thành ngữ

barely getting by: xoay xở khi gần như không có tiền hoặc nguồn lực

Get by có nghĩa là cố gắng tiếp tục khi chỉ có vừa đủ tiền hoặc nguồn lực. Barely có nghĩa là “chỉ vừa đủ”, vì vậy barely getting by mô tả một tình cảnh khó khăn, gần như không còn khả năng ứng phó với một khoản chi phí hay vấn đề khác. Ở đây, cụm từ nói về việc duy trì cuộc sống hằng ngày, chứ không phải chuyển động đi ngang qua một vật nào đó. Cấu trúc này cũng có thể mô tả một nhóm hoặc dịch vụ vẫn hoạt động dù có quá ít thời gian, tiền bạc hoặc nhân sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “xoay xở khi gần như không có tiền”: Since her work hours were cut, she's ____.

Xem đáp án

barely getting by

Finally,

0:17

Cuối cùng,

you hear back about a job application. Cụm động từ

0:18

bạn nhận được hồi âm về một đơn xin việc.

Cụm động từ

hear back: nhận được phản hồi

Ở đây, hear back có nghĩa là nhận được câu trả lời sau khi nộp đơn, gửi tin nhắn, đặt câu hỏi hoặc thực hiện một liên hệ trước đó. Back cho thấy phản hồi quay trở lại với bạn; nó không chỉ phương hướng hay mang nghĩa nghe thấy điều gì ở phía sau. Cấu trúc hear back about + chủ đề cho biết phản hồi liên quan đến vấn đề nào, như trong hear back about a job application. Dùng hear back from + người hoặc tổ chức để cho biết ai là người trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: I emailed the library yesterday and hope to ____ them soon.

Xem đáp án

hear back from

You receive your first paycheck in months

0:20

Bạn nhận được tháng lương đầu tiên sau nhiều tháng

and things seem to be turning around, Thành ngữ

0:23

và mọi thứ dường như đang khởi sắc,

Thành ngữ

turning around: bắt đầu cải thiện

Ở đây, things chỉ tình hình nói chung, còn turning around có nghĩa là chuyển từ trạng thái xấu sang trạng thái tốt hơn. Việc nhận được lương là dấu hiệu cho thấy tình hình đang cải thiện; cụm này không nói đến hành động xoay người. Seem to be làm cho nhận định trở nên thận trọng hơn. Things seem to be turning around có nghĩa là có dấu hiệu cho thấy tình hình đang cải thiện, nhưng sự phục hồi chưa chắc chắn hoặc hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu: The café was losing money, but business is finally ____.

Xem đáp án

turning around

but there's a catch. Thành ngữ

0:24

nhưng có một vấn đề.

Thành ngữ

there's a catch: điều kiện hoặc bất lợi ẩn giấu

There's a catch có nghĩa là một tình huống có vẻ tốt lại kèm theo điều kiện, bất lợi hoặc vấn đề ẩn giấu. Ở đây, cụm từ này chuyển hướng từ tin tốt sang cái giá phải trả sau đó. Catch ở đây là danh từ, không phải động từ mang nghĩa “bắt”. Ý có thể áp dụng cho các tình huống khác là: điều gì đó nghe có vẻ tốt, nhưng một chi tiết quan trọng khiến nó không còn thuận lợi như ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để giới thiệu một điều kiện ẩn: The apartment looks perfect, but ____: pets are not allowed.

Xem đáp án

there's a catch

Your new job pays just enough Ngữ pháp

0:26

Công việc mới trả lương vừa đủ

to disqualify you from the benefit programs

0:28

để bạn không còn đủ điều kiện nhận các chương trình trợ cấp

and not enough to cover the same costs.

0:30

và không đủ để trang trải các chi phí như cũ.

Ngữ pháp

just enough to ... and not enough to ...: đối chiếu hai ngưỡng

Just enough to disqualify có nghĩa là mức lương vừa chạm tới ngưỡng gây ra một kết quả: mất tư cách hưởng trợ cấp. Not enough to cover có nghĩa là mức lương vẫn thấp hơn ngưỡng cần thiết cho kết quả thứ hai: chi trả các khoản phí tương tự. Các cụm enough to + động từ được lặp lại giúp đặt cùng một lượng tiền bên cạnh hai ngưỡng. Dùng just enough to X and not enough to Y khi một thứ vừa chạm ngưỡng X nhưng vẫn thấp hơn ngưỡng Y.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng cấu trúc just enough to ... and not enough to ...: She earns ____ lose the subsidy and ____ cover the rent.

Xem đáp án

just enough to · not enough to

To make things worse, Mạch ý

0:32

Tệ hơn nữa,

you have to pay for transportation to work

0:33

bạn phải trả tiền đi lại để đi làm

and childcare while you're at the office.

0:35

và tiền gửi trẻ trong khi bạn ở văn phòng.

Mạch ý

To make things worse như một cụm chuyển ý báo hiệu tình huống xấu đi

To make things worse là cụm chuyển ý cố định, có nghĩa là “thêm một diễn biến xấu nữa” hoặc “tệ hơn nữa”. Cụm này báo hiệu rằng thông tin tiếp theo vẫn thuộc cùng một vấn đề và khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Mặc dù bắt đầu bằng to + động từ, cụm này không diễn tả mục đích của một người trong trường hợp này. Trong câu, nó sắp xếp các chi phí phát sinh như một bất lợi bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chuyển ý cố định dùng để thêm một vấn đề tệ hơn: The printer broke, and ____, we lost the backup file.

Xem đáp án

to make things worse

Somehow,

0:38

Bằng cách nào đó,

you have less money now Ngữ pháp

0:38

bây giờ bạn lại có ít tiền hơn

than when you were unemployed.

0:40

so với khi bạn thất nghiệp.

Ngữ pháp

less ... now than when ... để so sánh hai giai đoạn

Cấu trúc less money now than when you were unemployed so sánh lượng tiền của cùng một người ở hai thời điểm: hiện tại và giai đoạn thất nghiệp. Less bổ nghĩa cho danh từ không đếm được money, còn than đưa ra vế thứ hai của phép so sánh. Mệnh đề với when chỉ một thời điểm, không phải một người thứ hai. Các từ lặp lại được hiểu ngầm: dạng đầy đủ của phép so sánh là less money now than you had when you were unemployed. Cấu trúc less/more ... now than when ... có thể dùng để so sánh cùng một người hoặc một sự vật qua các giai đoạn khác nhau.

Luyện tập

Dùng cấu trúc less ... now than when ... để hoàn thành câu: I have ____ I worked part-time.

Xem đáp án

less free time now than when

Economists call this demoralizing situation Cụm từ

0:41

Các nhà kinh tế gọi tình huống gây nản lòng này là

the welfare trap,

0:44

bẫy phúc lợi,

Cụm từ

call A B: đặt tên B cho A

Ở đây, call có nghĩa là “đặt tên hoặc gọi là”, chứ không phải “gọi điện thoại”. Mẫu câu là call A B: A là this demoralizing situation và B là the welfare trap. Cấu trúc này trình bày B như tên gọi hoặc phần mô tả của A. Cấu trúc thường được dùng khi chuyên gia giới thiệu một thuật ngữ và không có as giữa A và B.

Luyện tập

Dùng cấu trúc call A B và điền động từ còn thiếu: Experts ____ this effect the rebound effect.

Xem đáp án

call

one of the many different poverty traps

0:45

một trong nhiều loại bẫy nghèo khác nhau

affecting millions of people around the world.

0:47

đang ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.

Poverty traps are economic and environmental circumstances Ngữ pháp

0:49

Bẫy nghèo là những hoàn cảnh kinh tế và môi trường

that reinforce themselves,

0:53

tự củng cố lẫn nhau,

perpetuating poverty for generations.

0:54

làm kéo dài sự nghèo đói qua nhiều thế hệ.

Ngữ pháp

circumstances that reinforce themselves, perpetuating poverty: cơ chế và kết quả

that reinforce themselves là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho circumstances. Đại từ themselves chỉ trở lại danh từ số nhiều circumstances: những hoàn cảnh này làm cho tác động của chính chúng trở nên mạnh hơn. Sau dấu phẩy, perpetuating poverty là mệnh đề phân từ -ing nêu kết quả tiếp diễn của cơ chế tự củng cố đó. Đây không phải là một động từ hữu hạn khác song song với are. Mẫu “danh từ + mệnh đề that”, tiếp theo là “dấu phẩy + mệnh đề -ing”, có thể giải thích cơ chế trước rồi cho thấy kết quả của nó.

Luyện tập

Mệnh đề -ing “perpetuating poverty for generations” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng tình trạng nghèo đói đã chấm dứt.
  2. Nó đưa vào một chủ ngữ và động từ chính mới.
  3. Nó nêu kết quả tiếp diễn của những hoàn cảnh tự củng cố.
Xem đáp án

Nó nêu kết quả tiếp diễn của những hoàn cảnh tự củng cố.

Some poverty traps are tied to an individual's circumstances, Cụm từ

0:57

Một số bẫy nghèo gắn liền với hoàn cảnh của một cá nhân,

like a lack of access to healthy food or education. Cụm từ

1:00

như việc thiếu khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh hoặc giáo dục.

Cụm từ

are tied to: liên kết một kết quả với một yếu tố

Trong cụm are tied to, be tied to có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “phụ thuộc vào”. Ở đây, cụm này liên kết một số bẫy nghèo đói với những yếu tố trong hoàn cảnh của một người. Đây là mối quan hệ trừu tượng, không phải sự trói buộc về mặt vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng là be + tied to + cụm danh từ. Cấu trúc này nêu một yếu tố có liên quan đến kết quả, quy tắc, quyết định hoặc số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của be tied to: The higher prices ____ rising transport costs.

Xem đáp án

are tied to

Cụm từ

a lack of access to healthy food or education: rào cản trong việc tiếp cận nguồn lực

A lack of access to healthy food or education có nghĩa là mọi người không có cách thiết thực và đáng tin cậy để có được thực phẩm lành mạnh hoặc tiếp nhận giáo dục. Thực phẩm hoặc giáo dục có thể tồn tại nhưng vẫn nằm ngoài tầm với. Cấu trúc có thể áp dụng là a lack of access to + nguồn lực, dịch vụ hoặc hoạt động. To ở đây là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không có cách thiết thực và đáng tin cậy để có được hoặc sử dụng”: The courses exist, but some residents face ____ reliable internet.

Xem đáp án

a lack of access to

Others can affect entire nations,

1:03

Những bẫy khác có thể ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia,

such as cycles of corrupt government or climate change. Cụm từ

1:05

chẳng hạn như chu kỳ chính phủ tham nhũng hoặc biến đổi khí hậu.

Cụm từ

cycles of corrupt government: vấn đề lặp lại và tự củng cố

Trong cycles of corrupt government, cycles chỉ những mô hình lặp lại, trong đó sự cai trị tham nhũng quay trở lại hoặc tạo ra các điều kiện khiến tham nhũng tiếp diễn. Cụm này mô tả một cơ chế kéo dài, không phải xe đạp hay chỉ một lịch trình cố định. Cấu trúc cycle(s) of + danh từ biến một vấn đề thành quá trình lặp lại và có thể tự củng cố. Cấu trúc này hữu ích khi một giai đoạn thúc đẩy giai đoạn tiếp theo và làm cho vấn đề ban đầu có nhiều khả năng tiếp tục hơn.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng cycles of corrupt government?

  1. Tham nhũng làm suy yếu thể chế, và thể chế yếu kém cho phép tham nhũng quay trở lại.
  2. Một cuộc bầu cử diễn ra bốn năm một lần theo lịch cố định.
  3. Một quan chức phạm một lỗi duy nhất và lỗi đó nhanh chóng được sửa chữa.
Xem đáp án

Tham nhũng làm suy yếu thể chế, và thể chế yếu kém cho phép tham nhũng quay trở lại.

But the cruel irony of welfare traps in particular Ngữ pháp

1:08

Nhưng điều trớ trêu tàn nhẫn của riêng các bẫy phúc lợi

is that they stem from the very policies

1:11

là chúng bắt nguồn từ chính những chính sách

designed to battle poverty.

1:13

được thiết kế để chống lại nghèo đói.

Ngữ pháp

the cruel irony ... is that ...: kết quả gây hại trái với ý định

Cấu trúc the cruel irony of X is that Y giới thiệu một mâu thuẫn gây hại giữa kết quả được dự định hoặc mong đợi với điều thực sự xảy ra. Ở đây, các chính sách nhằm chống nghèo đói lại được trình bày là nguồn gốc của bẫy phúc lợi, vì vậy irony có nghĩa là kết quả trái ngược chứ không phải một câu đùa. Cụm danh từ nêu tình huống đang được đánh giá, còn mệnh đề that trình bày sự việc mâu thuẫn. Cruel nhấn mạnh thêm rằng sự trái ngược này gây ra hậu quả nghiêm trọng cho con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để diễn tả một kết quả gây hại trái với ý định: The ____ of the safety update ____ it caused more accidents.

Xem đáp án

cruel irony · is that

Most societies throughout history employed some strategies

1:15

Hầu hết các xã hội trong suốt lịch sử đã áp dụng một số chiến lược

to help people in poverty meet basic needs. Cụm từ

1:18

để giúp những người nghèo đói đáp ứng các nhu cầu cơ bản.

Cụm từ

meet basic needs: đáp ứng các nhu cầu cơ bản

Ở đây, meet có nghĩa là “đáp ứng” hoặc “cung cấp những gì cần thiết”, chứ không phải “gặp”. Cụm từ meet basic needs có nghĩa là bảo đảm mọi người có những thứ thiết yếu như thực phẩm, chỗ ở và dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Cấu trúc meet + need(s) thường được dùng khi nói một cá nhân, dịch vụ hoặc chính sách có cung cấp được những gì cần thiết hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu của bài học: The emergency fund helps families ____ basic needs.

Xem đáp án

meet

Before the 20th century,

1:21

Trước thế kỷ 20,

religious groups and private charities

1:23

các nhóm tôn giáo và tổ chức từ thiện tư nhân

often led such initiatives.

1:25

thường đi đầu trong các sáng kiến như vậy.

Today,

1:26

Ngày nay,

these are called welfare programs,

1:27

chúng được gọi là các chương trình phúc lợi,

and they usually take the form of government-provided subsidies Ngữ pháp

1:29

và chúng thường có dạng các khoản trợ cấp do chính phủ cung cấp

for housing, food, energy, and healthcare.

1:32

cho nhà ở, thực phẩm, năng lượng và chăm sóc sức khỏe.

Ngữ pháp

take the form of government-provided subsidies: tồn tại dưới hình thức trợ cấp do chính phủ cung cấp

Cấu trúc take the form of + cụm danh từ giải thích cách cụ thể mà một ý tưởng, hành động hoặc tình trạng xuất hiện hay được thực hiện. Trong câu này, các chương trình phúc lợi được thể hiện dưới dạng những khoản trợ cấp do chính phủ cung cấp. Cụm danh từ sau of nêu tên hình thức đó. Ở đây, government-provided bổ nghĩa cho subsidies, nên cả cụm có nghĩa là những khoản trợ cấp do chính phủ cung cấp; form chỉ loại hoặc cách thức, không phải biểu mẫu cần điền.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: Assistance may ____ grocery vouchers.

Xem đáp án

take the form of

Typically,

1:36

Thông thường,

these programs are means-tested, Cách dùng từ

1:37

các chương trình này được kiểm tra mức sống,

meaning that only people who fall below a certain income level Cụm từ

1:39

nghĩa là chỉ những người có thu nhập dưới một mức nhất định

are eligible for benefits. Cách dùng từ

1:42

mới đủ điều kiện nhận trợ cấp.

Cách dùng từ

means-tested: điều kiện dựa trên nguồn lực tài chính

Means-tested là thuật ngữ chính sách dùng cho một khoản trợ cấp hoặc chương trình mà điều kiện tham gia phụ thuộc vào nguồn lực tài chính của một người, thường là thu nhập và đôi khi cả tài sản. Ở đây, means chỉ tiền bạc và nguồn lực sẵn có, không có nghĩa là “phương pháp”. Phần giải thích sau dấu phẩy cho biết tiêu chí được dùng trong trường hợp này: chỉ người có thu nhập dưới mức quy định mới đủ điều kiện. Tiêu chí tài chính cụ thể có thể khác nhau giữa các chương trình.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với means-tested housing benefit?

  1. Phương pháp của chương trình nhà ở đã được thử nghiệm và chứng minh.
  2. Điều kiện được xét dựa trên thu nhập hoặc các nguồn lực tài chính khác.
  3. Mọi người đều nhận được mà không cần xét tài chính cá nhân.
Xem đáp án

Điều kiện được xét dựa trên thu nhập hoặc các nguồn lực tài chính khác.

Cụm từ

fall below a certain income level: thấp hơn ngưỡng thu nhập

Trong câu này, fall below a certain income level có nghĩa là có thu nhập thấp hơn một ngưỡng đã đặt ra. Fall nói về vị trí của một con số so với mốc tham chiếu, không phải một người bị ngã theo nghĩa vật lý. Mẫu fall below + số, mức, giới hạn hoặc tiêu chuẩn cũng dùng được với điểm số, nhiệt độ, ngân sách và các đại lượng khác. Trong ngữ cảnh có sự thay đổi, nó còn có thể gợi ý rằng một giá trị đã chuyển từ trên xuống dưới vạch; ở đây, nó chủ yếu xác định ai ở dưới ngưỡng đủ điều kiện.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu tiếng Anh: If the account balance _____ $100, the bank sends an alert.

  1. falls behind
  2. falls from
  3. falls below
Xem đáp án

falls below

Cách dùng từ

eligible for benefits: đáp ứng điều kiện xét tư cách

Trong câu này, be eligible for benefits có nghĩa là đáp ứng các điều kiện chính thức để nhận trợ cấp. Giới hạn thu nhập là điều kiện đang được xét. Eligible mô tả tư cách đủ điều kiện, không phải kết quả cuối cùng. Một người có thể đủ điều kiện nhưng chưa nộp đơn, chưa được phê duyệt hoặc chưa thực sự nhận trợ cấp. Các cấu trúc có thể áp dụng là be eligible for + danh từ và be eligible to + động từ.

Luyện tập

Dùng eligible với giới từ đúng để hoàn thành câu: Based on her age, Maya is ____ the reduced bus fare.

Xem đáp án

eligible for

This policy is designed to ensure aid goes to those who need it most, Ngữ pháp

1:44

Chính sách này được thiết kế để đảm bảo viện trợ đến được với những người cần nhất,

Ngữ pháp

designed to ensure ... those who need it most: mục đích và nhóm người nhận

Be designed to ensure + mệnh đề trình bày mục đích dự kiến của một chính sách, hệ thống hoặc kế hoạch: nó được tạo ra để một kết quả cụ thể xảy ra. Ở đây, kết quả dự kiến là hỗ trợ đến đúng người nhận. Those who need it most có nghĩa là những người cần sự hỗ trợ đó hơn bất kỳ ai khác. Đại từ it chỉ aid. Those who + động từ là cách ngắn gọn và tương đối trang trọng để nói về một nhóm người được xác định bằng hành động hoặc tình trạng đó; cụm này chỉ người, không phải tên một tổ chức.

Luyện tập

Câu này nói gì về quy tắc xếp lịch? The scheduling rule is designed to ensure urgent appointments go to those who need them most.

  1. Quy tắc được tạo ra với mục tiêu ưu tiên những bệnh nhân có tình trạng khẩn cấp nhất.
  2. Quy tắc bảo đảm mọi bệnh nhân sẽ được hẹn ngay lập tức.
  3. Câu này mô tả một tổ chức có tên Những Người Cần Chúng Nhất.
Xem đáp án

Quy tắc được tạo ra với mục tiêu ưu tiên những bệnh nhân có tình trạng khẩn cấp nhất.

but it also means people lose access

1:48

nhưng nó cũng có nghĩa là mọi người sẽ mất quyền lợi

as soon as they earn more than the qualification threshold,

1:50

ngay khi họ kiếm được nhiều hơn ngưỡng quy định,

regardless of whether or not they're financially stable enough to stay there. Cụm từ

1:53

bất kể họ có đủ ổn định tài chính để duy trì mức đó hay không.

Cụm từ

regardless of whether or not: kết quả không thay đổi

Regardless of whether or not có nghĩa là ý chính vẫn giữ nguyên, bất kể khả năng nào trong hai khả năng là đúng. Trong câu này, việc họ có đủ ổn định về tài chính để tiếp tục ở đó hay không là điều kiện không làm thay đổi ý chính. Dùng cấu trúc regardless of whether or not + chủ ngữ + động từ. Hãy hiểu whether or not là một khung nghĩa duy nhất, tức «trong cả hai trường hợp», chứ không phải hai lựa chọn tách biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là «trong cả hai trường hợp»: The safety check is required ____ the machine was used.

Xem đáp án

regardless of whether or not

This vicious cycle is harmful to both those in poverty Thành ngữ

1:57

Vòng luẩn quẩn này có hại cho cả những người trong cảnh nghèo đói

and those outside of it.

2:00

và những người ngoài cuộc.

Thành ngữ

vicious cycle: kiểu diễn biến có hại và tự củng cố

Vicious cycle là một quá trình tiêu cực lặp lại, trong đó một vấn đề tạo ra hậu quả, rồi hậu quả ấy quay lại làm vấn đề ban đầu nghiêm trọng hơn. Ở đây, vicious mô tả vòng luẩn quẩn là có hại và tự củng cố; nó không mô tả một người là bạo lực hoặc tàn nhẫn. This nhắc lại bẫy phúc lợi được mô tả trước đó: kiếm được nhiều hơn có thể khiến các khoản trợ cấp biến mất, nên hoàn cảnh chung của một người có thể không được cải thiện. Cụm từ này gói chuỗi nguyên nhân và kết quả ấy thành một kiểu diễn biến lặp lại.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất là một vicious cycle?

  1. Căng thẳng gây mất ngủ, và mất ngủ lại gây thêm căng thẳng.
  2. Luyện tập thường xuyên giúp cải thiện một kỹ năng, khiến việc luyện tập trở nên thú vị hơn.
  3. Một chiếc xe buýt đến vào cùng một giờ mỗi sáng.
Xem đáp án

Căng thẳng gây mất ngủ, và mất ngủ lại gây thêm căng thẳng.

Mainstream economic models assume people are rational actors Cách dùng từ

2:02

Các mô hình kinh tế chính thống giả định rằng con người là những chủ thể hợp lý,

who weigh the cost and benefits of their options Cụm từ

2:05

những người cân nhắc chi phí và lợi ích của các lựa chọn của họ

and choose the most advantageous path forward.

2:08

và chọn con đường tiến lên có lợi nhất.

Cách dùng từ

rational actors trong mô hình kinh tế

Trong kinh tế học và khoa học xã hội, rational actors là những người ra quyết định mà mô hình giả định sẽ so sánh các lựa chọn hiện có và chọn phương án phục vụ mục tiêu của họ tốt nhất. Actor ở đây là một chủ thể tham gia hành động, không phải diễn viên. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên một giả định của mô hình. Nó không phải lời khen dành cho những người đặc biệt sáng suốt và cũng không khẳng định rằng người thật luôn đưa ra quyết định hoàn hảo.

Luyện tập

Cách giải thích nào thể hiện đúng nhất nghĩa của rational actors trong một mô hình kinh tế?

  1. Những người đã được chứng minh là luôn bình tĩnh và đúng trong mọi tình huống thực tế
  2. Các diễn viên chuyên nghiệp được thuê để giải thích mô hình
  3. Những người ra quyết định được giả định là sẽ so sánh các lựa chọn và theo đuổi mục tiêu của mình
Xem đáp án

Những người ra quyết định được giả định là sẽ so sánh các lựa chọn và theo đuổi mục tiêu của mình

Cụm từ

weigh the cost and benefits: cân nhắc chi phí và lợi ích

Ở đây, weigh được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là so sánh cẩn thận tác động tiêu cực và tích cực của một lựa chọn trước khi quyết định. Chi phí và lợi ích không thực sự được đặt lên cân. Phụ đề dùng the cost and benefits. Khi nói khái quát về nhiều hệ quả, cách diễn đạt cân đối và phổ biến hơn là the costs and benefits.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu trong weigh the costs and benefits: Before choosing a new insurance plan, we should ____ the costs and benefits.

Xem đáp án

weigh

If those in poverty know they'll gain no net benefit from working, Cụm từ

2:10

Nếu những người nghèo biết rằng họ sẽ không nhận được lợi ích ròng nào từ việc làm,

they're incentivized to remain on government assistance. Cách dùng từ

2:14

họ sẽ có động lực để tiếp tục nhận hỗ trợ của chính phủ.

Cụm từ

no net benefit: không có lợi ích tổng thể sau khi trừ chi phí

“Net benefit” là lợi ích còn lại sau khi đã tính các chi phí, tổn thất hoặc khoản bị cắt giảm có liên quan. Vì vậy, “no net benefit” có nghĩa là kết quả cuối cùng không đem lại lợi ích tổng thể nào, dù vẫn có một lợi ích dễ thấy như tiền lương. Ở đây, cấu trúc này phân biệt tổng thu nhập với thay đổi thực tế trong hoàn cảnh của một người: khoản trợ cấp bị mất và chi phí liên quan đến công việc có thể bù hết thu nhập mới. Nói chung, net yêu cầu đánh giá kết quả sau khi tính cả phần cộng và phần trừ, chứ không chỉ nhìn vào lợi ích dễ thấy nhất.

Luyện tập

Trong câu này, “no net benefit from working” có nghĩa là gì?

  1. Sau khi tính các chi phí và tổn thất liên quan, làm việc không để lại lợi ích tổng thể nào.
  2. Công việc chỉ có thể được thực hiện trên mạng.
  3. Làm việc hoàn toàn không tạo ra tiền lương.
Xem đáp án

Sau khi tính các chi phí và tổn thất liên quan, làm việc không để lại lợi ích tổng thể nào.

Cách dùng từ

be incentivized to remain on government assistance: được tạo động lực để tiếp tục nhận trợ cấp của chính phủ

“Be incentivized to do something” có nghĩa là một phần thưởng, chi phí hoặc quy tắc khiến hành động đó trở nên hấp dẫn hơn hoặc có nhiều khả năng xảy ra hơn. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là có người trực tiếp ra lệnh hoặc thuyết phục người đó hành động. Trong câu này, “remain on government assistance” có nghĩa là tiếp tục nhận hỗ trợ công. Người nói đang mô tả cách một hệ thống có thể tác động đến lựa chọn, chứ không đưa ra phán xét đạo đức rằng người nghèo lười biếng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng trong bài, mang nghĩa khoản thưởng cho người lao động một lý do để ở lại lâu hơn: The bonus means workers are ____ stay longer.

Xem đáp án

incentivized to

Of course,

2:17

Dĩ nhiên,

people work for many reasons,

2:18

mọi người làm việc vì nhiều lý do,

including societal norms and personal values.

2:20

bao gồm các chuẩn mực xã hội và giá trị cá nhân.

But income is a major incentive to pursuing employment, Cụm từ

2:23

Nhưng thu nhập là một động lực chính để theo đuổi việc làm,

Cụm từ

a major incentive to pursuing employment: một động lực lớn để tìm việc

Trong câu này, a major incentive có nghĩa là một yếu tố quan trọng thúc đẩy hành động. Pursuing employment là một cụm danh động từ gọi tên hoạt động mà động lực đó hướng tới, tức là tìm kiếm hoặc cố gắng có được công việc được trả lương. Trong cách diễn đạt này, to đóng vai trò là giới từ nên pursuing có dạng -ing. Cấu trúc bổ ngữ danh từ này vẫn có thể hiểu được, nhưng an incentive to pursue employment là cách diễn đạt chuẩn tự nhiên hơn; an incentive for pursuing employment cũng tự nhiên khi muốn dùng danh động từ.

Luyện tập

Phân tích nào giải thích đúng nhất cụm a major incentive to pursuing employment?

  1. Pursuing là động từ nguyên mẫu được dẫn vào bằng dấu hiệu nguyên mẫu to.
  2. Pursuing employment là cụm danh động từ gọi tên hoạt động mà động lực đó hướng tới.
  3. Employment là động từ, còn pursuing là tính từ bổ nghĩa cho income.
Xem đáp án

Pursuing employment là cụm danh động từ gọi tên hoạt động mà động lực đó hướng tới.

and when less people take on new jobs, Cụm động từ

2:26

và khi có ít người nhận công việc mới hơn,

the economy slows down,

2:28

nền kinh tế sẽ chậm lại,

keeping people in poverty

2:30

khiến mọi người chìm trong nghèo đói

and potentially pushing people on the cusp of poverty Thành ngữ

2:31

và có khả năng đẩy những người đang mấp mé bờ vực nghèo đói

over the edge.

2:34

rơi xuống vực thẳm.

Cụm động từ

take on new jobs: nhận và đảm nhận công việc mới

Take on new jobs có nghĩa là nhận công việc mới và bắt đầu xử lý công việc cùng trách nhiệm đi kèm. Ở đây, take on là một cụm động từ; nó không có nghĩa là cầm hoặc lấy một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc tương tự dùng được với role, task, project hoặc responsibility. Take on thường nhấn mạnh cam kết, trách nhiệm hoặc khối lượng công việc mà một người đồng ý đảm nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “nhận trách nhiệm về việc gì”: The committee asked Rosa to ____ the new project.

Xem đáp án

take on

Thành ngữ

pushing people on the cusp of poverty over the edge: đẩy người bên bờ nghèo đói vượt qua ngưỡng

Cụm từ này kết hợp hai hình ảnh ngưỡng có liên quan với nhau. On the cusp of poverty có nghĩa là rất gần với việc rơi vào cảnh nghèo, còn pushing ... over the edge có nghĩa là khiến những người đó vượt qua ngưỡng và thực sự rơi vào cảnh nghèo. Sự chuyển động ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải hành động thể chất. Nói chung hơn, on the cusp of X mô tả một người đang ở rất gần một thay đổi lớn, còn push someone over the edge coi áp lực bổ sung là nguyên nhân cuối cùng khiến thay đổi đó xảy ra.

Luyện tập

Trong câu này, pushing people on the cusp of poverty over the edge có nghĩa là gì?

  1. Giúp mọi người tránh xa cảnh nghèo
  2. Đẩy người nghèo khỏi một mép cao theo nghĩa đen
  3. Khiến những người gần cảnh nghèo thực sự rơi vào cảnh nghèo
Xem đáp án

Khiến những người gần cảnh nghèo thực sự rơi vào cảnh nghèo

Some have suggested this feedback loop could be removed Cách dùng từ

2:35

Một số người đã đề xuất có thể loại bỏ vòng lặp phản hồi này

by eliminating government assistance programs altogether.

2:38

bằng cách xóa bỏ hoàn toàn các chương trình hỗ trợ của chính phủ.

Cách dùng từ

feedback loop: khi một kết quả quay trở lại hệ thống

feedback loop là một hệ thống lặp lại, trong đó một kết quả quay trở lại làm dữ liệu đầu vào và thay đổi điều xảy ra tiếp theo. Tùy vào hệ thống, nó có thể tăng cường hoặc làm giảm một thay đổi. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên một cơ chế tuần hoàn được cho là khiến vấn đề tiếp diễn. Feedback ở đây không có nghĩa là những lời nhận xét thông thường; loop cho biết tác động quay trở lại quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ hệ thống gồm hai từ trong bài học này: In this app, recommendations shape what users watch, and those choices shape later recommendations. This creates a ____.

Xem đáp án

feedback loop

But most agree this solution is neither realistic nor humane. Ngữ pháp

2:41

Nhưng hầu hết đều đồng ý rằng giải pháp này không thực tế cũng không nhân đạo.

Ngữ pháp

neither realistic nor humane: cấu trúc neither ... nor ...

Trong câu này, neither realistic nor humane có nghĩa là giải pháp không đạt cả hai tiêu chí: nó không thực tế và cũng không nhân đạo. Neither mở đầu phần mô tả phủ định thứ nhất, còn nor nối với phần thứ hai. Cấu trúc neither A nor B đặt hai yếu tố bị phủ định ở vị trí ngữ pháp ngang nhau. Ở đây A và B đều là tính từ, nên lời đánh giá ngắn gọn và cân đối.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn neither ... nor ...: The plan is neither cheap ____ practical.

Xem đáp án

nor

So how can we redesign benefits Mạch ý

2:45

Vậy làm thế nào chúng ta có thể thiết kế lại các phúc lợi

in a way that doesn't penalize people for working? Ngữ pháp

2:47

theo cách không trừng phạt mọi người vì họ đã làm việc?

Mạch ý

So how can we redesign benefits ...?: chuyển sang phần giải pháp

So how can we redesign benefits ...? đóng vai trò là một câu hỏi chuyển ý. So nối với vấn đề vừa được thảo luận, còn how can we hỏi về phương pháp và báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ xem xét các giải pháp. Dạng này có thể dùng để tổ chức phần giải thích: sau khi cho thấy vì sao tình trạng hiện tại không hiệu quả, hãy hỏi So how can we + động từ nguyên mẫu ...? để chuyển sự chú ý sang hành động thực tế. Người nói có thể gợi người nghe suy nghĩ nhưng không nhất thiết chờ một câu trả lời ngay lập tức.

Luyện tập

Sau khi người nói đã giải thích một vấn đề, chức năng chính của “So how can we redesign benefits?” là gì?

  1. Câu hỏi kết thúc phần thảo luận mà không đưa ra bước tiếp theo.
  2. Câu hỏi giới thiệu một chủ đề không liên quan về nghĩa của benefits.
  3. Câu hỏi chuyển phần thảo luận từ việc phân tích vấn đề sang tìm kiếm giải pháp.
Xem đáp án

Câu hỏi chuyển phần thảo luận từ việc phân tích vấn đề sang tìm kiếm giải pháp.

Ngữ pháp

theo cách không khiến mọi người chịu bất lợi vì đi làm

Cấu trúc 'in a way that + mệnh đề' nêu điều kiện mà cách thực hiện phải đáp ứng. Ở đây, các khoản trợ cấp cần được thiết kế lại sao cho việc đi làm không khiến mọi người rơi vào tình thế bất lợi hơn. 'Penalize someone for doing something' cũng có thể có nghĩa là khiến ai đó chịu bất lợi vì hành động đó. Trong thảo luận chính sách, nó không nhất thiết chỉ hình phạt pháp lý hoặc tiền phạt.

Luyện tập

'in a way that doesn't penalize people for working' có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các khoản trợ cấp nên được thiết kế lại để việc đi làm không khiến mọi người chịu bất lợi hơn.
  2. Mọi người nên bị phạt chính thức mỗi khi đi làm.
  3. Các khoản trợ cấp chỉ nên được thiết kế lại trong giờ làm việc.
Xem đáp án

Các khoản trợ cấp nên được thiết kế lại để việc đi làm không khiến mọi người chịu bất lợi hơn.

Many countries have tried different ways to circumvent this problem. Cách dùng từ

2:50

Nhiều quốc gia đã thử nhiều cách khác nhau để giải quyết vấn đề này.

Cách dùng từ

circumvent this problem: tìm cách đi vòng qua vấn đề

'Circumvent this problem' có nghĩa là tìm một lộ trình hoặc phương pháp để đi vòng qua vấn đề được xem như một chướng ngại. Trọng tâm là vượt qua thứ cản trở tiến trình, chứ không nhất thiết loại bỏ nguyên nhân gốc rễ. 'Circumvent' là ngoại động từ nên nhận tân ngữ trực tiếp: nói 'circumvent a problem', không nói 'circumvent around a problem'.

Luyện tập

'Circumvent this problem' có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Loại bỏ vấn đề bằng cách sửa nguyên nhân gốc rễ
  2. Tìm cách đi vòng qua vấn đề được xem như một chướng ngại
  3. Mô tả vấn đề chi tiết hơn
Xem đáp án

Tìm cách đi vòng qua vấn đề được xem như một chướng ngại

Some allow people to continue receiving benefits

2:54

Một số nước cho phép mọi người tiếp tục nhận trợ cấp

for a given period after finding a job,

2:56

trong một khoảng thời gian nhất định sau khi tìm được việc làm,

while others phase out benefits gradually Cụm động từ

2:59

trong khi những nước khác cắt giảm trợ cấp dần dần

as income increases.

3:01

khi thu nhập tăng lên.

Cụm động từ

phase out: dần chấm dứt một thứ

Trong câu này, phase out có nghĩa là giảm và loại bỏ trợ cấp theo từng giai đoạn khi thu nhập tăng lên. Cụm động từ này thể hiện sự thay đổi như một quá trình, chứ không phải sự cắt bỏ đột ngột. Nói chung, phase out + danh từ có nghĩa là dần ngừng sử dụng, cung cấp hoặc sản xuất một thứ cho đến khi nó không còn nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “dần chấm dứt”: The hospital will ____ paper records over three years.

Xem đáp án

phase out

These policies still remove some financial incentive to work,

3:03

Những chính sách này vẫn loại bỏ một số động lực tài chính để làm việc,

but the risk of a welfare trap is lower.

3:07

nhưng rủi ro mắc bẫy phúc lợi sẽ thấp hơn.

Other governments provide benefits like education,

3:10

Các chính phủ khác cung cấp các phúc lợi như giáo dục,

childcare, or medical care

3:13

chăm sóc trẻ em hoặc chăm sóc y tế

equally across all their citizens. Ngữ pháp

3:15

công bằng trên mọi công dân của họ.

Ngữ pháp

equally across all their citizens: bao phủ toàn bộ một nhóm

Equally mô tả cách các phúc lợi được cung cấp, còn across all their citizens xác định phạm vi: toàn bộ dân số công dân được xem là nhóm được bao phủ. Across ở đây không nói về chuyển động vật lý. Nói chung, across + một nhóm hoặc hạng mục số nhiều có thể cho thấy một chính sách, mô hình hoặc tác động trải rộng trên toàn bộ nhóm đó.

Luyện tập

Trong cụm equally across all their citizens, across đóng góp ý nghĩa gì?

  1. Nó đánh dấu toàn bộ dân số công dân là phạm vi của chính sách.
  2. Nó có nghĩa là chính phủ phản đối công dân của mình.
  3. Nó mô tả sự di chuyển từ phía này sang phía kia của đất nước.
Xem đáp án

Nó đánh dấu toàn bộ dân số công dân là phạm vi của chính sách.

One proposed solution takes this idea of universal benefits even further. Cụm từ

3:18

Một giải pháp được đề xuất đã đưa ý tưởng về phúc lợi phổ quát này tiến xa hơn.

Cụm từ

takes this idea ... even further: đưa ý tưởng này tiến xa hơn nữa

Trong take an idea further, take có nghĩa là phát triển hoặc mở rộng, không phải mang đi. Ở đây, this idea nói đến phúc lợi phổ quát, và giải pháp được đề xuất phát triển nguyên tắc đó đầy đủ hơn. Even nhấn mạnh further: đề xuất mới vượt ra ngoài những gì đã được thảo luận. Cấu trúc này kết nối một ý tưởng trước đó với một phiên bản rộng hơn hoặc tham vọng hơn.

Luyện tập

takes this idea ... even further trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Phát triển ý tưởng trước đó theo hướng rộng hơn.
  2. Mang ý tưởng đó đến một nơi xa hơn theo nghĩa vật lý.
  3. Bác bỏ ý tưởng trước đó và bắt đầu lại.
Xem đáp án

Phát triển ý tưởng trước đó theo hướng rộng hơn.

A universal basic income would provide a fixed benefit Văn hóa

3:22

Thu nhập cơ bản phổ quát sẽ cung cấp một khoản trợ cấp cố định

to all members of society,

3:25

cho tất cả các thành viên trong xã hội,

regardless of wealth or employment status. Cụm từ

3:27

bất kể sự giàu có hay tình trạng việc làm.

Văn hóa

universal basic income (UBI): thu nhập cơ bản phổ quát

Universal basic income, thường được viết tắt là UBI, là một đề xuất chính sách trong đó mỗi thành viên của xã hội nhận một khoản chi trả cơ bản cố định. Trong câu này, universal có nghĩa là khoản chi trả không bị giới hạn theo mức độ giàu có hoặc tình trạng việc làm. Đây là hỗ trợ thu nhập chứ không phải tiền công thông thường nhận được khi làm việc. Thiết kế cụ thể có thể khác nhau, nhưng ý chính ở đây là phạm vi bao phủ rộng mà không yêu cầu người nhận phải có việc làm.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với universal basic income trong ví dụ?

  1. Tiền công chỉ những người có việc làm mới nhận được.
  2. Một khoản chi trả cơ bản cố định cho mọi thành viên, bất kể mức độ giàu có hay tình trạng việc làm.
  3. Hỗ trợ tài chính chỉ có sau khi kiểm tra thu nhập hoặc tài sản.
Xem đáp án

Một khoản chi trả cơ bản cố định cho mọi thành viên, bất kể mức độ giàu có hay tình trạng việc làm.

Cụm từ

regardless of wealth or employment status: bất kể mức độ giàu có hay tình trạng việc làm

Regardless of wealth or employment status có nghĩa là mức độ giàu có và việc một người có việc làm hay không đều không ảnh hưởng đến kết quả. Trong câu này, những điều kiện đó không giới hạn người được nhận khoản trợ cấp cố định. Dùng regardless of trước một danh từ hoặc cụm danh từ để nói rằng mệnh đề chính vẫn đúng dù điều kiện đó thay đổi. Ở đây, status chỉ hoàn cảnh hoặc nhóm phân loại của một người, vì vậy employment status có nghĩa là “tình trạng việc làm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết tuổi tác và tình trạng việc làm không ảnh hưởng đến quyền tiếp cận: The community workshop is open to everyone, ____ age or employment status.

Xem đáp án

regardless of

This is the only known policy that could entirely remove welfare traps,

3:29

Đây là chính sách duy nhất được biết đến có thể loại bỏ hoàn toàn các bẫy phúc lợi,

since any earned wages would supplement the benefit Ngữ pháp

3:33

vì bất kỳ khoản tiền lương nào kiếm được cũng sẽ bổ sung cho khoản trợ cấp

rather than replace it.

3:36

thay vì thay thế nó.

Ngữ pháp

supplement the benefit rather than replace it: bổ sung cho khoản trợ cấp thay vì thay thế nó

The wages would supplement the benefit có nghĩa là tiền lương sẽ được cộng thêm vào khoản trợ cấp hiện có và khoản trợ cấp đó vẫn được duy trì. Rather than replace it loại trừ kết quả khác là tiền lương thay thế khoản trợ cấp; it chỉ the benefit. Về ngữ pháp, would áp dụng cho cả hai cụm động từ song song: would supplement the benefit rather than (would) replace it. Có thể dùng cấu trúc “cụm động từ A + rather than + cụm động từ B” để xác định tác dụng thực tế hoặc mong muốn là A và loại trừ B.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối lập bằng supplement và rather than: The checklist should ____ expert judgment ____ replace it.

Xem đáp án

supplement · rather than

In fact,

3:38

Thực tế,

by creating a stable income floor Thành ngữ

3:39

bằng cách tạo ra một mức sàn thu nhập ổn định

below which no one can fall,

3:41

mà không ai có thể tụt xuống dưới mức đó,

basic income might prevent people

3:43

thu nhập cơ bản có thể ngăn chặn mọi người

from falling into poverty in the first place. Cụm từ

3:44

rơi vào cảnh nghèo đói ngay từ đầu.

Thành ngữ

mức sàn thu nhập ổn định mà không ai có thể rơi xuống dưới

Ở đây, a stable income floor là phép ẩn dụ chỉ một mức thu nhập tối thiểu ổn định và đáng tin cậy. Giống như sàn nhà thật, nó đánh dấu giới hạn dưới: thu nhập có thể cao hơn mức đó, nhưng chính sách hướng đến việc không để mọi người rơi xuống thấp hơn. Below which no one can fall bổ nghĩa cho income floor. Which chỉ lại floor, còn below which có nghĩa là “dưới mức đó”. Cách diễn đạt này biến một sự bảo đảm tối thiểu trừu tượng thành hình ảnh bảo vệ con người khỏi rơi xuống thấp hơn.

Luyện tập

Trong câu này, “a stable income floor” có nghĩa là gì?

  1. Một mức thu nhập tối thiểu ổn định và đáng tin cậy
  2. Một tầng thật trong tòa nhà nơi thu nhập được phân phát
  3. Mức thu nhập cao nhất mà một người được phép kiếm
Xem đáp án

Một mức thu nhập tối thiểu ổn định và đáng tin cậy

Cụm từ

in the first place: ngăn vấn đề trước khi nó xảy ra

Trong câu này, in the first place có nghĩa là “trước khi vấn đề có cơ hội xảy ra”. Khi đi với prevent people from falling into poverty, cụm từ này nhấn mạnh việc phòng ngừa thay vì trợ giúp sau khi mọi người đã rơi vào cảnh nghèo. Cụm từ này không nói đến “địa điểm đầu tiên” theo nghĩa đen. Trong các cấu trúc như prevent, avoid hoặc stop something in the first place, mục tiêu là làm cho sự việc hoàn toàn không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “trước khi vấn đề có cơ hội xảy ra”: A clear backup plan can prevent data loss ____.

Xem đáp án

in the first place

Numerous economists and thinkers have championed this idea Cách dùng từ

3:47

Nhiều nhà kinh tế và nhà tư tưởng đã ủng hộ ý tưởng này

since the 18th century,

3:50

từ thế kỷ 18,

Cách dùng từ

championed this idea: động từ champion mang nghĩa tích cực thúc đẩy

Trong championed this idea, champion là động từ có nghĩa là “tích cực và công khai ủng hộ hoặc thúc đẩy ý tưởng”. Từ này không chỉ đơn giản là đồng ý, mà còn cho thấy các nhà kinh tế học và nhà tư tưởng đã lên tiếng bảo vệ hoặc góp phần thúc đẩy ý tưởng đó. Cách dùng này thường đi với ý tưởng, lý tưởng, chính sách và cải cách. Tân ngữ sau champion là điều nhận được sự ủng hộ tích cực, chứ không phải người chiến thắng một cuộc thi.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với championed this idea trong câu?

  1. Họ tích cực ủng hộ và thúc đẩy ý tưởng đó.
  2. Họ thắng một cuộc thi nhờ ý tưởng đó.
  3. Họ chỉ thấy ý tưởng đó chấp nhận được trong suy nghĩ riêng mà không thúc đẩy nó.
Xem đáp án

Họ tích cực ủng hộ và thúc đẩy ý tưởng đó.

but for now,

3:52

nhưng hiện tại,

universal basic income remains largely hypothetical. Cách dùng từ

3:53

thu nhập cơ bản phổ quát phần lớn vẫn chỉ là giả thuyết.

Cách dùng từ

largely hypothetical: hiện vẫn chủ yếu mang tính lý thuyết

Trong remains largely hypothetical, largely có nghĩa là “phần lớn”, còn hypothetical cho biết chính sách này hiện chủ yếu vẫn tồn tại dưới dạng ý tưởng hoặc khả năng về mặt lý thuyết, thay vì đã được áp dụng rộng rãi. Cụm từ này vẫn chừa chỗ cho một số thử nghiệm hạn chế hoặc ví dụ thực tế. Nó không có nghĩa là thu nhập cơ bản phổ quát không có thật hoặc không thể xảy ra; nó mô tả mức độ chính sách này hiện đã được thực hiện hoặc kiểm chứng trong thực tế.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với largely hypothetical?

  1. Nó không thể xảy ra và sẽ không bao giờ thành hiện thực.
  2. Nó đã được triển khai đầy đủ ở mọi nơi.
  3. Nó vẫn chủ yếu mang tính lý thuyết hoặc chưa được kiểm chứng rộng rãi.
Xem đáp án

Nó vẫn chủ yếu mang tính lý thuyết hoặc chưa được kiểm chứng rộng rãi.

Although it's been tried in some places Ngữ pháp

3:57

Mặc dù nó đã được thử nghiệm ở một số nơi

on a limited scale, Cụm từ

3:59

ở quy mô hạn chế,

these local experiments don't tell us much

4:00

những thử nghiệm cục bộ này không cho chúng ta biết nhiều

about how the policy would play out Cụm động từ

4:02

về cách chính sách này sẽ diễn ra

across an entire nation or a planet.

4:04

trên toàn bộ quốc gia hoặc trên toàn hành tinh.

Ngữ pháp

Although: thừa nhận một sự thật trước khi nêu giới hạn

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Từ này thừa nhận rằng chính sách đã được thử nghiệm ở một số nơi, nên người viết không phủ nhận sự tồn tại của bằng chứng. Ý chính nằm trong mệnh đề chính: những thử nghiệm địa phương đó quá hạn chế để cho biết điều gì sẽ xảy ra trên phạm vi quốc gia hoặc toàn cầu. Mẫu Although A, B có thể được dùng để chấp nhận A nhưng vẫn đặt B làm luận điểm chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ được tô nổi bật: ____ the pilot went well, it was too small to support a nationwide conclusion.

Xem đáp án

Although

Cụm từ

on a limited scale: quy mô hoặc phạm vi bị giới hạn

On a limited scale có nghĩa là quy mô, phạm vi, số lượng hoặc mức độ tham gia bị giới hạn. Trong câu này, chính sách mới chỉ được thử nghiệm trong những thí nghiệm địa phương tương đối nhỏ. Cụm từ này giới hạn phạm vi áp dụng của bằng chứng: kết quả từ một thử nghiệm hẹp có thể không dự đoán được điều gì sẽ xảy ra trên phạm vi cả nước hoặc toàn cầu. Ở đây, scale chỉ quy mô hoặc phạm vi của một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là với quy mô hoặc phạm vi hạn chế: The company tested the service ____ before a nationwide launch.

Xem đáp án

on a limited scale

Cụm động từ

play out: diễn biến và dẫn đến một kết quả

Ở đây, play out có nghĩa là diễn biến theo thời gian và dẫn đến một kết quả cụ thể. Mệnh đề how the policy would play out hỏi điều gì sẽ xảy ra khi chính sách vận hành ở quy mô lớn hơn nhiều. Cụm động từ này hữu ích khi diễn biến hoặc kết quả của một tình huống vẫn chưa được biết rõ. Một cấu trúc thường gặp là how something will or would play out.

Luyện tập

Trong câu này, how the policy would play out có nghĩa là gì?

  1. Chính sách sẽ được công bố như thế nào
  2. Chính sách sẽ diễn biến như thế nào và tạo ra những kết quả gì
  3. Chính sách sẽ được biến thành một trò chơi như thế nào
Xem đáp án

Chính sách sẽ diễn biến như thế nào và tạo ra những kết quả gì

Whatever strategy governments pursue, Ngữ pháp

4:07

Bất kể chính phủ theo đuổi chiến lược nào,

solving the welfare trap requires respecting

4:10

việc giải quyết bẫy phúc lợi đòi hỏi phải tôn trọng

people's agency and autonomy. Cách dùng từ

4:12

năng lực hành động và quyền tự chủ của con người.

Ngữ pháp

Whatever strategy governments pursue: dù theo đuổi chiến lược nào

Whatever strategy governments pursue có nghĩa là dù chính phủ theo đuổi chiến lược nào. Whatever bổ nghĩa cho strategy và bao gồm mọi lựa chọn có thể có; nó không có nghĩa là người nói thờ ơ hoặc không quan tâm. Mệnh đề mở đầu là mệnh đề nhượng bộ: mệnh đề chính vẫn đúng bất kể chiến lược nào được chọn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Whatever + danh từ + chủ ngữ + động từ, theo sau là mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào nói rằng an toàn phải được đặt lên hàng đầu dù chọn chiến lược nào?

  1. What strategy the team chooses is still unclear.
  2. The team chooses whatever strategy comes first.
  3. Whatever strategy the team chooses, safety comes first.
Xem đáp án

Whatever strategy the team chooses, safety comes first.

Cách dùng từ

agency and autonomy: năng lực hành động và quyền tự quyết

Ở đây, agency là năng lực lựa chọn, hành động và tác động đến những gì xảy ra. Autonomy là quyền tự do định hướng các quyết định của chính mình mà không bị kiểm soát một cách không phù hợp. Khi đi cùng nhau, hai khái niệm này bao gồm cả khả năng hành động hiệu quả lẫn quyền tự quyết. Trong câu này, respecting people's agency and autonomy có nghĩa là đối xử với mọi người như những người có quyền ra quyết định, chứ không chỉ là người thụ động nhận trợ giúp. Agency ở đây là một khái niệm trừu tượng, không phải tổ chức hay bên trung gian.

Luyện tập

Tình huống nào tôn trọng tốt nhất cả agency lẫn autonomy của một người?

  1. Nhóm chăm sóc cung cấp cho bệnh nhân thông tin rõ ràng, hỗ trợ thiết thực và quyền đưa ra quyết định cuối cùng.
  2. Nhóm chăm sóc chuyển bệnh nhân đến một cơ quan bên ngoài mà không hỏi họ muốn gì.
  3. Nhóm chăm sóc đưa ra mọi quyết định thay bệnh nhân vì như vậy nhanh hơn.
Xem đáp án

Nhóm chăm sóc cung cấp cho bệnh nhân thông tin rõ ràng, hỗ trợ thiết thực và quyền đưa ra quyết định cuối cùng.

Only by empowering individuals to create Ngữ pháp

4:15

Chỉ bằng cách trao quyền cho các cá nhân tạo ra

long-term change in their lives and communities

4:17

những thay đổi lâu dài trong cuộc sống và cộng đồng của họ

can we begin to break the cycle of poverty. Thành ngữ

4:20

thì chúng ta mới có thể bắt đầu phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói.

Ngữ pháp

Only by ... can we ...: đảo ngữ để nhấn mạnh điều kiện cần

Only by + dạng -ing hoặc cụm danh từ trình bày một phương pháp như một điều kiện cần thiết. Ở đây, empowering individuals được trình bày là con đường phải thực hiện trước khi có thể bắt đầu tiến tới việc phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói. Khi Only by ... được đặt ở đầu câu, mệnh đề chính dùng phép đảo chủ ngữ và trợ động từ: can we begin, không phải we can begin. Động từ sau by vẫn ở dạng -ing, còn động từ khuyết thiếu hoặc trợ động từ được chuyển lên trước chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng dạng đảo của we can để hoàn thành câu: Only by checking every source ____ publish an accurate report.

Xem đáp án

can we

Thành ngữ

break the cycle of poverty: phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo

Trong break the cycle of poverty, cycle mô tả đói nghèo như một khuôn mẫu lặp lại hoặc tự duy trì, còn break có nghĩa là chấm dứt khuôn mẫu đó. Cụm từ này không nói đến việc đập vỡ một vật thể. Cách diễn đạt này tập trung vào việc chấm dứt những cơ chế duy trì đói nghèo, chứ không chỉ tạm thời giảm nhẹ một trường hợp. Cấu trúc break the cycle of X cũng có thể áp dụng cho những vấn đề tái diễn khác.

Luyện tập

Trong câu này, break the cycle of poverty có nghĩa là gì?

  1. Làm hỏng một vật thể thuộc sở hữu của người nghèo
  2. Chấm dứt những điều kiện khiến đói nghèo tiếp tục lặp lại
  3. Chỉ hỗ trợ ngắn hạn mà không thay đổi nguyên nhân
Xem đáp án

Chấm dứt những điều kiện khiến đói nghèo tiếp tục lặp lại

Agency is a type of power

4:25

Năng lực hành động là một loại sức mạnh

that comes from the marriage of action and choice. Thành ngữ

4:27

bắt nguồn từ sự kết hợp giữa hành động và lựa chọn.

Thành ngữ

the marriage of action and choice: sự kết hợp giữa hành động và lựa chọn

Trong the marriage of action and choice, marriage là ẩn dụ cho sự gắn kết chặt chẽ giữa hai yếu tố trừu tượng. Cụm từ này không nói đến một cuộc hôn nhân theo nghĩa đen giữa con người. Câu này định nghĩa năng lực tự chủ hành động là sức mạnh đến từ cả khả năng hành động lẫn khả năng lựa chọn. Nói chung hơn, the marriage of A and B cho thấy A và B được tích hợp và cùng nhau tạo ra một kết quả quan trọng.

Luyện tập

Trong câu này, the marriage of action and choice có nghĩa là gì?

  1. Một cuộc hôn nhân hợp pháp được sắp xếp thông qua một hành động và một lựa chọn
  2. Sự kết hợp chặt chẽ giữa hành động và lựa chọn tạo nên năng lực tự chủ hành động
  3. Một hành động loại bỏ nhu cầu phải đưa ra lựa chọn
Xem đáp án

Sự kết hợp chặt chẽ giữa hành động và lựa chọn tạo nên năng lực tự chủ hành động

But what exactly is power? Mạch ý

4:29

Nhưng chính xác thì sức mạnh là gì?

What role does it play in society?

4:31

Nó đóng vai trò gì trong xã hội?

Is there a way to acquire and use it responsibly?

4:34

Có cách nào để có được và sử dụng nó một cách có trách nhiệm không?

Mạch ý

But what exactly is power? ... use it responsibly? như một chuỗi câu hỏi mở ra chủ đề mới

Ba câu hỏi này tạo thành một chuỗi câu hỏi chuyển cuộc thảo luận từ ý tưởng trước đó về năng lực chủ động hành động sang chủ đề rộng hơn là quyền lực. But đánh dấu sự chuyển hướng, còn câu hỏi đầu tiên giới thiệu khái niệm sắp được xem xét. Hai câu tiếp theo vạch ra hướng thảo luận sắp tới: trước hết là vai trò của quyền lực trong xã hội, sau đó là liệu quyền lực có thể được đạt được và sử dụng một cách có trách nhiệm hay không. Ở đây, các câu hỏi chủ yếu báo trước nội dung tiếp theo chứ không yêu cầu ba câu trả lời ngay lập tức. Cấu trúc này giúp dẫn dắt người nghe từ chủ đề này sang chủ đề khác.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của ba câu hỏi trong ví dụ là gì?

  1. Giới thiệu quyền lực và báo trước những vấn đề mà phần thảo luận tiếp theo sẽ khám phá
  2. Báo cáo ba kết luận đã được chứng minh
  3. Yêu cầu người nghe trả lời ngay ba câu hỏi không liên quan đến nhau
Xem đáp án

Giới thiệu quyền lực và báo trước những vấn đề mà phần thảo luận tiếp theo sẽ khám phá

Learn more with this video.

4:37

Hãy tìm hiểu thêm qua video này.