Tại sao chúng ta ghét những thứ rẻ tiền: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.186 từ 171 từ/phút

Giới thiệu: Quả dứa, chuyến bay giá rẻ, sự ngạc nhiên của trẻ và táo của Cézanne cho thấy giá cả làm lệch giá trị, còn chú ý giúp trải nghiệm ít tốn kém lấy lại ý nghĩa. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Ngữ pháp và mẫu câu: “The higher the price, the better things tended to be,” nối hai biến số; tended to làm nhận định bớt tuyệt đối khi mô tả xu hướng. 2. Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: “would be nothing next to” nghĩa là không đáng kể khi so sánh, không phải vị trí; dùng để đối chiếu giá trị hoặc quy mô. 3. Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: trong “breathing too much life into them”, too much đảo chiều một thành ngữ tích cực và nhân hóa giá cả, giúp nhận ra giọng phê bình.

Nội dung bài học

We don't think we hate cheap things,

0:00

Chúng ta không nghĩ rằng mình ghét những món đồ rẻ tiền,

but we frequently behave as if we rather do. Ngữ pháp

0:02

nhưng chúng ta thường xuyên hành xử như thể chúng ta thực sự như vậy.

Ngữ pháp

as if: mô tả điều mà hành vi dường như thể hiện

Ở đây, as if mở đầu một sự so sánh giữa cách mọi người cư xử và lời giải thích được hình dung từ hành vi đó. Hành động của họ khiến người khác có cảm giác rằng họ thật sự ghét những thứ rẻ tiền, dù họ nói hoặc tin rằng mình không ghét. Dùng as if + mệnh đề khi một hành động, vẻ ngoài hoặc tình huống có vẻ tương ứng với một tình huống khác. Mệnh đề này nêu một vẻ bề ngoài hoặc cách diễn giải, chứ không phải một điều kiện phải xảy ra.

Luyện tập

Nora chưa từng đến tòa nhà này nhưng lại đi lại bên trong với vẻ hoàn toàn tự tin. Hãy chọn cụm từ cho biết hành vi của cô khiến người khác tưởng cô biết rõ nơi này: “Nora walks around the building ___ she knows every room.”

  1. only if
  2. even if
  3. as if
  4. because
Xem đáp án

as if

Consider the pineapple. Mạch ý

0:05

Hãy xem xét quả dứa.

Mạch ý

Consider the pineapple: giới thiệu một ví dụ cụ thể

Ở đây, Consider là một câu mệnh lệnh: nó yêu cầu người nghe nghĩ đến quả dứa như một ví dụ. Nó không có nghĩa là người nói đang đưa ra nhận xét về bản chất của quả dứa. Câu ngắn này thay đổi mạch trình bày. Nó chuyển từ một nhận định chung sang một trường hợp cụ thể và cho người nghe biết cần tập trung vào đâu tiếp theo.

Luyện tập

Một người nói vừa nhận định rằng những thiết kế đơn giản có thể giải quyết các vấn đề lớn. Câu nào chuyển sự chú ý của người nghe sang một ví dụ cụ thể tốt nhất?

  1. The paper clip is somewhere.
  2. I own a paper clip.
  3. Do you like simple designs?
  4. Consider the paper clip.
Xem đáp án

Consider the paper clip.

Columbus was the first European to be delighted by its physical grandeur and vibrant sweetness.

0:07

Columbus là người châu Âu đầu tiên bị say đắm bởi vẻ ngoài hùng vĩ và độ ngọt rực rỡ của nó.

He brought some back to Europe, Cụm động từ

0:13

Ông đã mang một ít trở lại châu Âu,

Cụm động từ

brought some back to Europe: vị trí tân ngữ trong bring back

Ở đây, brought some back to Europe có nghĩa là ông ấy mang một số quả dứa từ nơi khác trở lại châu Âu. Back chỉ hướng quay về, còn to Europe nêu đích đến; back ở đây không phải là bộ phận lưng của cơ thể. Bring back là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ hoặc từ dùng như đại từ như some, hãy đặt nó giữa bring và back: brought some back. Đặt some sau back không tự nhiên trong trường hợp này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bring, đại từ it và back theo trật tự tự nhiên: Maya took the library book home, then ____ to the library.

Xem đáp án

brought it back

but pineapples proved extremely difficult to transport and very costly to cultivate. Ngữ pháp

0:14

nhưng những quả dứa tỏ ra vô cùng khó vận chuyển và rất tốn kém để gieo trồng.

Ngữ pháp

proved extremely difficult to transport: prove dùng làm động từ nối

Ở đây, proved có nghĩa là hóa ra hoặc sau cùng được nhận thấy là. Nó là động từ nối, liên kết pineapples với phần mô tả extremely difficult to transport. Câu này trình bày một kết quả được phát hiện qua trải nghiệm; không phải những quả dứa đang chứng minh một nhận định. Trong cấu trúc prove + tính từ + động từ nguyên mẫu có to, phần nguyên mẫu cho biết hành động nào có độ khó hoặc tính chất đó. Pineapples proved difficult to transport có nghĩa là mọi người nhận thấy việc vận chuyển dứa rất khó.

Luyện tập

Câu nào dùng proved làm động từ nối với nghĩa hóa ra là?

  1. These photos proved his identity.
  2. The lawyer proved that the document was false.
  3. The new lock proved difficult to open.
Xem đáp án

The new lock proved difficult to open.

For a long time,

0:20

Trong một thời gian dài,

only royalty could afford to eat them. Cụm từ

0:21

chỉ có hoàng gia mới có đủ khả năng để ăn chúng.

Cụm từ

afford to + động từ trong could afford to eat

Ở đây, could afford to eat có nghĩa là có đủ tiền và nguồn lực để ăn chúng. Only royalty cho biết chỉ hoàng gia mới có khả năng đó, vì vậy could diễn tả khả năng trong giới hạn tài chính ở quá khứ, chứ không phải sự cho phép. Khi afford đứng trước một hành động, dùng afford + động từ nguyên mẫu có to: afford to eat, afford to wait. Cấu trúc này không chỉ nói về tiền mà còn có thể nói về việc có đủ thời gian hoặc có khả năng chấp nhận một chi phí hay rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc afford + infinitive: Our budget is very small, so we cannot ____ buy both computers.

Xem đáp án

afford to

Russia's Catherine the Great was a huge fan,

0:23

Nữ hoàng Catherine Đại đế của Nga là một người hâm mộ cuồng nhiệt,

as was Charles II of England. Ngữ pháp

0:26

Vua Charles II của Anh cũng vậy.

Ngữ pháp

Đảo ngữ bổ sung trang trọng trong as was Charles II of England

Trong câu này, as was Charles II of England có nghĩa là Charles II của Anh cũng là một người rất hâm mộ. Mệnh đề as bổ sung một người thứ hai cũng có đặc điểm vừa được nêu. Trật tự là as + be/trợ động từ + chủ ngữ. Was đứng trước Charles II vì đây là cấu trúc đảo ngữ để diễn tả sự tương đồng, chứ không phải câu hỏi. Động từ lặp lại mẫu của mệnh đề trước: Catherine was ..., as was Charles.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as và dạng đúng của be: Nina was ready to leave, ____ her guide.

Xem đáp án

as was

A single fruit in the 17th century sold for today's equivalent of £5,000. Cụm từ

0:28

Một quả dứa duy nhất vào thế kỷ 17 được bán với giá tương đương 5.000 bảng Anh ngày nay.

Cụm từ

today's equivalent of £5,000: tương đương 5.000 bảng Anh ngày nay

Cụm today's equivalent of £5,000 trình bày 5.000 bảng Anh như một khoản tiền có giá trị gần tương đương ở thời điểm hiện tại. Cụm này không nói rằng 5.000 bảng Anh là giá gốc được ghi vào thế kỷ 17. Dùng today's equivalent of + số tiền khi quy đổi một mức giá cũ thành giá trị hiện đại mà người đọc có thể hiểu được. Equivalent nghĩa là tương đương về giá trị, không phải giống hệt nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh lịch sử bằng hai từ khiến today's chỉ giá trị đã được điều chỉnh: In 1850, the machine cost today's ____ twenty thousand dollars.

Xem đáp án

equivalent of

The pineapple was so exciting and so loved that in 1761, Ngữ pháp

0:33

Quả dứa thú vị và được yêu thích đến mức vào năm 1761,

the 4th Earl of Dunmore built a temple on his Scottish estate in its honor.

0:37

Bá tước Dunmore thứ 4 đã xây dựng một ngôi đền trên điền trang ở Scotland của ông để vinh danh nó.

Ngữ pháp

so exciting and so loved that: thú vị và được yêu thích đến mức

Ở đây, so + tính từ hoặc phân từ quá khứ + that liên kết mức độ cao với kết quả của nó: quả dứa tạo ra nhiều sự hào hứng và yêu thích đến mức vị bá tước đã xây một ngôi đền để tôn vinh nó. That mở đầu mệnh đề kết quả; đây không phải là từ chỉ định. Việc lặp lại so trước exciting và loved nhấn mạnh hai đặc điểm như nhau. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là so + đặc điểm and so + đặc điểm + that + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu chỉ kết quả bằng các từ chỉ mức độ được lặp lại và từ nối kết quả: The puzzle was ____ clever and ____ surprising ____ everyone wanted to share it.

Xem đáp án

so · so · that

And Christopher Wren had no hesitation in topping the south tower of St. Paul's in London Cụm từ

0:42

Và Christopher Wren đã không ngần ngại đặt lên đỉnh tháp phía nam của nhà thờ St. Paul ở London

with this evidently divine fruit.

0:47

loại quả rõ ràng là thiêng liêng này.

Cụm từ

had no hesitation in topping: cấu trúc have no hesitation in + -ing

Trong had no hesitation in topping, had no hesitation có nghĩa là sự nghi ngờ không làm trì hoãn hay ngăn cản hành động. Christopher Wren sẵn sàng chọn đặt hình trang trí quả lên đỉnh tháp; topping ở đây có nghĩa là đặt một thứ lên trên cùng, không phải vượt qua nó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là have/has/had no hesitation in + danh động từ: had no hesitation in topping. Thì được thể hiện ở have, còn động từ sau in dùng dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng in và dạng đúng của reject: After reviewing the evidence, the judge had no hesitation ____ the request.

Xem đáp án

in rejecting

Then,

0:50

Sau đó,

at the very end of the 19th century,

0:50

vào những năm cuối cùng của thế kỷ 19,

two things changed.

0:52

hai điều đã thay đổi.

Large commercial plantations of pineapples were established in Hawaii,

0:54

Các đồn điền trồng dứa thương mại quy mô lớn được thành lập ở Hawaii,

and there were huge advances in steamship technology.

0:58

và đã có những tiến bộ to lớn trong công nghệ tàu hơi nước.

Transport costs plummeted and unwittingly transformed the psychology of pineapple eating. Cụm từ

1:01

Chi phí vận chuyển giảm mạnh và vô tình làm thay đổi tâm lý ăn dứa.

Cụm từ

Transport costs plummeted: sự sụt giảm nhanh và mạnh

Trong Transport costs plummeted, plummeted có nghĩa là chi phí giảm rất nhanh và với mức độ lớn. Ý niệm vật lý về sự rơi được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một thay đổi mạnh ở đại lượng có thể đo được. Đại lượng giảm đóng vai trò chủ ngữ: costs plummeted. Trong cách dùng này, động từ không nhận tân ngữ; để nêu nguyên nhân, có thể nói something caused costs to plummet.

Luyện tập

Câu nào dùng plummeted một cách tự nhiên?

  1. Sales plummeted by 40% in one week.
  2. Sales plummeted slightly over ten years.
  3. The company plummeted its costs by changing suppliers.
Xem đáp án

Sales plummeted by 40% in one week.

Today,

1:07

Ngày nay,

you can get a pineapple for around £1.50 Cụm từ

1:07

bạn có thể mua một quả dứa với giá khoảng 1,50 bảng Anh.

Cụm từ

get a pineapple for around £1.50: mua một quả dứa với giá khoảng 1,50 bảng Anh

Cấu trúc get + món đồ + for + số tiền có nghĩa là mua hoặc có được món đồ với mức giá đó. Trong câu này, for giới thiệu giá phải trả; nó không chỉ mục đích hay khoảng thời gian. Around cho biết £1.50 là giá xấp xỉ chứ không nhất thiết phải chính xác. Cấu trúc tập trung vào người mua này hữu ích khi nói một số tiền nhất định có thể mua được gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp get, two jars of honey và for theo thứ tự tự nhiên: At the farm shop, you can ____ around six pounds.

Xem đáp án

get two jars of honey for

It still tastes exactly the same,

1:10

Nó vẫn có hương vị hoàn toàn giống hệt,

but now the pineapple is one of the world's least glamorous fruits.

1:12

nhưng giờ đây quả dứa là một trong những loại trái cây kém hấp dẫn nhất thế giới.

It's never served at smart dinner parties, Cách dùng từ

1:17

Nó không bao giờ được phục vụ tại các bữa tiệc tối sang trọng,

Cách dùng từ

smart trong smart dinner parties: thanh lịch và sang trọng

Ở đây, smart có nghĩa là thanh lịch, có phong cách và sang trọng về mặt xã hội. A smart dinner party là một bữa tiệc được tổ chức chỉn chu và khá trang trọng, không phải bữa tiệc dành cho người thông minh hay một sự kiện xoay quanh công nghệ. Nghĩa này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Khi đứng trước trang phục, địa điểm hoặc sự kiện xã hội, smart có thể miêu tả vẻ ngoài gọn gàng, thời trang hoặc cao cấp.

Luyện tập

Trong câu “They booked a table at a smart restaurant,” smart có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Chỉ được thiết kế cho người thông minh
  2. Được điều khiển bằng công nghệ kỹ thuật số
  3. Thanh lịch và cao cấp
Xem đáp án

Thanh lịch và cao cấp

and it would never be carved on top of a major civic building.

1:19

và nó sẽ không bao giờ được chạm khắc trên đỉnh của một tòa nhà dân sự lớn.

The pineapple itself hasn't changed,

1:23

Bản thân quả dứa không hề thay đổi,

only our attitude to it has. Ngữ pháp

1:25

chỉ có thái độ của chúng ta đối với nó là thay đổi.

Ngữ pháp

only our attitude to it has: sự đối lập và phép thay thế bằng trợ động từ

Trong câu này, only chỉ ra điều duy nhất đã thay đổi: thái độ của chúng ta đối với quả dứa. Quả dứa được xem là không đổi, còn cách mọi người nhìn nhận nó thì đã khác. Has ở cuối câu thay cho has changed. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ một cụm động từ bị lặp sau trợ động từ nếu phần bị thiếu đã rõ. Vì vậy, has ở đây không mang nghĩa sở hữu và câu vẫn hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành phép đối chiếu ngắn gọn bằng trợ động từ thay cho has changed: The design itself hasn't changed; only the color ____.

Xem đáp án

has

Contemplation of history of the pineapple suggests a curious overlap between love and economics. Cụm từ

1:27

Sự suy ngẫm về lịch sử của quả dứa cho thấy một sự giao thoa kỳ lạ giữa tình yêu và kinh tế học.

Cụm từ

a curious overlap between love and economics: sự giao thoa đáng chú ý giữa tình yêu và kinh tế học

Cụm an overlap between A and B có nghĩa là hai lĩnh vực cùng chia sẻ một số đặc điểm, mối quan tâm hoặc tác động. Ở đây, tình yêu và kinh tế được trình bày như hai yếu tố gặp nhau hoặc cùng tác động, chứ không phải hai lực hoàn toàn tách biệt. Curious mô tả sự giao thoa này là khác thường và đáng suy ngẫm. Nó không có nghĩa là bản thân sự giao thoa cảm thấy tò mò.

Luyện tập

Trong câu này, overlap có nghĩa là gì? The project revealed an overlap between public health and city planning.

  1. Một ngành thay thế hoàn toàn ngành kia.
  2. Hai ngành có chung một số mối quan tâm hoặc lĩnh vực công việc.
  3. Hai ngành hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Hai ngành có chung một số mối quan tâm hoặc lĩnh vực công việc.

When we have to pay a lot for something nice,

1:34

Khi chúng ta phải trả nhiều tiền cho một thứ gì đó tốt đẹp,

we appreciate it to the full. Cụm từ

1:36

chúng ta sẽ trân trọng nó một cách trọn vẹn.

Cụm từ

appreciate it to the full: trân trọng một cách trọn vẹn

Ở đây, appreciate có nghĩa là nhận ra, tận hưởng và trân trọng một điều tốt đẹp, chứ không phải cảm ơn điều đó. Đại từ it chỉ điều tốt đẹp đã được nhắc đến. To the full có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “nhiều nhất có thể”. Vì vậy, appreciate it to the full nghĩa là trải nghiệm và trân trọng điều đó một cách trọn vẹn nhất có thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “một cách trọn vẹn nhất có thể”: After learning its history, Lina could appreciate the old theater ____.

Xem đáp án

to the full

Yet,

1:38

Tuy nhiên,

as its price in the market falls,

1:39

khi giá của nó trên thị trường giảm xuống,

passion has a habit of fading away. Ghi chú

1:41

niềm đam mê có thói quen phai nhạt dần.

Cụm từ

has a habit of + -ing: thường có xu hướng làm gì

Has a habit of được theo sau bởi dạng -ing: has a habit of fading. Khi chủ ngữ là một người, cấu trúc này mô tả hành vi xảy ra lặp đi lặp lại. Ở đây, chủ ngữ là danh từ trừu tượng passion. Việc nói passion có một “thói quen” là cách nhân hóa nhẹ: nó có nghĩa là đam mê thường có xu hướng phai nhạt theo thời gian, chứ không phải đam mê thật sự có nếp sinh hoạt cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài có nghĩa là “liên tục có xu hướng”: This old door ____ getting stuck on rainy days.

Xem đáp án

has a habit of

Cụm động từ

fading away: dần yếu đi cho đến khi biến mất

Trong câu này, fading away có nghĩa là dần dần yếu đi và cuối cùng biến mất. Passion không rời khỏi một nơi nào; mức độ mạnh của nó đang từ từ giảm xuống. Fade away có thể dùng với cảm xúc, âm thanh, ký ức, ánh sáng và ảnh hưởng. Away bổ sung cảm giác tiến dần đến sự biến mất, vì vậy quá trình có điểm kết thúc rõ hơn so với khi chỉ dùng fade.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “dần yếu đi cho đến khi gần như biến mất”: After the school year ended, their excitement about the contest slowly ____.

Xem đáp án

faded away

Naturally,

1:44

Đương nhiên,

if an object has no merit to begin with, Cụm từ

1:44

nếu một vật ngay từ đầu đã không có giá trị,

Cụm từ

to begin with: ngay từ đầu

Ở đây, to begin with có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “vốn dĩ”. Cụm này bổ nghĩa cho has no merit và cho biết tình trạng không có giá trị đã đúng ngay từ trạng thái ban đầu của vật đó. Cụm này cũng có thể giới thiệu ý đầu tiên trong một danh sách, nhưng đó không phải chức năng của nó ở đây. Khi mô tả một tình trạng đang tồn tại, hãy hiểu nó là lời nhận xét về điều vốn đã đúng từ lúc đầu.

Luyện tập

Trong câu “The plan had no clear goal to begin with.”, to begin with có nghĩa là gì?

  1. Kế hoạch đã không có mục tiêu rõ ràng ngay từ đầu.
  2. Mục tiêu của kế hoạch trở nên không rõ ràng về sau.
  3. Đây là mục tiêu đầu tiên trong số nhiều mục tiêu.
Xem đáp án

Kế hoạch đã không có mục tiêu rõ ràng ngay từ đầu.

a high price won't be able to do anything for it.

1:47

thì mức giá cao sẽ không thể làm được gì cho nó.

But if it has real virtue and yet a low price,

1:50

Nhưng nếu nó có giá trị thực sự nhưng lại có mức giá thấp,

then it's in severe danger of falling into neglect. Cụm từ

1:53

thì nó đang đứng trước nguy cơ nghiêm trọng bị rơi vào quên lãng.

Cụm từ

in severe danger of falling into neglect: có nguy cơ lớn dần bị bỏ bê

Be in severe danger of + dạng -ing có nghĩa là một kết quả không mong muốn có khả năng xảy ra thực tế và đủ nghiêm trọng để đáng lo. Ở đây, kết quả đó là falling into neglect. Fall into neglect không nói về việc rơi xuống theo nghĩa vật lý. Cụm này diễn tả sự thay đổi dần dần sang trạng thái không còn nhận được đủ sự chăm sóc, bảo trì hoặc quan tâm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là có nguy cơ nghiêm trọng dần không còn được chăm sóc: Without new funding, the historic theater is ____.

Xem đáp án

in severe danger of falling into neglect

It's a pattern that we see recurring in a range of areas. Mạch ý

1:57

Đó là một mô hình mà chúng ta thấy lặp đi lặp lại ở nhiều lĩnh vực.

Mạch ý

It's a pattern that we see recurring...: một mô hình xuất hiện lặp lại

Phần mở đầu It's a pattern biến ví dụ trước đó thành bằng chứng về một xu hướng lặp lại, thay vì xem nó là một trường hợp riêng lẻ. Mệnh đề quan hệ that we see recurring cho biết xu hướng ấy xuất hiện hết lần này đến lần khác. In a range of areas mở rộng nhận định ra ngoài trường hợp đầu tiên nhưng không nói rằng điều đó xảy ra ở mọi nơi. Cả câu đóng vai trò cầu nối: nó tóm tắt điều mà ví dụ đầu tiên cho thấy và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận các ví dụ từ những lĩnh vực khác.

Luyện tập

Người nói đã mô tả một ví dụ và giờ muốn nói rằng cùng một xu hướng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực. Câu nào thực hiện bước chuyển đó?

  1. Here is a completely unrelated example from another field.
  2. This event happened once and tells us nothing about other fields.
  3. It's a pattern that we see recurring in a range of areas.
Xem đáp án

It's a pattern that we see recurring in a range of areas.

For example,

2:01

Ví dụ,

with a sight of clouds from above.

2:01

với việc ngắm nhìn những đám mây từ trên cao.

In 1927,

2:04

Năm 1927,

a hitherto unknown airmail pilot called Charles Lindbergh Cách dùng từ

2:04

một phi công bay bưu chính trước đó chưa từng được biết đến tên là Charles Lindbergh

Cách dùng từ

hitherto unknown: chưa được biết đến cho đến thời điểm đó trong quá khứ

Trong cụm này, hitherto có nghĩa là “cho đến thời điểm đó”. Từ này bổ nghĩa cho unknown, vì vậy người phi công chưa được công chúng biết đến trước sự kiện đang được kể. Vì câu đang kể một câu chuyện trong quá khứ, giới hạn thời gian là thời điểm đó trong quá khứ, chứ không tự động kéo dài đến hiện tại. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là hitherto + tính từ, dùng để mô tả một trạng thái đúng cho đến một mốc được nêu ra hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong một báo cáo lịch sử, “a hitherto unknown chamber” có nghĩa là gì?

  1. Một căn phòng hiện đã được biết đến nhưng chưa có ai bước vào
  2. Một căn phòng sẽ mãi mãi không được biết đến
  3. Một căn phòng chưa được biết đến trước thời điểm đó
Xem đáp án

Một căn phòng chưa được biết đến trước thời điểm đó

became the first man to complete a solo crossing of the Atlantic Cụm từ

2:08

đã trở thành người đầu tiên hoàn thành chuyến bay một mình vượt Đại Tây Dương

Cụm từ

complete a solo crossing of the Atlantic: hoàn thành chuyến vượt Đại Tây Dương một mình

Complete a crossing of + địa điểm có nghĩa là hoàn thành hành trình đi từ một phía của nơi đó sang phía bên kia. Ở đây, crossing là danh từ gọi tên hành trình, còn complete trình bày hành trình ấy như một thành tựu đã đạt được. Solo bổ nghĩa cho crossing: chuyến vượt qua được thực hiện bởi một người duy nhất. Trong câu này, địa điểm là Đại Tây Dương và ngữ cảnh cho biết hành trình được thực hiện bằng máy bay; bản thân cụm từ không nêu phương tiện di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo thành tích bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hoàn thành hành trình vượt qua một mình”: The sailor hopes to ____ the Pacific next year.

Xem đáp án

complete a solo crossing of

in his plane the Spirit of St. Louis.

2:12

trên chiếc máy bay Spirit of St. Louis của mình.

He was awestruck and felt he was becoming for a time almost godlike.

2:14

Ông đã cảm thấy kính sợ và cảm thấy mình lúc đó gần như trở thành một vị thần.

For most of the 20th century,

2:18

Trong phần lớn thế kỷ 20,

his experience remained rare and extremely costly.

2:20

trải nghiệm của ông vẫn là một điều hiếm hoi và cực kỳ tốn kém.

There was therefore never any danger

2:23

Do đó, không bao giờ có bất kỳ nguy cơ nào

that the human value of crossing an ocean by air would be overlooked.

2:25

rằng giá trị nhân văn của việc vượt đại dương bằng đường hàng không sẽ bị bỏ qua.

But this lasted only until the arrival of the Boeing 747

2:30

Nhưng điều này chỉ kéo dài cho đến khi máy bay Boeing 747 ra đời

and the cheap plane ticket in the summer of 1970.

2:33

và những tấm vé máy bay giá rẻ vào mùa hè năm 1970.

Now,

2:37

Giờ đây,

almost no one looks out of the plane window anymore.

2:37

hầu như không còn ai nhìn ra ngoài cửa sổ máy bay nữa.

Why then do we associate cheap prices with a lack of value? Mạch ý

2:41

Vậy tại sao chúng ta lại đánh đồng giá rẻ với sự thiếu vắng giá trị?

Mạch ý

Why then ...?: chuyển từ khuynh hướng sang nguyên nhân

Ở đây, then có nghĩa là “dựa trên những gì chúng ta vừa thấy”, chứ không phải “vào lúc đó”. Why then ...? đặt câu hỏi dựa trên những bằng chứng đã được trình bày trước đó. Người nói dùng toàn bộ câu hỏi làm phần chuyển ý: các ví dụ đã xác lập một khuynh hướng, và giờ bài nói chuyển từ việc chỉ ra khuynh hướng đó sang giải thích nguyên nhân. Cấu trúc này thường báo hiệu: “Những sự thật này là đúng; điều gì giải thích chúng?”

Luyện tập

Trong một bài nói, người nói đã cho thấy giá thấp có thể khiến mọi người không tin tưởng một sản phẩm. “Why then do we associate cheap prices with a lack of value?” có vai trò gì trong lập luận?

  1. Câu hỏi đưa ra một ví dụ không liên quan về việc mua sắm.
  2. Câu hỏi hỏi khi nào lần mua hàng tiếp theo sẽ diễn ra.
  3. Câu hỏi tìm nguyên nhân đằng sau khuynh hướng vừa được mô tả.
Xem đáp án

Câu hỏi tìm nguyên nhân đằng sau khuynh hướng vừa được mô tả.

Our response seems a hangover from our long pre-industrial past. Thành ngữ

2:45

Phản ứng của chúng ta dường như là tàn dư từ quá khứ tiền công nghiệp kéo dài của chúng ta.

Thành ngữ

a hangover from ... như một ảnh hưởng còn sót lại

Hangover thường chỉ những tác động khó chịu sau khi uống rượu. Ở đây, a hangover from ... là một phép ẩn dụ cho ảnh hưởng cũ vẫn tác động đến hiện tại, thường theo cách bất lợi hoặc lỗi thời. Câu này nói rằng phản ứng của chúng ta có thể là thứ còn sót lại từ thời kỳ dài trước khi công nghiệp hóa. Mẫu có thể áp dụng là “X is a hangover from Y”: X là hành vi hoặc vấn đề hiện tại, còn Y là nguồn gốc của nó trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ đã học ở đây, có nghĩa là “một tác động tiêu cực kéo dài được thừa hưởng từ quá khứ”: This rule is ____ an earlier era.

Xem đáp án

a hangover from

For most of human history,

2:49

Trong phần lớn lịch sử loài người,

there truly was a strong correlation between cost and value. Cụm từ

2:51

thực sự có một mối tương quan mạnh mẽ giữa chi phí và giá trị.

Cụm từ

mối tương quan chặt chẽ giữa chi phí và giá trị

Trong câu này, a strong correlation between cost and value có nghĩa là chi phí và giá trị liên hệ chặt chẽ với nhau: khi một yếu tố cao hơn thì yếu tố kia cũng thường cao hơn. Mẫu câu là a strong correlation between A and B, trong đó A và B là hai biến được so sánh. Correlation mô tả mối liên hệ quan sát được trong dữ liệu hoặc qua nhiều lần quan sát. Bản thân mối tương quan không chứng minh rằng chi phí gây ra giá trị, dù bối cảnh lịch sử có thể giải thích vì sao cả hai thay đổi cùng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ phân tích mang nghĩa hai biến có liên hệ chặt chẽ: The report found ____ screen time and sleep quality.

Xem đáp án

a strong correlation between

The higher the price, Ngữ pháp

2:55

Giá càng cao,

the better things tended to be,

2:56

mọi thứ thường càng tốt hơn,

Ngữ pháp

Cấu trúc The higher..., the better... với tended to be

Câu này dùng mẫu so sánh liên kết the + comparative..., the + comparative.... Mẫu này có nghĩa là khi giá tăng thì chất lượng nhìn chung cũng tăng. Trong cấu trúc này, the không chỉ một danh từ cụ thể mà đánh dấu mối quan hệ đi đôi giữa hai phần. Tended to be cho biết đây là một xu hướng thường thấy trong quá khứ, chứ không phải quy tắc không có ngoại lệ. Cùng một cấu trúc có thể liên kết sự tăng hoặc giảm, như trong the less..., the easier....

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu so sánh liên kết và trình bày kết quả như một xu hướng thông thường thay vì một quy tắc tuyệt đối?

  1. The more carefully you check your work, the fewer mistakes you tend to make.
  2. The most carefully you check your work, the fewest mistakes you tend to make.
  3. More carefully you check your work, fewer mistakes you tend to make.
Xem đáp án

The more carefully you check your work, the fewer mistakes you tend to make.

because there was simply no way both for prices to be low and quality high.

2:58

bởi vì đơn giản là không có cách nào để giá vừa thấp mà chất lượng lại vừa cao.

Everything had to be made by hand,

3:02

Mọi thứ đều phải được làm bằng tay,

by expensively trained artisans

3:04

bởi những nghệ nhân được đào tạo với chi phí đắt đỏ

with raw materials that were immensely difficult to transport.

3:06

bằng những nguyên liệu thô vô cùng khó vận chuyển.

The expensive sword, jacket, window, or wheelbarrow were simply always the better ones.

3:10

Thanh kiếm, chiếc áo khoác, cửa sổ hay xe cút kít đắt tiền đơn giản là luôn tốt hơn.

This relationship between price and value held true in an uninterrupted way Cụm từ

3:16

Mối quan hệ này giữa giá cả và giá trị đã được duy trì một cách liên tục

Cụm từ

“held true”: vẫn đúng và còn áp dụng

Ở đây, held true có nghĩa là “vẫn đúng hoặc tiếp tục áp dụng được”. Chủ ngữ là mối quan hệ giữa giá cả và giá trị, vì vậy held không mang nghĩa cầm giữ một vật, còn true không nói về sự trung thực của một người. Held là dạng quá khứ của hold. Cụm từ này cho biết mối quan hệ đó tiếp tục đúng trong suốt giai đoạn được nhắc đến; in an uninterrupted way nhấn mạnh thêm rằng không có sự gián đoạn hay ngoại lệ nào trong giai đoạn ấy.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất để diễn đạt rằng nguyên tắc vẫn đúng trong suốt giai đoạn đó? The principle ___ throughout the decade.

  1. held true
  2. held onto
  3. came true
Xem đáp án

held true

until the end of the 18th century,

3:21

cho đến cuối thế kỷ 18,

when,

3:23

khi,

thanks to the Industrial Revolution,

3:23

nhờ có Cách mạng Công nghiệp,

something extremely unusual happened.

3:25

một điều vô cùng bất thường đã xảy ra.

Human beings worked out how to make high-quality goods at cheap prices Cụm động từ

3:27

Con người đã tìm ra cách chế tạo hàng hóa chất lượng cao với giá rẻ

Cụm động từ

“worked out”: tìm ra giải pháp

Trong câu này, worked out có nghĩa là “tìm ra hoặc phát triển câu trả lời bằng cách suy nghĩ, thử nghiệm hoặc nỗ lực”. Phần theo sau—how to make high-quality goods at cheap prices—chính là vấn đề mà con người đã học được cách giải quyết. Cấu trúc work out + how/what/why giới thiệu nội dung được giải quyết hoặc hiểu ra. Ở đây, cụm này không có nghĩa là tập thể dục, thực hiện phép tính hoặc diễn ra thuận lợi.

Luyện tập

Câu nào dùng worked out với nghĩa “tìm ra giải pháp bằng cách suy nghĩ hoặc thử nghiệm”?

  1. The schedule worked out better than we expected.
  2. Sam worked out at the gym before school.
  3. The engineers worked out how to reduce the machine's noise.
Xem đáp án

The engineers worked out how to reduce the machine's noise.

because of technology and new methods of organizing the labor force.

3:32

nhờ vào công nghệ và những phương pháp tổ chức lực lượng lao động mới.

However,

3:36

Tuy nhiên,

despite the greatness of these efforts, Mạch ý

3:36

bất chấp sự vĩ đại của những nỗ lực này,

instead of making wonderful experiences universally available,

3:39

thay vì biến những trải nghiệm tuyệt vời trở nên phổ biến cho mọi người,

industrialization has inadvertently produced a different effect.

3:42

công nghiệp hóa đã vô tình tạo ra một tác động khác.

Mạch ý

Despite ... instead of: nhượng bộ rồi chuyển sang kết quả trái ngược

Despite the greatness of these efforts thừa nhận một điểm tích cực trước khi đưa ra lời phê bình. Ở đây, despite đứng trước cụm danh từ the greatness of these efforts và cho biết nhận định tiếp theo vẫn đúng ngay cả khi thành tựu đó được công nhận. Instead of making wonderful experiences universally available nêu kết quả được kỳ vọng nhưng đã không xảy ra. Khi đi cùng nhau, despite ... instead of tạo thành lập luận hai bước: công nhận nỗ lực, sau đó chỉ ra kết quả thực tế khác với điều được mong đợi như thế nào.

Luyện tập

Câu nào trước tiên công nhận một nỗ lực, sau đó nêu kết quả trái với điều được kỳ vọng?

  1. Although the careful redesign, the website became harder to use instead of becoming clearer.
  2. Despite the careful redesign, the website became harder to use instead of becoming clearer.
  3. Despite becoming harder to use, the website was redesigned instead of being ignored.
  4. Instead of becoming clearer, the website became harder to use because of the careful redesign.
Xem đáp án

Despite the careful redesign, the website became harder to use instead of becoming clearer.

It seemed to rob certain experiences of their loveliness, Cụm từ

3:46

Nó dường như cướp đi sự đáng yêu,

interest, and worth.

3:49

sự thú vị và giá trị của một số trải nghiệm nhất định.

Cụm từ

Rob A of B: khiến một thứ mất đi một phẩm chất

Rob A of B có nghĩa là “lấy B khỏi A” hoặc “khiến A mất B”. Thành phần đứng sau of là thứ mà A không còn có nữa. Ở đây không có tên trộm nào theo nghĩa đen. Tác động của quá trình công nghiệp hóa khiến một số trải nghiệm mất đi những phẩm chất trừu tượng: vẻ đẹp, sự thú vị và giá trị. Cấu trúc này có thể mô tả bất kỳ sức mạnh hoặc thay đổi nào tước đi thứ có giá trị của một người hay một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc rob A of B: Constant interruptions can ____ a quiet evening ____ its peace.

Xem đáp án

rob · of

It's not, Mạch ý

3:51

Tất nhiên,

of course,

3:51

không phải là

that we refuse to buy inexpensive or cheap things.

3:52

chúng ta từ chối mua những thứ không đắt đỏ hoặc rẻ tiền.

It's just that getting excited over cheap things has come to seem a little bizarre.

3:55

Chỉ là việc trở nên phấn khích vì những món đồ rẻ tiền đã bắt đầu có vẻ hơi kỳ quặc.

Mạch ý

Làm rõ bằng It's not, of course, that ... It's just that ...

Khung hai vế này dùng để tổ chức một lời đính chính. It's not ... that X bác bỏ một kết luận mạnh hơn mà người nghe có thể suy ra, còn of course cho thấy người nói xem sự bác bỏ đó là điều hiển nhiên. Sau đó, It's just that Y nêu ra điểm thực sự có phạm vi hẹp hơn mà người nói muốn người nghe chấp nhận. Ở đây, tác giả không nói rằng mọi người từ chối mua đồ rẻ. Ý thực sự là việc thể hiện sự hào hứng với đồ rẻ đã bắt đầu có vẻ khác thường. Trong khung này, just có nghĩa là “chỉ là” hoặc “điểm giới hạn hơn là”, chứ không phải “vừa mới”.

Luyện tập

Dùng chính xác hai cách mở đầu trong bài học, không có of course: ____ I dislike team projects. ____ I need a quiet place to focus.

Xem đáp án

It's not that · It's just that

One is allowed to get very worked up over the eggs of the sturgeon, Thành ngữ

4:00

Một người được phép tỏ ra vô cùng hào hứng với trứng cá tầm,

Thành ngữ

Ý nghĩa của get very worked up over

Get worked up over something có nghĩa là trở nên vô cùng xúc động hoặc kích động vì một điều gì đó. Cảm xúc có thể là hào hứng, lo âu hoặc tức giận; ngữ cảnh xung quanh cho biết đó là cảm xúc nào. Very làm tăng cường độ. Ở đây, phản ứng là sự hào hứng tích cực với trứng cá tầm, tức trứng cá muối. Worked up không có nghĩa là “đã làm xong việc”, còn over giới thiệu điều gây ra cảm xúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của get very worked up over: He ____ the exam and could not sleep.

Xem đáp án

got very worked up over

£100 for a small pot,

4:04

100 bảng Anh cho một hũ nhỏ,

but we have to be very circumscribed about one's enthusiasm for the eggs of a chicken, Cách dùng từ

4:06

nhưng chúng ta phải cực kỳ cẩn trọng về sự nhiệt tình của mình đối với trứng gà,

Cách dùng từ

be very circumscribed about one's enthusiasm: kiềm chế mạnh sự hào hứng

Ở đây, circumscribed có nghĩa là “bị giữ trong những giới hạn hẹp”. Người nói cho rằng mọi người không nên thể hiện quá nhiều sự hào hứng với những quả trứng gà bình thường. Từ ngữ trang trọng khác thường này khiến sự hạn chế của xã hội nghe gần giống một quy định chính thức. Cách diễn đạt cứng nhắc ấy tạo nên sự mỉa mai: thị hiếu xã hội dường như kiểm soát cả mức độ hào hứng mà người ta được phép thể hiện.

Luyện tập

Trong câu “The committee's choices were circumscribed by a strict budget,”, circumscribed có nghĩa là gì?

  1. được mô tả bằng một bức vẽ
  2. bị giới hạn bởi những ràng buộc rõ ràng
  3. được làm cho nhiệt tình hơn
Xem đáp án

bị giới hạn bởi những ràng buộc rõ ràng

12 for £2.

4:11

12 quả giá 2 bảng Anh.

There is an intimidating hierarchy operating in the background, Thành ngữ

4:13

Có một hệ thống phân cấp đáng sợ đang âm thầm hoạt động,

Thành ngữ

A hierarchy operating in the background: một hệ thống thứ bậc vận hành ngầm

Operating là hiện tại phân từ bổ nghĩa cho hierarchy: hệ thống thứ bậc này không chỉ tồn tại mà còn đang chủ động ảnh hưởng đến mọi người. In the background có nghĩa là ảnh hưởng ấy vẫn tiếp diễn nhưng không phải điều chính mà mọi người nhận thấy. Kết hợp lại, cụm từ này mô tả sự phân hạng xã hội như một hệ thống vô hình đang âm thầm định hình các phán đoán. Background ở đây không phải phần nền nhìn thấy được của một bức ảnh và cũng không phải lý lịch của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng cụm từ bốn từ trong bài có nghĩa là “hoạt động mà ít được chú ý”: “A quiet bias was ____, shaping every hiring decision.”

Xem đáp án

operating in the background

shaping what we're allowed to be grateful for Ý định

4:17

định hình những gì chúng ta được phép cảm thấy biết ơn

and feel that we lack and must have.

4:19

và cảm thấy rằng chúng ta đang thiếu và nhất định phải có.

Ý định

Chuẩn mực xã hội trong “what we're allowed to be grateful for” ... “feel that we lack and must have”

Cụm bị động we’re allowed to ở đây không nói đến sự cho phép của một cơ quan hay người có thẩm quyền cụ thể. Nó trình bày kỳ vọng xã hội như những quy tắc quyết định điều gì được xem là phù hợp hoặc đáng trân trọng để ta biết ơn. Khi đặt hai phần được nhấn mạnh cạnh nhau, ta thấy một áp lực sâu hơn: cùng một hệ chuẩn vừa định hình lòng biết ơn, vừa tạo ra cảm giác rằng ta đang thiếu thứ gì đó và nhất định phải có nó. Cách dùng ngôn ngữ về sự cho phép khiến một chuẩn mực xã hội vô hình có vẻ đang kiểm soát con người.

Luyện tập

Trong câu này, “we’re allowed to be grateful for” ngụ ý điều gì?

  1. Một viên chức cụ thể chính thức cho phép mọi người cảm thấy biết ơn.
  2. Kỳ vọng xã hội ảnh hưởng đến điều gì được xem là phù hợp để trân trọng.
  3. Con người có khả năng thể chất để cảm thấy biết ơn.
Xem đáp án

Kỳ vọng xã hội ảnh hưởng đến điều gì được xem là phù hợp để trân trọng.

The price tells us something very special is going on here.

4:21

Mức giá nói cho chúng ta biết rằng có một điều gì đó rất đặc biệt đang diễn ra ở đây.

But it may be going on in the cheaper thing too.

4:25

Nhưng nó có thể cũng đang diễn ra ở cả những thứ rẻ tiền hơn.

How do we reverse this? Mạch ý

4:28

Làm thế nào chúng ta có thể đảo ngược điều này?

The answer lies in a slightly unexpected area,

4:29

Câu trả lời nằm ở một lĩnh vực hơi bất ngờ,

the mind of a 4-year-old.

4:32

tâm trí của một đứa trẻ 4 tuổi.

Mạch ý

Bước chuyển hỏi–đáp từ “How do we reverse this?” sang “The answer lies in ...”

Câu hỏi trực tiếp “How do we reverse this?” khép lại phần mô tả vấn đề và báo cho người nghe rằng một giải pháp sắp được đưa ra. Ở đây, this quay lại chỉ thói quen vừa được bàn tới, chứ không chỉ một sự vật mới xuất hiện trong câu. “The answer lies in ...” đưa ra câu trả lời và chuyển bài nói sang giai đoạn tiếp theo. Trong cấu trúc này, lies in có nghĩa là “nằm ở” hoặc “phụ thuộc vào”, không phải “nói dối”. Cụm danh từ sau in gọi tên nguồn hoặc lĩnh vực mà người nói sắp khám phá.

Luyện tập

Hoàn thành bước chuyển bằng cụm từ mang nghĩa “có thể được tìm thấy trong”: Why does the project keep falling behind? The answer ____ better planning.

Xem đáp án

lies in

Here he is with a puddle.

4:35

Đây là cậu bé với một vũng nước.

It started raining an hour ago.

4:36

Trời đã bắt đầu mưa từ một giờ trước.

Now the street is full of puddles,

4:38

Bây giờ đường phố đầy rẫy những vũng nước,

and there could be nothing better in the world. Ngữ pháp

4:40

và không thể có điều gì tuyệt vời hơn thế trên đời.

Ngữ pháp

there could be nothing better in the world: “điều tốt nhất có thể có”

Trong câu này, there could be nothing better in the world có nghĩa là “đây là trải nghiệm tuyệt vời nhất có thể có”. Người nói đang hết lời khen điều mình được tận hưởng. Nothing cho biết không tồn tại lựa chọn nào tốt hơn. Khi đi với dạng so sánh hơn better, cả cấu trúc mang ý nghĩa cao nhất: nothing better có nghĩa là “điều tốt nhất”, chứ không phải “không có gì tốt”. Câu dùng cách nói về khả năng—không thể tồn tại điều gì tốt hơn—nhưng thể hiện sự hào hứng mạnh mẽ chứ không phải sự thiếu chắc chắn thật sự.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng một buổi sáng yên tĩnh là trải nghiệm tuyệt vời nhất có thể có đối với người nói?

  1. There is nothing good about a quiet morning.
  2. A quiet morning could be better.
  3. There could be nothing better than a quiet morning.
Xem đáp án

There could be nothing better than a quiet morning.

The riches of the Indies would be nothing Ghi chú

4:42

Của cải của vùng Ấn Độ Dương sẽ chẳng là gì

Văn hóa

the riches of the Indies: hình ảnh cổ xưa về sự giàu có khổng lồ

Riches có nghĩa là sự giàu có lớn lao, bao gồm hàng hóa quý giá và kho báu, chứ không chỉ có tiền mặt. Trong cụm từ này, the Indies là tên gọi cũ của người châu Âu, gắn với những vùng xa xôi ở châu Á và hoạt động thương mại thuộc địa; đây không đơn thuần là một tên khác của quốc gia Ấn Độ hiện đại. Toàn bộ cụm từ gợi lên sự giàu có huyền thoại, gần như không thể tưởng tượng nổi. Câu dùng hình ảnh đó làm mốc so sánh cực đoan: ngay cả những của cải nổi tiếng ấy cũng bị xem là “chẳng là gì” bên cạnh thứ được đánh giá cao hơn.

Luyện tập

Trong một câu chuyện xưa, the riches of the Indies có khả năng gợi lên điều gì nhất?

  1. Một nhóm đảo hoàn toàn không liên quan đến sự giàu có
  2. Sự giàu có huyền thoại và khổng lồ gắn với các vùng giao thương xa xôi ở châu Á
  3. Chỉ số tiền mặt được giữ tại quốc gia Ấn Độ hiện đại
Xem đáp án

Sự giàu có huyền thoại và khổng lồ gắn với các vùng giao thương xa xôi ở châu Á

next to the pleasures of being able to see the rippling of the water

4:44

so với niềm vui sướng khi được ngắm nhìn những gợn sóng nước

created by a jump in one's boots.

4:48

được tạo ra bởi một cú nhảy trong đôi ủng của cậu bé.

Thành ngữ

would be nothing next to: phép so sánh nhấn mạnh sự chênh lệch

Trong cấu trúc A would be nothing next to B, B được xem là lớn hơn hoặc có giá trị hơn A rất nhiều, khiến A trở nên không đáng kể khi so sánh. Ở đây, ngay cả sự giàu có của vùng Đông Ấn cũng không thể sánh với niềm vui ngắm những gợn nước tạo ra khi nhảy với đôi ủng. Next to đưa ra chuẩn để so sánh; nó không diễn tả vị trí trong không gian. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là A is/was/would be nothing next to B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa “sẽ trở nên không đáng kể khi so với”: Winning one small prize ____ seeing my design used around the world.

Xem đáp án

would be nothing next to

Eddies and whirlpools,

4:50

Những dòng xoáy và vũng nước cuộn tròn,

the minute waves, Cách dùng từ

4:51

những con sóng tí hon,

Cách dùng từ

minute với nghĩa “cực kỳ nhỏ”

Minute ở đây là tính từ có nghĩa “cực kỳ nhỏ” hoặc “rất tinh vi”. Nó bổ nghĩa trực tiếp cho waves, vì vậy cụm này miêu tả những gợn sóng nhỏ chứ không nói về một khoảng thời gian. Tính từ này có cách viết giống danh từ minute, nhưng ý nghĩa, chức năng ngữ pháp và cách phát âm khác nhau.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Hãy chú ý từ đứng trước scratches và phân biệt minute /maɪˈnuːt/ với các lựa chọn khác.

  1. The minute scratches are hard to see.
  2. The minor scratches are hard to see.
  3. The many scratches are hard to see.
Xem đáp án

The minute scratches are hard to see.

the oceans beneath one.

4:52

cả một đại dương bên dưới đôi chân.

It's all fascinating.

4:54

Tất cả đều hấp dẫn.

Children have great advantages.

4:56

Trẻ em có những lợi thế to lớn.

They don't know what they're supposed to like, Ngữ pháp

4:58

Chúng không biết mình 'được kỳ vọng' phải thích gì,

Ngữ pháp

they're supposed to like: một kỳ vọng xã hội không thành văn

Trong they're supposed to like, be supposed to không có nghĩa là ai đó giao cho họ nhiệm vụ phải thích một thứ gì. Cụm này nói đến một kỳ vọng xã hội không thành văn về những thứ mà mọi người nên coi trọng. Cấu trúc be supposed to + động từ nguyên mẫu thường cho biết điều mà một nhóm xem là phù hợp, bình thường hoặc đáng được mong đợi. Vì động từ nguyên mẫu ở đây là like, cụm này đối lập kỳ vọng bên ngoài với sở thích thật của một người.

Luyện tập

Trong They don't know what they're supposed to like, they're supposed to like có nghĩa là gì?

  1. Cụm này nói rằng họ đã lập kế hoạch cá nhân để bắt đầu thích thứ gì đó sau này.
  2. Cụm này mô tả một kỳ vọng xã hội không thành văn về sở thích của họ.
  3. Cụm này nói rằng ai đó giao cho họ nhiệm vụ cụ thể là phải thích một số thứ.
Xem đáp án

Cụm này mô tả một kỳ vọng xã hội không thành văn về sở thích của họ.

and they don't understand money.

5:00

và chúng không hiểu về tiền bạc.

So price is never a guide of value for them.

5:02

Vì vậy, giá cả không bao giờ là thước đo giá trị đối với chúng.

They'll spend an hour with one button.

5:04

Chúng sẽ dành cả giờ đồng hồ với một chiếc cúc áo.

One buys them the £49 wooden toy made by Swedish artisans

5:06

Người ta mua cho chúng món đồ chơi bằng gỗ giá 49 bảng Anh do các nghệ nhân Thụy Điển làm

and finds that they prefer the cardboard box that it came in.

5:11

và nhận ra rằng chúng thích cái hộp các tông đựng đồ chơi đó hơn.

They prefer the nail and screw section of a DIY shop to the fanciest toy department. Ngữ pháp

5:15

Chúng thích gian hàng đinh và ốc vít của một cửa hàng đồ tự làm hơn là quầy đồ chơi lộng lẫy nhất.

Ngữ pháp

prefer A to B: so sánh hai lựa chọn

Prefer A to B có nghĩa là thích hoặc chọn A hơn B. Trong phụ đề, the nail and screw section là A nên đó là nơi được thích hơn; the toy department là B. Ở đây, to là dấu hiệu so sánh đứng trước B, không phải to của động từ nguyên mẫu. Hãy giữ hai vế song song: prefer tea to coffee và prefer reading to watching TV.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ so sánh dùng sau prefer: I prefer drawing ____ playing video games.

Xem đáp án

to

A child might be deeply surprised,

5:20

Một đứa trẻ có thể vô cùng ngạc nhiên,

even shocked,

5:22

thậm chí là bị sốc,

to learn that a USB stick can be had for just over £1. Cách dùng từ

5:23

khi biết rằng một chiếc USB có thể được mua với giá chỉ hơn 1 bảng Anh.

Cách dùng từ

can be had for just over £1: có thể mua với giá hơn 1 bảng Anh một chút

Ở đây, can be had for có nghĩa là có thể mua được với một mức giá hoặc được bán ở mức giá đó. Have được dùng trong dạng bị động be had với nghĩa là có được một thứ, chứ không chỉ đơn giản là sở hữu nó. Just over £1 có nghĩa là hơn một bảng Anh một chút. Toàn bộ cụm từ trình bày mức giá thị trường thấp của chiếc USB theo cách hơi trang trọng và không mang tính cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả sản phẩm trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: A refurbished tablet ____ less than £80.

Xem đáp án

can be had for

Children would be right Ngữ pháp

5:27

Trẻ em sẽ đúng

if prices were determined by human worth and value,

5:28

nếu giá cả được quyết định bởi giá trị và phẩm chất của con người,

but they're not.

5:32

nhưng sự thật không phải vậy.

They just reflect what things cost to make.

5:32

Chúng chỉ phản ánh chi phí để chế tạo ra đồ vật đó.

Ngữ pháp

would be right if prices were determined...: điều kiện trái với thực tế hiện tại

Would be right if ... were determined đặt ra một điều kiện trái với sự thật ở hiện tại. Quan điểm của trẻ em chỉ hợp lý trong một thế giới tưởng tượng, nơi giá cả phụ thuộc vào giá trị và phẩm giá con người. Dạng quá khứ were determined không đặt việc quyết định giá vào quá khứ. Sau if, nó thể hiện khoảng cách với thực tế hiện tại; sau đó but they're not bác bỏ điều kiện ấy một cách rõ ràng. Cấu trúc này giúp diễn đạt rằng một kết luận chỉ đúng theo một giả định không có thật.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sự ủng hộ phụ thuộc vào một điều kiện hiện tại mà người nói tin là không đúng?

  1. I will support the plan if it protects the park.
  2. I supported the plan because it protected the park.
  3. I would support the plan if it protected the park, but it doesn't.
Xem đáp án

I would support the plan if it protected the park, but it doesn't.

The pity is therefore that we do treat them as a guide to what matters, Cụm từ

5:35

Do đó, điều đáng tiếc là chúng ta lại coi chúng như một thước đo cho những gì quan trọng,

Cụm từ

treat them as a guide to: coi chúng là căn cứ để đánh giá

Treat A as a guide to B có nghĩa là dùng A làm thông tin giúp đánh giá hoặc quyết định B. Trong câu này, them chỉ các mức giá tài chính, còn B là what matters: vấn đề nằm ở việc con người để giá cả ảnh hưởng đến điều họ cho là quan trọng. Cấu trúc là treat + tân ngữ + as + cụm danh từ. Ở đây, guide không phải là người dẫn đường mà là nguồn định hướng hoặc căn cứ để đánh giá. Một căn cứ có thể hỗ trợ quyết định mà không nhất thiết là quy tắc duy nhất.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? We treat customer feedback as a guide to improving the service.

  1. Chúng ta yêu cầu phản hồi của khách hàng trực tiếp dẫn mọi người đi qua dịch vụ.
  2. Chúng ta để phản hồi của khách hàng đưa ra mọi quyết định thay mình.
  3. Chúng ta dùng phản hồi của khách hàng để giúp quyết định cách cải thiện dịch vụ.
Xem đáp án

Chúng ta dùng phản hồi của khách hàng để giúp quyết định cách cải thiện dịch vụ.

when this isn't what a financial price should ever be used for. Ngữ pháp

5:39

trong khi đó không bao giờ là mục đích mà giá cả tài chính nên được sử dụng.

Ngữ pháp

what a financial price should ever be used for: giá tài chính nên được dùng vào việc gì

Toàn bộ mệnh đề what a financial price should ever be used for có nghĩa là “mục đích mà một mức giá tài chính có thể được dùng đến”. Mệnh đề này đứng sau isn't và nêu mục đích phù hợp. What ở đây không dùng để hỏi trực tiếp; nó kết hợp ý “sự vật hoặc mục đích” với chức năng liên kết quan hệ. Used for giữ giới từ bắt buộc for ở cuối: use something for a purpose trở thành what something is used for. Câu này nói rằng việc dùng giá cả làm thước đo tầm quan trọng không bao giờ là mục đích phù hợp, còn ever nhấn mạnh ý phủ định thành “vào bất kỳ lúc nào” hoặc “trong bất kỳ hoàn cảnh nào”.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành câu: This shelf is not what heavy boxes should be used ____.

Xem đáp án

for

We can't directly go back to childhood,

5:44

Chúng ta không thể trực tiếp quay lại thời thơ ấu,

but we have got people who can help us in this area,

5:46

nhưng chúng ta có những người có thể giúp chúng ta trong lĩnh vực này,

artists.

5:49

đó là các nghệ sĩ.

They are the experts at recording and communicating their enthusiasms, Cụm từ

5:50

Họ là những chuyên gia trong việc ghi lại và truyền đạt sự nhiệt thành của mình,

Cụm từ

experts at recording and communicating: cấu trúc expert at + -ing

Experts at recording and communicating có nghĩa là họ rất thành thạo hai hoạt động này. Ở đây, experts chỉ những người có kỹ năng thực hành tốt, chứ không chỉ là những người biết nhiều về một chủ đề. Dùng be an expert at + -ing để nêu một hoạt động mà ai đó làm rất giỏi. Sau at, dùng dạng -ing; các hoạt động song song có thể dùng chung một at, như trong recording and communicating.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc expert at + -ing: Maya is an expert ____ solving difficult puzzles.

Xem đáp án

at

which, like children,

5:54

điều mà, giống như trẻ em,

can take them in slightly unexpected directions. Thành ngữ

5:55

có thể đưa họ đi theo những hướng hơi bất ngờ.

Thành ngữ

take them in slightly unexpected directions: sự đổi hướng mang nghĩa ẩn dụ

Take them in slightly unexpected directions được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Niềm say mê dẫn các nghệ sĩ đến những lựa chọn hoặc đề tài mà họ không hoàn toàn dự đoán trước; không có ai thực sự mang họ đi theo nghĩa vật lý. Cấu trúc có thể dùng trong nhiều tình huống là take + người hoặc vật + in a direction. Một nguyên nhân có thể thay đổi hướng đi của cuộc trò chuyện, dự án, sự nghiệp hoặc quá trình sáng tạo; hướng đó có thể được mô tả là new, different hoặc unexpected.

Luyện tập

Câu nào dùng take + tân ngữ + in a direction để diễn tả một thay đổi theo nghĩa ẩn dụ?

  1. The new evidence took the investigation in an unexpected direction.
  2. She took the directions from the desk.
  3. The taxi took the investigators to the station.
Xem đáp án

The new evidence took the investigation in an unexpected direction.

The French artist Paul Cézanne spent a good deal of the late 19th century Ngữ pháp

5:58

Họa sĩ người Pháp Paul Cézanne đã dành một phần lớn thời gian cuối thế kỷ 19

painting groups of apples in his studio in Provence.

6:02

để vẽ các nhóm quả táo trong xưởng vẽ của ông ở Provence.

Ngữ pháp

spent a good deal of ... painting: dùng spend time doing để nói về việc dành thời gian làm gì

Trong cấu trúc spend + một khoảng thời gian + động từ thêm -ing, spend có nghĩa là “dùng thời gian cho một hoạt động”. Ở đây, a good deal of the late 19th century chỉ một phần lớn của giai đoạn cuối thế kỷ 19, còn painting nêu hoạt động diễn ra liên tục. Painting là phần bổ sung dạng -ing cho spent, không phải động từ chính thứ hai. Cấu trúc này hữu ích khi viết tiểu sử và kể về trải nghiệm: chủ ngữ + spent + khoảng thời gian + doing.

Luyện tập

Dùng spent, a good deal of và the afternoon để hoàn thành câu: We ____ planning the school fair.

Xem đáp án

spent a good deal of the afternoon

He was thrilled by their texture, shapes, and colors.

6:06

Ông bị xúc động bởi kết cấu, hình dáng và màu sắc của chúng.

He loved the transitions between the yellowy golds

6:09

Ông yêu thích sự chuyển tiếp giữa các sắc vàng hoàng kim

and the deep reds across their skins.

6:11

và sắc đỏ thẫm trên lớp vỏ của chúng.

Cézanne had all the awe, love, and excitement before the apple

6:14

Cézanne có tất cả sự kính sợ, tình yêu và sự phấn khích trước quả táo

that aristocrats once had for the pineapple.

6:17

như các nhà quý tộc đã từng dành cho quả dứa.

Cézanne in his studio was generating his own revolution,

6:20

Cézanne trong xưởng vẽ của mình đã tạo ra một cuộc cách mạng của riêng ông,

not an industrial revolution Ngữ pháp

6:24

không phải là một cuộc cách mạng công nghiệp

that would make once costly objects available to everyone,

6:26

giúp những đồ vật từng đắt tiền trở nên có sẵn cho mọi người,

but a revolution in appreciation,

6:29

mà là một cuộc cách mạng trong sự trân trọng,

Ngữ pháp

not an industrial revolution ... but a revolution in appreciation: không phải cách mạng công nghiệp mà là cuộc cách mạng trong cách cảm nhận và trân trọng

Not A but B bác bỏ A như một cách mô tả đúng và thay nó bằng B. Ở đây, sự thay đổi do Cézanne tạo ra vẫn được gọi là revolution; chỉ loại hình của nó được sửa lại: không phải cách mạng công nghiệp mà là revolution in appreciation, tức một thay đổi lớn trong cách mọi người chú ý hoặc coi trọng sự vật. Mệnh đề quan hệ dài sau an industrial revolution nằm bên trong phần A. Nó không phá vỡ khung lớn hơn: not [A ...] but [B]. Việc lặp lại revolution làm cho sự đính chính rõ ràng và mạnh mẽ.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Her goal was not speed but accuracy.

  1. Cô ấy muốn cả tốc độ lẫn độ chính xác ở mức ngang nhau.
  2. Cô ấy bác bỏ tốc độ như mục tiêu chính và chọn độ chính xác thay thế.
  3. Cô ấy bác bỏ cả tốc độ lẫn độ chính xác.
Xem đáp án

Cô ấy bác bỏ tốc độ như mục tiêu chính và chọn độ chính xác thay thế.

a far deeper process

6:31

một quá trình sâu sắc hơn nhiều

that could get us to notice what we already have to hand. Ghi chú

6:33

có thể giúp chúng ta chú ý đến những gì chúng ta đã có sẵn trong tay.

Ngữ pháp

get someone to do something: khiến ai đó hành động

Trong câu này, get us to notice có nghĩa là khiến hoặc thúc đẩy chúng ta chú ý. Ở đây, get không có nghĩa là “nhận được”; nó cho biết một tác động đã dẫn đến hành động của người khác. Cấu trúc là get + người + to + động từ nguyên mẫu. Tân ngữ us đứng trước to notice. Cấu trúc này thường gợi ý sự khuyến khích, thuyết phục hoặc sắp xếp điều kiện thích hợp hơn là ép buộc trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng cần dùng sau got the team: The coach got the team ____ the recording.

Xem đáp án

to review

Cách dùng từ

to hand: ở gần và sẵn sàng để dùng

Ở đây, to hand có nghĩa là ở gần và có thể dùng ngay. What we already have to hand chỉ những thứ chúng ta có thể tiếp cận hoặc sử dụng ngay lúc này, không phải chuyển động hướng về bàn tay của ai đó. Cụm này thường xuất hiện trong have something to hand hoặc keep something to hand. Nó mô tả tài nguyên, công cụ hoặc thông tin nằm trong tầm với.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong tiếng Anh Anh có nghĩa là ở gần và sẵn sàng để dùng: Keep your boarding pass ____ at the gate.

Xem đáp án

to hand

Instead of reducing prices, Mạch ý

6:36

Thay vì giảm giá cả,

he was raising levels of appreciation,

6:38

ông đã nâng cao mức độ trân trọng,

Mạch ý

Thay vì giảm giá, ông ấy nâng cao mức độ cảm thụ

Cấu trúc Instead of A, B trình bày A như hướng đi được dự đoán nhưng bị loại bỏ, còn B là phương án thay thế thực sự. Ở đây, hướng đi bị loại bỏ là giảm giá. Thay đổi được gắn với Cézanne là nâng cao mức độ cảm thụ, tức giúp mọi người nhận ra nhiều giá trị hơn trong những gì họ nhìn thấy. Sự tương phản này khép lại lập luận bằng một bước đảo chiều: trọng tâm chuyển từ việc thay đổi giá thị trường sang thay đổi cách mọi người cảm nhận giá trị.

Luyện tập

Câu nào dùng instead of để trình bày một chiến lược thay thế cho chiến lược khác?

  1. Instead of cutting staff, the company shortened meetings.
  2. The company cut staff and shortened meetings.
  3. Because it cut staff, the company shortened meetings.
Xem đáp án

Instead of cutting staff, the company shortened meetings.

which is a move that's perhaps more precious to us economically

6:41

đó là một bước đi có lẽ còn quý giá hơn đối với chúng ta về mặt kinh tế

because it means that we can suddenly get a lot more great things Cụm từ

6:45

bởi vì nó có nghĩa là chúng ta có thể đột nhiên nhận được nhiều thứ tuyệt vời hơn rất nhiều

for very little money.

6:48

chỉ với một số tiền rất nhỏ.

Cụm từ

nhận được nhiều thứ tuyệt vời hơn với rất ít tiền

Mẫu get X for Y trình bày X là thứ nhận được và Y là giá hoặc chi phí. A lot more làm tăng số lượng của cụm số nhiều great things, còn very little money nhấn mạnh chi phí thấp. Ở đây, get không chỉ có nghĩa là mua. Khả năng cảm thụ tốt hơn giúp mọi người nhận được nhiều niềm vui và giá trị hơn từ những thứ bình thường, ít tốn kém. Vì vậy, great things cũng có thể bao gồm trải nghiệm và đồ vật hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh giá trị trong bài học: At the library sale, we can get ____ very little money.

Xem đáp án

a lot more books for

We need to rethink our relationship to prices. Cụm từ

6:50

Chúng ta cần suy nghĩ lại về mối quan hệ của chúng ta với giá cả.

Cụm từ

Suy nghĩ lại về mối quan hệ của chúng ta với giá cả

Ở đây, rethink có nghĩa là xem xét lại một ý tưởng vì quan điểm hiện tại có thể cần thay đổi. Our relationship to prices không phải là mối quan hệ giữa người với người; cụm này nói đến cách chúng ta nghĩ về giá cả, phản ứng với giá cả và để giá cả ảnh hưởng đến mình. Cấu trúc có thể áp dụng lại là rethink + từ sở hữu + relationship to + danh từ. Cấu trúc này kêu gọi một sự thay đổi sâu sắc hơn về thái độ hoặc cách tương tác, chứ không chỉ là thay đổi nhỏ đối với bản thân sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc rethink + từ sở hữu + relationship to: After checking her screen time, Lena decided to ____.

Xem đáp án

rethink her relationship to her phone

We've been looking at prices in the wrong way. Thành ngữ

6:53

Chúng ta đã nhìn nhận giá cả theo một cách sai lầm.

Thành ngữ

Nhìn nhận giá cả theo cách sai lầm

Looking at prices có nghĩa là xem xét hoặc diễn giải giá cả, chứ không chỉ đơn giản là hướng mắt vào nhãn giá. In the wrong way cho thấy vấn đề nằm ở cách suy nghĩ đang được sử dụng, không phải ở bản thân giá cả. Cấu trúc có thể áp dụng lại look at + chủ đề + in a ... way mô tả cách một người hiểu, đánh giá hoặc tiếp cận một chủ đề. Ở đây, người nói cho rằng giá cả đã bị xem như thước đo giá trị theo một góc nhìn sai lầm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look at: The numbers have not changed, but we may be ____ them in the wrong way.

Xem đáp án

looking at

We fetishized them as tokens of intrinsic value. Cách dùng từ

6:55

Chúng ta đã sùng bái chúng như những biểu tượng của giá trị nội tại.

Cách dùng từ

Ý nghĩa phê phán của fetishized them as tokens of intrinsic value

Ở đây, fetishized có nghĩa là đối xử với một thứ bằng sự ngưỡng mộ quá mức và gần như không hề chất vấn. Them chỉ giá cả, vì vậy người nói đang phê phán thói quen coi giá cả như thứ đáng tin tưởng hoặc tôn sùng; từ này không mang nghĩa tình dục trong câu này. Tokens of intrinsic value có nghĩa là dấu hiệu hoặc bằng chứng về giá trị thuộc về bản thân một vật. Ý câu không phải giá cả có giá trị nội tại, mà là con người đã sai lầm khi dùng giá cả làm bằng chứng cho giá trị nội tại của đồ vật.

Luyện tập

Nhận định nào thể hiện đúng nhất lời phê phán trong câu?

  1. Con người chỉ dùng các đồ vật làm biểu tượng trong nghi lễ.
  2. Con người tin rằng giá cả hoàn toàn không liên quan đến giá trị.
  3. Con người coi giá cả như thể nó chứng minh giá trị vốn có của đồ vật.
Xem đáp án

Con người coi giá cả như thể nó chứng minh giá trị vốn có của đồ vật.

We've allowed them to set how much excitement Thành ngữ

6:58

Chúng ta đã cho phép chúng thiết lập mức độ phấn khích

we're allowed to have in given areas.

7:00

mà chúng ta được phép có trong các lĩnh vực nhất định.

Thành ngữ

Sự đảo ngược vai trò trong allowed them to set ... we're allowed to have

Trong cấu trúc allow someone or something to do something, tân ngữ sau allow được trao quyền hoặc sự cho phép để hành động. We've allowed them to set có nghĩa là con người đã để giá cả quyết định mức độ; them chỉ giá cả. Bên trong cấu trúc đó, how much excitement we're allowed to have dùng thể bị động: chúng ta là bên nhận sự cho phép. Việc lặp lại allowed đảo ngược vai trò. Con người trước tiên trao quyền cho giá cả, rồi lại cảm thấy mình bị giá cả giới hạn. Giá cả không thể thật sự cấp phép. Cách nhân hóa này phê phán việc giá cả có thể định hình điều mà con người cảm thấy mình có quyền tận hưởng.

Luyện tập

Việc lặp lại allowed tạo ra hiệu quả gì?

  1. Con người trước tiên trao quyền cho giá cả, rồi cảm thấy bị hạn chế bởi chính quyền lực mà họ đã trao.
  2. Con người trở nên hào hứng mỗi khi giá tăng.
  3. Giá cả chính thức ban hành các quy tắc kiểm soát hoạt động giải trí.
Xem đáp án

Con người trước tiên trao quyền cho giá cả, rồi cảm thấy bị hạn chế bởi chính quyền lực mà họ đã trao.

But prices were never meant to be like this.

7:03

Nhưng giá cả chưa bao giờ được tạo ra để trở thành như vậy.

We're breathing too much life into them Thành ngữ

7:06

Chúng ta đang thổi quá nhiều sức sống vào chúng

and therefore dulling too many of our responses to the inexpensive world.

7:08

và do đó làm tê liệt quá nhiều phản ứng của chúng ta đối với thế giới không hề đắt đỏ.

Thành ngữ

breathing too much life into them: biến ẩn dụ tích cực thành lời phê phán

Breathe life into something có nghĩa là khiến một thứ trở nên năng động, sống động hoặc có sức mạnh. Ở đây, them chỉ giá cả, nên cụm từ này mang tính ẩn dụ: mọi người đối xử với giá cả như thể chúng có sự sống và quyền lực riêng. Too much đảo ngược sắc thái thường là tích cực của ẩn dụ này. Người nói đang phê phán việc trao quá nhiều quyền lực cho giá cả, chứ không khen việc khiến chúng trở nên sống động. Việc quá chú ý đến giá cả cũng có thể khiến những thứ bình thường và ít tốn kém trở nên kém ý nghĩa hơn.

Luyện tập

Trong breathing too much life into them, too much có tác dụng gì?

  1. Nó biến một ẩn dụ thường mang nghĩa tích cực thành lời phê phán việc trao quá nhiều tầm quan trọng cho giá cả.
  2. Nó khen giá cả vì làm cho thế giới của những thứ rẻ tiền trở nên thú vị hơn.
  3. Nó nói rằng người nói cần hít thở sâu hơn.
Xem đáp án

Nó biến một ẩn dụ thường mang nghĩa tích cực thành lời phê phán việc trao quá nhiều tầm quan trọng cho giá cả.

We are astonishingly already a good deal richer Ngữ pháp

7:12

Thật đáng kinh ngạc, chúng ta thực tế đã giàu có hơn rất nhiều

than we're encouraged to think we are.

7:16

so với những gì chúng ta được khuyến khích để nghĩ về mình.

Ngữ pháp

a good deal richer than ... we are: so sánh và từ được lược bỏ

A good deal đứng trước dạng so sánh hơn richer và có nghĩa là “đáng kể” hoặc “hơn nhiều”. Trong cấu trúc này, nó là cụm từ chỉ mức độ, không phải cụm danh từ mang nghĩa một thương vụ có lợi. Trong than we're encouraged to think we are, tính từ rich được hiểu ngầm sau are cuối cùng dựa trên richer đã xuất hiện trước đó. Trong phép so sánh, tiếng Anh thường lược bỏ tính từ đã được nhắc đến sau be. Câu này nói rằng mức độ giàu có thực sự của chúng ta —ở đây không chỉ nói về tiền mặt— cao hơn nhiều so với mức mà chúng ta được dẫn dắt để hình dung.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một căn phòng lớn hơn đáng kể so với dự kiến?

  1. The room is a good deal of larger than I expected it to be.
  2. The room is very larger than I expected it to be.
  3. The room is a good deal larger than I expected it to be.
Xem đáp án

The room is a good deal larger than I expected it to be.