Virus corona là gì? - Elizabeth Cox: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
714 từ 150 từ/phút

Tổng quan video: Phần giải thích khoa học này trình bày về virus corona từ nguồn gốc động vật và sự lây truyền giữa người với người đến quá trình xâm nhập tế bào, sao chép RNA và đột biến. Video lý giải vì sao enzyme sửa lỗi đặc biệt làm tốc độ đột biến chậm hơn, nhờ đó hệ miễn dịch, thuốc và vaccine có thể nhận diện virus lâu hơn, đồng thời nêu những điều chưa rõ và nguy cơ virus tiếp tục truyền từ động vật sang người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The virus in question — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách nhận ra cụm từ trang trọng dùng để chỉ đúng loại virus đang được bàn đến mà không lặp lại tên đầy đủ. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi đối tượng được quy chiếu qua nhiều câu và hiểu cách phần giải thích mới nối với thông tin trước đó. 2. usually not enough to create a new virus, but enough to create variations or strains — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc song song đối chiếu mức độ chưa đủ để tạo ra một kết quả nhưng lại đủ để gây ra kết quả khác. Bạn có thể dùng mẫu này để phân biệt chính xác các ngưỡng, tác động và hệ quả khoa học. 3. though scientists began developing treatments for SARS and MERS, the epidemics ended before those treatments completed clinical trials. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: though đưa vào bối cảnh nhượng bộ, còn before xác lập thứ tự thời gian. Hai yếu tố kết hợp giúp giải thích rõ vì sao nghiên cứu điều trị đã bắt đầu nhưng chưa thể hoàn tất thử nghiệm lâm sàng trong thời gian các dịch bệnh đó diễn ra.

Nội dung bài học

For almost a decade, Mạch ý

0:07

Trong gần một thập kỷ,

scientists chased the source of a deadly new virus through China's tallest mountains and most isolated caverns. Cụm từ

0:09

các nhà khoa học đã truy lùng nguồn gốc của một loại virus mới chết người qua những ngọn núi cao nhất và những hang động biệt lập nhất của Trung Quốc.

Mạch ý

For almost a decade: mở đầu bằng một khoảng thời gian

Cụm mở đầu For almost a decade tạo cho người nghe một khung thời gian dài trước khi nêu hành động chính. Cụm này cho biết việc truy tìm kéo dài gần mười năm, vì vậy độ dài của cuộc điều tra được nhấn mạnh ngay từ đầu. Ở đầu câu, for + một khoảng thời gian có thể tổ chức lời kể khoa học hoặc tin tức bằng cách thiết lập một quá trình dài trước khi nêu hành động hay kết quả. Ở đây, for chỉ thời lượng chứ không chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu để cho biết việc theo dõi kéo dài gần mười năm: ____, the team tested the lake water every month.

Xem đáp án

For almost a decade

Cụm từ

chased the source of a deadly new virus: cuộc điều tra mang nghĩa ẩn dụ

Trong câu này, chased the source of a deadly new virus có nghĩa là các nhà khoa học liên tục điều tra xem vi-rút đến từ đâu. Họ không thực sự chạy đuổi theo nó. Chased khiến cuộc điều tra có cảm giác chủ động, khó khăn và bền bỉ. Khác với found, chased tập trung vào quá trình tìm kiếm và không khẳng định rằng nguồn gốc đã được xác định thành công. Cấu trúc ẩn dụ tương tự có thể diễn tả việc tìm nguồn của một vụ rò rỉ, tín hiệu, tin đồn hoặc vấn đề khác.

Luyện tập

Trong câu “Reporters chased the source of the false story for months,” chased the source of có nghĩa là gì?

  1. lập tức chứng minh ai đã tạo ra nó
  2. chạy phía sau một vật đang chuyển động
  3. tiếp tục điều tra xem nó bắt đầu từ đâu
Xem đáp án

tiếp tục điều tra xem nó bắt đầu từ đâu

They finally found it here,

0:16

Cuối cùng họ đã tìm thấy nó ở đây,

in the bats of Shitou Cave.

0:18

trong những con dơi ở hang Thạch Đầu.

The virus in question was a coronavirus Cụm từ

0:21

Loại virus đang được nhắc đến là một loại virus corona

Cụm từ

The virus in question: loại vi-rút cụ thể đang được nói đến

Trong cụm danh từ the virus in question, in question có nghĩa là “đang được thảo luận hoặc nhắc đến”. Cụm từ này xác định một loại vi-rút cụ thể mà người đọc đã có thể nhận ra từ ngữ cảnh. Cụm từ đặt sau danh từ này giúp văn bản trang trọng nhắc lại một chủ đề trước đó mà không cần lặp lại toàn bộ phần mô tả. Mẫu có thể áp dụng là the + danh từ + in question.

Luyện tập

Trong câu 'The virus in question was a coronavirus,' the virus in question có nghĩa là gì?

  1. một loại vi-rút đang đặt câu hỏi
  2. một loại vi-rút đáng ngờ hoặc khả nghi
  3. loại vi-rút cụ thể đang được nói đến
Xem đáp án

loại vi-rút cụ thể đang được nói đến

that caused an epidemic of severe acute respiratory syndrome, Ghi chú

0:23

đã gây ra dịch hội chứng hô hấp cấp tính nặng,

or SARS, in 2003.

0:27

hay SARS, vào năm 2003.

Cụm từ

caused an epidemic of: liên kết nguyên nhân với sự lây lan rộng của bệnh

Trong caused an epidemic of SARS, caused cho biết vi-rút đã dẫn đến dịch bệnh, còn of giới thiệu căn bệnh liên quan. Cấu trúc là cause an epidemic of + tên bệnh. Epidemic là tình trạng mức độ xuất hiện của một căn bệnh cao bất thường trong một cộng đồng hoặc khu vực. Cấu trúc này hữu ích trong nội dung về y tế công cộng, lịch sử và tin tức khi giải thích điều gì đã gây ra sự lây lan rộng của bệnh.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: Unsafe water can ____ cholera.

Xem đáp án

cause an epidemic of

Cách dùng từ

severe acute respiratory syndrome, or SARS: dùng or để giới thiệu tên viết tắt

Trong severe acute respiratory syndrome, or SARS, phần trước or là tên y khoa đầy đủ, còn SARS là tên viết tắt của cùng một bệnh. Ở đây, or có nghĩa là “còn gọi là” hoặc “nói cách khác”, chứ không đưa ra lựa chọn giữa hai bệnh. Cấu trúc được ngăn bằng dấu phẩy này thường dùng để giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn và tên viết tắt của nó. Sau khi mối liên hệ đã rõ, các câu sau có thể chỉ dùng tên viết tắt.

Luyện tập

or có chức năng gì trong severe acute respiratory syndrome, or SARS?

  1. Giới thiệu tên viết tắt của cùng một thuật ngữ y khoa.
  2. Yêu cầu người đọc chọn giữa hai bệnh.
  3. Sửa thuật ngữ đầu tiên bằng cách nêu một bệnh khác.
Xem đáp án

Giới thiệu tên viết tắt của cùng một thuật ngữ y khoa.

Coronaviruses are a group of viruses Ngữ pháp

0:30

Virus corona là một nhóm các loại virus

Ngữ pháp

a group of viruses: phân loại bằng a group of

Trong Coronaviruses are a group of viruses, a group of viruses là nhóm phân loại mà chủ ngữ thuộc về. Câu này cho biết coronavirus tạo thành một tập hợp gồm nhiều vi-rút có liên quan, chứ không phải chỉ một vi-rút. Mẫu a group of + danh từ số nhiều dùng để phân loại các đối tượng thành một nhóm, như trong a group of animals hoặc a group of medicines. Danh từ sau of ở dạng số nhiều vì nhóm có nhiều thành viên.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng a group of + danh từ số nhiều để phân loại cá heo?

  1. Dolphins are a group marine mammals.
  2. Dolphins are a group of marine mammals.
  3. Dolphins are a group of marine mammal.
Xem đáp án

Dolphins are a group of marine mammals.

covered in little protein spikes that look like a crown, Ghi chú

0:32

được bao phủ bởi các gai protein nhỏ trông giống như một chiếc vương miện,

Ngữ pháp

covered in little protein spikes dùng làm cụm bổ nghĩa sau danh từ

covered in little protein spikes là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Cụm này cho biết các gai protein nhỏ phủ trên bề mặt của sự vật đó; sự vật được miêu tả không phải là bên thực hiện hành động phủ. Khi đứng sau danh từ, cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ như that is covered in little protein spikes hoặc that are covered in little protein spikes. Các bài mô tả khoa học thường dùng mẫu này để thêm đặc điểm vật lý mà không cần tạo một câu riêng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm bổ nghĩa sau danh từ bằng covered in: Under the microscope, we saw a cell ____ tiny receptors.

Xem đáp án

covered in

or corona in Latin. Văn hóa

0:36

hay "corona" trong tiếng Latinh.

Cụm từ

Dùng look like a crown để so sánh ngoại hình

look like a crown có nghĩa là “có vẻ ngoài tương tự một chiếc vương miện”. Ở đây, that chỉ ngược lại little protein spikes, nên hình dạng của các gai được so sánh với vương miện, chứ không phải bản chất hay chức năng của chúng. Cấu trúc look like + cụm danh từ giúp người nghe dễ hình dung một vật lạ bằng cách so sánh nó với một thứ quen thuộc. Với chủ ngữ số nhiều spikes, động từ là look; chủ ngữ số ít dùng looks.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh ngoại hình bằng dạng đúng của look like: From above, the island ____ a sleeping whale.

Xem đáp án

looks like

Văn hóa

corona in Latin và nguồn gốc tên coronavirus

corona in Latin là một gợi ý về từ nguyên. Corona là từ Latinh có nghĩa là “vương miện”, và tên coronavirus nói đến hình dáng giống vương miện do các gai xung quanh vi-rút tạo nên. Cụm in Latin xác định ngôn ngữ nguồn. Các phần giải thích khoa học thường dùng mẫu này để giúp người đọc dễ hiểu nguồn gốc tên của một thuật ngữ chuyên môn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh khoa học này, corona in Latin giải thích điều gì?

  1. Nó nói rằng coronavirus chỉ lây nhiễm ở các quốc gia nói tiếng Latinh.
  2. Nó đưa ra định nghĩa y khoa hiện tại của coronavirus.
  3. Nó liên hệ một phần của tên coronavirus với một từ Latinh có nghĩa là “vương miện”.
Xem đáp án

Nó liên hệ một phần của tên coronavirus với một từ Latinh có nghĩa là “vương miện”.

There are hundreds of known coronaviruses.

0:38

Có hàng trăm loại virus corona đã được biết đến.

Seven of them infect humans Cách dùng từ

0:41

Bảy trong số chúng lây nhiễm cho người

and can cause disease.

0:43

và có thể gây bệnh.

Cách dùng từ

infect humans: infect + vật chủ

Trong infect humans, infect là ngoại động từ và humans là tân ngữ trực tiếp: con người là vật chủ mà tác nhân gây bệnh có thể tạo ra sự nhiễm trùng. Cụm này có nghĩa là “lây nhiễm sang người”, không chỉ đơn giản là “ảnh hưởng đến con người”. Mẫu này có thể được dùng lại dưới dạng infect + vật chủ, mô, cơ quan hoặc tế bào: infect animals, infect the lungs, infect cells. Bản thân cụm này không nói rằng mọi vật chủ bị nhiễm đều sẽ xuất hiện triệu chứng.

Luyện tập

Câu nào nói cụ thể rằng một tác nhân gây bệnh có thể gây nhiễm ở người?

  1. This virus can affect humans.
  2. This virus can cause disease.
  3. This virus can infect humans.
Xem đáp án

This virus can infect humans.

The coronavirus SARS-CoV causes SARS, Cách dùng từ

0:45

Virus corona SARS-CoV gây ra bệnh SARS,

MERS-CoV causes MERS,

0:49

MERS-CoV gây ra bệnh MERS,

and SARS-CoV-2 causes the disease COVID-19.

0:52

và SARS-CoV-2 gây ra bệnh COVID-19.

Cách dùng từ

SARS-CoV causes SARS ... SARS-CoV-2 causes the disease COVID-19: phân biệt vi-rút và căn bệnh

Mẫu X causes Y được lặp lại để liên kết từng vi-rút corona với căn bệnh mà nó gây ra. SARS-CoV, MERS-CoV và SARS-CoV-2 là tên vi-rút; SARS, MERS và COVID-19 là tên bệnh. Cụm the disease chỉ rõ rằng COVID-19 là một căn bệnh. Nói chung, trong cấu trúc pathogen causes disease, chủ ngữ nêu tên mầm bệnh còn tân ngữ nêu tên căn bệnh do nó gây ra. Những tên gọi trông giống nhau không nhất thiết chỉ cùng một thứ.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt chính xác vi-rút với căn bệnh?

  1. SARS-CoV-2 is a virus that can cause COVID-19.
  2. COVID-19 is a virus that causes SARS-CoV-2.
  3. SARS-CoV-2 and COVID-19 are two names for the same thing.
Xem đáp án

SARS-CoV-2 is a virus that can cause COVID-19.

Of the seven human coronaviruses, Ngữ pháp

0:57

Trong số bảy loại virus corona ở người,

Ngữ pháp

Of the seven human coronaviruses: xác định toàn bộ nhóm trước

Of the seven human coronaviruses là một cụm giới từ chỉ quan hệ giữa toàn thể và bộ phận được đặt ở đầu câu. Cụm này xác định trước một tập hợp đầy đủ gồm bảy loại, rồi mệnh đề chính theo sau nêu thông tin về một số hoặc tất cả thành viên của tập hợp đó. Ở đây, of có nghĩa là «trong số», không chỉ quan hệ sở hữu. Mẫu có thể áp dụng lại là Of the + nhóm toàn thể, + phát biểu về một bộ phận. Mẫu này sắp xếp thông tin về số lượng hoặc phân loại bằng cách làm rõ toàn bộ nhóm tham chiếu trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm chỉ bộ phận bắt đầu bằng Of: ____ ten samples, three tested positive.

Xem đáp án

Of the

four cause colds, mild, highly contagious infections Cách dùng từ

0:59

có bốn loại gây cảm lạnh, là những bệnh nhiễm trùng nhẹ, rất dễ lây lan

of the nose and throat.

1:03

ở mũi và cổ họng.

Cách dùng từ

mild, highly contagious infections of the nose and throat: bệnh nhiễm trùng nhẹ nhưng rất dễ lây ở mũi và họng

Phần được tô nổi bật là một cụm danh từ đồng vị giải thích colds là gì. Từ trung tâm là infections. Mild và highly contagious mô tả những bệnh nhiễm trùng đó, còn of the nose and throat xác định các bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng. Mild mô tả mức độ nhẹ; highly contagious mô tả mức độ dễ lây lan của bệnh nhiễm trùng. Đây là hai đặc điểm riêng biệt, vì vậy một bệnh nhiễm trùng có thể nhẹ nhưng vẫn lây lan rất dễ dàng.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với mild, highly contagious infections?

  1. Một bệnh nhiễm trùng thường không nghiêm trọng nhưng dễ lây lan
  2. Tình trạng kích ứng ở mũi và họng không thể lây lan
  3. Một bệnh nhiễm trùng luôn nghiêm trọng và khó lây lan
Xem đáp án

Một bệnh nhiễm trùng thường không nghiêm trọng nhưng dễ lây lan

Two infect the lungs

1:05

Hai loại lây nhiễm vào phổi

and cause much more severe illnesses. Ngữ pháp

1:07

và gây ra những căn bệnh nghiêm trọng hơn nhiều.

Ngữ pháp

much more severe trong cause much more severe illnesses

More severe là dạng so sánh hơn của severe. Cụm này cho biết những căn bệnh đó nghiêm trọng hơn các bệnh nhẹ đã được mô tả ngay trước đó. Much bổ nghĩa cho dạng so sánh và nhấn mạnh rằng mức chênh lệch lớn: much more severe không chỉ là “nghiêm trọng hơn” mà là “nghiêm trọng hơn rất nhiều”. Mẫu có thể áp dụng lại là much + dạng so sánh hơn. Mẫu này cũng xuất hiện trong much higher, much less common và much more difficult.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng much và dạng so sánh hơn của severe: Compared with the first case, the second patient developed ____ symptoms.

Xem đáp án

much more severe

The seventh, which causes COVID-19,

1:10

Loại thứ bảy, gây ra bệnh COVID-19,

has features of each. Cụm từ

1:12

có các đặc điểm của cả hai.

Cụm từ

has features of each: kết hợp đặc điểm từ các nhóm trước đó

Ở đây, has features of each có nghĩa là loại vi-rút corona thứ bảy kết hợp một số đặc điểm của từng nhóm trong hai nhóm đã được mô tả trước đó: một nhóm liên quan đến khả năng lây lan dễ dàng và bệnh cảm lạnh, còn nhóm kia liên quan đến tác động nghiêm trọng đối với phổi. Features nghĩa là “đặc điểm”. Each chỉ lại hai nhóm trước đó, nhờ vậy không cần lặp lại tên nhóm. Cụm này không có nghĩa là vi-rút mang mọi đặc điểm của cả hai nhóm.

Luyện tập

has features of each có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. Nó có một số đặc điểm của cả hai nhóm đã được mô tả trước đó.
  2. Mỗi bệnh nhân đều biểu hiện các đặc điểm giống nhau.
  3. Nó có mọi đặc điểm của mọi loại vi-rút corona.
Xem đáp án

Nó có một số đặc điểm của cả hai nhóm đã được mô tả trước đó.

It spreads easily, Mạch ý

1:14

Nó lây lan dễ dàng,

but can severely impact the lungs.

1:15

nhưng có thể tác động nghiêm trọng đến phổi.

Mạch ý

It spreads easily, but can severely impact the lungs: dùng but để tạo sự tương phản

Câu này trước tiên nêu một đặc điểm là dễ lây lan, rồi dùng but để chuyển sang một đặc điểm nghiêm trọng khác: khả năng gây tổn hại nặng cho phổi. Cả hai thông tin đều vẫn đúng; but không phủ định thông tin đầu tiên. Sự tương phản này sắp xếp thông tin và hướng sự chú ý nhiều hơn vào phần sau. Chủ ngữ it được dùng chung cho cả hai cụm động từ, vì vậy but can severely impact... có nghĩa là but it can severely impact....

Luyện tập

Câu nào dùng but để trình bày sự thật thứ hai như một điều tương phản, chứ không phải thông tin bổ sung trung tính hay kết quả?

  1. The battery is small, so it can power the camera all day.
  2. The battery is small, but it can power the camera all day.
  3. The battery is small, and it can power the camera all day.
Xem đáp án

The battery is small, but it can power the camera all day.

When an infected person coughs, Ngữ pháp

1:19

Khi một người bị nhiễm bệnh ho,

Ngữ pháp

When an infected person coughs: when dùng để nêu sự kiện kích hoạt

Trong When an infected person coughs, when mở đầu một mệnh đề phụ nêu sự kiện kích hoạt kết quả xảy ra sau đó. Ở đây, nó có nghĩa là “mỗi khi việc này xảy ra”, chứ không phải một thời điểm cụ thể trên đồng hồ. Mệnh đề này thiết lập khung thời gian hoặc điều kiện, còn mệnh đề chính nêu kết quả. Khi giải thích các quá trình lặp lại, tiếng Anh thường dùng when + thì hiện tại đơn, sau đó là mệnh đề chỉ kết quả.

Luyện tập

Trong câu này, mệnh đề when có chức năng gì? When the sensor detects smoke, the alarm sounds.

  1. Nó nêu kết quả thay vì sự kiện kích hoạt.
  2. Nó cho biết chính xác thời điểm chuông báo động kêu.
  3. Nó nêu sự kiện kích hoạt kết quả thường thấy.
Xem đáp án

Nó nêu sự kiện kích hoạt kết quả thường thấy.

droplets containing the virus spray out. Ghi chú

1:21

các giọt bắn chứa virus sẽ phun ra.

Ngữ pháp

droplets containing the virus: cụm quan hệ rút gọn

Trong droplets containing the virus, containing the virus là một cụm hiện tại phân từ được đặt sau droplets. Cụm này xác định những giọt bắn nào đang được nói đến: droplets that contain the virus. Cấu trúc quan hệ rút gọn “danh từ + cụm -ing” này giúp diễn đạt ngắn gọn khi danh từ có quan hệ chủ động được thể hiện bằng dạng -ing. Ở đây, chính các giọt bắn là thứ chứa vi-rút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của contain: The box ____ the spare keys is under the desk.

Xem đáp án

containing

Cụm động từ

spray out: phun ra ngoài dưới dạng giọt hoặc hạt mịn

Trong spray out, spray diễn tả chất lỏng hoặc các hạt rất nhỏ thoát ra thành dòng phân tán hoặc đám mây, còn out bổ sung hướng chuyển động ra xa nguồn hoặc từ bên trong ra ngoài. Ở đây, droplets là chủ ngữ: chính các giọt bắn chuyển động ra ngoài. Dùng subject + spray out khi muốn tập trung vào vật chất phun ra. Để nêu nguồn, dùng spray out of + source, như trong Water sprayed out of the pipe. Cụm từ này gợi lên nhiều giọt hoặc hạt nhỏ, chứ không phải một vật rắn nguyên khối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là ‘thoát ra thành nhiều giọt nhỏ’: When I pressed the nozzle, a fine mist began to ____.

Xem đáp án

spray out

The virus can infect a new person

1:23

Virus có thể lây nhiễm cho một người mới

when the droplets enter their nose or mouth.

1:25

khi các giọt bắn xâm nhập vào mũi hoặc miệng của họ.

Coronaviruses transmit best in enclosed spaces, Cụm từ

1:28

Virus corona lây truyền tốt nhất trong không gian kín,

Cụm từ

transmit best in enclosed spaces: so sánh các điều kiện lây truyền

Trong transmit best in enclosed spaces, transmit có nghĩa là truyền từ vật chủ này sang vật chủ khác, còn best có nghĩa là hiệu quả nhất trong số các điều kiện được so sánh. Best nói về hiệu quả lây truyền, không phải lời khen. Cụm từ này tổ chức một phép so sánh: nó xác định enclosed spaces là môi trường nơi sự lây truyền diễn ra dễ dàng nhất. Enclosed có nghĩa là tách biệt với bên ngoài; riêng những từ này không nói rằng mọi không gian đều nhỏ, đông đúc hoặc hoàn toàn không được thông gió.

Luyện tập

Best có nghĩa gì trong transmit best in enclosed spaces?

  1. Sự lây truyền đạt hiệu quả cao nhất trong những điều kiện đó.
  2. Mọi không gian kín đều đông đúc.
  3. Vi-rút tốt hơn về mặt đạo đức ở những nơi đó.
Xem đáp án

Sự lây truyền đạt hiệu quả cao nhất trong những điều kiện đó.

where people are close together. Ngữ pháp

1:31

nơi mọi người ở gần nhau.

Ngữ pháp

where people are close together: dùng where để mô tả một nơi

Ở đây, where mở đầu một mệnh đề bổ sung thông tin về một nơi chốn hoặc môi trường. people are close together cho biết điều đúng tại nơi đó. Trong cấu trúc này, where có nghĩa là “tại nơi đó”, không phải từ nghi vấn dùng để hỏi “nơi nào?”. Nó có thể đứng sau một danh từ chỉ nơi chốn và nối danh từ đó với một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ có nghĩa là “tại nơi đó”: A crowded train is a place ____ people stand close together.

Xem đáp án

where

Cold weather keeps their delicate casing from drying out, Ngữ pháp

1:33

Thời tiết lạnh giữ cho lớp vỏ mỏng manh của chúng không bị khô,

Ngữ pháp

keep ... from drying out: ngăn một vật bị khô đi

keep + object + from + -ing có nghĩa là “ngăn tân ngữ thực hiện một hành động hoặc trải qua một sự thay đổi”. Ở đây, their delicate casing là tân ngữ, còn from drying out nêu sự thay đổi bị ngăn lại. Dry out có nghĩa là “trở nên khô hoàn toàn hoặc khô quá mức mong muốn”. Câu này nói rằng cái lạnh ngăn sự thay đổi đó; nó không nói rằng lớp vỏ được giữ ở trạng thái khô.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là “ngăn bánh mì trở nên khô”: The sealed bag keeps the bread ____.

Xem đáp án

from drying out

enabling the virus to survive for longer between hosts, Ngữ pháp

1:36

giúp virus có thể tồn tại lâu hơn giữa các vật chủ,

Ngữ pháp

enabling the virus to survive for longer between hosts: mệnh đề -ing diễn tả kết quả

Mệnh đề -ing bắt đầu bằng enabling bổ sung kết quả của tình huống được nêu trước đó. Nó cho biết điều kiện trước đó giúp vi-rút có thể tồn tại lâu hơn giữa các vật chủ; nó không diễn tả mục đích của vi-rút. Cấu trúc có thể áp dụng lại là enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: enable the virus to survive. Khi một mệnh đề bắt đầu bằng enabling đứng sau mệnh đề chính, nó có thể cho biết toàn bộ tình huống trước đó khiến điều gì trở nên khả thi.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng mệnh đề kết quả dạng -ing với cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to.

  1. The wider doorway improved access, enabling wheelchair users entering more easily.
  2. The wider doorway improved access, enabling to wheelchair users enter more easily.
  3. The wider doorway improved access, enabling wheelchair users to enter more easily.
Xem đáp án

The wider doorway improved access, enabling wheelchair users to enter more easily.

while UV exposure from sunlight Mạch ý

1:40

trong khi việc tiếp xúc với tia UV từ ánh sáng mặt trời

may damage it.

1:42

có thể làm hỏng nó.

Mạch ý

while UV exposure from sunlight may damage it: sự tương phản, không phải thời gian

Ở đây, while không mở đầu cho một khoảng thời gian. Nó nối mệnh đề này với ý trước đó và đánh dấu sự tương phản: yếu tố được nhắc đến trước đó hỗ trợ khả năng tồn tại, nhưng việc tiếp xúc với tia UV có thể làm tổn hại vi-rút. Cấu trúc này giúp một phần giải thích khoa học đặt các biến có tác động khác nhau cạnh nhau. Nhờ đó, người đọc thấy một cơ chế cân bằng thay vì chỉ một nguyên nhân tác động theo một hướng.

Luyện tập

Trong câu “Cold air can preserve a sample, while direct sunlight may damage it,” while có chức năng gì?

  1. Nó cho biết hai tác động nhất thiết phải xảy ra chính xác cùng một lúc.
  2. Nó giải thích vị trí của ánh nắng.
  3. Nó giới thiệu một tác động tương phản.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một tác động tương phản.

These seasonal variations matter more for established viruses, Cách dùng từ

1:43

Những biến đổi theo mùa này có ý nghĩa hơn đối với các loại virus đã tồn tại ổn định,

Cách dùng từ

established viruses: các vi-rút đã lưu hành trong một cộng đồng

Trong văn bản về y tế công cộng, established viruses là những vi-rút đã hiện diện và tiếp tục lưu hành trong một cộng đồng. Established mô tả trạng thái của chúng trong cộng đồng đó; từ này không có nghĩa là nổi tiếng hay chỉ đơn thuần là đã được xác nhận tồn tại. Trong mệnh đề này, seasonal variations matter more for these viruses có nghĩa là điều kiện theo mùa ảnh hưởng đến sự lây lan của các vi-rút đó nhiều hơn so với một vi-rút mới xâm nhập.

Luyện tập

Trong văn bản về y tế công cộng, established viruses có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Các vi-rút có tên được nhiều người biết đến
  2. Các vi-rút vừa mới được xác nhận là có tồn tại
  3. Các vi-rút đã hiện diện và lưu hành trong một cộng đồng
Xem đáp án

Các vi-rút đã hiện diện và lưu hành trong một cộng đồng

but because no one is yet immune to a new virus, Ngữ pháp

1:47

nhưng vì chưa ai có khả năng miễn dịch với một loại virus mới,

Ngữ pháp

because no one is yet immune to a new virus: vì vẫn chưa ai miễn dịch với một vi-rút mới

Because đưa ra lý do cho nhận định xung quanh nó. Lý do là một vi-rút mới có thể dễ dàng lây lan khi chưa ai có khả năng bảo vệ miễn dịch chống lại nó. Trong no one is yet immune to a new virus, yet có nghĩa là cho đến thời điểm này. Từ này gợi ý rằng khả năng miễn dịch có thể hình thành sau đó. Cấu trúc là be immune to + bệnh, vi-rút hoặc tác nhân gây hại khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu immune to: After vaccination, Maya became ____ measles.

Xem đáp án

immune to

it has so many potential hosts Ngữ pháp

1:50

nó có quá nhiều vật chủ tiềm năng

that it doesn't need ideal conditions to spread.

1:52

nên nó không cần những điều kiện lý tưởng để lây lan.

Ngữ pháp

so many potential hosts that...: mẫu số lượng–kết quả

Trong so many potential hosts that..., so many + danh từ đếm được số nhiều cho biết số lượng rất lớn. Mệnh đề với that nêu kết quả do số lượng đó gây ra: vì có nhiều vật chủ có thể bị nhiễm, việc lây lan không cần điều kiện lý tưởng. Mẫu có thể áp dụng lại là so many + danh từ đếm được số nhiều + that + mệnh đề kết quả. Ở đây, so không có nghĩa là “vì vậy”; nó nhấn mạnh many, còn that mở đầu cho kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu số lượng–kết quả: The server received ____ requests ____ it slowed down.

Xem đáp án

so many · that

In the body,

1:55

Trong cơ thể,

the protein spikes embed in the host cells Cụm từ

1:56

các gai protein nhúng vào các tế bào vật chủ

and fuse with them,

1:58

và dung hợp với chúng,

Cụm từ

embed in ... and fuse with ...: cắm vào và hợp nhất với

Hai động từ được nối với nhau mô tả hai giai đoạn có cùng chủ ngữ là the protein spikes. Embed in có nghĩa là cắm vào và nằm cố định bên trong tế bào chủ; fuse with có nghĩa là hợp nhất với chúng chứ không chỉ chạm vào chúng. Giới từ là một phần của các cụm động từ: embed in something và fuse with something. Trong fuse with them, them chỉ lại danh từ số nhiều host cells.

Luyện tập

Điền giới từ để hoàn thành các cụm từ mục tiêu: When heated, the glass particles embed ____ the soft material and fuse ____ the coating.

Xem đáp án

in · with

enabling the virus to hijack the host cell's machinery Thành ngữ

2:00

cho phép virus chiếm đoạt bộ máy của tế bào vật chủ

to replicate its own genes. Cách dùng từ

2:02

để nhân bản các gen của chính nó.

Thành ngữ

hijack the host cell's machinery: chiếm dụng bộ máy của tế bào chủ

Ở đây, hijack là phép ẩn dụ chỉ việc giành quyền kiểm soát một thứ rồi dùng nó cho mục đích riêng. Vi-rút không thực sự cướp một phương tiện hay máy móc; nó chiếm quyền điều khiển các quá trình vốn phục vụ tế bào chủ. The host cell's machinery chỉ các hệ thống sinh học liên kết với nhau trong tế bào, chẳng hạn những quá trình phân tử tạo protein và sao chép vật liệu di truyền. Cả cụm từ tạo ra hình ảnh sống động về việc cưỡng ép chiếm dụng để phục vụ lợi ích riêng.

Luyện tập

hijack the host cell's machinery có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vi-rút kiểm soát các hệ thống sinh học của tế bào và sử dụng chúng cho chính nó.
  2. Vi-rút dùng một phương tiện để mang tế bào chủ đi.
  3. Vi-rút sửa thiết bị hỏng bên trong tế bào.
Xem đáp án

Vi-rút kiểm soát các hệ thống sinh học của tế bào và sử dụng chúng cho chính nó.

Cách dùng từ

to replicate its own genes: để sao chép các gen của chính nó

Cấu trúc nguyên mẫu có to trong to replicate its own genes biểu thị mục đích: nó giải thích vì sao vi-rút chiếm dụng bộ máy của tế bào. Có thể diễn đạt lại là in order to replicate its own genes. Trong ngữ cảnh sinh học này, replicate có nghĩa là tạo ra các bản sao của vật liệu di truyền. Its own nhấn mạnh rằng các gen thuộc về vi-rút, không phải tế bào chủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “để tạo ra các bản sao vật liệu di truyền của chính nó”: A virus can use a host cell ____.

Xem đáp án

to replicate its own genes

Coronaviruses store their genes on RNA. Cách dùng từ

2:05

Virus corona lưu trữ gen của chúng trên ARN.

Cách dùng từ

store their genes on RNA: on chỉ phương tiện lưu trữ

Cấu trúc store information on a medium xem medium là nơi hoặc hệ thống mang thông tin. Trong câu này, their genes chỉ thông tin di truyền, còn RNA là vật chất mang thông tin đó; on không diễn tả sự tiếp xúc thông thường với một bề mặt. Cấu trúc tương tự cũng xuất hiện trong ngôn ngữ công nghệ hằng ngày, chẳng hạn như lưu ảnh trên thẻ nhớ. Vì vậy, on RNA cho biết RNA là phương tiện mang thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để chỉ phương tiện lưu trữ: The camera stores its photos ____ a memory card.

Xem đáp án

on

All viruses are either RNA viruses or DNA viruses. Ngữ pháp

2:08

Tất cả các loại virus đều là virus ARN hoặc virus ADN.

Ngữ pháp

either RNA viruses or DNA viruses: cấu trúc phân loại thành hai nhóm

Either A or B nối hai lựa chọn hoặc hai loại. Ở đây, A và B là hai cụm danh từ song song, RNA viruses và DNA viruses, nên câu này xếp mỗi virus vào một trong hai nhóm đó. Trong cách phân loại khoa học này, hai nhóm được xem là loại trừ lẫn nhau. Nói chung hơn, either...or tạo ra một lựa chọn hoặc cách phân loại gồm hai phần; ngữ cảnh cho biết liệu cả hai có thể cùng đúng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc phân loại either...or: At this gym, each membership is ____ monthly ____ annual.

Xem đáp án

either · or

RNA viruses tend to be smaller, Ngữ pháp

2:12

Virus ARN có xu hướng nhỏ hơn,

Ngữ pháp

tend to be smaller: diễn tả một xu hướng chung

Tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều thường xảy ra hoặc thường đúng, đồng thời vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Ở đây, tend to be smaller trình bày kích thước nhỏ hơn như một xu hướng điển hình của virus RNA, chứ không khẳng định mọi virus RNA đều nhỏ hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: “RNA viruses tend to be smaller” nói rằng mọi virus RNA đều nhỏ hơn và không có ngoại lệ.

  1. Sai: câu này mô tả một xu hướng chung và vẫn cho phép có ngoại lệ.
  2. Đúng: câu này đưa ra lời khẳng định tuyệt đối về mọi virus RNA.
Xem đáp án

Sai: câu này mô tả một xu hướng chung và vẫn cho phép có ngoại lệ.

with fewer genes, Ngữ pháp

2:14

với ít gen hơn,

meaning they infect many hosts

2:15

nghĩa là chúng lây nhiễm cho nhiều vật chủ

and replicate quickly in those hosts.

2:17

và nhân lên nhanh chóng trong những vật chủ đó.

Ngữ pháp

with fewer genes, meaning ...: liên kết đặc điểm với hàm ý

With fewer genes bổ sung một đặc điểm nữa cho nhận định trước đó về virus RNA. Cấu trúc with + cụm danh từ cho phép người viết gắn thêm thông tin hỗ trợ mà không cần bắt đầu một câu mới. Meaning they infect many hosts and replicate quickly in those hosts sau đó nêu ra hàm ý mà người nói rút ra từ phần mô tả trước. Ở đây, meaning hoạt động giống which means that. Các phần kết hợp thành một chuỗi thông tin ngắn gọn: mô tả chính, đặc điểm bổ sung, rồi đến hàm ý.

Luyện tập

Phân tích nào giải thích đúng câu sau: “The room has one small window, with thick curtains, meaning very little daylight gets inside”?

  1. Hai phần chỉ liệt kê các sự kiện không liên quan theo trình tự thời gian.
  2. with thick curtains đưa ra sự tương phản, còn meaning very little daylight gets inside đưa ra định nghĩa từ điển.
  3. with thick curtains bổ sung một đặc điểm, còn meaning very little daylight gets inside nêu hàm ý của phần mô tả.
Xem đáp án

with thick curtains bổ sung một đặc điểm, còn meaning very little daylight gets inside nêu hàm ý của phần mô tả.

In general,

2:20

Nhìn chung,

RNA viruses don't have a proofreading mechanism,

2:21

virus ARN không có cơ chế tự hiệu đính,

whereas DNA viruses do. Ngữ pháp

2:24

trong khi virus ADN thì có.

Ngữ pháp

whereas DNA viruses do: sự đối lập và phép thay thế bằng trợ động từ

Whereas tạo ra sự đối lập trực tiếp giữa hai mệnh đề. Ở đây, vi-rút RNA thường không có cơ chế sửa lỗi, còn vi-rút DNA thì có. Whereas đặc biệt phổ biến trong các lời giải thích và phép so sánh trang trọng. Trong DNA viruses do, do thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là have a proofreading mechanism. Cách này giúp tránh lặp lại. Ở đây, do không tự mang nghĩa “thực hiện một hành động”; nội dung của nó được lấy từ mệnh đề trước.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối lập bằng cách dùng trợ động từ thay thế thay vì lặp lại cụm động từ: This tablet doesn't support wireless charging, whereas the newer model ____.

Xem đáp án

does

So, when an RNA virus replicates, Ngữ pháp

2:27

Vì vậy, khi virus ARN nhân lên,

Ngữ pháp

when an RNA virus replicates: giới thiệu một quá trình nói chung

Mệnh đề với when thiết lập một giai đoạn trong quá trình, có nghĩa là “vào lúc một vi-rút RNA tiến hành sao chép”. Nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận kết quả được trình bày sau đó. Vì đây là lời giải thích về một quá trình khoa học nói chung, replicates được dùng ở thì hiện tại đơn. Trong cấu trúc này, when + hiện tại đơn có thể mang nghĩa “mỗi khi quá trình này xảy ra”, thay vì chỉ một sự kiện đang diễn ra ngay lúc này.

Luyện tập

Câu nào trình bày tự nhiên một giai đoạn và kết quả thường thấy của nó trong một quá trình khoa học nói chung?

  1. If liquid water will freeze, it expands.
  2. When liquid water freezes, it expands.
  3. When liquid water froze, it expands.
Xem đáp án

When liquid water freezes, it expands.

it's much more likely to have mistakes, Ngữ pháp

2:29

khả năng xảy ra lỗi cao hơn nhiều,

Ngữ pháp

much more likely to have mistakes: khả năng có lỗi cao hơn nhiều

Cấu trúc be likely to + động từ nguyên mẫu dùng để nói về khả năng một việc xảy ra. Ở đây, to have mistakes có nghĩa là kết quả có thể chứa hoặc xuất hiện lỗi. More likely so sánh các mức độ khả năng. Much nhấn mạnh sự so sánh đó, vì vậy much more likely có nghĩa là khả năng cao hơn đáng kể, chứ không chỉ cao hơn một chút.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng khả năng thiết bị bị hỏng cao hơn đáng kể?

  1. The device is very more likely to fail.
  2. The device much more likely fails.
  3. The device is much more likely to fail.
Xem đáp án

The device is much more likely to fail.

called mutations. Cách dùng từ

2:31

được gọi là đột biến.

Cách dùng từ

called mutations: gọi bằng thuật ngữ đột biến

Trong called mutations, called cho biết tên của những lỗi vừa được nhắc đến: chúng được gọi là mutations. Về ngữ pháp, called là quá khứ phân từ trong mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Mistakes called mutations có nghĩa là mistakes which are called mutations. Cấu trúc danh từ + called + tên gọi thường được dùng khi một văn bản giới thiệu một thuật ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng called đúng cách để đặt tên cho cụm danh từ đứng trước?

  1. Small changes in DNA, calling mutations, can affect a trait.
  2. Small changes in DNA, called mutations, can affect a trait.
  3. Small changes in DNA, call mutations, can affect a trait.
Xem đáp án

Small changes in DNA, called mutations, can affect a trait.

Many of these mutations are useless or even harmful, Cụm từ

2:33

Nhiều đột biến trong số này là vô dụng hoặc thậm chí có hại,

Cụm từ

useless or even harmful: tăng cấp bằng or even

Trong useless or even harmful, even khiến phần mô tả thứ hai trở thành một khả năng mạnh và nghiêm trọng hơn. Hai phần mô tả không phải là hai lựa chọn ngang nhau: harmful đi xa hơn việc chỉ đơn thuần là useless. Cấu trúc A or even B chuyển từ một ý ít cực đoan hơn sang một ý cực đoan hoặc bất ngờ hơn. Ở đây, mức đánh giá tăng từ không có ích lên gây hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm hai từ, thể hiện sự tăng cấp từ inconvenient lên dangerous: A delay can be inconvenient ____ dangerous.

Xem đáp án

or even

but some make the virus better suited for certain environments, Cụm từ

2:37

nhưng một số lại làm cho virus thích nghi tốt hơn với các môi trường nhất định,

Cụm từ

better suited for certain environments: diễn tả mức độ phù hợp cao hơn

Suited for có nghĩa là có những đặc điểm phù hợp với một mục đích, tình huống hoặc môi trường cụ thể. Better suited for certain environments cho biết vi-rút phù hợp với những môi trường đó hơn so với trước khi xảy ra đột biến. Trong make the virus better suited, sau make là một tân ngữ và cụm tính từ: make + tân ngữ + better suited for + danh từ. Cấu trúc này mô tả sự thay đổi về mức độ phù hợp của tân ngữ với một điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa 'phù hợp hơn với': After the redesign, the keyboard is ____ small desks.

Xem đáp án

better suited for

like a new host species. Cách dùng từ

2:40

giống như một loài vật chủ mới.

Cách dùng từ

a new host species: host trong sinh học

Trong sinh học, host là một sinh vật mà virus, ký sinh trùng hoặc mầm bệnh khác có thể sống bên trong hoặc trên cơ thể nó và có thể sinh sản. Host species là loài mà các sinh vật vật chủ đó thuộc về. Ở đây, new có nghĩa là loài này mới trở thành vật chủ của virus đó; không nhất thiết có nghĩa đây là một loài vừa được giới khoa học phát hiện.

Luyện tập

Trong một bài viết sinh học, a new host species có nghĩa là gì?

  1. Một người vừa bắt đầu dẫn chương trình
  2. Một tổ chức lần đầu tiên đứng ra tổ chức sự kiện
  3. Một loài khác có thể làm vật chủ cho virus hoặc ký sinh trùng
Xem đáp án

Một loài khác có thể làm vật chủ cho virus hoặc ký sinh trùng

Epidemics often occur when a virus jumps from animals to humans. Cách dùng từ

2:42

Các bệnh dịch thường xảy ra khi một loại virus nhảy từ động vật sang người.

Cách dùng từ

jumps from animals to humans: lây truyền giữa các loài

Trong văn bản về y tế công cộng, a virus jumps from animals to humans có nghĩa là virus vượt qua ranh giới giữa các loài và lây nhiễm sang người sau khi lưu hành ở động vật. Jump được dùng theo nghĩa bóng, không mô tả chuyển động vật lý. Mẫu jump from A to B dùng from để đánh dấu nhóm vật chủ nguồn và to để đánh dấu nhóm vật chủ mới. Đây là cách ngắn gọn để mô tả sự lây truyền giữa các loài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu jump from A to B, dùng birds làm A và humans làm B: Some viruses can ____.

Xem đáp án

jump from birds to humans

This is true of the RNA viruses Cụm từ

2:47

Điều này đúng với các loại virus ARN

Cụm từ

This is true of: mở rộng một nhận định sang nhóm khác

Ở đây, This is true of đưa ra một nhóm khác mà nhận định vừa nêu cũng áp dụng. This chỉ toàn bộ nhận định trước đó, còn of giới thiệu người hoặc vật mà nhận định ấy áp dụng cho. Cấu trúc This is true of + cụm danh từ có nghĩa là “nhận định tương tự cũng áp dụng cho...”. Cấu trúc này giúp mở rộng ý mà không cần lặp lại nội dung trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là nhận định đầu tiên cũng áp dụng cho các trang web: Many free apps collect user data. ____ some websites too.

Xem đáp án

This is true of

that caused the Ebola, Zika, and SARS epidemics, Cách dùng từ

2:49

đã gây ra dịch Ebola, Zika, SARS,

and the COVID-19 pandemic.

2:53

và đại dịch COVID-19.

Cách dùng từ

epidemic và pandemic: quy mô lây lan trong y tế công cộng

Trong danh sách sự kiện y tế công cộng này, epidemics là danh từ dùng chung cho Ebola, Zika và SARS, còn pandemic được dùng cho COVID-19. Trong y tế công cộng, epidemic mô tả sự gia tăng số ca bệnh trong một cộng đồng, khu vực hoặc nhóm dân số đến mức cao hơn rõ rệt so với mức thường được dự đoán. pandemic là một epidemic lan rộng qua nhiều quốc gia hoặc châu lục. Điểm khác biệt chủ yếu là phạm vi lây lan, không phải mức độ nghiêm trọng của bệnh đối với từng người.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với thuật ngữ y tế công cộng a pandemic?

  1. Số ca tăng bất thường nhưng chỉ giới hạn trong một thị trấn
  2. Một người mắc bệnh nặng
  3. Một đợt bùng phát bệnh lan qua nhiều quốc gia và châu lục
Xem đáp án

Một đợt bùng phát bệnh lan qua nhiều quốc gia và châu lục

Once in humans, Mạch ý

2:55

Khi ở người,

Mạch ý

Once in humans: once + cụm giới từ

Trong Once in humans, once đánh dấu thời điểm một giai đoạn mới bắt đầu, còn in humans mô tả trạng thái hoặc vị trí của vi-rút. Cụm rút gọn này có nghĩa gần như once the virus is in humans hoặc after it has entered humans. Khi đứng đầu câu, cụm này tổ chức lời giải thích bằng cách xác lập giai đoạn diễn ra nội dung tiếp theo. Khi chủ ngữ đã rõ từ ngữ cảnh, once + một cụm ngắn có thể đưa phần giải thích quy trình sang bước kế tiếp một cách súc tích.

Luyện tập

Once in humans có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó xác lập giai đoạn sau khi vi-rút đã xâm nhập vào con người làm bối cảnh cho nội dung tiếp theo.
  2. Nó nói rằng con người từng tồn tại trong quá khứ.
  3. Nó nói rằng vi-rút chỉ xâm nhập vào cơ thể người một lần.
Xem đáp án

Nó xác lập giai đoạn sau khi vi-rút đã xâm nhập vào con người làm bối cảnh cho nội dung tiếp theo.

the virus still mutates,

2:57

virus vẫn tiếp tục đột biến,

usually not enough to create a new virus, Ngữ pháp

2:58

thường không đủ để tạo ra một loại virus mới,

but enough to create variations or strains

3:01

nhưng đủ để tạo ra các biến thể hoặc chủng

Ngữ pháp

not enough to ..., but enough to ...: đối chiếu hai ngưỡng

Trong not enough to create a new virus, but enough to create variations or strains, hai cụm enough to + động từ tạo thành một phép đối lập song song. Mức độ đang được nói đến không đạt ngưỡng của kết quả thứ nhất nhưng lại đạt ngưỡng của kết quả thứ hai. Mẫu có thể áp dụng lại là not enough to do A, but enough to do B. Mẫu này so sánh hai ngưỡng kết quả và cho thấy rằng trong ngữ cảnh này, B có thể xảy ra ở mức thấp hơn A.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu song song mục tiêu: The evidence was ____ prove the claim, but ____ raise serious questions.

Xem đáp án

not enough to · enough to

of the original one.

3:03

của virus ban đầu.

Coronaviruses have a few key differences Cụm từ

3:05

Virus corona có một số khác biệt quan trọng

from most RNA viruses.

3:07

so với hầu hết các loại virus ARN.

Cụm từ

a few key differences from X: một vài điểm khác biệt chính so với X

Cụm a few key differences from X có nghĩa là một số ít khía cạnh quan trọng khiến một sự vật khác với X. Trong cấu trúc have differences from X, from giới thiệu đối tượng làm chuẩn so sánh. Trong câu này, most RNA viruses là nhóm được dùng để so sánh. Cụm từ này cũng báo hiệu rằng người nói sắp nêu ra những điểm khác biệt quan trọng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ mang nghĩa những điểm khiến nó khác với mẫu dùng để so sánh: This model has a few key ____ the older version.

Xem đáp án

differences from

They're some of the largest, Ngữ pháp

3:10

Chúng là một trong những loại lớn nhất,

meaning they have the most genes.

3:11

nghĩa là chúng có nhiều gen nhất.

Ngữ pháp

some of the largest: một số đối tượng thuộc nhóm lớn nhất

Some of the largest tuân theo cấu trúc some of + the + dạng so sánh nhất. Cấu trúc này xếp nhiều đối tượng vào nhóm ở đầu cao nhất của một thang đo, nhưng không khẳng định rằng chỉ riêng chúng giữ vị trí số một duy nhất. Ở đây, largest không có danh từ theo sau vì loại đối tượng liên quan đã rõ từ ngữ cảnh. Cấu trúc tương tự cũng dùng được trong các dạng như some of the best và some of the most common.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ mang nghĩa các thành viên của nhóm có kích thước lớn nhất, nhưng không nhất thiết là đối tượng lớn nhất duy nhất: These warehouses are ____ buildings in the region.

Xem đáp án

some of the largest

That creates more opportunity for harmful mutations. Cụm từ

3:13

Điều đó tạo ra nhiều cơ hội cho các đột biến có hại hơn.

Cụm từ

creates more opportunity for harmful mutations: tăng khả năng xảy ra đột biến có hại

Ở đây, creates more opportunity for harmful mutations có nghĩa là “làm cho các đột biến có hại dễ xảy ra hơn”. Nguyên nhân đó không lập tức tạo ra đột biến mà tạo nên những điều kiện khiến kết quả này dễ xảy ra hơn. Cấu trúc create more opportunity for + danh từ hoặc dạng -ing liên kết một nguyên nhân với khả năng tăng lên. Trong câu này, That chỉ nguyên nhân, còn harmful mutations chỉ kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài học: The rushed schedule can ____ mistakes during testing.

Xem đáp án

create more opportunity for

To counteract this risk, Mạch ý

3:16

Để chống lại rủi ro này,

Mạch ý

To counteract this risk như một cách chuyển sang mục đích ứng phó

To counteract this risk là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích được đặt ở đầu câu. Cụm này có nghĩa là “để chống lại và làm giảm tác động của rủi ro này”. Nó cho biết mục đích của hành động trong mệnh đề chính theo sau. Khi được đặt ở đầu, cụm từ này tổ chức phần giải thích: thông tin trước đó nêu ra một rủi ro, còn thông tin tiếp theo đưa ra cách ứng phó. Counteract gợi ý một tác động ngược lại, không nhất thiết có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn rủi ro.

Luyện tập

Dùng counteract trong một cụm từ chỉ mục đích để hoàn thành câu: ____ this risk, the engineers installed a second alarm.

Xem đáp án

To counteract

coronaviruses have a unique feature,

3:18

virus corona có một tính năng độc đáo,

an enzyme that checks for replication errors Cụm từ

3:21

một loại enzyme kiểm tra các lỗi sao chép

and corrects mistakes.

3:23

và sửa lỗi.

Cụm từ

checks for ... and corrects ...: phát hiện và sửa lỗi

Hai cụm động từ tạo thành một chuỗi hành động. checks for replication errors có nghĩa là chủ động tìm xem có lỗi xảy ra trong quá trình sao chép hay không; check for không mặc định rằng lỗi đã được phát hiện. corrects mistakes nêu bước tiếp theo: sửa những lỗi đã tìm thấy. Khi kết hợp, checks for ... and corrects ... mô tả một quy trình vừa phát hiện vừa khắc phục vấn đề.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của check for và correct để hoàn thành chuỗi ‘phát hiện rồi sửa’: The editor ____ factual errors and ____ any mistakes before publication.

Xem đáp án

checks for · corrects

This makes coronaviruses much more stable, Ngữ pháp

3:25

Điều này làm cho virus corona ổn định hơn nhiều,

Ngữ pháp

make + tân ngữ + tính từ trong This makes coronaviruses much more stable

This makes coronaviruses much more stable dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để diễn tả kết quả. This là nguyên nhân, coronaviruses là tân ngữ chịu tác động, còn much more stable là trạng thái kết quả. Ở đây, This chỉ quá trình kiểm tra và sửa lỗi vừa được mô tả trước đó. more stable là dạng so sánh hơn: các virus có độ ổn định cao hơn so với khi không có yếu tố này. much nhấn mạnh mức độ so sánh, vì vậy much more stable có nghĩa là “ổn định hơn nhiều”, chứ không chỉ là “rất ổn định”.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của make và stable: The stronger frame ____ the tent much ____ in high winds.

Xem đáp án

makes · more stable

with a slower mutation rate Cách dùng từ

3:27

với tốc độ đột biến chậm hơn

than other RNA viruses.

3:29

so với các loại virus ARN khác.

Cách dùng từ

with a slower mutation rate than other RNA viruses: so sánh tốc độ đột biến

Mutation rate là thuật ngữ khoa học chỉ mức độ nhanh hoặc tần suất xảy ra của các đột biến. Ở đây, rate nói đến một quá trình có thể đo lường, không phải giá tiền hay điểm đánh giá. Cụm with a slower mutation rate than other RNA viruses bổ sung một đặc điểm cho đối tượng được mô tả trước đó. slower ... than so sánh quá trình đột biến của đối tượng này với các vi-rút RNA khác và cho biết đột biến xảy ra chậm hơn.

Luyện tập

Trong cụm a slower mutation rate than other RNA viruses, rate có nghĩa là gì?

  1. Số tiền được tính cho mỗi đột biến
  2. Điểm đánh giá dành cho vi-rút
  3. Tốc độ hoặc tần suất xảy ra đột biến
Xem đáp án

Tốc độ hoặc tần suất xảy ra đột biến

While this may sound formidable, Mạch ý

3:31

Mặc dù điều này nghe có vẻ đáng gờm,

Mạch ý

While this may sound formidable: mở đầu nhượng bộ trước khi chuyển ý

Ở đây, while có nghĩa là although, không phải during the time that. Nó mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng thông tin trước đó có thể tạo cảm giác khó đối phó. may sound formidable mô tả một ấn tượng, không phải một thực tế đã được xác nhận. Dấu phẩy báo hiệu rằng ý chính vẫn còn ở phía sau, thường nhằm giới hạn, điều chỉnh hoặc cân bằng ấn tượng ban đầu đó. Cấu trúc này giúp người nói thừa nhận mối lo trước khi định hướng lại người nghe.

Luyện tập

Phần mở đầu While this may sound formidable, báo hiệu điều gì?

  1. Người nói cho biết một việc xảy ra trong lúc có âm thanh đáng sợ.
  2. Người nói khẳng định tình huống này chắc chắn không thể xử lý được.
  3. Người nói thừa nhận một ấn tượng ban đầu đáng ngại và chuẩn bị đưa ra ý chính mang tính đối lập.
Xem đáp án

Người nói thừa nhận một ấn tượng ban đầu đáng ngại và chuẩn bị đưa ra ý chính mang tính đối lập.

the slow mutation rate is actually a promising sign Cụm từ

3:33

tốc độ đột biến chậm thực chất là một dấu hiệu đầy hứa hẹn

Cụm từ

a promising sign: dấu hiệu của sự lạc quan thận trọng

Trong câu này, a promising sign là một quan sát hoặc dấu hiệu cho thấy một kết quả tốt có thể xảy ra. Promising mô tả điều mà dấu hiệu đó báo trước; nó không có nghĩa là dấu hiệu đang đưa ra một lời hứa. Cụm từ này thể hiện sự lạc quan thận trọng: tốc độ đột biến chậm là bằng chứng tích cực, nhưng không chứng minh rằng các nỗ lực chắc chắn sẽ thành công.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với a promising sign?

  1. Nó chứng minh rằng thành công đã đạt được.
  2. Đó là một dấu hiệu chính thức đưa ra lời hứa.
  3. Nó cho thấy kết quả tốt có thể xảy ra, nhưng chưa chắc chắn.
Xem đáp án

Nó cho thấy kết quả tốt có thể xảy ra, nhưng chưa chắc chắn.

when it comes to disarming them. Thành ngữ

3:36

khi nói đến việc tước đi vũ khí của chúng.

Thành ngữ

when it comes to disarming them: giới hạn chủ đề và sử dụng ẩn dụ

When it comes to ... giới hạn cuộc thảo luận vào một chủ đề cụ thể, với nghĩa gần giống “nói đến...” hoặc “trong lĩnh vực...”. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing disarming. Disarming them sử dụng phép ẩn dụ về xung đột. Disarm theo nghĩa đen là tước vũ khí, nhưng ở đây them chỉ những vi-rút đã được nhắc đến, và cụm từ có nghĩa là khiến chúng không thể gây hại hoặc làm giảm mối đe dọa từ chúng.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này: “When it comes to disarming a security threat, early detection is crucial.”

  1. Nó có nghĩa là việc phát hiện sớm khiến một mối đe dọa an ninh xuất hiện.
  2. Nó có nghĩa là mối đe dọa phải thật sự mang vũ khí thì mới có thể bị phát hiện.
  3. Nó có nghĩa là phát hiện sớm rất quan trọng để vô hiệu hóa một mối đe dọa an ninh.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là phát hiện sớm rất quan trọng để vô hiệu hóa một mối đe dọa an ninh.

After an infection,

3:38

Sau khi bị nhiễm bệnh,

our immune systems can recognize germs and destroy them more quickly

3:40

hệ miễn dịch của chúng ta có thể nhận ra vi trùng và tiêu diệt chúng nhanh hơn

if they infect us again, Ngữ pháp

3:43

nếu chúng lại lây nhiễm cho chúng ta,

so they don't make us sick.

3:45

do đó chúng không làm chúng ta phát bệnh.

Ngữ pháp

if they infect us again ... so they don't make us sick: từ điều kiện đến kết quả

Mệnh đề có if đặt ra điều kiện: vi-rút lây nhiễm cho chúng ta lần nữa. Ở đây, they trong cả hai mệnh đề đều chỉ vi-rút. So đưa ra kết quả của phản ứng miễn dịch được mô tả trong câu lớn hơn: vi-rút không làm chúng ta bị bệnh. Hãy đọc hai phần này như một chuỗi đi từ điều kiện đến kết quả. If cho biết sự bảo vệ có tác dụng trong tình huống nào, còn so cho biết sự bảo vệ đó dẫn đến kết quả gì.

Luyện tập

Trong đoạn này, if và so thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Cả hai từ chỉ cho biết thời điểm vi-rút hoạt động.
  2. if đưa ra điều kiện, còn so đưa ra kết quả phát sinh từ điều kiện đó.
  3. if đưa ra lý do, còn so chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

if đưa ra điều kiện, còn so đưa ra kết quả phát sinh từ điều kiện đó.

But mutations can make a virus less recognizable to our immune systems, Ngữ pháp

3:47

Nhưng các đột biến có thể làm cho virus trở nên khó nhận biết hơn đối với hệ miễn dịch của chúng ta,

Ngữ pháp

less recognizable to our immune systems: mức độ thấp hơn và chủ thể nhận diện

Trong less recognizable to our immune systems, cấu trúc less + tính từ thể hiện mức độ thấp hơn: đột biến có thể khiến hệ miễn dịch khó nhận diện vi-rút hơn. Less không có nghĩa là hoàn toàn không thể nhận diện. Cụm to our immune systems nêu chủ thể nhận diện, tức là đối tượng mà với nó vi-rút có thể được nhận ra hay không. Trong cấu trúc lớn hơn make + tân ngữ + tính từ, a virus là tân ngữ và less recognizable mô tả trạng thái đã thay đổi của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc less + tính từ + to trong bài học: The smaller label makes the warning ____ new users.

Xem đáp án

less recognizable to

and therefore more difficult to fight off. Cụm động từ

3:51

và do đó khó bị đánh bại hơn.

Cụm động từ

more difficult to fight off: khó đẩy lùi mối đe dọa hơn

Fight off là cụm động từ có nghĩa là chống lại rồi đẩy lùi hoặc vượt qua một mối đe dọa. Trong ngữ cảnh sức khỏe này, tân ngữ không được nói ra là vi-rút hoặc tình trạng nhiễm trùng, nên more difficult to fight off có nghĩa là cơ thể hoặc phương pháp điều trị khó khắc phục nó hơn. Cấu trúc more difficult to + động từ cho biết việc thực hiện hành động đó đối với sự vật đang được nói đến cần nhiều nỗ lực hơn. Ở đây, điều được nhắc đến trước đó được hiểu là tân ngữ của fight off. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ, như trong fight off an infection. Nếu là đại từ, nó thường đứng ở giữa: fight it off.

Luyện tập

Câu nào dùng fight off với nghĩa chống lại và vượt qua một mối đe dọa?

  1. The boxer will fight in the final match.
  2. The two friends fight over whose turn it is.
  3. The medicine helps the body fight off the infection.
Xem đáp án

The medicine helps the body fight off the infection.

They can also make antiviral drugs and vaccines

3:53

Chúng cũng có thể làm cho các loại thuốc kháng virus và vắc-xin

less effective, because they're tailored very specifically to a virus. Cụm từ

3:56

kém hiệu quả hơn, bởi vì chúng được điều chế rất đặc hiệu cho một loại virus.

Cụm từ

be tailored very specifically to a virus: được thiết kế rất cụ thể cho một loại vi-rút

Be tailored to có nghĩa là được thiết kế hoặc điều chỉnh đặc biệt cho một mục tiêu, nhu cầu hay tập hợp điều kiện cụ thể. Cụm này bắt nguồn từ nghĩa đen là thợ may chỉnh sửa quần áo, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Trong mệnh đề được nhấn mạnh, they're chỉ thuốc kháng vi-rút và vắc-xin. Very specifically nhấn mạnh sự phù hợp chặt chẽ với một loại vi-rút cụ thể, qua đó giúp giải thích vì sao một thay đổi ở vi-rút có thể làm giảm hiệu quả của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là được thiết kế cho một mục tiêu rất cụ thể: The training is ____ the needs of new employees.

Xem đáp án

tailored very specifically to

That's why we need a new flu vaccine every year. Mạch ý

4:01

Đó là lý do tại sao chúng ta cần một loại vắc-xin cúm mới mỗi năm.

Mạch ý

That's why: nối nguyên nhân với kết quả

That's why quay lại một lý do hoặc lời giải thích đã được nêu và dẫn vào kết luận phát sinh từ đó. Trong câu này, cụm từ đánh dấu việc cần vắc-xin cúm mới mỗi năm là kết quả. Khi nghe hoặc đọc That's why, hãy tìm nguyên nhân ở phía trước, rồi tìm kết quả hoặc hành động trở nên cần thiết ở phía sau.

Luyện tập

Câu nào dùng That's why để nối một nguyên nhân đã nêu trước đó với kết quả của nó?

  1. The game was canceled. That's why it was raining hard.
  2. It was raining hard. That's why the game was canceled.
  3. That's why it was raining hard. The game was canceled.
Xem đáp án

It was raining hard. That's why the game was canceled.

The influenza virus mutates so quickly Ngữ pháp

4:04

Virus cúm đột biến nhanh đến mức

that new strains pop up constantly.

4:06

các chủng mới liên tục xuất hiện.

Ngữ pháp

so quickly that ... pop up constantly: mức độ và kết quả

Cấu trúc so + trạng từ + that + mệnh đề cho thấy mức độ của một hành động gây ra một kết quả. Trong so quickly that new strains pop up constantly, quickly bổ nghĩa cho mutates, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả. Pop up có nghĩa là “xuất hiện”, thường là đột ngột hoặc lặp đi lặp lại. Constantly bổ sung ý rằng việc này tiếp tục xảy ra, vì vậy cụm từ mô tả sự xuất hiện nhiều lần chứ không phải một sự kiện duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so quickly that và dạng quá khứ của pop up: The project expanded ____ unexpected problems ____ every day.

Xem đáp án

so quickly that · popped up

The slower mutation rate of coronaviruses

4:09

Tốc độ đột biến chậm hơn của virus corona

means our immune systems, drugs, and vaccines

4:11

có nghĩa là hệ miễn dịch, thuốc và vắc-xin của chúng ta

might be able to recognize them for longer Ngữ pháp

4:14

có thể nhận ra chúng lâu hơn

Ngữ pháp

might be able to recognize...: diễn đạt thận trọng một năng lực có thể có

Might be able to kết hợp khả năng xảy ra với năng lực thực hiện. Might cho thấy kết quả chưa chắc chắn, còn be able to recognize cho biết điều gì có thể trở thành việc thực hiện được. For longer có nghĩa là trong thời gian lâu hơn so với mốc so sánh được hiểu từ ngữ cảnh. Cách diễn đạt này hữu ích trong các nhận định khoa học hoặc dự đoán vì nó nêu ra một lợi ích có thể xảy ra mà không khẳng định lợi ích đó chắc chắn sẽ xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán thận trọng bằng cụm từ có nghĩa là “có thể có đủ khả năng”: With further testing, the device ____ identify the source of the leak.

Xem đáp án

might be able to

after infection,

4:17

sau khi lây nhiễm,

and therefore protect us better. Mạch ý

4:18

và do đó bảo vệ chúng ta tốt hơn.

Mạch ý

and therefore protect...: đánh dấu kết quả theo sau

Therefore cho người đọc biết rằng nội dung tiếp theo là kết quả hoặc kết luận được rút ra từ thông tin trước đó. Ở đây, and nối thêm một cụm động từ, còn therefore đánh dấu protect us better là tác động sinh ra từ điều đã nêu. Khi đọc một lời giải thích, hãy xem therefore như một dấu hiệu chỉ đường về logic: nhìn lại phía trước để tìm lý do hoặc bằng chứng, rồi hiểu phần theo sau là hệ quả.

Luyện tập

Câu nào trình bày sự việc đầu tiên là nguyên nhân và sự việc thứ hai là kết quả của nó?

  1. The server failed, and therefore the website went offline.
  2. The server failed because the website went offline.
  3. The server failed, although the website stayed online.
Xem đáp án

The server failed, and therefore the website went offline.

Still,

4:21

Tuy nhiên,

we don't know how long our bodies remain immune Ngữ pháp

4:21

chúng ta không biết cơ thể mình duy trì khả năng miễn dịch trong bao lâu

to different coronaviruses.

4:23

đối với các loại virus corona khác nhau.

Ngữ pháp

how long our bodies remain immune... dưới dạng câu hỏi gián tiếp

How long our bodies remain immune to different coronaviruses là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp làm tân ngữ cho don't know. Mệnh đề này nêu thông tin chưa biết: thời gian khả năng miễn dịch kéo dài. Vì được đặt trong một câu trần thuật, mệnh đề dùng trật tự trần thuật: how long + chủ ngữ + động từ (our bodies remain), chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp how long do our bodies remain.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau don't know?

  1. We don't know how long does the battery last.
  2. We don't know how long will the battery last.
  3. We don't know how long the battery will last.
Xem đáp án

We don't know how long the battery will last.

There's never been an approved treatment Ngữ pháp

4:25

Chưa bao giờ có một phương pháp điều trị được phê duyệt

or vaccine for a coronavirus.

4:27

hay vắc-xin nào cho một loại virus corona.

Ngữ pháp

There's never been... cho một điều chưa từng tồn tại đến hiện tại

There's never been là dạng rút gọn của There has never been. Cấu trúc này kết hợp mẫu câu tồn tại với there và thì hiện tại hoàn thành để diễn tả rằng một điều chưa từng tồn tại vào bất kỳ thời điểm nào từ quá khứ đến hiện tại. Trong câu này, tính đến thời điểm nói, chưa từng có phương pháp điều trị được phê duyệt và cũng chưa từng có vắc-xin được phê duyệt. Approved nghĩa là “được cấp phép chính thức”, vì vậy phát biểu này nói về tình trạng phê duyệt, chứ không phải việc các phương pháp điều trị hay vắc-xin tiềm năng đã được nghiên cứu hoặc thử nghiệm hay chưa.

Luyện tập

Câu nào diễn tả rằng chưa từng có lựa chọn nào được cấp phép chính thức tính đến hiện tại?

  1. There's never been an approved option.
  2. There is no approved option right now.
  3. There was no approved option last year.
Xem đáp án

There's never been an approved option.

We haven't focused on treating the ones that cause colds, Ngữ pháp

4:29

Chúng ta đã không tập trung vào việc điều trị các loại virus gây cảm lạnh,

Ngữ pháp

haven't focused on treating: focus on + dạng -ing

Focus on có nghĩa là “dành sự chú ý đặc biệt cho một điều gì đó”. On là giới từ, vì vậy khi theo sau là một hành động, động từ phải ở dạng -ing: focus on treating, không phải focus on to treat. Ở đây, haven't focused on treating cho biết cho đến nay, việc điều trị các vi-rút này chưa phải là lĩnh vực được chú ý chính. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là focus on + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của improve để hoàn thành câu: Our team will focus on ____ customer support.

Xem đáp án

improving

and though scientists began developing treatments for SARS and MERS, Mạch ý

4:32

và mặc dù các nhà khoa học đã bắt đầu phát triển các phương pháp điều trị SARS và MERS,

the epidemics ended

4:36

các dịch bệnh đó đã kết thúc

before those treatments completed clinical trials. Cách dùng từ

4:37

trước khi những phương pháp điều trị đó hoàn thành thử nghiệm lâm sàng.

Mạch ý

though ..., ... before ...: bối cảnh nhượng bộ và thứ tự sự kiện

Though mở đầu một bối cảnh nhượng bộ: nó thừa nhận rằng các nhà khoa học thực sự đã bắt đầu phát triển phương pháp điều trị. Sau đó, mệnh đề chính the epidemics ended nêu sự kiện quan trọng đối với kết quả. Câu này đối chiếu một nỗ lực đã bắt đầu với một quá trình vẫn chưa hoàn tất. Mệnh đề có before sắp xếp thứ tự các sự kiện: dịch bệnh kết thúc trước, còn các phương pháp điều trị khi đó vẫn chưa hoàn tất thử nghiệm lâm sàng. Khi kết hợp, though và before tạo ra một cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác: thừa nhận tiến triển trước, rồi cho thấy một sự kiện khác xảy ra trước khi tiến triển đó hoàn tất.

Luyện tập

Phát biểu nào phù hợp nhất với mối quan hệ do though và before tạo ra trong ví dụ?

  1. Quá trình phát triển đã bắt đầu, nhưng khi dịch bệnh kết thúc, các phương pháp điều trị vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.
  2. Quá trình phát triển chỉ bắt đầu sau khi dịch bệnh kết thúc.
  3. Dịch bệnh kết thúc vì các phương pháp điều trị đã hoàn tất thử nghiệm lâm sàng.
Xem đáp án

Quá trình phát triển đã bắt đầu, nhưng khi dịch bệnh kết thúc, các phương pháp điều trị vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.

Cách dùng từ

complete clinical trials: hoàn tất các thử nghiệm lâm sàng

Clinical trials là các nghiên cứu chính thức có người tham gia nhằm đánh giá độ an toàn và hiệu quả của một phương pháp điều trị y tế. Trong completed clinical trials, completed cho biết phương pháp điều trị đã đi đến cuối giai đoạn nghiên cứu chính thức này. Cụm từ này chỉ cho biết các thử nghiệm đã kết thúc; nó không cho biết kết quả có tích cực hay không.

Luyện tập

Điền cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “đã hoàn tất các nghiên cứu chính thức có người tham gia”: Regulators waited until the treatment had ____.

Xem đáp án

completed clinical trials

As we continue to encroach on other animals' habitats, Cụm động từ

4:40

Khi chúng ta tiếp tục xâm phạm môi trường sống của các loài động vật khác,

Cụm động từ

encroach on other animals' habitats: dần lấn chiếm môi trường sống của các loài động vật khác

Encroach on có nghĩa là dần dần xâm nhập hoặc chiếm lấy không gian, đất đai, quyền hay ranh giới thuộc về người khác. Cụm này gợi ý một sức ép lặp lại hoặc ngày càng mở rộng, chứ không chỉ là một lần đi vào mang tính trung lập. Trong câu này, hoạt động của con người tiếp tục lan vào môi trường sống của các loài động vật khác. On giới thiệu khu vực đang bị xâm lấn.

Luyện tập

Điền cụm động từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “dần dần xâm lấn”: New construction is beginning to ____ the protected forest.

Xem đáp án

encroach on

some scientists say a new coronavirus Ngữ pháp

4:43

một số nhà khoa học nói rằng một loại virus corona mới

jumping to humans is inevitable.

4:45

lây truyền sang con người là điều không thể tránh khỏi.

Ngữ pháp

a new coronavirus jumping to humans ... is inevitable: xác định vị ngữ của mệnh đề chính

Toàn bộ cụm a new coronavirus jumping to humans đóng vai trò chủ ngữ và diễn tả sự việc một loại virus corona mới lây sang người. jumping là dạng -ing không hữu hạn nằm trong chủ ngữ đó, không phải động từ hữu hạn của mệnh đề chính. Vị ngữ của mệnh đề chính là is inevitable. Một cách hữu ích để phân tích câu là tìm động từ hữu hạn is trước; toàn bộ phần dài đứng trước nó cho biết điều gì là không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Đọc câu sau: A warning light flashing on the dashboard is hard to ignore. Những từ nào tạo thành vị ngữ của mệnh đề chính?

  1. flashing
  2. is hard to ignore
  3. on the dashboard
Xem đáp án

is hard to ignore

But if we investigate these unknowns, Ngữ pháp

4:48

Nhưng nếu chúng ta điều tra những điều chưa biết này,

it doesn't have to be devastating.

4:50

nó không nhất thiết phải gây ra sự tàn phá.

Ngữ pháp

if ... doesn't have to be ...: khiến kết quả xấu trở nên có thể tránh được

Mệnh đề if đưa ra một hành động làm điều kiện: tìm hiểu các vấn đề chưa biết. Mệnh đề chính nói rằng tình hình không nhất thiết phải trở nên tàn phá. Ý chính là hành động có thể ngăn chặn kết quả tồi tệ nhất. doesn't have to be phủ định tính cần thiết hoặc không thể tránh khỏi trong ngữ cảnh này. Nó không có nghĩa là must not và cũng không bảo đảm rằng kết quả xấu sẽ không xảy ra; nó cho biết kết quả đó có thể tránh được.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất ý “Hành động có thể ngăn kết quả trở thành thảm họa”?

  1. If we prepare early, the result won't be disastrous.
  2. If we prepare early, the result doesn't have to be disastrous.
  3. If we prepare early, the result mustn't be disastrous.
Xem đáp án

If we prepare early, the result doesn't have to be disastrous.

Students and teachers all over the world

4:55

Học sinh và giáo viên trên toàn thế giới

did their part to help slow the spread of COVID-19 Cụm từ

4:57

đã góp phần giúp làm chậm sự lây lan của COVID-19

by staying home.

5:00

bằng cách ở nhà.

Cụm từ

did their part ... by staying home: do one's part để góp phần của mình

Do one's part có nghĩa là đóng góp phần việc thuộc về mình hoặc thực hiện trách nhiệm của mình trong một nỗ lực chung. Ở đây, did their part cho biết những người đó đã hoàn thành phần việc của họ trong nỗ lực vì cộng đồng. Cụm nguyên mẫu to help slow the spread nêu mục đích của hành động. By staying home cho biết họ đã đóng góp bằng cách nào. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I do my part, she does her part và they did their part.

Luyện tập

Dùng do one's part ở dạng quá khứ đúng để hoàn thành câu: Leo helped at the community food drive yesterday. He ____ by packing boxes.

Xem đáp án

did his part

But what about their graduation ceremonies?

5:01

Nhưng còn lễ tốt nghiệp của họ thì sao?

Learn more about TED's global campaign

5:04

Hãy tìm hiểu thêm về chiến dịch toàn cầu của TED

to celebrate and elevate

5:06

để ăn mừng và nâng tầm

the hopes and ideas

5:08

hy vọng và ý tưởng

of an entire generation.

5:09

của cả một thế hệ.

Get involved at ted.com/graduation.

5:11

Hãy tham gia tại ted.com/graduation.