Có tồn tại nền văn minh trên Trái Đất trước con người không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
820 từ 147 từ/phút

Tổng quan video: Tập này xem xét giả thuyết Silurian, tức khả năng một nền văn minh có công nghệ tiên tiến từng tồn tại trên Trái Đất hàng triệu năm trước nhưng không để lại dấu vết nào có thể phát hiện. Nội dung đối chiếu sự khan hiếm của hóa thạch với dấu tích từ vật liệu hiện đại, đồng thời giải thích cách bằng chứng và phản biện dần tạo nên đồng thuận khoa học. Các điểm tiếng Anh chính: 1. my jaw just dropped down to the floor. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu hình ảnh phóng đại này là phản ứng vô cùng sửng sốt chứ không phải một sự việc theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng nó để kể rằng một khám phá, câu hỏi hoặc nhận xét khiến ai đó biểu lộ sự kinh ngạc rõ rệt. 2. might have existed; but not for long enough to — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách động từ tình thái nói về một khả năng chưa chắc chắn trong quá khứ, còn mẫu thứ hai bổ sung giới hạn về thời gian tồn tại. Nhờ đó, bạn có thể nêu giả thuyết lịch sử một cách thận trọng và giải thích vì sao một thứ có thể biến mất trước khi để lại bằng chứng. 3. pushing back on it. — Cụm động từ: Hiểu cụm này là chất vấn, phản đối hoặc thách thức một ý tưởng, chứ không phải hành động đẩy theo nghĩa vật lý. Bạn có thể dùng nó để mô tả cách các nhà nghiên cứu, đồng nghiệp hoặc người tham gia kiểm nghiệm một lập luận bằng ý kiến bất đồng có căn cứ.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello.

0:08

Xin chào.

This is Six Minute English from BBC Learning English.

0:08

Đây là chương trình Six Minute English của BBC Learning English.

I'm Beth.

0:12

Tôi là Beth.

And I'm Phil.

0:13

Và tôi là Phil.

Phil, do you believe there's life on other planets? Ngữ pháp

0:14

Phil này, anh có tin là có sự sống trên các hành tinh khác không?

Ngữ pháp

there's life on other planets: there chỉ sự tồn tại

Trong there's life on other planets, there's là dạng rút gọn của there is. Cấu trúc này giới thiệu sự tồn tại của sự sống trong địa điểm hoặc phạm vi được nêu bằng on other planets; ở đây, there không có nghĩa là “ở đó”. Dùng there is hoặc there are khi ý chính là một thứ gì đó tồn tại hoặc hiện diện ở một nơi. Ở đây, life là danh từ không đếm được nên dùng dạng số ít is.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng có nước bên dưới lớp băng?

  1. There is waters beneath the ice.
  2. There are water beneath the ice.
  3. There is water beneath the ice.
Xem đáp án

There is water beneath the ice.

Well, there's a lot of other planets.

0:17

Chà, có rất nhiều hành tinh khác mà.

So, yeah, I think there must be. Ngữ pháp

0:20

Vì vậy, có chứ, tôi nghĩ chắc chắn là phải có.

Ngữ pháp

there must be: suy luận mạnh về sự tồn tại

Ở đây, must diễn đạt một suy luận mạnh: người nói cho rằng bằng chứng hoặc lẽ thường khiến khả năng sự sống tồn tại trở nên rất cao. Nó không diễn đạt một quy tắc hay nghĩa vụ. Trong ngữ cảnh này, there must be là dạng rút gọn của there must be life on other planets. Tiếng Anh có thể lược bỏ cụm danh từ sau be khi ý bị lược vừa được nhắc đến và người nghe dễ dàng hiểu được.

Luyện tập

Bạn nghe thấy tiếng nói trong một căn phòng bị khóa. Câu nào thể hiện suy luận mạnh rằng có người ở bên trong?

  1. There must be someone inside.
  2. There may be someone inside.
  3. Someone must go inside.
Xem đáp án

There must be someone inside.

Yeah, I agree.

0:22

Vâng, tôi đồng ý.

Well, it's a question that interests American astrophysicist Adam Frank, Ghi chú

0:23

Chà, đó là một câu hỏi gây hứng thú cho nhà vật lý thiên văn người Mỹ Adam Frank,

Cách dùng từ

American astrophysicist: bản sắc quốc gia và chức danh chuyên môn

Astrophysicist là nhà khoa học dùng vật lý để nghiên cứu các ngôi sao, thiên hà và những hiện tượng khác trong vũ trụ, tức “nhà vật lý thiên văn”. Đây là tên nghề nghiệp cụ thể hơn physicist. Trong American astrophysicist Adam Frank, cả American và astrophysicist đều mô tả Adam Frank trước tên ông: American cho biết bản sắc quốc gia, còn astrophysicist cho biết nghề nghiệp. Nội dung khoa học thường đặt kiểu giới thiệu này ngay trước tên một người.

Luyện tập

Lựa chọn nào thể hiện chính xác nhất nghĩa của astrophysicist?

  1. Nhà khoa học áp dụng vật lý để nghiên cứu các ngôi sao, thiên hà và vũ trụ
  2. Nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sống trong không gian
  3. Nhà khoa học thuộc bất kỳ ngành nào của vật lý mà không nêu rõ lĩnh vực
Xem đáp án

Nhà khoa học áp dụng vật lý để nghiên cứu các ngôi sao, thiên hà và vũ trụ

who discussed it with his colleague Gavin Schmidt,

0:29

người đã thảo luận điều đó với đồng nghiệp của ông là Gavin Schmidt,

director of NASA's Institute for Space Studies. Văn hóa

0:32

giám đốc Viện Nghiên cứu Không gian của NASA.

Ngữ pháp

that interests ... who discussed it: nối hai mệnh đề quan hệ

Mệnh đề chính của câu là it's a question. Mệnh đề that interests American astrophysicist Adam Frank bổ nghĩa cho a question: trong mệnh đề này, that đại diện cho câu hỏi và là chủ ngữ của interests. Mệnh đề tiếp theo, who discussed it with his colleague ..., bổ nghĩa cho Adam Frank. Who là chủ ngữ của discussed, còn it chỉ lại câu hỏi. Đây không phải là một mệnh đề chính mới. Khi đọc câu dài, hãy nối mỗi từ quan hệ với danh từ mà nó bổ sung thông tin để thấy cách thông tin được tổ chức.

Luyện tập

Phân tích nào xác định đúng that và who liên kết với thành phần nào trong câu?

  1. that bổ nghĩa cho a question; who chỉ Adam Frank.
  2. Cả that và who đều chỉ a question.
  3. that chỉ Adam Frank; who chỉ Gavin Schmidt.
Xem đáp án

that bổ nghĩa cho a question; who chỉ Adam Frank.

Văn hóa

NASA's Institute for Space Studies như một dấu hiệu về chuyên môn

NASA's Institute for Space Studies được dùng ở đây như tên của một viện nghiên cứu thuộc NASA. NASA là cơ quan không gian của Hoa Kỳ. Trong cụm director of ..., tên viện cho biết tổ chức mà người đó lãnh đạo; director ở đây có nghĩa là người đứng đầu một tổ chức, không phải đạo diễn phim. Trong tin tức khoa học, thông tin về cơ quan công tác giúp người nghe hiểu vì sao một người được giới thiệu là chuyên gia. Thông tin này cung cấp bối cảnh về nguồn tin, nhưng chỉ riêng tên cơ quan không chứng minh rằng mọi phát biểu đều đúng.

Luyện tập

NASA's Institute for Space Studies chủ yếu có vai trò gì trong mảnh câu này?

  1. Nó xác định tổ chức nghiên cứu mà người đó lãnh đạo.
  2. Nó chứng minh mọi nhận định khoa học đều đúng.
  3. Nó nêu địa điểm ghi hình chương trình.
Xem đáp án

Nó xác định tổ chức nghiên cứu mà người đó lãnh đạo.

Here Adam recalls their conversation for BBC World Service program CrowdScience. Cách dùng từ

0:36

Dưới đây, Adam nhớ lại cuộc trò chuyện của họ cho chương trình CrowdScience của BBC World Service.

Cách dùng từ

recalls their conversation: nhớ lại và kể về cuộc trò chuyện

Trong phần giới thiệu chương trình này, recalls their conversation có nghĩa là Adam nhớ lại cuộc trò chuyện trước đó và kể cho người nghe. Động từ recalls ở thì hiện tại giới thiệu việc anh ấy làm trong phần này của chương trình. Tân ngữ their conversation cho thấy recall được dùng với nghĩa liên quan đến trí nhớ. Nó không có nghĩa là một công ty thu hồi sản phẩm bị lỗi.

Luyện tập

Trong câu "During the podcast, Lena recalled her first meeting with the doctor," recalled có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy nhớ lại cuộc gặp và kể về nó.
  2. Cô ấy hủy cuộc gặp.
  3. Cô ấy yêu cầu trả lại một sản phẩm bị lỗi.
Xem đáp án

Cô ấy nhớ lại cuộc gặp và kể về nó.

We know that there's been no other civilization on Earth,

0:41

Chúng ta biết rằng chưa từng có nền văn minh nào khác trên Trái Đất,

and he stopped me and said, "How do you know that?" Ý định

0:44

rồi anh ấy ngăn tôi lại và nói, "Làm sao anh biết điều đó?"

Ý định

“How do you know that?” để chất vấn một lời khẳng định

Ở đây, How do you know that? không chỉ hỏi thông tin đến từ đâu. Câu hỏi này chất vấn lời khẳng định trước đó và yêu cầu bằng chứng hỗ trợ cho lời khẳng định ấy. Cùng một câu hỏi có thể mang sắc thái trung tính trong ngữ cảnh khác. Ở đây, vì nó đáp lại ngay một lời khẳng định chắc chắn, chức năng của nó gần với “Điều gì khiến bạn chắc chắn như vậy?”

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại gốc, chức năng chính của How do you know that? là gì?

  1. Câu này chất vấn một lời khẳng định bằng cách hỏi căn cứ của nó.
  2. Câu này lịch sự kết thúc cuộc trò chuyện.
  3. Câu này hỏi cách học một kỹ năng mới.
Xem đáp án

Câu này chất vấn một lời khẳng định bằng cách hỏi căn cứ của nó.

And my jaw just dropped down to the floor. Thành ngữ

0:47

Và quai hàm của tôi như rớt xuống sàn nhà.

Thành ngữ

“my jaw just dropped down to the floor” để diễn tả sự ngạc nhiên cực độ

My jaw dropped là một thành ngữ có nghĩa là “tôi đột nhiên vô cùng ngạc nhiên hoặc sốc”. Người nói đang miêu tả một phản ứng cảm xúc, chứ không nói rằng hàm của mình thật sự rơi ra. Down to the floor mở rộng hình ảnh bằng cách cố ý phóng đại, còn just tạo cảm giác phản ứng xảy ra ngay lập tức. Kết hợp lại, chúng khiến phản ứng trở nên sinh động và đầy kịch tính.

Luyện tập

My jaw dropped có nghĩa là gì trong câu My jaw dropped when I saw the final score?

  1. Tôi vô cùng ngạc nhiên.
  2. Tôi bị thương ở hàm.
  3. Tôi nhìn xuống sàn.
Xem đáp án

Tôi vô cùng ngạc nhiên.

Adam's jaw dropped,

0:49

Quai hàm của Adam rớt xuống (jaw dropped),

an idiom for when someone looks shocked and surprised.

0:52

một thành ngữ dùng khi ai đó trông có vẻ rất sốc và ngạc nhiên.

Could there have been a technologically advanced civilization before us here on Earth? Ghi chú

0:55

Liệu có thể từng có một nền văn minh tiên tiến về mặt công nghệ trước chúng ta ở đây trên Trái Đất?

Ngữ pháp

Could there have been ...?: hỏi về khả năng tồn tại trong quá khứ

Could there have been ...? hỏi liệu một điều gì đó có thể từng tồn tại vào một thời điểm trong quá khứ hay không. could cho biết đây là khả năng chứ không phải điều chắc chắn, còn there have been là dạng hoàn thành của cấu trúc chỉ sự tồn tại there be. Ở đây could không nói về khả năng làm một việc. Câu hỏi thận trọng xem xét một giả thuyết về quá khứ mà không trình bày nó như sự thật, vì vậy mẫu câu này hữu ích trong các cuộc thảo luận khoa học, lịch sử và những nội dung mang tính suy đoán khác.

Luyện tập

Hoàn thành bằng Could + there chỉ sự tồn tại + dạng hoàn thành để hỏi về khả năng tồn tại trong quá khứ: ____ a city here before the desert formed?

Xem đáp án

Could there have been

Cụm từ

technologically advanced civilization: nền văn minh tiên tiến về công nghệ

technologically advanced civilization có nghĩa là một nền văn minh có công nghệ đã đạt đến mức phát triển cao. technologically là trạng từ bổ nghĩa cho advanced, còn toàn bộ cụm technologically advanced bổ nghĩa cho civilization. Trạng từ này giới hạn phạm vi của nhận định: nền văn minh đó tiên tiến về công nghệ. Điều này không tự động có nghĩa là con người ở đó tốt hơn về mặt đạo đức hoặc mọi mặt trong xã hội đều tiến bộ hơn.

Luyện tập

technologically advanced civilization có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Một nền văn minh đã tồn tại trong thời gian rất dài
  2. Một nền văn minh có công nghệ phát triển ở trình độ cao
  3. Một nền văn minh tốt hơn tất cả các nền văn minh khác về mặt đạo đức
Xem đáp án

Một nền văn minh có công nghệ phát triển ở trình độ cao

It may sound weird, Mạch ý

1:01

Nghe có vẻ kỳ lạ,

but this idea has a scientific name.

1:02

nhưng ý tưởng này có một cái tên khoa học.

Mạch ý

may sound weird, but ...: thừa nhận nghi ngờ trước khi chuyển sang ý chính

may sound weird trước hết thừa nhận rằng người nghe có thể thấy ý tưởng này đáng ngạc nhiên hoặc khó tin. Sau đó, but chuyển sự chú ý sang thông tin mà người nói muốn được xem là quan trọng hơn: ý tưởng này có một tên gọi khoa học. Cấu trúc nhượng bộ rồi tương phản này giúp giới thiệu một nhận định khác thường mà không phớt lờ phản ứng có thể có của người nghe. Phần sau but mang thông điệp chính; ở đây, tên gọi khoa học khiến ý tưởng có vẻ đáng được thảo luận, dù chỉ một tên gọi không thể chứng minh ý tưởng đó là đúng.

Luyện tập

may sound weird, but có chức năng gì trong câu?

  1. Bác bỏ ý tưởng vì cho rằng nó vô lý.
  2. Thừa nhận người nghe có thể nghi ngờ, rồi chuyển sang điểm chính của người nói.
  3. Nói rằng ý tưởng đó tạo ra một âm thanh khác thường.
Xem đáp án

Thừa nhận người nghe có thể nghi ngờ, rồi chuyển sang điểm chính của người nói.

Here is Caroline Steel,

1:05

Xin nhường lời cho Caroline Steel,

presenter of BBC's CrowdScience, to explain.

1:07

người dẫn chương trình CrowdScience của BBC, để giải thích.

The Silurian hypothesis proposes that if there was a technologically advanced civilization hundreds of millions of years ago, Ghi chú

1:11

Giả thuyết Silurian đề xuất rằng nếu từng có một nền văn minh tiên tiến về mặt công nghệ từ hàng trăm triệu năm trước,

Văn hóa

The Silurian hypothesis: một ý tưởng có tên, không phải nền văn minh đã được chứng minh

The Silurian hypothesis là tên của một thí nghiệm tư duy khoa học. Nó đặt câu hỏi liệu ngày nay chúng ta còn có thể phát hiện trong hồ sơ địa chất dấu vết của một nền văn minh tiên tiến về công nghệ từ quá khứ vô cùng xa xôi của Trái Đất hay không. Silurian bắt nguồn từ tên một kỷ địa chất và cũng gợi đến một nền văn minh cổ đại hư cấu. Tuy nhiên, trong cụm từ này, nó là một nhãn tên: hypothesis cho biết đây là ý tưởng cần nghiên cứu, không phải bằng chứng rằng một nền văn minh như vậy từng tồn tại hoặc từng sống riêng trong kỷ Silurian.

Luyện tập

Đúng hay sai: trong câu này, The Silurian hypothesis là tên của một phát hiện đã được chứng minh về nền văn minh thuộc kỷ Silurian.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

hundreds of millions of years ago: thang thời gian hàng trăm triệu năm

hundreds of millions of years ago là một cụm chỉ thời gian, nghĩa là vào khoảng hàng trăm triệu năm trước hiện tại. Đây là quy mô hàng trăm triệu năm, không chỉ là hàng triệu hay hàng trăm năm. Trong ngữ cảnh khoa học này, cụm từ đặt ý tưởng trên thang thời gian địa chất, sớm hơn rất nhiều so với lịch sử thành văn của loài người. Khi đọc hoặc nghe, hãy xử lý toàn bộ cụm chỉ số lượng và thời gian như một khối.

Luyện tập

hundreds of millions of years ago chỉ thang thời gian nào?

  1. Một thời điểm ước chừng cách hiện tại hàng trăm triệu năm
  2. Một thời điểm ước chừng cách hiện tại vài trăm năm
  3. Một thời điểm ước chừng chỉ cách hiện tại vài triệu năm
Xem đáp án

Một thời điểm ước chừng cách hiện tại hàng trăm triệu năm

we wouldn't be able to find traces of it. Cụm từ

1:19

chúng ta cũng sẽ không thể tìm thấy dấu vết của nó.

Ngữ pháp

if there was ... we wouldn't be able to: giả thuyết và kết quả

Trong câu này, if there was đưa ra một khả năng chưa được xác nhận về quá khứ rất xa. we wouldn't be able to đưa ra kết quả trong tình huống được giả định đó: hiện nay chúng ta sẽ không thể tìm thấy dấu vết. Sự kết hợp giữa dạng quá khứ was và động từ tình thái would not khiến phát biểu này mang tính giả định. Nó không xác nhận rằng nền văn minh ấy từng tồn tại hay thuật lại một cuộc tìm kiếm có thật nhưng thất bại. Hãy hiểu mệnh đề if là điều kiện và mệnh đề would là kết quả của điều kiện đó.

Luyện tập

Trong câu này, if there was ... we wouldn't be able to thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Một sự kiện quá khứ đã được xác nhận và một kết quả quá khứ đã hoàn tất
  2. Một điều kiện chưa được xác nhận và kết quả trong điều kiện đó
  3. Một mệnh lệnh theo sau bởi một lời yêu cầu
Xem đáp án

Một điều kiện chưa được xác nhận và kết quả trong điều kiện đó

Cụm từ

find traces of it: tìm những dấu vết còn lại

Trong find traces of it, traces là danh từ số nhiều, chỉ những dấu hiệu nhỏ, phần còn lại hoặc bằng chứng bị bỏ lại. Cụm từ này có nghĩa là phát hiện bằng chứng cho thấy một thứ từng hiện diện hoặc tồn tại; ở đây, it chỉ nền văn minh cổ đại đang được nói đến. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là find traces of + danh từ hoặc đại từ. Tìm thấy dấu vết của một thứ không có nghĩa là tìm thấy toàn bộ thứ đó, mà chỉ là những dấu hiệu nó để lại.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “phát hiện những dấu hiệu nhỏ do một thứ để lại”: The laboratory was able to ____ the chemical in the water.

Xem đáp án

find traces of

A hypothesis is an idea which explains how something happens Cách dùng từ

1:22

Một giả thuyết (hypothesis) là một ý tưởng giải thích cách một điều gì đó xảy ra

and can be tested to find out if it's correct. Ghi chú

1:26

và có thể được kiểm tra để tìm ra xem nó có đúng không.

Cách dùng từ

hypothesis: lời giải thích có thể kiểm nghiệm

Ở đây, hypothesis có nghĩa là một lời giải thích được đề xuất về cách thức hoặc lý do một điều xảy ra. Trong khoa học, ý tưởng đó phải có thể được kiểm nghiệm bằng quan sát, dữ liệu hoặc thí nghiệm; nó không chỉ là một phỏng đoán ngẫu nhiên. Cấu trúc A hypothesis is an idea which explains ... đưa ra một định nghĩa. Which explains ... là mệnh đề quan hệ mô tả hypothesis là loại idea nào.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất hypothesis trong bối cảnh khoa học?

  1. Một lời giải thích được đề xuất và có thể kiểm nghiệm bằng bằng chứng.
  2. Một suy nghĩ thoáng qua không thể kiểm tra được.
  3. Một sự thật đã được chứng minh và hoàn toàn không thể có bất kỳ nghi ngờ nào.
Xem đáp án

Một lời giải thích được đề xuất và có thể kiểm nghiệm bằng bằng chứng.

Ngữ pháp

can be tested: thể bị động với động từ khuyết thiếu

Can be tested dùng động từ khuyết thiếu ở thể bị động: can + be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ là vật được kiểm tra, không phải người hay công cụ thực hiện việc kiểm tra. Trong câu này, một giả thuyết có ích vì có thể dùng bằng chứng hoặc thí nghiệm để kiểm tra nó. Cấu trúc này thường được dùng khi hành động có thể xảy ra và đối tượng chịu tác động quan trọng hơn người thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can và dạng bị động của test: A scientific claim ____ with evidence.

Xem đáp án

can be tested

Cụm động từ

find out if: tìm hiểu xem điều gì đó có đúng hay không

Find out if có nghĩa là tìm được câu trả lời cho một câu hỏi có hoặc không bằng cách kiểm tra, hỏi, quan sát hoặc thử nghiệm. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình thu thập thông tin, chứ không phải trạng thái đã biết thông tin đó. Mệnh đề sau if nêu điều chưa chắc chắn. Ở đây, giả thuyết được kiểm tra để tìm hiểu xem nó có đúng hay không; sau khi tìm ra câu trả lời, người ta mới có thể biết thông tin đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng find out + if: We called the station to ____ the train was delayed.

Xem đáp án

find out if

In this episode, we'll be discussing the Silurian hypothesis, Ngữ pháp

1:30

Trong tập này, chúng ta sẽ thảo luận về giả thuyết Silurian,

Ngữ pháp

we'll be discussing: báo trước chủ đề sắp tới

We'll be discussing là thì tương lai tiếp diễn, có cấu trúc will be + động từ thêm -ing. Ở đây, cấu trúc này hướng đến một cuộc thảo luận sẽ diễn ra trong tập, chứ không nói rằng cuộc thảo luận đã diễn ra ngay tại thời điểm giới thiệu. Người dẫn chương trình, giáo viên và người điều hành cuộc họp dùng cấu trúc này để báo trước nội dung. Nó trình bày cuộc thảo luận như một phần của chương trình hoặc phiên sắp tới; we'll discuss cũng đúng nhưng trực tiếp hơn và ít nhấn mạnh hoạt động như một quá trình.

Luyện tập

Câu nào báo trước chủ đề của một phiên sắp tới một cách tự nhiên?

  1. Yesterday, we discussed how volcanoes form.
  2. In today's session, we'll be discussing how volcanoes form.
  3. Please discuss how volcanoes form in pairs.
Xem đáp án

In today's session, we'll be discussing how volcanoes form.

the idea that a technologically advanced civilization existed before us on Earth,

1:34

ý tưởng rằng một nền văn minh tiên tiến về mặt công nghệ đã tồn tại trước chúng ta trên Trái Đất,

but vanished without leaving a trace. Cụm từ

1:41

nhưng đã biến mất mà không để lại dấu vết.

Cụm từ

without leaving a trace: không để lại dấu vết nào

Without leaving a trace có nghĩa là một thứ gì đó biến mất và không còn dấu hiệu, manh mối hoặc bằng chứng nào có thể phát hiện được. Ở đây, trace là danh từ chỉ một dấu hiệu nhỏ cho thấy điều gì đó từng tồn tại hoặc từng xảy ra. Khi một động từ đứng sau without, tiếng Anh dùng dạng -ing, vì vậy cấu trúc là without + leaving + a trace. Cụm từ này nhấn mạnh mạnh mẽ rằng hoàn toàn không còn gì và thường đi với disappear hoặc vanish.

Luyện tập

Câu nào nói rằng con cáo biến mất mà không để lại dấu hiệu nào?

  1. The fox disappeared without leaving a trace.
  2. The fox disappeared but left clear tracks.
  3. The fox disappeared after crossing the field.
Xem đáp án

The fox disappeared without leaving a trace.

As usual, we'll be learning some useful new words and idioms. Cụm từ

1:44

Như thường lệ, chúng ta sẽ học một số từ và thành ngữ mới hữu ích.

Cụm từ

As usual: mở đầu một việc diễn ra theo lệ thường

As usual cho biết điều được nói tiếp theo diễn ra theo một thông lệ đã có hoặc một khuôn mẫu quen thuộc. Khi đứng đầu câu, cụm từ này giới thiệu toàn bộ nội dung như một việc chương trình vẫn thường làm. Hãy hiểu đây là một cụm từ cố định. Trong trường hợp này, as không mang nghĩa “với vai trò là”; cả cụm hoạt động như trạng từ và có nghĩa “theo cách thông thường”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu As usual: ____, we begin the club meeting with a quick update.

Xem đáp án

As usual

And remember, you'll find all the vocabulary on our website bbclearningenglish.com.

1:47

Và hãy nhớ rằng, bạn sẽ tìm thấy tất cả từ vựng trên trang web của chúng tôi bbclearningenglish.com.

But first, I have a question for you, Phil. Mạch ý

1:54

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho anh, Phil.

Mạch ý

But first: chèn một bước cần làm trước

But first báo hiệu rằng chủ đề hoặc hành động được mong đợi sẽ tạm chờ trong khi người nói chèn vào một bước cần thực hiện trước. Cụm từ này điều chỉnh trình tự mà không từ bỏ kế hoạch chính. Ở đây, but không thể hiện sự phản đối mạnh. Nó có nghĩa là “trước việc đó” và giúp người nghe hiểu thông tin tiếp theo nằm ở đâu trong trình tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chuyển ý mục tiêu But first: We'll begin the experiment in a moment. ____, put on your safety glasses.

Xem đáp án

But first

Human civilization is thousands of years old,

1:57

Nền văn minh nhân loại đã có hàng nghìn năm tuổi,

but the planet itself is much older. Ngữ pháp

2:00

nhưng bản thân hành tinh này còn lâu đời hơn nhiều.

Ngữ pháp

the planet itself: itself dùng để nhấn mạnh

Ở đây, itself là đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh và được đặt ngay sau the planet. Nó hướng sự chú ý vào chính hành tinh là đối tượng được so sánh: nền văn minh loài người có thể còn trẻ, nhưng hành tinh thì lâu đời hơn nhiều. Cách dùng này không có nghĩa là hành tinh thực hiện một hành động lên chính nó. Nếu bỏ itself, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng sự tương phản sẽ yếu đi. Phép thử lược bỏ này thường giúp nhận ra cách dùng nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng itself để nhấn mạnh một danh từ thay vì diễn tả hành động phản thân?

  1. The robot repaired itself.
  2. The robot looked at the screen.
  3. The robot itself is old, but its software is new.
Xem đáp án

The robot itself is old, but its software is new.

So, how old do scientists think the Earth is?

2:03

Vậy, các nhà khoa học nghĩ Trái Đất bao nhiêu tuổi?

Is it A, 3 and 1/2 billion years?

2:07

Là A, 3,5 tỷ năm?

B, 4 and 1/2 billion years?

2:10

B, 4,5 tỷ năm?

Or C, 5 and 1/2 billion years?

2:13

Hay C, 5,5 tỷ năm?

I'm going to guess C, 5 and 1/2 billion years.

2:16

Tôi sẽ đoán là C, 5,5 tỷ năm.

Okay, well, we will find the answer out later in the program. Cụm động từ

2:19

Được rồi, chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Cụm động từ

find the answer out: dạng tách của find out

Find out là cụm động từ có nghĩa là khám phá hoặc biết được một thông tin. Trong find the answer out, tân ngữ danh từ the answer được đặt giữa find và out, vì vậy cụm động từ được tách ra. Ở đây, out không có nghĩa là bên ngoài và không chỉ hướng chuyển động. Find ... out hoạt động như một đơn vị nghĩa duy nhất và cho biết câu trả lời sẽ được biết đến ở phần sau của chương trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tách của find out và danh từ the truth: The reporters will find ____ before noon.

Xem đáp án

the truth out

To believe a technologically advanced civilization existed on Earth hundreds of millions of years ago, Ngữ pháp

2:23

Để tin rằng một nền văn minh tiên tiến về công nghệ đã tồn tại trên Trái Đất từ hàng trăm triệu năm trước,

most people would probably want evidence.

2:30

hầu hết mọi người có lẽ sẽ muốn có bằng chứng.

Ngữ pháp

To believe ... would probably want evidence: nêu điều kiện để tin

Ở đây, To believe đứng đầu câu nêu ra điều cần có để chấp nhận nhận định này. Trong ngữ cảnh, hãy hiểu nó là “để người ta có thể tin...” hoặc “nếu người ta muốn tin...”, chứ không chỉ đơn thuần nói về mục đích. Mệnh đề chính would probably want evidence đưa ra dự đoán thận trọng về một phản ứng thường thấy. Toàn bộ mẫu To believe or accept X, someone would need or want Y đặt nhận định trước rồi mới nêu sự hỗ trợ cần thiết.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này? To believe the online rumor, careful readers would probably want a reliable source.

  1. Những người đọc cẩn trọng muốn lan truyền tin đồn ngay cả khi không có nguồn tin.
  2. Những người đọc cẩn trọng đã chấp nhận tin đồn nên không cần nguồn tin.
  3. Trước khi chấp nhận tin đồn, những người đọc cẩn trọng có thể sẽ yêu cầu căn cứ đáng tin cậy.
Xem đáp án

Trước khi chấp nhận tin đồn, những người đọc cẩn trọng có thể sẽ yêu cầu căn cứ đáng tin cậy.

We have evidence about other species from the past,

2:34

Chúng ta có bằng chứng về các loài khác từ quá khứ,

such as the dinosaurs, from fossils. Mạch ý

2:37

chẳng hạn như khủng long, từ các hóa thạch.

Mạch ý

such as: đưa ra ví dụ

Such as báo hiệu rằng cụm danh từ theo sau là một ví dụ thuộc phạm vi rộng hơn vừa được nhắc đến. Ở đây, the dinosaurs là một ví dụ về các loài trong quá khứ. Cụm này đưa ra một mẫu cụ thể, không phải định nghĩa đầy đủ hay danh sách toàn bộ. Khi nghe hoặc đọc such as, hãy dùng ví dụ theo sau để hiểu rõ hơn phạm vi rộng đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu ví dụ thuộc một phạm vi rộng hơn: Outdoor activities ____ hiking and cycling can improve fitness.

Xem đáp án

such as

The remains of prehistoric plants or animals Cách dùng từ

2:40

Những di tích của thực vật hoặc động vật thời tiền sử

that have been preserved in rock for a very long time. Ngữ pháp

2:43

đã được bảo quản trong đá trong một thời gian rất dài.

Cách dùng từ

The remains of ... với remains là danh từ số nhiều

Trong câu này, The remains of prehistoric plants or animals có nghĩa là những bộ phận vật chất hoặc dấu vết còn lại của các sinh vật cổ xưa đó. Remains ở đây là danh từ số nhiều, còn cụm từ theo sau với of cho biết chúng có nguồn gốc từ đâu. Từ remains có thể trông giống động từ remains, nhưng The và cấu trúc the remains of là dấu hiệu cho thấy nó là danh từ. Trong định nghĩa về hóa thạch, từ này gọi tên thứ còn sót lại, chứ không diễn tả hành động “tiếp tục tồn tại”.

Luyện tập

Trong câu Archaeologists uncovered the remains of an ancient village, the remains có nghĩa là gì?

  1. hành động tiếp tục tồn tại
  2. những người vẫn sống ở đó
  3. những bộ phận vật chất còn lại
Xem đáp án

những bộ phận vật chất còn lại

Ngữ pháp

have been preserved in rock: hiện tại hoàn thành bị động

Have been preserved là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ số nhiều The remains of prehistoric plants or animals nhận hành động, vì vậy câu tập trung vào trạng thái được bảo tồn của các phần còn lại chứ không phải tác nhân đã bảo tồn chúng. Thì hiện tại hoàn thành liên kết việc bảo tồn trong quá khứ với kết quả hiện tại: những phần còn lại đó hiện vẫn được bảo tồn. In rock bổ sung vật liệu hoặc môi trường nơi sự bảo tồn diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của preserve: These letters ____ in the archive for more than a century.

Xem đáp án

have been preserved

But according to Adam Frank, fossils won't help prove the Silurian hypothesis, Ghi chú

2:46

Nhưng theo Adam Frank, hóa thạch sẽ không giúp chứng minh giả thuyết Silurian,

Cụm từ

help prove: help + động từ nguyên mẫu không to

Help prove có nghĩa là góp phần chứng minh điều gì đó hoặc làm cho việc chứng minh trở nên dễ hơn. Help thể hiện sự hỗ trợ, còn prove gọi tên hành động hoặc kết quả được hỗ trợ. Sau help có thể dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu không to: help prove. Help to prove cũng đúng ngữ pháp, nhưng to không bắt buộc. Trong phụ đề, won't help prove có nghĩa là hóa thạch sẽ không cung cấp sự hỗ trợ hữu ích để chứng minh giả thuyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của prove: This new evidence may help ____ the claim.

Xem đáp án

prove

as he explains here to BBC World Service program CrowdScience.

2:51

như ông giải thích ở đây với chương trình CrowdScience của BBC World Service.

Mạch ý

according to Adam Frank: đánh dấu nguồn thông tin

According to Adam Frank đặt nguồn thông tin trước nhận định theo sau. Cụm này cho người nghe biết rằng nhận định về hóa thạch được quy cho Adam Frank, chứ không được trình bày như nhận định riêng của người dẫn chuyện. According to chỉ nêu nguồn; bản thân nó không cho thấy người nói hiện tại đồng ý, đã kiểm chứng hoặc có thể chứng minh lời của nguồn đó. Cách diễn đạt này giúp xác định ai chịu trách nhiệm cho một ý kiến trong tin tức và phần giải thích.

Luyện tập

according to Adam Frank có chức năng gì trong câu?

  1. Quy nhận định theo sau cho Adam Frank.
  2. Cho biết Adam Frank đang phản đối người dẫn chuyện.
  3. Cho biết người dẫn chuyện đã chứng minh nhận định.
Xem đáp án

Quy nhận định theo sau cho Adam Frank.

Most things are not fossilized.

2:56

Hầu hết mọi thứ không bị hóa thạch.

It's only a tiny fraction of Earth's life that has ever become fossilized. Ghi chú

2:57

Chỉ một phần rất nhỏ sự sống trên Trái Đất từng trở thành hóa thạch.

Cụm từ

only a tiny fraction of: một tỷ lệ rất nhỏ

Only a tiny fraction of có nghĩa là “chỉ một phần rất nhỏ của toàn bộ”. Ở đây, fraction chỉ phần hoặc tỷ lệ, không phải một mảnh vỡ. Danh từ sau of cho biết toàn bộ đối tượng đang được đo lường. Cụm từ này hữu ích khi ý chính là tỷ lệ cực kỳ thấp, đặc biệt trong các phần giải thích khoa học hoặc thống kê.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một số lượng chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong toàn bộ?

  1. Only a few tickets were lying on the table.
  2. Only a tiny fraction of the tickets were sold.
  3. Only a small amount of paper was used.
Xem đáp án

Only a tiny fraction of the tickets were sold.

Ngữ pháp

has ever become fossilized: vào một thời điểm nào đó cho đến nay

Has become là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ. Cấu trúc này bao quát một khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Ever bổ sung nghĩa “vào bất kỳ lúc nào trong toàn bộ khoảng thời gian đó”; nó không có nghĩa là “thường xuyên”. Become fossilized có nghĩa là “biến thành hóa thạch hoặc được lưu giữ dưới dạng hóa thạch”. Vì vậy, has ever become fossilized cho biết một thứ đã trải qua quá trình này vào một thời điểm nào đó trong toàn bộ lịch sử cho đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì hiện tại hoàn thành có nghĩa là “vào một thời điểm nào đó cho đến hiện tại”: Only one player from our town ____ national champion.

Xem đáp án

has ever become

So, imagine that you have a 10,000 year long civilization, Mạch ý

3:03

Vì vậy, hãy tưởng tượng rằng bạn có một nền văn minh kéo dài 10.000 năm,

Mạch ý

imagine that: thiết lập một tình huống giả định

Imagine that là lời hướng dẫn dành cho người nghe: nó yêu cầu người nghe tạm thời chấp nhận tình huống trong mệnh đề có that và suy luận từ tình huống đó. Ở đây, nền văn minh là một thí nghiệm tư duy, chứ không phải thứ người nghe thực sự sở hữu. Cấu trúc imagine that + mệnh đề giúp người nói thiết lập một điểm xuất phát rõ ràng trước khi giải thích một sự so sánh, hệ quả hoặc kết luận. Mệnh đề sau that nêu tình huống cần tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng imagine theo sau bởi that: ____ every road in your town is closed for a day. What would happen?

Xem đáp án

Imagine that

which is a blink of the eye for geology, Thành ngữ

3:08

chỉ là một cái chớp mắt đối với địa chất học,

Thành ngữ

a blink of the eye: một khoảng thời gian cực kỳ ngắn

A blink of the eye là một cụm danh từ mang tính ẩn dụ, chỉ một khoảng thời gian cực kỳ ngắn. Trong câu này, cụm từ cho biết 10.000 năm là rất ngắn khi xét theo thang thời gian địa chất; câu không mô tả chuyển động thật của mắt. Hình ảnh này có tác dụng vì một cái chớp mắt xảy ra gần như tức thì. Vì vậy, cụm từ có thể khiến một khoảng thời gian tưởng như dài trở nên ngắn ngủi khi được so sánh với điều gì đó kéo dài hơn rất nhiều.

Luyện tập

Trong câu "A century is a blink of the eye in the life of a star," cụm "a blink of the eye" có nghĩa là gì?

  1. Một đơn vị tiêu chuẩn được các nhà khoa học sử dụng.
  2. Một khoảng thời gian cực kỳ ngắn.
  3. Một cái nhìn kỹ vào ngôi sao.
Xem đáp án

Một khoảng thời gian cực kỳ ngắn.

that's too short to really create a lot of fossils. Ngữ pháp

3:12

khoảng thời gian đó quá ngắn để thực sự tạo ra nhiều hóa thạch.

Ngữ pháp

too short to: mức độ ngăn cản một kết quả

Trong too short to really create a lot of fossils, cấu trúc là too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết mức độ đã vượt quá giới hạn phù hợp: thời gian ngắn đến mức trên thực tế không thể tạo ra nhiều hóa thạch. Động từ nguyên mẫu nêu kết quả bị cản trở. Ở đây, to really create a lot of fossils là kết quả mà khoảng thời gian ngắn đó không đủ để thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc too ... to: The shelf is ____ high ____ reach without a ladder.

Xem đáp án

too · to

Adam argues that only a tiny fraction,

3:16

Adam lập luận rằng chỉ một phần rất nhỏ (a tiny fraction),

meaning a very small amount of life on Earth has turned into fossil. Cụm động từ

3:19

có nghĩa là một lượng rất nhỏ sự sống trên Trái Đất đã biến thành hóa thạch.

Cụm động từ

has turned into fossil: chuyển thành một trạng thái mới

Turn into có nghĩa là thay đổi và trở thành một thứ hoặc trạng thái khác. Into giới thiệu thứ hoặc trạng thái mới tạo ra sau sự thay đổi. Trong has turned into fossil, ý muốn nói là di tích của chỉ một phần nhỏ sự sống trong quá khứ đã trở thành vật chất hóa thạch. Turn ở đây không có nghĩa là xoay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm động từ turn into: After a few cold hours, the puddle ____ solid ice.

Xem đáp án

turned into

In geological time, Cách dùng từ

3:24

Trong thời gian địa chất,

Cách dùng từ

In geological time: thang thời gian dài của lịch sử Trái Đất

Geological time là thang thời gian vô cùng lớn dùng để mô tả lịch sử Trái Đất, thường được tính bằng hàng triệu hoặc hàng tỷ năm. Nó lớn hơn rất nhiều so với thang thời gian của lịch sử loài người có ghi chép. Khi đặt ở đầu câu, In geological time xác lập góc nhìn cho nhận định phía sau. Một khoảng thời gian có vẻ rất dài đối với con người vẫn có thể được xem là rất ngắn trên thang này.

Luyện tập

In geological time yêu cầu bạn sử dụng thang thời gian nào?

  1. Thứ tự các sự kiện trong một năm học
  2. Kế hoạch của một người trong vài ngày tới
  3. Lịch sử Trái Đất kéo dài hàng triệu hoặc hàng tỷ năm
Xem đáp án

Lịch sử Trái Đất kéo dài hàng triệu hoặc hàng tỷ năm

even a 10,000 year old civilization is the blink of an eye,

3:25

thậm chí một nền văn minh 10.000 năm tuổi cũng chỉ là một cái chớp mắt (the blink of an eye),

an idiom meaning a very short period of time.

3:31

một thành ngữ có nghĩa là một khoảng thời gian rất ngắn.

In other words, older civilizations might have existed on Earth, Ghi chú

3:34

Nói cách khác, các nền văn minh lâu đời hơn có thể đã tồn tại trên Trái Đất,

Mạch ý

In other words: báo hiệu cách diễn đạt lại rõ ràng hơn

In other words là dấu hiệu cho biết một ý sắp được diễn đạt lại. Cụm này báo cho người nghe rằng nội dung tiếp theo sẽ trình bày lại ý trước đó bằng lời rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn, chứ không thêm một lập luận riêng biệt. Ở đây, cụm này biến phần thảo luận trước thành một hệ quả rõ ràng: những nền văn minh cổ xưa hơn có thể đã từng tồn tại trên Trái Đất. Khi nghe thấy cụm này, hãy chú ý đến ý chính xuất hiện ngay sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm ba từ dùng để diễn đạt lại đã học trong ghi chú này: The library is open only to members. ____, you need a membership to enter.

Xem đáp án

In other words

but not for long enough to leave fossilized evidence.

3:38

nhưng không đủ lâu để lại bằng chứng hóa thạch.

Ngữ pháp

might have existed ... but not for long enough to: khả năng thận trọng trong quá khứ kèm giới hạn

might have existed dùng cấu trúc might have + quá khứ phân từ để trình bày sự tồn tại trong quá khứ như một khả năng, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. but not for long enough to bổ sung giới hạn thời gian cho khả năng đó. Mẫu not for long enough to + động từ có nghĩa là tình huống không kéo dài trong khoảng thời gian cần thiết để tạo ra kết quả. Khi kết hợp, hai cụm này vừa thận trọng thừa nhận một khả năng, vừa giải thích vì sao có thể thiếu bằng chứng.

Luyện tập

Dùng might have + quá khứ phân từ, rồi dùng but not for long enough to: A shallow lake ____, ____ form thick layers of sediment.

Xem đáp án

might have existed · but not for long enough to

However, not everyone is convinced by Adam's ideas. Ý định

3:42

Tuy nhiên, không phải ai cũng bị thuyết phục bởi những ý tưởng của Adam.

Ý định

not everyone is convinced: phủ định một phần

not everyone is convinced là cách phủ định một phần: nó có nghĩa là ít nhất một số người chưa bị thuyết phục. Nó không có nghĩa là không ai bị thuyết phục và cũng không cho biết con số chính xác. is convinced mô tả trạng thái chấp nhận một ý tưởng là đúng hoặc có sức thuyết phục. Cách diễn đạt này giúp người nói nhẹ nhàng nêu ra sự bất đồng thay vì đưa ra một nhận định tuyệt đối.

Luyện tập

Dùng not everyone + be convinced để diễn đạt sự bất đồng một phần: The evidence looks strong, but ____.

Xem đáp án

not everyone is convinced

Evidence of our own civilization, including plastics and man-made materials like concrete, Cách dùng từ

3:47

Bằng chứng về nền văn minh của chính chúng ta, bao gồm nhựa và các vật liệu nhân tạo như bê tông,

Cách dùng từ

man-made materials: vật liệu do con người làm ra

Man-made materials là những vật liệu do con người làm ra hoặc gia công, thay vì những vật liệu tồn tại tự nhiên ở cùng dạng đó. Trong câu này, nhựa và bê tông là những dấu vết vật chất mà nền văn minh nhân loại để lại. Trong man-made, man chỉ loài người, không chỉ riêng nam giới.

Luyện tập

Man-made materials trong câu có nghĩa là gì?

  1. Vật liệu được tìm thấy nguyên trạng trong tự nhiên
  2. Vật liệu chỉ do nam giới làm ra
  3. Vật liệu do con người làm ra
Xem đáp án

Vật liệu do con người làm ra

is already being layered into the Earth's crust, Ngữ pháp

3:53

đã được xếp thành lớp vào lớp vỏ Trái Đất,

Ngữ pháp

is already being layered into: quá trình bị động đang diễn ra

Is already being layered into có cấu trúc is + already + being + quá khứ phân từ. Đây là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn: chủ ngữ nhận tác động và quá trình đang diễn ra. Trong ngữ cảnh này, các vật liệu đang dần được lắng đọng để trở thành một phần của vỏ Trái Đất; chúng không tự chủ động tạo thành các lớp. Already cho biết quá trình đã bắt đầu tính đến hiện tại, chứ không chỉ là một khả năng trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại tiếp diễn của layer và có cả already: Recycled fabric ____ the wall panels.

Xem đáp án

is already being layered into

and these are going to last a very long time.

3:56

và những thứ này sẽ tồn tại trong một thời gian rất dài.

So, surely a technologically advanced civilization from prehistory would have left similar marks? Ghi chú

3:59

Vì vậy, chắc chắn một nền văn minh tiên tiến về công nghệ từ thời tiền sử sẽ để lại những dấu vết tương tự?

Ý định

surely ... would have left similar marks?: lời chất vấn hướng đến câu trả lời dự kiến

Trong câu hỏi này, surely cho thấy người nói nghĩ rằng kết luận đó phải được suy ra rõ ràng từ bằng chứng. Nó biến câu hỏi thành một lời chất vấn hướng đến câu trả lời đã được dự đoán—chẳng phải đó là điều ta nên mong đợi sao?—thay vì một yêu cầu thông tin trung lập. would have left chỉ một kết quả được mong đợi trong quá khứ: nếu một nền văn minh như vậy từng tồn tại, những dấu vết tương tự lẽ ra đã phải có. Hai phần được nhấn mạnh cùng gây sức ép lên ý tưởng đang bàn luận bằng cách hỏi tại sao bằng chứng đáng lẽ phải có lại vắng mặt.

Luyện tập

Trong câu gốc, surely ... would have left similar marks? chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Một lời chất vấn dựa trên điều người nói mong đợi là đúng
  2. Một yêu cầu thông tin trung lập
  3. Một lời khẳng định về sự thật lịch sử đã được xác nhận
Xem đáp án

Một lời chất vấn dựa trên điều người nói mong đợi là đúng

Cách dùng từ

from prehistory: từ thời kỳ trước khi có ghi chép bằng chữ viết

Prehistory là thời kỳ trước khi một xã hội có các ghi chép bằng chữ viết mà nhà sử học có thể sử dụng. Vì vậy, from prehistory đặt nền văn minh được giả định vào thời kỳ đó. Đây là một nhãn thời gian chuyên biệt trong một số lĩnh vực, chứ không chỉ là một cách khác để nói ‘từ rất lâu rồi’. Mốc thời gian cụ thể khác nhau giữa các xã hội vì chữ viết bắt đầu được sử dụng vào những thời điểm khác nhau.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với prehistory?

  1. Những năm đầu của công nghệ hiện đại
  2. Bất kỳ thời kỳ nào có vẻ rất xa xưa
  3. Thời kỳ trước khi có ghi chép bằng chữ viết
Xem đáp án

Thời kỳ trước khi có ghi chép bằng chữ viết

Well, here's Adam Frank again answering these objections on BBC World Service program CrowdScience. Mạch ý

4:06

Chà, đây lại là Adam Frank trả lời những phản đối này trên chương trình CrowdScience của BBC World Service.

Mạch ý

answering these objections để chuyển sang phần hồi đáp

Trong answering these objections, answer có nghĩa là “hồi đáp”, còn objections là những lý do được đưa ra để phản đối một nhận định. Vì vậy, cụm từ này cho biết Adam Frank đang hồi đáp những lời phê bình đã nêu trước đó, chứ không phải trả lời các câu hỏi thông thường để cung cấp thông tin. Cụm từ này cũng là một dấu hiệu tổ chức nội dung: cuộc thảo luận đang chuyển từ các ý kiến phản đối sang phần hồi đáp. Hãy chú ý đến answer objections hoặc respond to objections để nhận ra sự chuyển hướng này trong một lập luận.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất chức năng của answering these objections trong ví dụ?

  1. Nó giới thiệu tên của một phương pháp khoa học mới.
  2. Nó yêu cầu người nghe cung cấp thêm thông tin.
  3. Nó báo hiệu sự chuyển từ lời phê bình trước đó sang phần hồi đáp.
Xem đáp án

Nó báo hiệu sự chuyển từ lời phê bình trước đó sang phần hồi đáp.

What happens is somebody else will pick up on their work, Ghi chú

4:15

Điều xảy ra là một người khác sẽ tiếp nhận công việc của họ,

Mạch ý

What happens is để giới thiệu một quá trình thường gặp

What happens is là một khung câu trần thuật, có nghĩa gần như “quá trình thường diễn ra như sau”. Nó mở đầu cho phần giải thích tiếp theo: một người khác sẽ tiếp tục từ công trình trước đó. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề What happens nêu chủ đề trước is, còn phần sau is trình bày quá trình hoặc kết quả. Khung câu này giúp người nghe nhận ra rằng một cơ chế hoặc chuỗi bước sắp được giải thích.

Luyện tập

Đọc câu sau: What happens is the app checks your password before giving you access. What happens is báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang hỏi điều gì đã xảy ra trong quá khứ.
  2. Người nói từ chối giải thích kết quả.
  3. Người nói sắp giải thích một quá trình thường gặp.
Xem đáp án

Người nói sắp giải thích một quá trình thường gặp.

Cụm động từ

pick up on their work: chú ý đến công trình và phản hồi

Trong câu này, pick up on their work có nghĩa là chú ý đến công trình của những nhà nghiên cứu trước đó rồi xem xét và phản hồi về nó. Người tiếp theo có thể kiểm chứng, ủng hộ, phản hồi hoặc phản bác công trình ấy; bản thân cụm từ này không nói rằng phản hồi chắc chắn là tích cực. Pick up on là một cụm hoàn chỉnh ở đây. Nó không mang nghĩa đen “nhấc lên” của pick up, và bỏ on sẽ làm thay đổi cấu trúc cũng như ý nghĩa.

Luyện tập

pick up on their work có nghĩa gì trong câu này?

  1. nhấc công trình của các nhà nghiên cứu lên theo nghĩa vật lý
  2. chú ý đến công trình và xem xét nó bằng cách đưa ra phản hồi
  3. nhận trách nhiệm hoàn thành toàn bộ công việc của các nhà nghiên cứu
Xem đáp án

chú ý đến công trình và xem xét nó bằng cách đưa ra phản hồi

either affirming it and showing new evidence for it or pushing back on it. Ghi chú

4:19

hoặc khẳng định nó và đưa ra bằng chứng mới cho nó, hoặc phản bác lại.

Ngữ pháp

either ... or: đánh dấu hai kết quả có thể xảy ra

Either ... or tổ chức câu thành hai kết quả có thể xảy ra. Either mở đầu nhánh thứ nhất: khẳng định công trình và đưa ra bằng chứng ủng hộ nó. Or mở đầu nhánh thứ hai: phản bác nó. Nhánh thứ nhất có hai hành động dạng -ing được nối bằng and, còn nhánh thứ hai có một hành động dạng -ing. Khi nghe either, hãy ghi nhớ khả năng đầu tiên và chờ or, nơi khả năng còn lại bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either ... or: The sensor will ____ send a warning ____ shut the machine down.

Xem đáp án

either · or

Cách dùng từ

affirming it: chính thức ủng hộ một nhận định

Trong câu này, affirming it có nghĩa là xác nhận hoặc ủng hộ một nghiên cứu hay nhận định trước đó. Cụm showing new evidence for it cho thấy sự ủng hộ này dựa trên bằng chứng, chứ không chỉ là sự đồng tình cá nhân. Ở đây affirm là ngoại động từ, theo cấu trúc affirm + claim, finding, or idea. Từ này cho thấy nghiên cứu mới củng cố lập trường trước đó, nhưng không nhất thiết nói rằng lập trường ấy đã được chứng minh hoàn toàn.

Luyện tập

Trong một báo cáo nghiên cứu, “The new data affirm the earlier conclusion” có nghĩa là gì?

  1. Các nhà nghiên cứu chỉ cảm thấy vui về kết luận trước đó.
  2. Dữ liệu chứng minh kết luận đó mà không còn bất kỳ nghi ngờ nào.
  3. Dữ liệu chính thức ủng hộ hoặc xác nhận kết luận trước đó.
Xem đáp án

Dữ liệu chính thức ủng hộ hoặc xác nhận kết luận trước đó.

Cụm động từ

pushing back on it: phản biện một nhận định

Trong câu này, pushing back on it có nghĩa là đặt câu hỏi, phản biện hoặc chống lại một nghiên cứu hay nhận định trước đó. Cụm này mô tả phản ứng về mặt tư tưởng, không phải hành động dùng tay đẩy vật gì đó ra phía sau. Cấu trúc là push back on + idea, claim, plan, or decision. Cụm này thường cho thấy người nói chủ động đưa ra ý kiến phản đối hoặc lý do, thay vì chỉ có một quan điểm khác.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của push back on và một đại từ để hoàn thành câu: The new rule seemed unfair, so several parents were ____.

Xem đáp án

pushing back on it

And once you get to like 20, 30, 40 papers, Ngữ pháp

4:23

Và một khi bạn có đến 20, 30, 40 bài báo,

then you have a consensus. Cách dùng từ

4:27

thì bạn có một sự đồng thuận.

Ngữ pháp

once you get to ... then you have: một ngưỡng và kết quả của nó

Once giới thiệu thời điểm một điều kiện trở thành sự thật: số lượng bài nghiên cứu đạt đến một ngưỡng gần đúng. Ở đây, từ này có nghĩa là “ngay khi” hoặc “khi đã đạt đến điểm đó”, chứ không phải “một lần”. Cấu trúc once you get to X, then you have Y nối một ngưỡng với kết quả của nó. Get to có nghĩa là “đạt đến” một số lượng hoặc giai đoạn, còn then nêu rõ điều xảy ra sau khi đạt ngưỡng đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu once ... then ...: ____ you get to ten completed forms, ____ you have enough data for the first check.

Xem đáp án

Once · then

Cách dùng từ

a consensus: sự đồng thuận rộng rãi nhưng không cần hoàn toàn nhất trí

A consensus là một lập trường được một nhóm chia sẻ rộng rãi, thường hình thành sau khi thảo luận hoặc sau khi có nhiều bằng chứng tích lũy. Trong câu này, cụm từ đó chỉ sự đồng thuận chung của cộng đồng khoa học, được nhiều bài nghiên cứu hỗ trợ. Nó không đòi hỏi tất cả mọi người phải hoàn toàn đồng ý. Một số ít người vẫn có thể phản đối trong khi consensus đã tồn tại.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để gọi là a consensus?

  1. Hầu hết chuyên gia chấp nhận kết luận sau khi xem xét bằng chứng, dù một số ít vẫn không đồng ý.
  2. Các chuyên gia chưa thảo luận câu hỏi và có nhiều quan điểm rất khác nhau.
  3. Một chuyên gia đưa ra phỏng đoán trước khi xem bằng chứng.
Xem đáp án

Hầu hết chuyên gia chấp nhận kết luận sau khi xem xét bằng chứng, dù một số ít vẫn không đồng ý.

You're like, "Okay, we've really really looked at this and now we know. Ghi chú

4:28

Bạn sẽ kiểu, "Được rồi, chúng ta đã thực sự xem xét kỹ điều này và giờ chúng ta đã biết."

Ý định

You're like: mở đầu cho một phản ứng được diễn lại

Ở đây, You're like mở đầu cho giọng nói mà người nói đang diễn lại: “Okay...”. Cụm này gần nghĩa với “bạn phản ứng bằng cách nghĩ hoặc nói rằng...”. Like ở đây không diễn tả sự giống nhau. Trong lời nói thân mật, be like đi với lời trích dẫn thường được dùng để diễn lại một phản ứng. Phần trích dẫn có thể là lời nói chính xác, nội dung gần đúng hoặc suy nghĩ trong đầu; cần dựa vào ngữ cảnh để xác định.

Luyện tập

be like có chức năng gì trong câu này: You open the email and you're like, "This is great news"?

  1. Nó có nghĩa là bạn thích email đó.
  2. Nó mở đầu cho một phản ứng hoặc suy nghĩ được diễn lại.
  3. Nó so sánh ngoại hình của bạn với một thứ khác.
Xem đáp án

Nó mở đầu cho một phản ứng hoặc suy nghĩ được diễn lại.

Ngữ pháp

we've really really looked at this: việc đã làm hỗ trợ kết quả hiện tại

We've looked ở thì hiện tại hoàn thành, được tạo bởi have và quá khứ phân từ. Trong ngữ cảnh này, nó trình bày việc xem xét là đã hoàn tất ở mức cần thiết tính đến hiện tại và có liên quan trực tiếp đến kết quả tiếp theo, now we know. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét” hoặc “nghiên cứu”, chứ không chỉ là hướng mắt về một vật. Việc lặp lại really tạo sự nhấn mạnh trong lời nói: vấn đề đã được xem xét rất cẩn thận và kỹ lưỡng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của look at: We ____ every clue carefully, so we can choose the answer now.

Xem đáp án

have looked at

Adam welcomes new evidence,

4:32

Adam hoan nghênh những bằng chứng mới,

even evidence which contradicts his ideas, Mạch ý

4:34

thậm chí cả bằng chứng trái ngược với ý tưởng của ông,

Mạch ý

even evidence which contradicts: nhấn mạnh một trường hợp bất ngờ vẫn được tính đến

Even đặt evidence which contradicts his ideas vào vị trí trường hợp bất ngờ nhất trong những gì được tính đến. Ý chính là anh ấy không chỉ chấp nhận bằng chứng ủng hộ ý tưởng của mình mà còn chấp nhận cả bằng chứng đi ngược lại chúng. Ở đây, even mạnh hơn một cách bổ sung thông tin đơn thuần như also. Từ này cho người nghe biết trường hợp đó có thể ít được mong đợi hơn, nên nó đặc biệt nhấn mạnh thông tin ấy.

Luyện tập

Even biểu thị điều gì trong even evidence which contradicts his ideas?

  1. Anh ấy chỉ chấp nhận bằng chứng đi ngược lại ý tưởng của mình.
  2. Bằng chứng đi ngược lại ý tưởng của anh ấy là một trường hợp bất ngờ nhưng vẫn được tính đến.
  3. Bằng chứng đi ngược lại ý tưởng của anh ấy kém đáng tin cậy hơn.
Xem đáp án

Bằng chứng đi ngược lại ý tưởng của anh ấy là một trường hợp bất ngờ nhưng vẫn được tính đến.

as part of the scientific method needed to prove a hypothesis right or wrong. Cụm từ

4:37

như một phần của phương pháp khoa học cần thiết để chứng minh một giả thuyết là đúng hay sai.

Cụm từ

as part of the scientific method: thuộc về một quá trình lớn hơn

Trong as part of the scientific method, as part of cho thấy việc chấp nhận bằng chứng thách thức một ý tưởng thuộc về một quá trình lớn hơn, tức phương pháp khoa học. Đó là một bước hoặc một thành phần của quá trình này. Part ở đây mang nghĩa trừu tượng, không phải một bộ phận vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là as part of + tên của một tổng thể lớn hơn, dùng để giải thích cách một hoạt động, yêu cầu hoặc giai đoạn nằm trong một kế hoạch, hệ thống hay quá trình lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là một thành phần của tổng thể lớn hơn: We interviewed each candidate ____ the selection process.

Xem đáp án

as part of

Cụm từ

prove a hypothesis right or wrong: chứng minh một giả thuyết đúng hay sai

Trong prove a hypothesis right or wrong, prove đi với tân ngữ a hypothesis, sau đó là bổ ngữ cho tân ngữ right or wrong. Bổ ngữ này nêu những kết luận có thể đưa ra về giả thuyết: bằng chứng sẽ cho thấy giả thuyết đó đúng hay sai. Ở đây, right và wrong cho biết giả thuyết có phù hợp với bằng chứng hay không. Chúng không đánh giá hành vi về mặt đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu prove + tân ngữ + bổ ngữ: The new test may ____ our prediction ____.

Xem đáp án

prove · right or wrong

It's how scientists form a consensus,

4:42

Đó là cách các nhà khoa học hình thành một sự đồng thuận (consensus),

meaning a general agreement about the issue.

4:45

có nghĩa là một thỏa thuận chung về vấn đề đó.

Personally, I think the idea of prehistoric civilizations on Earth is so mysterious, Ý định

4:47

Cá nhân tôi nghĩ rằng ý tưởng về các nền văn minh tiền sử trên Trái Đất quá bí ẩn,

it's okay to keep an open mind. Thành ngữ

4:54

giữ một tâm trí cởi mở là điều tốt.

Ý định

Personally, I think: đánh dấu quan điểm cá nhân

Personally, I think cho biết phần theo sau là quan điểm riêng của người nói, không phải một sự thật đã được xác lập. Personally nhấn mạnh góc nhìn cá nhân của người nói, còn I think trình bày nội dung đó như một nhận định. Cách mở đầu này làm giảm mức độ quả quyết của một lời khẳng định trực tiếp mà không che giấu ý kiến. Nó đặc biệt hữu ích khi chủ đề chưa chắc chắn, còn gây tranh luận hoặc dựa trên sở thích.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ ràng việc cần thêm bằng chứng là quan điểm cá nhân của người nói?

  1. Everyone agrees that we need more evidence.
  2. Personally, I think we need more evidence.
  3. It is a proven fact that we need more evidence.
Xem đáp án

Personally, I think we need more evidence.

Thành ngữ

keep an open mind: cởi mở trước các khả năng

Keep an open mind là một thành ngữ có nghĩa là vẫn sẵn sàng xem xét những ý tưởng hoặc khả năng khác nhau thay vì quyết định quá sớm. Trong câu này, thành ngữ khuyên ta nên chờ trước khi loại bỏ một khả năng. Nó không có nghĩa là chấp nhận mọi lời khẳng định đều đúng. Giữ tinh thần cởi mở vẫn đòi hỏi phải xem xét bằng chứng; ý chính là tạm hoãn kết luận chắc chắn trong khi cân nhắc thêm thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “vẫn sẵn sàng cân nhắc những khả năng khác nhau”: We have not heard both sides yet, so let's ____.

Xem đáp án

keep an open mind

Now, isn't it time you revealed the answer to your question, Beth? Ý định

4:56

Bây giờ, không phải đã đến lúc cô tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình sao, Beth?

Ý định

isn't it time you revealed...: nhắc ai đó hành động ngay

Isn't it time you revealed ... có hình thức của một câu hỏi phủ định, nhưng ở đây không dùng để hỏi giờ. Người nói cho rằng thời điểm thích hợp đã đến và thúc đẩy người được nhắc tên hành động ngay bây giờ. Mẫu Isn't it time + chủ ngữ + dạng quá khứ dùng revealed, một động từ ở dạng quá khứ, cho hành động cần được thực hiện trong hiện tại. Cấu trúc này không nói rằng Beth đã tiết lộ đáp án trong quá khứ.

Luyện tập

Một người bạn đã trì hoãn việc gửi email. Câu nào dùng mẫu mục tiêu để thúc người bạn hành động ngay bây giờ?

  1. What time did you send the email?
  2. Can you remember the time you sent the email?
  3. Isn't it time you sent the email?
Xem đáp án

Isn't it time you sent the email?

I think it is.

5:01

Tôi nghĩ vậy.

I asked you how old do scientists think the Earth is?

5:02

Tôi đã hỏi anh là các nhà khoa học nghĩ Trái Đất bao nhiêu tuổi?

You said 5 and 1/2 billion years,

5:07

Anh nói là 5,5 tỷ năm,

and I'm afraid you were wrong, Phil. Ý định

5:09

và tôi e là anh đã sai rồi, Phil.

Ý định

I'm afraid như lời đệm lịch sự trước tin không vui

Ở đây, I'm afraid là cách nói đệm lịch sự trước lời sửa you were wrong. Cụm này gần nghĩa với “tôi rất tiếc phải nói điều này” hoặc “không may là”; người nói không diễn tả sự sợ hãi. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là I'm afraid + mệnh đề. Nó giúp người nghe chuẩn bị đón nhận lời từ chối, lời sửa hoặc một thông tin không vui khác, nhưng không làm thay đổi nội dung của thông tin đó.

Luyện tập

I'm afraid có tác dụng gì trong “I'm afraid the meeting starts at nine, not ten”?

  1. Nó nói rằng người nói sợ các cuộc họp.
  2. Nó làm một lời sửa không vui trở nên lịch sự và nhẹ nhàng hơn.
  3. Nó cho thấy người nói không nhớ được thời gian.
Xem đáp án

Nó làm một lời sửa không vui trở nên lịch sự và nhẹ nhàng hơn.

It's 4 and 1/2 billion years.

5:11

Đó là 4,5 tỷ năm.

Okay. Let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:14

Được rồi. Hãy cùng ôn lại những từ vựng chúng ta đã học,

Mạch ý

Let's recap: báo hiệu phần xem lại ngắn gọn

Let's recap báo hiệu việc chuyển sang phần xem lại ngắn gọn những thông tin đã được trình bày. Trong câu này, cụm từ tổ chức mạch chương trình bằng cách đánh dấu phần giảng chính kết thúc và phần tổng kết từ vựng bắt đầu. Let's + động từ nguyên mẫu mời mọi người cùng thực hiện bước tiếp theo. Recap có thể đi với một cụm danh từ, như trong recap the vocabulary, hoặc một mệnh đề, như trong recap what we decided.

Luyện tập

Một giáo viên nói: “Let's recap the steps we learned today.” Tiếp theo sẽ diễn ra điều gì?

  1. Cả lớp sẽ xem lại ngắn gọn các bước đó.
  2. Cả lớp sẽ lặp lại từng từ trong bài học.
  3. Cả lớp sẽ bắt đầu một chủ đề hoàn toàn mới.
Xem đáp án

Cả lớp sẽ xem lại ngắn gọn các bước đó.

starting with the idiom "my jaw dropped",

5:17

bắt đầu với thành ngữ "quai hàm của tôi rớt xuống" (my jaw dropped),

which is used to say someone looks very shocked and surprised. Ngữ pháp

5:20

được sử dụng để nói ai đó trông rất sốc và ngạc nhiên.

Ngữ pháp

which is used to say: giải thích công dụng của một cách diễn đạt

Ở đây, which chỉ thành ngữ “my jaw dropped” ở phía trước, không chỉ một người. Mệnh đề quan hệ không xác định này bổ sung thông tin về điều mà thành ngữ truyền đạt. Trong is used to say, cấu trúc bị động be used to + động từ nguyên mẫu mang nghĩa “được dùng cho một mục đích”. Có thể dùng mẫu này để định nghĩa một từ, cụm từ hoặc thành ngữ: cách diễn đạt + which is used to say + ý nghĩa.

Luyện tập

Câu nào định nghĩa điều mà một cách diễn đạt được dùng để truyền đạt?

  1. "No worries" is a phrase which is used to say that a situation is not a problem.
  2. Maya used to say "no worries" when plans changed.
  3. Maya is used to saying "no worries" when plans change.
Xem đáp án

"No worries" is a phrase which is used to say that a situation is not a problem.

A hypothesis is a suggestion that's proposed to explain something Ngữ pháp

5:24

Một giả thuyết (hypothesis) là một đề xuất được đưa ra để giải thích điều gì đó

which can then be tested to see if it's true.

5:28

mà sau đó có thể được kiểm tra xem nó có đúng không.

Ngữ pháp

that's proposed to explain something: định nghĩa một danh từ trừu tượng

That's là dạng rút gọn của that is. Mệnh đề quan hệ xác định that's proposed to explain something bổ nghĩa cho suggestion và cho biết giả thuyết là loại suggestion nào. Is proposed ở thể bị động: đề xuất được đưa ra để xem xét. To explain something là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, cho biết vì sao đề xuất được đưa ra. Cấu trúc này tạo thành một mẫu định nghĩa có thể tái sử dụng: danh từ trừu tượng + that is + quá khứ phân từ + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề quan hệ xác định để cho biết một ý tưởng được đưa ra vì một mục đích?

  1. A theory is an idea that's proposed explaining the evidence.
  2. A theory is an idea that proposed to explaining the evidence.
  3. A theory is an idea that's proposed to explain the evidence.
Xem đáp án

A theory is an idea that's proposed to explain the evidence.

Fossils are the remains of prehistoric plants or animals

5:31

Hóa thạch (fossils) là những di tích của thực vật hoặc động vật thời tiền sử

that have been preserved in rock for a very long time.

5:35

đã được bảo quản trong đá trong một thời gian rất dài.

A tiny fraction of something is a very small amount of it.

5:38

Một phần rất nhỏ (a tiny fraction) của cái gì đó là một lượng rất nhỏ của nó.

The idiom "the blink of an eye" means a very short period of time.

5:42

Thành ngữ "một cái chớp mắt" (the blink of an eye) có nghĩa là một khoảng thời gian rất ngắn.

And finally, a consensus is a general agreement.

5:47

Và cuối cùng, sự đồng thuận (consensus) là một thỏa thuận chung.

Once again, our six minutes are up, Ghi chú

5:51

Một lần nữa, sáu phút của chúng ta đã hết,

Mạch ý

Once again như một tín hiệu kết thúc lặp lại

Once again cho biết một tình huống quen thuộc lại xảy ra thêm một lần nữa. Ở đây, chương trình có thời lượng cố định lại đi đến phần kết như các tập trước. Khi đứng đầu câu, cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách liên kết phần kết lần này với những lần kết thúc trước đó. Nó là một tín hiệu kết thúc nhẹ nhàng; bản thân cụm từ không thể hiện sự khó chịu.

Luyện tập

Once again có chức năng gì trong câu Once again, our six minutes are up?

  1. Cụm từ nói rằng chương trình sẽ được phát lại từ đầu.
  2. Cụm từ báo hiệu rằng phần kết quen thuộc lại đến một lần nữa.
  3. Cụm từ phàn nàn rằng chương trình đã nhiều lần kéo dài quá giờ.
Xem đáp án

Cụm từ báo hiệu rằng phần kết quen thuộc lại đến một lần nữa.

Cách dùng từ

are up: diễn đạt thời gian được phân bổ đã kết thúc

Trong our six minutes are up, are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được phân bổ đã kết thúc. Đây là nghĩa về thời gian giống như trong Time is up. Ở đây, up không chỉ hướng đi lên. Khi chủ ngữ là một khoảng thời gian, be up đánh dấu thời điểm không còn thời gian được phân bổ. Động từ phải phù hợp với chủ ngữ: Time is up, nhưng Six minutes are up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up: Your ten minutes ____, so please put down your pencil.

Xem đáp án

are up

but if you're keen for more, then head over to our website bbclearningenglish.com, Ghi chú

5:53

nhưng nếu bạn muốn biết thêm, hãy truy cập trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi,

Ngữ pháp

if you're keen for more, then ...: nối điều kiện với lời đề nghị

if you're keen for more đặt ra điều kiện rằng người nghe muốn có thêm tài liệu. then giới thiệu việc cần làm khi điều kiện đó đúng. Vì phần kết quả là câu mệnh lệnh head over to our website, người nói đang đề nghị bước tiếp theo chứ không mô tả thứ tự thời gian. Mẫu có thể áp dụng lại là If + điều kiện, then + hành động được đề nghị.

Luyện tập

Câu nào dùng If ... then ... một cách tự nhiên để nối điều kiện với lời đề nghị?

  1. If you'd like more examples because visit the practice page.
  2. If you'd like more examples, then the practice page.
  3. If you'd like more examples, then visit the practice page.
Xem đáp án

If you'd like more examples, then visit the practice page.

Cách dùng từ

keen for more: muốn có thêm điều tương tự

Trong keen for more, keen có nghĩa là rất quan tâm hoặc rất muốn, còn more thay cho thêm tài liệu cùng loại. Cả cụm có nghĩa là ai đó thích nội dung đến mức muốn có thêm. Đây là mẫu tính từ: be keen for + danh từ hoặc cụm có chức năng như danh từ. Ở đây, keen diễn tả sự hào hứng; nó không có nghĩa là «sắc» như trong a keen blade.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là «muốn có thêm điều tương tự»: The children loved the first experiment and were ____.

Xem đáp án

keen for more

Cụm động từ

head over to: cách nói thân thiện để diễn đạt “đi” hoặc “truy cập”

“Head over to” là cách nói mang tính hội thoại của “go to”. Trong câu này, cụm từ hướng người nghe truy cập một trang web. Ở đây, “head” là động từ có nghĩa là “đi” hoặc “hướng đến”, không phải danh từ chỉ một bộ phận cơ thể. Dùng cấu trúc “head over to + điểm đến” cho cả địa điểm thực tế và điểm đến trực tuyến như trang web hoặc trang nội dung. “Over” giúp lời hướng dẫn nghe thoải mái và thân thiện; nó không nhất thiết mô tả việc di chuyển qua một vật nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại gồm ba từ trong bài học này, mang nghĩa “truy cập”: For the full guide, ____ our website.

Xem đáp án

head over to

where you'll find a worksheet and a quiz for this episode.

5:59

nơi bạn sẽ tìm thấy một bảng bài tập và một bài kiểm tra cho tập này.

See you again soon.

6:02

Hẹn sớm gặp lại các bạn.

But for now, it's goodbye.

6:03

Nhưng bây giờ, xin chào tạm biệt.

Goodbye.

6:05

Tạm biệt.

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.